Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, cao đẳng

  • Tóm tắt
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung MIX

    - Tổng hợp lại tất cả các quy định pháp luật còn hiệu lực áp dụng từ văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính…

    - Khách hàng chỉ cần xem Nội dung MIX, có thể nắm bắt toàn bộ quy định pháp luật hiện hành còn áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

  • Tải về
Mục lục
Mục lục
Tìm từ trong trang
Lưu
Theo dõi hiệu lực VB

Đây là tiện ích dành cho thành viên đăng ký phần mềm.

Quý khách vui lòng Đăng nhập tài khoản LuatVietnam và đăng ký sử dụng Phần mềm tra cứu văn bản.

Báo lỗi
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết

BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XàHỘI
__________

Số: 26/2020/TT-BLĐTBXH

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

________________________

Hà Nội, ngày 30 tháng 12 năm 2020

 

 

 

THÔNG TƯ

Ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng

__________

 

Căn cứ Luật Giáo dục nghề nghiệp ngày 27 tháng 11 năm 2014;

Căn cứ Nghị định số 14/2017/NĐ-CP ngày 17 tháng 02 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội;

Căn cứ Quyết định số 01/2017/QĐ-TTg ngày 17 tháng 01 năm 2017 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Danh mục giáo dục, đào tạo của hệ thống giáo dục quốc dân;

Theo đề nghị của Tổng cục trưởng Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp;

Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng.

 

Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng.

Điều 2. Thông tư này có hiệu lực kể từ ngày 14 tháng 02 năm 2021. Thông tư số 04/2017/TT-BLĐTBXH ngày 02 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng và Thông tư số 06/2019/TT-BLĐTBXH ngày 28 tháng 01 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội bổ sung ngành, nghề đào tạo vào Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng ban hành kèm theo Thông tư số 04/2017/TT-BLĐTBXH hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành.

Điều 3. Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, các tổ chức chính trị - xã hội và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các trường trung cấp, trường cao đẳng chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.

Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc hoặc có những ngành, nghề đào tạo mới phát sinh, các cơ quan, tổ chức kịp thời phản ánh về Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội để hướng dẫn hoặc bổ sung, điều chỉnh cho phù hợp./.

 

Nơi nhận:

- Ban Bí thư Trung ương Đảng;

- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;

- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;

- Văn phòng Quốc hội;

- Văn phòng Chủ tịch nước;

- Văn phòng Chính phủ;

- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;

- Tòa án nhân dân tối cao;

- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;

- Cơ quan Trung ương của các đoàn thể;

- Cục Kiểm tra văn bản QPPL (Bộ Tư pháp);

- HĐND, UBND, Sở LĐTBXH các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;

- Công báo, Cổng thông tin điện tử Chính phủ;

- Các đơn vị thuộc Bộ LĐTBXH, Trung tâm thông tin để đăng Website Bộ;

- Lưu: VT, TCGDNN (20 bản).

KT. BỘ TRƯỞNG

TH TRƯỞNG

 

 

 

 

 

 

Lê Tấn Dũng

 

 

 

 

BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XàHỘI
__________

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

________________________

 

 

 

DANH MỤC NGÀNH, NGHỀ ĐÀO TẠO CẤP IV TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP, TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG

(Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2020/TT-BLĐTBXH ngày 30 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội)

 

 

Tên gọi

Tên gọi

Tên tiếng Anh

5

Trình độ trung cấp

6

Trình độ cao đẳng

 

514

Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên

614

Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên

Educational Science and Teacher Training

51402

Đào tạo giáo viên

61402

Đào tạo giáo viên

Teacher Training

5140201

Sư phạm giáo dục nghề nghiệp

6140201

Sư phạm giáo dục nghề nghiệp

Pedagogy in Vocational Education

 

 

6140202

Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp

Industrial Technical Pedagogy

 

 

6140203

Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp

Agricultural Technical Pedagogy

5140204

Sư phạm kỹ thuật xây dựng

6140204

Sư phạm kỹ thuật xây dựng

Constructional Technical Pedagogy

 

 

6140205

Giáo viên huấn luyện xiếc

Circus Teacher

521

Nghệ thuật

621

Nghệ thuật

Arts

52101

Mỹ thuật

62101

Mỹ thuật

Fine Arts

5210101

Kỹ thuật điêu khắc gỗ

6210101

Kỹ thuật điêu khắc gỗ

Wood carving

5210102

Điêu khắc

6210102

Điêu khắc

Sculpture

5210103

Hội họa

6210103

Hội họa

Painting

5210104

Đồ họa

6210104

Đồ họa

Graphics

5210105

Gốm

6210105

Gốm

Pottery

52102

Nghệ thuật trình diễn

62102

Nghệ thuật trình diễn

Performing Arts

5210201

Nghệ thuật biểu diễn ca kịch Huế

 

 

Performing arts of Huế court music

5210202

Nghệ thuật biểu diễn dân ca

6210202

Nghệ thuật biểu diễn dân ca

Performing arts of folk

5210203

Nghệ thuật biểu diễn chèo

 

 

Performing arts of chèo

5210204

Nghệ thuật biểu diễn tuồng

 

 

Performing arts of tuồng

5210205

Nghệ thuật biểu diễn cải lương

 

 

Performing arts of cải lương

5210206

Nghệ thuật biểu diễn kịch múa

 

 

Performing arts of theatre dancing

5210207

Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc

 

 

Performing arts of traditional dance

5210208

Nghệ thuật biểu diễn xiếc

6210208

Nghệ thuật biểu diễn xiếc

Performing arts of circus

5210209

Nghệ thuật biểu diễn dân ca quan họ

 

 

Performing arts of quan họ

5210210

Nghệ thuật biểu diễn kịch nói

 

 

Performing arts of drama

5210211

Diễn viên kịch - điện ảnh

6210211

Diễn viên kịch - điện ảnh

Drama - Cinema Actor

 

 

6210212

Diễn viên sân khấu kịch hát

Musical theatre actor

5210213

Diễn viên múa

6210213

Diễn viên múa

Dancer

5210214

Biên đạo múa

6210214

Biên đạo múa

Choreographer

 

 

6210215

Huấn luyện múa

Dance instructor

5210216

Biểu diễn nhạc cụ truyền thống

6210216

Biểu diễn nhạc cụ truyền thống

Traditional instruments performer

5210217

Biểu diễn nhạc cụ phương Tây

6210217

Biểu diễn nhạc cụ phương tây

Western instruments performer

5210218

Đờn ca nhạc tài tử Nam Bộ

 

 

Đờn ca tài tử/ Traditional music of southern Vietnam

5210219

Nhạc công kịch hát dân tộc

 

 

Traditional folk songs musician

5210220

Nhạc công truyền thống Huế

 

 

