• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 1085/QĐ-UBND Hòa Bình 2025 công bố Danh mục thủ tục hành chính chuẩn hóa và phê duyệt quy trình một cửa

Ngày cập nhật: Thứ Ba, 13/05/2025 15:06 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 1085/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Bùi Đức Hinh
Trích yếu: Về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính chuẩn hóa và phê duyệt quy trình nội bộ thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính lĩnh vực Lâm nghiệp và Kiểm lâm thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Nông nghiệp và Môi trường, Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã trên địa bàn tỉnh Hòa Bình
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
12/05/2025
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Hành chính Nông nghiệp-Lâm nghiệp

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 1085/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 1085/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 1085/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết




-
UBND

  

Hòa Bình, ngày
tháng 5

QUYNH
V vic  

th nh ch
p


CH TCH Y BAN NHÂN DÂN TNH HA BNH

19/02/2025;


-
-CP ngày 07/8/2017
 

 -
Ch nhing Chnh ph p v v kim sot th tc
hnh chnh;
15-BNNMT ngày 29



 ca Gic S 
 506/TTr-SNNMT ngày 08/5/2025.
QUYNH:
u 1. 
(TTHC) c và phê

TTHC  

  kèm theo).


2
n
S Nông nghip và
ng và y ban nhân dân cp huyn, cp xã tnh Hòa Bình.
 ngày ký.



4. 
1. 
- , kp thi Quynh n
t TTHC c cng

 nh;
- Ch  n
c t
TTHC tt TTHC 

2. 


3. 
này trê


 Chng y ban nhân dân tnh, Gic 
,  
 

Nơi nhận:
- 
-  VPCP;
- 
- Các 
- 
- 
- Ng.20b)


3

 

 
 -UBND ngày tháng 5  


STT

TTHC

chính







chính công ích

pháp lý

quan







A

1 1.012921
   
  
   

Trung tâm
 
hành chính





không
x x
-
 
-
CP ngày
25/10/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
Chi c
c
Lâm
nghip -
Kim lâm,
S Nông
nghip và
Môi
ng
2 1.012687

   
   
Trung tâm
 
hành chính




không
x x
-
 
-
CP ngày
18/7/2024.
S
Nông
nghip và
Môi

ng
4
  

-
 
 -
BNNMT ngày

 


.
3 1.011470

   
  
  
   
 

   
  

Trung tâm
 
hành chính

    


không
x x
-

22/2023/TT-
BNNPTNT
ngày
15/12/2023.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
Chi c
c
Lâm
nghip -
Kim lâm,
S Nông
nghip và
Môi
ng
4 3.000198
  


Trung tâm
 
hành chính

   

    

-  
 
 
600.000


-  
 
2.400.000


-  
 
  
x x
-

22/2021/TT-
BNNPTNT.
-  
 -
BNNMT ngày

 

.
Chi c
c
Lâm
nghip -
Kim
lâm, S
Nông
nghip và
Môi
ng
5
 
 
cây lâm
 
 
 
  
 
  
 
 
  
 
 

5 1.007918
   
   
 


    



Trung tâm
 
hành chính

    


không
x x
-
 
-
Cp ngày
24/5/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
6 1.007917

   
   
    

Trung tâm
 
hành chính
công 
  


    
   

   
không
x x
-

24/2024/TT-
BNNPTNT
ngày
12/12/2024.
-  
 -
BNNMT ngày
S
Nông
nghip và
Môi
ng
6
   

   

    
   
   
  


 

.
7 1.007916
   
   
   
    

Trung tâm
 
hành chính

   

  

    


    

   



bàn:


   
   
   

  



không
x x
-

24/2024/TT-
BNNPTNT
ngày
12/12/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 

.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
7


   

   


    

    

   
   

 

   
   
   
   

    

    
   
   



   



8
8 1.000084
   
    


  

Trung tâm
 
hành chính

45 ngày, k t ngày
nhc h p
l.
không
x x
-
 
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
9 1.000081
   
    

   
   
   

Trung tâm
 
hành chính

45 ngày k t ngày
nhc h p
l.
không
x x
-
 
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
10 1.000071
  
    

    
    

Trung tâm
 
hành chính

40 ngày làm vic
không
x x
- Ngh
nh
-
CP ngày
16/11/2018.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
 
 có
thc hin
ch
ca Qu
BVPTR
cp tnh
9
11 1.000058

   

   
   
   

Trung tâm
 
hành chính

15 ngày làm vic.
không
x x
- Ngh
nh
-
CP ngày
16/11/2018.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
12 1.000055
   
  
   


Trung tâm
 
hành chính

28 ngày
không
x x
-

13/2023/TT-
BNNPTNT
ngày
30/11/2023.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
13 1.012692
  
  
   
  

Trung tâm
 
hành chính

- H

ng nhân dân
cp tnh xem xét,
quyu chnh
ch  n
m   dng
rng sang m 
khác: 35 ngày, k t
ngày nh  h 
hp l.
- ng hp din
tích r
ng chuy
n m
c
không
x x
- Ngh
nh s
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
10

d
ng sang
mc
phm vi qun lý ca
ch r   
v trc thuc các b,
ngành: H ng
nhân dân cp tnh
xem xét, quy nh
u chnh ch
 n mc
  dng rng
sang m
48 ngày, k t ngày
nh

h

p l
.
14
1.012691
   
  

Trung tâm
 
hành chính

20 ngày k t ngày
nhc h 
không
x x
- Ngh
nh s
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
15
1.012689
  
   
   

Trung tâm
 
hành chính

20 ngày, k t ngày
nhc h p
l.
không
x x
- Ngh
nh s
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 
S
Nông
nghip và
Môi
ng
11

và Môi

.
16
1.012688


Trung tâm
 
hành chính

-
y ban nhân dân
cp tnh ban hành
Quy nh giao
rng: 35 ngày k t
ngày nh c h
p l.
- S Nông nghip và
Môi ng phi hp
vi y ban nhân dân
cp huyn, y ban
nhân dân cp xã t
chc bàn giao rng
ti th a cho t
chc: 10 ngày k t
ngày nh c
Quynh giao rng
ca y ban nhân dân
c
p t
nh.
không
x x
- Ngh
nh s
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 

.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
17
1.012690



   

  

Trung tâm
 
hành chính

15 ngày, k t ngày
nhc h p
l.
không
x x
- Ngh
nh s
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
S
Nông
nghip và
Môi
ng
18
1.012413
   


Trung tâm
 

ng h
p di
n tích
rng tm s dng
thu
c ph
m vi qu
n
không
x x
- Ngh
nh s
-
S
Nông
nghip và
12
hành chính

lý c
a
y ban nhân
dân cp tnh: 12 ngày
làm vic, k t ngày
S Nông nghip và
 ng nhn
c h hp l.
ng hp din tích
rng tm s dng
thuc phm vi qun
lý ca ch rng là các
 trc thuc các
b, ngành ch qun:
20 ngày làm vic, k
t ngày S Nông
nghip và Môi
ng nhc h

p l
.
CP ngày
06/3/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 

.
Môi
ng
19
3.000160
  
  
   



Trung tâm
 
hành chính

ng hp không
kim tra, xác minh:
05 ngày làm vic k
t ngày nhc h
, hp l.
 ng hp phi
kim tra, xác minh:
13 ngày làm vic k
t ngày nhc h
, hp l.
không
x x
-

-
CP ngày
30/9/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
Chi c
c
Lâm
nghip -
Kim lâm,
S Nông
nghip và
Môi
ng
20 3.000159
 
   

Trung tâm
 
hành chính

-    
  04 ngày làm
vic k t ngày nhn
c h   ,
hp l.
không
x x
-

-
CP ngày
30/9/2024.
-  
 
-
Chi c
c
Lâm
nghip -
Kim lâm,
S Nông
nghi
p và
13
-
   
m
lâm s ti 
   
tra (khi có thông tin
  06 ngày
làm vic k t ngày
nhc h y
, h
p
l
.
BNNMT ngày

 

