• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 1730/QĐ-UBND Huế 2024 Danh mục thành phần hồ sơ TTHC phải số hóa phục vụ dịch vụ công của Sở Công Thương

Ngày cập nhật: Thứ Ba, 02/07/2024 11:18 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 1730/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Phan Quý Phương
Trích yếu: Ban hành Danh mục thành phần hồ sơ thủ tục hành chính phải số hóa phục vụ cung cấp dịch vụ công trực tuyến thuộc phạm vi chức năng quản lý của Sở Công Thương tỉnh Thừa Thiên Huế
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
26/06/2024
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Thương mại-Quảng cáo Công nghiệp

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 1730/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 1730/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 1730/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
- -
1730 -UBND 26
Ban hành d
-
-CP ngày
-
-
-CP ngày 23
-CP
-CP ngày 06 t
-CP
-
-
1136/TTr-
SCT ngày 14 tháng 6 .
. Ban hành d 135
(Có
m theo).
2
:
1. ;
chính theo .
2.
các
3.
4. Giao S Thông tin và Truy ng d n, tri n khai th c hi n danh
m c các s ng u c u s hóa
h t qu gi i quy t th t c hành chính c a t nh theo Ngh nh s
- nh s -CP ngày
a Chính ph -VPCP ngày 05
5.
; thành
Công
g;
- 4;
-
- CT, và PCT ;
- Các ;
- TT PVHCC, ;
- KSTT.
(Ban hành 1730 -UBND ngày 26 tháng 6 4 UBND
STT
Tên TTHC
Mã s
TTHC
v
c
Thành ph n h
i s
hoá
Ghi chú
I. DANH M
C TH
T
C HÀNH CHÍ
NH C
P T
NH
1.
ch c h i ch
,
tri i t
i
Vi t Nam
2.000131
Xúc ti n
m i
- Gi y ch ng nh
n
nghi p.
- Gi y ch ng nh
n
.
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
2.
i, b
sung
n i dung t ch c h i ch
,
tri m i t
i
Vi t Nam
2.000001
Xúc ti n
m i
- Gi y ch ng nh
n
nghi p.
- Gi y ch ng nh
n
.
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
3.
S i Gi
y phép thành
l i di n c
a
t ch c xúc ti
i
c ngoài t i Vi t Nam
2.002605
Xúc ti n
th
m i
Gi y phép thành l
p
i di
n
c a t ch c xúc ti
n
c
ngoài t i Vi t Nam
C p phép thành l i di n c a t ch
c
c ti c ngoài t i Vi t Nam
4.
C p l i Gi y phép thành l
p
i di n c a t
ch c xúc ti
i
c ngoài t i Vi t Nam
2.002606
Xúc ti n
m i
Gi y phép thành l
p
i di
n
c a t ch c xúc ti
n
c
ngoài t i Vi t Nam
C p phép thành l i di n c a t ch
c
c ti c ngoài t i Vi t Nam
2
5.
Gia h n Gi
y phép thành
l i di n c
a
t ch c xúc ti
i
c ngoài t i Vi t Nam
2.002607
Xúc ti n
m i
Gi y phép thành l
p
i di
n
c a t ch c xúc ti
n
c
ngoài t i Vi t Nam
C p Gi y phép thành l i di n c a t
ch c xúc ti c ngoài t i Vi t Nam
6.
u nghi p v c
a
d ch v
m i
1.005190
D ch v
m i
Gi y ch ng nh
n
p
ho c gi y ch ng nh
n
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
7.
i, b
sung
d u nghi p v c
nhân kinh doanh d ch v
i
2.000110
D ch v
m i
Gi y ch ng nh
n
p
ho c gi y ch ng nh
n
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
8.
u ch nh Gi
y phép
thành l
i
di n c
c
ngoài t i Vi t Nam
2.000347
m i qu
c
t
Gi y phép thành l
p
i di n
C p Gi y phép thành l i di n
9.
Gia h n Gi
y phép thành
l i di n c
a
c ngoài t
i
Vi t Nam
2.000327
m i qu
c
t
Gi y phép thành l
p
i di n
C p Gi y phép thành l i di n
10.