Traditional Huế court music musician

5210221

Piano

6210221

Piano

Piano

5210222

Nhạc Jazz

6210222

Nhạc Jazz

Jazz

5210223

Violon

 

 

Violon

5210224

Organ

 

 

Organ

5210225

Thanh nhạc

6210225

Thanh nhạc

Vocal training

5210226

Lý thuyết âm nhạc

 

 

Musical theory

5210227

Sáng tác âm nhạc

6210227

Sáng tác âm nhạc

Composer

5210228

Chỉ huy hợp xướng

6210228

Chỉ huy âm nhạc

Choir leader

5210229

Biên tập và dàn dựng ca, múa, nhạc

 

 

Song, dance and music edition and arrangement

5210230

Sản xuất phim

6210230

Sản xuất phim

Film production

5210231

Sản xuất phim hoạt hình

6210231

Sản xuất phim hoạt hình

Cartoon production

5210232

Quay phim

6210232

Quay phim

Film shooting

5210233

Phục vụ điện ảnh, sân khấu

6210233

Phục vụ điện ảnh, sân khấu

Services for movie and stage arena

 

 

6210234

Đạo diễn sân khấu

Stage director

5210235

Sản xuất nhạc cụ

6210235

Sản xuất nhạc cụ

Musical instrument making

5210236

Văn hóa, văn nghệ quần chúng

 

 

Public performing arts

5210237

Tạp kỹ

6210237

Tạp kỹ

Variety

5210238

Công nghệ âm nhạc

 

 

Music Technology

5210239

Sản xuất âm nhạc

6210239

Sản xuất âm nhạc

Composition Music Production

5210240

Nghệ thuật trình diễn mẫu thời trang

6210240

Nghệ thuật trình diễn mẫu thời trang

Model Acting Art

 

 

6210241

Đạo diễn nghệ thuật biểu diễn xiếc

Circus Director

52103

Nghệ thuật nghe nhìn

62103

Nghệ thuật nghe nhìn

Visual and Auditory Arts

5210301

Dựng ảnh

 

 

Photo editing

5210302

Chụp ảnh

 

 

Photo taking

5210303

Nhiếp ảnh

6210303

Nhiếp ảnh

Photography

5210304

Ghi dựng đĩa, băng từ

6210304

Ghi dựng đĩa, băng từ

Optical disk and magnetic tape
recording

5210305

Khai thác thiết bị phát thanh

6210305

Khai thác thiết bị phát thanh

Broadcasting device operation

5210306

Khai thác thiết bị truyền hình

6210306

Khai thác thiết bị truyền hình

Television device operation

5210307

Tu sửa tư liệu nghe nhìn

6210307

Tu sửa tư liệu nghe nhìn

Auditory - visual data restoration

5210308

Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền hình

6210308

Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền hình

Television programme production technology

5210309

Công nghệ điện ảnh - truyền hình

6210309

Công nghệ điện ảnh - truyền hình

Cinema - Television technology

5210310

Thiết kế âm thanh - ánh sáng

6210310

Thiết kế âm thanh - ánh sáng

Sound - lighting design

5210311

Thiết kế nghe nhìn

 

 

Auditory - visual design

5210312

Chiếu sáng nghệ thuật

 

 

Art of lighting illumination

 

 

6210313

Kỹ sư âm thanh

Audio Engineering

52104

Mỹ thuật ứng dụng

62104

Mỹ thuật ứng dụng

Applied Arts

5210401

Thiết kế công nghiệp

6210401

Thiết kế công nghiệp

Industrial design

5210402

Thiết kế đồ họa

6210402

Thiết kế đồ họa

Graphic design

5210403

Thiết kế nội thất

6210403

Thiết kế nội thất

Interior design

5210404

Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh

6210404

Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh

Cinema - Stage arena design

5210405

Tạo hình hóa trang

 

 

Costume - Make-up

5210406

Thủ công mỹ nghệ

 

 

Handicraft and fine arts

5210407

Đúc, dát đồng mỹ nghệ

6210407

Đúc, dát đồng mỹ nghệ

Copper fine art cast and rolling

5210408

Chạm khắc đá

6210408

Chạm khắc đá

Stone carving

5210409

Gia công đá quý

6210409

Gia công đá quý

Precious stone processing

5210410

Kim hoàn

6210410

Kim hoàn

Goldsmith

5210411

Sơn mài

 

 

Lacquer

5210412

Kỹ thuật sơn mài và khảm trai

6210412

Kỹ thuật sơn mài và khảm trai

Lacquer and marquetry technique

5210413

Đồ gốm mỹ thuật

6210413

Đồ gốm mỹ thuật

Fine art pottery

5210414

Thêu ren mỹ thuật

 

 

Fine art embroidery

5210415

Sản xuất hàng mây tre đan

 

 

Rattan and bamboo products

5210416

Sản xuất tranh

 

 

Picture production

5210417

Trang trí nội thất

6210417

Trang trí nội thất

Interior decoration

5210418

Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì.................................................

6210418

Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì

Product, package design, decoration

5210419

Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm vật liệu xây dựng

6210419

Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm vật liệu xây dựng

Construction material design

5210420

Thiết kế đồ gỗ

 

 

Wood designing

5210421

Mộc mỹ nghệ

 

 

Fine art wood

5210422

Gia công và thiết kế sản phẩm mộc

6210422

Gia công và thiết kế sản phẩm mộc

Wood product processing and

522

Nhân văn

622

Nhân văn

Humanity

52201

Ngôn ngữ, văn học và văn hoá Việt Nam

62201

Ngôn ngữ, văn học và văn hoá Việt Nam

Language and Vietnamese culture

5220101

Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam

6220101

Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam

Vietnamese language and culture

5220102

Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam

6220102

Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam

Vietnamese minorities’ culture

 

 

6220103

Việt Nam học

Vietnamese studies

5220104

Ngôn ngữ Chăm

 

 

Chăm language

5220105

Ngôn ngữ H'mong

 

 

H'mong language

5220106

Ngôn ngữ Jrai

 

 

Jrai language

5220107

Ngôn ngữ Khme

 

 

Khme language

52202

Ngôn ngữ, văn học và văn hoá nước ngoài

62202

Ngôn ngữ, văn học và văn hoá nước ngoài

Foreign language and culture

5220201

Phiên dịch tiếng Anh hàng không

6220201

Phiên dịch tiếng Anh hàng không

Aviation English interpretation

5220202

Phiên dịch tiếng Anh thương mại

6220202

Phiên dịch tiếng Anh thương mại

Commerce English interpretation

5220203

Phiên dịch tiếng Anh du lịch

6220203

Phiên dịch tiếng Anh du lịch

Tourism English interpretation

5220204

Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương mại

6220204

Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương mại

Economic, commercial Japanese interpretation

5220205

Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương mại

6220205

Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương mại

Economic, commercial German interpretation

5220206

Tiếng Anh

6220206

Tiếng Anh

English

5220207

Tiếng Nga

 

 

Russian

5220208

Tiếng Pháp

6220208

Tiếng Pháp

French

5220209

Tiếng Trung Quốc

6220209

Tiếng Trung Quốc

Chinese

5220210

Tiếng Đức

 

 

German

5220211

Tiếng Hàn Quốc

6220211

Tiếng Hàn Quốc

Korean

5220212

Tiếng Nhật

6220212

Tiếng Nhật

Japanese

 

 

6220213

Tiếng Thái

Thai

 

 

6220214

Tiếng Khơ me

Khmer

 

 

6220215

Tiếng Lào

Lao

5220216

Tiếng Anh thương mại

6220216

Tiếng Anh thương mại

Commerce English

5220217

Tiếng Anh du lịch

6220217

Tiếng Anh du lịch

Travel English

5220218

Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - khách sạn

6220218

Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - khách sạn

Receptionist Tourism Hotel English

531

Khoa học xã hội và hành vi

631

Khoa học xã hội và hành vi

Social and behavioural science

53103

Xã hội học và nhân học

63103

Xã hội học và nhân học

Social and anthropological Study

5310301

Giáo dục đồng đẳng

6310301

Giáo dục đồng đẳng

Equality education

532

Báo chí và thông tin

632

Báo chí và thông tin

Press and information

53201

Báo chí và truyền thông

63201

Báo chí và truyền thông

Press and Communications

5320101

Phóng viên, biên tập đài cơ sở

6320101

Phóng viên, biên tập đài cơ sở

Local television station reporter and editor

5320102

Phóng viên, biên tập

 

 

Journalism, editor

5320103

Báo chí

6320103

Báo chí

Reporter

5320104

Công nghệ phát thanh - truyền hình

6320104

Công nghệ phát thanh - truyền hình

Broadcasting - Television technology

5320105

Công nghệ truyền thông

6320105

Công nghệ truyền thông

Communications technology

5320106

Truyền thông đa phương tiện

6320106

Truyền thông đa phương tiện

Multimedia

5320107

Tổ chức sự kiện

 

 

Event organizing

5320108

Quan hệ công chúng

6320108

Quan hệ công chúng

Public relations

53202

Thông tin - Thư viện

63202

Thông tin - Thư viện

Information - Library management

5320201

Hệ thống thông tin văn phòng

6320201

Hệ thống thông tin

Information system

5320202

Hệ thống thông tin quản lý

6320202

Hệ thống thông tin quản lý

Management information system

5320203

Lưu trữ và quản lý thông tin

 

 

Store and manage information

5320204

Thông tin đối ngoại

 

 

External information

5320205

Thư viện

6320205

Thư viện

Library

 

 

6320206

Khoa học thư viện

Library Science

5320207

Thư viện - Thiết bị trường học

 

 

Library- school equipment

 

 

6320208

Thư viện - Thông tin

Library- Information

 

 

6320209

Công nghệ thiết bị trường học

School Equipment Technology

53203

Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng

63203

Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng

Archive - Conservation - Museum

5320301

Văn thư hành chính

6320301

Văn thư hành chính

Administrative archive

5320302

Văn thư - lưu trữ

6320302

Văn thư - lưu trữ

Archive - Conservation

5320303

Lưu trữ

6320303

Lưu trữ

Conservation

5320304

Thư ký

6320304

Thư ký

Secretary

5320305

Hành chính văn phòng

 

 

Office administration

5320306

Thư ký văn phòng

6320306

Thư ký văn phòng

Office secretary

5320307

Bảo tàng

6320307

Bảo tàng

Museum

5320308

Bảo tồn và khai thác di tích, di sản lịch sử - văn hóa

 

 

Historic - Cultural heritage conservation and exploitation

53204

Xuất bản - Phát hành

63204

Xuất bản - Phát hành

Publishing - Issuing

5320401

Thiết kế, chế bản

6320401

Thiết kế, chế bản xuất bản phẩm

Issuing

5320402

Xuất bản

6320402

Biên tập xuất bản phẩm

Publishing

5320403

Phát hành xuất bản phẩm

6320403

Phát hành xuất bản phẩm

Releasing issue

5320404

Quản lý xuất bản phẩm

 

 

Publishing management

534

Kinh doanh và quản lý

634

Kinh doanh và quản lý

Business and management

53401

Kinh doanh

63401

Kinh doanh

Business

5340101

Kinh doanh thương mại và dịch vụ................................................

6340101

Kinh doanh thương mại

Commercial and service business

5340102

Kinh doanh xuất nhập khẩu

6340102

Kinh doanh xuất nhập khẩu

Import-Export business

5340103

Kinh doanh ngân hàng

 

 

Banking business

5340104

Kinh doanh bưu chính viễn thông

 

 

Telecommunications business

5340105

Kinh doanh xăng dầu và khí đốt

 

 

Petroleum and gas business

5340106

Kinh doanh xuất bản phẩm

6340106

Kinh doanh xuất bản phẩm

Publication business

5340107

Kinh doanh vật liệu xây dựng

 

 

Construction materials business

5340108

Kinh doanh bất động sản

 

 

Real estate business

5340109

Kinh doanh vận tải đường thủy

 

 

Marine transport business

5340110

Kinh doanh vận tải đường bộ

 

 

Road transport business

5340111

Kinh doanh vận tải đường sắt

 

 

Railway transport business

5340112

Kinh doanh vận tải hàng không

 

 

Airline transport business

5340113

Logistics

6340113

Logistics

Logistics

5340114

Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa

6340114

Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa

Cultural publication business

5340115

Dịch vụ thương mại hàng không

6340115

Dịch vụ thương mại hàng không

Airline transport business

5340116

Marketing

6340116

Marketing

Marketing

5340117

Marketing du lịch

6340117

Marketing du lịch

Tourism marketing

5340118

Marketing thương mại

6340118

Marketing thương mại

Commercial marketing

5340119

Nghiệp vụ bán hàng

6340119

Quản trị bán hàng

Sales operation

5340120

Bán hàng trong siêu thị

6340120

Bán hàng trong siêu thị

Supermarket clerks

5340121

Kế hoạch đầu tư

 

 

Investment planning

5340122

Thương mại điện tử

6340122

Thương mại điện tử

E-commerce

5340123

Hành chính logistics

6340123

Hành chính logistics

Logistics adminstrative

53402

Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

63402

Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

Finance - Banking - Insurance

5340201

Tài chính doanh nghiệp

6340201

Tài chính doanh nghiệp

Corporate finance

5340202

Tài chính - Ngân hàng

6340202

Tài chính - Ngân hàng

Finance - Banking

5340203

Tài chính tín dụng

6340203

Tài chính tín dụng

Credit finance

5340204

Bảo hiểm

6340204

Bảo hiểm

Insurance

5340205

Bảo hiểm xã hội

6340205

Bảo hiểm xã hội

Social insurance

53403

Kế toán - Kiểm toán

63403

Kế toán - Kiểm toán

Accounting - Auditing

5340301

Kế toán

6340301

Kế toán

Accounting

5340302

Kế toán doanh nghiệp

6340302

Kế toán doanh nghiệp

Corporate accounting

5340303

Kế toán lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội

6340303

Kế toán lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội

Labour, wages and social insurance accounting

5340304

Kế toán vật tư

6340304

Kế toán vật tư

Supplies accounting

5340305

Kế toán ngân hàng

6340305

Kế toán ngân hàng

Bank accounting

5340306

Kế toán tin học

6340306

Kế toán tin học

IT accounting

5340307

Kế toán hành chính sự nghiệp

6340307

Kế toán hành chính sự nghiệp

Administrative accounting

5340308

Kế toán hợp tác xã

 

 

Cooperative accounting

5340309

Kế toán xây dựng

 

 

Construction accounting

5340310

Kiểm toán

6340310

Kiểm toán

Auditing

5340311

Kế toán thuế

6340311

Kế toán thuế

Tax accounting

5340312

Kế toán nội bộ

6340312

Kế toán nội bộ

Internal accounting

53404

Quản trị - Quản lý

63404

Quản trị - Quản lý

Management

5340401

Quản trị nhân sự

6340401

Quản trị nhân sự

Personnel management

5340402

Quản trị nhân lực

6340402

Quản trị nhân lực

Human resource management

 

 

6340403

Quản trị văn phòng

Office management

5340404

Quản trị kinh doanh

6340404

Quản trị kinh doanh

Business administration

5340405

Quản trị kinh doanh vận tải biển

6340405

Quản trị kinh doanh vận tải biển

Marine works management

5340406

Quản trị kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

6340406

Quản trị kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

Waterway building administration

5340407

Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ

6340407

Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ

Road administration

5340408

Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt

6340408

Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt

Railway transport administration

5340409

Quản trị kinh doanh vận tải hàng không

6340409

Quản trị kinh doanh vận tải hàng

Aviation Management

5340410

Quản trị kinh doanh lương thực - thực phẩm

6340410

Quản trị kinh doanh lương thực - thực phẩm

Food administration

5340411

Quản trị kinh doanh vật tư nông nghiệp

6340411

Quản trị kinh doanh vật tư nông

Agricultural materials administration

5340412

Quản trị kinh doanh vật tư công nghiệp

6340412

Quản trị kinh doanh vật tư công

Industrial materials administration

5340413

Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng

6340413

Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng

Constructional materials

5340414

Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn phòng

6340414

Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn Phòng

Office materials administration

5340415

Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas

6340415

Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas

Fuel and gas administration

5340416

Quản trị kinh doanh bất động sản

6340416

Quản trị kinh doanh bất động sản

Real estate administration

5340417

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

6340417

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

Small and medium enterprise administration

5340418

Quản trị nhà máy sản xuất may

6340418

Quản trị nhà máy sản xuất may

Textile factory administration

5340419

Quản lý kinh doanh điện

6340419

Quản lý kinh doanh điện

Electrical management

5340420

Quản lý doanh nghiệp

 

 

Business management

5340421

Quản lý và kinh doanh du lịch

 

 

Tourism management

5340422

Quản lý và kinh doanh khách sạn

 

 

Hotel management

5340423

Quản lý và kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ăn uống

 

 

Restaurant management

5340424

Quản lý và bán hàng siêu thị

 

 

Supermarket management

5340425

Quản lý kho hàng

6340425

Quản lý kho hàng

Storage management

5340426

Quản lý nhà đất

6340426

Quản lý nhà đất

Real estate management

5340427

Quản lý công trình đô thị

 

 

Urban construction management

5340428

Quản lý giao thông đô thị

6340428

Quản lý giao thông đô thị

Urban traffic management

5340429

Quản lý khai thác công trình thuỷ lợi

6340429

Quản lý khai thác công trình thuỷ lợi

Irrigation structure management

5340430

Quản lý khu đô thị

6340430

Quản lý khu đô thị

Urban residential quarter

5340431

Quản lý cây xanh đô thị

6340431

Quản lý cây xanh đô thị

Urban trees management

5340432

Quản lý công trình đường thuỷ

6340432

Quản lý công trình đường thuỷ

Waterway building management

5340433

Quản lý công trình biển

6340433

Quản lý công trình biển

Seaway building management

5340434

Quản lý tòa nhà

6340434

Quản lý tòa nhà

Building management

5340435

Quản lý lao động tiền lương và bảo trợ xã hội

 

 

Labour, wages and social insurance management

5340436

Quản lý văn hóa

6340436

Quản lý văn hoá

Cultural management

5340437

Quản lý thiết bị trường học

 

 

School supplies management

5340438

Quản lý giao nhận hàng hóa

 

 

Goods delivery management

5340439

Quản lý vận tải và dịch vụ logistics

6340439

Quản lý vận tải và dịch vụ logistics

Transportation management and logistics service

 

 

6340440

Quản lý vận hành cảng

Habour operation and management

 

 

6340441

Quản lý chất lượng thực phẩm

Food quality management

5340442

Giám sát kho hàng

6340442

Giám sát kho hàng

Storage controlling

5340443

Quản lý siêu thị

6340443

Quản lý siêu thị

Supermarket Management

5340444

Quản lý hàng hải

6340444

Quản lý hàng hải

Maritime management

538

Pháp luật

638

Pháp luật

Legal

53801

Luật

63801

Luật

Law

5380101

Pháp luật

6380101

Pháp luật

Law

5380102

Pháp luật về quản lý hành chính công

6380102

Pháp luật về quản lý hành chính công

legal framework on public administration and management

53802

Dịch vụ pháp lý

63802

Dịch vụ pháp lý

Legal services

5380201

Dịch vụ pháp lý

6380201

Dịch vụ pháp lý

Legal services

5380202

Công chứng

6380202

Công chứng

Notarizing

5380203

Tư pháp cơ sở

6380203

Tư pháp cơ sở

Justice office

5380204

Pháp chế doanh nghiệp

6380204

Pháp chế doanh nghiệp

Business legal affairs

5380205

Dịch vụ pháp lý doanh nghiệp

6380205

Dịch vụ pháp lý doanh nghiệp

Business legal service

5380206

Dịch vụ pháp lý về đất đai

6380206

Dịch vụ pháp lý về đất đai

Land legal service

5380207

Dịch vụ pháp lý về tố tụng

6380207

Dịch vụ pháp lý về tố tụng

Lawsuit legal service

5380208

Trợ lý tổ chức hành nghề công chứng

6380208

Trợ lý tổ chức hành nghề công chứng

Notary association assistant

5380209

Trợ lý tổ chức hành nghề luật sư

6380209

Trợ lý tổ chức hành nghề luật sư

Lawyer association assistant

5380210

Trợ lý tổ chức đấu giá tài sản

6380210

Trợ lý tổ chức đấu giá tài sản

Auction association assistant

5380211

Trợ lý tổ chức hành nghề thừa phát lại

6380211

Trợ lý tổ chức hành nghề thừa phát lại

Bailiff association assistant

542

Khoa học sự sống

642

Khoa học sự sống

Life science

54202

Sinh học ứng dụng

64202

Sinh học ứng dụng

Applied biology

5420201

Sinh học ứng dụng

6420201

Sinh học ứng dụng

Applied biology

5420202

Công nghệ sinh học

6420202

Công nghệ sinh học

Biology technology

5420203

Vi sinh - Hóa sinh

6420203

Vi sinh - Hóa sinh

Microbiology - biochemistry

544

Khoa học tự nhiên

644

Khoa học tự nhiên

Natural Science

54402

Khoa học trái đất

64402

Khoa học trái đất

Earth science

5440201

Quan trắc khí tượng hàng không

6440201

Quan trắc khí tượng hàng không

Airline meteorological observation

5440202

Quan trắc khí tượng nông nghiệp

6440202

Quan trắc khí tượng nông nghiệp

Agriculture meteorological

5440203

Quan trắc hải văn

6440203

Quan trắc hải văn

Marine observation

5440204

Quan trắc khí tượng bề mặt

6440204

Quan trắc khí tượng bề mặt

Surface meteorological observation

5440205

Địa chất học

 

 

Geology

5440206

Khí tượng

6440206

Khí tượng học

Meteorology

5440207

Thuỷ văn

6440207

Thuỷ văn

Hydrology

546

Toán và thống kê

646

Toán và thống kê

Maths and statistics

54602

Thống kê

64602

Thống kê

Statistics

5460201

Thống kê

6460201

Thống kê

Statistics

5460202

Thống kê doanh nghiệp

6460202

Thống kê doanh nghiệp

Corporate statistics

5460203

Hệ thống thông tin kinh tế

6460203

Hệ thống thông tin kinh tế

Economic information system

548

Máy tính và công nghệ thông tin

648

Máy tính và công nghệ thông tin

Computer and Information - Technology

54801

Máy tính

64801

Máy tính

Computer

5480101

Khoa học máy tính

6480101

Khoa học máy tính

Computer science

5480102

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

6480102

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

Computer repair and installation technique

5480103

Thiết kế mạch điện tử trên máy tính

6480103

Thiết kế mạch điện tử trên máy tính

Computer electronic circuit design

5480104

Truyền thông và mạng máy tính

6480104

Truyền thông và mạng máy tính

Computer Communication and

5480105

Công nghệ kỹ thuật phần cứng máy tính

6480105

Công nghệ kỹ thuật máy tính

Computer hardware technology

5480106

Công nghệ kỹ thuật phần mềm máy tính

 

 

Computer software technology

5480107

Điện tử máy tính

6480107

Điện tử máy tính

Conputer technology

5480108

Đồ họa đa phương tiện

6480108

Đồ họa đa phương tiện

Multimedia graphic

54802

Công nghệ thông tin

64802

Công nghệ thông tin

Information Technology

5480201

Công nghệ thông tin

6480201

Công nghệ thông tin

Information Technology

5480202

Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)

6480202

Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)

Information Technology (software application)

5480203

Tin học văn phòng

6480203

Tin học văn phòng

Office informatics

5480204

Tin học viễn thông ứng dụng

6480204

Tin học viễn thông ứng dụng

Applied telecommunication

5480205

Tin học ứng dụng

6480205

Tin học ứng dụng

Applied informatics

5480206

Xử lý dữ liệu

6480206

Xử lý dữ liệu

Data processing

5480207

Lập trình máy tính

6480207

Lập trình máy tính

Computer programming

5480208

Quản trị cơ sở dữ liệu

6480208

Quản trị cơ sở dữ liệu

Database administration

5480209

Quản trị mạng máy tính

6480209

Quản trị mạng máy tính

Computer network administration

5480210

Quản trị hệ thống

 

 

System administration

5480211

Lập trình/Phân tích hệ thống

 

 

Programming/System analysis

5480212

Vẽ thiết kế mỹ thuật có trợ giúp bằng máy tính

 

 

Computer-aided graphic design

5480213

Vẽ và thiết kế trên máy tính

6480213

Vẽ và thiết kế trên máy tính

Draw and design on computer

5480214

Thiết kế trang Web

6480214

Thiết kế trang Web

Web design

5480215

Thiết kế và quản lý Website

 

 

Web design and administration

5480216

An ninh mạng

6480216

An ninh mạng

Network security

551

Công nghệ kỹ thuật

651

Công nghệ kỹ thuật

Engineering

55101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng

65101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng

Architecture and constructional engineering

5510101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc

6510101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc

Architecture engineering

5510102

Công nghệ kỹ thuật giao thông

6510102

Công nghệ kỹ thuật giao thông

Transport works

5510103

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

6510103

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

Constructional engineering

5510104

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

6510104

H30ng' ngiTệ icy nìuật cong 'trnnr X'dy

Construction works engineering

5510105

Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng

6510105

Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng

Construction materials engineering

5510106

Công nghệ kỹ thuật nội thất và điện nước công trình

 

 

Construction interior and water works engineering

5510107

Công trình thuỷ lợi

 

 

Irrigation structure

5510108

Xây dựng và hoàn thiện công trình thuỷ lợi

6510108

Xây dựng và hoàn thiện công trình thuỷ lợi

Irrigation structure construction and completion

5510109

Xây dựng công trình thủy

6510109

Xây dựng công trình thủy

Hydraulic works construction

5510110

Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt

6510110

Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt

Railway works construction and maintenance

5510111

Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao thông đường sắt đô thị

6510111

Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao thông đường sắt đô thị

Urban railway works maintenance and repair

5510112

Lắp đặt cầu

6510112

Lắp đặt cầu

Bridge installation

5510113

Lắp đặt giàn khoan

6510113

Lắp đặt giàn khoan

Drilling platform installation

5510114

Xây dựng công trình thủy điện

6510114

Xây dựng công trình thủy điện

Hydroelectric power plant

5510115

Xây dựng công trình mỏ

 

 

Mining site construction

5510116

Kỹ thuật xây dựng mỏ

6510116

Kỹ thuật xây dựng mỏ

Mining site construction technique

5510117

Trùng tu di tích lịch sử

6510117

Trùng tu di tích lịch sử

Historical site restoration

5510118

Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ cổ

6510118

Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ cổ

Historical wooden house restoration technique

5510119

Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không...................................................

