- Tổng quan
- Nội dung
- VB gốc
- Tiếng Anh
- Hiệu lực
- VB liên quan
- Lược đồ
-
Nội dung hợp nhất
Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.
Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.
- Tải về
Quyết định 2423/QĐ-BTC 2025 về việc cấp Chứng chỉ kiểm toán viên và Chứng chỉ kế toán viên kỳ thi năm 2024
| Cơ quan ban hành: | Bộ Tài chính |
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
|
Đang cập nhật |
| Số hiệu: | 2423/QĐ-BTC | Ngày đăng công báo: | Đang cập nhật |
| Loại văn bản: | Quyết định | Người ký: | Đặng Quyết Tiến |
| Trích yếu: | Về việc cấp Chứng chỉ kiểm toán viên và Chứng chỉ kế toán viên kỳ thi năm 2024 | ||
|
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
|
09/07/2025 |
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
|
Đang cập nhật |
|
Ngày áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
|
Đã biết
|
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
|
Đã biết
|
| Lĩnh vực: | Kế toán-Kiểm toán | ||
TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 2423/QĐ-BTC
Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!
| BỘ TÀI CHÍNH _______
Số: 2423/QĐ-BTC | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ___________________ Hà Nội, ngày 09 tháng 7 năm 2025 |
QUYẾT ĐỊNH
Về việc cấp Chứng chỉ kiểm toán viên và Chứng chỉ kế toán viên kỳ thi năm 2024
_______________
BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH
Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP ngày 24/2/2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính; Nghị định số 166/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2025/NĐ-CP ngày 24/2/2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính;
Căn cứ Thông tư số 91/2017/TT-BTC ngày 31/8/2017 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về việc thi, cấp, quản lý chứng chỉ kiểm toán viên và chứng chỉ kế toán viên;
Căn cứ Thông tư số 43/2023/TT-BTC ngày 27/6/2023 sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư có quy định liên quan đến việc nộp, xuất trình và khai thông tin về đăng ký hộ khẩu, sổ tạm trú hoặc giấy tờ có yêu cầu xác nhận của địa phương nơi cư trú khi thực hiện các chính sách hoặc thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Tài chính;
Căn cứ Quyết định số 54/QĐ-HĐT ngày 31/5/2023 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công nhận kết quả thi kỳ thi năm 2022; Quyết định số 58/QĐ-HĐT ngày 12/6/2023 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công nhận kết quả phúc khảo kỳ thi năm 2022;
Căn cứ Quyết định số 33/QĐ-HĐT ngày 26/4/2024 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công nhận kết quả thi kỳ thi năm 2023; Quyết định số 65/QĐ-HĐT ngày 08/7/2024 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công nhận kết quả phúc khảo kỳ thi năm 2023 và Quyết định số 68/QĐ-HĐT ngày 16/7/2024 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc điều chỉnh kết quả thi kỳ thi năm 2023;
Căn cứ Quyết định số 31/QĐ-HĐTKTVKTV2024 ngày 14/5/2025 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công bố kết quả thi Kiểm toán viên, Kế toán viên và thi sát hạch người có chứng chỉ chuyên gia kế toán, chứng chỉ kiểm toán viên nước ngoài năm 2024; Quyết định số 50/QĐ-HĐTKTVKTV2024 ngày 08/7/2025 của Chủ tịch Hội đồng thi về việc công bố kết quả phúc khảo Kiểm toán viên, Kế toán viên và thi sát hạch người có chứng chỉ chuyên gia kế toán, chứng chỉ kiểm toán viên nước ngoài năm 2024;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán và Chủ tịch Hội đồng thi kiểm toán viên, kế toán viên năm 2024,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1.
- Cấp 397 Chứng chỉ kiểm toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi kiểm toán viên năm 2024 có tên trong danh sách kèm theo.
- Cấp 75 Chứng chỉ kiểm toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi sát hạch người có chứng chỉ chuyên gia kế toán, chứng chỉ kiểm toán viên nước ngoài năm 2024 có tên trong danh sách kèm theo.
- Cấp 285 Chứng chỉ kế toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi kế toán viên năm 2024 có tên trong danh sách kèm theo.
- Cấp 03 Chứng chỉ kế toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi sát hạch người có chứng chỉ chuyên gia kế toán, chứng chỉ kiểm toán viên nước ngoài năm 2024 có tên trong danh sách kèm theo.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán, Chánh Văn phòng Bộ Tài chính, Chủ tịch Hội đồng thi kiểm toán viên, kế toán viên năm 2024 và các cá nhân có tên trong danh sách tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
| Nơi nhận: | TL. BỘ TRƯỞNG |
BỘ TÀI CHÍNH
DANH SÁCH CẤP CHỨNG CHỈ KIỂM TOÁN VIÊN, KẾ TOÁN VIÊN KỲ THI NĂM 2024
(Kèm theo Quyết định số 2423/QĐ-BTC ngày 09/7/2025 của Bộ Tài chính)
| STT | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Quê quán | Kỳ thi tháng | Số chứng chỉ |
| I | Danh sách cấp 397 Chứng chỉ kiểm toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi kiểm toán viên năm 2024 | |||||
| 1 | 10009 | Bùi Lan Anh | 1998 | Nghệ An | 12/2024 | 6977/KTV |
| 2 | 10104 | Phạm Thị Tuyết Anh | 1997 | Nam Định | 12/2024 | 6978/KTV |
| 3 | 10163 | Nguyễn Thị Bằng | 1999 | Thái Bình | 12/2024 | 6979/KTV |
| 4 | 10365 | Trần Thị Duyên | 1999 | Nghệ An | 12/2024 | 6980/KTV |
| 5 | 10477 | Nguyễn Thị Hà | 1976 | Bắc Ninh | 12/2024 | 6981/KTV |
| 6 | 10487 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1999 | Hải Dương | 12/2024 | 6982/KTV |
| 7 | 10489 | Nguyễn Thị Tuyết Hà | 1999 | Hải Dương | 12/2024 | 6983/KTV |
| 8 | 10694 | Đoàn Thị Phương Hoa | 1998 | Hà Nam | 12/2024 | 6984/KTV |
| 9 | 10947 | Trịnh Thanh Huyền | 1999 | Thanh Hóa | 12/2024 | 6985/KTV |
| 10 | 11019 | Nguyễn Thu Hương | 1998 | Yên Bái | 12/2024 | 6986/KTV |
| 11 | 11119 | Trần Thị Lan | 1988 | Thanh Hóa | 12/2024 | 6987/KTV |
| 12 | 11267 | Đặng Hoàng Long | 1999 | Nghệ An | 12/2024 | 6988/KTV |
| 13 | 11311 | Trần Thị Hương Ly | 1999 | Nam Định | 12/2024 | 6989/KTV |
| 14 | 11484 | Trần Đức Nghĩa | 1995 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 6990/KTV |
| 15 | 11656 | Hồ Thu Phương | 1999 | Thanh Hóa | 12/2024 | 6991/KTV |
| 16 | 11926 | Nguyễn Thu Thảo | 1999 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 6992/KTV |
| 17 | 11999 | Trịnh Thị Hương Thơm | 1999 | Bắc Giang | 12/2024 | 6993/KTV |
| 18 | 12051 | Nguyễn Thị Thúy | 1990 | Bắc Ninh | 12/2024 | 6994/KTV |
| 19 | 12081 | Cao Thị Thanh Thủy | 1988 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 6995/KTV |
| 20 | 20128 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 1999 | TP. Đà Nẵng | 12/2024 | 6996/KTV |
| 21 | 20493 | Nguyễn Đoàn Nhật Hạ | 1999 | TP. Huế | 12/2024 | 6997/KTV |
| 22 | 20689 | Lê Thị Hoa | 1992 | Nghệ An | 12/2024 | 6998/KTV |
| 23 | 20912 | Nguyễn Hữu | 1998 | Phú Yên | 12/2024 | 6999/KTV |
| 24 | 21067 | Lê Nguyễn Khánh Linh | 1995 | TP. Huế | 12/2024 | 7000/KTV |
| 25 | 21177 | Nguyễn Khắc Lực | 1988 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7001/KTV |
| 26 | 21244 | Vòng Nguyên Mẫn | 1999 | Trung Quốc | 12/2024 | 7002/KTV |
| 27 | 21394 | Trần Đại Nghĩa | 1998 | Nam Định | 12/2024 | 7003/KTV |
| 28 | 21400 | Trần Văn Nghĩa | 1999 | Quảng Nam | 12/2024 | 7004/KTV |
| 29 | 21806 | Phạm Thị Mỹ Quyên | 1998 | TP. Huế | 12/2024 | 7005/KTV |
| 30 | 21910 | Đoàn Ngọc Kim Thanh | 1999 | Hà Nam | 12/2024 | 7006/KTV |
| 31 | 22089 | Võ Minh Thoại | 1998 | Quảng Trị | 12/2024 | 7007/KTV |
| 32 | 22726 | Trần Hoàng Việt | 1989 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7008/KTV |
| 33 | 10013 | Cao Thị Ngọc Anh | 1990 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7009/KTV |
| 34 | 10023 | Đinh Thị Ngọc Anh | 1998 | Thái Bình | 12/2024 | 7010/KTV |
| 35 | 10102 | Phạm Thị Quỳnh Anh | 1993 | Hải Dương | 12/2024 | 7011/KTV |
| 36 | 10135 | Đinh Nhật Ánh | 1996 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7012/KTV |
| 37 | 10139 | Lê Thị Ánh | 1993 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7013/KTV |
| 38 | 10147 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 1998 | Ninh Bình | 12/2024 | 7014/KTV |
| 39 | 10166 | Đinh Ngọc Bích | 1998 | Ninh Bình | 12/2024 | 7015/KTV |
| 40 | 10169 | Phạm Ngọc Bích | 1996 | Thái Bình | 12/2024 | 7016/KTV |
| 41 | 10172 | Đỗ Thị Biển | 1998 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7017/KTV |
| 42 | 10183 | Nguyễn Đức Bình | 1997 | Hải Dương | 12/2024 | 7018/KTV |
| 43 | 10195 | Hà Thị Thu Chang | 1998 | Phú Thọ | 12/2024 | 7019/KTV |
| 44 | 10237 | Mai Tiến Chung | 1991 | Phú Thọ | 12/2024 | 7020/KTV |
| 45 | 10259 | Nguyễn Duy Cương | 1997 | Nam Định | 12/2024 | 7021/KTV |
