• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 5897/QĐ-UBND TP.HCM 2026 công bố kết quả thống kê diện tích đất đai 2025

Ngày cập nhật: Thứ Ba, 15/09/2026 21:20 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 5897/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Hoàng Nguyên Dinh
Trích yếu: Về việc công bố kết quả thống kê diện tích đất đai năm 2025 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
11/09/2026
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Đất đai-Nhà ở

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 5897/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 5897/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 5897/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
ỦY BAN NHÂN DÂN
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số: /QĐ-UBND
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2026
QUYẾT ĐỊNH
Về việc công bố kết quả thng diện tích đất đai năm 2025
trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
CHỦ TỊCH Y BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HCHÍ MINH
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 ngày 16
tháng 6 năm 2025;
Căn cứ Luật Đất đai số 31/2024/QH15 ngày 18 tháng 01 năm 2024;
Căn cứ Luật Thống kê số 89/2015/QH13 ngày 23 tháng 11 năm 2015;
Căn cứ Nghị định số 102/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 7 năm 2024
của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai;
n c Thông tư số 08/2024/TT-BTNMT ngày 31 tháng 7 năm 2024 ca
Bộ i nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghip và i trường) quy định
về thống, kim kê đất đai và lập bn đồ hin trng sdụng đất;
Căn cứ Quyết định số 2499/QĐ-BNNMT ngày 30 tháng 6 năm 2026 của
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp Môi trường về phê duyệt công bố kết quả
thống kê diện tích đất đai năm 2025;
Theo đề nghị của Giám đốc Sở Nông nghiệp Môi trường tại Văn bản
số 26600/SNNMT-VPĐK ngày 17 tháng 8 năm 2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Công bố kết quả thống diện tích đất đai năm 2025 của Thành
phố Hồ Chí Minh (tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025) như sau:
Tổng diện tích tự nhiên: 679.691 ha, bao gồm:
- Diện tích nhóm đất nông nghiệp: 451.358 ha;
- Diện tích nhóm đất phi nông nghiệp: 218.941 ha;
- Diện tích nhóm đất chưa sử dụng: 9.392 ha.
(Chi tiết diện tích từng loại đất theo đối tượng sử dụng đất, đối tượng
được giao quản được thể hiện tại Biểu 01/TKKK Biểu 03/TKKK kèm theo
Quyết định này).
5897
11
9
2
Điều 2. Số liệu thống kê diện tích đất đai năm 2025 được công bố tại Điều
1 Quyết định này được sử dụng thống nhất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí
Minh.
Sở Nông nghiệp Môi trường trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các
sở, ngành, Ủy ban nhân dân các xã, phường, đặc khu các quan, đơn vị
liên quan tổ chức công khai, cung cấp kết quả thống diện tích đất đai năm
2025 để các tổ chức, cá nhân sử dụng thống nhất theo quy định.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký.
Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân Thành phố, Giám đốc Sở
Nông nghiệp Môi trường, Thủ trưởng các sở, ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân
dân các xã, phường, đặc khu các tổ chức, nhân liên quan chịu trách
nhiệm thi hành Quyết định này./.
Nơi nhận:
- Như Điều 4 (kèm Biểu 01/TKKK, 03/TKKK);
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường;
- TTUB: CT, các PCT;
- VPUB: CVP, các PCVP;
- TT TTĐT Thành phố (đăng tin);
- Phòng ĐT/NHT;
- Lưu: VT, (ĐT/Tg).
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH
Hoàng Nguyên Dinh
Cá nhân
trong nước
(CNV)
Người Việt
Nam định cư
ở nước ngoài
(CNN)
Cơ quan nhà
nước, cơ quan
đảng và đơn vị
vũ trang nhân
dân (TCN)
Đơn vị sự
nghiệp
công lập
(TSN)
Tổ chức xã
hội, tổ chức xã
hội - nghề
nghiệp (TXH)
Tổ chức
kinh tế
(TKT)
Tổ
chức
khác
(TKH)
(1) (2) (3) (4)=(5)+(18) (5)=(6)+…+(17) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15) (16) (17)
(18)=(19)+…+(22)
(19) (20) (21) (22)
Tổng diện tích TS 679.691 509.398 334.843 0 22.627 12.356 0 131.607 706 1.176 402 20 0 5.661 170.292 123.359 42.620 4.154 160
I Nhóm đất nông nghiệp NNP 451.358 380.479 287.146 0 4.299 5.681 0 81.685 398 103 15 0 0 1.153 70.879 30.247 40.631 0 1
1 Đất trồng cây hằng năm CHN 78.944 78.305 73.117 0 708 84 0 4.350 0 34 6 0 0 5 638 610 27 0 1
1.1 Đất trồng lúa LUA 33.165 32.922 32.387 0 199 50 0 263 0 21 3 0 0 0 243 235 8 0 0
1.1.1 Đất chuyên trồng lúa LUC 16.343 16.269 16.086 0 5 21 0 154 0 3 1 0 0 0 74 74 0 0 0
1.1.2 Đất trồng lúa còn lại LUK 16.821 16.652 16.301 0 194 28 0 109 0 18 2 0 0 0 169 161 8 0 0
1.2 Đất trồng cây hằng năm khác HNK 45.779 45.383 40.730 0 510 35 0 4.087 0 13 3 0 0 5 395 376 19 0 1
2 Đất trồng cây lâu năm CLN 273.484 271.708 197.308 0 3.083 398 0 69.319 376 67 8 0 0 1.148 1.775 1.773 3 0 0
3 Đất lâm nghiệp LNP 78.849 11.324 68 0 10 5.042 0 6.204 0 0 0 0 0 0 67.525 26.946 40.580 0 0
3.1 Đất rừng đặc dụng RDD 16.954 189 0 0 0 189 0 0 0 0 0 0 0 0 16.765 16.765 0 0 0
3.2 Đất rừng phòng hộ RPH 49.903 3.693 0 0 0 3.693 0 0 0 0 0 0 0 0 46.210 5.631 40.580 0 0
3.3 Đất rừng sản xuất RSX 11.993 7.443 68 0 10 1.161 0 6.204 0 0 0 0 0 0 4.550 4.550 0 0 0
Trong đó: Đất rừng sản xuất là rừng tự nhiên RSN 892 892 30 0 0 210 0 652 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Đất nuôi trồng thủy sản NTS 15.097 14.352 13.207 0 161 0 0 960 22 2 0 0 0 0 745 723 22 0 0
5 Đất chăn nuôi tập trung CNT 167 167 56 0 0 0 0 112 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Đất làm muối LMU 3.285 3.186 2.853 0 326 0 0 6 0 1 0 0 0 0 99 99 0 0 0
7 Đất nông nghiệp khác NKH 1.532 1.437 537 0 10 156 0 734 0 0 0 0 0 0 96 96 0 0 0
II Nhóm đất phi nông nghiệp PNN 218.941 128.918 47.698 0 18.328 6.674 0 49.923 308 1.073 387 20 0 4.508 90.023 84.376 1.334 4.154 159
1 Đất ở OTC 51.624 51.603 45.568 0 331 88 0 5.418 0 0 0 0 0 199 20 14 6 0 0
1.1 Đất ở tại nông thôn ONT 16.093 16.083 15.151 0 45 1 0 886 0 0 0 0 0 0 10 9 1 0 0
1.2 Đất ở tại đô thị ODT 35.530 35.521 30.416 0 286 87 0 4.532 0 0 0 0 0 199 10 4 5 0 0
2 Đất xây dựng trụ sở cơ quan TSC 658 645 0 0 633 5 0 7 0 0 0 0 0 0 13 5 8 0 0
3 Đất quốc phòng, an ninh CQA 14.773 14.729 0 0 14.728 0 0 0 0 0 0 0 0 0 44 44 0 0 0
3.1 Đất quốc phòng CQP 11.887 11.843 0 0 11.843 0 0 0 0 0 0 0 0 0 44 44 0 0 0
3.2 Đất an ninh CAN 2.886 2.886 0 0 2.885 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Đất xây dựng công trình sự nghiệp DSN 8.312 7.935 7 0 489 5.755 0 924 294 0 42 20 0 403 377 372 6 0 0
4.1 Đất xây dựng cơ sở văn hóa DVH 1.138 1.092 0 0 255 714 0 80 0 0 42 0 0 1 46 46 0 0 0
4.2 Đất xây dựng cơ sở xã hội DXH 393 393 0 0 10 154 0 0 229 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4.3 Đất xây dựng cơ sở y tế DYT 629 629 0 0 2 540 0 81 5 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0
