1. Văn bản nào quy định về Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia?
Văn bản quy định về Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia là Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 (Điều 26) và Thông tư 05/2026/TT-BKHCN ngày 10/3/2026 của Bộ Khoa học và Công nghệ.
Theo khoản 1 Điều 1 Thông tư 05/2026/TT-BKHCN, Thông tư này ban hành Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia, gọi tắt là Khung đạo đức.
Thông tư áp dụng đối với cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức, cá nhân dưới vai trò nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai hoặc người sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo phục vụ hoạt động quản lý nhà nước hoặc cung cấp dịch vụ công.
Đối với tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam thì được khuyến khích áp dụng Thông tư này.
Theo Điều 2, đạo đức trí tuệ nhân tạo là hệ giá trị, nguyên tắc và chuẩn mực định hướng việc nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng trí tuệ nhân tạo nhằm bảo đảm tôn trọng con người, quyền con người, lợi ích công cộng và phát triển bền vững.

Văn bản quy định về Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia là Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 và Thông tư 05/2026/TT-BKHCN
2. Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia gồm những nguyên tắc nào?
Theo Điều 26 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 và Điều 3 Thông tư 05/2026/TT-BKHCN, Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia gồm 04 nhóm nguyên tắc chính.
Thứ nhất, bảo đảm an toàn, độ tin cậy và không gây hại.
Tổ chức, cá nhân cần xác định trước các kịch bản gây hại có thể xảy ra, xây dựng biện pháp phòng ngừa; thiết lập tiêu chí chất lượng đối với dữ liệu, mô hình và kết quả đầu ra; thực hiện kiểm thử, xác nhận, kiểm định nội bộ trước khi triển khai.
Đồng thời, phải có cơ chế giám sát và can thiệp của con người phù hợp với mức độ ảnh hưởng của hệ thống AI, cũng như biện pháp phòng ngừa các nguy cơ như xâm nhập, chiếm quyền điều khiển, đầu độc dữ liệu, đầu độc mô hình, khai thác lỗ hổng hoặc rò rỉ dữ liệu.
Thứ hai, tôn trọng quyền con người, quyền công dân, bảo đảm công bằng, minh bạch và không phân biệt đối xử.
Hệ thống AI cần được triển khai theo hướng không xâm phạm quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân, quyền tiếp cận thông tin, quyền được đối xử bình đẳng và các quyền hợp pháp khác.
Tổ chức, cá nhân cũng phải nhận diện, giảm thiểu thiên lệch dữ liệu, mô hình và vận hành; bảo đảm minh bạch về việc sử dụng AI, mục tiêu, phạm vi, dữ liệu và giới hạn của hệ thống.
Thứ ba, thúc đẩy hạnh phúc, thịnh vượng và phát triển bền vững.
Việc phát triển, triển khai AI cần xác định rõ lợi ích công cộng, giá trị gia tăng và tác động tích cực đối với con người, cộng đồng; đồng thời có phương án xử lý các tác động tiêu cực.
Đáng chú ý, tổ chức, cá nhân còn phải xem xét mức tiêu thụ năng lượng, tài nguyên tính toán và tác động môi trường trong suốt vòng đời hệ thống AI.
Thứ tư, khuyến khích đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội.
Khung đạo đức khuyến khích thử nghiệm, thí điểm, mở rộng ứng dụng AI theo hướng có trách nhiệm; đồng thời yêu cầu phân định rõ trách nhiệm của các chủ thể trong vòng đời hệ thống, có đầu mối tiếp nhận, xử lý khiếu nại và khắc phục hậu quả.
3. Người sử dụng AI cần lưu ý gì?
Phụ lục I ban hành kèm Thông tư 05/2026/TT-BKHCN hướng dẫn cụ thể đối với người sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Theo đó, người dùng cần xác định rõ nhu cầu, mục tiêu, bối cảnh sử dụng và coi AI là công cụ hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn phán đoán của con người đối với quyết định quan trọng.
