• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 2423/QĐ-BTC 2025 về việc cấp Chứng chỉ kiểm toán viên và Chứng chỉ kế toán viên kỳ thi năm 2024

Ngày cập nhật: Chủ Nhật, 13/07/2025 18:23 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Bộ Tài chính
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 2423/QĐ-BTC Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Đặng Quyết Tiến
Trích yếu: Về việc cấp Chứng chỉ kiểm toán viên và Chứng chỉ kế toán viên kỳ thi năm 2024
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
09/07/2025
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Ngày áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Kế toán-Kiểm toán

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 2423/QĐ-BTC

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 2423/QĐ-BTC

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 2423/QĐ-BTC PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tải văn bản tiếng Việt (.doc) Quyết định 2423/QĐ-BTC DOC (Bản Word)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết

BỘ TÀI CHÍNH

_______

 

Số: 2423/QĐ-BTC

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

___________________

Hà Nội, ngày 09 tháng 7 năm 2025

 

 

QUYẾT ĐỊNH

Về việc cấp Chứng chỉ kiểm toán viên và Chứng chỉ kế toán viên kỳ thi năm 2024

_______________

BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH

 

Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP ngày 24/2/2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính; Nghị định số 166/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2025/NĐ-CP ngày 24/2/2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính;

Căn cứ Thông tư số 91/2017/TT-BTC ngày 31/8/2017 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về việc thi, cấp, quản lý chứng chỉ kiểm toán viên và chứng chỉ kế toán viên;

Căn cứ Thông tư số 43/2023/TT-BTC ngày 27/6/2023 sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư có quy định liên quan đến việc nộp, xuất trình và khai thông tin về đăng ký hộ khẩu, sổ tạm trú hoặc giấy tờ có yêu cầu xác nhận của địa phương nơi cư trú khi thực hiện các chính sách hoặc thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Tài chính;

Căn cứ Quyết định số 54/QĐ-HĐT ngày 31/5/2023 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công nhận kết quả thi kỳ thi năm 2022; Quyết định số 58/QĐ-HĐT ngày 12/6/2023 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công nhận kết quả phúc khảo kỳ thi năm 2022;

Căn cứ Quyết định số 33/QĐ-HĐT ngày 26/4/2024 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công nhận kết quả thi kỳ thi năm 2023; Quyết định số 65/QĐ-HĐT ngày 08/7/2024 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công nhận kết quả phúc khảo kỳ thi năm 2023 và Quyết định số 68/QĐ-HĐT ngày 16/7/2024 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc điều chỉnh kết quả thi kỳ thi năm 2023;

Căn cứ Quyết định số 31/QĐ-HĐTKTVKTV2024 ngày 14/5/2025 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công bố kết quả thi Kiểm toán viên, Kế toán viên và thi sát hạch người có chứng chỉ chuyên gia kế toán, chứng chỉ kiểm toán viên nước ngoài năm 2024; Quyết định số 50/QĐ-HĐTKTVKTV2024 ngày 08/7/2025 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công bố kết quả phúc khảo Kiểm toán viên, Kế toán viên và thi sát hạch người có chứng chỉ chuyên gia kế toán, chứng chỉ kiểm toán viên nước ngoài năm 2024;

Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán và Chủ tịch Hội đồng thi kiểm toán viên, kế toán viên năm 2024,

 

QUYẾT ĐỊNH:

 

Điều 1.

- Cấp 397 Chứng chỉ kiểm toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi kiểm toán viên năm 2024 có tên trong danh sách kèm theo.

- Cấp 75 Chứng chỉ kiểm toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi sát hạch người có chứng chỉ chuyên gia kế toán, chứng chỉ kiểm toán viên nước ngoài năm 2024 có tên trong danh sách kèm theo.

- Cấp 285 Chứng chỉ kế toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi kế toán viên năm 2024 có tên trong danh sách kèm theo.

- Cấp 03 Chứng chỉ kế toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi sát hạch người có chứng chỉ chuyên gia kế toán, chứng chỉ kiểm toán viên nước ngoài năm 2024 có tên trong danh sách kèm theo.

Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán, Chánh Văn phòng Bộ Tài chính, Chủ tịch Hội đồng thi kiểm toán viên, kế toán viên năm 2024 và các cá nhân có tên trong danh sách tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

 

Nơi nhận:
- Như Điều 2;
- Bộ trưởng Nguyễn Văn Thắng (để b/c);
- Thứ trưởng Hồ Sỹ Hùng (để b/c);
- Lưu: VT, Cục QLKT (4).

TL. BỘ TRƯỞNG
CỤC TRƯỞNG CỤC QUẢN LÝ, GIÁM SÁT KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN




Đặng Quyết Tiến

 

 

 

BỘ TÀI CHÍNH

DANH SÁCH CẤP CHỨNG CHỈ KIỂM TOÁN VIÊN, KẾ TOÁN VIÊN KỲ THI NĂM 2024

(Kèm theo Quyết định số 2423/QĐ-BTC ngày 09/7/2025 của Bộ Tài chính)

 

STT

SBD

Họ và tên

Năm sinh

Quê quán

Kỳ thi tháng

Số chứng chỉ

I

Danh sách cấp 397 Chứng chỉ kiểm toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi kiểm toán viên năm 2024

