• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 2067/QĐ-UBND Thanh Hóa 2024 điều chỉnh chỉ tiêu sử dụng đất, cập nhật kế hoạch sử dụng đất 2024

Ngày cập nhật: Thứ Năm, 23/05/2024 11:47 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 2067/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Lê Đức Giang
Trích yếu: Về việc chấp thuận điều chỉnh, bổ sung chỉ tiêu sử dụng đất và cập nhật kế hoạch sử dụng đất năm 2024, huyện Nông Cống
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
22/05/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Đất đai-Nhà ở

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 2067/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 2067/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 2067/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
1



- - 
 -UBND
Thanh Hoá, ngày tháng 4

 
 k 2024, 


 

 

20/11/2018;
  -
-
h 
-s
;
           - 

-  -
-
-
     -BTNMT ngày 12/4 /2021   
              
;
         - 



NQ-
 

           - 


2067
22 5
2


t 2,

         -UBND ngày


       - 
-
-         q  
-;
s--

- 
-k

785/TTr-
STNMT ngày 10/5/2024.


 2024,  
1. 
vào V ban hành kèm theo 1156-
UBND ngày 25/3/2024 : P I kèm theo.
2. 
1 và PI.1, PI.2, PI.3 ban hành kèm theo
1156-UBND ngày 25/3/2024 :
:
- 
.
-  
           
0,70 ha;
- 
 
-   0,2140 ha 
3
-  0,5120 ha 
Chính.
-           


- chuyên 50,0813 ha 
            
 
- 
các xã: Trung Chính 0,1957 ha, Công Chính 0,4886ha 
0,0204 ha.
-  .
-  1,5774 ha 

-  
 0,1612 ha,

-              

-              

-    n (ONT)         

-           0,3712 ha  
Trung Chính.
-  hính

II kèm theo)

II.1,    II.2,    II.3       
1156-UBND ngày 25/3/2024 
- 
 
Long 0,0096 ha.
-  (BHK)  0,6843 ha 
xã: Trung Chính 0,1957 ha, Công Chính 0,4886 ha.
-  .
4
-  4,5975 Trung Chính
, Công Chính 0,0234 ha.
-              
.
-              
.
- (ONT)  1,1962 ha 
0,9815 4 ha.
-  0,3620 
Chính.
III kèm theo)
4. 
1 III.1, III.2, III.3 ban hành kèm theo
1156-UBND ngày 25/3/2024 
-   xã:
  
 
- 
các xã: Trung Chính 0,1957 ha, Công Chính 0,4886ha  
0,0204 ha.
- 0,0983 ha 
- 

IV kèm theo)
 
0,0886 ha  IV.1 
 1156-UBND ngày 25/3/2024        
0,0024 862 ha.
V kèm theo)

1156-UBND ngày 25/3/2024 

             
 không gian 
       các
 : S -UBND ngày 26/8/2022,  -UBND ngày
1156-UBND ngày 25/3/2024Nông
5
  
 , 
 

2. UBND  
vào
k; 
 các
 :  -UBND ngày 26/8/2022,  -UBND ngày
-UBND ngày 25/3/2024, 

 liên quan 
.
  ban hành và
-UBND ngày 25/3/2024 

            
Tài chính, Công
;       UBND
 

Nơi nhận:
- 
- , các PCT áo);
- ;
- NN.
(MC155.05.24)




6
Phụ biểu số I:
công trình
 k 2024, 
-4 
ha
TT


sau 



Ghi chú

tích k









I

1

6,4162
6,4162
SKN

-


48,8838
48,8838
SKN
Xã Trung Chính
II
 
1
  
non xã Công Chính
0,5120
0,5120
DGD
Xã Công Chính
 -


III

1
-79
- 
           

0,1088
0,1088
DNL

-


2
  
      

