• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 848/QĐ-UBND Bình Định 2025 bổ sung cho ngân sách các huyện, thị xã thực hiện Chính sách Kiên cố hóa kênh mương năm 2023

Ngày cập nhật: Thứ Năm, 27/03/2025 10:22 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 848/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Nguyễn Tuấn Thanh
Trích yếu: Về việc bổ sung có mục tiêu năm 2025 cho ngân sách các huyện, thị xã thực hiện Chính sách Kiên cố hóa kênh mương năm 2023 trên địa bàn tỉnh (kinh phí hỗ trợ bằng tiền)
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
12/03/2025
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Tài chính-Ngân hàng Chính sách

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 848/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 848/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 848/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
- -
-UBND
25
5
3
02/2025;
-
2021-
412 -UBND ngày 27/4/2023
1477 -UBND ngày 25/4/2024
3
36 -UBND ngày 18/12/2024
2024;
Theo 23/TTr-STC ngày
11/3/2025.
B sung 5
26.047,269
3
(C các 23/TTr-STC ngày 11/3/2025
)
T
-
.
2
Nông à M g XIII
:
KT.
-
- CT, các PCT
- K10, K17.
N T Thanh
138,415 10.879,3 17.110 36.121 97,693 8.225,700 13.771,172 26.684,607 96,154 8.120,776 13.724,110 26.047,269
1 An Lão 10,971 419,1 659 1.098
Không báo
cáo
2 Hoài Ân 18,270 1.135,1 1.788 5.972 18,679 1.086,420 1.836,050 6.050,665 17,886 1.086,420 1.836,050 5.790,453
3 10,706 561,4 882 1.746 10,196 521,200 833,551 1.646,979 10,195 421,374 712,122 1.646,979
4 19,342 1.178,1 1.855 2.826 12,855 732,156 1.154,362 1.742,018 12,110 727,058 1.228,728 1.741,658
5 Phù Cát 6,803 576,0 908 1.217 2,325 233,523 394,652 486,944 2,325 233,523 394,652 481,354
6 29,333 2.422,6 3.809 10.036 27,856 2.291,901 3.873,313 9.548,783 27,856 2.291,901 3.873,313 9.431,707
7 25,782 3.400,8 5.343 7.209 25,782 3.360,500 5.679,245 7.209,218 25,782 3.360,500 5.679,245 6.955,118
8 17,208 1.186,3 1.867 6.017
Không báo
cáo
STT
(km)
sung
Ghi chú
Thành Thành Thành
18,270 7.759 1.135,1 1.788 5.972
18,68 1.086,42 1.836,05 6.050,665 17,89 1.086,42 1.836,05 5.790,453
1
1,370 1.041 144,2 226 815
1,37 142,40 240,66 847,768 1,37 142,40 240,66 814,680
1.1
0,800 577 80,0 126 451
0,80 79,10 133,68 451,200
0,80 79,10 133,679 451,200
1.2
0,270 195 27,0 42 152
0,27 26,10 44,11 152,280
0,27 26,10 44,109 152,280
1.3
0,300 270 37,2 59 211
0,30 37,20 62,87 244,288
0,30 37,20 62,868 211,200
2 0,600 234 30,6 48 186
0,63 30,60 51,71 121,993 0,60 30,60 51,71 121,993
2.1
0,300 92 12,9 20 72
0,33 12,90 21,80 36,521
0,30 12,90 21,801 36,521
2.2
0,300 142 17,7 28 114
0,30 17,70 29,91 85,472
0,30 17,70 29,913 85,472
3
Xã Ân Tín 0,200 100 13,2 21 79
0,20 13,20 22,31 79,400 0,20 13,20 22,31 79,400
3.1
0,200 100 13,2 21 79
0,20 13,20 22,31 79,400
0,20 13,20 22,308 79,400
4
3,900 1.656 241,8 382 1.274
3,90 235,20 397,49 1.274,250 3,90 235,20 397,49 1.274,250
4.1
0,800 324 49,6 78 246
0,80 49,60 83,82 245,600
0,80 49,60 83,824 245,600
4.2
0,950 462 58,9 93 369
0,95 52,50 88,73 368,600
0,95 52,50 88,725 368,600
4.3
0,500 203 31,0 49 154
0,50 30,80 52,05 153,500
0,50 30,80 52,052 153,500
4.4
0,950 385 58,9 93 292
0,95 58,90 99,54 291,650
0,95 58,90 99,541 291,650
4.5 0,700 284 43,4 69 215
0,70 43,40 73,35 214,900
0,70 43,40 73,346 214,900
5
2,350 837 131,6 207 630
2,35 117,80 199,08 629,800 2,35 117,80 199,08 629,800
Ghi chú
dài tính
dài 
STT
Page 2
Thành Thành Thành
18,270 7.759 1.135,1 1.788 5.972
18,68 1.086,42 1.836,05 6.050,665 17,89 1.086,42 1.836,05 5.790,453
1
1,370 1.041 144,2 226 815
1,37 142,40 240,66 847,768 1,37 142,40 240,66 814,680
Ghi chú
dài tính
dài 
STT
5.1
0,300 107 16,8 26 80
0,30 16,80
28,39 80,400
0,30 16,80 28,392 80,400
5.2
Giáp)
0,650 231 36,4 57 174
0,65 36,40
61,52 174,200
0,65 36,40 61,516 174,200
5.3
ông Minh
0,400 142 22,4 35 107
0,40 22,40
37,86 107,200
0,40 22,40 37,856 107,200
5.4
tông)
1,000 356 56,0 88 268
1,00 42,20
71,32 268,000
1,00 42,20 71,318 268,000
6
2,700 1.094 167,4 265 829
2,85 167,40 282,91 875,871 2,68 167,40 282,91 822,453
6.1
ng a 0,800 324 49,6 78 246
0,87 49,60 83,82 266,169
0,80 49,60 83,824 245,600
6.2
ng i 0,800 324 49,6 78 246
0,82 49,60 83,82 252,354
0,80 49,60 83,824 245,600
6.3
p 1 0,400 162 24,8 39 123
0,45 24,80 41,91 136,922
0,40 24,80 41,912 122,800
6.4
m 4 0,400 162 24,8 39 123
0,44 24,80 41,91 134,773
0,40 24,80 41,912 122,800
6.5
u 1 0,300 122 18,6 29 92
0,28 18,60 31,43 85,653
0,28 18,60 31,434 85,653
7
Xã Ân Phong 2,000 795 119,6 188 607
2,15 119,60 202,12 654,115 2,00 119,60 202,12 607,400
7.1
0,300 140 21,6 34 107
0,36 21,60 36,50 127,800
0,30 21,60 36,504 106,500
7.2 0,700 284 43,4 69 215
0,71 43,40 73,35 217,970
0,70 43,40 73,346 214,900
7.3
0,400 187 28,8 45 142
0,42 28,80 48,67 148,745
0,40 28,80 48,672 142,000
7.4
0,600 184 25,8 40 144
0,67 25,80 43,60 159,600
0,60 25,80 43,602 144,000
8
3,200 1.245 188,7 297 947
3,32 167,92 283,78 974,948 2,93 167,92 283,78 865,024
8.1
0,400 157 23,6 37 120
0,41 23,60 39,88 122,064
0,40 23,60 39,884 120,000
Page 3
Thành Thành Thành
18,270 7.759 1.135,1 1.788 5.972
18,68 1.086,42 1.836,05 6.050,665 17,89 1.086,42 1.836,05 5.790,453
1
1,370 1.041 144,2 226 815
1,37 142,40 240,66 847,768 1,37 142,40 240,66 814,680
Ghi chú
dài tính
dài 
STT
8.2
0,950 373 56,1 88 285
0,9500 53,80 90,92 285,900
0,9500 53,80 90,922 285,000
8.3
0,900 365 55,8 88 276
0,63 37,32 63,07 194,024
0,63 37,32 63,0708 194,024
8.4
0,950 350 53,2 84 266
1,33 53,20 89,91 372,960
0,95 53,20 89,908 266,000
9
1,450 534 69,5 109 425
1,36 63,80 107,82 397,353 1,35 63,80 107,82 395,953
9.1
0,500 184 21,5 34 151
0,44 17,50 29,58 132,356
0,44 17,50 29,575 132,356
9.2 0,550 202 30,8 48 154
0,56 30,80 52,05 155,400
0,55 30,80 52,052 154,000
9.3
Thành
0,400 147 17,2 27 120
0,36 15,50 26,20 109,597
0,36 15,50 26,195 109,597
10
0,500 225 28,5 45 180
0,54 28,50 48,17 195,167 0,50 28,50 48,17 179,500
10.1
0,500 225 28,5 45 180
0,54 28,50 48,17 195,167
0,50 28,50 48,165 179,500
Page 4
Thành
10,706 561,4 882 1.746
10,196 521,200 833,551 1.646,979 10,195 421,374 712,122 1.646,979
1 Hoài Châu 0,822 48,5 76 111
0,674 39,800 67,262 91,000 0,674 39,800 67,262 91,000
1.1 0,822 48,5 76 111
0,674 39,800 67,262 91,000
0,674 39,800 67,262 91,000
2 Hoài Phú 3,600 212,4 335 515
3,600 212,400 335,000 515,000 3,600 111,974 189,236 515,000
2.1 1,200 70,8 112 172
1,200 70,800 112,000 172,000
1,200 37,153 62,789 172,000
2.2 1,400 82,6 130 200
1,400 82,600 130,000 200,000
1,400 37,911 64,070 200,000
2.3 1,000 59,0 93 143
1,000 59,000 93,000 143,000
1,000 36,910 62,378 143,000
3 1,200 42,0 66 116
0,837 29,300 49,509 81,189 0,837 30,000 50,700 81,189
3.1 1,200 42,0 66 116
0,837 29,300 49,509 81,189
0,837 30,000 50,700 81,189
4 1,300 81,0 127 200
1,300 62,100 104,780 154,790 1,300 62,100 104,949 154,790
4.1 1,000 69,0 108 165
1,000 50,100 84,500 119,790 1,000 50,100 84,669 119,790
4.2 0,300 12,0 19 35
0,300 12,000 20,280 35,000
0,300 12,000 20,280 35,000
Ghi
chú
dài tính dài tính
STT
dài
Page 5
Thành
10,706 561,4 882 1.746
10,196 521,200 833,551 1.646,979 10,195 421,374 712,122 1.646,979
Ghi
chú
dài tính dài tính
STT
dài
5 0,400 22,4 35 53
0,401 22,400 35,000 53,000 0,400 22,400 37,856 53,000
5.1 0,400 22,4 35 53
0,401 22,400 35,000 53,000
0,400 22,400 37,856 53,000
6 3,384 155,1 243 752
3,384 155,200 242,000 752,000 3,384 155,100 262,119 752,000
6.1 0,269 10,5 16 29
0,269 10,500 16,000 29,000 0,269 10,500 17,745 29,000
6.2 0,204 7,1 11 20
0,204 7,100 11,000 20,000
0,204 7,100 11,999 20,000
6.3 0,098 3,8 6 10
0,098 3,800 6,000 10,000
0,098 3,800 6,422 10,000
6.4 0,083 2,9 5 8
0,083 2,900 5,000 8,000
0,083 2,900 4,901 8,000
6.5 0,325 12,7 20 88
0,325 12,700 20,000 88,000
0,325 12,700 21,463 88,000
6.6 0,250 9,8 15 68
0,250 9,800 15,000 68,000
0,250 9,800 16,562 68,000
6.7
trùm Lang (Song Khánh)
0,180 6,3 10 45
0,180 6,300 10,000 45,000
0,180 6,300 10,647 45,000
6.8 0,203 7,9 12 22
0,203 7,900 12,000 22,000
0,203 7,900 13,351 22,000
6.9
dài (Hòa Trung 2)
0,820 56,6 89 360
0,820 56,600 89,000 360,000
0,820 56,500 95,485 360,000
Page 6
Thành
10,706 561,4 882 1.746
10,196 521,200 833,551 1.646,979 10,195 421,374 712,122 1.646,979
Ghi
chú
dài tính dài tính
STT
dài
6.10 0,182 7,1 11 19
0,182 7,100 11,000 19,000
0,182 7,100 11,999 19,000
6.11 0,357 15,4 24 42
0,357 15,400 24,000 42,000
0,357 15,400 26,026 42,000
6.12 0,151 5,9 9 16
0,151 5,900 9,000 16,000
0,151 5,900 9,971 16,000
6.13 0,262 9,2 14 25
0,262 9,200 14,000 25,000
0,262 9,200 15,548 25,000
Page 7
Thành Thành
19,342 1.178,133 1.855 2.826 12,855 732,156 1.154,362 1.742,018 12,110 727,058 1.228,728 1.741,658
1
1,780 97,520 153 245 0,450 26,600 42,000 64,350 0,450 26,600 44,954 64,350
1.1 0,450 26,550 42 64 0,450 26,600 42,000 64,350 0,450 26,600 44,954 64,350
1.2 0,800 34,400 54 94
1.3 0,530 36,570 57 87
2
1,984 212,470 334 429 1,984 212,600 333,790 428,950 1,984 212,600 359,294 428,950
2.1 0,130 15,080 24 30 0,130 15,100 23,790 29,900 0,130 15,100 25,519 29,900
2.2 0,656 40,672 64 95 0,656 40,700 64,000 95,120 0,656 40,700 68,783 95,120
2.3 0,548 118,368 186 211 0,548 118,400 186,000 210,980 0,548 118,400 200,096 210,980
2.4
Trung
0,650 38,350 60 93 0,650 38,400 60,000 92,950 0,650 38,400 64,896 92,950
4
1,395 65,836 104 174 1,395 65,788 109,562 174,072 1,395 65,900 111,371 174,072
4.1
0,367 14,700 23 42 0,367 14,680 23,000 42,205
0,367 14,700 24,843 42,205
0,133 8,798 14 20 0,133 8,800 20,000 19,551
0,133 8,800 14,872 19,551
0,216 8,896 14 25 0,216 8,900 14,000 25,056
0,216 8,900 15,041 25,056
Ghi chú
dài tính dài nh
STT
Page 8
Thành Thành
19,342 1.178,133 1.855 2.826 12,855 732,156 1.154,362 1.742,018 12,110 727,058 1.228,728 1.741,658
Ghi chú
dài tính dài nh
STT
0,084 3,400 5 10 0,084 3,400 5,000 9,660
0,084 3,400 5,746 9,660
0,074 3,034 5 9 0,074 3,000 5,000 8,584
0,074 3,000 5,070 8,584
4.2
Nam
0,197 7,880 12 23 0,197 7,880 12,411 22,655 0,197 7,900 13,351 22,655
0,084
4,968 8 12
0,084 4,968
7,831 12,041
0,084 5,000 8,450 12,041
0,240
14,160 22 34
0,240 14,160
22,320 34,320
0,240 14,200 23,998 34,320
8 3,070 148,896 234 389 3,095 154,200 236,000 389,079 3,070 148,990 251,793 389,079
8.1
41,896
tông
0,106 6,225 10 15
0,120 7,080 10,000 15,087 0,106 6,200 10,478 15,087
0,469 27,671 44 67
0,480 28,300 44,000 67,067 0,469 27,790 46,965 67,067
0,200 8,000 13 23
0,200 8,000 13,000 23,000 0,200 8,000 13,520 23,000
8.2
0,700 28,000 44 81
0,700 28,000 44,000 80,500 0,700 28,000 47,320 80,500
8.3
0,400 16,400 26 46
0,400 16,400 26,000 46,400 0,400 16,400 27,716 46,400
8.4
0,300 17,700 28 43
0,300 17,700 28,000 42,900 0,300 17,700 29,913 42,900
Page 9
Thành Thành
19,342 1.178,133 1.855 2.826 12,855 732,156 1.154,362 1.742,018 12,110 727,058 1.228,728 1.741,658
Ghi chú
dài tính dài nh
STT
8.5
44,900
0,350 23,100 36 51
0,350 26,400 36,000 51,450 0,350 23,100 39,039 51,450
0,187 7,480 12 22
0,187 8,000 12,000 21,505 0,187 7,480 12,641 21,505
0,150 6,000 9 17
0,150 6,000 9,000 17,250 0,150 6,000 10,140 17,250
0,120 4,800 8 14
0,120 4,800 8,000 13,800 0,120 4,800 8,112 13,800
0,088 3,520 6 10
0,088 3,520 6,000 10,120 0,088 3,520 5,949 10,120
9
0,915 42,265 67 113 0,915 42,200 67,346 113,320 0,915 42,200 71,318 113,320
9.1 0,270 15,930 25 39 0,270 15,900 25,000 38,610 0,270 15,900 26,871 38,610
9.2
0,535 21,935 35 62
0,535 21,900 35,000 62,060 0,535 21,900 37,011 62,060
9.3
0,110 4,400 7 13
0,110 4,400 7,346 12,650 0,110 4,400 7,436 12,650
10
1,600 94,400 149 229 0,600 35,400 56,000 85,800 0,600 35,400 59,826 85,800
10.1 1,000 59,000 93 143
10.2 0,600 35,400 56 86 0,600 35,400 56,000 85,800 0,600 35,400 59,826 85,800
11
0,267 17,622 28 39 0,267 17,600 28,000 39,249 0,267 17,600 29,744 39,249
Page 10
Thành Thành
19,342 1.178,133 1.855 2.826 12,855 732,156 1.154,362 1.742,018 12,110 727,058 1.228,728 1.741,658
Ghi chú
dài tính dài nh
STT
11.1 0,267 17,622 28 39
0,267 17,600 28,000 39,249
0,267 17,600 29,744 39,249
12
1,490 87,910 139 213 0,650 38,400 60,400 92,950 0,650 38,400 64,896 92,950
12.1
Ké
0,650 38,350 60 93 0,650 38,400 60,400 92,950 0,650 38,400 64,896 92,950
12.2 0,840 49,560 78 120
13 1,725 88,278 139 220
1,705 87,108 138,702 217,327 1,705 87,108 147,213 217,327
13.1 0,464 16,704 26 45 0,464 16,700 26,000 45,472 0,464 16,700 28,223 45,472
13.2 0,599 37,138 59 87
0,584 36,208 58,702 84,680 0,584 36,208 61,192 84,680
13.3 0,242 9,680 15 28 0,242 9,700 15,000 27,830 0,242 9,700 16,393 27,830
13.4 0,420 24,756 39 60
0,415 24,500 39,000 59,345 0,415 24,500 41,405 59,345
14
1,385 73,010 115 183
1,340 25,500 40,000 72,000 0,620 25,500 43,095 71,640
14.1 0,540 22,140 35 63
0,540
22,100 35,000 62,640
0,540 22,100 37,349 62,640
14.2 0,080 3,440 5 9 0,800 3,400 5,000 9,360 0,080 3,400 5,746 9,000
14.3
0,520 32,240 51 75
Page 11
Thành Thành
19,342 1.178,133 1.855 2.826 12,855 732,156 1.154,362 1.742,018 12,110 727,058 1.228,728 1.741,658
Ghi chú
dài tính dài nh
STT
0,245 15,190 24 36
15 0,454 26,786 42 65 0,454 26,760 42,562 64,922 0,454 26,760 45,224 64,922
15.1
0,454 26,786 42 65
0,454 26,760 42,562 64,922 0,454 26,760 45,224 64,922
Page 12
dài
Tnh Thành Thành
6,803 576,008 907,683 1.217,323 2,325 233,523 394,652 486,944 2,325 233,523 394,652 481,354
2
Xã Cát Lâm 0,600 33,600 52,800 79,800 0,559 32,973 55,724 79,937 0,559 32,973 55,724 74,347
2.1 0,600 33,600 52,800 79,800 0,559 32,973 55,724 79,937 0,559 32,973 55,724 74,347
4
Xã Cát Hanh 0,853 81,888 128,803 171,453
0,853 81,860 138,343 171,453 0,853 81,860 138,343 171,453
4.1 0,853 81,888 128,803 171,453 0,853 81,860 138,343 171,453 0,853 81,860 138,343 171,453
7
1,000 130,000 205,000 258,000 0,913 118,690 200,585 235,554 0,913 118,690 200,585 235,554
7.1 0,600 78,000 123,000 154,800 0,588 76,440 129,183 151,704 0,588 76,440 129,183 151,704
7.3 0,400 52,000 82,000 103,200 0,325 42,250 71,402 83,850 0,325 42,250 71,402 83,850
dài tính
Ghi
chú
dài tính
STT
dài
29,333 2.422,572 3.808,721 10.035,586 27,856 2.291,901 3.873,313 9.548,783 27,856 2.291,901 3.873,313 9.431,707
1 1,052 106,872 167,636 372,494 0,993 102,831 173,784 361,086 0,993 102,831 173,784 361,086
1.1 0,157 10,362 16,171 62,329
0,157
10,329 17,456 62,329 0,157 10,329 17,456 62,329
1.2 0,165 10,890 16,995 65,505
0,165
10,900 18,421 65,505 0,165 10,900 18,421 65,505
1.3 0,130 8,580 13,390 51,610
0,130
8,600 14,534 51,610 0,130 8,600 14,534 51,610
1.4 0,165 10,890 16,995 24,255
0,117
7,722 13,050 17,199 0,117 7,722 13,050 17,199
1.5 0,175 11,550 18,025 69,475
0,165
10,890 18,404 65,505 0,165 10,890 18,404 65,505
1.6 0,260 54,600 86,060 99,320
0,259
54,390 91,919 98,938 0,259 54,390 91,919 98,938
2 2,320 242,140 380,600 885,100 1,797 200,100 338,169 690,915 1,797 200,100 338,169 690,915
2.1 0,500 65,000 102,500 360,000
0,492 64,010
108,177 354,528 0,492 64,010 108,177 354,528
2.2 0,200 24,800 39,000 140,800
0,138 17,100
28,899 97,152 0,138 17,100 28,899 97,152
2.3 0,670 68,340 107,200 137,350
0,647 65,950
111,456 132,635 0,647 65,950 111,456 132,635
2.4 0,650 66,300 104,000 133,250
0,520 53,040
89,638 106,600 0,520 53,040 89,638 106,600
4 5,051 505,100 793,007 1.030,404 4,992 500,130 845,220 1.018,409 4,992 500,130 845,220 1.014,961
Ghi chú
dài tính dài tính
STT
Page 14
dài
Ghi chú
dài tính dài tính
STT
4.1 0,436 43,590 73,667 88,924 0,436 43,590 73,667 88,924
Cánh Tuông
0,225 22,500 35,325 45,900 0,214 22,500 38,025 43,636 0,214 22,500 38,025 43,636
0,222 22,200 34,854 45,288 0,222 21,090 35,642 45,288 0,222 21,090 35,642 45,288
4.2 0,453 45,280 76,523 92,371 0,453 45,280 76,523 88,924
0,196 19,600 30,772 39,984 0,193 19,452 32,874 39,331 0,214 19,452 32,874 43,636
0,260 26,000 40,820 53,040 0,260 25,828 43,649 53,040 0,222 25,828 43,649 45,288
4.3 0,404 40,360 68,208 82,334 0,404 40,360 68,208 82,334
0,155 15,500 24,335 31,620 0,155 15,500 26,195 31,620 0,155 15,500 26,195 31,620
0,265 26,500 41,605 54,060 0,249 24,860 42,013 50,714 0,249 24,860 42,013 50,714
4.4 0,602 60,200 101,738 122,808 0,602 60,200 101,738 122,808
0,253 25,300 39,721 51,612 0,253 25,300 42,757 51,612 0,253 25,300 42,757 51,612
0,216 21,600 33,912 44,064 0,216 21,400 36,166 44,064 0,216 21,400 36,166 44,064
0,135 13,500 21,195 27,540 0,133 13,500 22,815 27,132 0,135 13,500 22,815 27,132
4.5 0,359 35,900 60,671 73,236 0,359 35,900 60,671 73,236
0,112 11,200 17,584 22,848 0,112 11,200 18,928 22,848 0,112 11,200 18,928 22,848
0,247 24,700 38,779 50,388 0,247 24,700 41,743 50,388 0,247 24,700 41,743 50,388
Page 15
dài
Ghi chú
dài tính dài tính
STT
4.6 0,400 40,000 62,800 81,600 0,400 40,000 67,600 81,600 0,400 40,000 67,600 81,600
4.7 0,000 0,000 0,000
4.8 0,548 54,800 86,036 111,792 0,532 53,100 89,739 108,508 0,532 53,100 89,739 108,508
4.9 0,477 48,700 82,303 97,308 0,477 48,700 82,303 97,308
0,233 23,300 36,581 47,532 0,223 23,300 39,377 45,492 0,223 23,300 39,377 45,492
0,254 25,400 39,878 51,816 0,254 25,400 42,926 51,816 0,254 25,400 42,926 51,816
4.10 0,590 59,000 99,710 120,360 0,590 59,000 99,710 120,360
0,290 29,000 45,530 59,160 0,290 29,000 49,010 59,160 0,290 29,000 49,010 59,160
0,300 30,000 47,100 61,200 0,300 30,000 50,700 61,200 0,300 30,000 50,700 61,200
4.11 0,740 74,000 116,180 150,960 0,740 74,000 125,060 150,960 0,740 74,000 125,060 150,960
5 3,290 235,545 371,355 1.425,015 3,200 227,480 384,441 1.380,462 3,200 227,480 384,441 1.380,462
5.1 0,650 40,300 63,700 252,200
0,622 38,500
65,065 241,142 0,622 38,500 65,065 241,142
5.2 0,409 25,358 40,082 158,692
0,409 25,400
42,926 158,692 0,409 25,400 42,926 158,692
5.3 0,129 7,998 12,642 50,052
0,129 8,000
13,520 50,052 0,129 8,000 13,520 50,052
5.4 0,239 14,818 23,422 92,732
0,239 14,800
25,012 92,732 0,239 14,800 25,012 92,732
Page 16
dài
Ghi chú
dài tính dài tính
STT
5.5 0,240 14,880 23,520 93,120
0,240 14,900
25,181 93,120 0,240 14,900 25,181 93,120
5.6 0,357 22,134 34,986 138,516
0,344 21,280
35,963 133,356 0,344 21,280 35,963 133,356
5.7 0,255 10,965 17,085 76,755
0,250 10,700
18,083 75,100 0,250 10,700 18,083 75,100
5.8 0,110 4,730 7,370 33,110
0,084 3,600
6,084 25,284 0,084 3,600 6,084 25,284
5.9 0,350 21,700 34,300 135,800
0,350 21,400
36,166 135,800 0,350 21,400 36,166 135,800
5.10 0,191 11,842 18,718 74,108
0,191 11,800
19,942 74,108 0,191 11,800 19,942 74,108
5.11 0,110 6,820 10,780 42,680
0,110 6,800
11,492 42,680 0,110 6,800 11,492 42,680
5.12 0,250 54,000 84,750 277,250
0,233 50,300
85,007 258,397 0,233 50,300 85,007 258,397
6 1,930 123,120 193,690 779,570 1,881 117,730 198,964 751,934 1,881 117,730 198,964 751,934
6.1
t
0,250 25,000 39,250 141,000 0,201 19,530 33,006 113,364 0,201 19,530 33,006 113,364
6.2
Quan
0,280 16,520 26,040 106,120 0,280 16,500 27,885 106,120 0,280 16,500 27,885 106,120
6.3
Canh
0,200 8,000 12,600 58,400 0,200 8,000 13,520 58,400 0,200 8,000 13,520 58,400
6.4 0,450 26,550 41,850 170,550 0,450 26,600 44,954 170,550 0,450 26,600 44,954 170,550
6.5
Bê tông
0,350 23,450 36,750 151,900 0,350 23,500 39,715 151,900 0,350 23,500 39,715 151,900
6.6 0,400 23,600 37,200 151,600 0,400 23,600 39,884 151,600 0,400 23,600 39,884 151,600
7 10,441 785,377 1.234,488 4.466,003 10,306 774,880 1.309,547 4.406,521 10,306 774,880 1.309,547 4.406,521
7.1 0,680 65,280 102,680 376,040 0,680 65,300 110,357 376,040 0,680 65,300 110,357 376,040
Page 17
dài
Ghi chú
dài tính dài tính
STT
7.2 0,430 43,000 67,510 242,520 0,430 43,000 72,670 242,520 0,430 43,000 72,670 242,520
7.3 0,700 70,000 109,900 394,800 0,700 70,000 118,300 394,800 0,700 70,000 118,300 394,800
7.4
giáp Gò Vuông
0,800 49,600 78,400 310,400 0,800 49,600 83,824 310,400 0,800 49,600 83,824 310,400
7.5 0,530 55,120 86,920 304,750 0,530 55,100 93,119 304,750 0,530 55,100 93,119 304,750
7.6 0,125 27,000 42,375 138,625 0,110 23,760 40,154 121,990 0,110 23,760 40,154 121,990
7.7 0,230 49,680 77,970 255,070 0,230 49,700 83,993 255,070 0,230 49,700 83,993 255,070
7.8 0,740 45,880 72,520 287,120 0,740 45,900 77,571 287,120 0,740 45,900 77,571 287,120
7.9 0,140 29,540 46,340 150,080 0,140 29,500 49,855 150,080 0,140 29,500 49,855 150,080
7.10 0,450 25,200 39,600 152,550 0,450 25,200 42,588 152,550 0,450 25,200 42,588 152,550
7.11
(ngõ Hoàng)
0,000 0,000 0,000
7.12
Mùi
0,850 47,600 74,800 288,150 0,815 45,700 77,233 276,285 0,815 45,700 77,233 276,285
7.13 0,240 14,880 23,520 93,120 0,240 14,900 25,181 93,120 0,240 14,900 25,181 93,120
7.14 0,585 32,760 51,480 198,315 0,585 32,800 55,432 198,315 0,585 32,800 55,432 198,315
7.15 0,416 25,792 40,768 161,408 0,416 25,800 43,602 161,408 0,416 25,800 43,602 161,408
7.16 0,440 31,680 49,720 197,120 0,433 31,190 52,711 193,984 0,433 31,190 52,711 193,984
Page 18
dài
Ghi chú
dài tính dài tính
STT
7.17 0,320 23,040 36,160 143,360 0,294 21,130 35,710 131,712 0,294 21,130 35,710 131,712
7.18 0,450 19,350 30,150 135,450 0,450 19,400 32,786 135,450 0,450 19,400 32,786 135,450
7.19 0,525 22,575 35,175 61,425 0,525 22,600 38,194 61,425 0,525 22,600 38,194 61,425
7.20 0,410 29,520 46,330 183,680 0,405 29,200 49,348 181,440 0,405 29,200 49,348 181,440
7.21 0,410 29,520 46,330 183,680 0,400 28,800 48,672 179,200 0,400 28,800 48,672 179,200
7.22 0,350 21,700 34,300 135,800 0,331 20,600 34,814 128,428 0,331 20,600 34,814 128,428
7.23 0,215 9,245 14,405 25,155 0,206 8,800 14,872 24,102 0,206 8,800 14,872 24,102
7.24 0,195 8,385 13,065 22,815 0,188 8,000 13,520 21,996 0,188 8,000 13,520 21,996
7.25 0,210 9,030 14,070 24,570 0,208 8,900 15,041 24,336 0,208 8,900 15,041 24,336
8 3,539 274,418 432,435 606,880 3,145 235,300 397,657 509,708 3,145 235,300 397,657 509,708
8.1 0,435 24,795 39,150 58,725 0,435 24,800 41,912 58,725 0,435 24,800 41,912 58,725
8.2
Giàu
0,300 17,100 27,000 40,500 0,294 17,100 28,899 39,690 0,294 17,100 28,899 39,690
8.3 0,865 107,260 168,675 219,710 0,500 68,100 115,089 127,000 0,500 68,100 115,089 127,000
Page 19
dài
Ghi chú
dài tính dài tính
STT
8.4
tràng)
0,510 29,070 45,900 68,850 0,501 29,100 49,179 67,635 0,501 29,100 49,179 67,635
8.5
tông sau HTX
0,425 24,225 38,250 57,375 0,415 24,200 40,898 56,025 0,415 24,200 40,898 56,025
8.6 0,325 18,525 29,250 43,875 0,325 18,500 31,265 43,875 0,325 18,500 31,265 43,875
8.7 0,220 27,280 42,900 55,880 0,216 27,300 46,137 54,793 0,216 27,300 46,137 54,793
8.8 0,459 26,163 41,310 61,965 0,459 26,200 44,278 61,965 0,459 26,200 44,278 61,965
9 1,010 80,000 125,610 327,320
0,985 77,950 131,736 316,120 0,985 77,950 131,736 316,120
9.1
0,140 17,360 27,300 35,560
0,140 17,400
29,406
35,560
0,140 17,400 29,406 35,560
9.2
0,350 25,200 39,550 58,800
0,350 24,910
42,098
58,800
0,350 24,910 42,098 58,800
9.3
0,520 37,440 58,760 232,960
0,495 35,640
60,232
221,760
0,495 35,640 60,232 221,760
10 0,700 70,000 109,900 142,800
0,557 55,500 93,795 113,628 0,557 55,500 93,795 0,000
10.1 0,700 70,000 109,900 142,800 0,557 55,500 93,795 113,628 0,557 55,500 93,795
10.2
Sung
0,000 0,000 0,000
Page 20
Thành
25,782 3.400,8 5.343 7.209 25,782 3.360,500 5.679,245 7.209,218 25,782 3.360,500 5.679,245 6.955,118
1 2,057 281,6 442 538
2,057 281,600 475,904 538,355 2,057 281,600 475,904 538,355
0,735 150,7 237 262
0,735 150,700
254,683 262,395
0,735 150,700 254,683 262,395
0,400 49,6 78 102
0,400 49,600
83,824 101,600
0,400 49,600 83,824 101,600
1.2 0,570 57,0 89 116
0,570 57,000
96,330 116,280
0,570 57,000 96,330 116,280
1.3 0,352 24,3 38 58
0,352 24,300
41,067 58,080
0,352 24,300 41,067 58,080
2 0,573 30,9 49 76
0,573 30,900 52,221 75,636 0,573 30,900 52,221 75,636
2.4 0,573 30,9 49 76
0,573 30,900 52,221
75,636
0,573 30,900 52,221 75,636
3 0,165 20,5 32 42
0,165 20,500 34,645
41,910 0,165 20,500 34,645 41,910
3.1 0,165 20,5 32 42
0,165 20,500 34,645
41,910
0,165 20,500 34,645 41,910
4 4,795 601,1 944 1.166
4,795 601,200 1.016,028
1.165,825 4,795 601,200 1.016,028 1.165,825
0,960 207,4 325 370
0,960 207,400 350,506
369,600
0,960 207,400 350,506 369,600
0,145 15,1 24 30
0,145 15,100 25,519
29,725
0,145 15,100 25,519 29,725
4.2
;
1
0,800 80,0 126 163
0,800 80,000 135,200
163,200
0,800 80,000 135,200 163,200
0,470 47,0 74 96 0,470 47,000 79,430 95,880 0,470 47,000 79,430 95,880
dài tính
Ghi chú
dài tính
STT
dài
1.1
4.1
4.3
Page 21
Thành
25,782 3.400,8 5.343 7.209 25,782 3.360,500 5.679,245 7.209,218 25,782 3.360,500 5.679,245 6.955,118
dài tính
Ghi chú
dài tính
STT
dài
0,390 43,7 69 86
0,390 43,700 73,853
85,800
0,390 43,700 73,853 85,800
4.4
Mãi
0,655 65,5 103 134
0,655 65,500 110,695
133,620
0,655 65,500 110,695 133,620
4.5
16
0,290 29,0 46 59
0,290 29,000 49,010
59,160
0,290 29,000 49,010 59,160
4.6 0,255 25,5 40 52
0,255 25,500 43,095
52,020
0,255 25,500 43,095 52,020
4.7 0,500 55,0 87 110
0,500 55,000 92,950
109,500
0,500 55,000 92,950 109,500
4.8 0,330 33,0 52 67
0,330 33,000 55,770
67,320
0,330 33,000 55,770 67,320
5 4,629 474,9 746 969
4,629 474,900 802,581 969,316 4,629 474,900 802,581 969,316
5.1
0,423 42,3 66 86 0,423
42,300 71,487
86,292
0,423 42,300 71,487 86,292
5.2
0,500 62,0 98 127 0,500
62,000 104,780
127,000
0,500 62,000 104,780 127,000
5.3 0,500 50,0 79 102 0,500 50,000 84,500 102,000 0,500 50,000 84,500 102,000
5.4
ông Khánh
0,260 26,0 41 53 0,260
26,000 43,940
53,040
0,260 26,000 43,940 53,040
5.5
0,370 37,0 58 75 0,370
37,000 62,530
75,480
0,370 37,000 62,530 75,480
5.6
0,550 55,0 86 112 0,550
55,000 92,950
112,200
0,550 55,000 92,950 112,200
5.7
0,376 37,6 59 77 0,376
37,600 63,544
76,704
0,376 37,600 63,544 76,704
4.3
Page 22
Thành
25,782 3.400,8 5.343 7.209 25,782 3.360,500 5.679,245 7.209,218 25,782 3.360,500 5.679,245 6.955,118
dài tính
Ghi chú
dài tính
STT
dài
5.8
0,450 45,0 71 92 0,450
45,000 76,050
91,800
0,450 45,000 76,050 91,800
5.9
0,350 35,0 55 71 0,350
35,000 59,150
71,400
0,350 35,000 59,150 71,400
5.10 0,450 45,0 71 92 0,450 45,000 76,050 91,800 0,450 45,000 76,050 91,800
5.11
0,400 40,0 63 82 0,400
40,000 67,600
81,600
0,400 40,000 67,600 81,600
6 4,210 780,6 1.225 1.420
4,210
780,600 1.319,214 1.419,940 4,210 780,600 1.319,214 1.419,940
6.1
3,100 669,6 1051 1.194 3,100
669,600 1.131,624
1.193,500
3,100 669,600 1.131,624 1.193,500
6.2
kênh TX12
0,590 59,0 93 120 0,590
59,000 99,710
120,360
0,590 59,000 99,710 120,360
6.3
N859
0,520 52,0 82 106 0,520
52,000 87,880
106,080
0,520 52,000 87,880 106,080
7 2,027 342,8 539 624
2,027 302,200 510,718
624,356 2,027 302,200 510,718 624,356
7.1
Máng thôn Thanh Huy 1
0,527 93,8 148 173
0,527 92,600 156,494
172,856
0,527 92,600 156,494 172,856
7.2
bà Tâm
0,900 149,4 235 271
0,900 110,000 185,900
270,900
0,900 110,000 185,900 270,900
7.3
0,600 99,6 157 181
0,600 99,600 168,324
180,600
0,600 99,600 168,324 180,600
8 4,335 565,0 890 1.096 4,335 565,000 954,850 1.096,322 4,335 565,000 954,850 1.096,322
8.1
thoát)
0,150 32,4 51 58
0,150 32,400 54,756
57,750
0,150 32,400 54,756 57,750
Page 23
Thành
25,782 3.400,8 5.343 7.209 25,782 3.360,500 5.679,245 7.209,218 25,782 3.360,500 5.679,245 6.955,118
dài tính
Ghi chú
dài tính
STT
dài
8.2
(TL 640 - gò Dông)
1,763 204,5 323 405
1,763 204,500 345,605
405,490
1,763 204,500 345,605 405,490
8.3
15 (xóm 14 - xóm 15)
0,412 51,1 80 105
0,412 51,100 86,359
104,648
0,412 51,100 86,359 104,648
8.4 0,769 133,0 209 243
0,769 133,000 224,770
243,004
0,769 133,000 224,770 243,004
8.5 0,674 78,2 123 155
0,674 78,200 132,158
155,020
0,674 78,200 132,158 155,020
8.6 0,567 65,8 104 130
0,567 65,800 111,202
130,410
0,567 65,800 111,202 130,410
9 0,660 142,6 224 254 0,660 142,600 240,994 254,100 0,660 142,600 240,994 0,000
9.1 0,660 142,6 224 254
0,660 142,600 240,994
254,100
0,660 142,600 240,994
10 2,331 160,9 252 1.023 2,331 161,000 272,090 1.023,458 2,331 161,000 272,090 1.023,458
10.1
, :
ông n
tông
0,524 36,2 57 230 0,524
36,200 61,178
230,036
0,524 36,200 61,178 230,036
10.2
, :
n ng u
0,214 14,8 23 94 0,214
14,800 25,012
93,946
0,214 14,800 25,012 93,946
10.3
, : m
ng n n ông y
0,623 43,0 67 273 0,623
43,000 72,670
273,497
0,623 43,000 72,670 273,497
10.4
, :
n n Lang
0,309 21,3 33 136 0,309
21,300 35,997
135,800
0,309 21,300 35,997 135,800
10.5
, :
ông
0,195 13,5 21 86 0,195
13,500 22,815
85,605
0,195 13,500 22,815 85,605
10.6
, : n
i 4 n ng
0,466 32,2 50 205 0,466
32,200 54,418
204,574
0,466 32,200 54,418 204,574
Page 24

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 848/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định về việc bổ sung có mục tiêu năm 2025 cho ngân sách các huyện, thị xã thực hiện Chính sách Kiên cố hóa kênh mương năm 2023 trên địa bàn tỉnh (kinh phí hỗ trợ bằng tiền)

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×