• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 725/QĐ-UBND Cao Bằng 2024 Danh mục TTHC được sửa đổi, bổ sung và quy trình nội bộ giải quyết TTHC trong lĩnh vực đường bộ

Ngày cập nhật: Thứ Ba, 25/06/2024 14:28 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 725/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Trịnh Trường Huy
Trích yếu: Về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung và phê duyệt quy trình nội bộ giải quyết thủ tục hành chính trong lĩnh vực đường bộ thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Giao thông Vận tải tỉnh Cao Bằng
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
14/06/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Giao thông Hành chính

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 725/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 725/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 725/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
- -
-UBND
tháng 6
công
trong
s
-
Chí -CP ngày
-CP
-
Chính p
N -
-CP
02/2017/TT- a
B ng, ch nhi m ng d n v nghi p v ki m soát
th t c hành chính;
01/2018/TT-VPCP ngày 23 tháng 11 a
B ng, Ch nhi Chính ph ng d n thi hành m t s quy
nh c a Ngh nh s -CP ngày 23 tháng 4 a Chính
ph v th c hi m t c a, m t c a liên thông trong gi i quy t th t c
hành chính;
545 -BGTVT ngày 10 tháng 5 2024
.
2
1303/TTr-
.
sung
chính
( ).
-BGTVT ngày
10/5/2024
.
; Giám hành chính công;
các
cá nhân có liên quan
- u 3;
- C c KSTTHC, VP Chính ph ;
- B Giao thông v n t i;
- Ch t ch, các Phó Ch t ch UBND t nh;
- VP UBND t , TTPVHCC;
- Vi n thông Cao B ng;
- TTPVHCC
(A)
.
KT.
I
-UBND ngày tháng 6 4
1
(18 TTHC)
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
1 C p Gi
y
phép lái xe
qu c t
(2.001002)
Quy nh s
-
UBND ngày
05/4/2021 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng v
vi c công b
danh m
TTHC m
i,
c s
i
ng b
thu c ph
m vi
ch
qu n c a S
Trong th i h
n 05
ngày làm vi c, k
t ngày nh
n
gh
c
nh.
Trung tâm
P
hành chính
58, Hoàng
Giong,
.
- N p tr
c
ti p t
i
Trung tâm
ph c v
hành chín
h
công t
nh
Cao B ng;
- D ch v
công tr
c
tuy
n toàn
trình.
- ng h
p
n p h
c
ti
p: 135.000
ng/l n.
- ng h
p
n p h
d ch v
công
tr c tuy
n :
115.000
ng/l n.
-
29/2015/TT-BGTVT
ngày 06/7/2015 c a B
ng B Giao thông
v n t nh v c
p,
s d ng gi
y phép lái xe
qu c t ;
-
01/2021/TT-BGTVT
ngày 27/01/2021 s
a
i, b sung m t s
u
29/2015/TT-BGTVT
ngày 06/7/2015 c a B
ng B
Giao thông
v n t i nh v c
p,
- Th t
c
hành chính
do c
Trung
a
i
quy t;
- N i
dung
s i:
+ Phí, l phí;
+ Cách th
c
th c hi n;
pháp lý.
1
Ph n in nghiêng là n i dung s i, b sung
2
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
Giao thông
v n t i
s d ng gi y phép lái
xe
qu c t
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B
Giao thông
v n t nh v
t o, sát h ch, c p gi
y
i
ng b ;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i s i, b
sung
m t s u c
a các
n
c v n t
ng
b , d ch v h tr v
n
t ng b
ti i lái;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B
Tài chính quy
nh m c thu, ch
3
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
thu, n p, qu n s
d ng phí t h
ch lái
xe; l phí c p b
ng,
ch ng ch c ho
t
ng trên các lo
i
n và l
phí
p bi
n xe
máy chuyên dùng;
-
63/2023/TT-
BTC ngày
16/10/2023 s i, b
sung m t s u c
a
m t s
nh v phí, l phí c
a
B ng B
Tài chính
nh m khuy n khích s
d ng d ch v công tr
c
tuy n.