| 46 | 10262 | Hoàng Văn Cường | 1997 | Vĩnh Phúc | 12/2024 | 7022/KTV |
| 47 | 10267 | Nguyễn Tiến Cường | 1990 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7023/KTV |
| 48 | 10308 | Khuất Phương Dung | 1993 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7024/KTV |
| 49 | 10311 | Lê Thị Dung | 1996 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7025/KTV |
| 50 | 10333 | Vũ Thị Dung | 1989 | Nghệ An | 12/2024 | 7026/KTV |
| 51 | 10340 | Phan Ngọc Dũng | 1986 | Phú Thọ | 12/2024 | 7027/KTV |
| 52 | 10342 | Vũ Đức Dũng | 1995 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7028/KTV |
| 53 | 10378 | Nguyễn Đức Dương | 1997 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7029/KTV |
| 54 | 10403 | Nguyễn Thị Điệp | 1983 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7030/KTV |
| 55 | 10423 | Ngô Thị Hồng Gấm | 1998 | Hưng Yên | 12/2024 | 7031/KTV |
| 56 | 10460 | Đoàn Thu Hà | 1995 | Hải Dương | 12/2024 | 7032/KTV |
| 57 | 10502 | Trịnh Thị Thu Hà | 1997 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7033/KTV |
| 58 | 10536 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | 1997 | Thái Bình | 12/2024 | 7034/KTV |
| 59 | 10538 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1995 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7035/KTV |
| 60 | 10565 | Bùi Thị Hằng | 1991 | Thái Bình | 12/2024 | 7036/KTV |
| 61 | 10580 | Lê Thị Hằng | 1996 | Thái Bình | 12/2024 | 7037/KTV |
| 62 | 10582 | Lê Thị Hằng | 1998 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7038/KTV |
| 63 | 10640 | Nguyễn Thị Hiền | 1997 | Nghệ An | 12/2024 | 7039/KTV |
| 64 | 10648 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 1992 | Quảng Ninh | 12/2024 | 7040/KTV |
| 65 | 10651 | Nguyễn Thu Hiền | 1996 | Hà Nam | 12/2024 | 7041/KTV |
| 66 | 10657 | Phùng Thu Hiền | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7042/KTV |
| 67 | 10670 | Nguyễn Khắc Hiệp | 1997 | Vĩnh Phúc | 12/2024 | 7043/KTV |
| 68 | 10687 | Trần Văn Hiếu | 1995 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7044/KTV |
| 69 | 10689 | Bùi Thị Thanh Hoa | 1997 | Hải Dương | 12/2024 | 7045/KTV |
| 70 | 10773 | Lê Hải Hoàng | 1997 | Thái Bình | 12/2024 | 7046/KTV |
| 71 | 10795 | Nguyễn Thị Hồng | 1990 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7047/KTV |
| 72 | 10812 | Vũ Thị Huê | 1989 | Nam Định | 12/2024 | 7048/KTV |
| 73 | 10821 | Vũ Thị Huế | 1997 | Nam Định | 12/2024 | 7049/KTV |
| 74 | 10841 | Đậu Phi Hùng | 1996 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7050/KTV |
| 75 | 10849 | Nguyễn Tấn Hùng | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7051/KTV |
| 76 | 10851 | Nguyễn Văn Hùng | 1998 | Vĩnh Phúc | 12/2024 | 7052/KTV |
| 77 | 10860 | Nguyễn Đức Huy | 1990 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7053/KTV |
| 78 | 10861 | Nguyễn Đức Huy | 1998 | Nam Định | 12/2024 | 7054/KTV |
| 79 | 10876 | Hà Khánh Huyền | 1996 | Thái Bình | 12/2024 | 7055/KTV |
| 80 | 10880 | Hoàng Thu Huyền | 1998 | Sơn La | 12/2024 | 7056/KTV |
| 81 | 10885 | Lê Thị Huyền | 1998 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7057/KTV |
| 82 | 10889 | Lương Thị Thanh Huyền | 1997 | Phú Thọ | 12/2024 | 7058/KTV |
| 83 | 10898 | Nguyễn Thanh Huyền | 1988 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7059/KTV |
| 84 | 10899 | Nguyễn Thanh Huyền | 1988 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7060/KTV |
| 85 | 10916 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 1998 | Nam Định | 12/2024 | 7061/KTV |
| 86 | 10938 | Phùng Thị Thu Huyền | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7062/KTV |
| 87 | 10952 | Vũ Thị Thu Huyền | 1998 | Thái Bình | 12/2024 | 7063/KTV |
| 88 | 10961 | Nguyễn Kim Hưng | 1992 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7064/KTV |
| 89 | 10962 | Nguyễn Quốc Hưng | 1992 | Phú Thọ | 12/2024 | 7065/KTV |
| 90 | 11010 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7066/KTV |
| 91 | 11011 | Nguyễn Thị Thiên Hương | 1989 | Hải Dương | 12/2024 | 7067/KTV |
| 92 | 11014 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7068/KTV |
| 93 | 11032 | Vũ Mai Hương | 1998 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 7069/KTV |
| 94 | 11066 | Lã Quang Khải | 1989 | Nam Định | 12/2024 | 7070/KTV |
| 95 | 11067 | Phạm Huy Khải | 1982 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7071/KTV |
| 96 | 11102 | Bùi Thị Mai Lan | 1988 | Thái Bình | 12/2024 | 7072/KTV |
| 97 | 11104 | Dương Thị Lan | 1998 | Thái Nguyên | 12/2024 | 7073/KTV |
| 98 | 11125 | Hoàng Thị Lân | 1996 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7074/KTV |
| 99 | 11159 | Trương Hồng Liên | 1994 | Bắc Kạn | 12/2024 | 7075/KTV |
| 100 | 11164 | Bùi Khánh Linh | 1996 | Thái Bình | 12/2024 | 7076/KTV |
| 101 | 11168 | Dương Thị Thùy Linh | 1993 | Phú Thọ | 12/2024 | 7077/KTV |
| 102 | 11182 | Hà Thị Thùy Linh | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7078/KTV |
| 103 | 11194 | Lê Phương Linh | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7079/KTV |
| 104 | 11197 | Lê Thị Khánh Linh | 1996 | Hưng Yên | 12/2024 | 7080/KTV |
| 105 | 11201 | Lưu Khánh Linh | 1996 | Hải Dương | 12/2024 | 7081/KTV |
| 106 | 11207 | Nguyễn Hà Linh | 1992 | Ninh Bình | 12/2024 | 7082/KTV |
| 107 | 11244 | Trần Thị Phương Linh | 1996 | Nam Định | 12/2024 | 7083/KTV |
| 108 | 11255 | Vũ Thị Ngọc Linh | 1990 | Hưng Yên | 12/2024 | 7084/KTV |
| 109 | 11264 | Trần Thị Loan | 1985 | Nam Định | 12/2024 | 7085/KTV |
| 110 | 11269 | Lê Hải Long | 1997 | Phú Thọ | 12/2024 | 7086/KTV |
| 111 | 11281 | Lê Tiến Luật | 1996 | Bắc Giang | 12/2024 | 7087/KTV |
| 112 | 11282 | Đào Thị Luyến | 1998 | Nam Định | 12/2024 | 7088/KTV |
| 113 | 11313 | Kiều Thị Lý | 1986 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7089/KTV |
| 114 | 11325 | Đặng Thị Tuyết Mai | 1993 | Nam Định | 12/2024 | 7090/KTV |
| 115 | 11326 | Đoàn Thị Mai | 1997 | Nam Định | 12/2024 | 7091/KTV |
| 116 | 11345 | Trần Thị Ngọc Mai | 1997 | Quảng Bình | 12/2024 | 7092/KTV |
| 117 | 11368 | Nguyễn Đức Nhật Minh | 1996 | Hưng Yên | 12/2024 | 7093/KTV |
| 118 | 11406 | Đào Văn Nam | 1997 | Thái Bình | 12/2024 | 7094/KTV |
| 119 | 11414 | Vũ Khánh Nam | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7095/KTV |
| 120 | 11418 | Bùi Thị Quỳnh Nga | 1997 | Yên Bái | 12/2024 | 7096/KTV |
| 121 | 11419 | Chu Thị Nga | 1991 | Bắc Giang | 12/2024 | 7097/KTV |
| 122 | 11445 | Nguyễn Thị Xuân Nga | 1997 | Thái Bình | 12/2024 | 7098/KTV |
| 123 | 11451 | Trần Thị Nga | 1998 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7099/KTV |
| 124 | 11473 | Phạm Thị Thùy Ngân | 1996 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7100/KTV |
| 125 | 11521 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1994 | Nam Định | 12/2024 | 7101/KTV |
| 126 | 11527 | Vũ Minh Ngọc | 1998 | Hải Dương | 12/2024 | 7102/KTV |
| 127 | 11530 | Vũ Thị Bích Ngọc | 1992 | Nam Định | 12/2024 | 7103/KTV |
| 128 | 11532 | Vương Như Ngọc | 1997 | Phú Thọ | 12/2024 | 7104/KTV |
| 129 | 11564 | Nguyễn Thị Nhi | 1997 | Hưng Yên | 12/2024 | 7105/KTV |
| 130 | 11566 | Phạm Vũ Yến Nhi | 1996 | Bình Định | 12/2024 | 7106/KTV |
| 131 | 11568 | Nguyễn Thị Nhuận | 1982 | Nam Định | 12/2024 | 7107/KTV |
| 132 | 11589 | Phạm Thị Hồng Nhung | 1998 | Hà Nam | 12/2024 | 7108/KTV |
| 133 | 11624 | Lê Xuân Phú | 1995 | Nghệ An | 12/2024 | 7109/KTV |
| 134 | 11631 | Bùi Bích Phương | 1998 | Thái Bình | 12/2024 | 7110/KTV |
| 135 | 11632 | Bùi Hà Phương | 1993 | Thái Bình | 12/2024 | 7111/KTV |
| 136 | 11633 | Bùi Huyền Phương | 1996 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7112/KTV |
| 137 | 11671 | Nguyễn Thị Phương | 1998 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7113/KTV |
| 138 | 11674 | Nguyễn Thị Hồng Phương | 1986 | Nghệ An | 12/2024 | 7114/KTV |
| 139 | 11702 | Trần Thị Thu Phương | 1995 | Thái Bình | 12/2024 | 7115/KTV |
| 140 | 11704 | Trịnh Thị Hằng Phương | 1997 | Thanh Hoá | 12/2024 | 7116/KTV |
| 141 | 11731 | Phạm Thị Phượng | 1986 | Nam Định | 12/2024 | 7117/KTV |
| 142 | 11734 | Trần Thị Phượng | 1997 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7118/KTV |
| 143 | 11748 | Nguyễn Thị Quế | 1998 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7119/KTV |
| 144 | 11780 | Nguyễn Thị Hải Quỳnh | 1996 | Nam Định | 12/2024 | 7120/KTV |
| 145 | 11788 | Nguyễn Thu Quỳnh | 1996 | Hưng Yên | 12/2024 | 7121/KTV |
| 146 | 11789 | Nguyễn Tuyết Quỳnh | 1994 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 7122/KTV |
| 147 | 11802 | Nguyễn Thị Sáu | 1989 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7123/KTV |
| 148 | 11809 | Hoàng Thị Minh Son | 1997 | Bắc Kạn | 12/2024 | 7124/KTV |
| 149 | 11816 | Trương Công Sơn | 1993 | Hà Nam | 12/2024 | 7125/KTV |
| 150 | 11834 | Nguyễn Tân | 1981 | Nam Định | 12/2024 | 7126/KTV |
| 151 | 11854 | Nguyễn Thị Thanh | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7127/KTV |
| 152 | 11867 | Lê Tiến Thành | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7128/KTV |
| 153 | 11870 | Nguyễn Trí Thành | 1996 | Hải Dương | 12/2024 | 7129/KTV |
| 154 | 11880 | Nguyễn Vũ Thị Thao | 1996 | Nam Định | 12/2024 | 7130/KTV |
| 155 | 11934 | Trần Thị Phương Thảo | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7131/KTV |
| 156 | 11954 | Hồ Nam Thắng | 1997 | Nghệ An | 12/2024 | 7132/KTV |
| 157 | 11959 | Phạm Minh Thắng | 1994 | Hà Nam | 12/2024 | 7133/KTV |
| 158 | 11960 | Tống Đình Thắng | 1997 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7134/KTV |
| 159 | 11997 | Trần Thị Thơm | 1989 | Nam Định | 12/2024 | 7135/KTV |
| 160 | 12046 | Mai Thị Thúy | 1998 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7136/KTV |
| 161 | 12054 | Nguyễn Thị Phương Thúy | 1985 | Ninh Bình | 12/2024 | 7137/KTV |
| 162 | 12085 | Đào Thu Thủy | 1997 | Thái Bình | 12/2024 | 7138/KTV |
| 163 | 12155 | Nguyễn Minh Tiến | 1997 | Hà Nam | 12/2024 | 7139/KTV |
| 164 | 12194 | Cao Thị Huyền Trang | 1994 | Nam Định | 12/2024 | 7140/KTV |
| 165 | 12205 | Đậu Thị Huyền Trang | 1998 | Nghệ An | 12/2024 | 7141/KTV |
| 166 | 12237 | Nguyễn Thị Hiền Trang | 1996 | Thái Bình | 12/2024 | 7142/KTV |
| 167 | 12242 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 1993 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7143/KTV |
| 168 | 12260 | Nguyễn Thùy Trang | 1997 | Ninh Bình | 12/2024 | 7144/KTV |
| 169 | 12285 | Phạm Hồng Trâm | 1991 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7145/KTV |
| 170 | 12294 | Nguyễn Việt Trinh | 1997 | Hưng Yên | 12/2024 | 7146/KTV |
| 171 | 12299 | Bùi Tiến Trung | 1993 | Thái Bình | 12/2024 | 7147/KTV |
| 172 | 12300 | Đỗ Văn Trung | 1986 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7148/KTV |
| 173 | 12305 | Nguyễn Xuân Trung | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7149/KTV |
| 174 | 12310 | Nguyễn Hữu Trường | 1998 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7150/KTV |
| 175 | 12314 | Vũ Xuân Trường | 1994 | Hưng Yên | 12/2024 | 7151/KTV |
| 176 | 12318 | Nguyễn Mạnh Tú | 1995 | Nam Định | 12/2024 | 7152/KTV |
| 177 | 12323 | Đặng Minh Tuấn | 1998 | Hải Dương | 12/2024 | 7153/KTV |
| 178 | 12327 | Lê Thế Tuấn | 1996 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7154/KTV |
| 179 | 12331 | Nguyễn Anh Tuấn | 1997 | Phú Thọ | 12/2024 | 7155/KTV |
| 180 | 12332 | Nguyễn Duy Tuấn | 1994 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7156/KTV |
| 181 | 12335 | Nguyễn Quốc Tuấn | 1980 | Vĩnh Phúc | 12/2024 | 7157/KTV |
| 182 | 12338 | Trần Anh Tuấn | 1990 | Hà Nam | 12/2024 | 7158/KTV |
| 183 | 12343 | Nguyễn Thanh Tùng | 1995 | Nam Định | 12/2024 | 7159/KTV |
| 184 | 12344 | Nguyễn Thanh Tùng | 1997 | Hưng Yên | 12/2024 | 7160/KTV |
| 185 | 12356 | Tạ Kim Tuyến | 1997 | Ninh Bình | 12/2024 | 7161/KTV |
| 186 | 12362 | Đỗ Thị Tuyết | 1994 | Thái Bình | 12/2024 | 7162/KTV |
| 187 | 12374 | Nông Văn Úy | 1997 | Yên Bái | 12/2024 | 7163/KTV |
| 188 | 12382 | Nguyễn Hoài Văn | 1991 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 7164/KTV |
| 189 | 12429 | Phạm Tuấn Việt | 1992 | Hưng Yên | 12/2024 | 7165/KTV |
| 190 | 12431 | Vũ Hoàng Việt | 1994 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7166/KTV |
| 191 | 12437 | Phạm Hồng Vinh | 1992 | Quảng Ninh | 12/2024 | 7167/KTV |
| 192 | 12469 | Đỗ Hải Yến | 1986 | Bắc Giang | 12/2024 | 7168/KTV |
| 193 | 12479 | Lưu Thị Yến | 1996 | Bắc Giang | 12/2024 | 7169/KTV |
| 194 | 12495 | Phan Thị Ngọc Yến | 1996 | Vĩnh Phúc | 12/2024 | 7170/KTV |
| 195 | 12497 | Trần Thị Hải Yến | 1990 | Ninh Bình | 12/2024 | 7171/KTV |
| 196 | 20009 | Phan Phạm Hoài An | 1996 | Khánh Hòa | 12/2024 | 7172/KTV |
| 197 | 20010 | Phạm Hoàng An | 1993 | Long An | 12/2024 | 7173/KTV |
| 198 | 20017 | Trần Vũ Thụy An | 1996 | Nghệ An | 12/2024 | 7174/KTV |
| 199 | 20020 | Hà Nguyễn Bảo Anh | 1996 | TP. Huế | 12/2024 | 7175/KTV |
| 200 | 20058 | Vũ Thị Ngọc Anh | 1998 | Hòa Bình | 12/2024 | 7176/KTV |
| 201 | 20132 | Phạm Thị Ngọc Bích | 1996 | Tiền Giang | 12/2024 | 7177/KTV |
| 202 | 20164 | Bùi Thị Kim Châu | 1988 | Bến Tre | 12/2024 | 7178/KTV |
| 203 | 20209 | Lê Đông Cúc | 1989 | An Giang | 12/2024 | 7179/KTV |
| 204 | 20216 | Nguyễn Hữu Cường | 1996 | Quảng Bình | 12/2024 | 7180/KTV |
| 205 | 20237 | Nguyễn Ngọc Diễm | 1996 | Bình Định | 12/2024 | 7181/KTV |
| 206 | 20243 | Trần Thị Diễm | 1992 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7182/KTV |
| 207 | 20250 | Võ Thị Hồng Diệu | 1994 | Quảng Nam | 12/2024 | 7183/KTV |
| 208 | 20283 | Trần Thị Dung | 1997 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7184/KTV |
| 209 | 20320 | Nguyễn Thanh Duy | 1994 | Quảng Nam | 12/2024 | 7185/KTV |
| 210 | 20334 | Trần Đặng Mỹ Duyên | 1997 | Phú Yên | 12/2024 | 7186/KTV |
| 211 | 20340 | Nguyễn Thị Thùy Duyên | 1993 | Tiền Giang | 12/2024 | 7187/KTV |
| 212 | 20359 | Đinh Thị Linh Đan | 1997 | Nam Định | 12/2024 | 7188/KTV |
| 213 | 20385 | Nguyễn Thị Bích Điệp | 1993 | Bình Định | 12/2024 | 7189/KTV |
| 214 | 20389 | Nguyễn Thị Điệp | 1988 | Nghệ An | 12/2024 | 7190/KTV |
| 215 | 20404 | Trần Tuấn Đức | 1997 | Thái Bình | 12/2024 | 7191/KTV |
| 216 | 20423 | Trần Thị Hương Giang | 1998 | Thái Bình | 12/2024 | 7192/KTV |
| 217 | 20434 | Trần Nguyễn Phương Giao | 1996 | Tiền Giang | 12/2024 | 7193/KTV |
| 218 | 20441 | Trần Ngọc Khánh Hà | 1994 | Bình Định | 12/2024 | 7194/KTV |
| 219 | 20469 | Nguyễn Thị Hà | 1996 | TP. Huế | 12/2024 | 7195/KTV |
| 220 | 20507 | Nguyễn Thanh Hải | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7196/KTV |
| 221 | 20514 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1998 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7197/KTV |
| 222 | 20516 | Phạm Hồng Hạnh | 1997 | Bình Định | 12/2024 | 7198/KTV |
| 223 | 20562 | Đinh Thị Hằng | 1989 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7199/KTV |
| 224 | 20589 | Diệp Hằng | 1970 | Bình Định | 12/2024 | 7200/KTV |
| 225 | 20617 | Mai Thị Ngọc Hiền | 1998 | Nam Định | 12/2024 | 7201/KTV |
| 226 | 20626 | Bùi Thị Hiền | 1987 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7202/KTV |
| 227 | 20676 | Võ Trung Hiếu | 1995 | Bình Định | 12/2024 | 7203/KTV |
| 228 | 20681 | Võ Thị Diễm Hoa | 1997 | Bình Định | 12/2024 | 7204/KTV |
| 229 | 20744 | Trương Nhật Hồng | 1998 | Gia Lai | 12/2024 | 7205/KTV |
| 230 | 20758 | Trần Thị Mỹ Hộp | 1998 | Bình Định | 12/2024 | 7206/KTV |
| 231 | 20774 | Liêu Ngọc Huệ | 1995 | Kiên Giang | 12/2024 | 7207/KTV |
| 232 | 20775 | Phạm Thị Ngọc Huệ | 1995 | Bắc Ninh | 12/2024 | 7208/KTV |
| 233 | 20794 | Võ Lê Huy | 1982 | Bình Định | 12/2024 | 7209/KTV |
| 234 | 20802 | Ngô Quang Huy | 1984 | Thái Bình | 12/2024 | 7210/KTV |
| 235 | 20803 | Nguyễn Quang Huy | 1996 | TP. Cần Thơ | 12/2024 | 7211/KTV |
| 236 | 20806 | Phạm Quốc Huy | 1993 | Thái Bình | 12/2024 | 7212/KTV |
| 237 | 20873 | Tạ Thị Kim Hương | 1991 | Quảng Nam | 12/2024 | 7213/KTV |
| 238 | 20896 | Nguyễn Thị Hương | 1989 | Nghệ An | 12/2024 | 7214/KTV |
| 239 | 20914 | Trần Thị Kéo | 1998 | TP. Huế | 12/2024 | 7215/KTV |
| 240 | 20932 | Nguyễn Hữu Khánh | 1998 | TP. Đà Nẵng | 12/2024 | 7216/KTV |
| 241 | 20943 | Đặng Anh Khoa | 1994 | Đồng Nai | 12/2024 | 7217/KTV |
| 242 | 20946 | Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | 1984 | Hưng Yên | 12/2024 | 7218/KTV |
| 243 | 20976 | Nguyễn Thị Thanh Kiều | 1985 | Bến Tre | 12/2024 | 7219/KTV |
| 244 | 20989 | Nguyễn Thị Thanh Lam | 1996 | Bình Định | 12/2024 | 7220/KTV |
| 245 | 21021 | Nguyễn Hoàng Lân | 1986 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | 7221/KTV |
| 246 | 21023 | Lê Thị Hồng Lê | 1998 | Tiền Giang | 12/2024 | 7222/KTV |
| 247 | 21026 | Trần Hoàng Trân Lê | 1996 | TP. Đà Nẵng | 12/2024 | 7223/KTV |
| 248 | 21080 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 1993 | Lâm Đồng | 12/2024 | 7224/KTV |
| 249 | 21081 | Nguyễn Trịnh Mỹ Linh | 1997 | Sóc Trăng | 12/2024 | 7225/KTV |
| 250 | 21098 | Lê Thị Linh | 1996 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7226/KTV |
| 251 | 21115 | Trần Thùy Linh | 1995 | Ninh Bình | 12/2024 | 7227/KTV |
| 252 | 21125 | Nguyễn Thị Tú Linh | 1991 | Phú Yên | 12/2024 | 7228/KTV |
| 253 | 21174 | Nguyễn Trí Luật | 1997 | Quảng Trị | 12/2024 | 7229/KTV |
| 254 | 21185 | Phan Hương Ly | 1998 | Thái Bình | 12/2024 | 7230/KTV |
| 255 | 21205 | Ngô Thiên Lý | 1996 | TP. Cần Thơ | 12/2024 | 7231/KTV |
| 256 | 21236 | Trần Thị Xuân Mai | 1993 | Quảng Trị | 12/2024 | 7232/KTV |
| 257 | 21245 | Diệp Mẫn | 1996 | An Giang | 12/2024 | 7233/KTV |
| 258 | 21290 | Đỗ Thị Trà My | 1998 | Quảng Trị | 12/2024 | 7234/KTV |
| 259 | 21293 | Vương Gia Mỹ | 1995 | TP. Cần Thơ | 12/2024 | 7235/KTV |
| 260 | 21295 | Nguyễn Thị Phương Mỹ | 1996 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7236/KTV |
| 261 | 21301 | Lê Hoàng Nam | 1993 | TP. Huế | 12/2024 | 7237/KTV |
| 262 | 21304 | Nguyễn Hoàng Nam | 1997 | Bình Thuận | 12/2024 | 7238/KTV |
| 263 | 21340 | Nguyễn Thị Ngà | 1997 | Nghệ An | 12/2024 | 7239/KTV |
| 264 | 21364 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7240/KTV |
| 265 | 21406 | Trần Xuân Bảo Ngọc | 1998 | Quảng Nam | 12/2024 | 7241/KTV |
| 266 | 21412 | Văn Thị Bích Ngọc | 1998 | Quảng Trị | 12/2024 | 7242/KTV |
| 267 | 21443 | Võ Thị Thu Ngọc | 1997 | Long An | 12/2024 | 7243/KTV |
| 268 | 21455 | Đoàn Thị Thanh Nguyên | 1994 | Bến Tre | 12/2024 | 7244/KTV |
| 269 | 21487 | Nguyễn Thị Nhàn | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7245/KTV |
| 270 | 21493 | Hoàng Lê Nhân | 1996 | Lạng Sơn | 12/2024 | 7246/KTV |
| 271 | 21501 | Đỗ Minh Nhật | 1994 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | 7247/KTV |
| 272 | 21520 | Nguyễn Phương Nhi | 1998 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 7248/KTV |
| 273 | 21596 | Huỳnh Thị Quỳnh Như | 1993 | Bến Tre | 12/2024 | 7249/KTV |
| 274 | 21648 | Văn Ngọc Tấn Phát | 1997 | Khánh Hòa | 12/2024 | 7250/KTV |
| 275 | 21685 | Nguyễn Thị Hải Phụng | 1996 | Bắc Giang | 12/2024 | 7251/KTV |
| 276 | 21705 | Nguyễn Thị Hoài Phương | 1997 | Bến Tre | 12/2024 | 7252/KTV |
| 277 | 21723 | Tôn Nữ Nhật Phương | 1998 | TP. Đà Nẵng | 12/2024 | 7253/KTV |
| 278 | 21743 | Hồ Cao Phường | 1996 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7254/KTV |
| 279 | 21783 | Trần Văn Quân | 1994 | Bình Định | 12/2024 | 7255/KTV |
| 280 | 21797 | Nguyễn Thị Quý | 1992 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7256/KTV |
| 281 | 21827 | Phạm Thị Như Quỳnh | 1995 | Nam Định | 12/2024 | 7257/KTV |
| 282 | 21838 | Lê Trúc Quỳnh | 1997 | Bình Thuận | 12/2024 | 7258/KTV |
| 283 | 21855 | Nguyễn Thị Sen | 1998 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7259/KTV |
| 284 | 21861 | Ngô Duy Sơn | 1995 | Khánh Hòa | 12/2024 | 7260/KTV |
| 285 | 21900 | Nguyễn Văn Thái | 1988 | Nghệ An | 12/2024 | 7261/KTV |
| 286 | 21933 | Lê Thị Thiên Thanh | 1997 | Bình Thuận | 12/2024 | 7262/KTV |
| 287 | 21973 | Nguyễn Phương Thảo | 1995 | Quảng Bình | 12/2024 | 7263/KTV |
| 288 | 22051 | Nguyễn Thi | 1997 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7264/KTV |
| 289 | 22067 | Nguyễn Quốc Thịnh | 1970 | TP. Đà Nẵng | 12/2024 | 7265/KTV |
| 290 | 22094 | Nguyễn Minh Thông | 1994 | Tây Ninh | 12/2024 | 7266/KTV |
| 291 | 22109 | Trịnh Thị Thơm | 1994 | Nam Định | 12/2024 | 7267/KTV |
| 292 | 22114 | Phạm Thị Hoài Thu | 1989 | Ninh Bình | 12/2024 | 7268/KTV |
| 293 | 22138 | Phạm Nguyên Thùy | 1998 | TP. Đà Nẵng | 12/2024 | 7269/KTV |
| 294 | 22175 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1996 | Quảng Nam | 12/2024 | 7270/KTV |
| 295 | 22205 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 1992 | Tây Ninh | 12/2024 | 7271/KTV |
| 296 | 22210 | Đặng Thị Thu Thúy | 1995 | Thái Bình | 12/2024 | 7272/KTV |
| 297 | 22249 | Hoàng Thị Thanh Thư | 1994 | Quảng Bình | 12/2024 | 7273/KTV |
| 298 | 22289 | Lê Thị Kiều Tiên | 1993 | Bến Tre | 12/2024 | 7274/KTV |
| 299 | 22323 | Nguyễn Văn Tình | 1985 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7275/KTV |
| 300 | 22339 | Phạm Thị Trà | 1998 | Quảng Bình | 12/2024 | 7276/KTV |
| 301 | 22468 | Bùi Ngọc Bảo Trân | 1994 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | 7277/KTV |
| 302 | 22471 | Trần Thị Bích Trân | 1991 | Trà Vinh | 12/2024 | 7278/KTV |
| 303 | 22504 | Võ Thị Mỹ Trinh | 1996 | Bình Định | 12/2024 | 7279/KTV |
| 304 | 22506 | Nguyễn Thị Ngọc Trinh | 1997 | Bình Định | 12/2024 | 7280/KTV |
| 305 | 22510 | Văn Thị Phương Trinh | 1997 | Bình Định | 12/2024 | 7281/KTV |
| 306 | 22540 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 1998 | Tiền Giang | 12/2024 | 7282/KTV |
| 307 | 22558 | Nguyễn Thành Trung | 1992 | Ninh Thuận | 12/2024 | 7283/KTV |
| 308 | 22565 | Trần Văn Trường | 1993 | Nghệ An | 12/2024 | 7284/KTV |
| 309 | 22574 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 1997 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7285/KTV |
| 310 | 22647 | Trần Thị Kim Uyên | 1991 | Đắk Lắk | 12/2024 | 7286/KTV |
| 311 | 22680 | Vũ Thị Cẩm Vân | 1996 | Ninh Bình | 12/2024 | 7287/KTV |
| 312 | 22697 | Phan Thị Vân | 1998 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7288/KTV |
| 313 | 22787 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 1995 | Sóc Trăng | 12/2024 | 7289/KTV |
| 314 | 22812 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1996 | Bình Định | 12/2024 | 7290/KTV |
| 315 | 22815 | Vũ Thị Hải Yến | 1998 | Ninh Bình | 12/2024 | 7291/KTV |
| 316 | 22821 | Nguyễn Thị Hồng Yến | 1995 | Long An | 12/2024 | 7292/KTV |
| 317 | 22822 | Lê Kim Yến | 1997 | Long An | 12/2024 | 7293/KTV |
| 318 | 22835 | Châu Sở Yến | 1994 | Sóc Trăng | 12/2024 | 7294/KTV |
| 319 | 22843 | Phạm Tiểu Yến | 1997 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7295/KTV |
| 320 | 10152 | Vũ Thị Ngọc Ánh | 1997 | Vĩnh Phúc | 12/2024 | 7296/KTV |
| 321 | 10156 | Nguyễn Quốc Bảo | 1991 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7297/KTV |
| 322 | 10230 | Nguyễn Thị Mai Chinh | 1983 | Nam Định | 12/2024 | 7298/KTV |
| 323 | 10358 | Nguyễn Thị Ngọc Duyên | 1993 | Hải Dương | 12/2024 | 7299/KTV |
| 324 | 10359 | Nguyễn Thị Thanh Duyên | 1988 | Hưng Yên | 12/2024 | 7300/KTV |
| 325 | 10498 | Trần Thị Minh Hà | 1988 | Quảng Nam | 12/2024 | 7301/KTV |
| 326 | 10508 | Vũ Việt Hà | 1995 | Thái Bình | 12/2024 | 7302/KTV |
| 327 | 10528 | Hoàng Thị Bích Hạnh | 1990 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7303/KTV |
| 328 | 10532 | Nguyễn Thị Hạnh | 1990 | Hưng Yên | 12/2024 | 7304/KTV |
| 329 | 10561 | Vũ Thị Mỹ Hảo | 1996 | Nam Định | 12/2024 | 7305/KTV |
| 330 | 10590 | Nguyễn Thị Hằng | 1993 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7306/KTV |
| 331 | 10706 | Nguyễn Phan Thanh Hoa | 1981 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7307/KTV |
| 332 | 10721 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 1990 | Bắc Giang | 12/2024 | 7308/KTV |
| 333 | 10747 | Lê Thị Hoài | 1991 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7309/KTV |
| 334 | 10787 | Hoàng Thị Xuân Hồng | 1987 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7310/KTV |
| 335 | 10875 | Giang Minh Huyền | 1989 | Hải Dương | 12/2024 | 7311/KTV |
| 336 | 10925 | Nguyễn Thu Huyền | 1993 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7312/KTV |
| 337 | 10948 | Trịnh Thị Thanh Huyền | 1990 | Hải Dương | 12/2024 | 7313/KTV |
| 338 | 11023 | Phan Thị Hương | 1990 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7314/KTV |
| 339 | 11127 | Đồng Đoàn Lâm | 1995 | Thái Nguyên | 12/2024 | 7315/KTV |
| 340 | 11139 | Đỗ Thị Lệ | 1993 | Hưng Yên | 12/2024 | 7316/KTV |
| 341 | 11212 | Nguyễn Thị Linh | 1989 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7317/KTV |
| 342 | 11443 | Nguyễn Thị Thu Nga | 1980 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7318/KTV |
| 343 | 11452 | Trần Thúy Nga | 1992 | Quảng Bình | 12/2024 | 7319/KTV |
| 344 | 11504 | Nguyễn Thị Ngọc | 1991 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7320/KTV |
| 345 | 11510 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 1991 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7321/KTV |
| 346 | 11593 | Trần Thị Nhung | 1996 | Hưng Yên | 12/2024 | 7322/KTV |
| 347 | 11765 | Trần Lệ Quyên | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7323/KTV |
| 348 | 11872 | Nguyễn Văn Thành | 1991 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7324/KTV |
| 349 | 11893 | Đỗ Thanh Thảo | 1992 | Thái Bình | 12/2024 | 7325/KTV |
| 350 | 11908 | Nguyễn Thị Thảo | 1988 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7326/KTV |
| 351 | 11967 | Nguyễn Thị Thi | 1994 | Hưng Yên | 12/2024 | 7327/KTV |
| 352 | 12013 | Nguyễn Thị Thu | 1988 | Nghệ An | 12/2024 | 7328/KTV |
| 353 | 12094 | Lê Thị Thủy | 1988 | Thanh Hóa | 12/2024 | 7329/KTV |
| 354 | 12121 | Trần Thị Thủy | 1993 | Hải Dương | 12/2024 | 7330/KTV |
