Thông tư 04/2017/TT-BLĐTBXH Danh mục ngành nghề đào tạo cấp IV trung cấp, cao đẳng

Thuộc tính văn bản
Thông tư 04/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội về việc ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng
Cơ quan ban hành: Bộ Lao động Thương binh và Xã hội Số công báo: Đã biết
Số hiệu: 04/2017/TT-BLĐTBXH Ngày đăng công báo: Đã biết
Loại văn bản: Thông tư Người ký: Doãn Mậu Diệp
Ngày ban hành: 02/03/2017 Ngày hết hiệu lực: Đang cập nhật
Áp dụng: Đã biết Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Lĩnh vực: Giáo dục-Đào tạo-Dạy nghề , Lao động-Tiền lương
Tóm tắt văn bản
Loading...

 

BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
-------
Số: 04/2017/TT-BLĐTBXH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
Hà Nội, ngày 02 tháng 3 năm 2017
 
 
THÔNG TƯ
BAN HÀNH DANH MỤC NGÀNH, NGHỀ ĐÀO TẠO CẤP IV
TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP, TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG
 
 
Căn cứ Luật Giáo dục nghề nghiệp ngày 27 tháng 11 năm 2014;
Căn cứ Nghị định số 14/2017/NĐ-CP ngày 17 tháng 02 năm 2017 của Chính phquy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội;
Căn cứ Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14 tháng 10 năm 2016 của Chính phủ quy định điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp;
Căn cứ Quyết định số 01/2017/QĐ-TTg ngày 17 tháng 01 năm 2017 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Danh mục giáo dục, đào tạo của hệ thống giáo dục quốc dân;
Theo đề nghị của Tng Cục trưởng Tng cục Giáo dục nghề nghiệp,
Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng.
 
Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng để tổ chức, quản lý hoạt động đào tạo trong giáo dục nghề nghiệp.
Điều 2. Thông tư này có hiệu lực kể từ ngày 15 tháng 4 năm 2017 và bãi bThông tư số 21/2014/TT-BLĐTBXH ngày 26/8/2014 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định danh mục nghề đào tạo trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề.
Điều 3. Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, các tổ chức chính trị - xã hội và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các cơ sở có đăng ký hoạt động giáo dục nghề nghiệp chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc hoặc có những ngành, nghề đào tạo mới phát sinh, đề nghị các cơ quan, tổ chức, cá nhân kịp thời phản ánh về Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội để hướng dẫn hoặc bổ sung, điều chỉnh cho phù hợp.
 

 

 Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Quốc hội;
- Văn phòng Ch
tịch nước;
- Văn phòng Chính phủ;
- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- Cơ quan Trung ương của các đoàn thể;
- Cục Kiểm tra văn bản QPPL (Bộ Tư pháp);
-
HĐND, UBND, Sở LĐTBXH các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
- Cục Kiểm tra văn bản QPPL - Bộ Tư pháp;
- Công báo, Website Chính phủ;
- Các đơn vị thuộc Bộ LĐTBXH, Website Bộ;
- Lưu: VT, TCGDNN (20 bản).
KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG




Doãn Mậu Diệp
 
 
 
BẢNG DANH MỤC
NGÀNH, NGHỀ ĐÀO TẠO CẤP IV TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP, TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG
(Ban hành kèm theo Thông tư số 04/2017/TT-BLĐTBXH ngày 02 tháng 03 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội)
 
 
Nguyên tc gán mã các cấp:
- Mã cấp I - Trình độ đào tạo: 01 chữ số
- Mã cấp II - Lĩnh vực đào tạo: 03 chữ số (gồm 2 số tiếp theo và số mã sinh ra nó)
- Mã cấp III - Nhóm ngành, nghề: 05 chữ số (gồm 2 số tiếp theo và số mã sinh ra nó)
- Mã cấp IV - Tên ngành, nghề: 07 chữ số (gồm 2 số tiếp theo và số mã sinh ra nó)

 

TRUNG CẤP
CAO ĐNG
Tên gọi
Tên gọi
5
Trình độ trung cấp
6
Trình độ cao đng
514
Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
614
Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
51402
Đào tạo giáo viên
61402
Đào tạo giáo viên
5140201
Sư phạm dạy nghề
6140201
Sư phạm dạy nghề
 
 
6140202
Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp
 
 
6140203
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp
521
Nghệ thuật
621
Nghệ thuật
52101
Mỹ thuật
62101
Mỹ thuật
5210101
Kỹ thuật điêu khắc gỗ
6210101
Kỹ thuật điêu khắc gỗ
5210102
Điêu khắc
6210102
Điêu khắc
5210103
Hội họa
6210103
Hội họa
5210104
Đồ họa
6210104
Đồ họa
5210105
Gm
6210105
Gm
52102
Nghệ thuật trình diễn
62102
Nghệ thuật trình diễn
5210201
Nghệ thuật biu diễn ca kịch Huế
 
 
5210202
Nghệ thuật biu diễn dân ca
 
 
5210203
Nghệ thuật biu diễn chèo
 
 
5210204
Nghệ thuật biu diễn tuồng
 
 
5210205
Nghệ thuật biu diễn cải lương
 
 
5210206
Nghệ thuật biểu diễn kịch múa
 
 
5210207
Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc
 
 
5210208
Nghệ thuật biu diễn xiếc
 
 
5210209
Nghệ thuật biểu diễn dân ca quan họ
 
 
5210210
Nghệ thuật biu diễn kịch nói
 
 
5210211
Diễn viên kịch - điện ảnh
6210211
Diễn viên kịch - điện ảnh
 
 
6210212
Diễn viên sân khấu kịch hát
 
 
6210213
Diễn viên múa
5210214
Biên đạo múa
6210214
Biên đạo múa
 
 
6210215
Huấn luyện múa
5210216
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
6210216
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
5210217
Biểu diễn nhạc cụ phương Tây
6210217
Biểu diễn nhạc cụ phương tây
5210218
Đờn ca nhạc tài tử Nam Bộ
 
