Bảng giá đất quận Tân Bình - TP. Hồ Chí Minh
(Kèm theo Quyết định 51/2014/QĐ-UBND ngày 31/12/2014, sửa đổi, bổ sung bởi Quyết định 30/2017/QĐ-UBND ngày 22/7/2017)
Đơn vị tính: 1.000 đồng/m2
|
TT |
Tên đường |
Đoạn đường |
Giá đất ở |
|
|
Từ |
Đến |
|||
|
1 |
Ấp Bắc |
Trường Chinh |
Cộng Hoà |
13,200 |
|
2 |
Âu Cơ |
Trọn đường |
18,000 |
|
|
3 |
Ba Gia |
Trần Triệu Luật |
Lê Minh Xuân |
17,600 |
|
Lê Minh Xuân |
Cuối Đường |
14,100 |
||
|
4 |
Ba Vân |
Nguyễn Hồng Đào |
Âu Cơ |
13,200 |
|
5 |
Ba Vì |
Thăng Long |
Kênh Sân Bay (A41) |
13,200 |
|
6 |
Bắc Hải |
Cách Mạng Tháng 8 |
Cuối Đường |
15,400 |
|
7 |
Bạch Đằng 1 |
Vòng Xoay Trường Sơn |
Ngã Ba Hồng Hà -Bạch Đằng 2 |
13,200 |
|
8 |
Bạch Đằng 2 |
Ngã 3 Hồng Hà |
Cuối Đường |
14,200 |
|
9 |
Bành Văn Trân |
Trọn đường |
13,200 |
|
|
10 |
Bàu Bàng |
Núi Thành |
Bình Giã |
13,200 |
|
11 |
Bàu Cát |
Trương Công Định |
Đồng Đen |
24,400 |
|
Đồng Đen |
Võ Thành Trang |
15,400 |
||
|
12 |
Bàu Cát 1 |
Trương Công Định |
Hẻm 273 Bàu Cát |
15,000 |
|
13 |
Bàu Cát 2 |
Trương Công Định |
Hẻm 273 Bàu Cát |
15,000 |
|
14 |
Bàu Cát 3 |
Trương Công Định |
Hẻm 273 Bàu Cát |
15,000 |
|
15 |
Bàu Cát 4 |
Trương Công Định |
Đồng Đen |
15,000 |
|
16 |
Bàu Cát 5 |
Nguyễn Hồng Đào |
Đồng Đen |
15,000 |
|
17 |
Bàu Cát 6 |
Nguyễn Hồng Đào |
Đồng Đen |
15,000 |
|
18 |
Bàu Cát 7 |
Nguyễn Hồng Đào |
Đồng Đen |
15,000 |
|
19 |
Bàu Cát 8 |
Âu Cơ |
Đồng Đen |
14,000 |
|
Đồng Đen |
Hồng Lạc |
11,400 |
||
|
20 |
Bảy Hiền |
Hẻm 1129 Lạc Long Quân |
1017 Lạc Long Quân |
19,800 |
|
21 |
Bế Văn Đàn |
Nguyễn Hồng Đào |
Đồng Đen |
15,000 |
|
22 |
Bến Cát |
Đường Phú Hoà |
Nghĩa Phát |
11,800 |
|
23 |
Bình Giã |
Trường Chinh |
Cộng Hoà |
16,800 |
|
24 |
Bùi Thị Xuân |
Hoàng Văn Thụ |
Kênh Nhiêu Lộc |
12,000 |
|
25 |
Ca Văn Thỉnh |
Võ Thành Trang |
Đồng Đen |
15,000 |
|
26 |
Cống Lở |
Phan Huy Ích |
Phạm Văn Bạch |
7,000 |
|
27 |
Cách Mạng Tháng 8 |
Trọn đường |
30,800 |
|
|
28 |
Chấn Hưng |
Cách Mạng Tháng 8 |
Nghĩa Hoà Nối Dài |
9,600 |
|
29 |
Châu Vĩnh Tế |
Nguyễn Tử Nha |
Cuối Đường |
9,600 |
|
30 |
Chí Công |
Trọn đường |
11,400 |
|
|
31 |
Chí Linh |
Khai Trí |
Đại Nghĩa |
11,400 |
|
32 |
Chữ Đồng Tử |
Bành Văn Trân |
Vân Côi |
11,400 |
|
33 |
Cộng Hoà |
Trường Chinh |
Lăng Cha Cả |
26,400 |
|
34 |
Cửu Long |