1

10009

Bùi Lan Anh

1998

Nghệ An

12/2024

6977/KTV

2

10104

Phạm Thị Tuyết Anh

1997

Nam Định

12/2024

6978/KTV

3

10163

Nguyễn Thị Bằng

1999

Thái Bình

12/2024

6979/KTV

4

10365

Trần Thị Duyên

1999

Nghệ An

12/2024

6980/KTV

5

10477

Nguyễn Thị Hà

1976

Bắc Ninh

12/2024

6981/KTV

6

10487

Nguyễn Thị Thu Hà

1999

Hải Dương

12/2024

6982/KTV

7

10489

Nguyễn Thị Tuyết Hà

1999

Hải Dương

12/2024

6983/KTV

8

10694

Đoàn Thị Phương Hoa

1998

Hà Nam

12/2024

6984/KTV

9

10947

Trịnh Thanh Huyền

1999

Thanh Hóa

12/2024

6985/KTV

10

11019

Nguyễn Thu Hương

1998

Yên Bái

12/2024

6986/KTV

11

11119

Trần Thị Lan

1988

Thanh Hóa

12/2024

6987/KTV

12

11267

Đặng Hoàng Long

1999

Nghệ An

12/2024

6988/KTV

13

11311

Trần Thị Hương Ly

1999

Nam Định

12/2024

6989/KTV

14

11484

Trần Đức Nghĩa

1995

TP. Hà Nội

12/2024

6990/KTV

15

11656

Hồ Thu Phương

1999

Thanh Hóa

12/2024

6991/KTV

16

11926

Nguyễn Thu Thảo

1999

TP. Hà Nội

12/2024

6992/KTV

17

11999

Trịnh Thị Hương Thơm

1999

Bắc Giang

12/2024

6993/KTV

18

12051

Nguyễn Thị Thúy

1990

Bắc Ninh

12/2024

6994/KTV

19

12081

Cao Thị Thanh Thủy

1988

Hà Tĩnh

12/2024

6995/KTV

20

20128

Nguyễn Thị Ngọc Bích

1999

TP. Đà Nẵng

12/2024

6996/KTV

21

20493

Nguyễn Đoàn Nhật Hạ

1999

TP. Huế

12/2024

6997/KTV

22

20689

Lê Thị Hoa

1992

Nghệ An

12/2024

6998/KTV

23

20912

Nguyễn Hữu

1998

Phú Yên

12/2024

6999/KTV

24

21067

Lê Nguyễn Khánh Linh

1995

TP. Huế

12/2024

7000/KTV

25

21177

Nguyễn Khắc Lực

1988

Thanh Hóa

12/2024

7001/KTV

26

21244

Vòng Nguyên Mẫn

1999

Trung Quốc

12/2024

7002/KTV

27

21394

Trần Đại Nghĩa

1998

Nam Định

12/2024

7003/KTV

28

21400

Trần Văn Nghĩa

1999

Quảng Nam

12/2024

7004/KTV

29

21806

Phạm Thị Mỹ Quyên

1998

TP. Huế

12/2024

7005/KTV

30

21910

Đoàn Ngọc Kim Thanh

1999

Hà Nam

12/2024

7006/KTV

31

22089

Võ Minh Thoại

1998

Quảng Trị

12/2024

7007/KTV

32

22726

Trần Hoàng Việt

1989

Quảng Ngãi

12/2024

7008/KTV

33

10013

Cao Thị Ngọc Anh

1990

TP. Hà Nội

12/2024

7009/KTV

34

10023

Đinh Thị Ngọc Anh

1998

Thái Bình

12/2024

7010/KTV

35

10102

Phạm Thị Quỳnh Anh

1993

Hải Dương

12/2024

7011/KTV

36

10135

Đinh Nhật Ánh

1996

TP. Hà Nội

12/2024

7012/KTV

37

10139

Lê Thị Ánh

1993

Hà Tĩnh

12/2024

7013/KTV

38

10147

Phạm Thị Ngọc Ánh

1998

Ninh Bình

12/2024

7014/KTV

39

10166

Đinh Ngọc Bích

1998

Ninh Bình

12/2024

7015/KTV

40

10169

Phạm Ngọc Bích

1996

Thái Bình

12/2024

7016/KTV

41

10172

Đỗ Thị Biển

1998

Bắc Ninh

12/2024

7017/KTV

42

10183

Nguyễn Đức Bình

1997

Hải Dương

12/2024

7018/KTV

43

10195

Hà Thị Thu Chang

1998

Phú Thọ

12/2024

7019/KTV

44

10237

Mai Tiến Chung

1991

Phú Thọ

12/2024

7020/KTV

45

10259

Nguyễn Duy Cương

1997

Nam Định

12/2024

7021/KTV

46

10262

Hoàng Văn Cường

1997

Vĩnh Phúc

12/2024

7022/KTV

47

10267

Nguyễn Tiến Cường

1990

Bắc Ninh

12/2024

7023/KTV

48

10308

Khuất Phương Dung

1993

TP. Hà Nội

12/2024

7024/KTV

49

10311

Lê Thị Dung

1996

Thanh Hóa

12/2024

7025/KTV

50

10333

Vũ Thị Dung

1989

Nghệ An

12/2024

7026/KTV

51

10340

Phan Ngọc Dũng

1986

Phú Thọ

12/2024

7027/KTV

52

10342

Vũ Đức Dũng

1995

TP. Hà Nội

12/2024

7028/KTV

53

10378

Nguyễn Đức Dương

1997

Bắc Ninh

12/2024

7029/KTV

54

10403

Nguyễn Thị Điệp

1983

TP. Hà Nội

12/2024

7030/KTV

55

10423

Ngô Thị Hồng Gấm

1998

Hưng Yên

12/2024

7031/KTV

56

10460

Đoàn Thu Hà

1995

Hải Dương

12/2024

7032/KTV

57

10502

Trịnh Thị Thu Hà

1997

Thanh Hóa

12/2024

7033/KTV

58

10536

Nguyễn Thị Bích Hạnh

1997

Thái Bình

12/2024

7034/KTV

59

10538

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

1995

TP. Hà Nội

12/2024

7035/KTV

60

10565

Bùi Thị Hằng

1991

Thái Bình

12/2024

7036/KTV

61

10580

Lê Thị Hằng

1996

Thái Bình

12/2024

7037/KTV

62

10582

Lê Thị Hằng

1998

Thanh Hóa

12/2024

7038/KTV

63

10640

Nguyễn Thị Hiền

1997

Nghệ An

12/2024

7039/KTV

64

10648

Nguyễn Thị Thu Hiền

1992

Quảng Ninh

12/2024

7040/KTV

65

10651

Nguyễn Thu Hiền

1996

Hà Nam

12/2024

7041/KTV

66

10657

Phùng Thu Hiền

1998

TP. Hà Nội

12/2024

7042/KTV

67

10670

Nguyễn Khắc Hiệp

1997

Vĩnh Phúc

12/2024

7043/KTV

68

10687

Trần Văn Hiếu

1995

Bắc Ninh

12/2024

7044/KTV

69

10689

Bùi Thị Thanh Hoa

1997

Hải Dương

12/2024

7045/KTV

70

10773

Lê Hải Hoàng

1997

Thái Bình

12/2024

7046/KTV

71

10795

Nguyễn Thị Hồng

1990

TP. Hà Nội

12/2024

7047/KTV

72

10812

Vũ Thị Huê

1989

Nam Định

12/2024

7048/KTV

73

10821

Vũ Thị Huế

1997

Nam Định

12/2024

7049/KTV

74

10841

Đậu Phi Hùng

1996

Hà Tĩnh

12/2024

7050/KTV

75

10849

Nguyễn Tấn Hùng

1997

TP. Hà Nội

12/2024

7051/KTV

76

10851

Nguyễn Văn Hùng

1998

Vĩnh Phúc

12/2024

7052/KTV

77

10860

Nguyễn Đức Huy

1990

Bắc Ninh

12/2024

7053/KTV

78

10861

Nguyễn Đức Huy

1998

Nam Định

12/2024

7054/KTV

79

10876

Hà Khánh Huyền

1996

Thái Bình

12/2024

7055/KTV

80

10880

Hoàng Thu Huyền

1998

Sơn La

12/2024

7056/KTV

81

10885

Lê Thị Huyền

1998

Thanh Hóa

12/2024

7057/KTV

82

10889

Lương Thị Thanh Huyền

1997

Phú Thọ

12/2024

7058/KTV

83

10898

Nguyễn Thanh Huyền

1988

Hà Tĩnh

12/2024

7059/KTV

84

10899

Nguyễn Thanh Huyền

1988

TP. Hà Nội

12/2024

7060/KTV

85

10916

Nguyễn Thị Thanh Huyền

1998

Nam Định

12/2024

7061/KTV

86

10938

Phùng Thị Thu Huyền

1998

TP. Hà Nội

12/2024

7062/KTV

87

10952

Vũ Thị Thu Huyền

1998

Thái Bình

12/2024

7063/KTV

88

10961

Nguyễn Kim Hưng

1992

TP. Hà Nội

12/2024

7064/KTV

89

10962

Nguyễn Quốc Hưng

1992

Phú Thọ

12/2024

7065/KTV

90

11010

Nguyễn Thị Thanh Hương

1998

TP. Hà Nội

12/2024

7066/KTV

91

11011

Nguyễn Thị Thiên Hương

1989

Hải Dương

12/2024

7067/KTV

92

11014

Nguyễn Thị Thu Hương

1998

TP. Hà Nội

12/2024

7068/KTV

93

11032

Vũ Mai Hương

1998

TP. Hải Phòng

12/2024

7069/KTV

94

11066

Lã Quang Khải

1989

Nam Định

12/2024

7070/KTV

95

11067

Phạm Huy Khải

1982

Bắc Ninh

12/2024

7071/KTV

96

11102

Bùi Thị Mai Lan

1988

Thái Bình

12/2024

7072/KTV

97

11104

Dương Thị Lan

1998

Thái Nguyên

12/2024

7073/KTV

98

11125

Hoàng Thị Lân

1996

Bắc Ninh

12/2024

7074/KTV

99

11159

Trương Hồng Liên

1994

Bắc Kạn

12/2024

7075/KTV

100

11164

Bùi Khánh Linh

1996

Thái Bình

12/2024

7076/KTV

101

11168

Dương Thị Thùy Linh

1993

Phú Thọ

12/2024

7077/KTV

102

11182

Hà Thị Thùy Linh

1998

TP. Hà Nội

