Tiêu chuẩn việt nam

Có tất cả 16,986 Tiêu chuẩn quốc gia - TCVN
Bộ lọc: Lọc nâng cao
Lĩnh vực tra cứu
Tình trạng hiệu lực

Đây là tiện ích dành cho thành viên đăng ký phần mềm

Quý khách vui lòng tài khoản LuatVietnam và đăng ký sử dụng Phần mềm tra cứu văn bản

Năm ban hành
  • Tất cả
  • 2026
  • 2025
  • 2024
  • 2023
  • 2022
  • 2021
  • 2020
  • 2019
  • 2018
  • 2017
  • 2016
  • 2015
  • 2014
  • 2013
  • 2012
  • 2011
  • 2010
Cơ quan ban hành
3101

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 11041-5:2018 Nông nghiệp hữu cơ - Phần 5: Gạo hữu cơ

3102

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 11041-8:2018 Nông nghiệp hữu cơ - Phần 8: Tôm hữu cơ

3103

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 11041-7:2018 Nông nghiệp hữu cơ - Phần 7: Sữa hữu cơ

3104

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12358:2018 ASEAN STAN 39:2014 Me ngọt quả tươi

3105

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10525-1:2018 ISO 4642-1:2015 Ống mềm cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy- Phần 1: Ống bán cứng dùng cho hệ thống chữa cháy cố định

3106

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12359:2018 ASEAN STAN 26:2012 Cà quả tươi

3107

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12349:2018 EN 14164:2014 Thực phẩm - Xác định vitamin B6 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

3108

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10525-2:2018 ISO 4642-2:2015 Ống mềm cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy - Phần 2: Ống bán cứng (và cụm ống) dùng cho máy bơm và phương tiện chữa cháy

3109

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10527:2018 ISO 1658:2015 Cao su thiên nhiên (NR) - Quy trình đánh giá

3110

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12348:2018 Thực phẩm đã axit hóa - Xác định pH

3111

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12421:2018 ISO 6803:2017 Ống mềm và cụm ống cao su hoặc chất dẻo - Thử nghiệm xung áp - Thủy lực không uốn

3112

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12360:2018 ASEAN STAN 27:2012 Bí đỏ quả tươi

3113

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 4867:2018 ISO 813:2016 Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bám dính với nền cứng - Phương pháp kéo bóc 90°

3114

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12356:2018 ASEAN STAN 18:2010 Dưa quả tươi

3115

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12355:2018 ASEAN STAN 17:2010 Mít quả tươi

3116

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12423:2018 ISO 11424:2017 Ống mềm và hệ ống cao su dùng cho hệ thống không khí và chân không của động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật

3117

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 1592:2018 ISO 23529:2016 Cao su - Quy trình chung để chuẩn bị và ổn định mẫu thử cho các phương pháp thử vật lý

3118

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12419:2018 ISO 4635:2011 Cao su lưu hóa - Vật liệu chèn khe định hình dùng cho mặt đường bê tông xi măng - Yêu cầu kỹ thuật

3119

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 1597-1:2018 ISO 34-1:2015 Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm

3120

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12422:2018 ISO 8331:2016 Ống mềm và cụm ống cao su và chất dẻo - Hướng dẫn lựa chọn, lưu kho, sử dụng và bảo trì