0,0011
0,0011
DNL

-


0,0143
0,0143
DNL

IV
 giao thông
1

0,2140
0,2140
DGT

-


V

1

0,3732
0,3732
TMD

0,9516
0,9516
Xã Trung Chính
2

0,4000
0,4000
TMD

3

0,3800
0,3800
TMD

7
TT


sau 



Ghi chú

tích k









4

0,3192
0,3192
TMD

VI

1

2,0537
2,0537
SKC

2

1,9900
1,9900
SKC

VI
 
1

1.1
- 
1,1400
DNL


2

2.1
    t-   
            
-
0,0320
ONT
Xã Công Liêm
2.2
t- 

-
0,0625
ONT

2.3
t- 
-

0,0450
ONT
Xã Tân Khang
2.4
    t-   
            
-UBND, ngày 23/12/2019 
0,0725
ONT
Xã Công Chính
8
Phụ biểu số II.1:

trong k, 
-4 
ha
TT







-
UBND





So sánh



Xã Trung Chính






2024











2024











2024











2024






2024


1

NNP
17.621,68
17.569,2183
-52,462
584,1
582,176
464,66
422,669
320,9
315,887
331,59
331,087

1.1

LUA
10.793,55
10.743,4687
-50,0813
397,19
396,864
406,5
364,705
286,33
281,415
299,3
298,797
 
LUC
10.417,14
10.367,0587
-50,0813
390,97
390,644
388,38
346,585
278,62
273,705
297,27
296,767
1.2

HNK
1.684,34
1.683,6353
-0,7047
5,62
5,5996
10,81
10,6143
15,96
15,96
11,25
11,25
1.3

CLN
1.650,52
1.650,4217
-0,0983
50,16
50,16
14,12
14,12
8,27
8,1717
15,86
15,86
1.4

RPH
506,26
506,26
1.5
 
RDD
1.6

RSX
2.175,05
2175,05
78,75
78,75
        
nhiên
RSN
254,35
254,35
1.7

NTS
618,62
617,0426
-1,5774
34,21
32,6326
30,62
30,62
5,57
5,57
5,18
5,18
1.8

LMU
1.9

NKH
193,34
193,34
18,17
18,17
2,61
2,61
4,77
4,77
2

PNN
9.737,71
9.790,2603
52,5503
559,95
561,874
307,59
349,584
207,51
212,609
257,38
257,883

2.1

CQP
21,18
21,18
10,87
10,87
2.2

CAN
298,85
298,85
64,09
64,09
0,12
0,12
0,03
0,03
2.3

SKK
2.4

SKN
69,95
125,25
55,3000
48,8838
6,4162
2.5

TMD
31,45
33,874
2,4240
7,54
7,54
6,67
7,6216
1,13
1,5032
0,4
9
TT







-
UBND





So sánh



Xã Trung Chính






2024











2024











2024











2024






2024


2.6

SKC
176,2
180,2437
4,0437
26,8
28,8537
1,77
1,77
5,92
5,92
2.7

SKS
297,73
297,73
10,08
10,08
2.8

SKX
36,8
36,8
8,77
8,77
2.9


DHT
4.319,01
4.311,36
-7,65
199,14
199,01
143,43
135,959
76,63
75,9215
116,26
116,363

-

DGT
2.543,13
2.538,3554
-4,7746
129,63
129,5
97,29
93,0623
52,9
52,4602
85,28
85,2733
-

DTL
1.146,60
1.145,0026
-1,5974
17,64