Trường Sơn |
Yên Thế |
18,300 |
|
35 |
Cù Chính Lan |
Nguyễn Quang Bích |
Nguyễn Hiến Lê |
13,000 |
|
36 |
Dân Trí |
Nghĩa Hoà |
Khai Trí |
13,200 |
|
37 |
Dương Vân Nga |
Nguyễn Bặc |
Ngô Thị Thu Minh |
15,700 |
|
38 |
Duy Tân |
Lý Thường Kiệt |
Tân Tiến |
17,600 |
|
39 |
Đại Nghĩa |
Nghĩa Phát |
Dân Trí |
11,200 |
|
40 |
Đặng Lộ |
Nghĩa Phát |
Chử Đồng Tử |
11,200 |
|
41 |
Đất Thánh |
Lý Thường Kiệt |
Bắc Hải |
12,800 |
|
42 |
Đồ Sơn |
Thăng Long |
Hẻm Số 6 Hải Vân |
13,200 |
|
43 |
Đông Hồ |
Lạc Long Quân |
Lý Thường Kiệt |
13,400 |
|
44 |
Đồng Nai |
Trường Sơn |
Lam Sơn |
17,600 |
|
45 |
Đồng Đen |
Trọn đường |
17,600 |
|
|
46 |
Đông Sơn |
Vân Côi |
Ba Gia |
15,400 |
|
47 |
Đồng Xoài |
Bình Giã |
Hoàng Hoa Thám |
15,700 |
|
48 |
Đinh Điền |
Dương Vân Nga |
Đường Nhà Kho Pepsi |
13,100 |
|
49 |
Đường A4 |
Cộng Hoà |
Trường Chinh |
16,800 |
|
50 |
Đường B6 |
Trọn đường |
14,600 |
|
|
51 |
Thái Thị Nhạn |
Âu Cơ |
Ni Sư Huỳnh Liên |
10,600 |
|
52 |
Ngô Thị Thu Minh |
Phạm Văn Hai |
Lê Văn Sỹ |
18,400 |
|
53 |
Nguyễn Đức Thuận |
Thân Nhân Trung |
Đường C12 |
11,000 |
|
54 |
Đường C1 |
Cộng Hoà |
Nguyễn Quang Bích |
11,000 |
|
55 |
Đường C12 |
Cộng Hoà |
Đường Nguyễn Đức Thuận |
11,000 |
|
56 |
Đường C18 |
Cộng Hoà |
Hoàng Kế Viêm |
15,400 |
|
57 |
Trần Văn Danh |
Hẻm 235 Đường Hoàng Hoa Thám |
Giáp Bờ Rào Sân Bay Tân Sơn Nhất |
11,000 |
|
58 |
Đường C22 |
Đường A4 |
Đường C18 |
14,600 |
|
59 |
Đường C27 |
Hẻm 58 Nguyễn Minh Hoàng |
Nguyễn Bá Tuyển (C29) |
11,000 |
|
60 |
Đường C3 |
Nguyễn Quang Bích |
Nguyễn Hiến Lê |
11,000 |
|
61 |
Đường D52 |
Cộng Hòa |
Lê Trung Nghĩa |
11,000 |
|
62 |
Đặng Minh Trứ |
Bùi Thế Mỹ |
Ni Sư Huỳnh Liên |
10,200 |
|
63 |
Đường Nhà Kho Pepsi |
Ngô Thị Thu Minh |
Nhà Số 130/9 Phạm Văn Hai |
13,100 |
|
64 |
Đường Số 1 |
Trọn đường |
10,200 |
|
|
65 |
Đường Số 2 |
Trọn đường |
10,200 |
|
|
66 |
Đường Số 3 |
Trọn đường |
10,200 |
|
|
67 |
Đường Số 4 |
Trọn đường |
10,200 |
|
|
68 |
Đường Số 5 |
Trọn đường |
10,200 |
|
|
69 |
Đường Số 6 |
Trọn đường |
10,200 |
|
|
70 |
Đường Số 7 |
Đường Số 1 |
Đặng Minh Trứ |
10,200 |
|
71 |
Đường Tổ 46-P10 |
Hồng Lạc |
Đường Số 1 |
10,200 |
|
72 |
Bùi Thế Mỹ |
Hồng Lạc |
Ni Sư Huỳnh Liên |
11,800 |
|
73 |
Đống Đa |
Cửu Long |
Tiền Giang |
15,400 |
|
74 |
Giải Phóng |
