- Tổng quan
- Nội dung
- VB gốc
- Tiếng Anh
- Hiệu lực
- VB liên quan
- Lược đồ
-
Nội dung hợp nhất
Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.
Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.
- Tải về
Quyết định 3638/QĐ-BTP 2025 về việc công nhận kết quả thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025
| Cơ quan ban hành: | Bộ Tư pháp |
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
|
Đang cập nhật |
| Số hiệu: | 3638/QĐ-BTP | Ngày đăng công báo: | Đang cập nhật |
| Loại văn bản: | Quyết định | Người ký: | Nguyễn Hải Ninh |
| Trích yếu: | Về việc công nhận kết quả thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025 | ||
|
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
|
22/12/2025 |
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
|
Đang cập nhật |
|
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
|
Đã biết
|
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
|
Đã biết
|
| Lĩnh vực: | Cán bộ-Công chức-Viên chức Tư pháp-Hộ tịch | ||
TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 3638/QĐ-BTP
Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!
Tải Quyết định 3638/QĐ-BTP
| BỘ TƯ PHÁP ______________ Số: 3638/QĐ-BTP | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Hà Nội, ngày 22 tháng 12 năm 2025 |
QUYẾT ĐỊNH
Về việc công nhận kết quả thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025
__________________________
BỘ TRƯỞNG BỘ TƯ PHÁP
Căn cứ Luật Thi hành án dân sự năm 2008; đã sửa đổi, bổ sung ngày 25 tháng 11 năm 2014; ngày 12 tháng 6 năm 2018; ngày 13 tháng 11 năm 2020; ngày 11 tháng 01 năm 2022; ngày 18 tháng 01 năm 2024; ngày 29 tháng 6 năm 2024 và ngày 30 tháng 11 năm 2024;
Căn cứ Nghị định số 62/2015/NĐ-CP ngày 18 tháng 7 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thi hành án dân sự; đã được sửa đổi, bổ sung ngày 17 tháng 3 năm 2020; ngày 15 tháng 11 năm 2024;
Căn cứ Nghị định số 39/2025/NĐ-CP ngày 26 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp;
Căn cứ Thông tư số 02/2017/TT-BTP ngày 23 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp hướng dẫn một số nội dung quản lý công chức, viên chức, người lao động thuộc hệ thống tổ chức Thi hành án dân sự; đã sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ ngày 28 tháng 12 năm 2018; ngày 14 tháng 10 năm 2021; ngày 31 tháng 10 năm 2024; ngày 11 tháng 11 năm 2025 và ngày 14 tháng 11 năm 2025;
Căn cứ Quyết định số 3275/QĐ-BTP ngày 14 tháng 11 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc ban hành Kế hoạch tổ chức kỳ thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025;
Căn cứ Quyết định số 3428/QĐ-BTP ngày 05 tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc thành lập Hội đồng thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025;
Theo đề nghị của Chủ tịch Hội đồng thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Công nhận kết quả thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025 do Hội đồng thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025 thực hiện (có Danh sách kèm theo).
Điều 2. Giao Cục trưởng Cục Quản lý Thi hành án dân sự hoàn thiện các thủ tục trình Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm vào ngạch Chấp hành viên sơ cấp và xếp lương đối với thí sinh trúng tuyển theo đúng quy định pháp luật.
Điều 3. Chánh Văn phòng, Cục trưởng Cục Quản lý Thi hành án dân sự, Cục trưởng Cục Kế hoạch - Tài chính, Hội đồng thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025 và Thủ trưởng các đơn vị liên quan thuộc Bộ Tư pháp chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
| Nơi nhận: - Như Điều 3; - Thứ trưởng Mai Lương Khôi; - Vụ Tổ chức cán bộ Bộ Tư pháp; - THADS tỉnh, thành phố; - Cục Thi hành án Bộ Quốc phòng; - Cổng TTĐT BTP, CQLTHADS (để đưa tin); - Lưu: VT, CQLTHADS. | BỘ TRƯỞNG
Nguyễn Hải Ninh |
| BỘ TƯ PHÁP ______________ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
KẾT QUẢ TRÚNG TUYỂN KỲ THI TUYỂN CHẤP HÀNH VIÊN SƠ CẤP NĂM 2025
(Kèm theo Quyết định số: 3638/QĐ-BTP ngày tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp)
| STT | Tỉnh, thành phố | Số báo danh | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày tháng năm sinh | Chức danh | Cơ quan đơn vị làm việc | Pháp luật về THADS | Kỹ năng THADS | Tổng điểm | ||
| Số câu đúng | Số điểm | Số câu đúng | Số điểm | ||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| 1 | An Giang | 0004 | Vũ Thanh | Tùng | Nam | 22/09/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 35/40 | 87,50 | 58/80 | 72,50 | 232,50 |
| 2 | An Giang | 0002 | Trần Văn | Định | Nam | 08/04/1984 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 57/80 | 71,25 | 227,50 |
| 3 | An Giang | 0003 | Nguyễn Phong | Phú | Nam | 01/01/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 35/40 | 87,50 | 55/80 | 68,75 | 225,00 |
| 4 | An Giang | 0005 | Bùi Minh | Thiên | Nam | 26/12/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 15 | 33/40 | 82,50 | 57/80 | 71,25 | 225,00 |
| 5 | An Giang | 0006 | Đặng Quang | Vinh | Nam | 02/01/1987 | Thư ký THA | Văn phòng | 32/40 | 80,00 | 49/80 | 61,25 | 202,50 |
| 6 | An Giang | 0001 | Trần Tuấn | Cường | Nam | 12/01/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 27/40 | 67,50 | 51/80 | 63,75 | 195,00 |
| 7 | Bắc Ninh | 0008 | Lê Đắc | Hùng | Nam | 09/11/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 34/40 | 85,00 | 69/80 | 86,25 | 257,50 |
| 8 | Bắc Ninh | 0007 | Nguyễn Thị | Hạnh | Nữ | 10/12/1990 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 2 | 37/40 | 92,50 | 65/80 | 81,25 | 255,00 |
| 9 | Bộ Quốc phòng | 0011 | Trần Minh | Trung | Nam | 16/04/1981 | Thư ký THA | Phòng Thi hành án Quân khu 5 | 28/40 | 70,00 | 54/80 | 67,50 | 205,00 |
| 10 | Bộ Quốc phòng | 0010 | Nguyễn Văn | Quang | Nam | 04/11/1984 | Thư ký THA | Phòng Thi hành án Quân chủng Hải quân | 24/40 | 60,00 | 52/80 | 65,00 | 190,00 |
| 11 | Bộ Quốc phòng | 0009 | Đỗ Thị Ngọc | Anh | Nữ | 19/05/1992 | Trợ lý THA | Phòng Thi hành án Quân khu 2 | 26/40 | 65,00 | 49/80 | 61,25 | 187,50 |
| 12 | Cà Mau | 0021 | Lương Thị Kiều | Trang | Nữ | 15/06/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 37/40 | 92,50 | 73/80 | 91,25 | 275,00 |
| 13 | Cà Mau | 0014 | Hồ Phước | Kiên | Nam | 10/01/1984 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 4 | 37/40 | 92,50 | 66/80 | 82,50 | 257,50 |
| 14 | Cà Mau | 0013 | Lê Phước | Hoà | Nam | 09/04/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 34/40 | 85,00 | 66/80 | 82,50 | 250,00 |
| 15 | Cà Mau | 0020 | Nguyễn Thanh | Thuý | Nữ | 08/02/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 33/40 | 82,50 | 67/80 | 83,75 | 250,00 |
| 16 | Cà Mau | 0017 | Nguyễn Quốc | Quy | Nam | 11/08/1987 | Thẩm tra viên | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 35/40 | 87,50 | 64/80 | 80,00 | 247,50 |
| 17 | Cà Mau | 0012 | Trần Kiều | Diễm | Nữ | 16/08/1991 | Thư ký THA | Phòng Tổ chức cán bộ | 36/40 | 90,00 | 61/80 | 76,25 | 242,50 |
| 18 | Cà Mau | 0016 | Huỳnh | My | Nam | 10/11/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 30/40 | 75,00 | 58/80 | 72,50 | 220,00 |
| 19 | Cà Mau | 0023 | Phùng Minh | Vương | Nam | 12/10/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 26/40 | 65,00 | 55/80 | 68,75 | 202,50 |
| 20 | Cà Mau | 0015 | Lê Quốc | Lâm | Nam | 12/11/1973 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 25/40 | 62,50 | 46/80 | 57,50 | 177,50 |
| 21 | Cao Bằng | 0027 | Vũ Hà | Ly | Nữ | 25/07/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 37/40 | 92,50 | 61/80 | 76,25 | 245,00 |
| 22 | Cao Bằng | 0028 | Hoàng Thị Minh | Thư | Nữ | 17/08/1995 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 32/40 | 80,00 | 66/80 | 82,50 | 245,00 |
| 23 | Cần Thơ | 0035 | Cao Hoàng | Minh | Nam | 10/05/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 39/40 | 97,50 | 70/80 | 87,50 | 272,50 |
| 24 | Cần Thơ | 0032 | Nguyễn Chí | Bảo | Nam | 16/11/1996 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 38/40 | 95,00 | 67/80 | 83,75 | 262,50 |
| 25 | Cần Thơ | 0033 | Nguyễn Hoàng | Giang | Nam | 23/02/1990 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 9 | 37/40 | 92,50 | 64/80 | 80,00 | 252,50 |
| 26 | Cần Thơ | 0036 | Cao Hiếu | Thuận | Nam | 01/02/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 37/40 | 92,50 | 60/80 | 75,00 | 242,50 |
| 27 | Cần Thơ | 0031 | Bùi Thanh | An | Nam | 03/03/1979 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 28/40 | 70,00 | 49/80 | 61,25 | 192,50 |
| 28 | Cần Thơ | 0034 | Trương Thị Tuyết | Lành | Nữ | 17/10/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 28/40 | 70,00 | 48/80 | 60,00 | 190,00 |
| 29 | Đà Nẵng | 0041 | Mai Thị Hoài | Thương | Nữ | 20/01/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 4 | 35/40 | 87,50 | 64/80 | 80,00 | 247,50 |
| 30 | Đà Nẵng | 0038 | Dương Quốc | Hải | Nam | 10/04/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 4 | 35/40 | 87,50 | 56/80 | 70,00 | 227,50 |
| 31 | Đà Nẵng | 0037 | Huỳnh Văn | Dũng | Nam | 22/12/1982 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 31/40 | 77,50 | 54/80 | 67,50 | 212,50 |
| 32 | Đà Nẵng | 0042 | Trần Quang | Vinh | Nam | 12/03/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 3 | 32/40 | 80,00 | 51/80 | 63,75 | 207,50 |
| 33 | Đà Nẵng | 0040 | Trần Anh | Sơn | Nam | 06/09/1982 | Thư ký THA | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 25/40 | 62,50 | 53/80 | 66,25 | 195,00 |
| 34 | Đà Nẵng | 0039 | A Lăng | Lới | Nam | 10/04/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 12 | 26/40 | 65,00 | 45/80 | 56,25 | 177,50 |
| 35 | Đắk Lắk | 0047 | Ngô Thị Kim | Liên | Nữ | 18/02/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 37/40 | 92,50 | 67/80 | 83,75 | 260,00 |
| 36 | Đắk Lắk | 0046 | Hoàng | Hải | Nam | 25/08/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 33/40 | 82,50 | 68/80 | 85,00 | 252,50 |
| 37 | Đắk Lắk | 0045 | Bùi Thị Kim | Chi | Nữ | 06/08/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 35/40 | 87,50 . | 59/80 | 73,75 | 235,00 |
| 38 | Đắk Lắk | 0048 | Nguyễn Đình | Minh | Nam | 22/12/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 29/40 | 72,50 | 62/80 | 77,50 | 227,50 |