2 C p l i Gi
y
phép lái
xe
qu c t
(1.002300)
Quy nh s
-
UBND ngày
05/4/2021 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng.
Trong th i h
n 05
ngày làm vi c, k
t ngày nh
n
n gh
c
nh.
Trung tâm
P
hành chính
- N p tr
c
ti p t
i
Trung tâm
ph c v
hành chính
công t
nh
Cao B ng;
- N p tr c ti
p:
135.000
ng/l n.
- N p tr
c
tuy n:
115.000
-
29/2015/TT-BGTVT
ngày 06/7/2015 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
- Thô
01/2021/TT-BGTVT
- Th t
c
hành chính
do c
Trung
a
i
quy t;
- N
i dung
4
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
- D ch v
công tr
c
tuy
n toàn
trình.
ng/l n. ngày 27/01/2021 c a B
ng B
Giao thông
v n;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính;
-
63/2023/TT-BTC
ngày
16/10/2023 c a B
ng B Tài chính.
s i, b
sung:
pháp lý.
+ Cách th
c
th c hi n.
+ Phí, l phí.
3 C p m
i
Gi
y phép
lái xe
(1.002835)
Quy nh s
-
UBND ngày
05/4/2021 c
Ch t
ch
UBND t
nh
10 ngày làm vi
c,
k t ngày k
t
thúc k sát h
ch
tr gi
y phép
lái xe sau khi
t k t qu
k sát h
t o
lái xe
h p pháp
N p tr
c
ti p
- Phí sát h
ch i
xe:
i v
i thi sát
h
ch lái xe các
h
ng xe A1, A2,
A3, A4: Sát
-
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B
Giao thông
v n t nh v
t o, sát h ch, c p gi
y
i
N
i dung
s a,b sung:
+ Phí, l phí;
+
pháp
TTHC.
5
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
Cao B ng .
v n p l phí c
p
gi y phép lái xe
h ch thuy
t:
ng/l
n,
Sát h ch th
c
hành: 60.000
ng/l n;
i v
i thi sát
h
ch lái xe ô
(h
ng xe B1, B2,
C, D, E, F): Sát
h ch thuy
t:
100.000
ng/l
n, Sát
h ch th
c hành
trong hình:
350.000
ng/l
n, Sát
h ch th
c hành
ng giao
thông: 80.000
ng/l
n, Sát
h
ch lái xe ô
b ng ph n m
m
ph ng c
ác
tình hu
ng giao
thông: 100.000
ng b ;
- s
38/2019/TT-BGTVT
ngày 08/10/2019 s
a
i, b sung m t s
u
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B
Giao thông
v n t nh v
t o, sát h ch, c p gi
y
i
ng b ;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính.
6
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
ng/l n.
- L phí c p gi
y
phép i xe:
135.000
ng/l n.
4 C p l i Gi
y
Phép lái xe
(1.002820)
Quy nh s
1070 -
UBND ngày
24/6/2020 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng v
vi c công b
danh m c th
t
c hành chính
m
i ban nh;
th t
c hành
s i, b
sung; th t
hành chính b
bãi b
trong
ng b
thu c th
m
* ng h p c
p
l i Gi
y phép lái
xe b m
t, còn
th i h n s d
ng
ho c quá th i h
n
s d
i 03
tháng:
+ Sau th
i gian
02 tháng k t
ngày n h
p
nh
n p l
phí theo
nh, n
u
không phát hi
n
gi
y phép lái xe
quan th
m
quy n thu gi , x
lý; tên trong
h
Trung tâm
Ph c v
hành chính
công t
nh
Cao B ng
N p tr
c
ti p
- Phí sát h
ch i
xe:
i v
i thi sát
h
ch lái xe các
h
ng xe A1, A2,
A3, A4: Sát
h ch thuy
t:
ng/l
n,
Sát h ch th
c
hành: 60.000
ng/l n;
i v
i thi sát
h
ch lái xe ô
(h
ng xe B1, B2,
C, D, E, F): Sát
h ch thuy t
:
100.000
ng/l
n, Sát
h ch th
c hành
-
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
38/2019/TT-BGTVT
ngày 08/10/2019 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
N
i dung
s i:
+ Cách th
c
th c hi n;
+Phí, l phí;
pháp lý.