4.4 Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo DGD 4.474 4.462 3 0 35 4.038 0 297 54 0 0 11 0 24 12 9 3 0 0
4.5 Đất xây dựng cơ sở thể dục, thể thao DTT 1.433 1.122 3 0 177 158 0 403 5 0 0 0 0 376 311 309 2 0 0
4.6 Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ DKH 92 92 0 0 9 38 0 44 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4.7 Đất xây dựng cơ sở môi trường DMT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4.8 Đất xây dựng cơ sở khí tượng thủy văn DKT 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4.9 Đất xây dựng cơ sở ngoại giao DNG 10 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 0 0 0 0 0 0 0
4.10 Đất xây dựng công trình sự nghiệp khác DSK 141 133 1 0 1 112 0 18 0 0 0 0 0 0 8 8 0 0 0
5 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp CSK 41.850 41.547 1.795 0 38 22 0 36.012 3 0 0 0 0 3.677 303 264 38 1 0
5.1 Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp SCC 23.777 23.777 0 0 0 0 0 20.890 0 0 0 0 0 2.887 0 0 0 0 0
5.1.1 Đất khu công nghiệp SKK 22.621 22.621 0 0 0 0 0 19.887 0 0 0 0 0 2.735 0 0 0 0 0
5.1.2 Đất cụm công nghiệp SKN 1.156 1.156 0 0 0 0 0 1.003 0 0 0 0 0 152 0 0 0 0 0
5.1.3 Đất khu công nghệ thông tin tập trung SCT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5.2 Đất thương mại, dịch vụ TMD 3.926 3.919 284 0 19 10 0 3.525 0 0 0 0 0 81 6 5 2 0 0
5.3 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp SKC 12.397 12.101 1.507 0 19 13 0 9.851 2 0 0 0 0 709 296 259 36 1 0
5.4 Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản SKS 1.750 1.750 3 0 0 0 0 1.746 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Đất sử dụng vào mục đích công cộng CCC 47.298 9.422 23 0 1.306 727 0 7.119 11 0 9 0 0 227 37.875 33.721 466 3.602 86
6.1 Đất công trình giao thông DGT 36.589 4.230 16 0 57 2 0 3.977 0 0 0 0 0 178 32.359 28.915 6 3.359 78
6.2 Đất công trình thủy lợi DTL 5.433 505 0 0 0 1 0 504 0 0 0 0 0 0 4.928 4.308 416 197 8
6.3 Đất công trình cấp nước, thoát nước DCT 173 97 0 0 2 2 0 93 0 0 0 0 0 0 76 74 2 0 0
6.4 Đất công trình phòng, chống thiên tai DPC 59 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 59 59 0 0 0
6.5
Đất có di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng
cảnh, di sản thiên nhiên
DDD 508 405 0 0 336 68 0 0 1 0 0 0 0 0 104 97 7 0 0
6.6 Đất công trình xử lý chất thải DRA 902 860 0 0 120 53 0 687 0 0 0 0 0 1 42 37 0 5 0
6.7 Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng DNL 618 615 0 0 0 29 0 584 0 0 0 0 0 2 2 0 0 2 0
6.8
Đất công trình hạ tầng bưu chính, viễn thông,
công nghệ thông tin
DBV 69 68 0 0 12 9 0 45 2 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0
6.9 Đất chợ dân sinh, chợ đầu mối DCH 221 152 6 0 62 23 0 62 0 0 0 0 0 0 69 62 8 0 0
6.10
Đất khu vui chơi, giải trí công cộng, sinh hoạt
cộng đồng
DKV 2.725 2.490 0 0 717 541 0 1.168 8 0 9 0 0 46 236 169 27 39 0
7 Đất tôn giáo TON 1.050 1.050 0 0 0 0 0 0 0 1.030 20 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Đất tín ngưỡng TIN 208 208 1 0 0 0 0 0 0 30 177 0 0 0 0 0 0 0 0
9
Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất
cơ sở lưu trữ tro cốt
NTD 2.206 1.448 223 0 787 0 0 287 0 13 138 0 0 0 759 735 0 23 1
10 Đất có mặt nước chuyên dùng TVC 50.905 274 78 0 11 77 0 105 0 0 0 0 0 2 50.631 49.221 811 528 72
10.1
Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm,
phá
MNC 8.494 263 76 0 8 77 0 100 0 0 0 0 0 2 8.231 7.370 811 30 20
10.2
Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
SON 42.411 11 2 0 3 0 0 6 0 0 0 0 0 0 42.400 41.851 0 498 52
11 Đất phi nông nghiệp khác PNK 58 58 3 0 4 0 0 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
III Nhóm đất chưa sử dụng CSD 9.392 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 9.391 8.737 654 0 0
1
Đất do Nhà nước thu hồi theo quy định của pháp
luật đất đai chưa giao, chưa cho thuê
CGT 4.714 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 4.714 4.060 654 0 0
2 Đất bằng chưa sử dụng BCS 1.296 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1.296 1.296 0 0 0
3 Đất đồi núi chưa sử dụng DCS 77 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 77 77 0 0 0
4 Núi đá không có rừng cây NCS 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Đất có mặt nước chưa sử dụng MCS 3.304 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3.304 3.304 0 0 0
Tỉnh: Thành Phố Hồ Chí Minh
Đơn vị tính diện tích: ha
THỐNG KÊ, KIỂM KÊ DIỆN TÍCH ĐẤT ĐAI
(Đến ngày 31/12/2025)
(Kèm theo Quyết định số …..................../QĐ-UBND ngày…......tháng …......năm….........)
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Biểu 01/TKKK
Đơn vị báo cáo:
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
Tổ chức
nước ngoài
có chức
năng ngoại
giao (TNG)
Cộng
đồng
dân cư
(CDQ)
Tổng số
Diện tích đất theo đối tượng sử dụng đất
Người gốc
Việt Nam
định cư ở
nước ngoài
(NGV)
Tổ chức
kinh tế có
vốn đầu
tư nước
ngoài
(TVN)
Cơ quan
nhà nước,
cơ quan
đảng và đơn
vị vũ trang
nhân dân
(TCQ)
Đơn vị
sự
nghiệp
công lập
(TSQ)
Tổ
chức
kinh tế
(KTQ)
Thứ
tự
Loại đất
Tổng
diện
tích đất
của đơn
vị hành
chính
Diện tích đất theo đối tượng
được giao quản lý đất
Tổng số
Cá nhân trong nước,
người Việt Nam định cư
ở nước ngoài (CNC)
Tổ chức trong nước (TCC)
Tổ chức
tôn giáo, tổ
chức tôn
giáo trực
thuộc
(TTG)
Cộng
đồng
dân cư
(CDS)
5897
11
9
2026
Thạnh
An
An
Thới
Đông
Bình
Khánh
Cần
Giờ
Hiệp
Phước
Nhà
Bình
Chán
h
Hưng
Long
Bình
Hưng
Bình
Lợi
Tân
Vĩnh
Lộc
Vĩnh
Lộc
Tân
Nhựt
Điểm
Xuân
Thới
Sơn
Đông
Thạnh
Hóc
Môn
Củ
Chi
Bình
Mỹ
Phú
Hòa
Đông
Thái
Mỹ
Nhuậ
n Đức
An
Nhơn
Tây
Tân
An
Hội
Phường
Tân
Mỹ
Phường
Phú
Thuận
Phường
Tân
Thuận
Phường
Tân
Hưng
Phường
An Lạc
Phường
Tân Tạo
Phường
Bình Trị
Đông
Phường
Bình
Tân
Phường
Bình
Hưng
Hòa
Phường
Phú
Định
Phường
Bình
Đông
(1) (2) (3) (4)=(5)+…. (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15) (16) (17) (18) (19) (20) (21) (22) (23) (24) (25) (26) (27) (28) (29) (30) (31) (32) (33) (34) (35) (36) (37) (38) (39) (40)
Tổng diện tích TS 679.691 12.088 26.059 15.901 18.018 6.351 3.715 2.133 3.559 3.262 5.409 3.396 3.054 4.371 2.739 3.511 3.002 1.668 6.485 5.462 5.970 6.234 6.203 7.761 5.352 651 1.050 1.022 850 1.027 1.491 717 1.111 846 580 893
I Nhóm đất nông nghiệp NNP 451.358 7.536 17.208 11.761 10.492 3.362 1.209 1.560 2.406 1.140 3.952 2.126 2.265 3.001 1.354 1.741 1.441 689 3.707 3.380 4.197 5.048 5.079 5.815 3.735 7 81 35 11 46 439 42 180 36 27 181
1 Đất trồng cây hằng năm CHN 78.944 10 393 476 280 131 3 782 1.362 220 2.208 724 1.151 1.763 1.332 1.121 1.146 567 2.481 1.719 2.228 3.168 1.790 1.747 1.620 2 76 5 6 25 390 36 155 33 22 81
