- Tổng quan
- Nội dung
- VB gốc
- Tiếng Anh
- Hiệu lực
- VB liên quan
- Lược đồ
-
Nội dung hợp nhất
Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.
Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.
- Tải về
Quyết định 1117/QĐ-TCTK 2022 về việc ban hành Lịch phổ biến thông tin thống kê năm 2023 của Tổng cục Thống kê
| Cơ quan ban hành: | Tổng cục Thống kê |
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
|
Đang cập nhật |
| Số hiệu: | 1117/QĐ-TCTK | Ngày đăng công báo: | Đang cập nhật |
| Loại văn bản: | Quyết định | Người ký: | Nguyễn Thị Hương |
| Trích yếu: | Về việc ban hành Lịch phổ biến thông tin thống kê năm 2023 của Tổng cục Thống kê | ||
|
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
|
29/11/2022 |
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
|
Đang cập nhật |
|
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
|
Đã biết
|
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
|
Đã biết
|
| Lĩnh vực: | Hành chính | ||
TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 1117/QĐ-TCTK
Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!
| BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TỔNG CỤC THỐNG KÊ Số: 1117/QĐ-TCTK | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc Hà Nội, ngày 29 tháng 11 năm 2022 |
QUYẾT ĐỊNH
Về việc ban hành Lịch phổ biến thông tin thống kê năm 2023 của Tổng cục Thống kê
____________________________
TỔNG CỤC TRƯỞNG TỔNG CỤC THỐNG KÊ
Căn cứ Luật Thống kê ngày 23 tháng 11 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều và Phụ lục danh mục chỉ tiêu thống kê quốc gia của Luật Thống kê ngày 12 tháng 11 năm 2021;
Căn cứ Nghị định số 94/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thống kê;
Căn cứ Quyết định số 10/2020/QĐ-TTg ngày 18 tháng 3 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Thống kê thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư;
Xét đề nghị của Vụ trưởng Vụ Thống kê Tổng hợp và Phổ biến thông tin thống kê.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Lịch phổ biến thông tin thống kê năm 2023 của Tổng cục Thống kê” gồm các ấn phẩm, chỉ tiêu thống kê công bố định kỳ hằng tháng, quý, năm và các sản phẩm không thường xuyên do các đơn vị thuộc cơ quan Tổng cục Thống kê, Viện Khoa học Thống kê, Tạp chí Con số và Sự kiện biên soạn, phổ biến trong năm 2023.
Điều 2. Căn cứ Lịch phổ biến thông tin thống kê năm 2023, các đơn vị thuộc cơ quan Tổng cục Thống kê, Viện Khoa học Thống kê, Tạp chí Con số và Sự kiện xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện nghiêm túc việc biên soạn, phổ biến các thông tin thống kê thuộc lĩnh vực phụ trách, đảm bảo thời gian quy định; Vụ Thống kê Tổng hợp và Phổ biến thông tin thống kê có trách nhiệm kiểm tra,đôn đốc việc thực hiện Lịch phổ biến thông tin thống kê năm 2023 của Tổng cục Thống kê, định kỳ hằng quý báo cáo Tổng cục trưởng tình hình thực hiện Lịch phổ biến.
Điều 3. Vụ trưởng Vụ Thống kê Tổng hợp và Phổ biến thông tin thống kê, Chánh Văn phòng Tổng cục, Thủ trưởng các đơn vị thuộc cơ quan Tổng cục Thống kê, Viện Khoa học Thống kê, Tạp chí Con số và Sự kiện và các tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
| Nơi nhận: - Như Điều 3; - Bộ trưởng (để báo cáo); - Lãnh đạo TCTK; - Các đơn vị thuộc cơ quan Tổng cục; - Viện Khoa học Thống kê; - Tạp chí Con số và Sự kiện; - Lưu: VT, TKTH. | TỔNG CỤC TRƯỞNG
Nguyễn Thị Hương |
| BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TỔNG CỤC THỐNG KÊ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
LỊCH PHỔ BIẾN THÔNG TIN THỐNG KÊ NĂM 2023 CỦA TỔNG CỤC THỐNG KÊ
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 1117/QĐ-TCTK ngày 29 tháng 11 năm 2022 của Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê)
| STT | Tên thông tin thống kê | Mức độ hoàn chỉnh của thông tin | Thời gian phổ biến ( * ) | Hình thức phổ biến | Đơn vị liên hệ |
| A | B | 1 | 2 | 3 | 4 |
| A | CÔNG BỐ ĐỊNH KỲ HÀNG THÁNG | ||||
| I | ẤN PHẨM | ||||
| 1 | Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 02 và 02 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý I năm 2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 4 và 4 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 7 và 7 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 8 và 8 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý III và 9 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 10 và 10 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 11 và 11 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
| 2 | Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 12/2022 | Chính thức | 10/01/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 01/2023 | Chính thức | 10/02/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 02/2023 | Chính thức | 10/3/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 3/2023 | Chính thức | 10/4/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 4/2023 | Chính thức | 10/5/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 5/2023 | Chính thức | 10/6/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 6/2023 | Chính thức | 10/7/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 7/2023 | Chính thức | 10/8/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 8/2023 | Chính thức | 10/9/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 9/2023 | Chính thức | 10/10/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 10/2023 | Chính thức | 10/11/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tờ bản tin Chỉ số giá hôm nay tháng 11/2023 | Chính thức | 10/12/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Giá |
| 3 | Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 + kỳ 2 tháng 1/2023 | Chính thức | 15/01/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 29/01/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 02/2023 | Chính thức | 5/02/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/02/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 02/2023 | Chính thức | 20/02/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/3/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 3/2023 | Chính thức | 05/3/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/3/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 3/2023 | Chính thức | 20/3/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/4/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 4/2023 | Chính thức | 05/4/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/4/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 4/2023 | Chính thức | 20/4/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/5/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 5/2023 | Chính thức | 05/5/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/5/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 5/2023 | Chính thức | 20/5/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/6/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 6/2023 | Chính thức | 05/6/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/6/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 6/2023 | Chính thức | 20/6/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/7/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 7/2023 | Chính thức | 05/7/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/7/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 7/2023 | Chính thức | 20/7/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/8/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 8/2023 | Chính thức | 05/8/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/8/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 8/2023 | Chính thức | 20/8/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/9/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 9/2023 | Chính thức | 05/9/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/9/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 9/2023 | Chính thức | 20/9/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/10/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 10/2023 | Chính thức | 05/10/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/10/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 10/2023 | Chính thức | 20/10/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/11/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 11/2023 | Chính thức | 05/11/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/11/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 11/2023 | Chính thức | 20/11/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 05/12/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 1 tháng 12/2023 | Chính thức | 05/12/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 20/12/2023 | Website | ||||
|
| Tạp chí Con số và Sự kiện kỳ 2 tháng 12/2023 | Chính thức | 20/12/2023 | Ấn phẩm | Tạp chí Con số và Sự kiện |
| 4 | Thông tin khoa học thống kê số 01/2023 | Chính thức | 02/2023 | Ấn phẩm và Website | Viện Khoa học Thống kê |
|
| Thông tin khoa học thống kê số 2/2023 | Chính thức | 4/2023 | Ấn phẩm và Website | Viện Khoa học Thống kê |
|
| Thông tin khoa học thống kê số 3/2023 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Viện Khoa học Thống kê |
|
| Thông tin khoa học thống kê số 4/2023 | Chính thức | 8/2023 | Ấn phẩm và Website | Viện Khoa học Thống kê |
|
| Thông tin khoa học thống kê số 5/2023 | Chính thức | 10/2023 | Ấn phẩm và Website | Viện Khoa học Thống kê |
|
| Thông tin khoa học thống kê số 6/2023 | Chính thức | 12/2023 | Ấn phẩm và Website | Viện Khoa học Thống kê |
| II | CHỈ TIÊU THUỘC HỆ THỐNG CHỈ TIÊU THỐNG KÊ QUỐC GIA | ||||
| 1 | Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 2 | Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 02 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 3 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 4 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 5 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 7 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 8 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 9 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 10 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước 11 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 3 | Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước tháng 01 năm 2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 02 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 3 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 4 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 5 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 7 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 8 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 10 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước 11 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 4 | Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 12/2022 | Chính thức | 25/01/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 01/2023 | Chính thức | 25/02/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 02/2023 | Chính thức | 25/3/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 3/2023 | Chính thức | 25/4/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 4/2023 | Chính thức | 25/5/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 5/2023 | Chính thức | 25/6/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 6/2023 | Chính thức | 25/7/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 7/2023 | Chính thức | 25/8/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 8/2023 | Chính thức | 25/9/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 9/2023 | Chính thức | 25/10/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 10/2023 | Chính thức | 25/11/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với Đô la Mỹ tháng 11/2023 | Chính thức | 25/12/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 5 | Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Tiến độ sản xuất nông nghiệp tính đến ngày 15/12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 6 | Diện tích rừng trồng mới tập trung tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung 02 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung 4 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung 5 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung 7 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung 8 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung 10 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung 11 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích rừng trồng mới tập trung quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 7 | Sản lượng thủy sản tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản 02 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản 4 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản 5 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản 7 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản 8 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản 10 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản 11 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng thủy sản quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 8 | Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 9 | Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 10 | Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 11 | Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 12 | Doanh thu dịch vụ khác tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ khác tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 13 | Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 14 | Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 15 | Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 16 | Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 1/2023 | Chính thức | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 02/2023 | Chính thức | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 3/2023 | Chính thức | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 4/2023 | Chính thức | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 5/2023 | Chính thức | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 6/2023 | Chính thức | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 7/2023 | Chính thức | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 8/2023 | Chính thức | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 9/2023 | Chính thức | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 10/2023 | Chính thức | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 11/2023 | Chính thức | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá vàng, chỉ số giá Đô la Mỹ tháng 12/2023 | Chính thức | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
| 17 | Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 1/2023 | Chính thức | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 02/2023 | Chính thức | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 3/2023 | Chính thức | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 4/2023 | Chính thức | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 5/2023 | Chính thức | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 6/2023 | Chính thức | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 7/2023 | Chính thức | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 8/2023 | Chính thức | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 9/2023 | Chính thức | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 10/2023 | Chính thức | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 11/2023 | Chính thức | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số lạm phát cơ bản tháng 12/2023 | Chính thức | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
| 18 | Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 19 | Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 20 | Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 21 | Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 01/2023 | Ước tính | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 02/2023 | Ước tính | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 4/2023 | Ước tính | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 5/2023 | Ước tính | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 7/2023 | Ước tính | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 8/2023 | Ước tính | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 10/2023 | Ước tính | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 11/2023 | Ước tính | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 22 | Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 1/2023 | Sơ bộ | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 02/2023 | Sơ bộ | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 3/2023 | Sơ bộ | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 4/2023 | Sơ bộ | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 5/2023 | Sơ bộ | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 6/2023 | Sơ bộ | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 7/2023 | Sơ bộ | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 8/2023 | Sơ bộ | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 9/2023 | Sơ bộ | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 10/2023 | Sơ bộ | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 11/2023 | Sơ bộ | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông tháng 12/2023 | Sơ bộ | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 23 | Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 1/2023 | Sơ bộ | 29/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 02/2023 | Sơ bộ | 28/02/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 3/2023 | Sơ bộ | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 4/2023 | Sơ bộ | 29/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 5/2023 | Sơ bộ | 29/5/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 6/2023 | Sơ bộ | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 7/2023 | Sơ bộ | 29/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 8/2023 | Sơ bộ | 29/8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 9/2023 | Sơ bộ | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 10/2023 | Sơ bộ | 29/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 11/2023 | Sơ bộ | 29/11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
|
| Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại tháng 12/2023 | Sơ bộ | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 24 | Số vụ thiên tai và mức độ thiệt hại | Sơ bộ | Ngày 29 tháng có phát sinh | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| B | CÔNG BỐ ĐỊNH KỲ HÀNG QUÝ | ||||
| I | ẤN PHẨM | ||||
| 1 | Thông cáo báo chí tình hình kinh tế - xã hội quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Thông cáo báo chí tình hình kinh tế - xã hội quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Thông cáo báo chí tình hình kinh tế - xã hội quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
|
| Thông cáo báo chí tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
| 2 | Thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm quý IV và năm 2022 | Ước tính | 6/01/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm quý I/2023 | Ước tính | 6/4/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 6/7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 6/10/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 3 | Thông cáo báo chí về tình hình giá quý I/2023 | Chính thức | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Thông cáo báo chí về tình hình giá quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Chính thức | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Thông cáo báo chí về tình hình giá quý III và 9 tháng năm 2023 | Chính thức | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Thông cáo báo chí về tình hình giá quý IV và năm 2023 | Chính thức | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
| 4 | Thông cáo báo chí về chỉ số giá sinh hoạt theo không gian năm 2022 | Chính thức | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
| 5 | Kết quả Điều tra lao động và việc làm quý IV/2022 | Chính thức | 3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Kết quả Điều tra lao động và việc làm quý I/2023 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Kết quả Điều tra lao động và việc làm quý II/2023 | Chính thức | 9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Kết quả Điều tra lao động và việc làm quý III/2023 | Chính thức | 12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 6 | Báo cáo xu hướng sản xuất kinh doanh ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và ngành xây dựng quý I/2023 và dự báo quý II/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Báo cáo xu hướng sản xuất kinh doanh ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và ngành xây dựng quý II/2023 và dự báo quý III/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Báo cáo xu hướng sản xuất kinh doanh ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và ngành xây dựng quý III/2023 và dự báo quý IV/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Báo cáo xu hướng sản xuất kinh doanh ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và ngành xây dựng quý IV/2023 và dự báo quý I/2024 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| II | CHỈ TIÊU THUỘC HỆ THỐNG CHỈ TIÊU THỐNG KÊ QUỐC GIA | ||||
| 1 | Lực lượng lao động quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Lực lượng lao động quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Lực lượng lao động quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Lực lượng lao động quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 2 | Số lao động có việc làm trong nền kinh tế quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Số lao động có việc làm trong nền kinh tế quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Số lao động có việc làm trong nền kinh tế quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Số lao động có việc làm trong nền kinh tế quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 3 | Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 4 | Tỷ lệ thất nghiệp quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Tỷ lệ thất nghiệp quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Tỷ lệ thất nghiệp quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Tỷ lệ thất nghiệp quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 5 | Tỷ lệ thiếu việc làm quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Tỷ lệ thiếu việc làm quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Tỷ lệ thiếu việc làm quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Tỷ lệ thiếu việc làm quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 6 | Thu nhập bình quân một lao động làm công ăn lương quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Thu nhập bình quân một lao động làm công ăn lương quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Thu nhập bình quân một lao động làm công ăn lương quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Thu nhập bình quân một lao động làm công ăn lương quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 7 | Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 8 | Tổng sản phẩm trong nước (GDP) quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tổng sản phẩm trong nước (GDP) quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tổng sản phẩm trong nước (GDP) quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tổng sản phẩm trong nước (GDP) quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 9 | Cơ cấu tổng sản phẩm trong nước quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Cơ cấu tổng sản phẩm trong nước quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Cơ cấu tổng sản phẩm trong nước quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Cơ cấu tổng sản phẩm trong nước quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 10 | Tốc độ tăng tổng sản phẩm trong nước quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tốc độ tăng tổng sản phẩm trong nước quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tốc độ tăng tổng sản phẩm trong nước quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tốc độ tăng tổng sản phẩm trong nước quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 11 | Tích lũy tài sản quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tích lũy tài sản quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tích lũy tài sản quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tích lũy tài sản quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 12 | Tiêu dùng cuối cùng quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tiêu dùng cuối cùng quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tiêu dùng cuối cùng quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
|
| Tiêu dùng cuối cùng quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 13 | Số lượng gia súc, gia cầm tháng 6 năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Số lượng gia súc, gia cầm tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 14 | Sản lượng một số sản phẩm chăn nuôi chủ yếu Quý I năm 2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng một số sản phẩm chăn nuôi chủ yếu Quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng một số sản phẩm chăn nuôi chủ yếu quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng một số sản phẩm chăn nuôi chủ yếu Quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 15 | Sản lượng một số loại cây trồng chủ yếu Quý I năm 2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng một số cây lâu năm chủ yếu Quý II và 6 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng một số cây lâu năm chủ yếu quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Diện tích, năng suất và Sản lượng một số loại cây hằng năm chủ yếu năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 16 | Sản lượng gỗ khai thác Quý I năm 2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng gỗ khai thác Quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng gỗ khai thác quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
|
| Sản lượng gỗ khai thác Quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 17 | Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu dịch vụ quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu dịch vụ Quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu dịch vụ quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu dịch vụ quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 18 | Chỉ số giá nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất quý I/2023 | Sơ bộ | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Sơ bộ | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất quý III và 9 tháng năm 2023 | Sơ bộ | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất quý IV và năm 2023 | Sơ bộ | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
| 19 | Chỉ số giá sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, công nghiệp và dịch vụ quý I/2023 | Sơ bộ | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, công nghiệp và dịch vụ quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Sơ bộ | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, công nghiệp và dịch vụ quý III và 9 tháng năm 2023 | Sơ bộ | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, công nghiệp và dịch vụ quý IV và năm 2023 | Sơ bộ | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
| 20 | Chỉ số giá xuất khẩu, nhập khẩu quý I/2023 | Sơ bộ | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá xuất khẩu, nhập khẩu quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Sơ bộ | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá xuất khẩu, nhập khẩu quý III và 9 tháng năm 2023 | Sơ bộ | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Chỉ số giá xuất khẩu, nhập khẩu quý IV và năm 2023 | Sơ bộ | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
| 21 | Tỷ giá thương mại quý I/2023 | Sơ bộ | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tỷ giá thương mại quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Sơ bộ | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tỷ giá thương mại quý III và 9 tháng năm 2023 | Sơ bộ | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
|
| Tỷ giá thương mại quý IV và năm 2023 | Sơ bộ | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
| 22 | Số lượng thuê bao điện thoại tính đến cuối tháng 3 năm 2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượng thuê bao điện thoại tính đến cuối tháng 6 năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượng thuê bao điện thoại tính đến cuối tháng 9 năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượng thuê bao điện thoại tính đến cuối tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 23 | Doanh thu viễn thông quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu viễn thông quý II và 6 tháng đầu năm 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu viễn thông quý III và 9 tháng năm 2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Doanh thu viễn thông quý IV và năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 24 | Số lượng thuê bao truy cập internet tính đến cuối tháng 3/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượng thuê bao truy cập internet tính đến cuối tháng 6/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượng thuê bao truy cập internet tính đến cuối tháng 9/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
|
| Số lượng thuê bao truy cập internet tính đến cuối tháng 12/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 25 | Số vụ án, số bị can đã khởi tố năm 2022 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 26 | Số vụ án, số bị can đã truy tố năm 2022 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 27 | Chỉ số tiêu thụ sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số tiêu thụ sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo quý II/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số tiêu thụ sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo quý III/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số tiêu thụ sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo quý IV/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 28 | Chỉ số tồn kho sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo quý I/2023 | Ước tính | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số tồn kho sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo quý II/2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số tồn kho sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo quý III/2023 | Ước tính | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
|
| Chỉ số tồn kho sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo quý IV/2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| C | CÔNG BỐ ĐỊNH KỲ HÀNG NĂM | ||||
| I | ẤN PHẨM | ||||
| 1 | Niên giám thống kê 2022 (Đầy đủ) | Chính thức | Quý III/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
| 6/2023 | Website | ||||
| 2 | Niên giám thống kê 2022 (Tóm tắt) | Chính thức | Quý III/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
| 6/2023 | Website | ||||
| 3 | Báo cáo Điều tra lao động và việc làm năm 2022 (Tiếng Việt) | Chính thức | Quý IV/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Báo cáo Điều tra lao động và việc làm năm 2022 (Tiếng Anh) | Chính thức | Quý IV/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 4 | Báo cáo Điều tra biến động dân số và kế hoạch hóa gia đình 01/4/2022 (Tiếng Việt) | Chính thức | Quý IV/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
|
| Báo cáo Điều tra biến động dân số và kế hoạch hóa gia đình 01/4/2022 (Tiếng Anh) | Chính thức | Quý IV/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 5 | Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam năm 2023 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 6 | Sách trắng Hợp tác xã Việt Nam năm 2023 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 7 | Xuất, nhập khẩu hàng hóa Việt Nam năm 2021 | Chính thức | 8/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 8 | Điều tra cơ sở sản xuất kinh doanh cá thể năm 2022 | Chính thức | 7/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 9 | Kết quả điều tra cơ sở SXKD cá thể phi nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản năm 2022 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 10 | Thông tin thống kê giới tại Việt Nam năm 2022 | Chính thức | 12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 11 | Kết quả Khảo sát mức sống dân cư Việt Nam năm 2022 | Chính thức | 12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| II | CHỈ TIÊU THUỘC HỆ THỐNG CHỈ TIÊU THỐNG KÊ QUỐC GIA | ||||
| 1 | Diện tích và cơ cấu đất năm 2022 | Sơ bộ | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 2 | Dân số và mật độ dân số | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 3 | Tỷ số giới tính khi sinh | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 4 | Tỷ suất sinh thô | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 5 | Tổng tỷ suất sinh | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 6 | Tỷ suất chết thô | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 7 | Tỷ lệ tăng dân số | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 8 | Tỷ suất nhập cư, xuất cư, tỷ suất di cư thuần | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 9 | Tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 10 | Tuổi kết hôn trung bình lần đầu | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 11 | Lực lượng lao động | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 12 | Số lao động có việc làm trong nền kinh tế | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 13 | Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 14 | Tỷ lệ thất nghiệp | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 15 | Tỷ lệ thiếu việc làm | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 16 | Năng suất lao động xã hội | Sơ bộ 2022 | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| Chính thức 2021 | 29/9/2023 | ||||
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 17 | Thu nhập bình quân một lao động làm công ăn lương | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 18 | Số doanh nghiệp, lao động, nguồn vốn, tài sản, doanh thu thuần, thu nhập của người lao động, lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 19 | Trang bị tài sản cố định bình quân một lao động của doanh nghiệp năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 20 | Tỷ suất lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 21 | Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 22 | Tỷ lệ vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội so với tổng sản phẩm trong nước | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 23 | Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (ICOR) | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 24 | Diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 25 | Tổng sản phẩm trong nước (GDP) | Sơ bộ 2022 | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| Chính thức 2021 | 29/9/2023 | ||||
| 26 | Cơ cấu tổng sản phẩm trong nước | Sơ bộ 2022 | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| Chính thức 2021 | 29/9/2023 | ||||
| 27 | Tốc độ tăng tổng sản phẩm trong nước | Sơ bộ 2022 | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| Chính thức 2021 | 29/9/2023 | ||||
| 28 | Tổng sản phẩm trong nước bình quân đầu người (tính bằng VND và USD) | Sơ bộ 2022 | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| Chính thức 2021 | 29/9/2023 | ||||
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 29 | Tích lũy tài sản | Sơ bộ 2022 | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| Chính thức 2021 | 29/9/2023 | ||||
| 30 | Tiêu dùng cuối cùng | Sơ bộ 2022 | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| Chính thức 2021 | 29/9/2023 | ||||
| 31 | Thu nhập quốc gia (GNI) | Sơ bộ 2022 | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| Chính thức 2021 | 29/9/2023 | ||||
| 32 | Tỷ lệ thu nhập quốc gia so với tổng sản phẩm trong nước | Sơ bộ 2022 | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| Chính thức 2021 | 29/9/2023 | ||||
| 33 | Tỷ trọng đóng góp của các yếu tố vốn, lao động, năng suất các nhân tố tổng hợp vào tốc độ tăng trưởng chung năm 2022 | Chính thức | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 34 | Thu và cơ cấu thu ngân sách Nhà nước năm 2021 | Chính thức | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 35 | Chi và cơ cấu chi ngân sách Nhà nước năm 2021 | Chính thức | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 36 | Thu, chi quỹ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp | Chính thức 2022 | 11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 37 | Số người đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp | Chính thức 2022 | 11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 38 | Số người được hưởng bảo hiểm xã hội | Chính thức 2022 | 11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 39 | Số lượt người khám chữa bệnh bảo hiểm y tế | Chính thức 2022 | 11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 40 | Số người được hưởng bảo hiểm thất nghiệp | Chính thức 2022 | 11/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 41 | Diện tích và sản lượng một số cây lâu năm chủ yếu năm 2023 | Ước tính | 29/12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 42 | Diện tích, năng suất, sản lượng một số cây hàng năm chủ yếu vụ đông xuân 2023 | Ước tính | 29/6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| Sản lượng một số cây hàng năm chủ yếu vụ đông xuân 2023 | Chính thức | 9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản | |
| 43 | Diện tích, năng suất, sản lượng một số cây hàng năm chủ yếu | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 44 | Diện tích, năng suất, sản lượng một số cây lâu năm chủ yếu | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 45 | Số lượng gia súc, gia cầm chủ yếu | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 46 | Sản lượng một số sản phẩm chăn nuôi chủ yếu | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 47 | Diện tích rừng trồng mới tập trung | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 48 | Sản lượng gỗ khai thác | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 49 | Diện tích nuôi trồng thủy sản | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 50 | Sản lượng thủy sản | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 51 | Cân đối một số sản phẩm nông sản, thủy sản chủ yếu năm 2021 | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 52 | Số lượng và công suất tàu thuyền có động cơ khai thác thủy sản biển | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 53 | Chỉ số sản xuất công nghiệp | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 54 | Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 55 | Tỷ trọng giá trị xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao trong tổng giá trị sản phẩm công nghệ cao năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 56 | Tỷ trọng công nghiệp chế biến trong tổng sản phẩm trong nước | Chính thức | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 57 | Giá trị tăng thêm bình quân đầu người của công nghiệp chế biến theo sức mua tương đương năm 2021 | Chính thức | 29/9/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 58 | Chỉ số tiêu thụ sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 59 | Chỉ số tồn kho sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 60 | Cân đối một số năng lượng chủ yếu năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Công nghiệp và Xây dựng |
| 61 | Doanh thu bán lẻ hàng hóa | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 62 | Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 63 | Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 64 | Số lượt người nước ngoài đến Việt Nam | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 65 | Số lượng chợ, siêu thị, trung tâm thương mại | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 66 | Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 67 | Mặt hàng xuất khẩu, nhập khẩu | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 68 | Xuất siêu, nhập siêu hàng hóa | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 69 | Giá trị xuất khẩu, nhập khẩu dịch vụ | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 70 | Xuất siêu, nhập siêu dịch vụ | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 71 | Tỷ trọng giá trị hàng xuất khẩu đã qua chế biến trong tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 72 | Tỷ trọng giá trị xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao trong tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 73 | Tỷ trọng giá trị xuất khẩu khoáng sản trong tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 74 | Tỷ trọng giá trị nhập khẩu tư liệu sản xuất trong tổng giá trị nhập khẩu hàng hóa | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 75 | Chỉ số giá sinh hoạt theo không gian năm 2022 | Chính thức | 29/3/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Giá |
| 76 | Số lượt hành khách vận chuyển và luân chuyển | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 77 | Khối lượng hàng hóa vận chuyển và luân chuyển | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 78 | Khối lượng hàng hóa thông qua cảng | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 79 | Doanh thu bưu chính, chuyển phát | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 80 | Doanh thu viễn thông | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 81 | Số lượng thuê bao điện thoại | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| Ước tính 2023 | 29/12/2023 | ||||
| 82 | Số lượng thuê bao internet băng thông rộng cố định | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Thương mại và Dịch vụ |
| 83 | Số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên | Chính thức 2021- 2022 và sơ bộ 2022-2023 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 84 | Số học sinh phổ thông bình quân một lớp học | Chính thức 2021- 2022 và sơ bộ 2022-2023 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 85 | Số bác sỹ, số giường bệnh trên mười nghìn dân năm 2022 | Sơ bộ | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 86 | Tỷ suất chết của trẻ em dưới một tuổi | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 87 | Tỷ suất chết của trẻ em dưới năm tuổi | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 88 | Số ca hiện nhiễm HIV được phát hiện trên một trăm nghìn dân năm 2022 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 89 | Số ca tử vong do HIV/AIDS được báo cáo hàng năm trên một trăm nghìn dân năm 2022 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 90 | Số huy chương trong các kỳ thi đấu quốc tế | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 91 | Chỉ số phát triển con người (HDI) | Chính thức 2021 và sơ bộ 2022 | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
| 92 | Tỷ lệ hộ nghèo | Sơ bộ | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 93 | Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (hệ số Gini) năm 2022 | Sơ bộ | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 94 | Tỷ lệ hộ sử dụng hố xí hợp vệ sinh năm 2022 | Sơ bộ | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 95 | Số vụ tai nạn giao thông; số người chết, bị thương do tai nạn giao thông năm 2022 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 96 | Số vụ cháy, nổ và mức độ thiệt hại năm 2022 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 97 | Diện tích rừng hiện có năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 98 | Tỷ lệ che phủ rừng năm 2021 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ TK Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản |
| 99 | Số vụ thiên tai và mức độ thiệt hại năm 2022 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| 100 | Số vụ án đã xét xử, số bị cáo (số người phạm tội) đã bị kết án năm 2022 | Chính thức | 6/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường |
| D | KHÔNG THƯỜNG XUYÊN | ||||
| 1 | Kết quả điều tra nhu cầu và mức độ hài lòng của người sử dụng thông tin thống kê năm 2023 | Chính thức | 12/2023 | Ấn phẩm và Website | Vụ Thống kê Tổng hợp và PBTTTK |
| 2 | Những hệ số cơ bản của hệ thống tài khoản quốc gia năm 2021 (Tập 1 và Tập 2) | Chính thức | 11/2023 | Ấn phẩm | Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia |
| 3 | Báo cáo Hành chính Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2019 | Chính thức | Quý II/2023 | Ấn phẩm | Vụ Thống kê Dân số và Lao động |
(*) Nếu các mốc thời gian phổ biến trùng vào các ngày nghỉ theo quy định của Nhà nước, thời hạn phổ biến có thể chuyển sang ngày làm việc tiếp theo. Thông tin liên hệ: Vụ Thống kê Tổng hợp và Phổ biến thông tin thống kê - TCTK; Số 54 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội;
Điện thoại: +84 2473046666/1023; Email: [email protected]
Tổng Cục Thống Kê
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!
văn bản tiếng việt
văn bản TIẾNG ANH
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!