7
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
quy n gi
i
quy t c a S
Giao thông
V n t i t
nh
Cao B ng.
qu n sát h
ch,
c c p l
i
gi y phép lái xe.
+ Trong th i h
n
05 ngày làm vi
c,
k t
c
xét c p l i gi
y
phép lái xe, S
Giao thông v
n
t i th c hi n c
p
l i gi
y phép lái
xe tr gi
y
phép lái xe khi
v n p l phí c
p
gi
y phép lái xe;
ng h
p không
c p l i gi
y phép
lái xe thì ph i tr
l
i nêu rõ
do.
* ng h p c
p
l i Gi
y phép lái
xe quá th i h
n
trong hình:
350.000
ng/l
n, Sát
h ch th
c hành
ng giao
thông: 80.000
ng/l
n, Sát
h
ch lái xe ô
b ng ph n m
m
ph
ng các
tình hu
ng giao
thông: 100.000
ng/l n.
- L phí c p gi
y
phép i xe:
135.000
ng/l n.
ng B Tài chính .
8
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
s d ng; Gi
y
phép lái xe b
m t, quá th i h
n
s d ng t 0
3
tháng tr
lên: 10
ngày làm vi c, k
t ngày k
t thúc
k sát h ch tr
gi
y phép lái xe
t
k t qu k
sát
h
n p l phí c
p
gi y phép lái xe.
5 i Gi
y
phép lái xe
do ngành
Giao thông
v n t i c p
(1.002809)
Quy nh s
-
UBND ngày
05/4/2021 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng
Trong th i h
n 05
ngày làm vi c, k
t ngày nh
h
nh (bao
g m xác th
c tài
kho
nh danh
n t qua h
th
nh danh
và xác th
n
Trung tâm
P
hành chính
Cao .
- N p Tr
c
ti p;
- Qua d
ch
v
công
tr c tuy n
toàn trình.
- N p tr c ti
p:
135.000
ng/l n.
- N p tr
c
tuy
n: 115.000
ng/l n.
-
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
01/2021/TT-BGTVT
ngày 27/01/2021 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
N
i dung
s i:
+ Cách th
c
th c hi n;
+ Phí, l phí;
pháp lý.
9
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
t ). -
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính;
-
63/2023/TT-
BTC ngày
16/10/2023 s i, b
sung m t s u c
a
m t s
nh v phí, l phí c
a
B ng B
Tài chính
nh m khuy n khích s
d ng d ch v công tr
c
tuy n.
6 i Gi
y
phép lái xe
do ngành
Công an c p
Quy nh s
-
UBND ngày
05/4/2021 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Trong th i h
n 05
ngày làm vi c, k
t ngày nh
h
nh.
Trung tâm
P
hành chính
N p tr
c
ti p
L phí c p gi
y
phép i xe:
135.000
ng/l n.
-
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B
Giao thông
v n t nh v
t o, sát h ch, c p gi
y
N
i dung
s i:
+ Cách th
c
th c hi n.
pháp lý.
10
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
(1.002801) Cao B ng.
i
ng b ;
-
01/2021/TT-BGTVT
ngày 27/01/2021 s
a
i, b sung m t s
u
29/2015/TT-BGTVT
ngày 06/7/2015 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính.
7 i Gi
y
phép lái xe
quân s
do
B Qu
c
Quy nh s
-
UBND ngày
05/4/2021 c
Trong th i h
n 05
ngày làm vi c, k
t ngày nh
h
Trung tâm
P
hành chính
N p tr
c
ti p
L phí c p gi
y
phép i xe:
135.000
ng/l n.
-
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B Giao
thông
N
i dung
s i:
+ Cách th
c
th c hi n.
11
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
phòng c p
(1.002804)
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng .
nh. v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính.
pháp lý.
8 i Gi
y
phép lái xe
ho c b
ng
lái xe c
a
c ngoài
c p
(1.002796)
Quy nh s
-
UBND ngày
24/6/2020 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng
Trong th i h n 04
ngày làm vi c, k
t ngày nh
h
nh.