 
5210219
Nhạc công kịch hát dân tộc
 
 
5210220
Nhạc công truyền thống Huế
 
 
5210221
Piano
6210221
Piano
5210222
Nhc Jazz
6210222
Nhc Jazz
5210223
Violon
 
 
5210224
Organ
 
 
5210225
Thanh nhạc
6210225
Thanh nhạc
5210226
Lý thuyết âm nhạc
 
 
5210227
Sáng tác âm nhạc
6210227
Sáng tác âm nhạc
5210228
Chỉ huy hp xướng
6210228
Chỉ huy âm nhạc
5210229
Biên tập và dàn dựng ca, múa, nhạc
 
 
5210230
Sản xuất phim
6210230
Sản xuất phim
5210231
Sản xuất phim hoạt hình
6210231
Sản xuất phim hoạt hình
5210232
Quay phim
6210232
Quay phim
5210233
Phục vụ điện ảnh, sân khấu
6210233
Phục vụ điện ảnh, sân khấu
 
 
6210234
Đạo diễn sân khấu
5210235
Sản xuất nhạc cụ
6210235
Sản xuất nhạc cụ
5210236
Văn hóa, văn nghệ quần chúng
 
 
5210237
Tổ chức sự kiện
 
 
52103
Nghệ thuật nghe nhìn
62103
Nghệ thuật nghe nhìn
5210301
Dựng ảnh
 
 
5210302
Chụp ảnh
 
 
5210303
Nhiếp ảnh
6210303
Nhiếp ảnh
5210304
Ghi dựng đĩa, băng từ
6210304
Ghi dựng đĩa, băng từ
5210305
Khai thác thiết bị phát thanh
6210305
Khai thác thiết bị phát thanh
5210306
Khai thác thiết bị truyền hình
6210306
Khai thác thiết bị truyền hình
5210307
Tu sửa tư liệu nghe nhìn
6210307
Tu sửa tư liệu nghe nhìn
5210308
Kthuật sản xuất chương trình truyền hình
6210308
Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền hình
5210309
Công nghệ điện ảnh - truyền hình
6210309
Công nghệ điện ảnh - truyền hình
5210310
Thiết kế âm thanh - ánh sáng
6210310
Thiết kế âm thanh - ánh sáng
5210311
Thiết kế nghe nhìn
 
 
5210312
Chiếu sáng nghệ thuật
 
 
52104
Mỹ thuật ứng dụng
62104
Mỹ thuật ứng dụng
5210401
Thiết kế công nghiệp
6210401
Thiết kế công nghiệp
5210402
Thiết kế đồ họa
6210402
Thiết kế đồ họa
5210403
Thiết kế thời trang
6210403
Thiết kế thời trang
5210404
Thiết kế nội thất
6210404
Thiết kế nội tht
5210405
Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh
6210405
Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh
5210406
Tạo hình hóa trang
 
 
5210407
Thủ công mỹ nghệ
 
 
5210408
Đúc, dát đồng mỹ nghệ
6210408
Đúc, dát đồng mỹ nghệ
5210409
Chạm khắc đá
6210409
Chạm khắc đá
5210410
Gia công đá quý
6210410
Gia công đá quý
5210411
Kim hoàn
6210411
Kim hoàn
5210412
Sơn mài
 
 
5210413
Kỹ thuật sơn mài và khảm trai
6210413
Kỹ thuật sơn mài và khảm trai
5210414
Đồ gốm mỹ thuật
6210414
Đồ gốm mỹ thuật
5210415
Thêu ren mỹ thuật
 
 
5210416
Sản xuất hàng mây tre đan
 
 
5210417
Sản xuất tranh
 
 
5210418
Trang trí nội tht
6210418
Trang trí nội thất
5210419
Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì
6210419
Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì
5210420
Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm vật liệu xây dựng
6210420
Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm vật liệu xây dựng
5210421
Thiết kế đồ gỗ
 
 
5210422
Mộc mỹ nghệ
 
 
5210423
Gia công và thiết kế sản phẩm mộc
6210423
Gia công và thiết kế sản phẩm mộc
522
Nhân văn
622
Nhân văn
52201
Ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam
62201
Ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam
5220101
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
6220101
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
 
 
6220102
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam
 
 
6220103
Việt Nam học
5220104
Ngôn ng Chăm
 
 
5220105
Ngôn ngữ H'mong
 
 
5220106
Ngôn ng Jrai
 
 
5220107
Ngôn ngữ Khme
 
 
5220108
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam
 
 
52202
Ngôn ngvà văn hóa nước ngoài
62202
Ngôn ngvà văn hóa nước ngoài
5220201
Phiên dịch tiếng Anh hàng không
6220201
Phiên dịch tiếng Anh hàng không
5220202
Phiên dịch tiếng Anh thương mại
6220202
Phiên dịch tiếng Anh thương mại
5220203
Phiên dịch tiếng Anh du lịch
6220203
Phiên dịch tiếng Anh du lịch
5220204
Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương mi
6220204
Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương mại
5220205
Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương mi
6220205
Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương mại
5220206
Tiếng Anh
6220206
Tiếng Anh
5220207
Tiếng Nga
 
