Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam ("VIAC" hoặc "Trung tâm") đã ban hành Quy tắc tố tụng trọng tài năm 2026 ("Quy tắc 2026"), áp dụng cho các vụ tranh chấp có tố tụng trọng tài bắt đầu từ ngày 01/7/2026.
- PHẦN 1: TÀI TRỢ TỐ TỤNG – KHÁI NIỆM, LỢI ÍCH VÀ RỦI RO
- 1. Tài trợ tố tụng là gì?
- 1.1. Khái niệm
- 1.2. Các hình thức tài trợ phổ biến
- 1.3. Cơ chế vận hành của một thỏa thuận tài trợ
- 2. Lợi ích của tài trợ tố tụng
- PHẦN 2: QUY ĐỊNH VỀ TÀI TRỢ TỐ TỤNG CỦA CÁC TRUNG TÂM TRỌNG TÀI VÀ QUỐC GIA TIÊU BIỂU
- 1. Quy định của các trung tâm trọng tài hàng đầu
- 1.1. ICC
- 1.2. SIAC
- 1.4. ICSID
- 1.5. CIETAC
- 1.6. So sánh và đánh giá
- 2. Kinh nghiệm của một số quốc gia
- 2.1. Singapore
- 2.2. Hồng Kông
- 2.4. Malaysia
- 2.5. Bài học cho Việt Nam
- PHẦN 3: TÀI TRỢ TỐ TỤNG THEO QUY TẮC 2026 – NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CÒN BỎ NGỎ
- 1. Nội dung quy định mới
- 1.1. Các quy định về tài trợ tố tụng
- 1.2. Bối cảnh pháp lý
- 1.3. Đánh giá
- 2. Những vấn đề còn bỏ ngỏ
- KẾT LUẬN
Trong số các điểm mới, Quy tắc 2026 lần đầu tiên đề cập đến tài trợ tố tụng (third-party funding – "TPF"), theo đó bên được tài trợ phải công khai thỏa thuận tài trợ và danh tính bên tài trợ (khoản 7 Điều 16).
TPF còn mới mẻ với thực tiễn trọng tài tại Việt Nam, nhưng từ lâu đã là một nguồn tài chính quen thuộc cho các vụ kiện trong trọng tài quốc tế, và hiện được phần lớn các trung tâm trọng tài hàng đầu cũng như nhiều quốc gia châu Á điều chỉnh. Việc ghi nhận TPF giúp Quy tắc 2026 tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế, đồng thời cho thấy VIAC đã sẵn sàng tiếp nhận các vụ tranh chấp có tài trợ.
PHẦN 1: TÀI TRỢ TỐ TỤNG – KHÁI NIỆM, LỢI ÍCH VÀ RỦI RO
1. Tài trợ tố tụng là gì?
1.1. Khái niệm
Hiện chưa có một định nghĩa thống nhất về TPF. Theo cách hiểu phổ biến, TPF là thỏa thuận theo đó một người không phải là bên tranh chấp ("bên tài trợ") chi trả toàn bộ hoặc một phần chi phí tố tụng, như thù lao luật sư, phí trọng tài và chi phí chuyên gia, để đổi lấy một phần giá trị mà bên được tài trợ thu về sau khi tranh chấp được giải quyết.
Điểm khác biệt cơ bản giữa TPF và một khoản vay thông thường là bên tài trợ thường không có quyền truy đòi. Nếu thua kiện, bên được tài trợ không phải hoàn trả, và bên tài trợ chịu mất toàn bộ khoản đã bỏ ra. Vì gánh chịu rủi ro của chính vụ tranh chấp, bên tài trợ tính rủi ro đó vào mức lợi nhuận kỳ vọng, thường được xác định theo bội số của khoản tài trợ, theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền thu hồi, hoặc theo mức cao hơn giữa hai cách tính này. Xét về bản chất kinh tế, bên tài trợ gần với một nhà đầu tư mua phần lợi ích trong kết quả vụ kiện hơn là một bên cho vay.
Một số văn bản chủ động sử dụng định nghĩa rộng hơn. Chẳng hạn, Quy tắc Trọng tài ICSID năm 2022 bao gồm cả các khoản tài trợ dưới hình thức tặng cho hoặc hỗ trợ không hoàn lại, chứ không chỉ các khoản tài trợ để đổi lấy phần lợi ích từ kết quả vụ việc. Hiệp định Bảo hộ Đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu ("EVIPA") cũng tiếp cận theo hướng tương tự, đồng thời yêu cầu bên tranh chấp được tài trợ công khai việc có tài trợ cùng tên và địa chỉ của bên tài trợ. Dù EVIPA chưa có hiệu lực, quy định này cho thấy ở cấp độ điều ước, Việt Nam đã chấp nhận cách tiếp cận điều chỉnh TPF bằng minh bạch thông tin thay vì ngăn cấm.

1.2. Các hình thức tài trợ phổ biến
Trong thực tiễn, TPF có nhiều hình thức, mỗi hình thức phục vụ một nhu cầu thương mại khác nhau:
- Tài trợ theo từng vụ việc: bên tài trợ cấp vốn cho một vụ tranh chấp cụ thể, thường là cho phía nguyên đơn. Đây vẫn là hình thức phổ biến nhất và cũng là hình thức mà quy tắc của các trung tâm trọng tài chủ yếu hướng tới.