Trung tâm
P
hành chính
N p tr
c
ti p
L phí c p gi
y
phép i xe:
135.000
ng/l n.
-
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
N
i dung
s i:
+ Cách th
c
th c hi n.
pháp lý.
t
gi
m TTHC
t 0
5 ngày
xu ng 0
4
ngày
làm
vi c.
12
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
ng B Tài chính.
9 i Gi
y
phép lái xe
ho c b
ng
lái xe c
a
c ngoài
c p
cho
khách du
l
c
ngoài lái xe
vào Vi
t
Nam
(1.002793)
Quy nh s
-
UBND ngày
24/6/2020 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng
Trong th i h n 04
ngày làm vi c, k
t ngày nh
h
nh.
Trung tâm
hành chính
- Tr c ti p;
- Qua d
ch
v
chính công
ích.
L phí c p gi
y
phép i xe:
135.000
ng/l n.
-
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
38/2019/TT-BGTVT
ngày 08/10/2019 s
a
i, b sung m t s
u
12/2017/TT-BGTVT
ngày 15/4/2017 c a B
ng B
Giao thông
v n;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
N
i dung
s i:
+ Cách th
c
th c hi n.
pháp lý.
t
gi
m TTHC
t 0
5 ngày
xu ng 0
4
ngày
làm
vi c.
13
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
ng B Tài chính.
10 C p Gi
y
Ch ng nh
n
bi n s
xe
máy chuyên
dùng l u
(1.002030)
Quy nh s
1260 -
UBND ngày
15/8/2019 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng v
vi c công b
danh m c th
t c hành chính
m i
ban nh;
th t
c hành
chính
s i, b
sung
trong
ng b
thu c th
m
quy n gi
i
quy t c a S
Giao thông
v n t i t
nh
- Th i h n Ki
m
tra h
t
gi y h n ki
m
tra: 01 ngày làm
vi c k t
ngày
nh c h
- Th i h n ki
m
tra: không quá 05
ngày k t
ngày
vi t gi y h
n;
ng h
p xe
máy chuyên dùng
ng,
t p k
a
ký: th i h n ki
m
tra không quá 05
ngày k t
ngày
nh
b ngh ;
- Th i h n c
p
Trung tâm
P
hành chính
N p tr
c
ti p
L phí c p l
n
u gi
kèm theo bi
n
s
: 200.000
ng/
l n
-
22/2019/TT-BGTVT
2019 c a B ng B
Giao thông v n t
i quy
nh v
xe máy
chun dùng;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính.
N
i dung
s i:
+ Th i h n
gi i quy t;
pháp lý.
14
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
Cao B ng gi y ch ng nh
n
n s
:
03 ngày làm vi
c
k t ngày k
t
thúc ki
m tra
ho c nh
c
k t qu ki
m tra
i v
ng
h
p xe y
chun dùng
ng,
t p k
a
ký.
11 C p Gi
y
Ch ng nh
n
bi n s
xe
máy chuyên
dùng th
i
h n
(2.000872)
Quy nh s
1260 -
UBND ngày
15/8/2019 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng.
- Th i h n ki
m
tra h
t
gi y h n ki
m
tra: 01 ngày làm
vi c k t
ngày
nh c h
- Th i h n ki
m
tra: không quá 05
ngày k t
ngày
vi t gi y h
n;
ng h
p xe
Trung tâm
hành chính
N p tr
c
ti p
L phí c p l
n
u gi
kèm theo bi
n
s
: 200.000
ng/l n/
n
-
22/2019/TT-BGTVT
2019 c a B ng B
Giao thông v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
N
i dung
s i:
Th
i gian
gi i quy t;
pháp lý.
15
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
máy chuyên dùng
ng,
t p k
a
ký: th i h n ki
m
tra không quá 05
ngày k t
ngày
nh
b ngh ;
- Th i h n c
p
gi y ch ng nh
n
ng ký, bi n s
:
03 ngày làm vi
c
k t ngày k
t
thúc ki
m tra
ho c nh
c
k t qu ki
m tra
i v
ng
h
p xe y
chun dùng
ng,
t p k
a
ký.