Ch m d t ho
i di n c
c ngoài t i Vi
t
Nam
2.000314
m i qu
c
t
V n c
c p Gi
y phép không
gia h n Gi
y phép
thành l
i di n
C p Gi y phép thành l i di n
3
Gi y phép thành l
p
i di n
11.
C p Gi
y phép kinh doanh
cho t ch c kinh t có v
n
th
c
hi n quy n phân ph
i bán
l ng hóa
2.000255
T
m i qu
c
t
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
án
ho
ng mua bán
hàng a các ho
t
ng liên quan tr
c
ti
n mua n
hàng hóa (n u có).
kinh doanh
p H p tác
thành l p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
12.
C p gi
y phép kinh doanh
cho t ch c kinh t có v
n
th
c
hi n quy n nh p kh
u,
quy n phân ph
i bán buôn
các hàng hóa d u, m
bôi
2.000370
m i qu
c
t
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
án
ho
ng mua bán
hàng a các ho
t
ng liên quan tr
c
ti
n mua n
hàng hóa (n u có).
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
hành l p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh án ho
t
ng mua bán hàng hóa các ho
ng liên quan
tr c ti n mua bán hàng hóa (n u có
13.
C p gi
y phép kinh doanh
cho t ch c kinh t có v
n
u th
c
hi n quy n phân ph
i bán
l c hàng a là g
o;
ng; v t ph
m ghi hình;
sách báo và t p c
2.000362
m i qu
c
t
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
án
ho
ng mua bán
hàng a các ho
t
ng liên quan tr
c
ti
n mua n
hàng hóa (n u có).
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh án ho
t
ng mua bán hàng hóa các ho
ng liên quan
tr c ti n mua bán hàng hóa (n u có)
4
14.
C p gi
y phép kinh doanh
cho t ch c kinh t có v
n
th
c
hi n các d ch v
khác quy
nh t
kho u 5 Ngh
nh
-CP
2.000351
m i qu
c
t
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
án
ho
ng mua bán
hàng a các ho
t
ng liên quan tr
c
ti
n mua n
hàng hóa (n u có).
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh án ho
t
ng mua bán hàng hóa các ho
ng liên quan
tr c ti n mua bán hàng hóa (n u có)
15.
C p l i Gi
y phép kinh
doanh cho t ch c kinh t
có v c ngoài
2.000340
m i qu
c
t
Gi y ch ng nh
n
nghi p.
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
+ p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
16.
u ch nh Gi
y phép kinh
doanh cho t ch c kinh t
có v c ngoài
2.000330
m i qu
c
t
- Gi y ch ng nh
n
anh
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
án
ho
ng mua bán
hàng a các ho
t
ng liên quan tr
c
ti
n mua n
hàng hóa (n u có).
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
nh l p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh án ho
t
ng mua bán hàng hóa các ho
ng liên quan
tr c ti n mua bán hàng hóa (n u có)
17.
C p Gi
y phép kinh doanh
ng th i v i gi y phép l
p
bán l
nh
t u 20 Ngh nh s
-CP
2.000272
m i qu
c
t
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
án
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
5
ho
ng mua bán
hàng a các ho
t
ng liên quan tr
c
ti
n mua n
hàng hóa (n u có);
- Gi y ch ng nh
n
án
l bán l (n
u
có).
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh án l
s bán l (n u có)
18.
C p gi y phép thành l
s n l th nh
bán l bán l
th nh t thu ng h
p
ph i th c hi n th t c ki
m
tra nhu c u kinh t (ENT)
2.000361
m i qu
c
t
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
u t
án
l bán l (n
u
có);
-Gi
y phép kinh
doanh.
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
thành l p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh án l
s bán l (n u có)
19.
C p gi y phép l
bán l bán l
th nh t thu ng h
p
ph i th c hi n th t c ki
m
tra nhu c u kinh t (ENT)
1.000774
m i qu
c
t
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
án
l bán l (n
u
có);
-Gi
y phép kinh
doanh.
