Thông tư 141/2026/TT-BTC ban hành khung chương trình đào tạo 10.000 CEO với các nội dung về năng lực lãnh đạo, quản trị doanh nghiệp và kỹ năng điều hành. Cụ thể, khung chương trình đào tạo 10.000 CEO như thế nào?
- 1. Thông tư 141/2026/TT-BTC quy định khung chương trình đào tạo 10.000 CEO như thế nào?
- 2. Nội dung và thời lượng của 05 khóa đào tạo 10.000 CEO được quy định ra sao?
- 2.1. Khóa đào tạo Lãnh đạo cấp chiến lược (Strategic Leadership)
- 2.2. Khóa đào tạo Giám đốc điều hành (CEO Program)
- 2.3. Khóa đào tạo Giám đốc chuyên môn (Functional Executive Program)
- 2.4. Khóa đào tạo Quản trị kinh doanh thực chiến (Mini MBA)
- 2.5. Khóa đào tạo Lãnh đạo kế cận (NexGen CEO)
- 3. Khung năng lực giám đốc điều hành Việt Nam gồm những nhóm năng lực nào?
- 4. Phương pháp đào tạo và đánh giá kết quả học viên được quy định như thế nào?
- 4.1. Phương pháp đào tạo
- 4.2. Đánh giá kết quả đào tạo
- 5. Cơ sở đào tạo có được tự xây dựng chương trình đào tạo 10.000 CEO không?
1. Thông tư 141/2026/TT-BTC quy định khung chương trình đào tạo 10.000 CEO như thế nào?
Theo Phần I Phụ lục II ban hành kèm Thông tư 141/2026/TT-BTC, khung chương trình đào tạo 10.000 CEO được thiết kế theo khung năng lực giám đốc điều hành, gồm 03 nhóm kiến thức chính và 05 loại khóa đào tạo. Chương trình nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng lãnh đạo, điều hành doanh nghiệp và được thiết kế phù hợp với mục tiêu, đối tượng học viên. Các cơ sở đào tạo được chủ động xây dựng chương trình chi tiết trên cơ sở tham khảo khung chương trình này.
Cụ thể, 03 nhóm kiến thức chính gồm:
- Nhóm kiến thức phát triển năng lực lãnh đạo;
- Nhóm kiến thức phát triển năng lực điều hành;
- Nhóm kiến thức phát triển kỹ năng mềm.
Tùy theo mục tiêu và đối tượng học viên, Chương trình được tổ chức theo 05 loại khóa đào tạo:
- Khóa đào tạo Lãnh đạo cấp chiến lược (Strategic Leadership).
- Khóa đào tạo Giám đốc điều hành (CEO Program).
- Khóa đào tạo Giám đốc chuyên môn (Functional Executive Program).
- Khóa đào tạo Quản trị kinh doanh thực chiến (Mini MBA).
- Khóa đào tạo Lãnh đạo kế cận (NexGen CEO).
Về nguyên tắc thiết kế, Phụ lục II yêu cầu các khóa đào tạo trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết về năng lực lãnh đạo, năng lực điều hành, kỹ năng lãnh đạo và lồng ghép kiến thức về bình đẳng giới.
Đồng thời, các cơ sở đào tạo được chủ động xây dựng chương trình đào tạo chi tiết trên cơ sở tham khảo khung chương trình, bảo đảm mỗi khóa đều có kiến thức về bình đẳng giới, chuyển đổi số, dữ liệu, AI và đổi mới mô hình kinh doanh, phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp và sự phát triển của thị trường.
2. Nội dung và thời lượng của 05 khóa đào tạo 10.000 CEO được quy định ra sao?

Phần III Phụ lục II ban hành kèm Thông tư 141/2026/TT-BTC quy định khung chương trình chi tiết đối với từng khóa đào tạo.
2.1. Khóa đào tạo Lãnh đạo cấp chiến lược (Strategic Leadership)
Khóa đào tạo có thời lượng tham khảo từ 40 - 60 giờ, gồm các mô-đun:
- Mô-đun 1: Bối cảnh kinh tế; chiến lược, chính sách hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp.
- Mô-đun 2: Lãnh đạo chiến lược.
- Mô-đun 3: Quản trị doanh nghiệp hiện đại.
- Mô-đun 4: ESG và phát triển bền vững.
- Mô-đun 5: Đổi mới sáng tạo và mô hình kinh doanh.
- Các mô-đun khác theo nhu cầu và phù hợp với đào tạo lãnh đạo cấp chiến lược.
Các nội dung đào tạo tập trung vào bối cảnh, xu hướng kinh tế trong và ngoài nước; tư duy lãnh đạo, quản trị chiến lược, vai trò CEO; hội đồng quản trị, quản trị minh bạch; ESG, kinh tế tuần hoàn và đổi mới mô hình kinh doanh.
2.2. Khóa đào tạo Giám đốc điều hành (CEO Program)
Khóa đào tạo có thời lượng tham khảo từ 80 - 100 giờ, gồm các mô-đun:
- Mô-đun 1: Chiến lược doanh nghiệp.
- Mô-đun 2: Quản trị tài chính.