.
Môi
ng
21 3.000152
  
  
   

Trung tâm
 
hành chính


ng h
p Quy
t
nh ch 
chuyn m  
dng rng sang mc
c thm
quyn ca Hng
nhân dân cp tnh
- Hng nhân dân
cp tnh xem xét,
quy nh ch
 chuyn mc
  dng rng
sang m
35 ngày, k t ngày
nh h p l.
- ng hp din
tích rng chuyn mc
 dng sang
mc
phm vi qun lý ca
ch r   
v trc thuc các b,
ngành: H ng
nhân dân cp tnh
xem xét, quy

nh
không
x x
- Ngh nh s
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 

.
 
 
Môi

14
ch
 
n
m   dng
rng sang m 
khác: 48 ngày, k t
ngày nh  h 
h
p l
.
22 1.004815

   
   
   

   
hoang dã nguy 

CITES
Trung tâm
 
hành chính

- Th
i gian c
p mã
s: 05 ngày làm vic,
k t ngày nhc
h p lng
hp cn kim tra thc
t u kin nuôi,
trng, không quá 30
ngày.
- i vi các loài
ng vt hoang dã
thuc Ph lc CITES
thuc các lp thú,
chim, bò sát l u
i
:
+ Th
cp mã s g 
b ngh xác nhn
   
hc CITES Vit
Nam: 02 ngày làm
vic k t ngày nhn
c h 
+ Thn
khoa hc CITES Vit
Nam tr li b
bn: 15 ngày làm
vi
c k
t
ngày nh
n
không
x x
- Ngh
nh s
-
CP
Ngh nh s
-
CP.
-  
 -
BNNMT ngày

 

.
Chi c
c
Lâm
nghip -
Kim lâm,
S Nông
nghip và
Môi
ng;
Chi cc

Thú ty và
Thy sn,
S Nông
nghip và
Môi
ng
15


n c

quan cp mã s.
- Th   
cp mã s gi thông
tin v m
quyn qun lý CITES
Vi i
mã s  p lên
C   n
t cm
quyn qun lý CITES
Vit Nam: 01 ngày
làm vic, k t ngày
cp mã s  nuôi,
tr
ng.
B

1 1.000047





 



10 ngày k t ngày
nhc h p
l
không
x x -

26/2022/TT-
BNNPTNT.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
 
 

2 1.000045
   
lâm 
 
 
  
 

  
   
    
   


minh: 04 ngày làm
không
x x
 
26/2022/TT-
BNNPTNT
ngày
30/12/2022

22/2023/TT-
 
 

16



   
: Không quá
    


BNNPTNT
ngày
15/12/2023
3
1.012922

 


 
 
  
 

05 ngày 
không
x x -
 
-
CP ngày
25/10/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 

.
 
 

4
1.012531




  
 
  
 

    


không
x x - Ngh
nh
-
CP ngày
24/5/2024.
-  
 -
BNNMT ngày
22/
 


.
y ban
nhân dân
cp huyn
17
5
3.000250
   
  
   


   
    
   
    


sinh thái
 
 
  
 

22 ngày.
không
x x -

13/2023/TT-
BNNPTNT
ngày
30/11/2023.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
y ban
nhân dân
cp huyn
6
1.011471

   
  
  
 


 
 
  
 

    


không
x x - Thông

22/2023/TT-
BNNPTNT
ngày
15/12/2023.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
y ban
nhân dân
cp huyn
7 1.007919
   
   
 


    


   

 
 
  
 

    


không
x x -
 
-
CP ngày
24/5/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 
Phòng
Nông

Môi


18


.
8
1.012695
   
    

  

 
 
  
 

    

không
x x - Ngh
nh s
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
Phòng
Nông

Môi


9
1.012694
 

   
   
  
 
  
 

    


không
x x - Ngh
nh s
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 


.
Phòng
Nông

Môi


C

1
1.012693

    
   

 
 
  

    


không
x x - Ngh
nh s
-
CP ngày
18/7/2024.
-  
 -
BNNMT ngày

 ban
nhân dân

19
Các -BNNMT ngày
                     

,  /.
 