| 39 | Đắk Lắk | 0051 | Vũ Xuân | Thủy | Nam | 02/01/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 28/40 | 70,00 | 58/80 | 72,50 | 215,00 |
| 40 | Đắk Lắk | 0043 | Nguyễn Thị | Bình | Nữ | 17/01/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 52/80 | 65,00 | 210,00 |
| 41 | Điện Biên | 0053 | Trương Thị Thu | Huệ | Nũ | 15/07/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 36/40 | 90,00 | 70/80 | 87,50 | 265,00 |
| 42 | Điện Biên | 0052 | Dương Trung | Hiếu | Nam | 08/02/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 30/40 | 75,00 | 58/80 | 72,50 | 220,00 |
| 43 | Đồng Nai | 0054 | Trần Văn | Hợp | Nam | 23/09/1991 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 2 | 38/40 | 95,00 | 71/80 | 88,75 | 272,50 |
| 44 | Đồng Nai | 0055 | Hà Thị | Hương | Nữ | 02/01/1991 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 35/40 | 87,50 | 66/80 | 82,50 | 252,50 |
| 45 | Đồng Nai | 0057 | Phạm Minh | Khanh | Nam | 01/07/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 36/40 | 90,00 | 57/80 | 71,25 | 232,50 |
| 46 | Đồng Nai | 0059 | Nguyễn Thị Anh | Thi | Nữ | 13/05/1984 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 5 | 34/40 | 85,00 | 55/80 | 68,75 | 222,50 |
| 47 | Đồng Nai | 0056 | Nguyễn Vũ Thiên | Hương | Nữ | 13/09/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 31/40 | 77,50 | 51/80 | 63,75 | 205,00 |
| 48 | Đồng Nai | 0060 | Đinh Văn | Trầm | Nam | 14/07/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 31/40 | 77,50 | 51/80 | 63,75 | 205,00 |
| 49 | Đồng Tháp | 0071 | Võ Chí | Nhân | Nam | 06/07/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 1 | 37/40 | 92,50 | 67/80 | 83,75 | 260,00 |
| 50 | Đồng Tháp | 0072 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | Nữ | 27/01/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 34/40 | 85,00 | 68/80 | 85,00 | 255,00 |
| 51 | Đồng Tháp | 0061 | Âu Lê Thúy | An | Nữ | 19/08/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 31/40 | 77,50 | 69/80 | 86,25 | 250,00 |
| 52 | Đồng Tháp | 0069 | Hồ Ngọc | Nhảnh | Nam | 19/04/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 1 | 33/40 | 82,50 | 64/80 | 80,00 | 242,50 |
| 53 | Đồng Tháp | 0066 | Mai Phương | Hòa | Nam | 01/01/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 33/40 | 82,50 | 59/80 | 73,75 | 230,00 |
| 54 | Đồng Tháp | 0064 | Lê Thị | Êm | Nữ | 30/06/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 29/40 | 72,50 | 62/80 | 77,50 | 227,50 |
| 55 | Đồng Tháp | 0074 | Nguyễn Thị Anh | Thư | Nữ | 25/03/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 27/40 | 67,50 | 62/80 | 77,50 | 222,50 |
| 56 | Đồng Tháp | 0063 | Bùi Thị | Đò | Nữ | 02/03/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 32/40 | 80,00 | 55/80 | 68,75 | 217,50 |
| 57 | Đồng Tháp | 0065 | Nguyễn Trường | Hận | Nam | 25/04/1978 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 31/40 | 77,50 | 56/80 | 70,00 | 217,50 |
| 58 | Đồng Tháp | 0068 | Trần Quốc | Khánh | Nam | 03/08/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 31/40 | 77,50 | 54/80 | 67,50 | 212,50 |
| 59 | Đồng Tháp | 0073 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | Nữ | 01/01/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 25/40 | 62,50 | 59/80 | 73,75 | 210,00 |
| 60 | Đồng Tháp | 0067 | Phạm Thị Như | Huỳnh | Nữ | 18/01/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 27/40 | 67,50 | 52/80 | 65,00 | 197,50 |
| 61 | Đồng Tháp | 0070 | Nguyễn Hoàng | Nhân | Nam | 07/12/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 43/80 | 53,75 | 187,50 |
| 62 | Gia Lai | 0083 | Đỗ Thị Như | Quỳnh | Nữ | 27/04/1985 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 38/40 | 95,00 | 71/80 | 88,75 | 272,50 |
| 63 | Gia Lai | 0079 | Ksor | Kun | Nam | 10/10/1995 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 12 | 39/40 | 97,50 | 69/80 | 86,25 | 270,00 |
| 64 | Gia Lai | 0082 | Lê Thị | Quyên | Nữ | 13/02/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 7 | 38/40 | 95,00 | 69/80 | 86,25 | 267,50 |
| 65 | Gia Lai | 0080 | Thiều Tâm | Nghĩa | Nam | 01/06/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 10 | 35/40 | 87,50 | 61/80 | 76,25 | 240,00 |
| 66 | Gia Lai | 0077 | Trương Thị Đoàn | Duyên | Nữ | 15/09/1992 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 34/40 | 85,00 | 61/80 | 76,25 | 237,50 |
| 67 | Gia Lai | 0075 | Lê Thanh | Chung | Nam | 13/11/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 3 | 32/40 | 80,00 | 61/80 | 76,25 | 232,50 |
| 68 | Gia Lai | 0085 | Châu Văn | Trương | Nam | 01/05/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 6 | 35/40 | 87,50 | 55/80 | 68,75 | 225,00 |
| 69 | Gia Lai | 0086 | Dương Thị Bích | Vân | Nữ | 15/02/1986 | Thẩm tra viên | Phòng THADS Khu vực 8 | 36/40 | 90,00 | 52/80 | 65,00 | 220,00 . |
| 70 | Gia Lai | 0081 | Nguyễn Ngọc | Nhân | Nam | 08/11/1977 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 2 | 36/40 | 90,00 | 51/80 | 63,75 | 217,50 |
| 71 | Gia Lai | 0078 | Lê Thị | Hải | Nữ | 15/01/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 2 | 33/40 | 82,50 | 52/80 | 65,00 | 212,50 |
| 72 | Gia Lai | 0087 | Rơ Mah | Xuyên | Nam | 01/11/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 12 | 31/40 | 77,50 | 52/80 | 65,00 | 207,50 |
| 73 | Gia Lai | 0084 | Lê Thị Thanh | Trà | Nữ | 21/03/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 3 | 31/40 | 77,50 | 46/80 | 57,50 | 192,50 |
| 74 | Hà Nội | 0089 | Vũ Thị Vân | Anh | Nữ | 17/01/1989 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 37/40 | 92,50 | 68/80 | 85,00 | 262,50 |
| 75 | Hà Nội | 0099 | Trần Thị Thu | Hằng | Nữ | 04/04/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 37/40 | 92,50 | 67/80 | 83,75 | 260,00 |
| 76 | Hà Nội | 0107 | Trần Thị | Lượt | Nữ | 06/02/1988 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 2 | 36/40 | 90,00 | 67/80 | 83,75 | 257,50 |
| 77 | Hà Nội | 0108 | Lê Thị | Mai | Nữ | 14/06/1994 | Thư ký THA | Văn phòng | 36/40 | 90,00 | 67/80 | 83,75 | 257,50 |
| 78 | Hà Nội | 0112 | Nguyễn Ánh | Phượng | Nữ | 18/02/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 38/40 | 95,00 | 65/80 | 81,25 | 257,50 |
| 79 | Hà Nội | 0092 | Lê Đức | Anh | Nam | 14/09/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 39/40 | 97,50 | 63/80 | 78,75 | 255,00 |
| 80 | Hà Nội | 0088 | Phan Việt | An | Nam | 30/09/1993 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 2 | 37/40 | 92,50 | 63/80 | 78,75 | 250,00 |
| 81 | Hà Nội | 0096 | Lại Thị Anh | Đào | Nữ | 09/05/1989 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 1 | 36/40 | 90,00 | 64/80 | 80,00 | 250,00 |
| 82 | Hà Nội | 0097 | Hạ Thị | Hà | Nữ | 15/09/1996 | Thư ký THA | Văn phòng | 39/40 | 97,50 | 61/80 | 76,25 | 250,00 |
| 83 | Hà Nội | 0094 | Nguyễn Đăng | Dân | Nam | 20/05/1985 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 4 | 36/40 | 90,00 | 63/80 | 78,75 | 247,50 |
| 84 | Hà Nội | 0101 | Mai Thị | Hương | Nữ | 06/10/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 38/40 | 95,00 | 61/80 | 76,25 | 247,50 |
| 85 | Hà Nội | 0093 | Vũ Thái | Bình | Nam | 02/07/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 38/40 | 95,00 | 60/80 | 75,00 | 245,00 |
| 86 | Hà Nội | 0102 | Nguyễn Sỹ | Kết | Nam | 04/04/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 36/40 | 90,00 | 62/80 | 77,50 | 245,00 |
| 87 | Hà Nội | 0103 | Đặng Xuân | Khánh | Nam | 22/06/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 36/40 | 90,00 | 62/80 | 77,50 | 245,00 |
| 88 | Hà Nội | 0104 | Trần Tố | Liên | Nữ | 11/12/1990 | Thư ký THA | Văn phòng | 34/40 | 85,00 | 63/80 | 78,75 | 242,50 |
| 89 | Hà Nội | 0098 | Khuất Thị | Hạnh | Nữ | 28/08/1995 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 10 | 33/40 | 82,50 | 63/80 | 78,75 | 240,00 |
| 90 | Hà Nội | 0117 | Nguyễn Văn | Thiện | Nam | 01/04/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 33/40 | 82,50 | 62/80 | 77,50 | 237,50 |
| 91 | Hà Nội | 0122 | Hoàng Hùng | Vương | Nam | 21/04/1977 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 36/40 | 90,00 | 59/80 | 73,75 | 237,50 |
| 92 | Hà Nội | 0106 | Hồ Xuân | Luật | Nam | 24/02/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 10 | 34/40 | 85,00 | 60/80 | 75,00 | 235,00 |
| 93 | Hà Nội | 0114 | Lê Xuân | Tùng | Nam | 24/06/1984 | Thư ký THA | Văn phòng | 36/40 | 90,00 | 58/80 | 72,50 | 235,00 |
| 94 | Hà Nội | 0115 | Nguyễn Bách | Thắng | Nam | 24/10/1982 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS2 | 35/40 | 87,50 | 59/80 | 73,75 | 235,00 |
| 95 | Hà Nội | 0120 | Hoàng Thị | Thương | Nữ | 31/12/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 29/40 | 72,50 | 64/80 | 80,00 | 232,50 |
| 96 | Hà Nội | 0119 | Nguyễn Xuân | Thủy | Nam | 11/10/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 32/40 | 80,00 | 59/80 | 73,75 | 227,50 |
| 97 | Hà Nội | 0113 | Nguyễn Mạnh | Tiến | Nam | 15/07/1985 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 1 | 34/40 | 85,00 | 53/80 | 66,25 | 217,50 |
| 98 | Hà Nội | 0118 | Tống Anh | Thơ | Nam | 13/04/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 55/80 | 68,75 | 217,50 |
| 99 | Hà Nội | 0109 | Nguyễn Thị Huyền | My | Nữ | 11/01/1994 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 1 | 27/40 | 67,50 | 59/80 | 73,75 | 215,00 |
| 100 | Hà Nội | 0111 | Dương Thị | Phú | Nữ | 24/10/1976 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 9 | 29/40 | 72,50 | 57/80 | 71,25 | 215,00 |
| 101 | Hà Nội | 0091 | Ngô Thị | Anh | Nữ | 02/06/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 35/40 | 87,50 | 50/80 | 62,50 | 212,50 |
| 102 | Hà Nội | 0095 | Nguyễn Tiến | Dũng | Nam | 23/11/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 33/40 | 82,50 | 52/80 | 65,00 | 212,50 |
| 103 | Hà Nội | 0116 | Hà Việt | Thắng | Nam | 26/10/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 32/40 | 80,00 | 53/80 | 66,25 | 212,50 |
| 104 | Hà Nội | 0105 | Trần Đức | Long | Nam | 25/03/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 31/40 | 77,50 | 53/80 | 66,25 | 210,00 |
| 105 | Hà Nội | 0110 | Nguyễn Đức | Nam | Nam | 12/10/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 31/40 | 77,50 | 51/80 | 63,75 | 205,00 |
| 106 | Hà Nội | 0090 | Đặng Tuấn | Anh | Nam | 16/10/1974 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 32/40 | 80,00 | 48/80 | 60,00 | 200,00 |
| 107 | Hà Nội | 0100 | Nguyễn Thị Thu | Hương | Nữ | 02/07/1981 | Thư ký THA | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 32/40 | 80,00 | 46/80 | 57,50 | 195,00 |
| 108 | Hà Tĩnh | 0123 | Nguyễn Lương | Nhất | Nam | 06/11/1993 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 39/40 | 97,50 | 73/80 | 91,25 | 280,00 |
| 109 | Hà Tĩnh | 0124 | Dương Văn | Quyền | Nam | 26/06/1986 | Thư ký THA | Văn phòng | 36/40 | 90,00 | 66/80 | 82,50 | 255,00 |
| 110 | Hải Phòng | 0127 | Trịnh Thị Kim | Oanh | Nữ | 09/04/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 36/40 | 90,00 | 71/80 | 88,75 | 267,50 |
| 111 | Hải Phòng | 0128 | Phạm Việt | Phú | Nam | 22/05/1983 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 32/40 | 80,00 | 58/80 | 72,50 | 225,00 |
| 112 | Hải Phòng | 0129 | Hà Thị | Thinh | Nữ | 01/03/1982 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 5 | 32/40 | 80,00 | 53/80 | 66,25 | 212,50 |
| 113 | Hải Phòng | 0126 | Lê Trọng | Đức | Nam | 20/11/1977 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 49/80 | 61,25 | 207,50 |
| 114 | Khánh Hòa | 0133 | Võ Phụng | Minh | Nam | 22/11/1982 | Thẩm tra viên | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 35/40 | 87,50 | 69/80 | 86,25 | 260,00 |
| 115 | Khánh Hòa | 0135 | Nguyễn Thị Thanh | Nguyệt | Nữ | 13/05/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 35/40 | 87,50 | 69/80 | 86,25 | 260,00 |
| 116 | Khánh Hòa | 0132 | Nguyễn Văn | Lập | Nam | 21/01/1979 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 37/40 | 92,50 | 63/80 | 78,75 | 250,00 |
| 117 | Khánh Hòa | 0131 | Nguyễn Ngọc | Khoá | Nam | 20/11/1983 | Thư ký THA | Phòng Tổ chức cán bộ | 35/40 | 87,50 | 64/80 | 80,00 | 247,50 |
| 118 | Khánh Hòa | 0134 | Mai Thảo | Nguyên | Nữ | 18/10/1996 | Thư ký THA | Văn phòng | 37/40 | 92,50 | 62/80 | 77,50 | 247,50 |
| 119 | Khánh Hòa | 0130 | Nguyễn Đức | Hưng | Nam | 26/04/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 61/80 | 76,25 | 237,50 |
| 120 | Khánh Hòa | 0137 | Vũ Huy | Thanh | Nam | 03/03/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 34/40 | 85,00 | 55/80 | 68,75 | 222,50 |
| 121 | Khánh Hòa | 0136 | Trần Minh | Tuân | Nam | 17/05/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 27/40 | 67,50 | 58/80 | 72,50 | 212,50 |
| 122 | Khánh Hòa | 0138 | Nguyễn Tiến | Thanh | Nam | 16/12/1984 | Thư ký THA | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 29/40 | 72,50 | 54/80 | 67,50 | 207,50 |
| 123 | Lâm Đồng | 0140 | Phan Thị | Dung | Nữ | 02/03/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 35/40 | 87,50 | 65/80 | 81,25 | 250,00 |
| 124 | Lâm Đồng | 0144 | Trần Thị Kim | Liên | Nữ | 30/07/1985 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 9 | 30/40 | 75,00 | 63/80 | 78,75 | 232,50 |
| 125 | Lâm Đồng | 0147 | Đoàn Thị | Thu | Nữ | 20/05/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 28/40 | 70,00 | 58/80 | 72,50 | 215,00 |
| 126 | Lâm Đồng | 0141 | Đỗ Nguyễn Ngọc | Hiển | Nam | 26/06/1978 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 29/40 | 72,50 | 55/80 | 68,75 | 210,00 |
| 127 | Lâm Đồng | 0143 | Phạm Thị | Huyền | Nữ | 24/02/1982 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 8 | 26/40 | 65,00 | 58/80 | 72,50 | 210,00 |
| 128 | Lâm Đồng | 0142 | Huỳnh Ngọc | Hiển | Nam | 05/11/1981 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 15 | 31/40 | 77,50 | 51/80 | 63,75 | 205,00 |
| 129 | Lâm Đồng | 0145 | Nguyễn Anh | Minh | Nam | 23/12/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 27/40 | 67,50 | 54/80 | 67,50 | 202,50 |
| 130 | Lâm Đồng | 0148 | Nguyễn Xuân | Thuận | Nam | 16/11/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 29/40 | 72,50 | 50/80 | 62,50 | 197,50 |
| 131 | Ninh Bình | 0153 | Trương Thị Huyền | Thương | Nữ | 26/02/1984 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 34/40 | 85,00 | 61/80 | 76,25 | 237,50 |
| 132 | Ninh Bình | 0151 | Nguyễn Quang | Minh | Nam | 01/10/1990 | Thư ký THA | Phòng Tổ chức cán bộ | 34/40 | 85,00 | 60/80 | 75,00 | 235,00 |
| 133 | Ninh Bình | 0152 | Lương Đức | Toàn | Nam | 02/04/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 31/40 | 77,50 | 63/80 | 78,75 | 235,00 |
| 134 | Ninh Bình | 0154 | Trần Việt | Trung | Nam | 13/11/1981 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 32/40 | 80,00 | 59/80 | 73,75 | 227,50 |
| 135 | Ninh Bình | 0149 | Chu Văn | Đăng | Nam | 07/07/1984 | Thư ký THA | Văn phòng | 35/40 | 87,50 | 53/80 | 66,25 | 220,00 |
| 136 | Ninh Bình | 0150 | Lương Ngọc | Hưng | Nam | 13/04/1991 | Thư ký THA | Văn phòng | 32/40 | 80,00 | 46/80 | 57,50 | 195,00 |
| 137 | Nghệ An | 0161 | Đinh Thị Hoài | Nhi | Nữ | 28/07/1996 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 38/40 | 95,00 | 70/80 | 87,50 | 270,00 |
| 138 | Nghệ An | 0158 | Hoàng Thị Thanh | Huyền | Nữ | 11/03/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 37/40 | 92,50 | 68/80 | 85,00 | 262,50 |
| 139 | Nghệ An | 0162 | Hoàng Văn | Tuấn | Nam | 08/10/1983 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 36/40 | 90,00 | 66/80 | 82,50 | 255,00 |
| 140 | Nghệ An | 0156 | Ma Thị | Hiền | Nữ | 02/09/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 36/40 | 90,00 | 62/80 | 77,50 | 245,00 |
| 141 | Nghệ An | 0163 | Nguyễn Thị | Thắm | Nữ | 15/01/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 61/80 | 76,25 | 237,50 |
| 142 | Nghệ An | 0155 | Dương Văn | Anh | Nam | 16/02/1979 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 35/40 | 87,50 | 71,25 | 230,00 | |
| 143 | Nghệ An | 0157 | Hoàng Thị | Hoa | Nữ | 16/08/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 30/40 | 75,00 | 62/80 | 77,50 | 230,00 |
| 144 | Nghệ An | 0159 | Phan Thị | Hương | Nữ | 12/09/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 33/40 | 82,50 | 45/80 | 56,25 | 195,00 |
| 145 | Nghệ An | 0160 | Phạm Thị | Ngọc | Nữ | 01/10/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 25/40 | 62,50 | 53/80 | 66,25 | 195,00 |
| 146 | Phú Thọ | 0166 | Ngô Anh | Tuấn | Nam | 03/02/1995 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 34/40 | 85,00 | 53/80 | 66,25 | 217,50 |
| 147 | Phú Thọ | 0164 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | Nữ | 18/12/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 34/40 | 85,00 | 52/80 | 65,00 | 215,00 |
| 148 | Quảng Ninh | 0169 | Đinh Thị Thanh | Huyền | Nữ | 28/09/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 31/40 | 77,50 | 63/80 | 78,75 | 235,00 |
| 149 | Quảng Ninh | 0168 | Trần Ngọc | Hải | Nam | 19/08/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 33/40 | 82,50 | 60/80 | 75,00 | 232,50 |
| 150 | Quảng Ninh | 0171 | Bùi Văn | Mão | Nam | 22/04/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 32/40 | 80,00 | 59/80 | 73,75 | 227,50 |
| 151 | Quảng Ninh | 0170 | Hoàng Thị | Lâm | Nữ | 21/11/1988 | Thư ký THA | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 36/40 | 90,00 | 54/80 | 67,50 | 225,00 |
| 152 | Quảng Ngãi | 0172 | Quách Thế | Anh | Nam | 18/10/1981 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 28/40 | 70,00 | 51/80 | 63,75 | 197,50 |
| 153 | Quảng Ngãi | 0174 | Phan Thị | Thuỷ | Nữ | 24/04/1984 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 11 | 26/40 | 65,00 | 41/80 | 51,25 | 167,50 |
| 154 | Quảng Trị | 0178 | Nguyễn Khoa | Học | Nam | 24/09/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 32/40 | 80,00 | 61/80 | 76,25 | 232,50 |
| 155 | Quảng Trị | 0180 | Nguyễn Thanh | Thuỷ | Nam | 02/09/1978 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 34/40 | 85,00 | 56/80 | 70,00 | 225,00 |
| 156 | Quảng Trị | 0177 | Lê Quang | Hoàng | Nam | 08/03/1977 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 36/40 | 90,00 | 53/80 | 66,25 | 222,50 |
| 157 | Quảng Trị | 0179 | Trương Thị Thuý | Hồng | Nữ | 17/03/1979 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 6 | 35/40 | 87,50 | 54/80 | 67,50 | 222,50 |
| 158 | Quảng Trị | 0181 | Lê Xuân | Vỹ | Nam | 10/05/1979 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 2 | 35/40 | 87,50 | 54/80 | 67,50 | 222,50 |
| 159 | Quảng Trị | 0176 | Nguyễn Quốc | Dũng | Nam | 01/10/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 34/40 | 85,00 | 54/80 | 67,50 | 220,00 |
| 160 | Quảng Trị | 0175 | Trần Ngọc | Anh | Nam | 15/01/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 27/40 | 67,50 | 54/80 | 67,50 | 202,50 |
| 161 | Sơn La | 0182 | Phạm Thế | Hùng | Nam | 24/08/1976 | Thẩm tra viên | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại. tố cáo | 26/40 | 65,00 | 52/80 | 65,00 | 195,00 |
| 162 | Sơn La | 0183 | Lê Hà Quốc | Khánh | Nam | 03/09/1992 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 26/40 | 65,00 | 50/80 | 62,50 | 190,00 |
| 163 | Tây Ninh | 0185 | Phan Ngọc | Thạch | Nam | 13/08/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 35/40 | 87,50 | 64/80 | 80,00 | 247,50 |
| 164 | Tây Ninh | 0184 | Phùng Thanh | Phước | Nam | 10/01/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 28/40 | 70,00 | 51/80 | 63,75 | 197,50 |
| 165 | TP. Hồ Chí Minh | 0198 | Hoàng Thị | Phương | Nữ | 20/11/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 37/40 | 92,50 | 72/80 | 90,00 | 272,50 |
| 166 | TP. Hồ Chí Minh | 0187 | Nguyễn Thị Lan | Chi | Nữ | 12/12/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 36/40 | 90,00 | 71/80 | 88,75 | 267,50 |
| 167 | TP. Hồ Chí Minh | 0196 | Hà Thị Bích | Ngọc | Nữ | 09/04/1983 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 2 | 36/40 | 90,00 | 67/80 | 83,75 | 257,5/3 |
| 168 | TP. Hồ Chí Minh | 0195 | Nguyễn Hoàng | Minh | Nam | 23/12/1988 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 2 | 37/40 | 92,50 | 65/80 | 81,25 | 255,00 |
| 169 | TP. Hồ Chí Minh | 0200 | Nguyễn Anh | Tuấn | Nam | 19/03/1975 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 36/40 | 90,00 | 64/80 | 80,00 | 250,00 |
| 170 | TP. Hồ Chí Minh | 0193 | Nguyễn Phan Hà | Linh | Nữ | 25/12/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 31/40 | 77,50 | 62/80 | 77,50 | 232,50 |
| 171 | TP. Hồ Chí Minh | 0188 | Nguyễn Thị | Huệ | Nữ | 30/10/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 34/40 | 85,00 | 58/80 | 72,50 | 230,00 |
| 172 | TP. Hồ Chí Minh | 0199 | Hồ Thị Giao | Tiên | Nữ | 27/12/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 37/40 | 92,50 | 55/80 | 68,75 | 230,00 |
| 173 | TP. Hồ Chí Minh | 0194 | Nguyễn Thị Phi | Loan | Nữ | 25/09/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 32/40 | 80,00 | 59/80 | 73,75 | 227,50 |
| 174 | TP. Hồ Chí Minh | 0197 | Nguyễn Thị Thùy | Nhiên | Nữ | 11/11/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 53/80 | 66,25 | 217,50 |
| 175 | TP. Hồ Chí Minh | 0191 | Nguyễn Huy | Hùng | Nam | 20/02/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 29/40 | 72,50 | 56/80 | 70,00 | 212,50 |
| 176 | TP. Hồ Chí Minh | 0186 | Nguyễn Tuấn | Anh | Nam | 03/08/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 16 | 32/40 | 80,00 | 52/80 | 65,00 | 210,00 |
| 177 | TP. Hồ Chí Minh | 0201 | Nguyễn Văn | Thịnh | Nam | 10/05/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 14 | 35/40 | 87,50 | 49/80 | 61,25 | 210,00 |
| 178 | TP. Hồ Chí Minh | 0192 | Nguyễn Thị Xuân | Hương | Nữ | 10/10/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 50/80 | 62,50 | 205,00 |
| 179 | TP. Hồ Chí Minh | 0190 | Phạm Văn Thế | Hùng | Nam | 27/05/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 27/40 | 67,50 | 51/80 | 63,75 | 195,00 |
| 180 | TP. Hồ Chí Minh | 0189 | Trần Duy | Hùng | Nam | 13/07/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 17 | 27/40 | 67,50 | 49/80 | 61,25 | 190,00 |
| 181 | Tuyên Quang | 0203 | Đỗ Thành | Đồng | Nam | 13/06/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 65/80 | 81,25 | 242,50 |
| 182 | Tuyên Quang | 0205 | Tướng Văn | Tuấn | Nam | 10/01/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 35/40 | 87,50 | 57/80 | 71,25 | 230,00 |
| 183 | Tuyên Quang | 0202 | Lý Thị | Chính | Nữ | 08/09/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 34/40 | 85,00 | 55/80 | 68,75 | 222,50 |
| 184 | Tuyên Quang | 0204 | Mồng Thị Mai | Hương | Nữ | 29/08/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 28/40 | 70,00 | 53/80 | 66,25 | 202,50 |
| 185 | Tuyên Quang | 0206 | Triệu Văn | Thức | Nam | 01/01/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 31/40 | 77,50 | 49/80 | 61,25 | 200,00 |
| 186 | Tuyên Quang | 0207 | Hứa Đức | Việt | Nam | 28/10/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 26/40 | 65,00 | 49/80 | 61,25 | 187,50 |
| 187 | Thái Nguyên | 0213 | Trần Xuân | Tùng | Nam | 07/10/1990 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 35/40 | 87,50 | 67/80 | 83,75 | 255,00 |
| 188 | Thái Nguyên | 0208 | Hoàng Việt | Anh | Nữ | 03/05/1990 | Thư ký THA | Văn phòng | 36/40 | 90,00 | 61/80 | 76,25 | 242,50 |
| 189 | Thái Nguyên | 0209 | Đặng Hùng | Cường | Nam | 06/01/1987 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 37/40 | 92,50 | 55/80 | 68,75 | 230,00 |
| 190 | Thái Nguyên | 0211 | Phan Thị | Huyền | Nữ | 26/11/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 34/40 | 85,00 | 58/80 | 72,50 | 230,00 |
| 191 | Thái Nguyên | 0212 | Bùi Văn | Linh | Nam | 06/08/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 36/40 | 90,00 | 54/80 | 67,50 | 225,00 |
| 192 | Thái Nguyên | 0210 | Ma Khánh | Hùng | Nam | 16/10/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 32/40 | 80,00 | 54/80 | 67,50 | 215,00 |
| 193 | Thái Nguyên | 0214 | Nông Thị Thu | Thủy | Nữ | 12/11/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 33740 | 82,50 | 53/80 | 66,25 | 215,00 |
| 194 | Thái Nguyên | 0215 | Đặng Văn | Trường | Nam | 23/02/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 34/40 | 85,00 | 48/80 | 60,00 | 205,00 |
| 195 | Thái Nguyên | 0216 | Triệu Văn | Vinh | Nam | 06/11/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 26/40 | 65,00 | 53/80 | 66,25 | 197,50 |
| 196 | Thanh Hóa | 0234 | Nguyễn Thị | Tuyền | Nữ | 21/01/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 39/40 | 97,50 | 76/80 | 95,00 | 287,50 |
| 197 | Thanh Hóa | 0220 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | 14/04/1993 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 36/40 | 90,00 | 76/80 | 95,00 | 280,00 |
| 198 | Thanh Hóa | 0224 | Nguyễn Thị | Hằng | Nữ | 10/09/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 36/40 | 90,00 | 72/80 | 90,00 | 270,00 |
| 199 | Thanh Hóa | 0223 | Lê Thị | Hạnh | Nữ | 15/06/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 35/40 | 87,50 | 67/80 | 83,75 | 255,00 |
| 200 | Thanh Hóa | 0232 | Trần Thị | Oanh | Nữ | 30/03/1988 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 6 | 37/40 | 92,50 | 63/80 | 78,75 | 250,00 |
| 201 | Thanh Hóa | 0236 | Nguyễn Thị | Thu | Nữ | 19/02/1993 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 34/40 | 85,00 | 66/80 | 82,50 | 250,00 |
| 202 | Thanh Hóa | 0221 | Lê Thị | Hà | Nữ | 10/09/1988 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 8 | 36/40 | 90,00 | 63/80 | 78,75 | 247,50 |
| 203 | Thanh Hóa | 0225 | Phạm Thị Thanh | Hoa | Nữ | 21/08/1981 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 6 | 37/40 | 92,50 | 62/80 | 77,50 | 247,50 |
| 204 | Thanh Hóa | 0231 | Đào Tuấn | Linh | Nam | 05/10/1989 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 35/40 | 87,50 | 62/80 | 77,50 | 242,50 |
| 205 | Thanh Hóa | 0219 | Nguyễn Thanh | Dương | Nam | 04/11/1989 | Thư ký THA | Văn phòng | 30/40 | 75,00 | 65/80 | 81,25 | 237,50 |
| 206 | Thanh Hóa | 0217 | Phạm Văn | Chiến | Nam | 09/01/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 32/40 | 80,00 | 61/80 | 76,25 | 232,50 |
| 207 | Thanh Hóa | 0227 | Phạm Thị | Hồng | Nữ | 20/11/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 34/40 | 85,00 | 57/80 | 71,25 | 227,50 |
| 208 | Thanh Hóa | 0233 | Nguyễn Đình | Tuyên | Nam | 29/12/1983 | Thẩm tra viên | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 28/40 | 70,00 | 62/80 | 77,50 | 225,00 |
| 209 | Thanh Hóa | 0237 | Lò Hương | Yến | Nữ | 06/08/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 32/40 | 80,00 | 57/80 | 71,25 | 222,50 |
| 210 | Thanh Hóa | 0218 | Trần Tiến | Dũng | Nam | 24/12/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 32/40 | 80,00 | 54/80 | 67,50 | 215,00 |
| 211 | Thanh Hóa | 0235 | Lê Cao | Thế | Nam | 10/06/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 26/40 | 65,00 | 59/80 | 73,75 | 212,50 |
| 212 | Thanh Hóa | 0229 | Trịnh Văn | Hưng | Nam | 21/11/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 24/40 | 60,00 | 57/80 | 71,25 | 202,50 |
| 213 | Vĩnh Long | 0240 | Mai Trung | Kiên | Nam | 06/02/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 4 | 39/40 | 97,50 | 65/80 | 81,25 | 260,00 |
| 214 | Vĩnh Long | 0246 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | Nữ | 23/07/1995 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 8 | 38/40 | 95,00 | 61/80 | 76,25 | 247,50 |
| 215 | Vĩnh Long | 0245 | Bùi Thị | Tư | Nữ | 25/11/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 7 | 36/40 | 90,00 | 57/80 | 71,25 | 232,50 |
| 216 | Vĩnh Long | 0243 | Nguyễn Phúc | Nhân | Nam | 01/01/1979 | Thẩm tra viên | Phòng THADS Khu vực 13 | 31/40 | 77,50 | 60/80 | 75,00 | 227,50 |
| 217 | Vĩnh Long | 0247 | Nguyễn Thị Mỹ | Yến | Nữ | 27/03/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 2 | 31/40 | 77,50 | 60/80 | 75,00 | 227,50 |
| 218 | Vĩnh Long | 0242 | Phan Thị Kiều | Mãi | Nữ | 10/03/1990 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 33/40 | 82,50 | 56/80 | 70,00 | 222,50 |
| 219 | Vĩnh Long | 0238 | Nguyễn Thanh Hậu | Giang | Nam | 20/08/1977 | Thẩm tra viên | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 30/40 | 75,00 | 56/80 | 70,00 | 215,00 |
| 220 | Vĩnh Long | 0244 | Bùi Thị Kim | Sang | Nữ | 01/01/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 2 | 33/40 | 82,50 | 53/80 | 66,25 | 215,00 |
| 221 | Vĩnh Long | 0241 | Võ Thị Cẩm | Loan | Nữ | 09/06/1983 | Thẩm tra viên | Phòng THADS Khu vực 5 | 30/40 | 75,00 | 55/80 | 68,75 | 212,50 |
| 222 | Vĩnh Long | 0239 | Trần Văn | Hải | Nam | 28/12/1985 | Thẩm tra viên | Phòng Tổ chức cán bộ | 31/40 | 77,50 | 50/80 | 62,50 | 202,50 |
| BỘ TƯ PHÁP ______________ Số: 3638/QĐ-BTP | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Hà Nội, ngày 22 tháng 12 năm 2025 |
QUYẾT ĐỊNH
Về việc công nhận kết quả thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025
__________________________
BỘ TRƯỞNG BỘ TƯ PHÁP
Căn cứ Luật Thi hành án dân sự năm 2008; đã sửa đổi, bổ sung ngày 25 tháng 11 năm 2014; ngày 12 tháng 6 năm 2018; ngày 13 tháng 11 năm 2020; ngày 11 tháng 01 năm 2022; ngày 18 tháng 01 năm 2024; ngày 29 tháng 6 năm 2024 và ngày 30 tháng 11 năm 2024;
Căn cứ Nghị định số 62/2015/NĐ-CP ngày 18 tháng 7 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thi hành án dân sự; đã được sửa đổi, bổ sung ngày 17 tháng 3 năm 2020; ngày 15 tháng 11 năm 2024;
Căn cứ Nghị định số 39/2025/NĐ-CP ngày 26 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp;
Căn cứ Thông tư số 02/2017/TT-BTP ngày 23 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp hướng dẫn một số nội dung quản lý công chức, viên chức, người lao động thuộc hệ thống tổ chức Thi hành án dân sự; đã sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ ngày 28 tháng 12 năm 2018; ngày 14 tháng 10 năm 2021; ngày 31 tháng 10 năm 2024; ngày 11 tháng 11 năm 2025 và ngày 14 tháng 11 năm 2025;
Căn cứ Quyết định số 3275/QĐ-BTP ngày 14 tháng 11 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc ban hành Kế hoạch tổ chức kỳ thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025;
Căn cứ Quyết định số 3428/QĐ-BTP ngày 05 tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc thành lập Hội đồng thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025;
Theo đề nghị của Chủ tịch Hội đồng thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Công nhận kết quả thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025 do Hội đồng thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025 thực hiện (có Danh sách kèm theo).
Điều 2. Giao Cục trưởng Cục Quản lý Thi hành án dân sự hoàn thiện các thủ tục trình Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm vào ngạch Chấp hành viên sơ cấp và xếp lương đối với thí sinh trúng tuyển theo đúng quy định pháp luật.
Điều 3. Chánh Văn phòng, Cục trưởng Cục Quản lý Thi hành án dân sự, Cục trưởng Cục Kế hoạch - Tài chính, Hội đồng thi tuyển Chấp hành viên sơ cấp năm 2025 và Thủ trưởng các đơn vị liên quan thuộc Bộ Tư pháp chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
| Nơi nhận: - Như Điều 3; - Thứ trưởng Mai Lương Khôi; - Vụ Tổ chức cán bộ Bộ Tư pháp; - THADS tỉnh, thành phố; - Cục Thi hành án Bộ Quốc phòng; - Cổng TTĐT BTP, CQLTHADS (để đưa tin); - Lưu: VT, CQLTHADS. | BỘ TRƯỞNG
Nguyễn Hải Ninh |
| BỘ TƯ PHÁP ______________ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
KẾT QUẢ TRÚNG TUYỂN KỲ THI TUYỂN CHẤP HÀNH VIÊN SƠ CẤP NĂM 2025
(Kèm theo Quyết định số: 3638/QĐ-BTP ngày tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp)
| STT | Tỉnh, thành phố | Số báo danh | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày tháng năm sinh | Chức danh | Cơ quan đơn vị làm việc | Pháp luật về THADS | Kỹ năng THADS | Tổng điểm | ||
| Số câu đúng | Số điểm | Số câu đúng | Số điểm | ||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| 1 | An Giang | 0004 | Vũ Thanh | Tùng | Nam | 22/09/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 35/40 | 87,50 | 58/80 | 72,50 | 232,50 |
| 2 | An Giang | 0002 | Trần Văn | Định | Nam | 08/04/1984 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 57/80 | 71,25 | 227,50 |
| 3 | An Giang | 0003 | Nguyễn Phong | Phú | Nam | 01/01/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 35/40 | 87,50 | 55/80 | 68,75 | 225,00 |
| 4 | An Giang | 0005 | Bùi Minh | Thiên | Nam | 26/12/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 15 | 33/40 | 82,50 | 57/80 | 71,25 | 225,00 |
| 5 | An Giang | 0006 | Đặng Quang | Vinh | Nam | 02/01/1987 | Thư ký THA | Văn phòng | 32/40 | 80,00 | 49/80 | 61,25 | 202,50 |
| 6 | An Giang | 0001 | Trần Tuấn | Cường | Nam | 12/01/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 27/40 | 67,50 | 51/80 | 63,75 | 195,00 |
| 7 | Bắc Ninh | 0008 | Lê Đắc | Hùng | Nam | 09/11/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 34/40 | 85,00 | 69/80 | 86,25 | 257,50 |
| 8 | Bắc Ninh | 0007 | Nguyễn Thị | Hạnh | Nữ | 10/12/1990 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 2 | 37/40 | 92,50 | 65/80 | 81,25 | 255,00 |
| 9 | Bộ Quốc phòng | 0011 | Trần Minh | Trung | Nam | 16/04/1981 | Thư ký THA | Phòng Thi hành án Quân khu 5 | 28/40 | 70,00 | 54/80 | 67,50 | 205,00 |
| 10 | Bộ Quốc phòng | 0010 | Nguyễn Văn | Quang | Nam | 04/11/1984 | Thư ký THA | Phòng Thi hành án Quân chủng Hải quân | 24/40 | 60,00 | 52/80 | 65,00 | 190,00 |
| 11 | Bộ Quốc phòng | 0009 | Đỗ Thị Ngọc | Anh | Nữ | 19/05/1992 | Trợ lý THA | Phòng Thi hành án Quân khu 2 | 26/40 | 65,00 | 49/80 | 61,25 | 187,50 |
| 12 | Cà Mau | 0021 | Lương Thị Kiều | Trang | Nữ | 15/06/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 37/40 | 92,50 | 73/80 | 91,25 | 275,00 |
| 13 | Cà Mau | 0014 | Hồ Phước | Kiên | Nam | 10/01/1984 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 4 | 37/40 | 92,50 | 66/80 | 82,50 | 257,50 |
| 14 | Cà Mau | 0013 | Lê Phước | Hoà | Nam | 09/04/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 34/40 | 85,00 | 66/80 | 82,50 | 250,00 |
| 15 | Cà Mau | 0020 | Nguyễn Thanh | Thuý | Nữ | 08/02/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 33/40 | 82,50 | 67/80 | 83,75 | 250,00 |
| 16 | Cà Mau | 0017 | Nguyễn Quốc | Quy | Nam | 11/08/1987 | Thẩm tra viên | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 35/40 | 87,50 | 64/80 | 80,00 | 247,50 |
| 17 | Cà Mau | 0012 | Trần Kiều | Diễm | Nữ | 16/08/1991 | Thư ký THA | Phòng Tổ chức cán bộ | 36/40 | 90,00 | 61/80 | 76,25 | 242,50 |
| 18 | Cà Mau | 0016 | Huỳnh | My | Nam | 10/11/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 30/40 | 75,00 | 58/80 | 72,50 | 220,00 |
| 19 | Cà Mau | 0023 | Phùng Minh | Vương | Nam | 12/10/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 26/40 | 65,00 | 55/80 | 68,75 | 202,50 |
| 20 | Cà Mau | 0015 | Lê Quốc | Lâm | Nam | 12/11/1973 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 25/40 | 62,50 | 46/80 | 57,50 | 177,50 |
| 21 | Cao Bằng | 0027 | Vũ Hà | Ly | Nữ | 25/07/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 37/40 | 92,50 | 61/80 | 76,25 | 245,00 |
| 22 | Cao Bằng | 0028 | Hoàng Thị Minh | Thư | Nữ | 17/08/1995 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 32/40 | 80,00 | 66/80 | 82,50 | 245,00 |
| 23 | Cần Thơ | 0035 | Cao Hoàng | Minh | Nam | 10/05/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 39/40 | 97,50 | 70/80 | 87,50 | 272,50 |
| 24 | Cần Thơ | 0032 | Nguyễn Chí | Bảo | Nam | 16/11/1996 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 38/40 | 95,00 | 67/80 | 83,75 | 262,50 |
| 25 | Cần Thơ | 0033 | Nguyễn Hoàng | Giang | Nam | 23/02/1990 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 9 | 37/40 | 92,50 | 64/80 | 80,00 | 252,50 |
| 26 | Cần Thơ | 0036 | Cao Hiếu | Thuận | Nam | 01/02/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 37/40 | 92,50 | 60/80 | 75,00 | 242,50 |
| 27 | Cần Thơ | 0031 | Bùi Thanh | An | Nam | 03/03/1979 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 28/40 | 70,00 | 49/80 | 61,25 | 192,50 |
| 28 | Cần Thơ | 0034 | Trương Thị Tuyết | Lành | Nữ | 17/10/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 28/40 | 70,00 | 48/80 | 60,00 | 190,00 |
| 29 | Đà Nẵng | 0041 | Mai Thị Hoài | Thương | Nữ | 20/01/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 4 | 35/40 | 87,50 | 64/80 | 80,00 | 247,50 |
| 30 | Đà Nẵng | 0038 | Dương Quốc | Hải | Nam | 10/04/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 4 | 35/40 | 87,50 | 56/80 | 70,00 | 227,50 |
| 31 | Đà Nẵng | 0037 | Huỳnh Văn | Dũng | Nam | 22/12/1982 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 31/40 | 77,50 | 54/80 | 67,50 | 212,50 |
| 32 | Đà Nẵng | 0042 | Trần Quang | Vinh | Nam | 12/03/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 3 | 32/40 | 80,00 | 51/80 | 63,75 | 207,50 |
| 33 | Đà Nẵng | 0040 | Trần Anh | Sơn | Nam | 06/09/1982 | Thư ký THA | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 25/40 | 62,50 | 53/80 | 66,25 | 195,00 |
| 34 | Đà Nẵng | 0039 | A Lăng | Lới | Nam | 10/04/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 12 | 26/40 | 65,00 | 45/80 | 56,25 | 177,50 |
| 35 | Đắk Lắk | 0047 | Ngô Thị Kim | Liên | Nữ | 18/02/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 37/40 | 92,50 | 67/80 | 83,75 | 260,00 |
| 36 | Đắk Lắk | 0046 | Hoàng | Hải | Nam | 25/08/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 33/40 | 82,50 | 68/80 | 85,00 | 252,50 |
| 37 | Đắk Lắk | 0045 | Bùi Thị Kim | Chi | Nữ | 06/08/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 35/40 | 87,50 . | 59/80 | 73,75 | 235,00 |
| 38 | Đắk Lắk | 0048 | Nguyễn Đình | Minh | Nam | 22/12/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 29/40 | 72,50 | 62/80 | 77,50 | 227,50 |
| 39 | Đắk Lắk | 0051 | Vũ Xuân | Thủy | Nam | 02/01/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 28/40 | 70,00 | 58/80 | 72,50 | 215,00 |
| 40 | Đắk Lắk | 0043 | Nguyễn Thị | Bình | Nữ | 17/01/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 52/80 | 65,00 | 210,00 |
| 41 | Điện Biên | 0053 | Trương Thị Thu | Huệ | Nũ | 15/07/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 36/40 | 90,00 | 70/80 | 87,50 | 265,00 |
| 42 | Điện Biên | 0052 | Dương Trung | Hiếu | Nam | 08/02/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 30/40 | 75,00 | 58/80 | 72,50 | 220,00 |
| 43 | Đồng Nai | 0054 | Trần Văn | Hợp | Nam | 23/09/1991 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 2 | 38/40 | 95,00 | 71/80 | 88,75 | 272,50 |
| 44 | Đồng Nai | 0055 | Hà Thị | Hương | Nữ | 02/01/1991 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 35/40 | 87,50 | 66/80 | 82,50 | 252,50 |
| 45 | Đồng Nai | 0057 | Phạm Minh | Khanh | Nam | 01/07/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 36/40 | 90,00 | 57/80 | 71,25 | 232,50 |
| 46 | Đồng Nai | 0059 | Nguyễn Thị Anh | Thi | Nữ | 13/05/1984 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 5 | 34/40 | 85,00 | 55/80 | 68,75 | 222,50 |
| 47 | Đồng Nai | 0056 | Nguyễn Vũ Thiên | Hương | Nữ | 13/09/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 31/40 | 77,50 | 51/80 | 63,75 | 205,00 |
| 48 | Đồng Nai | 0060 | Đinh Văn | Trầm | Nam | 14/07/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 31/40 | 77,50 | 51/80 | 63,75 | 205,00 |
| 49 | Đồng Tháp | 0071 | Võ Chí | Nhân | Nam | 06/07/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 1 | 37/40 | 92,50 | 67/80 | 83,75 | 260,00 |
| 50 | Đồng Tháp | 0072 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | Nữ | 27/01/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 34/40 | 85,00 | 68/80 | 85,00 | 255,00 |
| 51 | Đồng Tháp | 0061 | Âu Lê Thúy | An | Nữ | 19/08/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 31/40 | 77,50 | 69/80 | 86,25 | 250,00 |
| 52 | Đồng Tháp | 0069 | Hồ Ngọc | Nhảnh | Nam | 19/04/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 1 | 33/40 | 82,50 | 64/80 | 80,00 | 242,50 |
| 53 | Đồng Tháp | 0066 | Mai Phương | Hòa | Nam | 01/01/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 33/40 | 82,50 | 59/80 | 73,75 | 230,00 |
| 54 | Đồng Tháp | 0064 | Lê Thị | Êm | Nữ | 30/06/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 29/40 | 72,50 | 62/80 | 77,50 | 227,50 |
| 55 | Đồng Tháp | 0074 | Nguyễn Thị Anh | Thư | Nữ | 25/03/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 27/40 | 67,50 | 62/80 | 77,50 | 222,50 |
| 56 | Đồng Tháp | 0063 | Bùi Thị | Đò | Nữ | 02/03/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 32/40 | 80,00 | 55/80 | 68,75 | 217,50 |
| 57 | Đồng Tháp | 0065 | Nguyễn Trường | Hận | Nam | 25/04/1978 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 31/40 | 77,50 | 56/80 | 70,00 | 217,50 |
| 58 | Đồng Tháp | 0068 | Trần Quốc | Khánh | Nam | 03/08/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 31/40 | 77,50 | 54/80 | 67,50 | 212,50 |
| 59 | Đồng Tháp | 0073 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | Nữ | 01/01/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 25/40 | 62,50 | 59/80 | 73,75 | 210,00 |
| 60 | Đồng Tháp | 0067 | Phạm Thị Như | Huỳnh | Nữ | 18/01/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 27/40 | 67,50 | 52/80 | 65,00 | 197,50 |
| 61 | Đồng Tháp | 0070 | Nguyễn Hoàng | Nhân | Nam | 07/12/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 43/80 | 53,75 | 187,50 |
| 62 | Gia Lai | 0083 | Đỗ Thị Như | Quỳnh | Nữ | 27/04/1985 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 38/40 | 95,00 | 71/80 | 88,75 | 272,50 |
| 63 | Gia Lai | 0079 | Ksor | Kun | Nam | 10/10/1995 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 12 | 39/40 | 97,50 | 69/80 | 86,25 | 270,00 |
| 64 | Gia Lai | 0082 | Lê Thị | Quyên | Nữ | 13/02/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 7 | 38/40 | 95,00 | 69/80 | 86,25 | 267,50 |
| 65 | Gia Lai | 0080 | Thiều Tâm | Nghĩa | Nam | 01/06/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 10 | 35/40 | 87,50 | 61/80 | 76,25 | 240,00 |
| 66 | Gia Lai | 0077 | Trương Thị Đoàn | Duyên | Nữ | 15/09/1992 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 34/40 | 85,00 | 61/80 | 76,25 | 237,50 |
| 67 | Gia Lai | 0075 | Lê Thanh | Chung | Nam | 13/11/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 3 | 32/40 | 80,00 | 61/80 | 76,25 | 232,50 |
| 68 | Gia Lai | 0085 | Châu Văn | Trương | Nam | 01/05/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 6 | 35/40 | 87,50 | 55/80 | 68,75 | 225,00 |
| 69 | Gia Lai | 0086 | Dương Thị Bích | Vân | Nữ | 15/02/1986 | Thẩm tra viên | Phòng THADS Khu vực 8 | 36/40 | 90,00 | 52/80 | 65,00 | 220,00 . |
| 70 | Gia Lai | 0081 | Nguyễn Ngọc | Nhân | Nam | 08/11/1977 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 2 | 36/40 | 90,00 | 51/80 | 63,75 | 217,50 |
| 71 | Gia Lai | 0078 | Lê Thị | Hải | Nữ | 15/01/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 2 | 33/40 | 82,50 | 52/80 | 65,00 | 212,50 |
| 72 | Gia Lai | 0087 | Rơ Mah | Xuyên | Nam | 01/11/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 12 | 31/40 | 77,50 | 52/80 | 65,00 | 207,50 |
| 73 | Gia Lai | 0084 | Lê Thị Thanh | Trà | Nữ | 21/03/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 3 | 31/40 | 77,50 | 46/80 | 57,50 | 192,50 |
| 74 | Hà Nội | 0089 | Vũ Thị Vân | Anh | Nữ | 17/01/1989 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 37/40 | 92,50 | 68/80 | 85,00 | 262,50 |
| 75 | Hà Nội | 0099 | Trần Thị Thu | Hằng | Nữ | 04/04/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 37/40 | 92,50 | 67/80 | 83,75 | 260,00 |
| 76 | Hà Nội | 0107 | Trần Thị | Lượt | Nữ | 06/02/1988 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 2 | 36/40 | 90,00 | 67/80 | 83,75 | 257,50 |
| 77 | Hà Nội | 0108 | Lê Thị | Mai | Nữ | 14/06/1994 | Thư ký THA | Văn phòng | 36/40 | 90,00 | 67/80 | 83,75 | 257,50 |
| 78 | Hà Nội | 0112 | Nguyễn Ánh | Phượng | Nữ | 18/02/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 38/40 | 95,00 | 65/80 | 81,25 | 257,50 |
| 79 | Hà Nội | 0092 | Lê Đức | Anh | Nam | 14/09/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 39/40 | 97,50 | 63/80 | 78,75 | 255,00 |
| 80 | Hà Nội | 0088 | Phan Việt | An | Nam | 30/09/1993 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 2 | 37/40 | 92,50 | 63/80 | 78,75 | 250,00 |
| 81 | Hà Nội | 0096 | Lại Thị Anh | Đào | Nữ | 09/05/1989 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 1 | 36/40 | 90,00 | 64/80 | 80,00 | 250,00 |
| 82 | Hà Nội | 0097 | Hạ Thị | Hà | Nữ | 15/09/1996 | Thư ký THA | Văn phòng | 39/40 | 97,50 | 61/80 | 76,25 | 250,00 |
| 83 | Hà Nội | 0094 | Nguyễn Đăng | Dân | Nam | 20/05/1985 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 4 | 36/40 | 90,00 | 63/80 | 78,75 | 247,50 |
| 84 | Hà Nội | 0101 | Mai Thị | Hương | Nữ | 06/10/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 38/40 | 95,00 | 61/80 | 76,25 | 247,50 |
| 85 | Hà Nội | 0093 | Vũ Thái | Bình | Nam | 02/07/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 38/40 | 95,00 | 60/80 | 75,00 | 245,00 |
| 86 | Hà Nội | 0102 | Nguyễn Sỹ | Kết | Nam | 04/04/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 36/40 | 90,00 | 62/80 | 77,50 | 245,00 |
| 87 | Hà Nội | 0103 | Đặng Xuân | Khánh | Nam | 22/06/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 36/40 | 90,00 | 62/80 | 77,50 | 245,00 |
| 88 | Hà Nội | 0104 | Trần Tố | Liên | Nữ | 11/12/1990 | Thư ký THA | Văn phòng | 34/40 | 85,00 | 63/80 | 78,75 | 242,50 |
| 89 | Hà Nội | 0098 | Khuất Thị | Hạnh | Nữ | 28/08/1995 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 10 | 33/40 | 82,50 | 63/80 | 78,75 | 240,00 |
| 90 | Hà Nội | 0117 | Nguyễn Văn | Thiện | Nam | 01/04/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 33/40 | 82,50 | 62/80 | 77,50 | 237,50 |
| 91 | Hà Nội | 0122 | Hoàng Hùng | Vương | Nam | 21/04/1977 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 36/40 | 90,00 | 59/80 | 73,75 | 237,50 |
| 92 | Hà Nội | 0106 | Hồ Xuân | Luật | Nam | 24/02/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 10 | 34/40 | 85,00 | 60/80 | 75,00 | 235,00 |
| 93 | Hà Nội | 0114 | Lê Xuân | Tùng | Nam | 24/06/1984 | Thư ký THA | Văn phòng | 36/40 | 90,00 | 58/80 | 72,50 | 235,00 |
| 94 | Hà Nội | 0115 | Nguyễn Bách | Thắng | Nam | 24/10/1982 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS2 | 35/40 | 87,50 | 59/80 | 73,75 | 235,00 |
| 95 | Hà Nội | 0120 | Hoàng Thị | Thương | Nữ | 31/12/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 29/40 | 72,50 | 64/80 | 80,00 | 232,50 |
| 96 | Hà Nội | 0119 | Nguyễn Xuân | Thủy | Nam | 11/10/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 32/40 | 80,00 | 59/80 | 73,75 | 227,50 |
| 97 | Hà Nội | 0113 | Nguyễn Mạnh | Tiến | Nam | 15/07/1985 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 1 | 34/40 | 85,00 | 53/80 | 66,25 | 217,50 |
| 98 | Hà Nội | 0118 | Tống Anh | Thơ | Nam | 13/04/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 55/80 | 68,75 | 217,50 |
| 99 | Hà Nội | 0109 | Nguyễn Thị Huyền | My | Nữ | 11/01/1994 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 1 | 27/40 | 67,50 | 59/80 | 73,75 | 215,00 |
| 100 | Hà Nội | 0111 | Dương Thị | Phú | Nữ | 24/10/1976 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 9 | 29/40 | 72,50 | 57/80 | 71,25 | 215,00 |
| 101 | Hà Nội | 0091 | Ngô Thị | Anh | Nữ | 02/06/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 35/40 | 87,50 | 50/80 | 62,50 | 212,50 |
| 102 | Hà Nội | 0095 | Nguyễn Tiến | Dũng | Nam | 23/11/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 33/40 | 82,50 | 52/80 | 65,00 | 212,50 |
| 103 | Hà Nội | 0116 | Hà Việt | Thắng | Nam | 26/10/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 32/40 | 80,00 | 53/80 | 66,25 | 212,50 |
| 104 | Hà Nội | 0105 | Trần Đức | Long | Nam | 25/03/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 31/40 | 77,50 | 53/80 | 66,25 | 210,00 |
| 105 | Hà Nội | 0110 | Nguyễn Đức | Nam | Nam | 12/10/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 31/40 | 77,50 | 51/80 | 63,75 | 205,00 |
| 106 | Hà Nội | 0090 | Đặng Tuấn | Anh | Nam | 16/10/1974 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 32/40 | 80,00 | 48/80 | 60,00 | 200,00 |
| 107 | Hà Nội | 0100 | Nguyễn Thị Thu | Hương | Nữ | 02/07/1981 | Thư ký THA | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 32/40 | 80,00 | 46/80 | 57,50 | 195,00 |
| 108 | Hà Tĩnh | 0123 | Nguyễn Lương | Nhất | Nam | 06/11/1993 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 39/40 | 97,50 | 73/80 | 91,25 | 280,00 |
| 109 | Hà Tĩnh | 0124 | Dương Văn | Quyền | Nam | 26/06/1986 | Thư ký THA | Văn phòng | 36/40 | 90,00 | 66/80 | 82,50 | 255,00 |
