• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 1739/QĐ-UBND Huế 2024 Danh mục thành phần hồ sơ TTHC phải số hóa phục vụ dịch vụ công của Sở LĐTBXH

Ngày cập nhật: Thứ Ba, 02/07/2024 11:18 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 1739/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Nguyễn Thanh Bình
Trích yếu: Ban hành Danh mục thành phần hồ sơ thủ tục hành chính phải số hóa phục vụ cung cấp dịch vụ công trực tuyến thuộc phạm vi chức năng quản lý của Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Thừa Thiên Huế
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
26/06/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Lao động-Tiền lương Hành chính Chính sách

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 1739/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 1739/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 1739/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
- -
1739 -UBND 26 tháng 6 4
Ban hành d
- T
-
-CP ngày
-
c hành chính; -
-CP ngày 23
nh;
-
-
-CP
-
-
-
trình 1785/TTr- ngày 18 tháng 6 .
. Ban hành d 144
-
m theo).
2
:
1. - n
.
2. -
3. g
ban hành
4. Giao S Thông tin và Truy ng d n, tri n khai th c hi n danh
m c các s ng yêu c u s hóa
h t qu gi i quy t th t c hành chính c a t nh theo Ngh nh s
- nh s -CP ngày
06 thán a Chính ph -VPCP ngày 05
5.
- ; các
huy
Lao
-
nhân n và
- 4;
-
- CT, và PCT ;
- Các ;
- TT PVHCC, ;
- KSTT.
-
(Ban hành 1739 -UBND ngày 26 tháng 6 4 UBND
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
1.
2.000286
;
.
TTHC
Xác
iên
quan
2.
1.011831
.
hàng thá
2
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
3.
1.011833
.
thà
4.
chi phí mai táng
2.000744
TTHC
3
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
5.
1.001257
công
.
6.
1.010803
công
-CP.
7.
1.010804
công
(1)
-CP
8.
1.010805
công
(1)
-CP
9.
1.010810
công
-CP.
4
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
10.
hình,
1.010811
công
(1)
-CP);
(2)
-CP).
11.
1.010812
công
-CP)
12.
1.010816
công
-CP.
-
-
2000.
-
quân
Thành p
5
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
-
-
-
13.
1.010817
công
-CP.
6
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
-
-
2000.
-
-
14.
1.010818
công
-CP.
tham gia c
7
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
15.
1.010819
công
-CP.
16.
1.010820
công
-CP.
17.
1.010821
công
-CP.
-CP
18.
1.010829
công
-CP.
19.
táng
1.010830
công
131/2021/N -CP.
20.
1.010825
công
c I
-CP
8
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
21.
1.010824
công
-CP.
-CP.
con
22.
1.008134
công
(1)
-
23.
1.0011832
(1) G ;
9
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
công
công (2)
. TTHC
i hàng
24.
1.011829
công
(1) G .
(2)
.
TTHC
10
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
25.
1.011830
công
(1) G .
(2)
.
TTHC
ãi hàng
II
26.
-
2.000135
B
TTHC
-
27.
-
2.000056
B
(1) Thành ph
TTHC
11
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
-
28.
-
2.000051
B
-
29.
1.001806
B
TTHC
-
-
30.
1.001865
12
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
31.
1.001853
32.
1.001823
cho công d
33.
1.009873
34.
1.012091
13
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
35.
2.000205
36.
o
2.000192
37.
1.009811
38.
1.000459
Thành
39.
1.000479
-
14
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
-
40.
thu (
1.000448
-
-
ú
41.
1.000464
-
-
42.
1.000436
-
-
k
43.
2.000025
Phòng,
(1) C ng, ch ng ch ch
ng minh
tr chuyên môn c a nhân s l m vi c d
ki n t h tr n n nhân;
15
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
nhân
44.
2.000032
Phòng,
45.
2.000036
Phòng,
46.
1.010935
Phòng,
16
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
TTHC có liên quan
47.
2.001157
công
là TNXP:
-
TTg
ngày 14/4/
gia TNXP,
17
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
08/2023/TT-
-
08/2023/TT-
-
48.
2.001396
công
là TNXP:
+ L
-
TTg
khai có
18
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
trú
-
08/2023/TT-
49.
1.011382
công
-CP);
-
50.
pu
chia
1.004964
công
-pu-chi-
-
TTg;
-
khai;
-pu-chi-
;
19
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
;
;
(6
m
.
51.
Nam Anh Hùng"
2.001190
Ng
công
u vinh d Nh c B
Vi t Nam anh h ng
-
20
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
03/2014/TTLT-BNV-BQP-
10/1
- ;
52.
2.002308
công
-
TTg
-
-
o mai
-
-
-
thanh niên xung phong không
21
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
-TTg:
-
m theo
-
-
thanh niên xung phong;
niên xung phong;
niên xung phong.
08/2023/TT-BL .
53.
1.010801
công
(1)
-CP
22
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
54.
1.010802
công
-CP;
.
55.
1.010806
công
-
-
-
-CP.
-
.
-
23
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
-CP.
56.
1.010807
công
-CP.
(2) B
57.
1.010808
công -CP.
y khoa.
58.
1.010809
công
59.
1.010785
công
-CP.
24
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
60.
-
1.010814
công
(1
-CP.
61.
1.010788
công
-CP.
-
-CP;
25
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
62.
ên,
1.010822
công
63.
1.010823
công
-CP.
h).
26
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
64.
á nhân
1.010826
công -CP.
65.
trú
1.010827
công
-CP.
66.
1.010828
công
67.
1.002407
(1) G
III
68.
-
1.000669
-
69.
ng Lao
-
2.000294
(1)
TTHC
27
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
-
70.
-
1.000684
-
71.
1.010938
Phòng,
nhân viên;
TTHC
pháp cho công dân
(2)
28
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
72.
1.010939
Phòng,
73.
1.010940
Phòng,
(1) Thành
74.
1.010832
-
29
STT
Tên TTHC
TTHC
Ghi chú
công
-
-
75.
2.002307
công
-
.
IV
76.
1.004946
c
* Ghi chú: -
7 76 TTHC 144 .
42 TTHC và 71 8 TTHC 14
)./.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 1739/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế ban hành Danh mục thành phần hồ sơ thủ tục hành chính phải số hóa phục vụ cung cấp dịch vụ công trực tuyến thuộc phạm vi chức năng quản lý của Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Thừa Thiên Huế

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 1739/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×