1.1 Đất trồng lúa LUA 33.165 0 0 60 0 131 0 635 1.192 149 563 93 458 1.661 579 669 205 318 1.318 136 1.418 2.330 856 294 790 0 0 0 0 1 370 0 130 0 0 19
1.1.1 Đất chuyên trồng lúa LUC 16.343 0 0 0 0 0 0 635 1.189 1 0 64 66 1.621 167 111 0 0 1.225 29 999 1.993 528 30 281 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19
1.1.2 Đất trồng lúa còn lại LUK 16.821 0 0 60 0 131 0 0 3 148 563 29 392 39 412 558 205 318 94 108 419 337 328 264 509 0 0 0 0 1 370 0 130 0 0 0
1.2 Đất trồng cây hằng năm khác HNK 45.779 10 393 416 280 0 3 147 170 70 1.645 631 694 103 753 452 941 250 1.163 1.582 810 838 934 1.453 831 2 76 5 6 24 20 35 25 33 22 63
2 Đất trồng cây lâu năm CLN 273.484 46 1.058 1.185 616 2.175 950 752 887 310 863 1.181 797 1.071 15 609 278 112 1.177 1.621 1.923 1.819 2.946 3.985 2.057 6 0 23 6 8 48 3 4 2 0 31
3 Đất lâm nghiệp LNP 78.849 7.049 10.418 8.009 8.994 0 0 0 0 0 663 182 293 0 0 0 0 0 0 0 0 0 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3.1 Đất rừng đặc dụng RDD 16.954 0 0 0 0 0 0 0 0 0 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3.2 Đất rừng phòng hộ RPH 49.903 7.049 10.418 8.009 8.994 0 0 0 0 0 346 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3.3 Đất rừng sản xuất RSX 11.993 0 0 0 0 0 0 0 0 0 287 182 293 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trong đó: Đất rừng sản xuất là rừng tự nhiên RSN 892 0 0 0 0 0 0 0 0 0 277 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Đất nuôi trồng thủy sản NTS 15.097 6 3.872 2.090 161 1.055 254 22 151 609 202 28 5 144 7 11 17 9 46 39 39 48 81 28 56 0 5 7 0 14 0 3 20 1 4 68
5 Đất chăn nuôi tập trung CNT 167 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Đất làm muối LMU 3.285 424 1.466 0 350 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Đất nông nghiệp khác NKH 1.532 0 0 1 89 0 2 3 5 2 16 11 18 22 0 0 0 1 3 1 7 13 222 54 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
II Nhóm đất phi nông nghiệp PNN 218.941 4.242 8.851 4.140 4.439 2.989 2.507 573 1.152 2.122 1.457 1.268 789 1.371 1.384 1.770 1.560 978 2.778 2.083 1.773 1.186 1.124 1.946 1.617 643 969 986 839 980 1.052 674 931 810 553 713
1 Đất OTC 51.624 17 223 252 244 387 712 300 298 1.049 246 661 374 375 953 621 872 550 680 636 606 452 331 439 436 268 188 202 363 448 324 456 509 461 248 305
1.1 Đất ở tại nông thôn ONT 16.093 17 223 252 136 387 578 95 277 0 187 274 276 113 953 621 872 442 680 636 606 452 331 439 323 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1.2 Đất ở tại đô thị ODT 35.530 0 0 0 108 0 134 205 22 1.049 59 386 97 262 0 0 0 108 0 0 0 0 0 0 114 268 188 202 363 448 324 456 509 461 248 305
2 Đất xây dựng trụ sở cơ quan TSC 658 0 2 1 13 3 10 1 1 2 7 2 34 13 1 3 2 4 2 5 2 3 5 2 9 9 2 2 2 2 0 1 1 1 2 1
3 Đất quốc phòng, an ninh CQA 14.773 1 2 1 39 1 95 0 10 3 5 0 1 6 4 12 0 46 437 1 2 3 145 108 227 3 12 1 17 2 2 0 6 9 3 2
3.1 Đất quốc phòng CQP 11.887 1 2 0 32 1 35 0 10 0 0 0 1 2 0 11 0 45 437 1 2 3 85 108 225 0 11 1 0 1 0 0 6 9 3 0
3.2 Đất an ninh CAN 2.886 0 0 1 6 0 60 0 0 3 5 0 0 3 4 1 0 1 0 0 0 0 60 0 2 3 1 0 17 1 2 0 0 0 1 2
4 Đất xây dựng công trình sự nghiệp DSN 8.312 2 25 26 55 56 80 14 12 118 20 25 8 96 24 488 25 29 237 73 25 20 74 35 36 56 15 10 61 63 9 12 22 17 21 19
4.1 Đất xây dựng cơ sở văn hóa DVH 1.138 0 2 1 19 1 19 3 0 50 0 4 2 15 3 1 1 3 13 54 1 2 2 5 3 3 1 0 1 1 2 1 2 0 0 2
4.2 Đất xây dựng cơ sở xã hội DXH 393 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4.3 Đất xây dựng cơ sở y tế DYT 629 0 1 1 9 1 8 0 0 15 3 0 0 57 0 2 0 3 5 1 1 1 1 4 9 6 0 0 0 32 0 2 0 1 1 1
4.4 Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo DGD 4.474 1 15 23 19 53 50 11 11 42 17 15 5 22 21 484 19 21 21 16 19 12 51 16 21 33 9 9 57 21 7 9 18 15 19 16
4.5 Đất xây dựng cơ sở thể dục, thể thao DTT 1.433 0 0 1 5 0 2 0 0 11 0 0 0 2 0 0 5 2 197 2 3 5 8 6 4 12 4 1 3 4 0 0 2 1 1 0
4.6 Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ DKH 92 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4.7 Đất xây dựng cơ sở môi trường DMT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4.8 Đất xây dựng cơ sở khí tượng thủy văn DKT 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4.9 Đất xây dựng cơ sở ngoại giao DNG 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4.10 Đất xây dựng công trình sự nghiệp khác DSK 141 0 8 0 3 0 1 0 0 0 0 5 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 2 0 0 0 6 0 0 0 0 1 0
5 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp CSK 41.850 0 3 9 19 697 178 50 39 179 462 161 113 310 86 194 76 83 822 493 213 24 77 20 229 45 127 387 28 186 437 91 175 56 48 94
5.1 Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp SCC 23.777 0 0 0 0 667 0 0 0 138 149 79 81 89 0 63 0 0 594 373 52 0 28 0 142 0 0 296 0 0 298 0 87 0 0 0
5.1.1 Đất khu công nghiệp SKK 22.621 0 0 0 0 667 0 0 0 138 58 0 81 89 0 0 0 0 594 373 52 0 28 0 142 0 0 296 0 0 298 0 87 0 0 0
5.1.2 Đất cụm công nghiệp SKN 1.156 0 0 0 0 0 0 0 0 0 91 79 0 0 0 63 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5.1.3 Đất khu công nghệ thông tin tập trung SCT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5.2 Đất thương mại, dịch vụ TMD 3.926 0 0 1 13 7 167 4 2 4 4 3 7 11 1 6 6 14 15 51 4 7 0 5 61 45 43 14 18 20 1 9 9 3 7 56
5.3 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp SKC 12.397 0 3 8 6 23 12 46 37 37 308 79 24 210 85 126 69 69 213 63 158 16 49 15 26 0 85 78 10 166 138 82 80 53 41 38
5.4 Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản SKS 1.750 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Đất sử dụng vào mục đích công cộng CCC 47.298 22 275 210 225 374 512 174 494 424 459 355 217 356 254 391 299 218 529 385 479 595 429 1.119 630 174 162 180 250 263 273 107 185 232 133 189
6.1 Đất công trình giao thông DGT 36.589 7 177 153 180 314 333 148 182 339 332 245 147 262 201 260 213 148 355 265 423 367 312 398 348 147 74 161 198 232 205 104 172 147 127 168
6.2 Đất công trình thủy lợi DTL 5.433 6 64 40 21 15 23 22 31 13 98 94 69 88 41 117 40 67 155 113 48 183 97 131 128 0 10 6 1 7 62 1 2 49 0 5
6.3 Đất công trình cấp nước, thoát nước DCT 173 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6.4 Đất công trình phòng, chống thiên tai DPC 59 0 0 0 0 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6.5
Đất có di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, di sản thiên
nhiên
DDD 508 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9 0 0 0 0 1 0 0 6 100 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6.6 Đất công trình xử lý chất thải DRA 902 0 12 0 0 0 0 1 274 46 0 0 0 0 0 0 40 0 0 0 0 43 0 0 149 1 1 0 0 0 0 0 0 24 0 0
Biểu 03/TKKK
Thứ
tự
Loại đất
Tổng diện
tích
Diện tích theo từng đơn vị hành chính trực thuộc
(Kèm theo Quyết định số …..................../QĐ-UBND ngày…......tháng …......năm….........)