| 355 | 12393 | Lê Thị Cẩm Vân | 1996 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 7331/KTV |
| 356 | 12403 | Nguyễn Thị Hải Vân | 1986 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7332/KTV |
| 357 | 12410 | Ninh Thị Vân | 1990 | Nam Định | 12/2024 | 7333/KTV |
| 358 | 12494 | Phạm Thị Hải Yến | 1990 | Thái Bình | 12/2024 | 7334/KTV |
| 359 | 20199 | Nguyễn Thị Chờ | 1993 | Bình Định | 12/2024 | 7335/KTV |
| 360 | 20584 | Trần Thị Thúy Hằng | 1990 | Nghệ An | 12/2024 | 7336/KTV |
| 361 | 20635 | Ngô Thị Thu Hiền | 1992 | Quảng Nam | 12/2024 | 7337/KTV |
| 362 | 20673 | Nguyễn Trung Hiếu | 1993 | Bình Dương | 12/2024 | 7338/KTV |
| 363 | 20679 | Phạm Thị Ánh Hoa | 1993 | Quảng Nam | 12/2024 | 7339/KTV |
| 364 | 20697 | Trương Thị Hoa | 1995 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7340/KTV |
| 365 | 20835 | Lê Thị Thanh Huyền | 1987 | Nghệ An | 12/2024 | 7341/KTV |
| 366 | 21059 | Lê Thị Hà Linh | 1990 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7342/KTV |
| 367 | 21198 | Lê Nữ Tú Ly | 1985 | Lâm Đồng | 12/2024 | 7343/KTV |
| 368 | 21267 | Lê Thị Minh | 1983 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 7344/KTV |
| 369 | 21390 | Trần Ngọc Trúc Ngân | 1997 | Bến Tre | 12/2024 | 7345/KTV |
| 370 | 21437 | Nguyễn Thị Như Ngọc | 1994 | TP. Huế | 12/2024 | 7346/KTV |
| 371 | 21525 | Lê Thị Ý Nhi | 1992 | Bình Thuận | 12/2024 | 7347/KTV |
| 372 | 21737 | Trương Thị Thu Phương | 1994 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7348/KTV |
| 373 | 21811 | Nguyễn Thị Quyên | 1992 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7349/KTV |
| 374 | 22214 | Dương Thị Thu Thuyền | 1991 | Khánh Hòa | 12/2024 | 7350/KTV |
| 375 | 22444 | Trần Thị Bích Trâm | 1978 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7351/KTV |
| 376 | 22524 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 1993 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7352/KTV |
| 377 | 22686 | Lê Mỹ Vân | 1992 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7353/KTV |
| 378 | 10006 | Tăng Thị Bình An | 1992 | Nghệ An | 12/2024 | 7354/KTV |
| 379 | 10500 | Trần Thị Việt Hà | 1992 | Hải Dương | 12/2024 | 7355/KTV |
| 380 | 10658 | Thái Thị Thu Hiền | 1987 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 7356/KTV |
| 381 | 10996 | Nguyễn Thị Hương | 1985 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 7357/KTV |
| 382 | 11110 | Nguyễn Thị Lan | 1991 | Nghệ An | 12/2024 | 7358/KTV |
| 383 | 11446 | Phạm Thị Nga | 1992 | Nam Định | 12/2024 | 7359/KTV |
| 384 | 11478 | Trương Thị Ngần | 1993 | Thái Bình | 12/2024 | 7360/KTV |
| 385 | 11597 | Trần Thị Tuyết Nhung | 1988 | Nam Định | 12/2024 | 7361/KTV |
| 386 | 11648 | Đỗ Thị Phương | 1994 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 7362/KTV |
| 387 | 11861 | Trần Thị Huyền Thanh | 1986 | Phú Thọ | 12/2024 | 7363/KTV |
| 388 | 12014 | Nguyễn Thị Hà Thu | 1994 | Thái Bình | 12/2024 | 7364/KTV |
| 389 | 20190 | Nguyễn Hữu Quỳnh Chi | 1985 | Nghệ An | 12/2024 | 7365/KTV |
| 390 | 20377 | Nguyễn Trương Tiến Đạt | 1992 | Tây Ninh | 12/2024 | 7366/KTV |
| 391 | 20573 | Trần Thị Thu Hằng | 1990 | TP. Huế | 12/2024 | 7367/KTV |
| 392 | 20620 | Lê Trần Thanh Hiền | 1993 | Bình Định | 12/2024 | 7368/KTV |
| 393 | 20974 | Phan Thị Hồng Kiều | 1972 | Quảng Nam | 12/2024 | 7369/KTV |
| 394 | 21128 | Nguyễn Đức Lĩnh | 1992 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 7370/KTV |
| 395 | 21545 | Trần Yên Nhiên | 1994 | Đồng Tháp | 12/2024 | 7371/KTV |
| 396 | 21691 | Dương Ngân Phụng | 1997 | Trung Quốc | 12/2024 | 7372/KTV |
| 397 | 22749 | Tiết Chúc Vy | 1992 | Sóc Trăng | 12/2024 | 7373/KTV |
| II | Danh sách cấp 75 Chứng chỉ kiểm toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi sát hạch năm 2024 | |||||
| 1 | SH103 | Nguyễn Hoàng Anh | 1999 | Phú Thọ | 12/2024 | N.7374/KTV |
| 2 | SH105 | Nguyễn Vân Anh | 1996 | Bắc Ninh | 12/2024 | N.7375/KTV |
| 3 | SH106 | Trần Đức Anh | 2000 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | N.7376/KTV |
| 4 | SH107 | Vũ Xuân Bách | 1993 | Hưng Yên | 12/2024 | N.7377/KTV |
| 5 | SH108 | Trần Bảo Châu | 1997 | Nam Định | 12/2024 | N.7378/KTV |
| 6 | SH111 | Nguyễn Hải Dương | 1998 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | N.7379/KTV |
| 7 | SH112 | Tạ Thùy Dương | 1979 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N.7380/KTV |
| 8 | SH116 | Vũ Thanh Hằng | 1989 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N.7381/KTV |
| 9 | SH117 | Nguyễn Thị Hậu | 1998 | Hưng Yên | 12/2024 | N.7382/KTV |
| 10 | SH119 | Trần Thị Như Hiếu | 1996 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | N.7383/KTV |
| 11 | SH120 | Nguyễn Thị Hoa | 1995 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N.7384/KTV |
| 12 | SH121 | Lê Huy Hoàng | 1993 | Hà Tĩnh | 12/2024 | N.7385/KTV |
| 13 | SH124 | Đoàn Ngọc Huyền | 1995 | Hải Dương | 12/2024 | N.7386/KTV |
| 14 | SH125 | Nguyễn Khánh Huyền | 1998 | Nam Định | 12/2024 | N.7387/KTV |
| 15 | SH129 | Trần Duy Lân | 1996 | Thái Nguyên | 12/2024 | N.7388/KTV |
| 16 | SH130 | Đỗ Thị Phương Linh | 1998 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | N.7389/KTV |
| 17 | SH132 | Vũ Thùy Mỹ Linh | 1997 | Nam Định | 12/2024 | N.7390/KTV |
| 18 | SH133 | Nguyễn Hương Mai | 1979 | Hưng Yên | 12/2024 | N.7391/KTV |
| 19 | SH134 | Nguyễn Trường Minh | 1999 | Thái Nguyên | 12/2024 | N.7392/KTV |
| 20 | SH135 | Vũ Đắc Nam | 1995 | Thái Bình | 12/2024 | N.7393/KTV |
| 21 | SH136 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 1992 | Hải Dương | 12/2024 | N.7394/KTV |
| 22 | SH138 | Trương Thị Ngân | 1993 | Bắc Ninh | 12/2024 | N.7395/KTV |
| 23 | SH139 | Hoàng Thanh Nhàn | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N.7396/KTV |
| 24 | SH143 | Nguyễn Nhật Phương | 1997 | Phú Thọ | 12/2024 | N.7397/KTV |
| 25 | SH148 | Trần Văn Tuấn | 1994 | Bắc Giang | 12/2024 | N.7398/KTV |
| 26 | SH149 | Nguyễn Quý Tùng | 1983 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N.7399/KTV |
| 27 | SH150 | Trần Thị Tươi | 1986 | Nam Định | 12/2024 | N.7400/KTV |
| 28 | SH151 | Nguyễn Tiến Thành | 1999 | Nam Định | 12/2024 | N.7401/KTV |
| 29 | SH152 | Lương Thị Thêu | 1993 | Hưng Yên | 12/2024 | N.7402/KTV |
| 30 | SH155 | Tạ Thu Trang | 1994 | Thái Bình | 12/2024 | N.7403/KTV |
| 31 | SH156 | Cấn Thành Việt | 1988 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N.7404/KTV |
| 32 | SH157 | Đào Xuân Việt | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N.7405/KTV |
| 33 | SH207 | Nguyễn Thị Hải An | 1993 | Nghệ An | 12/2024 | N.7406/KTV |
| 34 | SH208 | Hoàng Đức Anh | 1995 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | N.7407/KTV |
| 35 | SH209 | Trương Thị Ngọc Anh | 1997 | Ninh Bình | 12/2024 | N.7408/KTV |
| 36 | SH211 | Nguyễn Đỗ Trúc Anh | 1995 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | N.7409/KTV |
| 37 | SH213 | Đỗ Huỳnh Vân Anh | 1995 | Bình Định | 12/2024 | N.7410/KTV |
| 38 | SH214 | Lê Viết Quốc Cường | 1996 | TP. Huế | 12/2024 | N.7411/KTV |
| 39 | SH216 | Võ Thị Phương Dung | 1989 | Quảng Ngãi | 12/2024 | N.7412/KTV |
| 40 | SH217 | Nguyễn Hoàng Duy | 1997 | Hưng Yên | 12/2024 | N.7413/KTV |
| 41 | SH219 | Trần Quang Định | 1999 | Quảng Nam | 12/2024 | N.7414/KTV |
| 42 | SH220 | Nguyễn Thị Khánh Hà | 1996 | Quảng Trị | 12/2024 | N.7415/KTV |
| 43 | SH221 | Lưu Kim Hà | 1994 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | N.7416/KTV |
| 44 | SH222 | Nguyễn Hồng Hải | 1993 | Hưng Yên | 12/2024 | N.7417/KTV |
| 45 | SH224 | Nguyễn Thu Hằng | 1992 | Thanh Hóa | 12/2024 | N.7418/KTV |
| 46 | SH227 | Phạm Thị Hương | 1992 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | N.7419/KTV |
| 47 | SH228 | Mã Thơ Kỳ | 1999 | Trung Quốc | 12/2024 | N.7420/KTV |
| 48 | SH232 | Vương Ngọc Linh | 1994 | Trung Quốc | 12/2024 | N.7421/KTV |
| 49 | SH233 | Tống Phương Linh | 1995 | TP. Cần Thơ | 12/2024 | N.7422/KTV |
| 50 | SH234 | Trần Thị Linh | 1997 | Nghệ An | 12/2024 | N.7423/KTV |
| 51 | SH236 | Đoàn Hoàng Long | 1994 | Quảng Bình | 12/2024 | N.7424/KTV |
| 52 | SH237 | Nguyễn Tô Cẩm Ly | 1995 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | N.7425/KTV |
| 53 | SH238 | Nguyễn Tiến Nam | 1999 | Thái Bình | 12/2024 | N.7426/KTV |
| 54 | SH241 | Nguyễn Ngọc Nguyên | 1997 | Hà Tĩnh | 12/2024 | N.7427/KTV |
| 55 | SH242 | Huỳnh Thu Nguyệt | 1997 | Bến Tre | 12/2024 | N.7428/KTV |
| 56 | SH243 | Lê Thu Hoài Nhi | 1992 | Bình Định | 12/2024 | N.7429/KTV |
| 57 | SH246 | Trần Ý Nhi | 1991 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | N.7430/KTV |