- Tài trợ theo danh mục: bên tài trợ cấp vốn cho nhiều vụ việc của cùng một doanh nghiệp hoặc do cùng một hãng luật đảm nhận. Do khoản lỗ ở vụ này có thể được bù đắp bằng khoản thu ở vụ khác, rủi ro được phân tán và chi phí tài trợ thường thấp hơn so với tài trợ từng vụ.
- Tài trợ cho bên bị đơn: hình thức này ít gặp hơn, vì bị đơn dù bảo vệ thành công cũng không có phán quyết buộc bên kia trả tiền để chia cho bên tài trợ. Khi được sử dụng, lợi nhuận của bên tài trợ thường được gắn với tiêu chí khác, chẳng hạn số tiền mà bị đơn không phải thanh toán.
- Ứng trước giá trị phán quyết và tài trợ thi hành: bên tài trợ trả trước một khoản tiền cho bên được thi hành phán quyết, hoặc chi trả chi phí thi hành, để đổi lấy một phần số tiền thu được sau này. Hình thức này đặc biệt hữu ích khi bên phải thi hành cố tình trì hoãn hoặc có tài sản ở nhiều quốc gia.
Bên cạnh đó, có một số công cụ gần với TPF. Bảo hiểm chi phí tố tụng mua sau khi tranh chấp phát sinh (after-the-event insurance) chi trả khoản chi phí mà bên mua bảo hiểm có thể phải hoàn cho bên kia nếu thua kiện. Thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả vụ việc cho phép luật sư cùng chia sẻ rủi ro với khách hàng. Các công cụ này có thuộc phạm vi "TPF" hay không phụ thuộc vào định nghĩa của từng bộ quy tắc. Như phân tích tại Phần 3, đây là câu hỏi có ý nghĩa trực tiếp đối với Quy tắc 2026, vì Quy tắc chưa định nghĩa khái niệm này.
1.3. Cơ chế vận hành của một thỏa thuận tài trợ
Một thỏa thuận tài trợ thường trải qua các giai đoạn sau:
- Sàng lọc và thẩm định: bên tài trợ đánh giá cơ sở pháp lý của yêu cầu, giá trị có thể thu hồi, thời gian và ngân sách dự kiến của vụ việc, và quan trọng nhất là khả năng thi hành phán quyết đối với tài sản của bị đơn. Các bên tài trợ chuyên nghiệp lựa chọn vụ việc khá khắt khe và thường chỉ đầu tư khi giá trị dự kiến thu hồi lớn hơn đáng kể so với ngân sách cần bỏ ra.
- Bản điều khoản chính và thỏa thuận tài trợ: khi quyết định đầu tư, các bên thống nhất ngân sách, lợi nhuận của bên tài trợ, thứ tự phân chia số tiền thu được, vai trò của bên tài trợ trong các quyết định quan trọng như hòa giải, cùng các trường hợp mỗi bên được chấm dứt thỏa thuận.
- Tiến hành tố tụng: bên được tài trợ và luật sư của mình vẫn trực tiếp xử lý vụ việc, còn bên tài trợ theo dõi tiến độ và giải ngân theo từng đợt phù hợp với ngân sách đã thống nhất.
- Phân chia số tiền thu được: nếu thắng kiện, số tiền thu hồi được phân chia theo thứ tự ưu tiên đã thỏa thuận (thường gọi là "waterfall"). Theo đó, bên tài trợ thường được hoàn vốn và nhận lợi nhuận trước, phần còn lại thuộc về bên được tài trợ.
Mỗi giai đoạn nêu trên đều đặt ra những câu hỏi pháp lý mà về sau có thể được đưa ra trước Hội đồng Trọng tài, chẳng hạn bên tài trợ được tiếp cận những thông tin nào, ai có quyền quyết định hòa giải, và lợi nhuận của bên tài trợ có liên quan thế nào đến việc phân bổ chi phí trọng tài. Đây cũng là lý do các quy tắc tố tụng, trong đó có Quy tắc 2026, bắt đầu điều chỉnh trực tiếp TPF thay vì coi đây là quan hệ thuần túy dân sự giữa bên tài trợ và bên được tài trợ.
2. Lợi ích của tài trợ tố tụng
Từ một sản phẩm ngách, TPF đã trở thành công cụ tài chính phổ biến trong giải quyết tranh chấp. Theo một nghiên cứu gần đây, khoảng 16% số vụ việc được giải quyết tại ICSID trong giai đoạn từ tháng 7/2022 đến tháng 4/2025 có sự tham gia của TPF. Sự phát triển này dựa trên một số lợi ích thực tế, và những lợi ích đó không chỉ dành cho các bên đang gặp khó khăn tài chính.
- Bảo đảm khả năng tiếp cận công lý: trọng tài đòi hỏi chi phí ban đầu đáng kể cho phí trọng tài, luật sư và chuyên gia, thường từ rất lâu trước khi có phán quyết. Vì vậy, một bên có yêu cầu vững chắc vẫn có thể không đủ khả năng theo đuổi vụ việc, đôi khi chính vì hành vi vi phạm của bên kia đã khiến bên đó lâm vào khó khăn tài chính. TPF giúp những vụ việc như vậy được giải quyết dựa trên bản chất tranh chấp, thay vì bị bỏ dở hoặc phải chấp nhận hòa giải với mức thiệt thòi lớn chỉ vì thiếu tiền.
