Nhật ký vận hành là nguồn thông tin quan trọng để theo dõi hoạt động, kiểm tra việc tuân thủ và xác minh sự cố của hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI). Nghị định 142/2026/NĐ-CP quy định nghĩa vụ lưu trữ, lưu giữ nhật ký trong một số trường hợp cụ thể, đặc biệt đối với hệ thống được phân loại lại thành rủi ro cao, hệ thống xảy ra sự cố nghiêm trọng và hệ thống tham gia thử nghiệm có kiểm soát.
- 1. Trường hợp nào phải lưu trữ đầy đủ nhật ký vận hành của hệ thống AI?
- 2. Khi hệ thống AI xảy ra sự cố nghiêm trọng, nhật ký phải lưu giữ ra sao?
- 3. Nhật ký hệ thống trong thử nghiệm có kiểm soát phải được quản lý thế nào?
- 3.1. Phải xác định thời gian lưu giữ và biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn
- 3.2. Nhật ký có thể được sử dụng để đánh giá kết quả thử nghiệm
- 4. Nghị định có quy định thời gian lưu nhật ký chung cho mọi hệ thống AI không?
- 5. Chủ thể nào có trách nhiệm lưu giữ nhật ký hệ thống AI?
1. Trường hợp nào phải lưu trữ đầy đủ nhật ký vận hành của hệ thống AI?
Theo khoản 5 Điều 11 Nghị định 142/2026/NĐ-CP, trường hợp hệ thống AI phải phân loại lại thành rủi ro cao, nhà cung cấp và bên triển khai được áp dụng thời gian chuyển tiếp tối đa 12 tháng để hoàn thiện hồ sơ, thủ tục đánh giá sự phù hợp.
Trong thời gian chuyển tiếp này, hệ thống được tiếp tục hoạt động nhưng nhà cung cấp, bên triển khai phải:
- Thiết lập và duy trì cơ chế giám sát thực chất của con người;
- Bảo đảm người giám sát có đủ thông tin và thẩm quyền để đánh giá độc lập, can thiệp hoặc bác bỏ kết quả của hệ thống;
- Lưu trữ đầy đủ nhật ký vận hành và các quyết định can thiệp để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra.
Như vậy, đối với trường hợp hệ thống được phân loại lại thành rủi ro cao, Nghị định yêu cầu rõ việc lưu trữ đầy đủ nhật ký vận hành, đồng thời lưu cả các quyết định can thiệp của con người.
Khoản 5 Điều 11 xác định mục đích trực tiếp của việc lưu nhật ký là phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra. Có thể hiểu, nhật ký vận hành là căn cứ giúp cơ quan có thẩm quyền kiểm tra quá trình hệ thống hoạt động và việc con người thực hiện quyền giám sát, can thiệp trong thời gian chuyển tiếp.
Đồng thời, quy định tại khoản 5 Điều 11 không chỉ yêu cầu lưu nhật ký vận hành mà còn yêu cầu lưu các quyết định can thiệp.
2. Khi hệ thống AI xảy ra sự cố nghiêm trọng, nhật ký phải lưu giữ ra sao?
Nghị định 142/2026/NĐ-CP còn đặt ra yêu cầu riêng đối với nhật ký liên quan đến sự cố nghiêm trọng của hệ thống AI.
Theo khoản 4 Điều 19 Nghị định 142/2026/NĐ-CP, nhà cung cấp và bên triển khai phải duy trì, lưu giữ nhật ký hệ thống, dữ liệu và thông tin liên quan đến sự cố để phục vụ:
- Xác minh sự cố;
- Đánh giá sự cố;
- Khắc phục sự cố.
Đồng thời, nhà cung cấp và bên triển khai phải gửi báo cáo chính thức về kết quả khắc phục sự cố cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nộp báo cáo sơ bộ.

3. Nhật ký hệ thống trong thử nghiệm có kiểm soát phải được quản lý thế nào?
Đối với hệ thống AI tham gia cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, Nghị định 142/2026/NĐ-CP cũng đặt ra yêu cầu về việc ghi nhận cách thức lưu giữ nhật ký.