- Mô-đun 3: Quản trị vận hành.
- Mô-đun 4: Chuyển đổi số doanh nghiệp.
- Mô-đun 5: Quản trị rủi ro và tuân thủ.
- Mô-đun 6: Lãnh đạo và văn hóa tổ chức.
- Mô-đun 7: Dự án thực hành CEO.
- Mô-đun 8: Bối cảnh kinh tế; chiến lược, chính sách hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp.
- Các mô-đun khác theo nhu cầu và phù hợp với đào tạo giám đốc điều hành.
Trong đó, nội dung đào tạo bao gồm hoạch định chiến lược, mô hình tăng trưởng, quản trị dòng tiền, chuỗi cung ứng, vận hành tinh gọn, dữ liệu, AI, phân tích kinh doanh, kiểm soát nội bộ và xây dựng kế hoạch phát triển doanh nghiệp.
2.3. Khóa đào tạo Giám đốc chuyên môn (Functional Executive Program)
Khóa đào tạo có thời lượng tham khảo từ 60 - 80 giờ, gồm các mô-đun:
- Mô-đun 1: Vai trò giám đốc chức năng trong quản trị doanh nghiệp.
- Mô-đun 2: Chiến lược chức năng và liên kết chiến lược doanh nghiệp.
- Mô-đun 3: Quản trị vận hành và tối ưu hiệu suất.
- Mô-đun 4: Quản trị tài chính và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
- Mô-đun 5: Chuyển đổi số trong quản trị chức năng.
- Mô-đun 6: Quản trị rủi ro và tuân thủ.
- Mô-đun 7: Kỹ năng lãnh đạo chức năng.
- Mô-đun 8: Dự án thực hành chức năng.
- Mô-đun 9: Bối cảnh kinh tế; chiến lược, chính sách hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp.
- Các mô-đun khác theo nhu cầu và phù hợp với đào tạo giám đốc chuyên môn.
Các nội dung đào tạo đề cập đến vai trò của giám đốc chức năng, quan hệ giữa CEO và các giám đốc chức năng, quản trị liên phòng ban, quản trị hiệu suất và KPI, phân tích dữ liệu phục vụ ra quyết định, ứng dụng AI trong quản trị và xây dựng kế hoạch cải tiến hoạt động chức năng trong doanh nghiệp.
2.4. Khóa đào tạo Quản trị kinh doanh thực chiến (Mini MBA)
Khóa đào tạo có thời lượng tham khảo từ 100 - 120 giờ, gồm các mô-đun:
- Mô-đun 1: Quản trị chiến lược.
- Mô-đun 2: Marketing và phát triển thị trường.
- Mô-đun 3: Tài chính doanh nghiệp.
- Mô-đun 4: Quản trị nhân sự.
- Mô-đun 5: Vận hành và chuỗi cung ứng.
- Mô-đun 6: Chuyển đổi số.
- Mô-đun 7: Dự án doanh nghiệp.
- Mô-đun 8: Bối cảnh kinh tế; chiến lược, chính sách hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp.
- Các mô-đun khác theo nhu cầu và phù hợp với đào tạo quản trị kinh doanh thực chiến.
Nội dung chính của khóa học bao gồm chiến lược doanh nghiệp, chiến lược thị trường và thương hiệu, phân tích tài chính, phát triển đội ngũ, quản trị sản xuất, công nghệ, dữ liệu và xây dựng dự án cải tiến doanh nghiệp.
2.5. Khóa đào tạo Lãnh đạo kế cận (NexGen CEO)
Khóa đào tạo có thời lượng tham khảo từ 60 - 80 giờ, gồm các mô-đun:
- Mô-đun 1: Tư duy lãnh đạo.
- Mô-đun 2: Quản trị doanh nghiệp.
- Mô-đun 3: Quản trị tài chính cơ bản.
- Mô-đun 4: Chuyển đổi số.
- Mô-đun 5: Kỹ năng lãnh đạo.
- Mô-đun 6: Dự án lãnh đạo.
- Mô-đun 7: Bối cảnh kinh tế; chiến lược, chính sách hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp.
- Các mô-đun khác theo nhu cầu được nêu tại khung chương trình.
Các nội dung chính gồm vai trò lãnh đạo doanh nghiệp, quản trị tổ chức, tài chính cho nhà quản lý, công nghệ và kinh doanh, giao tiếp, ra quyết định và xây dựng kế hoạch phát triển doanh nghiệp.
Như vậy, thời lượng nêu trên là thời lượng tham khảo được quy định trong khung chương trình, không phải thời lượng cố định áp dụng cho mọi khóa học.
3. Khung năng lực giám đốc điều hành Việt Nam gồm những nhóm năng lực nào?
Theo Phần I và Phần II Phụ lục I ban hành kèm Thông tư 141/2026/TT-BTC, khung năng lực CEO Việt Nam được xây dựng để đánh giá năng lực giám đốc điều hành, làm căn cứ thống nhất cho việc thiết kế Chương trình đào tạo 10.000 CEO và đánh giá kết quả đầu ra.