- Chuyển giao rủi ro và quản trị tài chính: các doanh nghiệp có tiềm lực tài chính cũng sử dụng TPF, nhưng với mục đích khác. Khi chuyển chi phí và rủi ro tranh chấp sang bên tài trợ, doanh nghiệp có thể giữ vốn lưu động cho hoạt động kinh doanh, tránh ghi nhận các khoản chi phí pháp lý lớn với kết quả chưa chắc chắn, và khai thác yêu cầu khởi kiện như một tài sản có thể định giá và huy động vốn. Đối với công ty niêm yết hoặc doanh nghiệp đang chuẩn bị cho một giao dịch, tác động lên báo cáo tài chính có thể là đáng kể.
- Có thêm một đánh giá độc lập về vụ việc: bên tài trợ chuyên nghiệp chỉ đầu tư sau khi tự thẩm định về trách nhiệm pháp lý, giá trị yêu cầu và khả năng thi hành. Quyết định đầu tư vì vậy là một ý kiến thứ hai, xuất phát từ lợi ích thương mại của chính bên tài trợ, về triển vọng của vụ việc. Ngược lại, việc liên tục bị các bên tài trợ từ chối là tín hiệu mà doanh nghiệp và luật sư cần nghiêm túc xem xét.
- Cân bằng tương quan nguồn lực: khi một doanh nghiệp vừa và nhỏ phải đối đầu với đối tác có tiềm lực lớn hơn nhiều, nguồn tài trợ giúp thu hẹp khoảng cách về nguồn lực mà mỗi bên có thể huy động. Nhờ đó, tranh chấp ít có nguy cơ bị quyết định bởi việc bên nào chịu đựng chi phí lâu hơn, thay vì bởi giá trị pháp lý của yêu cầu.
- Linh hoạt cho hãng luật và khách hàng: TPF cho phép hãng luật áp dụng các cơ chế thù lao khác ngoài cách tính theo giờ, trong khi khách hàng vẫn được tự do lựa chọn luật sư. Đối với bộ phận pháp chế doanh nghiệp, TPF còn giúp chủ động ngân sách cho những vụ việc vốn khó được phê duyệt chi phí trong nội bộ.
3. Rủi ro và những vấn đề cần lưu ý
Bên cạnh lợi ích, TPF cũng tiềm ẩn rủi ro cho bên được tài trợ và cho tính toàn vẹn của quá trình tố tụng. Chính những rủi ro này lý giải vì sao các trung tâm trọng tài và cơ quan lập pháp lựa chọn điều chỉnh TPF, thay vì để cơ chế này vận hành hoàn toàn theo thỏa thuận riêng của các bên.
- Chi phí tài trợ: do chấp nhận rủi ro mất toàn bộ khoản đầu tư, bên tài trợ đòi hỏi mức lợi nhuận cao hơn nhiều so với một khoản vay thông thường. Chẳng hạn, trong vụ Essar v Norscot, bên tài trợ đã bỏ ra khoảng 647.000 bảng Anh và, nếu thắng kiện, được hưởng mức cao hơn giữa 300% số tiền đã tài trợ và 35% số tiền thu hồi; phán quyết sau đó đã bao gồm hơn 1,94 triệu bảng Anh chi phí tài trợ. Vì vậy, khi cân nhắc TPF, doanh nghiệp cần tính toán số tiền thực nhận sau khi chia cho bên tài trợ, chứ không chỉ dựa vào tổng giá trị yêu cầu, đồng thời so sánh chi phí tài trợ với các nguồn vốn khác có thể huy động.
- Quyền kiểm soát vụ việc: bên tài trợ có lợi ích kinh tế lớn trong cách thức vụ việc được tiến hành, nên có thể muốn tham gia vào việc lựa chọn luật sư, chiến lược tố tụng, ngân sách và đặc biệt là quyết định hòa giải. Sự kiểm soát quá mức có thể xung đột với quyền tự quyết của bên được tài trợ và nghĩa vụ của luật sư đối với khách hàng, đồng thời tạo cơ sở để bên kia phản đối cách thức tiến hành tố tụng. Vì lý do này, Bộ Quy tắc thực hành của Hồng Kông yêu cầu thỏa thuận tài trợ phải xác nhận bên được tài trợ giữ quyền kiểm soát vụ việc. Trên thực tế, việc cân bằng giữa bảo vệ khoản đầu tư của bên tài trợ và bảo đảm quyền chủ động của khách hàng là một trong những nội dung được đàm phán kỹ nhất trong thỏa thuận tài trợ.
- Bảo mật thông tin và đặc quyền luật sư – khách hàng: để thẩm định và theo dõi vụ việc, bên tài trợ cần tiếp cận hồ sơ, chứng cứ và ý kiến tư vấn pháp lý. Việc chia sẻ các tài liệu này có thể vi phạm nghĩa vụ bảo mật theo thỏa thuận trọng tài hoặc quy tắc tố tụng, và ở một số quốc gia còn có thể làm mất đặc quyền không phải xuất trình các trao đổi giữa luật sư và khách hàng (legal privilege). Vì vậy, bên được tài trợ cần kiểm soát chặt chẽ việc chia sẻ thông tin, cả về nội dung, thời điểm và điều kiện, thường thông qua thỏa thuận bảo mật với bên tài trợ.