Thăng Long |
Cuối Đường |
13,200 |
|
75 |
Gò Cẩm Đệm |
Lạc Long Quân |
Trần Văn Quang |
8,800 |
|
76 |
Hậu Giang |
Thăng Long |
Trường Sơn |
17,400 |
|
77 |
Hà Bá Tường |
Trường Chinh |
Lê Lai |
13,200 |
|
78 |
Hát Giang |
Lam Sơn |
Yên Thế |
13,200 |
|
79 |
Hiệp Nhất |
Hoà Hiệp |
Nhà Số 1024 Hiệp Nhất |
11,400 |
|
80 |
Hồng Hà |
Trọn đường |
14,000 |
|
|
81 |
Hồng Lạc |
Lạc Long Quân |
Võ Thành Trang |
15,800 |
|
Võ Thành Trang |
Âu Cơ |
13,200 |
||
|
82 |
Hoàng Bật Đạt |
Nguyễn Phúc Chu |
Cống Lỡ |
6,600 |
|
83 |
Hoàng Hoa Thám |
Trường Chinh |
Cộng Hoà |
23,400 |
|
Cộng Hoà |
Ranh Sân Bay |
16,200 |
||
|
84 |
Hoàng Kế Viêm (C21) |
Đường A4 |
Cuối Đường |
14,600 |
|
85 |
Hoàng Sa |
Lê Bình |
Giáp Ranh Quận 3 |
16,600 |
|
86 |
Hoàng Văn Thụ |
Nguyễn Văn Trỗi |
Ngã 4 Bảy Hiền |
28,600 |
|
87 |
Hoàng Việt |
Hoàng Văn Thụ |
Lê Bình |
22,400 |
|
88 |
Hưng Hoá |
Chấn Hưng |
Ngã 3 Thánh Gia |
5,900 |
|
89 |
Hoà Hiệp |
Hiệp Nhất |
Nhà 1253 Hoà Hiệp |
11,200 |
|
90 |
Huỳnh Lan Khanh |
Hẻm 28 Phan Đình Giót |
Hẻm 64 Phổ Quang |
18,300 |
|
91 |
Huỳnh Tịnh Của |
Sơn Hưng |
Nguyễn Tử Nha |
12,800 |
|
92 |
Huỳnh Văn Nghệ |
Phan Huy Ích |
Phạm Văn Bạch |
6,000 |
|
93 |
Khai Trí |
Nghĩa Phát |
Dân Trí |
11,200 |
|
94 |
Lạc Long Quân |
Lý Thường Kiệt |
Âu Cơ |
25,500 |
|
95 |
Lam Sơn |
Sông Nhuệ |
Hồng Hà |
14,000 |
|
96 |
Lê Bình |
Trọn đường |
14,000 |
|
|
97 |
Lê Duy Nhuận (C28) |
Thép Mới |
Đường A4 |
12,300 |
|
98 |
Lê Lai |
Trường Chinh |
Hẻm 291 Trường Chinh |
13,200 |
|
99 |
Lê Lợi |
Trường Chinh |
Hẻm 11 Lê Lai |
11,700 |
|
100 |
Lê Minh Xuân |
Lạc Long Quân |
Lý Thường Kiệt |
24,600 |
|
Lý Thường Kiệt |
Vân Côi |
17,200 |
||
|
101 |
Lê Ngân |
Trường Chinh |
Nguyễn Tử Nha |
13,100 |
|
102 |
Lê Tấn Quốc |
Cộng Hoà |
Nhất Chi Mai |
12,800 |
|
103 |
Lê Trung Nghĩa (C26) |
Hoàng Hoa Thám |
Đường A4 |
11,000 |
|
Đường A4 |
Quách Văn Tuấn |
14,600 |
||
|
104 |
Lê Văn Huân |
Cộng Hoà |
Đường Nguyễn Đức Thuận |
12,800 |
|
105 |
Lê Văn Sỹ |
Lăng Cha Cả |
Ranh Quận Phú Nhuận |
28,600 |
|
106 |
Lộc Hưng |
Chấn Hưng |
Ngã 3 Nhà Thờ Lộc Hưng |
9,600 |
|
107 |
Lộc Vinh |
Nghĩa Phát |
Nghĩa Hoà |
10,600 |
|
108 |
Long Hưng |
Bến Cát |
Ba Gia |
13,200 |
|
109 |
Lưu Nhân Chú |
Phạm Văn Hai |
Hẻm 98 Cách Mạng Tháng 8 |
8,200 |
|
110 |
Lý Thường Kiệt |
