Tất cả
  • Tất cả
  • 2015 - 2019
  • 2020 - 2024
  • 2025 - 2029
  • 2030 - 2034
  • 2035 - 2039
Tất cả
  • Tất cả
  • Hà Nội
Tất cả
Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Đất TM-DV đô thị
  • Đất SX-KD đô thị
  • Đất ở đô thị
  • Đất SX-KD
  • Đất TM-DV
  • Đất ở
Từ
  • Từ
  • Dưới 1 triệu
  • 1 triệu
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
-
Đến
  • Đến
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
  • Trên 50 triệu
Tìm thấy 744 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
1 Quận Ba Đình Yên Thế Đầu đường - Cuối đường 26.910.000 14.531.000 11.840.000 10.495.000 - Đất TM-DV
2 Quận Ba Đình Yên Thế Đầu đường - Cuối đường 21.178.000 12.055.000 9.937.000 8.838.000 - Đất SX-KD
3 Quận Ba Đình Yên Thế Đầu đường - Cuối đường 41.400.000 22.356.000 18.216.000 16.146.000 - Đất ở đô thị
4 Quận Ba Đình Yên Phụ Đầu đường - Cuối đường 39.208.000 19.996.000 16.075.000 14.115.000 - Đất TM-DV
5 Quận Ba Đình Yên Phụ Đầu đường - Cuối đường 30.400.000 15.447.000 12.653.000 10.517.000 - Đất SX-KD
6 Quận Ba Đình Yên Phụ Đầu đường - Cuối đường 60.320.000 30.763.000 24.731.000 21.715.000 - Đất ở đô thị
7 Quận Ba Đình Yên Ninh Đầu đường - Cuối đường 18.791.000 17.036.000 13.821.000 12.214.000 - Đất TM-DV
8 Quận Ba Đình Yên Ninh Đầu đường - Cuối đường 25.251.000 13.766.000 11.200.000 9.775.000 - Đất SX-KD
9 Quận Ba Đình Yên Ninh Đầu đường - Cuối đường 49.450.000 26.209.000 21.264.000 18.791.000 - Đất ở đô thị
10 Quận Ba Đình Vĩnh Phúc Đầu đường - Cuối đường 22.425.000 12.334.000 10.091.000 8.970.000 - Đất TM-DV
11 Quận Ba Đình Vĩnh Phúc Đầu đường - Cuối đường 17.920.000 10.508.000 8.798.000 7.901.000 - Đất SX-KD
12 Quận Ba Đình Vĩnh Phúc Đầu đường - Cuối đường 34.500.000 18.975.000 15.525.000 13.800.000 - Đất ở đô thị
13 Quận Ba Đình Vạn Phúc Đầu đường - Cuối đường 32.890.000 17.432.000 14.143.000 12.498.000 - Đất TM-DV
14 Quận Ba Đình Vạn Phúc Đầu đường - Cuối đường 26.065.000 14.010.000 11.322.000 9.897.000 - Đất SX-KD
15 Quận Ba Đình Vạn Phúc Đầu đường - Cuối đường 50.600.000 26.818.000 21.758.000 19.228.000 - Đất ở đô thị
16 Quận Ba Đình Văn Cao Đầu đường - Cuối đường 51.272.000 25.636.000 20.509.000 17.945.000 - Đất TM-DV
17 Quận Ba Đình Văn Cao Đầu đường - Cuối đường 36.974.000 16.946.000 13.863.000 11.565.000 - Đất SX-KD
18 Quận Ba Đình Văn Cao Đầu đường - Cuối đường 78.880.000 39.440.000 31.552.000 27.608.000 - Đất ở đô thị
19 Quận Ba Đình Vạn Bảo Đầu đường - Cuối đường 32.890.000 17.432.000 14.143.000 12.498.000 - Đất TM-DV
20 Quận Ba Đình Vạn Bảo Đầu đường - Cuối đường 26.065.000 14.010.000 11.322.000 9.897.000 - Đất SX-KD
Chia sẻ: