• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 823/QĐ-UBND Thái Bình 2024 TTHC chuẩn hóa lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn

Ngày cập nhật: Thứ Năm, 30/05/2024 10:32 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Bình
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 823/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Lại Văn Hoàn
Trích yếu: Công bố Danh mục thủ tục hành chính được chuẩn hóa lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
30/05/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Hành chính Nông nghiệp-Lâm nghiệp

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 823/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 823/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 823/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Y BAN NHÂN DÂN
T NH THÁI BÌNH
C NG HÒA XÃ H I CH T NAM
c l p - T do - H nh phúc
S : -UBND
Thái Bình, ngày tháng 5 2024
QUY NH
Công b Danh m c th t c chu c nông nghi p
pt tri n nông thôn thu c th m quy n gi i quy t c a
S Nông nghi p Phát tri nng tn
CH T CH Y BAN NHÂN DÂN T NH THÁI BÌNH
Lu t T ch c ch nh quy 2015; Lu t s i b
sung m t s u c a Lu t T ch c Ch nh ph v Lu t T ch c ch nh quy a
c c Ngh nh c a Ch nh ph : S -CP ngày 08/6/2010
v ki m soát th t c hành chính; s -CP ngày 07/8/2017 s i, b
sung m t s u c a các Ngh nh liên qua n ki m soát th t c hành chính;
02/2017/TT-VPCP ngày 31/10/2017 c
Chính ph ng d n v nghi p v ki m soát th t c hành chính;
ô
87/TTr - SNNPTNT ngày 17/5/2024
-SGTVT ngày 10/5/2024.
QUY NH:
u 1. Công b kèm theo Quy nh này Danh m c 105 (M
) th t c chu n a trong c ng nghi p phát tri n
ng tn thu c th m quy n gi i quy t c a S ng nghi p Phát tri n nông thôn.
u 2. N i dung chi ti t các th t c hành chính này th c hi n theo các quy t
nh công b th t c hành chính c a B Nông nghi p và Phát tri n nông thôn t i
Danh m c t ng th t c Quy nh s -BGTVT ngày 11/4/2024 c a
B Giao thông v n t i v vi c công b th t c ban hành m i
c giao thông v n t i thu c ph m vi ch n c a B Giao
thông v n t i (có Ph l c kèm theo).
u 3.
u 4. và thay
th các Quy nh c a Ch t ch y ban nhân dân t nh: S 934 -UBND ngày
22/5/2023; s -UBND ngày 31/8/2023; s -UBND ngày
28/11/2023.
ban nhân dân c S Nông nghi p
và Phát tri n nông thôn; c S Giao thông v n t i; các t ch c, nhân có
liên quan ch u trách nhi m thi hành Quy nh này./.
n:
- 5;
-
-
- h
- T
-
KT. CH T CH
PHÓ CH T CH
L
Ph l c
TRONG
-UBND ngày /5/2024 Ch t ban nhân dân t
STT
Tên TTHC
(
)
I
1.
1.007933.000.00.00.H54
phân bón
03 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-BVTV ngày
2.
1.007932.000.00.00.H54
- 07 ngày
cá nhân).
- 03 ngày
-
BNN-BVTV ngày
09/01/2023.
3.
1.007931.000.00.00.H54
bán phân bón
07 ngày
Trung tâm
hành
-
BNN-BVTV ngày
2
STT
Tên TTHC
(
)
4.
1.004493.000.00.00.H54
06 ngày
chính
Thái Bình
4307 -BNN-BVTV
ngày 24/10/20216;
s
-BNN-VP
ngày 22/7/2021
5.
1.004363.000.00.00.H54
.
-
-
vòng 60 ngày: 72 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-BNN-BVTV
ngày 21/9/2022;
s -
BNN-VP
ngày 22/07/2021
6.
1.004346.000.00.00.H54
-
-
vòng 60 ngày: 72 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-BVTV ngày
21/9/2022;
- BNN-VP
ngày 22/07/2021
3
STT
Tên TTHC
(
)
7.
1.003984.000.00.00.H54
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-VP ngày 18/8/2021.
8.
(
hóa
)
05 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
-
CP ngày 31
hoá nguy
.
- Quy nh s -
BGTVT ngày 11/4/2024
c a B Giao thông v
n
t i
9.
hóa nguy
khi
(
hóa
)
03 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
10.
(
là hóa
)
02 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
II
1.
1.008003.000.00.00.H54
pháp
tính
-
25 ngày l
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-TT ngày
09/01/2020.
4
STT
Tên TTHC
(
)
-
2.
1.011999.000.00.00.H54
Trung
chính
Không
-
BNN-TT ngày
3.
1.012000.000.00.00.H54
02
tháng.
Trung
chính
Không
-
BNN-TT ngày
4.
1.012001.000.00.00.H54
Trung
chính
Không
-
BNN-TT ngày
5
STT
Tên TTHC
(
)
5.
1.012002.000.00.00.H54
-
-
Trung
chính
Không
-
BNN-TT ngày
6.
1.012003.000.00.00.H54
Trung
chính
Không
-
BNN-TT ngày
7.
1.012004.000.00.00.H54
-
-
Trung
chính
công t
Không
6
STT
Tên TTHC
(
)
8.
1.012074.000.00.00.H54
k t qu c a nhi m v
khoa h c công ngh
s d ng ngân sách nhà
c
Trung
tâm
chính
Không
-
BNN-TT ngày
9.
1.012075.000.00.00.H54
Quy nh cho phép t
ch c, nhân khác s
d ng gi ng y tr ng
c b o h k t qu
c a nhi m v khoa h c
ng ngh s d ng
c
Trung
chính
Không
-
BNN-TT ngày
III
1.
2.002132.000.00.00.H54
-
y
-
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
-
- -
BNN-TY ngày
-BNN-VP
ngày 12/
7
STT
Tên TTHC
(
)
chun kinh
1.000.000
-
450.000
- ng h
p
Gi y ch n
g
nh n VSTY v
n
còn th
i h
n
-
09/2016/TT-
BNNPTNT ngày
-
10/2022/TT-
BNNPTNT ngày
át
09/2016/TT-
BNNPTNT ngày
-
101/2020/TT-
BTC
8
STT
Tên TTHC
(
)
hi u l
b m t, b h
ng,
th t l c, ho
c
s i, b
sung thông tin
trên Gi y ch
ng
nh
n: Không thu
phí
công tác thú y.
2.
1.005319.000.00.00.H54
thú y
03 ngày
Trung m
hành
chính
Thái Bình
L phí c
p
ch ng ch
hành
ngh d ch v
thú
y: 50.000
ng/l n
- -
BNN-
TY ngày
-
BNN-VP ngày 22/7/2021
;
-BNN-
VP
hành chính trong l
nông thôn;
-
101/2020/TT-
BTC
công tác thú y.
9
STT
Tên TTHC
(
)
3.
1.004839.000.00.00.H54
y
03 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
- -
BNNPTNT
-
-CP -
-CP
-
2 -BNN-TY
ngày 27/6/2019
-
-BNN-TY ngày
22/7/2021
- -
BNN-VP ngày
4.
.
1.004022.000.00.00.H54
05 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Phí: 900.000
-
-
13/2016/TT-BNNPTNT
-
101/2020/TT-BTC
-
2 -BNN-TY
ngày 27/6/2019
-
-BNN-VP
ngày 22/7/2021
-
BNN-VP ngày
10
STT
Tên TTHC
(
)
5.
2.001064.000.00.00.H54
)
làm
làm
Trung m
hành
chính
Thái Bình
y: 50.000
-
- -
BNN-TY ngày
-
BNN-
VP ngày 22/7/2021;
-BNN-VP
-
101/2020/TT-
BTC
ngày 23/11/2020
t
phí trong công tác trong
công tác thú y.
6.
2.000873.000.00.00.H54
-
Thú y: 05 ngày .
-
-
Thú y
Thái Bình,
Quang
Trung,
Thành
-
công tác thú
101/2020/TT
-BTC ngày
23/11/2020
-
- -
BNN-
TY ngày
-
BNN-
VP ngày 22/7/2021;
c -BNN-
VP
-
BNN
-
TY ngày 26/4/2024
11
STT
Tên TTHC
(
)
-
xin
ngày
qua email
(kiemdich
thaibinh@
gmail.co
m);
- T
công ty,
283/2016/TT-
BTC ngày
nông thôn
-
25/2016/TT-BNNPTNT
35/2018/TT-BNNPTNT
25/2016/TT-
BNNPTNT ngày
30/6/2016;
09/2022/TT-BNNPTNT
04/2024/TT-BNNPTNT
12
STT
Tên TTHC
(
)
-
101/2020/TT-
BTC
ngày 23/11/2020
phí trong công tác trong
công tác thú y;
283/2016/TT-
BTC
ngày 14/11/2016 quy
t.
7.
2.000873.000.00.00.H54
-
-
làm
ngày.
-
Thú y
Thái Bình,
Quang
Trung,
Thành
-
công tác thú
101/2020/TT
-BTC ngày
23/11/2020
-
- -
BNN-
TY ngày
-
BNN-
VP ngày 22/7/2021;
-BNN-
VP
nông thôn;
-
13
STT
Tên TTHC
(
)
qua email
(kiemdich
thaibinh@
gmail.co
m);
- T
công ty,
283/2016/TT-
BTC ngày
14/11/2016
26/2016/TT-BNNPTNT
36/2018/TT-BNNPTNT
11/2019/TT-BNNPTNT
- Các Thông t
101/2020/TT-
BTC ngày 23/
11/2020
phí trong công tác trong
công tác thú y;
283/2016/TT-
BTC
ngày 14/11/2016 quy
8.
1.001686.000.00.00.H54
y
08 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Phí : 230.000
-
BNNPTNT
-
-CP
14
STT
Tên TTHC
(
)
-
BNNPTNT
-BNN-VP
ngày 22/7/2021
-BNN-TY
ngày 24/10/2022
101/2020/TT
-
BTC
9.
1.011475.000.00.00.H54
-
-
20 ngày không k
-
-
Trung m
hành
chính
Thái Bình
-
300.000
trong ng tác
thú y Thông t
101/2020/TT
-BTC ngày
Tài chính quy
phí trong công
tác thú y).
- -
BNN-
VP ngày
-BNN-
VP ngày
thôn;
- Lu t s
79/2015/QH13 ngày
- 24/2022/TT-
BNNPTNT ngày
t
15
STT
Tên TTHC
(
)
kh
-
Chi phí t
283/2016/TT
-BTC ngày
Tài chính quy
-
101/2020/TT-
BTC
ngày 23/11/ 2020
phí trong công tác thú y;
283/2016/TT-
BTC
ngày 14/11/2016 quy
10.
1.011479.000.00.00.H54
Trung m
hành
chính
Thái Bình
3.500.000
trong ng tác
- -
BNN-
VP ngày
-BNN-
VP ngày
16
STT
Tên TTHC
(
)
101/2020/TT
-BTC ngày
Tài chính quy
phí trong công
tác thú y).
thôn;
- Lu t s
79/2015/QH13 ngày
- 24/2022/TT-
BNNPTNT ngày
-
101/2020/TT-
BTC
ngày 23/11/ 2020
phí trong công tác thú y;
283/2016/TT-
BTC
ngày 14/11/2016 quy
17
STT
Tên TTHC
(
)
11.
1.011478.000.00.00.H54
-
-
-
-
Trung m
hành
chính
Thái Bình
-
3.500.000
trong ng tác
101/2020/TT
-BTC ngày
Tài chính quy
phí trong công
tác thú y).
-
Chi phí t
283/2016/TT
-BTC ngày
- -
BNN-
VP ngày
-BNN-
VP ngày
thôn;
- Lu t s
79/2015/QH13 ngày
- 24/2022/TT-
BNNPTNT ngày
-
101/2020/TT-
BTC ngày 23/11/
2020
phí trong công tác thú y;
283/2016/TT-
BTC
ngày 14/11/2016 quy
18
STT
Tên TTHC
(
)
Tài chính quy
12.
1.011477.000.00.00.H54
Trung m
hành
chính
Thái Bình
300.000
B
trong ng tác
101/2020/TT
-BTC ngày
Tài chính quy
phí trong công
tác thú y).
- -
BNN-
VP ngày
-BNN-
VP ngày
PTNT ban hành
thôn;
- Lu t s
79/2015/QH13 ngày
- 24/2022/TT-
BNNPTNT ngày
19
STT
Tên TTHC
(
)
-
101/2020/TT-
BTC
ngày 23/11/ 2020
phí trong công tác thú y;
283/2016/TT-
BTC
ngày 14/11/2016 quy
IV
1
1.008.126.000.00.00 H54
-
-
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Phí:
-
á
-
-
- nuôi ny
19/11/2018;
-
-CP ngày
-
-CP ngày 13
-CP ngày 21
20
STT
Tên TTHC
(
)
nuôi là:
- -
BNN-CN ngày 19/7/2022
- -
BNN-VP ngày
12/12/2023
- -
2
1.008127.000.00.00 H54
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Phí:
-
-
nuôi:
1.500.000
-
19/11/2018;
-
-CP ngày
-
-CP ngày 13
-CP ngày 21
-
24/2021/TT-BTC ngày
21
STT
Tên TTHC
(
)
nuôi.
- -
BNN-CN ngày 19/7/2022
- -
BNN-VP ngày
12/12/2023
3
1.008128.000.00.00 H54
25 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
2.300.000
-
mô l
1.500.000
-
19/11/2018;
-
-
CP ngày
-
-
CP ngày 13
-
CP
- -
22
STT
Tên TTHC
(
)
4
1.008129.000.00.00 H54
5 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
19/11/2018;
-
-
CP ngày
-
-
CP ngày 13
-
CP
- -
V.
1.
1.004923.000.00.00.H54
a)
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
quy
-
BNN-TCTS ngày
05/4/2019.
23
STT
Tên TTHC
(
)
ngày.
2.
1.004921.000.00.00.H54
b)
khai thác
-
-
ngày.
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Quy -
BNN-TCTS ngày
05/4/2019.
3.
1.004918.000.00.00.H54
-
-
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-TCTS ngày
26/4/2024
24
STT
Tên TTHC
(
)
4.
1.004915.000.00.00.H54
-
-
5.700.000
theo
5.
1.004913.000.00.00.H54
-
BNN-TCTS ngày
26/4/2024
6.
1.004692.000.00.00.H54
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
7.
1.004684.000.00.00.H54
25
STT
Tên TTHC
(
)
8.
1.004680.000.00.00.H54
07
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-TCTS ngày
05/4/2019.
9.
1.004656.000.00.00.H54
buôn bán các
nhiên
07 ngày làm
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-TCTS ngày
05/4/2019.
10.
1.004359.000.00.00.H54
-
40.000
-
-
BNN-TCTS ngày
26/4/2024
11.
1.003666.000.00.00.H54
02
khi
theo quy
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-TCTS ngày
18/02/2022.
12.
1.003634.000.00.00.H54
ký tàu cá
03
khi
26
STT
Tên TTHC
(
)
13.
1.004697.000.00.00.H54
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-TCTS ngày
26/4/2024
14.
1.004344.000.00.00.H54
15.
1.003586.000.00.00.H54
3 ngày
Trung
tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-TCTS ngày
18/02/2022.
16.
1.003650.000.00.00.H54
C p Gi y ch ng nh
ký tàu cá
17.
1.004056.000.00.00.H54
19
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-TCTS ngày
05/4/2019.
18.
1.003681.000.00.00.H54
03 ngày làm
Không
-
BNN-TCTS ngày
19.
1.004694.000.00.00.H54
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
có quy
-
BNN-TCTS ngày
26/4/2024
VI
27
STT
Tên TTHC
(
)
1.
3.000160.000.00.00.H54
-
xác minh: 06 ngày làm
-
Trung m
hành
chính
Trung m
hành
chính
Không
-
BNN-TCLN ngày
13/4/2022.
2.
3.000159.000.00.00.H54
Không
-
BNN-TCLN ngày
14/10/2020
3.
1.00047.000.00.00.H54
Trung m
hành
chính
Thái Bình
Không
-BNN-TCLN
ngày 19/01/2023
4.
1.000045.000.00.00.H54
-
xác minh: 02 ngày làm
-
-
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Trung tâm
hành
chính
Không
-
BNN-LN ngày
10/01/2024
28
STT
Tên TTHC
(
)
5.
1.004815.000.00.00.H54
- 05
nuôi, t
-
Không
-
BNN-TCLN ngày
10/11/2021.
6.
3.000198.000.00.00.H54
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
-
-
BNN-TCLN ngày
20/01/2022.
7.
3.000152.000.00.00.H54
-
;
-
;
Không
-
BNN-TCLN ngày
22/7/2020
29
STT
Tên TTHC
(
)
-
8.
1.007918.000.00.00.H54
Trung m
hành
chính
Thái Bình
Trung m
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TCLN ngày
11/12/2019.
9.
1.007917.000.00.00.H54
-
-
Không
-
BNN-LN ngày
10/01/2024
10.
1.0007916.000.00.00.H5
4
-
-
bàn:
+
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-LN ngày
10/01/2024
30
STT
Tên TTHC
(
)
+
ban
31
STT
Tên TTHC
(
)
.
11.
1.000084.000.00.00.H54
50 ngày Không
-
BNN-TCLN ngày
10/12/2018
12.
1.000081.000.00.00.H54
sinh
50 ngày
Trung m
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TCLN ngày
10/12/2018
13.
1.000065.000.00.00.H54
45 ngày
Trung m
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TCLN ngày
10/12/2018.
14.
1.000058.000.00.00.H54
15 ngày Không
-
BNN-TCLN ngày
10/12/2018.
32
STT
Tên TTHC
(
)
15.
1.000055.000.00.00.H54
28 ngày Không
-
BNN-LN ngày
08/01/2024.
16.
1.011470. 000.00.00.H54
Trung m
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-LN ngày
10/01/2024
17.
Phê duy t ho u ch nh
t m s d
ng
r ng
- ng h p di
n tích
r ng t m s d ng thu
c
ph m vi qu n lý c a
y
ban nhân dân c p t
nh: 12
ngày làm vi c, k t
ngày
S Nông nghi
p và Phát
tri n nông thôn nh
n
c h p l .
- ng h p di
n tích
r ng t m s d ng thu
c
ph m vi qu n c a ch
r tr
c
thu c các b , ngành ch
qu
n: 20 ngày làm vi
c,
Trung m
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-KL ngày 12/3/2024
33
STT
Tên TTHC
(
)
k t ngày S
Nông
nghi p Phát tri
n nông
thôn nh c h
h p l .
VII
1.
2.001827.000.00.00.H54
15 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-QLCL ngày
19/01/2023
2.
2.001823.000.00.00.H54
15 ngày
3.
2.001838.000.00.00.H54
01 ngày Không
-
BNN-QLCL ngày
-BNN-VP ngày
22/7/2021
4.
2.001241.000.00.00.H54
Th i gian ph thu
c vào
l ch thu ho ch c
thu ho ch.
c khi thu ho
ch ít
nh
t 01 ngày
làm vi
c
Nông lâm
Không
-
BNN-QLCL ngày
-BNN-VP ngày
22/7/2021
34
STT
Tên TTHC
(
)
s thu ho ch ph
i thông
báo th
m,
kh ng NT2MV d
ki n thu ho
quan ki
c y quy
c
ki m soát thu ho ch.
thu
Thái Bình
Thái Bình
5.
1.003397.000.00.00.H54
25 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-KTHT ngày
31/01/2016
6.
1.003524.000.00.00.H54
Ki m tra ch ng mu
i
nh
p kh
u
01 ngày
-
BNN-KTHT ngày
31/01/2019
7.
1.003486.000.00.00.H54
Ki c v
an toàn
th c ph m mu i nh p kh u
-
-
VIII
35
STT
Tên TTHC
(
)
1.
1.003921.000.00.00.H54
cho c
03 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TL ngày 07/8/2023
2.
1.003893.000.00.00.H54
03 ngày Không
3.
1.003867.000.00.00.H54
30 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TCTL ngày
29/6/2018
4.
2.001804.000.00.00.H54
30 ngày Không
5.
1.004427.000.00.00.H54
25 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TL ngày 07/8/2023
Phát
36
STT
Tên TTHC
(
)
6.
2.001793.000.00.00.H54
07 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TL ngày 07/8/2023
7.
1.004385.000.00.00.H54
10 ngày Không
8.
2.001791.000.00.00.H54
15 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TL ngày 07/8/2023
9.
2.001426.000.00.00.H54
15 ngày Không
37
STT
Tên TTHC
(
)
kh
10.
2.001401.000.00.00.H54
công
05 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TL ngày 07/8/2023
11.
1.003870.000.00.00.H54
các
10 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TL ngày 07/8/2023
12.
2.001796.000.00.00.H54
15 ngày Không
38
STT
Tên TTHC
(
)
13.
2.001795.000.00.00.H54
15 ngày Không
14.
1.003880.000.00.00.H54
công
10 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-TL ngày 07/8/2023
15.
1.003203.000.00.00.H54
Th nh, phê duy
t
ng phó v
i tình
hu ng kh n c p thu c th
m
quy
n c
a UBND t
nh
20 ngày Không
-
BNN-TCTL ngày
22/11/2018.
IX
.
C PHÒNG, CH NG THIÊN TAI
1.
1.008410.000.00.00.H54
u ch
ki n vi n tr qu c
t kh n c kh c ph c h
u
qu thiên tai không thu
c
th m quy n quy nh ch
p nh n c a Th
ng Chính ph
(c
p t
nh)
05 ngày
Trung tâm
hành
chính
công t
Thái Bình
Không
Quy nh s -
BNN-PCTT ngày
01/6/2020.
39
STT
Tên TTHC
(
)
2.
1.008409.000.00.00.H54
Phê duy n vi n tr
qu c t kh n c kh
c
ph c h u qu thiên
tai không
thu c th m quy n quy t
nh
ch ti p nh n c a Th
ng Chính ph
(c
p
t
nh)
05 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
Quy nh s -
BNN-PCTT ngày
01/6/2020.
3.
1.008408.000.00.00.H54
Phê duy t vi c ti p nh n vi
n
tr qu c t kh n c c u
tr thu c th m quy n c
a
UBND các t nh, thành ph
tr
c
thu
03 ngày Không
X.
C KINH T H P TÁC VÀ PHÁT TRI N NÔNG THÔN
1.
1.003727.000.00.00.H54
30 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-KTHT ngày
12/7/2018.
2.
1.003712.000.00.00.H54
Công
30 ngày
Không
3.
1.003695.000.00.00.H54
Công 30 ngày Không
XI.
C KHOA H C CÔNG NGH NG VÀ KHUY N NÔNG
1.
1.009478. 000.00.00.H54
h
i
v i các s n ph
m, ng hóa
s n xu
c
qu n lý b i các quy chu n k
thu t qu c gia do B
Nông
nghi p Phát tri
n nông
thôn ban hành
03 ngày
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
-
BNN-KHCN ngày
29/3/2021.
40
STT
Tên TTHC
(
)
2
-
- ng h p h i
th c hi n b sung, hoàn
thi n h
làm vi c, k t ngày
nh
c h
Trung
chính
Thái
Bình
-
BNN-VP ngày 20/6/2023
XII.
1.
1.003388.000.00.00.H54
nông
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-
KHCN ngày
22/6/2018
2.
1.003371.000.00.00.H54
Không
3.
1.003618.000.00.00H54
Phê duy t k ho ch khuy
n
Không
-
BNN-
KHCN ngày
29/6/2018.
XIII
C QU N LÝ DOANH NGHI P
1.
-
-
-
Trung tâm
hành
chính
Thái Bình
Không
-
BNN-
VP ngày 12/12/2023
41
STT
Tên TTHC
(
)
ngày là
-Phê

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 823/QĐ-UBND Thái Bình 2024 TTHC chuẩn hóa lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Văn bản liên quan Quyết định 823/QĐ-UBND

văn bản cùng lĩnh vực

image

Quyết định 4470/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về bãi bỏ Quyết định 68/2009/QĐ-UBND ngày 21/9/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Quy chế quản lý, sử dụng Trang thông tin điện tử Công báo Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 30/2009/QĐ-UBND ngày 14/5/2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương ban hành Quy chế quản lý, sử dụng Trang thông tin điện tử Công báo tỉnh Bình Dương

văn bản mới nhất

image

Quyết định 77/2026/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân Thành phố Cần Thơ ban hành Quy định nội dung bảo đảm yêu cầu phòng, chống thiên tai trong quản lý, vận hành, sử dụng các khu khai thác khoáng sản, khai thác tài nguyên thiên nhiên khác, đô thị, du lịch, công nghiệp, di tích lịch sử; điểm du lịch; điểm dân cư nông thôn; công trình phòng, chống thiên tai, giao thông, điện lực và hạ tầng kỹ thuật khác trên địa bàn thành phố Cần Thơ

Công nghiệp, Giao thông, Điện lực, Tài nguyên-Môi trường, Văn hóa-Thể thao-Du lịch, Khoáng sản

image

Quyết định 1831/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang ban hành danh mục Quyết định quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định chi tiết Nghị định 267/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 của Chính phủ Quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về chương trình, nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo và một số quy định về thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo

Khoa học-Công nghệ, Hành chính

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×