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
THỐNG KÊ, KIỂM KÊ DIỆN TÍCH ĐẤT ĐAI THEO ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH
(Đến ngày 31/12/2025)
5897
11
9
2026
Thạnh
An
An
Thới
Đông
Bình
Khánh
Cần
Giờ
Hiệp
Phước
Nhà
Bình
Chán
h
Hưng
Long
Bình
Hưng
Bình
Lợi
Tân
Vĩnh
Lộc
Vĩnh
Lộc
Tân
Nhựt
Điểm
Xuân
Thới
Sơn
Đông
Thạnh
Hóc
Môn
Củ
Chi
Bình
Mỹ
Phú
Hòa
Đông
Thái
Mỹ
Nhuậ
n Đức
An
Nhơn
Tây
Tân
An
Hội
Phường
Tân
Mỹ
Phường
Phú
Thuận
Phường
Tân
Thuận
Phường
Tân
Hưng
Phường
An Lạc
Phường
Tân Tạo
Phường
Bình Trị
Đông
Phường
Bình
Tân
Phường
Bình
Hưng
Hòa
Phường
Phú
Định
Phường
Bình
Đông
(1) (2) (3) (4)=(5)+…. (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15) (16) (17) (18) (19) (20) (21) (22) (23) (24) (25) (26) (27) (28) (29) (30) (31) (32) (33) (34) (35) (36) (37) (38) (39) (40)
Thứ
tự
Loại đất
Tổng diện
tích
Diện tích theo từng đơn vị hành chính trực thuộc
6.7 Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng DNL 618 8 19 15 21 7 13 0 0 4 0 1 0 3 0 0 0 1 15 2 5 0 9 2 0 0 0 3 1 12 0 1 1 0 0 1
6.8 Đất công trình hạ tầng bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin DBV 69 0 0 0 2 1 0 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 2 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0
6.9 Đất chợ dân sinh, chợ đầu mối DCH 221 0 0 0 0 1 1 1 4 1 1 2 0 1 1 9 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 0 0 1 2 0 0 2 1 1 1
6.10 Đất khu vui chơi, giải trí công cộng, sinh hoạt cộng đồng DKV 2.725 0 2 1 1 24 132 2 2 20 28 14 1 1 1 4 4 1 3 2 2 1 3 487 3 22 76 9 49 11 5 0 8 11 5 14
7 Đất tôn giáo TON 1.050 0 1 2 2 2 4 4 6 1 29 2 0 6 6 9 8 9 10 8 8 3 1 4 5 1 0 1 2 5 3 1 2 3 3 4
8 Đất tín ngưỡng TIN 208 0 1 1 1 1 1 1 2 1 0 1 1 2 1 1 4 2 3 2 1 1 1 0 4 0 0 0 1 0 0 1 1 1 2 1
9
Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro
cốt
NTD 2.206 1 1 5 4 7 3 9 26 1 8 9 17 6 36 33 50 30 54 19 178 55 20 44 39 0 1 1 0 2 3 6 8 29 1 3
10 Đất có mặt nước chuyên dùng TVC 50.905 4.198 8.318 3.632 3.838 1.461 907 20 265 344 222 53 25 201 17 18 180 6 4 460 258 29 40 173 0 85 462 201 115 7 2 0 22 2 93 96
10.1 Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá MNC 8.494 0 0 0 2 0 2 0 2 0 0 0 0 0 0 4 0 6 2 0 0 29 0 3 0 0 8 1 0 0 0 0 0 0 2 0
10.2 Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối SON 42.411 4.198 8.318 3.632 3.836 1.461 905 20 264 344 222 53 25 201 17 14 180 1 2 460 258 0 40 170 0 85 454 201 115 7 2 0 22 2 91 96
11 Đất phi nông nghiệp khác PNK 58 0 0 0 0 1 3 0 0 0 0 0 0 0 2 0 45 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
III Nhóm đất chưa sử dụng CSD 9.392 309 0 0 3.088 0 0 0 1 0 0 2 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1
Đất do Nhà nước thu hồi theo quy định của pháp luật đất đai chưa
giao, chưa cho thuê
CGT 4.714 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Đất bằng chưa sử dụng BCS 1.296 309 0 0 217 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Đất đồi núi chưa sử dụng DCS 77 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Núi đá không có rừng cây NCS 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Đất có mặt nước chưa sử dụng MCS 3.304 0 0 0 2.872 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường
Chánh
Hưng
Phường
Bình
Tiên
Phường
Bình
Tây
Phường
Bình
Phú
Phường
Phú
Lâm
Phường
Chợ
Lớn
Phường
An
Đông
Phường
Chợ
Quán
Phường
nh
Hội
Phường
Khnh
Hội
Phường
m
Chiu
Phường
Minh
Phụng
Phường
Bình
Thới
Phường
Phú
Thọ
Phường
Hòa
Bình
Phường
Vườn
Lài
Phường
Diên
Hồng
Phường
Hòa
Hưng
Phường
Bàn Cờ
Phường
Nhiêu
Lộc
Phường
Xuân
Hòa
Phường
Cát Lái
Phường
Bình
Trưng
Phường
An
Khánh
Phường
Phú
Nhuận
Phường
Cầu
Kiệu
Phường
Đức
Nhuận
Phường
Tân
Phú
Phường
Phú
Thạnh
Phường
Phú
Thọ Hòa
Phường
Tân
Sơn Nhì
Phường
Tây
Thạnh
Phường
Tân
Sơn
Phường
Tân
nh
Phường
Tân
a
Phường
By
Hin
Phường
Tân
Sơn
a
Phường
Tân
Sơn
Nhất
Phường
Thạnh
Mỹ Tây
(41) (42) (43) (44) (45) (46) (47) (48) (49) (50) (51) (52) (53) (54) (55) (56) (57) (58) (59) (60) (61) (62) (63) (64) (65) (66) (67) (68) (69) (70) (71) (72) (73) (74) (75) (76) (77) (78) (79)
465 162 106 284 200 167 133 128 119 106 193 127 152 137 98 128 184 259 100 171 222 1.968 1.480 1.523 146 123 216 248 302 301 350 397 1.003 222 148 286 265 321 450
3 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 329 358 16 0 0 0 0 0 3 16 8 2 0 0 0 0 0 0
3 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 263 229 11 0 0 0 0 0 3 16 6 1 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 254 104 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 254 104 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 9 126 0 0 0 0 0 0 3 16 5 1 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23 40 3 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 43 89 3 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
463 156 105 283 200 167 133 128 119 106 193 127 151 137 98 128 184 259 100 171 222 1.639 1.122 1.506 146 123 216 248 302 298 334 389 1.001 222 148 286 265 321 450
231 78 55 138 104 60 49 56 55 68 59 71 59 56 53 66 73 107 60 89 74 374 554 470 86 78 83 139 178 198 193 130 122 121 87 151 101 93 196
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
231 78 55 138 104 60 49 56 55 68 59 71 59 56 53 66 73 107 60 89 74 374 554 470 86 78 83 139 178 198 193 130 122 121 87 151 101 93 196
7 1 1 1 1 1 2 1 1 1 2 1 3 0 2 5 2 2 1 1 21 9 2 4 3 1 2 2 0 0 3 1 0 2 1 1 1 2 1
3 1 0 0 10 1 4 0 0 0 3 1 1 0 0 2 7 50 0 1 3 76 6 7 2 1 64 4 0 1 0 1 335 21 0 51 22 109 17
0 0 0 0 9 0 2 0 0 0 3 1 0 0 0 2 5 41 0 1 2 74 6 7 1 1 63 1 0 1 0 1 335 20 0 51 21 108 16
3 1 0 0 0 1 2 0 0 0 1 0 1 0 0 0 2 9 0 0 2 2 0 1 1 0 0 4 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 0
37 7 5 17 6 26 16 20 6 5 12 5 7 28 5 10 28 24 6 6 35 69 51 53 9 5 8 8 6 11 16 7 2 7 9 7 3 22 23
2 0 0 1 0 1 3 0 0 0 2 0 1 1 0 0 1 2 1 1 4 3 5 11 1 0 0 0 0 0 1 1 0 1 0 1 1 3 8
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
13 2 0 1 0 14 6 5 0 0 1 0 1 0 0 4 3 6 1 0 5 7 6 5 3 0 0 1 0 1 0 1 0 1 0 0 0 7 1
16 4 4 12 5 11 7 14 3 3 9 5 4 3 5 5 19 14 3 5 18 31 33 31 5 3 6 7 5 9 10 5 2 4 9 6 2 12 14
