• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 1688/QĐ-UBND Thanh Hóa 2024 chỉ tiêu và kế hoạch sử dụng đất huyện Thọ Xuân

Ngày cập nhật: Thứ Sáu, 26/04/2024 10:08 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 1688/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Lê Đức Giang
Trích yếu: Về việc chấp thuận điều chỉnh, bổ sung chỉ tiêu sử dụng đất và cập nhật kế hoạch sử dụng đất năm 2024, huyện Thọ Xuân
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
25/04/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Đất đai-Nhà ở

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 1688/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 1688/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 1688/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết



- - 
 -UBND
Thanh Hoá, ngày tháng 4

 
k 2024, 




 

20/11/2018;
  -
-
h 
-
;
-

- -
-
-
     -BTNMT ngày 12/4 /2021   
              
;
-



         -UBND ngày


-
           -   
-UBND ngày 20/7/2023 -UBND ngày 12/01/2024 

1688
25 4
2
-
-q 
- 2030-UBND ngày 22/3/2024 
 . 
618/TTr-
.


 2024,  
1. 
vào V ban hành kèm theo -
UBND ngày 22/3/2024 :  kèm theo.
2. 

-UBND ngày 22/3/2024 
a) 
-  ha;

-  
- 
Xuân Phú.
- .

- LUC..
- 
.
- .
- .
- .
- .
- 
.
- .
3
 kèm theo)
3. 
II.1, II.2 ban hành kèm theo -UBND ngày
22/3/2024 
- LUC.
- .
- .
- .
- .
- .
- .
- .
- 
 kèm theo)
4. 
1 III.2 ban hành kèm theo Quy
-UBND ngày 22/3/2024  
- .
- .
- .
- .
- 
 kèm theo)

            -UBND ngày
 0,0012 Xuân Phú: 

5. 
-.

             

không gian,        
 các : S-UBND ngày 26/8/2022, 
-UBND ngày 20/7/2023,  -UBND ngày 12/01/2024 
-UBND ngày 22/3/2024   
4
 
;   

án 
2. UBND  
vào
k ; 
 
các : -UBND ngày 26/8/2-UBND ngày
02/8/2023  -     -UBND ngày
15/3/2024      ,          

 
.
  ban hành
10-UBND ngày 15/3/2024
.
            
Tài chính, Giao
  ;             
UBND  

Nơi nhận:
- 
- , các PCT áo);
- 
- 
(MC124.04.24)






  2024, 
-4 

TT



tích





vào








Ghi
chú
I
 
3,5800
1
     
xã Xuân Phú
Xã Xuân
Phú
1,3200
ONT
-

-

k




1,9000
DGT
0,2700
DKV
0,0900
DTT
II
 công trình giao thông
1
    




1,3985
DGT
-
ngày 14/3/2024 và 
176/NQ-10/7/2019




Xuân.
2



-4 
ha
TT












1130


2024

sung

hành chính

Xã Xuân Phú
So sánh




sung
So sánh




1

NNP
17.628,1898
18.977,3228
18.972,8691
-1,2222
294,9988
293,7766
-3,2315
2.592,3832
2.589,1517
1.1

LUA
8.115,6239
8.573,1817
8.572,8418
-0,3399
242,4498
242,1099
216,5865
216,5865
 
LUC
8.115,6239
8.407,3585
8.407,0186
-0,3399
242,4498
242,1099
216,5865
216,5865
1.2

HNK
4.268,1318
4.723,5772
4.719,8953
-0,6789
7,1369
6,4580
-3,0030
447,6211
444,6181
1.3

CLN
1.919,1223
2.060,0566
2.059,8281
9,7309
9,7309
-0,2285
147,7128
147,4843
1.4

RPH
1.5

RDD
61,5956
66,9656
66,9656
1.6

RSX
2.131,6921
2.424,2985
2.424,2985
1668,0469
1668,0469
 
RSN
1,3800
1,3800
1,3800
1.7

NTS
843,5137
869,5885
869,5885
11,2377
11,2377
60,5504
60,5504
1.8

LMU
1.9

NKH
288,5103
259,6547
259,4513
-0,2034
24,4436
24,2402
51,8655
51,8655
2

PNN
11.462,2032
10.026,3537
10.030,8086
1,2222
171,2324
172,4546
3,2327
564,4595
567,6922
2.1

CQP
931,0320
718,5120
718,5120
7,2800
7,2800
2.2

CAN
9,3953
5,3440
5,3440
0,1665
0,1665
2,6018
2,6018
2.3

SKK
537,0098
343,5115
343,5115
2.4

SKN
231,7007
52,3946
52,3946
2.5

TMD
204,1153
117,7052
117,7052
2,4105
2,4105
12,9100
12,9100
2.6

SKC
251,2778
190,6994
190,6994
11,4472
11,4472
38,9199
38,9199
2.7

SKS
102,7409
96,3909
96,3909
63,0500
63,0500
2.8

SKX
41,2477
41,8312
41,8312
2.9


DHT
4.036,7364
3.717,1049
3.720,1241
1,3265
75,6847
77,0112
1,6927
205,3517
207,0444
-

DGT
2.535,1490
2.367,2073
2.370,1505
1,3405
50,9342
52,2747
1,6027
173,7877
175,3904
-

DTL
831,4303
848,8104
848,8041
-0,0063
14,4276
14,4213
14,8781
14,8781
3
TT












1130


2024

sung

hành chính

Xã Xuân Phú
So sánh




sung
So sánh




-

DVH
74,7165
40,5058
40,5058
0,9492
0,9492
1,0200
1,0200
-

DYT
32,1215
16,1877
16,1877
0,2370
0,2370
0,1713
0,1713
-

DGD
102,1993
89,3192
89,3192
1,8608
1,8608
2,2155
2,2155
-

DTT
109,9560
72,3915
72,4815
1,5714
1,5714
0,0900
2,6602
2,7502
-

DNL
11,9208
8,1794
8,1794
0,0188
0,0188
2,1284
2,1284
-

DBV
4,1217
1,6583
1,6583
0,0295
0,0295
0,0423
0,0423
-
gia
DKG
4,9514
3,0814
3,0814
-
- 
DDT
90,1050
60,2250
60,2250
-

DRA
47,4450
23,5150
23,5150
1,0228
1,0228
-

TON
11,8525
11,7425
11,7425
-

NTD
307,4316
246,0945
246,0868
-0,0077
5,6562
5,6485
8,4482
8,4482
-

DKH
-

DXH
1,4708
1,1408
1,1408
-

DCH
14,3664
13,8674
13,8674
2.10

DDL
2.11

DSH
2.12

DKV
188,5781
128,7616
129,0316
1,6171
1,6171
0,2700
10,2000
10,4700
2.13

ONT
1167,4038
3060,3318
3061,6018
72,5587
72,5587
1,2700
203,5220
204,7920
2.14

ODT
2501,5899
347,6515
347,6515
2.15

TSC
27,7536
21,9430
21,9430
0,6749
0,6749
0,1367
0,1367
2.16

DTS
11,7238
12,0338
12,0338
3,7254
3,7254
0,2494
0,2494
2.17

DNG
2.18

TIN
8,7874
6,2174
6,2174
0,1981
0,1981
2.19

SON
1062,6753
1064,3200
1064,2157
-0,1043
1,8437
1,7394
18,6632
18,6632
2.20

MNC
5,2811
14,2266
14,2266
0,0810
0,0810
1,3768
1,3768
2.21

PNK
0,5530
0,5530
0,5530
3

CSD
139,0138
225,7258
225,7246
3,3398
3,3398
-0,0012
18,8987
18,8975
4


Xuân
-

TT












Xã Xuân Phú
So sánh




sung
So sánh




1

NNP
764,5595
769,0132
1,2222
6,8805
8,1027
3,2315
49,1280
52,3595
1.1

LUA
252,9073
253,2472
0,3399
5,3600
5,6999
0,0400
0,0400

LUC
242,3473
242,6872
0,3399
5,3600
5,6999
0,0400
0,0400
1.2

HNK
327,2230
330,9049
0,6789
0,8800
1,5589
3,0030
31,9800
34,9830
1,3

CLN
64,3321
64,5606
0,2305
0,2305
0,2285
2,3380
2,5665
1.4

RPH
1.5

RDD
1.6

RSX
109,8713
109,8713
14,7700
14,7700

RSN
1.7

NTS
7,5557
7,5557
0,1100
0,1100
1.8

LMU
1.9

NKH
2,6700
2,8734
0,2034
0,3000
0,5034
2

PNN
111,4755
111,9411
0,1183
1,2361
1,3544
0,3473
5,1500
5,4973
2.1

CQP
2.2

CAN
2.3

SKK
2.4

SKN
2.5

TMD
2.6

SKC
1,9100
1,9100
1,8800
1,8800
2.7

SKS
2.8

SKX
2.9


DHT
49,9827
50,2940
0,0140
0,3168
0,3308
0,2973
0,5600
0,8573
-

DGT
35,4418
35,7391
0,2100
0,2100
0,2973
0,2900
0,5873
-

DTL
12,1826
12,1889
0,0063
0,0550
0,0613
0,2000
0,2000
-

DVH
0,3791
0,3791
0,0441
0,0441
-

DYT
0,4828
0,4828
5
TT












Xã Xuân Phú
So sánh




sung
So sánh




-

DGD
0,0200
0,0200
-

DTT
0,3500
0,3500
-

DNL
0,0158
0,0158
-

DBV
-

DKG
-

DDT
-

DRA
1,2800
1,2800
-

TON
-

NTD
1,0807
1,0884
0,0077
0,0077
0,0154
0,0700
0,0700
-

DKH
-

DXH
-

DCH
0,0300
0,0300
2.10

DDL
2.11

DSH
2.12

DKV
2.13

ONT
17,4728
17,5228
0,6028
0,6028
0,0500
2,7100
2,7600
2.14

ODT
32,7954
32,7954
2.15

TSC
0,8609
0,8609
0,1665
0,1665
2.16

DTS
0,0449
0,0449
2.17

DNG
2.18

TIN
0,0200
0,0200
2.19

SON
1,2300
1,3343
0,1043
0,1500
0,2543
2.2

MNC
5,8788
5,8788
2.21

PNK
6



-4 

TT






-
UBND





So sánh



Xã Xuân Phú
So sánh

phê



sung
So sánh




sung
1

NNP/PNN
936,0007
940,4544
4,4537
1,2222
10,8005
12,0227
3,2315
146,8292
150,0607
1.1

LUA/PNN
283,6173
283,9572
0,3399
0,3399
9,2800
9,6199
0,0400
0,0400
 
LUC/PNN
270,5173
270,8572
0,3399
0,3399
9,2800
9,6199
0,0400
0,0400
1.2

HNK/PNN
360,8842
364,5661
3,6819
0,6789
0,8800
1,5589
3,0030
42,2012
45,2042
1.3

CLN/PNN
71,2021
71,4306
0,2285
0,2305
0,2305
0,2285
2,5380
2,7665
1.4

RPH/PNN
1.5

RDD/PNN
1.6

RSX/PNN
209,3313
209,3313
102,0500
102,0500
 
RSN/PNN
1.7

NTS/PNN
8,2957
8,2957
0,1100
0,1100
1.8

LMU/PNN
1.9

NKH/PNN
2,6700
2,8734
0,2034
0,2034
0,3000
0,5034
2
        

10,2700
10,2700
10,2700
10,2700
2.1

LUA/CLN
2.2

LUA/LNP
2.3

LUA/NTS
2.4

LUA/LMU
2.5
      nuôi

HNK/NTS
7
TT






-
UBND





So sánh



Xã Xuân Phú
So sánh

phê



sung
So sánh




sung
2.6
         

HNK/LMU
2.7
        

RPH/NKR(a)
2.8
        

RDD/NKR(a)
2.9


RSX/NKR(a)
10,2700
10,2700
10,2700
10,2700
 
RSN/NKR(a)
3
   

PKO/OCT
8,0749
8,2052
0,1303
0,2100
0,2100
0,1303
0,1303
8



-4 

TT
















Xã Xuân Phú
So
sánh




So
sánh




1

NNP
201,4400
201,4400
2,0000
2,0000
1.1

LUA
 
LUC
1.2

HNK
145,1400
145,1400
2,0000
2,0000
1,3

CLN
2,0000
2,0000
1.4

RPH
1.5

RDD
1.6

RSX
51,5000
51,5000
 
RSN
1.7

NTS
1.8

LMU
1.9

NKH
2,8000
2,8000
2

PNN
8,6639
8,6651
0,0012
0,0012
2.1

CQP
2.2

CAN
2.3

SKK
4,0787
4,0787
2.4

SKN
0,0200
0,0200
2.5

TMD
2.6

SKC
2.7

SKS
2.8

SKX
2.9
      

DHT
4,3455
4,3467
0,0012
0,0012
9
TT
















Xã Xuân Phú
So
sánh




So
sánh




-

DGT
2,3355
2,3367
0,0012
0,0012
-

DTL
2,0000
2,0000
-

DVH
-

DYT
-

DGD
-

DTT
-

DNL
-

DBV
-
gia
DKG
-

DDT
-

DRA
-

TON
-

NTD
0,0100
0,0100
-

DKH
-

DXH
-

DCH
2.10

DDL
2.11

DSH
2.12

DKV
0,0500
0,0500
2.13

ONT
0,0846
0,0846
2.14

ODT
0,0751
0,0751
2.15

TSC
2.16

DTS
2.17

DNG
2.18

TIN
0,0100
0,0100
2.19

SON
2.2

MNC
2.21

PNK

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 1688/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa về việc chấp thuận điều chỉnh, bổ sung chỉ tiêu sử dụng đất và cập nhật kế hoạch sử dụng đất năm 2024, huyện Thọ Xuân

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 1688/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×