- Tổng quan
- Nội dung
- Tiêu chuẩn liên quan
- Lược đồ
- Tải về
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 862:2006 Thức ăn chăn nuôi - Thuật ngữ và định nghĩa
| Số hiệu: | 10TCN 862:2006 | Loại văn bản: | Tiêu chuẩn ngành |
| Cơ quan ban hành: | Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | Lĩnh vực: | Công nghiệp , Nông nghiệp-Lâm nghiệp |
|
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
|
29/12/2006 |
Hiệu lực:
|
Đã biết
|
| Người ký: | Đang cập nhật |
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
|
Đã biết
|
TÓM TẮT TIÊU CHUẨN NGÀNH 10TCN 862:2006
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 862:2006 về Thức ăn chăn nuôi – Quy định quan trọng dành cho người sản xuất và kinh doanh
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 862:2006 về thức ăn chăn nuôi được ban hành kèm theo Quyết định số 4099/QĐ/BNN-KHCN ngày 29 tháng 12 năm 2006, của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày ban hành và quy định các thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến thức ăn chăn nuôi, phục vụ cho việc sản xuất và sử dụng thức ăn một cách an toàn và hiệu quả.
Đối với các tổ chức và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thức ăn chăn nuôi, tiêu chuẩn này xác định một số thuật ngữ quan trọng:
- Thức ăn chăn nuôi (Feeds): Là các sản phẩm mà vật nuôi tiêu thụ, có thể ở dạng tươi hoặc đã qua chế biến.
- Vật nuôi (Animal): Bao gồm gia súc, gia cầm, và các loại khác được nuôi bởi con người.
- Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (Feed Ingredients): Là các thành phần cung cấp chất dinh dưỡng cho vật nuôi.
- Khẩu phần ăn (Ration): Lượng thức ăn được cung cấp cho vật nuôi trong một khoảng thời gian nhất định.
Các loại thức ăn được phân loại rõ ràng theo các tiêu chí dinh dưỡng:
- Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (Complete Feed): Hỗn hợp có đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết mà không cần cấp thêm thức ăn khác ngoài nước.
- Thức ăn đậm đặc (Concentrated Feed): Hỗn hợp có hàm lượng chất dinh dưỡng cao hơn yêu cầu của vật nuôi.
Ngoài ra, tiêu chuẩn cũng xác định các loại thức ăn dinh dưỡng như thức ăn giàu protein (Rich protein Feed), thức ăn giàu năng lượng (High Energy Feed) và vi chất dinh dưỡng (Micro nutrient), tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và sức khỏe của vật nuôi.
Đặc biệt, tiêu chuẩn còn đề cập đến các phụ gia thức ăn chăn nuôi (Feed Additives), nhằm duy trì và cải thiện các đặc tính của thức ăn. Doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi cần tuân thủ các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm để bảo vệ sức khỏe vật nuôi cũng như con người.
Cuối cùng, tiêu chuẩn này cũng quy định về các cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi (Feed Manufacturer), yêu cầu doanh nghiệp phải có đủ điều kiện để sản xuất và chế biến thức ăn đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật.
Các đơn vị sản xuất và kinh doanh trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi cần nắm vững và áp dụng đúng các quy định này để đảm bảo an toàn cho vật nuôi và phát triển bền vững ngành nông nghiệp.
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 862:2006 Thức ăn chăn nuôi - Thuật ngữ và định nghĩa
Văn bản này đang cập nhật nội dung.
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!