Thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về bất động sản của trọng tài thương mại

Không phải mọi tranh chấp phát sinh từ giao dịch, hợp đồng liên quan đến bất động sản đều mặc nhiên thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài thương mại. Vậy thẩm quyền giải quyết tranh chấp về bất động sản của trọng tài thương mại được pháp luật quy định như thế nào?

1. Phạm Vi Thẩm Quyền Theo Quy Định Pháp Luật

1.1. Thẩm quyền của trọng tài thương mại theo Điều 2 LTTTM 2010

Thẩm quyền của trọng tài thương mại được cấu thành bởi hai điều kiện độc lập nhưng phải đồng thời thỏa mãn: (i) thẩm quyền theo vụ việc (tranh chấp phải thuộc loại mà pháp luật cho phép giải quyết bằng trọng tài); và (ii) thẩm quyền theo thỏa thuận (các bên phải có thỏa thuận trọng tài hợp lệ). Phần này tập trung vào điều kiện thứ nhất, là điểm xuất phát để xác định một tranh chấp bất động sản có thể được đưa ra trọng tài hay không.

Khoản 1 Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010 ("LTTTM 2010") giới hạn thẩm quyền theo vụ việc của trọng tài trong ba nhóm tranh chấp:

Nhóm tranh chấp

Vận dụng trong lĩnh vực bất động sản

Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại

Tranh chấp hợp đồng BCC, hợp đồng hợp tác đầu tư phát triển dự án, hợp đồng chuyển nhượng dự án giữa các pháp nhân kinh doanh bất động sản

Tranh chấp trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại

Tranh chấp giữa chủ đầu tư (pháp nhân kinh doanh bất động sản) và người mua là cá nhân về tiến độ bàn giao, chất lượng công trình, nghĩa vụ thanh toán

Tranh chấp mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài

Tranh chấp hợp đồng xây dựng (Điều 146 Luật Xây dựng 2014); tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại liên quan đến đất đai (khoản 5 Điều 236 Luật Đất đai 2024 — phân tích tại mục 1.2)

 
Thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về bất động sản của trọng tài thương mại
Thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về bất động sản của trọng tài thương mại (Ảnh minh họa)

1.2. Tính đặc thù của tranh chấp đất đai

Đặc thù của đất đai. Bất động sản là lĩnh vực mà thẩm quyền trọng tài gặp giới hạn rõ rệt nhất, bởi cấu phần “đất đai” gắn với một đặc thù mang tính hiến định: đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu (Điều 53 Hiến pháp 2013; Điều 12 Luật Đất đai 2024 — “Luật Đất đai 2024”). Vì vậy, tranh chấp về việc ai là người có quyền sử dụng đất chạm đến trật tự quản lý nhà nước về đất đai, và truyền thống lập pháp Việt Nam dành thẩm quyền giải quyết loại tranh chấp này cho cơ quan nhà nước, không cho trọng tài.

Điều 236 Luật Đất đai 2024 thiết kế cơ chế giải quyết tranh chấp đất đai theo hai nhánh phân biệt rõ ràng:

Nhánh thứ nhất — tranh chấp đất đai thuần túy (khoản 1 đến khoản 4 Điều 236). Là tranh chấp về việc ai có quyền sử dụng đất, tranh chấp ranh giới thửa đất, đòi lại đất. Loại tranh chấp này bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã theo khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024 trước khi được giải quyết tại Tòa án (nếu một bên có Giấy chứng nhận hoặc giấy tờ theo Điều 137) hoặc tại UBND cấp có thẩm quyền (nếu không có giấy tờ). Trọng tài thương mại không có thẩm quyền đối với nhánh này.

Nhánh thứ hai — tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại liên quan đến đất đai. Khoản 5 Điều 236 Luật Đất đai 2024 quy định:

"Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại liên quan đến đất đai do Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự hoặc do Trọng tài thương mại Việt Nam giải quyết theo quy định của pháp luật về trọng tài thương mại."

Cách phân định giữa hai nhánh dựa trên đối tượng và nội dung yêu cầu của tranh chấp:

Tiêu chí

Tranh chấp đất đai thuần túy

Tranh chấp thương mại liên quan đến đất đai

Đối tượng tranh chấp

Ai là người có quyền sử dụng đất; ranh giới thửa đất

Việc thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng giữa các bên

Nội dung yêu cầu

Công nhận hoặc phủ nhận quyền sử dụng đất; xác định ranh giới

Thanh toán, bàn giao, bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm, hoàn trả

Cơ chế giải quyết

Hòa giải UBND cấp xã (bắt buộc) → Tòa án hoặc UBND (khoản 1–4 Điều 236)

Tòa án hoặc Trọng tài thương mại Việt Nam (khoản 5 Điều 236)

1.3. Một số điểm cần lưu ý khi áp dụng

Mặc dù khoản 5 Điều 236 đã mở rộng thẩm quyền trọng tài, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn một số điểm chưa có hướng dẫn chính thức mà doanh nghiệp cần lưu ý:

- Ranh giới giữa tranh chấp đất đai thuần túy và tranh chấp thương mại liên quan đến đất đai trong các vụ việc có cả hai yếu tố;

- Thủ tục hòa giải bắt buộc tại UBND cấp xã (Điều 235) có áp dụng cho tranh chấp đưa ra trọng tài theo khoản 5 hay không;

- Phạm vi của cụm từ “Trọng tài thương mại Việt Nam” — có giới hạn ở tổ chức trọng tài trong nước hay không.

- Do chưa có hướng dẫn cụ thể, doanh nghiệp nên thận trọng và tham vấn pháp lý khi tranh chấp giáp ranh giữa hai loại.

2. Phân Loại Tranh Chấp Bất Động Sản Trong Thực Tế Và Khuyến Nghị

2.1. Phân loại thẩm quyền theo loại tranh chấp

Sau khoản 5 Điều 236 LĐĐ 2024, ranh giới thẩm quyền không còn là “cứ liên quan đến đất đai thì không thuộc trọng tài”, mà chuyển thành: tranh chấp về việc ai có quyền sử dụng đất nằm ngoài thẩm quyền trọng tài; tranh chấp về nghĩa vụ hợp đồng thương mại có yếu tố đất đai thuộc thẩm quyền trọng tài. Trên cơ sở đó, các loại tranh chấp bất động sản phổ biến được phân loại như sau:

Loại tranh chấp

Cơ sở pháp lý và lý giải

Thẩm quyền trọng tài

Thuộc thẩm quyền trọng tài thương mại

Hợp đồng mua bán, chuyển nhượng bất động sản thương mại (tiến độ bàn giao, chất lượng, thanh toán, hủy hợp đồng)

Chủ đầu tư là pháp nhân kinh doanh bất động sản → khoản 2 Điều 2 LTTTM 2010. Tranh chấp về nghĩa vụ hợp đồng, không phải về quyền sử dụng đất

Có thẩm quyền

Hợp đồng BCC, hợp đồng hợp tác đầu tư phát triển dự án bất động sản

Tranh chấp thương mại giữa các pháp nhân — khoản 1 Điều 2 LTTTM 2010 và khoản 5 Điều 236 LĐĐ 2024. Lưu ý: phần yêu cầu xác định quyền sử dụng đất vẫn vượt thẩm quyền (xem mục 2.2)

Có thẩm quyền với phần nghĩa vụ hợp đồng

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất giữa các doanh nghiệp — tranh chấp về thanh toán, bàn giao, bồi thường vi phạm

Khoản 5 Điều 236 LĐĐ 2024 minh thị thừa nhận. Đây là tranh chấp về nghĩa vụ thực hiện hợp đồng, không phải tranh chấp ai có quyền sử dụng đất

Có thẩm quyền

Hợp đồng xây dựng, EPC, tổng thầu, tư vấn thiết kế và giám sát

Điều 146 Luật Xây dựng 2020 cho phép giải quyết bằng trọng tài. Tranh chấp về giá trị, tiến độ, chất lượng, thanh toán

Có thẩm quyền

Hợp đồng thuê, thuê mua bất động sản thương mại (văn phòng, mặt bằng bán lẻ, nhà xưởng, kho bãi)

Tranh chấp thương mại giữa các tổ chức kinh doanh về nghĩa vụ hợp đồng thuê — khoản 1, 2 Điều 2 LTTTM 2010

Có thẩm quyền

Hợp đồng dịch vụ môi giới, quản lý vận hành, định giá bất động sản

Tranh chấp thương mại về hoa hồng, phí dịch vụ, chất lượng dịch vụ giữa các tổ chức kinh doanh — khoản 1 Điều 2 LTTTM 2010