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính.
16
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
12 C p Gi
y
Ch ng nh
n
m
th
i xe máy
chun dùng
(1.001919)
Quy nh s
1260 -
UBND ngày
15/8/2019 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng.
02 ngày làm vi
c
k t ngày nh
n
h p l .
Trung tâm
P
hành chính
N p tr
c
ti p
L phí c p gi
y
ch ng nh
m theo
bi n s t m th
i:
ng/l
n/
n.
- Thông
22/2019/TT-BGTVT
2019 c a B ng B
Giao thông v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính.
N
i dung
s i:
+ Th i h n
gi i quy t;
t
gi
m TTHC
t 0
3 ngày
xu ng 0
2
ngày
làm
vi c;
pháp lý.
13 C
i
Gi y ch
ng
nh
ký, bi n s
xe y
chun dùng
(1.001896)
Quy nh s
1260 -
UBND ngày
15/8/2019 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng.
- ng h
p
i các
thông tin liên
n ch s
h
u (không thay
i ch s h
u);
Gi y ch ng nh
n
c
bi n s b h ng:
+ C i Gi
y
Trung tâm
P
hành chính
N p tr
c
ti p
- L phí i gi
y
theo bi n s
:
200.000
ng/l n/
n;
- L i gi
y
kèm theo bi
n
s
ng/
-
22/2019/TT-BGTVT
ngày 12 tháng
2019 c a B ng B
Giao thông v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
N
i dung
s i:
+ Th i h
n
gi i quy
t
TTHC;
+ C t gi
m
th i h n gi
i
quy
ng
h p c i
ch ng nh
n
17
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
ch ng nh
ký: 02
ngày làm
vi c k t
ngày
nh n h
y
nh;
+ C i bi
n
s : trong th
i
gian không quá
15 ngày làm vi
c
k t ngày nh
n
h
theo
nh.
- ng h p c
i
t
i màu
+ Th i h n ki
m
tra h
t
gi y h n: 0.5
ngày làm vi c k
t ngày nh
n
c h
+ Th i h n ki
m
tra: 05 ngày k t
ngày vi t gi
y
l n;
- L
i
s khung, s
máy: 50.000
ng/
l n.
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính.
0
3 ngày
xu ng 0
2
ngày làm
vi c; c
t
gi m t
ng
h p c i t
o,
i màu
t 0
9
ngày xuông
0
8 ngày làm
vi c;
pháp lý.
18
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
h ng h
p
xe máy chuyên
t
ng, t p k
t
th i h n ki
m tra
không quá 05
ngày k t
ngày
nh
b ngh .
+ Th i h n c
p
Gi y ch ng nh
n
n s
:
2.5 ngày m vi
c
k t ngày k
t
thúc ki
m tra
ho c nh
c
k t qu ki
m tra
i v
ng
h
p xe y
chun dùng
ng,
t p k
a
ký.
19
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
14 C p l i Gi
y
ch ng nh
n
bi n s
xe
máy
chuyên
dùng b m t
(2.000847)
Quy nh s
1260 -
UBND ngày
15/8/2019 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng.
- Th i h n S
th c hi
i
trên Trang thông
n t c a S
Giao thông v
n
t
i: 02 ngày làm
vi c k t
khi
nh n h
- Th i h
t i: 15 ngày;
- Th i h n c p l
i
Gi y ch ng nh
n
0
3 ngày
làm vi c k t
ngày h t th
i gian
i.
Trung tâm
P
hành chính
N p tr
c
ti p
- L phí c p l
i
gi
kèm theo bi
n
s
: 200.000
ng/l n/
n;
- L phí c p l
i
gi
không kèm theo
bi n s
: 50.000
ng/
l n.
-
22/2019/TT-BGTVT
2019 c a B ng B
Giao thông v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính.
N
i dung
s i:
+ Th i h n
gi i quy t;
pháp lý.