12/2024

7078/KTV

103

11194

Lê Phương Linh

1998

TP. Hà Nội

12/2024

7079/KTV

104

11197

Lê Thị Khánh Linh

1996

Hưng Yên

12/2024

7080/KTV

105

11201

Lưu Khánh Linh

1996

Hải Dương

12/2024

7081/KTV

106

11207

Nguyễn Hà Linh

1992

Ninh Bình

12/2024

7082/KTV

107

11244

Trần Thị Phương Linh

1996

Nam Định

12/2024

7083/KTV

108

11255

Vũ Thị Ngọc Linh

1990

Hưng Yên

12/2024

7084/KTV

109

11264

Trần Thị Loan

1985

Nam Định

12/2024

7085/KTV

110

11269

Lê Hải Long

1997

Phú Thọ

12/2024

7086/KTV

111

11281

Lê Tiến Luật

1996

Bắc Giang

12/2024

7087/KTV

112

11282

Đào Thị Luyến

1998

Nam Định

12/2024

7088/KTV

113

11313

Kiều Thị Lý

1986

Bắc Ninh

12/2024

7089/KTV

114

11325

Đặng Thị Tuyết Mai

1993

Nam Định

12/2024

7090/KTV

115

11326

Đoàn Thị Mai

1997

Nam Định

12/2024

7091/KTV

116

11345

Trần Thị Ngọc Mai

1997

Quảng Bình

12/2024

7092/KTV

117

11368

Nguyễn Đức Nhật Minh

1996

Hưng Yên

12/2024

7093/KTV

118

11406

Đào Văn Nam

1997

Thái Bình

12/2024

7094/KTV

119

11414

Vũ Khánh Nam

1997

TP. Hà Nội

12/2024

7095/KTV

120

11418

Bùi Thị Quỳnh Nga

1997

Yên Bái

12/2024

7096/KTV

121

11419

Chu Thị Nga

1991

Bắc Giang

12/2024

7097/KTV

122

11445

Nguyễn Thị Xuân Nga

1997

Thái Bình

12/2024

7098/KTV

123

11451

Trần Thị Nga

1998

Thanh Hóa

12/2024

7099/KTV

124

11473

Phạm Thị Thùy Ngân

1996

Hà Tĩnh

12/2024

7100/KTV

125

11521

Phạm Thị Minh Ngọc

1994

Nam Định

12/2024

7101/KTV

126

11527

Vũ Minh Ngọc

1998

Hải Dương

12/2024

7102/KTV

127

11530

Vũ Thị Bích Ngọc

1992

Nam Định

12/2024

7103/KTV

128

11532

Vương Như Ngọc

1997

Phú Thọ

12/2024

7104/KTV

129

11564

Nguyễn Thị Nhi

1997

Hưng Yên

12/2024

7105/KTV

130

11566

Phạm Vũ Yến Nhi

1996

Bình Định

12/2024

7106/KTV

131

11568

Nguyễn Thị Nhuận

1982

Nam Định

12/2024

7107/KTV

132

11589

Phạm Thị Hồng Nhung

1998

Hà Nam

12/2024

7108/KTV

133

11624

Lê Xuân Phú

1995

Nghệ An

12/2024

7109/KTV

134

11631

Bùi Bích Phương

1998

Thái Bình

12/2024

7110/KTV

135

11632

Bùi Hà Phương

1993

Thái Bình

12/2024

7111/KTV

136

11633

Bùi Huyền Phương

1996

TP. Hà Nội

12/2024

7112/KTV

137

11671

Nguyễn Thị Phương

1998

Thanh Hóa

12/2024

7113/KTV

138

11674

Nguyễn Thị Hồng Phương

1986

Nghệ An

12/2024

7114/KTV

139

11702

Trần Thị Thu Phương

1995

Thái Bình

12/2024

7115/KTV

140

11704

Trịnh Thị Hằng Phương

1997

Thanh Hoá

12/2024

7116/KTV

141

11731

Phạm Thị Phượng

1986

Nam Định

12/2024

7117/KTV

142

11734

Trần Thị Phượng

1997

Bắc Ninh

12/2024

7118/KTV

143

11748

Nguyễn Thị Quế

1998

Thanh Hóa

12/2024

7119/KTV

144

11780

Nguyễn Thị Hải Quỳnh

1996

Nam Định

12/2024

7120/KTV

145

11788

Nguyễn Thu Quỳnh

1996

Hưng Yên

12/2024

7121/KTV

146

11789

Nguyễn Tuyết Quỳnh

1994

TP. Hải Phòng

12/2024

7122/KTV

147

11802

Nguyễn Thị Sáu

1989

TP. Hà Nội

12/2024

7123/KTV

148

11809

Hoàng Thị Minh Son

1997

Bắc Kạn

12/2024

7124/KTV

149

11816

Trương Công Sơn

1993

Hà Nam

12/2024

7125/KTV

150

11834

Nguyễn Tân

1981

Nam Định

12/2024

7126/KTV

151

11854

Nguyễn Thị Thanh

1997

TP. Hà Nội

12/2024

7127/KTV

152

11867

Lê Tiến Thành

1998

TP. Hà Nội

12/2024

7128/KTV

153

11870

Nguyễn Trí Thành

1996

Hải Dương

12/2024

7129/KTV

154

11880

Nguyễn Vũ Thị Thao

1996

Nam Định

12/2024

7130/KTV

155

11934

Trần Thị Phương Thảo

1997

TP. Hà Nội

12/2024

7131/KTV

156

11954

Hồ Nam Thắng

1997

Nghệ An

12/2024

7132/KTV

157

11959

Phạm Minh Thắng

1994

Hà Nam

12/2024

7133/KTV

158

11960

Tống Đình Thắng

1997

Thanh Hóa

12/2024

7134/KTV

159

11997

Trần Thị Thơm

1989

Nam Định

12/2024

7135/KTV

160

12046

Mai Thị Thúy

1998

Thanh Hóa

12/2024

7136/KTV

161

12054

Nguyễn Thị Phương Thúy

1985

Ninh Bình

12/2024

7137/KTV

162

12085

Đào Thu Thủy

1997

Thái Bình

12/2024

7138/KTV

163

12155

Nguyễn Minh Tiến

1997

Hà Nam

12/2024

7139/KTV

164

12194

Cao Thị Huyền Trang

1994

Nam Định

12/2024

7140/KTV

165

12205

Đậu Thị Huyền Trang

1998

Nghệ An

12/2024

7141/KTV

166

12237

Nguyễn Thị Hiền Trang

1996

Thái Bình

12/2024

7142/KTV

167

12242

Nguyễn Thị Kiều Trang

1993

TP. Hà Nội

12/2024

7143/KTV

168

12260

Nguyễn Thùy Trang

1997

Ninh Bình

12/2024

7144/KTV

169

12285

Phạm Hồng Trâm

1991

TP. Hà Nội

12/2024

7145/KTV

170

12294

Nguyễn Việt Trinh

1997

Hưng Yên

12/2024

7146/KTV

171

12299

Bùi Tiến Trung

1993

Thái Bình

12/2024

7147/KTV

172

12300

Đỗ Văn Trung

1986

Thanh Hóa

12/2024

7148/KTV

173

12305

Nguyễn Xuân Trung

1998

TP. Hà Nội

12/2024

7149/KTV

174

12310

Nguyễn Hữu Trường

1998

Thanh Hóa

12/2024

7150/KTV

175

12314

Vũ Xuân Trường

1994

Hưng Yên

12/2024

7151/KTV

176

12318

Nguyễn Mạnh Tú

1995

Nam Định

12/2024

7152/KTV

177

12323

Đặng Minh Tuấn

1998

Hải Dương

12/2024

7153/KTV

178

12327

Lê Thế Tuấn

1996

Thanh Hóa

12/2024

7154/KTV

179

12331

Nguyễn Anh Tuấn

1997

Phú Thọ

12/2024

7155/KTV

180

12332

Nguyễn Duy Tuấn

1994

TP. Hà Nội

12/2024

7156/KTV

181

12335

Nguyễn Quốc Tuấn

1980

Vĩnh Phúc

12/2024

7157/KTV

182

12338

Trần Anh Tuấn

1990

Hà Nam

12/2024

7158/KTV

183

12343

Nguyễn Thanh Tùng

1995

Nam Định

12/2024

7159/KTV

184

12344

Nguyễn Thanh Tùng

1997

Hưng Yên

12/2024

7160/KTV

185

12356

Tạ Kim Tuyến

1997

Ninh Bình

12/2024

7161/KTV

186

12362

Đỗ Thị Tuyết

1994

Thái Bình

12/2024

7162/KTV

187

12374

Nông Văn Úy

1997

Yên Bái

12/2024

7163/KTV

188

12382

Nguyễn Hoài Văn

1991

TP. Hải Phòng

12/2024

7164/KTV

189

12429

Phạm Tuấn Việt

1992

Hưng Yên

12/2024

7165/KTV

190

12431

Vũ Hoàng Việt

1994

TP. Hà Nội

12/2024

7166/KTV

191

12437

Phạm Hồng Vinh

1992

Quảng Ninh

12/2024

7167/KTV

192

12469

Đỗ Hải Yến

1986

Bắc Giang

12/2024

7168/KTV

193

12479

Lưu Thị Yến

1996

Bắc Giang

12/2024

7169/KTV

194

12495

Phan Thị Ngọc Yến

1996

Vĩnh Phúc

12/2024

7170/KTV

195

12497

Trần Thị Hải Yến

1990

Ninh Bình

12/2024

7171/KTV

196

20009

Phan Phạm Hoài An

1996

Khánh Hòa

12/2024

7172/KTV

197

20010

Phạm Hoàng An

1993

Long An

12/2024

7173/KTV

198

20017

Trần Vũ Thụy An

1996

Nghệ An

12/2024

7174/KTV

199

20020

Hà Nguyễn Bảo Anh

1996

TP. Huế

12/2024

7175/KTV

200

20058

Vũ Thị Ngọc Anh

1998

Hòa Bình

12/2024

7176/KTV

201

20132

Phạm Thị Ngọc Bích

1996

Tiền Giang

12/2024

7177/KTV

202

20164

Bùi Thị Kim Châu

1988

Bến Tre

12/2024

7178/KTV

203

20209

Lê Đông Cúc