17,64
14,45
13,0728
10,98
10,7598
16,88
16,88
-

DVH
49,46
49,46
6,79
6,79
2,51
2,51
0,74
0,74
0,86
0,86
-

DYT
10,7
10,7
2,46
2,46
1,66
1,66
0,11
0,11
0,21
0,21
-

DGD
83,51
84,022
0,512
12,34
12,34
3,63
3,63
1,29
1,29
1,33
1,33
-

DTT
79,94
79,94
4,31
4,31
5,09
5,09
3,3
3,3
0,95
0,95
-

DNL
21,17
21,2942
0,1242
0,73
0,73
0,7
0,7
0,34
0,34
0,51
0,6199
-

DBV
1,04
1,04
0,27
0,27
0,03
0,03
0,01
0,01
0,02
0,02
-

DKG
-
- 
DDT
7,45
7,45
-

DRA
6,76
6,76
6,03
6,03
-

TON
14,48
14,48
0,23
0,23
0,01
0,01
-

NTD
323,92
322,0058
-1,9142
16,75
16,75
16,79
14,9243
6,95
6,9015
10,22
10,22
-

DKH
-

DXH
20,41
20,41
-

DCH
10,43
10,43
2,19
2,19
1,05
1,05
2.10

DDL
2.11
 
DSH
2.12
 
DKV
6,76
6,76
3,92
3,92
0,45
0,45
0,14
0,14
2.13
 
ONT
3.084,60
3.083,4038
-1,1962
101,38
101,38
102,94
101,959
91,57
91,57
2.14
 
ODT
199,23
199,23
199,23
199,23
2.15
 
TSC
23,82
23,82
4,66
4,66
0,7
0,7
0,34
0,34
0,41
0,41
10
TT







-
UBND





So sánh



Xã Trung Chính






2024











2024











2024











2024






2024


2.16
 
DTS
6,73
6,73
3,35
3,35
0,51
0,51
2.17
 
DNG
2.18
 
TIN
5,96
5,96
0,13
0,13
2,79
2,79
0,04
0,04
2.19
 
SON
688,7
688,7
27,29
27,29
26,58
26,58
7,76
7,76
42,88
42,88
2.20
 
MNC
470,7
470,3288
-0,3712
4,16
4,16
23,19
22,8188
2,68
2,68
6,08
6,08
2.21
 
PNK
0,04
0,04
3

CSD
1.132,02
1.131,9314
-0,0886
12,12
12,12
37,09
37,0876
162,89
162,804
38,4
38,4
11
Ph biểu số II.2:

-4 

TT
 






-
UBND





So sánh


Xã Công Chính





2024





2024






2024











2024






2024






2024






2024


1

NNP
17.621,68
17.569,2183
-52,462
1.064,53
1.062,69
927,89
927,401
494,06
494,06
406,44
405,741

1.1

LUA
10.793,55
10.743,4687
-50,0813
750,28
748,44
283,57
283,57
221,82
221,82
377,31
376,611
 
LUC
10.417,14
10.367,0587
-50,0813
729,35
727,51
264,35
264,35
211,83
211,83
377,31
376,611
1.2

HNK
1.684,34
1.683,6353
-0,7047
237,46
237,46
301,25
300,761
85,73
85,73
17,64
17,64
1.3

CLN
1.650,52
1.650,4217
-0,0983
61,06
61,06
91,88
91,88
12,79
12,79
4,8
4,8
1.4

RPH
506,26
506,26
1.5

RDD
1.6

RSX
2.175,05
2175,05
1,74
1,74
240,52
240,52
14,22
14,22
Trong đó: Đt có rừng sản xut rừng tự nhiên
RSN
254,35
254,35
1.7