15 Sang tên ch
s h
u xe
máy chuyên
dùng trong
cùng m
t
t
nh, thành
ph
(2.000881)
Quy nh s
1260 -
UBND ngày
15/8/2019 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng.
- Th i h n ki
m
tra h
t
gi y h n ki
m
tra: 01 ngày làm
vi c k t
ngày
nh c h
- Th i h n ki
m
tra: không quá 05
ngày k t
ngày
Trung tâm
P
hành chính
.
N p tr
c
ti p
L phí c p gi
y
kèm theo bi
n
s
: 50.000
ng/l
ti n
-
22/2019/TT-BGTVT
ngày 12 tháng
2019 c a B ng B
Giao thông v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
N
i dung
s i:
+ Th i h n
gi i quy t;
pháp lý.
20
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
vi t gi y h
n;
ng h
p xe
máy chuyên dùng
ng,
t p k
a
ký: th i h n ki
m
tra không quá 05
ngày k t
ngày
nh
b ngh ;
- Th i h n c
p
gi y ch ng nh
n
n s
:
03 ngày làm vi
c
k t ngày k
t
thúc ki
m tra
ho c nh
c
k t qu ki
m tra
i v
ng
h p xe
máy
chun dùng
ng,
t p k
a
ký.
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
ng B Tài chính.
21
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
16 Di chuy
n
xe y
chun dùng
khác t
nh,
thành ph
tr c thu
c
(1.002007)
Quy nh s
1260 -
UBND ngày
15/8/2019 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng.
02 ngày làm vi
c
k t ngày nh
n
c h
y
nh.
Trung tâm
P
hành chính
N p tr
c
ti p
Không có -
22/2019/TT-BGTVT
2019 c a B ng B
Giao thông v n;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
N
i dung
s i:
+ Th i h n
gi i quy t;
t
gi
m TTHC
t 0
3 ngày
xu ng 0
2
ngày
làm
vi c;
pháp lý.
17
máy chuyên
dùng t t
nh,
thành ph
khác chuy
n
n
(1.001994)
Quy nh s
1260 -
UBND ngày
15/8/2019 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng.
- Th i h n ki
m
tra h
t
gi y h n ki
m
tra: 01 ngày làm
vi c k t
ngày
nh c h
- Th i h n ki
m
tra: không quá 05
ngày k t
ngày
vi t gi y h
n;
ng h
p xe
máy chuyên dùng
ng,
t p k
a
ký: th i h n ki
m
Trung tâm
P
hành chính
.
N p tr
c
ti p
L phí c p gi
y
theo bi n s
:
200.000
ng/l
ti n
-
22/2019/TT-BGTVT
2019 c a B ng B
Giao thông v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
ng B
Giao thông
v n t i;
-
37/2023/TT-
BTC ngày
07/6/2023 c a B
N
i dung
s i:
+ Th i h
n
gi i quy t;
pháp lý.
22
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
tra không quá 05
ngày k t
ngày
nh
b ngh ;
- Th i h n c
p
gi y ch ng nh
n
ng ký, bi n s :
03 ngày làm vi
c
k t ngày k
t
thúc ki
m tra
ho c nh
c
k t qu ki
m tra
i v
ng
h
p xe y
chun dùng
ng,
t p k
a
ký.
ng B Tài chính.
18 Thu h
i
Gi y ch
ng
nh
ký, bi n s
xe y
chun dùng
(1.001826)
Quy nh s
1260 -
UBND ngày
15/8/2019 c
Ch t
ch
UBND t
nh
Cao B ng.
02 ngày làm vi
c
k t ngày nh
n
c h
Trung tâm
P
hành chính
.
N p tr
c
ti p
Không có -
22/2019/TT-BGTVT
2019 c a B ng B
Giao thông v n t i;
-
05/2024/TT-BGTVT
ngày 31/3/2024 c a B
N
i dung
s i:
pháp lý.
