Giới hạn tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam theo Luật Đầu tư 2025 và các Nghị định hướng dẫn

Tiếp cận thị trường tại Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài không hoàn toàn tự do như cách hiểu phổ biến. Trên thực tế, khả năng đầu tư vào một ngành, nghề cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phạm vi mở cửa của thị trường, các hạn chế về tỷ lệ sở hữu, cũng như điều kiện kinh doanh áp dụng trong từng lĩnh vực. 

Việc hiểu rõ các giới hạn này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính khả thi của dự án, lựa chọn cấu trúc đầu tư phù hợp và hạn chế rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn đầu. Bài viết dưới đây cung cấp cái nhìn tổng quan về các nguyên tắc và cách tiếp cận khi xác định quyền tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

1. Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh

Một trong những bước đầu tiên khi xem xét đầu tư là xác định ngành, nghề dự kiến có thuộc nhóm bị cấm hay không. Đây là những lĩnh vực mà pháp luật Việt Nam không cho phép bất kỳ tổ chức, cá nhân nào thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh, áp dụng chung cho cả nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài.

Những ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh chủ yếu liên quan trực tiếp đến các lợi ích cốt lõi của Nhà nước và xã hội như an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức và sức khỏe cộng đồng. Do đó, pháp luật đặt ra lệnh cấm nhằm ngăn chặn từ đầu những rủi ro có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng và khó kiểm soát, thay vì chỉ quản lý bằng điều kiện hoặc giấy phép.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Luật Đầu tư 2025, có hiệu lực từ 1/3/2026, danh mục các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh bao gồm: kinh doanh các chất ma túy; một số loại hóa chất, khoáng vật độc hại; mẫu vật các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp; mại dâm; mua bán người, mô, xác, bộ phận cơ thể người; hoạt động liên quan đến sinh sản vô tính trên người; kinh doanh pháo nổ; dịch vụ đòi nợ.

So với quy định tại Luật Đầu tư 2020, Luật Đầu tư 2025 đã mở rộng phạm vi các ngành, nghề bị cấm, bổ sung thêm một số lĩnh vực như: kinh doanh mua bán bảo vật quốc gia; kinh doanh xuất khẩu di vật, cổ vật; và kinh doanh thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng. Việc bổ sung này cho thấy xu hướng siết chặt quản lý đối với các hoạt động có yếu tố nhạy cảm về văn hóa – lịch sử, cũng như các sản phẩm có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng trong bối cảnh mới.

Thực tế, khi nhà đầu tư đăng ký kinh doanh thuộc danh mục này, hồ sơ sẽ không được chấp thuận. Trường hợp vẫn cố tình triển khai hoạt động, nhà đầu tư có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.

Giới hạn tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam theo Luật Đầu tư 2025 và các Nghị định hướng dẫn
Giới hạn tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam theo Luật Đầu tư 2025 và các Nghị định hướng dẫn (Ảnh minh hoạ)

2. Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Sau khi loại trừ các ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh, nhà đầu tư nước ngoài cần tiếp tục đánh giá khả năng tiếp cận thị trường đối với ngành, nghề dự kiến đầu tư. Đây là bước rà soát mang tính quyết định đối với tính khả thi của dự án.

Về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam áp dụng cơ chế “chọn – bỏ” (negative approach), theo đó nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành, nghề thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường. Cách tiếp cận này đã được cụ thể hóa tại Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, với ba nhóm tình huống chính:

(i) Ngành, nghề không thuộc danh mục hạn chế

Trường hơp nhà đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động kinh doanh không nằm trong danh mục ngành, nghề hạn chế nhà đầu tư nước ngoài, thì điều kiện tiếp cận thị trường tương đương với nhà đầu tư trong nước, không bị áp dụng điều kiện riêng. Đây là nhóm ngành, nghề nhà đầu tư nước ngoài được đầu tư kinh doanh mà không có điều kiện nào, phản ánh xu hướng mở cửa thị trường của Việt Nam.

(ii) Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường

Trường hơp nhà đầu tư nước ngoài dự kiến thực hiện hoạt động kinh doanh thuộc danh mục ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường, cơ quan nhà nước sẽ từ chối cấp phép, và do đó, nhà đầu tư nước ngoài không được phép đầu tư tại ngành, nghề đó tại Việt Nam. Danh mục ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài được thực hiện theo quy định tại Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 31/3/2026. Khác với ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh (áp dụng chung), nhóm này chỉ giới hạn riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài.

(iii) Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện

Trong trường hợp này, nhà đầu tư nước ngoài vẫn có thể tham gia thị trường nhưng phải đáp ứng các điều kiện cụ thể, bao gồm:

  • Tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ;
  • Hình thức đầu tư (ví dụ: liên doanh);
  • Phạm vi hoạt động;
  • Năng lực của nhà đầu tư hoặc đối tác;
  • Các điều kiện khác theo pháp luật và điều ước quốc tế.

Ngoài ba nhóm cơ bản nêu trên, Điều 17 cũng làm rõ cách xử lý đối với các ngành, nghề chưa có cam kết quốc tế hoặc chưa được quy định cụ thể trong pháp luật. Theo đó, nếu pháp luật Việt Nam không đặt ra hạn chế, nhà đầu tư nước ngoài vẫn có thể được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước; ngược lại, nếu có quy định hạn chế thì phải tuân thủ theo quy định đó.

