Thông tư 05/2026/TT-BNG hướng dẫn cụ thể tên tiếng Anh của Quốc hội, các cơ quan và chức danh liên quan, đồng thời ghi nhận tên viết tắt của một số cơ quan. Vậy tên Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, các chức danh của Quốc hội được dịch sang tiếng Anh như thế nào?
- 1. Tên Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, các chức danh của Quốc hội được dịch sang tiếng Anh như thế nào?
- 1.1. Tên tiếng Anh đầy đủ và tên viết tắt của Quốc hội
- 1.2. Căn cứ quy định cách dịch tên cơ quan và chức danh
- 2. Tên các cơ quan của Quốc hội được dịch sang tiếng Anh thế nào?
- 2.1. Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban
- 2.2. Văn phòng Quốc hội, Đoàn Đại biểu Quốc hội và Kiểm toán Nhà nước
- 3. Các chức danh của Quốc hội được dịch sang tiếng Anh thế nào?
- 3.1. Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội và các chức danh liên quan
- 3.2. Chủ nhiệm, Chủ tịch, Trưởng đoàn, Ủy viên và Đại biểu
- 3.3. Tổng Kiểm toán Nhà nước và Phó Tổng Kiểm toán Nhà nước
- 4. Tên cơ quan, chức danh chưa có trong Phụ lục được dịch như thế nào?
1. Tên Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, các chức danh của Quốc hội được dịch sang tiếng Anh như thế nào?
Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được dịch là “National Assembly of the Socialist Republic of Viet Nam”, viết tắt là “NA”; Chủ tịch Quốc hội là “President of the National Assembly”. Tên các cơ quan và chức danh liên quan được hướng dẫn tại mục 8, mục 9 Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 05/2026/TT-BNG.
1.1. Tên tiếng Anh đầy đủ và tên viết tắt của Quốc hội
Mục 8 Phụ lục ghi nhận tên Quốc hội tương ứng bằng tiếng Việt, tiếng Anh và tên viết tắt như sau:
- Tên tiếng Việt: Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- Tên tiếng Anh: National Assembly of the Socialist Republic of Viet Nam
- Viết tắt tiếng Anh: NA
Trong bản dịch đầy đủ này, tên “Việt Nam” được thể hiện là “Viet Nam”, gồm hai từ. Tên viết tắt “NA” được ghi riêng tại cột “Viết tắt tiếng Anh (nếu có)” của Phụ lục.
1.2. Căn cứ quy định cách dịch tên cơ quan và chức danh
Thông tư 05/2026/TT-BNG do Bộ trưởng Bộ Ngoại giao ban hành ngày 30/6/2026, hướng dẫn dịch Quốc hiệu, tên các cơ quan, đơn vị và chức danh lãnh đạo, cán bộ, công chức trong hệ thống chính trị sang tiếng Anh.
Khoản 1 Điều 2 Thông tư 05/2026/TT-BNG quy định cách dịch cụ thể như sau:
“Cách dịch Quốc hiệu, tên các cơ quan, đơn vị và chức danh lãnh đạo, cán bộ, công chức trong hệ thống chính trị sang tiếng Anh được quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư này.”
Đối với Quốc hội, các bản dịch được bố trí thành hai nhóm: mục 8 về tên cơ quan và mục 9 về chức danh. Cả hai mục đều bao gồm nội dung liên quan đến Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội và cơ quan do Quốc hội thành lập.

2. Tên các cơ quan của Quốc hội được dịch sang tiếng Anh thế nào?
Mục 8 Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 05/2026/TT-BNG hướng dẫn tên tiếng Anh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban và những cơ quan liên quan như sau.
2.1. Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Viết tắt tiếng Anh được ghi trong Phụ lục |
| Ủy ban Thường vụ Quốc hội | Standing Committee of the National Assembly | — |
| Hội đồng Dân tộc | Council of Ethnic Affairs | CEA |
| Ủy ban Pháp luật và Tư pháp | Committee for Legal and Judicial Affairs | CLJA |
| Ủy ban Kinh tế và Tài chính | Committee for Economic and Financial Affairs | CEFA |
| Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại | Committee for National Defence, Security and External Relations | CNDSER |
| Ủy ban Văn hóa và Xã hội | Committee for Cultural and Social Affairs | CCSA |
| Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường | Committee for Science, Technology and Environment | CSTE |
| Ủy ban Công tác Đại biểu | Committee for Deputies Affairs | CDA |
| Ủy ban Dân nguyện và Giám sát | Committee for Public Petitions and Supervision | CPPS |
Dấu “—” thể hiện ô viết tắt tiếng Anh để trống trong Phụ lục.
Trong nhóm trên, Ủy ban Thường vụ Quốc hội được dịch là “Standing Committee of the National Assembly”; Hội đồng Dân tộc được dịch là “Council of Ethnic Affairs”.
Đối với các Ủy ban, Phụ lục ghi tên tiếng Anh cụ thể theo từng cơ quan, kèm tên viết tắt tương ứng trong cùng một dòng. Chẳng hạn, tên viết tắt của Ủy ban Pháp luật và Tư pháp là “CLJA”, của Ủy ban Kinh tế và Tài chính là “CEFA”.