Người sử dụng cũng cần:
-
Bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật đời tư, thông tin mật và bí mật kinh doanh;
-
Không nhập hoặc chia sẻ thông tin nhạy cảm vào hệ thống AI khi chưa được phép hoặc chưa có biện pháp kiểm soát phù hợp;
-
Kiểm chứng thông tin, khuyến nghị hoặc kết quả đầu ra của AI;
-
Không sử dụng AI để tạo, phát tán nội dung sai sự thật, thao túng, phân biệt đối xử, xâm phạm quyền riêng tư hoặc quyền sở hữu trí tuệ.
Đặc biệt, việc kiểm chứng đầu ra của AI cần được chú trọng đối với các nội dung liên quan đến sức khỏe, tài chính, pháp lý, danh dự, nhân phẩm hoặc đời sống tinh thần của cá nhân.
4. Nhà phát triển, nhà cung cấp AI cần thực hiện những gì?
Đối với nhà phát triển, nhà cung cấp và bên triển khai hệ thống AI, Khung đạo đức yêu cầu lồng ghép các cân nhắc về đạo đức trong toàn bộ vòng đời hệ thống, từ xác định mục tiêu, thiết kế, dữ liệu, huấn luyện, kiểm thử đến triển khai, vận hành và cải tiến.
Các chủ thể này cần bảo đảm minh bạch phù hợp, không thổi phồng năng lực hệ thống; chủ động nhận diện và giảm thiểu thiên lệch; bảo vệ quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân và an ninh thông tin mạng.
Đồng thời, cần thiết lập cơ chế giải trình, tiếp nhận phản ánh và phân định rõ trách nhiệm của các bên trong chuỗi cung ứng.
Đáng chú ý, Phụ lục I còn hướng dẫn nhà phát triển, nhà cung cấp và bên triển khai thực hiện ban hành Bộ quy tắc đạo đức trí tuệ nhân tạo nội bộ hoặc theo ngành, lĩnh vực.
5. Cơ quan nhà nước sử dụng AI phải lưu ý gì?
Đối với cơ quan nhà nước, tổ chức cung cấp dịch vụ công, Khung đạo đức cần được lồng ghép trong quá trình xây dựng, mua sắm, thuê dịch vụ, thí điểm và triển khai hệ thống AI.
Một nguyên tắc quan trọng là quyết định cuối cùng phải thuộc thẩm quyền của con người theo quy định pháp luật; hệ thống AI không thay thế trách nhiệm của người ra quyết định.
Cơ quan, tổ chức cũng cần bảo đảm công khai, minh bạch phù hợp; tạo điều kiện để người dân được biết, được giải thích ở mức hợp lý và có cơ chế phản ánh, khiếu nại.
6. Tự đánh giá tuân thủ Khung đạo đức AI thế nào?
Thông tư 05/2026/TT-BKHCN ban hành kèm Mẫu phiếu tự đánh giá tuân thủ Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia.
Nội dung đánh giá tập trung vào các nhóm vấn đề như: an toàn, độ tin cậy; quyền con người, công bằng và minh bạch; phát triển bền vững; đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội.
Đối với từng tiêu chí, mức độ đáp ứng được xác định theo một trong ba mức: Đạt, Chưa đạt hoặc Chưa áp dụng. Phiếu cũng yêu cầu xác định minh chứng, hành động khắc phục, đơn vị hoặc cá nhân phụ trách và thời hạn thực hiện.
Kết quả đánh giá có thể dẫn đến kiến nghị duy trì, điều chỉnh, tạm dừng hoặc mở rộng triển khai hệ thống AI.
Ngoài ra, Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia được rà soát, cập nhật định kỳ 03 năm một lần hoặc khi có thay đổi lớn về công nghệ, pháp luật và thực tiễn quản lý.
Trên đây là thông tin về “Văn bản nào quy định về Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia?”. Vui lòng xem chi tiết Thông tư 05/2026/TT-BKHCN trên LuatVietnam.vn và các tính năng liên quan như: Tình trạng hiệu lực, Lược đồ...
RSS