.
20
I.
QUY TRÌNH  LIÊN THÔNG
TRONG TTHC  


(kèm theo  /-UBND ngày /5)



TT
 

Ghi
chú
Trung tâm
PVHCC
 






,
phòng chuyên


phòng
NN&MT,







phòng
NN&MT/Lãn



Trung tâm





(B4: 

Trung tâm

 




)
A

1
     

Mã TTHC: 3.000198

0,25 13,5 04 0,25
21
2
      
      
      

 

Mã TTHC: 1.007918
15 ngày
0,25 11,5 03 0,25
3



Mã TTHC: 3.000160

ng h
p không ki
m
tra, xác minh: 05 ngày làm
vi
c
0,25 3,5 01 0,25

ng h
p ph
i ki
m tra,
xác minh: 13 ngày làm vi
c
0,25 10,5 02 0,25
4


Mã TTHC: 3.000159
04 ngày làm vic
0,25
03
0,5
0,25
06 ngày làm vi
c (khi có
thông tin vi ph
m)
0,25 4,5 01 0,25
5
    
      
 
      
       
CITES.
Mã TTHC: 1.004815
- Thi gian cp mã s: 05
ngày làm vic, k t ngày
nhc h p l.
0,25
03 
-




1,5 0,25
ng hp cn kim tra
thc t u kin nuôi,
trng, không quá 30 ngày.
0,5
26 
-




03 0,5
B


1
     
  
nhiên.
Mã TTHC:
1.000047
10 ngày
0,25 7,5 02 0,25
22
2

Mã TTHC: 1.000045


     

.
0,25 01 0,5 0,25

     


0,25 03 0,5 0,25
    
    
     


0,5 5,5 1,5 0,5
3
      
      
      

 

Mã TTHC: 1.007919
15 ngày
0,25 11,5 03 0,25
23


TT




liên thông
(ngày)



gian


Trung







TTHC

,




Chi
Công
hòng
Nông
 và

,








Môi
/

phòng
Nông
 và

,

xã
(B3: Ký
,
)
Trung tâm






,
 (B4:


Trung tâm

,



TTHC 

xã




A. TTHC 
1




Mã TTHC: 1.007917
30 ngày
20
0,5
18 01
0,5


45 ngày
35
0,5
33 01
0,5


24
2
    

     

Mã TTHC: 1.007916
- 


bàn: 22 ngày
4,0 0,25 2.5 01 0,25

03


   
c

th     
  

     


   




-

  
   
   
   

   
   
   

   
   
   
   

4,0
0,25
2.5
01
0,25


03 ngày
* Trả lời về việc bố trí
địa điểm trồng rừng
thay thế: 
   

  

   

   
    
   
25



  th 
   

    
    

   

    
    

   
   p
   
thôn: Trong th 
   
   
   
   
thôn.
* Hoàn thành nghĩa
vụ trồng rừng thay
thế:   
   


   

26


   
   
   i
    
   




    

 
   
   
   i
    
   
   
   


   
    
   




27


   
    


 

   
   

   
   
   
Trong th  
   
    

    
   
   
    
   
   

   
   
   

28
   
  
   
   

   

   
  
   
    
   
   

   

   
   
   giá



4,0
0,25
2.5
01
0,25

03 ngày
* Hoàn thành nghĩa
vụ trồng rừng thay
thế:

 

 


   
   






    
   
   
Trong th  



    
    
  
 
29
   
   
   
   
thôn.