Có thẩm quyền

Ngoài thẩm quyền trọng tài thương mại

Tranh chấp đất đai thuần túy — ai có quyền sử dụng đất, ranh giới thửa đất, đòi lại đất

Khoản 1–4 Điều 236 LĐĐ 2024. Bắt buộc hòa giải UBND cấp xã (khoản 2 Điều 235) → Tòa án hoặc UBND. Thỏa thuận trọng tài về loại này vô hiệu theo khoản 1 Điều 18 LTTTM 2010

Không có thẩm quyền

Tranh chấp về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất

Quan hệ hành chính — Nhà nước hành xử quyền lực công, không phải quan hệ thương mại bình đẳng. Giải quyết theo Luật Khiếu nại, Luật Tố tụng hành chính

Không có thẩm quyền

Tranh chấp về quyết định hành chính trong quản lý đất đai, xây dựng (cấp phép, quy hoạch, xử phạt vi phạm hành chính)

Quan hệ hành chính giữa cá nhân/tổ chức với cơ quan nhà nước. Giải quyết theo Luật Tố tụng hành chính

Không có thẩm quyền

Tranh chấp thừa kế, chia tài sản chung vợ chồng là bất động sản; tranh chấp giữa cá nhân không có hoạt động thương mại

Không có yếu tố thương mại của bất kỳ bên nào — không đáp ứng Điều 2 LTTTM 2010. Thuộc lĩnh vực dân sự — Tòa án nhân dân giải quyết

Không có thẩm quyền

2.2. Tiêu chí nhận diện cho doanh nghiệp

Trước khi soạn thảo điều khoản trọng tài hoặc quyết định khởi kiện trọng tài đối với một tranh chấp bất động sản, doanh nghiệp nên lần lượt trả lời ba câu hỏi sau:

- Câu hỏi 1 — Tranh chấp về vấn đề gì? Nếu yêu cầu là buộc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, bồi thường, phạt vi phạm hoặc hoàn trả → có thể thuộc thẩm quyền trọng tài. Nếu yêu cầu là xác định ai có quyền sử dụng đất hoặc ranh giới thửa đất → không thuộc thẩm quyền trọng tài, kể cả khi hợp đồng có điều khoản trọng tài.

- Câu hỏi 2 — Có dấu hiệu thương mại không? Phải có ít nhất một bên là thương nhân hoặc pháp nhân kinh doanh và giao dịch nhằm mục đích sinh lợi. Thiếu dấu hiệu này (ví dụ tranh chấp giữa các cá nhân không kinh doanh) thì không thuộc thẩm quyền trọng tài.

- Câu hỏi 3 — Bên còn lại có phải cơ quan nhà nước không? Nếu tranh chấp là với cơ quan nhà nước về quyết định hành chính (thu hồi đất, cấp phép, xử phạt), đây là quan hệ hành chính — không thuộc thẩm quyền trọng tài trong mọi trường hợp.

Do ranh giới thẩm quyền giữa trọng tài và tòa án trong lĩnh vực bất động sản còn nhiều điểm cần cân nhắc thận trọng, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi tham gia bất kỳ tranh chấp nào. Asia Legal là một địa chỉ tin cậy, uy tín và giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp, sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp.

Bài viết được thực hiện bởi chuyên gia đến từ Asia Legal - công ty luật có nhiều năm kinh nghiệm trong mua bán & sáp nhập (M&A), thị trường vốn, đầu tư nước ngoài, khai khoáng và năng lượng, bất động sản, lao động, bảo vệ dữ liệu cá nhân và giải quyết tranh chấp.
Thông tin liên hệ:
• SĐT: (+84) 84 400 8484
• Email: [email protected]
• Địa chỉ: Số 23 Lô N03 Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
1900 6192 để được giải đáp qua tổng đài
090 222 9061 để sử dụng dịch vụ Luật sư tư vấn (CÓ PHÍ)
Đánh giá bài viết:
Bài viết đã giải quyết được vấn đề của bạn chưa?
Rồi Chưa

Tin cùng chuyên mục

Thủ tục chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế mới nhất

Thủ tục chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế mới nhất

Thủ tục chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế mới nhất

Chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế là kênh huy động vốn quan trọng nhưng đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ chặt chẽ về hồ sơ, công bố thông tin và báo cáo kết quả phát hành. Tùy từng loại hình doanh nghiệp, trình tự thực hiện sẽ có những điểm khác nhau cần lưu ý.