| 110 | Hải Phòng | 0127 | Trịnh Thị Kim | Oanh | Nữ | 09/04/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 36/40 | 90,00 | 71/80 | 88,75 | 267,50 |
| 111 | Hải Phòng | 0128 | Phạm Việt | Phú | Nam | 22/05/1983 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 32/40 | 80,00 | 58/80 | 72,50 | 225,00 |
| 112 | Hải Phòng | 0129 | Hà Thị | Thinh | Nữ | 01/03/1982 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 5 | 32/40 | 80,00 | 53/80 | 66,25 | 212,50 |
| 113 | Hải Phòng | 0126 | Lê Trọng | Đức | Nam | 20/11/1977 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 49/80 | 61,25 | 207,50 |
| 114 | Khánh Hòa | 0133 | Võ Phụng | Minh | Nam | 22/11/1982 | Thẩm tra viên | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 35/40 | 87,50 | 69/80 | 86,25 | 260,00 |
| 115 | Khánh Hòa | 0135 | Nguyễn Thị Thanh | Nguyệt | Nữ | 13/05/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 35/40 | 87,50 | 69/80 | 86,25 | 260,00 |
| 116 | Khánh Hòa | 0132 | Nguyễn Văn | Lập | Nam | 21/01/1979 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 37/40 | 92,50 | 63/80 | 78,75 | 250,00 |
| 117 | Khánh Hòa | 0131 | Nguyễn Ngọc | Khoá | Nam | 20/11/1983 | Thư ký THA | Phòng Tổ chức cán bộ | 35/40 | 87,50 | 64/80 | 80,00 | 247,50 |
| 118 | Khánh Hòa | 0134 | Mai Thảo | Nguyên | Nữ | 18/10/1996 | Thư ký THA | Văn phòng | 37/40 | 92,50 | 62/80 | 77,50 | 247,50 |
| 119 | Khánh Hòa | 0130 | Nguyễn Đức | Hưng | Nam | 26/04/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 61/80 | 76,25 | 237,50 |
| 120 | Khánh Hòa | 0137 | Vũ Huy | Thanh | Nam | 03/03/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 34/40 | 85,00 | 55/80 | 68,75 | 222,50 |
| 121 | Khánh Hòa | 0136 | Trần Minh | Tuân | Nam | 17/05/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 27/40 | 67,50 | 58/80 | 72,50 | 212,50 |
| 122 | Khánh Hòa | 0138 | Nguyễn Tiến | Thanh | Nam | 16/12/1984 | Thư ký THA | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 29/40 | 72,50 | 54/80 | 67,50 | 207,50 |
| 123 | Lâm Đồng | 0140 | Phan Thị | Dung | Nữ | 02/03/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 35/40 | 87,50 | 65/80 | 81,25 | 250,00 |
| 124 | Lâm Đồng | 0144 | Trần Thị Kim | Liên | Nữ | 30/07/1985 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 9 | 30/40 | 75,00 | 63/80 | 78,75 | 232,50 |
| 125 | Lâm Đồng | 0147 | Đoàn Thị | Thu | Nữ | 20/05/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 28/40 | 70,00 | 58/80 | 72,50 | 215,00 |
| 126 | Lâm Đồng | 0141 | Đỗ Nguyễn Ngọc | Hiển | Nam | 26/06/1978 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 29/40 | 72,50 | 55/80 | 68,75 | 210,00 |
| 127 | Lâm Đồng | 0143 | Phạm Thị | Huyền | Nữ | 24/02/1982 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 8 | 26/40 | 65,00 | 58/80 | 72,50 | 210,00 |
| 128 | Lâm Đồng | 0142 | Huỳnh Ngọc | Hiển | Nam | 05/11/1981 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 15 | 31/40 | 77,50 | 51/80 | 63,75 | 205,00 |
| 129 | Lâm Đồng | 0145 | Nguyễn Anh | Minh | Nam | 23/12/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 27/40 | 67,50 | 54/80 | 67,50 | 202,50 |
| 130 | Lâm Đồng | 0148 | Nguyễn Xuân | Thuận | Nam | 16/11/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 29/40 | 72,50 | 50/80 | 62,50 | 197,50 |
| 131 | Ninh Bình | 0153 | Trương Thị Huyền | Thương | Nữ | 26/02/1984 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 34/40 | 85,00 | 61/80 | 76,25 | 237,50 |
| 132 | Ninh Bình | 0151 | Nguyễn Quang | Minh | Nam | 01/10/1990 | Thư ký THA | Phòng Tổ chức cán bộ | 34/40 | 85,00 | 60/80 | 75,00 | 235,00 |
| 133 | Ninh Bình | 0152 | Lương Đức | Toàn | Nam | 02/04/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 31/40 | 77,50 | 63/80 | 78,75 | 235,00 |
| 134 | Ninh Bình | 0154 | Trần Việt | Trung | Nam | 13/11/1981 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 32/40 | 80,00 | 59/80 | 73,75 | 227,50 |
| 135 | Ninh Bình | 0149 | Chu Văn | Đăng | Nam | 07/07/1984 | Thư ký THA | Văn phòng | 35/40 | 87,50 | 53/80 | 66,25 | 220,00 |
| 136 | Ninh Bình | 0150 | Lương Ngọc | Hưng | Nam | 13/04/1991 | Thư ký THA | Văn phòng | 32/40 | 80,00 | 46/80 | 57,50 | 195,00 |
| 137 | Nghệ An | 0161 | Đinh Thị Hoài | Nhi | Nữ | 28/07/1996 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 38/40 | 95,00 | 70/80 | 87,50 | 270,00 |
| 138 | Nghệ An | 0158 | Hoàng Thị Thanh | Huyền | Nữ | 11/03/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 37/40 | 92,50 | 68/80 | 85,00 | 262,50 |
| 139 | Nghệ An | 0162 | Hoàng Văn | Tuấn | Nam | 08/10/1983 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 36/40 | 90,00 | 66/80 | 82,50 | 255,00 |
| 140 | Nghệ An | 0156 | Ma Thị | Hiền | Nữ | 02/09/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 36/40 | 90,00 | 62/80 | 77,50 | 245,00 |
| 141 | Nghệ An | 0163 | Nguyễn Thị | Thắm | Nữ | 15/01/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 61/80 | 76,25 | 237,50 |
| 142 | Nghệ An | 0155 | Dương Văn | Anh | Nam | 16/02/1979 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 35/40 | 87,50 | 71,25 | 230,00 | |
| 143 | Nghệ An | 0157 | Hoàng Thị | Hoa | Nữ | 16/08/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 30/40 | 75,00 | 62/80 | 77,50 | 230,00 |
| 144 | Nghệ An | 0159 | Phan Thị | Hương | Nữ | 12/09/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 33/40 | 82,50 | 45/80 | 56,25 | 195,00 |
| 145 | Nghệ An | 0160 | Phạm Thị | Ngọc | Nữ | 01/10/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 25/40 | 62,50 | 53/80 | 66,25 | 195,00 |
| 146 | Phú Thọ | 0166 | Ngô Anh | Tuấn | Nam | 03/02/1995 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 34/40 | 85,00 | 53/80 | 66,25 | 217,50 |
| 147 | Phú Thọ | 0164 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | Nữ | 18/12/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 34/40 | 85,00 | 52/80 | 65,00 | 215,00 |
| 148 | Quảng Ninh | 0169 | Đinh Thị Thanh | Huyền | Nữ | 28/09/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 31/40 | 77,50 | 63/80 | 78,75 | 235,00 |
| 149 | Quảng Ninh | 0168 | Trần Ngọc | Hải | Nam | 19/08/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 33/40 | 82,50 | 60/80 | 75,00 | 232,50 |
| 150 | Quảng Ninh | 0171 | Bùi Văn | Mão | Nam | 22/04/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 32/40 | 80,00 | 59/80 | 73,75 | 227,50 |
| 151 | Quảng Ninh | 0170 | Hoàng Thị | Lâm | Nữ | 21/11/1988 | Thư ký THA | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 36/40 | 90,00 | 54/80 | 67,50 | 225,00 |
| 152 | Quảng Ngãi | 0172 | Quách Thế | Anh | Nam | 18/10/1981 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 28/40 | 70,00 | 51/80 | 63,75 | 197,50 |
| 153 | Quảng Ngãi | 0174 | Phan Thị | Thuỷ | Nữ | 24/04/1984 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 11 | 26/40 | 65,00 | 41/80 | 51,25 | 167,50 |
| 154 | Quảng Trị | 0178 | Nguyễn Khoa | Học | Nam | 24/09/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 32/40 | 80,00 | 61/80 | 76,25 | 232,50 |
| 155 | Quảng Trị | 0180 | Nguyễn Thanh | Thuỷ | Nam | 02/09/1978 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 34/40 | 85,00 | 56/80 | 70,00 | 225,00 |
| 156 | Quảng Trị | 0177 | Lê Quang | Hoàng | Nam | 08/03/1977 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 36/40 | 90,00 | 53/80 | 66,25 | 222,50 |
| 157 | Quảng Trị | 0179 | Trương Thị Thuý | Hồng | Nữ | 17/03/1979 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 6 | 35/40 | 87,50 | 54/80 | 67,50 | 222,50 |
| 158 | Quảng Trị | 0181 | Lê Xuân | Vỹ | Nam | 10/05/1979 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 2 | 35/40 | 87,50 | 54/80 | 67,50 | 222,50 |
| 159 | Quảng Trị | 0176 | Nguyễn Quốc | Dũng | Nam | 01/10/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 34/40 | 85,00 | 54/80 | 67,50 | 220,00 |
| 160 | Quảng Trị | 0175 | Trần Ngọc | Anh | Nam | 15/01/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 27/40 | 67,50 | 54/80 | 67,50 | 202,50 |
| 161 | Sơn La | 0182 | Phạm Thế | Hùng | Nam | 24/08/1976 | Thẩm tra viên | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại. tố cáo | 26/40 | 65,00 | 52/80 | 65,00 | 195,00 |
| 162 | Sơn La | 0183 | Lê Hà Quốc | Khánh | Nam | 03/09/1992 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 26/40 | 65,00 | 50/80 | 62,50 | 190,00 |
| 163 | Tây Ninh | 0185 | Phan Ngọc | Thạch | Nam | 13/08/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 35/40 | 87,50 | 64/80 | 80,00 | 247,50 |
| 164 | Tây Ninh | 0184 | Phùng Thanh | Phước | Nam | 10/01/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 28/40 | 70,00 | 51/80 | 63,75 | 197,50 |
| 165 | TP. Hồ Chí Minh | 0198 | Hoàng Thị | Phương | Nữ | 20/11/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 37/40 | 92,50 | 72/80 | 90,00 | 272,50 |
| 166 | TP. Hồ Chí Minh | 0187 | Nguyễn Thị Lan | Chi | Nữ | 12/12/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 36/40 | 90,00 | 71/80 | 88,75 | 267,50 |
| 167 | TP. Hồ Chí Minh | 0196 | Hà Thị Bích | Ngọc | Nữ | 09/04/1983 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 2 | 36/40 | 90,00 | 67/80 | 83,75 | 257,5/3 |