 
5220208
Tiếng Pháp
6220208
Tiếng Pháp
5220209
Tiếng Trung Quốc
6220209
Tiếng Trung Quốc
5220210
Tiếng Đức
 
 
5220211
Tiếng Hàn Quốc
6220211
Tiếng Hàn Quốc
5220212
Tiếng Nhật
6220212
Tiếng Nhật
 
 
6220213
Tiếng Thái
 
 
6220214
Tiếng Khơ me
 
 
6220215
Tiếng Lào
52203
Nhân văn khác
62203
Nhân văn khác
5220301
Quản lý văn hóa
6220301
Quản lý văn hóa
531
Khoa hc xã hội và hành vi
631
Khoa học xã hội và hành vi
53103
Xã hội học và nhân học
63103
Xã hội học và nhân học
5310301
Giáo dục đồng đng
6310301
Giáo dục đồng đng
532
Báo chí và thông tin
632
Báo chí và thông tin
53201
Báo chí và truyền thông
63201
Báo chí và truyền thông
5320101
Phóng viên, biên tập đài cơ sở
6320101
Phóng viên, biên tập đài cơ sở
5320102
Báo chí
6320102
Báo chí
5320103
Phóng viên, biên tập
6320103
Truyền thông đa phương tiện
5320104
Công nghệ phát thanh - truyền hình
6320104
Công nghệ truyền thông
5320105
Công nghệ truyền thông
 
 
5320106
Truyền thông đa phương tiện
 
 
5320107
Quan hệ công chúng
 
 
53202
Thông tin - Thư viện
63202
Thông tin - Thư viện
5320201
Thư viện
6320201
Thư viện
 
 
6320202
Khoa học thư viện
5320203
Thư viện - Thiết bị trường học
 
 
5320204
Thông tin đối ngoại
 
 
53203
Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng
63203
Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng
5320301
Văn thư hành chính
6320301
Văn thư hành chính
5320302
Văn thư - lưu trữ
 
 
5320303
Lưu trữ và quản lý thông tin
 
 
5320304
Hệ thống thông tin quản lý
6320304
Hệ thống thông tin quản lý
5320305
Lưu trữ
6320305
Lưu trữ
5320306
Thư ký
6320306
Thư ký
5320307
Hành chính văn phòng
 
 
5320308
Thư ký văn phòng
6320308
Thư ký văn phòng
5320309
Bảo tàng
6320309
Bảo tàng
5320310
Bảo tồn và khai thác di tích, di sản lịch sử - văn hóa
 
 
53204
Xuất bản - Phát hành
63204
Xuất bản - Phát hành
5320401
Phát hành xuất bản phẩm
6320401
Phát hành xuất bản phẩm
5320402
Xuất bản
 
 
5320403
Quản lý xuất bản phẩm
 
 
534
Kinh doanh và quản lý
634
Kinh doanh và quản lý
53401
Kinh doanh
63401
Kinh doanh
5340101
Kinh doanh thương mại và dịch vụ
6340101
Kinh doanh thương mại
5340102
Kinh doanh xuất nhập khẩu
 
 
5340103
Kinh doanh ngân hàng
 
 
5340104
Kinh doanh bưu chính viễn thông
 
 
5340105
Kinh doanh xăng dầu và khí đốt
 
 
5340106
Kinh doanh xuất bản phẩm
 
 
5340107
Kinh doanh vật liệu xây dựng
 
 
5340108
Kinh doanh bất động sản
 
 
5340109
Kinh doanh vận tải đường thủy
 
 
5340110
Kinh doanh vận tải đường bộ
 
 
5340111
Kinh doanh vận tải đường sắt
 
 
5340112
Kinh doanh vận tải hàng không
 
 
5340113
Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa
6340113
Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa
 
 
6340114
Quản trị kinh doanh
5340115
Quản trị kinh doanh vận tải biển
6340115
Quản trị kinh doanh vận tải biển
5340116
Quản trị kinh doanh vận tải đường thủy nội địa
6340116
Quản trị kinh doanh vận tải đường thủy nội địa
5340117
Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ
6340117
Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ
5340118
Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt
6340118
Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt
5340119
Quản trị kinh doanh vận tải hàng không
6340119
Quản trị kinh doanh vận tải hàng không
5340120
Quản trị kinh doanh lương thực - thực phẩm
6340120
Quản trị kinh doanh lương thực - thực phẩm
5340121
Quản trị kinh doanh vật tư nông nghiệp
6340121
Quản trị kinh doanh vật tư nông nghiệp
5340122
Quản trị kinh doanh vật tư công nghiệp
6340122
Quản trị kinh doanh vật tư công nghiệp
5340123
Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng
6340123
Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng
5340124
Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn phòng
6340124
Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn phòng
5340125
Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas
6340125
Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas
5340126
Quản trị kinh doanh bất động sản
6340126
Quản trị kinh doanh bất động sản
5340127
Quản lý kinh doanh điện
6340127
Quản lý kinh doanh điện
5340128
Quản lý doanh nghiệp
 
 
5340129
Quản lý và kinh doanh du lịch
 
 
5340130
Quản lý và kinh doanh khách sạn
 
 
5340131
Quản lý và kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ăn uống
 
 
5340132
Quản lý và bán hàng siêu thị
 
 
5340133
Quản lý kho hàng
 
 
5340134
Dịch vụ thương mại hàng không
6340134
Dịch vụ thương mại hàng không
5340135
Marketing
6340135
Marketing
5340136
Marketing du lịch
6340136
Marketing du lịch
5340137
Marketing thương mại
6340137
Marketing thương mại
5340138
Nghiệp vụ bán hàng
6340138
Quản trị bán hàng
5340139
Bán hàng trong siêu thị
 