Bảng so sánh Thông tư 24/2026/TT-BNNMT và Thông tư 02/2022/TT-BTNMT về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì

Bảng so sánh Thông tư 24/2026/TT-BNNMT và Thông tư 02/2022/TT-BTNMT về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì

Bảng so sánh Thông tư 24/2026/TT-BNNMT và Thông tư 02/2022/TT-BTNMT về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì

Bảng so sánh Thông tư 24/2026/TT-BNNMT và Thông tư 02/2022/TT-BTNMT do LuatVietnam thực hiện giúp đối chiếu nhanh, rõ ràng các quy định mới và cũ về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Đã có Bảng so sánh Thông tư 34/2026/TT-BXD với Thông tư 06/2021/TT-BXD về cấp công trình xây dựng

Đã có Bảng so sánh Thông tư 34/2026/TT-BXD với Thông tư 06/2021/TT-BXD về cấp công trình xây dựng

Đã có Bảng so sánh Thông tư 34/2026/TT-BXD với Thông tư 06/2021/TT-BXD về cấp công trình xây dựng

Bảng so sánh Thông tư 34/2026/TT-BXD và Thông tư 06/2021/TT-BXD giúp người đọc dễ dàng nhận diện các điểm mới, nội dung sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ trong quy định về cấp công trình xây dựng.

Bảng so sánh Thông tư 32/2026/TT-BXD và Thông tư 10/2021/TT-BXD về quản lý chất lượng, thi công xây dựng

Bảng so sánh Thông tư 32/2026/TT-BXD và Thông tư 10/2021/TT-BXD về quản lý chất lượng, thi công xây dựng

Bảng so sánh Thông tư 32/2026/TT-BXD và Thông tư 10/2021/TT-BXD về quản lý chất lượng, thi công xây dựng

Bảng so sánh Thông tư 32/2026/TT-BXD và Thông tư 10/2021/TT-BXD về quản lý chất lượng, thi công xây dựng  giúp người đọc dễ dàng nhận diện nội dung thay đổi, tiết kiệm thời gian nghiên cứu và hạn chế bỏ sót các quy định quan trọng khi áp dụng.

Đã có Bảng so sánh Nghị định 237/2026/NĐ-CP với các văn bản hướng dẫn Luật Báo chí

Đã có Bảng so sánh Nghị định 237/2026/NĐ-CP với các văn bản hướng dẫn Luật Báo chí

Đã có Bảng so sánh Nghị định 237/2026/NĐ-CP với các văn bản hướng dẫn Luật Báo chí

Để giúp cơ quan báo chí, doanh nghiệp và người làm công tác truyền thông dễ dàng theo dõi những quy định mới, LuatVietnam đã cập nhật Bảng so sánh Nghị định 237/2026/NĐ-CP với các văn bản hướng dẫn Luật Báo chí.

Từ 01/7/2026, dữ liệu thi hành án hình sự điện tử được lưu trữ ra sao?

Từ 01/7/2026, dữ liệu thi hành án hình sự điện tử được lưu trữ ra sao?

Từ 01/7/2026, dữ liệu thi hành án hình sự điện tử được lưu trữ ra sao?

Từ ngày 01/7/2026, các quy định mới về ứng dụng dữ liệu điện tử trong thi hành án hình sự bắt đầu được áp dụng, kéo theo yêu cầu về cách thức lưu trữ loại dữ liệu này. Vậy, dữ liệu thi hành án hình sự điện tử sẽ được lưu trữ ra sao?

Dự thảo Bộ luật Hình sự sửa đổi: Tổng hợp điểm mới đáng chú ý

Dự thảo Bộ luật Hình sự sửa đổi: Tổng hợp điểm mới đáng chú ý

Dự thảo Bộ luật Hình sự sửa đổi: Tổng hợp điểm mới đáng chú ý

Dự thảo Bộ luật Hình sự đang được lấy ý kiến với nhiều đề xuất quan trọng liên quan đến chính sách xử lý hình sự, hệ thống hình phạt, tội phạm công nghệ cao, dữ liệu cá nhân... Bài viết tổng hợp những điểm mới đáng chú ý tại dự thảo Bộ luật Hình sự sửa đổi.