Tiêu chuẩn việt nam

Có tất cả 16,935 Tiêu chuẩn quốc gia - TCVN
Bộ lọc: Lọc nâng cao
Lĩnh vực tra cứu
Tình trạng hiệu lực

Đây là tiện ích dành cho thành viên đăng ký phần mềm

Quý khách vui lòng tài khoản LuatVietnam và đăng ký sử dụng Phần mềm tra cứu văn bản

Năm ban hành
  • Tất cả
  • 2026
  • 2025
  • 2024
  • 2023
  • 2022
  • 2021
  • 2020
  • 2019
  • 2018
  • 2017
  • 2016
  • 2015
  • 2014
  • 2013
  • 2012
  • 2011
  • 2010
Cơ quan ban hành
3961

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10763-4:2015 ISO 5350-4:2006 Bột giấy-Ước lượng độ bụi và các phần tử thô-Phần 4: Kiểm tra bằng thiết bị dưới ánh sáng phản xạ theo phương pháp diện tích màu đen tương đương (EBA)

3962

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10763-2:2015 ISO 5350-2:2006 Bột giấy-Ước lượng độ bụi và các phần tử thô-Phần 2: Kiểm tra tờ mẫu sản xuất trong nhà máy bằng ánh sáng truyền qua

3963

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10865-2:2015 ISO 3506-2:2009 Cơ tính của các chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ chịu ăn mòn-Phần 2: Đai ốc

3964

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10865-1:2015 ISO 3506-1:2009 Cơ tính của các chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ chịu ăn mòn-Phần 1: Bulông, vít và vít cấy

3965

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10865-4:2015 ISO 3506-4:2009 Cơ tính của các chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ chịu ăn mòn - Phần 4: Vít tự cắt ren

3966

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 9802-3:2015 Giao thức Internet phiên bản 6 (IPV6) - Phần 3: Giao thức phát hiện nút mạng lân cận

3967

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10764:2015 ISO 10775:2013 Giấy, các tông và bột giấy-Xác định hàm lượng cađimi-Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

3968

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10762:2015 ISO 4119:1995 Bột giấy-Xác định nồng độ huyền phù bột giấy

3969

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10761:2015 ISO 1762:2001 Giấy, các tông và bột giấy-Xác định phần còn lại (độ tro) sau khi nung ở nhiệt độ 525°C

3970

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10745:2015 CODEX STAN 183-1993 with amendment 2011 Đu đủ quả tươi

3971

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10747:2015 CODEX STAN 215-1999 with amendment 2011 Ổi quả tươi

3972

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10748:2015 CODEX STAN 217-1999 with amendment 2011 Chanh quả tươi

3973

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10738:2015 Dừa quả tươi

3974

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10740:2015 Dưa hấu quả tươi

3975

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10741:2015 CODEX STAN 67-1981 Nho khô

3976

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10739:2015 Sầu riêng quả tươi

3977

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10744:2015 CODEX STAN 197-1995, REV.2013 Bơ quả tươi

3978

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10742:2015 CODEX STAN 218-1999 with amendment 2005 Gừng củ tươi

3979

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10673:2015 Trắc địa mỏ

3980

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 10815:2015 ISO 673:1981 Xà phòng - Xác định hàm lượng chất không tan trong etanol