   

    
    
    
 

nhân
    

    

   

4,0
0,25
2.5
01
0,25

ngày
* Hoàn thành nghĩa vụ
trồng rừng thay thế:


   

i
     
    
    


 g th  


30

   

    

nông thôn.
     

 ng th  
     
 

3
    

    


Mã TTHC: 1.000084
45 ngày 20 0,25 4.5 15 0,25
- 
-    c, cá
nhân có liên quan: 15
ngày.
4
    

    
    

lý.
Mã TTHC: 1.000081
45 ngày 20 0,25 4.5 15 0,25
- 
- c, cá
nhân có liên quan: 15
ngày.
5

    
     
     

Mã TTHC: 1.000071
40 ngày làm vic 30 0,5 20
Ban




09
0,5

ngày
31
6


    

    .
Mã TTHC: 1.000058
15 ngày làm vic. 11 0,5 08 02 0,5

ngày
7
    

     

Mã TTHC: 1.000055
28 ngày 13 0,5 09 03 0,5
-
    
    
   

ngày).
-     


8
   
    
    
Mã TTHC: 3.000152
35 ngày 25 0,25 19,5 05 0,25
-
   
    
ngày.
- 

.
48 ngày 25 0,25 19,5 05 0,25
-

    
    

    
    
    
    

-     
an

- 

32
9
    
    

Mã TTHC: 1.012413
ng hp din tích
rng tm s dng
thuc phm vi qun lý
ca y ban nhân dân
cp tnh: 12 ngày làm
vic, k t ngày S
Nông nghip và Môi
ng nh c h
p l.
07 0,5 04 02 0,5 
ng hp din tích
rng tm s dng
thuc phm vi qun lý
ca ch rng là các
  trc thuc các
b, ngành ch qun: 20
ngày làm vic, k t
ngày S Nông nghip
  ng nhn
c h p l.
07 0,5 04 02 0,5
-
   
   

    

   

 
     
    
   


    
   
    
  
   
  

-

10
    

55 ngày 20 0,25 4,5 15 0,25
-
   

33


Mã TTHC: 1.012687
-
    
20 ngày.
11


Mã TTHC: 1.012688
45 ngày 30 0,25 26 3,5 0,25
-
    
05 ngày.
- 

    
    

    
     
chc bàn giao r 
  c: 10
   
   


12
   

     
Mã TTHC:
1.012689
20 ngày 10 0,25 08 1,5 0,25
10
ngày.
13
    


     
    
Mã TTHC:
1.012690
15 ngày 10 0,25 08 1,5 0,25

ngày.
14



Mã TTHC:
1.012691
20 ngày 15 0,25 13 1,5 0,25

ngày.
15
   

35 ngày 25 0,25 21,5 03 0,25
-
    
10 ngày.
34
    
khác.
Mã TTHC: 1.012692
-


48 ngày 25 0,25 21,5 03 0,25
-
    
     

-     
   
ngày).
- 
- 

16
    


Mã TTHC: 1.012921
30 ngày 25 0,25 23 1,5 0,25

ngày
17
    
    
   
    



Mã TTHC: 1.011470

   
   

    



07 0,5 04 02 0,5



  
   


10 0,5 07 02 0,5


B. 
1
    


    

    
22 ngày 10 0,5 06 03 0,5
-    

- 

35

     

Mã TTHC: 3.000250
2
    
    
   


Mã TTHC: 1.011471
10 ngày 08 0,5 05 02 0,5 
3



Mã TTHC: 1.012531
20 ngày 15 0,25 10,5 04 0,25

ngày
4
   

    
Mã TTHC:
1.012694
20 ngày 10 0,25 08 1,5 0,25
   

5




Mã TTHC: 1.012695
20 ngày 15 0,25 13 1,5 0,25
   

6

   


Mã TTHC: 1.012922
05 ngày  05 0,25 04 0,5 0,25
   

    
    


   

    


36
C

xã
1

     

Mã TTHC: 1.012693
50 ngày 05 0,25 3,5 01 0,25
-
  
   

   



    
    
    
    





ch    

    
     
   
    
nh
-   
ngày.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 1085/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính chuẩn hóa và phê duyệt quy trình nội bộ thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính lĩnh vực Lâm nghiệp và Kiểm lâm thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Nông nghiệp và Môi trường, Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã trên địa bàn tỉnh Hòa Bình

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 1085/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×