NTS
618,62
617,0426
-1,5774
13,99
13,99
10,67
10,67
159,5
159,5
6,69
6,69
1.8

LMU
1.9

NKH
193,34
193,34
2

PNN
9.737,71
9790,2603
52,5503
511,22
513,06
439,29
439,779
323,76
323,76
300,31
301,009

2.1

CQP
21,18
21,18
2.2

CAN
298,85
298,85
0,12
0,12
3
3
2.3

SKK
2.4

SKN
69,95
125,25
55,3000
2.5

TMD
31,45
33,874
2,4240
0,56
0,56
0,11
0,11
3,17
3,8692
12
TT
 






-
UBND





So sánh


Xã Công Chính





2024





2024






2024











2024






2024






2024






2024


2.6

SKC
176,2
180,2437
4,0437
14,95
16,94
0,06
0,06
2.7

SKS
297,73
297,73
9,76
9,76
2.8

SKX
36,8
36,8
2.9
  

DHT
4.319,01
4311,36
-7,65
212,45
212,30
158,68
159,169
101,71
101,924
127,74
127,74

-

DGT
2.543,13
2.538,3554
-4,7746
156,26
156,10
117,11
117,087
55,48
55,694
88,06
88,06
-

DTL
1.146,60
1.145,0026
-1,5974
25,43
25,43
22,04
22,04
23,14
23,14
20,56
20,56
-

DVH
49,46
49,46
2,17
2,17
0,99
0,99
1,75
1,75
1,48
1,48
-

DYT
10,7
10,7
0,11
0,11
0,3
0,3
0,15
0,15
0,17
0,17
-

DGD
83,51
84,022
0,512
3,68
3,68
2,09
2,602
2
2
1,92
1,92
-

DTT
79,94
79,94
6,57
6,57
4,91
4,91
0,81
0,81
2,6
2,6
-

DNL
21,17
21,2942
0,1242
0,33
0,34
0,27
0,27
0,01
0,01
0,37
0,37
-

DBV
1,04
1,04
0,01
0,01
0,03
0,03
0,02
0,02
0,03
0,03
-

DKG
-
- 
DDT
7,45
7,45
-

DRA
6,76
6,76
-

TON
14,48
14,48
0,27
0,27
2,07
2,07
3,28
3,28
0,11
0,11
-

NTD
323,92
322,0058
-1,9142
17,33
17,33
8,74
8,74
14,86
14,86
12,09
12,09
-

DKH
-

DXH
20,41
20,41
-

DCH
10,43
10,43
0,29
0,29
0,13
0,13
0,21
0,21
0,35
0,35
2.10

DDL
2.11

DSH
2.12

DKV
6,76
6,76
0,06
0,06
0,03
0,03
13
TT
 






-
UBND





So sánh


Xã Công Chính





2024





2024






2024











2024






2024






2024






2024


2.13

ONT
3.084,60
3083,4038
-1,1962
224
224,00
258,79
258,79
120,91
120,696
120,34
120,34
2.14

ODT
199,23
199,23
2.15

TSC
23,82
23,82
0,76
0,76
0,48
0,48
0,45
0,45
1,15
1,15
2.16

DTS
6,73
6,73
0,17
0,17
0,05
0,05
2.17

DNG
2.18

TIN
5,96
5,96
0,84
0,84
0,35
0,35
0,05
0,05
2.19

SON
688,7
688,7
45,11
45,11
9,9
9,9
53,19
53,19
19,35
19,35
2.20

MNC
470,7
470,3288
-0,3712
12,49
12,49
10,98
10,98
44,15
44,15
18,67
18,67
2.21

PNK
0,04
0,04
3

CSD
1.132,02
1.131,9314
-0,0886
10,37
10,37
6,7
6,7
5,28
5,28
14,35
14,35
14
Phụ biểu số III.1:
  
trong k
-4 

TT


tích theo

-
UBND


 2024


sung
So sánh

Xã Trung Chính



















2024






1

NNP
228,24
274,7954
46,5554
7,87
49,0233
0,02
4,814
0,1099

1.1

LUA
198,4
244,1728
45,7728
7,87
48,8276
0,02
4,7157
0,1099
 
LUC
197,4
243,1728
45,7728
7,87
48,8276
0,02
4,7157
0,1099
1.2

HNK
12,56
13,24427
0,6843
0,1957
1.3

CLN
4,69
4,7883
0,0983
0,0983
1.4

RPH
1.5

RDD
1.6

RSX
8,35
8,35
 
RSN
1.7

NTS
4,18
4,18
1.8

LMU
1.9

NKH
0,06
0,06
2

PNN
53,24
62,7486
9,5086
4,33
12,0605
1,536

2.1

CQP
2.2

CAN
2.3

SKK
2.4

SKN
2.5

TMD
2.6
 
SKC
0,07
0,07
2.7

SKS
2.8

SKX
2.9

DHT
36,55
44,5004
7,9504
4,18
11,5485
0,5545
15
TT


tích theo

-
UBND


 2024


sung
So sánh

Xã Trung Chính



















2024








-

DGT
22,36
26,9575
4,5975
1,06
5,2407
0,3894
-

DTL
10,69
12,1287
1,4387
3
4,3221
0,1166
-

DVH
0,25
0,25
0,12
0,12
-

DYT
-

DGD
0,48
0,48
-

DTT
2,22
2,22
-

DNL
-

DBV
-

DKG
-
- 
DDT
-

DRA
-

TON
-

NTD
0,43
2,34424
1,9142
1,8657
0,0485
-

DKH
-

DXH
-

DCH
0,12
0,12
2.10

DDL
2.11

DSH
2.12

DKV
2.13

ONT
5,74
6,9362
1,1962
0,09
0,09
0,9815
2.14

ODT
1,47
1,47
2.15

TSC
0,19
0,19
2.16

DTS
2.17

DNG
2.18

TIN
0,05
0,05
2.19
, ngòi, kênh, , 
SON
5,84
5,84
2.20

MNC
3,33
3,6920
0,3620
0,06
0,4220
2.21

PNK
16
Phụ biểu số III.2:


-

TT

Tổng diện
tích theo
Quyết định
s 1156/-
UBND
Tổng diện
tích thu
hồi năm
2024 sau
điều
chỉnh bổ
sung
So nh


Xã Công Chính






















1

NNP
228,24
274,7954
46,5554
2,07
2,0796
9,16
9,6486
5,19
5,19

1.1

LUA
198,4
244,1728
45,7728
2,07
2,0796
8,79
8,79
0,35
0,35
 
LUC
197,4
243,1728
45,7728
2,07
2,0796
8,79
8,79
0,35
0,35
1.2

HNK
12,56
13,24427
0,6843
0,03
0,5186
3,2
3,2
1.3

CLN
4,69
4,7883
0,0983
0,34
0,34
1,19
1,19
1.4

RPH
1.5

RDD
1.6

RSX
8,35
8,35
 
RSN
1.7

NTS
4,18
4,18
0,45
0,45
1.8

LMU
1.9

NKH
0,06
0,06
2

PNN
53,24
62,7486
9,5086
0,16
0,1647
2,85
2,8734
1,36
1,574

2.1

CQP
2.2

CAN
2.3

SKK
2.4

SKN
2.5

TMD
2.6

SKC
0,07
0,07
2.7

SKS
2.8

SKX
2.9

DHT
36,55
44,5004
7,9504
0,16
0,164
2,1
2,1234
1,04
1,04
17
TT

Tổng diện
tích theo
Quyết định
s 1156/-
UBND
Tổng diện
tích thu
hồi năm
2024 sau
điều
chỉnh bổ
sung
So nh


Xã Công Chính
























-

DGT
22,36
26,9575
4,5975
0,13
0,134
1,98
2,0034
1,02
1,02
-

DTL
10,69
12,1287
1,4387
0,03
0,03
0,02
0,02
-

DVH
0,25
0,25
-

DYT
-

DGD
0,48
0,48
0,12
0,12
-
 thao
DTT
2,22
2,22
-

DNL
-

DBV
-

DKG
-
- 
DDT
-

DRA
-

TON
-

NTD
0,43
2,34424
1,9142
-

DKH
-

DXH
-

DCH
0,12
0,12
2.10

DDL
2.11

DSH
2.12

DKV
2.13

ONT
5,74
6,9362
1,1962
0,0007
0,51
0,51
0,32
0,534
2.14

ODT
1,47
1,47
2.15

TSC
0,19
0,19
2.16

DTS
2.17

DNG
2.18

TIN
0,05
0,05
2.19

SON
5,84
5,84
2.20

MNC
3,33
3,6920
0,3620
0,24
0,24
2.21

PNK
18
Phụ biểu số IV.1:


-4 

TT


tích theo


-
UBND






sung
So sánh
Kế hoạch chuyn mục đích sdụng đt phân theo đơn vnh chính

Xã Trung Chính

























1

NNP/PNN
423,62
423,62
46,42
46,42
10,24
10,24
2,54
2,54

1.1

LUA/PNN
263,36
313,441
50,0813
42,36
42,6861
10,04
51,8355
1,58
6,4949
 
LUC/PNN
261,94
312,021
50,0813
42,36
42,6861
10,04
51,8355
1,58
6,4949
1.2

HNK/PNN
17,3
18,0047
0,7047
3,08
3,1004
0,2
0,3957
0,6
0,6
1.3

CLN/PNN
5,74
5,8383
0,0983
0,85
0,85
0,33
0,4283
1.4

RPH/PNN
1.5

RDD/PNN
1.6

RSX/PNN
132,78
132,78
0,05
0,05
 
1.7

NTS/PNN
4,38
5,9574
1,5774
0,08
1,6574
0,03
0,03
1.8

LMU/PNN
1.9

NKH/PNN
0,06
0,06
2
         

2.1

LUA/CLN
2.2

LUA/LNP
2.3

LUA/NTS
2.4

LUA/LMU
2.5
        

HNK/NTS
19
TT


tích theo


-
UBND






sung
So sánh
Kế hoạch chuyn mục đích sdụng đt phân theo đơn vnh chính

Xã Trung Chính

























2.6
        

HNK/LMU
2.7


RPH/NKR(a)
2.8


RDD/NKR(a)
2.9
   

RSX/NKR(a)
26,62
26,62
 
RSN/NKR(a)
3
        

PKO/OCT
5,82
5,82
2,06
2,06
0,71
0,71
20
Phụ biểu số IV.2:


-4 

TT


tích theo


-
UBND






sung
So sánh



Xã Công Chính




2024





2024 sau





2024





2024 sau





2024





2024 sau





2024





2024 sau


1
      

NNP/PNN
423,62
423,62
0,02
0,02
3,03
3,03
9,18
9,18
5,26
5,26

1.1

LUA/PNN
263,36
313,441
50,0813
0,5032
2,58
4,4224
8,79
8,79
5,26
5,9592
 
LUC/PNN
261,94
312,021
50,0813
0,5032
2,58
4,4224
8,79
8,79
5,26
5,9592
1.2

HNK/PNN
17,3
18,0047
0,7047
0,45
0,45
0,05
0,5386
1.3

CLN/PNN
5,74
5,8383
0,0983
0,02
0,02
0,34
0,34
1.4

RPH/PNN
1.5

RDD/PNN
1.6

RSX/PNN
132,78
132,78
Trong đó: Đt có rừng sản xut rừng tự nhiên
1.7

NTS/PNN
4,38
5,9574
1,5774
1.8

LMU/PNN
1.9

NKH/PNN
0,06
0,06
2



2.1

LUA/CLN
2.2

LUA/LNP
2.3

LUA/NTS
2.4

LUA/LMU
21
TT


tích theo


-
UBND






sung
So sánh



Xã Công Chính




2024





2024 sau





2024





2024 sau





2024





2024 sau





2024





2024 sau


2.5


HNK/NTS
2.6
 

HNK/LMU
2.7
       

RPH/NKR(a)
2.8
       

RDD/NKR(a)
2.9
       

RSX/NKR(a)
26,62
26,62
Trong đó: Đt có rừng sản xut rừng tự nhiên
RSN/NKR(a)
3
        

PKO/OCT
5,82
5,82
0,11
0,11
0,5
0,5
22
Phụ biểu số V:


-UBND ngày 4 

TT







 -
UBND






sung
So sánh

Xã Trung Chính
















1
Đất nông nghiệp
NNP
41,04
41,0400
5,00
5,0000
1.1

LUA
 
LUC
1.2

HNK
1.3

CLN
15,00
15,0000
5,00
5,0000
1.4

RPH
1.5

RDD
1.6

RSX
20,00
20,0000
  nhiên
RSN
1.7

NTS
1.8

LMU
1.9

NKH
6,04
6,0400
2
Đất phi nông nghiệp
PNN
7,04
7,0424
0,0886
0,25
0,2524
0,0862
2.1

CQP
2.2

CAN
2.3

SKK
2.4

SKN
0,15
0,1500
0,0862
0,0862
2.5

TMD
0,0024
0,0024
0,0024
2.6

SKC
5,47
5,4700
2.7

SKS
2.8

SKX
2.9

DHT
1,32
1,3200
0,23
0,2300
-

DGT
0,50
0,5000
0,23
0,2300
23
TT







 -
UBND






sung
So sánh

Xã Trung Chính
















-

DTL
0,66
0,6600
-
 
DVH
-

DYT
-

DGD
-

DTT
-

DNL
0,09
0,0900
-

DBV
-

DKG
-
- 
DDT
-

DRA
-

TON
0,07
0,0700
-

NTD
-

DKH
-

DXH
-

DCH
2.10

DDL
2.11

DSH
2.12

DKV
0,06
0,0600
2.13

ONT
0,04
0,0400
0,02
0,0200
2.14

ODT
2.15

TSC
2.16

DTS
2.17

DNG
2.18

TIN
2.19

SON
2.20
chuyên dùng
MNC
2.21

PNK

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 2067/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa về việc chấp thuận điều chỉnh, bổ sung chỉ tiêu sử dụng đất và cập nhật kế hoạch sử dụng đất năm 2024, huyện Nông Cống

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 2067/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Từ khóa liên quan: Quyết định 1156/QĐ-UBND

Văn bản liên quan Quyết định 2067/QĐ-UBND

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×