5 0 0 3 0 0 0 1 2 1 0 0 1 24 0 0 4 2 0 0 2 5 6 5 0 1 2 0 0 0 5 1 0 1 0 0 0 0 1
0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 24 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10 14 7 22 18 13 7 8 6 0 17 4 8 7 12 3 29 12 4 6 22 276 16 87 5 1 6 45 44 5 23 168 18 16 17 6 39 19 17
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 117 0 0 0 0 0 0 0 0 0 104 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 117 0 0 0 0 0 0 0 0 0 104 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1 3 2 4 13 5 5 2 2 0 9 1 0 3 2 3 29 12 4 4 22 0 15 82 5 1 6 2 5 3 11 10 7 7 7 3 36 16 8
9 11 5 18 5 9 2 5 4 0 8 3 8 5 10 0 0 0 0 2 1 159 1 5 0 0 0 43 38 1 12 55 11 9 10 3 3 3 9
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
115 45 34 94 55 60 50 37 32 26 58 40 61 44 21 40 44 60 28 57 56 307 352 563 35 32 49 46 68 73 91 80 520 55 31 62 95 70 119
91 41 31 75 47 56 47 35 19 25 36 39 34 36 21 39 41 58 28 56 54 227 301 313 34 31 35 44 67 71 73 63 519 53 29 60 83 69 92
1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 41 0 2 0 0 0 0 0 0 1 9 0 0 0 0 0 0 1
1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đơn vị tính diện tích: ha
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
THỐNG KÊ, KIỂM KÊ DIỆN TÍCH ĐẤT ĐAI THEO ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH
(Đến ngày 31/12/2025)
Đơn vị báo cáo:
Tỉnh: Thành Phố Hồ Chí Minh
Phường
Chánh
Hưng
Phường
Bình
Tiên
Phường
Bình
Tây
Phường
Bình
Phú
Phường
Phú
Lâm
Phường
Chợ
Lớn
Phường
An
Đông
Phường
Chợ
Quán
Phường
nh
Hội
Phường
Khnh
Hội
Phường
m
Chiu
Phường
Minh
Phụng
Phường
Bình
Thới
Phường
Phú
Thọ
Phường
Hòa
Bình
Phường
Vườn
Lài
Phường
Diên
Hồng
Phường
Hòa
Hưng
Phường
Bàn Cờ
Phường
Nhiêu
Lộc
Phường
Xuân
Hòa
Phường
Cát Lái
Phường
Bình
Trưng
Phường
An
Khánh
Phường
Phú
Nhuận
Phường
Cầu
Kiệu
Phường
Đức
Nhuận
Phường
Tân
Phú
Phường
Phú
Thạnh
Phường
Phú
Thọ Hòa
Phường
Tân
Sơn Nhì
Phường
Tây
Thạnh
Phường
Tân
Sơn
Phường
Tân
nh
Phường
Tân
a
Phường
By
Hin
Phường
Tân
Sơn
a
Phường
Tân
Sơn
Nhất
Phường
Thạnh
Mỹ Tây
(41) (42) (43) (44) (45) (46) (47) (48) (49) (50) (51) (52) (53) (54) (55) (56) (57) (58) (59) (60) (61) (62) (63) (64) (65) (66) (67) (68) (69) (70) (71) (72) (73) (74) (75) (76) (77) (78) (79)
1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 2 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
1 0 2 1 1 1 0 0 0 0 0 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0 1 2 0 1 0 1
20 2 1 17 6 1 2 1 13 1 18 0 26 8 0 0 1 0 0 1 0 37 48 246 0 1 12 2 1 1 16 8 0 0 0 1 8 0 24
2 1 1 2 3 2 2 2 1 2 1 4 2 0 2 2 1 3 1 4 6 3 12 7 2 2 3 1 3 4 1 0 0 0 2 7 2 4 2
1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 1 1 0 0 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 8 0 0 0 0 1 1 4 6 1 1 0 0 1 0 0 0
57 10 2 9 3 3 4 4 17 4 40 0 9 0 0 0 0 0 0 7 3 519 119 315 2 3 0 1 1 0 0 0 3 0 0 0 1 1 75
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 55 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
57 10 2 9 3 3 4 4 17 4 40 0 0 0 0 0 0 0 0 7 3 519 106 260 2 3 0 1 1 0 0 0 3 0 0 0 1 1 75
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 5 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 5 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường
Gia
Định
Phường
Bình
Thạnh
Phường
Bình
Quới
Phường
Bình
Lợi
Trung
Phường
Thông
Tây Hội
Phường
Hạnh
Thông
Phường
Gò Vấp
Phường
An Hội
Tây
Phường
An Hội
Đông
Phường
An
Nhơn
Phường
Long
Trường
Phường
Long
Phước
Phường
Phước
Long
Phường
Tăng
Nhơn
Phú
Phường
Long
Bình
Phường
Thủ
Đức
Phường
Hiệp
Bình
Phường
Tam
Bình
Phường
Linh
Xuân
Phường
Đông
Hưng
Thuận
Phường
Trung
Mỹ Tây
Phường
Tân
Thới
Hiệp
Phường
Thới
An
Phường
An
Phú
Đông
Phường
Cầu
Ông
Lãnh
Phường
Bn
Thành
Phường
Sài
Gòn
Phường
Tân
Định
Đặc
khu
Côn
Đo
Châu
Pha
Phường
Tân
Thành
Phường
Tân
Phước
Phường
Tân
Hi
Phường
Phú
Mỹ
Phước
Hi
Đất Đỏ
Long
Hi
Long
Đin
Bình
Châu
Hòa
Hiệp
Hòa
Hội
Bàu
Lâm
(80) (81) (82) (83) (84) (85) (86) (87) (88) (89) (90) (91) (92) (93) (94) (95) (96) (97) (98) (99) (100) (101) (102) (103) (104) (105) (106) (107) (108) (109) (110) (111) (112) (113) (114) (115) (116) (117) (118) (119) (120) (121)
276 332 636 389 323 338 282 380 328 321 2.452 3.440 926 1.965 2.639 875 1.597 1.071 1.227 828 692 804 1.486 1.469 159 185 303 124 7.556 6.564 6.163 8.362 5.186 7.092 7.044 11.977 2.793 5.144 8.706 9.928 ##### #####
0 0 260 0 6 0 1 13 32 5 987 1.722 84 141 288 73 152 214 91 80 86 104 582 274 0 0 0 0 6.701 4.718 5.169 2.482 3.939 2.359 5.436 9.924 1.507 3.756 7.747 6.845 ##### 7.035
0 0 184 0 6 0 1 11 32 5 191 326 31 32 71 60 110 166 74 80 83 91 582 271 0 0 0 0 68 1.319 323 291 696 245 1.668 7.367 494 1.850 362 566 1.151 635
0 0 122 0 0 0 0 0 0 0 186 233 16 0 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 384 75 115 203 47 1.274 2.988 140 1.305 44 116 333 79
0 0 34 0 0 0 0 0 0 0 51 104 5 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 41 1 122 7 843 1.998 0 1.062 31 112 319 62
0 0 88 0 0 0 0 0 0 0 135 129 11 0 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 376 34 115 81 40 432 991 140 242 13 4 14 18
0 0 62 0 6 0 1 11 32 5 5 93 15 32 29 60 110 166 74 80 83 91 582 271 0 0 0 0 48 935 249 176 492 198 393 4.379 355 546 318 450 819 555
0 0 45 0 0 0 0 2 0 0 752 1.360 52 97 206 10 37 31 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 91 2.105 4.638 849 691 1.461 1.779 2.513 461 631 1.499 5.568 8.760 6.362
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6.539 1.258 0 1.326 2.366 506 1.191 0 487 369 5.760 655 2.185 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5.890 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4.733 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 650 1.258 0 1.326 2.363 506 1.191 0 487 369 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 1.027 655 2.185 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 31 0 0 0 0 0 0 0 45 35 0 13 11 3 5 18 3 1 3 13 0 3 0 0 0 0 2 32 35 13 169 147 693 33 64 441 125 55 55 32