1989

An Giang

12/2024

7179/KTV

204

20216

Nguyễn Hữu Cường

1996

Quảng Bình

12/2024

7180/KTV

205

20237

Nguyễn Ngọc Diễm

1996

Bình Định

12/2024

7181/KTV

206

20243

Trần Thị Diễm

1992

Quảng Ngãi

12/2024

7182/KTV

207

20250

Võ Thị Hồng Diệu

1994

Quảng Nam

12/2024

7183/KTV

208

20283

Trần Thị Dung

1997

Thanh Hóa

12/2024

7184/KTV

209

20320

Nguyễn Thanh Duy

1994

Quảng Nam

12/2024

7185/KTV

210

20334

Trần Đặng Mỹ Duyên

1997

Phú Yên

12/2024

7186/KTV

211

20340

Nguyễn Thị Thùy Duyên

1993

Tiền Giang

12/2024

7187/KTV

212

20359

Đinh Thị Linh Đan

1997

Nam Định

12/2024

7188/KTV

213

20385

Nguyễn Thị Bích Điệp

1993

Bình Định

12/2024

7189/KTV

214

20389

Nguyễn Thị Điệp

1988

Nghệ An

12/2024

7190/KTV

215

20404

Trần Tuấn Đức

1997

Thái Bình

12/2024

7191/KTV

216

20423

Trần Thị Hương Giang

1998

Thái Bình

12/2024

7192/KTV

217

20434

Trần Nguyễn Phương Giao

1996

Tiền Giang

12/2024

7193/KTV

218

20441

Trần Ngọc Khánh Hà

1994

Bình Định

12/2024

7194/KTV

219

20469

Nguyễn Thị Hà

1996

TP. Huế

12/2024

7195/KTV

220

20507

Nguyễn Thanh Hải

1997

TP. Hà Nội

12/2024

7196/KTV

221

20514

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

1998

Quảng Ngãi

12/2024

7197/KTV

222

20516

Phạm Hồng Hạnh

1997

Bình Định

12/2024

7198/KTV

223

20562

Đinh Thị Hằng

1989

Thanh Hóa

12/2024

7199/KTV

224

20589

Diệp Hằng

1970

Bình Định

12/2024

7200/KTV

225

20617

Mai Thị Ngọc Hiền

1998

Nam Định

12/2024

7201/KTV

226

20626

Bùi Thị Hiền

1987

Hà Tĩnh

12/2024

7202/KTV

227

20676

Võ Trung Hiếu

1995

Bình Định

12/2024

7203/KTV

228

20681

Võ Thị Diễm Hoa

1997

Bình Định

12/2024

7204/KTV

229

20744

Trương Nhật Hồng

1998

Gia Lai

12/2024

7205/KTV

230

20758

Trần Thị Mỹ Hộp

1998

Bình Định

12/2024

7206/KTV

231

20774

Liêu Ngọc Huệ

1995

Kiên Giang

12/2024

7207/KTV

232

20775

Phạm Thị Ngọc Huệ

1995

Bắc Ninh

12/2024

7208/KTV

233

20794

Võ Lê Huy

1982

Bình Định

12/2024

7209/KTV

234

20802

Ngô Quang Huy

1984

Thái Bình

12/2024

7210/KTV

235

20803

Nguyễn Quang Huy

1996

TP. Cần Thơ

12/2024

7211/KTV

236

20806

Phạm Quốc Huy

1993

Thái Bình

12/2024

7212/KTV

237

20873

Tạ Thị Kim Hương

1991

Quảng Nam

12/2024

7213/KTV

238

20896

Nguyễn Thị Hương

1989

Nghệ An

12/2024

7214/KTV

239

20914

Trần Thị Kéo

1998

TP. Huế

12/2024

7215/KTV

240

20932

Nguyễn Hữu Khánh

1998

TP. Đà Nẵng

12/2024

7216/KTV

241

20943

Đặng Anh Khoa

1994

Đồng Nai

12/2024

7217/KTV

242

20946

Nguyễn Ngọc Đăng Khoa

1984

Hưng Yên

12/2024

7218/KTV

243

20976

Nguyễn Thị Thanh Kiều

1985

Bến Tre

12/2024

7219/KTV

244

20989

Nguyễn Thị Thanh Lam

1996

Bình Định

12/2024

7220/KTV

245

21021

Nguyễn Hoàng Lân

1986

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

7221/KTV

246

21023

Lê Thị Hồng Lê

1998

Tiền Giang

12/2024

7222/KTV

247

21026

Trần Hoàng Trân Lê

1996

TP. Đà Nẵng

12/2024

7223/KTV

248

21080

Nguyễn Thị Mỹ Linh

1993

Lâm Đồng

12/2024

7224/KTV

249

21081

Nguyễn Trịnh Mỹ Linh

1997

Sóc Trăng

12/2024

7225/KTV

250

21098

Lê Thị Linh

1996

Thanh Hóa

12/2024

7226/KTV

251

21115

Trần Thùy Linh

1995

Ninh Bình

12/2024

7227/KTV

252

21125

Nguyễn Thị Tú Linh

1991

Phú Yên

12/2024

7228/KTV

253

21174

Nguyễn Trí Luật

1997

Quảng Trị

12/2024

7229/KTV

254

21185

Phan Hương Ly

1998

Thái Bình

12/2024

7230/KTV

255

21205

Ngô Thiên Lý

1996

TP. Cần Thơ

12/2024

7231/KTV

256

21236

Trần Thị Xuân Mai

1993

Quảng Trị

12/2024

7232/KTV

257

21245

Diệp Mẫn

1996

An Giang

12/2024

7233/KTV

258

21290

Đỗ Thị Trà My

1998

Quảng Trị

12/2024

7234/KTV

259

21293

Vương Gia Mỹ

1995

TP. Cần Thơ

12/2024

7235/KTV

260

21295

Nguyễn Thị Phương Mỹ

1996

Hà Tĩnh

12/2024

7236/KTV

261

21301

Lê Hoàng Nam

1993

TP. Huế

12/2024

7237/KTV

262

21304

Nguyễn Hoàng Nam

1997

Bình Thuận

12/2024

7238/KTV

263

21340

Nguyễn Thị Ngà

1997

Nghệ An

12/2024

7239/KTV

264

21364

Nguyễn Thị Kim Ngân

1997

TP. Hà Nội

12/2024

7240/KTV

265

21406

Trần Xuân Bảo Ngọc

1998

Quảng Nam

12/2024

7241/KTV

266

21412

Văn Thị Bích Ngọc

1998

Quảng Trị

12/2024

7242/KTV

267

21443

Võ Thị Thu Ngọc

1997

Long An

12/2024

7243/KTV

268

21455

Đoàn Thị Thanh Nguyên

1994

Bến Tre

12/2024

7244/KTV

269

21487

Nguyễn Thị Nhàn

1997

TP. Hà Nội

12/2024

7245/KTV

270

21493

Hoàng Lê Nhân

1996

Lạng Sơn

12/2024

7246/KTV

271

21501

Đỗ Minh Nhật

1994

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

7247/KTV

272

21520

Nguyễn Phương Nhi

1998

TP. Hải Phòng

12/2024

7248/KTV

273

21596

Huỳnh Thị Quỳnh Như

1993

Bến Tre

12/2024

7249/KTV

274

21648

Văn Ngọc Tấn Phát

1997

Khánh Hòa

12/2024

7250/KTV

275

21685

Nguyễn Thị Hải Phụng

1996

Bắc Giang

12/2024

7251/KTV

276

21705

Nguyễn Thị Hoài Phương

1997

Bến Tre

12/2024

7252/KTV

277

21723

Tôn Nữ Nhật Phương

1998

TP. Đà Nẵng

12/2024

7253/KTV

278

21743

Hồ Cao Phường

1996

Quảng Ngãi

12/2024

7254/KTV

279

21783

Trần Văn Quân

1994

Bình Định

12/2024

7255/KTV

280

21797

Nguyễn Thị Quý

1992

TP. Hà Nội

12/2024

7256/KTV

281

21827

Phạm Thị Như Quỳnh

1995

Nam Định

12/2024

7257/KTV

282

21838

Lê Trúc Quỳnh

1997

Bình Thuận

12/2024

7258/KTV

283

21855

Nguyễn Thị Sen

1998

Quảng Ngãi

12/2024

7259/KTV

284

21861

Ngô Duy Sơn

1995

Khánh Hòa

12/2024

7260/KTV

285

21900

Nguyễn Văn Thái

1988

Nghệ An

12/2024

7261/KTV

286

21933

Lê Thị Thiên Thanh

1997

Bình Thuận

12/2024

7262/KTV

287

21973

Nguyễn Phương Thảo

1995

Quảng Bình

12/2024

7263/KTV

288

22051

Nguyễn Thi

1997

Quảng Ngãi

12/2024

7264/KTV

289

22067

Nguyễn Quốc Thịnh

1970

TP. Đà Nẵng

12/2024

7265/KTV

290

22094

Nguyễn Minh Thông

1994

Tây Ninh

12/2024

7266/KTV

291

22109

Trịnh Thị Thơm

1994

Nam Định

12/2024

7267/KTV

292

22114

Phạm Thị Hoài Thu

1989

Ninh Bình

12/2024

7268/KTV

293

22138

Phạm Nguyên Thùy

1998

TP. Đà Nẵng

12/2024

7269/KTV

294

22175

Nguyễn Thị Thu Thủy

1996

Quảng Nam

12/2024

7270/KTV

295

22205

Nguyễn Thị Thanh Thúy

1992

Tây Ninh

12/2024

7271/KTV

296

22210

Đặng Thị Thu Thúy

1995

Thái Bình

12/2024

7272/KTV

297

22249

Hoàng Thị Thanh Thư

1994

Quảng Bình

12/2024

7273/KTV

298

22289

Lê Thị Kiều Tiên

1993

Bến Tre

12/2024

7274/KTV

299

22323

Nguyễn Văn Tình

1985

Quảng Ngãi

12/2024

7275/KTV

300

22339

Phạm Thị Trà

1998

Quảng Bình

12/2024

7276/KTV

301

22468