2.2. Văn phòng Quốc hội, Đoàn Đại biểu Quốc hội và Kiểm toán Nhà nước
Cũng tại mục 8 Phụ lục, tên các cơ quan sau được ghi bằng tiếng Anh:
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Viết tắt tiếng Anh được ghi trong Phụ lục |
| Văn phòng Quốc hội | Office of the National Assembly | ONA |
| Đoàn Đại biểu Quốc hội | Delegation of the National Assembly | — |
| Kiểm toán Nhà nước | State Audit Office (of Viet Nam) | SAV |
Tên tiếng Anh của Văn phòng Quốc hội và Đoàn Đại biểu Quốc hội đều có cụm “of the National Assembly”.
Riêng Kiểm toán Nhà nước được ghi là “State Audit Office (of Viet Nam)”, trong đó cụm “of Viet Nam” được đặt trong ngoặc đơn theo cách trình bày tại Phụ lục. Tên viết tắt tương ứng là “SAV”.
3. Các chức danh của Quốc hội được dịch sang tiếng Anh thế nào?
Tại Mục 9 Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 05/2026/TT-BNG hướng dẫn cách dịch các chức danh của Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội và cơ quan do Quốc hội thành lập.
3.1. Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội và các chức danh liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Chủ tịch Quốc hội | President of the National Assembly |
| Phó Chủ tịch Quốc hội | Vice President of the National Assembly |
| Ủy viên Ủy Ban Thường vụ Quốc hội | Member of the Standing Committee of the National Assembly |
| Tổng Thư ký | Secretary-General |
Theo bản dịch được ghi tại mục này, chức danh Chủ tịch Quốc hội sử dụng cụm “President of the National Assembly”; chức danh Phó Chủ tịch Quốc hội sử dụng cụm “Vice President of the National Assembly”.
Đối với Ủy viên Ủy Ban Thường vụ Quốc hội, bản dịch đầy đủ là “Member of the Standing Committee of the National Assembly”. Chức danh “Tổng Thư ký” được ghi là “Secretary-General”, có dấu gạch nối giữa hai thành tố.
3.2. Chủ nhiệm, Chủ tịch, Trưởng đoàn, Ủy viên và Đại biểu
Các chức danh tiếp theo tại mục 9 được hướng dẫn như sau:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Chủ nhiệm | Chairman/ Chairwoman |
| Phó Chủ nhiệm | Vice Chairman/ Chairwoman |
| Chủ tịch | Chair |
| Phó Chủ tịch | Vice Chair |
| Trưởng đoàn | Head |
| Phó Trưởng đoàn | Deputy Head |
| Ủy viên | Member |
| Đại biểu | Deputy |
Bảng trên giữ cách ghi các phương án dịch và dấu “/” của Phụ lục. Trong đó, “Chủ nhiệm” được ghi là “Chairman/ Chairwoman”, còn “Chủ tịch” được ghi riêng là “Chair”.
Tương tự, “Ủy viên” và “Đại biểu” được trình bày thành hai dòng với hai bản dịch tương ứng là “Member” và “Deputy”.
3.3. Tổng Kiểm toán Nhà nước và Phó Tổng Kiểm toán Nhà nước
Ngoài các chức danh nêu trên, mục 9 còn hướng dẫn:
- Tổng Kiểm toán Nhà nước: Auditor General
- Phó Tổng Kiểm toán Nhà nước: Deputy Auditor General
Các bản dịch này thuộc nhóm chức danh của cơ quan do Quốc hội thành lập, được ghi trong cùng mục hướng dẫn về chức danh của Quốc hội và các cơ quan liên quan.
4. Tên cơ quan, chức danh chưa có trong Phụ lục được dịch như thế nào?
Đối với tên cơ quan, đơn vị hoặc chức danh chưa thuộc Phụ lục, khoản 3 Điều 2 Thông tư 05/2026/TT-BNG quy định:
“Đối với tên các cơ quan, đơn vị và chức danh lãnh đạo, cán bộ, công chức trong hệ thống chính trị không thuộc Phụ lục của Thông tư này, các cơ quan, đơn vị chủ động dịch sang tiếng Anh và chịu trách nhiệm về tính chính xác của bản dịch này.”
Trong quá trình thực hiện, việc tham khảo cách dịch cụ thể khi có vướng mắc được quy định như sau:
“Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc các cơ quan, đơn vị liên quan liên hệ với Cục Lễ tân Nhà nước và Phiên dịch đối ngoại, Bộ Ngoại giao để tham khảo về cách dịch cụ thể.”
Điều 4 Thông tư 05/2026/TT-BNG quy định Thông tư này có hiệu lực từ ngày 15/8/2026, thay thế Thông tư 03/2009/TT-BNG ngày 09/7/2009 của Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.
Trên đây là thông tin về “Tên Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, các chức danh của Quốc hội được dịch sang tiếng Anh như thế nào?” Vui lòng xem chi tiết Thông tư 05/2026/TT-BNG trên LuatVietnam.vn và các tính năng liên quan như: Tình trạng hiệu lực, Lược đồ...
RSS