• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 1304/QĐ-UBND Thanh Hóa 2024 kế hoạch sử dụng đất huyện Đông Sơn

Ngày cập nhật: Thứ Năm, 04/04/2024 15:29 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 1304/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Lê Đức Giang
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
03/04/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Ngày áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Đất đai-Nhà ở

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 1304/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 1304/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 1304/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
UỶ BAN NHÂN DÂN
TỈNH THANH HOÁ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số: /QĐ-UBND Thanh Hoá, ngày tháng năm 2024
QUYẾT ĐỊNH
Về việc phê duyệt k hoạch s dn ất nm 4, huyện ĐônSơn
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH THANH HÓA
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2015; Luật sửa
đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính
quyền địa phương ngày 22/11/2019;
Căn cứ Luật Đất đai ngày 29/11/2013; Luật Quy hoạch ngày 24/11/2017,
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 37 Luật liên quan đến quy hoạch ngày
20/11/2018;
Căn cứ các Nghị quyết số của Quốc hội: Số 39/2021/QH15 ngày
13/11/2021 về quy hoạch sử dụng đất quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến
năm 2050, Kế hoạch sử dụng đất quốc gia 5 năm 2021-2025; số 61/2022/QH15
ngày 16/6/2022 của Quốc hội về việc tiếp tục tăng cường hiệu lực, hiệu quả thực
hiện chính sách, pháp luật về quy hoạch và một số giải pháp tháo gỡ khó khăn,
vướng mắc, đẩy nhanh tiến độ lập và nâng cao chất lượng quy hoạch thời kỳ
2021-2030;
Căn cứ các Nghị định của Chính phủ: Số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/52014
quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai; số 01/2017/NĐ-C ngày
06/01/2017 về sửa đổi, bổ sung một số nghị định quy định chi tiết thi hành Luật
Đất đai; số 148/2020/NĐ-C ngày 18/12/2020 về việc sửa đổi, bổ sung một số
nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai;
Căn cứ các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ: Số 326/QĐ-TTg ngày
09/3/2022 về việc phân bổ chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất quốc gia thời kỳ 2021 -
2030, tầm nhìn đến năm 2050, kế hoạch sử dụng đất quốc gia 5 năm 2021-2025;
số 153/QĐ-UBND ngày 27/02/2023 về việc phê duyệt quy hoạch tỉnh Thanh Hóa
thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045;
Căn cứ các Thng tư của Bộ trưng Bộ Tài nguyên và Mi trường: Số
01/2021/TT-BTNMT ngày 12/4/2021 về việc quy định k thuật việc lập, điều
chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; số 11/2021/TT-BTNMT ngày 06/8/2021
về việc ban hành định mức kinh tế - k thuật lập, điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch
sử dụng đất;
2
c cc Nghị quyết của Hội đồg hâ dâ tỉh: Số 405/NQ-HĐND
gày 26/4/2021; số 23/NQ-HĐND gày 17/7/2021; số 164/NQ-HĐND ngày
11/10/2021; số 182/NQ-HĐND gày 10/12/2021; số 285/NQ-HĐND gày
13/7/2022; 334/NQ-HĐND gày 11/12/2022; số 412/NQ-HĐND gày
12/7/2023; số 441/NQ-HĐND gày 29/9/2023; số 475/NQ-HĐND gày
14/12/2023; số 515/NQ-HĐND gày 14/3/2024 về việc chấp thuậ dah c
cc cg trh d  phi thu hồi đất chuy c đch sdg đất trồg a
đất rừg phòg hộ và quyết địh chủ trươg chuy c đch s dg rừg trê
địa bà tỉh Thah Hóa;
 c cc Quyết địh của UND tỉh: Số 2907/QĐ-UBND ngày
26/8/2022 về việc phê duyệt phâ bổ chỉ tiêu s dg đất trog phươg  phâ
bổ và khoah vùg đất đai theo khu chc g và theo oại đất đế từg đơ vị
hàh chh cấp huyệ trog quy hoạch tỉh đế  2030 tầ h đế 
2045 và điều chỉh quy hoạch s dg đất thi k 2021-2030 cấp huyệ; số
2715/QĐ-UBND ngày 31/7/2023 về việc phê duyệt điều chỉh quy hoạch s
dg đất đế  2030 huyệ Đg Sơ; số 2598/QĐ-UBND ngày 20/7/2023
và số 214/QĐ-UND gày 12/01/2024 về việc phê duyệt điều chỉh bổ sug chỉ
tiêu s dg đất chuyê trồg a ước đã được phâ bổ tại Quyết địh số
2907/QĐ-UND gày 26/8/2022 của UND tỉh
Theo đề nghị của S Tài nguyên và Mi trường tại Tờ trình số 467/TTr-
STNMT ngày 27/3/2024 (kèm theo hồ sơ có liên quan).
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024, huyện Đông Sơn với
các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch
TT
Chỉ tiêu s dn ất Mã Tổn diện tích
(ha)
Tổn diện tích
8.286,84
1
Đất nông nghiệp
NNP
4.822,89
2
Đất phi nông nghiệp
PNN
3.263,90
3
Đất chưa sử dụng
CSD
200,05
(Chi tiết theo hụ biểu số I đính km)
2. Kế hoạch thu hồi các loại đất
TT
Chỉ tiêu s dn ất Mã Tổn diện tích
(ha)
1
Đất nông nghiệp
NNP
194,87
2
Đất phi nông nghiệp
PNN
37,21
(Chi tiết theo hụ biểu số II đính km)
3
3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất
TT
Chỉ tiêu s dn ất Mã Diện tích
(ha)
1
Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp
213,91
1.1
Đất trồng lúa
LUA/PNN
179,20
Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước
LUC/PNN
179,20
1.2
Đất trồng cây hàng năm khác
HNK/PNN
8,49
1.3
Đất trồng cây lâu năm
CLN/PNN
22,78
1.4
Đất rừng phòng hộ
RPH/PNN
1.5
Đất rừng đặc dụng
RDD/PNN
1.6
Đất rừng sản xuất
RSX/PNN
Trog đó: Đất có rừg s xuất à rừg t hiê
RSN/PNN
1.7
Đất nuôi trồng thuỷ sản
NTS/PNN
2,64
1.8
Đất làm muối
LUM/PNN
1.9
Đất nông nghiệp khác
NKH/PNN
0,80
2
Chuyển ổi cơ cấu s dn ất tron nội bộ ất
nôn nhiệp
3
Đất phi nôn nhiệp khôn phải là ất ở chuyển
sanất ở
PKO/OCT
42,04
(Chi tiết theo hụ biểu số III đính km)
4. Kế hoạch đưa đất chưa sử dụng vào sử dụng
TT
Chỉ tiêu s dn ất Mã
Tổn diện tích (ha)
Tổn cộn
0,73
1
Đất nông nghiệp
NNP
0,50
2
Đất phi nông nghiệp
PNN
0,23
(Chi tiết theo hụ biểu số IV đính km)
5. Danh mục công trình, dự án thực hiện trong năm 2024: Chi tiết theo
hụ biểu số V đính km.
Điều 2. Tổ chc thực hiện.
1. Ủy ban nhân dân huyện Đông Sơn.
- Tổ chc thực hiện và công bố, công khai hồ sơ kế hoạch sử dụng đất
năm 2024, huyện Đông Sơn; đảm bảo ph hp với các chỉ tiêu sử dụng đất đưc
phân bổ, đáp ng yêu cu phát triển kinh tế - x hội, đảm bảo quốc phòng, an
ninh trên đa bàn.
- Tăng cưng công tác tuyên truyn pháp lut đất đai để ngưi sử dụng
đất nm vng các quy đnh của pháp lut, sử dụng đất đúng mục đích, tiết kiệm,
hiệu quả, bảo vệ môi trưng và phát triển bn vng.
4
- hu trách nhiệm trước pháp lut, trước UND tỉnh, hủ tch UND
tỉnh v xác đnh ranh giới, chỉ tiêu của từng loại đất; không gian kế hoạch sử
dụng đất; công khai diện tích bảo vệ đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng
sản xuất là rừng tự nhiên đ đưc xác đnh trong kế hoạch sử dụng đất. Thực
hiện nghiêm trình tự, thủ tục, hồ sơ chuyển mục đích đất trồng lúa, đất rừng
phòng hộ, đất rừng đặc dụng hoặc đất c rừng tự nhiên để báo cáo Thủ tướng
hính phủ, ội đồng nhân dân tỉnh chấp thun theo thm quyn và quy đnh
của pháp lut làm căn c để thu hồi đất, giao đất, cho thuê đất đảm bảo ph hp
với chỉ tiêu sử dụng đất của huyện, của tỉnh.
- Thực hiện đy đủ, nghiêm túc trách nhiệm quản l Nhà nước v đất đai;
quản l, sử dụng đất theo đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đưc duyệt;
thưng xuyên kiểm tra, giám sát, phát hiện xử l kp thi các trưng hp vi
phạm v sử dụng đất; kiên quyết không giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích
sử dụng đất, thu hồi đất theo thm quyn đối với các trưng hp không c trong
quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.
- hủ động cân đối, bố trí, huy động các nguồn lực để thực hiện hiệu quả
điu chỉnh kế hoạch sử dụng đất của huyện. Khuyến khích sử dụng đất tiết
kiệm, hiệu quả, khc phục triệt để tình trạng bỏ hoang đất đ giao và đ cho
thuê. Tổ chc quản l, giám sát chặt chẽ quỹ đất đưc quy hoạch phát triển đô
th, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo
đúng kế hoạch sử dụng đất, khc phục tình trạng mất cân đối trong cơ cấu sử
dụng đất gia đất ở với đất xây dựng cơ sở hạ tng kỹ thut, hạ tng x hội và
các yêu cu v bảo vệ môi trưng.
- Đnh k hàng năm, tổng hp, báo cáo và đánh giá cụ thể kết quả thực
hiện quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất của huyện, gửi Sở Tài nguyên và Môi
trưng để tổng hp, báo cáo UND tỉnh theo quy đnh.
2. Sở Tài nguyên và Môi trưng
- hu trách nhiệm trước pháp lut và UND tỉnh, hủ tch UND tỉnh
trong tham mưu quản l Nhà nước v đất đai trên đa bàn tỉnh; v tính chính
xác, ph hp với hồ sơ quy hoạch sử dụng đất thi k 2021-2030, với chỉ tiêu
chuyển mục đích sử dụng của từng loại đất trong năm kế hoạch sử dụng đất
đưc thm đnh; chủ trì, phối hp với các đơn v liên quan theo di, kiểm tra,
thanh tra, giám sát quá trình triển khai, tổ chc thực hiện kế hoạch sử dụng đất
của huyện; kiên quyết không giải quyết hoặc tham mưu giải quyết việc giao đất,
cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, thu hồi đất đối với các trưng hp
không c trong quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; kiểm tra, xử l các trưng hp
đ đưc giao đất, cho thuê đất nhưng không sử dụng, sử dụng sai mục đích theo
đúng quy đnh của pháp lut.
- Tổng hp, báo cáo UND tỉnh kết quả thực hiện, làm r nhng hạn chế,
kh khăn, đ xuất đưc các biện pháp khc phục trong thực hiện kế hoạch sử
dụng đất hằng năm cấp huyện theo quy đnh.
5
3. ác Sở, ban, ngành cấp tỉnh và các đơn v c liên quan theo chc năng,
nhiệm vụ đưc giao c trách nhiệm phối hp chặt chẽ, triển khai, tổ chc thực
hiện hiệu quả các nội dung kế hoạch sử dụng đất năm 2024, huyện Đông Sơn
theo đúng quy đnh của pháp lut.
Điều 3. Quyết đnh này c hiệu lực thi hành kể từ ngày k ban hành.
hánh Văn phòng UND tỉnh, iám đốc các sở: Tài nguyên và Môi trưng,
Kế hoạch và Đu tư, ây dựng, ông thương, Nông nghiệp và PTNT, iao
thông vn tải, tế, iáo dục và Đào tạo; an quản lKhu kinh tế Nghi Sơn và
các khu công nghiệp; UBND huyện Đông Sơn và Thủ trưởng các cơ quan, đơn
v có liên quan chu trách nhiệm thi hành Quyết đnh này./.
Nơi nhận:
- Như Điu 3, Quyết đnh;
- ộ Tài nguyên và Môi trưng để b/cáo;
- Thưng trực: Tỉnh ủy, ĐND tỉnh để b/cáo;
- hủ tch, các PT UND tỉnh để b/cáo;
- uyện ủy, ĐND huyện Đông Sơn;
- ác đơn v c liên quan;
- Lưu: VT, NN.
(MC81.03.24)
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH
ê Đc Gian
Ph biểu số I
Phân bổ diện tích các loại ất
tron k hoạch s dn ất nm 2024 huyện Đôn Sơn
(Km theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày tháng năm 2024 của UBND tỉnh)
Đơn vị tính: ha
TT
Chỉ tiêu s dn ất Mã
Tổn
diện
tích
Diện tích phân theo ơn vị hành chính
Thị trấn
Rừn
Thông
Xã
Đôn
Thanh
Xã
Đôn
Hoà
Xã
Đôn
Tin
Xã
Đôn
Phú
Xã
Đôn
Khê
Xã
Đôn
Vn
Xã
Đôn
Hoàng
Xã
Đôn
Minh
Xã
Đôn
Ninh
Xã
Đôn
Yên
Xã
Đôn
Nam
Xã
Đôn
Thịnh
Xã
Đôn
Quang
OẠI ĐẤT
TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN
8
.
286,84
595,62
579,74
557,48
517,89
568,31
650,75
657,89
517,45
412,83
557,46
550,81
943,34
437,71
739,56
1
Đất nông nghiệp
NNP
4
.
822,89
216,55
368,49
352,26
311,30
373,29
330,70
408,99
301,52
247,12
339,75
380,86
458,06
254,33
479,67
1.1
Đất trồng lúa
LUA
4
.
404,47
163,13
354,13
321,26
296,48
312,89
325,32
357,77
273,72
238,43
331,67
366,94
397,9
207,74
457,09
Trong đó: Đất
chuyên trồng lúa nước
LUC
4
.
398,49
163,13
354,13
321,26
296,48
312,89
325,22
356,31
273,72
238,43
327,33
366,86
397,9
207,74
457,09
1.2
Đất trồng cây hàng năm khác
HNK
53,11
5,49
1,82
0,69
4,54
4,16
0,95
0,71
8,88
0,70
3,22
1,36
14,34
5,7
0,55
1.3
Đất trồng cây lâu năm
CLN
91,57
2,45
2,29
5,70
2,49
13,24
2,49
6,12
9,68
0,61
3,43
6,68
21,6
8,1
6,69
1.4
Đất rừng phòng hộ
RPH
24,96
24,96
1.5
Đất rừng đặc dụng
RDD
1.6
Đất rừng sản xuất
RSX
34,60
10,97
23,63
Trong đó: Đất
có rừng sản xuất là
rừng tự nhiên
RSN
1.7
Đất nuôi trồng thuỷ sản
NTS
82,11
8,25
2,56
12,37
0,59
6,02
0,47
11,06
7,36
3,42
0,23
5,37
0,55
12,24
11,62
1.8
Đất làm muối
LMU
1.9
Đất nông nghiệp khác
NKH
132,07
1,30
7,69
12,24
7,20
36,98
1,47
33,33
1,88
3,96
1,2
0,51
0,04
20,55
3,72
2
Đất phi nông nghiệp
PNN
3
.
263,90
376,49
210,88
203,61
197,78
187,32
319,02
241,55
214,30
165,13
215,36
167,97
329,11
181,56
253,82
Trong đó:
2.1
Đất quốc phòng
CQP
8,94
6,36
1,08
1,5
2.2
Đất an ninh
CAN
2,03
0,51
0,12
0,12
0,10
0,12
0,12
0,12
0,12
0,10
0,14
0,12
0,1
0,12
0,12
2.3
Đất khu công nghiệp
SKK
2.4
Đất cụm công nghiệp
SKN
51,44
14,31
17,35
8,00
7
4,78
2.5
Đất thương mại, dch vụ
TMD
29,68
8,89
0,50
0,22
0,24
0,23
4,16
1,21
1,17
4,34
1,33
0,40
1,67
4,72
0,6
2.6
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
SKC
72,17
1,92
0,03
1,23
13,67
8,77
11,52
1,63
17,18
0,45
2,25
0,55
10,12
2,85
2.7
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
SKS
41,26
1,29
3,91
16,12
19,94
2.8
Đất sản xuất vt liệu xây dựng, làm đồ gốm
SKX
45,84
2,89
9,80
16,26
13,81
0,81
2,27
2.9
Đất phát triển hạ tng cấp quốc gia, cấp
tỉnh, cấp huyện, cấp x
DHT
1
.
492,20
119,44
116,43
90,67
77,66
89,97
162,58
129,29
101,47
81,30
93,23
80,01
143,26
82,08
124,81
7
TT
Chỉ tiêu s dn ất Mã
Tổn
diện
tích
Diện tích phân theo ơn vị hành chính
Thị trấn
Rừn
Thông
Xã
Đôn
Thanh
Xã
Đôn
Hoà
Xã
Đôn
Tin
Xã
Đôn
Phú
Xã
Đôn
Khê
Xã
Đôn
Vn
Xã
Đôn
Hoàng
Xã
Đôn
Minh
Xã
Đôn
Ninh
Xã
Đôn
Yên
Xã
Đôn
Nam
Xã
Đôn
Thịnh
Xã
Đôn
Quang
-
Đất giao thng
DGT
944,18
58,81
74,03
69,09
46,38
62,61
102,88
91,59
45,23
58,20
57,18
54,29
81,12
53,13
89,64
-
Đất thuỷ lợi
DTL
273,62
27,44
17,26
9,09
13,98
13,14
36,19
21,30
43,36
12,66
18,61
14,75
16,22
12,81
16,81
-
Đất xây dựng cơ s văn hoá
DVH
19,19
1,90
2,08
1,52
0,68
0,62
1,66
1,01
1,36
0,85
1,11
0,89
2,14
1,22
2,15
-
Đất xây dựng cơ s y tế
DYT
6,79
3,15
0,54
0,28
0,12
0,35
0,63
0,25
0,20
0,14
0,4
0,04
0,26
0,24
0,19
-
Đất xây dg cơ sở gio dc và đào tạo
DGD
42,58
6,79
2,17
2,27
2,65
1,73
4,11
5,23
1,86
1,58
1,56
1,81
1,88
5,87
3,07
-
Đất xây dựng cơ s thể dục thể thao
DTT
32,99
6,51
1,16
0,82
1,44
1,97
3,42
1,76
1,52
2,42
2,94
1,14
4,2
1,06
2,63
-
Đất cng trình năng lượng
DNL
4,15
0,78
0,07
0,53
0,05
0,14
0,57
0,25
0,96
0,04
0,55
0,04
0,01
0,14
0,02
-
Đất cng trình bưu chính, viễn thng
DBV
0,55
0,14
0,02
0,03
0,03
0,02
0,06
0,04
0,02
0,02
0,03
0,04
0,08
0,02
-
Đất xây dựng kho dự trữ quốc gia
DKG
-
Đất có di tích lịch sử
-
văn hoá
DDT
16,57
1,79
1,31
0,04
0,34
2,44
0,93
9,72
-
Đất bãi thải, xử lý chất thải
DRA
18,64
0,33
0,03
0,05
18,17
0,06
-
Đất cơ s tn giáo
TON
1,81
0,32
1,00
0,49
-
Đất làm nghĩa trang, nhà tang lễ, nhà
hoả táng
NTD
121,46
7,74
17,20
6,58
11,02
9,27
11,79
7,20
5,56
5,36
7,72
5,85
9,26
7,11
9,8
-
Đất xây dg cơ sở khoa học và cg ghệ
DKH
-
Đất xây dựng cơ s dịch vụ xã hội
DXH
-
Đất chợ
DCH
9,67
5,86
0,11
0,46
0,12
0,23
0,33
1,06
0,18
0,24
0,24
0,42
0,42
2.10
Đất danh lam thng cảnh
DDL
2.11
Đất sinh hoạt cộng đồng
DSH
2.12
Đất khu vui chơi giải trí, công cộng
DKV
19,27
3,54
0,36
0,71
1,13
1,90
2,85
0,49
1,13
0,40
1,02
0,25
0,26
2,44
2,79
2.13
Đất ở tại nông thôn
ONT
1
.
192,90
83,62
106,74
102,78
72,13
134,63
74,60
79,04
77,75
96,69
86,07
105,24
90,24
83,37
2.14
Đất ở tại đô th
ODT
209,10
209,10
2.15
Đất xây dựng trụ sở cơ quan
TSC
11,31
2,25
1,27
0,27
0,39
0,42
0,75
0,60
0,41
0,67
1
0,53
0,83
1,03
0,89
2.16
Đất xây dựng trụ sở của tổ chc sự nghiệp
DTS
1,28
1,03
0,05
0,14
0,06
2.17
Đất xây dựng cơ sở ngoại giao
DNG
2.18
Đất tín ngưỡng
TIN
2,94
0,07
0,31
0,83
0,28
0,29
0,23
0,06
0,39
0,04
0,24
0,01
0,19
2.19
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối
SON
78,65
4,65
8,05
2,77
1,38
2,09
4,26
10,62
33,67
11,16
2.20
Đất c mặt nước chuyên dng
MNC
4,89
0,24
0,19
0,15
0,07
0,03
0,07
1,69
2,29
0,11
0,05
2.21
Đất phi nông nghiệp khác
PNK
3
Đất chưa sử dụng
CSD
200,05
2,58
0,37
1,61
8,81
7,70
1,03
7,35
1,63
0,58
2,35
1,98
156,17
1,82
6,07
8
Ph biểu số II
K hoạch thu hồi ất nm 2024, huyện Đôn Sơn
(Km theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày tháng năm 2024 của UBND tỉnh)
Đơn vị tính: ha
TT
Chỉ tiêu s dn ất Mã
Tổn
diện
tích
Diện tích phân theo ơn vị hành chính
Thị t
rấn
Rừn
Thông
Xã
Đôn
Thanh
Xã
Đôn
Hoà
Xã
Đôn
Tin
Xã
Đôn
Phú
Xã
Đôn
Khê
Xã
Đôn
Vn
Xã
Đôn
Hoàng
Xã
Đôn
Minh
Xã
Đôn
Ninh
Xã
Đôn
Yên
Xã
Đôn
Nam
Xã
Đôn
Thịnh
Xã
Đôn
Quang
TỔNG DIỆN TÍCH THU
HỒI
232,08
94,6
0
6,7
0
8,96
11,1
0
1,24
20,54
2,9
0
16,82
3,28
13,45
9,23
19,19
19,99
4,08
1
Đất nôn nhiệp
NNP
194,87
70,15
6,23
8,38
9,73
1,24
16,91
2,73
14,26
3,28
13,08
8,99
18,09
18,02
3,78
1.1
Đất trồng lúa
LUA
160,79
68,09
5,04
7,82
4,33
0,36
10,78
0,60
10,36
1,21
10,70
5,86
16,30
17,00
2,34
Trong đó: Đất
chuyên trồng lúa nước
LUC
160,79
68,09
5,04
7,82
4,33
0,36
10,78
0,60
10,36
1,21
10,70
5,86
16,30
17,00
2,34
1.2
Đất trồng cây hàng năm khác
HNK
8,03
0,44
0,25
4,30
0,23
2,54
0,15
0,05
0,07
1.3
Đất trồng cây lâu năm
CLN
22,78
1,62
0,52
0,56
1,10
0,65
3,52
2,13
2,37
1,00
2,38
2,82
1,67
1,00
1,44
1.4
Đất rừng phòng hộ
RPH
1.5
Đất
rừng đặc dụng
RDD
1.6
Đất rừng sản xuất
RSX
Trog đó: Đất
có rừg s xuất à rừg t hiê
RSN
1.7
Đất nuôi trồng thuỷ sản
NTS
2,61
0,19
0,02
1,28
1,07
0,05
1.8
Đất làm muối
LMU
1.9
Đất nông nghiệp khác
NKH
0,66
0,23
0,05
0,10
0,26
0,02
2
Đất phi nôn nhiệp
PNN
37,21
24,45
0,47
0,58
1,37
3,63
0,17
2,56
0,37
0,24
1,10
1,97
0,30
Trong đó:
2.1
Đất quốc phòng
CQP
2.2
Đất an ninh
CAN
2.3
Đất khu công nghiệp
SKK
2.4
Đất cụm công nghiệp
SKN
2.5
Đất thương mại, dch vụ
TMD
2.6
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
SKC
2.7
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
SKS
2.8
Đất sản
xuất vt liệu xây dựng, làm đồ gốm
SKX
2.9
Đất phát triển hạ tng cấp quốc gia, cấp tỉnh,
cấp huyện, cấp x
DHT
36,25
24,45
0,42
0,58
1,37
3,63
0,05
2,06
0,20
0,24
1,10
1,85
0,30
Trong đ:
-
Đất giao thng
DGT
32,98
22,60
0,40
0,56
0,57
3,63
1,70
0,20
0,12
1,10
1,80
0,30
-
Đất thuỷ lợi
DTL
2,35
1,85
0,02
0,02
0,05
0,36
0,05
9
TT
Chỉ tiêu s dn ất Mã
Tổn
diện
tích
Diện tích phân theo ơn vị hành chính
Thị t
rấn
Rừn
Thông
Xã
Đôn
Thanh
Xã
Đôn
Hoà
Xã
Đôn
Tin
Xã
Đôn
Phú
Xã
Đôn
Khê
Xã
Đôn
Vn
Xã
Đôn
Hoàng
Xã
Đôn
Minh
Xã
Đôn
Ninh
Xã
Đôn
Yên
Xã
Đôn
Nam
Xã
Đôn
Thịnh
Xã
Đôn
Quang
-
Đất xây dựng cơ s văn hoá
DVH
-
Đất xây dựng cơ s y tế
DYT
0,12
0,12
-
Đất xây dựng cơ s giáo dục và đào tạo
DGD
-
Đất xây dựng cơ s thể dục thể thao
DTT
0,80
0,80
-
Đất cng trình năng lượng
DNL
-
Đất cng trình bưu chính, viễn thng
DBV
-
Đất xây dựng kho dự trữ quốc gia
DKG
-
Đất có di tích lịch sử
-
văn hoá
DDT
-
Đất
bãi thải, xử lý chất thải
DRA
-
Đất cơ s tn giáo
TON
-
Đất àghĩa traghà tagễhà ho tg
NTD
-
Đất xây dựng cơ s khoa học và cng nghệ
DKH
-
Đất xây dựng cơ s dịch vụ xã hội
DXH
-
Đất chợ
DCH
2.10
Đất danh lam thng cảnh
DDL
2.11
Đất sinh hoạt cộng đồng
DSH
2.12
Đất khu vui chơi giải trí, công cộng
DKV
2.13
Đất ở tại nông thôn
ONT
0,72
0,05
0,50
0,17
2.14
Đất ở tại đô th
ODT
2.15
Đất xây dựng trụ sở cơ quan
TSC
0,24
0,12
0,12
2.16
Đất xây dựng trụ sở của tổ chc sự nghiệp
DTS
2.17
Đất xây dựng cơ sở ngoại giao
DNG
2.18
Đất tín ngưỡng
TIN
2.19
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối
SON
2.20
Đất c mặt nước chuyên dng
MNC
2.21
Đất phi nông nghiệp khác
PNK
10
Ph biểu số III
K hoạch chuyển mc ích s dn ất nm 2024, huyện Đôn Sơn
(Km theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày tháng năm 2024 của UBND tỉnh)
Đơn vị tính: ha
TT Chỉ tiêu s dn ất Mã
Tổn
diện
tích
Diện tích phân theo ơn vị hành
chính
Thị trấn
Rừn
Thông
Xã
Đôn
Thanh
Xã
Đôn
Hoà
Xã
Đôn
Tin
Xã
Đôn
Phú
Xã
Đôn
Khê
Xã
Đôn
Vn
Xã
Đôn
Hoàng
Xã
Đôn
Minh
Xã
Đôn
Ninh
Xã
Đôn
Yên
Xã
Đôn
Nam
Xã
Đôn
Thịnh
Xã
Đôn
Quang
1 Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp NNP/PNN
213,91
73,64
6,73 8,38 12,70
2,24 18,41
3,68 17,05 3,88
13,41 9,37
18,64
20,40 5,38
1.1 Đất trồng lúa LUA/PNN
179,20
71,29
5,54 7,82 7,16
1,36 12,28
1,55 13,15 1,81
11,03 6,24
16,65
19,38 3,94
Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước LUC/PNN
179,20
71,29
5,54 7,82 7,16
1,36 12,28
1,55 13,15 1,81
11,03 6,24
16,65
19,38 3,94
1.2 Đất trồng cây hàng năm khác HNK/PNN
8,49
0,70
0,25 4,30
0,23 2,54
0,15
0,05
0,27
1.3 Đất trồng cây lâu năm CLN/PNN
22,78
1,62
0,52 0,56 1,10
0,65 3,52
2,13 2,37 1,00
2,38 2,82
1,67
1,00 1,44
1.4 Đất rừng phòng hộ RPH/PNN
1.5 Đất rừng đặc dụng RDD/PNN
1.6 Đất rừng sản xuất RSX/PNN
Trong đó: Đất
có rừng sản xuất là rừng tự
nhiên
RSN/PNN
1.7 Đất nuôi trồng thuỷ sản NTS/PNN
2,64
0,03
0,19
0,02
1,28 1,07
0,05
1.8 Đất làm muối LUM/PNN
1.9 Đất nông nghiệp khác NKH/PNN
0,80
0,23 0,14
0,05
0,10
0,26
0,02
2
Chuyển ổi cơ cấu s dn ất tron nội
bộ ất nôn nhiệp
Trong đó:
2.1 Đất trồng lúa chuyển sang đất trồng cây lâu năm
LUA/CLN
2.2 Đất trồng lúa chuyển sang đất trồng rừng LUA/LNP
2.3
Đất trồng lúa chuyển sang đất nuôi trồng
thuỷ sản
LUA/NTS
11
TT Chỉ tiêu s dn ất Mã
Tổn
diện
tích
Diện tích phân theo ơn vị hành
chính
Thị trấn
Rừn
Thông
Xã
Đôn
Thanh
Xã
Đôn
Hoà
Xã
Đôn
Tin
Xã
Đôn
Phú
Xã
Đôn
Khê
Xã
Đôn
Vn
Xã
Đôn
Hoàng
Xã
Đôn
Minh
Xã
Đôn
Ninh
Xã
Đôn
Yên
Xã
Đôn
Nam
Xã
Đôn
Thịnh
Xã
Đôn
Quang
2.4 Đất trồng lúa chuyển sang đất làm muối LUA/LMU
2.5
Đất trồng cây hàng năm khác chuyển sang
đất nuôi trồng thuỷ sản
HNK/NTS
2.6
Đất trồng cây hàng năm khác chuyển sang
đất làm muối
HNK/LMU
2.7
Đất rừng phòng hộ chuyển sang đất nông
nghiệp không phải là rừng
RPH/NKR(a)
2.8
Đất rừng đặc dụng chuyển sang đất nông
nghiệp không phải là rừng
RDD/NKR(a)
2.9
Đất rừng sản xuất chuyển sang đất nông
nghiệp không phải là rừng
RSX/NKR(a)
Trong đó: Đất
có rừng sản xuất là rừng tự
nhiên
RSN/NKP(a)
3
Đất phi nôn nhiệp khôn phải là ất ở
chuyển san ất ở
PKO/OCT
42,04
24,45
1,00 0,58 1,91
0,19 3,56
7,84 0,86
0,45
1,08
0,12
12
Ph biểu số IV
K hoạch ưa ất chưa s dn vào s dn nm 2024, huyện Đôn Sơn
(Km theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày tháng năm 2024 của UBND tỉnh)
Đơn vị tính: ha
TT Chỉ tiêu s dn ất Mã
Tổn diện
tích
Diện tích phân theo ơn vị hành chính
Thị
t
rấn
Rừn
Thông
Xã
Đôn
Thanh
Xã
Đôn
Hoà
Xã
Đôn
Tin
Xã
Đôn
Phú
Xã
Đôn
Khê
Xã
Đôn
Vn
Xã
Đôn
Hoàng
Xã
Đôn
Minh
Xã
Đôn
Ninh
Xã
Đôn
Yên
Xã
Đôn
Nam
Xã
Đôn
Thịnh
Xã
Đôn
Quang
1
Đất nôn nhiệp
NNP
0,50
0,50
1.1
Đất trồng lúa
LUA
Trong đó: Đất
chuyên trồng lúa nước
LUC
1.2
Đất trồng cây hàng năm khác
HNK
1.3
Đất trồng cây lâu năm
CLN
0,50
0,50
1.4
Đất rừng phòng hộ
RPH
1.5
Đất rừng đặc dụng
RDD
1.6
Đất rừng sản xuất
RSX
Trog đó: Đất
có rừg s xuất à rừg
t hiê
RSN
1.7
Đất nuôi trồng thuỷ sản
NTS
1.8
Đất làm muối
LMU
1.9
Đất nông nghiệp khác
NKH
2
Đất phi nôn nhiệp
PNN
0,23
0,23
Trong đó:
2.1
Đất quốc phòng
CQP
2.2
Đất an ninh
CAN
2.3
Đất khu công nghiệp
SKK
2.4
Đất cụm công nghiệp
SKN
2.5
Đất thương mại, dch vụ
TMD
0,23
0,23
2.6
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
SKC
2.7
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
SKS
2.8
Đất sản xuất vt liệu xây dựng, làm đồ gốm
SKX
2.9
Đất phát triển hạ tng cấp quốc gia, cấp
tỉnh, cấp huyện, cấp x
DHT
13
TT Chỉ tiêu s dn ất Mã
Tổn diện
tích
Diện tích phân theo ơn vị hành chính
Thị
t
rấn
Rừn
Thông
Xã
Đôn
Thanh
Xã
Đôn
Hoà
Xã
Đôn
Tin
Xã
Đôn
Phú
Xã
Đôn
Khê
Xã
Đôn
Vn
Xã
Đôn
Hoàng
Xã
Đôn
Minh
Xã
Đôn
Ninh
Xã
Đôn
Yên
Xã
Đôn
Nam
Xã
Đôn
Thịnh
Xã
Đôn
Quang
Trong đó:
-
Đất giao thng
DGT
-
Đất thuỷ lợi
DTL
-
Đất xây dựng cơ s văn hoá
DVH
-
Đất xây dựng cơ s y tế
DYT
-
Đất xây dựng cơ s giáo dục và đào tạo
DGD
-
Đất xây dựng cơ s thể dục thể thao
DTT
-
Đất cng trình năng lượng
DNL
-
Đất cng trình bưu chính, viễn thng
DBV
-
Đất xây dựng kho dự trữ quốc gia
DKG
-
Đất có di tích lịch sử
-
văn hoá
DDT
-
Đất bãi thải, xử lý chất thải
DRA
-
Đất cơ s tn giáo
TON
-
Đất àghĩa traghà tagễhà ho tg
NTD
-
Đất xây dựng cơ s khoa học và cng nghệ
DKH
-
Đất xây dựng cơ s dịch vụ xã hội
DXH
-
Đất chợ
DCH
2.10
Đất danh lam thng cảnh
DDL
2.11
Đất sinh hoạt cộng đồng
DSH
2.12
Đất khu vui chơi giải trí, công cộng
DKV
2.13
Đất ở tại nông thôn
ONT
2.14
Đất ở tại đô th
ODT
2.15
Đất xây dựng trụ sở cơ quan
TSC
2.16
Đất xây dựng trụ sở của tổ chc sự nghiệp
DTS
2.17
Đất xây dựng cơ sở ngoại giao
DNG
2.18
Đất tín ngưỡng
TIN
2.19
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối
SON
2.20
Đất c mặt nước chuyên dng
MNC
2.21
Đất phi nông nghiệp khác
PNK
14
Phụ biểu số V
Danh mc côn trình, dự án thực hiện tron nm 2024, huyện Đôn Sơn
(Km theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày tháng năm 2024 của UBND tỉnh)
Đơn vị tính: ha
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
1
Côn trình, dự án tron k hoạch s
dn ất cấp tỉnh
1.1
Côn trình, dự án quy hoạch ất an ninh
1
Trụ sở ông an x Đông Tiến
0,10
0,10
CAN
 Đông Tiến
T bản đồ số 11; thửa 861, 863,
900, 902, 903,…
ông văn số 236/AT-PH10 ngày
22/01/2024 của ông an tỉnh v
cp nhp kế hoạch sử dụng đất an
ninh năm 2024
2
Trụ sở ông an x Đông Khê
0,12
0,12
CAN
 Đông Khê
T bản đồ số 11; thửa 760, 761,
762, 601
3
Trụ sở ông an x Đông Minh
0,10
0,10
CAN
 Đông Minh
T bản đồ số 11;
thửa 765, 766,
689, 690, 691, 692, 693, 694
4
Trụ sở ông an x Đông Thanh
0,12
0,12
CAN
 Đông Thanh
T bản đồ số 15; thửa 48, 76, 77,
78, 79,…
5
Trụ sở ông an x Đông Thnh
0,12
0,12
CAN
 Đông Thnh
T bản đồ số 6; thửa 702
6
Trụ sở ông an x Đông ên
0,12
0,12
CAN
 Đông ên
T bản đồ số 10; thửa 458
7
Trụ sở ông an x Đông òa
0,12
0,12
CAN
 Đông òa
T bản đồ số 11; thửa 305,
350,…
8
Trụ sở ông an x Đông Văn
0,12
0,12
CAN
 Đông Văn
T bản đồ số 11; thửa
629
9
Trụ sở ông an x Đông Phú
0,12
0,12
CAN
 Đông Phú
T bản đồ số 15; thửa 48, 76, 77,
78, 79,…
10
Trụ sở ông an x Đông Nam
0,10
0,10
CAN
 Đông Nam
T bản đồ 16; thửa 520, 521, 522,
523, 540, 564…
2
Công trình, dự án quan trọng quốc
g
i
a
d
o
Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ quyết định
chủ trương đầu tư mà phải thu hồi đất
2.1
Đất nn lượn
1
Đưng dây 500k
V Qunh Lưu - Thanh Hóa
1,75
1,75
DNL
 Đông oàng,
Đông Ninh,
Đông Khê
ông trình dạng tuyến
Quyết đnh số
1508/QĐ
-
TTg ngày
01/12/2023 của Thủ tướng hính
phủ v việc chấp thun chủ trương
đu tư đồng thi chấp thun nhà
đu tư
3
ác công trình, dự án còn lại
15
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
3.1
Côn trình, dự án do Hội ồn nhân dân
cấp tỉnh chấp thuận mà phải thu hồi ất
3.1.1
Công trình giao thông
1
Mở rộng từ cống đồng Ve đi nổ đơm, hiện
trạng 4m, quy hoạch lên 2m, chiu dài
khoảng 750m
0,30
0,30
DGT
 Đông Quang
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 405/NQ-ĐND
ngày 26/4/2021 của ĐND tỉnh
2
Tuyến đưng từ
nhà văn ha thôn Ph hn
đến cu Ph hn, x Đông Ninh
0,17
DGT
 Đông Ninh
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 285/NQ
-
ĐND
ngày 13/7/2022 của ĐND tỉnh
3
Nâng cấp, mở rộng đưng giao thông Phúc
Trin 1
-
Phúc Trin 2, x Đông Thanh
0,42
0,31
DGT
 Đông Thanh
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ
-
ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
4
Nâng cấp, mở rộng Đại lộ Đông Tây đoạn
từ Km 0+00
-
Km0+220 chiu dài khoảng
220m, đoạn qua đa bàn huyện Đông Sơn
0,561
0,561
DGT
Th trấn Rừng
Thông
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 475/NQ-ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
5
Đưng Đông uân, huyện Đông Sơn
-
Thành phố Thanh a,
đoạn Đông uân
-
Đông Thanh Mở mới tuyến đưng từ đưng
trục chính đô th đến đưng nối lên xuống
cao tốc
5,00
5,00
DGT
 Đông Khê;
x Đông Thanh
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 475/NQ-ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
6
Nâng cấp, mở rộng tuyến đưng giao thông
từ
nhà văn ha
thôn n đến hộ ông
Thưng, x Đông Thanh
Mở mới tuyến
đưng đoạn từ nhà
văn ha thôn n đi mặt
bằng Đồng Ri, rộng 7,5m, dài 430m
0,058
0,058
DGT
 Đông Thanh
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 475/NQ-ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
7
Nâng cấp, mở rộng đưng giao thông thôn
ên Don 1 và ên Don 2, x Đông ên
0,547
0,547
DGT
 Đông ên
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 412/NQ
-
ĐND
ngày 12/7/2023 của ĐND tỉnh
8
Nâng cấp, mở rộng mặt đưng, mở rộng mặt
u tuyến đưng từ u ông Nguyện đi nhà
ông Thao thôn Mai h, x Đông Nam
0,05
0,05
DGT
 Đông Nam
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ-ĐND
ngày 29/9/2023 của ĐND tỉnh
9
Nâng cấp, mở rộng 02 đoạn đưng giao
thông nông thôn Thôn n, x Đông Thanh
Mở mới tuyến đưng đoạn từ nhà văn ha
thôn n đi mặt bằng Đồng Ri, rộng 7,5m,
dài 430m)
0,13
0,13
DGT
 Đông Thanh
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ-ĐND
ngày 29/9/2023 của ĐND tỉnh
10
Nâng cấp, mở rộng đưng giao thông thôn
Tân Đại, x Đông òa
0,24
0,24
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ
-
ĐND
ngày 29/9/2023
của ĐND tỉnh
16
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
11
Nâng cấp, mở rộng 03 tuyến đưng giao
thông thôn Phú Minh, x Đông òa
0,11
0,11
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ
-
ĐND
ngày 29/9/2023 của ĐND tỉnh
12
Nâng cấp, mở rộng tuyến đưng giao thông
liên thôn in Thư
-
ựu Tự, x Đông òa
0,06
0,06
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ
-
ĐND
ngày 29/9/2023 của ĐND tỉnh
13
Nâng cấp, mở rộng 03 đoạn đưng giao
thông nông thôn thôn Tân
Đại, x Đông
Hòa
0,11
0,11
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ-ĐND
ngày 29/9/2023 của ĐND tỉnh
14
Nâng cấp, mở rộng 02 đoạn đưng giao
thông nông thôn thôn Thưng òa, x Đông
òa Nâng cấp, cải tạo đưng Đông òa
0,15
0,15
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ-ĐND
ngày 29/9/2023 của ĐND tỉnh
15
Nâng cấp, mở rộng tuyến đưng từ nhà ông
Nguyễn Tài ải đến nhà ông Lê Văn ảo,
thôn Phú Minh, x Đông òa Nâng cấp,
mở rộng đưng giao thông thôn Thưng
òa, x Đông òa
0,02
0,02
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ-ĐND
ngày 29/9/2023 của ĐND tỉnh
16
Nâng cấp mở rộng đưng giao thông thôn
ọc Thưng và thôn oàng ọc, x Đông
Hoàng
0,10
0,10
DGT
 Đông oàng
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ-ĐND
ngày 29/9/2023 của DDND tỉnh
17
Nâng cấp, mở rộng tuyến đưng liên thôn từ
cây đa Tân hính đến nhà ông iáp thôn
Phú ên, x Đông Nam
0,46
0,46
DGT
 Đông Nam
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 412/NQ-ĐND
ngày 12/7/2023 của ĐND tỉnh
18
Nâng cấp mở rộng đưng giao thông thôn
Sơn Lương, x Đông Nam
1,02
1,02
DGT
 Đông Nam
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 441/NQ
-
ĐND
ngày 29/9/2023 của ĐND tỉnh
19
Nâng cấp, cải tạo đưng giao thông từ Quốc
lộ 47 đến nhà
văn ha thôn c iáp, x
Đông Khê
0,13
0,13
DGT
 Đông Khê
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ-ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
20
Đưng giao thông tư QL45 vào iang 15A
đoạn qua trưng x Đông Thanh
0,09
0,09
DGT
 Đông Thanh
Công trình dạng tuyến
Ngh quyết số 385/NQ
-
ĐND
ngày 24/3/2023 của ĐND tỉnh
21
Nâng cấp, mở rộng đưng giao thông từ
TL515 đi thôn oàng ọc, x Đông
Hoàng
0,20
0,20
DGT
 Đông oàng
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ-ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
22
Đu tư đảo giao thông tại đoạn nhà may Phú
Anh, x Đông Khê
0,14
0,14
DGT
 Đông Khê
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 385/NQ
-
ĐND
ngày 24/3/2023 của ĐND tỉnh
23
Tuyến đưng từ hồ UND x đến ng ba
đưng liên thôn, x Đông òa
0,32
0,32
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ
-
ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
17
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
24
Nâng cấp, mở rộng đưng giao thông từ đưng
Đông ên
-
Đông Văn qua ổng làng ên
Trưng đến xm Đồng Khoai, xĐôngên
0,44
0,44
DGT
 Đông ên
Công trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ-ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
25
Nâng cấp, mở rộng đưng giao thông thôn
Phú Minh, x Đông òa
0,01
0,01
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ
-
ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
26
Nâng cấp, mở
rộng tuyến đưng từ M
1165 đến đưng giao thông gia thôn Kiệm,
x Đông Thanh
0,45
0,45
DGT
 Đông Thanh
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ-ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
27
Tuyến đưng liên thôn đến cu vưt cao
tốc, x Đông òa
0,28
0,28
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ
-
ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
28
Đu tư mới tuyến đưng từ quốc lộ 47 phía
tây nhà máy may Phú Anh đến điểm dân cư
Đồng Nam, x Đông Khê
0,55
0,55
DGT
 Đông Khê
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ-ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
29
Nâng cấp, mở rộng đưng giao thông thôn
Thưng òa, x Đông òa
0,72
0,72
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ
-
ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
30
Nâng cấp, mở
rộng đưng giao thông thôn
Tân Đại đi thôn Phú Minh, x Đông òa
đoạn từ đưng trục chính x đến hộ anh Lê
Phú Thám)
0,09
0,09
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ-ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
31
Nâng cấp, cải tạo đưng Đông
Hòa
0,39
0,39
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ-ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
32
Nâng cấp, mở rộng đưng giao thông x
Đông ên đi Đông òa đoạn từ TL517 đến
chân cu vưt cao tốc
0,30
0,30
DGT
 Đông òa,
x Đông ên
ông trình dạng tuyến
33
Mở mới tuyến đưng từ u Vạn Đông
Ninh đi x Thiệu Trung, huyện Thiệu oá,
dài khoảng 4,2km, rộng 14,5m Đưng giao
thông từ x Đông Ninh đi x Đông Khê
5,03
5,03
DGT
 Đông Ninh,
Đông Khê, Đông
Hoàng
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 385/NQ-ĐND
ngày 24/3/2023 của ĐND tỉnh
34
Đưng giao thông tư x Đông Nam đến
đưng vành đai phía Tây thành phố Thanh
a, tại x Đông Quang
6,91
6,91
DGT
 Đông Nam
và x Đông
Quang
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ-ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
35
Nâng cấp, mở rộng đưng giao thông từ x
Đông ên đi x Đông Văn
0,81
0,81
DGT
 Đông ên,
x Đông Văn
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 334/NQ
-
ĐND
ngày 11/12/2022 của ĐND tỉnh
36
Nâng cấp, mở rộng tuyến đưng st c
Nam
đến cu Sông Min, x Đông Quang, Đông
Phú
0,36
0,36
DGT
 Đông Quang,
x Đông Phú
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 515/NQ-ĐND
ngày 14/3/2024 của ĐND tỉnh
18
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
37
Nâng cấp, mở rộng tuyến đưng giao thông
từ đưng trục chính qua thôn hính ình
đến
thôn in Thư, x Đông òa Đưng
giao thông từ cu làng ái thôn hính
ình đi đê Sông oàng, x Đông òa
0,60
0,60
DGT
 Đông òa
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 515/NQ-ĐND
ngày 14/3/2024 của ĐND tỉnh
38
Nâng cấp, mở rộng 02 đoạn đưng
giao
thông nông thôn
thôn Phú ình, x Đông
Phú
0,17
0,17
DGT
 Đông Phú
ông trình dạng tuyến
Ngh quyết số 475/NQ-ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
3.1.2
Đất
sở y t
1
ây dựng Trạm  tế
0,20
0,20
DYT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11; thửa
1391,
1369, 1390, 1347,…
Ngh quyết số 405/NQ
-
ĐND
ngày 26/4/2021 của ĐND tỉnh
3.1.3
Đất
sở iáo dc, ào tạo
1
Mở mới đất trưng tiểu học
0,80
0,80
DGD
 Đông Tiến
T bản đồ sô 11; thửa 1017,
1018, 1172, 1127, 1800, 1129,
1121, 1188, 1113,...
Ngh quyết số 405/NQ-ĐND
ngày 26/4/2021 của ĐND tỉnh
2
Mở rộng Trưng mm non x Đông Nam
mở rộng trưng mm non Đông Nam đạt
chun quốc gia giai đoạn 2, x Đông Nam
0,32
0,32
DGD
 Đông Nam
T bản đồ số 16; thửa 613, 614,
615, 774, 641,…
Ngh quyết số 515/NQ-ĐND
ngày 14/3/2024 của ĐND tỉnh
3
Mở rộng trưng TS xây dựng trưng
tiểu học
- TS x Đông Thanh
0,44
0,44
DGD
 Đông Thanh
T bản đồ 11; thửa 233, 232, 263,
234, 266, 294,…T bản đồ 12;
thửa 130, 129, 128,… 182, 183,
1297, 1296
Ngh quyết số 515/NQ-ĐND
ngày 14/3/2024 của ĐND tỉnh
3.1.4
Đất
thể dc thể thao
1
Mở mới sân thể thao thôn Minh Thành
0,20
0,20
DTT
 Đông Quang
T bản đồ số 18; thửa 312, 329,
389, 311, 331,...
Ngh quyết số 405/NQ
-
ĐND
ngày 26/4/2021 của ĐND tỉnh
2
Mở mới sân thể thao tại thôn Phúc Trin 1
0,20
0,20
DTT
 Đông Thanh
T bản đồ số 7; thửa 629, 630,
631, 632, 597, 568,…
Ngh quyết số 405/NQ
-
ĐND
ngày 26/4/2021 của ĐND tỉnh
3
Mở mới sân thể thao tại thôn Qunh
Bôi 2 0,24
0,24
DTT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12; thửa 88, 89, 37,
50, 51,…
Ngh quyết số 405/NQ
-
ĐND
ngày 26/4/2021 của ĐND tỉnh
4
Sân thể thao theo mặt bằng 930 thuộc điểm
dân cư thôn òa ình giáp nhà máy may
0,50
0,50
DTT
 Đông Ninh
T
bản đồ số 09; thửa 167,
111,…. T bản đồ số 10; thửa 27,
54, 53, 1, 2, 3, 4, 5, 26…
Ngh quyết số 23/NQ-ĐND ngày
17/07/2021 của ĐND tỉnh
5
Sân thể thao và khu vui chơi giải trí công
cộng thuộc mặt bằng số 3083
- Đông Khê
0,65
0,65
DTT
 Đông Khê
T bản đồ số 9; thửa 726, 735,
458, 687, 688, 685, 1053, 679,
677, 642, 643, 646,…
Ngh quyết số 405/NQ-ĐND
ngày 26/4/2021 của ĐND tỉnh
3.1.5
Đất
xây dựn cơ sở vn hóa
19
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
1
Đu tư khuôn viên cảnh quan giáp khu di
tích Đn th Nguyễn hích,
x Đông Ninh
0,26
0,17
DDT
 Đông Ninh
T bản đồ 15; thửa 650, 627
Ngh quyết số 515/NQ
-
ĐND
ngày 14/3/2024 của ĐND tỉnh
3.1.6
Đất
nhĩa tran nhĩa ịa
1
Mở rộng nghĩa đa ồn Vừng thôn ựu Tự
0,50
0,50
NTD
 Đông òa
T bản đồ số 10;
thửa 136, 132,
131, 114, 115, 116,…
Ngh quyết số 405/NQ-ĐND
ngày 26/4/2021 của ĐND tỉnh
2
Mở mới nghĩa đa tại thôn Phúc Trin 2 +
thôn Qunh ôi 1
0,50
0,50
NTD
 Đông Thanh
T bản đồ số 8; thửa 100, 109,
110, 158, 134, 135,…
3
Mở mới nghĩa
đa tại thôn Thọ Pht
0,50
0,50
NTD
 Đông oàng
T bản đồ số 6; thửa 23, 13, 8, 6, 5,…
4
Mở rộng nghĩa đa tại thôn Tâm inh
0,50
0,50
NTD
 Đông oàng
T bản đồ số 11; thửa 815, 779,
780, 849, 851, 819, 893,…
5
Mở mới nghĩa đa thôn 5 Đông Minh
0,50
0,50
NTD
 Đông Minh
T bản đồ số 16; thửa 206, 196,
199, 183, 164,…
6
Quy hoạch chỉnh trang bố trí tái đnh cư mồ
mả tại ồn ha Lọoc
1,89
1,89
NTD
 Đông Khê
T bản đồ số 11; thửa 222, 264,
265, 268, 333,… 259, 276,...
7
Quy hoạch chỉnh
trang bố trí tái đnh cư mồ
mả tại thôn òa ình + Thế iới Nghĩa
đa ồn Miên
0,50
0,50
NTD
 Đông Ninh
T bản đồ số 11; thửa 346, 347,
348,… t bản đồ 12; thửa 367,
368, 410, 411, 460,…
8
Mở rộng nghĩa đa thôn Văn a, thôn 1 Đc
Thng M hộp
0,50
0,50
NTD
 Đông Quang
T bản đồ số 13; thửa 1147,
1161, 1189, 1188, 1206, 1232,
1180, 1154, 1148, 1120,…
9
Mở rộng nghĩa đa thôn Minh Thành Khu
Ngọc Lâu
0,50
0,50
NTD
 Đông Quang
T bản đồ số 18; thửa 876, 874,
923, 940,… 954, 957, 925, 908,…
3.1.7
Đất k
hu dân cư nôn thôn
1
Điểm dân cư thôn Mai h iai đoạn 2 x
Đông Nam
4,10
4,10
ONT
 Đông Nam
T bản đồ 22; thửa 507, 575,
579,… 399, 400, 401, 402, 403,
422, 458,…
Ngh quyết số 515/NQ-ĐND
ngày 14/3/2024 của ĐND tỉnh
2
Khu dân cư thôn Sơn Lương
1,30
1,30
ONT
 Đông Nam
T bản đồ 20; thửa 354, 400, 434,
437
Ngh quyết số 475/NQ
-
ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
3
Khu dân cư Tây c đưng vành đai phía
Tây tại xĐông Thnh huyện Đông Sơn và
phưng Đông Tân thành
phố Thanh a
khu dân cư Thnh Tân
18,30
18,30
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 9; thửa 667, 668,
669, 653, 685, 671;… 672, 673,
675,…593,…
Ngh quyết số 182/NQ-ĐND
ngày 10/12/2021 của ĐND tỉnh
4
Điểm dân cư nông thôn thôn Thọ Pht, x
Đông oàng
2,35
2,35
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 9; thửa 1080, 1120,
1099, 1076, 1191, 1118,… t bản
đồ số 12; thửa 44, 45, 46, 52,…
Ngh quyết số 164/NQ-ĐND
ngày 11/10/2021 của ĐND tỉnh
20
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
5
ạ tng điểm dân cư thôn òa ình iáp
nhà máy may, x Đông Ninh
1,62
1,62
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 9; thửa 197, 198, 199,
206, 205, 204, 274, 288, 287,…
Ngh quyết số 23/NQ
-
ĐND ngày
17/07/2021 của ĐND tỉnh
6
Điểm dân cư ồn ăng, Thôn òa ình, x
Đông Ninh, huyện Đông Sơn
0,65
0,65
ONT
 Đông Ninh
T bản
đồ 12; thửa 377, 338, 310,
290,…
Ngh quyết số 405/NQ
-
ĐND
ngày 26/4/2021 của ĐND tỉnh
7
Điểm xen cư nông thôn và ch x Đông
Tiến, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh a
5,48
5,48
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11; thửa 1011,
1012, 1013, 1014, 1015,…
Ngh
quyết số 515/NQ
-
ĐND
ngày 14/3/2024 của ĐND tỉnh
8
ạ tng Điểm xen cư nông thôn thôn Thành
Vinh, x Đông Nam, huyện Đông Sơn
0,26
0,26
ONT
 Đông Nam
T bản đồ 11; thửa 207, 205. T
bản đồ 15; thửa 213, 214, 237
Ngh quyết số 475/NQ
-
ĐND
ngày
14/12/2023 của ĐND tỉnh
9
Điểm dân cư nông thôn Đồng ự ản thôn
4, thôn 5 x Đông Khê
7,13
7,13
ONT
 Đông Khê
Tbản đồ số 11; thửa 106, 1027, 953,
954, 893,… T bản đồ 12; thửa 340,
328, 327, 329, 300, 301,…
Ngh quyết số 475/NQ-ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
11
Điểm xen cư nông thôn Đồng Nếp, Thôn
Phúc Trin 1
0,93
0,55
0,38
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ 7; thửa 748, 782,
838,… 815, 839, 892, 893,… 986,
987, 1019, 1048, 1049, 1050,
1100, 1077, 1078,…
Ngh quyết số 475/NQQĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
12
ạ tng kỹ thut điểm dân cư thôn Đại Từ
cạnh trưng Mm non x Đông Thnh, giai
đoạn 2
0,50
0,50
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ 6; thửa 1088, 1090,
1093, 1089, 1094, 1092,…, t bản
đồ số 8; thửa 95, 96, 97, 98, 196,
197,
198, 199, 296, 297,…
Ngh quyết số 475/NQ-ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
13
Điểm dân cư nông thôn x Đông òa, giai
đoạn 2
4,50
4,50
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 8; thửa 221, 321,
322, 220, 323, 324, 365,… 463,
462…
Ngh quyết số 515/NQ-ĐND
ngày 14/3/2023 của ĐND tỉnh
14
Điểm dân cư nông thôn trước ông sở x
Đông oàng, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh
a Phục vụ tái đnh cư dự án Đưng dây
500kv Qunh Lưu
- Thanh Hoá)
1,01
1,01
ONT
 Đông oàng
T bản đồ 8; thửa 890, 1158,
1196, 1166
Ngh quyết số 515/NQ-ĐND
ngày 14/3/2023 của ĐND tỉnh
15
Điểm dân cư cạnh trưng mm non thôn
ên m 2
3,20
3,20
ONT
 Đông ên
T bản đồ 10; thửa 861, 834, 921,
937,…
Ngh quyết số 475/NQ
-
ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
16
Điểm xen cư nông thôn đưng Đông Văn
-
Đông ên
1,60
1,60
ONT
 Đông ên
T bản đồ 10; thửa 388, 389, 390,
391, 392, 332, 333,...
Ngh quyết số 475/NQ
-
ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
17
Điểm dân cư thôn ạnh Phúc Đoàn
7,11
7,11
ONT
 Đông Nam
T bản đồ 15; thửa 484; 528; 449;
486; 789; 576; 787;…
Ngh quyết số 475/NQ
-
ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
18
Điểm xen cư trước công sở UND x Đông
Ninh
0,30
0,30
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 11; thửa 650, 667,
684, 718,…
Ngh quyết 441/NQ
-
ĐND
ngày
29/9/2023 của ĐND tỉnh
3.1.8
Đất
dân cư ô thị
1
Khu dân cư mới OM42, OM43, OM44 Khu
14,97
14,97
ODT
Th trấn Rừng
T bản đồ số 11; thửa 1324,
Ngh quyết số 475/NQ
-
ĐND
21
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
dân cư mới phía Đông c đưng trục chính
đô th tại Th trấn Rừng Thông
Thông
1325,
1322, 1323, 1250, 1248,…
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
2
Khu dân cư mới số 1
55,80
55,80
ODT
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ 15; thửa 1338, 1337,
1335, 1385, 1386, 1333, 1331,
1330,… t bản đồ 19; thửa 2, 3,
4, 67, 68,…t bản
đồ 18
Ngh quyết số 182/NQ-ĐND ngày
10/12//2021 và số 515/NQ-ĐND
ngày 14/03/2024 của ĐND tỉnh
3
Khu dân cư mới OM
-
27 tại th trấn Rừng
Thông (Tây Nam QL 47)
5,26
5,26
ODT
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ 11; thửa 523, 544, 555,
556
Ngh quyết số
285/NQ-
ĐND
ngày 13/7/2022 của ĐND tỉnh
4
en cư Thống Nhất
0,20
0,20
ODT
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ số 5
Ngh quyết số 475/NQ
-
ĐND
ngày 14/12/2023 của ĐND tỉnh
5
Khu dân cư Đồng Nhưng Khu D
7,91
7,91
ODT
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ 5; thửa 58, 59, 88, 65,
66, 67,… t bản đồ số 2; thửa 14,
15, 16, 17,…
Ngh quyết số 164/NQ
-
ĐND ngày
11/10/2021, số 182/NQ
-
ĐND ngày
10/12/2022 và số 285/NQ-ĐND
ngày 13/7/2022 của ĐND tỉnh
6
Khu dân cư Đồng Nhưng Khu E
7,93
7,93
ODT
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ số 5; thửa 16, 17, 18,
19,… 30, 36, 37, 43,… t bản đồ
số 2; thửa 11, 18, 19, 20,…
Ngh quyết số 164/NQ-ĐND
ngày 11/10/2021 của ĐND tỉnh
3.2
Côn trình, dự án ã thu hồi ất n ký
ể thực hiện các thủ tc iao ất, cho
thuê ất, ấu
iá quyền s dn ất
3.2.1
Đất ở tại ô thị
1
ạ tng khu dân cư mới OM
-
7, OM
-
17,
7 Khu dân cư mới tại phía Nam đưng
trục trung tâm
2,54
2,54
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Trích lục bản đồ 334/TLĐ ngày
11/6/2021 do Văn phòng đăng k
Đất đai tỉnh Thanh a lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
2
Khu dân cư Dọc đưng trung tâm huyện
giáp khu công nghiệp OM39
-
40
(MB2652)
0,13
0,13
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Trích lục bản đồ số 56/TLĐ
ngày 05/01/2020 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai
huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
3
Khu Tái đnh cư đưng trục chính th trấn
Rừng Thông OM15
-
OM16 TĐ Toàn
Tân)
0,27
0,27
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Quyết đnh số 3857/QĐ-UBND ngày
10/11/2020 do UND huyện Đông Sơn
v việc thu hồi đất thực hiện dự án
Đ hoàn thành bồi thưng PM
4
Khu dân cư mới OM
-4 (MB 4132) 0,25
0,25
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Trích lục bản đồ số 26/TLĐ ngày
29/6/2021 do hi nhánh Văn phòng
Đăng kđất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
22
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
5
Khu
dân cư mới OM-11 (MB 4132) 0,20
0,20
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Trích lục bản đồ số 26/TLĐ ngày
29/6/2021 do hi nhánh văn phòng
đăng k đất đai huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
6
Khu dân cư mới th trấn Rừng Thông M
Nhuệ Sâm 1879
0,89
0,17
ODT
Th trấn Rừng
Thông
ác Quyết đnh thu hồi đất: số
1360/QĐ
-
UBND ngày 22/6/2017;
số 2376/QĐ-UBND ngày
10/10/2017; số 1575/QĐ-UBND
ngày 27/6/2018; số 2855/QĐ-
UND ngày 6/9/2019; số
2311/QĐ
-
UBND ngày 10/7/2020;
số 1126/QĐ-UBND ngày
8/4/2020; số 1455/QĐ-UBND
ngày 11/5/2019…
Đ hoàn thành bồi thưng PM
0,72
TMD
7
Điểm dân cư Th trấn Rừng Thông OM
-19)
1,30
1,30
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Trích lục số 46/TLĐ ngày
07/9/2021 do hi nhánh Văn
phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
8
ạ tng khu dân cư Đồng Nhưng, x Đông
Tiến, huyện Đông Sơn khu
3,25
3,25
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Trích lục bản đồ số 243/TLĐ
ngày 20/4/2023 do hi nhánh Văn
phòng Đăng khuyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
9
Khu dân cư TT Rừng Thông thuộc MQ
số 4761 ngày 29/11/2018
0,12
0,12
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Trích lục bản đồ số 25/TLĐ
ngày 03/5/2018
Đ hoàn thành bồi thưng PM
10
Mặt bằng quy hoạch số 2742 ngày
13/8/2020
- Tái đnh cư Toàn Tân
0,11
0,11
ODT
Th trấn Rừng
Thông
ản đo đạc chỉnh l trích lục bản
đồ đa chính số 35/TLĐ ngày
10/10 /2021
Đ hoàn thành bồi thưng PM
11
Khu tái đnh cư và khai thác quỹ đất phục
vụ PM thực hiện dự án Đưng trục chính
đô th, th trấn Đông Sơn Kết nối Q.lộ 45,
47)
0,18
0,18
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Trích lục bản đồ số 26/TLĐ
ngày 6/01/2020 của hi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
12
ạ tng khu dân cư mới phía Tây Nam
Quốc lộ 47, th trấn Rừng Thông
6,30
6,30
ODT
Th trấn Rừng
Thông
Trích lục bản đồ số 116/TLĐ
ngày 28/11/2023 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
13
ạ tng khu dân cư mới OM14 th trấn
Rừng Thông
0,15
0,15
ONT
Th trấn Rừng
Thông
Quyết đnh thu hồi đất số
2574/QĐ
-UBND ngày 03/8/2020
Đ hoàn thành bồi thưng PM
23
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
14
Khu dân cư TT Rừng Thông thuộc MQ
số 2513 ngày 23/10/2017 dự án Đồng Vèn
0,21
0,21
ONT
Th trấn Rừng
Thông
ác Quyết đnh thu hồi đất: số
657/QĐ-UBND ngày 8/3/2018;
số 996/QĐ-UBND ngày
27/4/2018; số 2290/QĐ-UBND
ngày 6/9/2018; số 704/QĐ-
UBND ngày 25/3/2019
Đ hoàn thành bồi thưng PM
15
Mặt bằng Đồng hìa MQ 4200, th
trấn Rừng Thông
0,12
0,12
ONT
Th trấn Rừng
Thông
Quyết đnh thu hồi đất số
3453/QĐ-UBND ngày
05/10/2020
Đ hoàn thành bồi thưng PM
3.2.2
Đất ở tại nôn
thôn
Đ hoàn thành bồi thưng PM
1
ạ tng điểm dân cư thôn hiếu Thưng, x
Đông Phú
0,20
0,20
ONT
 Đông Phú
Trích lục bản đồ số 13/TLĐ
ngày 24/01/2020 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
2
Điểm dân cư nông thôn, thôn Phú ình, x
Đông Phú
1,88
1,50
ONT
 Đông Phú
Trích lục bản đồ số 58/TLĐ
ngày 02/10/2021 (Khu A) và trích
lục số 56/TLĐ ngày 19/5/2022
khu  do hi nhánh Văn phòng
Đăng k đất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
0,38
TMD
3
ạ tng điểm dân cư thôn ên Don 2, x
Đông ên
0,07
0,07
ONT
 Đông ên
Trích lục bản đồ số 12/TLĐ
ngày 24/01/2020 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
4
ạ
tng kỹ thut khu dân cư mới Đồng Nam
x Đông Anh Nay là x Đông Khê,
MB650)
0,15
0,15
ONT
 Đông Khê
Trích lục bản đồ số 150/TLĐ
ngày 10/10/2019 do Văn phòng
Đăng k đất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
5
Khu dân cư nông thôn
Đồng ừng M 725
ngày 25/3/2019)
0,12
0,12
ONT
 Đông Khê
ác Quyết đnh thu hồi đất: số
4957/QĐ-
UBND ngày 9/12/2019;
số 692/QĐ-UBND ngày
24/2/2020; số 360/QĐ-UBND
ngày 20/1/2020
Đ hoàn thành bồi thưng PM
6
ạ tng điểm dân cư nông thôn x Đông
Anh Sau cây xăng Minh ương giáp mặt
bằng Nhuệ Sâm, M 2623
0,01
0,01
ONT
 Đông Khê
Trích lục bản đồ số 24/TLĐ ngày
24/5/2020 do hi nhánh Văn phòng
Đăng kđất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
24
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
7
ạ tng điểm dân cư nông thôn x
Đông
Anh Sau cây xăng Minh ương, M 258
0,05
0,05
ONT
 Đông Khê
Trích lục bản đồ số 25/TLĐ ngày
05/5/2020 do hi nhánh Văn phòng
Đăng kđất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
8
Điểm dân cư nông thôn khu Đồng ồn ủ,
Đa Đôi,
Thôn 3, x Đông Anh Sau doanh
nghiệp Ngọc Ấn, M8467
0,44
0,44
ONT
 Đông Khê
ản đo đạc chỉnh l trích lục bản
đồ đa chính số 138/TLĐ ngày
22/12/2020 do hi nhánh Văn
phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
9
Điểm
dân cư ồn U thôn 2, x Đông Khê 0,02
0,02
ONT
 Đông Khê
ác Quyết đnh thu hồi đất: số
8635/QĐ-UBND ngày
21/10/2021; số 139/QĐ-UBND
ngày 19/01/2021
Đ hoàn thành bồi thưng PM
10
Điểm dân cư nông thôn Đồng ỉn, Thôn 4,
thôn 5, x Đông Khê
0,96
0,84
ONT
 Đông Khê
ản đo đạc chỉnh l trích lục bản
đồ đa chính số 235/TLĐ ngày
07/05/2021 do Văn phòng Đăng
k đất đai tỉnh Thanh a lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
0,12
TMD
11
Điểm dân cư nông thôn cạnh trưng mm
non Đông Anh Nay là x Đông Khê
1,00
1,00
ONT
 Đông Khê
Trích lục bản đồ số 27/TLĐ
ngày 29/06/2021 do Văn phòng
Đăng k đất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
12
ạ tng điểm dân cư nông thôn cạnh nhà
văn ha thôn Viên Khê 1, x Đông Khê
0,06
0,06
ONT
 Đông Khê
Trích lục bản đồ số 25/TLĐ
-
VPĐK ngày 01/7/2021 do hi
nhánh Văn phòng Đăng k đất đai
huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
13
Điểm dân cư và nhà văn ha thôn h Rủn,
x Đông Khê
1,24
1,24
ONT
 Đông Khê
ản đo đạc chỉnh l trích lục bản
đồ đa chính số 89 /TLĐ ngày
30/11/2021 do Văn phòng Đăng
k đất đai huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
14
Khu dân cư
Nhà Thánh thôn 7, x Đông
Anh nay thuộc x Đông Khê
0,08
0,08
ONT
 Đông Khê
Trích lục bản đồ số 85/TLĐ ngày
05/4/2021 do hi nhánh Văn phòng
Đăng k đất đai huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
15
ạ tng điểm dân cư x Đông Thnh, cạnh
đưng nối TL517 đi bệnh viện huyện Đông
Sơn và đưng giao thông nối TL517 đi bệnh
viện huyện Đông Sơn giai đoạn 1
2,58
2,58
ONT
 Đông Thnh
Trích lục bản đồ số 14/TLĐ
ngày 06/04/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
25
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
16
ạ tng điểm dân cư x Đông Thnh, cạnh
đưng nối TL517 đi bệnh viện huyện Đông
Sơn và đưng giao thông nối TL517 đi bệnh
viện huyện Đông Sơn iai đoạn 2
1,73
1,31
ONT
 Đông Thnh
Trích lục bản đồ số 20/TLĐ ngày
03/6/2021
do hi nhánh Văn phòng
Đăng kđất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
0,42
TMD
17
Điểm dân cư x Đông Thnh, cạnh khu
Nhuệ Sâm
- phn phía Tây
0,22
0,22
ONT
 Đông Thnh
Trích lục số 32/TLĐ ngày
24/4/2020 do hi nhánh Văn
phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
18
Điểm dân cư x Đông Thnh, cạnh
khu
Nhuệ Sâm
-
phn phía Đông
0,07
0,07
ONT
 Đông Thnh
Quyết đnh thu hồi đất số
2132/QĐ
-UBND ngày 23/6/2020
Đ hoàn thành bồi thưng PM
19
Điểm xen cư nông thôn, thôn Ngọc Lu, x
Đông Thnh, huyện Đông Sơn
1,15
1,15
ONT
 Đông Thnh
Trích lục
bản đồ số 55/TLĐ và
số 56/TLĐ 08/10/2021 do hi
nhánh Văn phòng Đăng k đất đai
huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
20
ạ tng khu dân cư nông thôn, thôn 3, thôn
4 x Đông Minh
0,10
0,10
ONT
 Đông Minh
Quyết đnh thu hồi đất số
1129/QĐ
-UBND ngày 15/4/2021
Đ hoàn thành bồi thưng PM
21
ạ tng điểm dân cư nông thôn, cạnh NV
thôn 1, x Đông Minh
0,40
0,40
ONT
 Đông Minh
Quyết đnh thu hồi đất số
1642/QĐ
-UBND ngày 31/5/2021
Đ hoàn thành bồi thưng PM
22
Điểm dân cư
nông tại đồng Trổ, đồng
Ngang, thôn 1, thôn 2, x Đông Minh,
huyện Đông Sơn iai đoạn 1
0,15
0,15
ONT
 Đông Minh
Trích lục bản đồ số 28/TLĐ
ngày 30/06/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
23
Khu dân cư mới tại Đồng ỉn, Thôn1, 2, x
Đông Minh
0,20
0,20
ONT
 Đông Minh
Trích lục bản đồ số 79/TLĐ
ngày 10/04/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
24
Điểm dân cư thôn 1 x Đông Minh
1,88
1,88
ONT
 Đông Minh
Quyết đnh thu hồi đất số
1642/QĐ
-UBND ngày 31/5/2021
Đ hoàn thành bồi thưng PM
25
Điểm dân cư thôn 5 MQ 3695
0,04
0,04
ONT
 Đông Minh
Quyết đnh thu hồi đất số
7418/QĐ
-UBND ngày 09/8/2021
Đ hoàn thành bồi thưng PM
26
Điểm xen cư khu Đồng Đất Mạ thôn u
ộc x Đông Ninh
0,52
0,52
ONT
 Đông Ninh
Quyết đnh thu hồi đất số
7422/QĐ
-UBND ngày 09/8/2021
Đ hoàn thành bồi thưng PM
27
ạ tng điểm dân cư ồn ăng, Thôn òa
ình, x Đông Ninh
0,25
0,25
ONT
 Đông Ninh
Trích lục bản đồ đa chính khu đất
số 105/TLĐ do hi nhánh Văn
phòng Đăng k huyện Đông Sơn
lp ngày 16/11/2023
Đ hoàn thành bồi thưng PM
26
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
28
Điểm dân cư thôn òa ình giáp nhà máy
may Ikungvina)
1,20
1,20
ONT
 Đông Ninh
Trích lục bản đồ đa
chính khu đất
số 98/TLĐ do hi nhánh Văn
phòng Đăng k huyện Đông Sơn
lp ngày 11/11/2023
Đ hoàn thành bồi thưng PM
29
ạ tng điểm dân cư thôn Thế iới, thôn
Thành uy, thôn òa ình, x Đông Ninh,
Phía c
2,02
1,95
ONT
 Đông Ninh
ản đo đạc
chỉnh l trích lục bản
đồ đa chính số 52/TLĐ ngày
29/10/2021 do Văn phòng Đăng
k đất đai huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
0,07
TMD
30
Điểm xen cư trước công sở UND x Đông
Ninh
0,10
0,10
ONT
 Đông Ninh
Trích lục bản đồ đa chính số
11/TLĐ do hi nhánh Văn
phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp ngày 25/8/2023
Đ hoàn thành bồi thưng PM
31
Điểm dân cư thôn òa ình
- MB 4920 1,24
1,24
ONT
 Đông Ninh
Trích lục bản đồ đa chính khu đất
số 71/TLĐ-VPĐK
ngày21/8/2021 do Văn phòng
Đăng k đất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
32
ạ tng điểm dân cư nông thôn thôn oàng
ọc, x Đông oàng
0,38
0,38
ONT
 Đông oàng
Trích lục bản đồ số 121/TLĐ
ngày 22/10/2020 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
33
ạ tng khu dân cư mới đối diện ông ty
Thái Long, thôn iệp Khởi,
thôn Triệu á,
x Đông Tiến
1,65
1,65
ONT
 Đông Tiến
Trích lục bản đồ số 10/TLĐ ngày
05/4/2021 do hi nhánh Văn phòng
Đăng kđất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
34
ạ tng điểm dân cư nông thôn Đồng Ngổ,
x Đông Tiến
0,30
0,30
ONT
 Đông Tiến
Trích lục bản đồ số 19/TLĐ do
hi nhánh Văn phòng Đăng k
đất đai huyện Đông Sơn lp ngày
01/6/2021
Đ hoàn thành bồi thưng PM
35
ạ tng khu dân cư Đồng Nhưng, x Đông
Tiến
(khu A)
3,31
3,31
ONT
 Đông Tiến
Trích lục bản đồ số
242/TLĐ
ngày 20/4/2023 do hi nhánh Văn
phòng Đăng k huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
36
ạ tng khu dân cư Đồng Nhưng, x Đông
Tiến
(khu B)
3,90
1,90
ONT
 Đông Tiến
Trích lục bản đồ số 30/TLĐ
ngày 13/01/2022 do Văn phòng
đăng k
đất đai Thanh a lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
2,00
TMD
27
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
37
ạ tng điểm dân cư nông thôn Đồng ồng,
thôn Tân Đại, x Đông òa, giai đoạn 1
0,01
0,01
ONT
 Đông òa
Trích lục bản đồ số 16/TLĐ
-
VPĐK ngày 10/06/2021 do hi
nhánh Văn phòng Đăng k đất đai
huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
38
ạ tng điểm dân cư nông thôn Đồng ồng,
thôn Tân Đại, x Đông òa giai đoạn 2
1,27
1,27
ONT
 Đông òa
Trích lục bản đồ số 33/TLĐ
ngày 01/10/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
39
ạ tng điểm dân cư nông thôn x Đông
Hòa
0,22
0,22
ONT
 Đông òa
Trích lục bản đồ số 15/TLĐ
ngày 10/6/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
40
Điểm dân cư Đồng ửa Ao Thôn
Văn
Thng, Đông Văn
0,01
0,01
ONT
 Đông Văn
Trích lục bản đồ số 120/TLĐ
ngày 28/9/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
41
ạ tng điểm dân cư nông thôn Đồng Đa
iác Thôn 1 Đc Thng, x Đông
Quang
0,58
0,58
ONT
 Đông Quang
Trích lục bản đồ số 48/TLĐ
ngày 21/9/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
42
ạ tng điểm dân cư nông thôn, thôn 1, 2, 3
Thnh Tr, x Đông Quang
- khu A
2,84
2,84
ONT
 Đông Quang
Trích lục bản đồ số 50/TLĐ
ngày 06/10/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
43
ạ tng điểm dân cư nông thôn, thôn 1, 2, 3
Thnh Tr, x Đông Quang
- khu B
2,87
2,67
ONT
Xã Đông Quang
Trích lục bản đồ số 51/TLĐ
ngày 06/10/2021 do Chi nhánh
Văn phòng đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
0,20
TMD
44
ạ tng điểm dân cư nông thôn, thôn 1, 2, 3
Thnh Tr, x Đông Quang
- khu C
1,38
1,38
ONT
 Đông Quang
Trích lục bản đồ số 52/TLĐ
ngày 06/10/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
45
ạ tng điểm dân cư nông thôn Đồng Ri,
thôn Ngọc Tích, x Đông Thanh
0,09
0,09
ONT
 Đông Thanh
Trích lục bản đồ số 12/TLĐ
-
VPĐK ngày 02/06/2021 do hi
nhánh Văn phòng Đăng k đất đai
huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng GPMB
28
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
46
ạ tng mở rộng trung tâm hành chính và
điểm xen cư nông thôn x Đông Phú
0,77
0,77
ONT
 Đông Phú
Trích lục bản đồ số 88/TLĐ
ngày 18/5/2022 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
47
Điểm dân
cư thôn ạnh phúc Đoàn, x
Đông Nam
1,25
1,25
ONT
x Đông Nam
Trích lục bản đồ đa chính khu đất
số 156/TLĐ tỷ lệ 1/1000 do hi
nhánh Văn phòng đăng k huyện
Đông Sơn lp ngày 24/11/2022
Đ hoàn thành bồi thưng PM
48
ạ tng điểm xen cư nông thôn
thôn Thành
Vinh, x Đông Nam
0,16
0,16
ONT
 Đông Nam
Trích lục bản đồ đa chính khu đất
số 109/TLĐ do hi nhánh Văn
phòng Đăng k huyện Đông Sơn
lp ngày 16/11/2023
Đ hoàn thành bồi thưng PM
49
ạ tng điểm dân cư thôn Thế iới, thôn
Thành Huy,
thôn òa ình, xĐông Ninh,
(Phía Nam)
1,62
1,62
ONT
 Đông Ninh
ản đo đạc chỉnh l trích lục bản
đồ đa chính số 169/TLĐ ngày
03/06/2022 do hi nhánh Văn
phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
50
Mặt bằng quy hoạch
số 1712 ngày
04/6/2021
-
xen cư Ngọc Lu, x Đông
Thnh
1,24
1,24
ONT
 Đông Thnh
Trích lục bản đồ số 55/TLĐ và
số 56/TLĐ ngày 08/10/2021 do
hi nhánh Văn phòng Đăng k
đất đai huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
51
Mặt bằng quy hoạch
số 9653 ngày
19/12/2021
-
Đại Từ 1 và ch x Đông
Thnh
1,55
1,55
ONT
 Đông Thnh
Trích lục số 168/TLĐ ngày
9/5/2022 do hi nhánh Văn
phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
52
Mặt bằng quy hoạch số 1203 ngày
26/04/2021
-
Phía Tây thôn Ngọc Lu, x
Đông Thnh Điểm dân cư thôn Ngọc Lu,
x Đông Thnh
1,2000
1,2000
ONT
 Đông Thnh
Trích lục số 32/TLĐ ngày
24/4/2020 do hi nhánh Văn
phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
53
ạ tng điểm dân cư nông thôn Đồng Trỗ,
Đồng Ngang, thôn 1, thôn 2, x Đông Minh
iai đoạn 2
1,90
1,90
ONT
 Đông Minh
Trích lục bản đồ số 28/TLĐ
ngày 30/06/2021 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
54
ạ tng khu tái đnh cư và khai thác quỹ đất
Đồng ừng thôn 3, x Đông Anh, huyện
Đông Sơn, tỉnh Thanh a phục vụ PM
0,03
0,03
ONT
 Đông Khê
Trích lục bản đồ số 148/TLĐ
ngày 08/10/2019 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đ hoàn thành bồi thưng PM
29
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
đưng bộ cao tốc c Nam đoạn Mai Sơn
-
QL45) (MB2420)
Đông Sơn lp
55
ạ tng khu tái đnh cư và khai thác quỹ đất
Đồng ái Nội thôn 3, 4 x Đông Minh,
huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh a phục
vụ
PM đưng bộ cao tốc c
-
Nam Đoạn
từ Mai Sơn đến QL45
0,04
0,04
ONT
 Đông Minh
Trích lục bản đồ số 111/TLĐ
ngày 04/9/2019 do Chi nhánh
Văn phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
56
Khu tái đnh cư và khai thác
quỹ đất Đồng Ri,
thôn Ngọc Tích, x Đông Thanh, huyện Đông
Sơn, tỉnh Thanh a, phục vụ PM đưng
bộ cao tốc c Namđoạn Mai Sơn
- QL45)
0,10
0,10
ONT
 Đông Thanh
Trích lục bản đồ đa chính số
19/TLĐ ngày 5/09/2019 do hi
nhánh Văn phòng Đăng k đất đai
huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
57
Khu tái đnh cư và khai thác quỹ đất Đồng
Rong, thôn Ngọc Tích, x Đông Thanh,
huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh a, phục vụ
PM đưng bộ cao tốc c Nam đoạn
Mai Sơn
- QL45)
0,20
0,20
ONT
 Đông Thanh
Trích lục bản đồ đa chính số
20/TLĐ ngày 5/9/2019 do Văn
phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
58
Khu tái đnh cư và khai thác quỹ đất thôn
in Thư
-
Thôn Phú Minh, x Đông òa,
huyện Đông Sơn, phục vụ PM đưng
bộ
cao tốc c Nam Đoạn Mai Sơn
- QL45)
0,10
0,10
ONT
 Đông òa
Trích lục bản đồ số 18/TLĐ
ngày 5/09/2019 do Văn phòng
Đăng k đất đai huyện Đông Sơn
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
59
Điểm dân cư nông thôn thôn Văn a, x
Đông Quang
1,75
1,75
ONT
 Đông Quang
Trích lục bản đồ đa chính số
82/TLĐ ngày 29/6/2022 do Văn
phòng Đăng k đất đai huyện
Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
60
ạ tng điểm dân cư nông thôn thôn Văn
c, x Đông Văn
2,52
2,52
ONT
 Đông Văn
Trích lục bản đồ
đa chính khu đất
số 22/TLĐ ngày 8/3/2022 do
hi nhánh Văn phòng Đăng k
huyện Đông Sơn lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
61
Mặt bằng quy hoạch số 9534 ngày
09/12/2021
-
giáp đn th Nguyễn Văn
Nghi, thôn Phúc Trin 1, x Đông Thanh
điểm dân cư nông
thôn giáp đn th
Nguyễn Văn Nghi, thôn Phúc Trin 1, x
Đông Thanh, huyện Đông Sơn
3,25
3,25
ONT
 Đông Thanh
Trích lục bản đồ số 537/TLĐ
ngày 21/7/2022 do Văn phòng
Đăng k đất đai tỉnh Thanh a
lp
Đ hoàn thành bồi thưng PM
30
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
62
Khu dân cư đối
diện Đồng Ngỗ, x Đông
tiến MQ 707 năm 2010
0,05
0,05
ONT
 Đông Tiến
Thửa số 147, 148, 149, 150, 151,
152, 153, 154, 155, 156, 157, 158,
159, t bản đồ số 03 ĐĐ đo
vẽ năm 1990
Đ hoàn thành bồi thưng PM
3.3
Khu vực cần chuyển mc ích s
dn
ất ể thực hiện việc nhận chuyển
nhượn, thuê quyền s dn ất, nhận
óp vốn bằn quyền s dn ất
3.3.1
Đất thươn mại dịch v
1
Quy hoạch mở rộng quỹ tín dụng
0,10
0,10
TMD
 Đông Minh
T bản đồ số 11; thửa 874, 875,
876, 877,
879,…
2
Đất thương mại dch vụ phía Tây đưng
nối QL 47 đi đưng phú Anh u vạn 
0,50
0,50
TMD
 Đông Minh
T bản đồ số 10; thửa 1056,
1055, 1090, 1104, 1103,…
3
ơ sở cung ng vt liệu xây dựng, điểm đu
đỗ phương tiện trạm cấp nhiên liệu nội
bộ,
kết hp văn phòng
3,53
3,53
TMD
 Đông Minh
T bản đồ số 10; thửa 356,
358,…
4
Đất thương mại dch vụ
0,13
0,13
TMD
 Đông Thnh
T bản đồ số 7; thửa 227, 224,
222
5
Đất thương mại dch vụ
0,35
0,35
TMD
 Đông Thnh
T bản đồ số 10; thửa
148, 149,
146, 147…
6
Đất thương mại dch vụ
0,10
0,10
TMD
 Đông Thnh
T bản đồ số 8; thửa 939, 940,
941,…
7
Đất thương mại dch vụ
1,30
1,30
TMD
 Đông Thnh
T bản đồ số 11; thửa 229, 228,
268, 267, 266…
8
Đất thương mại dch vụ
0,50
0,50
TMD
 Đông Thnh
T bản đồ số 10, thửa
165,166,167,168,175,173…
9
Đất thương mại dch vụ
0,45
0,45
TMD
 Đông Văn
T bản đồ số 10; thửa 164, 165,
166, 167, 168, 169, 170, 171, 188,
190,...T bản đồ số 11; thửa 322,
323, 324, 325, 560…
10
Quy hoạch hp tác x dch vụ
0,10
0,10
TMD
 Đông ên
T bản đồ 11; thửa 117, 138, 956
11
Đất thương mại dch vụ
0,30
0,30
TMD
 Đông ên
T bản đồ số 10; thửa 1336,
1337,... t bản đồ số 13; thửa 40,
61, 39, 21, 22, 12, 3;…
12
Đất thương mại dch vụ phố àm ạ
0,29
0,29
TMD
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ 14; thửa 558, 561, 559,
562, 560, 616, 564, 565
31
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
13
Khu thương mại dch vụ phí Nam QL 47 th
trấn Rừng Thông
0,50
0,50
TMD
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ 11; thửa 569, 576,
577,
590, 591, 592, 600, 604
14
Đất thương mại dch vụ
0,10
0,10
TMD
 Đông Quang
T bản đồ số 10; thửa 1350,
1351, 1352, 1354, 1436, 1348…
15
Đất thương mại dch vụ
0,50
0,50
TMD
 Đông Quang
T bản đồ số 7; thửa 172, 160,
190, 191, 192, 205
16
Đất thương mại dch vụ Đông Anh c
0,50
0,50
TMD
 Đông Khê
T bản đồ số 8; thửa 963, 902,
903, 901, 900
17
Đất thương mại dch vụ phía Đông đưng
Phú Anh
- u Vạn
0,50
0,50
TMD
 Đông Khê
T bản đồ số 10; thửa 145, 144,
173, 191, 214,
192, 192, 215, 222,
223, 216, 190, 180, 139, 181…
18
Đất thương mại dch vụ hp tác x tại thôn
Triệu Tin
0,10
0,10
TMD
 Đông Tiến
T bản đồ số 11; thửa 829
19
Đất thương mại dch vụ thôn Nhun Thạch
0,14
0,14
TMD
 Đông Tiến
T bản đồ 8;
thửa 686 1, 686
(2),
20
Đất thương mại dch vụ tại Đồng Lăng
Tương thôn Tân hính
0,40
0,40
TMD
 Đông Nam
T bản đồ 22; thửa 58, 98, 962,
961, 963,…
21
Đất thương mại dch vụ tổng hp u
Lăng
0,40
0,40
TMD
 Đông Nam
T bản đồ số 22; thửa
954, 955,
956,…
22
Đất thương mại dch vụ
9,63
9,63
TMD
 Đông Tiến
T bản đồ 11; thửa 909
23
Đất thương mại dch vụ tổng hp Vân Đô
x Đông Minh
0,50
0,50
TMD
 Đông Minh
T bản đồ số 10; thửa 565, 564,
571, 684, 685, 686, 790,….
24
Đất thương mại dch vụ tổng hp
0,50
0,50
TMD
 Đông Thanh
T bản đồ số 01; thửa 1,… 77,
22, 23, 46, 45, 78, 107, 134,
135,... 1172, 1217, 1273, 1244,
1275,….
25
Khu kinh doanh dch vụ thương mại tổng
hp  Đối diện nhà máy may phú Anh
0,50
0,50
TMD
 Đông Khê
T bản đồ số 8; thửa 745, 736,...
26
Đât thương mại dch vụ th trấn Rừng
Thông
2,70
2,70
TMD
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ số 10; thửa 429, 417,
406, 380, 418, 419, 420, 437,
438,…
27
Đất dch vụ kinh doanh x Đông Nam
0,45
0,45
TMD
 Đông Nam
Thửa đất số 955, 956, 898; t bản
đồ số 22
3.3.2
Đất cơ sở sản xuất phi nôn nhiệp
1
Đất sản xuất phi nông nghiệp
0,83
0,83
SKC
 Đông oàng
T bản đồ số 11; thửa 306, 287,
263, 251, 250,….
32
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
2
Đất sản xuất phi nông nghiệp
giáp cây xăng
Thực ằng
1,00
1,00
SKC
 Đông oàng
T bản đồ số 8; thửa 993, 994,
1031, 1032, 1007, 1041, 1040,
1042, 1080,…
3
Đất sản xuất phi nông nghiệp thuộc cụm
làng ngh x Đông oàng
1,00
1,00
SKC
 Đông oàng
T bản đồ số 12; thửa 218,
219, 249,
262, 273,…595, 268, 267, 599,…
4
Đất sản xuất phi nông nghiệp
3,5
3,50
SKC
 Đông Minh
T bản đồ số11; t bản đồ số 8,
thửa 55, 56, 25, 26, 22, 64, 60,
56, 37, 38,...
5
Mở rộng Khai Trưng mỏ khai thác đá vôi
làm vt liệu ây dựng thông
thưng tại x
Đông Quang cụm N Vc
1,30
1,30
SKC
 Đông Quang
T bản đồ số 11; thửa 32, 33, 34,
35, 38, 39, 40,…
6
Đất sản xuất phi nông nghiệp
1,00
1,00
SKC
 Đông Phú
T bản đồ số 15; thửa 333, 379,
387, 386, 336,…
3.3.3
Đất nôn nhiệp
khác
1
Khu đất nông nghiệp công nghệ cao
2,00
2,00
NKH
 Đông Thanh
T bản đồ số 16, thửa ...136, 79,
80, 109, 46, 162, 185, 108, 135,
160, 161, 184, 239, 256, 256, 133,
134, 107, 183;…,
2
Khu đất nông nghiệp công nghệ cao
2,00
2,00
NKH
Xã Đông Thanh
T bản đồ số 17, thửa
...88,96,97,105,113,114,115,
127,130, 131,132, 140,141,142,
143, 76, 90,…,
3
Khu đất nông nghiệp công nghệ cao
1,30
1,30
NKH
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ số 13, thửa 2, 3, 4, 5, 9,
11, 83, 1109, T bản đồ số 14,
thửa
1, 2, 3, 172…,
4
Khu đất nông nghiệp công nghệ cao
2,00
2,00
NKH
 Đông Tiến
T bản đồ số 12, thửa 563, 531,
564,…507, 508, 510,….512….,
3.3.4
Đất trồn cây lâu nm
1
Đất trồng cây lâu năm x Đông Tiến
1,50
1,50
CLN
 Đông Tiến
T bản đồ
số 8; thửa 191, 130,
131,…133, 18, 167, 16, 192,…
3.3.5
Đất nuôi trồn thủy sản
1
Đất nuôi trồng thủy sản khu vực mỏ sét 
5,00
5,00
NTS
 Đông Quang
T bản đồ số 15; thửa 199, 759
3.4
Chuyển mc ích s dn ất vườn, ao
tron cùntha
ất ở có nhà ở ã ược
cấp Giấy chn nhận quyền s dn ất
san ất ở
33
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Dương Văn Nhĩ
0,0538
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 735
DL 703409
Nguyễn oàng Việt
0,0173
0,0100
0,0073
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa
999 CL 556858
Đàm Văn Thái
0,0402
0,0200
0,0202
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 15, thửa 38
DL 902589
Nguyễn Văn Quyết
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 383
DL 902951
Mai uân ạnh
0,0202
0,0100
0,0102
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1551
DL 752580
Mai Xuân Sùng Hoán
0,0240
0,0100
0,0140
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1552
CQ 752581
Trnh Thế ưng
0,0457
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 18, thửa 243
D 0675072
Nguyễn Viết Mo
0,0326
0,0200
0,0126
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 280
DL 703411
Trnh Đc Thng
0,0221
0,0100
0,0121
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 329
DL 056925
Nguyễn Khc Phương
0,0346
0,0200
0,0146
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 777
DL 586694
Mai uân Thoại
0,0345
0,0200
0,0145
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 746
BC 031250
Lê Thanh Thảo
0,0381
0,0200
0,0181
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 281
BV 899173
Dương uân Ánh
0,0245
0,0185
0,0060
ONT
 Đông Quang
T bản
đồ số 14, thửa 1076
DL 586700
Dương uân Ánh
0,0180
0,0100
0,0080
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 1075
CP 175791
Nguyễn oàng ình
0,0619
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 950
CB 690955
Dương Văn iệu
0,0898
0,0200
0,0400
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 511
CH 106498
Nguyễn Đình Minh
0,0307
0,0100
0,0207
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 1229
DL 703737
Nguyễn Đình Ngọc
0,0339
0,0100
0,0239
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 1228
DL 703736
Lâm á Sỹ
0,0346
0,0200
0,0146
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 149
DH 113933
Nguyễn Danh Khương
0,0656
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 776
D 0675136
Trnh Văn Qu
0,0425
0,0229
0,0196
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11,
thửa 1012
CP 175643
Nguyễn oàng Việt
0,0173
0,0100
0,0073
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 782
AB 686918
Lâm Bá Chinh
0,0362
0,0200
0,0162
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 151
CK 574909
Nguyễn u Tr
0,0733
0,0200
0,0200
ONT
Xã
Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1495
E 0288137
Lê Phú Thành
0,0250
0,0100
0,0150
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1480
CT 659038
Lê Phú Thng
0,0270
0,0050
0,0220
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1494
CT 639039
Nguyễn Trọng Toàn
0,0360
0,0200
0,0160
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 239
E 0333808
Nguyễn Khc Minh
0,0543
0,0050
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 18, thửa 310
D 0678003
Lê Th úc
-
Lê Phú Lâm
0,0457
0,0050
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09,
thửa 726
DH472810
Lê uân Trưng
0,0182
0,0050
0,0132
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09, thửa 728
DH472626
Trnh Đc hấp
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 376
DD 737280
Lê Tài Trung
0,0102
0,0050
0,0052
ONT
 Đông
Quang
T bản đồ số 15, thửa 771
CR 771757
Lê Th à
0,0264
0,0200
0,0064
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1823
DH 313295
Lê Th Nga
0,0094
0,0070
0,0024
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1820
DH 000942
34
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Văn Tân
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 273
E 0272709
Lê Ngọc Đỉnh
0,0349
0,0220
0,0129
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 463
DH 113376
Nguyễn Trọng Thng
0,0764
0,0478
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1290
Đ 089089
Lê Duy
Thành
0,0292
0,0100
0,0192
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1596
CE 487578
Lâm á Sc
0,0715
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 9, thửa 28
E 0272332
Dương Văn Kiện
0,0158
0,0158
0,0158
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số
14
, thửa
400
DH 113950
Lê Quang Dng
0,0438
0,0140
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1549
CP 175911
Nguyễn Trọng Thưng
0,0488
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 595
E 0272689
Ngô Đình Trưng
0,0239
0,0100
0,0139
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 180
BP 363123
Nguyễn oàng Toàn
0,0309
0,0200
0,0109
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 874
CM 940422
Lê Quang Năm
0,0304
0,0200
0,0104
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 383
DH000745
Dương Văn Kiện
0,0234
0,0158
0,0234
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số
13
, thửa
820
DH 113373
Lê Văn ương
0,0532
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09, thửa 466
DH 472607
Mai Xuân Lâm
0,0407
0,0200
0,0207
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 673
CO 073798
Lê Văn
Thng
0,0151
0,0050
0,0101
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09, thửa 744
CS 670176
Dương Văn Kiện
0,0102
0,0102
0,0102
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 1
3
, thửa
886
DH 113374
Lê Phú Dự
0,0259
0,0050
0,0209
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1479
CT 659037
Nguyễn Đình ng
0,0328
0,0200
0,0128
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09, thửa 279
DH 113904
Nguyễn uân Đc
0,0150
0,0050
0,0100
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 379
BV 899287
Nguyễn Đình Đạo
0,0494
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T
bản đồ số 11, thửa 274
CE 487571
Nguyễn Đình Đạo
0,0313
0,0200
0,0113
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 327
CS 670366
Nguyễn Văn ừ
0,0449
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 829
CR 771491
Ngô Đình Vưng
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 212
E 0288808
Lê Doãn Thu
0,0302
0,0200
0,0102
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09, thửa 733
CR 771515
Lê Văn ưng
0,0700
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1402
DH 472815
Lâm Bá Quát
0,0150
0,0100
0,0050
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1449
CP 175926
Lê Ngọc òa
0,0450
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09, thửa 525
CH 106421
Lê Văn Tuấn
0,0354
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 976
CH106873
Lê Ngọc Quế
0,0812
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 65
E 0272345
Nguyễn uân Minh
0,0566
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 30
E0272702
Mai Th oa
0,0485
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11,
thửa 318
E 0272713
Lê Duy Vương
0,0200
0,0100
0,0100
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 997
CM940526
Đoàn Ngọc hiến
0,0291
0,0200
0,0091
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 378
CV731539
Lê Văn Sơn
0,0259
0,0200
0,0059
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1821
DH 000941
35
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Danh Thnh
0,0594
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 861
AB 686918
Lê Doãn Sinh
0,0378
0,0200
0,0178
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1727
E 0272248
Lâm Xuân Hoài
0,0153
0,0100
0,0053
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09, thửa 44
CX 464322
Lê Văn Tăng
0,0431
0,0155
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09, thửa 707
Đ089830
Nguyễn Minh Đông
0,0168
0,0100
0,0068
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 271
CR 771464
Lê Văn
Tùng
0,0387
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1728
DB 629747
Lê Văn Minh
0,0388
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1727
DB 629746
Nguyễn Th Vân
0,0145
0,0100
0,0045
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 222
AB 657365
Lê Th Nga
0,0328
0,0200
0,0128
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 11, thửa 277
DH 000110
Lê Doãn Dung
0,0134
0,0100
0,0034
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 09, thửa 711
CK 574905
Lê Duy Dương
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Quang
T bản đồ
số 11, thửa 996
CM 940527
Dương Văn àng
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 299
G 340614
Nguyễn Văn Minh
0,0288
0,0150
0,0138
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1607
CT 659393
Lê Th uân
0,0086
0,0060
0,0026
ONT
Xã
Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1705
DD272967
Lê Quang ưng
0,0143
0,0070
0,0073
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1706
DD272966
Mai Xuân Minh
0,0610
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 608
DE 377839
V uân Minh
0,0411
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1389
CE 487857
Lâm Th ằng
0,0357
0,0200
0,0157
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 13, thửa 1053
DH 113432
Nguyễn Th Thủy
0,0100
0,0050
0,0050
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 10, thửa 1608
CT 659393
Lê Ngọc ân
0,0360
0,0200
0,0160
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 03, thửa 230
E0272275
Nguyễn á Thúy
0,0459
0,0200
0,0259
ONT
 Đông Quang
T bản đồ số 14, thửa 896
DO 648060
Lê Phú ằng
0,0408
0,0200
0,0208
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 4, thửa
641 AC 083460
Nguyễn Th Nụ ồng
0,0120
0,0050
0,0070
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1475
CH 250891
Lê Sỹ Thnh
0,0269
0.0233
0.0036
ONT
 Đông òa
T bản dồ số 11, thửa 1520
DD 272033
Nguyễn Tài Khang
0.0590
0.0200
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 12, thửa 347
DD 272862
Lê Phú Xuân
0,0631
0,0200
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 12, thửa 288
DH 000018
Trn Viết Đô
0,0678
0,0200
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1569
DH 000037
Nguyễn Văn Duy
0,0134
0,0050
0,0084
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1774
DH 113060
Nguyễn Văn Tú
0,0211
0,0050
0,0161
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1776
DH 113061
Nguyễn Th Tuyển
0,0145
0,0050
0,0095
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1777
DH 113063
Nguyễn Văn Duyên
0,0175
0,0050
0,0125
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1775
DH 113 064
Lê Sỹ Khương
0,0876
0,0200
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 14, thửa 683
DL 056408
Lê Phú Sơn
0,0327
0,0078
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1991
DL056766
Lê
Th hâu
0,0524
0,0100
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 10, thửa 1092
DL703090
36
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Duy Toán
0,0173
0,0000
0,0173
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 498
DL 703075
à Th Điệp
0,0242
0,0127
0,0115
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1950
DH 313084
à Văn ách
0,0137
0,0074
0,0063
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1949
DH 313844
Trương Quang iệp
0,1006
0,0200
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 761
DL 902703
Nguyễn Tài Tiến
0,0213
0,0050
0,0163
ONT
 Đông òa
T bản đồ
số 06, thửa 217
BL 965820
Nguyễn Th uệ
0,0212
0,0050
0,0162
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 6, thửa 219
BL 965819
Nguyễn Tài Mạnh
0,0212
0,0050
0,0162
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 6, thửa 218
BL 965873
Nguyễn Tài Lên
0,0212
0,0050
0,0162
ONT
Xã
Đông òa
T bản đồ số 6, thửa 18
BL 965818
Nguyễn á Tám
0,0200
0,0140
0,0060
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 04, thửa 624
BL 965246
Lê Duy iếu
0,0192
0,0069
0,0123
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 15, thửa 1114
CV 731049
Lê Th ạnh
0,0188
0,0105
0,0083
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 15, thửa 1115
CV 731345
Nguyễn Th Dòng
0,0912
0,0200
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 4, thửa 206
A 310346
Nguyễn Văn Vnh
0,1213
0,0636
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 14, thửa 659
CT 568445
Lê Sỹ i
0,0616
0,0200
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 986
Đ 089337
Trn Viết Thng
0,0220
0,0065
0,0155
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1975
DL 586858
Trn Viết Vang
0,0373
0,0070
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 1976
DL 586113
Trn Th Thnh
0,0177
0,0065
0,0112
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 977
DL 586859
Lê Phú ưng
0,0494
0,0200
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 3, thửa 925
BG 508479
Lê Th Thảo
0,0332
0,0200
0,0132
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 4,
thửa 701
BH 782441
Trn Viết Qunh
0,0301
0,0050
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 3, thửa 947
BL 965315
Trn Viết Duy
0,1369
0,0200
0,0200
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 11, thửa 318
CL 651363
Lê Th Vân
0,0932
0,0500
0,0200
ONT
 Đông òa
T
bản đồ số 4, thửa 561
BD 494908
Lê Nhân Tư
0,0364
0,0200
0,0164
ONT
 Đông òa
T bản đồ số 10, thửa 737
DN 424207
Nguyễn Đc oa
0,0360
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 2, thửa 239
AB-712319
Nguyễn Văn Thun
0,0130
0,0030
0,0100
ONT
Xã
Đông Phú
T bản đồ số 2, thửa 432
D-0549913
Nguyễn hí Lưng
0,0403
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 11, thửa 190
CH-02783
Nguyễn hí ồng
0,0195
0,0060
0,0135
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 2, thửa 1074
AB-657351
V Th Nga
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 2, thửa 1116
AB-712057
Nguyễn hí Minh
0,0280
0,0200
0,0080
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 2, thửa 1131
AB-680544
Nguyễn Th Thun
0,0095
0,0050
0,0045
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 2, thửa 1160
BH-782252
Nguyễn
Th hính
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 2, thửa 445
E-0002087
Lê Văn Đc
0,0204
0,0130
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 11, thửa 686
CP-133460
Đặng Th ỉnh
0,0096
0,0070
0,0026
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 11, thửa 685
CP-133461
Lê Văn p
0,0670
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 11, thửa 721
DL-586353
37
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Văn Nhân
0,0433
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 11, thửa 728
DL-703304
Lê Văn Quyn
0,0294
0,0100
0,0194
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 11,
thửa 729
DL-703305
Nguyễn Th Oanh
0,0324
0,0050
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 15, thửa 1334
DL-703357
Lê Th ằng
0,0149
0,0050
0,0099
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 5, thửa 2062
BP-363232
Lê Như Lực
0,0454
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Phú
T
bản đồ số 2, thửa 1118
AP-731303
Lê Th ên
0,0163
0,0060
0,0100
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 15, thửa 754
CV-206599
Nguyễn á à
0,0249
0,0070
0,0179
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 15, thửa 753
CV-206597
Lê Th Thu
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông
Phú
T bản đồ số 5, thửa 1178
AB-731291
Lê Tài Hoà
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 5, thửa 480
E-0002044
Trn Văn Thu
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 5, thửa 1161
AB-731298
Lê Tàiạnh
0,0129
0,0067
0,0062
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 16, thửa 116
CT-659135
Lê Tài Thao
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 5, thửa 1181
BE-155539
Lê Duy Đnh
0,0261
0,0050
0,0211
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 15, thửa 922
CP-175899
Lê Duy Đnh
0,0369
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 15, thửa 920
CP-175900
Lê Duy Long
0,0097
0,0050
0,0047
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 15, thửa 921
CP-175908
Đàm Tuấn Anh
0,0202
0,0070
0,0132
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 15, thửa 725
CP-175769
Nguyễn hí át
0,0444
0,0200
0,0244
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 4, thửa 238
A 2000717
Nguyễn hí Th
0,0414
0,0200
0,0214
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 4, thửa 1983
H 00237
Nguyễn hí Nhinh
0,0200
0,0100
0,0100
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 4, thửa 161
H 00237
Ngô Th oa
0,0182
0,0060
0,0122
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 15, thửa 726
CP-175767
Nguyễn á ải
0,0802
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 13, thửa 411
AB-731291
Nguyễn Thế hung
0,0900
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 15, thửa
501 CO - 073667
Lê Quang Hà
0,0600
0,0200
0,0400
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 01, thửa 133
E002007
Lê Đình Đnh
0,0500
0,0200
0,0300
ONT
 Đông Phú
T bản đồ số 04, thửa 1998
AB712157
Lê Văn Đc
0,0975
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số
12, thửa 1091
CT 659292
Lê Minh Thư
0,0150
0,0100
0,0050
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 1419
CT 659124
à Văn Miêng
0,0212
0,0050
0,0162
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 16, thửa 627
DH 313004
Trn Th Thun
0,0183
0,0150
0,0033
ONT
Xã
Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 1117
CP 175923
Lê Văn ình
0,0511
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 1715
DD 272163
oàng Văn in
0,0531
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 870
CL 556816
Nguyễn Thành hung
0,0586
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 788
CL 556855
La Đc ng
0,0337
0,0096
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 1870
DH 313046
Nguyễn Văn Trung
0,0267
0,0174
0,0093
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 1580
DL 902111
Nguyễn Văn Thng
0,0153
0,0111
0,0041
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 1579
DL 902110
38
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Kiu Th Mi
0,0477
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 16, thửa 437
CB 690992
Nguyễn Văn K
0,0358
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản
đồ số 15, thửa 936
DL 703915
oàng Th hâu
0,0481
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 6, thửa 416
DL 902192
Nguyễn Văn Nam
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 6, thửa 202
D 0889835
Lê Tuấn Anh
0,0508
0,0200
0,0200
ONT
Xã
Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 1122
DH 313812
Lê Văn Du
0,0200
0,0150
0,0050
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 1724
DD 647076
Nguyễn Văn ồng
0,0326
0,0200
0,0126
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 1149
CQ 752499
Nguyễn Thanh Sơn
0,0286
0,0080
0,0206
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 1840
DH 472651
Nguyễn uân Nam
0,0823
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 1101
DL 586861
Lê Văn n
0,0590
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 15, thửa 89
CP 175648
Lê Văn Vinh
0,0455
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 15, thửa 1354
DL 586873
oàng Văn K
0,0445
0,0330
0,0115
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 1413
CE 487875
ao Văn Toản
0,0736
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ
số 14, thửa 108
CB 690959
Nguyễn Th Loan
0,0520
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 15, thửa 1353
DL 056481
Lê Văn Tĩnh
0,0596
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 3, thửa 1112
D 0580303
Nguyễn Văn húc
0,0763
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 15, thửa 281
DL 902702
Lê Ngọc Khương
0,0319
0,0050
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 14, thửa 302
DL 823954
Lê Văn Khôi
0,0283
0,0050
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 14, thửa 304
DL 823956
Lê Th ằng
0,0319
0,0050
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 14, thửa 301
DL 8239573
Trn Văn hinh
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 42
Đ 089878
Nguyễn Ngọc Lp
0,0083
0,0040
0,0043
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 7, thửa 1088
DE 698867
Nguyễn uân ải
0,0359
0,0110
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 7, thửa 1210
DD 754340
Nguyễn ải Quân
0,0350
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 7, thửa 1196
DH 472643
Trn Văn Nam
0,0262
0,0150
0,0112
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số
7, thửa 1068
DL 823774
Nguyễn Ngọc ơ
0,0361
0,0170
0,0192
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 7, thửa 1070
DL 703030
Đặng Văn Sơn
0,0144
0,0076
0,0068
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 7, thửa 931
DB 629693
Lê u hấn
0,0587
0,0070
0,0200
ONT
 Đông
Thanh
T bản đồ số 7, thửa 1148
Đ 089394
Lê Th Lệ
0,0352
0,0200
0,0152
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 291
BV 899207
Lê Th Phương
0,0174
0,0125
0,0049
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 390
DH 113865
Lê Th Phương
0,0256
0,0170
0,0086
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 352
DH 000181
Nguyễn u oa
0,0630
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 3, thửa 183
BK 584364
Lê Thế Dng
0,0394
0,0067
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 1376
CL 556841
Lê Thế
Dng
0,0895
0,0133
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 1375
CK 574039
Lê uân ọc
0,0976
0,0740
0,0236
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 283
Đ 089955
39
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Quang Thống ình
0,0530
0,0200
0,0330
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 4, thửa
788 D 0580955
à Văn May
0,0293
0,0200
0,0093
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 371
CV 206605
Lê Quang Cao
0,0346
0,0200
0,0146
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 764
DH 313090
Lê Quang Ẩn
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Thanh
T bản
đồ số 12, thửa 616
DH 313047
à Văn Tuấn
0,0388
0,0200
0,0188
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 290
CH 106890
Nguyễn Ngọc Thau
0,0267
0,0100
0,0167
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 4, thửa 349
BP 363285
Đỗ á uệ
0,0325
0,0096
0,0229
ONT
Xã
Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 1902
DL 703071
Đỗ á T
0,0335
0,0095
0,0239
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 1903
DL 703072
Nguyễn Quốc oàn
0,0326
0,0166
0,0160
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 832
DL 902117
oàng Đình Thiết
0,0917
0,0200
0,0717
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 192
DL 703067
Lê Quang Sinh
0,0208
0,0100
0,0108
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 397
DN 424293
Lê Quang Trưng
0,0497
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 11, thửa 398
DN 424292
Lê u Tại
0,0222
0,0070
0,0152
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 7, thửa 1149
Đ 089393
Lê u Tại
0,0151
0,0060
0,0091
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 7, thửa 1150
Đ 0889392
Lê u hấn
0,0587
0,0070
0,0200
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 7,
thửa 1148
Đ 089394
Lê Văn iáp
0,0257
0,0100
0,0157
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 1415
DH 313805
Nguyễn Th oa
0,0231
0,0052
0,0179
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 12, thửa 1534
DL 056794
Nguyễn Văn Toản
0,0542
0,0200
0,0200
ONT
 Đông
Thanh
T bản đồ số 11, thửa 468
DN 499794
Lê Văn òa
0,0203
0,0070
0,0133
ONT
 Đông Thanh
T bản đồ số 15, thửa 1355
DL 586874
Đặng Văn iang
0,0551
0,0200
0,0351
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 12, thửa 1388
CR776911
Thiu Quang ng
0,0520
0,0200
0,0320
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 947
D027661
Thiu Viết Quang
0,0606
0,0100
0,0500
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 10, thửa 1339
CX464145
Phạm Tá ải
0,0809
0,0200
0,0609
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 10, thửa 18
CO073371
Lê u
Tuyên( Nhung)
0,0544
0,0200
0,0344
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 177
D0264742
Nguyễn uân iểu ọc
0,0530
0,0200
0,0330
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 611
D0264935
Nguyễn uân MinhNguyện
0,0800
0,0200
0,0600
ONT
 Đông Tiến
T
bản đồ số 11, thửa 178
D0264770
Nguyễn Th Thúy
0,0275
0,0067
0,0208
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 03, thửa 1091
AB657244
Don Viết Nhất
0,0700
0,0200
0,0500
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 03, thửa 174
A01690
V uân Khanh
0,0420
0,0200
0,0220
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 10, thửa 447
DL586100
Nguyễn Đình Phúc
0,0942
0,0200
0,0742
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 847
DN499552
Don Viết Năm
0,0385
0,0200
0,0185
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 12, thửa 686
DN424103
Thiu Văn hung
0,0184
0,0070
0,0114
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 3054
DN499513
Thiu Phụ Lân
0,0362
0,0200
0,0162
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 1745
CM940021
Thiu Văn iếu
0,0184
0,0070
0,0114
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 3053
CN03997
40
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Thiu Văn Long
0,0836
0,0400
0,0436
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 39
DN424575
Nguyễn Duy Tám
0,0240
0,0200
0,0040
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 04, thửa 845
A01570
Nguyễn á ương
0,0214
0,0100
0,0114
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 20, thửa
124 DE477268
Thiu Ngọc Ninh
0,0565
0,0200
0,0365
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 501
AB657261
Thiu Văn Đc
0,0429
0,0200
0,0229
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 99
C275679
Thiu Viết Toản
0,0430
0,0200
0,0230
ONT
 Đông Tiến
T bản
đồ số 4, thửa 850
D0205341
Trn Văn K
0,0390
0,0200
0,0190
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 803
D0205239
Phạm Tá u
0,0270
0,0200
0,0070
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 270
X436482
Trn Văn Đạo
0,0250
0,0200
0,0050
ONT
 Đông Tiến
T
bản đồ số 4, thửa 547
D0205221
Trn Văn ưng
0,0920
0,0500
0,0420
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2174
CP133311
Thiu Thọ Nếp
0,0335
0,0200
0,0135
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 1, thửa 274
D0212617
Phạm Th Tuyết
0,0530
0,0200
0,0330
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 10, thửa 191
DH313720
Phạm Th Qu
0,0116
0,0060
0,0056
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 215
CE487714
Nguyễn Văn ải
0,0104
0,0060
0,0044
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 216
CL651127
Nguyễn Văn hi
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 836
D0205286
Lê Bá Hân
0,0566
0,0200
0,0366
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 275
D0276499
Thiu Thọ ảy
0,0283
0,0100
0,0183
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 10, thửa 465
CP175399
Thiu Văn
Hùng
0,0266
0,0200
0,0066
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 1, thửa 332
D0264998
ồ Văn Nụ
0,0218
0,0200
0,0018
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 830
D0205214
Phạm Tá u
0,0454
0,0327
0,0126
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 10, thửa 1249
CS771200
Trn Văn oàn
0,0448
0,0200
0,0248
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4 ,thửa 492
E0288505
Lê Đình Thực
0,0316
0,0100
0,0216
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 652
CO073321
ồ Thanh ng
0,0226
0,0100
0,0126
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 15, thửa
1773 DL703678
oàng Sỹ Tểnh
0,0293
0,0200
0,0093
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 806
D0205215
ồ Văn ưng
0,0222
0,0100
0,0122
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 15, thửa 1772
DL703679
Thiu Thọ Nhưng
0,0570
0,0200
0,0370
ONT
 Đông Tiến
T bản
đồ số 3, thửa 323
D0212940
Nguyễn Văn Tuyên
0,0465
0,0200
0,0265
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 531
D0212915
Lê Văn ưởng
0,0335
0,0200
0,0135
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 329
D0212582
Nguyễn uân ưng
0,0266
0,0050
0,0216
ONT
Xã
Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2152
CM940798
Nguyễn Th uệ
0,0930
0,0050
0,0043
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2153
CM940799
Nguyễn Th Ánh Phưng
0,0990
0,0050
0,0049
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2154
CL556002
Thiu Quang Tám
0,0385
0,0200
0,0185
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 10, thửa 02
A166753
Thiu Việt à
0,0681
0,0200
0,0481
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 286
D0264796
Nguyễn Th Tình
0,0535
0,0200
0,0335
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 203
D0212894
41
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Văn Lúa
0,0390
0,0200
0,0190
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 383
D0285206
hu Th An
0,0250
0,0200
0,0500
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 117
D0212555
Tràn Th Thnh
0,0560
0,0200
0,0360
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 117
D0212555
Lê Đình a
0,0430
0,0200
0,0230
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 204
D0212949
Nguyễn á Lâm
0,0416
0,0200
0,0216
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 39
D0212711
Đặng Văn Dng
0,0951
0,0627
0,0324
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16,
thửa 1612
DL703129
Nguyễn á hung
0,0328
0,0070
0,0258
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2299
DL823883
Nguyễn á Đc
0,0144
0,0065
0,0079
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2298
DL823878
Nguyễn á uy
0,0140
0,0065
0,0075
ONT
 Đông
Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2297
DL823884
Thiu Ngọc ảnh
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 2, thửa 245
212321
Thiu Ngọc Vệ
0,0312
0,0200
0,0112
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 2, thửa 245
D0212633
Lê Đình Sơn
0,0670
0,0200
0,0470
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 114
D0212997
Thiu Thọ Dng
0,0265
0,0200
0,0065
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 192
212594
Nguyễn á ng
0,0532
0,0200
0,0332
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 6, thửa 61
D0276648
Phạm Văn Đệ
0,0176
0,0050
0,0126
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2112
Đ089950
Nguyễn Văn Sinh
0,0317
0,0200
0,0117
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 216
CQ752386
Trn Văn Khôi
0,0757
0,0200
0,0557
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 407
D0205357
Trn
Văn ng
0,0410
0,0200
0,0210
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 480
A00368
Thiu Thọ Tam
0,0335
0,0200
0,0135
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 207
D0212899
Thiu Văn oàn
0,0350
0,0200
0,0150
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 1, thửa 227
D02644999
Thiu Ngọc Viên
0,0311
0,0200
0,0111
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 2, thửa 236
D0212311
hu Th Thoa
0,0660
0,0200
0,0460
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 03
D0276594
Trn Ngọc Kính
0,0700
0,0200
0,0500
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số
10, thửa 944
DI400458
Trn Văn Nụ
0,0247
0,0200
0,0047
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 413
D0276317
Trn Văn ia
0,0324
0,0219
0,0105
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 629
DH113179
Nguyễn Văn Thông
0,0237
0,0200
0,0037
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 612
D985042
Phạm Văn Tuyên
0,0966
0,0130
0,0836
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 10, thửa 1174
BY762264
Thiu Ngọc iang
0,0350
0,0200
0,0150
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 64
D0264718
Thiu Th Phin
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 66
D0264798
Nguyễn uân Đạt
0,0390
0,0200
0,0190
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 416
DL703627
Trn Văn ải
0,0910
0,0050
0,0041
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2175
CP133310
Thiu Quang ạy
0,0340
0,0200
0,0140
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 6, thửa 225
D0276636
Thiu Quang Kính
0,0464
0,0200
0,0264
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 6, thửa 225
D0264288
Nguyễn Th Đnh
0,0687
0,0200
0,0487
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 348
D0264923
42
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Thiu Văn Trưng
0,0398
0,0200
0,0198
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 257
D0264641
Thiu Văn Sáu
0,0431
0,0150
0,0281
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 4, thửa 08
BL965539
Nguyễn uân Tuyên
0,0564
0,0100
0,0464
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11,
thửa 846
CL651130
Lê Văn u
0,0470
0,0200
0,0270
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 3, thửa 517
D0212911
Thiu Quang hất
0,0425
0,0200
0,0225
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 8, thửa 695
SDH313756
Lê Văn Thực
0,0394
0,0200
0,0194
ONT
 Đông Tiến
T bản
đồ số 8, thửa 1049
DE698191
Thiu Th Toan
0,0467
0,0200
0,0267
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 15, thửa 1059
DL902439
Nguyễn á Sự
0,0487
0,0200
0,0287
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, 1242
DL056717
Don Viết Năm
0,0247
0,0200
0,0047
ONT
 Đông
Tiến
T bản đồ số 3, thửa 301
D0284066
Thiu Viết Quang
0,0450
0,0200
0,0250
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 1644
DE582356
Thiu Ngọc Đin
0,0520
0,0200
0,0320
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 6, thửa 84
D0276660
Nguyễn á ưng
0,0673
0,0200
0,0473
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 1482
DB629296
Thiu Văn Long
0,0836
0,0200
0,0636
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11,thửa 39
DD272196
Thiu Văn Việt
0,0774
0,0230
0,0474
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 1898
DL902886
Thiu Phụ
Trãi
0,0751
0,0400
0,0328
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 1743
CM940039
Don Viết Thanh
0,0349
0,0100
0,0249
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 1951
CS670613
Don Viết Thiện
0,0348
0,0100
0,0348
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 1952
CS670606
Nguyễn uân hính
0,0629
0,0200
0,0429
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 1, thửa 198
D0276709
Nguyễn Duy Tám
0,0240
0,0200
0,0400
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 6, thửa 845
D0276662
Nguyễn uân Tình
0,0558
0,0100
0,0458
ONT
 Đông Tiến
T
bản đồ số 11, thửa 848
CL651131
Nguyễn uân ưng
0,0722
0,0100
0,0622
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 404
DL703894
Thiu Th Tám
0,0811
0,0200
0,0611
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 881
CH142270
Trn Ngọc Đăng
0,0673
0,0200
0,0473
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 1482
DB629296
ồ Văn Thụ
0,0281
0,0200
0,0081
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 04, thửa 930
D0205214
Lê Tự Long
0,0582
0,0200
0,0382
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 817
DL586044
Nguyễn uân Sơn
0,0320
0,0100
0,0220
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 1861
Đ089927
Nguyễn uân Dương
0,0392
0,0100
0,0292
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 1860
Đ089925
Nguyễn Văn ưng
0,0615
0,0200
0,0415
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 10, thửa 368
DL902606
Don Viết Thiện
0,0348
0,0100
0,0248
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 1952
CS670606
Don Viết Thành
0,0252
0,0100
0,0152
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 12, thửa 1394
CS771071
Trn Văn ảnh
0,0669
0,0200
0,0469
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 15,
thửa 345
BS746549
Thiu Th Sáu
0,0413
0,0150
0,0263
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 04, thửa 08
BL965539
Lê Đình Sỹ
0,0265
0,0200
0,0065
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 03, thửa 702
D0212868
Thiu Khc ương
0,0594
0,0200
0,0394
ONT
 Đông Tiến
T
bản đồ số 03, thửa 248
D0264647
43
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Th Phưng
0,0450
0,0200
0,0250
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 02, thửa 277
D0212676
Phạm Th Năm
0,0430
0,0200
0,0230
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 03, thửa 130
D0276421
Nguyễn Th Duyên
0,0365
0,0200
0,0165
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 04, thửa 923
D0212771
i Th Mạnh
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 02, thửa 198
D0276773
Thiu Khc ào
0,0466
0,0200
0,0266
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 04, thửa 297
D0276858
Nguyễn Thế ính
0,0484
0,0100
0,0348
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 15, thửa 1736
DB629324
Thiu Văn hâu
0,0760
0,0200
0,0560
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 04, thửa 642
D0212027
Nguyễn Phi ơ
0,0650
0,0200
0,0450
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 04, thửa 617
X436483
Thiu
Phụ oàng
0,0513
0,0200
0,0313
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 1238
DL056338
Thiu Văn Ngôn
0,0187
0,0110
0,0077
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 08, thửa 1049
DL823680
Phạm Văn Vệ
0,0465
0,0200
0,0256
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 03, thửa 196
D0276958
Thiu Sỹ Thông
0,0354
0,0200
0,0154
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 02, thửa 382
D0212342
Nguyễn Thế ạo
0,0145
0,0060
0,0085
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2192
CS771253
Nguyễn Thế Sơn
0,0199
0,0070
0,0129
ONT
 Đông Tiến
T bản
đồ số 16, thửa 2193
CS771255
Nguyễn Thế iang
0,0226
0,0070
0,0156
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 2194
CS771256
Trn Văn ưng
0,0341
0,0200
0,0141
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 04, thửa 486
D0205308
Trn Văn Phụng
0,0239
0,0200
0,0139
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 20
CM940606
Phạm Văn Khánh
0,0410
0,0200
0,0210
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 01, thửa 75
D0212222
Lê Văn Thực
0,0394
0,0200
0,0194
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 08, thửa 1049
DE698191
Nguyễn Phi Lưc
0,0200
0,0080
0,0120
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 15, thửa 1652
CS670684
Lê Th Nghê
0,0429
0,0200
0,0290
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 03, thửa 249
D0264650
hu Th à
0,0350
0,0200
0,0150
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 03, thửa 701
X436436
Thiu Phụ
Trải
0,0728
0,0400
0,0328
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số16, thửa 1743
DN 424591
Lê Tự ạo
0,0513
0,0200
0,0313
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số12, thửa 953
DN 424196
Phạm Văn Thng
0,0490
0,0200
0,0290
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 06, thửa 843
D 042444 (A00379)
Thiu Khc Sơn
0,0562
0,0192
0,0200
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 671
CH 027798
Nguyễn uân hính
0,0687
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 11, thửa 87
CH 027798
Trn Văn Quyn
0,0495
0,0100
0,0395
ONT
 Đông Tiến
T
bản đồ số 12, thửa 1400
CV 206062
Nguyễn á Soát
0,0597
0,0200
0,0397
ONT
 Đông Tiến
T bản đồ số 16, thửa 1094
DN 499010
Lê Văn uấn
0,0830
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 299 t bản
đồ số 2, thửa 578
AB 665941
Nguyễn Đình Thành
0,0457
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 266 t bản
đồ số 1, thửa 209
O 975221
Nguyễn Trung Thà
0,0671
0,0100
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 671
CL 556738
44
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Th Tươi Đồng Minh hủ
0,0599
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 465 t bản
đồ số 2 thửa 252
D 0889749
Trn Th Khanh Nguyễn ông Th
0,0668
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 70 t bản
đồ số 2, thửa 901
D 0689313
Nguyễn Th Thu
0,0691
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 673 t bản
đồ số 2, thửa 195
BL 965769
Lê Th Ninh
0,1177
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 134 t bản
đồ số 2, thửa 414
D 0889286
Lê Th Ong
0,0832
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Yên
T bản đồ số 11, thửa 826 t bản
đồ số 2, thửa 438
D 0889379
Nguyễn Trung ào
0,0930
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 997 t bản
đồ số 2, thửa 997
D 0294562
Lê Văn ưng
0,0861
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 14,
thửa 183 t bản
đồ số 2, thửa 4
D 0889322
Nguyễn Đình Duy
0,1240
0,1000
0,0240
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 733
CX 464174
Nguyễn Trung ưng
0,0206
0,0030
0,0176
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 233 t bản
đồ số 3, thửa 182
X 436419
Lê Văn Toàn
0,0802
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 673
CH 115548
Nguyễn Trung Ngh
0,0308
0,0200
0,0108
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 344 t bản
đồ số 3, thửa 824
D 0761490
Nguyễn Văn Tám
0,0630
0,0556
0,0074
ONT
Xã
Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 673
CO 073203
Nguyễn Đình iới
0,0583
0,0200
0,0383
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 256
CV 731807
Nguyễn Đình iới
0,0440
0,0200
0,0240
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 40 t bản
đồ số 2, thửa 136
E 0311000
V Văn Sỹ
0,0201
0,0099
0,0102
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 781
CT 568055
oàng Đình Thái
0,0648
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 352 t bản
đồ số 3, thửa 328
D 0761492
Lê Th Sửu Lê Văn Lư
0,0741
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 8, thửa 251 t bản
đồ số 2, thửa 146
D 0889672
Nguyễn Th Vinh oàng u i
0,0900
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 294 t bản
đồ số 3, thửa 276
D 0761514
Nguyễn Đình ách
0,1134
0,0200
0,0200
ONT
Xã Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 551 t bản
đồ số 1, thửa 736
Q 137053
Nguyễn Đình Mưi
0,1674
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 199 t bản
đồ số 1, thửa 238
E0310271
Nguyễn Đình ưng
0,0361
0,0007
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ
số 10, thửa 1508
CR 771850
45
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Trn Quốc ng
0,0205
0,0070
0,0135
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 787
BA 808092
Nguyễn Th Thanh
0,0737
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 304 t bản
đồ số 3, thửa 188
D 0761474
Trn Ngọc
Thanh 0,0666
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 8, thửa 255 t bản
đồ số 2, thửa 156
D 0889678
Nguyễn Th Từ
0,0666
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 8, thửa 405, t bản
đồ số 2, thửa 809
D 0889779
Lê Th Thanh
0,0713
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 758 t bản
đồ số 2, thửa 376
D 0889325
Nguyễn Đình Dự
0,0678
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 184 t bản
đồ số 1, thửa 1
E 0310206
Nguyễn Th ồng
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Yên
T bản đồ số 7, thửa 385 t bản
đồ số 2, thửa 795
BB 290742
Nguyễn Văn Ân
0,0698
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 336 t bản
đồ số 2, thửa 668
D 0889793
Nguyễn á Quân
0,0459
0,0100
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 8,
thửa 411
CV 206037
Nguyễn Đình Vương
0,0734
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 278 t bản
đồ số 1 thửa 280
E 0310861
Nguyễn Th Thu
0,0146
0,0050
0,0096
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1426
CB 690077
Nguyễn Trung Vinh
0,0163
0,0050
0,0113
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1460
CB 690113
Nguyễn Đình hưởng
0,1112
0,0812
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 233
CB 690249
Nguyễn Văn Tiêu
0,0469
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 277 t
bản
đồ số 3, thửa 367
D 0761549
Ngô Th Thạch
0,1185
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 4 t bản
đồ số 2, thửa 67
D 0889729
Lê Th Tiến
0,0733
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 149 t bản
đồ số 1, thửa 895
D 0889393
Lê Trưng Sơn
0,0728
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 386 t bản
đồ số 2, thửa 72
D 0889794
Nguyễn Đình Vinh
0,0733
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 211 t bản
đồ số 1, thửa 129
E 0310262
Nguyễn
Đc hiến
0,0145
0,0050
0,0095
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 887
CR 771807
Nguyễn Đc hiến
0,0446
0,0100
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1440 t
bản đồ số 3, thửa 889
BE 155465
Nguyễn u Tú
0,0206
0,0050
0,0156
ONT
 Đông Yên
T bản đồ số 10, thửa 1088 t
bản đồ số 1, thửa 867
AB 634362
46
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Th Nhưng
0,0103
0,0050
0,0053
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1089 t
bản đồ số 1, thửa 866
AB 634359
Nguyễn u Tuân
0,0205
0,0050
0,0155
ONT
 Đông ên
T bản đồ
số 10, thửa 1090 t
bản đồ số 1 thửa 888
AB 634360
Nguyễn Đình ảy
0,0930
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 651 t bản
đồ 2, thửa 312
D 0889248
Nguyễn Đc Diễn
0,0359
0,0120
0,0239
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1549
CT 568250
Nguyễn Đc Đại
0,0243
0,0072
0,0170
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1548
CT 568249
Lê Th Đước Nguyễn u Khôi
0,1181
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 148 t bản
đồ số 2, thửa 884
D 0889341
Thiu Ngọc Lực
0,0241
0,0100
0,0141
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1321 t
bản đồ số 2, thửa 433
BL 965749
Nguyễn ông Thống
0,1000
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 306 t bản
đồ số 3, thửa 187
D 0761471
Lê Xuân Khánh
0,1037
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 640
DH 113780
Lê Văn uấn
0,0529
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 70 t bản
đồ số 2, thửa 225
D 0889369
Lê Th Liên
0,0566
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 373 t bản
đồ
số 1, thửa 475
E 0310268
Nguyễn á ảnh
0,0741
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 702 t bản
đồ số 2, thửa 498
GE 0311365
Nguyễn Văn Sơn
0,0633
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 282 t bản
đồ số 3, thửa 318
D 0761507
Nguyễn Đăng Thng
0,1115
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 303 t bản
đồ số 3, thửa 251
D 0761532
Nguyễn Th Phưng
0,0985
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 219 t bản
đồ số 1, thửa 92
E 0310256
Đồng
Th Thê 0,0966
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 412 t bản
đồ số 2, thửa 895
D 0889205
Nguyễn Văn a
0,0399
0,0298
0,0102
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 768 t bản
đồ số 3, thửa 426
BP 363846
Thiu Ngọc Toản
0,0793
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 640 t bản
đồ số 2, thửa 193
E 0311375
Nguyễn Thìn Phong
0,0235
0,0050
0,0185
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 497 t bản
đồ số 3, thửa 215
AB 657113
47
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Thìn Khâm
0,0200
0,0050
0,0150
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 498 t bản
đồ số 3, thửa 216
AB 657114
Nguyễn Văn Lộc
0,0399
0,0200
0,0199
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 516 t bản
đồ số 3, thửa 138
AB 712426
Nguyễn Trung Thư
0,0627
0,0100
0,0200
ONT
 Đông ên
T
bản đồ số 10, thửa 785
DL 902768
Đặng Th Tại
0,1667
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 961+962
t bản đồ số 2, thửa
916+1386+1387+1388)
D 0294570
Nguyễn u Đạo
0,0817
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 137
DB 629133
Nguyễn Trung òa
0,0658
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 301 t bản
đồ số 3, thửa 352
D 0761503
Nguyễn Đình ưng
0,0529
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 230 t bản
đồ số 1, thửa 899
E 0310216
Nguyễn
Th Dung 0,0573
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 780 t bản
đồ số 2, thửa 354
AB 943675
Nguyễn Đình Quyết
0,0150
0,0050
0,0100
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 403 t bản
đồ số 1, thửa 778
V 060129
Lê Th oa ao Văn
Hùng) 0,0812
0,0100
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 234 t bản
đồ số 3, thửa 185
Y 672833
Nguyễn Quốc Đnh
0,0555
0,0100
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1418
DB 629159
Nguyễn Đình Thnh
0,0462
0,0100
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1419
B 690773
Trương Văn Quê
0,0463
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 661
CM 940691
Ngô Văn hâu
0,0446
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 367 t bản
đồ số 2, thửa 769
D 0889775
Lê Th
ồng
0,0095
0,0061
0,0034
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 281
DD 272521
Trnh Đình Thơ
0,0721
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 262 t bản
đồ số 1, thửa 239
137123,0
Lê Quang Chung
0,0130
0,0100
0,0030
ONT
 Đông ên
T bản
đồ số 7, thửa 945
CB 690515
Lê Quang Liêu
0,0264
0,0200
0,0064
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 949
Đ 089988
Nguyễn Văn Phú
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 287 t bản
đồ số 3, thửa 585
D 0761586
Nguyễn Văn hinh
0,0397
0,0200
0,0197
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 428 t bản
đồ số 3, thửa 402
P 363850
Thiu Ngọc Đc
0,0236
0,0100
0,0136
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1320 t
bản đồ số 2, thửa 1393
BL 965750
48
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Văn Loan
0,0515
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 260 t bản
đồ số 3, thửa 427
D 0161571
Nguyễn Văn Loan Nguyễn Văn Thêm
0,0417
0,0200
0,0217
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 260 t bản
đồ số 3, thửa 450
D 0161561
Nguyễn ông Thiện
0,0902
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 282 t bản
đồ số 2, thửa 440
D 0889357
Đoàn Kim Tiến
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 859
D 0889737
Nguyễn Trung Quảng
0,0841
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số
10, thửa 555
DL 823583
Nguyễn Th Minh
0,0533
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 278 t bản
đồ số 3, thửa 385
D 0761550
Trương Văn Quê Trương K
0,1063
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 390 t bản
đồ số 1, thửa
566)
E 0310976
Lê Minh hưởng
0,0240
0,0098
0,0142
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1469 t
bản đồ số 2, thửa 353
BE 155892
Lê Văn ảy
0,0244
0,0100
0,0144
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 335 t bản
đồ số 2, thửa 584
BA 808095
Nguyễn Thọ ọc
0,0781
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 863 t bản
đồ số 1, thửa 97
BK 750008
Nguyễn Th Thọ Nguyễn u Sự
0,0500
0,0200
0,0300
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 289 t bản
đồ số 1, thửa 813
D 0889603
Lê
Minh Lực 0,0533
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 8, thửa 292 t bản
đồ số 2, thửa 213
D 0889645
Nguyễn Trọng Sự
0,0666
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 149 t bản
đồ số 2, thửa 396
D 0889604
Lê Văn Ân
0,1366
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 288 t bản
đồ số 2, thửa 589
E 0002958
Lê Ngọc Oanh
0,0600
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 285 t bản
đồ số 3, thửa 333
D 0761536
Nguyễn Đc Đoàn
0,0485
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 620
CO 073301
Lê Văn Nhởn
0,0674
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 608 t bản
đồ số 1, thửa 172
BK 750552
Lê Văn Vưng
0,0697
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 693 t bản
đồ số 2, thửa 247
E 0311356
Mai Văn ng
0,0774
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 227
CL 556988
Nguyễn u Thnh
0,0497
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 387 t bản
đồ số 3, thửa 573
D 0761582
49
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Đình T
0,0497
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 475 t bản
đồ số 1, thửa 703
E 0310929
Lê Th Li
0,0447
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 17, thửa 222
E 0310212
Lê Văn Đoàn
0,0428
0,0200
0,0228
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 135 t
bản
đồ số 2, thửa 326
E 0002956
Nguyễn Th uyến
0,1161
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 369 t bản
đồ số 1 thửa 415
E 0310936
Lê Đình ương
0,0076
0,0020
0,0056
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 506 t bản
đồ số 3 thửa
241)
AB 731038
Phng Th òa Lê Văn Tiến
0,0365
0,0200
0,0165
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 630 t bản
đồ số 12, thửa 434
E 0311396
Lê Văn Thanh
0,0581
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 365 t bản
đồ số 2, thửa 730
D 0889735
Nguyễn Trung Tám
0,0700
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 960 t bản
đồ số 2, thửa 931
D 0205110
Đỗ uy ản
0,0276
0,0200
0,0076
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1677 t
bản đồ số 2, thửa 210
BK 584073
Trn Ngọc
Long 0,0366
0,0200
0,0166
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 362, t bản
đồ số 1, thửa 882
A 800436
Nguyễn Đình Tá
0,0632
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 354 t bản
đồ số 1, thửa 373
E 0351432
Nguyễn Đăng
0,0249
0,0080
0,0169
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 784
CX 464004
Trn Th L Nguyễn u ơn
0,1133
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 797 t bản
đồ số 2, thửa 691
A 800048
Lê Th Tuyên Lê Văn à
0,0531
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 731 t bản
đồ số 2, thửa 331
E 0311363
Đỗ Ngọc Khương
0,0566
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 339 t bản
đồ số 1, thửa 274
E 0810599
Nguyễn Trung Thành
0,0484
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10,
thửa 1044 t
bản đồ số 2, thửa 972
BH 782097
Lê Văn Nhung
0,0764
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 162 t bản
đồ số 1 thửa 614+639
E 0002921
Nguyễn Th Quế
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1084 t
bản
đồ số 2, thửa 208
Ab 686518
Trn Viết Ngh
0,0799
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 14, thửa 270 t bản
đồ số 2, thửa 69
D 0889303
50
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Th ích
0,0722
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 948
DL 902790
Lê Th Quyên
0,0280
0,0250
0,0030
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 8, thửa 208 t bản
đồ số 2, thửa 165
AB 605889
Nguyễn Đình oan
0,0840
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thử 290 t bản
đồ số 3, thửa 302
D 0761525
Nguyễn Trung ảo
0,0341
0,0200
0,0141
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 973 t bản
đồ số 2, thửa 910
D 0294565
Lê Th Liên
0,0513
0,0198
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1815
DH 113727
Nguyễn Trung Long
0,0600
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa
532 t bản
đồ số 1, thửa 954
D 0294559
Lê Văn hâm
0,0533
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 846 t bản
đồ số 2, thửa 465
D 0889270
Lê Văn Tuấn
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 367
CM 940517
Lại Mạnh
Tuấn
0,0129
0,0050
0,0079
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 947
DE 477476
Nguyễn Th Mong
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 311 t bản
đồ số 3, thửa 197
D 0761466
Nguyễn Thọ ự Nguyễn Thọ Đạt
0,0766
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 706A t
bản đồ số 2, thửa 522
C 120039
Nguyễn Đăng ưng
0,0133
0,0060
0,0073
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 785
CX 464193
Nguyễn Đăng inh
0,0122
0,0060
0,0062
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 786
CX 464195
Nguyễn Đình ưng
0,0397
0,0200
0,0197
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 702
CH 115651
Nguyễn Văn Phiên
0,0600
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 265 t bản
đồ số 3, thửa 488
D 0761573
Nguyễn Th Nhàn
0,0700
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 15, thửa 386 t bản
đồ số 3, thửa 2
D 0761592
Thiu Văn Khánh
0,0206
0,0100
0,0106
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 1004 t bản
đồ số 2, thửa 625
AB 982143
Nguyễn Th Quyên
0,0099
0,0050
0,0049
ONT
 Đông Yên
T bản đồ số 10, thửa 9 t bản
đồ số 1, thửa 85
CL 556076
Nguyễn Th ưng
0,0316
0,0100
0,0216
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 983
CS 771271
Thiu Văn Nguyên
0,0920
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 300 t bản
đồ số 2,
thửa 590
BK 584306
Lê Đình Tính
0,0149
0,0050
0,0099
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 941
CB 690080
Nguyễn Th ấm
0,0221
0,0100
0,0121
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 12, thửa 234 t bản
đồ số 3, thửa 181
Y 672834
Lê Th Năm
0,0356
0,0085
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 982
CS 771270
51
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Xuân Thanh
0,0294
0,0100
0,0194
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1331 t
bản đồ số 2, thửa 432
BB 290718
Lê Văn Thanh
0,0538
0,0200
0,0200
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 151a
t bản
đồ số 1, thửa 554
K 584075
Lê Đình Tuấn
0,0161
0,0050
0,0111
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 942
CB 690081
Nguyễn Th Thương
0,0237
0,0090
0,0147
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 788
DD 754133
Đỗ Đình Tuân
0,0150
0,0070
0,0080
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1455
CB 690587
Nguyễn Th Nết
0,0156
0,0050
0,0106
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 13, thửa 787
DD 754134
Lê Th ái
0,0119
0,0060
0,0059
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 7, thửa 968
CK 574485
Lê Văn ồng
0,0730
0,0200
0,0530
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 11, thửa 848
CB 690168
Lê Trọng Tỉnh
0,0329
0,0050
0,0279
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 10, thửa 1446
CB69058
Lê Quân Lực
0,0636
0,0456
0,0179
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 07, thửa 1004
DL902793
Lê Xuân
Tân
0,1047
0,0200
0,0400
ONT
 Đông ên
T bản đồ số 01, thửa 260
E 0010209
Lê Văn Tuân
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 351
Đ089398
Lê Văn Tuân
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 352
Đ089699
Lê
uy iếu
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 340
DH313105
Lê Khả ai
0,0078
0,0050
0,0028
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 140
CR771310
Lê Th Năm
0,0128
0,0068
0,0061
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 504
CS771555
Lê Công Khanh
0,0581
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 332
CH110100
Phạm Ích hung
0,0433
0,0200
0,0233
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 418
CH106914
Nguyễn Văn Phát
0,0137
0,0014
0,0123
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 09, thửa
1237 DL823189
Lê hí Sơn
0,0262
0,0120
0,0142
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số10, thửa 1304
DL902430
Lê Th Thêu
0,0173
0,0050
0,0123
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1158
DL823181
Lê Th Nở
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3,
thửa 794
AB943690
Lê u ảy
0,0486
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 236
DL056381
Lê Văn Lun
0,0621
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 294
CR771318
Nguyễn Sỹ oà
0,0860
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số
3, thửa 589
BC031549
Lê Văn Mai
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1 thửa 733
D0356931
Lê Th Phương
0,0133
0,0040
0,0093
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1 thửa 182
Y690414
Lê Văn Tấn
0,0765
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số
1, thửa 793
A2400023
Nguyễn uân Tuyên
0,0134
0,0060
0,0074
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 16, thửa 2318
DL586201
Lê Văn inh
0,0266
0,0200
0,0066
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 223
D0761783
Phạm á ng
0,0422
0,0200
0,0222
ONT
 Đông Khê
T
bản đồ số 11, thửa 840
DH313969
Lê Sỹ Lun
0,0409
0,0200
0,0209
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 263
DH313979
52
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Don ốn
0,1317
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 248
D 0761867
Trnh Văn Tá
0,0207
0,0109
0,0098
ONT
 Đông
Khê
T bản đồ số 7, thửa 913
DE 698914
Lê Văn Lương
0,0144
0,0100
0,0044
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 727
BV 899196
Lê Quang Tính
0,0670
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 223
D 0761770
Lê Th Đài Lê Văn Tám
0,0320
0,0200
0,0120
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 224
D 0761768
Lê Trọng ảy
0,0565
0,0200
0,0365
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 72
A27 00350
Lê Văn iến
0,0316
0,0200
0,0116
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 08, thửa 443
CB 690030
Lê Văn Minh
0,0264
0,0200
0,0064
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 68
D 0761662
Lê Trọng ng'
0,0473
0,0200
0,0273
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 205
A27 04321
Lê Văn uế
0,0214
0,0100
0,0114
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 320
AB 657474
Lê Văn hinh
0,0309
0,0200
0,0109
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 236
D 0761202
Lê Văn ây
0,0352
0,0200
0,0152
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 54
A27 00035
Lê Văn i
0,0382
0,0200
0,0182
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 223
E 0311979
Lê Xuân
Toàn
0,0505
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 563
AB 680958
Lê Th Mai
0,0417
0,0100
0,0317
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 728
BV 899198
Lê Văn Kế
0,0163
0,0061
0,0103
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 910
DH 472167
Lê
Văn Thiết
0,0652
0,0068
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 911
DH 472166
Lê Th ương
0,0171
0,0072
0,0099
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 909
DH 472168
Lê Don ạnh
0,0382
0,0200
0,0182
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 565
D 0761785
Lê Th oa
0,1200
0,0150
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 201
BS 746159
Lê Văn Tính
0,0194
0,0100
0,0094
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 108
O 975562
Lê Th oạt
0,0336
0,0200
0,0136
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 4, thửa 223
A27 00434
Lê Th Nguyệt
0,0430
0,0200
0,0230
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 317
AB 657333
Lê Th uyên
0,0203
0,0160
0,0043
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 290
D 0761204
Lê Quang Tăng
0,0376
0,0200
0,0176
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số
1, thửa 63
D 0761203
Lê Mu Trạch
0,0329
0,0200
0,0129
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 307
DH 000832
Lê Ngọc Tàu
0,0866
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 63
D 0761899
Lê Văn Thanh
0,0440
0,0200
0,0240
ONT
 Đông Khê
T bản
đồ số 2, thửa 223
E 0311982
Lê Văn Thoại
0,0324
0,0050
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 28
AB 671664
Lưu Th Thu Tn
0,0126
0,0066
0,0060
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 757
DE 698080
Lưu Th Thu Tn
0,0282
0,0200
0,0082
ONT
Xã
Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 756
DE 698079
Lưu Trọng ng
0,0280
0,0200
0,0080
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 87a
D 0761381
Lê Sỹ Lun
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 274
E 0311815
Lê Đc Triệu
0,0728
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 64
D 0761681
53
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Th Nỡ
0,0188
0,0141
0,0047
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 729
DH 113103
Nguyễn Th hung
0,0590
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 225
D 0761376
Lê Thọ Sinh
0,0224
0,0152
0,0072
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 705
CE 487939
Phan Th Dung
0,0749
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 152
D 0761324
Lưu Trọng Toán
0,0497
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 229
D 0761377
Phan Văn Thiết
0,0550
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 282
D 0761606
Phan Don ấp
0,0595
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 236
D 0761378
Nguyễn Trọng Khuyên
0,0133
0,0100
0,0033
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 290
BE 155434
Lưu uy Ngọc
0,0774
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 157
A27 003290
Lưu Trọng Độ
0,0344
0,0200
0,0144
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 243
D 0761610
Lưu Th Thư
0,0459
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 236
E 0287524
Phạm Văn Trưng
0,0237
0,0140
0,0097
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 642
CS 670996
Lê Th uân
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 85
E 0311873
Lê u uân
0,0314
0,0200
0,0114
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1,
thửa 360
D 0761711
Lưu uy ạnh
0,0650
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 155
D 0761400
Lê Văn ương Nhàn
0,0116
0,0071
0,0045
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 1628
CQ 752083
Lê u Thanh
0,0562
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 239
D 0761280
Nguyên Văn Dung
0,0518
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 188
E 0287522
Lê á ải
0,0768
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 64
K 270516
Lê Bá Báu
0,0293
0,0200
0,0093
ONT
 Đông
Khê
T bản đồ số 2, thửa 63
E 0287434
Lại Th Sang
0,0163
0,0050
0,0113
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 1186
DA 166387
Nguyễn Th ến
0,0152
0,0080
0,0072
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 7
DA 166649
Nguyễn Duy Đỗ
0,0384
0,0200
0,0184
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 4, thửa 245
K 270413
Lê Th Vang
0,0228
0,0200
0,0028
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 4, thửa 709
AB 731118
Nguyễn Duy Đnh
0,0510
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 4, thửa 90
E 0287591
Trnh Th Mai
0,0094
0,0074
0,0020
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 4, thửa 382
Đ 913015
Lê Th Khê
0,0350
0,0200
0,0150
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 256
E 0333243
Lê Văn Thu
0,0265
0,0160
0,0105
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 104
AB 605672
Lê Văn Kiên
0,0119
0,0050
0,0069
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 144
CO 073405
Hà Xuân Nam
0,0075
0,0050
0,0025
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 258
Đ 913009
Nguyễn Th oa
0,0183
0,0100
0,0083
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 516
AB 657441
Nguyễn Văn
Dng
0,0106
0,0050
0,0056
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 150
CO 073444
Lê Khả Du
0,0078
0,0050
0,0028
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 140
CR 771310
Lê Xuân Toàn
0,0090
0,0040
0,0050
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 209
W 300647
54
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê
Kinh Tuấn
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 112
CM 940095
Nguyễn Duy Trưng
0,0297
0,0150
0,0147
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 181
CX 464486
Lê Th Nhẹ
0,0350
0,0200
0,0150
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 239
E 0333206
Lê Khc Dng
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 795
AB 634398
Nguyễn Văn Thủy
0,0574
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 379
DH 000235
Lê Khả Quyết
0,0258
0,0100
0,0158
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số
10, thửa 385
BS 746862
Lê Khả hiến
0,0257
0,0100
0,0157
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 1015
BS 746861
Nguyễn Th ải
0,0099
0,0030
0,0069
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 209
Đ 913002
Lê Văn Thăng
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 146
O 975240
Lê Chí Linh
0,0244
0,0130
0,0114
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 1294
DH 010169
Lê Th Dung
0,0122
0,0070
0,0052
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 1293
DH 000170
Đặng Quang ình
0,0365
0,0200
0,0165
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 521
DH 113648
Lê Th ông
0,0505
0,0050
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 149
CH 110008
Trn Văn Vương
0,0075
0,0040
0,0035
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 139
CB 690360
Lê Như Thuân
0,0150
0,0050
0,0100
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 180
V 060061
Đăng Quang iệp
0,0131
0,0050
0,0081
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 1034
CE 487904
Lê Th Tin
0,0366
0,0200
0,0166
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 220
E 0339231
Lê Th Vinh
0,0366
0,0200
0,0166
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 221
E 0333223
V Văn hiến
0,0142
0,0050
0,0092
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 1040
CS 771503
Lê Quang Thông
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 808
AB 943577
Lê á Khương
0,0121
0,0070
0,0051
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 209
V 060026
Nguyễn Thiện
0,0299
0,0133
0,0166
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 167
AB 657425
Lê á Trưng
0,0104
0,0075
0,0029
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 707
CR 771309
Lê Đình Từ
0,0104
0,0075
0,0029
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 994
CR 771308
Nguyễn Văn ảo
0,0290
0,0100
0,0190
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 501
CP 175437
Lê Văn Tám
0,0295
0,0200
0,0095
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa
241 E 0333291
Lê Th Thủy
0,0333
0,0140
0,0193
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 337
CQ 752256
Lê Văn Dưỡng
0,0350
0,0200
0,0150
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 259
D 0963108
Lê Văn Dưỡng
0,0335
0,0200
0,0135
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số
10, thửa 305
CQ 752387
Lê Th ồng
0,0166
0,0060
0,0106
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 1063
CQ 752264
Trn Th oa
0,0373
0,0140
0,0233
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 1042
CH 250068
Lê Duy iểu
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 340
DH 313105
Lê Văn Khánh
0,0461
0,0200
0,0261
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 105
BB 290676
Lê Trọng ng
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 288
CH 106902
55
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Trọng in
0,0338
0,0200
0,0138
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 365
Đ 089250
Lê Văn Dng
0,0410
0,0200
0,0210
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 765
D 0955979
Lê uy Quyến
0,0332
0,0200
0,0132
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 301
CH 110009
Lê Như Thun
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 336
Đ 089421
Phan Th in
0,0365
0,0200
0,0165
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 82
D 0963106
Trn Văn ảy
0,0815
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 787
D 0963083
Lê Th Phương
0,0245
0,0100
0,0145
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 798
W 300702
Lê Như Tuân
0,0250
0,0100
0,0150
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 798
W 300701
Lê Như Thut
0,0665
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 1160
DD 737688
Lê Như
Thut
0,0270
0,0200
0,0070
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 317
DE 698915
Lê Th ằng
0,0599
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 792
A24 00040
Lê Văn inh
0,0483
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 223
A270949
Nguyễn Văn Phát
0,0137
0,0014
0,0123
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 1237
DL 823189
Lê ông Trưởng
0,0450
0,0200
0,0250
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 146
E 0287436(A2700680)
Lại Khc Phú
0,0615
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số
8, thửa 2587
DL 902611
Phạm á Minh
0,0851
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 16, thửa 713
HC00785
Phạm á ảy
0,0260
0,0200
0,0060
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 4, thửa 420
A2400943
Phạm Ích Thực
0,0091
0,0038
0,0053
ONT
 Đông Khê
T bản
đồ số 11, thửa 1141
CH00227
Phạm Ích Thực
0,0094
0,0040
0,0054
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1142
CH00225
Lê Trọng Tôn
0,0533
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 902
CH04358
Lê Th Vui
0,0310
0,0200
0,0110
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 885
CS04114
Phạm Th Mừng
0,0332
0,0200
0,0132
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 4, thửa 431
A2400185
Lê Trọng ải
0,0292
0,0206
0,0086
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1315
CH00277
Lê Đình Quang
0,0320
0,0200
0,0120
ONT
Xã
Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 582
CS04154
Lê Trọng ọc
0,0105
0,0050
0,0055
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 703
DL703810
Lê Th p
0,0560
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 529
CH04305
Lê Khả Diêu
0,0944
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 490
CH03942
Lê Đình Vương
0,0436
0,0200
0,0236
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 725
4136
Lê Đình Vương
0,0492
0,0200
0,0292
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 649
4136
Lương Trọng Trung
0,0169
0,0037
0,0132
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1143
CH00764
Lê Quang Du
0,0097
0,0068
0,0029
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 1505
CH00946
Lê Văn Minh
0,0253
0,0200
0,0053
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 1015
CH250077
Lê Văn Minh
0,0251
0,0200
0,0051
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 304
CH250074
Lê u Vĩnh
0,0117
0,0070
0,0047
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 1572
CH00884
56
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Th uế
0,0114
0,0064
0,0050
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 1571
CH00883
Lê Văn ình
0,0590
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 407
CH00733
Nguyễn Th Thoa
0,0102
0,0063
0,0039
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 1206
CH00562
Nguyễn Th Thoa
0,0152
0,0084
0,0068
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 1027
CH00726
Lê
Thọ Thà
0,0439
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 441
CH04274
Lê á Quyn
0,0176
0,0050
0,0126
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1508
CS01751
Lê á Quyn
0,0185
0,0050
0,0135
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1430
CS01637
Lê á Quyn
0,0181
0,0050
0,0131
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1429
CS01638
Lê Xuân Vinh
0,0561
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 191
CS03650
Lai Khc Phú
0,0391
0,0200
0,0191
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 1006
CH01450
Lai Khc Phú
0,0365
0,0200
0,0165
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 1203
CH01451
Nguyễn Duy hiến
0,0678
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 9, thửa 741
CH01125
Lê Thế Khả
0,0339
0,0264
0,0075
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 4, thửa
860 H00470
Nguyễn Duy Thành
0,1010
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 4, thửa 236
A270825
Lê Sỹ Lun
0,0409
0,0200
0,0209
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 263
DH313979
Phạm á ng
0,0450
0,0200
0,0250
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11,
thửa 840
CS0985
Lê Anh Phấn
0,0130
0,0066
0,0064
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 558
CS03925
Lê Anh Phấn
0,0126
0,0100
0,0026
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 920
CS03996
Lê Th ương Liên
0,0127
0,0100
0,0027
ONT
 Đông Khê
T bản đồ
số 7, thửa 901
CS03995
Lê Huy Tâm
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 339
CB690240
Lê Văn Loan
0,0600
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 635
E0592170
Lê Văn Phưng
0,0357
0,0200
0,0157
ONT
 Đông Khê
T bản
đồ số 6, thửa 705
CE487909
Trn Sáu
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 338
Đ089416
Lê Văn Lun
0,0621
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 294
CR771318
Lê Th Kỷ
0,0430
0,0200
0,0230
ONT
 Đông Khê
T bản
đồ số 1, thửa 551
A2400052
Lê Văn Loan
0,0331
0,0200
0,0131
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 237
Đ089407
Lê Văn ng
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 349
Đ089399
Lê Văn Tuân
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Khê
T
bản đồ số 10, thửa 352
Đ089699
Lê Văn Tuân
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 351
Đ089398
Nguyễn Sỹ òa
0,0860
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 598
BC031549
Lê Đc iệp
0,0127
0,0066
0,0061
ONT
 Đông
Khê
T bản đồ số 10, thửa 1043
CH250079
Lê Văn thc
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 175
CH110096
Trn Nam
0,0335
0,0200
0,0135
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 290
CT659924
Lưu Trọng ng
0,0360
0,0200
0,0160
ONT
Xã
Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 593
D0761381
57
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê á Nhất
0,0566
0,0090
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 751
160076
Lê u Thanh
0,0562
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 239
D1823243
Lê Văn Đai
0,0837
0,0200
0,0200
ONT
Xã
Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 346
PB629396
Lê Văn Luân
0,0520
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 353
D1823324
Phan Don ơn
0,0670
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 190
DI400459
Phan Doãn Ban
0,0362
0,0200
0,0162
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 2117
CX464615
Phan Doãn Ban
0,0164
0,0100
0,0064
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 717
DL703877
Phan Th Đc
0,0527
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 212
PB363329
Phan Doãn Quang
0,0339
0,0200
0,0139
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 8, thửa 203
CH106961
Lê Văn ình
0,0590
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 407
CH00733
oàng Ngọc Dung
0,0458
0,0200
0,0258
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 533
DL902652
Nguyễn Th Năm
0,0388
0,0200
0,0188
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 729
BY762378
Lê Trọng Tuấn
0,0719
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 325
12700008
Phạm Th am
0,0868
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 210
12500002
Lê
Quang Lam
0,0740
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 2, thửa 261
Đ494005
Lê Quang Lam
0,0270
0,0200
0,0070
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 260
AB7006379
Lê u ưng
0,0250
0,0200
0,0050
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 1, thửa 224
D0761857
Lê Văn Lạc
0,0440
0,0200
0,0240
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 7, thửa 486
DL823186
Trn Văn Minh
0,0334
0,0200
0,0134
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1444
CR771115
Lê Viết ưng
0,0158
0,0100
0,0058
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 202
CR771353
Lê Viết ưng
0,0180
0,0100
0,0080
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1445
CR771354
Lê Văn Trung
0,0937
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 381
DL902612
Lê Đình ương
0,0510
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11,
thửa 509
DL056344
Lê Viết Tuyến
0,0691
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 395
DL823241
Lê Sỹ à
0,0751
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 323
DL703630
Lê Viết Thành
0,0266
0,0060
0,0206
ONT
 Đông Khê
T bản đồ
số 11, thửa 1372
CH250091
Lê văn Thơ
0,0333
0,0200
0,0133
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 04, thửa 311
E0333324
Lê uy ương
0,0201
0,0150
0,0051
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 1348
Đ089188
Lê Văn Tiến
0,0289
0,0200
0,0089
ONT
 Đông Khê
T
bản đồ số 10, thửa 259
DH313750
Lê Đc Loan
0,0485
0,0130
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 2657
DL902098
Nguyễn Đình Tuân
0,0219
0,0070
0,0149
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 2658
DL902097
Nguyễn Th iệu
0,0305
0,0200
0,0105
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 01, thửa 305
E0333289
Lê u Ngọc
0,0607
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 370
DL586062
Lê Thanh Chính
0,1027
0,0600
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 141
DL823635
58
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Trọng ng
0,0060
0,0045
0,0015
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 764
DN499548
Phạm á Vang
0,1123
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 11, thửa 761
DN424590
Lê Văn oàn
0,0500
0,0200
0,0300
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 04, thửa 707
AB 943952
Lê Viết hung
0,0615
0,0200
0,0300
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 10, thửa 566
CK 574763
Lê Đình Từ
0,0250
0,0200
0,0050
ONT
 Đông Khê
T bản đồ số 3, thửa 335
O 985175
Lê Thanh Oai
0,0356
0,0188
0,0168
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 9, thửa 357
HD000801
Nguyễn
Văn hủ
0,0230
0,0060
0,0170
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 15, thửa 346
BY762416
Nguyễn uấn
0,0200
0,0070
0,0130
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 5, thửa 804
BC 031618
Lưu Th Lan
0,0668
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 15, thửa 302
BY 762298
Lê Lệnh Nh
0,0597
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 15, thửa 726
CE487992
Nguyễn Trọng Nông
0,0476
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 15, thửa 291
DH313275
Nguyễn Văn Tiên
0,0735
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ
số 15, thửa 609
DI703444
Lê Th Tình
0,0642
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 4, thửa 696,695
E0272822
Nguyêễn Thanh Ân
0,0370
0,0200
0,0170
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 11, thửa 62
CM940917
Nguyêễn Th Là
0,0546
0,0200
0,0200
ONT
Xã
Đông Ninh
T bản đồ số 16, thửa 413
DL902940
Lê Viết Tình
0,0511
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 4, thửa 950
BL965353
Lê Kinh ải
0,0117
0,0050
0,0067
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 12, thửa 60
CP133885
Phan Th Tho
0,0472
0,0200
0,0272
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 5, thửa 788
AB705525
Lê Th Duyên
0,0748
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 12, thửa 1124
DE 698431
Lê Văn Tuấn
0,0805
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 20, thửa 138
Đ 089500
Nguyêễn á Việt
0,0869
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 16, thửa 173
DH 000640
Lê Th Lơ
0,0435
0,0200
0,0235
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 4, thửa 559 t bản
đồ số 12, thửa 706
E2722953
Lê Đình iáp
0,0304
0,0171
0,0133
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số
12, thửa 1693
CP 133660
Nguyễn Nhâm
0,0453
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 15, thửa 436
DL 823407
hu Đình Vinh
0,1845
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Ninh
T bản đồ số 5, thửa 521
E 875922
Trn Th oàn
0,0327
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 108
AB657308
Nguyễn Văn p
0,0439
0,0200
0,0239
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 32
CV731506
Lê Duy Đông
0,0640
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 233
BH782123
Lê Ngọc Ân
0,0688
0,0200
0,0200
ONT
Xã
Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 509
O975346
Lưu Quang Nam
0,0680
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 17, thửa 134
DH000436
Đỗ uân Thng
0,0550
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 206
E0283112
Trn Văn Nghĩa
0,0453
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 398
E0283435
Tn Văn Đưc
0,0587
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 21, thửa 579
G120111
59
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Đào Th Thảo
0,0510
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 132
E0283003
Trn Văn Tuấn
0,0443
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 36
Đ089877
Trn Văn Nghĩa
0,0292
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 392
AB680710
Lê Th Phương
0,0551
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 438
DH472502
Lê Ngọc
Thnh
0,0324
0,0200
0,0124
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 254
BK584362
Lê Ngọc Tn
0,0688
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 434
E0360698
V Văn hung
0,0550
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 17, thửa 118
E0360648
Nguyễn Th Uyên
0,0640
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 138
C120781
Đặng Th Thủy
0,0437
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 100
AB943544
i Văn hiến
0,0449
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 11, thửa 161
E0360481
Đỗ Th hung
0,0390
0,0200
0,0190
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 11, thửa 196
E0360452
NguyễnTh Ngọc
0,0352
0,0200
0,0152
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 68
C120616
Dương Khc ưng
0,0329
0,0200
0,0129
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số
22, thửa 931
CM940588
Lê u Lưng
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 96
AB686775
oàng Đình Toan
0,0161
0,0070
0,0091
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 1100
DA166116
Lê Đoan Ninh
0,0152
0,0070
0,0082
ONT
 Đông Nam
T
bản đồ số 15, thửa 1098
DA166115
Đặng ông Tng
0,0196
0,0060
0,0136
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 1099
DA166114
Lê Ngọc ội
0,0558
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 80
A2900474
Trn Văn hinh
0,0144
0,0066
0,0078
ONT
Xã
Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 1069
CV206580
Tràn Th Thêu
0,0136
0,0066
0,0070
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 1071
CV206582
Trn Th Ái
0,0110
0,0068
0,0042
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 1070
CV206581
Nguyễn Đăng Vinh
0,0522
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 117
E0366209
Lê Trọng Vinh
0,0309
0,0100
0,0109
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 870
DL823066
Lê Trọng Ninh
0,0442
0,0200
0,0220
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 397
E0360661
i Văn
Trung
0,0452
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 397
H00107
Nguyễn Th Linh
0,0161
0,0066
0,0095
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 1091
CY680003
Nguyễn Th Ái
0,0174
0,0066
0,0108
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 1090
CY680002
Nguyễn Th Ngọc
0,0159
0,0068
0,0091
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 1092
CY680004
Dương Văn Thng
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 17, thửa 54
BK584061
Lê uân Sơn
0,0408
0,0200
0,0208
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số
16, thửa 387
E0360809
Nguyễn Văn ao
0,1253
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 21, thửa 980
E0360392
Lê u Trọng
0,0290
0,0200
0,0090
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 22, thửa 208
AB706112
oàng Th Nga
0,0700
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 17, thửa 23
E0360603
Lê Văn Thủy
0,0940
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 22, thửa 907
BP363085
60
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Văn hiến
0,0460
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 21, thửa 859
AC085402
Nguyễn Th uyến
0,0373
0,0200
0,0173
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 472
DL056623
Trn Văn Vụ
0,0413
0,0200
0,0213
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 171
CV731687
Phạm Duy Minh
0,0272
0,0150
0,0122
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 20, thửa 617
CP175934
Lê Ng oạch
0,0346
0,0200
0,0146
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 546
E0360624
Phạm á Tuấn
0,0381
0,0200
0,0181
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 21, thửa 264
E0283467
Nguyễn Văn hinh
0,0747
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 20, thửa 542
E0360327
Đặng Đình ưng
0,0962
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 21, thửa 122
BL965401
Lê Xuân Nghiêm
0,0346
0,0200
0,0146
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 393
E0360687
Lâm Th Nhiu
0,0668
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 185
C120314
Trn Văn Lực
0,0535
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 14, thửa 161
E0360522
oàng Th Nhàn
0,1077
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 20, thửa 189
E0283496
i Sỹ Nguyên
0,0160
0,0050
0,0110
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 17, thửa 187
BL965239
Nguyễn Văn Thnh
0,0365
0,0200
0,0165
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 462
E0360684
Nguyễn ồng Tân
0,0250
0,0070
0,0180
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 974
CR771640
Nguyễn ồng Dung
0,0250
0,0070
0,0180
ONT
 Đông Nam
T bản
đồ số 15, thửa 973
CR771639
Nguyễn ồng Thảo
0,0803
0,0060
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 972
CR771657
Dương Khc ưng
0,0329
0,0200
0,0129
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 22, thửa 931
CM940588
Trn Th huyện
0,0200
0,0100
0,0100
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 797
AB943625
Trn Quốc Quân
0,0719
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 1015
CT659303
Lê Văn ải
0,0642
0,0334
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 22, thửa 156
D D 737248
Nguyễn Th Quyến
0,0670
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 21, thửa 552
GA2900144
Trn Minh Khang
0,0523
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 14, thửa 245
A2900615
Đặng ông Đạo
0,0792
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 11, thửa 285 t bản
đồ số 2,
thửa 1471
AB614363
Đặng ông Lực
0,0318
0,0070
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 11, thửa 284
CL651100
Nguyễn hính Nhạn
0,1317
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 22, thửa 6
DH313403
Trn Thế Ngh
0,0376
0,0254
0,0122
ONT
 Đông Nam
T
bản đồ số 22, thửa 1220
DE584690
Trn Văn Đưc
0,0587
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 21, thửa 579
G120111
Phạm Văn Thng
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 21, thửa 653
G120163
Lê u Nam
0,0716
0,0200
0,0200
ONT
Xã
Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 240
DD272144
Trn Th oàn
0,0370
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 108
AB657308
Nguyễn Đình Lâm
0,0529
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 12, thửa 167
DD272646
Đặng Th Quyn
0,0629
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 560
A2900042
61
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
oàng Đình hính
0,1674
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 20, thửa 166
E0360369
Nguyễn Văn p
0,0439
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 312
CV721506
Nguyễn Văn
Hoan
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 11, thửa 161
A2900475
Lê Ngọc Tuấn
0,0480
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 22, thửa 179
AB731172
Nguyễn Th ân
0,0267
0,0200
0,0067
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 15, thửa 16
BC508060
Nguyễn Th Vân
0,0363
0,0200
0,0163
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 23, thửa 140
A2900476
Lê Ngọc oạch
0,0346
0,0200
0,0146
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 16, thửa 546
E9360624
Phạm Văn Tiến
0,0367
0,0200
0,0167
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 20, thửa 555
E0360379
Lẻ Quốc Ân
0,0300
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 14, thửa 137
AB712488
Bùi Xuân Hinh
0,1423
0,1000
0,0400
ONT
 Đông Nam
T bản đồ số 17, thửa 263
DD272135
Trương Văn inh
0,0450
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số
2, thửa 641
E 0311198
Trương Văn oan
0,0781
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 862
DH 113296
Lê Hoài Nam
0,0373
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 7, thửa 202
DH 313945
Lê V Li
0,0337
0,0200
0,0137
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 95
DB 629047
Lê Th Qunh
0,0229
0,0150
0,0079
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1170
DL902350
Lê Quang in
0,0450
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 4, thửa 110
AB 605683
Lê Văn Thiện
0,0375
0,0200
0,0175
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 651
AB 657431
Lê Văn Đáng
0,0214
0,0062
0,0152
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 59
AB 657436
Lê Th Dinh
0,0201
0,0100
0,0101
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 1138
AB 671616
Lê Bá Yên
0,0759
0,0100
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 1139
AB 671617
Lê Đình ng
0,0229
0,0100
0,0129
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 1192
AB 671742
Lê Đình Nam
0,0162
0,0100
0,0062
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 1191
AB 671743
Lê uy Thc
0,0296
0,0100
0,0196
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 1136
AB 671936
Nguyễn Danh Nhân
0,0110
0,0040
0,0070
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 724
AB 706047
Trn Văn Thành
0,0292
0,0200
0,0092
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 1198
AB 731464
Lê Ngọc Diệp
0,0110
0,0040
0,0070
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 59
AB 982201
Lê Văn ai
0,0570
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 973
B034449
Lê á hất
0,0530
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa
444 BB 290658
Lê Duy Trưng
0,0265
0,0100
0,0165
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 666
Đ 494366
Lê Duy An
0,0265
0,0100
0,0165
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 1215
Đ 494367
Lê Bá Chung
0,0680
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ
số 1, thửa 613
BE 155550
Nguyễn ông ng
0,0219
0,0060
0,0159
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 4, thửa 747
BK 225712
Lê u Dương
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 665
BK 750807
Ngô Quang Tới
0,0112
0,0040
0,0072
ONT
Xã
Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 1221
BS 746393
62
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Minh Chung
0,0360
0,0200
0,0160
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 9, thửa 818
BV 899555
Nguyễn Văn Minh
0,0440
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 1030
C 466890
Lê uân i
0,0200
0,0100
0,0100
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 11, thửa 1175
C T 568448
Phạm Đình ay
0,0290
0,0140
0,0150
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1135
CB 690316
Lê Th Tuyến Ngh
0,0096
0,0050
0,0046
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1257
Đ
089555
Lê uy Ngh
0,0183
0,0100
0,0083
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 12, thửa 616
CE 487757
Lê Văn ội
0,0382
0,0200
0,0182
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 7, thửa 91
CP 133820
Lê Đc Vưng
0,0171
0,0100
0,0071
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 11,
thửa 1172
CQ 752068
Lê Đc oàng
0,0235
0,0100
0,0135
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 11, thửa 1171
CQ 752069
Lê Th Lan Anh Tư
0,0207
0,0040
0,0167
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 12, thửa 635
CQ 752108
Lê Văn Thiện
0,0639
0,0100
0,0200
ONT
Xã
Đông oàng
T bản đồ số 5, thửa 610
CR 776515
Nguyễn Đình Tiến
0,0205
0,0050
0,0155
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1284
CR 776760
Trương Văn Lăng
0,0374
0,0150
0,0224
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1283
CR 776762
Lê Th Tuyến
0,0499
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1019
CR776534
Trương Văn Mạnh
0,0216
0,0100
0,0116
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1294
CS 670435
à uân Thng
0,0140
0,0050
0,0090
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 11, thửa 231
CS 670766
Lê Văn Trình
0,0301
0,0100
0,0201
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1307
CT 568426
Lê uân Thng
0,0483
0,0100
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 11, thửa 1176
CT 568449
Lê Bá Xuân
0,0621
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số
8, thửa 77
CT 568615
Lê Hoài Nam
0,0122
0,0100
0,0022
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 7, thửa 295
CT 568675
Lê u Lạng
0,0122
0,0100
0,0022
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 7, thửa 954
CT 568681
à uân Ngọc
0,0274
0,0200
0,0074
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 12, thửa 197
CV 731295
Nguyễn Như Long
0,0425
0,0200
0,0225
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 9, thửa 928
CH 250654
Lê Huy Châu
0,0320
0,0200
0,0120
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 67
D 0580762
Nguyễn Qu Tng
0,0600
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 602
D 0596780
Trương Văn Thế
0,0595
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 968
D 0596828
Lê Văn Thao
0,0750
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 572
D 0596841
Lê Sĩ ộ
0,0310
0,0200
0,0110
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 4, thửa 147
D 0596926
Nguyễn Trọng a
0,0884
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 4, thửa 568
D 0596938
Lê Xuân Tôi
0,0266
0,0150
0,0116
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 4, thửa 432
D 0596941
Lê
Văn Ngân
0,0830
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 4, thửa 630
D 0596984
Phạm ồng Tiến
0,0256
0,0200
0,0056
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 4, thửa 1026
D 0598632
Lê ân ọc
0,0487
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 11, thửa 988
DA 168708
áp Đc Dương
0,0296
0,0200
0,0096
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1195
DA 168827
63
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Khc Khoa
0,0460
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 1169
DD 0596831
Lê Th Thủy
0,0288
0,0070
0,0218
ONT
 Đông oàng
T bản
đồ số 12, thửa 704
DD 272466
Trn Văn inh
0,0607
0,0130
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 12, thửa 705
DD 272467
Lê Th Soạn
0,0332
0,0100
0,0232
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 21
DD 272500
Nguyễn Đình Dôi
0,0532
0,0200
0,0200
ONT
Xã
Đông oàng
T bản đồ số 5, thửa 388
DD 272585
Hà Xuân Linh
0,0288
0,0200
0,0088
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 12, thửa 196
DD 754127
Lê á Tới
0,0730
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 5, thửa 1119
DD 754130
Lê Bá Hoài
0,0474
0,0350
0,0124
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 180
DD 754195
Lê Huy Vóc
0,0464
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 12, thửa 79
DE 377354
Lê Duy Hòa
0,0282
0,0200
0,0082
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 178
DE 477410
Lê Duy Pha
0,0163
0,0111
0,0052
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1764
DE 582603
Lê ồng Quảng
0,0723
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 280
DE 584165
Lê Kinh Dng
0,0428
0,0200
0,0228
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 12, thửa 121
DH 313304
Trn Văn Tài
0,0093
0,0065
0,0028
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 7, thửa 301
DH 472423
Trương Văn L
0,0091
0,0065
0,0026
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 7, thửa 302
DH 472424
Nguyễn uân Nghìn
0,0129
0,0070
0,0059
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 7,
thửa 294
DH 472425
Lê á Dương
0,0478
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 90
DH 472964
Lê Th ằng
0,0280
0,0080
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ 11, thửa 58
DL056232
Lê Đăng Khiêm
0,0288
0,0200
0,0088
ONT
 Đông oàng
T bản
đồ số 12, thửa 243
DS 113246
Lê Đăng Tuấn
0,0395
0,0100
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 11, thửa 1225
ĐA 168829
Lê Đăng Khôi
0,0307
0,0100
0,0207
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 11, thửa 1224
ĐA 168830
Nguyễn ông ng
0,0305
0,0140
0,0165
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 11, thửa 187
ĐA 168943
Lê Đc Thng
0,0072
0,0065
0,0007
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1209
Đ 472463
Lê uân Kẹo
0,0420
0,0200
0,0220
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 876
E 0311084
Lê Xuân Trúc
0,0600
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 4, thửa 2
E 0311101
Lê Duy Đnh
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 4, thửa 144
E 0311107
Nguyễn Đình Nam
0,0280
0,0200
0,0080
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 1101
E 0311127
Lê
Th Lp
0,0384
0,0200
0,0184
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 975
E 0311131
Lê Th Thun
0,0720
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 738
E 0311141
Lê u Đào iáp
0,0540
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 733
E 0311164
Lê u Đua
0,0672
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 741
E 0311170
Lê u inh Dân
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 645
E 0311430
Trương Văn Khơi
0,0270
0,0200
0,0070
ONT
 Đông oàng
T
bản đồ số 1, thửa 729
E 0311474
Trương Văn Tình
0,0585
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 643
E 0311475
64
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê u T
0,0392
0,0200
0,0192
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 815
E 0311530
Lê Th hi
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
Xã
Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 276
E 0311575
Lê Quang Tâm
0,0470
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 272
E 0311589
Lê Đc Minh
0,0250
0,0200
0,0050
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 277
E 03115951
Lê Văn Thạch
0,0445
0,0200
0,0245
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa1044
E 0334417
Lê uy ạnh
0,0337
0,0200
0,0137
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 968
E 0334434
Lê Văn Thử
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 1007
E 0339114
Lê á ộ
0,0729
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 14, thửa 114
E 827222
Lê Trọng uân
0,0560
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 1050
E 827610
Lê Th Tháp
0,0700
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 1265
E 827618
Trương Văn c
0,0210
0,0200
0,0010
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 1074
E 827638
Lê á Lự
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 624
E 875010
Lê Quang Nhun
0,0288
0,0200
0,0088
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 622
E 875011
Lê V ung
0,0510
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 614
E 875016
Lê Văn á
0,0700
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 617
E 875017
Nguyễn Văn Phong
0,0600
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1,
thửa 601
E 875018
Lê Văn Dng
0,0470
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 615
E 875042
Lê V Reo
0,0480
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 287
E 875053
Nguyễn Đình Du
0,0610
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản
đồ số 2, thửa 49
E 875058
Lê á Tự
0,0625
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 36
E 875059
Lê V a
0,0540
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 2, thửa 422
E 875073
Phạm ia Tiến
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T
bản đồ số 2, thửa 440
E 875080
Lê Văn Thông
0,0314
0,0200
0,0114
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 968
E 9334432
Lê á ộ
0,0720
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 3, thửa 620
E827223
Lê Văn ình
0,0312
0,0200
0,0112
ONT
 Đông
Hoàng
T bản đồ số 1, thửa 1167
G 166882
Lê Văn ính
0,0416
0,0200
0,0216
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 430
G 340545
Lê Văn Dương ằng
0,0470
0,0200
0,0200
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 1, thửa 736
H 971934
Lê Kinh Dng
0,0427
0,0200
0,0227
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 12, thửa 121
DH 313304
Lê Phú Ngân
0,0120
0,0050
0,0070
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1286
CP133635
Lê Phú Đạt
0,0120
0,0050
0,0070
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1287
CP133636
Lê Phú Đôn
0,0081
0,0050
0,0070
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1282
CP133631
Lê Phú Hoàn
0,0132
0,0050
0,0082
ONT
 Đông oàng
T bản đồ số 8, thửa 1285
CP133630
Trn Văn ưng
0,0467
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 9, thửa 451
DL 056034
Lê Đình Tằm
0,0669
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 9, thửa 256
DL 823522
65
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Duy Mai
0,0042
0,0200
0,0022
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 9, thửa 542
CT568043
Lê Th uyến
0,0542
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 9, thửa 305
CT568149
oàng Đình ình
0,0488
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 77
DN 424539
Nguyễn u i
0,0760
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 3, thửa 189
D 0675986
Nguyễn u Lục
0,0489
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ
số 192, thửa 15
DN 499509
Nguyễn u Việt
0,1348
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 9, thửa 449
DL 823045
Nguyễn Tất ạo
0,0152
0,0104
0,0048
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 9, thửa 568
DL 902424
Thiu Quốc Sỹ
0,0338
0,0200
0,0138
ONT
 Đông
Văn
T bản đồ số 8, thửa 536
CH 00987
Trn Đình Thng
0,0360
0,0200
0,0160
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 1189
CH00162
Trn Đình ng
0,0700
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 402
A21 00884
Trn u Quyn
0,0320
0,0200
0,0120
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 8, thửa 98
CH01159
Trn Văn ưng
0,0344
0,0200
0,0144
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 592
A21 00877
Nguyễn Văn Nhất
0,0253
0,0100
0,0153
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 8, thửa 626
CT 568138
Thiu Th Thanh
0,0832
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 409
A21 00888
Thiu Văn Li
0,0359
0,0200
0,0159
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 8, thửa 176
DL 902654
Lê Đoan Anh
0,0805
0,0300
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 1361
DL 586917
Thiu Văn Khuê
0,0672
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 8, thửa 226
DL 823049
oàng Đình Tư
0,0768
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 8, thửa 393
DL 902695
Thiu Quốc Sỹ
0,0238
0,0100
0,0138
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 8, thửa 536
CK574381
Thiu Quang Thành
0,0350
0,0100
0,0250
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 8, thửa 278
CK 574380
Trn Đc Thiện
0,0700
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 415
A 2100862
Thiu Văn Lâm
0,0352
0,0200
0,0152
ONT
 Đông Văn
T bản đồ
số 11, thửa 124
D 0981802
Thiu Ngọc Đc
0,0920
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 557
A2100894
Thiu văn Tư Linh
0,0583
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 290
D 0981906
Trn Đình a
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
Xã
Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 290
A2100987
Trn Đình am
0,0784
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 295
A 2100942
Lê Th Lan
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 229
A2100971
oàng Đình Sự
0,0710
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 8, thửa 351
O975406
Trn Đình Thế
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 257
A 21001043
Nguyễn uân Thu
0,0570
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 426
D 0981919
Trn uân T
0,0580
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 557
A2100896
Trn Đcốn
0,0483
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 35
DH 313895
Thiu Văn Liên
0,0676
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 8, thửa 248
DH 000642
Trn Th
Đào
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 418
A2100976
66
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Trn uân hc
0,0732
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 445
V 060100
Trn Thế Thanh
0,0212
0,0070
0,0142
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 1151
CP 133258
Nguyễn Th Thể
0,1223
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 1033
A 2100317
Thiu Văn Minh
0,0530
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 935
A2100305
Thiu Văn oàng
0,0447
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 211
A21 00341
Thiu Văn ải
0,0204
0,0065
0,0139
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 1238
CV 206160
Thiu Nam Anh
0,0201
0,0070
0,0131
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 1239
CV 206158
Trn uân Vưng
0,0301
0,0200
0,0101
ONT
 Đông Văn
T bản
đồ số 11, thửa 1150
CH01075
Thiu Th ảy
0,0833
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 570 t bản
đồ số 2, thửa 892a
D 0675889
Thiu Thủ Sáu
0,0942
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 614
D 0675937
Hà Duy Thanh
0,0340
0,0200
0,0140
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 816
A2100258
Nguyễn Th Toan
0,0139
0,0060
0,0079
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 1152
CH01176
ạ Duy Toàn
0,0425
0,0200
0,0225
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 300
CH01139
Lê
Đình Tuyên
0,0270
0,0200
0,0070
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 3, thửa 128
D 0981027
Nguyễn Văn 
0,0534
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 1117
A21 00670
Nguyễn Văn 
0,0354
0,0200
0,0154
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 1115
BE 155631
Thiu Th Long
0,0310
0,0200
0,0110
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 1192
BK 225582
Lê Văn ồng
0,0566
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 3, thửa 169
D 0981133
Lê Đình Đưng
0,0440
0,0200
0,0240
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 3,
thửa 126
A21 00718
Thiu Văn Quyết
0,0442
0,0200
0,0242
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 950
DL 902210
Lê Đình Dương
0,0396
0,0200
0,0196
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 3, thửa 136
A21 00725
Lê Đình ản
0,0460
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T
bản đồ số 3, thửa 125
A 2100751
Lê Văn hung
0,0396
0,0200
0,0196
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 811
CS771151
Mai Th hâu
0,0299
0,0200
0,0099
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 15, thửa 18
CY680176
Nguyễn u Lục
0,0489
0,0200
0,0200
ONT
Xã
Đông Văn
T bản đồ số 15, thửa 192
DN499509
Lê Đình Duyên
0,0455
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 3, thửa 186
A21 00727
oàng Đình Trung
0,0400
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 3, thửa 234
A21 00701
Thiu Minh Phú
0,0635
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 3, thửa 51
A21 00771
Lê Đình Dung
0,0365
0,0200
0,0165
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 2, thửa 43
D 0981008
Lê Đình Lan
0,0325
0,0200
0,0125
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 3, thửa 185
A2100744
Thiu Văn Quyết
0,0442
0,0200
0,0242
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 950
DL 902210
Lê ồng Tư
0,0150
0,0100
0,0050
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 1369 DL 902030
67
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
ạ Th Phúc
0,0436
0,0200
0,0236
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 1020 t
bản đồ số 5, thửa
206)
Đ 855433
Dương Th Phố
0,0319
0,0200
0,0119
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 775
P 133419
Lê ồng Quang
0,0361
0,0100
0,0261
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 1370
DL 902031
Lê Minh Quang
0,0135
0,0100
0,0053
ONT
 Đông Văn
T bản
đồ số 13, thửa 37
CH 01403
Lê Đoan Thun
0,0470
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 5, thửa 460
A 2100057
Lê Quang Long
0,0337
0,0200
0,0137
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 5, thửa 505
A 2100094
Thiu Th hinh
0,0315
0,0200
0,0115
ONT
 Đông
Văn
T bản đồ số 15, thửa 191
CT 568237
Lê Đình òa
0,0350
0,0200
0,0150
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 15, thửa 331
DL 056941
Lê Thanh ải
0,0250
0,0200
0,0050
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 5, thửa 750
AB 614447
 hính Diễn
0,0111
0,0068
0,0043
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 13, thửa 43
CH01753
 Th ương
0,0104
0,0066
0,0038
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 13, thửa 42
CH 01755
 hính Dng
0,0104
0,0066
0,0038
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 13, thửa 44
CH 01754
Lê Minh Tuấn
0,0450
0,0150
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 5, thửa 430
A21 00826
Lê Th òng
0,0141
0,0100
0,0041
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 12, thửa 440
CH00785
Lê Th Oanh
0,0075
0,0050
0,0025
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 12, thửa 441
CE 487841
Nguyễn u Đỉnh
0,0174
0,0100
0,0074
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 827
CS771020
Nguyễn u Mi
0,0185
0,0100
0,0085
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16 thửa 828
CS 771021
Lê Th à
0,0420
0,0200
0,0220
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 6, thửa 348
A2100044
Nguyễn
u Mạnh
0,0103
0,0050
0,0053
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 15, thửa 743
DL 703459
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
0,0098
0,0050
0,0048
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 15, thửa 742
DL 703462
Nguyễn u Việt
0,0815
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa
21 DL 703455
Lê Đình Toán
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 5, thửa 459
A 2100164
Lê Đoan Trung
0,0266
0,0200
0,0066
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 5, thửa 94
A21 00063
Nguyễn Văn Tú
0,0386
0,0200
0,0186
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số
5, thửa 585 t bản
đồ số 16, thửa 483
A21 00140
oàng Đình Sơn
0,0340
0,0200
0,0140
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 5, thửa 587
A2100150
oàng Đình Thng
0,0480
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 5, thửa 591
A 2100153
oàng Th Thanh à
0,0144
0,0050
0,0094
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 845
CT 659841
oàng Th uyn
0,0146
0,0050
0,0096
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 844
CT 568185
Thiu ông Sự
0,0632
0,0020
0,0020
ONT
x Đông Văn
T bản đồ số 02, thửa 509
84
Nguyễn Văn Khánh
0,0365
0,0200
0,0165
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 5, thửa 358
A 2100139
Lê Đoan ảy
0,0302
0,0200
0,0102
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 15, thửa 170
AB 731033
Lê Đoan Lâm
0,0311
0,0100
0,0211
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 803
CP 133353
68
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Huy Vinh
0,0660
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 6, thửa 311
A21 00565
Lê Văn ưng
0,1000
0,0500
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 290
CH00750
Nguyễn u ưng
0,0238
0,0050
0,0188
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17,
thửa 312
CR 771871
Lê Huy Khanh
0,0235
0,0200
0,0035
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 815
CH01423
Lê uy Tuấn
0,0338
0,0250
0,0088
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 295
CH00767
Lê Th in
0,0233
0,0050
0,0183
ONT
 Đông Văn
T bản đồ
số 16, thửa 813
CH01424
Nguyễn u Quyn
0,0483
0,0050
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 314
CR 771873
Nguyễn u Vn
0,0240
0,0050
0,0190
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 313
CR 771882
Nguyễn Th ằng
0,0241
0,0050
0,0191
ONT
Xã
Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 311
CR 771881
Nguyễn Trọng Thọ
0,1314
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 47
DL 703733
Nguyễn Quốc Minh
0,0209
0,0100
0,0110
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 834
CH01705
Lê Th Thảo
0,0241
0,0050
0,0191
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 812
CH01422
Nguyễn Quốc hính
0,0206
0,0100
0,0106
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 835
CH01706
Lê uy Tiến
0,0357
0,0250
0,0107
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 294
CH00768
Lê uy Li
0,0226
0,0050
0,0176
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 814
CH1425
Lê Th Thun
0,0254
0,0050
0,0204
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 811
CH01421
Lê Huy Chinh
0,0630
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 6, thửa 436
A2100377
Nguyễn Trọng
ạnh
0,1000
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 6, thửa 476
A2100428
Nguyễn Quốc Quang
0,0648
0,0300
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 270
CH00668
Nguyễn Văn hung
0,0648
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 49
CT 568257
Nguyễn u Sơn
0,0416
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 17, thửa 323
CY 680911
Phng á Mạnh
0,0280
0,0070
0,0210
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa 783
CS 670643
Phùng Bá Hùng
0,0228
0,0065
0,0163
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số
16, thửa 782
CS 670644
Đỗ Thế Văn
0,1169
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 6, thửa 468 t bản
đồ số 16, thửa 693
A 2100430
Trn uân ng
0,0420
0,0200
0,0220
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 438
DD754530
Nguyễn Văn Minh
0,0422
0,0200
0,0222
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 738
BY 762179
Nguyễn u ốn
0,1657
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 176
A2100350
Thiu Văn Ngọc
0,0200
0,0065
0,0135
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 11, thửa 1240
CV206159
Thiu Th
Thoa 0,0750
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ 8, thửa 418 t bản đồ
số 2, thửa 147
D 0981958
Trn Văn ưng
0,0467
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 09, thửa 451
DL 056034
Nguyễn Th Đc
0,0455
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Văn
T bản đồ
số 08, thửa 143
DH 000598
Lê Th Ngi
0,0399
0,0200
0,0199
ONT
 Đông Văn
T bản đồ số 16, thửa đất số 434
A 2100575
69
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Phan Đình Vinh
0,0800
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa 192
D 067 5245
Phan Đình Đáo
0,0580
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa 831
D 076 1120
Lê Th ồng Nhung
0,0177
0,0100
0,0077
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 8, thửa 1237
CS 771 486
Nguyễn Đình Đáp
0,0231
0,0200
0,0031
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa 192
D 076 1190
Nguyễn u
Đnh
0,0392
0,0200
0,0192
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa 168
D 076 1125
Nguyễn Đc c
0,0476
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 9, thửa 433
DH 113 597
Nguyễn văn Liên
0,0295
0,0100
0,0195
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 2, thửa 295
AB706 377
Don Trọng Viên
0,0635
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 18, thửa 221
E 0272551
Lê Văn Tài
0,1315
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 2, thửa 317 t bản
đồ số 6, thửa 1138
BC 031110
Nguyễn Quang Thng
0,0754
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 16, thửa 584
E 0272513
Don Văn Kiệm
0,0782
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa 185 t bản
đồ số 8, thửa 126
E 0272186
Nguyễn Đình Thọ
0,0308
0,0200
0,0108
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ
số 2, thửa 245 t bản
đồ số 6, thửa 772
BG 508579
oàng Văn Thiệu
0,0398
0,0200
0,0198
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa 16 t bản
đồ số 6, thửa 1109
E 0592820
Lê u Thản
0,0250
0,0200
0,0050
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa 803
M 356178
Lê Văn Tự
0,0264
0,0200
0,0064
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa 195
D 076 085
oàng Văn iới
0,0638
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 5, thửa 395
CM 940 026
Lê á Nhiệm
0,0312
0,0200
0,0112
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6,
thửa 743
E 027 2541
Don Đình ải
0,0389
0,0200
0,0189
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 5, thửa 190
E 059 2899
Don Trọng Khanh
0,0096
0,0065
0,0189
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 1783
DL 056 047
Don Trọng Khanh
0,0185
0,0056
0,0129
ONT
Xã
Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa947
BH 782 151
Nguyễn Thế Phúc à
0,0695
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 01 thửa 125
D 0675 300
Lê uân Triu
0,1131
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 1, thửa 285
E 059 2478
Thiu Ngọc Qu
0,0471
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 8, thửa 363
D 0761157
Lê Văn oàn
0,0500
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 5, thửa 766
D 0939953
Lê Văn Sơn
0,0582
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 1208
BV 899197
Nguyễn Th ương
0,0477
0,0300
0,0177
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 9, thửa 863
CS 771688
Nguyễn Quang Lun
0,0485
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 5, thửa 182
E 0592833
Nguyễn Đình hung
0,0076
0,0050
0,0026
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ
số 7, thửa 441
BS 746851
Nguyễn Đình ính
0,0074
0,0050
0,0024
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 7, thửa 131
AB 665982
Nguyễn Văn Tuấn
0,0505
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 1500
DD 272765
70
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Văn Thng
0,0369
0,0100
0,0200
ONT
Xã
Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 744
DL 902 246
Nghiêm Th Lan
0,0392
0,0200
0,0192
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 581
DL 586 459
Lê Th oa
0,0143
0,0040
0,0103
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 9, thửa 930
DL 056 061
Nguyễn Đình y
0,0843
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 8, thửa 437
DL 703 712
Nguyễn Tài ảy
0,0346
0,0070
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 8 thửa 1423
DL 586419
Nguyễn Th Sau
0,0148
0,0065
0,0083
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 8, thửa 1422
DL 586418
Lê Văn Quảng
0,0374
0,0200
0,0174
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 8, thửa 1119
Đ 089 053
Lê Văn Thủy
0,0465
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 8, thửa 144
CR 771 236
Lê u Khải
0,0144
0,0050
0,0094
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 9, thửa
931 DL 056 084
Don Th L
0,0545
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 199
DL 823 551
Lê Th oa
0,0136
0,0050
0,0086
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 9, thửa 1813
DL 902259
Don Th Lan
0,0100
0,0060
0,0040
ONT
 Đông Thnh
T bản
đồ số 8, thửa 1277
DL 586 461
Don Văn ải
0,0677
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 2, thửa 304
BE 155 484
Thiu Th Kim
0,0404
0,0200
0,0204
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 694
DL 902 588
Nguyễn Văn hiến
0,0196
0,0050
0,0146
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 1020
DL 823 550
Don Th uệ
0,0198
0,0050
0,0148
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 1019
DL 703 780
Nguyễn Văn Sơn
0,0214
0,0050
0,0164
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 983
DD 272085
Nguyễn Th
Biên
0,0763
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 9 thửa 221
D 0939920
Lê Th Lun
0,0775
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 08 thửa 03
D 857 5315
Lê Th Nương
0,0634
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 118
Q 137184
Thi Th Vi
0,0459
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 216
DN 424 070
Lê Văn Thơm
0,0575
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 8, thửa 808
D 0675216
Nguyễn Th Mai
0,0503
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa
208 E 059 2446
Dương Th Toan
0,0453
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 899
BE 155 484
Dương Th Thơm
0,0555
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 753
E 0272156
Nguyễn Th Dung
0,0401
0,0200
0,0201
ONT
 Đông
Thnh
T bản đồ số 6, thửa 833
CT 568937
Lê Th Thơm
0,0478
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 2, thửa 181
BL 965 805
Dương Th
Toan
0,0453
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 899
BE 155 484
Don Đình
Dng
0,0287
0,0200
0,0087
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 6, thửa 602
DL 586435
Phng Đình Tâm
0,0551
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 5, thửa 312
E 0592962
Nguyễn Th
 oa
0,0564
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 01, thửa 144
D 0761038
Don Th Dung
0,0091
0,0040
0,0051
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 02, thửa 378
P 363 951
Nguyễn Thế oà
0,0080
0,0051
0,0029
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 06, thửa 930
DN 499155
Đỗ Th Vân
0,0440
0,0200
0,0240
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ số 08, thửa 251
DL 902276
71
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Văn ng
0,03786
0,0200
0,01786
ONT
 Đông Thnh
T bản đồ 06, thửa 1146
DO 648177
Lê Th oan
0,0238
0,0200
0,0038
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản
đồ số 10, thửa 9 t bản
đồ số 1, thửa 85
A 809 225
Thiu Tất Đại
0,0312
0,0200
0,0112
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 520
AB 705 641
Thiu Quang Minh
0,0330
0,0200
0,0130
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 519
AB 705 642
Trnh Đình uyên
0,0323
0,0200
0,0123
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 2 thửa 34
AB686619
Lê Văn Đang
0,0410
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 6, thửa 748
BA 808 233
Thiu Th Phiến
0,0370
0,0100
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T
bản đồ số 1, thửa 12
BB 290 710
Phng Đình Thu
0,0102
0,0040
0,0062
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 74
BB 346 821
Nguyễn Văn Thống
0,0079
0,0040
0,0039
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 51
BD 494 472
Nguyễn Th Thơm
0,0427
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 294
Đ 494 061
Nguyễn Th Nụ
0,0156
0,0059
0,0097
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 565
Đ 494 820
Nguyễn Th Viết
0,0375
0,0200
0,0175
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1,
thửa 288
Đ 494 830
Lê Th Thành
0,0522
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 780
BG 508 130
Lê Tế Thng
0,0350
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 517
BG 508 476
Nguyễn Th hỉ
0,0412
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 04, thửa 126 t bản
đồ số 7, thửa 454
E 034 3809
Nguyễn Th ốn
0,0276
0,0100
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 736
DL 703 292
Phạm Th Tương
0,0201
0,0157
0,0044
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ
số 7, thửa 266
DL 703 232
Phạm Tiến ng
0,0127
0,0080
0,0047
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 49
CX 464 626
Nguyễn uân Tuyên
0,0135
0,0060
0,0075
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 16, thửa 2318
DL 586 201
Phạm Văn Long
0,0351
0,0070
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10, thửa 2015
CV 206 319
Phạm Văn ng
0,0710
0,0070
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10, thửa 2016
CV 206 320
Phạm Văn ành
0,0353
0,0060
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10,
thửa 2014
CV 206 321
Nguyễn u Tám
0,0247
0,0050
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 6, thửa168
CE 487 716
Phạm Ngọc Thanh
0,0258
0,0100
0,0158
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 81
CE 487 732
Lê Th Mn
0,1108
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 8, thửa 374
CB 382 080
à Đình ng
0,0200
0,0054
0,0146
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 432
CS 670 816
Lê Văn c
0,0607
0,0300
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 165
CB 690 996
Nguyễn u Vinh
0,0300
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 235
A 900 183
ồ Đc ải
0,0499
0,0160
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 288
E 034 3005
Lê Phạm Phương Linh
0,02675
0,0105
0,0150
ODT
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ số 4, thửa 150
DO 648260
oàng Văn ng
0,0153
0,0110
0,0042
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 439
CV 731 725
Nguyễn Th Nhung
0,0148
0,0136
0,0012
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 585
BL 965 311
72
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Th Thơ
0,0133
0,0070
0,0063
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 347
Q 137 116
Thiu Đình Nga
0,1076
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 19
CS 670 972
Nguyễn hí òa
0,0196
0,0067
0,0129
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1,
thửa 717
BG 508 665
Thiu Quang uân
0,0464
0,0178
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10, thửa 602
CE 487 701
Thiu Quang Đông
0,0300
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 271
E 034 3064
Nguyễn ĐÌnh Vinh
0,0427
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 250
E 034 3114
Lê Th hiến
0,0195
0,0050
0,0145
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 353
CX 464 756
Lê Th hiến
0,0838
0,0050
0,0200
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 356
CX 464 757
Lê Đình Sơn
0,0517
0,0050
0,0467
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 355
CX 464 759
Lê Th hinh
0,0132
0,0050
0,0082
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 354
CX 464 758
V Văn ng
0,0079
0,0048
0,0031
ODT
Th trấn
Rừng Thông
T bản đồ số 11, thửa 593
CB 382 303
Phạm Văn Đông
0,0367
0,0200
0,0167
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 6, thửa 192
D 026 4396
Nguyễn u Kiểm
0,0149
0,0050
0,0099
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 8, thửa 603
CB 382 492
Phan
Doãn Hoàng
0,0379
0,0176
0,0203
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 258
Db160 109
Lê Th Tuyết Để
0,0427
0,0200
0,0227
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7 thửa 238
DN 424 961
Nguyễn Đình Thành
0,0349
0,0223
0,0126
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1 thửa 1010
H 00 437
Nguyễn Đình uệ
0,0160
0,0070
0,0090
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 8 thửa 654
CR 776 368
Nguyễn Đình Dng
0,0130
0,0060
0,0070
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 8 thửa 653
CR 776 369
Lê Thanh uyn
0,0091
0,0041
0,0050
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1 thửa 130
BK 584 629
Nguyễn u Tám
0,0247
0,0050
0,0197
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 6, thửa168
CE 487 716
Nguyễn Th à
0,0101
0,0050
0,0051
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số
6, thửa 166
CE 487 718
Nguyễn Th ến
0,0106
0,0050
0,0056
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 6, thửa 165
CE 487 719
Nguyễn Th hiến
0,0111
0,0050
0,0061
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 6, thửa 167
CE 487 720
Thiu Quang ưng
0,0119
0,0060
0,0059
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 737
CP 175 023
Thiu Tất m
0,0560
0,0265
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 790
CT 659 506
Lê Tế Long
0,0277
0,0100
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 736
CQ 752 933
Nguyễn Th Năm
0,0230
0,0150
0,0080
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 583
CB 690 504
Nguyễn Đình Tiến
0,0248
0,0150
0,0098
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 584
CB 690 502
Nguyễn Th hính
0,0249
0,0150
0,0099
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 585
CB 690 505
Thiu Quang Vương
0,0375
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 571
CQ 752 906
Nguyễn Văn Tng
0,0297
0,0200
0,0097
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 14, thửa 563
CV 206 297
Lê Bá Chinh
0,0447
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 14, thửa 762
CO 073 889
Phạm Th ình
0,0265
0,0200
0,0065
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 5, thửa 377
D 027 6101
Dương Văn ng
0,0164
0,0085
0,0079
ODT
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ số 7, thửa 364
CB 690 562
73
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Bá Tính
0,0447
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 764
D 027 6084
Trn Văn Dự
0,0512
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 5, thửa 250
E 0288 570
Nguyễn Th Khương
0,0891
0,0200
0,0200
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 107
CQ 752 980
Lê Th L
0,0405
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 5, thửa 205
D 264 869
Nguyễn Th Diệp
0,0255
0,0100
0,0155
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7,
thửa 821
CV 206 226
Phng Đình Thực
0,0403
0,0100
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 20, thửa 766
CS 771 892
Phng Văn Thy
0,0258
0,0100
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 20, thửa 767
CS 771 891
Nguyễn Th Nguyệt
0,0115
0,0060
0,0055
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10, thửa 628
CO 073 025
Nguyễn u uyên
0,0775
0,0140
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10, thửa 629
CO 073 024
Phạm Văn uynh
0,0300
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 6, thửa
293 D 021 2409
Lê Văn ư
0,0201
0,0100
0,0101
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 16, thửa 1776
CS 670 901
Lê Văn ân
0,0942
0,0200
0,0200
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 6, thửa 643
D 026 4276
Phạm Văn ọc
0,0625
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn
Rừng Thông
T bản đồ số 20, thửa 337
CB 690 661
Mai Đình e
0,0520
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 299
46088
Lê Văn Tuấn
0,1000
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 14
CK 574 254
Lê Văn Tuấn
0,0234
0,0100
0,0134
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 72
CY 680 642
oàng Văn Long
0,0585
0,0050
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 13
CT 659 396
i Thồng
0,0271
0,0100
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 26
CT 659 395
Lê Bá Nha
0,0390
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 914
D 026 4972
Lê Bá Tính
0,0308
0,0200
0,0108
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 5, thửa 218
D 027 6274
Phạm Th in
0,0657
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ số 5, thửa 164
D 027 6293
Lê Th ến
0,0595
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10, thửa 98
CH00544
Nguyễn Duy Quế
0,0181
0,0100
0,0081
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 8, thửa 599
CB 690 430
Nguyễn Văn hiến
0,0169
0,0100
0,0069
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 312
CL 556 139
Thiu Đình hanh
0,0394
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 20, thửa 17
CR 776 208
Nguyễn Văn òa
0,0103
0,0037
0,0066
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ
số 4, thửa 170
A 900263
Thiu Đình Nga
0,1076
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 19
CS 670 972
Thiu Đình c
0,0197
0,0070
0,0127
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 68
CL 556 122
Nguyễn Đình ên
0,0951
0,0120
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 54
CQ 752 929
Nguyễn Mạnh ng
0,0334
0,0040
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 1, thửa 1021
BK 750 766
Lê uy iới
0,0121
0,0050
0,0071
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 14, thửa 1750
CX 755 542
Lê Th Nga
0,0192
0,0050
0,0142
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 14, thửa 1749
CX 755 541
Nguyễn Đình Khôi
0,0142
0,0100
0,0042
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 846
DH 472 562
Nguyễn Đình Toàn
0,0183
0,0100
0,0083
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7,thửa 845
DH 472 561
74
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Nguyễn Văn An
0,0099
0,0050
0,0049
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10, thửa 110
CD 080 887
Don Trọng An
0,0539
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 16, thửa 1619
DD 737 315
Nguyễn Mạnh Ngọc
0,0216
0,0150
0,0066
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 267
DB 629 423
V Th uân
0,0087
0,0062
0,0025
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 04, thửa 116
CS670589
Phng Thế Dng
0,0105
0,0067
0,0038
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 313
CQ 752 771
Phng Văn ương
0,0195
0,0088
0,0107
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 20, thửa 999
DL 056 621
Phng Văn Thc
0,0284
0,0112
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 20, thửa 998
DL 056 620
Nguyễn Đc
Vưng
0,0488
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 20, thửa 360
CR 776 302
Nguyễn Th Khương
0,0891
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 107
CQ 752 980
Thiu Đình ình
0,0506
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T
bản đồ số 20, thửa 331
CO 073 106
V á Lưu
0,0524
0,0154
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 137
Đ160158
V á Sơn
0,0084
0,0046
0,0038
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10, thửa 619
CV206322
Nguyễn Đình Sơn
0,0455
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 03, thửa 405
O985048
Phạm Tiến Dng
0,0153
0,0052
0,0101
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 14, thửa 981
DH313685
Don Đc ải
0,0180
0,0129
0,0051
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 241
CT 659785
Nguyễn u Đại
0,1108
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 8, thửa 374
CB 382 080
V Th uân
0,0087
0,0062
0,0025
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 116
CS 670589
Nguyễn Văn An
0,0099
0,0050
0,0049
ODT
Th trấn Rừng
Thông
T bản đồ số 10, thửa 110
CD 080887
Nguyễn Đình Sơn
0,0505
0,0200
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 3, thửa 405
O 985 048
Nguyễn Văn Tuyên
0,0134
0,0060
0,0074
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 16, thửa 2318
DL 586 201
Lê Văn
Dung
0,0228
0,0080
0,0100
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 20, thửa 990
DH 313 605
Nguyễn Th T
0,0227
0,0100
0,0127
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 16, thửa 1621
DL 902865
Phạm Văn Tng
0,0134
0,0060
0,0074
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản
đồ số 16, thửa 2318
DH 313 632
Thiu Quang ng
0,0135
0,0100
0,0035
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 751
CT 659820
Nguyễn u Năm
0,0232
0,0120
0,0112
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 339
BS 746 771
Lê Trọng Phương
0,0206
0,0131
0,0076
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 10, thửa 75
CS 670 522
Lê Tế Thực
0,0620
0,0200
0,0200
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 635
DL 586273
Nguyễn uân ốn
0,0266
0,0200
0,0066
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 03, thửa
292 D0276714
Thiu Đình Thng
0,0259
100,0000
0,0159
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 20, thửa 141
BY762495
oàng Th Nơn
0,0950
0,0240
0,0080
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 54, thửa 01
DN 499870
Lê Khc Triệu
0,0150
0,0105
0,0045
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 4, thửa 112
CS670928
Lê Tế Tiến
0,0711
0,0401
0,0309
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 7, thửa 337
CP133019
Đỗ uân Trưng
0,0266
0,0232
0,0034
ODT
Th trấn Rừng Thông
T bản đồ số 8, thửa 223
CQ 752792
Lê Trn
An
0,0716
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 51
BV 899242
75
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Phạm Th Thương
0,0360
0,0091
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 801
K 137142
Trnh Duy Lương
0,0811
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 342
DL 823360
Trnh Th Nhung
0,0540
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 1074
BC 031225
Phan Xuân Phú
0,0630
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 4, thửa 491
E 0274708
Lê Ngọc Sơn
0,0673
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số
13, thửa 1097
DH 000400
Đinh Viết Đc
0,0527
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 4, thửa 838
AB 731452
Lê uân Thuyết
0,0234
0,0065
0,0169
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 1414
CB 382226
Lê Đc Mạnh
0,0186
0,0070
0,0116
ONT
 Đông
Minh
T bản đồ số 7, thửa 229
CP 175465
Lê Th Thanh
0,0179
0,0050
0,0129
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 7, thửa 88
DD 75008
Lê Th Thanh
0,0156
0,0050
0,0106
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 7, thửa 212
DD 75006
Lê Lệnh Phng
0,0526
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 903
BY 726396
Đỗ Văn unh
0,0405
0,0200
0,0205
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 4, thửa 472
A25001051
Đỗ Văn Nghĩa
0,0740
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 488
BS 746988
Phạm Th Thương
0,0140
0,0050
0,0090
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 1137
BS 746637
Lê uân Tốt
0,0272
0,0200
0,0072
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 4, thửa 833
AB 751431
Trnh Th Lâm
0,0300
0,0200
0,0100
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 230
E 0274994
Trnh
Duy iệp
0,0390
0,0080
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 179
A 2500211
Nguyễn Văn Thúy
0,0479
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 888
E 0274939
Đỗ Th Thun
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 285
Đ
089251
Đỗ Th Tnh
0,0354
0,0200
0,0154
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 14, thửa 235
CQ 752201
Trnh Duy ạnh
0,0488
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 482
G 778856
Lê Phú hiến
0,0497
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số
10, thửa 145
CP 175584
Trn văn hính
0,0137
0,0050
0,0087
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 7, thửa 221
CQ 752175
Thiu Ngọc Toàn
0,0266
0,0200
0,0066
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 1068
AB 720184
Nguyễn Th Thương
0,0128
0,0040
0,0088
ONT
Xã
Đông Minh
T bản đồ, thửa 1139
CK 574106
Lê Bá Song
0,0434
0,0200
0,0234
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 234
E 0274895
Lê uân ưng
0,0397
0,0200
0,0197
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 14, thửa 477
DH 113214
V Th uế
0,0251
0,0080
0,0171
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 356
BS 746779
Lê Quang Văn
0,0070
0,0040
0,0030
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 1268
BP 363040
Lê Bá Doanh
0,0484
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 709
BI 622407
Lê Th Đỗ
0,0889
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 825
AB 731204
Lê Trn Thao
0,0376
0,0200
0,0176
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 638
O 975303
Lê Văn òa
0,0306
0,0100
0,0206
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 1166
CH 750668
Lê Bá
hương
0,0496
0,0200
0,0296
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 147
G 776827
76
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Văn uê
0,0168
0,0040
0,0128
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 1267
BP 363930
Lê Văn Thấu
0,0468
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 255
E 0274898
Trnh Duy Thc
0,0100
0,0050
0,0050
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 66
AB 982400
Trnh Duy Thc
0,0335
0,0200
0,0135
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 231
A 2500168
Lê Tiến Thành
0,0489
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa
729 CX 755578
Nguyễn Văn Dng
0,0192
0,0100
0,0092
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 7, thửa 131
CR 771111
Lê Th Tấn Tâm
0,0134
0,0100
0,0034
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 7, thửa 129
DH 472471
Trnh Duy Tuấn
0,0486
0,0353
0,0133
ONT
 Đông Minh
T
bản đồ số 10, thửa 1146
CS 771773
Trnh Th ình
0,0126
0,0060
0,0066
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 1123
DD 754026
Nguyễn Văn ải
0,0420
0,0200
0,0220
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 241
CP 175559
Lê Th Tân
0,0487
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 180
CS 771754
Lê Văn Lưng
0,0320
0,0100
0,0220
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 202
CR 771205
Lê Văn Lâm
0,0350
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 1463
CR 771204
Trnh Duy ao
0,0398
0,0200
0,0198
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 167
G 776838
Lê Quang Trung
0,0720
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 2, thửa 31
G 776926
Trnh Duy Minh
0,0489
0,0200
0,0289
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 110
CP 175558
Lê Lệnh
Lâm
0,0764
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 801
E 0274955
Lê Th Dung
0,0264
0,0200
0,0064
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 778
G 776313
Lê Mạnh ng
0,0432
0,0352
0,0080
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 688
DD 754094
Lê Văn Long
0,0589
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 14, thửa 472
DH 113229
Lê uân Văn
0,0262
0,0070
0,0192
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 1413
CO 073436
Lê Đình ng
0,1095
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 14, thửa
316 CL 556155
Lê Kim Vinh
0,1047
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 1011
CH 250162
Trn iếu
0,0235
0,0090
0,0145
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 1217
BP 363352
Trn iếu
0,0118
0,0080
0,0038
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số
1, thửa 1266
BL 965922
Đỗ Th uê
0,0138
0,0000
0,0138
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 7, thửa 223
CQ 752385
Nguyễn u ải
0,0467
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 109
CR 771042
Nguyễn Văn uy
0,0285
0,0100
0,0185
ONT
 Đông
Minh
T bản đồ số 10, thửa 1718
CV 731195
Lê Th oa
0,0284
0,0100
0,0184
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 1717
CV 731194
Lê Trn Lân
0,0372
0,0200
0,0172
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 1078
AB 686718
Trnh Duy Thảo
0,0612
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 168
G 776837
Lê Văn Quang
0,0476
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 228
G 776834
à Th Nhung
0,0100
0,0050
0,0050
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 66
Y 041289
Lê Trưng ải
0,0234
0,0160
0,0074
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 969
AB 657482
77
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Trnh Duy Nghĩa
0,0425
0,0200
0,0225
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 938
CR 771040
Trnh Th Tuyết
0,0691
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 331
BS 746648
Đỗ Văn Đạt
0,0443
0,0070
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 14, thửa 872
CV 206852
Lê uy Tuấn
0,0734
0,0400
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 659
CT 568852
Đỗ Th in
0,0693
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 14, thửa 860
CE 487036
Lê Bá Thanh
0,0231
0,0200
0,0031
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 173
X 436403
Đỗ Th Thun
0,0330
0,0200
0,0130
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 285
CD 089251
Phan Thanh iản
0,0224
0,0200
0,0024
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 2,
thửa 39
G 776894
Lê Xuân Hùng
0,0911
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 977
BV 899967
Lê Bá Hòa
0,0554
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 306
G 776993
Lê Anh Tú
0,0416
0,0200
0,0216
ONT
 Đông Minh
T bản đồ
số 13, thửa i
CX 464697
Lê uân in
0,0828
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 973
CH 250146
Lê Văn Duyên
0,0278
0,0040
0,0238
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 190
CQ 752240
Lê Xuân Quý
0,0532
0,0200
0,0332
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 976
G 776935
Phan uân Đc
0,0378
0,0200
0,0178
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 850
A2500237
Đỗ Văn ưng
0,0310
0,0200
0,0110
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 295
E 0274709
Đinh Khc Thướng
0,0308
0,0200
0,0108
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 291
AB 731138
Lê Th Thnh
0,0604
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 604
M 356186
Lê Văn Nam
0,0106
0,0040
0,0066
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 318
V 060115
Lê Th oa
0,0320
0,0200
0,0120
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 1081
G 776817
Lê Th Mai
0,0505
0,0150
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 588
Y 672899
Lê Thanh Tưng
0,0172
0,0100
0,0072
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 567
BK 750803
Lê Lệnh
Long
0,0893
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 712
E 0274954
Đinh Ngọc Thảnh
0,0804
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 1113
BA 808441
Lê uân Tuấn thiện
0,0554
0,0200
0,0354
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 14,
thửa 604
E 0274779
Lê á Quyn
0,0100
0,0040
0,0060
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 176a
BP 363859
Lê Huy Hoa
0,0650
0,0100
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 1219
BK 750292
Trnh Duy Tuấn
0,0460
0,0200
0,0260
ONT
 Đông Minh
T
bản đồ số 1, thửa 191
E 0274809
Đỗ Văn Thành
0,0236
0,0050
0,0186
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 14, thửa 871
CV 206851
Nguyễn á Nam
0,0060
0,0040
0,0020
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 1144
BS 746667
Lê Lệnh Phng
0,0489
0,0140
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 751
O 975345
Lê Khc ưng
0,0138
0,0040
0,0098
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 1260
BP 363931
Lê Như Li
0,0585
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 297
BV899391
Lê Văn Ngà
0,0630
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 1230
Đ 494960
78
TT
Hạn mc côn trình
Diện tích
k hoạch
Diện tích
hiện
trạn
Tn thêm
Địa iểm
đến
cấp x
Vị trí trên bản ồ ịa chính Cn c pháp lý
Ghi
chú Diện tích
S dn
vào loại
ất
Lê Lệnh ưng
0,0574
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 596
G 776902
Lê uy ương
0,0380
0,0080
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 321
Đ 089761
Lê á Ngọc
0,0528
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 4, thửa 1022
AB 680528
Lê uy Thiện
0,0413
0,0200
0,0213
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 863
E 0274934
Lê Xuân Chung
0,0125
0,0060
0,0065
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 1081
CM 9401
Lê Văn òa
0,0306
0,0100
0,0206
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 1166
CH 250668
Đỗ Văn Qu
0,0421
0,0200
0,0221
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 4, thửa 815
AB 680965
Lê Quang Khương
0,0364
0,0200
0,0164
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 833
K 137144
Lê uy ương
0,0421
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 389
CO 073404
Nguyễn Văn hính
0,0070
0,0030
0,0040
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 177
Đ 430770
Đỗ Văn iáp
0,0760
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số
4, thửa 552
AB 943950
Trnh Duy oa
0,0451
0,0080
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 176
BP 363858
Lê Khc húc
0,0433
0,0200
0,0233
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 621
DD 272441
Đỗ oàng ốn
0,0528
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 244
DL 823340
Lê Trọng Dng
0,0250
0,0167
0,0083
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 869
G 776816
Lê Trọng Ân
0,0150
0,0133
0,0017
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 1, thửa 1116
BK 750716
Phạm Th u
0,1050
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 837
K137137
Lê Minh Khôi
0,0540
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 14, thửa 314
DL 703503
Lê Trọng ưng
0,0434
0,0070
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 1266
CV 731183
Lê Trọng Ân
0,0447
0,0060
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 1264
CV 731184
Lê Th Thun
0,0284
0,0070
0,0214
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 1265
CV 731185
Trnh Duy ng
0,0146
0,0090
0,0056
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 7, thửa 232
CQ 752251
Trnh Duy Mạnh
0,0146
0,0090
0,0056
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 7, thửa 233
CQ 752252
Lê Th Quang
0,0158
0,0087
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 11, thửa 670
E 681651
Lê Th oa
0,0404
0,0200
0,0204
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 10, thửa 1081
G 776817
Lê Ngọc Kế
0,0392
0,0200
0,0192
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 777
DL 0564242
Lê uân Lun
0,0576
0,0200
0,0200
ONT
 Đông Minh
T bản đồ số 13, thửa 541
DL 0564245

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 1304/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa về việc phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024, huyện Đông Sơn

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 1304/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Từ khóa liên quan: Quyết định 5193/QĐ-UBND

Văn bản liên quan Quyết định 1304/QĐ-UBND

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×