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- Gi y ch ng nh án l
bán l (n u có)
20.
u ch nh n, s
doanh nghi a ch tr s
a ch c
bán l , lo i hình c
bán l u ch nh gi
m
2.000339
m i qu
c
t
Gi y phép kinh doanh
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
6
di n tích c b n l
trên Gi y phép l
bán l
p công ty c ph n
p công ty h p danh
21.
Gia h n Gi y phép l
s n l
1.001441
m i qu
c
t
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
án
l bán l (n
u
có);
-Gi
y phép kinh
doanh.
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh án l
s bán l (n u có)
22.
C p Gi y phép l
bán l
bán
l c ti p t c ho ng
2.000662
m i qu
c
t
- Gi y phép l
bán l ;
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Gi y ch ng nh
n
án
l bán l (n
u
có);
- Gi y phé
p kinh
doanh.
- C p Gi y phép l bán l
- C p Gi y ch ng nh p
- C p Gi y ch ng nh án l
s bán l (n u có)
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
+ p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
23.
C p gi y phép ho
v
n
thu c th m quy n c p c
a
2.001561
n l c
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Ch ng ch
hành
ngh ho
ng y
d ng.
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
+ p công ty c ph n
- C p Ch ng ch hành ngh ho ng xây d ng;
24.
C p s i, b sung Gi
y
phép ho
n
2.001632
n l c
Gi y ch ng nh
n
kinh doanh
p H p tác
7
n thu
c
th m quy n c p c
a
nghi p p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
25.
C p Gi y phép ho
ng
i v i
nhà y
n quy công su
t
t t
a
2.001617
n l c
- Gi y ch ng nh
n
nghi p;
- Quy
nh phê
duy t Quy trình v
n
hành h ch a c
quan có th m quy n.
kinh doanh
p H p tác
+ p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
- Th nh, phê duy t quy trình v n hành h ch
a
th n thu c th m quy n c p phép c a
y ban
nhân n c p t nh (tr p, h ch a th
n quy
nh t m a kho u 22 Ngh nh s
-CP)
26.
C p s i, b sung Gi
y
phép ho
n
i v
n
quy mô công su
i
t t
2.001549
n l c
Gi y ch ng nh
n
nghi p
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
l p công ty c ph n
27.
C p Gi y phép ho
ng
bán l n c
n áp
0,4kV t
2.001535
n l c
Gi y ch ng nh
n
nghi p
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
ý thành l p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
28.
C p s i, b sung Gi
y
phép ho ng bán l
n
n c n áp 0,4kV t
i
2.001266
n l c
Gi y ch ng nh
n
doanh
nghi p
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
8
p công ty c ph n
29.
C p Gi y phép ho
ng
phân ph n c
n
áp 35kV t
2.001249
n l c
Gi y ch ng nh
n
nghi p
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
30.
C p s i, b sung gi
y
phép ho ng phân ph
i
n c n áp 35 k
V
t
2.001724
n l c
Gi y ch ng nh
n
nghi p
H kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
31.
C p Gi y ch ng nh n s
n
ph m công nghi
p nông
thôn tiêu bi u c p t nh
2.000331
Công
nghi p
a
Gi y ch ng nh
n
ho c gi y t giá tr
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
thành l p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
32.
C p Gi y ch ng nh n hu
n
luy n k thu t an toàn v
t
li u n công nghi p thu
c
th m quy n gi i quy t c
a
S
2.000229
V t li u
n công
nghi p
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
+ p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
33.
C p l i Gi y ch ng nh
n
hu n luy n k thu
t an toàn
v t li u n công nghi
p
thu c th m quy n gi
i
quy t c a S
2.000210
V t li u
n công
nghi p
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
9
34.
C p Gi y ch ng nh n hu
n
luy n k thu t an toàn ti
n
ch t thu c n
2.000221
V t li u
n công
nghi p
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi nhân
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
35.
C p l i Gi y ch ng nh
n
hu n luy n k thu
t an toàn
ti n ch t thu c n
2.000172
V t li u
n công
nghi p
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
36.
C p Gi y phép s d ng v
t
li u n công nghi p thu
c
th m quy n gi i quy t c
a
S
2.001434
V t li u
n công
nghi p
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
ý thành l p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
37.
C p l i Gi y phép s d
ng
v t li u n công nghi p
2.001433
V t li u
n công
nghi p
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
38.
Thu h i Gi y phép s d
ng
v t li u n công nghi
p
thu c th m quy n gi
i
quy t c a S
1.003401
V t li u
n công
nghi p
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
+ kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
39.
C p gi y phép cho các ho
t
ng trong ph m vi b o v
2.001640
Qu n lý
an toàn
- Gi y ch ng nh
n
kinh doanh
p H p tác
10
p, h ch a th n tr
ên
a bàn thu c th m quy
n
c p phép c a
y ban nhân
dân c p t nh (tr p, h
ch a th nh t
i
m a kho
u 22
Ngh nh s -
CP)
p, h
ch a
th n
nghi p;
- Gi y phép d ch v
n i v i ho
t
ng n
mìn và các
ho ng y n
khác;
- Gi y ch ng nh
n
n
ng b
;
ng
th y n i v
i
ho ng c
a
n th y n
i
gi i, tr
xe tô, xe
g n y,
n
th y n
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
- C p Gi y phép d ch v n i v i ho
ng
n mìn và các ho ng gây n khác;
- C p Gi y ch ng nh
i
ng b ng th y n i v
i
ho ng c n th y n i
n
i, tr xe , xe g n th
y
n
40.
C p gia h u ch
nh
gi y phép cho các ho
t
ng trong ph m vi b o v
p, h ch a th
n trên
a bàn thu c th m quy
n
c p phép c a
y ban nhân
dân c p t nh (tr p, h
ch a th nh t
i
m a kho
u 22
Ngh nh s -
CP)
2.001587
Qu n lý
an toàn
p, h
ch a
th n
Gi y ch ng nh
n
nghi p
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
41.
C p Gi y ch ng nh
u ki n s n xu
t kinh
doanh a ch t s n xu
t,
u ki
n
1.011506
Hóa ch t
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
11
trong l nh v c công nghi p p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
42.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki n s n xu
t kinh
doanh a ch t s n xu
t,
u ki
n
c công nghi p
1.011507
Hóa ch t
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
43.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki n s n xu
t
kinh doanh hóa ch t s
n
xu
u
ki
c công
nghi p
1.011508 Hóa ch t
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
thành l p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
44.
C p Gi y ch ng nh
u ki n s n xu t hóa ch
t
s n xu
t, kinh doanh
u ki n trong
c
công nghi p
2.001547
Hóa ch t
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
45.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki n s n xu t hóa ch
t
s n xu
t, kinh doanh
u ki
c
công nghi p
2.001175
Hóa ch t
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
+ kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
46.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki n s n xu
t
hóa ch t s n xu
t, kinh
u ki
n trong
c công nghi p
2.001172
Hóa ch t
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi nhân
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
12
47.
C p Gi y ch ng nh
u ki
n kinh doanh hóa
ch t s n xu
t, kinh doanh
u ki
c
công nghi p
1.002758
Hóa ch t
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
48.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki
n kinh doanh hóa
ch t s n xu
t, kinh doanh
u ki
c
công nghi p
2.001161
Hóa ch t
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
49.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki
n kinh
doanh a ch t s n xu
t,
u ki
n
c công nghi p
2.000652
Hóa ch t
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
h l p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
50.
C p Gi y ch ng nh
u ki n an toàn th
c
ph i v s
n
xu t, kinh doanh th c ph
m
do S
c
hi n
2.000591
An toàn
th c
ph m
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
51.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki n an toàn th
c
ph i v s
n
xu t, kinh doanh th c ph m
2.000535
An toàn
th c
ph m
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c h cá th
kinh doanh
thành l p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
52.
C p Gi y ch ng nh
u ki
ng y
2.000637
thông
Gi y ch ng nh
n
p
kinh doanh
p H p tác
13
thu c lá hàng hóa p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
53.
C p s i, b sung Gi
y
ch ng nh u ki
n
ng cây thu c
2.000197
thông
hàng hóa
Gi y ch ng nh
u ki
ng
cây thu c lá
C p Gi y ch ng nh u ki
ng y
thu c lá
54.
C p Gi
y phép mua bán
nguyên li u thu c lá
2.000626
thông
hàng hóa
Gi y ch ng nh
n
p
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
55.
C p s i, b sung Gi
y
phép mua bán nguyên li
u
thu c lá
2.000204
thông
hàng hóa
Gi
y phép mua bán
nguyên li u thu
c lá
c c p
C p Gi y phép mua n nguyên li u thu
c c p
56.
C p Gi
y phép bán buôn
s n ph m thu c
2.000190
thông
hàng hóa
Gi y ch ng nh
n
p
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
57.
C p s i, b sung gi
y
phép bán buôn s n ph
m
thu c lá
2.000176
thông
hàng hóa
Gi
y phép bán buôn
s n ph m thu
c c p
C p Gi y phép bán buôn s n ph m thu
c
c p
58.
C p Gi
y phép bán buôn
a bàn t
nh,
thành ph tr c thu
c trung
2.001624
thông
hàng hóa
Gi y ch ng nh
n
p
kinh doanh
p H p tác
ành l p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
14
59.
C p s i, b sung Gi
y
u trên
a bàn t nh, thành ph tr
c
thu ng
2.001619
thông
hàng hóa
Gi
y phép bán buôn
s n ph m thu
c c p
C p Gi y phép bán buôn s n ph m thu
c
c p
60.
C p Gi y phép s n xu
t
u công nghi
p (quy mô
i 3 tri
2.001646 thông
hàng hóa
- Gi y ch ng nh
n
g doanh
nghi p ho c gi y t
giá tr
pháp
;
- Gi y ch ng nh
s u ki
n an
toàn th c ph m.
kinh doanh
p H p tác
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
- C p Gi y ch ng nh u ki
n an toàn
th c ph m
61.
C p l i Gi y phép s n xu
t
u công nghi
p (quy mô
i 3 tri
2.001630 thông
hàng hóa
Gi y phép s n xu
t
ung nghi
p (quy
i 3 tri
u
C p Gi y phép s n xu u ng nghi
p (quy
i 3 tri n g c ho c B n sao)
62.
C p s i, b sung Gi
y
pp s n xu
u công
nghi i 3 tri
u
2.001636 thông
hàng hóa
Gi y phép s n xu
t
ung nghi
p (quy
i 3 tri
u
C p Gi y phép s n xu u công nghi
p (quy
i 3 tri n g c ho c B n sao)
63.
C p s i, b sung Gi
y
xác nh u ki
n làm
t i kinh doanh
d u thu c th m quy n c
a
S
2.000666
thông
hàng hóa
Gi y xác nh
u
ki n làm t
i lý
u
C p Gi y xác nh u ki n làm t
i lý kinh
u
64.
C p l i Gi y xác nh
u ki n làm t i l
ý
u thu
c
th m quy n c a S
Công
2.000664
thông
hàng hóa
Gi y xác nh
u
ki n làm t
i lý
u
C p Gi y xác nh u ki n làm t
i lý kinh
u
15
65.
C p b sung, s i Gi
y
xác nh u ki
n làm
i lý bán l u
2.000669
thông
hàng hóa
Gi y xác nh
u
ki i bán l
u
C p Gi y xác nh u ki i bán l
u
66.
C p l i Gi y xác nh
u ki i bán l
u
2.000672
thông
hàng hóa
Gi y xác nh
u
ki i bán l
u
C p Gi y xác nh u ki i bán l
u
67.
C p Gi y xác nh
u
ki n làm t
i lý kinh
u thu c th
m
quy n c p c a S
Công
2.000674
thông
hàng hóa
Gi y ch ng nh
n
p
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
68.
C p Gi y ch ng nh n c
a
u ki n bán l
u
2.000648
thông
hàng hóa
Gi y ch ng nh
n
p
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
69.
C p Gi y xác nh
u
ki i lý b n l
d u
2.000673
thông
hàng hóa
Gi y ch ng nh
n
p
p doanh nghi
ý thành l p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
70.
C p b sung, s i Gi
y
ch ng nh n c
u ki n bán l u
2.000645
thông
hàng hóa
Gi y ch ng nh n c
a
u ki
n bán
l u
C p Gi y ch ng nh n c u ki n bán l
u
71.
C p l i Gi y ch ng nh
n
c u ki
n bán
l u
2.000647
thông
hàng hóa
Gi y ch ng nh n c
a
u ki n
n
l u
C p Gi y ch ng nh n c u ki n bán l
u
72.
Th
nh Báo cáo nghiên
c u kh
d ng/ Báo o nghiên c
u
kh
1.009972
Ho t
ng xây
d ng
- Thông b o k t qu
th nh c
quan chuyên môn v
xây d ng;
16
d u ch nh - Ch ng ch
c
ho ng y d ng;
- Ch ng ch
hành
ngh ho
ng y
d ng.
73.
Th nh thi t k
xây
d ng tri n khai sau thi t k
u ch nh Thi t k
xây d ng tri
n khai sau
thi t k
1.009973
Ho t
ng xây
d ng
- Thông b o k t qu
th nh c
quan chuyên môn v
xây d ng;
- Ch ng ch
c
ho ng y d ng;
- Ch ng ch
hành
ngh ho
ng y
d ng.
74.
C p Gi y ch ng nh
u ki
doanh mua bán LPG
2.000142
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
75.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki
doanh mua bán LPG
2.000136
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
u ki
kinh doanh mua bán
LPG
C p Gi y ch ng nh u ki
doanh mua bán LPG
76.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki
nhân kinh doanh mua bán
LPG
2.000078
Kinh
doanh
khí
- Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh;
- Gi y ch ng nh
u ki
kinh doanh mua bán
LPG.
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh u ki
kinh doanh mua bán LPG
77. C p Gi y ch ng nh 2.000073 Kinh Gi y ch ng nh
n
p doanh nghi
17
u ki n tr m n
p LPG
vào chai
doanh
khí nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
78.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p LPG
vào chai
2.000207
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
LPG vào chai
C p Gi y ch ng nh i u ki n tr m n
p LPG
vào chai
79.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki n tr m n
p
LPG vào chai
2.000201
Kinh
doanh
khí
- Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh;
- Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
LPG vào chai.
nh l p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh u ki n tr m n
p LPG
vào chai
80.
C p Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p LPG
vào xe b n
2.000194
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
81.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p LPG
vào xe b n
2.000187
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
LPG vào xe b n
C p Gi y ch ng nh u ki n tr m n
p LPG
vào xe b n
82.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki n tr m n
p
LPG vào xe b n
2.000175
Kinh
doanh
khí
- Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh;
- Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
LPG vào xe b n.
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh u ki n tr m n p LP
G
vào xe b n
83.
C p Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p LPG
2.000196
Kinh
doanh
Gi y ch ng nh
n
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
18
n v n t i khí nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
84.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p LPG
n v n t i
1.000425
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
n
v n t i
- C p Gi y ch ng nh u ki n tr m n
p LPG
n v n t i
85.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki n tr m n
p
n v
n
t i
2.000180
Kinh
doanh
khí
- Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh;
- Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
n
v n t i.
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh u ki n tr m n
p LPG
n v n t i
86.
C p Gi y ch ng nh
u ki
doanh mua bán LNG
2.000166
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
87.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki
doanh mua bán LNG
2.000156
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
u ki
kinh doanh mua bán
LNG
C p Gi y ch ng nh u ki
doanh mua bán LNG
88.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki
nhân kinh doanh mua bán
LNG
2.000390
Kinh
doanh
khí
- Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh;
- Gi y ch ng nh
u ki
kinh doanh mua bán
LNG.