Đáng chú ý, quy định cũng ghi nhận nguyên tắc “ưu tiên điều ước quốc tế”, theo đó trong trường hợp các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định thuận lợi hơn, nhà đầu tư nước ngoài được quyền áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường theo các cam kết đó. Đồng thời, nhà đầu tư nước ngoài cũng có quyền lựa chọn áp dụng một điều ước quốc tế cụ thể trong trường hợp có nhiều cơ chế song song, nhưng phải áp dụng thống nhất cho toàn bộ hoạt động đầu tư.

Bên cạnh đó, đối với các doanh nghiệp hoạt động đa ngành, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đồng thời toàn bộ điều kiện tiếp cận thị trường tương ứng với từng ngành, nghề. Trong trường hợp có quy định khác nhau về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, giới hạn thấp nhất sẽ được áp dụng.

Như vậy, điều kiện tiếp cận thị trường không chỉ là một danh mục “được hay không được”, mà còn là một hệ thống quy tắc đa tầng, đòi hỏi nhà đầu tư nước ngoài phải đối chiếu đồng thời giữa pháp luật trong nước, điều ước quốc tế và thực tiễn áp dụng của cơ quan quản lý.

3. Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện

Bên cạnh điều kiện tiếp cận thị trường, nhà đầu tư nước ngoài còn phải đáp ứng các điều kiện đầu tư kinh doanh trong quá trình hoạt động (nếu có quy định). Các điều kiện này áp dụng chung cho cả nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài.

Thông thường, các điều kiện này liên quan đến tiêu chuẩn về giấy phép hoạt động, chứng chỉ hành nghề, trình độ chuyên môn, năng lực tài chính hoặc mức vốn tối thiểu, tùy thuộc vào từng ngành, nghề cụ thể. Danh mục các ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục IV Luật Đầu tư 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2026).

Đáng chú ý, so với Luật Đầu tư 2020, số lượng ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã được cắt giảm từ 227 xuống còn 198 ngành, nghề (giảm 29 ngành, nghề). Việc thu hẹp danh mục này cho thấy xu hướng cải cách theo hướng đơn giản hóa điều kiện kinh doanh, giảm rào cản gia nhập thị trường và tạo môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi hơn.

Đối với hoạt động đầu tư vào Việt Nam, khi lựa chọn các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, nhà đầu tư nước ngoài không chỉ cần đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường ban đầu, mà còn phải đảm bảo tuân thủ đầy đủ các điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động.

Trên thực tế, rủi ro pháp lý không chỉ nằm ở việc được chấp thuận đầu tư, mà còn phát sinh từ việc không duy trì đầy đủ các yêu cầu như giấy phép, tiêu chuẩn vận hành hoặc điều kiện về năng lực theo quy định của pháp luật chuyên ngành.

Do đó, việc rà soát và duy trì tuân thủ các điều kiện này một cách liên tục là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động đầu tư được triển khai ổn định và hạn chế các rủi ro pháp lý phát sinh.

4. Kết luận

Khung pháp lý về giới hạn tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được cấu trúc theo nhiều tầng kiểm soát khác nhau, phản ánh cách tiếp cận có chọn lọc trong việc mở cửa thị trường. Điều này đòi hỏi nhà đầu tư nước ngoài phải đánh giá một cách tổng thể ngay từ giai đoạn tiền khả thi. Việc hiểu đúng và đầy đủ các quy định này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn có giá trị thực tiễn trong việc triển khai hoạt động đầu tư một cách hiệu quả. Cụ thể, nhà đầu tư cần:

✅ Xác định ngành, nghề dự kiến có thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh hay không.

✅ Đánh giá khả năng tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định hiện hành.

✅ Rà soát các điều kiện kinh doanh áp dụng trong quá trình hoạt động.

✅ Chủ động thiết lập cơ chế tuân thủ nhằm đảm bảo duy trì đầy đủ các điều kiện pháp lý trong suốt vòng đời dự án.

1900 6192 để được giải đáp qua tổng đài
090 222 9061 để sử dụng dịch vụ Luật sư tư vấn (CÓ PHÍ)
Đánh giá bài viết:
Bài viết đã giải quyết được vấn đề của bạn chưa?
Rồi Chưa

Tin cùng chuyên mục

9 điểm mới của Nghị định 104/2026/NĐ-CP về lập, quản lý và quyết toán chi thường xuyên

9 điểm mới của Nghị định 104/2026/NĐ-CP về lập, quản lý và quyết toán chi thường xuyên

9 điểm mới của Nghị định 104/2026/NĐ-CP về lập, quản lý và quyết toán chi thường xuyên

Nghị định 104/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 98/2025/NĐ-CP đã mở rộng mạnh phạm vi nhiệm vụ được sử dụng chi thường xuyên, đồng thời điều chỉnh lại thẩm quyền phê duyệt, hồ sơ, nguyên tắc bố trí dự toán và cơ chế quyết toán.

Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài là căn cứ quan trọng giúp xác định phạm vi đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam. Việc nắm rõ những lĩnh vực chưa được tiếp cận hoặc chỉ được tiếp cận có điều kiện không chỉ giúp nhà đầu tư chủ động tuân thủ quy định pháp luật mà còn định hướng chiến lược đầu tư hiệu quả, giảm thiểu rủi ro pháp lý.

[Tổng hợp] 7 điểm mới tại Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT về dạy thêm, học thêm từ 15/5/2026

[Tổng hợp] 7 điểm mới tại Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT về dạy thêm, học thêm từ 15/5/2026

[Tổng hợp] 7 điểm mới tại Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT về dạy thêm, học thêm từ 15/5/2026

Ngày 31/3/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT sửa đổi Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT về dạy thêm, học thêm, có hiệu lực từ 15/5/2026. Trong bài viết dưới đây, LuatVietnam sẽ tổng hợp điểm mới tại Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT.