- Tổng quan
- Nội dung
- VB gốc
- Tiếng Anh
- Hiệu lực
- VB liên quan
- Lược đồ
-
Nội dung hợp nhất
Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.
Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.
- Tải về
Quyết định 3830/QĐ-BTC 2025 về việc chấp thuận cho doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên hành nghề được kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng năm 2026
| Cơ quan ban hành: | Bộ Tài chính |
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
|
Đang cập nhật |
| Số hiệu: | 3830/QĐ-BTC | Ngày đăng công báo: | Đang cập nhật |
| Loại văn bản: | Quyết định | Người ký: | Nguyễn Quốc Hưng |
| Trích yếu: | Về việc chấp thuận cho doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên hành nghề được kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng năm 2026 | ||
|
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
|
14/11/2025 |
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
|
Đang cập nhật |
|
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
|
Đã biết
|
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
|
Đã biết
|
| Lĩnh vực: | Doanh nghiệp Kế toán-Kiểm toán | ||
TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 3830/QĐ-BTC
Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!
Tải Quyết định 3830/QĐ-BTC
| BỘ TÀI CHÍNH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Hà Nội, ngày 14 tháng 11 năm 2025 |
QUYẾT ĐỊNH
Về việc chấp thuận cho doanh nghiệp kiểm toán
và kiểm toán viên hành nghề được kiểm toán cho
đơn vị có lợi ích công chúng năm 2026
____________
BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH
Căn cứ Luật kiểm toán độc lập số 67/2011/QH12 ngày 29/3/2011;
Căn cứ Luật số 56/2024/QH15 ngày 29/11/2024 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán, Luật Kế toán, Luật Kiểm toán độc lập, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Luật Quản lý thuế, Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Dự trữ quốc gia, Luật Xử lý vi phạm hành chính;
Căn cứ Nghị định số 17/2012/NĐ-CP ngày 13/3/2012 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Kiểm toán độc lập;
Căn cứ Nghị định số 90/2025/NĐ-CP ngày 14/4/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 17/2012/NĐ-CP ngày 13/3/2012 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Kiểm toán độc lập;
Căn cứ Nghị định số 84/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ về tiêu chuẩn, điều kiện đối với kiểm toán viên hành nghề, tổ chức kiểm toán được chấp thuận kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng;
Căn cứ Nghị định số 134/2020/NĐ-CP ngày 15/11/2020 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 84/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ về tiêu chuẩn, điều kiện đối với kiểm toán viên hành nghề, tổ chức kiểm toán được chấp thuận kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng;
Căn cứ Nghị định số 151/2018/NĐ-CP ngày 07/11/2018 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số Nghị định quy định về điều kiện đầu tư, kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Tài chính;
Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP ngày 24/02/2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính;
Căn cứ Nghị định số 166/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2025/NĐ-CP ngày 24/02/2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính;
Căn cứ Thông tư số 183/2013/TT-BTC ngày 04/12/2013 của Bộ Tài chính về kiểm toán độc lập đối với đơn vị có lợi ích công chúng;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Chấp thuận cho 35 doanh nghiệp kiểm toán và 900 kiểm toán viên hành nghề có tên trong danh sách kèm theo được thực hiện kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng khác quy định tại Khoản 3 Điều 4 Nghị định số 84/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ về tiêu chuẩn, điều kiện đối với kiểm toán viên hành nghề, tổ chức kiểm toán được chấp thuận kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng (đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị định số 134/2020/NĐ-CP ngày 15/11/2020 của Chính phủ) trong năm 2026 kể từ ngày 01/01/2026 đến hết ngày 31/12/2026
Điều 2. Các doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên hành nghề được chấp thuận có trách nhiệm tuân thủ đúng các quy định về kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng theo quy định tại Nghị định số 84/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ về tiêu chuẩn, điều kiện đối với kiểm toán viên hành nghề, tổ chức kiểm toán được chấp thuận kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng (đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị định số 134/2020/NĐ-CP ngày 15/11/2020 của Chính phủ) và Thông tư số 183/2013/TT-BTC ngày 04/12/2013 của Bộ Tài chính về kiểm toán độc lập đối với đơn vị có lợi ích công chúng.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán, các doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên hành nghề nêu tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này../
| Nơi nhận: - Như Điều 1; - Bộ trưởng Nguyễn Văn Thắng (để b/c); - Thứ trưởng Nguyễn Đức Tâm (để b/c); - UBCK; - Cục CNTT và chuyển đổi số (để đăng website Bộ Tài chính); - Lưu: VT, Cục QLKT (40). | TL. BỘ TRƯỞNG CỤC TRƯỞNG CỤC QUẢN LÝ, GIÁM SÁT KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN
Nguyễn Quốc Hưng |
DANH SÁCH TỔ CHỨC KIỂM TOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN
THỰC HIỆN KIỂM TOÁN CHO ĐƠN VỊ CÓ LỢI ÍCH CÔNG CHÚNG NĂM 2026
(Kèm theo Quyết định số 3830/QĐ-BTC ngày 14 tháng 11 năm 2025 của Bộ Tài chính)
| STT | Tên tổ chức kiểm toán | Địa chỉ trụ sở |
| 1 | Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam | Tầng 12, tòa nhà Diamond Park Plaza, 16 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP. Hà Nội |
| 2 | Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC | Số 1, Phố Lê Phụng Hiếu, Phường Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
| 3 | Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam | Số 2, đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
| 4 | Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC | Số 389A Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP. Hồ Chí Minh |
| 5 | Công ty TNHH PWC (Việt Nam) | Số 29, đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
| 6 | Công ty TNHH KPMG | Tầng 46, Keangnam Landmark 72, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội |
| 7 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C | 02 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hoà, TP. Hồ Chí Minh |
| 8 | Công ty TNHH Kiểm toán AFC Việt Nam | Tầng 2, số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
| 9 | Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC | 218 đường 30/4, Phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
| 10 | Công ty TNHH Kiểm toán AS | 63A Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh |
| 11 | Công ty TNHH Kiểm toán & Tư vấn RSM Việt Nam | 147-147 Bis Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh |
| 12 | Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam | Tầng 11, Tòa nhà Sông Đà, ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
| 13 | Công ty TNHH Kiểm toán - Tư vấn Đất Việt | Số 02 Huỳnh Khương Ninh, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh |
| 14 | Công ty TNHH Kiểm toán BDO | Tầng 20, Tòa nhà 1CON 4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP. Hà Nội |
| 15 | Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long - T.D.K | Sàn KT - Chung cư Cảnh sát 113 - số 3 Nguyễn Như Uyên, Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội |
| 16 | Công ty TNHH Kiểm toán An Việt | Tầng 12, Tòa nhà số 167 Phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội |
| 17 | Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) | Tầng 18, Tháp Quốc tế Hòa Bình, 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP. Hà Nội |
| 18 | Công ty TNHH Tư vấn - Kiểm toán S&S | 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
| 19 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt | 33 Phan Văn Khỏe, Phường Chợ Lớn, TP. Hồ Chí Minh |
| 20 | Công ty TNHH Kiểm toán Quốc tế | Tầng 15 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex, Số 01 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
| 21 | Công ty TNHH Kiểm toán FAC | 64/4 Đường ĐHT 21, Phường Đông Hưng Thuận, TP. Hồ Chí Minh |
| 22 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY | Tầng 5, Tòa B2, Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP. Hà Nội |
| 23 | Công ty TNHH Kiểm toán Nhân Tâm Việt | Tầng 2, tòa nhà Platium Resdences, số 06 Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP. Hà Nội |
| 24 | Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam | Tầng 14, tòa nhà Sudico, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| 25 | Công ty TNHH Kiểm toán CPA VIETNAM | Tầng 8, Cao ốc Văn phòng VG Building, số 235 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP. Hà Nội |
| 26 | Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán phía Nam | 29 Võ Thị Sáu, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
| 27 | Công ty TNHH Hãng Kiểm toán và Định giá ASCO | Số 2 ngõ 308 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP. Hà Nội |
| 28 | Công ty TNHH Kiểm toán NVA | 54/3 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
| 29 | Công ty TNHH Kiểm toán VACO | Tầng 12A, Tòa nhà Tổng công ty 319, số 63 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội |
| 30 | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, TP. Đà Nẵng |
| 31 | Công ty TNHH Kiểm toán Việt Tín | Lầu 7, Tòa nhà ACB Tower, số 444A-446 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP. Hồ Chí Minh |
| 32 | Công ty TNHH Kiểm toán ES | Tầng 9, Lô HH03, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP. Hà Nội |
| 33 | Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Quốc tế | A-TT5-3 Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP. Hà Nội |
| 34 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn PKF-TTG | Số 22 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP. Hà Nội |
| 35 | Công ty TNHH Hãng Kiểm toán và Tư vấn AUD Việt Nam | 129 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
DANH SÁCH KIỂM TOÁN VIÊN ĐĂNG KÝ
THỰC HIỆN KIỂM TOÁN CHO ĐƠN VỊ CÓ LỢI ÍCH CÔNG CHÚNG NĂM 2026
(Kèm theo Quyết định số 3830/QĐ-BTC ngày 14 tháng 11 năm 2025 của Bộ Tài chính)
Một số điểm lưu ý:
1- Kiểm toán viên có tên trong danh sách này được thực hiện kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng khác quy định tại Khoản 3 Điều 4 Nghị định số
84/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ về tiêu chuẩn, điều kiện đối với kiểm toán viên hành nghề, tổ chức kiểm toán được chấp thuận kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng (đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị định số 134/2020/NĐ-CP ngày 15/11/2020 của Chính phủ).
2- Danh sách này có thể thay đổi, đề nghị tra cứu trên website: www.mof.gov.vn
| SL KTV | Tên kiểm toán viên | Giới tính | Năm sinh | Chức vụ | Số Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán | Ngày cấp | Thời hạn Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán | Thời hạn thực hiện kiểm toán cho đơn vị có lợi ích công chúng | ||
| Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | |||||||
| 1. Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam (#001) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Trần Thị Thúy Ngọc | Nữ | 1970 | Phó Tổng Giám đốc | 0031-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Khúc Thị Lan Anh | Nữ | 1971 | Phó Tổng Giám đốc | 0036-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Phạm Hoài Nam | Nam | 1973 | Phó Tổng Giám đốc | 0042-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Trần Xuân Ánh | Nam | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 0723-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Vũ Đức Nguyên | Nam | 1978 | Phó Tổng Giám đốc | 0764-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Hoàng Lan Hương | Nữ | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 0898-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 0910-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Phạm Nam Phong | Nam | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 0929-2024-001-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Phan Ngọc Anh | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1101-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Thanh Hương | Nữ | 1980 |
| 1415-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1982 |
| 1472-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Đỗ Trung Kiên | Nam | 1983 |
| 1924-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Phạm Tuấn Linh | Nam | 1985 | Phó Tổng Giám đốc | 3001-2024-001-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Tiến Quốc | Nam | 1985 |
| 3008-2024-001-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Bùi Thị Mai Hương | Nữ | 1988 |
| 3829-2026-001-1 | 13/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Mai Thị Thúy Loan | Nữ | 1989 |
| 3837-2026-001-1 | 13/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Trương Thị Quyết | Nữ | 1989 |
| 3840-2024-001-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Công Cương | Nam | 1989 |
| 3992-2022-001-1 | 11/7/2022 | 11/7/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Đào Đức Anh Dũng | Nam | 1990 |
| 4202-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Lương Tuấn Đạt | Nam | 1989 |
| 4370-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1990 |
| 4438-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Nguyễn Thu Huyền | Nữ | 1985 |
| 4664-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Mai Hồng Hoa | Nữ | 1993 |
| 4834-2024-001-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Nguyễn Khương Duy | Nam | 1991 |
| 5063-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25 | Vũ Văn Hùng | Nam | 1991 |
| 5070-2024-001-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26 | Phạm Huy Bắc | Nam | 1993 |
| 5197-2026-001-1 | 13/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27 | Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1992 |
| 5248-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28 | Vũ Ngọc Tùng | Nam | 1993 |
| 5295-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29 | Lương Tuấn Anh | Nam | 1991 |
| 5306-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 30 | Nguyễn Thu Trang | Nữ | 1991 |
| 5360-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 31 | Đoàn Diệu Huyền | Nữ | 1991 |
| 5593-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 32 | Trần Hoàng Linh | Nữ | 1993 |
| 5597-2022-001-1 | 14/9/2022 | 14/9/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 33 | Hoàng Lê Thu Phương | Nữ | 1991 |
| 5603-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 34 | Đinh Văn Điền | Nam | 1993 |
| 5668-2023-001-1 | 06/02/2023 | 06/02/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 35 | Trịnh Đình Tuấn | Nam | 1993 |
| 5779-2023-001-1 | 06/02/2023 | 06/02/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 36 | Đào Ngọc Duy | Nam | 1995 |
| 5969-2023-001-1 | 25/5/2023 | 25/5/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 37 | Trần Đình Nghi Hạ | Nam | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0288-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 38 | Nguyễn Quang Trung | Nam | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 0733-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 39 | Nguyễn Thị Thu Sang | Nữ | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1144-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 40 | Bùi Văn Trịnh | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc | 1808-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 41 | Đào Thái Thịnh | Nam | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 1867-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 42 | Nguyễn Minh Thao | Nam | 1979 | Tổng Giám đốc/Giám đốc chi nhánh | 1902-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 43 | Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 1984 |
| 2110-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 44 | Phạm Hoàng Khánh Phương | Nữ | 1987 |
| 2756-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 45 | Trần Hồng Quân | Nam | 1987 | Phó Tổng Giám đốc | 2758-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 46 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 3026-2024-001-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 47 | Vòng Mỹ Thanh | Nữ | 1987 |
| 3460-2025-001-1 | 30/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 48 | Ưng Hồng Diễm An | Nữ | 1989 |
| 4132-2022-001-1 | 11/7/2022 | 11/7/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 49 | Phan Thị Hồng Nhung | Nữ | 1988 |
| 4310-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 50 | Tôn Thất Tiến | Nam | 1989 |
| 4326-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 51 | Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 1988 |
| 4572-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 52 | Hoàng Thị Lan Anh | Nữ | 1989 |
| 4597-2023-001-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 53 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 1992 |
| 4766-2024-001-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 54 | Nguyễn Hoàng Quốc Trí | Nam | 1992 |
| 4773-2024-001-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 55 | Nguyễn Thu Hà | Nữ | 1993 |
| 5394-2022-001-1 | 11/7/2022 | 11/7/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 56 | Nguyễn Thanh Vương | Nam | 1994 |
| 5443-2022-001-1 | 11/7/2022 | 11/7/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 57 | Hoàng Việt Anh | Nam | 1993 |
| 5448-2026-001-1 | 13/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 58 | Đoàn Thị Thảo Hà | Nữ | 1993 |
| 5461-2026-001-1 | 13/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 59 | Nguyễn Đỗ Đức Trung | Nam | 1993 |
| 5519-2025-001-1 | 30/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2. Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC (#002) | ||||||||||
| 1 | Ngô Đức Đoàn | Nam | 1957 | Chủ tịch HĐTV | 0052-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1963 | Tổng Giám đốc | 0063-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Đỗ Mạnh Cường | Nam | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 0744-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Vũ Xuân Biển | Nam | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 0743-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Cát Thị Hà | Nữ | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 0725-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Phạm Anh Tuấn | Nam | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 0777-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Đỗ Thị Ngọc Dung | Nữ | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0659-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Phạm Xuân Thái | Nam | 1971 | Phó Tổng Giám đốc | 1230-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Trương Mai Quân | Nam | 1974 |
| 0399-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Trần Thu Loan | Nữ | 1979 |
| 0921-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Vũ Quý Cường | Nam | 1959 |
| 0721-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Ngọc Dương | Nam | 1966 |
| 2441-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Ngô Đình Chung | Nam | 1986 |
| 2910-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1985 |
| 4840-2024-002-1 | 3/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Diệu Trang | Nữ | 1980 |
| 0938-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1987 |
| 2888-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Hà Văn Xuyên | Nam | 1987 |
| 3383-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Phan Bá Cường | Nam | 1989 |
| 3639-2026-002-1 | 25/9/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Nguyễn Thị Lan | Nữ | 1989 |
| 3655-2026-002-1 | 25/9/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Nguyễn Thìn Lưu | Nam | 1991 |
| 4393-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1982 |
| 1369-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Trần Quang Mầu | Nam | 1960 |
| 0668-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Ngô Hoàng Hà | Nam | 1989 |
| 3999-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Dương Quân Anh | Nam | 1978 |
| 1686-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25 | Đặng Huy Hoàng | Nam | 1990 |
| 4461-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26 | Lê Công Thắng | Nam | 1991 |
| 4422-2024-002-1 | 3/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27 | Hoàng Thị Thu Hương | Nữ | 1978 |
| 0899-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28 | Vũ Xuân Tùng | Nam | 1984 |
| 1942-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29 | Phạm Thị Xuân Thu | Nữ | 1981 |
| 1462-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 30 | Nguyễn Thị Nhàn | Nữ | 1985 |
| 2959-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 31 | Lê Văn Hưng | Nam | 1990 |
| 3953-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 32 | Hoàng Thúy Nga | Nữ | 1978 |
| 0762-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 33 | Nguyễn Trường Minh | Nam | 1984 |
| 2290-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 34 | Nguyễn Duy Quảng | Nam | 1986 |
| 3363-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 35 | Nguyễn Anh Ngọc | Nam | 1981 |
| 1437-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 36 | Hoàng Đức Anh | Nam | 1991 |
| 4876-2024-002-1 | 3/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 37 | Nguyễn Ngọc Lân | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc | 1427-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 38 | Đoàn Thị Thúy | Nữ | 1979 |
| 0937-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 39 | Đồ Thị Hồng Thủy | Nữ | 1986 |
| 2907-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 40 | Đinh Quang Trung | Nam | 1989 |
| 3681-2022-002-1 | 8/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 41 | Nguyễn Phạm Hùng | Nam | 1985 |
| 2893-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 42 | Bùi Văn Thảo | Nam | 1956 | Phó Tổng Giám đốc | 0522-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 43 | Ngô Minh Quý | Nam | 1983 | Phó Tổng Giám đốc | 2434-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 44 | Trần Trung Hiếu | Nam | 1980 | Giám đốc Chi nhánh | 2202-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 45 | Nguyễn Thái | Nam | 1984 |
| 1623-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 46 | Lê Kim Yến | Nữ | 1966 |
| 0550-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 47 | Phạm Văn Sang | Nam | 1989 |
| 3864-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 48 | Trần Phương Dung | Nữ | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 4725-2024-002-1 | 3/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 49 | Đào Trung Thành | Nam | 1992 |
| 4700-2024-002-1 | 3/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 50 | Nguyễn Thị Hải Hương | Nữ | 1968 | Giám đốc Chi nhánh | 0367-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 51 | Trần Thị Hà | Nữ | 1980 |
| 1643-2023-002-1 | 7/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 52 | Bùi Thị Thủy | Nữ | 1987 |
| 4565-2026-002-1 | 25/9/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 53 | Ngô Đào Hùng | Nam | 1985 |
| 4465-2026-002-1 | 25/9/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 54 | Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1994 |
| 5136-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 55 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1991 |
| 5305-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 56 | Đỗ Hoàng Hải | Nam | 1993 |
| 5220-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 57 | Trần Quang Thắng | Nam | 1993 |
| 5166-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 58 | Lê Trường Long | Nam | 1993 |
| 5480-2025-002-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 59 | Trần Minh Đức | Nam | 1989 |
| 4372-2022-002-1 | 24/12/2021 | 1/1/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 60 | Nguyễn Đức Trọng | Nam | 1989 |
| 4062-2024-002-1 | 2/11/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 61 | Ngô Anh Minh | Nam | 1978 |
| 5733-2023-002-1 | 14/2/2023 | 14/2/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 62 | Nguyễn Hoài Nam | Nam | 1994 |
| 5738-2023-002-1 | 14/2/2023 | 14/2/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 63 | Lê Khánh Tùng | Nam | 1993 |
| 5935-2023-002-1 | 21/3/2023 | 21/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 64 | Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 1995 |
| 6096-2023-002-1 | 2/10/2023 | 2/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 65 | Nguyễn Công Thương | Nam | 1995 |
| 6403-2023-002-1 | 2/10/2023 | 2/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 66 | Vũ Thùy Trang | Nữ | 1995 |
| 6243-2023-002-1 | 2/10/2023 | 2/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 67 | Tạ Minh Châu | Nam | 1996 |
| 6033-2023-002-1 | 16/10/2023 | 16/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 68 | Hồ Vĩnh Thụy | Nam | 1992 |
| 6400-2023-002-1 | 2/10/2023 | 2/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 69 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Nữ | 1997 |
| 6335-2023-002-1 | 2/10/2023 | 2/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 70 | Nguyễn Nhan Trúc Ngân | Nữ | 1997 |
| 6343-2023-002-1 | 2/10/2023 | 2/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 71 | Hà Tiến Sỹ | Nam | 1983 |
| 6183-2023-002-1 | 5/9/2023 | 5/9/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3. Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY) #004 |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Dương Thị Nữ | Nữ | 1988 | Phó Tổng Giám đốc | 3796-2026-004-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Phan Anh Quốc | Nam | 1987 |
| 2759-2026-004-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Trần Minh Trung | Nam | 1992 |
| 5440-2022-004-1 | 10/10/2022 | 10/10/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Lý Hồng Mỹ | Nữ | 1987 |
| 4175-2022-004-1 | 11/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Ngô Thị Thúy Hòa | Nữ | 1988 |
| 4171-2022-004-1 | 11/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Dương Lê Anthony | Nam | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 2223-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Saman Wijaya Bandara | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 2036-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Ernest Yoong Chin Kang | Nam | 1965 | Phó Tổng Giám đốc | 1891-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Lê Vũ Trường | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc | 1588-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Phạm Thị Cẩm Tú | Nữ | 1983 | Phó Tổng Giám đốc | 2266-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Dương Phúc Kiên | Nam | 1989 |
| 4613-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Huỳnh Ngọc Minh Trân | Nữ | 1991 |
| 4637-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Phạm Thị Thanh Thúy | Nữ | 1986 |
| 4636-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Phạm Xuân Tuân | Nam | 1991 |
| 4639-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Phương Nga | Nữ | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0763-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Đặng Minh Tài | Nam | 1986 |
| 2815-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Trần Nam Dũng | Nam | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 3021-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Nữ | 1983 | Phó Tổng Giám đốc | 3040-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Trần Thanh Thúy | Nữ | 1987 |
| 3076-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Đặng Nguyên Lương | Nữ | 1992 |
| 5041-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Huỳnh Nhật Hưng | Nam | 1992 |
| 5040-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Nguyễn Thùy Trang | Nữ | 1986 |
| 3213-2025-004-1 | 10/11/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Vũ Tiến Dũng | Nam | 1986 |
| 3221-2025-004-1 | 10/11/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Ngô Đức Nhật | Nam | 1993 |
| 5627-2025-004-1 | 10/11/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25 | Nguyễn Minh Thanh | Nam | 1991 |
| 5559-2025-004-1 | 10/11/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26 | Phạm Ninh Tùng | Nam | 1991 |
| 5631-2025-004-1 | 10/11/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27 | Nguyễn Hồ Khánh Tân | Nữ | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 3458-2025-004-1 | 10/11/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28 | Đào Văn Thích | Nam | 1988 |
| 3732-2026-004-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29 | Nguyễn Hoàng Linh | Nam | 1990 | Phó Tổng Giám đốc | 3835-2026-004-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 30 | Nguyễn Văn Trung | Nam | 1987 |
| 3847-2026-004-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 31 | Phạm Việt Anh | Nam | 1992 |
| 5056-2022-004-1 | 01/11/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 32 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nữ | 1985 |
| 4207-2022-004-1 | 11/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 33 | Trần Đình Cường | Nam | 1969 | Chủ tịch HĐTV | 0135-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 34 | Nguyễn Thái Thanh | Nữ | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0402-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 35 | Trần Phú Sơn | Nam | 1975 | Tổng Giám đốc/Giám đốc Chi nhánh Hà Nội | 0637-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 36 | Lê Đức Trường | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0816-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 37 | Trịnh Xuân Hòa | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0754-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 38 | Hoàng Thị Hồng Minh | Nữ | 1978 |
| 0761-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 39 | Bùi Anh Tuấn | Nam | 1978 | Phó Tổng Giám đốc | 1067-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 40 | Đặng Phương Hà | Nữ | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 2400-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 41 | Phùng Mạnh Phú | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 2598-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 42 | Trần Thị Thu Hiền | Nữ | 1984 |
| 2487-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 43 | Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 1986 | Phó Tổng Giám đốc | 2401-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 44 | Nguyễn Ngọc Khoa | Nam | 1988 |
| 3298-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 45 | Lê Minh Tùng | Nam | 1991 |
| 4656-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 46 | Nguyễn Quý Mạnh | Nam | 1988 |
| 4482-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 47 | Lê Hồng Vân | Nữ | 1988 |
| 4432-2023-004-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 48 | Ngô Thị Phương Nhung | Nữ | 1988 |
| 3069-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 49 | Nguyễn Trần Trung | Nam | 1991 |
| 5096-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 50 | Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1994 |
| 5078-2024-004-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 51 | Nguyễn Văn Huy | Nam | 1992 |
| 5592-2025-004-1 | 10/11/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 52 | Phan Thị Hằng | Nữ | 1994 |
| 5997-2023-004-1 | 19/01/2023 | 19/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 53 | Nguyễn Thị Hồng Uyên | Nữ | 1993 |
| 5817-2023-004-1 | 16/02/2023 | 16/2/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 54 | Phạm Minh Phong | Nam | 1993 |
| 5759-2023-004-1 | 16/02/2023 | 16/2/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 55 | Phạm Thị Phanh Phương | Nữ | 1993 |
| 5984-2023-004-1 | 19/01/2023 | 19/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 56 | Phan Ngọc Phương Hải | Nam | 1993 |
| 5855-2023-004-1 | 19/01/2023 | 19/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4. Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC (AISC) #005 |
|
|
|
| ||||||
| 1 | Phạm Văn Vinh | Nam | 1965 | Tổng Giám đốc/ Giám đốc chi nhánh Đà Nẵng | 0112-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Dương Thị Phương Anh | Nữ | 1973 | Phó Tổng Giám đốc | 0321-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Huỳnh Tiểu Phụng | Nữ | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 1269-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Trần Thái Hòa | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 1511-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Văn Tuyên | Nam | 1970 | Phó Tổng Giám đốc | 0111-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Phạm Thị Thanh Mai | Nữ | 1975 |
| 1044-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Đỗ Thị Mai Hoa | Nữ | 1988 |
| 3559-2026-005-1 | 25/9/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Võ Thị Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 |
| 4274-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Lưu Thị Thu Thủy | Nữ | 1982 |
| 4809-2024-005-1 | 3/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Như Yến | Nữ | 1994 |
| 5444-2025-005-1 | 26/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Đào Tiến Đạt | Nam | 1965 | Phó Tổng Giám đốc | 0078-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Phạm Xuân Sơn | Nam | 1981 | Giám đốc chi nhánh Hà Nội | 1450-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Nguyễn Thị Phượng | Nữ | 1992 |
| 4945-2024-005-1 | 3/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 |
| 4981-2024-005-1 | 3/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Thị Hiệp | Nữ | 1981 |
| 1401-2023-005-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Hồ Thị Hà Lan | Nữ | 1979 |
| 3080-2024-005-1 | 3/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Phan Công Văn | Nam | 1993 |
| 5298-2026-005-1 | 25/9/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Lê Hùng Dũng | Nam | 1987 | Phó Tổng Giám đốc | 3174-2025-005-1 | 26/9/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Huỳnh Thị Bích Liễu | Nữ | 1988 |
| 3902-2022-005-1 | 26/9/2024 | 26/9/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Hà Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 1994 |
| 5908-2023-005-1 | 30/1/2023 | 30/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Ngô Thị Hằng Thúy | Nữ | 1994 |
| 5951-2023-005-1 | 30/1/2023 | 30/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Hà Thị Thư | Nữ | 1988 |
| 5952-2023-005-1 | 30/1/2023 | 30/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Tô Văn Thắng | Nam | 1982 |
| 5794-2023-005-1 | 06/7/2023 | 6/7/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5. Công ty TNHH PWC (Việt Nam) #006 |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Quách Thành Châu | Nam | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 0875-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0849-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 |
| 2713-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Lương Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 3048-2024-006-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Trần Thị Thanh Trúc | Nữ | 1978 | Phó Tổng Giám đốc | 3047-2024-006-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Mai Viết Hùng Trần | Nam | 1971 | Tổng Giám đốc | 0048-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Phi Lan | Nữ | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 0573-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Trần Hồng Kiên | Nam | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0298-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Trần Khắc Thể | Nam | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 2043-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Đỗ Đức Hậu | Nam | 1985 | Phó Tổng Giám đốc | 2591-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Cẩm Ly | Nữ | 1985 | Phó Tổng Giám đốc | 3067-2024-006-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Phạm Thái Hùng | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 3444-2025-006-1 | 20/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Thái Văn Cường | Nam | 1987 | Phó Tổng Giám đốc | 3435-2025-006-1 | 20/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Vũ Anh Tuấn | Nam | 1985 | Phó Tổng Giám đốc | 3631-2026-006-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Đỗ Thành Nhân | Nam | 1988 | Phó Tổng Giám đốc | 3573-2026-006-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Trầm Từ Mai Anh | Nữ | 1985 | Phó Tổng Giám đốc | 3546-2026-006-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Mai Trần Bảo Anh | Nam | 1988 | Phó Tổng Giám đốc | 4166-2022-006-1 | 10/8/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Trương Hoàng Anh | Nữ | 1992 |
| 4594-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Nguyễn Đức Anh | Nam | 1991 |
| 4595-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Trần Vĩ Cường | Nam | 1988 |
| 4601-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1989 | Phó Tổng Giám đốc | 4633-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Phạm Tuấn Anh | Nam | 1992 |
| 4666-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Đặng Thái Sơn | Nam | 1993 | Phó Tổng Giám đốc | 4668-2023-006-1 | 03/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Cheng Kiến Hùng | Nam | 1993 |
| 5038-2024-006-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25 | Nguyễn Văn Nam | Nam | 1992 |
| 5082-2024-006-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26 | Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 1992 |
| 5401-2026-006-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27 | Đào Trọng Hoàng | Nam | 1993 |
| 5620-2026-006-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28 | Thái Bá Báo Khoa | Nam | 1994 |
| 5621-2026-006-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29 | Đinh Thị Huyền My | Nữ | 1991 |
| 5624-2026-006-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 30 | Đinh Thu Trang | Nữ | 1994 |
| 5634-2026-006-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 31 | Võ Xuân Thời | Nam | 1994 |
| 5948-2023-006-1 | 27/02/2023 | 27/02/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 32 | Nguyễn Thanh Loan | Nữ | 1995 |
| 5979-2023-006-1 | 27/02/2023 | 27/02/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 33 | Nguyễn Ngọc Yến | Nữ | 1995 |
| 5995-2023-006-1 | 27/02/2023 | 27/02/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6. Công ty TNHH KPMG #007 |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Đàm Xuân Lâm | Nam | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 0861-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Đoàn Thanh Toàn | Nam | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 3073-2024-007-1 | 03/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Kiều Vinh Mạnh | Nam | 1988 |
| 5080-2024-007-1 | 03/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Lê Nhật Vương | Nữ | 1985 | Phó Tổng Giám đốc | 3849-2022-007-1 | 11/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Lê Thái Hường | Nữ | 1982 |
| 2038-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Lê Việt Hùng | Nam | 1975 |
| 0296-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 1984 |
| 5594-2025-007-1 | 20/9/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Thị Việt Hòa | Nữ | 1986 |
| 3062-2024-007-1 | 03/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 1989 |
| 4655-2024-007-1 | 03/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Thùy Trang | Nữ | 1984 |
| 3846-2022-007-1 | 11/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Phạm Thị Thùy Linh | Nữ | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 3065-2024-007-1 | 03/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Phan Mỹ Linh | Nữ | 1983 | Phó Tổng Giám đốc | 3064-2024-007-1 | 03/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Trương Tuyết Mai | Nữ | 1985 |
| 2594-2024-007-1 | 03/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Vũ Thu Thủy | Nữ | 1984 |
| 3761-2022-007-1 | 11/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Wang Toon Kim | Nam | 1973 | Phó Tổng Giám đốc | 0557-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Warrick Antony Cleinc | Nam | 1971 | Tổng Giám đốc | 0243-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Bành Thúy Phượng | Nữ | 1989 |
| 4626-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Chang Hung Chun | Nam | 1973 | Phó Tổng Giám đốc | 0863-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Chong Kwang Puay | Nam | 1971 | Phó Tổng Giám đốc | 0864-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Dương Thị Thảo | Nữ | 1992 |
| 5052-2025-007-1 | 20/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Hà Vũ Định | Nam | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0414-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Lâm Thị Ngọc Hảo | Nữ | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0866-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Nelson Rodriguez Casihan | Nam | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 2225-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1974 |
| 0436-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25 | Nguyễn Thị Đăng Phương | Nữ | 1983 | Phó Tổng Giám đốc | 2254-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26 | Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 1988 |
| 5619-2025-007-1 | 20/9/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 2236-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28 | Nguyễn Thị Thùy | Nữ | 1987 |
| 3463-2022-007-1 | 11/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29 | Nguyễn Thùy Ninh | Nữ | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 4623-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 30 | Phạm Huy Cường | Nam | 1985 | Phó Tổng Giám đốc | 2675-2024-007-1 | 03/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 31 | Phạm Ngọc Lê Na | Nữ | 1990 |
| 4795-2024-007-1 | 03/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 32 | Phạm Thị Hoàng Anh | Nữ | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 3434-2022-007-1 | 11/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 33 | Trần Thị Lệ Hằng | Nữ | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 3782-2022-007-1 | 11/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 34 | Triệu Tích Quyền | Nam | 1987 | Phó Tổng Giám đốc | 4629-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 35 | Trương Vĩnh Phúc | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1901-2023-007-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 36 | Nguyễn Hữu Nam Ninh | Nam | 1989 |
| 4200-2026-007-1 | 18/9/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 37 | Lê Ngọc Vy | Nữ | 1986 |
| 5636-2026-007-1 | 18/9/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 38 | Nguyễn Phước Long Điền | Nam | 1990 |
| 5536-2026-007-1 | 18/9/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 39 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 1991 |
| 4653-2022-007-1 | 31/12/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 40 | Lê Thế Chung | Nam | 1988 |
| 5996-2023-007-1 | 16/8/2023 | 16/8/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7. Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C (#008) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Võ Hùng Tiến | Nam | 1961 | Tổng Giám đốc | 0083-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Chí Dũng | Nam | 1971 | Phó Tổng Giám đốc | 0100-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Lê Hữu Phúc | Nam | 1960 |
| 1236-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Lê Thị Thu Hiền | Nữ | 1968 |
| 0095-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Hồ Văn Tùng | Nam | 1966 |
| 0092-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Phan Vũ Công Bá | Nam | 1967 |
| 0197-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Võ Thành Công | Nam | 1976 |
| 1033-2023-008-1 19 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Thị Phước Tiên | Nữ | 1980 |
| 1199-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | Nữ | 1973 |
| 0327-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Trần Thị Thùy Quyên | Nữ | 1982 |
| 1539-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Hoàng Thái Vượng | Nam | 1985 |
| 2129-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Lương Anh Vũ | Nam | 1984 |
| 1832-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Bùi Ngọc Hải | Nam | 1972 |
| 2208-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Quang Châu | Nam | 1985 |
| 2607-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Hoàng Yến | Nữ | 1965 |
| 0088-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Bùi Huy Hoàng | Nam | 1984 |
| 4738-2024-008-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Hồ Thị Kim Phi | Nữ | 1988 |
| 3136-2025-008-1 | 20/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Lê Thị Thu Cúc | Nữ | 1992 |
| 5450-2026-008-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Phạm Mỹ Tuyên | Nữ | 1986 |
| 3596-2026-008-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Phan Cao Huyền | Nữ | 1989 |
| 3523-2026-008-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Phạm Huỳnh Anh Thư | Nữ | 1989 |
| 3537-2026-008-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc/Giám đốc chi nhánh | 0368-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Nguyễn Thị Tư | Nữ | 1968 | Phó Giám đốc chi nhánh | 0059-2023-008-1 20 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Nguyễn Văn Sâm | Nam | 1966 |
| 0447-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25 | Trần Kim Anh | Nam | 1983 |
| 1907-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26 | Vũ Minh Khôi | Nam | 1987 |
| 2897-2025-008-1 | 20/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27 | Trần Thanh Thảo | Nữ | 1979 |
| 0932-2022-008-1 | 27/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28 | Vũ Tuấn Nghĩa | Nam | 1988 |
| 4028-2022-008-1 | 27/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29 | Nguyễn Văn Kiên | Nam | 1971 | Phó Tổng Giám đốc/Giám đốc chi nhánh | 0192-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 30 | Phan Thị Ngọc Trâm | Nữ | 1976 | Phó Giám đốc chi nhánh | 0979-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 31 | Hàng Quỳnh Hạnh | Nữ | 1979 |
| 0963-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 32 | Nguyễn Tiến Lộc | Nam | 1989 |
| 4304-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Hà | Nữ | 1987 |
| 2743-2025-008-1 | 20/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 34 | Nguyễn Hữu Danh | Nam | 1976 | Giám đốc chi nhánh | 1242-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 35 | Nguyễn Quốc Ngữ | Nam | 1982 |
| 3089-2025-008-1 | 20/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 36 | Nguyễn Hữu Nghi | Nam | 1988 |
| 3132-2025-008-1 | 20/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 37 | Phan Minh Khang | Nam | 1991 |
| 4744-2024-008-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 38 | Thiều Thị Bảo Nhi | Nữ | 1993 |
| 4695-2024-008-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 39 | Nguyễn Thùy Trang | Nữ | 1988 |
| 3592-2026-008-1 | 01/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 40 | Nguyễn Minh Trí | Nam | 1966 |
| 0089-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 41 | Đỗ Thị Mai Loan | Nữ | 1964 |
| 0090-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 42 | Nguyễn Phước Hồng Hạnh | Nữ | 1984 |
| 2058-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 43 | Võ Trí Phương | Nam | 1992 |
| 4697-2024-008-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 44 | Lê Văn Khoa | Nam | 1982 |
| 1794-2023-008-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 45 | Huỳnh Nhung | Nữ | 1975 |
| 5911-2023-008-1 | 17/3/2023 | 17/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 46 | Lê Hữu Tư | Nam | 1991 |
| 5940-2023-008-1 | 17/3/2023 | 17/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 47 | Nguyễn Xuân Duy | Nam | 1993 |
| 5663-2023-008-1 | 17/3/2023 | 17/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 48 | Nguyễn Khắc Sinh | Nam | 1993 |
| 5927-2023-008-1 | 17/3/2023 | 17/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 49 | Nguyễn Thanh Thanh Tú | Nữ | 1993 |
| 5933-2023-008-1 | 17/3/2023 | 17/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8. Công ty TNHH Kiểm toán AFC Việt Nam (#009) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Đặng Thị Mỹ Vân | Nữ | 1965 | Tổng Giám đốc | 0173-2023-009-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Bùi Tuyết Vân | Nữ | 1967 | Phó Tổng Giám đốc | 0071-2023-009-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Thị Thanh Minh | Nữ | 1954 | Phó Tổng Giám đốc | 0068-2023-009-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Phạm Thị Ngọc Liên | Nữ | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1180-2023-009-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thùy Dung | Nữ | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 2782-2024-009-1 | 9/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Trang Đắc Nha | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc/Giám đốc CN Cần Thơ | 2111-2023-009-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 1975 | Phó Giám đốc Chi nhánh Cần Thơ | 0600-2023-009-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Ông Thế Đức | Nam | 1978 | Giám đốc chi nhánh phía Bắc | 0855-2023-009-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 1988 |
| 4128-2022-009-1 | 28/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Trần Đình Dũng | Nam | 1981 | Phó Giám đốc chi nhánh Hà Thành | 1788-2023-009-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Đăng Sỹ | Nam | 1986 |
| 3725-2026-009-1 | 02/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Bùi Nhật Huy | Nam | 1990 |
| 5545-2026-009-1 | 02/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Nguyễn Ngọc Anh Trúc | Nữ | 1992 |
| 5517-2026-009-1 | 02/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Vũ Giang Nam | Nam | 1992 |
| 5246-2026-009-1 | 02/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Lê Huỳnh Bảo | Nam | 1993 |
| 5449-2026-009-1 | 02/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Hoàng Văn Hùng | Nam | 1988 |
| 4302-2024-009-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Lâm Hoài Nhân | Nam | 1994 |
| 5907-2023-009-1 | 16/01/2023 | 16/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 1993 |
| 5701-2023-009-1 | 16/01/2023 | 16/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Bùi Văn Bổng | Nam | 1966 |
| 0177-2023-009-1 | 24/7/2025 | 24/7/2025 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Ninh Viết Hòa | Nam | 1982 |
| 1632-2023-009-1 | 28/7/2023 | 28/7/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9. Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC (#010) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Phan Xuân Vạn | Nam | 1964 | Tổng Giám đốc | 0102-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Lê Khắc Minh | Nam | 1957 | Phó Tổng Giám đốc | 0103-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Trương Ngọc Thu | Nam | 1964 | Phó Tổng Giám đốc | 0105-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Trần Thị Phương Lan | Nữ | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0396-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Huỳnh Thị Loan | Nữ | 1968 |
| 0203-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Trần Thị Thu Hiền | Nữ | 1974 | Phó Tổng Giám đốc | 0753-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Lâm Quang Tú | Nam | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 1031-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Đinh Thị Ngọc Thùy | Nữ | 1981 |
| 1463-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Trần Thị Nở | Nữ | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1135-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Thị Quỳnh Hương | Nữ | 1979 |
| 1321-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Đỗ Thị Thanh Vân | Nữ | 1982 |
| 1483-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Thị Thúy | Nữ | 1983 |
| 1622-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Nguyễn Thị Ánh Nga | Nữ | 1976 | Giám đốc chi nhánh | 0809-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Đỗ Thị Phượng Thủy | Nữ | 1984 |
| 2970-2024-010-1 | 01/11/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Văn Thiện | Nam | 1985 |
| 3108-2025-010-1 | 14/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Thái Thị Ánh Nhung | Nữ | 1987 |
| 3313-2025-010-1 | 14/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Dương Thị Vân Thanh | Nữ | 1988 |
| 3671-2026-010-1 | 17/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Phan Văn Sĩ | Nam | 1988 |
| 4040-2022-010-1 | 20/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 1988 |
| 4573-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Đinh Ngọc Hồng Hạnh | Nữ | 1989 |
| 4452-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Lê Nữ Mai Anh | Nữ | 1990 |
| 4435-2023-010-1 | 05/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Nguyễn Thị Diệu | Nữ | 1993 |
| 4826-2024-010-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Nguyễn Thị Ngọc Viền | Nữ | 1993 |
| 4868-2024-010-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Lê Quý An | Nam | 1993 |
| 5185-2026-010-1 | 17/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25 | Lê Đức Tùng | Nam | 1993 |
| 5181-2026-010-1 | 17/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26 | Dương Phước Hùng | Nam | 1994 |
| 5131-2026-010-1 | 17/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27 | Hồ Quang Thao | Nam | 1994 |
| 5168-2026-010-1 | 17/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | Nữ | 1994 |
| 5146-2026-010-1 | 17/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29 | Nguyễn Thị Huyền Nga | Nữ | 1993 |
| 4847-2024-010-1 | 16/01/2024 | 16/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 30 | Nguyễn Thị Nhật Oanh | Nữ | 1989 |
| 4031-2022-010-1 | 15/01/2024 | 15/1/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 31 | Võ Ngọc Trường | Nam | 1994 |
| 6013-2023-010-1 | 31/08/2023 | 31/8/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 32 | Phùng Thị Ngọc Diễm | Nữ | 1993 |
| 6006-2023-010-1 | 31/08/2023 | 31/8/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10. Công ty TNHH Kiểm toán AS (#018) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Võ Phan Sử | Nam | 1971 | Giám đốc | 0330-2023-018-1 | 31/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Đoàn Hoàng Yến | Nữ | 1976 | Phó Giám đốc | 1280-2023-018-1 | 31/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Âu Thùy Linh | Nữ | 1991 | Phó Giám đốc | 4232-2023-018-1 | 5/12/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Thanh Vũ | Nam | 1985 |
| 3632-2026-018-1 | 05/11/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Phan Thị Minh Anh | Nữ | 1984 |
| 3603-2026-018-1 | 05/11/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 1995 |
| 6295-2023-018-1 | 25/9/2023 | 25/9/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Hồng Nhi | Nữ | 1992 | Phó Giám đốc | 4751-2024-018-1 | 15/12/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Trịnh Hồng Cơ | Nam | 1992 |
| 4719-2024-018-1 | 15/12/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Ngỏ Tiểu Phụng | Nữ | 1986 | Phó Giám đốc | 2804-2024-018-1 | 15/12/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Thị Bảo Thúy | Nữ | 1987 | Phó Giám đốc | 3211-2025-018-1 | 13/12/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Thị Hương Giang | Nữ | 1988 | Phó Giám đốc | 3120-2025-018-1 | 13/12/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Huỳnh Thị Ngọc Duyên | Nữ | 1987 | Phó Giám đốc | 3176-2025-018-1 | 13/12/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Lý Uyển Hành | Nữ | 1992 |
| 5465-2025-018-1 | 13/12/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Huỳnh Thanh Thủy | Nữ | 1989 |
| 5513-2025-018-1 | 13/12/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Thị Duyên | Nữ | 1993 |
| 5455-2025-018-1 | 13/12/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11. Công ty TNHH Kiểm toán & Tư vấn RSM Việt Nam (#026) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Đặng Xuân Cảnh | Nam | 1959 | Tổng Giám đốc | 0067-2023-026-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Lục Thị Vân | Nữ | 1968 | Phó Tổng Giám đốc | 0172-2023-026-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Khánh Lâm | Nam | 1969 | Phó Tổng Giám đốc | 0267-2023-026-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Đặng Thị Hồng Loan | Nữ | 1973 | Phó Tổng Giám đốc | 0425-2023-026-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Thị Liên Hương | Nữ | 1981 | Phó Tổng Giám đốc | 1517-2023-026-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Trịnh Thanh Thanh | Nữ | 1986 | Phó Tổng Giám đốc | 2820-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Đặng Thị Trúc Phương | Nữ | 1983 |
| 1724-2022-026-1 | 04/11/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Lý Trung Thành | Nam | 1985 |
| 2822-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Phan Thị Thu Hường | Nữ | 1987 |
| 3124-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Hoàng Thị Thu Trang | Nữ | 1986 | Phó Tổng Giám đốc | 3260-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Lê Võ Thùy Linh | Nữ | 1989 |
| 3525-2026-026-1 | 07/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Phan Hoài Nam | Nam | 1989 |
| 3527-2026-026-1 | 07/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Trần Thị Hồng Hoa | Nữ | 1990 |
| 4111-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Lê Việt Hà | Nam | 1992 |
| 4732-2024-026-1 | 24/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Đức Minh Tú | Nam | 1994 |
| 5423-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Trần Thị Mỹ Hà | Nữ | 1993 |
| 5460-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 1991 |
| 5483-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Thị Xuân Kiều | Nữ | 1991 |
| 5547-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Nguyễn Thành Lâm | Nam | 1974 | Phó TGĐ/GĐ Chi nhánh Hà Nội | 0299-2023-026-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Lê Duy Trung | Nam | 1976 | Phó TGĐ/PGĐ Chi nhánh Hà Nội | 4222-2024-026-1 | 24/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Hoàng Thị Vinh | Nữ | 1982 |
| 1678-2023-026-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Lê Đại Dương | Nam | 1991 |
| 4650-2026-026-1 | 07/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Vũ Tất Ban | Nam | 1994 |
| 5110-2025-026-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12. Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam (VAE) #034 |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Trần Quốc Tuấn | Nam | 1970 | Tổng Giám đốc | 0148-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Phạm Hùng Sơn | Nam | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0813-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Thị Hồng Vân | Nữ | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 0946-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Ngô Bá Duy | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1107-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Phạm Thanh Ngọc | Nữ | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 1011-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Bùi Trần Việt | Nam | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 1485-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Lê Thị Thu Hằng | Nữ | 1972 |
| 0440-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Phạm Thị Hiền | Nữ | 1986 |
| 2449-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1984 |
| 4457-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Ngô Bá Thiêm | Nam | 1985 |
| 3422-2025-034-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Thị Vân | Nữ | 1981 |
| 4987-2024-034-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Hoàng Thị Vân Anh | Nữ | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 5192-2025-034-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Phạm Thị Thu Hà | Nữ | 1978 |
| 5382-2025-034-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Thị Kim Anh | Nữ | 1993 |
| 5196-2022-034-1 | 07/10/2022 | 07/10/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Quang Trung | Nam | 1983 | Phó Tổng Giám đốc/ Giám đốc chi nhánh Hà Nội | 1938-2023-034-1 | 13/01/2023 | 13/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Huỳnh Văn Dũng | Nam | 1969 | Phó Tổng Giám đốc/ Giám đốc Chi nhánh TP.HCM | 0047-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Âu Dương Uyển Phấn | Nữ | 1972 |
| 1347-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Phạm Thanh Nga | Nữ | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 1930-2026-034-1 | 2/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Nguyễn Vũ Huy | Nam | 1982 |
| 2327-2024-034-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Phạm Ngọc Toàn | Nam | 1944 |
| 0024-2023-034-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Đặng Thị Thu Hằng | Nữ | 1983 |
| 3744-2026-034-1 | 2/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Đào Thị Thu Hiền | Nữ | 1980 |
| 5688-2023-034-1 | 05/5/2023 | 05/5/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | Nữ | 1996 |
| 6259-2023-034-1 | 16/10/2023 | 16/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13. Công ty TNHH Kiểm toán - Tư vấn Đất Việt (#037) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Võ Thế Hoàng | Nam | 1971 | Tổng Giám đốc | 0484-2023-037-1 | 27/12/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Văn Nam Hải | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0832-2023-037-1 | 27/12/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Thị Thơm | Nữ | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 0787-2023-037-1 | 27/12/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Cao Hoài Thu | Nữ | 1974 | Phó Tổng Giám đốc | 0474-2023-037-1 | 27/12/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Lê Thị Bích Ngọc | Nữ | 1964 |
| 1817-2023-037-1 | 27/12/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Phạm Thị Ánh Dương | Nữ | 1983 |
| 2698-2023-037-1 | 27/12/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Nam Anh | Nam | 1989 |
| 4218-2023-037-1 | 27/12/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Vương Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 1992 |
| 4752-2024-037-1 | 30/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Vũ Trường Giang | Nam | 1983 | Giám đốc chi nhánh Hà Nội | 4145-2022-037-1 | 21/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Lê Thế Thanh | Nam | 1980 |
| 2372-2023-037-1 | 27/12/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Chu Ngọc Tuấn | Nam | 1986 |
| 3107-2025-037-1 | 31/12/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 1991 | Giám đốc Chi nhánh Hải Phòng | 4982-2024-037-1 | 30/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Phạm Thị Mai Hương | Nữ | 1987 |
| 3747-2025-037-1 | 31/12/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Trịnh Hữu Linh | Nam | 1990 | Giám đốc chi nhánh Thành Nam | 4476-2024-037-1 | 30/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Đức Bào | Nam | 1990 |
| 4880-2025-037-1 | 31/12/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14. Công ty TNHH Kiểm toán BDO (#038) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Mai Lan Phương | Nữ | 1961 |
| 0077-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Phạm Tiến Hùng | Nam | 1978 | Tổng Giám đốc | 0752-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Thị Thúy Ngà | Nữ | 1974 | Phó Tổng Giám đốc | 0428-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Trần Thị Mai Hương | Nữ | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0417-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1971 | Phó Tổng Giám đốc | 0185-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Lê Thị Minh Hồng | Nữ | 1984 |
| 1922-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Vũ Thu Hương | Nữ | 1985 |
| 2096-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Vũ Thị Thu Hương | Nữ | 1973 |
| 1041-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Phạm Thị Tú | Nữ | 1983 |
| 2581-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Thị Lan Hoa | Nữ | 1979 |
| 2003-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Phạm Hồng Minh | Nữ | 1987 |
| 3356-2025-038-1 | 08/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Vũ Thị Thu Hằng | Nữ | 1982 |
| 4007-2022-038-1 | 08/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Phạm Thị Vân | Nữ | 1982 |
| 1830-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Đào Thị Vĩnh Nguyên | Nữ | 1992 |
| 4750-2024-038-1 | 19/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Hương Giang | Nữ | 1994 |
| 5118-2026-038-1 | 17/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Trần Cẩm Linh | Nữ | 1994 |
| 5403-2026-038-1 | 17/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1984 |
| 1906-2023-038-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Thuỷ Hoa | Nữ | 1975 |
| 0423-2024-038-1 | 02/01/2024 | 02/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Vũ Thị Mai Anh | Nữ | 1991 |
| 5967-2023-038-1 | 14/2/2023 | 14/2/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Nguyễn Thị Đức | Nữ | 1983 |
| 2391-2025-038-1 | 27/12/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15. Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long - T.D.K (#045) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Từ Quỳnh Hạnh | Nữ | 1961 | Tổng Giám đốc/ Chủ tịch HĐTV | 0313-2023-045-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc/GĐ Chi nhánh Đông Bắc | 1706-2023-045-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Văn Dũng | Nam | 1957 | Phó Tổng Giám đốc/ Giám đốc chi nhánh miền Nam | 0346-2023-045-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Quý Trọng | Nam | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 4328-2023-045-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Công Thiện | Nam | 1959 |
| 0221-2023-045-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Nguyễn Xuân Bình | Nam | 1980 |
| 2476-2024-045-1 | 17/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 1982 | Giám đốc chi nhánh khu vực miền Bắc | 2004-2023-045-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Nữ | 1987 |
| 2900-2024-045-1 | 17/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Phan Văn Thuận | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc/ Giám đốc chi nhánh Hà Thành | 2024-2023-045-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Xuân Thúy | Nam | 1980 | Giám đốc chi nhánh Long Biên | 2574-2023-045-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Võ Hưng Thịnh | Nam | 1983 |
| 2826-2025-045-1 | 21/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Văn Thăng | Nam | 1985 |
| 3377-2025-045-1 | 21/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Ngô Hoàng Việt | Nam | 1984 |
| 4093-2022-045-1 | 3/11/2021 | 1/1/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Đào Thị Linh Nguyên | Nữ | 1986 |
| 3907-2022-045-1 | 3/11/2021 | 1/1/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Trương Thị Hương Nga | Nữ | 1981 | Giám đốc Chi nhánh Hà Nội | 3715-2026-045-1 | 4/11/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Tống Minh Đạt | Nam | 1992 |
| 4825-2024-045-1 | 17/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Lê Đức Lương | Nam | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 1797-2023-045-1 | 13/6/2023 | 13/6/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Thế Chương | Nam | 1982 |
| 5311-2026-045-1 | 4/11/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Trần Đức Hiệp | Nam | 1979 |
| 0908-2023-045-1 | 27/5/2024 | 27/5/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Kim Xuân Cương | Nam | 1986 |
| 5312-2025-045-2 | 11/11/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Đỗ Văn Cương | Nam | 1994 |
| 5653-2023-045-3 | 21/6/2023 | 21/6/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16. Công ty TNHH Kiểm toán An Việt (#055) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Vũ Bình Minh | Nam | 1971 | Tổng Giám đốc | 0034-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Hoàng Thiên Nga | Nữ | 1970 | Phó Tổng Giám đốc | 1138-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Thương | Nam | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0308-2023-055-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Ngô Việt Thanh | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc | 1687-2023-055-1 33 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | : Đoàn Thu Hằng | Nữ | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 1396-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Phạm Thị Liên | Nữ | 1985 |
| 2507-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Đỗ Dương Tùng | Nam | 1987 | Phó TGĐ/GĐCN Hà Nội | 2904-2024-055-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Vũ Thị Hương Giang | Nữ | 1972 | Phó TGĐ/ GĐCN Hải Phòng | 0388-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Vũ Hoài Nam | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc | 1436-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Trần Thị Trang | Nữ | 1987 |
| 2909-2025-055-1 | 20/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 1991 |
| 4988-2024-055-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Dương Đình Ngọc | Nam | 1966 | Phó Tổng Giám đốc | 1699-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Trần Quốc Trị | Nam | 1961 | Phó Tổng Giám đốc | 0581-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Hoàng Thị Thanh Tâm | Nữ | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 2302-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Đào Thị Thúy Hà | Nữ | 1971 |
| 1785-2023-055-1 | 17/10/2022 | 1/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Vũ Thị Hải | Nữ | 1986 |
| 3396-2025-055-1 | 20/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Tạ Thị Thu Trang | Nữ | 1993 |
| 4857-2024-055-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Tạ Thị Thắm | Nữ | 1989 |
| 3676-2026-055-1 | 27/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Phạm Thị Thủy | Nữ | 1993 |
| 5271-2026-055-1 | 27/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Lưu Thị Hồng | Nữ | 1992 |
| 4837-2024-055-1 | 18/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Thị Thoa | Nữ | 1992 |
| 5264-2025-055-1 | 20/9/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Nguyễn Thị Thúy | Nữ | 1992 |
| 6228-2023-055-1 | 26/9/2023 | 26/09/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17. Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) #068 |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Nguyễn Chí Trung | Nam | 1973 | Tổng Giám đốc | 0255-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Hoàng Khôi | Nam | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 0681-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 0808-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Bùi Trần Phương Minh | Nữ | 1984 |
| 2595-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Thị Lan Hương | Nữ | 1995 |
| 5711-2023-068-1 | 16/10/2023 | 16/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Đinh Thị Hương Giang | Nữ | 1982 |
| 1568-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Ngụy Quốc Tuấn | Nam | 1972 | Phó Tổng Giám đốc/ Giám đốc CN TP Hồ Chí Minh | 0253-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Đào Thanh Thảo | Nữ | 1983 | Phó Tổng Giám đốc | 1903-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Trần Anh Văn | Nam | 1982 |
| 3109-2025-068-1 | 16/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Lê Quảng Hòa | Nam | 1985 |
| 2587-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Lê Minh Thắng | Nam | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 0256-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Đặng Ngô San Tùng | Nam | 1988 |
| 3151-2025-068-1 | 16/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Nguyễn Hồng Hà | Nam | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 1710-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 1986 |
| 3482-2026-068-1 | 02/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Mạnh Tuấn | Nam | 1976 | Phó Tổng giám đốc | 0817-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Trương Thị Bích Loan | Nữ | 1983 |
| 1835-2023-068-1 | 10/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Nguyễn Thị Thanh Trâm | Nữ | 1993 |
| 5516-2026-068-1 | 02/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Đinh Xuân Thanh | Nam | 1990 |
| 5560-2026-068-1 | 02/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18. Công ty TNHH Tư vấn - Kiểm toán s&s (#058) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Sam Han Lee | Nam | 1949 | Tổng giám đốc | 1077-2023-058-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Tống Thị Thu Phương | Nữ | 1986 | Phó Tổng giám đốc | 4574-2023-058-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Tô Văn Tâm | Nam | 1988 | Phó Tổng giám đốc | 3147-2025-058-1 | 22/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Trần Thị Nam Vinh | Nữ | 1984 | Phó Tổng giám đốc | 2388-2023-058-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Đặng Thu Phương | Nữ | 1983 | Giám đốc chi nhánh Hà Nội | 2519-2023-058-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Lê Thanh Nam | Nam | 1990 |
| 4116-2022-058-1 | 13/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Phạm Thị Mai Phương | Nữ | 1988 |
| 4032-2022-058-1 | 13/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Phạm Thị Hiền | Nữ | 1985 |
| 2988-2025-058-1 | 22/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Lê Thị Lan | Nữ | 1989 |
| 5005-2024-058-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Võ Thị Mai Hương | Nữ | 1994 |
| 5134-2024-058-1 | 04/12/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Đinh Thị Cầm Siêu | Nữ | 1995 |
| 5926-2023-058-1 | 11/01/2023 | 11/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Minh Quân | Nam | 1994 |
| 5920-2023-058-1 | 10/11/2023 | 10/11/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19. Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (#071) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Đỗ Thị Hương | Nữ | 1946 | Tổng Giám đốc | 0967-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Thanh Sang | Nam | 1971 | Phó Tổng Giám đốc | 0851-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Vũ Thị Kim Anh | Nữ | 1951 |
| 0565-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Huỳnh Trúc Lâm | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc | 1523-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Trần Văn Hiệp | Nam | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 2141-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Nguyễn Thị Ngọc Nga | Nữ | 1964 | Phó Tổng Giám đốc | 0351-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Thị Bích Diễm | Nữ | 1991 |
| 4721-2024-071-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 1988 |
| 3138-2025-071-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Thị Tuyết Vân | Nữ | 1983 | Phó Tổng Giám đốc | 2839-2025-071-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Trần Bá Quảng | Nam | 1976 | Giám đốc chi nhánh Hà Nội | 1086-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Trần Quang Huyên | Nam | 1978 |
| 1043-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Huỳnh Minh Hưng | Nam | 1986 | Giám đốc Chi nhánh Đà Nẵng | 3402-2025-071-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Trần Xuân Thạnh | Nam | 1978 |
| 1650-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1992 | Giám đốc chi nhánh TP.HCM | 4761-2024-071-1 | 16/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Thị Hồng Thúy | Nữ | 1958 |
| 0176-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Trần Quốc Bảo | Nam | 1993 |
| 5199-2026-071-1 | 02/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Nguyễn Hữu Huy | Nam | 1992 |
| 4917-2024-071-1 | 01/8/2024 | 01/8/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Thanh Hồng | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc | 1512-2023-071-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Hoàng Thái Tân | Nam | 1985 |
| 2817-2025-071-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20. Công ty TNHH Kiểm toán Quốc tế (ICPA) #072 |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Trịnh Thanh Hưng | Nam | 1978 | Chủ tịch HĐTV | 4649-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Khúc Đình Dũng | Nam | 1978 | Tổng Giám đốc | 0748-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Như Phương | Nam | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 2021-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | Nữ | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1402-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Huy Hùng | Nam | 1978 |
| 2335-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Đoàn Thị Thu Hằng | Nữ | 1978 |
| 1947-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Võ Hoàng Anh | Nam | 1991 | Giám đốc Chi nhánh Thành Công | 4351-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Lương Xuân Trường | Nam | 1981 | Giám đốc Chi nhánh Sài Gòn | 1741-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Lương Giang Thạch | Nam | 1982 |
| 2178-2023-072-1 38 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Phạm Thị Toàn | Nữ | 1987 |
| 2767-2024-072-1 | 20/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Triệu Thị Thùy Linh | Nữ | 1986 |
| 3779-2026-072-1 | 03/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Trần Thị Xuân Tước | Nữ | 1990 |
| 4184-2022-072-1 | 19/10/2021 | 1/1/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Nguyễn Văn Quân | Nam | 1982 | Giám đốc chi nhánh Miền Trung | 2034-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Lê Trọng Thanh | Nam | 1984 |
| 2373-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Lê Thị Trang | Nữ | 1990 |
| 4509-2023-072-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Đinh Thị Thanh Nga | Nữ | 1991 |
| 4936-2024-072-1 | 20/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Nguyễn Đức Trọng | Nam | 1992 |
| 4860-2024-072-1 | 20/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Dư Thị Kiều Anh | Nữ | 1993 |
| 5193-2025-072-1 | 14/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Trần Thị Ngọc Hân | Nữ | 1994 |
| 5862-2023-072-1 | 5/4/2023 | 5/4/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21. Công ty TNHH Kiểm toán FAC (#099) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Hoàng Lam | Nam | 1962 | Chủ tịch HĐTV | 0701-2023-099-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Đỗ Hoàng Chương | Nam | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 2662-2023-099-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Lê Minh Lưu | Nam | 1964 | Giám đốc Chi nhánh Đệ Nhất | 0702-2023-099-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Thịnh | Nam | 1967 | Giám đốc chi nhánh Nha Trang | 0473-2023-099-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Trần Hoàng Hạ | Nam | 1977 | Giám đốc Chi nhánh miền Trung | 1500-2024-099-1 | 9/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Nguyễn Minh Huy | Nam | 1986 | Phó Giám đốc | 3229-2025-099-1 | 20/9/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Trọng Huy | Nam | 1974 | Tổng Giám đốc | 3563-2026-099-1 | 02/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Lê Huy Thư | Nam | 1978 | Phó Tổng Giám đốc | 3629-2026-099-1 | 02/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Trần Thế Thụ | Nam | 1978 | Giám đốc chi nhánh Hà Nội | 2382-2023-099-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Hữu Thăng | Nam | 1986 |
| 2818-2025-099-1 | 20/9/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Gia Thành | Nam | 1987 |
| 4123-2022-099-1 | 13/10/2021 | 1/1/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Quang Thông | Nam | 1987 | Phó Giám đốc Chi nhánh Đệ Nhất | 3916-2022-099-1 | 13/10/2021 | 1/1/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Đặng Thành Lâm | Nam | 1989 |
| 4265-2023-099-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 1987 |
| 3705-2026-099-1 | 02/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Lê Thị Vân Trâm | Nữ | 1977 | Phó Giám đốc Chi nhánh miền Trung | 1470-2023-099-1 | 09/01/2023 | 9/1/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Đàm Tuấn Anh | Nam | 1993 |
| 5445-2026-099-1 | 02/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Nguyễn Thành Đại | Nam | 1992 |
| 5456-2023-099-1 | 06/12/2023 | 6/12/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Văn My My Sa | Nữ | 1989 |
| 5924-2023-099-1 | 05/09/2023 | 5/9/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Phan Thị Thúy | Nữ | 1994 |
| 5800-2023-099-1 | 05/09/2023 | 5/9/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22. Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY (#112) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Đào Xuân Dũng | Nam | 1974 | Chủ tịch HĐTV | 0284-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Tự Trung | Nam | 1975 | Tổng Giám đốc | 1226-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Phạm Gia Đạt | Nam | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 0798-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Nữ | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 0933-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Hoàng Thị Ngà | Nữ | 1987 |
| 4079-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Trần Thị Vân Anh | Nữ | 1970 |
| 0037-2022-112-1 | 08/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Minh Long | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0666-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Văn Hải | Nam | 1980 |
| 1395-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 1985 |
| 2277-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Lã Nguyễn Hồng Loan | Nữ | 1984 |
| 3352-2025-112-1 | 10/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Lê Quang Nghĩa | Nam | 1989 | Phó Tổng Giám đốc | 3660-2026-112-1 | 28/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Trần Thanh Tùng | Nam | 1978 |
| 4051-2022-112-1 | 08/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Trịnh Thị Trang | Nữ | 1989 |
| 4061-2022-112-1 | 08/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Phan Thanh Điền | Nam | 1982 | Giám đốc Chi nhánh HCM | 1496-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Thị Tuyết Hoa | Nữ | 1988 |
| 3558-2026-112-1 | 28/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Hà Thị Thanh Thúy | Nữ | 1993 |
| 4707-2024-112-1 | 04/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Cao Thị Ngọc | Nữ | 1985 |
| 3905-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 1978 | Giám đốc Chi nhánh miền Trung | 1951-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Nguyễn Thị Bích | Nữ | 1992 |
| 4881-2024-112-1 | 04/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Nguyễn Hồng Hiên | Nữ | 1978 | Giám đốc Chi nhánh Hải Phòng | 1117-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Đức Quỳnh | Nam | 1978 |
| 1016-2022-112-1 | 24/01/2022 | 24/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Đặng Minh Đức | Nam | 1985 | Giám đốc chi nhánh Hà Nội | 4885-2025-112-1 | 10/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Hà Minh Long | Nam | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 1221-2023-112-1 | 21/07/2023 | 21/07/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Đặng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 5380-2026-112-1 | 28/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25 | Dương Thị Thu Hằng | Nữ | 1994 |
| 5121-2026-112-1 | 28/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26 | Ngô Anh Dũng | Nam | 1993 |
| 5215-2026-112-1 | 28/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27 | Bùi Minh Đức | Nam | 1992 |
| 5586-2026-112-1 | 28/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28 | Bùi Đức Nam | Nam | 1994 |
| 5142-2025-112-1 | 10/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29 | Đặng Văn Vinh | Nam | 1988 |
| 4094-2023-112-1 | 19/10/2023 | 19/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 30 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 1993 |
| 4710-2023-112-1 | 10/11/2023 | 10/11/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 31 | Phạm Thị Thảo | Nữ | 1986 |
| 2465-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 32 | Lê Đức Hạnh | Nam | 1983 |
| 3340-2025-112-1 | 10/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 33 | Lại Trường Dương | Nam | 1985 |
| 3392-2026-112-1 | 28/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 34 | Trần Xuân Thường | Nam | 1993 |
| 5801-2023-112-1 | 01/03/2023 | 01/03/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 35 | Lê Thị Huyên | Nữ | 1982 |
| 5703-2023-112-1 | 01/03/2023 | 01/03/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 36 | Phạm Thị Ngọc Thơ | Nữ | 1991 |
| 5354-2026-112-1 | 28/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 37 | Nguyễn Minh Hùng | Nam | 1969 | Phó Tổng giám đốc | 0294-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 38 | Trần Hồng Giang | Nam | 1983 |
| 3893-2022-112-1 | 22/06/2022 | 22/06/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 39 | Hoàng Đình Hải | Nam | 1985 |
| 2282-2023-112-1 | 04/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23. Công ty TNHH Kiểm toán Nhân Tâm Việt (#124) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Lưu Thị Thúy Anh | Nữ | 1963 | Phó Tổng Giám đốc | 0158-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Đào Duy Hưng | Nam | 1978 | Tổng Giám đốc | 2017-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Thị Hạnh | Nữ | 1982 | Phó Tổng Giám đốc/Giám đốc chi nhánh HN | 1690-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Lê Thị Hạ | Nữ | 1946 | Phó Tổng Giám đốc | 0082-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Thị Hồng Thanh | Nữ | 1960 | Phó Tổng Giám đốc | 0053-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1979 |
| 1475-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1762-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Lê Hồng Long | Nam | 1976 |
| 0786-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Thị Thái Hài | Nữ | 1961 |
| 1361-2022-124-1 | 08/10/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Thị Lan Hương | Nữ | 1987 | Phó Tổng Giám đốc | 3509-2025-124-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Trần Thị Phương Liên | Nữ | 1988 |
| 5006-2024-124-1 | 3/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Lê Án Thoa | Nữ | 1993 |
| 4705-2024-124-1 | 3/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Hồ Xuân Hè | Nam | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 1603-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Văn Tân | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc/Phó Giám đốc chi nhánh HN | 5348-2025-124-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Phạm Văn Tuân | Nam | 1990 |
| 4497-2023-124-1 | 17/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Trần Lưu Phong | Nam | 1992 |
| 6162-2023-124-1 | 21/8/2023 | 21/8/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 1995 |
| 6023-2023-124-1 | 21/8/2023 | 21/8/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24. Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam (#126) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Nguyễn Minh Hải | Nam | 1974 | Tổng Giám đốc | 0287-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Lưu Quốc Thái | Nam | 1970 | Phó Tổng Giám đốc | 0155-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Phạm Thị Hường | Nữ | 1970 | Phó Tổng Giám đốc | 0161-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Bảo Trung | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0373-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Sơn Thanh | Nam | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0591-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Mai Quang Hiệp | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1320-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Bùi Thiện Tá | Nam | 1965 |
| 0592-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Ngô Quang Tiến | Nam | 1973 | Phó Tổng Giám đốc | 0448-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Tống Thị Bích Lan | Nữ | 1967 | Phó Tổng Giám đốc | 0060-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Lê Ngọc Khuê | Nam | 1966 | Phó Tổng Giám đốc | 0665-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Thành Công | Nam | 1984 | Phó Tổng Giám đốc | 1912-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1958 | Giám đốc chi nhánh Quảng Ninh | 0551-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Nguyễn Hồng Hải | Nữ | 1967 | Phó GĐ Chi nhánh | 1218-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Trần Thị Chúc | Nữ | 1988 |
| 3278-2025-126-1 | 1/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Bùi Xuân Nguyên | Nam | 1988 |
| 4029-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Bùi Quang Hợp | Nam | 1981 | Phó Tổng Giám đốc | 1796-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Đỗ Thị Duyên | Nữ | 1989 | Phó Tổng Giám đốc | 3642-2026-126-1 | 06/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Trần Thị My | Nữ | 1987 | Giám đốc chi nhánh HCM | 3307-2025-126-1 | 1/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Trần Hà Kiên | Nam | 1977 |
| 2284-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Lê Thùy Dương | Nữ | 1987 | Phó Tổng Giám đốc | 2879-2025-126-1 | 1/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Viết Long | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0692-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Nguyễn Xuân Hoàng | Nam | 1991 |
| 4907-2024-126-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Trần Mạnh Đức | Nam | 1989 |
| 4884-2024-126-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Trần Thị Lan Anh | Nam | 1990 |
| 4992-2024-126-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25 | Nguyễn Thị Kim | Nữ | 1989 | Giám đốc Chi nhánh Miền Trung | 4535-2023-126-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26 | Nguyễn Thành Công | Nam | 1994 |
| 5391-2026-126-1 | 06/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27 | Trần Trí Dũng | Nam | 1979 | Phó Tổng Giám đốc | 0895-2023-126-1 | 25/3/2024 | 25/3/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28 | Nguyễn Ngọc Sao | Nam | 1992 |
| 6178-2023-126-1 | 09/10/2023 | 09/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29 | Ngô Thị Thu Huyền | Nữ | 1994 |
| 6103-2023-126-1 | 09/10/2023 | 09/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 25. Công ty TNHH Kiểm toán CPA VIETNAM (#137) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Nguyễn Phú Hà | Nam | 1972 | Chủ tịch HĐTV | 0389-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Tài Dũng | Nam | 1962 | Phó Tổng Giám đốc | 0133-2023-137-1 | 31/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Phan Thanh Nam | Nam | 1978 | Phó Tổng Giám đốc | 1009-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Thị Mai Hoa | Nữ | 1983 | Phó Tổng Giám đốc | 2326-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 1968 | Phó GĐ Chi nhánh Miền Bắc | 1387-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Nữ | 1969 | Giám đốc Chi nhánh Miền Bắc | 0445-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 1981 | Phó Giám đốc Chi nhánh Miền Bắc | 1469-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Thị Trúc Giang | Nữ | 1986 |
| 2272-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Trung Khánh | Nam | 1980 |
| 1128-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Bùi Thị Thúy | Nữ | 1975 | Phó Trưởng Giám đốc | 0580-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 |
31/12/2026 |
| 11 | Lưu Minh Tới | Nam | 1976 | Phó Giám đốc Phụ trách Chi nhánh Tp.HCM | 3920-2022-137-1 | 13/10/2021 | 1/1/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Vũ Xuân Hùng | Nam | 1989 |
| 4015-2022-137-1 | 13/10/2021 | 1/1/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Lưu Anh Tuấn | Nam | 1978 |
| 1026-2024-137-1 | 02/11/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Lê Mạnh Hùng | Nam | 1984 |
| 4301-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Đỗ Thế Hưng | Nam | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 4266-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Phan Huy Thắng | Nam | 1969 | Tổng Giám đốc | 0147-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Trần Minh Nghiệp | Nam | 1978 |
| 4937-2024-137-1 | 02/11/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Thị Ngọc Châm | Nữ | 1973 |
| 2980-2024-137-1 | 02/11/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Trần Thị Thu Huyền | Nữ | 1983 |
| 3993-2022-137-1 | 04/04/2022 | 04/04/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Nguyễn Thị Tiến | Nữ | 1993 |
| 5276-2026-137-1 | 29/9/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Hoàng Tiến Lợi | Nam | 1970 | Phó Tổng Giám đốc | 0234-2023-137-1 | 18/8/2023 | 18/8/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Vũ Ngọc An | Nam | 1957 | Phó Tổng Giám đốc | 0496-2023-137-1 | 19/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Lê Thanh rùng Lâm | Nam | 1990 |
| 5475-2026-137-1 | 29/9/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Trần Hữu Hơn | Nam | 1974 |
| 1253-2025-137-2 | 2/10/2025 | 2/10/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 26. Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán phía Nam (AASCS) (#142) |
|
|
| |||||||
| 1 | Hùng Ngọc Toàn | Nam | 1971 | Tổng Giám đốc | 0335-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Lê Kim Ngọc | Nữ | 1958 | Phó Tổng Giám đốc | 0181-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Đinh Thế Đường | Nam | 1964 | Phó Tổng Giám đốc | 0342-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 1981 |
| 2669-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1973 | Phó Tổng Giám đốc | 0624-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Tạ Quang Long | Nam | 1977 | Phó Tổng Giám đốc | 0649-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Phùng Văn Thắng | Nam | 1963 | Phó Tổng Giám đốc | 0650-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | Nữ | 1978 | Phó Tổng Giám đốc | 1091-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Đàm Minh Thúy | Nữ | 1980 |
| 1547-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Chu Thế Bình | Nam | 1978 |
| 1858-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Lưu Vinh Khoa | Nam | 1963 | Phó Tổng Giám đốc | 0166-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1986 |
| 2626-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Lê Đình Ái | Nam | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 3770-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Đặng Tùng Hưng | Nam | 1982 |
| 3611-2026-142-1 | 26/9/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Lê Văn Tân | Nam | 1988 |
| 4318-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Nguyễn Đăng Lê Trung | Nam | 1986 |
| 3264-2022-142-1 | 04/11/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Nguyễn Thanh Chương | Nam | 1992 |
| 5535-2026-142-1 | 26/9/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Lê Văn Tuấn | Nam | 1961 | Phó Tổng Giám đốc | 0479-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Võ Thị Mỹ Hương | Nữ | 1972 | Phó Tổng Giám đốc | 0858-2023-142-1 | 13/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Lê Linh Phương | Nữ | 1994 |
| 5915-2023-142-1 | 17/3/2023 | 17/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Phan Đinh Quế Trân | Nữ | 1993 |
| 5959-2023-142-1 | 17/3/2023 | 17/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 27. Công ty TNHH Hãng Kiểm toán và Định giá ASCO (#149) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1974 | Tổng Giám đốc | 0807-2023-149-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Phan Đình Dũng | Nam | 1992 | Phó Tổng Giám đốc | 4887-2024-149-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Vũ Thị Tâm | Nữ | 1988 |
| 3316-2025-149-1 | 09/12/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Đặng Hiền Lương | Nam | 1983 | Phó Tổng Giám đốc | 5008-2024-149-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Trần Thị Minh Phương | Nữ | 1983 |
| 2371-2023-149-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Tường Thế Đức | Nam | 1994 | Phó Tổng Giám đốc | 5669-2023-149-1 | 20/02/2023 | 20/02/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Trần Anh Tuấn | Nam | 1988 |
| 6195-2023-149-1 | 03/10/2023 | 03/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 1995 |
| 6142-2023-149-1 | 03/10/2023 | 03/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Đặng Hữu Thanh | Nam | 1992 |
| 4417-2025-149-1 | 22/04/2025 | 22/04/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Phạm Thị Tố Loan | Nữ | 1978 | Giám đốc chi nhánh Hà Nội | 0760-2025-149-1 | 09/12/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Thị Nguyệt Hương | Nữ | 1983 |
| 2563-2026-149-1 | 08/09/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Phan Đăng Khánh | Nam | 1980 | Giám đốc Chi nhánh Hải Phòng | 1422-2026-149-1 | 08/09/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Trần Văn Minh | Nam | 1989 |
| 4025-2022-149-1 | 06/12/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Đặng Trần Kiên | Nam | 1979 | Giám đốc chi nhánh TP. Hồ Chí Minh | 1260-2023-149-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Hứa Thoại Quyên | Nữ | 1979 |
| 1888-2023-149-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Đặng Đức Chuyên | Nam | 1964 |
| 0345-2023-149-1 | 14/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Trần Khang | Nam | 1982 | Giám đốc Chi nhánh Tràng An | 2997-2024-149-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Lê Minh Tâm | Nam | 1989 | Giám đốc Chi nhánh Calico | 4557-2024-149-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Nguyễn Mạnh Chiến | Nam | 1989 |
| 3777-2026-149-1 | 08/09/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Nguyễn Mai Chung | Nam | 1981 |
| 1800-2024-149-1 | 23/6/2025 | 23/6/2025 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Viết Sơn | Nam | 1989 |
| 6226-2023-149-1 | 29/05/2024 | 29/05/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 28. Công ty TNHH Kiểm toán NVA (#152) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1970 | Tổng Giám đốc | 0547-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Thị Lan | Nữ | 1959 | Chủ tịch HĐTV | 0167-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Thị Cúc | Nữ | 1961 | Phó Tổng Giám đốc | 0700-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Cao Thị Hồng Nga | Nữ | 1973 | Phó Tổng Giám đốc | 0613-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1982 | Phó Tổng Giám đốc | 1559-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 5 31/12/2026 |
| 6 | Nguyễn Hồng Nga | Nữ | 1974 |
| 1266-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Hồ Nam | Nam | 1987 |
| 4308-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Bùi Thị Như Lê | Nữ | 1978 |
| 2855-2025-152-1 | 16/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Lê Bảo Ngọc | Nam | 1988 |
| 3906-2022-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Nam | 1968 | Phó Tổng Giám đốc | 2837-2024-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Chí Thanh | Nam | 1983 |
| 2819-2024-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Bùi Ngọc Hà | Nam | 1973 | Phó Giám đốc chi nhánh | 0662-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Nguyễn Hải Linh | Nữ | 1979 | Phó Giám đốc chi nhánh | 3407-2025-152-1 | 16/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Phạm Văn Cường | Nam | 1971 | Giám đốc chi nhánh | 2922-2024-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Nguyễn Thị Nguyên Nhung | Nữ | 1987 | Phó Giám đốc chi nhánh | 3360-2025-152-1 | 16/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Lê Hồng Đào | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1732-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Lê Thị Như Ngọc | Nữ | 1989 |
| 4799-2024-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Bùi Duy Phương Thanh | Nữ | 1985 |
| 5425-2025-152-1 | 02/01/2025 | 02/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Đỗ Thị Minh Duyên | Nữ | 1994 |
| 5664-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Lê Mỹ Trang | Nữ | 1987 | Phó Giám đốc chi nhánh | 3764-2026-152-1 51 | 06/10/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 1995 |
| 6182-2023-152-1 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 29. Công ty TNHH Kiểm toán VACO (#156) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Bùi Văn Ngọc | Nam | 1970 | Chủ tịch Hội đồng thành viên | 0035-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Bùi Ngọc Bình | Nam | 1975 | Tổng Giám đốc | 0657-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | Nữ | 1974 | Phó Tổng giám đốc | 1931-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Chử Mạnh Hoan | Nam | 1979 | Phó Tổng giám đốc | 1403-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Văn Long | Nam | 1975 |
| 1220-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Phạm Thị Hòa | Nữ | 1960 |
| 0443-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Phương Lan | Nữ | 1980 | Phó Tổng giám đốc | 0917-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Bùi Thị Phương | Nữ | 1984 |
| 2369-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 1987 |
| 3652-2026-156-1 | 18/9/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Thạch | Nam | 1984 | Phó Tổng giám đốc/Giám đốc CN HCM | 1822-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Đỗ Ngọc Anh | Nam | 1972 |
| 4136-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nữ | 1990 |
| 4262-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Trịnh Thị Hồng | Nữ | 1960 | Phó Tổng Giám đốc | 0026-2026-156-1 | 18/9/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Vũ Mạnh Hùng | Nam | 1981 |
| 2737-2023-156-1 | 07/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Phạm Hoàng Việt | Nam | 1990 |
| 4924-2024-156-1 | 09/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Lê Bình Phương | Nam | 1994 |
| 5914-2023-156-1 | 13/2/2023 | 13/2/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Tiêu Thanh Tùng | Nam | 1989 |
| 5781-2023-156-1 | 18/8/2023 | 18/8/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 30. Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM (#240) |
|
|
|
| ||||||
| 1 | Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 1973 |
| 0391-2023-240-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Trung Dũng | Nam | 1977 | Giám đốc | 1380-2023-240-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Phan Thị Lan Trang | Nữ | 1983 |
| 1936-2023-240-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Lê Huy Đông | Nam | 1987 |
| 2884-2022-240-1 | 7/10/2021 | 1/1/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Hà Định | Nam | 1987 |
| 2883-2024-240-1 | 26/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Kim Văn Việt | Nam | 1979 |
| 1486-2023-240-1 | 06/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Trần Thị Như Phương | Nữ | 1985 |
| 2293-2023-240-1 | 06/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Võ Thị Ngọc Hân | Nữ | 1990 |
| 4339-2023-240-1 | 06/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 1991 |
| 4223-2023-240-1 | 06/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Thanh Lam | Nam | 1992 |
| 4231-2023-240-1 | 06/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Thị Hiền Giang | Nữ | 1989 |
| 4337-2023-240-1 | 06/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Lê Thảo Nguyên | Nữ | 1992 |
| 4236-2023-240-1 | 06/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Phạm Ngọc Quý | Nam | 1991 |
| 4755-2024-240-1 | 26/10/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Hải Nam | Nam | 1974 | Chủ tịch HĐTV/Tổng Giám đốc | 4796-2025-240-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Lê Văn Hoàng | Nam | 1994 |
| 5399-2025-240-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 1992 |
| 5499-2025-240-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Đoàn Thị Mỹ Hào | Nữ | 1993 |
| 5466-2026-240-1 | 26/9/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Cao Đức Trọng | Nam | 1994 |
| 5439-2026-240-1 | 26/9/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Phạm Quang Trung | Nam | 1979 |
| 1334-2023-240-1 | 6/10/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Lê Văn Long | Nam | 1988 |
| 3303-2024-240-1 | 26/10/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Minh Châu | Nam | 1985 |
| 3604-2026-240-1 | 26/9/2025 | 1/1/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Lê Nguyễn Cao Phượng | Nữ | 1994 |
| 5918-2023-240-1 | 24/3/2023 | 24/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Nguyễn Đặng Thị Mỹ Phượng | Nữ | 1991 |
| 5917-2023-240-1 | 24/3/2023 | 24/3/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Trần Hải Sơn | Nam | 1984 |
| 2172-2023-240-1 | 21/7/2023 | 21/7/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 31. Công ty TNHH Kiểm toán Việt Tín (#256) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Võ Văn Vân | Nam | 1978 | Giám đốc | 1356-2022-256-1 | 31/12/2021 | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Lê Xuân Quý | Nam | 1970 |
| 0615-2026-256-1 | 21/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Đỗ Ngọc Tuấn | Nam | 1988 |
| 3150-2025-256-1 | 29/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Lê Hoàng Tố Uyên | Nữ | 1993 |
| 4866-2024-256-1 | 23/8/2024 | 23/8/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 7 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nữ | 1993 |
| 4833-2024-256-1 | 23/8/2024 | 23/8/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Nguyễn Văn Trí | Nam | 1993 |
| 5178-2024-256-1 | 23/8/2024 | 23/8/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Thế Vinh | Nam | 1986 |
| 4130-2022-256-1 | 23/8/2024 | 23/8/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Lê Trang Thùy Dung | Nữ | 1989 |
| 4724-2024-256-1 | 23/8/2024 | 23/8/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Võ Thị Kim Liên | Nữ | 1985 |
| 2508-2024-256-1 | 20/12/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Thị Vân | Nữ | 1993 |
| 5441-2023-256-1 | 15/4/2023 | 15/4/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 32. Công ty TNHH Kiểm toán ES (#272) |
|
|
|
|
|
| ||||
| 1 | Mai Yến Linh | Nữ | 1989 | Tổng giám đốc | 4020-2022-272-1 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Hồng Hải | Nam | 1989 | Phó Tổng giám đốc | 4451-2024-272-1 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Công Bảo | Nam | 1988 | Phó Tổng giám đốc | 5058-2024-272-1 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Phan Văn Hùng | Nam | 1991 |
| 4912-2024-272-1 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Phan Minh Hoàng | Nam | 1992 |
| 5028-2024-272-1 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Trương Quốc Đạt | Nam | 1989 |
| 3996-2022-272-1 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Phan Thanh Sơn | Nam | 1994 |
| 5420-2023-272-1 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Trần An Pha | Nam | 1989 |
| 3661-2023-272-1 | 21/8/2024 | 21/8/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Đào Hữu Linh | Nam | 1989 | Phó Tổng giám đốc | 6330-2023-272-1 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Nguyễn Thị Huệ | Nữ | 1985 | Phó Tổng giám đốc | 4101-2022-272-1 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 33. Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Quốc tế (#283) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Nguyễn Hữu Hoàn | Nam | 1985 | Giám đốc | 2417-2023-283-1 | 30/12/2022 | 01/01/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Lê Anh Tiên | Nam | 1988 | Giám đốc Chi nhánh TP. HCM | 4324-2026-283-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Thanh Hoa | Nữ | 1988 | Giám đốc Chi nhánh Hải Phòng | 3698-2026-283-1 | 16/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Thị Thủy | Nữ | 1989 | Giám đốc Chi nhánh Hà Nội | 4057-2024-283-1 | 21/10/2024 | 21/10/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Vũ Anh Tuấn | Nam | 1968 | Phó Giám đốc | 0577-2025-283-1 | 27/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Đặng Ngọc Khánh | Nam | 1984 | Phó Giám đốc | 2505-2024-283-1 | 02/01/2025 | 02/01/2025 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Nguyễn Minh Tứ | Nam | 1983 | Phó giám đốc | 2721-2023-283-1 | 01/08/2023 | 01/08/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Phương Thúy | Nữ | 1989 | Phó Giám đốc | 4567-2022-283-1 | 22/11/2022 | 22/11/2022 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Dương Văn Thiệu | Nam | 1984 | Phó Giám đốc | 5353-2025-283-1 | 11/10/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Đỗ Thị Thanh Huyền | Nữ | 1979 | Phó Giám đốc | 2421-2024-283-1 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Nguyễn Kì Anh | Nam | 1985 | Phó Giám đốc | 3331-2022-283-1 | 25/09/2023 | 25/09/2023 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 1988 | Phó Giám đốc | 3713-2024-283-1 | 13/12/2024 | 13/12/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Trần Thị Thanh Tú | Nữ | 1986 | Phó Giám đốc | 3372-2025-283-1 | 26/09/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Thiều Sỹ Minh | Nam | 1992 | Phó Giám đốc | 5243-2025-283-1 | 26/12/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Trương Việt Anh | Nam | 1993 | Phó Giám đốc | 5641-2023-283-1 | 07/03/2023 | 07/03/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Nguyễn Đức Thành | Nam | 1992 | Phó Giám đốc | 6210-2023-283-1 | 06/10/2023 | 06/10/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Lê Thị Hương Giang | Nữ | 1987 |
| 3285-2024-283-1 | 16/04/2024 | 16/04/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Lê Viết Cường | Nam | 1984 |
| 2478-2023-283-1 | 02/01/2025 | 02/01/2025 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Nguyễn Hải Phương | Nam | 1975 |
| 1329-2023-283-1 | 25/09/2023 | 25/09/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Đỗ Thị Thu Huyền | Nữ | 1986 |
| 2991-2024-283-1 | 12/09/2024 | 12/09/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Nguyễn Văn Việt | Nam | 1991 |
| 5369-2025-283-1 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Nguyễn Lê Huy | Nam | 1994 |
| 6097-2023-283-1 | 25/09/2023 | 25/09/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 34. Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn PKF-TTG (#330) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Nguyễn Trường Giang | Nam | 1991 | Chủ tịch Hội đồng thành viên | 5117-2025-330-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Nguyễn Như Tiến | Nam | 1974 | Tổng giám đốc | 0449-2023-330-1 | 15/01/2024 | 15/01/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Tú | Nam | 1985 | Phó Tổng Giám đốc | 2305-2023-330-1 | 14/7/2025 | 14/7/2025 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Hồng Quang | Nam | 1975 | Phó Tổng Giám đốc | 0576-2023-330-1 | 12/01/2024 | 12/01/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 1976 | Phó Tổng Giám đốc | 0740-2023-330-1 | 02/7/2024 | 02/7/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Tô Bửu Toàn | Nam | 1980 | Phó Tổng Giám đốc | 1201-2023-330-1 | 26/12/2023 | 26/12/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Phạm Thị Thu Phương | Nữ | 1987 |
| 3663-2022-330-1 | 05/02/2024 | 05/02/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Đỗ Thị Hồng | Nữ | 1990 |
| 4462-2022-330-1 | 05/02/2024 | 05/02/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Hữu Đức | Nam | 1986 |
| 2885-2022-330-1 | 05/02/2024 | 05/02/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Trịnh Đạt Trường | Nam | 1995 |
| 6251-2023-330-1 | 7/2/2024 | 7/2/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Hoàng Văn Anh | Nam | 1985 |
| 2917-2024-330-1 | 12/8/2025 | 12/8/2025 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Nguyễn Văn Ngọc | Nam | 1984 |
| 3410-2025-330-1 | 12/8/2025 | 12/8/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 13 | Phạm Thanh Tùng | Nam | 1985 |
| 2304-2023-330-1 | 12/8/2025 | 12/8/2025 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 14 | Nguyễn Lan Anh | Nữ | 1978 |
| 2014-2023-330-1 | 12/8/2025 | 12/8/2025 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 15 | Đinh Bá Hùng | Nam | 1991 |
| 4382-2023-330-1 | 11/9/2025 | 11/9/2025 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 16 | Nguyễn Thu Hà | Nữ | 1994 |
| 5119-2023-330-1 | 12/8/2025 | 12/8/2025 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 17 | Nguyễn Thị Phượng | Nữ | 1986 |
| 2810-2024-330-1 | 17/6/2024 | 17/6/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 18 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | Nữ | 1982 |
| 1561-2022-330-1 | 24/7/2024 | 24/7/2024 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 19 | Nguyễn Thị Thương | Nữ | 1987 |
| 3381-2025-330-1 | 11/10/2024 | 1/1/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 20 | Nguyễn Thị Nguyệt Anh | Nữ | 1994 |
| 5640-2023-330-1 | 05/02/2024 | 05/02/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 21 | Dư Thị Đài Sáu | Nữ | 1990 |
| 3970-2026-330-1 | 08/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 22 | Nguyễn Thị Thanh Lâm | Nữ | 1991 |
| 4953-2026-330-1 | 08/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 23 | Nguyễn Ngọc Sơn | Nam | 1993 |
| 5258-2026-330-1 | 08/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 24 | Trịnh Quốc Huy | Nam | 1984 |
| 2328-2026-330-1 | 08/10/2025 | 01/01/2026 | 31/12/2030 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 35. Công ty TNHH Hãng Kiểm toán và Tư vấn AUD Việt Nam (#345) |
|
|
|
|
| |||||
| 1 | Phan Văn Liêm | Nam | 1985 | Tổng Giám đốc | 2944-2024-345-1 | 29/12/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 2 | Trương Văn Minh | Nam | 1984 |
| 2952-2024-345-1 | 27/11/2024 | 27/11/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 3 | Ngô Lê Hải | Nam | 1988 |
| 3288-2025-345-1 | 19/12/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 4 | Nguyễn Thị Bích Lý | Nữ | 1987 |
| 3236-2023-345-1 | 7/3/2024 | 7/3/2024 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 5 | Phạm Thị Ngọc Mai | Nữ | 1990 |
| 4332-2025-345-1 | 19/12/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 6 | Trần Trung Hiếu | Nam | 1993 |
| 5468-2025-345-1 | 19/12/2024 | 01/01/2025 | 31/12/2029 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 7 | Ngô Hoàng Tùng | Nam | 1990 |
| 3975-2022-345-1 | 22/9/2023 | 22/9/2023 | 31/12/2026 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 8 | Nguyễn Thanh An | Nam | 1992 |
| 4871-2024-345-1 | 20/11/2023 | 01/01/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 9 | Nguyễn Thế Phương | Nam | 1990 |
| 5013-2024-345-1 | 29/12/2023 | 1/1/2024 | 31/12/2028 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 10 | Ông Thị Hà Vy | Nữ | 1995 |
| 6425-2023-345-1 | 29/12/2023 | 29/12/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 11 | Lê Thị Hạnh | Nữ | 1997 |
| 6299-2023-345-1 | 22/9/2023 | 22/9/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
| 12 | Lê Thị Ngân | Nữ | 1996 |
| 6342-2023-345-1 | 29/12/2023 | 29/12/2023 | 31/12/2027 | 01/01/2026 | 31/12/2026 |
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!