- Chi phí bất lợi và biện pháp bảo đảm chi phí: do bên tài trợ không phải là bên của thỏa thuận trọng tài, về nguyên tắc Hội đồng Trọng tài không có thẩm quyền buộc bên tài trợ chịu chi phí. Đây là mối lo ngại lớn nhất của bị đơn: một nguyên đơn có ít tài sản, được tài trợ mà gần như không phải chịu rủi ro, có thể theo đuổi vụ kiện rồi không có khả năng hoàn trả chi phí cho bị đơn nếu thua kiện. Vì vậy, sự tham gia của bên tài trợ đã trở thành một yếu tố được xem xét khi giải quyết yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm chi phí tố tụng (security for costs).
- Bên tài trợ rút vốn và nguy cơ khởi kiện tràn lan: bên tài trợ có thể rút vốn giữa chừng nếu đánh giá lại triển vọng vụ việc, khiến bên được tài trợ thiếu nguồn lực ở giai đoạn quan trọng. Do đó, căn cứ và hệ quả của việc chấm dứt tài trợ cần được thỏa thuận kỹ ngay từ đầu. Một số ý kiến còn cho rằng TPF có thể khuyến khích các vụ kiện mang tính đầu cơ. Trên thực tế, việc các bên tài trợ chuyên nghiệp lựa chọn vụ việc khắt khe đã phần nào hạn chế rủi ro này, bởi bên tài trợ không có lợi ích gì khi cấp vốn cho một vụ việc mà họ dự đoán sẽ thua, nhưng đây vẫn là chủ đề còn nhiều tranh luận về mặt chính sách.
PHẦN 2: QUY ĐỊNH VỀ TÀI TRỢ TỐ TỤNG CỦA CÁC TRUNG TÂM TRỌNG TÀI VÀ QUỐC GIA TIÊU BIỂU
1. Quy định của các trung tâm trọng tài hàng đầu
Trong khoảng mười năm trở lại đây, phần lớn các trung tâm trọng tài hàng đầu đã bổ sung quy định về TPF vào quy tắc tố tụng. Các quy tắc này đều cho phép TPF và đều không mặc nhiên yêu cầu xuất trình toàn văn thỏa thuận tài trợ. Mục tiêu của chúng hẹp và thiết thực hơn: làm rõ danh tính bên tài trợ để có thể phát hiện xung đột lợi ích, đồng thời trao cho Hội đồng Trọng tài công cụ để xử lý các hệ quả phát sinh từ việc tài trợ.
1.1. ICC
Điều 11(7) Quy tắc Trọng tài ICC năm 2021 yêu cầu mỗi bên phải kịp thời thông báo cho Ban Thư ký, Hội đồng Trọng tài và các bên khác về sự tồn tại và danh tính của bất kỳ chủ thể nào không phải là bên tranh chấp nhưng đã ký thỏa thuận tài trợ cho yêu cầu khởi kiện hoặc cho việc tự bảo vệ, và có lợi ích kinh tế từ kết quả trọng tài. Quy định này được đặt trong nhóm quy định về tính độc lập của trọng tài viên. Vị trí đó cho thấy mục đích của quy định là phục vụ việc rà soát xung đột lợi ích, chứ không nhằm điều chỉnh bản thân quan hệ tài trợ.
1.2. SIAC
Quy tắc 38 của Quy tắc Trọng tài SIAC năm 2025 là một trong những cơ chế chi tiết nhất hiện nay.[9] Quy tắc này quy định:
- nghĩa vụ công khai sự tồn tại của thỏa thuận tài trợ, danh tính và thông tin liên lạc của bên tài trợ ngay từ đầu hoặc ngay khi có thể sau khi ký thỏa thuận, kèm nghĩa vụ cập nhật khi có thay đổi;
- sau khi Hội đồng Trọng tài được thành lập, các bên không được ký thỏa thuận tài trợ làm phát sinh xung đột lợi ích với thành viên Hội đồng Trọng tài;
- Hội đồng Trọng tài có quyền yêu cầu công khai thêm, bao gồm lợi ích của bên tài trợ đối với kết quả vụ việc và việc bên tài trợ có cam kết chịu chi phí bất lợi hay không;
- việc công khai tự nó không phản ánh tình trạng tài chính của bên được tài trợ;
- Hội đồng Trọng tài được cân nhắc thỏa thuận tài trợ khi phân bổ chi phí và được áp dụng biện pháp xử lý nếu một bên không tuân thủ.
Điểm đáng chú ý của SIAC là cơ chế này bao quát toàn bộ vòng đời của quan hệ tài trợ, từ công khai thông tin đến phân bổ chi phí, thay vì chỉ dừng lại ở nghĩa vụ công khai. Quy tắc 38 cũng tính đến khả năng TPF bị sử dụng như một chiến thuật, chẳng hạn một bên ký thỏa thuận tài trợ sau khi Hội đồng Trọng tài đã được thành lập nhằm tạo ra xung đột lợi ích và gây gián đoạn tố tụng.