 
5340140
Quan hệ công chúng
6340140
Quan hệ công chúng
5340141
Logistic
6340141
Logistic
5340142
Kế hoạch đầu tư
 
 
5340143
Thương mại điện tử
 
 
53402
Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm
63402
Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm
5340201
Tài chính doanh nghiệp
6340201
Tài chính doanh nghiệp
5340202
Tài chính - Ngân hàng
6340202
Tài chính - Ngân hàng
5340203
Tài chính tín dụng
6340203
Tài chính tín dụng
5340204
Bảo hiểm
6340204
Bảo hiểm
5340205
Bảo hiểm xã hội
6340205
Bảo hiểm xã hội
53403
Kế toán - Kiểm toán
63403
Kế toán - Kiểm toán
 
 
6340301
Kế toán
5340302
Kế toán doanh nghiệp
6340302
Kế toán doanh nghiệp
5340303
Kế toán lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội
6340303
Kế toán lao động, tiền lương và bảo him xã hội
5340304
Kế toán vật tư
6340304
Kế toán vật tư
5340305
Kế toán ngân hàng
6340305
Kế toán ngân hàng
5340306
Kế toán tin học
 
 
5340307
Kế toán hành chính sự nghiệp
 
 
5340308
Kế toán hợp tác xã
 
 
5340309
Kế toán xây dựng
 
 
5340310
Kiểm toán
 
Kiểm toán
53404
Quản trị - Quản lý
63404
Quản trị - Quản lý
5340401
Quản trị nhân sự
6340401
Quản trị nhân sự
5340402
Quản trị nhân lực
6340402
Quản trị nhân lực
 
 
6340403
Quản trị văn phòng
5340404
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
6340404
Quản trị doanh nghiệp vừa và nh
5340405
Quản trị nhà máy sản xuất may
6340405
Quản trị nhà máy sản xuất may
5340406
Quản lý nhà đất
6340406
Quản lý nhà đất
5340407
Quản lý công trình đô thị
 
 
5340408
Quản lý giao thông đô thị
6340408
Qun lý giao thông đô thị
5340409
Quản lý khai thác công trình thủy lợi
6340409
Quản lý khai thác công trình thy lợi
5340410
Quản lý khu đô thị
6340410
Quản lý khu đô thị
5340411
Qun lý cây xanh đô thị
6340411
Quản lý cây xanh đô thị
5340412
Quản lý công trình đường thủy
6340412
Quản lý công trình đường thủy
5340413
Quản lý công trình biển
6340413
Quản lý công trình biển
5340414
Quản lý tòa nhà
6340414
Quản lý tòa nhà
5340415
Quản lý lao động tiền lương và bảo trợ xã hội
 
 
5340416
Qun lý thiết bị trường học
 
 
538
Pháp luật
638
Pháp luật
53802
Dịch vụ pháp lý
63802
Dịch vụ pháp lý
5380201
Dịch vụ pháp lý
6380201
Dịch vụ pháp lý
5380202
Công chứng
6380202
Công chứng
542
Khoa học sự sng
642
Khoa học sự sống
54202
Sinh học ứng dụng
64202
Sinh học ứng dụng
5420201
Sinh học ứng dụng
6420201
Sinh học ứng dụng
5420202
Công nghệ sinh học
6420202
Công nghệ sinh học
5420203
Vi sinh - hóa sinh
6420203
Vi sinh - hóa sinh
544
Khoa hc t nhiên
644
Khoa học tự nhiên
54402
Khoa hc trái đất
64402
Khoa hc trái đất
5440201
Quan trắc khí tượng hàng không
6440201
Quan trắc khí tượng hàng không
5440202
Quan trắc khí tượng nông nghiệp
6440202
Quan trắc khí tượng nông nghiệp
5440203
Quan trắc hải văn
6440203
Quan trắc hải văn
5440204
Quan trắc khí tượng bề mặt
6440204
Quan trắc khí tượng bề mặt
5440205
Địa chất học
 
 
5440206
Khí tượng
6440206
Khí tượng học
5440207
Thủy văn
6440207
Thủy văn
546
Toán và thống kê
646
Toán và thống kê
54602
Thống kê
64602
Thống kê
5460201
Thống kê
6460201
Thống kê
5460202
Thống kê doanh nghiệp
6460202
Thống kê doanh nghiệp
5460203
Hệ thống thông tin kinh tế
6460203
Hệ thống thông tin kinh tế
548
Máy tính và công nghệ thông tin
648
Máy tính và công nghệ thông tin
54801
Máy tính
64801
Máy tính
5480101
 
6480101
Khoa học máy tính
5480102
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính
6480102
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính
5480103
Thiết kế mạch điện tử trên máy tính
6480103
Thiết kế mạch điện tử trên máy tính
5480104
Truyền thông và mạng máy tính
6480104
Truyền thông và mạng máy tính
5480105
Công nghệ kỹ thuật phần cứng máy tính
6480105
Công nghệ kỹ thuật máy tính
5480106
Công nghệ kỹ thuật phần mềm máy tính
 
 
54802
Công nghệ thông tin
64802
Công nghệ thông tin
 
 
6480201
Công nghệ thông tin
5480202
Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)
6480202
Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)
 
 
6480203
Hệ thống thông tin
5480204
Tin học văn phòng
6480204
Tin học văn phòng
5480205
Tin học viễn thông ứng dụng
6480205
Tin học viễn thông ứng dụng
5480206
Tin học ứng dụng
6480206
Tin học ứng dụng
5480207
Xử lý dữ liệu
6480207
Xử lý dữ liệu
5480208
Lập trình máy tính
6480208
Lập trình máy tính
5480209
Quản trị cơ sở dữ liệu
6480209
Quản trị cơ sở dữ liệu
5480210
Quản trị mạng máy tính
6480210
Quản trị mạng máy tính
5480211
Quản trị hệ thống
 
