• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 1594/QĐ-UBND Bình Định 2025 phê duyệt quy trình giải quyết thủ tục hành chính lĩnh vực Người có công

Ngày cập nhật: Thứ Tư, 14/05/2025 15:47 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 1594/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Lâm Hải Giang
Trích yếu: Phê duyệt quy trình nội bộ giải quyết thủ tục hành chính liên thông, không liên thông trong lĩnh vực Người có công thuộc phạm vi chức năng quản lý của Sở Nội vụ
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
12/05/2025
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Hành chính Chính sách

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 1594/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 1594/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 1594/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
T NH
C NG HÒA XÃ H I CH T NAM
c l p - T do - H nh ph c
S : / -UBND y th ng 25
liên thông, không liên thông
-CP ng y 23 th
-CP ng y 06 th
-CP ng y
23 th
nh chính;
-
h
-
chính;
-
2026;
-
-
-
233/TTr-SNV ngày 30
tháng 4
16
v
.
2. / -
UBND ngày 06 m 2022, -UBND ngày 13
2022, -UBND ngày 1 2022,
/ -UBND ngày 29 2023,
3854/ -UBND ngày 18 2020, 3280 -UBND
ngày 03 th 2023
liên thông, không liên thông
-
.
.
4. Ch ,
Giám ông an t Ch Ch ân s , Giám
B ã h ám Th ác s , ngành t
; Ch ban nhân dân
các huy , th ã, thành ph ban nhân dân c xã, ph
tr các ua
- ;
- );
- ;
-
-
- ;
-
- Phòng HC-QT;
-
K7, K18, K20, CCKS
(TN)
.
1
LIÊN THÔNG, KHÔNG LIÊN THÔNG
(Ban hành kèm -UBND ngày / /2025
A.
I. (16 TTHC)
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
1
-
UBND ngày
29/6/2023
(1.001257.000.00.00.H08)
11 ngày
làm
2,5 ngày
m
-
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
03 ngày
m
n:
ngày.
½ ngày.
2
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
5,5 ngày
m
.
lý: ½ ngày
ngày.
½ ngày.
½
ngày.
:
½ ngày.
2
1891 -
UBND ngày 13
tháng 6
2022
(1.010801.000.00.00.H08)
-CP
2,5 ngày
1/2 ngày
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
02 ngày
lý: 0,25 ngày.
ngày.
3
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
g qua
ngày.
24/4/2025
Không
40 ngày
2,5 ngày
2,5 ngày
lý: 0,25 ngày.
ngày.
,25 ngày.
ngày.
3
06 ngày
½ ngày
4
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
1891 -
UBND ngày
13/6/2022
(1.010807.000.00.00.H08)
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
5,5 ngày
lý: ½ ngày.
ngày.
ngày.
2.5
40 ngày 40 ngày
6 ngày 5,5 ngày
lý: ½ ngày.
5
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày.
ngày.
½ ngày
4 -
UBND ngày
18/6/2022
(1.010808.000.00.00.H08)
(
2,5 ngày
1/2 ngày
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
02 ngày
lý: 1/4 ngày.
ngày.
6
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày.
quan: 1/4 ngày.
Không
Không
c 3.
quan:
6 ngày
5,5 ngày
lý: 1/2 ngày.
ngày.
7
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày.
½ ngày
T
5
STT 4,
-
UBND ngày
13/6/2022
(1.010809.000.00.00.H08)
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
2,5 ngày
½ ngày
2 ngày
lý: 1/4 ngày.
8
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày.
ngày.
6 ngày 6 ngày
3,5 ngày 3 ngày
lý: 1/4 ngày.
1,5
ngày.
4 ngày.
ngày.
9
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
½ ngày
2.5 ngày
½ ngày
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
2 ngày
lý: 1/4 ngày.
ngày.
a
ngày.
10
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
6 ngày
6 ngày
2,5 ngày
2,5 ngày
4.1.
lý: 1/4 ngày.
ngày.
ngày.
11
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
Không
Không
3,5 ngày 3,5 ngày
12
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
lý: 1/4 ngày.
ngày.
ngày.
6.5.
6 s -
UBND ngày
03/9/2023
(1.010824.000.00.00.H08)
2,5 ngày
2,5 ngày
c
-
-
-
UBND
ngày
14/4/2025;
13
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
-