6510119

Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không

Airport maintenance, repair

5510120

Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng công trình xây dựng

 

 

Construction site quality control

5510121

Công nghệ kỹ thuật hạ tầng đô thị

6510121

Công nghệ kỹ thuật hạ tầng đô thị

Urban infrastructure technology

55102

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

65102

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mechanical engineering

5510201

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

6510201

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mechanical engineering

5510202

Công nghệ kỹ thuật ô tô

6510202

Công nghệ kỹ thuật ô tô

Automobile, tractor engineering

5510203

Công nghệ kỹ thuật đầu máy, toa xe

 

 

Locomotive, wagon engineering

5510204

Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân tàu biển

6510204

Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân tàu biển

Ship hull building engineering

5510205

Công nghệ kỹ thuật vỏ tàu thủy

 

 

Ship hull engineering

5510206

Công nghệ kỹ thuật máy nông - lâm nghiệp

 

 

Agricultural - forestry machine engineering

5510207

Công nghệ kỹ thuật máy và thiết bị hóa chất

 

 

Machinery and chemical equipment engineering

5510208

Công nghệ kỹ thuật thuỷ lực

 

 

Hydraulics engineering

5510209

Công nghệ kỹ thuật kết cấu thép

 

 

Steel structure engineering

5510210

Công nghệ kỹ thuật đo lường

 

 

Measurement engineering

5510211

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

6510211

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

Thermal engineering

5510212

Công nghệ chế tạo máy

6510212

Công nghệ chế tạo máy

Tool making engineering

5510213

Công nghệ chế tạo vỏ tàu thuỷ

6510213

Công nghệ chế tạo vỏ tàu thuỷ

Shipbuilding Technology

5510214

Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe

6510214

Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe

Carriage production and maintainance engineering

5510215

Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu máy

6510215

Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu máy

Tractor production and maintenance engineering

5510216

Công nghệ ô tô

6510216

Công nghệ ô tô

Automobile production engineering

5510217

Công nghệ hàn

 

 

Welding engineering

55103

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

65103

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

Electric, electronic and telecommunication engineering

5510301

Nhiệt điện

 

 

Thermal electricity

5510302

Thuỷ điện

 

 

Hydro electricity

5510303

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

6510303

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Electric, electronic engineering

5510304

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

6510304

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

Mechatronic engineering

5510305

Công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động

6510305

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Automotive engineering

5510306

Công nghệ kỹ thuật chiếu sáng đô thị

 

 

Urban lighting engineering

5510307

Công nghệ kỹ thuật điện tàu thủy

 

 

Electric ship engineering

5510308

Công nghệ kỹ thuật điện đầu máy và toa xe

 

 

Electric tractor and wagon engineering

5510309

Công nghệ kỹ thuật điện máy bay

 

 

Electric aeroplane engineering

5510310

Công nghệ kỹ thuật điện máy mỏ

 

 

Electric mine machine engineering

5510311

Công nghệ kỹ thuật thiết bị y tế

 

 

Medical equipment engineering

5510312

Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông

6510312

Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông

Electronic, telecommunication engineering

5510313

Công nghệ kỹ thuật hệ thống năng lượng mặt trời

6510313

Công nghệ kỹ thuật hệ thống năng lượng mặt trời

Solar energy system engineering

5510314

Công nghệ điện tử và năng lượng tòa nhà

6510314

Công nghệ điện tử và năng lượng tòa nhà

Electronics and building energy engineering

5510315

Công nghệ cơ khí, sưởi ấm và điều hòa không khí

6510315

Công nghệ cơ khí, sưởi ấm và điều hòa không khí

Mechatronic engineering, heating and air conditioning

55104

Công nghệ hoá học, vật liệu, luyện kim và môi trường

65104

Công nghệ hoá học, vật liệu, luyện kim và môi trường

Chemistry, material, metallurgical and environment engineering

5510401

Công nghệ kỹ thuật hoá học

6510401

Công nghệ kỹ thuật hoá học

Chemistry engineering

5510402

Công nghệ hoá hữu cơ

 

 

Organic chemistry engineering

5510403

Công nghệ hoá vô cơ

 

 

Inorganic chemistry engineering

5510404

Hoá phân tích

6510404

Hoá phân tích

Analytical chemistry

5510405

Công nghệ hoá nhựa

6510405

Công nghệ hoá nhựa

Plastic chemistry technology

5510406

Công nghệ hoá nhuộm

6510406

Công nghệ hoá nhuộm

Dyeing chemistry technology

5510407

Công nghệ hóa Silicat

 

 

Silicat chemistry technology

5510408

Công nghệ điện hoá

 

 

Electrochemistry technology

5510409

Công nghệ chống ăn mòn kim loại

6510409

Công nghệ chống ăn mòn kim loại

Metal anti-corrosion technology

5510410

Công nghệ mạ

6510410

Công nghệ mạ

Plating technology

5510411

Công nghệ sơn

 

 

Painting technology

5510412

Công nghệ sơn tĩnh điện

6510412

Công nghệ sơn tĩnh điện

Powder coating technology

5510413

Công nghệ sơn điện di

 

 

Electrophoresis painting technology

5510414

Công nghệ sơn ô tô

 

 

Automobile painting technology

5510415

Công nghệ sơn tàu thuỷ

6510415

Công nghệ sơn tàu thuỷ

Ship painting technology

5510416

Công nghệ kỹ thuật vật liệu

6510416

Công nghệ vật liệu

Materials engineering

5510417

Công nghệ nhiệt luyện

6510417

Công nghệ nhiệt luyện

Annealing technology

5510418

Công nghệ đúc kim loại

6510418

Công nghệ đúc kim loại

Metal casting technology

5510419

Công nghệ cán, kéo kim loại

6510419

Công nghệ cán, kéo kim loại

Metal rolling, stretching technology

5510420

Công nghệ gia công kim loại

 

 

Metal processing technology

5510421

Công nghệ kỹ thuật môi trường

6510421

Công nghệ kỹ thuật môi trường

Environment engineering

5510422

Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước

6510422

Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước

Water resource engineering

55105

Công nghệ sản xuất

65105

Công nghệ sản xuất

Industrial production

5510501

Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy

6510501

Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy

Wood pulp and paper production

5510502

Công nghệ sản xuất alumin

6510502

Công nghệ sản xuất alumin

Alumin production

5510503

Công nghệ sản xuất sản phẩm từ cao su

6510503

Công nghệ sản xuất sản phẩm từ cao su

Production of rubber products

5510504

Công nghệ sản xuất chất dẻo từ Polyme

6510504

Công nghệ sản xuất chất dẻo từ Polyme

Production of polymer products

5510505

Công nghệ sản xuất ván nhân tạo

6510505

Công nghệ sản xuất ván nhân tạo

Artificial board production

5510506

Công nghệ gia công kính xây dựng

6510506

Công nghệ gia công kính xây dựng

Constructional glass manufacturing

5510507

Sản xuất vật liệu hàn

6510507

Sản xuất vật liệu hàn

Welding materials production

5510508

Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp

6510508

Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp

Industrial explosive materials

5510509

Sản xuất các chất vô cơ

6510509

Sản xuất các chất vô cơ

Inorganic material production

5510510

Sản xuất sản phẩm giặt tẩy

6510510

Sản xuất sản phẩm giặt tẩy

Production of washing products

5510511

Sản xuất phân bón

6510511

Sản xuất phân bón

Fertilizer production

5510512

Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật

6510512

Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật

Pesticide production

5510513

Sản xuất sơn

6510513

Sản xuất sơn

Paint production

5510514

Sản xuất xi măng

6510514

Sản xuất xi măng

Cement production

5510515

Sản xuất bao bì xi măng

 