 
5480212
Lập trình/Phân tích hệ thống
 
 
5480213
Vẽ thiết kế mỹ thuật có trợ giúp bằng máy tính
 
 
5480214
Vẽ và thiết kế trên máy tính
6480214
Vẽ và thiết kế trên máy tính
5480215
Thương mại điện tử
6480215
Thương mại điện tử
5480216
Thiết kế đồ họa
6480216
Thiết kế đồ họa
5480217
Thiết kế trang Web
6480217
Thiết kế trang Web
5480218
Thiết kế và quản lý Website
 
 
5480219
An ninh mạng
6480219
An ninh mạng
551
Công nghệ kỹ thuật
651
Công nghệ kỹ thuật
55101
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng
65101
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng
 
 
6510101
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc
5510102
Công nghệ kỹ thuật công trình giao thông
6510102
Công nghệ kỹ thuật giao thông
5510103
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
6510103
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
5510104
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
6510104
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
5510105
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
6510105
Công nghệ kthuật vật liệu xây dựng
5510106
Công nghệ kỹ thuật nội thất và điện nước công trình
 
 
5510107
Công trình thủy lợi
 
 
5510108
Xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi
6510108
Xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi
5510109
Xây dựng công trình thủy
6510109
Xây dựng công trình thủy
5510110
Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt
6510110
Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt
5510111
Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao thông đường sắt đô thị
6510111
Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao thông đường sắt đô thị
5510112
Lắp đặt cầu
6510112
Lắp đặt cầu
5510113
Lắp đặt giàn khoan
6510113
Lắp đặt giàn khoan
5510114
Xây dựng công trình thủy điện
 
 
5510115
Xây dựng công trình mỏ
 
 
5510116
Kỹ thuật xây dựng mỏ
6510116
Kỹ thuật xây dựng mỏ
5510117
Trùng tu di tích lịch sử
6510117
Trùng tu di tích lịch sử
5510118
Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ cổ
6510118
Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ c
5510119
Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không
6510119
Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không
5510120
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng công trình xây dựng
 
 
55102
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
65102
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
5510201
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
6510201
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
5510202
Công nghệ kỹ thuật ô tô - máy kéo
6510202
Công nghệ kỹ thuật ô tô
5510203
Công nghệ kỹ thuật đầu máy, toa xe
 
 
5510204
 
Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân tàu biển
6510204
Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân tàu biển
5510205
Công nghệ kỹ thuật vỏ tàu thủy
 
 
5510206
Công nghệ kỹ thuật máy nông - lâm nghiệp
 
 
5510207
Công nghệ kthuật máy và thiết bị hóa chất
 
 
5510208
Công nghệ kỹ thuật thủy lực
 
 
5510209
Công nghệ kỹ thuật kết cấu thép
 
 
5510210
Công nghệ kỹ thuật đo lường
 
 
5510211
Công nghệ kỹ thuật nhiệt
6510211
Công nghệ kỹ thuật nhiệt
5510212
Công nghệ chế tạo dụng cụ
6510212
Công nghệ chế tạo máy
5510213
Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy
6510213
Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy
5510214
Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe
6510214
Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe
5510215
Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu máy
6510215
Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu máy
5510216
Công nghệ ô tô
6510216
Công nghệ ô tô
5510217
Công nghệ hàn
 
 
55103
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
65103
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
5510301
Nhiệt điện
 
 
5510302
Thủy điện
 
 
5510303
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
6510303
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
5510304
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
6510304
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
5510305
Công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động
6510305
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
5510306
Công nghệ kỹ thuật chiếu sáng đô thị
 
 
5510307
Công nghệ kỹ thuật điện tàu thủy
 
 
5510308
Công nghệ kỹ thuật điện đầu máy và toa xe
 
 
5510309
Công nghệ kỹ thuật điện máy bay
 
 
5510310
Công nghệ kỹ thuật điện máy mỏ
 
 
5510311
Công nghệ kỹ thuật thiết bị y tế
 
 
5510312
 
6510312
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyn thông
55104
Công nghệ hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường
65104
Công nghệ hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường
5510401
Công nghệ kỹ thuật hóa học
6510401
Công nghệ kỹ thuật hóa học
5510402
Công nghệ hóa hữu cơ
 
 
5510403
Công nghệ hóa vô cơ
 
 
5510404
Hóa phân tích
 
 
5510405
Công nghệ hóa nhựa
 
 
5510406
Công nghệ hóa nhuộm
6510406
Công nghệ hóa nhuộm
5510407
Công nghệ hóa Silicat
 
 
5510408
Công nghệ điện hóa
 
 
5510409
Công nghệ chống ăn mòn kim loại
6510409
Công nghệ chống ăn mòn kim loại
5510410
Công nghệ mạ
6510410
Công nghệ mạ
5510411
Công nghệ sơn
 
 
5510412
Công nghệ sơn tĩnh điện
6510412
Công nghệ sơn tĩnh điện
5510413
Công nghệ sơn điện di
 
 
5510414
Công nghệ sơn ô tô
 
 
5510415
Công nghệ sơn tàu thủy
6510415
Công nghệ sơn tàu thủy
5510416
Công nghệ kỹ thuật vật liệu
6510416
Công nghệ vật liệu
5510417
Công nghệ nhiệt luyện
6510417
Công nghệ nhiệt luyện
5510418
Công nghệ đúc kim loại
6510418
Công nghệ đúc kim loại
5510419
Công nghệ cán, kéo kim loại
6510419
Công nghệ cán, kéo kim loại
5510420
Công nghệ gia công kim loại
 