Bùi Ngọc Bảo Trân

1994

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

7277/KTV

302

22471

Trần Thị Bích Trân

1991

Trà Vinh

12/2024

7278/KTV

303

22504

Võ Thị Mỹ Trinh

1996

Bình Định

12/2024

7279/KTV

304

22506

Nguyễn Thị Ngọc Trinh

1997

Bình Định

12/2024

7280/KTV

305

22510

Văn Thị Phương Trinh

1997

Bình Định

12/2024

7281/KTV

306

22540

Nguyễn Thị Thanh Trúc

1998

Tiền Giang

12/2024

7282/KTV

307

22558

Nguyễn Thành Trung

1992

Ninh Thuận

12/2024

7283/KTV

308

22565

Trần Văn Trường

1993

Nghệ An

12/2024

7284/KTV

309

22574

Nguyễn Thị Cẩm Tú

1997

Hà Tĩnh

12/2024

7285/KTV

310

22647

Trần Thị Kim Uyên

1991

Đắk Lắk

12/2024

7286/KTV

311

22680

Vũ Thị Cẩm Vân

1996

Ninh Bình

12/2024

7287/KTV

312

22697

Phan Thị Vân

1998

Hà Tĩnh

12/2024

7288/KTV

313

22787

Nguyễn Thị Thanh Xuân

1995

Sóc Trăng

12/2024

7289/KTV

314

22812

Nguyễn Thị Hải Yến

1996

Bình Định

12/2024

7290/KTV

315

22815

Vũ Thị Hải Yến

1998

Ninh Bình

12/2024

7291/KTV

316

22821

Nguyễn Thị Hồng Yến

1995

Long An

12/2024

7292/KTV

317

22822

Lê Kim Yến

1997

Long An

12/2024

7293/KTV

318

22835

Châu Sở Yến

1994

Sóc Trăng

12/2024

7294/KTV

319

22843

Phạm Tiểu Yến

1997

Quảng Ngãi

12/2024

7295/KTV

320

10152

Vũ Thị Ngọc Ánh

1997

Vĩnh Phúc

12/2024

7296/KTV

321

10156

Nguyễn Quốc Bảo

1991

Hà Tĩnh

12/2024

7297/KTV

322

10230

Nguyễn Thị Mai Chinh

1983

Nam Định

12/2024

7298/KTV

323

10358

Nguyễn Thị Ngọc Duyên

1993

Hải Dương

12/2024

7299/KTV

324

10359

Nguyễn Thị Thanh Duyên

1988

Hưng Yên

12/2024

7300/KTV

325

10498

Trần Thị Minh Hà

1988

Quảng Nam

12/2024

7301/KTV

326

10508

Vũ Việt Hà

1995

Thái Bình

12/2024

7302/KTV

327

10528

Hoàng Thị Bích Hạnh

1990

TP. Hà Nội

12/2024

7303/KTV

328

10532

Nguyễn Thị Hạnh

1990

Hưng Yên

12/2024

7304/KTV

329

10561

Vũ Thị Mỹ Hảo

1996

Nam Định

12/2024

7305/KTV

330

10590

Nguyễn Thị Hằng

1993

TP. Hà Nội

12/2024

7306/KTV

331

10706

Nguyễn Phan Thanh Hoa

1981

Hà Tĩnh

12/2024

7307/KTV

332

10721

Nguyễn Thị Thanh Hoa

1990

Bắc Giang

12/2024

7308/KTV

333

10747

Lê Thị Hoài

1991

TP. Hà Nội

12/2024

7309/KTV

334

10787

Hoàng Thị Xuân Hồng

1987

Hà Tĩnh

12/2024

7310/KTV

335

10875

Giang Minh Huyền

1989

Hải Dương

12/2024

7311/KTV

336

10925

Nguyễn Thu Huyền

1993

Thanh Hóa

12/2024

7312/KTV

337

10948

Trịnh Thị Thanh Huyền

1990

Hải Dương

12/2024

7313/KTV

338

11023

Phan Thị Hương

1990

TP. Hà Nội

12/2024

7314/KTV

339

11127

Đồng Đoàn Lâm

1995

Thái Nguyên

12/2024

7315/KTV

340

11139

Đỗ Thị Lệ

1993

Hưng Yên

12/2024

7316/KTV

341

11212

Nguyễn Thị Linh

1989

TP. Hà Nội

12/2024

7317/KTV

342

11443

Nguyễn Thị Thu Nga

1980

TP. Hà Nội

12/2024

7318/KTV

343

11452

Trần Thúy Nga

1992

Quảng Bình

12/2024

7319/KTV

344

11504

Nguyễn Thị Ngọc

1991

TP. Hà Nội

12/2024

7320/KTV

345

11510

Nguyễn Thị Bích Ngọc

1991

TP. Hà Nội

12/2024

7321/KTV

346

11593

Trần Thị Nhung

1996

Hưng Yên

12/2024

7322/KTV

347

11765

Trần Lệ Quyên

1997

TP. Hà Nội

12/2024

7323/KTV

348

11872

Nguyễn Văn Thành

1991

Thanh Hóa

12/2024

7324/KTV

349

11893

Đỗ Thanh Thảo

1992

Thái Bình

12/2024

7325/KTV

350

11908

Nguyễn Thị Thảo

1988

TP. Hà Nội

12/2024

7326/KTV

351

11967

Nguyễn Thị Thi

1994

Hưng Yên

12/2024

7327/KTV

352

12013

Nguyễn Thị Thu

1988

Nghệ An

12/2024

7328/KTV

353

12094

Lê Thị Thủy

1988

Thanh Hóa

12/2024

7329/KTV

354

12121

Trần Thị Thủy

1993

Hải Dương

12/2024

7330/KTV

355

12393

Lê Thị Cẩm Vân

1996

TP. Hải Phòng

12/2024

7331/KTV

356

12403

Nguyễn Thị Hải Vân

1986

Hà Tĩnh

12/2024

7332/KTV

357

12410

Ninh Thị Vân

1990

Nam Định

12/2024

7333/KTV

358

12494

Phạm Thị Hải Yến

1990

Thái Bình

12/2024

7334/KTV

359

20199

Nguyễn Thị Chờ

1993

Bình Định

12/2024

7335/KTV

360

20584

Trần Thị Thúy Hằng

1990

Nghệ An

12/2024

7336/KTV

361

20635

Ngô Thị Thu Hiền

1992

Quảng Nam

12/2024

7337/KTV

362

20673

Nguyễn Trung Hiếu

1993

Bình Dương

12/2024

7338/KTV

363

20679

Phạm Thị Ánh Hoa

1993

Quảng Nam

12/2024

7339/KTV

364

20697

Trương Thị Hoa

1995

Hà Tĩnh

12/2024

7340/KTV

365

20835

Lê Thị Thanh Huyền

1987

Nghệ An

12/2024

7341/KTV

366

21059

Lê Thị Hà Linh

1990

TP. Hà Nội

12/2024

7342/KTV

367

21198

Lê Nữ Tú Ly

1985

Lâm Đồng

12/2024

7343/KTV

368

21267

Lê Thị Minh

1983

TP. Hải Phòng

12/2024

7344/KTV

369

21390

Trần Ngọc Trúc Ngân

1997

Bến Tre

12/2024

7345/KTV

370

21437

Nguyễn Thị Như Ngọc

1994

TP. Huế

12/2024

7346/KTV

371

21525

Lê Thị Ý Nhi

1992

Bình Thuận

12/2024

7347/KTV

372

21737

Trương Thị Thu Phương

1994

Quảng Ngãi

12/2024

7348/KTV

373

21811

Nguyễn Thị Quyên

1992

Quảng Ngãi

12/2024

7349/KTV

374

22214

Dương Thị Thu Thuyền

1991

Khánh Hòa

12/2024

7350/KTV

375

22444

Trần Thị Bích Trâm

1978

Quảng Ngãi

12/2024

7351/KTV

376

22524

Nguyễn Thị Tuyết Trinh

1993

Quảng Ngãi

12/2024

7352/KTV

377

22686

Lê Mỹ Vân

1992

TP. Hà Nội

12/2024

7353/KTV

378

10006

Tăng Thị Bình An

1992

Nghệ An

12/2024

7354/KTV

379

10500

Trần Thị Việt Hà

1992

Hải Dương

12/2024

7355/KTV

380

10658

Thái Thị Thu Hiền

1987

Hà Tĩnh

12/2024

7356/KTV

381

10996

Nguyễn Thị Hương

1985

TP. Hà Nội

12/2024

7357/KTV

382

11110

Nguyễn Thị Lan

1991

Nghệ An

12/2024

7358/KTV

383

11446

Phạm Thị Nga

1992

Nam Định

12/2024

7359/KTV

384

11478

Trương Thị Ngần

1993

Thái Bình

12/2024

7360/KTV

385

11597

Trần Thị Tuyết Nhung

1988

Nam Định

12/2024

7361/KTV

386

11648

Đỗ Thị Phương

1994

TP. Hải Phòng

12/2024

7362/KTV

387

11861

Trần Thị Huyền Thanh

1986

Phú Thọ

12/2024

7363/KTV

388

12014

Nguyễn Thị Hà Thu

1994

Thái Bình

12/2024

7364/KTV

389

20190

Nguyễn Hữu Quỳnh Chi

1985

Nghệ An

12/2024

7365/KTV

390

20377

Nguyễn Trương Tiến Đạt

1992

Tây Ninh

12/2024

7366/KTV

391

20573

Trần Thị Thu Hằng

1990

TP. Huế

12/2024

7367/KTV

392

20620

Lê Trần Thanh Hiền

1993

Bình Định

12/2024

7368/KTV

393

20974

Phan Thị Hồng Kiều

1972

Quảng Nam

12/2024

7369/KTV

394

21128

Nguyễn Đức Lĩnh

1992

Quảng Ngãi

12/2024

7370/KTV

395

21545

Trần Yên Nhiên

1994

Đồng Tháp

12/2024

7371/KTV

396

21691

Dương Ngân Phụng

1997

Trung Quốc

12/2024

7372/KTV

397

22749

Tiết Chúc Vy

1992

Sóc Trăng

12/2024

7373/KTV

II

Danh sách cấp 75 Chứng chỉ kiểm toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi sát hạch năm 2024

1

SH103

Nguyễn Hoàng Anh

1999

Phú Thọ

12/2024

N.7374/KTV

2

SH105

Nguyễn Vân Anh

1996

Bắc Ninh

12/2024

N.7375/KTV

3

SH106

Trần Đức Anh

2000

TP. Hải Phòng

12/2024

N.7376/KTV

4

SH107

Vũ Xuân Bách

1993

Hưng Yên

12/2024

N.7377/KTV

5

SH108

Trần Bảo Châu

1997

Nam Định

12/2024

N.7378/KTV

6

SH111

Nguyễn Hải Dương

1998

TP. Hải Phòng

12/2024

N.7379/KTV

7

SH112

Tạ Thùy Dương

1979

TP. Hà Nội

12/2024

N.7380/KTV

8

SH116

Vũ Thanh Hằng

1989

TP. Hà Nội

12/2024

N.7381/KTV

9

SH117

Nguyễn Thị Hậu

1998

Hưng Yên

12/2024

N.7382/KTV

10

SH119

Trần Thị Như Hiếu

1996

TP. Hải Phòng

12/2024

N.7383/KTV

11

SH120

Nguyễn Thị Hoa

1995

TP. Hà Nội

12/2024

N.7384/KTV

12

SH121

Lê Huy Hoàng

1993

Hà Tĩnh

12/2024

N.7385/KTV

13

SH124

Đoàn Ngọc Huyền

1995

Hải Dương

12/2024

N.7386/KTV

14

SH125

Nguyễn Khánh Huyền

1998

Nam Định

12/2024

N.7387/KTV

15

SH129

Trần Duy Lân

1996

Thái Nguyên

12/2024

N.7388/KTV

16

SH130

Đỗ Thị Phương Linh

1998

TP. Hải Phòng

12/2024

N.7389/KTV

17

SH132

Vũ Thùy Mỹ Linh

1997

Nam Định

12/2024

N.7390/KTV

18

SH133

Nguyễn Hương Mai

1979

Hưng Yên

12/2024

N.7391/KTV

19

SH134

Nguyễn Trường Minh

1999

Thái Nguyên

12/2024

N.7392/KTV

20

SH135

Vũ Đắc Nam

1995

Thái Bình

12/2024

N.7393/KTV

21

SH136

Nguyễn Thị Thúy Nga

1992

Hải Dương

12/2024

N.7394/KTV

22

SH138

Trương Thị Ngân

1993

Bắc Ninh

12/2024

N.7395/KTV

23

SH139

Hoàng Thanh Nhàn

1998

TP. Hà Nội

12/2024

N.7396/KTV

24

SH143

Nguyễn Nhật Phương

1997

Phú Thọ

12/2024

N.7397/KTV

25

SH148

Trần Văn Tuấn

1994

Bắc Giang

12/2024

N.7398/KTV

26

SH149

Nguyễn Quý Tùng

1983

TP. Hà Nội

12/2024

N.7399/KTV

27

SH150

Trần Thị Tươi

1986

Nam Định

12/2024

N.7400/KTV

28

SH151

Nguyễn Tiến Thành

1999

Nam Định

12/2024

N.7401/KTV

29

SH152

Lương Thị Thêu

1993

Hưng Yên

12/2024

N.7402/KTV

30

SH155

Tạ Thu Trang

1994

Thái Bình

12/2024

N.7403/KTV

31

SH156

Cấn Thành Việt

1988

TP. Hà Nội

12/2024

N.7404/KTV

32

SH157

Đào Xuân Việt

1997

TP. Hà Nội

12/2024

N.7405/KTV

33

SH207

Nguyễn Thị Hải An

1993

Nghệ An

12/2024

N.7406/KTV

34

SH208

Hoàng Đức Anh

1995

TP. Hải Phòng

12/2024

N.7407/KTV

35

SH209

Trương Thị Ngọc Anh

1997

Ninh Bình

12/2024

N.7408/KTV

36

SH211

Nguyễn Đỗ Trúc Anh

1995

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

N.7409/KTV

37

SH213

Đỗ Huỳnh Vân Anh

1995

Bình Định

12/2024

N.7410/KTV

38

SH214

Lê Viết Quốc Cường

1996

TP. Huế

12/2024

N.7411/KTV

39

SH216

Võ Thị Phương Dung

1989

Quảng Ngãi

12/2024

N.7412/KTV

40

SH217

Nguyễn Hoàng Duy

1997

Hưng Yên

12/2024

N.7413/KTV

41

SH219

Trần Quang Định

1999

Quảng Nam

12/2024

N.7414/KTV

42

SH220

Nguyễn Thị Khánh Hà

1996

Quảng Trị

12/2024

N.7415/KTV

43

SH221

Lưu Kim Hà

1994

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

N.7416/KTV

44

SH222

Nguyễn Hồng Hải

1993

Hưng Yên

12/2024

N.7417/KTV

45

SH224

Nguyễn Thu Hằng

1992

Thanh Hóa

12/2024

N.7418/KTV

46

SH227

Phạm Thị Hương

1992

TP. Hải Phòng

12/2024

N.7419/KTV

47

SH228

Mã Thơ Kỳ

1999

Trung Quốc

12/2024

N.7420/KTV

48

SH232

Vương Ngọc Linh

1994

Trung Quốc

12/2024

N.7421/KTV

49

SH233

Tống Phương Linh

1995

TP. Cần Thơ

12/2024

N.7422/KTV

50

SH234

Trần Thị Linh

1997

Nghệ An

12/2024

N.7423/KTV

51

SH236

Đoàn Hoàng Long

1994

Quảng Bình

12/2024

N.7424/KTV

52

SH237

Nguyễn Tô Cẩm Ly

1995

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

N.7425/KTV

53

SH238

Nguyễn Tiến Nam

1999

Thái Bình

12/2024

N.7426/KTV

54

SH241

Nguyễn Ngọc Nguyên

1997

Hà Tĩnh

12/2024

N.7427/KTV

55

SH242

Huỳnh Thu Nguyệt

1997

Bến Tre

12/2024

N.7428/KTV

56

SH243

Lê Thu Hoài Nhi

1992

Bình Định

12/2024

N.7429/KTV

57

SH246

Trần Ý Nhi

1991

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

N.7430/KTV

58

SH247

Lư Tuyết Oanh

1994

Kiên Giang

12/2024

N.7431/KTV

59

SH248

Văn Ngọc Thanh Phong

1996

Quảng Trị

12/2024

N.7432/KTV

60

SH249

Tạ Minh Phú

1997

TP. Hà Nội

12/2024

N.7433/KTV

61

SH251

Tô Thị Hồng Phượng

1990

Bình Định

12/2024

N.7434/KTV

62

SH252

Đỗ Hoàng Minh Quân

1999

Bình Dương

12/2024

N.7435/KTV

63

SH259

Trần Phú Tân

1990

Kiên Giang

12/2024

N.7436/KTV

64

SH260

Nguyễn Thị Hương Thanh

1995

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

N.7437/KTV

65

SH261

Phạm Công Thành

1992

Vĩnh Long

12/2024

N.7438/KTV

66

SH264

Nguyễn Vinh Thịnh

1996

Cà Mau

12/2024

N.7439/KTV

67

SH265

Huỳnh Đoan Thùy

1996

Quảng Nam

12/2024

N.7440/KTV

68

SH266

Nguyễn Anh Thư

1995

Tiền Giang

12/2024

N.7441/KTV

69

SH267

Phùng Thị Anh Thư

1989

Bến Tre

12/2024

N.7442/KTV

70

SH268

Nguyễn Minh Thư

1997

Sóc Trăng

12/2024

N.7443/KTV

71

SH269

Nguyễn Lương Toàn

1989

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

N.7444/KTV

72

SH270

Đặng Trần Bảo Trang

1993

Bình Thuận

12/2024

N.7445/KTV

73

SH273

Phan Ngọc Trân

1992

Bình Thuận

12/2024

N.7446/KTV

74

SH277

Nguyễn Đức Tuấn

1997

TP. Hà Nội

12/2024

N.7447/KTV

75

SH278

Nghê Cát Tường

1995

Trung Quốc

12/2024

N.7448/KTV

III

Danh sách cấp 285 Chứng chỉ kế toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi năm 2024