Ngã 4 Bảy Hiền |
Trần Triệu Luật |
39,600 |
|
Trần Triệu Luật |
Ranh Quận 10 |
32,200 |
||
|
111 |
Mai Lão Bạng |
Thân Nhân Trung |
Trần Văn Dư |
12,400 |
|
112 |
Năm Châu |
Trọn đường |
12,600 |
|
|
113 |
Nghĩa Hưng |
Hẻm Tổ 36 |
Hẻm Tổ 28 |
9,200 |
|
114 |
Nghĩa Hoà |
Nghĩa Phát |
Bắc Hải |
10,600 |
|
115 |
Nghĩa Phát |
Lý Thường Kiệt |
Bến Cát |
13,100 |
|
Bến Cát |
Bành Văn Trân |
14,200 |
||
|
116 |
Ngô Bệ |
Cộng Hoà |
Đường Nguyễn Đức Thuận |
10,300 |
|
117 |
Ngự Bình |
Trọn đường |
10,400 |
|
|
118 |
Nguyễn Bặc |
Phạm Văn Hai |
Dương Vân Nga |
18,300 |
|
119 |
Nguyễn Bá Tòng |
Trường Chinh |
Sơn Hưng |
10,400 |
|
120 |
Nguyễn Bá Tuyển (C29) |
Nguyễn Minh Hoành |
Lê Duy Nhuận |
12,800 |
|
121 |
Nguyễn Cảnh Dị |
Thăng Long |
Nguyễn Văn Mại |
12,800 |
|
122 |
Nguyễn Chánh Sắt |
Trần Văn Dư |
Trần Văn Danh |
11,200 |
|
123 |
Nguyễn Hiến Lê |
Trần Văn Dư |
Hoàng Hoa Thám |
11,700 |
|
124 |
Nguyễn Hồng Đào |
Trường Chinh |
Âu Cơ |
16,000 |
|
125 |
Nguyễn Minh Hoàng(C25) |
Hoàng Hoa Thám |
Quách Văn Tuấn |
14,600 |
|
126 |
Nguyễn Đình Khơi |
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Việt |
13,200 |
|
127 |
Nguyễn Phúc Chu |
Trường Chinh |
Kênh Hy Vọng |
9,400 |
|
128 |
Nguyễn Quang Bích(B4) |
Trần Văn Dư |
Hoàng Hoa Thám |
12,400 |
|
129 |
Nguyễn Sỹ Sách |
Trường Chinh |
Phạm Văn Bạch |
9,600 |
|
130 |
Nguyễn Thanh Tuyền |
Nguyễn Trọng Tuyển |
Hẻm 500 Phạm Văn Hai |
12,000 |
|
131 |
Nguyễn Thái Bình |
Trường Chinh |
Cộng Hoà |
19,800 |
|
132 |
Nguyễn Thế Lộc |
Đường A4 |
Đường C18 |
14,600 |
|
133 |
Nguyễn Thị Nhỏ |
Âu Cơ |
Thiên Phước |
15,400 |
|
134 |
Nguyễn Tử Nha |
Năm Châu |
Nhà Thờ Vân Côi |
11,800 |
|
135 |
Nguyễn Trọng Lội |
Hậu Giang |
Hẻm 27/10 Nguyễn Văn Vĩnh |
13,200 |
|
136 |
Nguyễn Trọng Tuyển |
Hẻm 413 Hoàng Văn Thụ |
Ranh Quận Phú Nhuận |
24,700 |
|
137 |
Nguyễn Văn Mại |
Số 1 Trường Sơn |
Số 1/54 Trường Sơn |
14,400 |
|
138 |
Nguyễn Văn Trỗi |
Hoàng Văn Thụ |
Ranh Quận Phú Nhuận |
39,600 |
|
139 |
Nguyễn Văn Vĩ |
Nguyễn Tử Nha |
Cuối Đường |
10,100 |
|
140 |
Nguyễn Văn Vĩnh |
Hẻm 27 Hậu Giang |
Thăng Long |
13,600 |
|
141 |
Nhất Chi Mai |
Cộng Hoà |
Đường C12 |
12,800 |
|
142 |
Ni Sư Huỳnh Liên |
Lạc Long Quân |
Hồng Lạc |
14,000 |
|
143 |
Núi Thành |
Ấp Bắc |
Cộng Hoà |
13,200 |
|
144 |
Phạm Cự Lượng |