3.1. Phải xác định thời gian lưu giữ và biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn
Trong mẫu báo cáo tổng kết thử nghiệm có kiểm soát ban hành kèm Nghị định 142/2026/NĐ-CP, nội dung về quản trị rủi ro và an toàn hệ thống yêu cầu tổ chức, cá nhân phải thể hiện:
“Việc lưu giữ nhật ký hệ thống, thời gian lưu giữ và biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn của nhật ký.”
Quy định tại biểu mẫu cho thấy khi tham gia thử nghiệm có kiểm soát, chủ thể không chỉ cần xác định có lưu nhật ký hay không mà còn phải làm rõ:
- Cách thức lưu giữ nhật ký hệ thống;
- Thời gian lưu giữ;
- Biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn của nhật ký.
Điều này giúp bảo đảm nhật ký có thể được sử dụng làm căn cứ đáng tin cậy trong việc đánh giá quá trình thử nghiệm.
3.2. Nhật ký có thể được sử dụng để đánh giá kết quả thử nghiệm
Trong quá trình thử nghiệm có kiểm soát, cơ quan có thẩm quyền thực hiện theo dõi và giám sát hoạt động thử nghiệm, bao gồm tiếp nhận báo cáo định kỳ, báo cáo sự cố, báo cáo vượt giới hạn và báo cáo tổng kết.
Do đó, việc lưu giữ nhật ký hệ thống đầy đủ và bảo đảm tính toàn vẹn có ý nghĩa trực tiếp trong việc chứng minh quá trình vận hành, các sự cố phát sinh, hoạt động kiểm soát rủi ro và kết quả thử nghiệm.
4. Nghị định có quy định thời gian lưu nhật ký chung cho mọi hệ thống AI không?
Nghị định 142/2026/NĐ-CP không quy định một thời hạn lưu trữ nhật ký vận hành duy nhất áp dụng chung cho mọi hệ thống AI. Thay vào đó, Nghị định quy định nghĩa vụ lưu giữ theo từng trường hợp cụ thể. Chẳng hạn:
- Với hệ thống được phân loại lại thành rủi ro cao trong thời gian chuyển tiếp: phải lưu trữ đầy đủ nhật ký vận hành và các quyết định can thiệp để phục vụ thanh tra, kiểm tra.
- Khi xảy ra sự cố nghiêm trọng: phải duy trì, lưu giữ nhật ký hệ thống, dữ liệu và thông tin liên quan đến sự cố để xác minh, đánh giá và khắc phục.
- Trong thử nghiệm có kiểm soát: báo cáo phải thể hiện thời gian lưu giữ và biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn của nhật ký.
Ngoài ra, cần phân biệt nhật ký vận hành với hồ sơ phân loại rủi ro. Theo khoản 6 Điều 12 Nghị định 142/2026/NĐ-CP, nhà cung cấp và bên triển khai phải lưu trữ hồ sơ phân loại trong suốt thời gian hệ thống hoạt động.
5. Chủ thể nào có trách nhiệm lưu giữ nhật ký hệ thống AI?
Tùy từng trường hợp, trách nhiệm chủ yếu được đặt lên nhà cung cấp và bên triển khai. Theo khoản 5 Điều 11, khi hệ thống phải phân loại lại thành rủi ro cao, nhà cung cấp và bên triển khai đều phải lưu trữ đầy đủ nhật ký vận hành và quyết định can thiệp.
Tương tự, theo khoản 4 Điều 19, khi xảy ra sự cố nghiêm trọng, nhà cung cấp và bên triển khai phải duy trì, lưu giữ nhật ký hệ thống, dữ liệu và thông tin liên quan đến sự cố.
Như vậy, theo Nghị định 142/2026/NĐ-CP, việc lưu nhật ký hệ thống AI phải gắn với mục đích kiểm tra, giám sát, xác minh và xử lý rủi ro. Trong các trường hợp được Nghị định quy định, nhật ký cần được lưu giữ đầy đủ; riêng đối với hoạt động thử nghiệm có kiểm soát còn phải xác định thời gian lưu giữ và biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn của nhật ký.
Trên đây là thông tin về lưu trữ nhật ký vận hành của hệ thống trí tuệ nhân . Vui lòng xem chi tiết Nghị định 142/2026/NĐ-CP trên LuatVietnam.vn và các tính năng liên quan như: Tình trạng hiệu lực, Lược đồ...
RSS