• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 2176/QĐ-UBND Thanh Hóa 2026 ban hành Bộ trường thông tin dữ liệu gốc, dữ liệu chủ, dữ liệu tham chiếu

Ngày cập nhật: Thứ Ba, 21/07/2026 16:28 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 2176/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Cao Văn Cường
Trích yếu: Ban hành Bộ trường thông tin dữ liệu gốc, dữ liệu chủ, dữ liệu tham chiếu tỉnh Thanh Hóa
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
20/07/2026
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Thông tin-Truyền thông

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 2176/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 2176/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 2176/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Y BAN NHÂN N
TNH THANH A
CNG A HI CH NGA VIT NAM
Độc lp - T do - Hnh phúc
S: /QĐ-UBND
Thanh Hóa, ny tháng năm 2026
QUYẾT ĐNH
Ban hành Bộ trưng thông tin dliu gc, dliu ch,
d liệu tham chiếu tỉnh Thanh Hóa
CH TCH Y BAN NHÂN N TNH THANH HÓA
n cứ Lut T chc chính quyn đa phương s ngày 16 tháng 6 năm 2025;
n cứ Lut Giao dịch điện t s ngày 22 tháng 06 năm 2023;
n cứ Lut D liu s ngày 30 tháng 11 m 2024;
n cứ Lut Chuyển đi s ngày 11 tháng 12 năm 2025;
n cứ các Ngh đnh ca Chính ph: S 194/2025/NĐ-CP ngày 03 tháng 7
năm 2025 quy đnh chi tiết mt s điu ca Lut Giao dch điện t v s d liu
quc gia, kết ni và chia s d liu, d liu m phc v giao dịch điện t ca cơ
quan n nước; s 214/NQ-CP ny 23 tháng 7 năm 2025 ban hành Kế hoch
hành đng v vic thúc đy, to lp d liu phc v chuyn đi s toàn din;
s 278/2025/-CP ngày 22 tháng 10 năm 2025 quy đnh v kết ni, chia s d
liu bt buc giữa các quan thuc h thng chính tr;
n cứ Quyết đnh s 2439/QĐ-TTg ngày 04 tháng 11 năm 2025 của Th
ng Chính ph ban hành Khung kiến trúc d liu quc gia, Khung qun tr,
qun d liu quc gia, T đin d liu dùng chung (Phn bn 1.0);
n c Quyết định s 11/QĐ-BCĐCP ngày 27 tháng 02 m 2026 ca
Ban Ch đo Chính ph ban hành Kế hoch hot đng năm 2026 ca Ban Ch
đo ca Chính ph v pt trin khoa hc, công ngh, đi mi sáng to, chuyn
đi s Đề án 06;
n cứ Thông báo s 43/TB-VPCP ny 26 tháng 01 m 2026 ca Văn
phòng Chính ph v kết lun Phiên hp ln th nht Ban Ch đo quc gia v
d liu;
n cứ Kế hoch s 20/KH-UBND ngày 26 tháng 01 năm 2026 của
UBND tnh v trin khai Chiến lược d liu trên đa bàn tỉnh Thanh Hóa đến
năm 2030;
Theo đ ngh ca Giám đc S Khoa hc Công ngh tại T trình s
3107/TTr-SKHCN ny 14 tháng 7 năm 2026.
2176
20 7
2
QUYẾT ĐNH:
Điu 1. Ban nh kèm theo Quyết đnh này B trường thông tin dliu
gc, dliệu chủ, d liệu tham chiếu tỉnh Thanh Hoá.
(Chi tiết ti phụ lục m theo).
Điu 2. Phạm vi và điợng áp dng
B trường thông tin này áp dng cho các sở, ban, ngành cp tỉnh; UBND
các , phường các đơn vị có liên quan đến hoạt động tạo lp, quản lý, kết nối
và chia s dữ liu s trên đa bàn tỉnh.
Điu 3. Tchức thc hin
1. S Khoa hc và Công ngh
- Ch trì hưng dn các sở, ban, ngành, UBND các xã, phường t chc
trin khai áp dng thng nht B trưng thông tin d liệu được ban hành m
theo Quyết định này.
- Ch t phi hp với các cơ quan, đơn vị có liên quan, bảo đm cp nht,
đng b B trưng thông tin d liu lên H thng T đin d liu dùng chung
ca tnh và kết ni vi T đin d liu dùng chung theo quy đnh.
- Đnh k soát, tng hợp các khó khăn, vướng mc; tham mưu, báo cáo
Ch tch UBND tnh sa đi, b sung B trường thông tin d liu hoc khi các
quy đnh của Trung ương thay đi.
2. ng an tnh
Phi hp vi S Khoa hc và Công ngh trong vic trin khai áp dng
thng nht B trưng thông tin d liu; kết ni, chia s, đng b d liu vi
Trung m d liu quc gia, Cơ s d liu quc gia các h thng thông tin
theo quy đnh.
3. Các s, ban, ngành cp tnh
- T chc trin khai, áp dng thng nht B trường thông tin được ban
hành trong xây dng, chun hóa, cp nht cơ s d liu chuyên ngành thuc
phm vi qun lý; bảo đm vic to lp, thu thp, cp nht d liu theo quy đnh.
- Ch đng phi hp vi S Khoa hc ng ngh theo đnh k hoc
đt xut, soát, báo cáo Ch tch UBND tnh ni dung cp nht, sửa đi b
trưng thông tin thuộc lĩnh vc qun lý (nếu có).
3
Điu 4. Quyết đnh này có hiu lực thi hành kể từ ngày ký.
Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các sở; Tởng các ban, ngành,
đơn vị cp tỉnh; Chủ tch UBND các xã, phường; Thủ tởng các quan, đơn
v có liên quan chu trách nhim thi nh Quyết đnh này./.
Nơi nhn:
- Như Điu 4 Quyết đnh;
- Ch tịch UBND tỉnh b/c);
-c Phó Ch tch UBND tỉnh;
- Văn phòng: Tỉnh u, HĐND tỉnh;
-nh đo VPUBND tỉnh;
-c cơ quan TW đóng trên đa bàn tỉnh;
-c Tổ chức chính trị - xã hi;
-c đơn v sự nghip cấp tỉnh;
- Lưu: VT, NNMT.
KT. CH TCH
PHÓ CH TCH
Cao Văn Cường
4
Ph lc
B TRƯỜNG THÔNG TIN D LIU GC, D LIU CH, D LIU THAM CHIU TNH THANH HÓA
(Ban hành kèm theo Quyết định số: /-UBND ngày tháng năm 2026 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa)
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
LĨNH VỰC Y T (07 CSDL, 69 trưng thông tin)
I
CSDL Cơ s khám bnh, cha bnh (10 trưng thông tin)
1
s
MaCoSo
String
X
X
định danh sở
khám bnh, cha bnh
1
2
Tên sở
TenCoSo
String
X
X
Tên sở khám bnh,
cha bnh
1
3
Đa ch
DiaChi
String
X
X
Đa ch sở khám
bnh, cha bnh
2
4
Cp chuyên môn k
thut
CapChuyenMonKyTh
uat
String
X
X
Xếp cp chuyên môn k
thut theo b tiêu chí
ca B Y tế
2
5
Loại hình sở
LoaiHinhCoSo
String
X
X
Loại hình sở khám
bnh, cha bnh
2
6
Giy phép hoạt động
GiayPhepHoatDong
String
X
X
S giy phép hoạt động
do cơ quan có thm
quyn cp
2
7
Ngày cp giy phép
NgayCapGiayPhep
Date
X
Ngày cp giy phép
hot động
8
Cơ quan cấp giy phép
CoQuanCapGiayPhep
String
X
Tên quan cấp giy
phép hoạt động
5
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
9
Trng thái hoạt đng
TrangThaiHoatDong
String
X
Trng thái còn hot
động hay không hot
động
1
10
Ngày cp nht
NgayCapNhat
Date
X
Ngày cp nht thông tin
1
II
CSDL Cơ s kinh doanh thuốc (09 trưng thông tin)
1
MaCoSo
String
X
X
định danh sở
kinh doanh thuc
1
2
Tên sở
TenCoSo
String
X
X
Tên sở kinh doanh
thuc
1
3
Đa ch
DiaChi
String
X
X
Đa ch sở kinh
doanh thuc
2
4
Ngưi ph trách chuyên
môn
NguoiPhuTrachChuye
nMon
String
X
X
Ngưi ph trách chuyên
môn
2
5
Hình thc t chc
HinhThucToChuc
String
X
X
Hình thc t chc ca
sở kinh doanh thuc
2
6
Giy phép hoạt động
GiayPhepHoatDong
String
X
X
S giy phép hoạt động
do cơ quan có thm
quyn cp
2
7
Ngày cp giy phép
NgayCapGiayPhep
Date
X
Ngày cp giy phép
2
8
Trng thái hoạt đng
TrangThaiHoatDong
String
X
Trng thái còn hot
động hay không hot
động
1
9
Ln thanh kim tra gn
nht
LanThanhKiemTraGa
nNhat
Date
X
Ln thanh kim tra gn
nht
2
6
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
III
CSDL Chng ch hành ngh y (07 trưng thông tin)
1
Chng ch
MaChungChiHanhNg
he
String
X
X
định danh Chng
ch hành ngh
1
2
S Chng ch
SoChungChiHanhNgh
e
String
X
X
S Chng ch hành
ngh
1
3
HoTen
HoTen
String
X
X
H và tên người đưc
cp chng ch hành
ngh
1
4
Quc tch
QuocTich
String
X
X
X
Quc tch người đưc
cp chng ch hành
ngh
2
5
Phm vi hoạt động
chuyên môn
PhamViHoatDongChu
yenMon
String
X
X
Phm vi hot động
chuyên môn
2
6
Ngày cp
NgayCap
Date
X
Ngày cp chng ch
hành ngh
2
7
Trng thái hoạt đng
TrangThaiHoatDong
String
X
Trng thái còn hot
động hay không hot
động
1
IV
CSDL Chng ch hành ngh ợc (07 trưng thông tin)
1
Chng ch
MaChungChiHanhNg
he
String
X
X
định danh Chng
ch hành ngh
1
2
S Chng ch
SoChungChiHanhNgh
e
String
X
X
S Chng ch hành
ngh
1
3
HoTen
HoTen
String
X
X
Tên ngưi đưc cp
chng ch hành ngh
1
4
Quc tch
QuocTich
String
X
X
X
Quc tch người đưc
cp chng ch hành
ngh
2
7
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Phm vi hoạt động
chuyên môn
PhamViHoatDongChu
yenMon
String
X
X
Phm vi hot động
chuyên môn
2
6
Ngày cp
NgayCap
Date
X
Ngày cp chng ch
hành ngh
2
7
Trng thái hoạt đng
TrangThaiHoatDong
String
X
Trng thái còn hot
động hay không hot
động
1
V
CSDL Cơ s kinh doanh dch v ăn uống (09 trưng thông tin)
1
s
MaCoSo
String
X
X
định danh sở
kinh doanh dch v ăn
ung
1
2
Tên sở
TenCoSo
String
X
X
Tên sở kinh doanh
dch v ăn ung
1
3
Đa ch
DiaChi
String
X
X
Đa ch sở kinh
doanh dch v ăn ung
2
4
s thuế
MaSoThue
String
X
X
X
s thuế ca sở
kinh doanh dch v ăn
ung
2
5
Loi hình
LoaiHinh
String
X
X
Loi hình sở kinh
doanh dch v ăn ung
2
6
Giy chng nhn ATTP
GiayChungNhanATT
P
String
X
X
Giy chng nhn ATTP
do cơ quan có thm
quyn cp
2
7
Ngày cp
NgayCap
Date
X
Ngày cp
2
8
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
8
Ngày kim tra gn nht
NgayKiemTraGanNha
t
Date
X
Ngày kim tra gn nht
ca quan QLNN v
ATTP
2
9
Trng thái hoạt đng
TrangThaiHoatDong
String
X
Trng thái còn hot
động hay không hot
động
1
VI
CSDL Nhân lc y tế đa phương (15 trưng thông tin)
1
định danh
MaDinhDanh
String
X
X
X
định danh cá nhân
1
2
H và tên
HoVaTen
String
X
X
H và tên ca nhân viên
y tế
1
3
Ngày sinh
NgaySinh
Date
X
X
Ngày sinh ca nhân
viên y tế
2
4
Đơn v công tác
DonViCongTac
String
X
X
Tên đơn v công tác
2
5
V trí công tác
ViTriCongTac
String
X
X
V trí công tác hin nay
2
6
Chuyên môn đào to
ChuyenMonDaoTao
String
X
X
Chuyên môn đào to
cao nht ca nhân viên
y tế
2
7
Chc danh ngh nghip
ChucDanhNgheNghie
p
String
X
X
Chc danh ngh nghip
2
8
Hc hàm
HocHam
String
X
X
Hc hàm ca nhân viên
y tế
2
9
Hc v
HocVi
String
X
X
Hc v ca nhân viên y
tế
2
10
Chng ch hành ngh
ChungChiHanhNghe
String
X
X
X
Chng ch hành ngh
2
11
Trng thái công tác
TrangThaiCongTac
String
X
Còn công tác hay đã
ngh
1
9
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
12
Ngày tuyn dng
NgayTuyenDung
Date
X
13
Ngày ngh vic
NgayNghiViec
Date
X
14
Lý do ngh vic
LyDoNghiViec
String
X
15
Ngày cp nht
NgayCapNhat
Date
X
VII
CSDL Thiết b y tế (12 trưng thông tin)
1
định danh
MaDinhDanh
String
X
X
định danh thiết b y
tế
1
2
Tên thiết b
TenThietBi
String
X
X
Tên thiết b y tế
1
3
máy
ModelNumber
String
X
X
máy thiết b y tế (do
nhà sn xuất đặt)
2
4
Hãng sn xut
HangSanXuat
String
X
X
Hãng sn xut
2
5
c sn xut
NuocSanXuat
String
X
X
c sn xut
2
6
Năm sn xut
NamSanXuat
Integer
X
X
Năm sản xut
2
7
Loi thiết b
LoaiThietBi
String
X
X
Loi thiết b
2
8
Nhóm thiết b
NhomThietBi
String
X
X
Nhóm thiết b
2
9
Ngày đưa vào sử dng
NgayDuaVaoSuDung
Date
X
Năm đưa vào s dng
lần đầu
2
10
Giá mua
GiaMua
Integer
X
Giá mua
2
11
Tình trng hoạt động
TinhTrangHoatDong
String
X
Tình trng hot
động/không hoạt đng
1
12
Ln bo dưng gn nht
LanBaoDuongGanNh
at
Date
X
Ln bo dưng gn nht
10
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
S KHOA HC VÀ CÔNG NGH (11 CSDL, 54 trưng thông tin)
I
CSDL Cơ quan, doanh nghiệp u chính (05 trưng thông tin)
1
doanh nghip
MaDN
String
X
X
định danh DN
1
2
Tên doanh nghip
TenDN
String
X
X
Tên đầy đủ
1
3
Ngưi đại din
NguoiDaiDien
String
X
Ngưi đại din PL
2
4
Đa ch tr s
DiaChi
String
X
Đa ch đăng
2
5
Trng thái hoạt đng
TrangThai
String
X
Đang HĐ/Tm dng
1
II
CSDL Cơ quan, doanh nghiệp lĩnh vc Vin thông (05 trưng thông tin)
1
doanh nghip
MaDN
String
X
X
định danh DN
1
2
Tên doanh nghip
TenDN
String
X
X
Tên đầy đủ
1
3
S đin thoi h tr
SDTHoTro
String
X
T liên h
2
4
Phm vi hoạt động
PhamVi
String
X
Toàn quc/Tnh
2
5
Doanh thu năm
DoanhThu
Number
X
S liu kinh doanh
2
III
CSDL Ct Anten vin thông (05 trưng thông tin)
1
ct Anten
MaCot
String
X
X
định danh
1
2
Tên ct Anten
TenCot
String
X
X
Tên/ký hiu
1
3
Đa ch v t
DiaChi
String
X
Đa đim lắp đặt
1
4
Công ngh phát sóng
CongNghe
String
X
3G, 4G, 5G
2
5
Tình trng hoạt động
TrangThai
String
X
HĐ tốt/Hng
2
IV
CSDL Trm Vin thông (04 trưng thông tin)
1
trm
MaTram
String
X
X
định danh trm
1
2
Tên trm
TenTram
String
X
X
Tên trm
1
11
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Đơn v s hu
DonViSoHuu
String
X
X
Ch s hu
1
Tham
chiếu
CSDL
DN
4
Diện tích đất
DienTich
Number
X
Din tích (m2)
2
V
CSDL Điểm phc v Bưu chính (04 trưng thông tin)
1
đim phc v
MaDiem
String
X
X
định danh
1
2
Tên đim phc v
TenDiem
String
X
X
Tên đim
1
3
Loi hình phc v
LoaiHinh
String
X
Bưu cục, Đi lý...
2
4
Trng thái hoạt đng
TrangThai
String
X
Đang hoạt động
2
VI
CSDL Khu vc lõm sóng thông tin di động (04 trưng thông tin)
1
khu vc
MaKhuVuc
String
X
X
định danh
1
2
Đa ch khu vc
DiaChi
String
X
Thôn/Xã/Huyn
1
3
Nhà mng b ảnh hưng
NhaMang
String
X
X
Tên doanh nghip
1
Tham
chiếu
CSDL
DN
4
Dân s khu vc
DanSo
Number
X
Tng dân s
2
VII
CSDL T chc khoa hc và công ngh (08 trưng thông tin)
1
t chc
MaToChuc
String
X
X
định danh duy nht
ca t chc
1
2
Tên t chc
TenToChuc
String
X
X
T chc nghiên cu, t
chc dch v, s giáo
dc đại hc, doanh
nghiệp, ĐVSN
1
12
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Loi hình t chc
LoaiHinh
String
X
X
Công lp, ngoài công
lp, vốn nưc ngoài...
1
Tham
chiếu
danh mc
Loi hình
t chc
4
Ngưi đứng đầu
NguoiDungDau
String
X
H tên th trưởng/giám
đốc
1
5
Đa ch tr s
DiaChi
String
X
Đa ch đăng hot
động
1
6
Lĩnh vc nghiên cu
chính
LinhVucNC
String
X
X
T nhiên, K thut, Y
c, Nông nghip...
1
Tham
chiếu
danh mc
Lĩnh vc
KH&CN
7
Loi hình kinh tế
LoaiHinhKT
Integer
X
Nhà nước, kinh tế tp
th, kinh tế tư nhân,
vốn đầu tư nưc ngoài.
Tham
chiếu
danh mc
loi hình
kinh tế
8
Cơ quan ch qun
CoQuanChuQuan
String
X
X
Bộ, quan Trung
ương, địa phương
VIII
CSDL Nhân lc khoa hc và công ngh (06 trưng thông tin)
1
định danh nhân lc
MaNhanLuc
String
X
X
S định danh nhân /
chuyên gia
1
2
H và tên
HoTen
String
X
X
H và tên đầy đủ
1
3
Năm sinh
NamSinh
Number
X
Năm sinh của nhân lc
1
13
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Hc hàm/Hc v
HocHamHocVi
String
X
X
GS, PGS, Tiến , Thc
...
1
Tham
chiếu
danh mc
Hc hàm
Hc v
5
Cơ quan công tác
MaToChuc
String
X
X
Nơi nhân lc đang làm
vic
1
Tham
chiếu
CSDL T
chc
KH&CN
6
Lĩnh vc nghiên cu
chính
LinhVucNCC
String
X
T nhiên, K thut, Y
c, Nông nghip...
2
Tham
chiếu
danh mc
Lĩnh vc
KH&CN
IX
CSDL v qun lý th trường KH&CN (06 trưng thông tin)
1
công ngh/tài sn
MaCongNghe
String
X
X
định danh công
ngh, sáng chế chuyn
giao
1
2
Tên công ngh/sáng chế
TenCongNghe
String
X
X
Tên gi ca gii
pháp/kết qu KH&CN
1
3
Bên chuyn giao (Bên
bán)
BenChuyenGiao
String
X
X
T chc hoc cá nhân
s hu
1
Tham
chiếu
CSDL T
chc
hoc
Nhân lc
4
Bên nhn chuyn giao
(Bên mua)
BenNhan
String
X
T chc hoc cá nhân
tiếp nhn
1
14
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Giá tr hợp đồng
GiaTri
Number
X
Giá tr giao dch (VNĐ)
2
6
Phương thc chuyn
giao
PhuongThuc
String
X
X
Chuyn giao quyn s
hu/quyn s dng...
2
Tham
chiếu
danh mc
quy định
X
CSDL v an toàn bc x hạt nhân (06 trưng thông tin)
1
ngun/thiết b
MaThietBi
String
X
X
định danh thiết b,
ngun phóng x
1
2
Tên thiết b/Ngun
phóng x
TenThietBi
String
X
X
Tên gi k thut (ví d:
y X-quang, Ngun
Co-60)
1
3
Cơ s s dng
MaToChuc
String
X
X
Tên đơn v chu trách
nhim an toàn
1
Tham
chiếu
CSDL T
chc
KH&CN
4
Hoạt độ phóng x
HoatDo
String
X
Mức độ phóng x (Bq,
Ci) ti thời đim xác
định
1
5
S giy phép an toàn
SoGiayPhep
String
X
Giy phép tiến hành
công vic bc x
1
6
Tình trng ngun
TinhTrang
String
X
X
Đang sử dng / Lưu gi
trong kho / Đã x
1
Tham
chiếu
danh mc
trng thái
ngun
15
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
XI
CSDL Thng khoa hc và công ngh (06 trưng thông tin)
1
ch tiêu thng
MaChiTieu
String
X
X
định danh theo H
thng ch tiêu thng
ngành
1
2
Tên ch tiêu
TenChiTieu
String
X
X
Ni dung ch tiêu (ví
d: S ng văn bằng
BHTT)
1
3
Năm thng
NamThongKe
Number
X
Năm thu thp s liu
thng
1
4
Giá tr s liu
GiaTri
Number
X
S tuyệt đối hoc t
l %
1
5
Đơn v tính
DonViTinh
String
X
X
Ngưi, Đề tài, T đồng,
Bài báo...
1
Tham
chiếu
danh mc
Đơn v đo
ng
6
Phm vi thng
PhamVi
String
X
X
Toàn quc / Tnh,
Thành ph / B ngành
1
Tham
chiếu
danh mc
địa bàn
hành
chính
16
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
S DÂN TC VÀ TÔN GIÁO ( 07 CSDL, 67 trưng thông tin)
I
CSDL v nời có uy tín trong ng DTTS (07 trưng thông tin)
1
S định danh nhân
SoDinhDanh
String
X
X
S CCCD/Căn cưc ca
ngưi có uy tín
1
Tham
chiếu ti
CSDL
Quc gia
v n
cư.
2
H và tên
HoVaTen
String
X
H và tên người có uy
tín
1
3
Thành phn Dân tc
TenDanToc
String
X
X
Tên dân tc thiu s
1
Tham
chiếu trc
tiếp đến
CSDL v
dân tc
và CSDL
v tôn
giáo
4
Đa bàn qun lý
MaDiaBan
String
X
X
xã nơi ngưi có uy
tín hoạt động
1
Tham
chiếu
CSDL
danh mc
hành
chính.
5
S quyết định công nhn
SoQuyetDinhCongNh
an
String
X
S quyết định ca cp
có thm quyn phê
duyt danh sách.
1
6
Ngày quyết định
NgayQuyetDinh
Date
X
Ngày quyết định công
nhận người có uy tín
1
17
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
7
Trng thái hoạt đng
TrangThaiHoatDong
Integer
X
Tình trng: 1 - Đang
hot động; 0 - Đã đưa ra
khi danh ch.
1
II
CSDL thành phn dân tộc (05 trưng thông tin)
1
dân tc
MaDanToc
String
X
X
định danh duy nht
ca tng dân tc theo
danh mc chun quc
gia.
1
H thng
t gán
2
Tên gi chính thc
TenDanToc
String
X
X
Tên gi chính thc ca
dân tc (Ví d: Kinh,
ng, Thái, Mông,
Dao...).
1
3
Tên gi khác
TenGoiKhac
String
X
Các tên gi khác hoc
tên nhóm địa phương
ca dân tộc đó (nếu có).
2
4
Nhóm ngôn ng
NhomNgonNgu
String
X
X
Thuc nhóm ngôn ng
nào (Ví d: Mường,
Mông, Dao...).
1
Tham
chiếu
CSDL v
dân tc
5
Đa bàn cư t
DiaBanCuTru
String
X
X
địa bàn hành chính
nơi dân tộc đó tp trung
đông nht tại địa
phương.
1
Tham
chiếu
CSDL
danh mc
hành
chính.
18
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
III
CSDL v khoa hc, công ngh lĩnh vực dân tộc, tín nỡng tôn giáo (10 trưng thông tin)
1
nhim v
MaDinhDanhNhiemV
u
String
X
Thông tin v mã s ca
nhim v đưc quy
định.
1
H thng
t gán
2
Tên nhim v
Tên nhim v
String
X
Tên nhim v KH&CN
đưc cp có thm quyn
phê duyt
1
3
s nhim v
MaSoNhiemVu
String
X
s nhim v (nhim
v KH&CN cp Quc
gia)
2
4
Cp qun lý
CapQuanLy
Integer
X
X
Cp qun lý nhim v:
Cp quc gia, cp B,
cp Tnh, cp sở
1
Tham
chiếu ti
CSDL T
chc
5
Thuc Chương tnh
ThuocChuongTrinh
Integer
X
Thuộc chương trình
2
6
T chc ch t
ToChucChuTri
String
X
T chc ch t nhim
v
1
7
Cơ quan cấp tn trc
tiếp ca t chc ch t
CoQuanCapTren
String
X
X
Cơ quan cấp tn trc
tiếp qun lý t chc ch
t nhim v KH&CN
2
Tham
chiếu ti
CSDL T
chc
8
Cơ quan ch qun
CoQuanChuQuan
String
X
X
Thông tin v cơ quan
ch qun ca t chc
(bộ, cơ quan ngang bộ,
quan trực thuc
chính ph và UBND
tnh, thành ph trc
thuộc trung ương)
2
Tham
chiếu ti
CSDL T
chc
19
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
9
Cơ quan qun lý nhim
v
CoQuanQuanLyNV
String
X
X
Thông tin v cơ quan
qun lý nhim v
KH&CN
2
Tham
chiếu ti
CSDL T
chc
10
Ch nhim nhim v
ChuNhiem
String
X
X
Ch nhim nhim v
1
Tham
chiếu ti
CSDL
CBCC
IV
CSDL v đào tạo, tun truyn lĩnh vực dân tộc, tín nỡng tôn giáo (12 trưng thông tin)
1
hoạt động
MaHoatDong
String
X
định danh duy nht
cho mi khóa
1
H thng
t gán
2
Tên hoạt động
TenHoatDong
String
X
Tên khóa đào to, bi
ng hoc tuyên
truyn,.
1
3
Loi hình hoạt động
LoaiHinh
Integer
X
Phân loại: Đào tạo
chuyên môn; Bồi ng
nghip v; Tuyên
truyn PBGDPL; Hi
tho,.
1
Tham
chiếu ti
Danh
mc loi
hình đào
to/tuyên
truyn
4
Ni dung chính
NoiDung
String
X
Tóm tt nội dung đào
to hoc thông đip
tuyên truyn chính.
1
5
Đối tượng th ng
DoiTuong
String
X
Nhóm đối tưng tham
gia (ví d: Ngưi có uy
tín, đồng bào DTTS,
chc sc tôn giáo),
1
20
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
6
Đơn v ch trì
DonViChuTri
String
X
Tên quan, đơn v t
chc thc hin.
1
Tham
chiếu ti
CSDL T
chc
7
Thi gian thc hin
ThoiGian
Date
X
Thi gian bắt đầu và kết
thúc ca hoạt động,.
1
8
Đa đim/Phm vi
DiaDiem
String
X
Đa bàn t chc hoc
phm vi ảnh hưng (xã,
tnh),.
1
Tham
chiếu ti
Danh
mc mã
tnh/xã
9
S ng người tham gia
SoLuong
Integer
X
Tng s ngưi đưc đào
to hoc tiếp cn tuyên
truyn,.
2
10
Kết quả/Đánh giá
KetQua
String
X
Kết qu đạt đưc (s
chng ch cp ra, báo
cáo tng hp kết qu)
1
11
Tài liệu đính kèm
TaiLieu
String
X
Đưng dẫn đến h sơ,
giáo trình, n phm
tuyên truyn hoc lch
s phát hành PBGDPL,.
2
12
Kinh phí thc hin
KinhPhi
Number
X
Tng kinh phí quyết
toán cho hoạt động t
ngân sách hoc ngun
xã hi hóa.
2
V
CSDL v t chc tôn giáo trc thuộc (10 trưng thông tin)
1
t chc tôn giáo
MaToChucTonGiao
string
X
X
định danh duy nht
ca t chc trc thuc
cp tnh/xã
1
H thng
t gán
21
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên t chc tôn giáo
TenToChucTonGiao
string
X
X
Tên gi chính thc ca
t chc tôn giáo (VD:
BTS GHPG VN tnh
Thanh Hóa, Tòa Giám
mc Thanh Hóa).
1
3
Tên tôn giáo
TenTonGiao
string
X
X
Thuc tôn giáo nào
(VD: Pht giáo, Công
giáo, Tin lành, Cao
Đài...).
1
Tham
chiếu DM
h thng
tôn giáo
hp pháp
quc gia.
4
Cp t chc
CapToChuc
Integer
X
Cp qun lý: 1 - Cp
tnh; 2 - Cấp s (Ban
h t, Ban hành giáo...).
1
5
Quyết định công nhn
SoQuyetDinhCongNh
an
string
X
S văn bản/quyết định
ca quan nhà nưc
có thm quyn công
nhn t chc/chp thun
hot động.
1
6
Ngày quyết định
NgayQuyetDinh
Date
X
Ngày ban hành quyết
định/văn bản chp
thun.
1
7
Ngưi đại din hp pháp
HoVaTenNguoiDaiDi
en
string
X
H và tên người đứng
đầu t chc hoặc ngưi
đại din hp pháp ca t
chc.
1
22
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
8
S định danh ngưi đại
din
SoDinhDanhNguoiDa
iDien
string
X
X
S Đnh danh
nhân/CCCD/Cănc
ca người đại din t
chc.
1
Tham
chiếu ti
CSDL
Quc gia
v n
cư.
9
Đa ch tr s chính
DiaChiTruSo
string
X
Đa ch chi tiết nơi đặt
tr s hành chính ca t
chc.
1
10
Đa bàn hành chính
MaDiaBan
string
X
X
địa bàn hành chính
nơi đặt tr s.
1
Tham
chiếu
CSDL
danh mc
hành
chính
VI
CSDL v cơ s tôn giáo (12 trưng thông tin)
1
s tôn giáo
MaCoSoTonGiao
string
X
X
định danh duy nht
ca từng s tôn giáo
tn địa bàn tnh.
1
H thng
t gán
2
Tên sở tôn giáo
TenCoSoTonGiao
string
X
X
Tên gi chính thc ca
sở th t (VD chùa
Thanh…)
1
3
Tên gi khác
TenGoiKhac
string
X
Tên gi dân gian hoc
tên của sở (nếu
có).
2
23
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Thuc Tôn giáo
ThuocTonGiao
string
X
X
Thuc tôn giáo nào (Ví
d: Pht giáo, Công
giáo, Tin lành, Cao
Đài...).
Tham
chiếu DM
h thng
tôn giáo
hp pháp
quc gia.
5
T chc tôn giáo qun lý
MaToChucQuanLy
string
X
X
ca t chc tôn giáo
trc tiếp quản lý s
th t này.
1
Tham
chiếu
CSDL v
tôn giáo
6
Ngưi ph trách s
HoVaTenNguoiPhuTr
ach
string
X
X
H và tên ca Chc sc
đang tr t hoc ph
tch sở.
1
Tham
chiếu
CSDL v
tôn giáo
7
S định danh ngưi ph
tch
SoDinhDanhNguoiPh
uTrach
string
X
X
S Đnh danh
nhân/CCCD/Cănc
ca người ph trách
s.
1
Tham
chiếu ti
CSDL
Quc gia
v n
8
Đa ch chi tiết
DiaChiChiTiet
string
X
S nhà, đường/ph,
thôn/xóm nơi s tôn
giáo ta lc.
1
9
Đa bàn hành chính
MaDiaBan
string
X
X
địa bàn hành chính
nơi đặt sở.
1
Tham
chiếu
CSDL
danh mc
hành
chính.
24
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
10
Loại hình sở
LoaiHinhCoSo
Integer
X
Phân loi: 1 - Chùa; 2 -
Nhà th; 3 - Thánh tht;
4 - Nguyện đưng/Đim
nhóm; 5 - Khác.
1
11
Tình trng xếp hng di
tích
XepHangDiTich
Integer
X
X
Phân loi: 0 - Không
xếp hng; 1 - Di ch
cp tnh; 2 - Di tích cp
quc gia; 3 - Di tích
1
Tham
chiếu
CSDL Di
tích lch
s văn
hóa ca
S
VH,TT&
DL
12
Giy chng nhn quyn
s dng đất
SoGiayChungNhanQS
string
X
X
S seri/S vào s cp
Giấy CNQSDĐ của
s th t (nếu có).
2
Tham
chiếu
CSDL
Đt đai
ca S
NN&MT.
VII
CSDL v chc sắc (11 trưng thông tin)
1
S định danh nhân
SoDinhDanhCaNhan
string
X
X
X
S Đnh danh cá nhân /
Căn cước ca chc sc
1
Tham
chiếu ti
CSDL
Quc gia
v n
cư.
2
H và tên khai sinh
HoVaTenKhaiSinh
string
X
X
H, ch đệm và tên theo
giy khai sinh/ S Đnh
danh cá nhân
1
Tham
chiếu ti
CSDL
Quc gia
v n
cư.
25
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Pháp danh/ Tên thánh
TenGoiTonGiao
string
X
X
Tên gi trong tôn giáo
1
4
Thuc Tôn giáo
ThuocTonGiao
string
X
X
Thuc tôn giáo nào
1
Tham
chiếu
Danh
mc h
thng tôn
giáo hp
pháp
quc gia.
5
Phm v/Chc sc
ChucSacChucViec
string
X
Phm v tôn giáo hin
ti
1
6
Chc v hành chính tôn
giáo
ChucVuHanhChinhTo
nGiao
string
X
Chc v trong t chc
2
7
T chc tôn giáo trc
thuc
MaToChucTonGiao
string
X
X
t chc tôn giáo mà
cá nhân đó đang tham
gia hoạt động/trc
thuc.
1
Tham
chiếu
CSDL T
chc tôn
giáo.
8
Cơ s tôn giáo đang tu
hành/ph tch
MaCoSoTonGiao
string
X
X
s tôn giáo ph
tch.
1
Tham
chiếu
CSDL Cơ
s tôn
giáo.
9
Văn bản thông báo/chp
thun b nhim
SoVanBanBoNhiem
string
X
S văn bản chp thun
ca quan nhà nưc
hoc văn bản thông báo
ca t chc tôn giáo
theo quy định
1
26
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
10
Ngày b nhim/suy c
NgayBoNhiem
date
X
Ngày có hiu lc ca
quyết định phong phm,
b nhim, suy c.
1
11
Trng thái hoạt đng
TrangThaiHoatDong
integer
X
Tình trng hin ti: 1 -
Đang hoạt động; 2 -
Thuyên chuyển đi tỉnh
khác; 3 - Hoàn tc/Cách
chc; 0 - Đã mt.
1
LĨNH VỰC NI V (8 CSDL, 348 trưng thông tin)
I
Cơ s d liu t chc, b máy (44 trưng thông tin)
1
Cơ quan qun lý
COQUANQUANLY
String
X
X
1
2
định danh t chc
MADINHDANH
String
X
1
3
Tên gi
TENGOI
String
X
X
1
4
Tên viết tt
TENVIETTAT
String
X
1
5
Loi hình t chc
LOAIHINH
String
X
X
1
6
Ngày thành lp
NGAYTHANHLAP
date
X
1
7
S quyết định thành lp
SOQUYETDINH
String
X
1
8
Cơ quan ban hành số
quyết định thành lp
CQBH
String
X
1
9
File đính kèm Quyết
định thành lp
DINHKEM
file
X
1
10
Hng ca t chc hành
chính
HANG
String
X
1
11
V trí chc năng
VITRI
String
X
1
27
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
12
File chức năng, nhim v
đính kèm
FILEDINHKEM
file
X
1
13
Thông tin v pháp nhân
t chc
THONGTINPHAPN
HAN
String
X
1
14
Đa ch chi tiết
DIACHI
String
X
X
1
15
Email
EMAIL
String
X
1
16
S đin thoi
DIENTHOAI
String
X
1
17
Website
WEBSITE
String
X
1
18
Thông tin khác
THONGTINKHAC
String
X
2
19
S ng cp phó theo
quy định
SOLUONGCAPPHO
int
X
1
20
S cp phó có mt ti
thi đim báo cáo
SOCAPHOCOMAT
int
X
1
21
File quyết định giao đính
kèm
FILEQUYETDINH
file
X
1
22
S biên chế công chc
theo v trí vic làm
nghip v chuyên ngành
đưc giao
SOBIENCHE1
int
X
1
23
S biên chế công chc
theo v trí vic làm
chuyên môn nghip v
ng chung được giao
SOBIENCHE2
int
X
1
24
S công chc theo v trí
vic làm nghip v
chuyên ngành có mt
SOBIENCHE3
int
X
1
28
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
25
S công chc theo v trí
vic làm chuyên môn
nghip v ng chung
mt
SOBIENCHE4
int
X
1
26
S hợp đồng lao động
theo v trí vic làm
nghip v chuyên ngành
đưc giao
SOHDLD1
int
X
1
27
S hợp đồng lao động
theo v trí vic làm
chuyên môn nghip v
ng chung được giao
SODHLD2
int
X
1
28
S hợp đồng lao động
theo v trí vic làm h tr
phc v đưc giao
SOHDLD3
int
X
1
29
S lao động hp đồng
theo v trí vic làm
nghip v chuyên ngành
có mt
SOHDLD4
int
X
1
30
S lao động hp đồng
theo v trí vic làm
chuyên môn nghip v
ng chung có mt
SOHDLD5
int
X
1
31
S hợp đồng lao động
theo v trí vic làm h tr
phc v có mt
SOHDLD6
int
X
1
32
S ng người v trí
việc làm lãnh đạo, qun
lý đưc giao
SOLANHDAO1
int
X
1
33
S ng người v trí
việc làm lãnh đạo, qun
SOLANHDAO2
int
X
1
29
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
34
S ng người v trí
vic làm chuyên môn
nghip v, chuyên ngành
đưc giao
SOLUONG1
int
X
1
35
S ng người v trí
vic làm chuyên môn
nghip v, chuyên ngành
SOLUONG2
int
X
1
36
S ng người v trí
vic làm chuyên môn
nghip v ng chung
đưc giao
SOLUONG3
int
X
1
37
S ng người v trí
vic làm chuyên môn
nghip v ng chung
SOLUONG4
int
X
1
38
S ng người v trí
vic làm h tr, phc v
đưc giao
SOLUONG5
int
X
1
39
S ng người v trí
vic làm h tr, phc v
SOLUONG6
int
X
1
40
Lý do tinh gin
LYDO
String
X
X
1
41
Chính sách thôi vic
CHINHSACH
String
X
X
1
42
Chính sách khác
KHAC
String
X
2
43
Chính sách ngh hưu
trước tui
CHINHSACHNGHIH
UU
String
X
X
1
44
Tng s tinh gin
TONGSO
int
X
X
1
30
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
II
CSDL v chính quyn địa phương và đa giới hành chính (97 trưng thông tin)
Đi biu HĐND các cấp (14 trưng thông tin)
1
H và tên
HOVATEN
String
X
H và tên ca đối tượng
1
2
Ngày sinh
NGAYSINH
Date
X
Ngày sinh
1
3
Căn cước công dân
CCCD
String
X
X
Căn cước công dân
1
4
Chc v trong HĐND
CHUCVU
String
X
Chc danh ca đối
ng
1
5
Giinh
CQDP2
String
X
X
Giinh
1
6
Thông tin v Đảng
CQDP3
String
X
X
DM Đng viên
1
7
Thông tin v dân tc
CQDP4
String
X
X
Phân loi dân tc
1
8
Thông tin v tôn giáo
CQDP5
String
X
Có/không theo tôn giáo
1
9
Nhóm tui
CQDP6
Number
X
Nhóm tui thng
2
10
Tnh độ giáo dc ph
thông
CQDP7
String
X
Tnh độ hc vn
1
11
Tnh độ chuyên môn
CQDP8
String
X
X
Tnh độ đào to
1
12
Tnh độ lý lun chính tr
CQDP9
String
X
X
Tnh độ LLCT
1
13
Tnh độ ngoi ng
CQDP10
String
X
Ngoi ng
1
14
Tnh độ tin hc
CQDP11
String
X
Tin hc
1
Thành viên UBND các cấp (15 trưng thông tin)
1
H và tên
HOVATEN
String
X
H và tên ca đối tượng
1
2
Ngày sinh
NGAYSINH
Date
X
Ngày sinh
1
3
Căn cước công dân
CCCD
String
X
X
Căn cước công dân
1
4
Chc v UBND
CHUCVU
String
X
Chc danh
1
31
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Tình trng kiêm nhim
CQDP13
String
X
Ghi chú
1
6
Giinh
CQDP14
String
X
X
Nam/N
1
7
Thông tin Đng
CQDP15
String
X
X
Đng viên
1
8
Dân tc
CQDP16
String
X
X
Dân tc
1
9
Tôn giáo
CQDP17
String
X
Tôn giáo
1
10
Nhóm tui
CQDP18
Number
X
Nhóm tui
2
11
Tnh độ ph thông
CQDP19
String
X
Hc vn
1
12
Tnh độ chuyên môn
CQDP20
String
X
X
Chuyên môn
1
13
Lý lun chính tr
CQDP21
String
X
X
LLCT
1
14
Ngoi ng
CQDP22
String
X
Ngoi ng
1
15
Tin hc
CQDP23
String
X
Tin hc
1
Lãnh đo chính quyn, cơ quan quản lý nhà nưc cấp đa phương (14 trưng thông tin)
1
H và tên
HOVATEN
String
X
H và tên ca đối tượng
1
2
Ngày sinh
NGAYSINH
Date
X
Ngày sinh
1
3
Căn cước công dân
CCCD
String
X
X
Căn cước công dân
1
4
Chc v
CQDP24
String
X
Chc danh
1
5
Giinh
CQDP25
String
X
X
Nam/N
1
6
Thông tin Đng
CQDP26
String
X
X
Đng viên
1
7
Dân tc
CQDP27
String
X
X
Dân tc
1
8
Tôn giáo
CQDP28
String
X
Tôn giáo
1
9
Nhóm tui
CQDP29
Number
X
Nhóm tui
2
10
Tnh độ ph thông
CQDP30
String
X
Hc vn
1
11
Tnh độ chuyên môn
CQDP31
String
X
X
Chuyên môn
1
32
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
12
Lý lun chính tr
CQDP32
String
X
X
LLCT
1
13
Ngoi ng
CQDP33
String
X
Ngoi ng
1
14
Tin hc
CQDP34
String
X
Tin hc
1
Người hoạt đng không chun trách thôn, t dân ph (14 trưng thông tin)
1
H và tên
HOVATEN
String
X
H và tên ca đối tượng
1
2
Ngày sinh
NGAYSINH
Date
X
Ngày sinh
1
3
Căn cước công dân
GIOITINH
String
X
X
Căn cước công dân
1
4
Giinh
CQDP35
String
X
X
Nam/N
1
5
Chc danh
CQDP36
String
X
Chc danh
1
6
Thông tin Đng
CQDP37
String
X
X
Đng viên
1
7
Dân tc
CQDP38
String
X
X
Dân tc
1
8
Tôn giáo
CQDP39
String
X
Tôn giáo
1
9
Nhóm tui
CQDP40
Number
X
Nhóm tui
2
10
Tnh độ ph thông
CQDP41
String
X
Hc vn
1
11
Tnh độ chuyên môn
CQDP42
String
X
X
Chuyên môn
1
12
Lý lun chính tr
CQDP43
String
X
X
Lý lun chính tr
1
13
Ngoi ng
CQDP44
String
X
Ngoi ng
1
14
Tin hc
CQDP45
String
X
Tin hc
1
Thôn, t dân ph (10 trưng thông tin)
1
S ng thôn
DGHC1
String
X
Tng s thôn
1
2
Thôn 350 h
DGHC2
Number
X
Quy mô ≥350 h
1
3
S t dân ph
DGHC3
Number
X
Tng s t dân ph
1
4
TDP ≥500 h
DGHC4
Number
X
Quy mô ≥500 h
1
33
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Phân loi xã loi I
DGHC5
Number
X
X
Theo xã loi I
1
6
Phân loi xã loi II
DGHC6
Number
X
X
Theo xã loi II
1
7
Khu vc hải đảo
DGHC7
String
X
Hải đảo
1
8
Vùng bãi ngang
DGHC8
String
X
Ven bin
1
9
Vùng trọng đim
DGHC9
String
X
Theo quy đnh
1
10
Vùng đặc biệt khó khăn
DGHC10
String
X
Min núi, DTTS
1
Đơn vị hành chính các cấp (30 trưng thông tin)
1
Đa gii hành chính
DGHC11
String
X
Ranh gii
1
2
định danh
DGHC12
String
X
X
ID đơn v
1
3
Din tích t nhiên
DGHC13
Number
X
X
Din tích
1
4
Dân s thưng t
DGHC14
Number
X
Quy mô n s
1
5
Dân s tm trú
DGHC15
Number
X
Tm t
1
6
Dân s trungnh
DGHC16
Number
X
Trungnh năm
1
7
Dân s đô th
DGHC17
Number
X
Khu đô th
1
8
Dân s nông thôn
DGHC18
Number
X
Khu nông thôn
1
9
Loại đơn v hành chính
DGHC19
Number
X
X
I, II, III
1
10
Thuc vùng min
DGHC20
Number
X
Min núi, hải đảo
1
11
Biên giới đất lin
DGHC21
Number
X
Có/không
1
12
Biên gii bin
DGHC22
Number
X
Có/không
1
13
Hải đảo
DGHC23
Number
X
Có/không
1
14
Đơn v nghèo
DGHC24
String
X
Đc biệt khó khăn
1
15
Vùng ven bin
DGHC25
String
X
Bãi ngang
1
16
Nông thôn mi
DGHC26
String
X
Có/không
1
34
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
17
Khu ATK
DGHC27
String
X
An toàn khu
1
18
Di sn UNESCO
DGHC28
String
X
X
Có/không
1
19
Di ch quốc gia đặc bit
DGHC29
String
X
X
Có/không
1
20
Trungm du lch quc
tế
DGHC30
String
X
X
Có/không
1
21
Trungm du lch quc
gia
DGHC31
String
X
X
Có/không
1
22
Trungm du lch quc
gia/quc tế
DGHC32
String
X
X
Xác định đơn v hành
chính là trungm du
lch quc gia hoc quc
tế
1
23
Bản đồ v t mốc địa
gii
DGHC33
Map
X
Th hin bản đồ, sơ đồ
v t và địa gii hành
chính
1
24
Bản đồ mô t nh hình
chung
DGHC34
Map
X
Mô t hình chung và
đường địa gii hành
chính liên k
2
25
Bản đồ tọa độ đặc trưng
DGHC35
Map
X
Tọa độ các điểm đặc
trưng địa gii hành
chính
1
26
Bản đồ thng kê thy h
DGHC36
Map
X
Thống địa gii theo
h thng hiu
1
27
Bản đồ thống kê sơn văn
DGHC37
Map
X
Thng kèm s liu
liên quan địa gii
1
28
Biên bn bàn giao mc
DGHC38
Map
X
Thông tin mốc, đim
giao mốc địa gii
1
35
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
29
Quyết định thành
lập/điu chnh đơn v
hành chính
DGHC39
Map
X
Quyết định thành lp,
chia, điu chnh địa gii
1
30
Tài liu hành chính liên
quan
DGHC40
Map
X
Các tài liu bản đồ, đa
gii hành chính liên
quan
2
III
CSDL hi, qu, t chc phi chính ph (37 trưng thông tin)
Thông tin chung v hội (07 trưng thông tin)
1
Tên hi (tiếng Vit)
TENHOI
X
X
X
1
2
Tên viết tt
TENVIETTAT
X
X
1
3
Biểu tưng (logo) hi
BIEUTUONG
X
X
2
4
s hi
MASOHOI
X
X
X
1
5
Cp t chc
CAPTOCHUC
X
X
X
1
6
Trạng thái pháp lý (đã
duyệt/chưa duyt)
TRANGTHAI
X
X
X
1
7
Phm vi hoạt động (toàn
quốc/địa phương)
PHAMVIHOATDON
G
X
X
X
1
Quyết đnh thành lp Hội (04 trưng thông tin)
1
S, ký hiu Quyết định
thành lp
SOKYHIEUQD
X
X
X
1
2
Ngày ban hành Quyết
định
NGAYBANHANH
X
X
1
3
Cơ quan ban hành Quyết
định
CQBH
X
X
X
1
4
Ngưi Quyết định
NGUOIKY
X
X
1
36
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
Quyết đnh phê duyt Điu l (nhim k hin tại) (04 trưng thông tin)
1
S, ký hiu Quyết định
phê duyệt Điu l
SOKYHIEUQD
X
X
X
1
2
Ngày ban hành Quyết
định
NGAYBANHANH
X
X
1
3
Cơ quan ban hành Quyết
định
CQBH
X
X
X
1
4
Ngưi Quyết định
NGUOIKY
X
X
1
Đi hội (01 trưng thông tin)
1
Năm t chc Đi hi
nhim k hin ti
NAMTOCHUC
X
X
X
1
Thông tin t chc, hoạt động (05 trưng thông tin)
1
Tôn ch, mc đích của
Hi
TONCHIMUCDICH
X
X
1
2
Cơ quan qun lý nhà
c v lĩnh vc hot
động chính
CQQLNN
X
X
1
3
Lĩnh vc hoạt động
chính
LINHVUC
X
X
1
4
Tính cht hi
TINHCHATHOI
X
X
1
5
Loi hình hi
LOAIHINHHOI
X
X
1
Ban vận đng thành lp Hội (05 trưng thông tin)
1
S, ký hiu Quyết định
thành lp Ban vận động
SOKYHIEUQD
X
X
1
2
Ngày ban hành
NGAYBANHANH
X
X
1
3
quan ban hành
CQBH
X
X
1
37
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Ngưi
NGUOIKY
X
X
1
5
Danh sách thành viên
Ban vận động (các
trường cá nhân như mc
IX)
DSTHANHVIEN
X
X
1
Quy trình t chức Đi hội (01 trưng thông tin)
1
Ch tch
CHUTICH
X
X
1
Thông tin chung v qu (08 trưng thông tin)
1
Tên qu (tiếng Vit)
TENQUY_VIE
X
X
1
2
Tên qu (tiếng Anh)
TENQUY_ENG
X
X
2
3
Tên viết tt
VIETTAT
X
X
1
4
Biểu tưng (logo) qu
BIEUTUONG
X
X
2
5
s qu
MASOQUY
X
X
1
6
Cp t chc
CAPTOCHUC
X
X
1
7
Trạng thái pháp lý (đã
duyệt/chưa duyt)
TRANGTHAI
X
X
1
8
Phm vi hoạt động (toàn
quốc/địa phương)
PHAMVIHOATDON
G
X
X
1
Quyết đnh cp giy phép thành lp và công nhận Điu l (04 trưng thông tin)
1
S, ký hiu Quyết định
thành lp
SOKYHIEUQD
X
X
X
1
2
Ngày ban hành Quyết
định
NGAYBANHANH
X
X
1
3
Cơ quan ban hành Quyết
định
CQBH
X
X
X
1
4
Ngưi Quyết định
NGUOIKY
X
X
1
38
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
Quyết đnh phê duyt Điu l (nhim k hin tại) (04 trưng thông tin)
1
S, ký hiu Quyết định
phê duyệt Điu l
SOKYHIEUQD
X
X
X
1
2
Ngày ban hành Quyết
định
NGAYBANHANH
X
X
1
3
Cơ quan ban hành Quyết
định
CQBH
X
X
X
1
4
Ngưi Quyết định
NGUOIKY
X
X
1
Quyết đnh công nhn thành viên Hội đng qun lý Qu (04 trưng thông tin)
1
S, ký hiu Quyết định
phê duyệt Điu l
SOKYHIEUQD
X
X
1
2
Ngày ban hành Quyết
định
NGAYBANHANH
X
X
1
3
Cơ quan ban hành Quyết
định
CQBH
X
X
1
4
Ngưi Quyết định
NGUOIKY
X
X
1
Thông tin t chc, hoạt động (05 trưng thông tin)
1
Tôn ch, mc đích của
qu
TONCHIMUCDICH
X
X
1
2
Cơ quan qun lý nhà
c v lĩnh vc hot
động chính
CQLQLNN
X
X
X
1
3
Lĩnh vc hoạt động
chính
LINHVUC
X
X
1
4
Tính cht qu
TINHCHATQUY
X
X
1
5
Loi hình qu
LOAIHINHQUY
X
X
1
39
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
IV
CSDL nời lao động (33 trưng thông tin)
Thông tin cơ bn ca nời lao động (05 trưng thông tin)
1
H, ch đệm và tên khai
sinh
NLD001
String
X
1
2
Ngày, tháng, năm sinh
NLD002
Date
X
1
3
S định danh nhân
NLD004
String
X
X
1
4
Nơi hin tại (Nơi
thưng t/Nơi tạm t)
NLD005
String
X
1
5
Dân tc
NLD007
Number
X
1
Nhóm thông tin v giáo dc ph thông, giáo dc ngh nghip, giáo dc đi hc, chng ch k năng ngh và các chng ch khác (05 trưng
thông tin)
1
Tnh độ giáo dc ph
thông cao nhất đạt được
NLD011
Number
X
X
1
2
Lp
NLD012
Number
X
2
3
Tnh độ chuyên môn k
thut cao nhất đạt đưc
(Chưa qua đào to/Công
nhn k thut không
bng hoc chng
ch/Chng ch k năng
ngh quốc gia/
cp/Trung cp/Cao
đẳng/Đi học/Tn đại
hc)
NLD013
Number
X
X
1
4
Tên ngành ngh đưc
đào to/công nhn
NLD014
String
X
1
5
Các chng ch khác
NLD016
String
X
2
40
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
Nhóm thông tin v nh trng vic làm và nhu cu vic làm (02 trưng thông tin)
1
Tình trng tham gia hot
động kinh tế (Có vic
làm/Tht nghip/Không
tham gia)
NLD017
Number
X
1
2
Lý do không tham gia
hot động kinh tế (đi
học, hưu t, ni tr,
khác)
NLD018
Number
X
1
Thông tin v vic đang làm (06 trưng thông tin)
1
Chc v/chc danh ngh
NLD019
String
X
1
2
Ngh nghip
NLD020
String
X
1
3
Loi hp đồng (không
có/xác định thi
hạn/không xác định thi
hn)
NLD021
Number
X
1
4
Thi gian bắt đầu thc
hin hợp đồng
NLD022
Date
X
1
5
Đa đim làm vic
NLD023
String
X
1
6
Thuc khu công nghip,
khu kinh tế, khu công
ngh
NLD024
String
X
1
Thông tin v ni s dng lao động (05 trưng thông tin)
1
Tên ngưi s dng lao
động
NLD025
String
X
1
2
s
NLD026
Number
X
1
41
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Loi hình (cá nhân làm
t do (t làm)/H gia
đình sản xut nông, lâm,
ngư nghip, làm
muối/Cơ sở kinh doanh
cá th/ H kinh doanh/
Hp tác xã, t hp tác/
Doanh nghip: (DN Nhà
c/ DN có vốn đầu tư
c ngi) Khu vc
nhà nước / Đơn v s
nghiệp ngoài nhà nước/
Khu vc nưc ngoài /T
chc đoàn
NLD027
Number
X
1
4
Đa ch tr s chính
NLD028
String
X
1
5
Ngành kinh tế
NLD029
String
X
1
Thông tin v nh trng tht nghip (02 trưng thông tin)
1
Thi gian tht nghip
(i 3 tháng/t 3 tháng
đến 1 năm/trên 1 năm)
NLD030
Number
X
1
2
Lý do tht nghip
NLD031
String
X
1
Thông tin v nhu cu vic làm (06 trưng thông tin)
1
Ngh nghip mong mun
NLD032
Number
X
1
2
Loi hp đồng mong
mun
NLD033
Number
X
1
3
Mức lương mong mun
NLD034
String
X
1
4
Chế độ phúc li mong
mun
NLD035
String
X
1
42
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Nơi làm vic mong
mun
NLD036
String
X
1
6
Trng thái tham gia
BHXH, BHTN
NLD037
Number
X
1
Thông tin v nh trạng tham gia đóng bo him xã hi, bo him tht nghip (02 trưng thông tin)
1
s bo him xã hi
NLD038
Number
X
X
1
2
Loi bo him xã hi
(không tham gia/ t
nguyn/ bt buc
NLD040
Number
X
1
V
CSDL Người lao đng Vit Nam đi làm việc c ngoài theo hp đồng (24 trưng thông tin)
1
Căn cước công dân/
Chng minh thư nhân
dân
HOTEN
Number
X
X
1
2
H và tên ngưi lao động
GIOITINH
Nvarcha
r2
X
1
3
Giinh
NGAYSINH
Char
X
X
1
4
Ngày tháng năm sinh
TINHTRANGHONN
HAN
Date
X
1
5
Tình trng hôn nhân
TINHTHANHPHO
Char
X
X
1
6
Tnh/ thành ph
PHUONGXA
Nvarcha
r2
X
X
1
7
Phưng/ xã
PHUONGXA
Nvarcha
r2
X
X
1
8
Đa ch chi tiết
NOIOHIENTAI
Nvarcha
r2
X
1
9
Căn cước công dân/
Chng minh thư nhân
dân
SOCMT
Nvarcha
r2
X
X
1
10
Ngày cp CCCD/CMND
NGAYCAPCMT
Date
X
1
43
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
11
S h chiếu
SOHOCHIEU
Nvarcha
r2
X
X
1
12
Ngày cp h chiếu
NGAYCAPHC
Date
X
1
13
Dân tc
DANTOCID
Number
X
X
1
14
Tôn giáo
TONGIAOID
Number
X
1
15
S đin thoi liên h
SODIENTHOAI
Nvarcha
r2
X
1
16
Tnh độ hc vn
TRINHDOHOCVANI
D
Number
X
X
1
17
Tnh độ chuyên môn
TRINHDOCHUYEN
MON
Number
X
X
1
18
Tnh độ ngoi ng
TRINHDONGOAIN
GU
Nvarcha
r2
X
1
19
Ngh nghip
NGHENGHIEP
Nvarcha
r2
X
1
20
Trng thái c ngoài
hay v c
ISACTIVE
Char
X
X
1
21
Ngày khi to d liu
CREATETIME
Date
X
x
1
22
Ngày cp nht d liu
UPDATETIME
Date
X
X
1
23
Nơi sinh theo bảng danh
mc tnh/thành ph
MANOISINH
Nvarcha
r2
X
1
24
Nơi làm vic
DONVICONGTAC
Nvarcha
r2
X
1
44
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
VI
CSDL Doanh nghip hoạt đng dch v đưa nời lao đng Vit Nam đi làm việc c ngoài theo hợp đồng (03 trưng thông tin)
1
Thông tin doanh
nghip/t chc đưa lao
động đi
THONGTINDOANH
NGHIEP
Nvarcha
r2
X
X
1
2
Giy phép hoạt động
GIAYPHEPHOATD
ONG
Number
X
X
X
1
3
Cơ s vt cht
COSOVATCHAT
String
X
1
VII
Cơ s d liu Nời hưởng chính sách ưu đãi nời có công (75 trưng thông tin)
Thông tin dùng chung ca nời có công (16 trưng thông tin)
1
h B qun lý
MaHoSoBo
String
X
X
X
h B qun lý
1
2
h qun lý ti địa
phương
MaHoSoDiaPhuong
String
X
X
X
h địa phuong
qun lý
1
3
H và tên
HoTen
String
X
H và tên người
công
1
4
Ngày sinh
NgaySinh
Date
X
Ngày sinh
1
5
Giinh
MaGioiTinh
Number
X
DM giinh
1
6
S CCCD
SoCCCD
String
X
X
S CCCD
1
7
Dân tc
MaDanToc
Number
X
X
DM dân tc
1
8
Tôn giáo
MaTonGiao
Number
X
DM tôn giáo
1
9
Trng thái
TrangThai
Number
X
X
DM Tình trng
1
10
Ngày chết
NgayChet
Date
X
X
Ngày chết
1
11
S giy báo t
SoGiayBaoTu
String
X
X
S giy báo t
1
12
Ngày cp giy báo t
NgayCapGiayBaoTu
Date
X
X
Ngày cp giy báo t
1
13
Nguyên quán
NguyenQuan
Object
X
Thông tin địa ch
nguyên quán
1
45
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
14
Quê quán
QueQuan
Object
X
Thông tin địa ch quê
quán
1
15
Nơi thưng trú
ThuongTru
Object
X
Thông tin địa ch
thưng t
1
16
Trạng thái xác định lit
TrangThaiXacDinhLi
etSi
Number
X
X
X
DM trạng thái xác định
liệt
1
Thông tin quá trình hoạt đng và tham gia kháng chiến ca nời có công (13 trưng thông tin)
1
Ngày vào Đng
NgayVaoDang
Date
X
Ngày vào Đng
1
2
Ngày chính thc
NgayChinhThuc
Date
X
Ngày chính thc vào
Đng
1
3
Cp bc
CapBac
String
X
Cp bc quân hàm/chc
danh
1
4
Chc v
ChucVu
String
X
Chc v đảm nhim
1
5
Cơ quan đơn v
CoQuanDonVi
String
X
Đơn v công tác
1
6
Ngày nhập ngũ
NgayNhapNgu
Date
X
Ngày nhập ngũ
1
7
Ngày phc viên
NgayPhucVien
Date
X
Ngày phc viên/xut
ngũ
1
8
Thông tin v hoạt động
cách mng
TTHoatDongCM
Object
X
Thông tin v hoạt đng
cách mng
1
9
Thông tin v hoạt động
kháng chiến
TTKhangChien
Object
X
Thông tin v hoạt đng
kháng chiến
1
10
Thông tin v hoạt động
vùng nhiễm HH
TTChatDocHoaHoc
Object
X
Thông tin v hoạt đng
vùng nhiễm HH
1
11
Thông tin b thương
TTBiThuong
Object
X
Thông tin b thương
1
46
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
12
Thông tin v đày
TTTuDay
Object
X
Thông tin v đày
1
13
Thông tin Huân chương
ThongTinHuanChuon
g
Object
X
X
Thông tin Huân chương
1
Thông tin thân nhân ca nời có công (10 trưng thông tin)
1
H và tên
HoTen
String
X
H tên thân nhân
1
2
Ngày sinh
NgaySinh
Date
X
Ngày sinh
1
3
Giinh
MaGioiTinh
Number
X
DM giinh
1
4
S CCCD
SoCCCD
String
X
X
S CCCD/ S định danh
1
5
Ngày cp
NgayCapCCCD
Date
X
Ngày cp CCCD
1
6
Nơi cấp
NoiCapCCCD
String
X
Nơi cấp CCCD
1
7
Quê quán
QueQuan
Object
X
Thông tin địa ch quê
quán
1
8
Nơi thưng trú
ThuongTru
Object
X
Thông tin địa ch
thưng t
1
9
Trng thái
TrangThai
Number
X
X
DM Tình trng
1
10
Quan h vi ngưi
công
MaQuanHe
Number
X
DM quan h
1
Thông tin chính sách ưu đãi của người có công (13 trưng thông tin)
1
Đối tượng
DoiTuong
Object
X
Thông tin đối tượng
ngưi có công
1
2
Loại hưởng
MaLoaiHuong
Number
X
DM loại hưng
1
3
S quyết định
SoQuyetDinh
String
X
S quyết định
1
4
Ngày quyết định
NgayQuyetDinh
Date
X
Ngày quyết định
1
5
Nơi cấp quyết định
MaCoQuanBanHanh
Number
X
DM quan
1
47
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
6
Ngày bắt đầu hưng
NgayBatDauHuong
Date
X
Ngày bắt đầu hưng
1
7
Ngày kết thúc hưng
NgayKetThucHuong
Date
X
Ngày kết thúc hưng
1
8
H s tr cp
HeSoTroCap
Number
X
H s tr cp
1
9
Mc tr cp
MucTroCap
String
X
Mc tr cp
1
10
H s ph cp
HeSoPhuCap
Number
X
H s ph cp
1
11
Mc ph cp
MucPhuCap
String
X
Mc ph cp
1
12
Trạng thái hưng
MaTrangThaiHuong
Number
X
DM trạng thái hưng
1
13
Thông tin điu chnh chế
độ
ThongTinDieuChinhC
heDo
Object
X
Thông tin điu chnh
theo quyết định
1
Thông tin chi tr ca Người có công (14 trưng thông tin)
1
K chi tr
KyChiTra
String
X
K chi tr
1
2
Trng thái chi tr
MaTrangThaiChiTra
Number
X
DM trng thái chi tr
1
3
Ngày chi tr
NgayChiTra
Date
X
Ngày thc hin chi tr
1
4
Hình thc chi tr
MaHinhThucChiTra
Number
X
DM hình thc chi tr
1
5
H tên ngưi nhn
HoTenNguoiNhan
String
X
Tên ngưi thc nhn tr
cp
1
6
S CCCD ngưi nhn
SoCCCDNguoiNhan
String
X
X
CCCD người nhn
1
7
S tài khon
SoTaiKhoanNguoiNh
an
String
X
S tài khon nhn tin
1
8
Tên i khon
TenTaiKhoanNguoiN
han
String
X
Tên ch tài khon
1
9
Ngân hàng
MaNganHang
String
X
ngân hàng
1
10
S tiền hưng tháng hin
ti
SoTienHuongThang
String
X
S tiền hưng tháng
hin ti
1
48
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
11
S tiền truy lĩnh
SoTienTruyLinh
String
X
S tiền truy lĩnh
1
12
S tin truy thu
SoTienTruyThu
String
X
S tin truy thu
1
13
S tiền tháng trước
SoTienThangTruoc
String
X
S tiền hưng k trưc
1
14
Tng tiền đưc lĩnh kỳ
này
TongTienDuocLinh
String
X
Tng tin thc lĩnh
1
Thông tin ưu đãi khác ca Ni công (09 trưng thông tin)
1
Thông tin bo him y tế
ThongTinBHYT
Object
X
Thông tin hưng BHYT
1
2
Thông tin điều ng
phc hi sc khe
ThongTinDieuDuong
Object
X
Thông tin điều ng
1
3
Thông tin tr cp dng
c chnh hình
ThongTinDungCuChi
nhHinh
Object
X
Thông tin dng c chnh
hình
1
4
Thông tin ưu tiên tuyn
sinh, to vic làm
ThongTinTuyen
SinhViecLam
Object
X
Thông tin h tr tuyn
sinh, vic làm
1
5
Thông tin h tr giáo
dc
ThongTinGiaoDuc
Object
X
Thông tin h tr hc tp
1
6
Thông tin h tr nhà
ThongTinNhaO
Object
X
Thông tin h tr nhà
1
7
Thông tin min/gim tin
s dng đất
ThongTinDatDai
Object
X
Thông tin đất đai
1
Thông tin ưu tiên
giao/th đất, mặt nưc
ThongTinGiaoDat
Object
Thông tin giao đất, mt
c
1
8
Thông tin vay vốn ưu đãi
ThongTinVayVon
Object
X
Thông tin vay vn
1
Thông tin min/gim
thuế
ThongTinMienGiamT
hue
Object
Thông tin min gim
thuế
1
9
Thông tin tng quà tri ân
ThongTinTangQua
Object
X
Thông tin tng quà
ngưi có công
1
49
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
VIII
Cơ s d liu lit sĩ, m lit sĩ và nghĩa trang liệt sĩ (35 trưng thông tin)
Thông tin nghĩa trang (05 trưng thông tin)
1
Tên nghĩa trang
TenNghiaTrang
String
X
X
Tên nghĩa trang
1
2
Đa ch
DiaChi
Object
X
X
Đa ch ca nghĩa trang
1
3
Năm thành lp
NamThanhLap
Number
X
Năm thành lp
1
4
Đơn v qun lý
DonViQuanLy
String
X
Đơn v qun lý
1
5
Trng thái hoạt đng
TrngThai
Number
X
DM Trng Thái
1
Thông tin m (04 trưng thông tin)
1
Thông tin trên bia m
ThongTinBiaMo
Object
X
Các thông tin đưc ghi
tn bia m liệt
1
2
Khu m
KhuMo
Object
X
Khu m
1
3
Lô m
LoMo
Object
X
Lô m
1
4
S m
SoMo
Object
X
S m
1
Công trình ghi công lit sĩ (07 trưng thông tin)
1
Tên công tnh
TenCongTrinh
String
X
X
Tên công tnh
1
2
Loi công tnh
LoaiCongTrinh
String
X
Loi công tnh
1
3
Đa ch
DiaChi
Object
X
X
Đa ch
1
4
Năm xây dựng
NamXayDung
Number
X
Năm xây dựng
1
5
Đơn v qun lý
DonViQuanLy
String
X
Đơn v qun lý
1
6
Tình trng công tnh
TinhTrang
String
X
DM tình trng
1
7
S liệt sĩ đưc ghi công
SoLietSiGhiCong
Number
X
S liệt sĩ đưc ghi công
1
50
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
Thông tin thăm viếng m it sĩ (03 trưng thông tin)
1
Thông tin v ngưi thăm
viếng
NguoiThamVieng
Object
X
Thông tin v ngưi
thăm viếng m liệt
1
2
Thông tin v m liệt sĩ
thăm viếng
MoThamVieng
Object
X
Thông tin v m liệt sĩ
được thăm viếng
1
3
Thi gian thăm viếng
ThoiGianThamVieng
Object
X
Thông tin v thi gian
thăm viếng m liệt
1
Thông tin di chuyn hài ct lit sĩ (03 trưng thông tin)
1
Nơi chuyển đi
NoiChuyenDi
Object
X
Thông tin v nơi m lit
chuyển đi
1
2
Nơi chuyển đến
NoiChuyenDen
Object
X
Thông tin v nơi m lit
chuyển đến
1
3
Thi gian chuyn
ThoiGianChuyen
Object
X
Thông tin v thi gian
di chuyn m liệt
1
Thông tin lit sĩ (13 trưng thông tin)
1
H và tên
HoTen
String
X
X
H và tên người
công
1
2
Ngày sinh
NgaySinh
Date
X
X
Ngày sinh
1
3
Giinh
MaGioiTinh
Number
X
X
DM gii tính
1
4
Nguyên quán
NguyenQuan
Object
X
X
Thông tin địa ch
nguyên quán
1
5
Quê quán
QueQuan
Object
X
X
Thông tin địa ch quê
quán
1
6
Ngày hi sinh
NgayHiSinh
Date
X
Ngày hi sinh
1
51
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
7
S giy báo t
SoGiayBaoTu
String
X
S giy báo t
1
8
Ngày cp giy báo t
NgayCapGiayBaoTu
Date
X
Ngày cp giy báo t
1
9
Cơ quan cấp giy báo t
CoQuanCapGiayBaoT
u
String
X
Cơ quan cấp giy báo t
1
10
Cơ quan, đơn v khi hy
sinh
CoQuanDonViHySinh
String
X
Cơ quan, đơn v khi hy
sinh
1
11
Cp bc khi hy sinh
CapBacHySinh
String
X
Cp bc khi hy sinh
1
12
Chc v khi hy sinh
ChucVuHySinh
String
X
Chc v khi hy sinh
1
13
S bng T quc ghi
công
SoBangToQuocGhiCo
ng
String
X
X
S bng T quc ghi
công
1
LĨNH VỰC NG NGHIP MÔI TNG (27 CSDL, 86 trưng thông tin)
I
CSDL qun khách hàng s dng dch v cấp nước (06 trưng thông tin)
1
khách hàng
MaKhachHang
string
X
định danh duy nht
ca khách hàng
1
2
H tên khách hàng
HoTenKhachHang
string
X
H và tên đầy đủ ca
khách hàng
1
3
S CCCD/ Mã s thuế
SoCCCD_MST
string
X
S Căn cước công dân
hoc Mã s thuế
1
Tham
chiếu
CSDL
Dân
cư/Thuế
hoc tích
hp
VNEID
4
Đa ch lắp đặt đồng h
DiaChiLapDat
string
X
Đa ch thc tế lắp đặt
đồng h c
1
52
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
S đin thoi
SoDienThoai
string
X
S đin thoi liên h
ca khách hàng
2
6
Loi khách hàng
LoaiKhachHang
integer
X
Phân loi (h gia đình,
doanh nghip...)
1
II
H thng CSDL x lý vi phạm hành chính trong nh vực Lâm nghip (06 trưng thông tin)
1
S Quyết định x pht
SoQuyetDinhXuPhat
string
X
S Quyết định x pht
vi phm hành chính
1
2
Ngày ban hành
NgayBanHanh
date/stri
ng
X
Ngày ban hành Quyết
định
1
3
Cơ quan ban hành
CoQuanBanHanh
string
X
Đơn v ra Quyết định x
pht
1
Tham
chiếu
CSDL T
chc
4
Đối tượng vi phm
DoiTuongViPham
string
X
T chc hoc cá nhân
có hành vi vi phm
1
5
Trng thái thi hành
TrangThaiThiHanh
integer
X
Trạng thái (đã np pht,
chưa np...)
1
6
Ngày chp hành xong
Quyết định
NgayChapHanh
date/stri
ng
X
Ngày hoàn thành vic
thi hành án/np pht
2
III
CSDL v lĩnh vực Kinh tế hợp tác (04 trưng thông tin)
1
Thông tin HTX
ThongTinHTX
string
X
Các thông tin bản v
Hp tác xã
1
2
Thông tin LHHTX
ThongTinLHHTX
string
X
Thông tin v Liên hip
Hp tác xã
2
53
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Thông tin v s thành
viên HTX
SoThanhVienHTX
integer
X
Tng s thành viên
tham gia HTX
1
4
Thông tin v Doanh thu,
vốn đầu tư
DoanhThuVon
float
X
S liu v tài chính,
doanh thu, vn
2
IV
CSDL h sơ đất đai - khoáng sn các t chc trên đa bàn tnh (04 trưng thông tin)
1
Thông tin ngưi s hu
NguoiSoHuu
string
X
Thông tin ch s hu
đất/khoáng sn
1
2
S quyết định
SoQuyetDinhDatDai
string
X
S QĐ giao đất, cho
thuê đất, cp phép
1
3
T trình
ToTrinh
string
X
T trình phê duyt h
2
4
Thông tin v v trí
ViTriDiaLy
string
X
Thông tin to độ, v t
khu đất/m
1
V
CSDL Quc gia v Chăn nuôi (04 trưng thông tin)
1
Thông tin sở chăn
nuôi
ThongTinCoSo
string
X
Tên, mã số, địa ch, loi
vt nuôi ca sở
1
2
Quy mô, mật độ chăn
nuôi
QuyMoMatDo
string
X
D liu v s ng,
quy mô, mật độ
1
3
Giy chng nhn an toàn
GiayChungNhan
string
X
S GCN vùng an toàn
dch bnh/thc hành tt
1
Tham
chiếu t
chc cp
4
Sn phm x lý cht thi
XuLyChatThai
string
X
Thông tin sn phm x
lý cht thải chăn nuôi
2
54
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
VI
CSDL h sơ cơ s SX, KD đ điu kin ATTP (04 trưng thông tin)
1
Thông tin ngưi s hu
NguoiSoHuu
string
X
Thông tin ch cơ s sn
xut, kinh doanh
1
2
S Giy chng nhn
SoGiayChungNhan
string
X
S GCN đủ điu kin an
toàn thc phm
1
3
Lĩnh vc, loi hình SX
LinhVucSanXuat
string
X
Phân loại lĩnh vc, loi
hình kinh doanh
1
4
Thông tin sn phm
ThongTinSanPham
string
X
Chi tiết các sn phm
nông lâm thy sn
2
VII
CSDL đa dng sinh hc và an toàn sinh học (03 trưng thông tin)
1
Thc vt
ThucVat
string
X
D liu v các loài thc
vật trên đa bàn
1
2
Đng, thc vt kinh tế
cao
LoaiKinhTeCao
string
X
Các loài có giá tr kinh
tế cao
2
3
Sinh vt ngoi lai
SinhVatNgoaiLai
string
X
Thông tin theo dõi sinh
vt ngoi lai
1
VIII
Phn mm qun lý hoạt động môi trường (04 trưng thông tin)
1
Thông tin sở
ThongTinCoSoMT
string
X
Tên sở, địa ch, sđt
thuc din qun lý
1
2
H thng x lý khí/nưc
HeThongXuLy
string
X
Lưu lưng phát sinh,
công sut x
1
3
Khối lưng cht thi rn
ChatThaiRan
float
X
Khối lưng phát sinh, t
l thu gom
1
55
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
H môi trường
HoSoMoiTruong
string
X
Tài liu, h liên quan
đến ĐTM/cam kết
2
IX
CSDL v B trí dân cư và Ngành ngh nông thôn (03 trưng thông tin)
1
Thông tin đào to ngh
DaoTaoNghe
string
X
D liu các lớp đào tạo
ngh nông thôn
2
2
Thông tin Làng ngh
ThongTinLangNghe
string
X
Tên, địa ch các làng
ngh/ngh truyn thng
1
3
H thuc din sp xếp
HoDienSapXep
string
X
H gia đình thuc din
b t, ổn định dân
1
X
CSDL v Chính sách phát trin nông thôn (03 trưng thông tin)
1
Ngân sách phân b
NganSachPhanBo
float
X
Tng ngân sách phân b
theo kế hoch
1
2
S h đưc h tr
SoHoDuocHoTro
integer
X
Tng s h n đưc
ng chính sách
1
3
S tin h tr
SoTienHoTro
float
X
Mc h tr thc tế cho
các d án/h
1
XI
CSDL din biến tài ngun rng (Kim lâm) (04 trưng thông tin)
1
Thông tin địa danh
ThongTinDiaDanh
string
X
Xã/Tiu khu/Khonh/
1
Tham
chiếu
CSDL
Đa gii
2
Din tích lô
DienTichLo
float
X
Din tích c th ca
tng lô rng
1
56
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Trng thái rng
TrangThaiRung
string
X
trng thái, mã loài
cây, năm trng
1
4
Thông tin ch rng
ThongTinChuRung
string
X
ch rng, loi ch
rng
1
XII
H thng giám sát tàu cá và Thy sản (02 trưng thông tin)
1
Thông tin tàu
ThongTinTauCa
string
X
s tàu, tên ch tàu,
ti trng
1
T H
thng
GSTC
2
Truy xut ngun gc
TruyXuatNguonGoc
string
X
Thông tin truy xut
eCDT
1
XIII
CSDL v Cơ đin nông nghip (02 trưng thông tin)
1
S ng máy móc thiết
b
SoLuongMayMoc
integer
X
Thng s ng
máymóc thiết b đin
nông nghip
1
2
D liệu gii hóa
DuLieuCoGioiHoa
string
X
Thông tin gii hóa
trng trọt, chăn nuôi,
thy sn, lâm nghip...
1
XIV
Phn mm quản lý đt nông nghip Thanh Hóa (02 trưng thông tin)
1
Bản đồ nông hóa
BanDoNongHoa
string
X
D liu bản đồ nông
hóa, bản đồ thích hp,
v tinh, nn
1
2
S liu phân ch
SoLieuPhanTich
float
X
S liu báo cáo, phân
tích mẫu đất, nông hóa
cp tnh/huyn/xã
1
57
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
XV
CSDL Quc gia v Mã s ng trồng và cơ s đóng gói xut khẩu (03 trưng thông tin)
1
Thông tin vùng trng
ThongTinVungTrong
string
X
Cu hình cp giy mã
s vùng trng, thông tin
mùa v
1
2
Thông tin sở đóng gói
ThongTinCoSoDong
Goi
string
X
D liu qun lý mã s
sở đóng gói xut
khu
1
3
Nht canh tác
NhatKyCanhTac
string
X
D liu ging, phân
bón, sinh vt gây hi,
thu hoch
1
XVI
CSDL Quc gia Ngành Bo v thc vật (03 trưng thông tin)
1
Tình hình sinh vt gây
hi
SinhVatGayHai
string
X
D liu sinh vt gây hi
tn ging cây trng,
thiên tai
1
2
H kim dch thc vt
KiemDichThucVat
string
X
Ca khu, tên cây trng,
khối lưng xut nhp,
s giy phép
1
3
Thông tin qun lý phân
bón
QuanLyPhanBon
string
X
D liu thanh tra, qun
lý phân bón, thuc bo
v thc vt
1
XVII
CSDL tài ngun và môi trưng (phân h bin - hải đảo) (02 trưng thông tin)
1
Thông tin t chc s hu
NguoiSoHuuBienDao
string
X
Thông tin ngưi s hu,
s quyết định, t trình
liên quan
1
2
V trí bin hải đảo
ViTriBienHaiDao
string
X
Thông tin v v trí khai
thác, s dng i nguyên
bin
1
58
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
XVIII
H thống VNFISHBASE (01 trưng thông tin)
1
D liuu
VNFISHBASE
DuLieuTauCaVNF
string
X
Thông tin h thng ngh
cá quc gia
1
CSDL t
Quc gia
XIX
H thng QL công vic và bồi thưng GPMB (Trung tâm Phát trin qu đất) (04 trưng thông tin)
1
Thông tin d án bi
thưng
DuAnBoiThuong
string
X
Qun lý danh ch d
án, đối tượng thu hi,
phương án h tr
1
2
Đơn giá bồi thường
DonGiaBoiThuong
float
X
Đơn giá đất, công trình,
vt kiến trúc, cây trng
1
3
Bản đồ địa chính
BanDoDiaChinh
string
X
D liu bn đồ địa
chính liên kết vi d án
1
4
Tiến độ nhim v
chuyên môn
TienDoNhiemVu
string
X
Thông tin công vic
đang thc hin, hoàn
thành, quá hn
2
XX
B sung CSDL Chính sách phát trin nông thôn (02 trưng thông tin)
1
S d án phát trin SX
SoDuAnPTXS
integer
X
S ng d án h tr
phát trin sn xut theo
tng lĩnh vc
1
2
H tr tp hun k thut
HoTroTapHuan
string
X
S liu v kết qu h tr
tp huấn, tư vn k
thut
2
XXI
CSDL khí tượng thu văn Tài ngun nước (05 trưng thông tin)
1
D liu quan trắc, điu
tra
DuLieuQuanTrac
string
X
D liu quan trắc, điu
tra, kho sát, d báo,
cnh báo
1
59
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Mng lưi trm, công
tnh
MangLuoiTram
string
X
Thông tin mạng lưi
trm, công trình khí
ng thy văn
1
3
D liu h cha thy li
HoChuaThuyLoi
string
X
D liu kim kê, tra cu
nguồn nưc trong h
thng h cha ln
1
4
Công trình thy li
CongTrinhThuyLoi
string
X
D liu các công trình
thy li trên địa bàn
1
5
Công trình cấp nưc
sch
CongTrinhNuocSach
string
X
D liu công trình cp
c sch tp trung
nông thôn
1
XXII
CSDL qun h nghèo, h cn nghèo toàn tnh (02 trưng thông tin)
1
Thông tin h nghèo, cn
nghèo
ThongTinHoNgheo
string
X
Thông tin rà soát h
nghèo, h cn nghèo
toàn tnh
1
Phc v
an sinh
xã hi
2
Đối tượng chính sách
DoiTuongChinhSach
string
X
Các h thuc din
ng chính sách gim
nghèo
XXIII
CSDL v ging cây trng và trng trọt (04 trưng thông tin)
1
Thông tin ging cây
trng
GiongCayTrong
string
X
Thông tin ging cây
trồng đưc lưu hành,
kho nghim, sn xut
1
60
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Bo h ging cây trng
BaoHoGiong
string
X
Thông tin đơn đăng ,
văn bằng bo h, ch s
hu ging
1
3
Cây đầu dòng, vưn cây
CayDauDong
string
X
Qun lý thông tin cây
đầu dòng, vưn cây đầu
dòng
2
4
Dinhng và s dng
đất
DinhDuongDat
string
X
D liu v dinhng
đất, s dng đất nông
nghip
1
XXIV
CSDL nuôi trng thy sản (03 trưng thông tin)
1
Thông tin sở nuôi
CoSoNuoiTrong
string
X
Tên sở, thông tin ch
sở nuôi trng thy
sn
1
2
Đối tượng và sn lượng
DoiTuongSanLuong
string
X
Đối tượng nuôi, din
tích, sn lưng nuôi
trng
1
3
Giy chng nhn thy
sn
GiayChungNhanTS
string
X
S giy chng nhận
s đủ điu kin
1
XXV
CSDL tài ngun nước (01 trưng thông tin)
1
Khai thác i nguyên
c
KhaiThacTNN
string
X
Thông tin qun lý hot
động khai thác, s dng
tài nguyên nưc
1
XXVI
B sung CSDL Lâm nghip và Kim lâm (03 trưng thông tin)
1
D liu rừng đặc dng
RungDacDung
string
X
Qun lý hin trng, din
tích các khu bo tn,
bo tồn đa dạngsinh hc
1
61
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Điu tra, kim kê rng
KiemKeRung
string
X
Kết qu điu tra, kim
rng theo tng chu
k
1
3
Quy hoch lâm nghip
QuyHoachLamNghiep
string
X
D liu quy hoch phc
v phòng chng thiên
tai, phát trin KT-XH
1
XXVI
I
CSDL Qun lý thc ăn chăn nuôi (02 trưng thông tin)
1
Thức ăn nhp khu
ThucAnNhapKhau
string
X
D liu qun lý thc ăn
chăn nuôi nhp khu
được phép lưu hành
1
2
Thức ăn trong nưc
ThucAnTrongNuoc
string
X
Thức ăn chăn nuôi sản
xuất trong nưc đưc
phép lưu hành
1
LĨNH VỰC GIÁO DC VÀ ĐÀO TO (01 CSDL, 37 trưng thông tin)
A
CSDL mm non - Ph thông - Thường xun (37 trưng thông tin)
I
sở giáo dục (09 trưng thông tin)
1
trường
TRUONG_ID
String
X
X
trường do B
GDĐT cấp phát
1
2
Tên trường
TEN
String
X
Tên sở giáo dc
1
3
nhóm cp hc
MA_NHOM_CAP_H
OC
Enumera
tion
X
X
X
cp hc
1
4
Xã/Phưng
XA_PHUONG_ID
Enumera
tion
X
X
X
xã, phưng
1
5
Đa ch
DIA_CHI
String
X
Đa ch sở giáo dc
62
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
6
loại hình trường
MA_LOAI_HINH_T
RUONG
Enumera
tion
X
X
X
Loại hình trường (Công
lập, Tư thc, Dân lp)
1
7
loại trường
MA_LOAI_TRUON
G
Enumera
tion
X
X
X
Loại trưng (trưng
chuyên, trường dân tc
ni trú, trường ph
thông,...)
1
8
Có phải là trường đạt
chun quc gia
IS_DAT_CHUAN_Q
G
Boolean
X
Trường chun quc gia
2
9
Ngày tháng năm thành
lp
NAM_THANH_LAP
Date
X
X
Ngày tháng năm thành
lập trường
2
II
Cán bộ/Nhà giáo (18 trưng thông tin)
1
giáo viên
GIAO_VIEN_ID
String
X
X
giáo viên
1
2
H tên
HO_TEN
String
X
X
H tên
1
3
Ngày sinh
NGAY_SINH
Date
X
X
Ngày sinh
1
4
gii nh
MA_GIOI_TINH
Enumera
tion
X
X
X
gii nh
1
5
trng thái cán b
MA_TRANG_THAI_
CAN_BO
Enumera
tion
X
X
X
trng thái cán b
1
6
S CMTND/H
chiếu/Th căn cước
SO_CMTND
String
X
X
S CMTND /H chiếu/
Th căn c
2
7
dân tc
MA_DAN_TOC
Enumera
tion
X
X
X
dân tc
1
8
Tnh/Thành
TINH_THANH_ID
Enumera
tion
X
X
X
Tnh/ Thành
1
9
Xã/Phưng
XA_PHUONG_ID
Enumera
tion
X
X
X
Xã/ Phưng
1
63
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
10
Là đảng viên
IS_DANG_VIEN
Boolean
X
X
Là đảng viên
2
11
S s bo him xã hi
SO_SO_BHXH
String
X
X
S s bo him xã hi
2
12
nhóm cán b
MA_NHOM_CAN_B
O
Enumera
tion
X
X
X
nhóm cán b
2
13
loi cán b
MA_LOAI_CAN_BO
Enumera
tion
X
X
X
loi cán b
2
14
hình thc hợp đồng
MA_HINH_THUC_H
OP_DONG
Enumera
tion
X
X
X
hình thc hợp đồng
1
15
Ngày tuyn dng
NGAY_TUYEN_DU
NG
Date
X
X
Ngày tuyn dng
1
16
ngch/hng
MA_NGACH
Enumera
tion
X
X
X
ngch/hng
1
17
s ngch/hng
MA_SO_NGACH
Enumera
tion
X
X
X
s ngch/hng
1
18
môn dy
MA_MON_DAY
Enumera
tion
X
X
X
môn dy
1
III
Người học (10 trường thông tin)
1
hc sinh
HOC_SINH_ID
String
X
X
hc sinh
1
2
H tên
HO_TEN
String
X
X
H tên
1
3
Ngày sinh
NGAY_SINH
Date
X
X
Ngày sinh
1
4
gii nh
MA_GIOI_TINH
Enumera
tion
X
X
X
gii nh
1
5
dân tc
MA_DAN_TOC
Enumera
tion
X
X
X
dân tc
1
6
công dân
MA_CONG_DAN_I
D
String
X
X
X
công dân
2
7
Nơi cấp
NOI_CAP
String
X
X
X
Nơi cấp
2
8
Ngày cp
NGAY_CAP
Date
X
X
X
Ngày cp
2
64
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
9
Tnh/Thành
TINH_THANH_ID
Enumera
tion
X
X
X
Tnh/ Thành
1
10
Xã/ Phưng
XA_PHUONG_ID
Enumera
tion
X
X
X
Xã/ Phưng
1
LĨNH VC CÔNG THƯƠNG (36 CSDL, 191 trưng thông tin)
I
CSDL x vi phạm hành chính (INS) (07 trưng d liu)
1
v vic
MaVuViec
String
X
X
định danh duy nht
ca v vic
1
2
Đối tượng vi phm
DoiTuongVP
String
X
X
Tên t chc/nhân vi
phm
1
3
Hành vi vi phm
HanhViVP
String
X
Mô t chi tiết hành vi
1
4
S quyết định x pht
SoQuyetDinh
String
X
S văn bản quyết định
x pht
1
5
Ngày ra quyết định
NgayQuyetDinh
Date
X
Ngày ban hành quyết
định
1
6
Mc tin pht
MucTienPhat
Decimal
X
S tin phạt (VNĐ)
1
7
Trng thái thi hành
TrangThaiTH
String
X
Đã nộp/Chưa nộp/Đang
ng chế
1
II
CSDL Cơ khí chế tạo (07 trưng d liu)
1.
doanh nghip
MaDN
String
X
X
định danh duy nht
(MST)
1
2.
Tên doanh nghip
TenDN
String
X
X
Tên đầy đủ trên giy
phép
1
65
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3.
Lĩnh vc hoạt động
LinhVuc
String
X
Ví d: Sn xut linh
kiện đin t
1
4.
Công sut thiết kế
CongSuatTK
Float
X
Công sut tối đa/năm
1
5.
Sản lưng thc tế
SanLuongTT
Float
X
Sản lưng đạt đưc
trong k
1
6.
Chng ch chất lưng
ChungChiCL
String
X
ISO, các tiêu chun
chuyên ngành
2
7.
Tình trng hoạt động
TrangThai
String
X
Hoạt động/Tm
dng/Gii th
1
III
CSDL Ô tô (07 trưng d liu)
1
doanh nghip
MaDN
String
X
X
định danh duy nht
(MST)
1
2
Tên doanh nghip
TenDN
String
X
X
Tên đầy đủ trên giy
phép
1
3
Lĩnh vc hoạt động
LinhVuc
String
X
Ví d: Sn xut linh
kiện đin t
1
4
Công sut thiết kế
CongSuatTK
Float
X
Công sut tối đa/năm
1
5
Sản lưng thc tế
SanLuongTT
Float
X
Sản lưng đạt đưc
trong k
1
6
Chng ch chất lưng
ChungChiCL
String
X
ISO, các tiêu chun
chuyên ngành
2
7
Tình trng hoạt động
TrangThai
String
X
Hoạt động/Tm
dng/Gii th
1
66
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
IV
CSDL Dt may (07 trưng d liu)
1
doanh nghip
MaDN
String
X
X
định danh duy nht
(MST)
1
2
Tên doanh nghip
TenDN
String
X
X
Tên đầy đủ trên giy
phép
1
3
Lĩnh vc hoạt động
LinhVuc
String
X
Ví d: Sn xut linh
kiện đin t
1
4
Công sut thiết kế
CongSuatTK
Float
X
Công sut tối đa/năm
1
5
Sn ng thc tế
SanLuongTT
Float
X
Sản lưng đạt đưc
trong k
1
6
Chng ch chất lưng
ChungChiCL
String
X
ISO, các tiêu chun
chuyên ngành
2
7
Tình trng hoạt động
TrangThai
String
X
Hoạt động/Tm
dng/Gii th
1
V
CSDL Da giày (07 trưng d liu)
1
doanh nghip
MaDN
String
X
X
định danh duy nht
(MST)
1
2
Tên doanh nghip
TenDN
String
X
X
Tên đầy đủ trên giy
phép
1
3
Lĩnh vc hoạt động
LinhVuc
String
X
Ví d: Sn xut linh
kiện đin t
1
4
Công sut thiết kế
CongSuatTK
Float
X
Công sut tối đa/năm
1
67
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Sản lưng thc tế
SanLuongTT
Float
X
Sản lưng đạt đưc
trong k
1
6
Chng ch chất lưng
ChungChiCL
String
X
ISO, các tiêu chun
chuyên ngành
2
7
Tình trng hoạt động
TrangThai
String
X
Hoạt động/Tm
dng/Gii th
1
VI
CSDL Điện t (07 trưng d liu)
1
doanh nghip
MaDN
String
X
X
định danh duy nht
(MST)
1
2
Tên doanh nghip
TenDN
String
X
X
Tên đầy đủ trên giy
phép
1
3
Lĩnh vc hoạt động
LinhVuc
String
X
Ví d: Sn xut linh
kiện đin t
1
4
Công sut thiết kế
CongSuatTK
Float
X
Công sut tối đa/năm
1
5
Sản lưng thc tế
SanLuongTT
Float
X
Sản lưng đạt đưc
trong k
1
6
Chng ch chất lưng
ChungChiCL
String
X
ISO, các tiêu chun
chuyên ngành
2
7
Tình trng hoạt động
TrangThai
String
X
Hoạt động/Tm
dng/Gii th
1
VII
CSDL Hóa cht quốc gia (06 trưng d liu)
1
hóa cht
MaHoaChat
String
X
X
theo danh mc hóa
cht quc gia
1
68
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên hóa cht
TenHoaChat
String
X
X
Tên khoa hc ca hóa
cht
1
3
Phân loi nguy hi
PhanLoaiNguyHai
String
X
D cháyc hại/Ăn
mòn...
1
4
S giy phép sn
xut/KD
SoGiayPhep
String
X
S giy phép ca
quan qun lý
1
5
Ngày hết hn giy phép
NgayHetHan
Date
X
Hn hiu lc pháp lý
1
6
Bin pháp ng phó
BienPhapUngPho
Text
X
Quy tnh x lý s c rò
r
2
VIII
CSDL H cha thy đin (05 trưng d liu)
1
h cha
MaHoChua
String
X
X
định danh duy nht
ca h
1
2
Tên h cha
TenHoChua
String
X
X
Tên gi h thy đin
1
3
Dungch thiết kế
DungTichTK
Float
X
Dungch tr c
(triu m3)
1
4
Cao trình mc nưc
CaoTrinhMN
Float
X
Mực nưc dâng nh
thưng
1
5
Tình trng an toàn
TrangThaiAnToan
String
X
Bình thưng/Cnh
báo/S c
1
IX
CSDL Môi trưng ngành Công Thương (04 trưng d liu)
1
đơn v
MaDonVi
String
X
X
doanh nghiệp/ sở
1
2
Loi hình cht thi
LoaiChatThai
String
X
Rn/Lng/K/Nguy hi
1
69
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Lưu lưng phát thi
LuuLuongPT
Float
X
Lưu lưng (m3/ngày
đêm)
1
4
Tiêu chun áp dng
TieuChuanMT
String
X
Các quy chun QCVN
v môi trưng
1
X
CSDL H thng cnh báo sm (04 trưng d liu)
1
Loi hình cnh báo
LoaiCanhBao
String
X
X
Thiên tai/S c vn
hành/Ha hon
1
2
V trí ảnh hưởng
ViTriAnhHuong
String
X
Khu vc/Tọa độ b nh
ng
1
3
Mức độ cnh báo
MucDo
Integer
X
1: Thp, 2: Trungnh,
3: Cao
1
4
Thi đim ghi nhn
ThoiGianGhi
DateTim
e
X
Thi gian phát tin cnh
báo
1
XI
CSDL Kết qu điu tra thống ngành TMĐT (04 trưng d liu)
1
K điu tra
KyDieuTra
String
X
X
Năm hoặc quý điu tra
1
2
Doanh thu TMĐT
DoanhThuTMDT
Float
X
Tng doanh thu qua
kênh TT
1
3
T trng trên tng DT
TyTrongDT
Float
X
Phần trăm so vi doanh
thu truyn thng
1
4
Khu vc địa lý
KhuVuc
String
X
Phạm vi điu tra
(Tnh/Huyn)
1
XII
CSDL Qun lý hoạt động thương mi đin t (05 trưng d liu)
1
Tên Website/App
TenDomain
String
X
X
Tên min hoc tên ng
dng
1
70
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Ch s hu
ChuSoHuu
String
X
X
Tên DN s hu sàn
TT
1
3
Loi hình website
LoaiWeb
String
X
Sàn TT/Web bán
hàng
1
4
Tình trạng đăng
TrangThaiDK
String
X
Đã đăng ang x
1
5
Link website
UrlWeb
String
X
Đưng dn website
1
XIII
CSDL Doanh nghip xut nhp khu uy n (05 trưng d liu)
1
đối tưng
MaDoiTuong
String
X
X
định danh doanh
nghip/hi ch
1
2
Loi hình h tr/s kin
LoaiHinh
String
X
Hi ch, tp hun, xúc
tiến
1
3
Th trường trọng đim
ThiTruong
String
X
Quc gia/Khu vc xut
nhp khu
2
4
Ngày bắt đầu/kết thúc
ThoiGian
DateTim
e
X
Thi gian din ra s
kin
1
5
Quy mô/Sản lưng d
kiến
QuyMo
Float
X
S ng gian hàng
hoc sản lượng
2
XIV
CSDL H tr hoạt đng xut nhp khu - Nông, lâm, thy sản (05 trưng d liu)
1
đối tưng
MaDoiTuong
String
X
X
định danh doanh
nghip/hi ch
1
2
Loi hình h tr/s kin
LoaiHinh
String
X
Hi ch, tp hun, xúc
tiến
1
3
Th trường trọng đim
ThiTruong
String
X
Quc gia/Khu vc xut
nhp khu
2
71
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Ngày bắt đầu/kết thúc
ThoiGian
DateTim
e
X
Thi gian din ra s
kin
1
5
Quy mô/Sản lưng d
kiến
QuyMo
Float
X
S ng gian hàng
hoc sản lượng
2
XV
CSDL Xúc tiến thương mại (05 trưng d liu)
1
đối tưng
MaDoiTuong
String
X
X
định danh doanh
nghip/hi ch
1
2
Loi hình h tr/s kin
LoaiHinh
String
X
Hi ch, tp hun, xúc
tiến
1
3
Th trường trọng đim
ThiTruong
String
X
Quc gia/Khu vc xut
nhp khu
2
4
Ngày bắt đầu/kết thúc
ThoiGian
DateTim
e
X
Thi gian din ra s
kin
1
5
Quy mô/Sản lưng d
kiến
QuyMo
Float
X
S ng gian hàng
hoc sản lượng
2
XVI
CSDL Hi ch trin lãm (05 trưng d liu)
1
đối tưng
MaDoiTuong
String
X
X
định danh doanh
nghip/hi ch
1
2
Loi hình h tr/s kin
LoaiHinh
String
X
Hi ch, tp hun, xúc
tiến
1
3
Th trường trọng đim
ThiTruong
String
X
Quc gia/Khu vc xut
nhp khu
2
4
Ngày bắt đầu/kết thúc
ThoiGian
DateTim
e
X
Thi gian din ra s
kin
1
72
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Quy mô/Sản lưng d
kiến
QuyMo
Float
X
S ng gian hàng
hoc sản lượng
2
XVII
CSDL Qun lý khuyến mại (05 trưng d liu)
1
S đăng /giy phép
SoGiayPhep
String
X
X
S hiu cp phép ca
S/B
1
2
Đối tượng th
ng/tiêu ng
DoiTuong
String
X
Ngưi tiêu ng/Nhà
phân phi
1
3
Phm vi thc hin
PhamVi
String
X
Tnh/Quc gia
1
4
Ni dung khiếu
nại/chương tnh
NoiDung
RichTex
t
X
Chi tiết chương trình
hoc khiếu ni
1
5
Trng thái x
TrangThai
String
X
Đã duyệt/Đang th
lýã gii quyết
1
XVIII
CSDL Ngành cơ khí (Công nghiệp & Thương mại) (04 trưng d liu)
1
sn phm/linh kin
MaSanPham
String
X
X
Đnh danh sn phẩm
khí
1
2
Tiêu chun k thut
TieuChuanKT
String
X
Tiêu chun chất lưng
áp dng
1
3
Năng lc sn xut
NangLucSX
Float
X
Sản lưng/năm
1
4
Đối tác thương mi
DoiTac
String
X
Đơn v thu mua/phân
phi
2
XIX
CSDL Bo v nời tiêu dùng (05 trưng d liu)
1
S đăng /giy phép
SoGiayPhep
String
X
X
S hiu cp phép ca
S/B
1
73
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Đối tượng th
ng/tiêu ng
DoiTuong
String
X
Ngưi tiêu ng/Nhà
phân phi
1
3
Phm vi thc hin
PhamVi
String
X
Tnh/Quc gia
1
4
Ni dung khiếu
nại/chương tnh
NoiDung
RichTex
t
X
Chi tiết chương trình
hoc khiếu ni
1
5
Trng thái x
TrangThai
String
X
Đã duyệt/Đang th
lýã gii quyết
1
XX
CSDL Quản lý bán hàng đa cấp (05 trưng d liu)
1
S đăng /giy phép
SoGiayPhep
String
X
X
S hiu cp phép ca
S/B
1
2
Đi ng th
ng/tiêu ng
DoiTuong
String
X
Ngưi tiêu ng/Nhà
phân phi
1
3
Phm vi thc hin
PhamVi
String
X
Tnh/Quc gia
1
4
Ni dung khiếu
nại/chương tnh
NoiDung
RichTex
t
X
Chi tiết chương trình
hoc khiếu ni
1
5
Trng thái x
TrangThai
String
X
Đã duyệt/Đang th
lýã gii quyết
1
XXI
CSDL Cổng thông tin đin t B Công Thương (05 trưng d liu)
1
tin bài
MaTinBai
String
X
X
định danh tin tc
1
2
Tiêu đề tin
TieuDe
String
X
Tiêu đề chính ca bài
viết
1
3
Chuyên mc
ChuyenMuc
String
X
Tin hoạt động/Chính
ch/Thông báo
1
74
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Ngày đăng
NgayDang
DateTim
e
X
Thi gian phát hành
1
5
Tác gi/Ngun
TacGia
String
X
Đơn v đăng tin
2
XXII
CSDL Hip định thương mi t do (04 trưng d liu)
1
FTA
MaFTA
String
X
X
Tên viết tt Hiệp định
(VD: EVFTA, CPTPP)
1
2
Đi tác kết
DoiTac
String
X
Các nưc tham gia hip
định
1
3
L tnh ct gim thuế
LoTrinhThue
RichTex
t
X
Ni dung cam kết thuế
quan
1
4
Văn bản pháp lý
$FILE
RichTex
t
X
Tệp văn bản đính kèm
1
XXIII
CSDL Thương mi Vit Nam (VNTR) (04 trưng d liu)
1
FTA
MaFTA
String
X
X
Tên viết tt Hiệp định
(VD: EVFTA, CPTPP)
1
2
Đi tác kết
DoiTac
String
X
Các nưc tham gia hip
định
1
3
L tnh ct gim thuế
LoTrinhThue
RichTex
t
X
Ni dung cam kết thuế
quan
1
4
Văn bản pháp lý
$FILE
RichTex
t
X
Tệp văn bản đính kèm
1
XXIV
CSDL Thống ngành Công Thương (05 trưng d liu)
1
ch tiêu thng
MaChiTieu
String
X
X
theo h thng ch
tiêu ngành
1
2
K báo cáo
KyBaoCao
String
X
X
Năm/Quý/Tháng
1
75
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Giá tr thc hin
GiaTri
Float
X
Con s thng
1
4
Đơn v tính
DonViTinh
String
X
T đồng/Tn/Triu
USD...
1
5
Đơn v cung cp s liu
DonViCungCap
String
X
Cc/V/S đơn v báo
cáo
1
XXV
CSDL Kết qu điu tra thng quc gia v năng lực sn xuất (05 trưng d liu)
1
ch tiêu thng
MaChiTieu
String
X
X
theo h thng ch
tiêu ngành
1
2
K báo cáo
KyBaoCao
String
X
X
Năm/Quý/Tháng
1
3
Giá tr thc hin
GiaTri
Float
X
Con s thng
1
4
Đơn v tính
DonViTinh
String
X
T đồng/Tn/Triu
USD...
1
5
Đơn v cung cp s liu
DonViCungCap
String
X
Cc/V/S đơn v báo
cáo
1
XXVI
CSDL Báo cáo thống ngành Công Thương (05 trưng d liu)
1
ch tiêu thng
MaChiTieu
String
X
X
theo h thng ch
tiêu ngành
1
2
K báo cáo
KyBaoCao
String
X
X
Năm/Quý/Tháng
1
3
Giá tr thc hin
GiaTri
Float
X
Con s thng
1
4
Đơn v tính
DonViTinh
String
X
T đồng/Tn/Triu
USD...
1
5
Đơn v cung cp s liu
DonViCungCap
String
X
Cc/V/S đơn v báo
cáo
1
76
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
XXVI
I
CSDL Nhưng quyn thương mại (06 trưng d liu)
1
thương hiu
MaThuongHieu
String
X
X
định danh thương
hiệu nhưng quyn
1
2
Tên bên nhượng quyn
BenNhuongQuyen
String
X
X
Tên đơn v cp phép
1
3
Tên bên nhn quyn
BenNhanQuyen
String
X
X
Tên đơn v nhn
nhưng quyn
1
4
Thi hn hợp đồng
ThoiHanHD
Integer
X
S năm/tháng hiu lc
1
5
Phm vi lãnh th
PhamViLanhTho
String
X
Khu vc được phép
kinh doanh
1
6
Trng thái hợp đồng
TrangThaiHD
String
X
Đang hiu lc/Chm
dt/Tm dng
1
XXVI
II
CSDL Qun lý các nhim v KHCN (06 trưng d liu)
1
nhim v
MaNhiemVuKH
String
X
X
s nhim v đưc
phê duyt
1
2
Tên nhim v
TenNhiemVu
String
X
Tên đề tài/d án KHCN
1
3
Đơn v ch trì
DonViChuTri
String
X
Cơ quan thc hin
chính
1
4
Thi gian thc hin
ThoiGianThucHien
Date
X
Ngày bắt đầu - Ngày kết
thúc
1
5
Kết qu nghim thu
KetQuaNghiemThu
String
X
Đạt/Không đạt/Xut sc
1
6
H thuyết minh
$FILE
RichTex
t
X
Tp văn bản d án
1
XXIX
CSDL Xut nhp khu ca Vit Nam với các đi tác quc tế (06 trưng d liu)
77
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
1
HS Code
HSCode
String
X
X
phân loi hàng hóa
quc tế
1
2
Tên hàng hóa
TenHangHoa
String
X
Tên sn phm xut/nhp
khu
1
3
Th trường đối tác
MaDoiTac
String
X
X
quc gia/vùng lãnh
th
1
4
Giá tr kim ngch
KimNgach
Float
X
Giá tr nh bng USD
1
5
Đơn v tính
DonViTinh
String
X
Tn/Chiếc/Lít...