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 17 0 0 0 1 465 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 174 0 0 0 105 11 0 0 2 1 60 5
276 332 376 389 317 338 281 367 296 316 1.465 1.718 843 1.824 2.350 802 1.445 857 1.137 747 607 700 905 1.195 159 185 303 124 685 1.752 960 5.621 1.218 4.703 1.370 2.049 1.105 1.388 847 3.083 1.416 5.348
155 188 107 196 214 169 141 224 191 152 592 415 509 421 639 326 835 446 373 416 275 423 564 731 62 51 39 55 37 262 118 166 118 343 264 355 360 304 101 131 194 90
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 37 262 0 0 0 0 264 355 360 304 101 131 194 90
155 188 107 196 214 169 141 224 191 152 592 415 509 421 639 326 835 446 373 416 275 423 564 731 62 51 39 55 0 0 118 166 118 343 0 0 0 0 0 0 0 0
2 4 2 1 1 1 3 3 2 4 1 1 1 3 2 5 2 2 2 4 9 3 5 5 1 5 14 3 4 2 1 3 1 6 3 10 1 13 0 0 1 1
1 2 0 4 1 46 60 0 0 2 0 18 14 21 84 22 5 2 31 4 90 21 0 0 24 2 21 0 93 202 20 964 308 105 32 17 16 113 1 2.307 0 4.319
0 0 0 3 0 46 60 0 0 1 0 18 13 9 45 17 4 2 1 3 89 19 0 0 3 1 20 0 90 202 20 964 308 102 27 13 15 102 1 2.307 0 3.321
1 2 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 12 38 5 1 0 29 0 1 2 0 0 20 2 1 0 3 0 0 0 0 3 5 4 1 10 0 0 0 998
19 20 14 9 8 8 5 10 13 14 28 32 39 175 711 65 30 29 194 45 111 22 21 19 7 20 36 9 23 44 19 19 19 61 43 47 58 62 13 126 30 21
0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 2 3 1 72 351 6 2 2 1 30 3 2 0 3 0 8 6 0 7 3 3 1 4 7 6 11 4 28 1 0 3 3
2 0 0 1 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 2 2 0 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 13 0 1 0 0 0 0 1 2 1 115 0 0
5 1 0 0 2 0 1 0 1 0 0 1 0 11 10 0 2 7 10 1 2 1 0 0 1 3 9 1 3 0 0 1 0 6 5 1 7 7 0 0 0 1
11 15 5 8 6 7 4 6 9 13 19 26 35 90 45 55 25 16 173 13 40 14 18 12 4 5 12 5 7 23 14 11 12 38 28 29 41 18 10 8 19 14
0 4 1 0 0 0 0 2 2 1 4 1 2 2 303 1 1 2 6 0 0 5 0 4 0 3 4 0 1 5 2 6 3 8 2 4 3 5 1 2 7 3
0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 1 66 0 0 0 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 4 0 0 0 0 2 1 2 1 2 1 0 0 0
10 11 27 34 25 7 7 40 4 12 81 33 52 849 80 131 59 118 286 103 24 93 45 66 15 16 45 5 94 455 182 2.978 175 2.414 276 591 104 41 284 16 15 8
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 54 0 0 770 0 0 0 93 60 0 0 28 0 0 0 0 0 0 0 48 143 2.603 143 2.218 0 496 0 12 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 54 0 0 770 0 0 0 93 60 0 0 28 0 0 0 0 0 0 0 0 122 2.603 143 2.168 0 496 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 48 21 0 0 50 0 0 0 12 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7 10 23 10 2 0 5 5 0 4 1 5 0 1 12 11 18 5 11 3 11 8 1 4 12 16 45 5 85 3 1 69 1 43 206 4 89 23 190 0 1 0
3 1 4 24 22 7 3 35 4 8 26 28 51 78 67 120 41 20 215 100 13 57 44 61 3 0 0 0 9 124 33 228 31 58 70 10 15 2 94 16 15 8
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 281 5 78 0 96 0 81 0 3 0 0 0 0
68 81 53 86 57 99 59 77 56 100 284 193 179 273 392 152 312 172 211 144 91 121 223 209 42 87 100 42 368 699 309 570 248 1.130 520 794 279 495 221 409 576 274
63 72 29 79 52 82 54 74 52 62 255 137 160 245 281 113 264 137 188 125 87 109 153 138 41 57 73 34 253 321 287 492 206 1.077 410 485 232 322 202 229 532 249
0 0 16 0 0 0 0 0 1 0 1 29 3 12 37 10 21 19 4 8 1 6 65 66 0 0 0 0 8 256 18 26 17 13 73 244 14 59 17 178 38 16
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 1 0 6 0 4 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 0 0 0 0 0 26 0 0 0 0 0 0 0
2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 2 0 61 0 0 0 0 0 2 0 4 2 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 116 0 0 0 0 2 47 0 0 0 0 0 0
Phường
Gia
Định
Phường
Bình
Thạnh
Phường
Bình
Quới
Phường
Bình
Lợi
Trung
Phường
Thông
Tây Hội
Phường
Hạnh
Thông
Phường
Gò Vấp
Phường
An Hội
Tây
Phường
An Hội
Đông
Phường
An
Nhơn
Phường
Long
Trường
Phường
Long
Phước
Phường
Phước
Long
Phường
Tăng
Nhơn
Phú
Phường
Long
Bình
Phường
Thủ
Đức
Phường
Hiệp
Bình
Phường
Tam
Bình
Phường
Linh
Xuân
Phường
Đông
Hưng
Thuận
Phường
Trung
Mỹ Tây
Phường
Tân
Thới
Hiệp
Phường
Thới
An
Phường
An
Phú
Đông
Phường
Cầu
Ông
Lãnh
Phường
Bn
Thành
Phường
Sài
Gòn
Phường
Tân
Định
Đặc
khu
Côn
Đo
Châu
Pha
Phường
Tân
Thành
Phường
Tân
Phước
Phường
Tân
Hi
Phường
Phú
Mỹ
Phước
Hi
Đất Đỏ
Long
Hi
Long
Đin
Bình
Châu
Hòa
Hiệp
Hòa
Hội
Bàu
Lâm
(80) (81) (82) (83) (84) (85) (86) (87) (88) (89) (90) (91) (92) (93) (94) (95) (96) (97) (98) (99) (100) (101) (102) (103) (104) (105) (106) (107) (108) (109) (110) (111) (112) (113) (114) (115) (116) (117) (118) (119) (120) (121)
1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 23 4 0 9 0 0 5 0 0 1 0 0 0 3 0 0 46 23 20 1 0 18 98 0 0 0 6
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 2 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
1 0 0 0 1 1 0 0 0 0 2 1 1 2 1 1 1 11 1 1 1 0 0 1 0 2 0 0 1 2 2 2 2 5 3 4 5 3 1 1 2 2
1 9 8 5 4 16 5 3 2 38 20 24 15 4 72 3 22 4 3 10 2 1 3 4 0 16 22 5 25 5 1 4 1 13 3 5 5 8 1 1 4 1
6 4 8 10 5 5 2 1 8 2 3 0 3 12 20 17 8 23 11 5 1 3 3 4 2 2 8 1 0 12 7 51 26 122 15 14 16 17 3 17 6 2
1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 2 1 1 4 1 1 1 1 1 1 1 1 2 1 0 0 0 1 0 1 0 4 0 1 3 3 1 7 1 0 0 0
0 1 0 1 6 2 2 2 4 1 7 7 3 8 51 5 3 31 24 7 6 12 6 1 0 0 0 0 2 23 5 6 6 4 19 5 8 54 6 5 15 7
13 20 165 50 0 0 2 9 18 30 468 1.016 43 57 371 79 189 33 5 20 0 0 37 159 6 2 39 8 64 51 297 859 316 517 195 213 260 285 216 71 578 626
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 13 3 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 64 0 255 12 1 4 54 129 0 33 144 0 467 536
13 20 165 50 0 0 2 9 18 30 466 1.016 43 57 370 79 177 30 2 20 0 0 37 159 6 2 39 8 0 51 42 847 316 513 141 84 260 251 72 71 111 91
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 171 94 33 259 29 30 239 4 182 0 111 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 90 33 259 28 30 41 4 1 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 144 4 0 0 1 0 198 0 27 0 111 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 153 0 0 0 0 0
Xuyên
Mộc
Hồ
Tràm
Nghĩa
Thành
Kim
Long
Châu
Đức
Bình
Giã
Xuân
Sơn
Ngãi
Giao
Phường
Tam
Long
Phường
Long
Hương
Phường
Bà Rịa
Long
Sơn
Phường
Phước
Thắng
Phường
Rạch
Dừa
Phường
Tam
Thắng
Phường
Vũng
Tàu
Phường
Bình
Hòa
Phường
Thuận
An
Phường
An Phú
Phường
Thuận
Giao
Phường
Lái
Thiêu
Phường
Đông
Hòa
Phường
Tân
Đông
Hiệp
Phường
Dĩ An
Phường
Tân
Hiệp
Phường
Bình Cơ
Phường
Vĩnh
Tân
Thường
Tân
Bắc
Tân
Uyên
Phường
Tân
Khánh
Phường
Tân
Uyên
Phước
Hòa
An
Long
Phước
Thành
Phú
Giáo
Phường
Hòa
Lợi
Phường
Thới
Hòa
Phường
Tây
Nam
Phường
Long
Nguyên
Phường
Chánh
Phú
Hòa
Bàu
Bàng
Trừ
Văn
Thố
(122) (123) (124) (125) (126) (127) (128) (129) (130) (131) (132) (133) (134) (135) (136) (137) (138) (139) (140) (141) (142) (143) (144) (145) (146) (147) (148) (149) (150) (151) (152) (153) (154) (155) (156) (157) (158) (159) (160) (161) (162) (163)
##### 9.451 6.567 6.392 8.466 6.696 7.381 6.930 3.470 4.122 1.555 5.650 4.735 1.970 1.176 1.686 1.846 1.615 1.677 1.687 1.523 2.191 2.137 2.133 4.706 7.369 6.134 12.255 14.369 3.828 9.283 12.309 10.004 12.349 19.782 3.359 3.793 11.474 10.800 6.954 8.440 7.629
9.384 7.592 4.411 5.460 7.720 5.818 6.027 4.552 2.503 2.830 700 3.158 2.404 169 118 455 269 856 352 507 529 261 594 192 2.433 6.205 3.545 7.006 11.731 2.428 6.337 10.334 8.958 10.421 17.807 2.361 661 8.964 9.217 5.152 5.167 6.569
1.286 1.872 2.665 538 18 2.345 3.193 957 1.105 937 198 445 461 93 67 12 87 189 160 245 58 161 337 63 870 4 355 829 8 1.269 570 567 700 1.639 861 178 200 787 177 79 65 25
263 935 666 129 3 1.093 788 246 542 657 109 74 0 0 0 0 0 32 0 24 1 21 26 0 544 0 229 754 0 830 198 87 76 95 279 0 149 424 63 0 9 14
254 775 30 25 1 314 148 0 191 156 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 104 0 0 0 0 0 0 295 0 0 0 0
8 160 636 104 2 778 640 246 351 501 107 74 0 0 0 0 0 32 0 24 1 21 26 0 544 0 229 754 0 819 94 87 76 95 279 0 149 128 63 0 9 14
1.024 937 2.000 410 15 1.252 2.405 711 563 281 89 371 461 93 67 12 87 157 160 220 57 140 310 63 326 4 126 75 8 439 372 480 624 1.544 582 178 51 363 114 79 57 11
2.823 3.028 1.733 4.908 7.634 3.456 2.362 3.583 1.382 490 179 588 539 42 19 135 181 665 192 262 470 91 214 129 1.527 6.199 3.156 5.580 11.609 1.128 5.548 9.712 8.246 8.617 11.259 2.181 458 8.148 8.946 5.068 4.908 6.521
5.199 2.494 0 0 63 0 424 0 0 342 0 821 366 28 3 297 0 0 0 0 0 0 0 0 31 0 29 497 67 4 206 0 1 0 5.634 0 0 0 0 0 189 0
4.519 1.594 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 189 0
0 901 0 0 63 0 424 0 0 342 0 821 366 28 3 297 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
681 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 0 29 497 67 4 206 0 1 0 5.634 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 29 0 0 0 0 0 1 0 375 0 0 0 0 0 0 0
10 191 13 13 5 14 34 12 16 996 250 938 982 5 28 10 1 2 0 0 1 3 43 0 5 1 5 23 5 26 9 8 2 45 17 0 1 10 5 0 3 2
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 75 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 65 73 367 55 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
65 7 0 0 0 5 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 5 0 5 47 8 120 36 1 2 20 89 5 2 22
873 1.835 2.154 930 742 877 1.352 2.366 965 1.220 843 2.422 2.119 1.731 990 1.023 1.576 758 1.324 1.181 994 1.931 1.543 1.941 2.273 1.139 2.589 1.914 1.966 1.400 2.946 1.976 1.047 1.928 1.975 998 3.132 2.510 1.582 1.802 3.273 1.060
124 231 240 192 193 168 128 451 341 168 228 171 330 285 276 348 386 266 484 377 369 538 627 740 481 205 545 106 168 410 352 283 123 143 283 380 1.044 255 481 600 852 259
124 231 240 192 193 168 128 451 0 0 0 171 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 106 168 0 0 283 123 143 283 0 0 0 0 0 852 259
0 0 0 0 0 0 0 0 341 168 228 0 330 285 276 348 386 266 484 377 369 538 627 740 481 205 545 0 0 410 352 0 0 0 0 380 1.044 255 481 600 0 0
1 9 1 2 2 1 1 7 1 1 29 1 2 3 2 13 3 2 1 1 13 2 1 11 1 2 2 2 15 5 9 2 3 6 10 1 4 2 3 4 19 2
13 35 1 0 35 0 0 8 20 5 29 49 158 34 179 48 330 0 0 21 4 6 31 119 1 0 3 198 223 1 44 415 1 815 335 15 18 7 0 38 10 0
13 32 1 0 34 0 0 1 20 3 19 49 99 32 178 43 329 0 0 21 1 5 30 118 0 0 0 185 7 0 39 162 0 0 331 0 0 7 0 0 3 0
0 4 0 0 0 0 0 6 0 2 10 0 58 1 1 5 1 0 0 0 2 1 1 2 1 0 3 13 216 1 6 253 1 815 4 15 18 0 0 37 6 0
19 34 18 29 20 20 15 148 51 26 76 10 66 22 34 38 18 29 21 38 136 494 31 41 95 9 34 311 212 29 225 23 18 51 38 21 91 16 35 61 52 14
3 6 1 6 2 2 2 9 5 2 9 0 2 1 1 9 2 6 1 2 4 4 5 4 0 1 3 9 9 4 5 3 4 4 8 0 1 3 13 5 6 2
0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 175 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 48 0 0
0 3 0 1 0 1 1 12 12 0 6 0 6 0 3 3 2 0 2 2 6 1 1 7 84 1 4 1 3 1 6 1 1 1 3 0 2 1 1 1 8 1
12 20 14 21 13 12 12 31 18 19 44 9 52 16 21 16 13 21 17 28 18 483 23 27 11 7 27 301 16 23 26 14 11 44 24 20 79 8 13 7 36 9
2 3 2 1 5 2 1 95 2 4 7 0 1 2 6 2 0 0 1 3 106 7 1 2 0 1 0 1 4 1 186 4 2 1 3 0 9 4 7 1 2 1
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1 2 0 0 0 3 0 0 12 0 10 0 3 1 3 7 0 0 0 3 1 0 1 0 0 0 0 0 5 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
83 551 1.284 3 52 141 165 995 87 123 25 529 259 450 271 127 498 76 575 429 93 285 366 732 1.186 604 1.247 426 433 321 1.564 324 42 81 280 272 1.212 1.275 405 454 1.652 128
0 0 1.276 0 0 0 0 956 24 30 0 0 35 160 0 0 340 31 182 178 0 31 142 548 352 430 1.068 0 275 0 972 0 0 0 53 0 1.092 1.041 49 372 1.346 0
0 0 1.276 0 0 0 0 926 0 0 0 0 0 160 0 0 340 0 182 113 0 31 142 512 325 430 1.068 0 275 0 756 0 0 0 0 0 1.092 972 49 372 1.346 0
0 0 0 0 0 0 0 29 24 30 0 0 35 0 0 0 0 31 0 64 0 0 0 35 26 0 0 0 0 0 216 0 0 0 53 0 0 68 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
63 333 1 1 43 0 0 11 14 10 18 0 144 55 261 113 29 6 7 20 15 23 6 12 15 10 40 3 3 17 9 5 0 0 5 33 54 34 22 19 39 7
19 217 6 3 10 11 22 29 9 24 6 529 80 234 10 14 129 39 387 232 78 178 137 172 819 165 122 131 154 303 567 250 42 81 28 240 65 200 269 62 268 121
0 0 0 0 0 131 143 1 40 59 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 52 81 0 0 0 17 292 0 0 16 69 0 0 193 0 0 0 65 0 0 0