 
5510421
Công nghệ kỹ thuật môi trường
6510421
Công nghệ kỹ thuật môi trường
5510422
Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước
6510422
Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước
55105
Công nghệ sản xuất
65105
Công nghệ sản xuất
5510501
Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy
6510501
Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy
5510502
Công nghệ sản xuất alumin
6510502
Công nghệ sản xuất alumin
5510503
Công nghệ sản xuất sản phẩm từ cao su
6510503
Công nghệ sản xuất sản phẩm từ cao su
5510504
Công nghệ sản xuất chất dẻo từ Polyme
6510504
Công nghệ sản xuất chất dẻo từ Polyme
5510505
Công nghệ sản xuất ván nhân tạo
6510505
Công nghệ sản xuất ván nhân tạo
5510506
Công nghệ gia công kính xây dựng
6510506
Công nghệ gia công kính xây dựng
5510507
Sản xuất vật liệu hàn
6510507
Sản xuất vật liệu hàn
5510508
Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp
6510508
Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp
5510509
Sn xuất các chất vô cơ
6510509
Sản xuất các chất vô cơ
5510510
Sn xuất sn phẩm giặt tẩy
6510510
Sn xuất sn phẩm giặt tẩy
5510511
Sản xuất phân bón
6510511
Sn xuất phân bón
5510512
Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
6510512
Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
5510513
Sản xuất sơn
6510513
Sản xuất sơn
5510514
Sản xuất xi măng
6510514
Sản xuất xi măng
5510515
Sản xuất bao bì xi măng
 
 
5510516
Sản xuất gạch Ceramic
 
 
5510517
Sản xuất gạch Granit
 
 
5510518
Sản xuất đá bằng cơ giới
 
 
5510519
Sản xuất vật liệu chịu lửa
 
 
5510520
Sản xuất vật liệu phụ trợ dùng trong đóng tàu
 
 
5510521
Sn xuất bê tông nhựa nóng
 
 
5510522
Sn xuất sứ xây dựng
6510522
Sản xuất sứ xây dựng
5510523
Sn xuất sn phẩm sứ dân dụng
6510523
Sản xuất sản phẩm sứ dân dụng
5510524
Sn xuất sn phẩm kính, thủy tinh
6510524
Sn xuất sản phẩm kính, thủy tinh
5510525
Sn xuất pin, ắc quy
6510525
Sản xuất pin, ắc quy
5510526
Sn xut khí cụ điện
6510526
Sản xuất khí cụ điện
5510527
Sản xuất sản phẩm cách điện
6510527
Sản xuất sản phẩm cách điện
5510528
Sản xuất dụng cụ đo điện
6510528
Sản xuất dụng cụ đo điện
5510529
Sản xuất động cơ điện
6510529
Sản xuất động cơ điện
5510530
Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối
6510530
Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối
5510531
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình
6510531
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình
5510532
Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng
6510532
Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng
5510533
Sản xuất dụng cụ thể thao
6510533
Sản xuất dụng cụ thể thao
5510534
Sản xuất vật liệu không nung và cốt liệu
6510534
Sản xuất vật liệu không nung và cốt liệu
5510535
Sản xuất tm lợp Fibro xi măng
 
 
5510536
Sản xuất gốm xây dựng
6510536
Sản xuất gốm xây dựng
5510537
Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng
6510537
Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng
5510538
Chế biến mủ cao su
6510538
Chế biến mủ cao su
55106
Quản lý công nghiệp
65106
Quản lý công nghiệp
5510601
Quản lý sn xuất công nghiệp
6510601
Quản lý công nghiệp
5510602
Công nghệ qun lý chất lượng
 
 
5510603
Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm
6510603
Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm
5510604
Kim nghiệm đường mía
6510604
Kim nghiệm đường mía
5510605
Kim nghiệm bột giấy và giấy
6510605
Kim nghiệm bột giấy và giấy
5510606
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ
6510606
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ
5510607
Phân tích cơ lý hóa xi măng
6510607
Phân tích cơ lý hóa xi măng
5510608
Phân tích các sản phẩm alumin và bauxit
6510608
Phân tích các sản phẩm alumin và bauxit
5510609
Kiểm tra và phân tích hóa chất
6510609
Kiểm tra và phân tích hóa chất
5510610
Giám định khối lượng, chất lượng than
6510610
Giám định khối lượng, chất lượng than
5510611
Đo lường dao động và cân bằng động
6510611
Đo lường dao động và cân bằng động
5510612
Kiểm tra phân tích kết cấu thép và kim loi
6510612
Kiểm tra phân tích kết cấu thép và kim loi
5510613
Đo lường và phân tích các thành phn kim loi
6510613
Đo lường và phân tích các thành phần kim loi
5510614
Kiểm nghiệm chất lượng cao su
6510614
Kiểm nghiệm chất lượng cao su
5510615
Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy tinh
6510615
Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy tinh
55107
Công nghệ dầu khí và khai thác
65107
Công nghệ dầu khí và khai thác
5510701
Công nghệ kỹ thuật hóa dầu
6510701
 
5510702
Khoan khai thác dầu khí
6510702
Khoan khai thác du khí
5510703
Khoan thăm dò dầu khí
6510703
Khoan thăm dò du khí
5510704
Sản xuất các sản phẩm lọc dầu
6510704
Sản xuất các sản phẩm lọc dầu
5510705
Kỹ thuật phân tích các sản phẩm hóa dầu và lọc dầu
 