1
6
K thng
KyThongKe
String
X
X
Năm/Tháng/Q
1
XXX
CSDL Xut nhp khu Trung Quốc (06 trưng d liu)
1
HS Code
HSCode
String
X
X
phân loi hàng hóa
quc tế
1
2
Tên hàng hóa
TenHangHoa
String
X
Tên sn phm xut/nhp
khu
1
3
Th trường đối tác
MaDoiTac
String
X
X
quc gia/vùng lãnh
th
1
4
Giá tr kim ngch
KimNgach
Float
X
Giá tr nh bng USD
1
5
Đơn v tính
DonViTinh
String
X
Tn/Chiếc/Lít...
1
6
K thng
KyThongKe
String
X
X
Năm/Tháng/Q
1
XXXI
CSDL Quản lý và điều hành hoạt động xăng du quốc gia (07 trưng d liu)
1
doanh nghip
MaDNXangDau
String
X
X
định danh thương
nhân
1
78
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên doanh nghip
TenDoanhNghiep
String
X
X
Tên thương nhân đầu
mi/phân phi
1
3
Loi hình kinh doanh
LoaiHinhKD
String
X
Đu mi/Phân phốii
1
4
S giy phép
SoGiayPhepXD
String
X
S giy phép kinh
doanh xăng dầu
1
5
Tình trng ngun cung
NguonCung
String
X
n định/Thiếu ht/Cnh
báo
1
6
Đa bàn hot động
DiaBanKD
String
X
Phm vi phân phi
1
7
Ngày hết hn giy phép
NgayHetHan
Date
X
Hn hiu lc ca giy
phép
1
XXXI
I
CSDL Danh sách cơ s s dng năng lượng trọng điểm (Dataenergy.vn) (06 trưng d liu)
1
s năng lưng
MaCoSoNL
String
X
X
s theo danh mc
Dataenergy
1
2
Tên sở
TenCoSo
String
X
X
Tên đơn v s dng
năng lưng
1
3
Loi hình sn xut
LoaiHinhSX
String
X
Ngành ngh kinh doanh
chính
1
4
Tng mc tiêu th
MucTieuThu
Float
X
Mc tiêu th trong năm
(TOE)
1
5
Hình thc qun lý
HinhThucQL
String
X
Trc tiếp/Gián tiếp
2
6
Năm báo cáo
NamBaoCao
Integer
X
Năm ghi nhn d liu
1
79
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
XXXI
II
CSDL Cán b, công chc B Công Thương (06 trưng d liu)
1
định danh cán b
MaCanBo
String
X
X
s cán b duy nht
1
2
H và tên
HoTen
String
X
X
H tên đầy đủ (in hoa)
1
3
S CCCD
SoCCCD
String
X
X
S định danh nhân
1
4
Đơn v công tác
DonViCT
String
X
V/Cc/S/Phòng
1
5
Chc v
ChucVu
String
X
Chc danh hin ti
1
6
Tnh độ chuyên môn
TrinhDoCM
String
X
Đi hc/Thạc sĩ/Tiến sĩ
1
XXXI
V
CSDL Hàng hóa (05 trưng d liu)
1
sn phm/hàng hóa
MaHangHoa
String
X
X
phân loi hàng hóa
(HS Code)
1
2
Tên hàng hóa
TenHangHoa
String
X
X
Tên gi ph biến
1
3
Nhóm ngành kinh tế
NhomNganh
String
X
Công nghiệp/Thương
mi/Dch v
1
4
Giá tr sn xuất/thương
mi
GiaTriGiaoDich
Float
X
Giá tr tin t
(VNĐ/USD)
1
5
Thi đim thng
KyThongKe
String
X
Tháng/Quý/m
1
XXX
V
CSDL kinh tế công nghip và thương mại (05 trưng d liu)
1
sn phm/hàng hóa
MaHangHoa
String
X
X
phân loi hàng hóa
(HS Code)
1
2
Tên hàng hóa
TenHangHoa
String
X
X
Tên gi ph biến
1
3
Nhóm ngành kinh tế
NhomNganh
String
X
Công nghiệp/Thương
mi/Dch v
1
80
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Giá tr sn xuất/thương
mi
GiaTriGiaoDich
Float
X
Giá tr tin t
(VNĐ/USD)
1
5
Thi đim thng
KyThongKe
String
X
Tháng/Quý/m
1
XXX
VI
CSDL đp, h cha và bản đ mc nưc h du ca các đp thu đin trên đa bàn tnh Thanh Hóa (06 trưng d liu)
1
h cha
MaHoChua
String
X
X
định danh h cha
1
2
Tên đập/h cha
TenHoChua
String
X
X
Tên gi công tnh
1
3
Tọa độ địa lý
ToaDoGIS
GeoPoin
t
X
V trí đập (Kinh độ/Vĩ
độ)
1
4
Mực nưc h du
MucNuocHaDu
Float
X
Mực nưc thc tế (m)
1
5
Lưu vc ảnh hưng
BanDoHaDu
$FILE
X
Tp bản đồ vùng nh
ng
1
6
Cảnh báo lũ
TrangThaiLuu
String
X
Trng thái an toàn
1
LĨNH VỰC VĂN HÓA, TH THAO VÀ DU LỊCH (13 CSDL, 116 trưng thông tin)
I
CSDL D liu v Di tích (12 trưng thông tin)
1
di tích
ma_di_tich
string
X
X
định danh duy nht
ca di tích trên toàn
ngành
1
UUID,
bt biến
2
Tên di tích
ten_di_tich
string
X
X
Tên gi chính thc ca
di tích
1
3
Loi hình di tích
loai_hinh
string
X
X
Phân loi di tích theo
danh mc ng chung
1
4
Hng xếp hng
hang_xep_hang
string
X
X
Cp xếp hng (quc gia
đặc bit/quc gia/cp
tnh)
1
81
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Đơn v hành chính
ma_dvhc
string
X
Đa bàn nơi có di tích
ng b danh mc
quc gia)
1
6
Tọa độ GIS
toa_do
string
X
X
Tọa độ địa lý đim
trung tâm
1
WGS84,
lat/long
7
S quyết định xếp hng
so_qd
string
X
X
S quyết định xếp hng
di tích
1
8
Trng thái bn ghi
trang_thai_ban_ghi
string
X
X
Trng thái hiu lc ca
bn ghi d liu ch
1
Đang/Hết
hiu lc
9
Ngày cp nht
ngay_cap_nhat
datetime
X
X
X
Thi đim cp nht bn
ghi gn nht
1
T động
10
Đơn v qun lý trc tiếp
don_vi_ql
string
X
Đơn v đưc giao qun
lý di ch
1
11
Tài sn s liên kết
ma_tai_san_so
string
X
Liên kết ti tài sn số/đa
phương tin ca di ch
1
nh, mô
hình 3D,
nh 360°
12
Trng thái h
trang_thai
string
X
Trng thái pháp lý ca
h sơ di tích
1
II
CSDL v Di sản văn hóa phi vật th (13 trưng thông tin)
1
di sn
ma_di_san
string
X
X
X
định danh duy nht
ca di sn phi vt th
1
UUID
2
Tên di sn
ten_di_san
string
X
X
Tên gi ca di sản văn
hóa phi vt th
1
82
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Loi hình
loai_hinh
string
X
X
Loi hình di sn phi vt
th (tp quán, l hi,
ngh th công, ngh
thut tnh din...)
1
4
Cp ghi danh
cap_ghi_danh
string
X
X
Cp ghi danh (quc gia,
UNESCO)
1
5
S quyết định ghi danh
so_qd
string
X
X
S quyết định đưa vào
danh mc
1
6
Ngày ghi danh
ngay_ghi_danh
date
X
Ngày ghi danh di sn
1
Đang/Hết
hiu lc
7
Đa bàn phân b
dia_ban
string
X
X
Đa bàn cộng đồng nm
gi di sn
1
T động
8
Ch th nm gi
chu_the
string
X
Cộng đồng, nhóm,
nhân nm gi di sn
1
9
Ngh nhân liên quan
ma_nghe_nhan
string
X
Liên kết ngh nhân nm
gi di sn
1
10
Tài sn s liên kết
ma_tai_san_so
string
X
Liên kết ti tư liu s
hóa (video, audio, nh)
1
11
Trng thái h
trang_thai
string
X
Trng thái pháp lý ca
h
1
12
Trng thái bn ghi
trang_thai_ban_ghi
string
X
1
13
Ngày cp nht
ngay_cap_nhat
string
X
1
III
CSDL Đăng ký Quyn tác gi và Quyn liên quan (11 trưng thông tin)
1
S giy chng nhn
so_gcn
string
X
X
S giy chng nhn
đăng quyn tác gi,
quyn liên quan
1
83
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên c phm
ten_tac_pham
string
X
X
Tên c phẩm/đối tượng
đăng
1
4
Loi quyn
loai_quyen
string
X
X
Loi quyn tác gi,
quyn liên quan
1
5
Tác gi
tac_gia
VARCH
AR
X
X
H tên tác ging tác
gi
1
6
Ch s hu quyn
chu_so_huu
string
X
X
Ch s hu quyn c
gi, quyn liên quan
1
7
c phm liên kết
ma_tac_pham
string
X
X
Liên kết d liu ch Tác
phẩm văn hóa ngh
thut
1
Tham
chiếu d
liu ch
8
Hình thc giy chng
nhn
hinh_thuc_gcn
string
X
X
Hình thc cp (bn
giy/bản đin t) theo
NĐ 134/2026
1
NĐ
134/2026
9
Yếu tt tu nhân to
yeu_to_ai
string
X
X
Ghi nhn tác phm
s dng AI iu 5a
NĐ 134/2026; ch bo
h khi con ngưi đóng
góp quyết định)
1
10
Ngày cp
ngay_cap
date
X
X
Ngày cp giy chng
nhn
1
11
Trng thái
trang_thai
string
X
X
Trng thái hiu lc ca
giy chng nhn
1
84
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
IV
CSDL Điểm đến và Khu du lch (10 trưng thông tin)
1
điểm đến
ma_diem_den
string
X
X
định danh đim
đến/khu du lch
1
2
Tên điểm đến
ten_diem_den
string
X
X
Tên điểm đến/khu du
lch
1
3
Cp công nhn
cap_cong_nhan
string
X
X
Cp công nhn khu,
đim du lch
1
4
Loi hình du lch
loai_hinh
string
X
X
Loi hình du lch ch
đạo
1
5
Đa đim
dia_diem
string
X
X
Đa ch, v t
1
6
Tọa độ
toa_do
string
X
X
Tọa độ điểm đến
1
WGS84
7
S quyết định công nhn
so_qd
string
X
X
S quyết định công
nhn
1
8
Ngày công nhn
ngay_cn
date
X
X
Ngày công nhn
1
9
Trng thái
trang_thai
string
X
X
Trng thái công nhn
1
10
Ngày cp nht
ngay_cao_nhat
date
X
1
V
CSDL Giy phép kinh doanh dch v l hành (10 trưng thông tin)
1
S giy phép
so_gp
string
X
X
S giy phép kinh
doanh l hành
1
2
Tên doanh nghip
ten_dn
string
X
X
Tên doanh nghip l
hành
1
3
s doanh nghip
ma_so_dn
string
X
X
s doanh nghip
1
4
Loi hình l hành
loai_hinh
string
X
X
Loi hình doanh nghip
l hành (nội địa/quc
tế)
1
85
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Ngưi đại din
nguoi_dd
string
X
X
Ngưi đại din theo
pháp lut
1
6
Ngày cp
ngay_cap
date
X
X
Ngày cp giy phép
1
7
Ký qu
ky_quy
S
X
X
Mc ký qu kinh doanh
l hành
1
8
Trng thái
trang_thai
string
X
X
Trng thái hiu lc giy
phép
1
9
Đa bàn
ma_dvhc
string
X
Đa bàn tr S
1
10
Trng thái bn ghi
trang_thai_ban_ghi
string
X
Trng thái hiu lc ca
bn ghi d liu
1
VI
CSDL Hưng dn viên du lch (10 trưng thông tin)
1
hưng dn viên
ma_hdv
string
X
định danh hưng
dn viên du lch
1
2
S th
so_the
string
X
X
S th ng dn viên
1
3
H và tên
ho_ten
string
X
X
H tên hưng dn viên
1
4
Loi th
loai_the
string
X
X
Loi th ng dn viên
(quc tế/nội địa/ti
đim)
1
5
Ngôn ng
ngon_ngu
string
X
X
Ngôn ng ng dn
1
6
Ngày cp
ngay_cap
date
X
X
Ngày cp th
1
7
Ngày hết hn
ngay_het_han
date
X
X
Ngày hết hn th
1
8
Trng thái
trang_thai
string
X
X
Trng thái hiu lc th
1
9
Trng thái bn ghi
trang_thai-ban_ghi
string
X
1
10
Ngày cp nht
nagy_cap-nhat
string
X
1
86
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
VII
Cơ s lưu trú du lịch (07 trưng thông tin)
1
s lưu t
ma_co_so
string
X
định danh sở lưu
t du lch
1
UUID
2
Tên sở
ten
string
X
Tên sở lưu trú
1
3
Loại hình lưu trú
loai_hinh
string
X
Loại hình sở lưu trú
1
4
Hng
hang
string
X
Hạng s lưu t (1-5
sao)
1
5
Đa bàn
ma_dvhc
string
X
Đa bàn sở lưu trú
1
6
Trng thái bn ghi
trang_thai_ban_ghi
string
X
Trng thái hiu lc ca
bn ghi d liu ch
1
Đang/Hết
hiu lc
7
Ngày cp nht
ngay_cap_nhat
datetime
X
Thi đim cp nht bn
ghi gn nht
1
T động
VIII
H sơ sn phm qung
cáo (07 trưng thông
tin)
1
h
ma_ho_so
string
X
định danh h
qung cáo
1
2
Tên sn phm qung cáo
ten_sp
string
X
Tên sn phm/ni dung
qung cáo
1
3
Loi hình qung cáo
loai_hinh
string
X
Loại hình, phương tin
qung cáo
1
4
Đơn v thc hin
don_vi
string
X
T chc, cá nhân thc
hin qung cáo
1
87
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Đa đim/phm vi
dia_diem
string
X
Đa đim, phm vi
qung cáo
1
6
Thi gian
thoi_gian
string
X
Thi gian thc hin
qung cáo
1
7
Trng thái
trang_thai
string
X
Trng thái h sơ (tiếp
nhn thông báo/x lý)
1
IX
CSDL Xut bn phm và Nhà xut bản (08 trưng thông tin)
1
xut bn phm
ma_xbp
string
X
định danh xut bn
phm
1
2
Tên xut bn phm
ten_xbp
string
X
Tên xut bn phm
1
3
S ISBN
isbn
string
X
s sách tiêu chun
quc tế
1
Chun
ISBN
4
Nhà xut bn
ma_nxb
string
X
Nhà xut bn
1
5
Tác gi
tac_gia
string
Tác giả/ngưi biên son
1
6
S xác nhận đăng
so_xn
string
X
S xác nhận đăng
xut bn
1
7
Ngày đăng
ngay_dk
date
X
Ngày xác nhận đăng
xut bn
1
8
Trng thái
trang_thai
string
X
Trng thái h
X
Danh mc loi hình di
sản (08 trưng thông
tin)
1
1
danh mc
ma
string
X
ca mc trong danh
mc tham chiếu
1
Bt biến
88
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên danh mc
ten
string
X
Tên gi ca mc
1
3
cha
ma_cha
string
X
ca mc cp trên
(nếu phân cp)
1
Cu tc
cây
4
Mô t
mo_ta
string
X
Din gii ni dung ca
mc
1
5
Th t hin th
thu_tu
S
X
Th t sp xếp hin th
1
6
Ngày hiu lc
ngay_hl
date
X
Ngày bắt đầu có hiu
lc ca mc
1
7
Ngày hết hiu lc
ngay_hhl
date
X
Ngày hết hiu lc (nếu
có)
1
8
Trng thái
trang_thai
string
X
Trng thái hiu lc ca
mc
1
Đang/Hết
hiu lc
XI
D liu ch L hội (07 trưng thông tin)
1
l hi
ma_le_hoi
string
X
định danh duy nht
ca l hi
1
UUID
2
Tên l hi
ten_le_hoi
string
X
Tên l hi
1
3
Loi l hi
loai_le_hoi
string
X
Loi l hi (truyn
thống/văn hóa/ngành
nghề/nưc ngoài)
1
4
Đa bàn t chc
ma_dvhc
string
X
Đa bàn t chc l hi
1
5
Thi gian t chc
thoi_gian
string
X
Thi gian t chc
(âm/dương lch)
1
89
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
6
Trng thái bn ghi
trang_thai_ban_ghi
string
X
Trng thái hiu lc ca
bn ghi d liu ch
1
Đang/Hết
hiu lc
7
Ngày cp nht
ngay_cap_nhat
dateti
me
X
Thi đim cp nht bn
ghi gn nht
1
T động
XII
D liu ch Thiết chế văn hóa cơ s (07 trưng thông tin)
1
thiết chế
ma_thiet_che
string
X
định danh thiết chế
văn hóa sở
1
UUID
2
Tên thiết chế
ten
string
X
Tên thiết chế (trung tâm
văn hóa, nhà văn hóa...)
