Tiêu chuẩn việt nam

Có tất cả 17,043 Tiêu chuẩn quốc gia - TCVN
Bộ lọc: Lọc nâng cao
Lĩnh vực tra cứu
Tình trạng hiệu lực

Đây là tiện ích dành cho thành viên đăng ký phần mềm

Quý khách vui lòng tài khoản LuatVietnam và đăng ký sử dụng Phần mềm tra cứu văn bản

Năm ban hành
  • Tất cả
  • 2026
  • 2025
  • 2024
  • 2023
  • 2022
  • 2021
  • 2020
  • 2019
  • 2018
  • 2017
  • 2016
  • 2015
  • 2014
  • 2013
  • 2012
  • 2011
  • 2010
Cơ quan ban hành
881

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13150-3:2024 Lớp vật liệu tái chế nguội tại chỗ dùng cho kết cấu áo đường ô tô - Thi công và nghiệm thu - Phần 3: Tái chế nông sử dụng nhựa đường bọt và xi măng

882

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN IX:2024 Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

883

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13908-1:2024 Cốt liệu xỉ cho bê tông - Phần 1: Cốt liệu xỉ lò cao

884

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13906:2024 Xỉ thép làm vật liệu san lấp

885

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13908-2:2024 Cốt liệu xỉ cho bê tông - Phần 2: Cốt xỉ oxy hóa lò hồ quang điện

886

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13907:2024 Xỉ hạt phốt pho lò điện nghiền mịn dùng cho xi măng và bê tông

887

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13567-4:2024 Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng - Thi công và nghiệm thu - Phần 4: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng vật liệu cũ không quá 25%

888

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13937-3:2024 Ứng dụng đường sắt - Hệ thống đường ray không đá ba lát - Phần 3: Nghiệm thu

889

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13937-1:2024 Ứng dụng đường sắt - Hệ thống đường ray không đá ba lát - Phần 1: Yêu cầu chung

890

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13937-2:2024 Ứng dụng đường sắt - Hệ thống đường ray không đá ba lát - Phần 2: Thiết kế hệ thống, các hệ thống con và các thành phần

891

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5687:2024 Thông gió và điều hòa không khí - Yêu cầu thiết kế

892

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13990:2024 Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với logistic chuỗi lạnh cho thực phẩm

893

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13987:2024 Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu về thu thập thông tin trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm

894

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13996:2024 Mã số mã vạch - Mã định danh đơn nhất cho trang thiết bị y tế

895

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13992:2024 Truy xuất nguồn gốc - Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng đồ chơi trẻ em

896

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13991:2024 Truy xuất nguồn gốc - Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc thủy sản

897

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13993:2024 Truy xuất nguồn gốc - Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng chè

898

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13988:2024 Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng rượu vang

899

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13989:2024 Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng sản phẩm dược mỹ phẩm

900

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13995:2024 Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng trang thiết bị y tế