 

Cement package production

5510516

Sản xuất gạch Ceramic

6510516

Sản xuất gạch Ceramic

Ceramic brick production

5510517

Sản xuất gạch Granit

6510517

Sản xuất gạch Granit

Granit brick production

5510518

Sản xuất đá bằng cơ giới

 

 

Stone mechanic production

5510519

Sản xuất vật liệu chịu lửa

 

 

Flame refractory materials production

5510520

Sản xuất vật liệu phụ trợ dùng trong đóng tàu

 

 

Production of auxiliary materials for shipbuilding

5510521

Sản xuất bê tông nhựa nóng

 

 

Hot asphalt concrete production

5510522

Sản xuất sứ xây dựng

6510522

Sản xuất sứ xây dựng

Constructional porcelain production

5510523

Sản xuất sản phẩm sứ dân dụng

6510523

Sản xuất sản phẩm sứ dân dụng

Household porcelain production

5510524

Sản xuất sản phẩm kính, thuỷ tinh

6510524

Sản xuất sản phẩm kính, thuỷ tinh

Production of glass, crystal products

5510525

Sản xuất pin, ắc quy

6510525

Sản xuất pin, ắc quy

Battery production

5510526

Sản xuất khí cụ điện

6510526

Sản xuất khí cụ điện

Electric appliance production

5510527

Sản xuất sản phẩm cách điện

6510527

Sản xuất sản phẩm cách điện

Production of insulation products

5510528

Sản xuất dụng cụ đo điện

6510528

Sản xuất dụng cụ đo điện

Electricity measurement tool

5510529

Sản xuất động cơ điện

6510529

Sản xuất động cơ điện

Electric engine production

5510530

Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối

6510530

Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối

Power cable and connector

5510531

Sản xuất dụng cụ chỉnh hình

6510531

Sản xuất dụng cụ chỉnh hình

Orthopaedic tool production

5510532

Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng

6510532

Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng

Rehabilitation tool production

5510533

Sản xuất dụng cụ thể thao

6510533

Sản xuất dụng cụ thể thao

Sports equipment production

5510534

Sản xuất vật liệu không nung và cốt liệu

6510534

Sản xuất vật liệu không nung và cốt

Non-fired materials production

5510535

Sản xuất tấm lợp Fibro xi măng

 

 

Fibro cement sheet production

5510536

Sản xuất gốm xây dựng

6510536

Sản xuất gốm xây dựng

Production of industrial pottery products

5510537

Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng

6510537

Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng

Production of household pottery products

5510538

Chế biến mủ cao su

6510538

Chế biến mủ cao su

Latex processing

55106

Quản lý công nghiệp

65106

Quản lý công nghiệp

Industrial management

5510601

Quản lý sản xuất công nghiệp

6510601

Quản lý công nghiệp

Industrial production management

5510602

Công nghệ quản lý chất lượng

 

 

Quality management technology

5510603

Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm

6510603

Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm

Food quality test

5510604

Kiểm nghiệm đường mía

6510604

Kiểm nghiệm đường mía

Sugar test

5510605

Kiểm nghiệm bột giấy và giấy

6510605

Kiểm nghiệm bột giấy và giấy

Wood pulp and paper test

5510606

Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ

6510606

Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ

Road bridge quality test and control

5510607

Phân tích cơ lý hóa xi măng

6510607

Phân tích cơ lý hóa xi măng

Mechanical and physical analysis of cement properties

5510608

Phân tích các sản phẩm alumin và bauxit

6510608

Phân tích các sản phẩm alumin và bauxit

Analysis of alumni and bauxite products

5510609

Kiểm tra và phân tích hoá chất

6510609

Kiểm tra và phân tích hoá chất

Test and analysis of chemicals

5510610

Giám định khối lượng, chất lượng than

6510610

Giám định khối lượng, chất lượng than

Inspection of coal volume and quality

5510611

Đo lường dao động và cân bằng động

6510611

Đo lường dao động và cân bằng động

Vibration and dynamic balance measurement

5510612

Kiểm tra phân tích kết cấu thép và kim loại

6510612

Kiểm tra phân tích kết cấu thép và kim loại

Inspection of steel and metal structure

5510613

Đo lường và phân tích các thành phần kim loại

6510613

Đo lường và phân tích các thành phần kim loại

Metal properties measurement and analysis

5510614

Kiểm nghiệm chất lượng cao su................................................

6510614

Kiểm nghiệm chất lượng cao su

Rubber quality test

5510615

Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy tinh

6510615

Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy tinh

Pottery, porcelain, glass test and analysis

55107

Công nghệ dầu khí và khai thác

65107

Công nghệ dầu khí và khai thác

Oil and gas technology and exploitation

5510701

Công nghệ kỹ thuật hoá dầu

 

 

Petrochemical engineering

5510702

Khoan khai thác dầu khí

6510702

Khoan khai thác dầu khí

Oil and gas drill

5510703

Khoan thăm dò dầu khí

6510703

Khoan thăm dò dầu khí

Oil and gas testing drill

5510704

Sản xuất các sản phẩm lọc dầu

6510704

Sản xuất các sản phẩm lọc dầu

Production of oil refinery products

5510705

Kỹ thuật phân tích các sản phẩm hoá dầu và lọc dầu

 

 