Phổ Quang |
Cuối Đường |
11,800 |
|
145 |
Phạm Phú Thứ |
Đường Bảy Hiền |
Đồng Đen |
12,600 |
|
146 |
Phạm Văn Bạch |
Trường Chinh |
Ranh Quận Gò Vấp |
8,800 |
|
147 |
Phạm Văn Hai |
Cách Mạng Tháng 8 |
Lê Văn Sỹ |
30,800 |
|
Lê Văn Sỹ |
Hoàng Văn Thụ |
22,400 |
||
|
148 |
Phan Bá Phiến |
Đường A4 |
Quách Văn Tuấn |
14,600 |
|
149 |
Phan Huy Ích |
Trường Chinh |
Ranh Quận Gò Vấp |
11,700 |
|
150 |
Phan Đình Giót |
Phổ Quang |
Trường Sơn |
19,800 |
|
151 |
Phan Sào Nam |
Bàu Cát |
Hồng Lạc |
12,600 |
|
152 |
Phan Thúc Duyện |
Thăng Long |
Phan Đình Giót |
18,300 |
|
153 |
Phan Văn Lâu |
Đồ Sơn |
Hẻm 61 Thăng Long |
10,200 |
|
154 |
Phan Văn Sửu |
Cộng Hoà |
Nhất Chi Mai |
12,800 |
|
155 |
Phổ Quang |
Phan Đình Giót |
Hồ Văn Huê (Quận Phú Nhuận) |
20,200 |
|
156 |
Phú Hoà |
Bến Cát |
Lý Thường Kiệt |
12,600 |
|
Lý Thường Kiệt |
Lạc Long Quân |
28,600 |
||
|
157 |
Phú Lộc |
Bành Văn Trân |
Nhà Số 61/22 |
7,300 |
|
158 |
Quách Văn Tuấn |
Cộng Hoà |
Cuối Đường |
14,600 |
|
159 |
Quảng Hiền |
Năm Châu |
Sơn Hưng |
11,400 |
|
160 |
Sầm Sơn |
Trọn đường |
14,400 |
|
|
161 |
Sao Mai |
Số 147 Cách Mạng Tháng 8 |
Bành Văn Trân |
13,100 |
|
Bành Văn Trân |
Nhà Thờ Sao Mai |
9,600 |
||
|
162 |
Sông Đà |
Trọn đường |
15,600 |
|
|
163 |
Sông Đáy |
Trọn đường |
15,600 |
|
|
164 |
Sông Nhuệ |
Trọn đường |
15,600 |
|
|
165 |
Sông Thao |
Lam Sơn |
Đống Đa |
15,600 |
|
166 |
Sông Thương |
Trọn đường |
15,600 |
|
|
167 |
Sơn Cang |
Trọn đường |
10,100 |
|
|
168 |
Sơn Hưng |
Huỳnh Tịnh Của |
Cuối Đường |
10,000 |
|
169 |
Tân Canh |
Nguyễn Trọng Tuyển |
Lê Văn Sỹ |
20,900 |
|
170 |
Tân Châu |
Duy Tân |
Tân Phước |
13,100 |
|
171 |
Tân Khai |
Hiệp Nhất |
Tự Cường |
13,100 |
|
172 |
Tân Kỳ Tân Quí |
Cộng Hoà |
Trường Chinh |
9,300 |
|
173 |
Tân Hải |
Trường Chinh |
Cộng Hoà |
11,400 |
|
174 |
Tân Lập |
Tân Thọ |
Tân Xuân |
11,400 |
|
175 |
Tân Phước |
Lý Thường Kiệt |
Tân Tiến |
13,200 |
|
176 |
Tân Sơn Hoà |
Trọn đường |
25,600 |
|
|
177 |
Tân Tạo |
Lý Thường Kiệt |
Tân Xuân |
13,200 |
|
178 |
Tân Thọ |
Lạc Long Quân |
Lý Thường Kiệt |
13,200 |
|
179 |
Tân Tiến |
Tân Thọ |
Đông Hồ |
18,800 |
|
180 |
Tân Trang |
Trọn đường |
13,600 |
|
|
181 |
Tân Trụ |
Nguyễn Phúc Chu |
Phan Huy Ích |
8,400 |
|
182 |
Tân Xuân |
Lạc Long Quân |
Lê Minh Xuân |
12,800 |