| 58 | SH247 | Lư Tuyết Oanh | 1994 | Kiên Giang | 12/2024 | N.7431/KTV |
| 59 | SH248 | Văn Ngọc Thanh Phong | 1996 | Quảng Trị | 12/2024 | N.7432/KTV |
| 60 | SH249 | Tạ Minh Phú | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N.7433/KTV |
| 61 | SH251 | Tô Thị Hồng Phượng | 1990 | Bình Định | 12/2024 | N.7434/KTV |
| 62 | SH252 | Đỗ Hoàng Minh Quân | 1999 | Bình Dương | 12/2024 | N.7435/KTV |
| 63 | SH259 | Trần Phú Tân | 1990 | Kiên Giang | 12/2024 | N.7436/KTV |
| 64 | SH260 | Nguyễn Thị Hương Thanh | 1995 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | N.7437/KTV |
| 65 | SH261 | Phạm Công Thành | 1992 | Vĩnh Long | 12/2024 | N.7438/KTV |
| 66 | SH264 | Nguyễn Vinh Thịnh | 1996 | Cà Mau | 12/2024 | N.7439/KTV |
| 67 | SH265 | Huỳnh Đoan Thùy | 1996 | Quảng Nam | 12/2024 | N.7440/KTV |
| 68 | SH266 | Nguyễn Anh Thư | 1995 | Tiền Giang | 12/2024 | N.7441/KTV |
| 69 | SH267 | Phùng Thị Anh Thư | 1989 | Bến Tre | 12/2024 | N.7442/KTV |
| 70 | SH268 | Nguyễn Minh Thư | 1997 | Sóc Trăng | 12/2024 | N.7443/KTV |
| 71 | SH269 | Nguyễn Lương Toàn | 1989 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | N.7444/KTV |
| 72 | SH270 | Đặng Trần Bảo Trang | 1993 | Bình Thuận | 12/2024 | N.7445/KTV |
| 73 | SH273 | Phan Ngọc Trân | 1992 | Bình Thuận | 12/2024 | N.7446/KTV |
| 74 | SH277 | Nguyễn Đức Tuấn | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N.7447/KTV |
| 75 | SH278 | Nghê Cát Tường | 1995 | Trung Quốc | 12/2024 | N.7448/KTV |
| III | Danh sách cấp 285 Chứng chỉ kế toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi năm 2024 | |||||
| 1 | 10012 | Cao Thị Hồng Anh | 1986 | Hà Nam | 12/2024 | 1762/KET |
| 2 | 10217 | Nguyễn Thị Kim Chi | 1995 | Hà Nam | 12/2024 | 1763/KET |
| 3 | 10241 | Trần Thị Kim Chung | 1983 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1764/KET |
| 4 | 10288 | Trần Thị Huê Dinh | 1992 | Thái Bình | 12/2024 | 1765/KET |
| 5 | 10301 | Đào Thị Dung | 1993 | Thái Bình | 12/2024 | 1766/KET |
| 6 | 10348 | Đặng Thúy Duyên | 1994 | Hải Dương | 12/2024 | 1767/KET |
| 7 | 10373 | Hoàng Thùy Dương | 1992 | Hải Dương | 12/2024 | 1768/KET |
| 8 | 10579 | Lê Thị Hằng | 1983 | Thái Bình | 12/2024 | 1769/KET |
| 9 | 10614 | Vũ Thị Hằng | 1989 | Hải Dương | 12/2024 | 1770/KET |
| 10 | 10698 | Hoàng Diệu Hoa | 1986 | Ninh Bình | 12/2024 | 1771/KET |
| 11 | 10804 | Vi Thị Bích Hồng | 1993 | Phú Thọ | 12/2024 | 1772/KET |
| 12 | 10940 | Trần Thanh Huyền | 1995 | Thái Bình | 12/2024 | 1773/KET |
| 13 | 10941 | Trần Thanh Huyền | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1774/KET |
| 14 | 10950 | Vũ Thị Huyền | 1994 | Thái Bình | 12/2024 | 1775/KET |
| 15 | 11161 | Nguyễn Thị Liễu | 1991 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1776/KET |
| 16 | 11172 | Đặng Thị Cẩm Linh | 1995 | Thái Bình | 12/2024 | 1777/KET |
| 17 | 11183 | Hà Thu Linh | 1992 | Nam Định | 12/2024 | 1778/KET |
| 18 | 11349 | Vũ Thị Mai | 1990 | Hải Dương | 12/2024 | 1779/KET |
| 19 | 11571 | Đỗ Hồng Nhung | 1994 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1780/KET |
| 20 | 11651 | Hà Quỳnh Phương | 1991 | Nghệ An | 12/2024 | 1781/KET |
| 21 | 11942 | Vũ Thị Thu Thảo | 1997 | Thái Bình | 12/2024 | 1782/KET |
| 22 | 11973 | Đặng Thị Thiết | 1991 | Bắc Ninh | 12/2024 | 1783/KET |
| 23 | 12045 | Mai Thị Thúy | 1997 | Nam Định | 12/2024 | 1784/KET |
| 24 | 20113 | Cao Khắc Ba | 1988 | Nghệ An | 12/2024 | 1785/KET |
| 25 | 20345 | Trần Thái Dương | 1991 | Kiên Giang | 12/2024 | 1786/KET |
| 26 | 20648 | Nguyễn Hữu Hiệp | 1983 | An Giang | 12/2024 | 1787/KET |
| 27 | 20702 | Lê Thị Khánh Hòa | 1993 | Quảng Trị | 12/2024 | 1788/KET |
| 28 | 20735 | Vũ Thị Bích Hồng | 1992 | Kiên Giang | 12/2024 | 1789/KET |
| 29 | 20863 | Đoàn Thị Dáng Hương | 1992 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 1790/KET |
| 30 | 21001 | Lê Thị Thanh Lan | 1985 | Tây Ninh | 12/2024 | 1791/KET |
| 31 | 21108 | Hồ Thị Thùy Linh | 1988 | Nghệ An | 12/2024 | 1792/KET |
| 32 | 21217 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 1992 | Bình Định | 12/2024 | 1793/KET |
| 33 | 21285 | Lê Kiều My | 1996 | Bạc Liêu | 12/2024 | 1794/KET |
| 34 | 21349 | Hoàng Thị Kim Ngân | 1986 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1795/KET |
| 35 | 21774 | Lâm Đạo Nhật Quang | 1991 | Quảng Nam | 12/2024 | 1796/KET |
| 36 | 21852 | Huỳnh Thị Sâm | 1994 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1797/KET |
| 37 | 21992 | Huỳnh Thị Thanh Thảo | 1999 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1798/KET |
| 38 | 22012 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 1995 | Quảng Nam | 12/2024 | 1799/KET |
| 39 | 22072 | Nguyễn Văn Thịnh | 1994 | Quảng Nam | 12/2024 | 1800/KET |
| 40 | 22127 | Lê Bích Thuận | 1991 | Khánh Hòa | 12/2024 | 1801/KET |
| 41 | 22131 | Cao Thị Thuận | 1992 | Nghệ An | 12/2024 | 1802/KET |
| 42 | 22225 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 1993 | Kon Tum | 12/2024 | 1803/KET |
| 43 | 22252 | Ngô Thị Thư | 1991 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 1804/KET |
| 44 | 22257 | Nguyễn Văn Thức | 1980 | Quảng Bình | 12/2024 | 1805/KET |
| 45 | 22260 | Lê Thị Hoài Thương | 1999 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1806/KET |
| 46 | 22545 | Phan Thị Thanh Trúc | 1997 | TP. Huế | 12/2024 | 1807/KET |
| 47 | 22653 | Lê Thị Phương Uyên | 1985 | Nam Định | 12/2024 | 1808/KET |
| 48 | 10109 | Phan Thị Ngọc Anh | 1991 | Phú Thọ | 12/2024 | 1809/KET |
| 49 | 10128 | Vũ Hồng Anh | 1995 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 1810/KET |
| 50 | 10132 | Vương Thị Vân Anh | 1989 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1811/KET |
| 51 | 10158 | Vũ Thị Hoài Bão | 1983 | Hải Dương | 12/2024 | 1812/KET |
| 52 | 10161 | Phạm Văn Bắc | 1995 | Hải Dương | 12/2024 | 1813/KET |
| 53 | 10164 | Trần Thị Ngọc Bé | 1987 | Ninh Bình | 12/2024 | 1814/KET |
| 54 | 10184 | Nguyễn Huy Bình | 1986 | Hải Dương | 12/2024 | 1815/KET |
| 55 | 10186 | Nguyễn Thị Thanh Bình | 1985 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1816/KET |
| 56 | 10191 | Nguyễn Thị Cải | 1991 | Bắc Ninh | 12/2024 | 1817/KET |
| 57 | 10251 | Lê Thị Cúc | 1948 | Nghệ An | 12/2024 | 1818/KET |
| 58 | 10268 | Nguyễn Xuân Cường | 1992 | Vĩnh Phúc | 12/2024 | 1819/KET |
| 59 | 10276 | Đàm Thị Diên | 1992 | Bắc Ninh | 12/2024 | 1820/KET |
| 60 | 10318 | Nguyễn Thị Dung | 1993 | Thái Bình | 12/2024 | 1821/KET |
| 61 | 10451 | Cao Thị Hà | 1996 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1822/KET |
| 62 | 10455 | Đặng Thị Hà | 1991 | Nghệ An | 12/2024 | 1823/KET |
| 63 | 10461 | Đỗ Thái Hà | 1991 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1824/KET |
| 64 | 10471 | Lương Thị Hà | 1992 | Hà Nam | 12/2024 | 1825/KET |
| 65 | 10483 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 1996 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1826/KET |
| 66 | 10519 | Nguyễn Hà Hải | 1992 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1827/KET |
| 67 | 10553 | Lê Mai Hảo | 1986 | Nam Định | 12/2024 | 1828/KET |
| 68 | 10558 | Nguyễn Thị Thu Hảo | 1983 | Nam Định | 12/2024 | 1829/KET |
| 69 | 10566 | Bùi Thị Thu Hằng | 1990 | Thái Bình | 12/2024 | 1830/KET |
| 70 | 10574 | Đỗ Thị Hằng | 1998 | Hưng Yên | 12/2024 | 1831/KET |
| 71 | 10613 | Vũ Thị Hằng | 1983 | Hải Dương | 12/2024 | 1832/KET |
| 72 | 10617 | Nghiêm Thị Hân | 1989 | Hải Dương | 12/2024 | 1833/KET |
| 73 | 10618 | Lê Thị Hậu | 1993 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1834/KET |
| 74 | 10649 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 1994 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1835/KET |
| 75 | 10653 | Phạm Thị Hiền | 1984 | Hà Nam | 12/2024 | 1836/KET |
| 76 | 10654 | Phạm Thị Hiền | 1995 | Nam Định | 12/2024 | 1837/KET |
| 77 | 10707 | Nguyễn Phương Hoa | 1997 | Nam Định | 12/2024 | 1838/KET |
| 78 | 10709 | Nguyễn Thị Hoa | 1987 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1839/KET |
| 79 | 10746 | Đỗ Thị Hoài | 1994 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1840/KET |
| 80 | 10748 | Ngô Thị Hoài | 1992 | Nghệ An | 12/2024 | 1841/KET |
| 81 | 10749 | Nguyễn Thanh Hoài | 1987 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 1842/KET |
| 82 | 10755 | Phạm Thị Hoài | 1994 | Ninh Bình | 12/2024 | 1843/KET |
| 83 | 10759 | Lê Văn Hoan | 1992 | Hưng Yên | 12/2024 | 1844/KET |
| 84 | 10791 | Nguyễn Mai Hồng | 1986 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1845/KET |
| 85 | 10793 | Nguyễn Thị Hồng | 1987 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1846/KET |