Analysis technology of petrochemical and oil refinery products

5510706

Kỹ thuật xăng dầu

6510706

Kỹ thuật xăng dầu

Petroleum technology

5510707

Phân tích các sản phẩm lọc dầu

6510707

Phân tích các sản phẩm lọc dầu

Oil refinery products analysis

5510708

Thí nghiệm các sản phẩm hoá dầu

6510708

Thí nghiệm các sản phẩm hoá dầu

Petrochemical products test

5510709

Vận hành thiết bị hoá dầu

6510709

Vận hành thiết bị hoá dầu

Petrochemical products operation

5510710

Vận hành trạm phân phối các sản phẩm dầu khí

6510710

Vận hành trạm phân phối các sản phẩm dầu khí

Petroleum product distribution station operation

5510711

Vận hành trạm sản xuất khí, khí hoá lỏng

6510711

Vận hành trạm sản xuất khí, khí hoá lỏng

Gas, liquefied gas production station operation

5510712

Vận hành thiết bị chế biến dầu khí

6510712

Vận hành thiết bị chế biến dầu khí

Oil and gas processing equipment operation

5510713

Vận hành thiết bị khai thác dầu khí

6510713

Vận hành thiết bị khai thác dầu khí

Oil and gas exploitation equipment operation

5510714

Vận hành thiết bị lọc dầu

6510714

Vận hành thiết bị lọc dầu

Oil refinery equipment operation

5510715

Vận hành thiết bị sản xuất phân đạm từ khí dầu mỏ

6510715

Vận hành thiết bị sản xuất phân đạm từ khí dầu mỏ

Nitrogenous fertilizer from petroleum gas production equipment operation

5510716

Vận hành trạm và đường ống dẫn dầu khí

6510716

Vận hành trạm và đường ống dẫn dầu khí

Petroleum station and pipeline operation

5510717

Chọn mẫu và hóa nghiệm dầu khí

6510717

Chọn mẫu và hóa nghiệm dầu khí

Oil and gas sampling and chemical analysis

5510718

Sửa chữa thiết bị khai thác dầu khí

6510718

Sửa chữa thiết bị khai thác dầu khí

Oil and gas exploiting equipment

55108

Công nghệ kỹ thuật in

65108

Công nghệ kỹ thuật in

Printing engineering

5510801

Công nghệ chế tạo khuôn in

6510801

Công nghệ chế tạo khuôn in

Printing form production technology

5510802

Công nghệ in

6510802

Công nghệ in

Printing technology

5510803

Công nghệ hoàn thiện xuất bản phẩm

 

 

Completing publications technology

5510804

Công nghệ chế bản điện tử

 

 

Electronic publishing technology

 

 

6510805

Công nghệ bao bì

Package technology

5510806

Công nghệ gia công bao bì

 

 

Package processing technology

5510807

Công nghệ chế tạo khuôn bế

 

 

Mouldmaking technology

55109

Công nghệ kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa

65109

Công nghệ kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa

Geological, geophysical and geodesy engineering

5510901

Công nghệ kỹ thuật địa chất

6510901

Công nghệ kỹ thuật địa chất

Geological engineering

5510902

Công nghệ kỹ thuật trắc địa

6510902

Công nghệ kỹ thuật trắc địa

Geophysical engineering

5510903

Địa chất công trình

 

 

Geological construction site

5510904

Địa chất thủy văn

 

 

Hydrogeology

5510905

Địa chất thăm dò khoáng sản

 

 

Geological mineral exploration

5510906

Địa chất dầu khí

 

 

Geological oil and gas

5510907

Trắc địa - Địa hình - Địa chính

6510907

Trắc địa - Địa hình - Địa chính

Geodetics - Geography - Cadastre

5510908

Đo đạc bản đồ

6510908

Đo đạc bản đồ

Cartography

5510909

Đo đạc địa chính

6510909

Đo đạc địa chính

Cadastral measurement

5510910

Trắc địa công trình

6510910

Trắc địa công trình

Geodetic construction site

5510911

Quan trắc khí tượng

6510911

Quan trắc khí tượng

Meteorological monitoring

5510912

Khảo sát địa hình

6510912

Khảo sát địa hình

Geographic survey

5510913

Khảo sát địa chất

6510913

Khảo sát địa chất

Geological survey

5510914

Khảo sát thuỷ văn

6510914

Khảo sát thuỷ văn

Hydrological survey

5510915

Khoan thăm dò địa chất

6510915

Khoan thăm dò địa chất

Geological drilling exploration

5510916

Biên chế bản đồ

 

 

Mapping

5510917

Hệ thống thông tin địa lý (GIS)

 

 

Geographic information system

5510918

Quản lý thông tin tư liệu địa chính

 

 

Cadastral information management

55110

Công nghệ kỹ thuật mỏ

65110

Công nghệ kỹ thuật mỏ

Mining engineering

5511001

Công nghệ kỹ thuật mỏ

6511001

Công nghệ kỹ thuật mỏ

Mining engineering

5511002

Công nghệ tuyển khoáng

6511002

Công nghệ tuyển khoáng

Minerals extraction technology

5511003

Khai thác mỏ

 

 

Mining exploitation

5511004

Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò

6511004

Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò

Underground mining technology

5511005

Kỹ thuật khai thác mỏ lộ thiên

 

 

Surface mining technology

5511006

Vận hành thiết bị sàng tuyển than.............................................

6511006

Vận hành thiết bị sàng tuyển than

Coal preparation machine operation

5511007

Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng kim loại

6511007

Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng kim loại

Metal ores preparation machine operation

5511008

Khoan nổ mìn

6511008

Khoan nổ mìn

Drilling blasting

5511009

Khoan đào đường hầm

6511009

Khoan đào đường hầm

Tunnel digging and drilling

5511010

Khoan khai thác mỏ

6511010

Khoan khai thác mỏ

Mining drilling

5511011

Vận hành thiết bị mỏ hầm lò

6511011

Vận hành thiết bị mỏ hầm lò

Mine pit machine operation

5511012

Vận hành trạm khí hoá than

6511012

Vận hành trạm khí hoá than

Coal gasification station operation

5511013

Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước thải mỏ hầm lò

6511013

Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước thải mỏ hầm lò

Mine pit water waste treatment station operation and repair

552

Kỹ thuật

652

Kỹ thuật

Technology

55201

Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật

65201

Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật

Mechanics and mechanical engineering

5520101

Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay

6520101

Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay

Aeroplane mechanical maintenance

5520102

Kỹ thuật máy nông nghiệp

6520102

Kỹ thuật máy nông nghiệp

Agricultural machine technology

5520103

Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ

6520103

Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ

Pipe fitting technology

5520104

Chế tạo thiết bị cơ khí

6520104

Chế tạo thiết bị cơ khí

Mechanical equipment fabrication

5520105

Chế tạo khuôn mẫu

6520105

Chế tạo khuôn mẫu

Mould fabrication

5520106

Gia công ống công nghệ

6520106

Gia công ống công nghệ

Technological pipe fabrication

5520107

Gia công và lắp dựng kết cấu thép

6520107

Gia công và lắp dựng kết cấu thép

Steel structure fabrication and installation

5520108

Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng tàu thuỷ

6520108

Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng tàu thuỷ

Mould manufacturing and ship form design

5520109

Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy

6520109

Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy

Ship pipe system fabrication and assembly

5520110

Gia công và lắp ráp nội thất tàu thủy

6520110

Gia công và lắp ráp nội thất tàu thủy

Ship interior fabrication and assembly

5520111