UBND
ngày
24/4/2025
3,5 ngày
3,5 ngày
½ ngày.
ngày.
: ½ ngày.
06 ngày 06 ngày
lý: ½ ngày.
ngày.
½ ngày.
½
ngày
theo
: ½ ngày.
14
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
-
06 ngày 06 ngày
-
-
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
3.5 ngày
3,5 ngày
ý: ½ ngày.
ngày.
7 ngày 7 ngày
hính sách
lý: ½ ngày.
15
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày.
ngày
theo
: 0,5 ngày.
-
06 ngày 06 ngày
-
-
-
UBND
ngày
14/4/2025;
1422/ -
UBND
ngày
24/4/2025
04 ngày
04 ngày
16
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày.
thông qua k
06 ngày 06 ngày
lý: ½ ngày.
ngày.
ngày
theo
: ½ ngày.
Không
Không
khoa
7, 5 ngày 7,5 ngày
17
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
lý: ½ ngày.
ngày.
ngày.
theo
: 0,5 ngày.
7
1891/ -
UBND ngày
13/6/2022
(1.010826.000.00.00.H08)
06 ngày
½ ngày
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
5,5 ngày
lý: ½ ngày.
2.2. Chuyên viên gi
ngày.
18
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày.
Không
12 ngày
06 ngày
5,5 ngày
4.
4
lý: ½ ngày.
4
ngày.
4
4
ngày.
4
½ ngày
5:
19
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
công dân.
8
2343 -
UBND ngày 29
tháng 6
2023
(1.010803.000.00.00.H08)
12 ngày
ngày
2,5 ngày
:
-
-
Qu
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
3,5 ngày
: 02
ngày.
06 ngày
20
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
lý: 0,5 ngày.
ngày.
ngày.
theo
: 0,5 ngày.
9 2343 -
UBND ngày
29/6/2023
(1.010804.000.00.00.H08)
12 ngày
2,5 ngày
xã:
-
-
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
3,5 ngày
ngày.
21
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
06 ngày
lý: 0,5 ngày.
ngày.
ngày.
theo
: 0,5 ngày.
10 2343 -
UBND ngày
29/6/2023
-
(1.010814.000.00.00.H08)
8,5 ngày
2,5 ngày
-
-
-
UBND
ngày
14/4/2025;
22
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
-
UBND
ngày
24/4/2025
06 ngày
Phòng Chính sách
lý: 0,25 ngày.
ngày.
ngày.
11 2343 -
UBND ngày
29/6/2023
(1.010816.000.00.00.H08)
03 ngày
03 ngày
-
-
1.3. Lãnh
-
UBND
ngày
14/4/2025;
23
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
-
UBND
ngày
24/4/2025
04 ngày
04 ngày
ngày.
9 ngày 9 ngày
lý: 0,5 ngày.
ngày.
ngày.
24
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
40 ngày 40 ngày
9 ngày 9 ngày
lý: 0,5 ngày.
ngày.
y.
ngày.
25
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
-CP thì
N
-
-CP
.
03 ngày
làm vi
03 ngày
-
-
04 ngày
4 ngày
ngày.
26
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày.
8 ngày 8 ngày
lý: 0,5 ngày.
ngày.
3.3
ngày.
N
the -
27
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
-
-
N
v
.
03 ngày
03 ngày
-
-
04 ngày
4 ngày
ngày.
8 ngày 8 ngày
28
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
lý: 0,5 ngày.
ngày.
gày.
ngày.
40 ngày 40 ngày
04 ngày
04 ngày
: 0,5 ngày.
ngày.
5.
29
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày.
: 0,5 ngày.
7 ngày 7 ngày
- 0,5 ngày.
-
gày.
3,5 ngày
3,5 ngày
ngày.
30
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
10 ngày 10 ngày
lý: 0,5 ngày.
ngày.
ngày.
theo
: 0,5 ngày.
12 s -
UBND ngày
29/6/2023
ng
(1.010818.000.00.00.H08)
2,5 ngày
2,5 ngày
- ½ ngày.
-
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
31
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
3,5 ngày
3,5 ngày
½ ngày.
ngày.
½ ngày.
UBND
ngày
24/4/2025
06 ngày 06 ngày
lý: ½ ngày.
ngày.
thông qua
½ ngày.
½
ngày
theo
: ½ ngày.
13
STT 1
2,5 ngày
2,5 ngày
32
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
s
1891/
-
UBND ngày
13/6//2022
(1.010819.000.00.00.H08)
-
-
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
3,5 ngày
3,5 ngày
½ ngày.
ngày.
½ ngày.
06 ngày 06 ngày
lý: ½ ngày.
ngày.
½ ngày.
½
33
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
ngày
theo
: ½ ngày.
14
2343 -
UBND ngày
29/6/2023
(1.010825.000.00.00.H08)
2,5 ngày
2,5 ngày
-
-