23
TT
Tên TTHC
(mã TTHC)
t i Quy t
nh
Th i h n gi i
quy t
m
th c hi n
Cách th c
th c hi n
Phí, l phí pháp lý Ghi chú
ng B
Giao thông
v n t i.
n 18 TTHC
Toàn trình: 03 TTHC
chính công ích: 01 TTHC
05 TTHC
QUY
-UBND ngày tháng 6
QUY TRÌNH (2.001002)
Trách
0.
chuyên
môn
4
3 0.5 ngày
4 0.2
5 Không
2
Trách
5 ngày
02
QUY TRÌNH (1.002300)
Trách
chuyên
môn
3 0.
4 0.2
5
Không
3
03
C P M I GI Y PHÉP LÁI XE (1.002835)
Trách
- .
- .
C
Không
gian
chun môn
9
3 0.5
4
5
Không
gian
12/2017/TT-BGTVT ngày
15/4/2017 c a B ng B Giao thông v n t i.
4
04 -A
C P L I GI Y PHÉP LÁI XE NG H P GI Y PHÉP LÁI XE B M T, CÒN TH I H N S D NG HO C QUÁ
TH I H N S D I 03 THÁNG) (1.002820)
Trách
,
chuyên
môn
3
4
5
K
5
5
04-B
C P L I GI Y PHÉP LÁI XE ( NG H P GI Y PHÉP LÁI XE B M T, QUÁ TH I H N S D NG T 3 THÁNG
TR LÊN) (1.002820)
Trách
chuyên
môn
9
0.5 ngày
K
10
6
05
I GI Y PHÉP LÁI XE DO NGÀNH GIAO THÔNG V N T I C P (1.002809)
Trách
chuyên
môn
4
0.25 ngày làm
7
06
I GI Y PHÉP LÁI XE DO NGÀNH CÔNG AN C P (1.002801)
Trách
chuyên
môn
4
0.2
cá nhân.
8
07
I GI Y PHÉP LÁI XE QUÂN S DO B QU C PHÒNG C P (1.002804)
Trách
chuyên
môn
4
9
08
I GI Y PHÉP LÁI XE HO C B NG LÁI XE C C NGOÀI C P (1.002796)
Trách
chuyên
môn
3.25
0.2
4
10
09
I GI Y PHÉP LÁI XE HO C B NG LÁI XE C C NGOÀI C P CHO KHÁCH DU L C NGOÀI LÁI XE
VÀO VI T NAM (1.002793)
Trách
chuyên
môn
3.25
0.2
4
11
10
(1.002030)
Trách
02
chuyên
môn
64
04
02
.
K
(72 09 ngày làm
12
11
(2.000872)
Trách
02
chuyên
môn
64
04
02
.
K
(72 9 ngày làm
13
12
(1.001919)
Trách
02
chuyên
môn
10
02
02
.
K
(16 2 ngày làm
14
A
(
)
Trách
02
chun môn
10
02
Xác
gian
(16 02 ngày
15
B
(
Trách
02
chun môn
56
gian
(64 08 ngày
16
13C
(1.001896)
(
)
Trách
chun môn
110
02
gian
(120 15 ngày
* T ng th i gian gi i quy t 15 ngày áp d ng cho vi c bao g m c c i l i bi n s b h ng. nh t i u 9
22/2019/TT-BGTVT ngày 12/6/2019 c a B ng B Giao thông v n t nh v
dùng.
17
14
(2.000847)
Trách
02
02
chun môn
12
chun môn
ngày)
t
chun môn
6
làm
7
18
Trách
8
Không tính
ngày
15
(2.000881)
Trách
02
chun môn
64
04
19
Trách
02
.
K
gian
(72 9 ngày
16
(1.002007)
Trách
02
chuyên
môn
10
02
20
02
.
K
(16 2 ngày làm
17
(1.001994)
Trách
02
chuyên
môn
64
04
02
.
K
21
(72 09 ngày làm
18
XE MÁY CHUYÊN DÙNG (1.001826)
Trách
02
chuyên
môn
10
02
.
K

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 725/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung và phê duyệt quy trình nội bộ giải quyết thủ tục hành chính trong lĩnh vực đường bộ thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Giao thông Vận tải tỉnh Cao Bằng

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.
Từ khóa liên quan: Quyết định 1896/QĐ-UBND

Văn bản liên quan Quyết định 725/QĐ-UBND

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×