1

10012

Cao Thị Hồng Anh

1986

Hà Nam

12/2024

1762/KET

2

10217

Nguyễn Thị Kim Chi

1995

Hà Nam

12/2024

1763/KET

3

10241

Trần Thị Kim Chung

1983

Hà Tĩnh

12/2024

1764/KET

4

10288

Trần Thị Huê Dinh

1992

Thái Bình

12/2024

1765/KET

5

10301

Đào Thị Dung

1993

Thái Bình

12/2024

1766/KET

6

10348

Đặng Thúy Duyên

1994

Hải Dương

12/2024

1767/KET

7

10373

Hoàng Thùy Dương

1992

Hải Dương

12/2024

1768/KET

8

10579

Lê Thị Hằng

1983

Thái Bình

12/2024

1769/KET

9

10614

Vũ Thị Hằng

1989

Hải Dương

12/2024

1770/KET

10

10698

Hoàng Diệu Hoa

1986

Ninh Bình

12/2024

1771/KET

11

10804

Vi Thị Bích Hồng

1993

Phú Thọ

12/2024

1772/KET

12

10940

Trần Thanh Huyền

1995

Thái Bình

12/2024

1773/KET

13

10941

Trần Thanh Huyền

1998

TP. Hà Nội

12/2024

1774/KET

14

10950

Vũ Thị Huyền

1994

Thái Bình

12/2024

1775/KET

15

11161

Nguyễn Thị Liễu

1991

Thanh Hóa

12/2024

1776/KET

16

11172

Đặng Thị Cẩm Linh

1995

Thái Bình

12/2024

1777/KET

17

11183

Hà Thu Linh

1992

Nam Định

12/2024

1778/KET

18

11349

Vũ Thị Mai

1990

Hải Dương

12/2024

1779/KET

19

11571

Đỗ Hồng Nhung

1994

TP. Hà Nội

12/2024

1780/KET

20

11651

Hà Quỳnh Phương

1991

Nghệ An

12/2024

1781/KET

21

11942

Vũ Thị Thu Thảo

1997

Thái Bình

12/2024

1782/KET

22

11973

Đặng Thị Thiết

1991

Bắc Ninh

12/2024

1783/KET

23

12045

Mai Thị Thúy

1997

Nam Định

12/2024

1784/KET

24

20113

Cao Khắc Ba

1988

Nghệ An

12/2024

1785/KET

25

20345

Trần Thái Dương

1991

Kiên Giang

12/2024

1786/KET

26

20648

Nguyễn Hữu Hiệp

1983

An Giang

12/2024

1787/KET

27

20702

Lê Thị Khánh Hòa

1993

Quảng Trị

12/2024

1788/KET

28

20735

Vũ Thị Bích Hồng

1992

Kiên Giang

12/2024

1789/KET

29

20863

Đoàn Thị Dáng Hương

1992

TP. Hải Phòng

12/2024

1790/KET

30

21001

Lê Thị Thanh Lan

1985

Tây Ninh

12/2024

1791/KET

31

21108

Hồ Thị Thùy Linh

1988

Nghệ An

12/2024

1792/KET

32

21217

Nguyễn Thị Ngọc Mai

1992

Bình Định

12/2024

1793/KET

33

21285

Lê Kiều My

1996

Bạc Liêu

12/2024

1794/KET

34

21349

Hoàng Thị Kim Ngân

1986

Hà Tĩnh

12/2024

1795/KET

35

21774

Lâm Đạo Nhật Quang

1991

Quảng Nam

12/2024

1796/KET

36

21852

Huỳnh Thị Sâm

1994

Quảng Ngãi

12/2024

1797/KET

37

21992

Huỳnh Thị Thanh Thảo

1999

Quảng Ngãi

12/2024

1798/KET

38

22012

Nguyễn Thị Thu Thảo

1995

Quảng Nam

12/2024

1799/KET

39

22072

Nguyễn Văn Thịnh

1994

Quảng Nam

12/2024

1800/KET

40

22127

Lê Bích Thuận

1991

Khánh Hòa

12/2024

1801/KET

41

22131

Cao Thị Thuận

1992

Nghệ An

12/2024

1802/KET

42

22225

Nguyễn Ngọc Anh Thư

1993

Kon Tum

12/2024

1803/KET

43

22252

Ngô Thị Thư

1991

TP. Hải Phòng

12/2024

1804/KET

44

22257

Nguyễn Văn Thức

1980

Quảng Bình

12/2024

1805/KET

45

22260

Lê Thị Hoài Thương

1999

Thanh Hóa

12/2024

1806/KET

46

22545

Phan Thị Thanh Trúc

1997

TP. Huế

12/2024

1807/KET

47

22653

Lê Thị Phương Uyên

1985

Nam Định

12/2024

1808/KET

48

10109

Phan Thị Ngọc Anh

1991

Phú Thọ

12/2024

1809/KET

49

10128

Vũ Hồng Anh

1995

TP. Hải Phòng

12/2024

1810/KET

50

10132

Vương Thị Vân Anh

1989

TP. Hà Nội

12/2024

1811/KET

51

10158

Vũ Thị Hoài Bão

1983

Hải Dương

12/2024

1812/KET

52

10161

Phạm Văn Bắc

1995

Hải Dương

12/2024

1813/KET

53

10164

Trần Thị Ngọc Bé

1987

Ninh Bình

12/2024

1814/KET

54

10184

Nguyễn Huy Bình

1986

Hải Dương

12/2024

1815/KET

55

10186

Nguyễn Thị Thanh Bình

1985

TP. Hà Nội

12/2024

1816/KET

56

10191

Nguyễn Thị Cải

1991

Bắc Ninh

12/2024

1817/KET

57

10251

Lê Thị Cúc

1948

Nghệ An

12/2024

1818/KET

58

10268

Nguyễn Xuân Cường

1992

Vĩnh Phúc

12/2024

1819/KET

59

10276

Đàm Thị Diên

1992

Bắc Ninh

12/2024

1820/KET

60

10318

Nguyễn Thị Dung

1993

Thái Bình

12/2024

1821/KET

61

10451

Cao Thị Hà

1996

TP. Hà Nội

12/2024

1822/KET

62

10455

Đặng Thị Hà

1991

Nghệ An

12/2024

1823/KET

63

10461

Đỗ Thái Hà

1991

TP. Hà Nội

12/2024

1824/KET

64

10471

Lương Thị Hà

1992

Hà Nam

12/2024

1825/KET

65

10483

Nguyễn Thị Ngọc Hà

1996

TP. Hà Nội

12/2024

1826/KET

66

10519

Nguyễn Hà Hải

1992

Hà Tĩnh

12/2024

1827/KET

67

10553

Lê Mai Hảo

1986

Nam Định

12/2024

1828/KET

68

10558

Nguyễn Thị Thu Hảo

1983

Nam Định

12/2024

1829/KET

69

10566

Bùi Thị Thu Hằng

1990

Thái Bình

12/2024

1830/KET

70

10574

Đỗ Thị Hằng

1998

Hưng Yên

12/2024

1831/KET

71

10613

Vũ Thị Hằng

1983

Hải Dương

12/2024

1832/KET

72

10617

Nghiêm Thị Hân

1989

Hải Dương

12/2024

1833/KET

73

10618

Lê Thị Hậu

1993

Thanh Hóa

12/2024

1834/KET

74

10649

Nguyễn Thị Thu Hiền

1994

TP. Hà Nội

12/2024

1835/KET

75

10653

Phạm Thị Hiền

1984

Hà Nam

12/2024

1836/KET

76

10654

Phạm Thị Hiền

1995

Nam Định

12/2024

1837/KET

77

10707

Nguyễn Phương Hoa

1997

Nam Định

12/2024

1838/KET

78

10709

Nguyễn Thị Hoa

1987

TP. Hà Nội

12/2024

1839/KET

79

10746

Đỗ Thị Hoài

1994

Thanh Hóa

12/2024

1840/KET

80

10748

Ngô Thị Hoài

1992

Nghệ An

12/2024

1841/KET

81

10749

Nguyễn Thanh Hoài

1987

TP. Hải Phòng

12/2024

1842/KET

82

10755

Phạm Thị Hoài

1994

Ninh Bình

12/2024

1843/KET

83

10759

Lê Văn Hoan

1992

Hưng Yên

12/2024

1844/KET

84

10791

Nguyễn Mai Hồng

1986

TP. Hà Nội

12/2024

1845/KET

85

10793

Nguyễn Thị Hồng

1987

TP. Hà Nội

12/2024

1846/KET

86

10813

Bùi Thanh Huế

1988

Thái Bình

12/2024

1847/KET

87

10825

Hoàng Thị Huệ

1997

Hưng Yên

12/2024

1848/KET

88

10828

Lê Thị Huệ

1992

Hà Tĩnh

12/2024

1849/KET

89

10846

Ngô Minh Hùng

1977

Ninh Bình

12/2024

1850/KET

90

10866

Bùi Thu Huyền

1994

TP. Hà Nội

12/2024

1851/KET

91

10869

Đàm Thị Huyền

1988

Thanh Hóa

12/2024

1852/KET

92

10877

Hoàng Minh Huyền

1986

TP. Hà Nội

12/2024

1853/KET

93

10900

Nguyễn Thanh Huyền

1994

TP. Hà Nội

12/2024

1854/KET

94

10904

Nguyễn Thị Huyền

1990

Thanh Hóa

12/2024

1855/KET

95

10929

Nguyễn Vũ Ngọc Huyền

1995

Hưng Yên

12/2024

1856/KET

96

10953

Vũ Thị Vân Huyền

1992

Thái Bình

12/2024

1857/KET

97

10963

Nguyễn Tiến Hưng

1993

Bắc Ninh

12/2024

1858/KET

98

10976

Đinh Thị Thu Hương

1989

TP. Hà Nội

12/2024

1859/KET

99

10979

Đỗ Thị Thu Hương

1997

Hưng Yên

12/2024

1860/KET

100

10993

Nguyễn Mai Hương

1997

Ninh Bình

12/2024

1861/KET

101

10999

Nguyễn Thị Hương

1990

TP. Hà Nội

12/2024

1862/KET

102

11002

Nguyễn Thị Hương

1997

Nghệ An

12/2024

1863/KET

103

11056

Nguyễn Thị Thanh Hường

1995

TP. Hà Nội

12/2024

1864/KET

104

11062

Phạm Thị Bích Hường

1994

Ninh Bình

12/2024

1865/KET

105

11180

Đỗ Thị Thùy Linh

1993

TP. Hà Nội

12/2024

1866/KET

106

11193

Lê Ngọc Linh

1986

Yên Bái

12/2024

1867/KET

107

11204

Ngô Thị Hương Linh

1992

Thái Bình

12/2024

1868/KET

108

11223

Nguyễn Thùy Linh

1997

Lào Cai

12/2024

1869/KET

109

11231

Phạm Thị Hà Linh

1997

TP. Hà Nội

12/2024

1870/KET

110

11263

Nguyễn Thị Loan

1990

Hải Dương

12/2024

1871/KET

111

11283

Hoàng Thị Thanh Luyến

1989

Thái Bình

12/2024

1872/KET

112

11312

Hoàng Thị Lý

1993

TP. Hà Nội

12/2024

1873/KET

113

11342

Phùng Thị Ngọc Mai

1982

TP. Hà Nội

12/2024

1874/KET

114

11356

Vũ Thị Mây

1992

Nam Định

12/2024

1875/KET

115

11359

Nguyễn Thị Mến

1986

Hải Dương

12/2024

1876/KET

116

11366

Hoàng Lê Minh

1988

TP. Huế

12/2024

1877/KET

117

11395

Nguyễn Trà My

1997

TP. Hà Nội

12/2024

1878/KET

118

11408

Nguyễn Hải Nam

1993

Hưng Yên

12/2024

1879/KET

119

11431

Lê Thị Nga

1995

TP. Hà Nội

12/2024

1880/KET

120

11462

Đặng Thị Ngân

1990

Nghệ An

12/2024

1881/KET

121

11481

Đào Thị Nghĩa

1996

TP. Hải Phòng

12/2024

1882/KET

122

11507

Nguyễn Thị Ngọc

1996

Nghệ An

12/2024

1883/KET

123

11541

Lê Thị Minh Nguyệt

1996

TP. Hà Nội

12/2024

1884/KET

124

11575

Hoàng Thị Nhung

1998

Nghệ An

12/2024

1885/KET

125

11605

Phạm Thùy Ninh

1992

Hà Nam

12/2024

1886/KET

126

11635

Bùi Thị Bích Phương

1995

Thái Bình

12/2024

1887/KET

127

11647

Đinh Thị Thanh Phương

1986

Ninh Bình

12/2024

1888/KET

128

11673

Nguyễn Thị Hà Phương

1990

Nghệ An

12/2024

1889/KET

129

11714

Đặng Thị Phượng

1993

Nam Định

12/2024

1890/KET

130

11721

Ngô Thị Phượng

1993

Nam Định

12/2024

1891/KET

131

11763

Nguyễn Thị Lê Quyên

1995

TP. Hà Nội

12/2024

1892/KET

132

11773

Lê Thị Như Quỳnh

1987

Thanh Hóa

12/2024

1893/KET

133

11777

Nguyễn Như Quỳnh

1993

Nghệ An

12/2024

1894/KET

134

11799

Nguyễn Thị Sang

1998

TP. Hà Nội

12/2024

1895/KET

135

11808

Trần Thị Bích Sen

1988

Hà Tĩnh

12/2024

1896/KET

136

11817

Nguyễn Thị Sự

1986

Bắc Giang

12/2024

1897/KET

137

11851

Ngô Thị Thanh

1991

TP. Hà Nội

12/2024

1898/KET

138

11888

Đào Thị Thu Thảo

1994

TP. Hà Nội

12/2024

1899/KET

139

11911

Nguyễn Thị Thảo

1992

Nghệ An

12/2024

1900/KET

140

11930

Phạm Thị Thảo

1995

TP. Hà Nội

12/2024

1901/KET

141

11976

Lê Thị Thịnh

1996

Bắc Ninh

12/2024

1902/KET

142

12035

Đỗ Diệu Thúy

1990

TP. Hà Nội

12/2024

1903/KET

143

12040

Lê Thị Thúy

1990

Thanh Hóa

12/2024

1904/KET

144

12052

Nguyễn Thị Thúy

1994

Nam Định

12/2024

1905/KET

145

12063

Trần Thị Thúy

1992

Hà Tĩnh

12/2024

1906/KET

146

12070

Hoàng Thị Cẩm Thùy

1986

Nghệ An

12/2024

1907/KET

147

12073

Nguyễn Thị Thùy

1993

TP. Hà Nội

12/2024

1908/KET

148

12117

Phan Thị Thu Thủy

1984

Vĩnh Phúc

12/2024

1909/KET

149

12164

Nguyễn Thị Tình

1991

Hưng Yên

12/2024

1910/KET

150

12173

Phạm Thị Toán

1998

Hà Nam

12/2024

1911/KET

151

12178

Bùi Thị Trà

1992

Hà Tĩnh

12/2024

1912/KET

152

12179

Lê Thị Thanh Trà

1991