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
3,5 ngày
3,5 ngày
Ph
½ ngày.
ngày.
½ ngày.
06 ngày 06 ngày
S
34
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
lý: ½ ngày.
ngày.
½ ngày.
½
ngày
theo
: ½ ngày.
15
s -
UBND ngày
29/6/2023
(2.002307.000.00.00.H08)
12.5
Ngày
2,5 ngày
UBN
-
-
-
UBND
ngày
16/9/2020;
-
UBND
ngày
24/4/2025
05 ngày
½ ngày.
ngày.
35
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
½ ngày.
05 ngày
lý: ½ ngày.
3.2. Chuyên viê
ngày.
½ ngày.
½
ngày
và theo
: ½ ngày.
16
I,
2343 -
UBND ngày
29/6/2023
(2.002308.000.00.00.H08)
Không
2,5 ngày
-
-
-
UBND
ngày
14/4/2025
36
STT
theo
gian
TTHC
theo quy
TTHC
TTHC
TTHC
05 ngày
½ ngày.
ngày.
½ ngày.
gày.
05 ngày
lý: ½ ngày.
ngày.
½ ngày.
t: ½
ngày
và theo
: ½ ngày.
37
STT
theo
TTHC
theo quy
quan
Q
TTHC
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
1
-UBND
ngày 13/6/2022
ng giáo
c dân
(1.010821.000.00.00.H08)
2,5 ngày
2,5 ngày
. C
lý:
Phòng phân công
ngày.
1.5
-
UBND ngày
14/4/2025;
Q
-
UBND ngày
24/4/2025
38
STT
theo
TTHC
theo quy
quan
Q
TTHC
3,5 ngày
½ ngàym
2,5 ngày
lý: 1/4 ngày.
ngày.
ngày.
½ ngàym
39
(01 TTHC)
STT
s
UBND
TTHC
theo quy
gian
TTHC
TTHC
(4)
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
(7)
1
1891 -UBND
ngày 13/6/2022 qu c dân
(1.010821.000.00.00.H08)
7,5 ngày
1,5 ngày
i
công không do quân
hoá -
-
ngày.
2 ngày
1/4 ngày.
40
STT
s
UBND
TTHC
theo quy
gian
TTHC
TTHC
(4)
ngày.
½ ngày
3 ngày
ngày.
ngày.
4.
½ ngày
41
STT
s
UBND
TTHC
theo quy
gian
TTHC
TTHC
(4)
B.
I. 05 TTHC)
STT
(1)
chính
(2)
(4)
TTHC
UBND
(3A)
Trung
chính
(3B)
chuyên môn
(3C)
(3D)
chuyên môn
Trung tâm
chính công
1
STT 1
-UBND
ngày 06/6/2022
(1.010801.000.00.00
.H08)
theo quy
h:
12,5 ngày
1/2 ngày
Phòng Chính sách
11 ngày,
ý: 1/2 ngày;
10 ngày;
1/2 ngày 1/2 ngày
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
42
STT
(1)
chính
(2)
(4)
TTHC
UBND
(3A)
Trung
chính
(3B)
chuyên môn
(3C)
(3D)
chuyên môn
Trung tâm
chính công
ngày
24/4/2025
t
7 ngày
1/2 ngày
Phòng chính sách
4,5 ngày;
1/2 ngày 1/2 ngày
2
-UBND
ngày 06/6/2022
(1.010828.000.00.00
.H08)
½ ngày
Phòng Chính sách
½ ngày ½ ngày
-
UBND
ngày
14/4/2025;
43
STT
(1)
chính
(2)
(4)
TTHC
UBND
(3A)
Trung
chính
(3B)
chuyên môn
(3C)
(3D)
chuyên môn
Trung tâm
chính công
3,5 ngày;
-
UBND
ngày
24/4/2025
3
-UBND
ngày 06/6/2022
g trú
(1.010827.000.00.00
.H08)
06
½ ngày
Phòng Chính sách
3,5 ngày;
½ ngày ½ ngày
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
06
½ ngày
Phòng Chính sách
3,5 ngày;
½ ngày ½ ngày
44
STT
(1)
chính
(2)
(4)
TTHC
UBND
(3A)
Trung
chính
(3B)
chuyên môn
(3C)
(3D)
chuyên môn
Trung tâm
chính công
4
-UBND
ngày 18/6/2022
(1.010808.000.00.00
.H08)
(
06
½ ngày
Phòng Chính sách
3,5 ngày;
½ ngày ½ ngày
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
5
-UBND
ngày 18/6/2022 (1.010809.000.00.00
.H08)
06 ngày
½ ngày
Phòng Chính sách
3,5 ngày;
½ ngày ½ ngày
-
UBND
ngày
14/4/2025;
-
UBND
ngày
24/4/2025
45
STT
(1)
chính
(2)
(4)
TTHC
UBND
(3A)
Trung
chính
(3B)
chuyên môn
(3C)
(3D)
chuyên môn
Trung tâm
chính công
II KHÔNG LIÊN THÔNG (01 TTHC)
STT
STT QTNB
theo
hành chính
n
(ngày)
Trình t
i
B ph n
M
B ph n chuyên
môn
o
Ký
B ph n chuyên
môn
)
1
M c II,
-
UBND ngày
06/6/2022
ng
(1.010833.000.0
0.00.H08)
2,5 ngàym
theo quy
1/2 ngày làm
-
1 ngày .
½ ngày làm
½ ngày
-
UBND ngày
14/4/2025;
-
UBND ngày
24/4/2025

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 1594/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định phê duyệt quy trình nội bộ giải quyết thủ tục hành chính liên thông, không liên thông trong lĩnh vực Người có công thuộc phạm vi chức năng quản lý của Sở Nội vụ

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 1594/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Từ khóa liên quan: Quyết định 3280/QĐ-UBND

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×