Khung năng lực gồm 06 nhóm năng lực cốt lõi:
|
Nhóm năng lực |
Nội dung chủ yếu |
|
1. Năng lực tư duy chiến lược |
Tư duy chiến lược, phân tích môi trường kinh doanh, ra quyết định chiến lược, đổi mới sáng tạo |
|
2. Năng lực quản trị doanh nghiệp |
Quản trị tài chính, nhân sự, vận hành, marketing và thị trường, quản trị rủi ro |
|
3. Năng lực lãnh đạo và quản trị con người |
Lãnh đạo tổ chức, phát triển đội ngũ, giao tiếp và đàm phán, quản trị thay đổi |
|
4. Năng lực chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo |
Chuyển đổi số, ứng dụng AI trong quản trị, quản trị dữ liệu, đổi mới mô hình kinh doanh |
|
5. Năng lực phát triển bền vững |
Quản trị ESG, chuyển đổi xanh, trách nhiệm xã hội, tuân thủ pháp luật |
|
6. Năng lực hội nhập quốc tế |
Hiểu biết kinh tế quốc tế, quản trị chuỗi cung ứng quốc tế, hợp tác và đầu tư quốc tế |
Theo Phụ lục I, mỗi nhóm năng lực đều xác định những kết quả mong đợi đối với CEO, từ năng lực hoạch định chiến lược, tổ chức vận hành, phát triển đội ngũ đến dẫn dắt chuyển đổi số, phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
4. Phương pháp đào tạo và đánh giá kết quả học viên được quy định như thế nào?
4.1. Phương pháp đào tạo
Phần IV Phụ lục II ban hành kèm Thông tư 141/2026/TT-BTC quy định các khóa đào tạo được tổ chức theo các phương pháp:
- Bài giảng chuyên đề.
- Thảo luận tình huống (case study).
- Phân tích kinh nghiệm thực tiễn của doanh nghiệp.
- Học tập theo dự án (action learning), mô hình mô phỏng doanh nghiệp (business simulation) và giải quyết các bài toán khủng hoảng thực tế.
- Trao đổi với các CEO thực chiến, chuyên gia, cán bộ xây dựng chính sách.
- Huấn luyện (mentoring, coaching).
- Tham quan doanh nghiệp.
4.2. Đánh giá kết quả đào tạo
Theo Phần V Phụ lục II, học viên được đánh giá thông qua:
- Mức độ tham gia khóa học;
- Bài tập và thảo luận;
- Bài kiểm tra cuối khóa;
- Dự án cải tiến doanh nghiệp.
Về yêu cầu kết quả đầu ra, Phần VI Phụ lục II quy định sau khi hoàn thành khóa đào tạo, học viên cần nắm vững bối cảnh, xu hướng kinh tế trong và ngoài nước; chiến lược, chính sách hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp hiện hành và các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp hiện đại.
Đồng thời, học viên cần có khả năng xây dựng chiến lược, tổ chức vận hành doanh nghiệp hiệu quả, dẫn dắt chuyển đổi và đổi mới sáng tạo, nâng cao kỹ năng lãnh đạo và quản trị tổ chức.
5. Cơ sở đào tạo có được tự xây dựng chương trình đào tạo 10.000 CEO không?
Có. Theo khoản 4 Phần I Phụ lục II ban hành kèm Thông tư 141/2026/TT-BTC, các cơ sở đào tạo được chủ động xây dựng chương trình đào tạo chi tiết trên cơ sở tham khảo khung chương trình.
Tuy nhiên, việc xây dựng chương trình phải bảo đảm mỗi khóa đào tạo đều có kiến thức về:
- Bình đẳng giới;
- Chuyển đổi số;
- Dữ liệu;
- AI;
- Đổi mới mô hình kinh doanh.
Các nội dung này phải phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp và sự phát triển của thị trường.
Bên cạnh đó, theo khoản 1 Điều 15 Thông tư 141/2026/TT-BTC, Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể thuộc Bộ Tài chính thực hiện nhiệm vụ xây dựng, cập nhật khung năng lực giám đốc điều hành và khung chương trình đào tạo trên cơ sở Phụ lục I, Phụ lục II của Thông tư.
Các tài liệu, công cụ được công bố công khai trên Trang đào tạo 10.000 CEO để sử dụng chung trên phạm vi cả nước.
Lưu ý về hiệu lực: Bản Thông tư 141/2026/TT-BTC được cung cấp ghi ngày ban hành 28/9/2026. Tuy nhiên, khoản 1 Điều 21 chưa thể hiện ngày có hiệu lực thi hành cụ thể, vì vậy cần đối chiếu bản chính thức trước khi xác định thời điểm áp dụng.
Trên đây là nội dung về “Thông tư 141/2026/TT-BTC quy định khung chương trình đào tạo 10.000 CEO như thế nào?”. Bạn đọc có thể xem chi tiết Phụ lục I, Phụ lục II ban hành kèm Thông tư 141/2026/TT-BTC trên LuatVietnam.vn để tra cứu đầy đủ khung năng lực, nội dung các mô-đun và yêu cầu kết quả đầu ra của từng khóa đào tạo.
RSS