 
5510706
Kỹ thuật xăng dầu
 
 
5510707
Phân tích các sản phẩm lọc dầu
6510707
Phân tích các sản phẩm lọc dầu
5510708
Thí nghiệm các sản phẩm hóa dầu
6510708
Thí nghiệm các sản phẩm hóa dầu
5510709
Vận hành thiết bị hóa dầu
6510709
Vận hành thiết bị hóa dầu
5510710
Vận hành trạm phân phối các sản phẩm dầu khí
6510710
Vận hành trạm phân phối các sản phm dầu khí
5510711
Vận hành trạm sản xuất khí, khí hóa lỏng
6510711
Vận hành trạm sản xuất khí, khí hóa lỏng
5510712
Vận hành thiết bị chế biến dầu khí
6510712
Vận hành thiết bị chế biến dầu khí
5510713
Vận hành thiết bị khai thác dầu khí
6510713
Vận hành thiết bị khai thác dầu khí
5510714
Vận hành thiết bị lọc dầu
6510714
Vận hành thiết bị lọc dầu
5510715
Vận hành thiết bị sản xuất phân đạm từ khí dầu mỏ
6510715
Vận hành thiết bị sản xuất phân đạm từ khí dầu mỏ
5510716
Vận hành trạm và đường ống dẫn dầu khí
6510716
Vận hành trạm và đường ống dẫn dầu khí
5510717
Chọn mẫu và hóa nghiệm dầu khí
6510717
Chọn mẫu và hóa nghiệm dầu khí
5510718
Sửa chữa thiết bị khai thác dầu khí
6510718
Sửa chữa thiết bkhai thác dầu khí
55108
Công nghệ kỹ thuật in
65108
Công nghệ kỹ thuật in
5510801
Công nghệ chế tạo khuôn in
6510801
Công nghệ chế tạo khuôn in
5510802
Công nghệ in
6510802
Công nghệ in
5510803
Công nghệ hoàn thiện xuất bản phẩm
 
 
5510804
Công nghệ chế bản điện tử
 
 
55109
Công nghệ kỹ thuật địa chất, địa vật và trắc địa
65109
Công nghệ kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa
5510901
Công nghệ kỹ thuật địa chất
6510901
Công nghệ kỹ thuật địa chất
5510902
Công nghệ kỹ thuật trắc địa
6510902
Công nghệ kỹ thuật trắc địa
5510903
Địa chất công trình
 
 
5510904
Địa chất thủy văn
 
 
5510905
Địa chất thăm dò khoáng sản
 
 
5510906
Địa chất dầu khí
 
 
5510907
Trắc địa - Địa hình - Địa chính
6510907
Trắc địa - địa hình - địa chính
5510908
Đo đạc bản đồ
6510908
Đo đạc bản đồ
5510909
Đo đạc địa chính
6510909
Đo đạc địa chính
5510910
Trắc địa công trình
6510910
Trắc địa công trình
5510911
Quan trắc khí tượng
6510911
Quan trắc khí tượng
5510912
Khảo sát địa hình
6510912
Khảo sát địa hình
5510913
Khảo sát địa chất
6510913
Khảo sát địa chất
5510914
Khảo sát thủy văn
6510914
Khảo sát thủy văn
5510915
Khoan thăm dò địa chất
6510915
Khoan thăm dò địa chất
5510916
Biên chế bản đồ
 
 
5510917
Hệ thống thông tin địa lý (GIS)
 
 
5510918
Qun lý thông tin tư liu địa chính
 
 
55110
Công nghệ kỹ thuật mỏ
65110
Công nghệ kỹ thuật mỏ
5511001
Công nghệ kỹ thuật mỏ
6511001
Công nghệ kỹ thuật mỏ
5511002
Công nghệ tuyển khoáng
6511002
Công nghệ tuyển khoáng
5511003
Khai thác mỏ
 
 
5511004
Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò
6511004
Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò
5511005
K thut khai thác mỏ lthiên
 
 
5511006
Vận hành thiết bị sàng tuyển than
6511006
Vận hành thiết bị sàng tuyển than
5511007
Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng kim loại
6511007
Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng kim loại
5511008
Khoan nổ mìn
6511008
Khoan nổ mìn
5511009
Khoan đào đường hầm
6511009
Khoan đào đường hầm
5511010
Khoan khai thác mỏ
6511010
Khoan khai thác mỏ
5511011
Vận hành thiết bị mỏ hầm lò
6511011
Vận hành thiết bị mỏ hầm lò
5511012
Vận hành trạm khí hóa than
6511012
Vận hành trạm khí hóa than
5511013
Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước thải mỏ hm lò
6511013
Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước thải mỏ hm lò
552
Kỹ thuật
652
Kỹ thuật
55201
Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật
65201
Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật
5520101
Kỹ thuật bo dưỡng cơ khí tàu bay
6520101
Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay
5520102
Kỹ thuật máy nông nghiệp
6520102
Kỹ thuật máy nông nghiệp
5520103
Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ
6520103
Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ
5520104
Chế tạo thiết bị cơ khí
6520104
Chế tạo thiết bị cơ khí
5520105
Chế tạo khuôn mẫu
6520105
Chế tạo khuôn mẫu
5520106
Gia công ống công nghệ
6520106
Gia công ng công nghệ
5520107
Gia công và lắp dựng kết cấu thép
6520107
Gia công và lắp dựng kết cấu thép
5520108
Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng tàu thủy
6520108
Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng tàu thủy
5520109
Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy
6520109
Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy
5520110
Gia công và lắp ráp nội thất tàu thủy
6520110
Gia công và lp ráp nội tht tàu thủy
5520111
Lắp ráp ô tô
6520111
Lp ráp ô tô
5520112
Lắp ráp hệ thống động lực tàu thủy
6520112
Lắp ráp hệ thống động lực tàu thủy
5520113
Lắp đặt thiết bị cơ khí
6520113
Lắp đặt thiết bị cơ khí
5520114
Lắp đặt thiết bị lạnh
6520114
Lắp đặt thiết bị lạnh
5520115
Cơ khí động lực
 