1.3. HKIAC
HKIAC đưa quy định về TPF vào Quy tắc Trọng tài năm 2018. Điều 44 yêu cầu công khai thỏa thuận tài trợ và danh tính bên tài trợ, còn Điều 34.4 cho phép Hội đồng Trọng tài cân nhắc thỏa thuận tài trợ khi quyết định chi phí trọng tài. Quy định sau có ý nghĩa thực tiễn đáng kể, vì nó mở ra khả năng bên được tài trợ thắng kiện đòi lại chi phí tài trợ từ bên thua kiện.
1.4. ICSID
Quy tắc 14 của Quy tắc Trọng tài ICSID năm 2022 yêu cầu bên được tài trợ gửi thông báo bằng văn bản về tên và địa chỉ của bên tài trợ, và nếu bên tài trợ là pháp nhân thì phải nêu cả các cá nhân, tổ chức sở hữu và kiểm soát bên tài trợ. Quy tắc 53 yêu cầu Hội đồng Trọng tài cân nhắc TPF khi giải quyết yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm chi phí. Yêu cầu công khai chủ sở hữu của bên tài trợ phản ánh mối quan tâm đặc thù của tranh chấp giữa nhà đầu tư và quốc gia, khi quốc gia bị kiện muốn biết ai thực sự đứng sau vụ kiện.
1.5. CIETAC
Điều 48 Quy tắc Trọng tài CIETAC năm 2024 yêu cầu bên được tài trợ công khai sự tồn tại của thỏa thuận tài trợ, lợi ích tài chính liên quan và danh tính bên tài trợ. Hội đồng Trọng tài có thể yêu cầu công khai thêm, và khi phân bổ chi phí có thể cân nhắc cả thỏa thuận tài trợ lẫn việc bên được tài trợ có tuân thủ nghĩa vụ công khai hay không. Là quy tắc của một trung tâm trọng tài hàng đầu Trung Quốc, quy định này cho thấy việc điều chỉnh TPF không còn giới hạn ở các trung tâm trọng tài thuộc hệ thống thông luật.
1.6. So sánh và đánh giá
| Trung tâm | Quy tắc | Nội dung bắt buộc công khai | Thẩm quyền khác của Hội đồng Trọng tài |
|---|---|---|---|
| ICC | Quy tắc 2021, Điều 11(7) | Sự tồn tại của tài trợ và danh tính bên tài trợ | Rà soát xung đột lợi ích trong khuôn khổ quy định về tính độc lập |
| SIAC | Quy tắc 2025, Quy tắc 38 | Sự tồn tại của tài trợ; danh tính và thông tin liên lạc của bên tài trợ; các thay đổi sau đó | Yêu cầu công khai thêm; cấm thỏa thuận gây xung đột; phân bổ chi phí; xử lý vi phạm |
| HKIAC | Quy tắc 2018 và 2024, Điều 44 và Điều 34.4 | Sự tồn tại của tài trợ và danh tính bên tài trợ | Cân nhắc việc tài trợ khi quyết định chi phí |
| ICSID | Quy tắc 2022, Quy tắc 14 và 53 | Tên, địa chỉ bên tài trợ; chủ sở hữu và người kiểm soát bên tài trợ | Yêu cầu công khai thêm; cân nhắc TPF khi xem xét bảo đảm chi phí |
| CIETAC | Quy tắc 2024, Điều 48 | Sự tồn tại của tài trợ; lợi ích tài chính; danh tính bên tài trợ | Yêu cầu công khai thêm; cân nhắc việc tài trợ và việc tuân thủ khi quyết định chi phí |
Từ các quy định trên, có thể rút ra ba điểm chung. Thứ nhất, nghĩa vụ công khai bắt buộc chỉ dừng ở sự tồn tại của thỏa thuận tài trợ và danh tính bên tài trợ. Đây là mức tối thiểu cần thiết để rà soát xung đột lợi ích, đồng thời bảo vệ được các điều khoản nhạy cảm về thương mại như mức lợi nhuận của bên tài trợ. Thứ hai, việc công khai thêm thông tin do Hội đồng Trọng tài quyết định, vì các vấn đề như bảo đảm chi phí cần được giải quyết dựa trên tình tiết của từng vụ việc. Thứ ba, các quy tắc gần đây đều gắn TPF với vấn đề chi phí, theo đó TPF không chỉ là câu chuyện về tính độc lập của trọng tài viên mà còn là một yếu tố trong việc phân bổ hệ quả tài chính của vụ việc. Như phân tích tại Phần 3, Quy tắc 2026 đã tiếp nhận hai đặc điểm đầu nhưng chưa tiếp nhận đặc điểm thứ ba.
2. Kinh nghiệm của một số quốc gia
Quy tắc của trung tâm trọng tài chỉ điều chỉnh vấn đề tố tụng. Thỏa thuận tài trợ có hợp pháp và có thể thực thi hay không vẫn do pháp luật quốc gia quyết định, và kinh nghiệm của các quốc gia dưới đây cho thấy những cách tiếp cận khác nhau đối với câu hỏi này.