|
183 |
Tái Thiết |
Lý Thường Kiệt |
Năm Châu |
11,200 |
|
184 |
Tản Viên |
Sông Đáy |
Đồng Nai |
16,600 |
|
185 |
Thân Nhân Trung |
Cộng Hoà |
Mai Lão Bạng |
12,800 |
|
186 |
Thăng Long |
Cộng Hoà |
Hậu Giang |
17,600 |
|
187 |
Thành Mỹ |
Đông Hồ |
Hẻm 373 Lý Thường Kiệt |
13,200 |
|
188 |
Thép Mới |
Hoàng Hoa Thám |
Nguyễn Thái Bình |
12,300 |
|
189 |
Thích Minh Nguyệt |
Trọn đường |
15,200 |
|
|
190 |
Thiên Phước |
Nguyễn Thị Nhỏ |
Lý Thường Kiệt |
15,000 |
|
191 |
Thủ Khoa Huân |
Phú Hoà |
Đông Hồ |
15,700 |
|
192 |
Tiền Giang |
Trường Sơn |
Lam Sơn |
17,000 |
|
193 |
Tống Văn Hên |
Trường Chinh |
Nguyễn Phúc Chu |
8,200 |
|
194 |
Tự Cường |
Tự Lập |
Hẻm 384 Cách Mạng Tháng 8 |
13,000 |
|
195 |
Tự Lập |
Cách Mạng Tháng 8 |
Hiệp Nhất |
13,000 |
|
196 |
Tứ Hải |
Nghĩa Phát |
Đất Thánh |
11,400 |
|
197 |
Trần Mai Ninh |
Trường Chinh |
Bàu Cát |
15,000 |
|
198 |
Trần Quốc Hoàn |
Cộng Hòa |
Trường Sơn |
23,500 |
|
199 |
Trần Thái Tông |
Trường Chinh |
Phạm Văn Bạch |
10,400 |
|
200 |
Trần Thánh Tông |
Huỳnh Văn Nghệ |
Cống Lỡ |
7,800 |
|
201 |
Trần Triệu Luật |
Bến Cát |
Lý Thường Kiệt |
13,100 |
|
202 |
Trần Văn Dư |
Cộng Hòa |
Tường Rào Sân Bay |
11,700 |
|
203 |
Trần Văn Hoàng |
Trọn đường |
11,000 |
|
|
204 |
Trần Văn Quang |
Lạc Long Quân |
Âu Cơ |
14,400 |
|
205 |
Trà Khúc |
Trọn đường |
14,500 |
|
|
206 |
Trương Công Định |
Trường Chinh |
Âu Cơ |
17,600 |
|
207 |
Trương Hoàng Thanh |
Nguyễn Thái Bình |
Hẻm 138/G3 |
12,300 |
|
208 |
Trường Chinh |
Ngã 4 Bảy Hiền |
Mũi Tàu Đường Trường Chinh-Cộng Hòa |
26,400 |
|
Mũi Tàu Đường Trường Chinh-Cộng Hòa |
Cầu Tham Lương |
18,300 |
||
|
209 |
Trường Sa |
Út Tịch |
Giáp Ranh Quận Phú Nhuận |
16,600 |
|
210 |
Trường Sơn |
Trọn đường |
23,500 |
|
|
211 |
Trung Lang |
Trần Mai Ninh |
Lê Lai |
12,400 |
|
212 |
Út Tịch |
Cộng Hoà |
Lê Bình |
17,600 |
|
213 |
Vân Côi |
Bành Văn Trân |
Nghĩa Phát |
12,800 |
|
214 |
Văn Chung |
Trần Văn Dư |
Trầng Văn Danh |
11,700 |
|
215 |
Tân Sơn |
Phạm Văn Bạch |
Quang Trung - Gò Vấp |
8,800 |
|
216 |
Võ Thành Trang |
Lý Thường Kiệt |
Hồng Lạc |
12,600 |
|
217 |
Xuân Diệu |
Hoàng Văn Thụ |
Nguyễn Thái Bình |
28,200 |
|
218 |
Xuân Hồng |
Trường Chinh |
Xuân Diệu |
28,200 |
|
219 |
Yên Thế |
Tường Rào Quân Đội |
Kênh Nhật Bản |
13,200 |
LuatVietnam
RSS