| 168 | TP. Hồ Chí Minh | 0195 | Nguyễn Hoàng | Minh | Nam | 23/12/1988 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS 2 | 37/40 | 92,50 | 65/80 | 81,25 | 255,00 |
| 169 | TP. Hồ Chí Minh | 0200 | Nguyễn Anh | Tuấn | Nam | 19/03/1975 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 36/40 | 90,00 | 64/80 | 80,00 | 250,00 |
| 170 | TP. Hồ Chí Minh | 0193 | Nguyễn Phan Hà | Linh | Nữ | 25/12/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 31/40 | 77,50 | 62/80 | 77,50 | 232,50 |
| 171 | TP. Hồ Chí Minh | 0188 | Nguyễn Thị | Huệ | Nữ | 30/10/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 34/40 | 85,00 | 58/80 | 72,50 | 230,00 |
| 172 | TP. Hồ Chí Minh | 0199 | Hồ Thị Giao | Tiên | Nữ | 27/12/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 37/40 | 92,50 | 55/80 | 68,75 | 230,00 |
| 173 | TP. Hồ Chí Minh | 0194 | Nguyễn Thị Phi | Loan | Nữ | 25/09/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 32/40 | 80,00 | 59/80 | 73,75 | 227,50 |
| 174 | TP. Hồ Chí Minh | 0197 | Nguyễn Thị Thùy | Nhiên | Nữ | 11/11/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 34/40 | 85,00 | 53/80 | 66,25 | 217,50 |
| 175 | TP. Hồ Chí Minh | 0191 | Nguyễn Huy | Hùng | Nam | 20/02/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 29/40 | 72,50 | 56/80 | 70,00 | 212,50 |
| 176 | TP. Hồ Chí Minh | 0186 | Nguyễn Tuấn | Anh | Nam | 03/08/1981 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 16 | 32/40 | 80,00 | 52/80 | 65,00 | 210,00 |
| 177 | TP. Hồ Chí Minh | 0201 | Nguyễn Văn | Thịnh | Nam | 10/05/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 14 | 35/40 | 87,50 | 49/80 | 61,25 | 210,00 |
| 178 | TP. Hồ Chí Minh | 0192 | Nguyễn Thị Xuân | Hương | Nữ | 10/10/1992 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 50/80 | 62,50 | 205,00 |
| 179 | TP. Hồ Chí Minh | 0190 | Phạm Văn Thế | Hùng | Nam | 27/05/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 12 | 27/40 | 67,50 | 51/80 | 63,75 | 195,00 |
| 180 | TP. Hồ Chí Minh | 0189 | Trần Duy | Hùng | Nam | 13/07/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 17 | 27/40 | 67,50 | 49/80 | 61,25 | 190,00 |
| 181 | Tuyên Quang | 0203 | Đỗ Thành | Đồng | Nam | 13/06/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 32/40 | 80,00 | 65/80 | 81,25 | 242,50 |
| 182 | Tuyên Quang | 0205 | Tướng Văn | Tuấn | Nam | 10/01/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 35/40 | 87,50 | 57/80 | 71,25 | 230,00 |
| 183 | Tuyên Quang | 0202 | Lý Thị | Chính | Nữ | 08/09/1986 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 34/40 | 85,00 | 55/80 | 68,75 | 222,50 |
| 184 | Tuyên Quang | 0204 | Mồng Thị Mai | Hương | Nữ | 29/08/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 28/40 | 70,00 | 53/80 | 66,25 | 202,50 |
| 185 | Tuyên Quang | 0206 | Triệu Văn | Thức | Nam | 01/01/1985 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 2 | 31/40 | 77,50 | 49/80 | 61,25 | 200,00 |
| 186 | Tuyên Quang | 0207 | Hứa Đức | Việt | Nam | 28/10/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 26/40 | 65,00 | 49/80 | 61,25 | 187,50 |
| 187 | Thái Nguyên | 0213 | Trần Xuân | Tùng | Nam | 07/10/1990 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 35/40 | 87,50 | 67/80 | 83,75 | 255,00 |
| 188 | Thái Nguyên | 0208 | Hoàng Việt | Anh | Nữ | 03/05/1990 | Thư ký THA | Văn phòng | 36/40 | 90,00 | 61/80 | 76,25 | 242,50 |
| 189 | Thái Nguyên | 0209 | Đặng Hùng | Cường | Nam | 06/01/1987 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 37/40 | 92,50 | 55/80 | 68,75 | 230,00 |
| 190 | Thái Nguyên | 0211 | Phan Thị | Huyền | Nữ | 26/11/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 34/40 | 85,00 | 58/80 | 72,50 | 230,00 |
| 191 | Thái Nguyên | 0212 | Bùi Văn | Linh | Nam | 06/08/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 1 | 36/40 | 90,00 | 54/80 | 67,50 | 225,00 |
| 192 | Thái Nguyên | 0210 | Ma Khánh | Hùng | Nam | 16/10/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 3 | 32/40 | 80,00 | 54/80 | 67,50 | 215,00 |
| 193 | Thái Nguyên | 0214 | Nông Thị Thu | Thủy | Nữ | 12/11/1987 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 33740 | 82,50 | 53/80 | 66,25 | 215,00 |
| 194 | Thái Nguyên | 0215 | Đặng Văn | Trường | Nam | 23/02/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 34/40 | 85,00 | 48/80 | 60,00 | 205,00 |
| 195 | Thái Nguyên | 0216 | Triệu Văn | Vinh | Nam | 06/11/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 26/40 | 65,00 | 53/80 | 66,25 | 197,50 |
| 196 | Thanh Hóa | 0234 | Nguyễn Thị | Tuyền | Nữ | 21/01/1989 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 4 | 39/40 | 97,50 | 76/80 | 95,00 | 287,50 |
| 197 | Thanh Hóa | 0220 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | 14/04/1993 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 9 | 36/40 | 90,00 | 76/80 | 95,00 | 280,00 |
| 198 | Thanh Hóa | 0224 | Nguyễn Thị | Hằng | Nữ | 10/09/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 36/40 | 90,00 | 72/80 | 90,00 | 270,00 |
| 199 | Thanh Hóa | 0223 | Lê Thị | Hạnh | Nữ | 15/06/1988 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 35/40 | 87,50 | 67/80 | 83,75 | 255,00 |
| 200 | Thanh Hóa | 0232 | Trần Thị | Oanh | Nữ | 30/03/1988 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 6 | 37/40 | 92,50 | 63/80 | 78,75 | 250,00 |
| 201 | Thanh Hóa | 0236 | Nguyễn Thị | Thu | Nữ | 19/02/1993 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 34/40 | 85,00 | 66/80 | 82,50 | 250,00 |
| 202 | Thanh Hóa | 0221 | Lê Thị | Hà | Nữ | 10/09/1988 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 8 | 36/40 | 90,00 | 63/80 | 78,75 | 247,50 |
| 203 | Thanh Hóa | 0225 | Phạm Thị Thanh | Hoa | Nữ | 21/08/1981 | Thẩm tra viên | Phòng THADS khu vực 6 | 37/40 | 92,50 | 62/80 | 77,50 | 247,50 |
| 204 | Thanh Hóa | 0231 | Đào Tuấn | Linh | Nam | 05/10/1989 | Thẩm tra viên | Văn phòng | 35/40 | 87,50 | 62/80 | 77,50 | 242,50 |
| 205 | Thanh Hóa | 0219 | Nguyễn Thanh | Dương | Nam | 04/11/1989 | Thư ký THA | Văn phòng | 30/40 | 75,00 | 65/80 | 81,25 | 237,50 |
| 206 | Thanh Hóa | 0217 | Phạm Văn | Chiến | Nam | 09/01/1982 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 11 | 32/40 | 80,00 | 61/80 | 76,25 | 232,50 |
| 207 | Thanh Hóa | 0227 | Phạm Thị | Hồng | Nữ | 20/11/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 6 | 34/40 | 85,00 | 57/80 | 71,25 | 227,50 |
| 208 | Thanh Hóa | 0233 | Nguyễn Đình | Tuyên | Nam | 29/12/1983 | Thẩm tra viên | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 28/40 | 70,00 | 62/80 | 77,50 | 225,00 |
| 209 | Thanh Hóa | 0237 | Lò Hương | Yến | Nữ | 06/08/1994 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 13 | 32/40 | 80,00 | 57/80 | 71,25 | 222,50 |
| 210 | Thanh Hóa | 0218 | Trần Tiến | Dũng | Nam | 24/12/1976 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 8 | 32/40 | 80,00 | 54/80 | 67,50 | 215,00 |
| 211 | Thanh Hóa | 0235 | Lê Cao | Thế | Nam | 10/06/1984 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 5 | 26/40 | 65,00 | 59/80 | 73,75 | 212,50 |
| 212 | Thanh Hóa | 0229 | Trịnh Văn | Hưng | Nam | 21/11/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS khu vực 7 | 24/40 | 60,00 | 57/80 | 71,25 | 202,50 |
| 213 | Vĩnh Long | 0240 | Mai Trung | Kiên | Nam | 06/02/1991 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 4 | 39/40 | 97,50 | 65/80 | 81,25 | 260,00 |
| 214 | Vĩnh Long | 0246 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | Nữ | 23/07/1995 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 8 | 38/40 | 95,00 | 61/80 | 76,25 | 247,50 |
| 215 | Vĩnh Long | 0245 | Bùi Thị | Tư | Nữ | 25/11/1980 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 7 | 36/40 | 90,00 | 57/80 | 71,25 | 232,50 |
| 216 | Vĩnh Long | 0243 | Nguyễn Phúc | Nhân | Nam | 01/01/1979 | Thẩm tra viên | Phòng THADS Khu vực 13 | 31/40 | 77,50 | 60/80 | 75,00 | 227,50 |
| 217 | Vĩnh Long | 0247 | Nguyễn Thị Mỹ | Yến | Nữ | 27/03/1983 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 2 | 31/40 | 77,50 | 60/80 | 75,00 | 227,50 |
| 218 | Vĩnh Long | 0242 | Phan Thị Kiều | Mãi | Nữ | 10/03/1990 | Thư ký THA | Phòng Nghiệp vụ và tổ chức THADS | 33/40 | 82,50 | 56/80 | 70,00 | 222,50 |
| 219 | Vĩnh Long | 0238 | Nguyễn Thanh Hậu | Giang | Nam | 20/08/1977 | Thẩm tra viên | Phòng Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo | 30/40 | 75,00 | 56/80 | 70,00 | 215,00 |
| 220 | Vĩnh Long | 0244 | Bùi Thị Kim | Sang | Nữ | 01/01/1990 | Thư ký THA | Phòng THADS Khu vực 2 | 33/40 | 82,50 | 53/80 | 66,25 | 215,00 |
| 221 | Vĩnh Long | 0241 | Võ Thị Cẩm | Loan | Nữ | 09/06/1983 | Thẩm tra viên | Phòng THADS Khu vực 5 | 30/40 | 75,00 | 55/80 | 68,75 | 212,50 |
| 222 | Vĩnh Long | 0239 | Trần Văn | Hải | Nam | 28/12/1985 | Thẩm tra viên | Phòng Tổ chức cán bộ | 31/40 | 77,50 | 50/80 | 62,50 | 202,50 |
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!
Bạn chưa Đăng nhập thành viên.
Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!