| 86 | 10813 | Bùi Thanh Huế | 1988 | Thái Bình | 12/2024 | 1847/KET |
| 87 | 10825 | Hoàng Thị Huệ | 1997 | Hưng Yên | 12/2024 | 1848/KET |
| 88 | 10828 | Lê Thị Huệ | 1992 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1849/KET |
| 89 | 10846 | Ngô Minh Hùng | 1977 | Ninh Bình | 12/2024 | 1850/KET |
| 90 | 10866 | Bùi Thu Huyền | 1994 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1851/KET |
| 91 | 10869 | Đàm Thị Huyền | 1988 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1852/KET |
| 92 | 10877 | Hoàng Minh Huyền | 1986 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1853/KET |
| 93 | 10900 | Nguyễn Thanh Huyền | 1994 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1854/KET |
| 94 | 10904 | Nguyễn Thị Huyền | 1990 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1855/KET |
| 95 | 10929 | Nguyễn Vũ Ngọc Huyền | 1995 | Hưng Yên | 12/2024 | 1856/KET |
| 96 | 10953 | Vũ Thị Vân Huyền | 1992 | Thái Bình | 12/2024 | 1857/KET |
| 97 | 10963 | Nguyễn Tiến Hưng | 1993 | Bắc Ninh | 12/2024 | 1858/KET |
| 98 | 10976 | Đinh Thị Thu Hương | 1989 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1859/KET |
| 99 | 10979 | Đỗ Thị Thu Hương | 1997 | Hưng Yên | 12/2024 | 1860/KET |
| 100 | 10993 | Nguyễn Mai Hương | 1997 | Ninh Bình | 12/2024 | 1861/KET |
| 101 | 10999 | Nguyễn Thị Hương | 1990 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1862/KET |
| 102 | 11002 | Nguyễn Thị Hương | 1997 | Nghệ An | 12/2024 | 1863/KET |
| 103 | 11056 | Nguyễn Thị Thanh Hường | 1995 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1864/KET |
| 104 | 11062 | Phạm Thị Bích Hường | 1994 | Ninh Bình | 12/2024 | 1865/KET |
| 105 | 11180 | Đỗ Thị Thùy Linh | 1993 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1866/KET |
| 106 | 11193 | Lê Ngọc Linh | 1986 | Yên Bái | 12/2024 | 1867/KET |
| 107 | 11204 | Ngô Thị Hương Linh | 1992 | Thái Bình | 12/2024 | 1868/KET |
| 108 | 11223 | Nguyễn Thùy Linh | 1997 | Lào Cai | 12/2024 | 1869/KET |
| 109 | 11231 | Phạm Thị Hà Linh | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1870/KET |
| 110 | 11263 | Nguyễn Thị Loan | 1990 | Hải Dương | 12/2024 | 1871/KET |
| 111 | 11283 | Hoàng Thị Thanh Luyến | 1989 | Thái Bình | 12/2024 | 1872/KET |
| 112 | 11312 | Hoàng Thị Lý | 1993 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1873/KET |
| 113 | 11342 | Phùng Thị Ngọc Mai | 1982 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1874/KET |
| 114 | 11356 | Vũ Thị Mây | 1992 | Nam Định | 12/2024 | 1875/KET |
| 115 | 11359 | Nguyễn Thị Mến | 1986 | Hải Dương | 12/2024 | 1876/KET |
| 116 | 11366 | Hoàng Lê Minh | 1988 | TP. Huế | 12/2024 | 1877/KET |
| 117 | 11395 | Nguyễn Trà My | 1997 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1878/KET |
| 118 | 11408 | Nguyễn Hải Nam | 1993 | Hưng Yên | 12/2024 | 1879/KET |
| 119 | 11431 | Lê Thị Nga | 1995 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1880/KET |
| 120 | 11462 | Đặng Thị Ngân | 1990 | Nghệ An | 12/2024 | 1881/KET |
| 121 | 11481 | Đào Thị Nghĩa | 1996 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 1882/KET |
| 122 | 11507 | Nguyễn Thị Ngọc | 1996 | Nghệ An | 12/2024 | 1883/KET |
| 123 | 11541 | Lê Thị Minh Nguyệt | 1996 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1884/KET |
| 124 | 11575 | Hoàng Thị Nhung | 1998 | Nghệ An | 12/2024 | 1885/KET |
| 125 | 11605 | Phạm Thùy Ninh | 1992 | Hà Nam | 12/2024 | 1886/KET |
| 126 | 11635 | Bùi Thị Bích Phương | 1995 | Thái Bình | 12/2024 | 1887/KET |
| 127 | 11647 | Đinh Thị Thanh Phương | 1986 | Ninh Bình | 12/2024 | 1888/KET |
| 128 | 11673 | Nguyễn Thị Hà Phương | 1990 | Nghệ An | 12/2024 | 1889/KET |
| 129 | 11714 | Đặng Thị Phượng | 1993 | Nam Định | 12/2024 | 1890/KET |
| 130 | 11721 | Ngô Thị Phượng | 1993 | Nam Định | 12/2024 | 1891/KET |
| 131 | 11763 | Nguyễn Thị Lê Quyên | 1995 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1892/KET |
| 132 | 11773 | Lê Thị Như Quỳnh | 1987 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1893/KET |
| 133 | 11777 | Nguyễn Như Quỳnh | 1993 | Nghệ An | 12/2024 | 1894/KET |
| 134 | 11799 | Nguyễn Thị Sang | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1895/KET |
| 135 | 11808 | Trần Thị Bích Sen | 1988 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1896/KET |
| 136 | 11817 | Nguyễn Thị Sự | 1986 | Bắc Giang | 12/2024 | 1897/KET |
| 137 | 11851 | Ngô Thị Thanh | 1991 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1898/KET |
| 138 | 11888 | Đào Thị Thu Thảo | 1994 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1899/KET |
| 139 | 11911 | Nguyễn Thị Thảo | 1992 | Nghệ An | 12/2024 | 1900/KET |
| 140 | 11930 | Phạm Thị Thảo | 1995 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1901/KET |
| 141 | 11976 | Lê Thị Thịnh | 1996 | Bắc Ninh | 12/2024 | 1902/KET |
| 142 | 12035 | Đỗ Diệu Thúy | 1990 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1903/KET |
| 143 | 12040 | Lê Thị Thúy | 1990 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1904/KET |
| 144 | 12052 | Nguyễn Thị Thúy | 1994 | Nam Định | 12/2024 | 1905/KET |
| 145 | 12063 | Trần Thị Thúy | 1992 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1906/KET |
| 146 | 12070 | Hoàng Thị Cẩm Thùy | 1986 | Nghệ An | 12/2024 | 1907/KET |
| 147 | 12073 | Nguyễn Thị Thùy | 1993 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1908/KET |
| 148 | 12117 | Phan Thị Thu Thủy | 1984 | Vĩnh Phúc | 12/2024 | 1909/KET |
| 149 | 12164 | Nguyễn Thị Tình | 1991 | Hưng Yên | 12/2024 | 1910/KET |
| 150 | 12173 | Phạm Thị Toán | 1998 | Hà Nam | 12/2024 | 1911/KET |
| 151 | 12178 | Bùi Thị Trà | 1992 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1912/KET |
| 152 | 12179 | Lê Thị Thanh Trà | 1991 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1913/KET |
| 153 | 12184 | Nguyễn Thị Hương Trà | 1988 | TP. Huế | 12/2024 | 1914/KET |
| 154 | 12212 | Hoàng Thu Trang | 1995 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1915/KET |
| 155 | 12213 | Hồ Thị Trang | 1989 | Nghệ An | 12/2024 | 1916/KET |
| 156 | 12262 | Phạm Huyền Trang | 1987 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1917/KET |
| 157 | 12277 | Vũ Huyền Trang | 1996 | Hưng Yên | 12/2024 | 1918/KET |
| 158 | 12278 | Vũ Kiều Trang | 1990 | Nam Định | 12/2024 | 1919/KET |
| 159 | 12282 | Vũ Thùy Trang | 1998 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1920/KET |
| 160 | 12283 | Lê Thị Phương Trâm | 1997 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 1921/KET |
| 161 | 12306 | Phạm Duy Trung | 1985 | Hải Dương | 12/2024 | 1922/KET |
| 162 | 12328 | Ngô Anh Tuấn | 1993 | Thái Bình | 12/2024 | 1923/KET |
| 163 | 12342 | Nguyễn Huy Tùng | 1989 | Thái Bình | 12/2024 | 1924/KET |
| 164 | 12350 | Vũ Lê Hoàng Tùng | 1977 | Ninh Bình | 12/2024 | 1925/KET |
| 165 | 12357 | Nguyễn Thị Tuyền | 1988 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1926/KET |
| 166 | 12364 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 1996 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1927/KET |
| 167 | 12384 | Bùi Thị Vân | 1988 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1928/KET |
| 168 | 12387 | Đoàn Thị Thanh Vân | 1996 | Nam Định | 12/2024 | 1929/KET |
| 169 | 12391 | Hoàng Thị Ngọc Vân | 1987 | Hà Nam | 12/2024 | 1930/KET |
| 170 | 12398 | Nguyễn Thanh Vân | 1993 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1931/KET |
| 171 | 12414 | Phan Thị Hồng Vân | 1991 | Hải Dương | 12/2024 | 1932/KET |
| 172 | 12421 | Vũ Thị Vân | 1989 | Ninh Bình | 12/2024 | 1933/KET |
| 173 | 12425 | Nguyễn Tường Vi | 1995 | TP. Hà Nội | 12/2024 | 1934/KET |
| 174 | 12480 | Nguyễn Hải Yến | 1998 | Thái Bình | 12/2024 | 1935/KET |
| 175 | 12482 | Nguyễn Thị Yến | 1990 | Hưng Yên | 12/2024 | 1936/KET |
| 176 | 12485 | Nguyễn Thị Yến | 1993 | Bắc Ninh | 12/2024 | 1937/KET |
| 177 | 20035 | Nguyễn Hồng Anh | 1991 | Nghệ An | 12/2024 | 1938/KET |
| 178 | 20122 | Nguyễn Đình Bằng | 1992 | Nghệ An | 12/2024 | 1939/KET |
| 179 | 20147 | Trần Thị Thanh Bình | 1985 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | 1940/KET |
| 180 | 20151 | Trương Thị Búp | 1995 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1941/KET |
| 181 | 20266 | Nguyễn Thị Lê Dung | 1983 | TP. Hải Phòng | 12/2024 | 1942/KET |
| 182 | 20282 | Nguyễn Thị Dung | 1998 | Hải Dương | 12/2024 | 1943/KET |
| 183 | 20388 | Nguyễn Thị Oanh Điệp | 1987 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1944/KET |
| 184 | 20406 | Đào Dương Thịnh Đường | 1987 | Quảng Nam | 12/2024 | 1945/KET |
| 185 | 20417 | Bùi Thị Hồng Giang | 1988 | Nam Định | 12/2024 | 1946/KET |