2.1. Singapore
Ở các nước theo hệ thống thông luật, TPF từng vướng phải hai học thuyết truyền thống là maintenance và champerty, vốn cấm người ngoài hỗ trợ vụ kiện của người khác để được chia phần từ kết quả vụ kiện. Năm 2017, Singapore sửa đổi Luật Dân sự (Civil Law Act) để bãi bỏ hai hành vi vi phạm này và cho phép TPF trong trọng tài quốc tế cùng các thủ tục tòa án, hòa giải có liên quan, với điều kiện bên tài trợ đáp ứng các yêu cầu về vốn và các điều kiện khác theo Quy định về Tài trợ của bên thứ ba năm 2017. Từ ngày 28/6/2021, khuôn khổ này được mở rộng sang trọng tài trong nước và các vụ việc tại Tòa Thương mại Quốc tế Singapore (SICC), đồng thời luật sư tham gia các vụ việc có tài trợ phải tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp về xung đột lợi ích và công khai thông tin. Mô hình của Singapore thể hiện cách tiếp cận theo lộ trình: cho phép TPF trước ở lĩnh vực có người sử dụng nhiều kinh nghiệm nhất, rồi mới mở rộng khi thị trường và các cơ chế bảo vệ đã đủ chín muồi.
2.2. Hồng Kông
Hồng Kông bổ sung Phần 10A vào Pháp lệnh Trọng tài, có hiệu lực từ ngày 01/02/2019, qua đó loại bỏ các lệnh cấm theo thông luật đối với trọng tài và các thủ tục liên quan. Đi kèm là một Bộ Quy tắc thực hành đặt ra chuẩn mực cho bên tài trợ, bao gồm yêu cầu thỏa thuận tài trợ phải lập thành văn bản, quyền của bên được tài trợ được tham vấn luật sư độc lập và quyền kiểm soát vụ việc của bên được tài trợ. Bên được tài trợ phải công khai thỏa thuận tài trợ, danh tính bên tài trợ và cả việc chấm dứt thỏa thuận. Từ tháng 12/2022, luật sư tại Hồng Kông còn được áp dụng cơ chế thù lao gắn với kết quả vụ việc trong trọng tài, trong giới hạn luật định. Hồng Kông vì thế là ví dụ của mô hình quản lý "nhẹ": luật gỡ bỏ rào cản pháp lý, còn bộ quy tắc thực hành, thay vì một cơ chế cấp phép, đặt ra chuẩn mực ứng xử.
2.3. Anh và xứ Wales
Anh và xứ Wales là một trong những thị trường tài trợ tố tụng lớn nhất, nhưng khuôn khổ pháp lý chủ yếu dựa vào án lệ. Trong vụ Essar v Norscot, Tòa án Cấp cao Anh xác định thẩm quyền quyết định "các chi phí khác" của Hội đồng Trọng tài về nguyên tắc có thể bao gồm chi phí tài trợ. Tuy nhiên, trong vụ R (PACCAR Inc) v Competition Appeal Tribunal, Tòa án Tối cao Anh lại xác định thỏa thuận tài trợ mà bên tài trợ được hưởng theo tỷ lệ phần trăm tiền bồi thường có thể bị coi là thỏa thuận thù lao theo tỷ lệ bồi thường (damages-based agreement), vốn không thể thực thi nếu không đáp ứng các điều kiện luật định chặt chẽ. Hội đồng Tư pháp Dân sự (Civil Justice Council) đã khuyến nghị khắc phục hệ quả của phán quyết này vào tháng 6/2025 và Chính phủ Anh tuyên bố vào tháng 12/2025 sẽ ban hành luật, nhưng Diễn văn của Nhà vua ngày 13/5/2026 không đưa dự luật này vào chương trình lập pháp. Kinh nghiệm của Anh cho thấy tính chắc chắn về hiệu lực của thỏa thuận tài trợ quan trọng không kém quy tắc tố tụng: chỉ một phán quyết đã khiến một thị trường phát triển rơi vào tình trạng bất định trong nhiều năm.
2.4. Malaysia
Malaysia là ví dụ gần đây nhất trong khu vực. Luật Trọng tài (sửa đổi) năm 2024 và Bộ Quy tắc thực hành về Tài trợ của bên thứ ba năm 2026 đã thiết lập cơ chế TPF có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Theo đó, maintenance và champerty không áp dụng đối với thỏa thuận tài trợ trong trọng tài; bên được tài trợ phải công khai thỏa thuận tài trợ và danh tính bên tài trợ trong vòng 15 ngày kể từ ngày ký; bên tài trợ phải có vốn tối thiểu 10 triệu ringgit và không được kiểm soát quá trình tố tụng hay việc hòa giải.[17] Cách tiếp cận của Malaysia đi xa hơn nghĩa vụ công khai, khi trực tiếp điều chỉnh cả năng lực tài chính và hành vi của bên tài trợ.
2.5. Bài học cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm trên, có thể rút ra hai nhận xét. Thứ nhất, điểm xuất phát của Việt Nam khác với các nước thông luật nêu trên. Là quốc gia theo truyền thống dân luật, Việt Nam không có học thuyết maintenance và champerty cần bãi bỏ. Rào cản đối với TPF tại Việt Nam vì thế không nằm ở một lệnh cấm, mà ở việc thiếu các quy định đủ rõ ràng để người sử dụng yên tâm về hiệu lực của thỏa thuận tài trợ, cách thức bảo vệ thông tin bí mật và cách xử lý chi phí tài trợ.
