Trong môi trường kinh tế ngày càng cạnh tranh, "chất lượng sản phẩm, hàng hóa" trở thành một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Vậy chất lượng sản phẩm, hàng hóa là gì?
1. Chất lượng sản phẩm hàng hóa là gì?
Tại khoản 1 Điều 1 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi 2025 quy định như sau:
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. Sản phẩm là kết quả đầu ra của quá trình chế tạo, sản xuất hoặc kết quả đầu ra không tồn tại dưới dạng vật chất được tạo ra từ các hoạt động dịch vụ.
2. Hàng hóa là sản phẩm được đưa vào lưu thông trên thị trường, phục vụ mục đích tiêu dùng, sử dụng hoặc kinh doanh.
3. Chất lượng sản phẩm, hàng hóa là tổng hợp các đặc tính của sản phẩm, hàng hóa đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng hoặc yêu cầu quản lý theo quy định của luật có liên quan.
4. Quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa là việc tổ chức và thực hiện biện pháp kiểm soát việc tuân thủ yêu cầu của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu quản lý theo quy định của luật có liên quan.
…
Như vậy, chất lượng sản phẩm, hàng hóa được hiểu là tổng hợp các đặc tính của sản phẩm, hàng hóa, phản ánh mức độ đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Điều này có nghĩa là, một sản phẩm được xem là “đạt chất lượng” khi nó thực hiện đúng chức năng, đảm bảo an toàn, hiệu quả sử dụng và phù hợp với kỳ vọng của người tiêu dùng

2. Vai trò của chất lượng sản phẩm hàng hoá
Chất lượng hàng hóa giữ vị trí then chốt trong toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất – kinh doanh, không chỉ ảnh hưởng đến người tiêu dùng mà còn quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và nền kinh tế. Cụ thể theo Điều 6 Luật số 78/2025/QH15:
- Đối với người tiêu dùng:
-
Đảm bảo quyền lợi: Hàng hóa chất lượng cao đáp ứng đúng công dụng, an toàn, ổn định và đáng tin cậy trong quá trình sử dụng.
-
Tăng sự hài lòng: Sản phẩm chất lượng góp phần tạo trải nghiệm tích cực và niềm tin nơi người tiêu dùng.
-
Giảm rủi ro: Chất lượng tốt giúp tránh các sự cố như hỏng hóc, tai nạn, ảnh hưởng đến sức khỏe.
- Đối với doanh nghiệp:
-
Tạo lợi thế cạnh tranh: Chất lượng cao giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường, chiếm được lòng tin và giữ chân khách hàng.
-
Xây dựng thương hiệu: Sản phẩm tốt chính là đại diện cho uy tín, giá trị và hình ảnh của doanh nghiệp.
-
Tối ưu chi phí: Hàng hóa chất lượng giúp giảm lỗi, giảm bảo hành, hạn chế hàng tồn kho và khiếu nại.
-
Mở rộng thị trường: Sản phẩm đạt chuẩn chất lượng có cơ hội tiếp cận thị trường xuất khẩu, đặc biệt là các nước phát triển.
- Đối với nền kinh tế - xã hội
-
Tăng năng lực cạnh tranh quốc gia: Nhiều sản phẩm chất lượng cao góp phần nâng tầm thương hiệu “Made in Vietnam” trên thị trường quốc tế.
-
Bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng: Hàng hóa đạt chất lượng thường đi kèm với tiêu chuẩn an toàn, thân thiện môi trường.
-
Khuyến khích đổi mới sáng tạo: Áp lực duy trì chất lượng cao thúc đẩy cải tiến công nghệ, quy trình sản xuất và nâng cao trình độ lao động.
- Đối với quản lý nhà nước
-
Là công cụ điều tiết thị trường: Chất lượng hàng hóa được quy định trong các luật, quy chuẩn là cơ sở để kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.
-
Bảo vệ lợi ích công cộng: Việc kiểm soát chất lượng là một phần trong bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và duy trì trật tự kinh tế – xã hội.
3. Tiêu chí đánh giá chất lượng sản phẩm
Căn cứ khoản 3 Điều 5 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá sửa đổi:
3. Tiêu chí đánh giá rủi ro bao gồm: mức độ tác động đến sức khỏe, môi trường, khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng và cảnh báo từ tổ chức quốc tế.
Đây cũng là tiêu chí gián tiếp để đánh giá chất lượng sản phẩm theo mức độ rủi ro, cụ thể:
-
Tác động đến sức khỏe người tiêu dùng
-
Tác động đến môi trường tự nhiên
-
Khả năng kiểm soát chất lượng trong toàn bộ chuỗi cung ứng
-
Tín hiệu cảnh báo, đánh giá từ tổ chức quốc tế (như WHO, FAO, ISO…)
Tiêu chí đánh giá chất lượng sản phẩm chung mọi lĩnh vực
- Khả năng hoạt động:
-
Thể hiện khả năng thực hiện chức năng của sản phẩm.
- Tính thẩm mỹ:
-
Đánh giá bằng cảm nhận trực quan: hình dáng, màu sắc, mùi, vị, kết cấu...
-
Quan trọng với thực phẩm, đồ uống, thời trang, mỹ phẩm…
- Độ bền của sản phẩm:
-
Phản ánh khả năng duy trì hoạt động ổn định trong thời gian dài.
-
Bao gồm độ bền vật lý, hóa học, cơ học...
- Tính an toàn:
-
Đánh giá khả năng không gây hại đến sức khỏe, tài sản hoặc môi trường.
-
Bao gồm cả khả năng chống cháy, không độc hại, cách điện…
- Đặc tính sản phẩm
Được mô tả rõ ràng sẽ dễ tiếp cận hơn với các thị trường lớn và đúng với đối tượng khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới. Việc tạo ra những sản phẩm như vậy đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, nhằm đảm bảo sản phẩm vừa mang lại lợi ích rõ ràng, vừa đáp ứng tốt nhu cầu người tiêu dùng.
- Độ tin cậy
Mức độ duy trì chất lượng của sản phẩm theo thời gian. Nó phản ánh khả năng hoạt động ổn định, bền bỉ của sản phẩm từ thời điểm sử dụng ban đầu đến nhiều năm sau. Sản phẩm có độ tin cậy cao thường được đánh giá là ít hỏng hóc, ít cần bảo trì, góp phần nâng cao uy tín cho thương hiệu.
Chất lượng sản phẩm không chỉ ảnh hướng đến sự tồn tại của doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến chính người tiêu dùng
4. Doanh nghiệp nên làm gì để nâng cao chất lượng sản phẩm?
Trong Luật số 78/2025/QH15 về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, việc doanh nghiệp cần làm gì để nâng cao chất lượng sản phẩm được quy định trong Điều 6 của Luật như sau:
1. Cải tiến quy trình sản xuất
- Áp dụng công nghệ hiện đại, tự động hóa.
- Chuẩn hóa quy trình theo ISO, Lean, Six Sigma…
- Kiểm soát chặt chẽ từng khâu từ nguyên liệu đến thành phẩm.
2. Sử dụng nguyên liệu đầu vào chất lượng cao
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
- Kiểm định đầu vào theo tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng.
- Tránh nguyên liệu giá rẻ, kém chất lượng.
3. Đào tạo và nâng cao tay nghề nhân sự
- Đào tạo kỹ năng sản xuất, kiểm tra chất lượng, xử lý lỗi.
- Xây dựng văn hóa chất lượng trong doanh nghiệp.
4. Tăng cường kiểm soát chất lượng
- Thiết lập bộ phận kiểm tra chất lượng độc lập.
- Thực hiện kiểm tra định kỳ, lấy mẫu, phân tích, đánh giá sản phẩm.
- Sử dụng các công cụ quản lý chất lượng: 5S, Kaizen, PDCA...
5. Lắng nghe phản hồi từ khách hàng
- Thu thập ý kiến phản hồi, khiếu nại và cải tiến kịp thời.
- Duy trì chính sách bảo hành, hậu mãi rõ ràng.
6. Tuân thủ quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật
- Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc gia và quốc tế (TCVN, ISO…).
- Đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu pháp luật và thị trường mục tiêu.
Như vậy, Chất lượng sản phẩm không chỉ ảnh hướng đến sự tồn tại của doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến chính người tiêu dùng.
RSS