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh u ki
kinh doanh mua bán LNG
19
89.
C p Gi y ch ng nh
u ki n tr m n p
LNG
n v n t i
2.000387
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
90.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p LNG
n v n t i
2.000376
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
n
v n t i
C p Gi y ch ng nh n u ki n tr m n
p LNG
n v n t i
91.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki n tr m n
p
n v
n
t i
2.000371
Kinh
doanh
khí
- Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh;
- Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
n
v n t i.
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh u ki n tr m n
p LNG
n v n t i
92.
C p Gi y ch ng nh
u ki
doanh mua bán CNG
2.000354
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh
p doanh nghi nhân
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
93.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki
doanh mua bán CNG
2.000279
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
u ki
kinh doanh mua bán
CNG
- C p Gi y ch ng nh u ki
kinh doanh mua bán CNG
94.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki
nhân kinh doanh mua bán
CNG
1.000481
Kinh
doanh
khí
- Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh;
- Gi y ch ng nh
u ki
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh u ki
20
kinh doanh mua bán
CNG.
kinh doanh mua bán CNG
95.
C p Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p CNG
n v n t i
2.000163
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
96.
C p l i Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p CNG
n v n t i
1.000444
Kinh
doanh
khí
Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
n
v n t i
- C p Gi y ch ng nh u ki n tr m n
p CNG
n v n t i
97.
C u ch nh Gi y ch
ng
nh u ki n tr m n
p
n v
n
t i
2.000211
Kinh
doanh
khí
- Gi y ch ng nh
n
nghi p/h p tác xã/h
kinh doanh;
- Gi y ch ng nh
u ki n tr m n
p
n
v n t i.
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
- C p Gi y ch ng nh u ki n tr m n
p CNG
n v n t i
98.
t
i biên gi
i
Vi t Nam Lào
2.001272
m i biên
gi i
Gi y ch ng nh
u
c gi y ch
ng
nh
nghi p ho c gi
y
ch ng nh
kinh doanh ho c gi
y
ch ng nh
h kinh doanh ho
c
gi y ch ng nh
h
p tác xã, liên
hi p h p tác xã
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
99.
ng bán
p t
2.000309
Qu n lý
bán hàng
Gi y ch ng nh
n
ng
21
c p
i di n, gi y ch
ng
nh
a
m kinh doanh (n
u
có)
II. DANH M
C TH
T
C HÀNH CHÍNH C
P HUY
N
100. C p Gi y phép bán l u 2.000620
thông
hàng hoá
Gi y ch ng nh
n
nghi p, h
p tác xã,
liên hi p h
p tác xã
ho c h kinh doanh.
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
p công ty TNHH hai thành vn
p công ty c ph n
p công ty h p danh
101.
C p s i, b sung Gi
y
phép bán l u
2.000615
thông
hàng hoá
Gi y phép bán l
u
c c p
C p Gi y phépn l c c p
102.
C p Gi y phép s n xu
t
u th công nh m m
c
2.000633
thông
hàng hoá
Gi y ch ng nh
n
nghi p ho c Gi
y
ch ng nh
kinh doanh Gi
y
ch ng nh n s
thu
p doanh nghi
p công ty TNHH m t thành viên
ng ký thành l p công ty TNHH hai thành viên
p công ty c ph n
p công ty h p danh
103.
C p s i, b sung Gi
y
phép s n xu u th
công nh m m
doanh
2.000629
thông
hàng hoá
Gi y phép bán l s
n
ph m thu
c c p
C p Gi y phépn l s n ph m thu c c p
III. DANH M
C TH
T
C HÀNH CHÍNH C
P XÃ
: Không có
14
103 TTHC 135 t 99 TTHC 131
04 TTHC và 04 )./.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 1730/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế ban hành Danh mục thành phần hồ sơ thủ tục hành chính phải số hóa phục vụ cung cấp dịch vụ công trực tuyến thuộc phạm vi chức năng quản lý của Sở Công Thương tỉnh Thừa Thiên Huế

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 1730/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×