Thứ hai, kinh nghiệm trong khu vực cho thấy quy tắc của trung tâm trọng tài và pháp luật quốc gia có vai trò bổ trợ cho nhau. Quy tắc tố tụng có thể bảo đảm tính minh bạch trong từng vụ việc, nhưng chỉ có luật mới giải quyết được các vấn đề như hiệu lực của thỏa thuận tài trợ, điều kiện đối với bên tài trợ và mối quan hệ giữa hoạt động tài trợ với quy tắc đạo đức nghề nghiệp của luật sư.
PHẦN 3: TÀI TRỢ TỐ TỤNG THEO QUY TẮC 2026 – NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CÒN BỎ NGỎ
1. Nội dung quy định mới
1.1. Các quy định về tài trợ tố tụng
Quy tắc 2026 đề cập đến TPF tại ba nội dung:
- Đơn khởi kiện và Bản tự bảo vệ đều phải có thông tin về thỏa thuận tài trợ tố tụng, nếu có (điểm h khoản 2 Điều 7 và điểm e khoản 2 Điều 9);
- bên tham gia thỏa thuận tài trợ tố tụng phải công khai thông tin cho Trung tâm và Hội đồng Trọng tài về việc này tại Đơn khởi kiện, Bản tự bảo vệ hoặc trong thời gian sớm nhất có thể sau khi có thỏa thuận tài trợ; thông tin công khai bao gồm tên và địa chỉ liên lạc của bên tài trợ tố tụng (khoản 7 Điều 16);
- ngoài các thông tin các bên đã công khai, Hội đồng Trọng tài, sau khi cân nhắc ý kiến của các bên, có thẩm quyền yêu cầu công khai bổ sung các thông tin trong thỏa thuận tài trợ tố tụng (khoản 7 Điều 16).
1.2. Bối cảnh pháp lý
Luật Trọng tài thương mại năm 2010 không đề cập đến TPF, và chưa có văn bản luật nào của Việt Nam trực tiếp ghi nhận hay cấm cơ chế này. Các tác giả trong nước nhìn chung cho rằng thỏa thuận tài trợ có cơ sở từ nguyên tắc tự do thỏa thuận theo Bộ luật Dân sự, nhưng cũng lưu ý việc thiếu quy định cụ thể có thể gây vướng mắc trong thực tiễn. Một số ý kiến đề xuất bổ sung cơ chế này khi sửa đổi Luật Trọng tài thương mại. Trong bối cảnh đó, Quy tắc 2026 không tạo ra cơ sở pháp lý cho TPF, vì cơ sở này vẫn xuất phát từ pháp luật hợp đồng nói chung. Điều Quy tắc 2026 mang lại là khuôn khổ tố tụng đầu tiên cho các vụ việc có tài trợ tại VIAC.
1.3. Đánh giá
Quy tắc 2026 đi theo mô hình công khai của ICC và SIAC: nghĩa vụ công khai bắt buộc chỉ gồm sự tồn tại của tài trợ và danh tính bên tài trợ, còn việc công khai thêm do Hội đồng Trọng tài quyết định. Cách tiếp cận "nhẹ" này phù hợp với một thị trường mà TPF mới ở giai đoạn đầu. Quy định đã xử lý rủi ro trước mắt và nghiêm trọng nhất, đó là quan hệ chưa được công khai giữa bên tài trợ và trọng tài viên có thể ảnh hưởng đến hiệu lực của phán quyết, đồng thời tránh đặt ra những gánh nặng quản lý có thể khiến các bên tài trợ e ngại khi thị trường chưa hình thành.
Quy định này còn mang ý nghĩa như một tín hiệu. Đối với các bên tài trợ quốc tế, việc có quy định rõ ràng về công khai thông tin cho thấy trọng tài tại VIAC là nơi các vụ việc có tài trợ được dự liệu và có thể được quản lý. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, quy định này khẳng định tài trợ tố tụng là một hoạt động được thừa nhận, chứ không phải một thỏa thuận cần che giấu trước Hội đồng Trọng tài. Về lâu dài, điều này có thể giúp VIAC trở nên hấp dẫn hơn đối với các tranh chấp mà một bên cần nguồn vốn bên ngoài để khởi kiện hoặc tự bảo vệ.
2. Những vấn đề còn bỏ ngỏ
Là bước đi đầu tiên, khoản 7 Điều 16 được thiết kế ngắn gọn. Vì vậy, một số vấn đề sẽ cần thực tiễn giải quyết hoặc cần VIAC hướng dẫn thêm.
- Phạm vi nghĩa vụ công khai: Quy tắc 2026 không định nghĩa "thỏa thuận tài trợ tố tụng". Chưa rõ khái niệm này có bao gồm thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả vụ việc, bảo hiểm chi phí tố tụng, hạn mức tài trợ theo danh mục, hay khoản tài trợ từ công ty mẹ hay không. Việc cổ đông tài trợ cho công ty hiếm khi làm phát sinh xung đột lợi ích, nhưng vẫn có thể thuộc phạm vi điều chỉnh nếu hiểu theo câu chữ. Trong khi chờ được làm rõ, cách an toàn là hiểu nghĩa vụ này theo nghĩa rộng, bởi hệ quả của việc không công khai nghiêm trọng hơn nhiều so với chi phí của việc công khai.