 
5520116
Cơ khí hóa chất
 
 
5520117
Cơ khí chế to
 
 
5520118
Cơ - Đin mỏ
 
 
5520119
Cơ - Điện tuyển khoáng
 
 
5520120
Cơ - Điện nông nghiệp
 
 
5520121
Cắt gọt kim loại
6520121
Ct gọt kim loại
5520122
6520122
5520123
Hàn
6520123
Hàn
5520124
Rèn, dập
6520124
Rèn, dập
5520125
Nguội chế tạo
6520125
Nguội chế tạo
5520126
Nguội sửa chữa máy công cụ
6520126
Nguội sửa chữa máy công cụ
5520127
Nguội lắp ráp cơ khí
6520127
Nguội lắp ráp cơ khí
5520128
Sửa chữa, lắp ráp xe máy
 
 
5520129
Sửa chữa, vận hành tàu cuốc
 
 
5520130
Sửa chữa máy tàu biển
6520130
Sửa chữa máy tàu biển
5520131
Sửa chữa máy tàu thủy
6520131
Sửa chữa máy tàu thủy
5520132
Sửa chữa thiết bị dệt
6520132
Sửa chữa thiết bị dệt
5520133
Sửa chữa thiết bị may
6520133
Sửa chữa thiết bị may
5520134
Sửa chữa thiết bị chế biến gỗ
6520134
Sửa chữa thiết bị chế biến gỗ
5520135
Sửa chữa thiết bị chế biến đường
6520135
Sửa chữa thiết bị chế biến đường
5520136
Sửa chữa thiết bị chế biến lương thực, thực phẩm
6520136
Sửa chữa thiết bị chế biến lương thực, thực phẩm
5520137
Sửa chữa cơ khí ngành giấy
6520137
Sửa chữa cơ khí ngành giấy
5520138
Sửa chữa thiết bị in
6520138
Sửa chữa thiết bị in
5520139
Sửa chữa thiết bmỏ hầm lò
6520139
Sửa chữa thiết bị mỏ hầm lò
5520140
Sửa chữa cơ máy mỏ
6520140
Sửa chữa cơ máy mỏ
5520141
Sửa chữa thiết bị hóa chất
6520141
Sửa chữa thiết bị hóa chất
5520142
Sửa chữa thiết bị luyện kim
6520142
Sửa chữa thiết bị luyện kim
5520143
Sửa chữa thiết bị khoan dầu khí
6520143
Sửa chữa thiết bị khoan dầu khí
5520144
Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí
6520144
Sửa chữa thiết bchế biến dầu khí
5520145
Sửa chữa máy nâng chuyển
6520145
Sửa chữa máy nâng chuyển
5520146
Sửa chữa máy thi công xây dựng
6520146
Sửa chữa máy thi công xây dựng
5520147
Sửa chữa, lắp đặt thiết bị cơ khí xi măng
6520147
Sửa chữa, lắp đặt thiết bị cơ khí xi măng
5520148
Sửa chữa cơ khí động lực
 
 
5520149
Bảo trì thiết bị cơ điện
6520149
Bảo trì thiết b cơ đin
5520150
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ điện
 
 
5520151
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí
6520151
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí
5520152
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí
 
 
5520153
Bảo trì và sửa chữa thiết bị luyện kim
 
 
5520154
Bảo trì hệ thống thiết bị cảng hàng không
6520154
Bảo trì hệ thống thiết bị cảng hàng không
5520155
Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp
6520155
Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp
 
 
6520156
Bảo dưỡng công nghiệp
5520157
Bảo trì và sửa chữa thiết bị nhiệt
 
 
5520158
Bo trì và sa chữa máy công cụ
 
 
5520159
Bo trì và sa chữa ô tô
 
 
5520160
Bo trì và sa chữa khung, v ô tô
 
 
5520161
Bo trì và sa chữa thiết bị cơ giới hạng nặng
 
 
5520162
Bo trì và sa chữa xey
 
 
5520163
Bo dưỡng, sa chữa tàu điện
6520163
Bo dưỡng, sa chữa tàu điện
5520164
Bo trì và sa chữa đầu máy, toa xe
 
 
5520165
Bảo trì và sa chữa máy bay
 
 
5520166
Bảo trì và sửa chữa máy tàu thy
 
 
5520167
Bảo trì và sửa chữa thiết bị vô tuyến vận tải
 
 
5520168
Bảo trì và sửa chữa hệ thống kỹ thuật vô tuyến khí tượng
 
 
5520169
Bo trì và sửa chữa máy xây dựng và máy nâng chuyển
 
 
5520170
Bảo trì và sửa chữa máy, thiết bị công nghiệp
 
 
5520171
Bảo trì và sửa chữa máy nông lâm nghiệp
 
 
5520172
Bảo trì và sửa chữa thiết bị chế biến lương thực, thực phẩm
 
 
5520173
Bảo trì và sửa chữa máy mỏ và thiết bị hầm lò
 
 
5520174
Bảo trì và sửa chữa thiết bị sợi - dệt
 
 
5520175
Bảo trì và sửa chữa thiết bị may
 
 
5520176
Bảo trì và sửa chữa thiết bị hóa chất
 
 
5520177
Bảo trì và sửa chữa thiết bị khoan dầu khí
 
 
5520178
Bảo trì và sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí