Quyết định 192/2003/QĐ-BTC của Bộ Tài chính về việc ban hành Danh mục hàng hoá và thuế suất thuế nhập khẩu để thực hiện lộ trình giảm thuế nhập khẩu theo Hiệp định buôn bán hàng dệt may, ký giữa Việt Nam và Cộng đồng châu Âu (EU) cho giai đoạn 2003-2005

  • Tóm tắt
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung MIX

    - Tổng hợp lại tất cả các quy định pháp luật còn hiệu lực áp dụng từ văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính…

    - Khách hàng chỉ cần xem Nội dung MIX, có thể nắm bắt toàn bộ quy định pháp luật hiện hành còn áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

  • Tải về
Mục lục
Tìm từ trong trang
Tải văn bản
Văn bản tiếng việt
Văn bản tiếng Anh
Công báo Tiếng Anh
Lưu
Theo dõi văn bản

Đây là tiện ích dành cho thành viên đăng ký phần mềm.

Quý khách vui lòng Đăng nhập tài khoản LuatVietnam và đăng ký sử dụng Phần mềm tra cứu văn bản.

Báo lỗi
In
  • Báo lỗi
  • Gửi liên kết tới Email
  • Chia sẻ:
  • Chế độ xem: Sáng | Tối
  • Thay đổi cỡ chữ:
    17
Ghi chú

thuộc tính Quyết định 192/2003/QĐ-BTC

Quyết định 192/2003/QĐ-BTC của Bộ Tài chính về việc ban hành Danh mục hàng hoá và thuế suất thuế nhập khẩu để thực hiện lộ trình giảm thuế nhập khẩu theo Hiệp định buôn bán hàng dệt may, ký giữa Việt Nam và Cộng đồng châu Âu (EU) cho giai đoạn 2003-2005
Cơ quan ban hành: Bộ Tài chínhSố công báo:
Đã biết

Vui lòng đăng nhập tài khoản gói Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao để xem Số công báo. Nếu chưa có tài khoản Quý khách đăng ký tại đây!

Số hiệu:192/2003/QĐ-BTCNgày đăng công báo:
Đã biết

Vui lòng đăng nhập tài khoản gói Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao để xem Ngày đăng công báo. Nếu chưa có tài khoản Quý khách đăng ký tại đây!

Loại văn bản:Quyết địnhNgười ký:Trương Chí Trung
Ngày ban hành:25/11/2003Ngày hết hiệu lực:
Đã biết

Vui lòng đăng nhập tài khoản gói Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao để xem Ngày hết hiệu lực. Nếu chưa có tài khoản Quý khách đăng ký tại đây!

Áp dụng:
Đã biết

Vui lòng đăng nhập tài khoản để xem Ngày áp dụng. Nếu chưa có tài khoản Quý khách đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực:
Đã biết

Vui lòng đăng nhập tài khoản gói Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao để xem Tình trạng hiệu lực. Nếu chưa có tài khoản Quý khách đăng ký tại đây!

Lĩnh vực: Thuế-Phí-Lệ phí, Chính sách

TÓM TẮT VĂN BẢN

* Ngày 25/11/2003, Bộ trưởng Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định sô 192/2003/QĐ-BTC, về việc ban hành Danh mục hàng hoá và thuế suất thuế nhập khẩu để thực hiện lộ trình giảm thuế nhập khẩu theo Hiệp định Buôn bán Hàng dệt, may ký giữa Việt Nam và Cộng đồng Châu Âu (EU) cho giai đoạn 2003-2005. Theo đó, danh mục hàng hoá và thuế suất thuế nhập khẩu của từng mặt hàng chỉ áp dụng khi mặt hàng đó (danh mục đính kèm theo) có Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá của các nước Cộng đồng Châu Âu (EU). Mức thuế suất thuế nhập khẩu quy định cho năm 2003 được áp dụng cho các Tờ khai hàng hoá nhập khẩu đã nộp cho cơ quan Hải quan kể từ ngày ký Quyết định này. Mức thuế suất thuế nhập khẩu quy định cho năm 2004 được áp dụng cho các Tờ khai hàng hoá nhập khẩu đã nộp cho cơ quan Hải quan từ ngày 01/01/2004. Mức thuế suất thuế nhập khẩu quy định cho năm năm 2005, Bộ Tài chính sẽ công bố thời điểm áp dụng sau.

Xem chi tiết Quyết định 192/2003/QĐ-BTC tại đây

tải Quyết định 192/2003/QĐ-BTC

LuatVietnam.vn độc quyền cung cấp bản dịch chính thống Công báo tiếng Anh của Thông Tấn Xã Việt Nam.
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Ghi chú
Ghi chú: Thêm ghi chú cá nhân cho văn bản bạn đang xem.
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết

QUYTĐNH

CA BTRƯỞNG BTÀI CHÍNH S192/2003/QĐ-BTC
NG
ÀY 25 THÁNG 11 NĂM 2003 VVIC BAN HÀNH DANH MC
H
ÀNG HOÁVÀTHUSUT THUNHP KHUĐTHC HIN
L
TRÌNH GIM THUNHP KHU THEO HIPĐNH BUÔN BÁN HÀNG DT, MAY KÝGIA VIT NAM VÀCNGĐNG CHÂUÂU (EU) CHO GIAIĐON 2003-2005

 

BTRƯỞNG BTÀI CHÍNH

 

Căn cLut thuếxut khu, thuếnhp khu ngày 26/12/1991 vàcác Lut sađi, bsung Lut thuếxut khu, thuếnhp khu ngày 05/07/1993; s04/1998/QH10 ngày 20/05/1998;

Căn cHipđnh Buôn bán Hàng dt, may gia Cng hoàXãhi Chnghĩa Vit nam vàCngđng ChâuÂu kýngày 15 tháng 12 năm 1992 vàcác thưtrao đi kýbsung Hipđnh này;

Căn cThothun vsađi Hipđnh Buôn bán hàng dt, may kýtt ngày 15/02/2003;

Căn cNghđnh s86/2002/NĐ-CP ngày 05/11/2002 ca Chính phquyđnh chc năng, nhim v, quyn hn vàcơcu tchc ca B, Cơquan ngang B;

Căn cNghđnh s77/2003/NĐ-CP ngày 01/07/2003 ca Chính phvnhim v, quyn hn vàtchc bmáy BTài chính;

Căn cýkiến chđo ca Thtướng Chính phti Công văn s288/CP-QHQT ngày 17 tháng 03 năm 2003 ca Chính phvàCông văn s720/VPCP-QHQT ngày 15/11/2003 ca Văn phòng Chính phvvic trin khai Thothun sađi Hipđnh Buôn bán Hàng dt may vi EU;

Theo đnghca VChính sách thuế; VQuan hQuc tế;

QUYTĐNH

 

Điu 1. Ban hành kèm theo Quyếtđnh này Danh mc hàng hoávàthuếsut thuếnhp khu ca các mt hàng dt, mayđthc hin trong giaiđon 2003 - 2005đi vi Hipđnh Buôn bán Hàng dt, may gia Cng hoà Xã hi Chnghĩa Vit nam vàCngđng ChâuÂu (EU) kýngày 15 tháng 12 năm 1992 vàcác thưtrao đi kýbsung Hipđnh này.

 

Điu 2. Danh mc hàng hoávàthuếsut thuếnhp khu ca tng mt hàng nêu tiĐiu 1 ca Quyếtđnh này cháp dng khi mt hàngđócóGiy chng nhn xut xhàng hoáca các nước Cngđng ChâuÂu (EU).

 

Điu 3.Đi vi nhng mt hàng cómc thuếsut thuếnhp khu quyđnh trong Danh mc hàng hoávàthuếsut thuếnhp khu ban hành kèm theo Quyếtđnh này cao hơn mc thuếsut thuếnhp khuưu đãi (MFN) quy đnh trong Biu thuếnhp khuưu đãi hin hành thì mc thuếsut thuếnhp khuáp dng cho nhng mt hàng này làmc thuếsutưu đãi (MFN).

Điu 4. Mc thuếsut thuếnhp khu quyđnh cho năm 2003đượcáp dng cho các Tkhai hàng hoánhp khuđãnp cho cơquan Hi quan ktngày kýQuyếtđnh này. Mc thuếsut thuếnhp khu quyđnh cho năm 2004đượcáp dng cho các Tkhai hàng hoánhp khuđãnp cho cơquan Hi quan tngày 01/01/2004. Mc thuếsut thuếnhp khu quyđnh cho năm năm 2005, BTài chính scông bthiđimáp dng sau.

 

Điu 5. Btrưởng các B, Thtrưởng cơquan ngang B, Thtrưởng cơquan thuc Chính ph, Chtch Uban nhân dân các tnh, thành phtrc thuc Trungương phi hp chđo thi hành Quyếtđnh này.


DANH MC HÀNG HOÁVÀTHUSUT THUNHP KHU
ĐTHC HIN LTRÌNH GIM THUNHP KHU THEO
HI
PĐNH HÀNG DT, MAY KÝGIA VIT NAM VÀ
C
NGĐNG CHÂUÂU (EU) CHO GIAIĐON 2003 - 2005

(ban hành kèm theo Quyếtđnh s192/2003/QĐ-BTC ngày 25/11/2003)

 

 

 

Mã hàng

 

Mô thàng hoá

 

Thuếsut (%)

 

 

 

 

 

2003

 

2004

 

2005

 

(1)

 

(2)

 

(3)

 

(4)

 

(5)

 

(6)

 

5004

 

00

 

00

 

Si tơ(trsi tơkéo tphếliu tơct ngn), chưa đượcđóng góiđbán l

 

12

 

10

 

7

 

5005

 

00

 

00

 

Si tơkéo tphếliu tơct ngn, chưa đóng gói đbán l

 

12

 

10

 

7

 

5006

 

00

 

00

 

Si tơvà si tơkéo tphếliu tơct ngn,đãđóng góiđbán l;đon tơly trut ca con tm

 

12

 

10

 

7

 

5007

 

 

 

 

 

Vi dt thoi dt tsi tơhoc si kéo tphếliu tơ

 

 

 

 

 

 

 

5007

 

10

 

 

 

- Vi dt thoi tsi kéo ttơvn:

 

 

 

 

 

 

 

5007

 

10

 

10

 

- -Đãhoc chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5007

 

10

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5007

 

20

 

 

 

- Vi dt thoi khác cóttrng tơhoc phếliu tơt85% trlên, trtơvn:

 

 

 

 

 

 

 

5007

 

20

 

10

 

- -Đãhoc chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5007

 

20

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5007

 

90

 

 

 

- Các loi vi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5007

 

90

 

10

 

- -Đãhoc chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5007

 

90

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5104

 

00

 

00

 

Lông cu hoc lôngđng vt loi mn hoc loi thôtái chế

 

7

 

6

 

5

 

5105

 

 

 

 

 

Lông cu vàlôngđng vt loi mn hoc loi thôđãchi thôhoc chi k(kclông cu chi k, dng tngđon)

 

 

 

 

 

 

 

5105

 

10

 

00

 

- Lông cu chi thô

 

7

 

6

 

5

 

 

 

 

 

 

 

- Cúi (top) lông cu vàlông cu chi kkhác:

 

 

 

 

 

 

 

5105

 

21

 

00

 

- - Lông cu chi kdng tng đon

 

7

 

6

 

5

 

5105

 

29

 

00

 

- - Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

 

 

 

 

 

 

- Lông đng vt loi mn, chi thôhoc chi k:

 

 

 

 

 

 

 

5105

 

31

 

00

 

- - Ca dêCa-sơ-mia

 

7

 

6

 

5

 

5105

 

39

 

00

 

- - Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

5105

 

40

 

00

 

- Lông đng vt loi thô, chi thôhoc chi k

 

7

 

6

 

5

 

5106

 

 

 

 

 

Si len lông cu chi thô, chưa đóng gói đbán l

 

 

 

 

 

 

 

5106

 

10

 

00

 

- Có ttrng lông cu t85% trlên

 

12

 

10

 

7

 

5106

 

20

 

00

 

- Có ttrng lông cu dưới 85%

 

12

 

10

 

7

 

5107

 

 

 

 

 

Si len lông cu chi k, chưa đóng gói đbán l

 

 

 

 

 

 

 

5107

 

10

 

00

 

- Có ttrng lông cu t85% trlên

 

12

 

10

 

7

 

5107

 

20

 

00

 

- Có ttrng lông cu dưới 85%

 

12

 

10

 

7

 

5108

 

 

 

 

 

Si lôngđng vt loi mn (chi thôhoc chi k), chưa đóng gói đbán l

 

 

 

 

 

 

 

5108

 

10

 

00

 

- Chi thô

 

12

 

10

 

7

 

5108

 

20

 

00

 

- Chi k

 

12

 

10

 

7

 

5109

 

 

 

 

 

Si len lông cu hoc lôngđng vt loi mn,đãđóng góiđbán l

 

 

 

 

 

 

 

5109

 

10

 

00

 

- Có ttrng lông cu hoc lôngđng vt loi mn t85% trlên

 

12

 

10

 

7

 

5109

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5110

 

00

 

00

 

Si làm tlôngđng vt loi thôhoc tlôngđuôi hoc bm nga (kcsi qun bc tlôngđuôi hoc bm nga),đãhoc chưa đóng gói đbán l

 

12

 

10

 

7

 

5111

 

 

 

 

 

Vi dt thoi tsi len lông cu chi thôhoc tsi lôngđng vt loi mn chi thô

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng lông cu hoc lôngđng vt loi mn t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5111

 

11

 

 

 

- - Trng lượng không quá300 g/m2:

 

 

 

 

 

 

 

5111

 

11

 

10

 

- - - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5111

 

11

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5111

 

19

 

 

 

- - Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5111

 

19

 

10

 

- - - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5111

 

19

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5111

 

20

 

 

 

- Loi khác, pha chyếu hoc pha duy nht vi si filament nhân to:

 

 

 

 

 

 

 

5111

 

20

 

10

 

- - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5111

 

20

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5111

 

30

 

 

 

- Loi khác, pha chyếu hoc pha duy nht vi xơstaple nhân to:

 

 

 

 

 

 

 

5111

 

30

 

10

 

- - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5111

 

30

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5111

 

90

 

 

 

- Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5111

 

90

 

10

 

- - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5111

 

90

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

 

 

 

 

Vi dt thoi tsi len lông cu chi khoc si tlôngđng vt loi mn chi k

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng lông cu hoc lôngđng vt loi mn t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5112

 

11

 

 

 

- - Trng lượng không quá200 g/m2:

 

 

 

 

 

 

 

5112

 

11

 

10

 

- - - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

11

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

19

 

 

 

- - Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5112

 

19

 

10

 

- - - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

19

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

20

 

 

 

- Loi khác, pha chyếu hoc pha duy nht vi si filament nhân to:

 

 

 

 

 

 

 

5112

 

20

 

10

 

- - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

20

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

30

 

 

 

- Loi khác, pha chyếu hoc pha duy nht vi xơstaple nhân to:

 

 

 

 

 

 

 

5112

 

30

 

10

 

- - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

30

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

90

 

 

 

- Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5112

 

90

 

10

 

- - Loi chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5112

 

90

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5113

 

00

 

00

 

Vi dt thoi tsi lôngđng vt loi thôhoc si lôngđuôi hoc bm nga

 

20

 

16

 

12

 

5204

 

 

 

 

 

Chkhâu làm tbông,đãhoc chưa đóng gói đbán l

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Chưa đóng gói đbán l:

 

 

 

 

 

 

 

5204

 

11

 

00

 

- - Có ttrng bông t85% trlên

 

12

 

10

 

7

 

5204

 

19

 

00

 

- - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5204

 

20

 

00

 

-Đãđóng góiđbán l

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

 

 

 

 

Si bông, (trchkhâu), cóttrng bông t85% trlên, chưa đóng gói đbán l

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Siđơn, làm txơkhông chi k:

 

 

 

 

 

 

 

5205

 

11

 

00

 

- - Si cóđmnh t714,29 decitex trlên (chi smét không quá14)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

12

 

00

 

- - Si cóđmnh t232,56 decitexđến dưới 714,29 decitex (chi smét ttrên 14đến 43)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

13

 

00

 

- - Si cóđmnh t192,31 decitexđến dưới 232,56 decitex (chi smét trên 43đến 52)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

14

 

00

 

- - Si cóđmnh t125 decitexđến dưới 192,31 decitex (chi smét trên 52đến 80)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

15

 

00

 

- - Si cóđmnh dưới 125 decitex (chi smét trên 80)

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Siđơn, làm txơchi k:

 

 

 

 

 

 

 

5205

 

21

 

00

 

- - Si cóđmnh t714,29 decitex trlên (chi smét không quá14)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

22

 

00

 

- - Si cóđmnh t232,56 decitexđến dưới 714,29 decitex (chi smét trên 14đến 43)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

23

 

00

 

- - Si cóđmnh t192,31 decitexđến dưới 232,56 decitex (chi smét trên 43đến 52)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

24

 

00

 

- - Si cóđmnh t125 decitexđến dưới 192,31 decitex (chi smét trên 52đến 80)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

26

 

00

 

- - Si cóđmnh t106,38 decitexđến dưới 125 dexitex (chi smét trên 80đến 94)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

27

 

00

 

- - Si cóđmnh t83,33 decitexđến dưới 106,38 dexitex (chi smét trên 94đến 120)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

28

 

00

 

- - Si cóđmnh dưới 83,33 decitex (chi smét trên 120)

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si xe hoc si cáp, làm txơkhông chi k:

 

 

 

 

 

 

 

5205

 

31

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t714,29 decitex trlên (chi smét siđơn không quá 14)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

32

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t232,56 decitexđến dưới 714,29 decitex (chi smét siđơn trên 14 đến 43)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

33

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t192,31 decitexđến dưới 232,56 decitex (chi smét siđơn trên 43 đến 52)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

34

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t125 decitexđến dưới 192,31 decitex (chi smét siđơn trên 52 đến 80)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

35

 

00

 

- -  Tmi siđơn có đmnh dưới 125 decitex (chi smét siđơn trên 80)

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si xe hoc si cáp, txơchi k:

 

 

 

 

 

 

 

5205

 

41

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t714,29 decitex trlên (chi smét siđơn không quá 14)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

42

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t232,56 decitexđến dưới 714,29 decitex (chi smét siđơn trên 14 đến 43)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

43

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t192,31 decitexđến dưới 232,56 decitex (chi smét siđơn trên 43 đến 52)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

44

 

00

 

- -  Tmi siđơn có đmnh t125 decitexđến dưới 192,31 decitex (chi smét siđơn trên 52 đến 80)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

46

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t106,38 decitexđến dưới 125 decitex (chi smét siđơn trên 80 đến 94)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

47

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t83,33 decitexđến dưới 106,38 dexitex (chi smét siđơn trên 94 đến 120)

 

12

 

10

 

7

 

5205

 

48

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh dưới 83,33 decitex (chi smét siđơn trên 120)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

 

 

 

 

Si bông (trchkhâu) cóttrng bông dưới 85%, chưa đóng gói đbán l

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Siđơn, làm txơkhông chi k:

 

 

 

 

 

 

 

5206

 

11

 

00

 

- - Si cóđmnh t714,29 decitex trlên (chi smét không quá14)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

12

 

00

 

- - Si cóđmnh t232,56 decitexđến dưới 714,29 decitex (chi smét trên 14đến 43)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

13

 

00

 

- - Si cóđmnh t192,31 decitexđến dưới 232,56 decitex (chi smét trên 43đến 52)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

14

 

00

 

- - Si cóđmnh t125 decitexđến dưới 192,31 decitex (chi smét trên 52đến 80)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

15

 

00

 

- - Si cóđmnh dưới 125 decitex (chi smét trên 80)

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Siđơn, làm txơđã chi k:

 

 

 

 

 

 

 

5206

 

21

 

00

 

- - Si cóđmnh t714,29 decitex trlên (chi smét không quá14)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

22

 

00

 

- - Si cóđmnh t232,56 decitexđến dưới 714,29 decitex (chi smét trên 14đến 43)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

23

 

00

 

- - Si cóđmnh t192,31 decitexđến dưới 232,56 decitex (chi smét trên 43đến 52)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

24

 

00

 

- - Si cóđmnh t125 decitexđến dưới 192,31 decitex (chi smét trên 52đến 80)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

25

 

00

 

- - Si cóđmnh dưới 125 decitex (chi smét trên 80)

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si xe hoc si cáp, làm txơkhông chi k:

 

 

 

 

 

 

 

5206

 

31

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t714,29 decitex trlên (chi smét siđơn không quá 14)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

32

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t232,56 decitexđến dưới 714,29 decitex (chi smét siđơn trên 14 đến 43)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

33

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi smét siđơn trên 43 đến 52)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

34

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t125 decitexđến dưới 192,31 decitex (chi smét siđơn trên 52 đến 80)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

35

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh dưới 125 decitex (chi smét siđơn trên 80)

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si xe hoc si cáp, txơchi k:

 

 

 

 

 

 

 

5206

 

41

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t714,29 decitex trlên (chi smét siđơn không quá 14)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

42

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi smét siđơn trên 14 đến 43)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

43

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t192,31 decitexđến dưới 232,56 decitex (chi smét siđơn trên 43 đến 52)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

44

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh t125 decitexđến dưới 192,31 decitex (chi smét siđơn trên 52 đến 80)

 

12

 

10

 

7

 

5206

 

45

 

00

 

- - Tmi siđơn có đmnh dưới 125 decitex (chi smét siđơn trên 80)

 

12

 

10

 

7

 

5207

 

 

 

 

 

Si bông (trchkhâu),đãđóng góiđbán l

 

 

 

 

 

 

 

5207

 

10

 

00

 

- Có ttrng bông t85% trlên

 

12

 

10

 

7

 

5207

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5208

 

 

 

 

 

Vi dt thoi tsi bông, cóttrng bông t85% trlên, trng lượng không quá200g/m2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Chưa ty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5208

 

11

 

00

 

- - Vi vânđim, trng lượng không quá100g/m2

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

12

 

00

 

- - Vi vânđim, trng lượng trên 100g/m2

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

13

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

19

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5208

 

21

 

 

 

- - Vi vânđim, trng lượng không quá100g/m2:

 

 

 

 

 

 

 

5208

 

21

 

10

 

- - - Vi hút thm dùng cho phu thut

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

21

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

22

 

00

 

- - Vi vânđim, trng lượng trên 100g/m2

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

23

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

29

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãnhum:

 

 

 

 

 

 

 

5208

 

31

 

00

 

- - Vi vânđim, trng lượng không quá100g/m2

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

32

 

00

 

- - Vi vânđim, trng lượng trên 100g/m2

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

33

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

39

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Tcác si cócác màu khác nhau:

 

 

 

 

 

 

 

5208

 

41

 

00

 

- - Vi vânđim, trng lượng không quá100g/m2

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

42

 

00

 

- - Vi vânđim, trng lượng trên 100g/m2

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

43

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

49

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãin:

 

 

 

 

 

 

 

5208

 

51

 

00

 

- - Vi vânđim, trng lượng không quá100g/m2

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

52

 

00

 

- - Vi vânđim, trng lượng trên 100g/m2

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

53

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5208

 

59

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

 

 

 

 

Vi dt thoi tsi bông, cóttrng bông t85% trlên, trng lượng trên 200g/m2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Chưa ty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5209

 

11

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

12

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

19

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5209

 

21

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

22

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

29

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãnhum:

 

 

 

 

 

 

 

5209

 

31

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

32

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

39

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Tcác si cócác màu khác nhau:

 

 

 

 

 

 

 

5209

 

41

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

42

 

00

 

- - Vi denim

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

43

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si loi khác, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

49

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãin:

 

 

 

 

 

 

 

5209

 

51

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

52

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5209

 

59

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

 

 

 

 

Vi dt thoi tsi bông, cóttrng bông dưới 85% pha chyếu hoc pha duy nht vi xơsi nhân to, cótrng lượng không quá200g/m2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Chưa ty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5210

 

11

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

12

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

19

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5210

 

21

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

22

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

29

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãnhum:

 

 

 

 

 

 

 

5210

 

31

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

32

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

39

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Tcác si cócác màu khác nhau:

 

 

 

 

 

 

 

5210

 

41

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

42

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

49

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãin:

 

 

 

 

 

 

 

5210

 

51

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

52

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5210

 

59

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

 

 

 

 

Vi dt thoi tsi bông, cóttrng bông dưới 85% pha chyếu hoc pha duy nht vi xơsi nhân to, cótrng lượng trên 200g/m2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Chưa ty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5211

 

11

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

12

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

19

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5211

 

21

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

22

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

29

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãnhum:

 

 

 

 

 

 

 

5211

 

31

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

32

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

39

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Tcác si cócác màu khác nhau:

 

 

 

 

 

 

 

5211

 

41

 

 

 

- - Vi vânđim:

 

 

 

 

 

 

 

5211

 

41

 

10

 

- - - Vi ikat

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

41

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

42

 

00

 

- - Vi denim

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

43

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

49

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãin:

 

 

 

 

 

 

 

5211

 

51

 

00

 

- - Vi vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

52

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân

 

20

 

16

 

12

 

5211

 

59

 

00

 

- - Vi dt khác

 

20

 

16

 

12

 

5212

 

 

 

 

 

Vi dt thoi khác tsi bông

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Trng lượng không quá200g/m2:

 

 

 

 

 

 

 

5212

 

11

 

00

 

- - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5212

 

12

 

00

 

- -Đãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5212

 

13

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5212

 

14

 

00

 

- - Tcác si cócác mu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5212

 

15

 

00

 

- -Đã in

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Trng lượng trên 200g/m2:

 

 

 

 

 

 

 

5212

 

21

 

00

 

- - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5212

 

22

 

00

 

- -Đãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5212

 

23

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5212

 

24

 

00

 

- - Tcác si cócác mu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5212

 

25

 

00

 

- -Đã in

 

20

 

16

 

12

 

5303

 

 

 

 

 

Đay vàcác loi xơlibe dt khác (trlanh, gai du vàgai ramie) dng nguyên liu thôhocđãchếbiến nhưng chưa kéo thành si; xơdng ngn vàphếliu ca các loi xơnày (kcphếliu si vàsi tái chế)

 

 

 

 

 

 

 

5303

 

10

 

00

 

-Đay vàcác loi xơlibe dt khác, dng nguyên liu thôhocđãngâm

 

7

 

6

 

5

 

5303

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

5304

 

 

 

 

 

Xơsisal (xizan) và xơdt khác tcác cây thuc chi cây thùa (Agave), dng nguyên liu thôhocđãchếbiến, nhưng chưa kéo thành si; xơdng ngn vàphếliu ca các loi xơnày (kcphếliu si vàsi tái chế)

 

 

 

 

 

 

 

5304

 

10

 

00

 

- Xơsisal (xizan) và xơdt khác tcác cây thuc chi cây thùa, dng nguyên liu thô

 

7

 

6

 

5

 

5304

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

5305

 

 

 

 

 

Xơda, xơchui (loi xơgai manila hoc Musa textilis Nee), xơgai ramie và xơdt gc thc vt khác chưa được ghi hay chi tiếtnơi khác, thô hocđãchếbiến nhưng chưa kéo thành si; xơdng ngn, xơvn vàphếliu ca các loi xơnày (kcphếliu si vàsi tái chế)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Tda (xơda):

 

 

 

 

 

 

 

5305

 

11

 

00

 

- - Nguyên liu thô

 

7

 

6

 

5

 

5305

 

19

 

00

 

- - Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

 

 

 

 

 

 

- Txơchui:

 

 

 

 

 

 

 

5305

 

21

 

00

 

- - Nguyên liu thô

 

7

 

6

 

5

 

5305

 

29

 

00

 

- - Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

5305

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

5306

 

 

 

 

 

Si lanh

 

 

 

 

 

 

 

5306

 

10

 

00

 

- Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5306

 

20

 

00

 

- Si xe hoc si cáp

 

12

 

10

 

7

 

5307

 

 

 

 

 

Siđay hoc si tcác loi xơlibe dt khác thuc nhóm 53.03

 

 

 

 

 

 

 

5307

 

10

 

00

 

- Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5307

 

20

 

00

 

- Si xe hoc si cáp

 

12

 

10

 

7

 

5308

 

 

 

 

 

Si tcác loi xơdt gc thc vt khác; si giy

 

 

 

 

 

 

 

5308

 

10

 

00

 

- Txơda

 

12

 

10

 

7

 

5308

 

20

 

00

 

- Txơgai du

 

12

 

10

 

7

 

5308

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5309

 

 

 

 

 

Vi dt thoi tsi lanh

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng lanh t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5309

 

11

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5309

 

19

 

00

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng lanh dưới 85%:

 

 

 

 

 

 

 

5309

 

21

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5309

 

29

 

00

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5310

 

 

 

 

 

Vi dt thoi tsiđay hoc tcác loi xơlibe dt khác thuc nhóm 53.03

 

 

 

 

 

 

 

5310

 

10

 

00

 

- Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5310

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5311

 

00

 

00

 

Vi dt thoi tcác loi si dt gc thc vt khác; vi dt thoi tsi giy

 

20

 

16

 

12

 

5401

 

 

 

 

 

Chkhâu làm tsi filament  nhân to,đãhoc chưa đóng gói đbán l

 

 

 

 

 

 

 

5401

 

10

 

00

 

- Tsi filament tng hp (synthetic)

 

12

 

10

 

7

 

5401

 

20

 

 

 

- Tsi filament tái to (artificial):

 

 

 

 

 

 

 

5401

 

20

 

10

 

- -Đãđóng góiđbán l

 

12

 

10

 

7

 

5401

 

20

 

20

 

- - Chưa đóng gói đbán l

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

 

 

 

 

Si filament tng hp (trchkhâu), chưa đóng gói đbán l, kcsi monofilament tng hp cóđmnh dưới 67 decitex

 

 

 

 

 

 

 

5402

 

10

 

00

 

- Si cóđbn cao làm tnylon hoc các polyamit khác

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

20

 

00

 

- Si cóđbn cao làm tcác polyeste

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si dún:

 

 

 

 

 

 

 

5402

 

31

 

00

 

- - Tnylon hoc các polyamit khác,đmnh mi siđơn không quá 50 tex

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

32

 

00

 

- - Tnylon hoc các polyamit khác,đmnh mi siđơn trên 50 tex

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

33

 

00

 

- - Tcác polyeste

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

39

 

00

 

- - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si khác,đơn, không xon hoc xon không quá50 vòng xon trên mét:

 

 

 

 

 

 

 

5402

 

41

 

00

 

- - Tnylon hoc các polyamit khác

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

42

 

00

 

- - Tcác polyesteđượcđnh hướng mt phn

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

43

 

00

 

- - Tcác polyeste loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

49

 

00

 

- - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si khác,đơn, xon trên 50 vòng xon trên mét:

 

 

 

 

 

 

 

5402

 

51

 

00

 

- - Tnylon hoc các polyamit khác

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

52

 

00

 

- - Tcác polyeste

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

59

 

00

 

- - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si xe hoc si cáp khác:

 

 

 

 

 

 

 

5402

 

61

 

00

 

- - Tnylon hoc các polyamit khác

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

62

 

00

 

- - Tcác polyeste

 

12

 

10

 

7

 

5402

 

69

 

00

 

- - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5403

 

 

 

 

 

Si filament tái to (trchkhâu) chưa đóng gói đbán l, kcsi monofilament tái to cóđmnh dưới 67 decitex

 

 

 

 

 

 

 

5403

 

10

 

00

 

- Si cóđbn cao tviscose rayon

 

12

 

10

 

7

 

5403

 

20

 

00

 

- Si dún

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si khác, đơn:

 

 

 

 

 

 

 

5403

 

31

 

00

 

- - Tviscose rayon không xon hoc xon không quá120 vòng xon trên mét

 

12

 

10

 

7

 

5403

 

32

 

00

 

- - Tviscose rayon, xon trên 120 vòng xon trên mét

 

12

 

10

 

7

 

5403

 

33

 

00

 

- - Txenlulo axetat

 

12

 

10

 

7

 

5403

 

39

 

00

 

- - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si xe hoc si cáp khác:

 

 

 

 

 

 

 

5403

 

41

 

00

 

- - Tviscose rayon

 

12

 

10

 

7

 

5403

 

42

 

00

 

- - Txenlulo axetat

 

12

 

10

 

7

 

5403

 

49

 

00

 

- - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5404

 

 

 

 

 

Si monofilament tng hp cóđmnh t67 decitex trlên, kích thước mt ct ngang không quá1mm; si dng di vàcác dng tương t(víd: si girơm) tnguyên liu dt tng hp cóchiu rng bmt không quá5mm

 

 

 

 

 

 

 

5404

 

10

 

00

 

- Si monofilament

 

12

 

10

 

7

 

5404

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5405

 

00

 

00

 

Si momofilament tái to cóđmnh t67 decitex trlên, kích thước mt ct ngang không quá1mm; si dng di vàdng tương t(víd: si girơm) tnguyên liu dt tái to cóchiu rng bmt không quá5mm

 

12

 

10

 

7

 

5406

 

 

 

 

 

Si filament nhân to (trchkhâu)đãđóng góiđbán l

 

 

 

 

 

 

 

5406

 

10

 

00

 

- Si filament tng hp

 

12

 

10

 

7

 

5406

 

20

 

00

 

- Si filament tái to

 

12

 

10

 

7

 

5407

 

 

 

 

 

Vi dt thoi bng si filament tng hp, kcvi dt thoi tcác loi si thuc nhóm 54.04.

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

10

 

 

 

- Vi dt thoi tsi cóđbn cao bng nylon hoc các polyamit hoc các polyeste khác:

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- - Chưa ty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

10

 

11

 

- - - Vi mành lp dt thoi vàvi băng ti

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

10

 

19

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- - Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

10

 

91

 

- - - Vi mành lp dt thoi vàvi băng ti

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

10

 

99

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

20

 

 

 

- Vi dt thoi tsi dng di hoc dng tương t:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

20

 

10

 

- - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

20

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

30

 

00

 

- Vi dt thoiđãđược nêuchúgii 9 phn XI

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Vi dt thoi khác cóttrng si filament nylon hay các polyamit khác t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

41

 

 

 

- - Chưa hocđãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

41

 

10

 

- - - Vi lưới nylon dt thoi tsi filament không xon thích hpđsdng nhưvt liu gia ccho vi không thm nước

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

41

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

42

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

43

 

00

 

- - Tcác si cócác mu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

44

 

00

 

- -Đãin

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Vi dt thoi khác cóttrng si filament polyeste dún t85% trlên:

 

 

 

5407

 

51

 

 

 

- - Chưa hocđãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

51

 

10

 

- - - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

51

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

52

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

53

 

00

 

- - Tcác si cócác mu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

54

 

00

 

- -Đãin

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Vi dt thoi khác, cóttrng si filament polyeste t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

61

 

00

 

- - Có ttrng si filament polyeste không dún t85% trlên

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

69

 

00

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Vi dt thoi khác cóttrng si filament tng hp t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

71

 

 

 

- - Chưa hocđãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

71

 

10

 

- - - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

71

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

72

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

73

 

00

 

- - Tsi cócác mu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

74

 

00

 

- -Đãin

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Vi dt thoi khác cóttrng si filament tng hp dưới 85%được pha chyếu hay pha duy nht vi bông:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

81

 

 

 

- - Chưa hocđãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

81

 

10

 

- - - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

81

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

82

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

83

 

00

 

- - Tcác si cócác mu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

84

 

00

 

- -Đãin

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Vi dt thoi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

91

 

 

 

- - Chưa hocđãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5407

 

91

 

10

 

- - - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

91

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

92

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

93

 

00

 

- - Tcác si cócác mu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5407

 

94

 

00

 

- -Đãin

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

 

 

 

 

Vi dt thoi bng si filament tái to, kcvi dt thoi tcác loi nguyên liu thuc nhóm 54.05

 

 

 

 

 

 

 

5408

 

10

 

 

 

- Vi dt thoi bng si cóđbn cao tviscose rayon:

 

 

 

 

 

 

 

5408

 

10

 

10

 

- - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

10

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Vi dt thoi khác cóttrng si filament tái to hoc si dng di hay dng tương tt85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5408

 

21

 

 

 

- - Chưa hocđãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5408

 

21

 

10

 

- - - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

21

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

22

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

23

 

00

 

- - Tcác si cócác mu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

24

 

00

 

- -Đãin

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Vi dt thoi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5408

 

31

 

 

 

- - Chưa hocđãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5408

 

31

 

10

 

- - - Chưa ty trng

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

31

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

32

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

33

 

00

 

- - Tcác si cócác mu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5408

 

34

 

00

 

- -Đã in

 

20

 

16

 

12

 

5501

 

 

 

 

 

Tô (tow) filament tng hp

 

 

 

 

 

 

 

5501

 

10

 

00

 

- Tnylon hay tpolyamit khác

 

7

 

6

 

5

 

5501

 

20

 

00

 

- Tcác polyeste

 

7

 

6

 

5

 

5501

 

30

 

00

 

- Tacrylic hoc modacrylic

 

7

 

6

 

5

 

5501

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

5502

 

00

 

00

 

Tô (tow) filament tái to

 

7

 

6

 

5

 

5503

 

 

 

 

 

Xơstaple tng hp chưa chi thô, chưa chi khoc chưa gia công cách khác đkéo si

 

 

 

 

 

 

 

5503

 

10

 

00

 

-  Tnylon hay tcác polyamit khác

 

7

 

6

 

5

 

5503

 

20

 

00

 

- Tcác polyeste

 

7

 

6

 

5

 

5503

 

30

 

00

 

- Tacrylic hoc modacrylic

 

7

 

6

 

5

 

5503

 

40

 

00

 

- Tpolypropylene

 

7

 

6

 

5

 

5503

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

5504

 

 

 

 

 

Xơstaple tái to chưa chi thô, chưa chi khoc chưa gia công cách khác đkéo si

 

 

 

 

 

 

 

5504

 

10

 

00

 

- Tviscose rayon

 

7

 

6

 

5

 

5504

 

90

 

 

 

- Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5504

 

90

 

10

 

- - Txenlulo axetat

 

7

 

6

 

5

 

5504

 

90

 

90

 

- - Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

5505

 

 

 

 

 

Phếliu (kcphếliu xơ, phếliu si vànguyên liu tái chế) txơnhân to

 

 

 

 

 

 

 

5505

 

10

 

00

 

- Txơtng hp

 

7

 

6

 

5

 

5505

 

20

 

00

 

- Txơtái to

 

7

 

6

 

5

 

5506

 

 

 

 

 

Xơstaple tng hp,đãchi thô, chi khoc gia công cách khácđkéo si

 

 

 

 

 

 

 

5506

 

10

 

00

 

- Tnylon hay tcác polyamit khác

 

7

 

6

 

5

 

5506

 

20

 

00

 

- Tcác polyeste

 

7

 

6

 

5

 

5506

 

30

 

00

 

- Tacrylic hoc modacrylic

 

7

 

6

 

5

 

5506

 

90

 

00

 

- Loi khác

 

7

 

6

 

5

 

5507

 

00

 

00

 

Xơstaple tái to,đãchi thô, chi khoc gia công cách khácđkéo si

 

7

 

6

 

5

 

5508

 

 

 

 

 

Chkhâu làm txơstaple nhân to hoc tng hp,đãhoc chưa đóng gói đbán l.

 

 

 

 

 

 

 

5508

 

10

 

00

 

- Txơstaple tng hp

 

12

 

10

 

7

 

5508

 

20

 

00

 

- Txơstaple tái to

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

 

 

 

 

Si (trchkhâu) txơstaple tng hp, chưa đóng gói đbán l

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng xơstaple nylon hay polyamit khác t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

11

 

00

 

- - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

12

 

00

 

- - Si xe hoc si cáp

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng xơstaple polyeste t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

21

 

00

 

- - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

22

 

00

 

- - Si xe hoc si cáp

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng xơstaple acrylic hay modacrylic t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

31

 

00

 

- - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

32

 

00

 

- - Si xe hoc si cáp

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si khác, cóttrng xơstaple tng hp t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

41

 

00

 

- - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

42

 

00

 

- - Si xe hoc si cáp

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si khác, txơstaple polyeste:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

51

 

 

 

- -Được pha chyếu hay pha duy nht vi xơstaple tái to:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

51

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

51

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

52

 

 

 

- -Được pha chyếu hay pha duy nht vi  lông cu hay lôngđng vt loi mn:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

52

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

52

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

53

 

 

 

- -Được pha chyếu hay pha duy nht vi bông:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

53

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

53

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

59

 

 

 

- - Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

59

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

59

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si khác, txơstaple acrylic hoc modacrylic:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

61

 

 

 

- -Được pha chyếu hay pha duy nht vi  lông cu hay lôngđng vt loi mn:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

61

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

61

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

62

 

 

 

- -Được pha chyếu hay pha duy nht vi bông:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

62

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

62

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

69

 

 

 

- - Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

69

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

69

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Si khác:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

91

 

 

 

- -Được pha chyếu hay pha duy nht vi  lông cu hay lôngđng vt loi mn:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

91

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

91

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

92

 

 

 

- -Được pha chyếu hay pha duy nht vi bông:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

92

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

92

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

99

 

 

 

- - Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5509

 

99

 

10

 

- - - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5509

 

99

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5510

 

 

 

 

 

Si (trchkhâu) txơstaple tái to, chưa đóng gói đbán l

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng xơstaple tái to t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5510

 

11

 

00

 

- - Si đơn

 

12

 

10

 

7

 

5510

 

12

 

00

 

- - Si xe hoc si cáp

 

12

 

10

 

7

 

5510

 

20

 

00

 

- Si khác,được pha chyếu hay pha duy nht vi lông cu hoc lôngđng vt loi mn

 

12

 

10

 

7

 

5510

 

30

 

00

 

- Si khác,được pha chyếu hay pha duy nht vi bông

 

12

 

10

 

7

 

5510

 

90

 

00

 

- Si khác

 

12

 

10

 

7

 

5511

 

 

 

 

 

Si (trchkhâu) txơstaple nhân to,đãđóng góiđbán l

 

 

 

 

 

 

 

5511

 

10

 

00

 

- Txơstaple tng hp, cóttrng loi xơnày t85% trlên

 

12

 

10

 

7

 

5511

 

20

 

00

 

- Txơstaple tng hp, cóttrng loi xơnày dưới 85%

 

12

 

10

 

7

 

5511

 

30

 

00

 

- Txơstaple tái to

 

12

 

10

 

7

 

5512

 

 

 

 

 

Các loi vi dt thoi txơstaple tng hp, cóttrng loi xơnày t85% trlên

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng loi xơstaple polyeste t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5512

 

11

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5512

 

19

 

00

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng loi xơstaple tacrylic hay modacrylic t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5512

 

21

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5512

 

29

 

00

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5512

 

91

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5512

 

99

 

00

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

 

 

 

 

Vi dt thoi bng xơstaple tng hp, cóttrng loi xơnày dưới 85%, pha chyếu hoc pha duy nht vi bông, trng lượng không quá170g/m2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Chưa hocđãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5513

 

11

 

00

 

- - Txơstaple polyeste, dt vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

12

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân, txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

13

 

00

 

- - Vi dt thoi khác txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

19

 

00

 

- - Vi dt thoi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãnhum:

 

 

 

 

 

 

 

5513

 

21

 

00

 

- - Txơstaple polyeste, dt vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

22

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân, txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

23

 

00

 

- - Vi dt thoi khác txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

29

 

00

 

- - Vi dt thoi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Tcác si cócác màu khác nhau:

 

 

 

 

 

 

 

5513

 

31

 

00

 

- - Txơstaple polyeste, dt vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

32

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân, txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

33

 

00

 

- - Vi dt thoi khác txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

39

 

00

 

- - Vi dt thoi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãin:

 

 

 

 

 

 

 

5513

 

41

 

00

 

- - Txơstaple polyeste, dt vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

42

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân, txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

43

 

00

 

- - Vi dt thoi khác txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5513

 

49

 

00

 

- - Vi dt thoi khác

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

 

 

 

 

Vi dt thoi txơstaple tng hp, cóttrng loi xơnày dưới 85%, pha chyếu hoc pha duy nht vi bông, trng lượng trên 170 g/m2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Chưa hocđãty trng:

 

 

 

 

 

 

 

5514

 

11

 

00

 

- - Txơstaple polyeste, dt vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

12

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân, txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

13

 

00

 

- - Vi dt thoi khác txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

19

 

00

 

- - Vi dt thoi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãnhum:

 

 

 

 

 

 

 

5514

 

21

 

00

 

- - Txơstaple polyeste, dt vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

22

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân, txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

23

 

00

 

- - Vi dt thoi khác txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

29

 

00

 

- - Vi dt thoi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Tcác si cócác màu khác nhau:

 

 

 

 

 

 

 

5514

 

31

 

00

 

- - Txơstaple polyeste, dt vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

32

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân, txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

33

 

00

 

- - Vi dt thoi khác txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

39

 

00

 

- - Vi dt thoi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

-Đãin:

 

 

 

 

 

 

 

5514

 

41

 

00

 

- - Txơstaple polyeste, dt vân đim

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

42

 

00

 

- - Vi vân chéo 3 si hoc vân chéo 4 si, kcvi vân chéo chnhân, txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

43

 

00

 

- - Vi dt thoi khác txơstaple polyeste

 

20

 

16

 

12

 

5514

 

49

 

00

 

- - Vi dt thoi khác

 

20

 

16

 

12

 

5515

 

 

 

 

 

Các loi vi dt thoi khác txơstaple tng hp

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Txơstaple polyeste:

 

 

 

 

 

 

 

5515

 

11

 

00

 

- - Pha chyếu hoc pha duy nht vi xơstaple viscose rayon

 

20

 

16

 

12

 

5515

 

12

 

00

 

- - Pha chyếu hoc pha duy nht vi si filament nhân to

 

20

 

16

 

12

 

5515

 

13

 

00

 

- - Pha chyếu hoc pha duy nht vi lông cu hoc lôngđng vt loi mn

 

20

 

16

 

12

 

5515

 

19

 

00

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Txơstaple acrylic hoc modacrylic:

 

 

 

 

 

 

 

5515

 

21

 

00

 

- - Pha chyếu hoc pha duy nht vi si filament nhân to

 

20

 

16

 

12

 

5515

 

22

 

00

 

- - Pha chyếu hoc pha duy nht vi lông cu hoc lôngđng vt loi mn

 

20

 

16

 

12

 

5515

 

29

 

00

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Vi dt thoi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5515

 

91

 

00

 

- - Pha chyếu hoc pha duy nht vi si filament nhân to

 

20

 

16

 

12

 

5515

 

92

 

00

 

- - Pha chyếu hoc pha duy nht vi lông cu hoc lôngđng vt loi mn

 

20

 

16

 

12

 

5515

 

99

 

00

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

 

 

 

 

Vi dt thoi txơstaple tái to

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng xơstaple tái to t85% trlên:

 

 

 

 

 

 

 

5516

 

11

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

12

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

13

 

00

 

- - Tcác si cócác màu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

14

 

00

 

- -Đãin

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng xơstaple tái to dưới 85%,được pha chyếu hoc pha duy nht vi si filament nhân to:

 

 

 

 

 

 

 

5516

 

21

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

22

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

23

 

00

 

- - Tcác si cócác màu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

24

 

00

 

- -Đã in

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng xơstaple tái to dưới 85%,được pha chyếu hoc pha duy nht vi lông cu hoc lôngđng vt loi mn:

 

 

 

 

 

 

 

5516

 

31

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

32

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

33

 

00

 

- - Tcác si cócác màu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

34

 

00

 

- -Đã in

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Có ttrng xơstaple tái to dưới 85%,được pha chyếu hoc pha duy nht vi bông:

 

 

 

 

 

 

 

5516

 

41

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

42

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

43

 

00

 

- - Tcác si cócác màu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

44

 

00

 

- -Đãin

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5516

 

91

 

00

 

- - Chưa hocđãty trng

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

92

 

00

 

- -Đãnhum

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

93

 

00

 

- - Tcác si cócác màu khác nhau

 

20

 

16

 

12

 

5516

 

94

 

00

 

- -Đãin

 

20

 

16

 

12

 

5601

 

 

 

 

 

Mn xơbng nguyên liu dt vàcác sn phm ca nó; các loi xơdt, chiu dài không quá5mm (xơvn), bi xơvà kết xơ(neps) tcông nghip dt

 

 

 

 

 

 

 

5601

 

10

 

00

 

- Băng vàgc vsinh, tãthm vàtãlót cho trsơsinh và các sn phm vsinh tương t, tmn xơ

 

12

 

10

 

7

 

 

 

 

 

 

 

- Mn xơ; các sn phm khác làm tmn xơ:

 

 

 

 

 

 

 

5601

 

21

 

00

 

- - Tbông

 

12

 

10

 

7

 

5601

 

22

 

 

 

- - Txơnhân to:

 

 

 

 

 

 

 

5601

 

22

 

10

 

- - - Tô (tow) làm đu lc thuc lá

 

12

 

10

 

7

 

5601

 

22

 

90

 

- - - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5601

 

29

 

00

 

- - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5601

 

30

 

 

 

- Xơvn, bi xơvà kết xơtcông nghip dt:

 

 

 

 

 

 

 

5601

 

30

 

10

 

- - Xơvn polyamit

 

12

 

10

 

7

 

5601

 

30

 

90

 

- - Loi khác

 

12

 

10

 

7

 

5602

 

 

 

 

 

Pht,đãhoc chưa ngâm tm, tráng, ph, hocép lp

 

 

 

 

 

 

 

5602

 

10

 

00

 

- Pht xuyên kim vàvi khâu đính

 

20

 

16

 

12

 

 

 

 

 

 

 

- Pht khác, chưa ngâm tm, tráng, phhocép lp:

 

 

 

 

 

 

 

5602

 

21

 

 

 

- - Tlông cu hoc lôngđng vt loi mn:

 

 

 

 

 

 

 

5602

 

21

 

10

 

- - - Có trng lượng t750g/m2 trlên

 

20

 

16

 

12

 

5602

 

21

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5602

 

29

 

 

 

- - Tnguyên liu dt khác:

 

 

 

 

 

 

 

5602

 

29

 

10

 

- - - Có trng lượng t750g/m2 trlên

 

20

 

16

 

12

 

5602

 

29

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5602

 

90

 

 

 

- Loi khác:

 

 

 

 

 

 

 

5602

 

90

 

10

 

- -Đãngâm tm, tráng, ph, hocép lp

 

20

 

16

 

12

 

5602

 

90

 

90

 

- - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5603

 

 

 

 

 

Các sn phm không dt,đãhoc chưa ngâm tm, tráng, phhocép lp

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

- Bng si filament nhân to:

 

 

 

 

 

 

 

5603

 

11

 

 

 

- - Trng lượng không quá25g/m2:

 

 

 

 

 

 

 

5603

 

11

 

10

 

- - - Chưa ngâm tm, tráng, phhocép lp

 

20

 

16

 

12

 

5603

 

11

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5603

 

12

 

 

 

- - Trng lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70g/m2:

 

 

 

 

 

 

 

5603

 

12

 

10

 

- - - Chưa ngâm tm, tráng, phhocép lp

 

20

 

16

 

12

 

5603

 

12

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5603

 

13

 

 

 

- - Trng lượng trên 70g/m2 nhưng không quá 150g/m2:

 

 

 

 

 

 

 

5603

 

13

 

10

 

- - - Chưa ngâm tm, tráng, phhocép lp

 

20

 

16

 

12

 

5603

 

13

 

90

 

- - - Loi khác

 

20

 

16

 

12

 

5603

 

14

 

 

 

- - Trng lượng trên 150 g/m2:

 

 

 

 

 

 

 

5603

 

14

 <