- Đối tượng nhận thông tin: khoản 7 Điều 16 quy định việc công khai cho Trung tâm và Hội đồng Trọng tài. Nếu thông tin được nêu trong Đơn khởi kiện hoặc Bản tự bảo vệ, bên kia sẽ nhận được cùng với tài liệu đó. Nếu việc công khai diễn ra sau đó, Quy tắc không quy định rõ bên kia có được thông báo hay không, trong khi Quy tắc ICC yêu cầu thông báo cho tất cả các bên. Bên kia có lợi ích chính đáng trong việc biết thông tin này, cả để kiểm tra tính độc lập của trọng tài viên lẫn để cân nhắc chiến lược về chi phí. Hội đồng Trọng tài có thể khắc phục điểm này bằng quyết định tố tụng ngay tại cuộc họp quản lý vụ tranh chấp đầu tiên (khoản 2 đến khoản 5 Điều 16).
- Chi phí: theo khoản 2 Điều 41, Hội đồng Trọng tài có quyền quyết định một bên phải trả toàn bộ hoặc một phần chi phí pháp lý hoặc chi phí hợp lý khác của bên kia. Quy tắc chưa làm rõ lợi nhuận của bên tài trợ có thuộc các chi phí này hay không, cũng như việc có tài trợ có ảnh hưởng đến việc phân bổ chi phí hay không. Có thể có hai cách hiểu. Theo cách hiểu hẹp, lợi nhuận của bên tài trợ là chi phí huy động vốn chứ không phải chi phí trọng tài, nên không được hoàn trả. Theo cách hiểu rộng, tương tự vụ Essar v Norscot, khoản này có thể được hoàn trả như một "chi phí hợp lý khác". Khi chưa có hướng dẫn rõ ràng, bên được tài trợ không nên mặc định sẽ đòi lại được phần lợi nhuận của bên tài trợ từ bên kia, và cần tính toán chi phí tài trợ dựa trên giả định này.
- Bảo đảm chi phí và hệ quả của việc không công khai: Quy tắc 2026 chưa gắn TPF với yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm chi phí, và cũng chưa quy định hệ quả cụ thể khi một bên không công khai. Trên thực tế, hệ quả của việc không công khai nhiều khả năng sẽ phát sinh về sau, thông qua yêu cầu thay đổi trọng tài viên hoặc yêu cầu hủy phán quyết khi quan hệ chưa được công khai giữa bên tài trợ và trọng tài viên bị phát hiện. Vì vậy, việc Quy tắc chưa quy định chế tài cụ thể không có nghĩa là bên được tài trợ có thể bỏ qua nghĩa vụ công khai.
- Bảo mật: khoản 3 Điều 42 quy định các bên, cùng các chủ thể liên quan khác, không được tiết lộ hoặc cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến vụ tranh chấp cho bên thứ ba, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác. Trong khi đó, bên tài trợ lại cần chính những thông tin này, cả trước khi quyết định đầu tư lẫn trong quá trình theo dõi vụ việc. Do Quy tắc 2026 chưa có ngoại lệ riêng cho bên tài trợ, bên được tài trợ nên có sự đồng ý của bên kia hoặc quyết định của Hội đồng Trọng tài trước khi chia sẻ hồ sơ, đồng thời yêu cầu bên tài trợ cam kết bảo mật. Đối với các hợp đồng mới, các bên cũng có thể cân nhắc đưa vào điều khoản trọng tài nội dung cho phép cung cấp thông tin cho bên tài trợ hoặc doanh nghiệp bảo hiểm hiện tại hoặc tiềm năng.
- Tính độc lập của trọng tài viên: khoản 2 Điều 12 yêu cầu trọng tài viên công khai, trong suốt quá trình tố tụng, những tình tiết có thể ảnh hưởng đến tính độc lập, vô tư và khách quan của mình. Việc công khai danh tính bên tài trợ là điều kiện để nghĩa vụ này có thể thực hiện được trong các vụ việc có tài trợ. Bộ Hướng dẫn của IBA năm 2024 vẫn là tài liệu tham khảo hữu ích khi đánh giá quan hệ nào giữa trọng tài viên và bên tài trợ cần được công khai.
KẾT LUẬN
Quy tắc 2026 đánh dấu lần đầu tiên VIAC chính thức ghi nhận TPF trong quy tắc tố tụng. Cách tiếp cận được lựa chọn thận trọng và phù hợp với thông lệ quốc tế: làm rõ sự hiện diện của bên tài trợ, nhưng chưa điều chỉnh bản thân quan hệ tài trợ. Đối với doanh nghiệp, đây là cơ sở được thừa nhận để huy động vốn cho những vụ việc mà nếu không có tài trợ sẽ khó theo đuổi. Đối với luật sư và trọng tài viên, quy định mới đặt ra những câu hỏi về phạm vi, chi phí, bảo mật và xung đột lợi ích, mà kinh nghiệm của ICC, SIAC, HKIAC, ICSID và CIETAC có thể giúp trả lời. Các phần tiếp theo của loạt bài sẽ phân tích sâu hơn những vấn đề này, bao gồm cấu trúc của thỏa thuận tài trợ và vị trí của TPF theo pháp luật Việt Nam.
RSS