| 186 | 20444 | Lê Thị Ngân Hà | 1987 | Nghệ An | 12/2024 | 1947/KET |
| 187 | 20491 | Trần Việt Hà | 1994 | Phú Thọ | 12/2024 | 1948/KET |
| 188 | 20524 | Phùng Thị Mỹ Hạnh | 1988 | Bình Định | 12/2024 | 1949/KET |
| 189 | 20533 | Trần Thị Tuyết Hạnh | 1994 | Tiền Giang | 12/2024 | 1950/KET |
| 190 | 20534 | Đỗ Trần Vân Hạnh | 1994 | An Giang | 12/2024 | 1951/KET |
| 191 | 20563 | Lê Thị Hằng | 1996 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1952/KET |
| 192 | 20634 | Lê Thị Thu Hiền | 1994 | Nghệ An | 12/2024 | 1953/KET |
| 193 | 20684 | Lê Thị Mỹ Hoa | 1997 | Quảng Trị | 12/2024 | 1954/KET |
| 194 | 20698 | Vương Thị Thu Hoa | 1991 | Nam Định | 12/2024 | 1955/KET |
| 195 | 20709 | Đặng Thị Hòa | 1991 | Nghệ An | 12/2024 | 1956/KET |
| 196 | 20711 | Trần Thị Hòa | 1974 | Nam Định | 12/2024 | 1957/KET |
| 197 | 20712 | Võ Thị Thu Hòa | 1991 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1958/KET |
| 198 | 20719 | Bùi Thị Thu Hoài | 1988 | Thái Bình | 12/2024 | 1959/KET |
| 199 | 20745 | Huỳnh Thị Hồng | 1988 | Quảng Nam | 12/2024 | 1960/KET |
| 200 | 20746 | Lê Thị Hồng | 1990 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1961/KET |
| 201 | 20747 | Lê Thị Hồng | 1993 | Thanh Hóa | 12/2024 | 1962/KET |
| 202 | 20777 | Đặng Thị Huệ | 1991 | Nghệ An | 12/2024 | 1963/KET |
| 203 | 20793 | Nguyễn Lê Huy | 1992 | Bình Định | 12/2024 | 1964/KET |
| 204 | 20816 | Nguyễn Thị Cẩm Huyền | 1990 | Quảng Trị | 12/2024 | 1965/KET |
| 205 | 20848 | Đặng Thị Thúy Huyền | 1994 | Bình Định | 12/2024 | 1966/KET |
| 206 | 20995 | Nguyễn Thị Kim Lan | 1993 | Đồng Nai | 12/2024 | 1967/KET |
| 207 | 21041 | Nguyễn Thị Mỹ Liên | 1991 | TP. Huế | 12/2024 | 1968/KET |
| 208 | 21058 | Trần Đình Linh | 1987 | Quảng Bình | 12/2024 | 1969/KET |
| 209 | 21114 | Trần Thị Thùy Linh | 1994 | Nghệ An | 12/2024 | 1970/KET |
| 210 | 21117 | Vũ Thị Thùy Linh | 1991 | Hưng Yên | 12/2024 | 1971/KET |
| 211 | 21131 | Hoàng Thị Hồng Loan | 1987 | Quảng Bình | 12/2024 | 1972/KET |
| 212 | 21140 | Trần Thị Ngọc Loan | 1993 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1973/KET |
| 213 | 21193 | Trần Thị Thao Ly | 1997 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1974/KET |
| 214 | 21197 | Lê Trúc Ly | 1986 | Khánh Hòa | 12/2024 | 1975/KET |
| 215 | 21225 | Nguyễn Thị Mai | 1998 | Nghệ An | 12/2024 | 1976/KET |
| 216 | 21226 | Trịnh Thị Mai | 1991 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1977/KET |
| 217 | 21246 | Võ Thị Minh Mận | 1994 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1978/KET |
| 218 | 21254 | Nguyễn Thị Hoài Minh | 1983 | Nghệ An | 12/2024 | 1979/KET |
| 219 | 21271 | Đinh Thị Từ Minh | 1993 | An Giang | 12/2024 | 1980/KET |
| 220 | 21292 | Lê Thị Ái Mỹ | 1991 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1981/KET |
| 221 | 21318 | Võ Thị Huyền Nga | 1989 | Phú Yên | 12/2024 | 1982/KET |
| 222 | 21323 | Dương Thị Nga | 1994 | Quảng Bình | 12/2024 | 1983/KET |
| 223 | 21330 | Lý Thu Nga | 1986 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | 1984/KET |
| 224 | 21331 | Châu Thị Thúy Nga | 1996 | Bình Định | 12/2024 | 1985/KET |
| 225 | 21334 | Trần Thị Thúy Nga | 1994 | Nghệ An | 12/2024 | 1986/KET |
| 226 | 21343 | Phan Dương Bảo Ngân | 1990 | Quảng Nam | 12/2024 | 1987/KET |
| 227 | 21372 | Trương Kim Ngân | 1997 | Kiên Giang | 12/2024 | 1988/KET |
| 228 | 21391 | Phan Thị Tuyết Ngân | 1992 | Vĩnh Long | 12/2024 | 1989/KET |
| 229 | 21450 | Trần Bính Nguyên | 1995 | Trung Quốc | 12/2024 | 1990/KET |
| 230 | 21451 | Trương Thị Đào Nguyên | 1963 | Ninh Bình | 12/2024 | 1991/KET |
| 231 | 21474 | Nguyễn Thị Nguyệt | 1989 | Thái Bình | 12/2024 | 1992/KET |
| 232 | 21509 | Võ Thị Hiền Nhi | 1985 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1993/KET |
| 233 | 21563 | Nguyễn Khánh Nhung | 1990 | Hưng Yên | 12/2024 | 1994/KET |
| 234 | 21564 | Vương Thị Kim Nhung | 1983 | Nghệ An | 12/2024 | 1995/KET |
| 235 | 21584 | Quảng Thị Hoài Như | 1994 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 1996/KET |
| 236 | 21673 | Lê Hồng Phúc | 1992 | Quảng Nam | 12/2024 | 1997/KET |
| 237 | 21679 | Phan Thị Phúc | 1992 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 1998/KET |
| 238 | 21682 | Lê Trường Phúc | 1994 | Đồng Tháp | 12/2024 | 1999/KET |
| 239 | 21700 | Huỳnh Diễm Phương | 1989 | Tây Ninh | 12/2024 | 2000/KET |
| 240 | 21752 | Bùi Thị Kim Phượng | 1990 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 2001/KET |
| 241 | 21767 | Nguyễn Thị Phượng | 1985 | Ninh Bình | 12/2024 | 2002/KET |
| 242 | 21796 | Mai Thị Quý | 1984 | Thanh Hóa | 12/2024 | 2003/KET |
| 243 | 21878 | Đinh Thụy Minh Tâm | 1991 | Trà Vinh | 12/2024 | 2004/KET |
| 244 | 21887 | Phạm Thành Tâm | 1996 | Quảng Nam | 12/2024 | 2005/KET |
| 245 | 21896 | Nguyễn Thiên Tân | 1989 | Trà Vinh | 12/2024 | 2006/KET |
| 246 | 21901 | Phan Đình Thản | 1995 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 2007/KET |
| 247 | 21904 | Nguyễn Hà Thanh | 1993 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | 2008/KET |
| 248 | 21940 | Nguyễn Kim Thành | 1991 | Bình Dương | 12/2024 | 2009/KET |
| 249 | 21941 | Võ Minh Thành | 1989 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 2010/KET |
| 250 | 21972 | Ngô Thị Phương Thảo | 1995 | Bình Dương | 12/2024 | 2011/KET |
| 251 | 22005 | Hồ Thị Thảo | 1988 | Nghệ An | 12/2024 | 2012/KET |
| 252 | 22036 | Võ Xuân Thắng | 1985 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 2013/KET |
| 253 | 22048 | Phùng Đình Thi | 1983 | Phú Thọ | 12/2024 | 2014/KET |
| 254 | 22050 | Phạm Văn Thi | 1995 | Đồng Tháp | 12/2024 | 2015/KET |
| 255 | 22052 | Võ Cao Thiên | 1993 | Quảng Nam | 12/2024 | 2016/KET |
| 256 | 22080 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1996 | Bình Định | 12/2024 | 2017/KET |
| 257 | 22095 | Nguyễn Minh Thông | 1989 | Trà Vinh | 12/2024 | 2018/KET |
| 258 | 22096 | Nguyễn Thị Minh Thông | 1986 | Khánh Hòa | 12/2024 | 2019/KET |
| 259 | 22116 | Đinh Thị Hồng Thu | 1982 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 2020/KET |
| 260 | 22132 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 1988 | Bình Định | 12/2024 | 2021/KET |
| 261 | 22151 | Nguyễn Thị Bích Thủy | 1984 | Thanh Hóa | 12/2024 | 2022/KET |
| 262 | 22234 | Nguyễn Hứa Liễu Thư | 1982 | Trà Vinh | 12/2024 | 2023/KET |
| 263 | 22248 | Đoàn Thị Quỳnh Thư | 1995 | Quảng Ngãi | 12/2024 | 2024/KET |
| 264 | 22258 | Đặng Hoài Thương | 1993 | Lâm Đồng | 12/2024 | 2025/KET |
| 265 | 22286 | Phạm Thị Cẩm Tiên | 1994 | An Giang | 12/2024 | 2026/KET |
| 266 | 22321 | Nguyễn Thị Tình | 1992 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 2027/KET |
| 267 | 22333 | Hồ Viết Toàn | 1994 | Khánh Hòa | 12/2024 | 2028/KET |
| 268 | 22355 | Trịnh Thái Khánh Trang | 1990 | Quảng Trị | 12/2024 | 2029/KET |
| 269 | 22366 | Nguyễn Thị Minh Trang | 1992 | Nam Định | 12/2024 | 2030/KET |
| 270 | 22384 | Dương Thị Trang | 1991 | Phú Yên | 12/2024 | 2031/KET |
| 271 | 22392 | Nguyễn Thị Trang | 1993 | Nghệ An | 12/2024 | 2032/KET |
| 272 | 22426 | Nguyễn Thị Thủy Trang | 1986 | Nam Định | 12/2024 | 2033/KET |
| 273 | 22441 | Ngô Thị Bích Trâm | 1988 | Phú Yên | 12/2024 | 2034/KET |
| 274 | 22489 | Trương Gia Triết | 1996 | TP. Hồ Chí Minh | 12/2024 | 2035/KET |
| 275 | 22509 | Nguyễn Thị Phương Trinh | 1998 | Bình Định | 12/2024 | 2036/KET |
| 276 | 22513 | Nguyễn Thị Thu Trinh | 1997 | Quảng Nam | 12/2024 | 2037/KET |
| 277 | 22525 | Phạm Thị Tuyết Trinh | 1993 | TP. Huế | 12/2024 | 2038/KET |
| 278 | 22535 | Đặng Thị Thanh Trúc | 1996 | Tiền Giang | 12/2024 | 2039/KET |
| 279 | 22553 | Lâm Trần Bảo Trung | 1985 | An Giang | 12/2024 | 2040/KET |
| 280 | 22592 | Đỗ Minh Tuấn | 1981 | Bình Dương | 12/2024 | 2041/KET |
| 281 | 22701 | Lưu Thúy Vân | 1995 | Trung Quốc | 12/2024 | 2042/KET |
| 282 | 22711 | Nguyễn Thị Thu Vi | 1983 | Phú Yên | 12/2024 | 2043/KET |
| 283 | 22737 | Nguyễn Trọng Vịnh | 1988 | Hà Tĩnh | 12/2024 | 2044/KET |
| 284 | 22807 | Bùi Thị Yên | 1983 | Thái Bình | 12/2024 | 2045/KET |
| 285 | 22833 | Trần Ngọc Yến | 1992 | Quảng Trị | 12/2024 | 2046/KET |
| IV | Danh sách cấp 03 Chứng chỉ kế toán viên cho các cá nhân đạt yêu cầu kỳ thi sát hạch năm 2024 | |||||
| 1 | SH101 | Nguyễn Lan Phương | 1989 | TP. Hà Nội | 12/2024 | N. 2047/KET |
| 2 | SH201 | Phạm Nguyễn Quốc Dũng | 1992 | Đồng Nai | 12/2024 | N. 2048/KET |
| 3 | SH202 | Nguyễn Thị Thanh Hiệp | 1972 | Quảng Ngãi | 12/2024 | N. 2049/KET |
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!
văn bản tiếng việt
văn bản TIẾNG ANH
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!