Hà Tĩnh

12/2024

1913/KET

153

12184

Nguyễn Thị Hương Trà

1988

TP. Huế

12/2024

1914/KET

154

12212

Hoàng Thu Trang

1995

Thanh Hóa

12/2024

1915/KET

155

12213

Hồ Thị Trang

1989

Nghệ An

12/2024

1916/KET

156

12262

Phạm Huyền Trang

1987

TP. Hà Nội

12/2024

1917/KET

157

12277

Vũ Huyền Trang

1996

Hưng Yên

12/2024

1918/KET

158

12278

Vũ Kiều Trang

1990

Nam Định

12/2024

1919/KET

159

12282

Vũ Thùy Trang

1998

TP. Hà Nội

12/2024

1920/KET

160

12283

Lê Thị Phương Trâm

1997

TP. Hải Phòng

12/2024

1921/KET

161

12306

Phạm Duy Trung

1985

Hải Dương

12/2024

1922/KET

162

12328

Ngô Anh Tuấn

1993

Thái Bình

12/2024

1923/KET

163

12342

Nguyễn Huy Tùng

1989

Thái Bình

12/2024

1924/KET

164

12350

Vũ Lê Hoàng Tùng

1977

Ninh Bình

12/2024

1925/KET

165

12357

Nguyễn Thị Tuyền

1988

TP. Hà Nội

12/2024

1926/KET

166

12364

Nguyễn Thị Ánh Tuyết

1996

TP. Hà Nội

12/2024

1927/KET

167

12384

Bùi Thị Vân

1988

Thanh Hóa

12/2024

1928/KET

168

12387

Đoàn Thị Thanh Vân

1996

Nam Định

12/2024

1929/KET

169

12391

Hoàng Thị Ngọc Vân

1987

Hà Nam

12/2024

1930/KET

170

12398

Nguyễn Thanh Vân

1993

TP. Hà Nội

12/2024

1931/KET

171

12414

Phan Thị Hồng Vân

1991

Hải Dương

12/2024

1932/KET

172

12421

Vũ Thị Vân

1989

Ninh Bình

12/2024

1933/KET

173

12425

Nguyễn Tường Vi

1995

TP. Hà Nội

12/2024

1934/KET

174

12480

Nguyễn Hải Yến

1998

Thái Bình

12/2024

1935/KET

175

12482

Nguyễn Thị Yến

1990

Hưng Yên

12/2024

1936/KET

176

12485

Nguyễn Thị Yến

1993

Bắc Ninh

12/2024

1937/KET

177

20035

Nguyễn Hồng Anh

1991

Nghệ An

12/2024

1938/KET

178

20122

Nguyễn Đình Bằng

1992

Nghệ An

12/2024

1939/KET

179

20147

Trần Thị Thanh Bình

1985

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

1940/KET

180

20151

Trương Thị Búp

1995

Quảng Ngãi

12/2024

1941/KET

181

20266

Nguyễn Thị Lê Dung

1983

TP. Hải Phòng

12/2024

1942/KET

182

20282

Nguyễn Thị Dung

1998

Hải Dương

12/2024

1943/KET

183

20388

Nguyễn Thị Oanh Điệp

1987

Quảng Ngãi

12/2024

1944/KET

184

20406

Đào Dương Thịnh Đường

1987

Quảng Nam

12/2024

1945/KET

185

20417

Bùi Thị Hồng Giang

1988

Nam Định

12/2024

1946/KET

186

20444

Lê Thị Ngân Hà

1987

Nghệ An

12/2024

1947/KET

187

20491

Trần Việt Hà

1994

Phú Thọ

12/2024

1948/KET

188

20524

Phùng Thị Mỹ Hạnh

1988

Bình Định

12/2024

1949/KET

189

20533

Trần Thị Tuyết Hạnh

1994

Tiền Giang

12/2024

1950/KET

190

20534

Đỗ Trần Vân Hạnh

1994

An Giang

12/2024

1951/KET

191

20563

Lê Thị Hằng

1996

Thanh Hóa

12/2024

1952/KET

192

20634

Lê Thị Thu Hiền

1994

Nghệ An

12/2024

1953/KET

193

20684

Lê Thị Mỹ Hoa

1997

Quảng Trị

12/2024

1954/KET

194

20698

Vương Thị Thu Hoa

1991

Nam Định

12/2024

1955/KET

195

20709

Đặng Thị Hòa

1991

Nghệ An

12/2024

1956/KET

196

20711

Trần Thị Hòa

1974

Nam Định

12/2024

1957/KET

197

20712

Võ Thị Thu Hòa

1991

Hà Tĩnh

12/2024

1958/KET

198

20719

Bùi Thị Thu Hoài

1988

Thái Bình

12/2024

1959/KET

199

20745

Huỳnh Thị Hồng

1988

Quảng Nam

12/2024

1960/KET

200

20746

Lê Thị Hồng

1990

Thanh Hóa

12/2024

1961/KET

201

20747

Lê Thị Hồng

1993

Thanh Hóa

12/2024

1962/KET

202

20777

Đặng Thị Huệ

1991

Nghệ An

12/2024

1963/KET

203

20793

Nguyễn Lê Huy

1992

Bình Định

12/2024

1964/KET

204

20816

Nguyễn Thị Cẩm Huyền

1990

Quảng Trị

12/2024

1965/KET

205

20848

Đặng Thị Thúy Huyền

1994

Bình Định

12/2024

1966/KET

206

20995

Nguyễn Thị Kim Lan

1993

Đồng Nai

12/2024

1967/KET

207

21041

Nguyễn Thị Mỹ Liên

1991

TP. Huế

12/2024

1968/KET

208

21058

Trần Đình Linh

1987

Quảng Bình

12/2024

1969/KET

209

21114

Trần Thị Thùy Linh

1994

Nghệ An

12/2024

1970/KET

210

21117

Vũ Thị Thùy Linh

1991

Hưng Yên

12/2024

1971/KET

211

21131

Hoàng Thị Hồng Loan

1987

Quảng Bình

12/2024

1972/KET

212

21140

Trần Thị Ngọc Loan

1993

Quảng Ngãi

12/2024

1973/KET

213

21193

Trần Thị Thao Ly

1997

Quảng Ngãi

12/2024

1974/KET

214

21197

Lê Trúc Ly

1986

Khánh Hòa

12/2024

1975/KET

215

21225

Nguyễn Thị Mai

1998

Nghệ An

12/2024

1976/KET

216

21226

Trịnh Thị Mai

1991

Hà Tĩnh

12/2024

1977/KET

217

21246

Võ Thị Minh Mận

1994

Quảng Ngãi

12/2024

1978/KET

218

21254

Nguyễn Thị Hoài Minh

1983

Nghệ An

12/2024

1979/KET

219

21271

Đinh Thị Từ Minh

1993

An Giang

12/2024

1980/KET

220

21292

Lê Thị Ái Mỹ

1991

Quảng Ngãi

12/2024

1981/KET

221

21318

Võ Thị Huyền Nga

1989

Phú Yên

12/2024

1982/KET

222

21323

Dương Thị Nga

1994

Quảng Bình

12/2024

1983/KET

223

21330

Lý Thu Nga

1986

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

1984/KET

224

21331

Châu Thị Thúy Nga

1996

Bình Định

12/2024

1985/KET

225

21334

Trần Thị Thúy Nga

1994

Nghệ An

12/2024

1986/KET

226

21343

Phan Dương Bảo Ngân

1990

Quảng Nam

12/2024

1987/KET

227

21372

Trương Kim Ngân

1997

Kiên Giang

12/2024

1988/KET

228

21391

Phan Thị Tuyết Ngân

1992

Vĩnh Long

12/2024

1989/KET

229

21450

Trần Bính Nguyên

1995

Trung Quốc

12/2024

1990/KET

230

21451

Trương Thị Đào Nguyên

1963

Ninh Bình

12/2024

1991/KET

231

21474

Nguyễn Thị Nguyệt

1989

Thái Bình

12/2024

1992/KET

232

21509

Võ Thị Hiền Nhi

1985

Quảng Ngãi

12/2024

1993/KET

233

21563

Nguyễn Khánh Nhung

1990

Hưng Yên

12/2024

1994/KET

234

21564

Vương Thị Kim Nhung

1983

Nghệ An

12/2024

1995/KET

235

21584

Quảng Thị Hoài Như

1994

Quảng Ngãi

12/2024

1996/KET

236

21673

Lê Hồng Phúc

1992

Quảng Nam

12/2024

1997/KET

237

21679

Phan Thị Phúc

1992

Hà Tĩnh

12/2024

1998/KET

238

21682

Lê Trường Phúc

1994

Đồng Tháp

12/2024

1999/KET

239

21700

Huỳnh Diễm Phương

1989

Tây Ninh

12/2024

2000/KET

240

21752

Bùi Thị Kim Phượng

1990

Quảng Ngãi

12/2024

2001/KET

241

21767

Nguyễn Thị Phượng

1985

Ninh Bình

12/2024

2002/KET

242

21796

Mai Thị Quý

1984

Thanh Hóa

12/2024

2003/KET

243

21878

Đinh Thụy Minh Tâm

1991

Trà Vinh

12/2024

2004/KET

244

21887

Phạm Thành Tâm

1996

Quảng Nam

12/2024

2005/KET

245

21896

Nguyễn Thiên Tân

1989

Trà Vinh

12/2024

2006/KET

246

21901

Phan Đình Thản

1995

Hà Tĩnh

12/2024

2007/KET

247

21904

Nguyễn Hà Thanh

1993

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

2008/KET

248

21940

Nguyễn Kim Thành

1991

Bình Dương

12/2024

2009/KET

249

21941

Võ Minh Thành

1989

Quảng Ngãi

12/2024

2010/KET

250

21972

Ngô Thị Phương Thảo

1995

Bình Dương

12/2024

2011/KET

251

22005

Hồ Thị Thảo

1988

Nghệ An

12/2024

2012/KET

252

22036

Võ Xuân Thắng

1985

Hà Tĩnh

12/2024

2013/KET

253

22048

Phùng Đình Thi

1983

Phú Thọ

12/2024

2014/KET

254

22050

Phạm Văn Thi

1995

Đồng Tháp

12/2024

2015/KET

255

22052

Võ Cao Thiên

1993

Quảng Nam

12/2024

2016/KET

256

22080

Nguyễn Thị Kim Thoa

1996

Bình Định

12/2024

2017/KET

257

22095

Nguyễn Minh Thông

1989

Trà Vinh

12/2024

2018/KET

258

22096

Nguyễn Thị Minh Thông

1986

Khánh Hòa

12/2024

2019/KET

259

22116

Đinh Thị Hồng Thu

1982

Quảng Ngãi

12/2024

2020/KET

260

22132

Nguyễn Thị Thu Thuỷ

1988

Bình Định

12/2024

2021/KET

261

22151

Nguyễn Thị Bích Thủy

1984

Thanh Hóa

12/2024

2022/KET

262

22234

Nguyễn Hứa Liễu Thư

1982

Trà Vinh

12/2024

2023/KET

263

22248

Đoàn Thị Quỳnh Thư

1995

Quảng Ngãi

12/2024

2024/KET

264

22258

Đặng Hoài Thương

1993

Lâm Đồng

12/2024

2025/KET

265

22286

Phạm Thị Cẩm Tiên

1994

An Giang

12/2024

2026/KET

266

22321

Nguyễn Thị Tình

1992

Hà Tĩnh

12/2024

2027/KET

267

22333

Hồ Viết Toàn

1994

Khánh Hòa

12/2024

2028/KET

268

22355

Trịnh Thái Khánh Trang

1990

Quảng Trị

12/2024

2029/KET

269

22366

Nguyễn Thị Minh Trang

1992

Nam Định

12/2024

2030/KET

270

22384

Dương Thị Trang

1991

Phú Yên

12/2024

2031/KET

271

22392

Nguyễn Thị Trang

1993

Nghệ An

12/2024

2032/KET

272

22426

Nguyễn Thị Thủy Trang

1986

Nam Định

12/2024

2033/KET

273

22441

Ngô Thị Bích Trâm

1988

Phú Yên

12/2024

2034/KET

274

22489

Trương Gia Triết

1996

TP. Hồ Chí Minh

12/2024

2035/KET

275

22509

Nguyễn Thị Phương Trinh

1998

Bình Định

12/2024

2036/KET

276

22513

Nguyễn Thị Thu Trinh

1997

Quảng Nam

12/2024

2037/KET

277

22525

Phạm Thị Tuyết Trinh

1993

TP. Huế

12/2024

2038/KET

278

22535

Đặng Thị Thanh Trúc

1996

Tiền Giang

12/2024

2039/KET

279

22553

Lâm Trần Bảo Trung

1985

An Giang

12/2024

2040/KET

280

22592

Đỗ Minh Tuấn

1981

Bình Dương

12/2024

2041/KET

281

22701

Lưu Thúy Vân

1995

Trung Quốc

12/2024

2042/KET

282

22711

Nguyễn Thị Thu Vi

1983

Phú Yên

12/2024

2043/KET

283

22737

Nguyễn Trọng Vịnh

1988

Hà Tĩnh

12/2024

2044/KET

284

22807

Bùi Thị Yên

1983

Thái Bình

12/2024

2045/KET

285

22833

Trần Ngọc Yến

1992

Quảng Trị

12/2024

2046/KET

IV

Danh sách cấp 03 Chứng chỉ kế toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi sát hạch năm 2024

1

SH101

Nguyễn Lan Phương

1989

TP. Hà Nội

12/2024

N. 2047/KET

2

SH201

Phạm Nguyễn Quốc Dũng

1992

Đồng Nai

12/2024

N. 2048/KET

3

SH202

Nguyễn Thị Thanh Hiệp

1972

Quảng Ngãi

12/2024

N. 2049/KET

 

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 2423/QĐ-BTC của Bộ Tài chính về việc cấp Chứng chỉ kiểm toán viên và Chứng chỉ kế toán viên kỳ thi năm 2024

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 2423/QĐ-BTC (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

downloadQuyết định 2423/QĐ-BTC (Bản Word)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

  • Văn bản liên quan Quyết định 2423/QĐ-BTC
  • Văn bản cùng chủ đề

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×