314 488 325 547 404 331 327 547 428 292 340 165 447 187 185 241 228 247 223 289 226 424 353 259 313 262 635 376 627 250 419 470 423 533 628 223 709 533 472 361 652 583
275 426 259 273 316 269 234 350 387 218 253 130 358 164 171 199 185 217 200 238 191 347 259 248 272 254 573 312 435 224 382 444 313 336 605 201 551 374 382 278 570 375
20 52 58 267 84 57 85 150 28 17 14 25 55 4 5 6 23 7 15 1 12 3 9 1 19 3 4 58 147 6 21 21 105 159 10 8 92 26 73 3 0 187
0 0 0 1 1 0 5 0 0 0 10 0 5 2 0 0 0 19 0 20 7 26 13 0 4 0 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 15
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 1 0 0 1 0 0 4 5 0 0 2 0 0 0 9 0 0 0 7 0 32 32 0 0 1 6 0 33 4 1 0 0 0 1 0 0 130 0 0 2 0
6 0 1 0 0 0 0 2 0 0 0 0 9 1 0 1 1 0 0 1 0 0 2 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 2 75 0 0
Xuyên
Mộc
Hồ
Tràm
Nghĩa
Thành
Kim
Long
Châu
Đức
Bình
Giã
Xuân
Sơn
Ngãi
Giao
Phường
Tam
Long
Phường
Long
Hương
Phường
Bà Rịa
Long
Sơn
Phường
Phước
Thắng
Phường
Rạch
Dừa
Phường
Tam
Thắng
Phường
Vũng
Tàu
Phường
Bình
Hòa
Phường
Thuận
An
Phường
An Phú
Phường
Thuận
Giao
Phường
Lái
Thiêu
Phường
Đông
Hòa
Phường
Tân
Đông
Hiệp
Phường
Dĩ An
Phường
Tân
Hiệp
Phường
Bình Cơ
Phường
Vĩnh
Tân
Thường
Tân
Bắc
Tân
Uyên
Phường
Tân
Khánh
Phường
Tân
Uyên
Phước
Hòa
An
Long
Phước
Thành
Phú
Giáo
Phường
Hòa
Lợi
Phường
Thới
Hòa
Phường
Tây
Nam
Phường
Long
Nguyên
Phường
Chánh
Phú
Hòa
Bàu
Bàng
Trừ
Văn
Thố
(122) (123) (124) (125) (126) (127) (128) (129) (130) (131) (132) (133) (134) (135) (136) (137) (138) (139) (140) (141) (142) (143) (144) (145) (146) (147) (148) (149) (150) (151) (152) (153) (154) (155) (156) (157) (158) (159) (160) (161) (162) (163)
0 1 1 1 0 2 1 6 0 48 5 0 3 11 0 0 4 0 3 0 0 1 0 0 0 0 9 1 0 11 5 1 2 37 0 1 1 0 1 0 1 0
0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 1 2 0 2 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 1 0 0 0 1 10 0 0 0 0 0 0
11 1 1 2 2 2 1 2 3 4 2 2 1 2 1 2 0 0 2 2 0 2 1 2 6 1 1 0 1 3 2 0 3 0 2 1 7 1 4 1 1 1
1 7 5 4 1 1 1 33 5 6 57 2 12 3 8 22 15 2 3 18 15 12 38 7 9 2 41 3 10 3 7 3 0 0 8 2 59 0 10 4 65 4
8 5 13 9 4 11 7 5 5 4 7 0 8 4 1 56 1 8 3 3 8 13 6 6 5 1 1 5 1 4 7 10 2 7 6 4 2 1 1 1 1 5
1 1 0 1 0 0 0 1 3 0 1 2 1 0 2 1 2 2 2 2 3 4 9 6 8 1 4 3 0 10 9 1 4 1 1 5 0 1 1 1 0 0
24 22 6 9 5 27 12 10 9 50 9 8 10 0 0 0 48 10 15 21 16 47 58 26 24 12 34 16 12 45 23 26 21 8 21 25 10 19 22 211 9 4
287 458 266 137 27 178 696 195 20 550 100 1.486 840 748 39 150 62 118 0 1 127 118 61 0 158 43 84 471 275 326 294 421 410 283 373 53 41 401 162 70 25 65
183 335 203 101 0 128 582 148 8 11 2 68 1 0 10 67 0 0 0 0 3 82 6 0 46 0 0 0 0 0 0 17 0 0 0 1 2 2 4 20 0 0
104 124 62 36 27 50 114 47 12 539 98 1.418 839 748 29 83 62 118 0 1 124 36 55 0 112 43 84 471 275 326 294 404 410 283 373 52 39 399 159 50 25 65
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
40 24 2 3 3 0 2 12 2 72 12 70 212 70 68 208 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25 0 3.334 672 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 23 0 3 3 0 2 10 2 0 9 0 42 9 25 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25 0 3.334 672 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
40 1 2 0 0 0 0 2 0 10 3 70 120 36 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 62 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 50 26 43 161 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phườn
g Bn
Cát
Thanh
An
Long
Hòa
Minh
Thạnh
Dầu
Ting
Phường
Chánh
Hiệp
Phường
Phú
An
Phường
Bình
Dương
Phường
Phú
Lợi
Phường
Thủ
Dầu
Một
Khu vực chưa
thống nhất
đường địa giới
đơn vị hành
chính
(164) (165) (166) (167) (168) (169) (170) (171) (172) (173)
….
10.090 14.028 16.094 16.482 18.431 2.004 3.505 5.818 1.795 1.557
7.196 12.727 14.855 14.126 14.319 914 2.347 841 358 468
362 231 556 148 538 245 693 37 132 93
138 86 492 33 253 15 314 1 3 5
0 0 0 0 0 0 277 0 0 0
138 86 492 33 253 15 37 1 3 5
223 145 64 116 285 230 379 37 130 89
6.816 12.268 14.256 11.796 12.238 659 1.502 796 226 370
0 210 2 2.114 1.538 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 2.114 1.538 0 0 0 0 0
0 210 2 0 0 0 0 0 0 0
0 210 0 0 0 0 0 0 0 0
1 6 9 3 3 7 6 0 0 5
0 0 0 54 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 13 32 10 2 3 147 7 0 0
2.894 1.300 1.239 2.357 4.112 1.090 1.158 4.978 1.437 1.089
717 152 160 144 254 542 351 1.273 648 499
0 152 160 144 254 0 0 0 0 0
717 0 0 0 0 542 351 1.273 648 499
15 4 2 2 10 2 3 17 6 12
31 8 0 1 100 11 7 5 331 46
22 8 0 1 94 4 0 0 329 35
9 0 0 0 6 7 7 5 3 11
72 30 23 32 79 64 31 274 51 49
18 4 6 9 43 6 5 18 7 3
0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
9 0 1 1 6 29 0 11 7 5
41 20 15 21 20 25 24 88 33 28
3 6 1 0 10 4 1 157 1 12
0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 2 0
1.309 137 176 45 61 68 278 2.295 122 89
836 53 107 0 0 0 0 1.773 0 0
836 0 107 0 0 0 0 1.647 0 0
0 53 0 0 0 0 0 126 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29 53 2 5 3 35 207 93 43 32
442 29 61 23 43 34 71 428 79 56
1 2 5 17 15 0 0 0 0 0
645 530 659 424 610 286 179 1.028 252 262
571 504 554 350 553 255 163 726 228 206
25 22 88 68 39 1 12 28 6 17
0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 1 7 0 6 1 0 0 8 0
1 0 3 0 7 1 0 3 1 11
Phườn
g Bn
Cát
Thanh
An
Long
Hòa
Minh
Thạnh
Dầu
Ting
Phường
Chánh
Hiệp
Phường
Phú
An
Phường
Bình
Dương
Phường
Phú
Lợi
Phường
Thủ
Dầu
Một
Khu vực chưa
thống nhất
đường địa giới
đơn vị hành
chính
(164) (165) (166) (167) (168) (169) (170) (171) (172) (173)
….
15 1 1 3 1 0 0 16 0 1
1 0 0 0 1 0 0 1 3 1
5 1 1 3 1 1 1 6 1 1
28 1 4 0 2 27 4 248 6 21
1 0 2 4 15 5 3 2 4 19
1 1 0 0 1 3 6 4 2 2
15 15 10 15 20 5 14 28 5 5
87 424 208 1.688 2.960 104 285 51 17 107
35 269 0 1.572 2.712 0 0 15 1 1
51 155 208 117 248 104 285 36 16 106
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 5897/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về việc công bố kết quả thống kê diện tích đất đai năm 2025 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 5897/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×