1
3
Loi thiết chế
loai
string
X
Loi thiết chế văn hóa
sở
1
4
Cp qun lý
cap_ql
string
X
Cp qun lý
(tnh/huyn/xã)
1
5
Đa bàn
ma_dvhc
string
X
Đa bàn ca thiết chế
1
6
Trng thái bn ghi
trang_thai_ban_ghi
stting
X
Trng thái hiu lc ca
bn ghi d liu ch
1
Đang/Hết
hiu lc
7
Ngày cp nht
ngay_cap_nhat
dateti
me
X
Thi đim cp nht bn
ghi gn nht
1
T động
XIII
Cơ s th thao (06 trưng thông tin)
1
s
ma_co_so
string
X
định danh sở th
thao
UUID
2
Tên sở
ten
string
X
Tên sở th thao
3
Loại hình sở
loai_hinh
string
X
Loại hình sở th thao
90
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Đa bàn
ma_dvhc
string
X
Đa bàn ca sở
5
Trng thái bn ghi
trang_thai_ban_ghi
string
X
Trng thái hiu lc ca
bn ghi d liu ch
Đang/Hết
hiu lc
6
Ngày cp nht
ngay_cap_nhat
dateti
me
X
Thi đim cp nht bn
ghi gn nht
T động
LĨNH VỰC TÀI CNH (03 CSDL, 98 trưng thông tin)
I
CSDL theo dõi tình hình thc hin các d án đầu tư trc tiếp có s dng đất trên đa bàn tnh (12 trưng thông tin)
1
d án
MaDuAn
string
X
định danh duy nht
ca d án
1
2
Tên d án
TenDuAn
string
X
Tên d án đầu tư có sử
dng đất
1
3
nhà đầu
MaNhaDauTu
string
X
định danh nhà đầu
1
4
Tên nhà đầu tư
TenNhaDauTu
string
X
Tên t chc/nhân đầu
1
5
Đa đim thc hin
DiaDiem
string
X
Đa ch, huyện, xã nơi
thc hin d án
1
6
Din tích s dng đất
DienTichDat
decimal
X
Diện tích đất được
giao/th (m² hoc ha)
1
7
Tng vốn đầu tư
TongVonDauTu
decimal
X
Tng mc đầu tư của d
án
1
8
Ngày bàn giao đất thc
hin d án
NgayBanGiaoDat
date
X
Ngày bàn giao đất thc
hin d án
1
91
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
9
Ngày chp thun ch
trương đầu tư
NgayChapThuan
date
X
Ngày ban hành quyết
định chp thun
1
10
Tiến độ thc hin
TienDo
decimal
X
Tình trng, tiến độ trin
khai d án
1
11
Trng thái d án
TrangThai
string
X
Đang thc hin, hoàn
thành, tm dng...
1
12
Cơ quan qun lý
CoQuanQuanLy
string
X
Cơ quan theo dõi, qun
lý d án
1
II
CSDL qun tài chính v tài ngun khoáng sản (56 trưng thông tin)
1.1
CSDL đơn vị s dng đất (10 trưng thông tin)
1
Đơn v
MaDonVi
integer
X
đơn v, h thng t
sinh mã đơn v.
1
2
s thuế
MaSoThue
string
X
s thuế ca nhân,
t chc s dng đất trên
địa bàn tnh Thanh Hóa
1
3
Tên Đơn v
TenDonVi
string
X
Tên ca cá nhân t chc
1
4
Đa ch
DiaChi
string
X
Đa ch ca cá nhân, t
chc
1
5
Ngưi đại đin
NguoiDaiDien
string
X
X
Tên ngưi địa din hp
pháp
2
6
S căn c
SoCanCuoc
string
S căn c ca ngưi
đại din
2
92
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
7
Đơn v thuế qun lý
DonViThueQuanLy
integer
X
Đơn v thuế quản lý đối
ng
1
8
S đin thoi
SoDienThoai
string
X
S đin thoi liên h
ca đơn v
2
9
Đa ch email
DiaChiEmail
string
X
Đa ch email liên h
2
10
Ghi chú
GhiChu
string
X
Thông tin ghi chú khác
v đơn v
2
1.2
CSDL địa điểm thuê đất (13 trưng thông tin)
1
địa đim
MaDiaDiem
integer
X
địa đim ca đơn v,
h thng t sinh
1
2
Đơn v
MaDonVi
int
x
ca đơn v s dng
đất
1
3
Đa ch
DiaChi
string
X
Đa ch địa đim thuê
đất
1
4
Din tích
DienTich
float
X
X
Din tích ca địa đim
thuê đất
1
5
S quyết định
SoQuyetDinh
date
X
S quyết định cho thuê
đất
2
6
Ngày quyết định
NgayQuyetDinh
date
X
Ngày quyết định cho
thuê đất
2
7
Thi hn t ngày
ThoiHanTuNgay
date
X
Thi hn t ngày bt
đầu thuê dt
1
8
Thi hạn đến ngày
ThoiHanDenNgay
date
X
Thi hạn đến ngày hét
thi hn thuê dt
1
93
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
9
Hình thc np tin
HinhThucNopTien
integer
X
Hình thc np tin ca
địa điểm thuê đất: np
tin hàng năm, np tin
1 ln
1
10
Mc đích sử dng đất
MucDichSuDungDat
string
X
Mc đích sử dng đất
2
11
Loại đất
LoaiDat
integer
X
Loại đt s dng
1
12
Đơn giá nh quân
DonGiaBinhQuan
decimal
X
Đơn giá nh quân xác
định tiền thuê đất
1
13
Ghi chú
GhiChu
string
X
Thông tin ghi chú khác
v địa điểm thuê đt
2
1.3
CSDL địa điểm đấu giá đất (13 trưng thông tin)
1
địa đim
MaDiaDiem
integer
X
địa đim ca đơn v,
h thng t sinh
1
2
Đơn v
MaDonVi
int
X
ca đơn v s dng
đất
1
3
Đa ch
DiaChi
string
X
Đa ch địa đim thuê
đất
1
4
Din tích
DienTich
float
X
X
Din tích ca địa đim
thuê đất
1
5
Giá khởi đim
GiaKhoiDiem
decimal
X
Giá khởi đim
1
6
Giá tng thu
GiaTrungThau
decimal
X
Giá tng thu
1
7
Ngày đấu giá
NgayDauGia
date
X
Ngày đấu giá
1
8
S quyết định đấu gia
SoQuyetDinh
string
X
S quyết định đấu giá
1
9
Ngày quyết định đấu giá
NgayQuyetDinh
date
X
Ngày quyết định đấu giá
1
94
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
10
S quyết định trúng đấu
giá
SoQuyetDinhTrung
string
X
S quyết định trúng đấu
giá
2
11
Ngày quyết định trúng
đấu giá
NgayQDTrungDauGi
a
date
X
Ngày quyết định trúng
đấu giá
2
12
Loại đất
LoaiDat
integer
Loại đt s dng
2
13
Ghi chú
GhiChu
string
Thông tin ghi chú khác
v địa đim
2
1.4
CSDL địa điểm giao đất (09 trưng thông tin)
1
địa đim
MaDiaDiem
integer
X
địa đim ca đơn v,
h thng t sinh
1
2
Đơn v
MaDonVi
int
X
ca đơn v s dng
đất
1
3
Đa ch
DiaChi
string
X
Đa ch địa đim thuê
đất
1
4
Din tích
DienTich
float
X
X
Din tích ca địa đim
thuê đất
1
5
Đơn giá nh quân
DonGiaBinhQuan
decimal
Đơn giá nh quân
1
6
S quyết định
SoQuyetDinh
string
S quyết định giao đất
2
7
Ngày quyết định
NgayQuyetDinh
date
Ngày quyết định giao
đất
2
8
Loại đất
LoaiDat
integer
Loại đt s dng
2
9
Ghi chú
GhiChu
string
Thông tin ghi chú khác
v địa đim
2
95
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
1.5
CSDL địa điểm cp quyn khai thác tài ngun (11 trưng thông tin)
1
địa đim
MaDiaDiem
integer
X
địa đim ca đơn v,
h thng t sinh
1
2
Đơn v
MaDonVi
int
X
ca đơn v s dng
đất
1
3
Đa ch
DiaChi
string
X
Đa ch địa đim thuê
đất
1
4
Din tích
DienTich
float
X
X
Din tích ca địa đim
thuê đất
1
5
Công sut khai thác
CongSuat
float
Công sut khai thác
6
Tr ng
TruLuong
float
Tr ng m
7
S quyết định
SoQuyetDinh
string
X
S quyết định
8
Ngày quyết định
NgayQuyetDinh
date
X
Ngày quyết định
9
Thi gian t ngày
TuNgay
date
X
Thi gian khác thác t
ngày
10
Thi gian đến ngày
DenNgay
date
X
Thi gian khai thác đến
ngày
11
Loi m
LoaiMo
integer
Loi m khai thác
III
CSDL báo cáo ngân sách nhà nước (30 trưng thông tin)
1
QHNS
Ma_qhns
String
X
X
Quan h ngân sách
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
96
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên QHNS
Ten_qhns
String
X
X
Tên đơn vi quan h
ngân sách
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
3
Cp NS
Ma_cap
String
X
X
Cp ngân sách
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
4
Chương
Ma_chuong
String
X
X
Chương
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
5
ngành kinh tế
Ma_NKT
String
X
X
ngành kinh tế
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
6
ni dung kinh tế
Ma_NDKT
String
X
X
ni dung kinh tế
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
97
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
mc
Dùng
chung
7
CTMT-QG
Ma_CTMT_QG
String
X
X
Chương tnh mc
tiêu quc gia
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
8
Tài khon
Ma_TK
String
X
Tài khon (Thu,
Chi, D toán, Tm ng,
Thc Chi, Chi TX, Chi
ĐTXDCB,….) nh cht
ca chng t
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
9
Qu
Ma_Quy
String
X
Qu
1
10
D phòng
Ma_DP
String
X
D phòng
1
11
ngun vn
Ma_Ngvon
String
X
ngun vn (kinh phí
TX, ĐT)
1
12
Đia bàn
Ma_Db
String
X
X
Đa bàn
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
13
Ngoi t
Ma_NT
String
X
X
ngoi t (VNĐ,
USD,…..)
1
98
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
14
quan thu
Ma_CQT
String
X
X
quan thu (Thuế,
HQ, STC,…)
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
15
Cơ quan Tài chính
Ma_CQTC
String
X
X
Cơ quan Tài chính
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
16
T chc ngân sách
Ma_Captren
String
X
X
T chc ngân sách
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
17
S thuế
Ma_DTNT
String
X
X
S thuế
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
mc
Dùng
chung
18
Ngưi np thuế
Ma_NNT
String
X
Ngưi np thuế
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Danh
99
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
mc
Dùng
chung
19
S Chng t
So_CTU
String
X
X
S Chng t
1
Tham
chiếu Hê
thng
Thu nôp
thuế
20
Ngày Chng t
Ngay_CTU
String
X
X
Ngày Chng t
1
Tham
chiếu Hê
thng
Thu nôp
thuế
21
S Lnh chi
So_LC
String
X
X
S Lnh chi
1
22
Ngày Lnh chi
Ngay_LC
String
X
X
Ngày Lnh chi
1
23
S Thông Tri
So_TTRI
String
X
X
S Thông Tri
1
24
Ngày Thông Tri
Ngay_TTRI
String
X
X
Ngày Thông Tri
1
25
Kí hiu chngt
KH_CTU
String
X
X
Kí hiu chngt
1
Tham
chiếu Hê
thng
Thu nôp
thuế
26
S T Khai
So_TK
String
X
X
S T Khai
1
Tham
chiếu Hê
thng
Thu nôp
thuế
27
Ngày T Khai
Ngay_TK
String
X
X
Ngày T Khai
1
Tham
chiếu Hê
thng
100
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
Thu nôp
thuế
28
Điu Tiết
Ma_DT
String
X
X
Điu Tiết (mã phân
chia điu tiết khon thu)
1
29
Loi D toán
Loai_DT
String
X
X
Loi D toán (đầu năm,
b sung, điu chnh,
năm trưc chuyn sang)
1
30
S tin
So_tien
Number
X
X
S tin ca giao dch
1
LĨNH VỰC TƯ PHÁP (11 CSDL, 75 trưng thông tin)
I
CSDL quc gia v pháp luật (Văn bn QPPL, d liu pháp đin...) (08 trưng thông tin)
1
định danh văn bản
MaDinhDanhVanBan
string
X
Thông tin mã định danh
duy nht ca văn bản
quy phm pháp lut, do
h thng t sinh để liên
kết biu ghi.
1
2
S/Ký hiệu văn bn
SoKyHieuVanBan
string
X
S và hiu chính
thc ca văn bản ban
hành.
1
3
Tên loại văn bn
TenLoaiVanBan
string
X
Loại văn bản (Lut,
Ngh định, Quyết định,
Thông tư...).
1
Tham
chiếu
danh mc
loại văn
bn
4
Tch yếu ni dung
TrichYeuNoiDung
string
X
Tóm tt ngn gn ni
dung ct lõi ca văn
bn.
1
101
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
5
Ngày ban hành
NgayBanHanh
string
X
Ngày văn bản chính
thức được ban hành
(YYYY-MM-DD).
1
6
Cơ quan ban hành
CoQuanBanHanh
string
X
Cơ quan nhà nưc
thm quyn ban hành
văn bản.
1
Tham
chiếu
CSDL
quan, t
chc
7
Tình trng hiu lc
TinhTrangHieuLuc
integer
X
Tình trng pháp lý hin
ti ca văn bản (Còn
hiu lc, Hết hiu lc,
B sửa đổi...).
1
8
đề mc pháp đin
MaDeMucPhapDien
string
X
cu trúc liên kết đến
cu tc b Pháp đin
quc gia.
2
Tham
chiếu h
thng
Pháp đin
II
CSDL tr giúp pháp lý (07 trưng thông tin)
1
v vic TGPL
MaVuViecTGPL
string
X
định danh qun lý
duy nht toàn h thng
đối vi v vic tr giúp
pháp lý.
1
H thng
t cp
2
H và tên ngưi đưc
TGPL
HoTenNguoiHuong
string
X
H và tên đầy đủ ca
ngưi đưc hưng
chính ch tr giúp
pháp lý.
1
102
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
S định danh nhân
SoDinhDanhCaNhan
string
X
S căn c công
dân/mã định danh
nhân ca ngưi đưc
TGPL.
1
Tham
chiếu
CSDL
quc gia
v n
4
Diện đối tưng tr giúp
DienDoiTuong
integer
X
Phân loại đối tượng (H
nghèo, Ngưi có công,
tr em, ngưi dân tc
thiu s...).
1
Tham
chiếu
danh mc
đối tượng
TGPL
5
Hình thc tr giúp
HinhThucTroGiup
integer
X
Hình thc thc hiện (Tư
vn pháp lut, Tham gia
t tng, Đi din ngoài
t tng).
1
6
Ni dung v vic tóm tt
NoiDungVuViec
string
X
Tóm tt din biến pháp
lý và yêu cu ca người
đưc tr giúp.
1
7
Trng thái gii quyết v
vic
TrangThaiGiaiQuyet
integer
X
Tình trng thc hin
(Đang th lý, Đã hn
thành, T chi).
1
III
H thng qun lý t chc và hoạt đng tr giúp pháp lý (07 trưng thông tin)
1
t chc TGPL
MaToChucTGPL
string
X
định danh duy nht
ca đơn v thc hin tr
giúp pháp lý.
1
H thng
t cp
103
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên t chc TGPL
TenToChucTGPL
string
X
Tên đầy đủ ca Trung
tâm TGPL nhà nưc
hoc T chc đăng
tham gia TGPL.
1
3
Loi hình t chc
LoaiHinhToChuc
integer
X
Phân loi hình thc
(Trung tâm Nhà nưc,
Văn phòng phi hp...).
1
4
Đa ch tr s
DiaChiTruSo
string
X
Đa ch hoạt động chính
thc ca t chc.
1
5
Ngưi đứng đầu t chc
NguoiDungDau
string
X
H tên Giám đốc Trung
tâm hoc Trưởng đơn
v.
1
Tham
chiếu
CSDL
cán b
công
chc
6
S ng tr giúp viên
SoLuongTroGiupVien
integer
X
Tng s tr giúp viên
pháp lý thuc biên
chế/nhân s hu ca
đơn v.
1
7
Tình trng hoạt động
TinhTrangHoatDong
integer
X
Trng thái hoạt đng
(Đang hoạt động, Tm
ngng hoạt đng).
1
IV
CSDL theo dõi thi hành pháp luật (06 trưng thông tin)
1
h theo dõi THPL
MaHoSoTheoDoiTHP
L
string
X
s định danh qun
lý h sơ kim tra, giám
t tình hình thi hành
pháp lut.
1
H thng
t cp
104
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Lĩnh vc theo dõi trng
tâm
LinhVucTheoDoi
string
X
Tên lĩnh vc chuyên
ngành đưc chn trng
tâm theo dõi hàng năm
1
3
Đơn v đưc kim
tra/đánh giá
DonViDuocDanhGia
string
X
Tên quan, t chc
hoc địa phương là đối
ng chu s theo dõi
1
Tham
chiếu
CSDL
quan, t
chc
4
Nội dung vưng mc, bt
cp
NoiDungBatCap
string
X
Chi tiết các khó khăn,
chồng chéo văn bản
hoc li bt cp phát
hin trong thc thi.
1
5
Nguyên nhân bt cp
NguyenNhanBatCap
string
X
Phân tích nguyên nhân
khách quan, ch quan
dẫn đến vưng mc.
2
6
Kiến ngh, giải pháp đề
xut
KienNghiGiaiPhap
string
X
Các đề xut sa đổi th
chế hoc kiến ngh nâng
cao hiu qu thi hành.
1
V
CSDL v bin pháp bảo đm bằng đng sn thuc thm quyn ca B Tư pháp (06 trưng thông tin)
1
S đơn đăng bảo đm
SoDonDangKyBaoDa
m
string
X
giao dch duy nht
xác định h đăng
bin pháp bo đảm động
sn tn toàn quc.
1
H thng
t cp
105
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Bên bo đm
BenBaoDam
string
X
Thông tin cá nhân/t
chc thế chp, cm c
tài sn.
1
Tham
chiếu
CSDL
Dân
cư/Doanh
nghip
3
Bên nhn bo đm
BenNhanBaoDam
string
X
Thông tin t chc n
dng hoc cá nhân nhn
thế chp tài sn.
1
Tham
chiếu
CSDL
Dân
cư/T
chc tín
dng
4
Mô t tài sn bo đm
MoTaDongSan
string
X
Danh mc chi tiết mô t
đặc điểm động sn thế
chp (s máy, s
khung...).
1
5
Thi điểm đăng chính
thc
ThoiDiemDangKy
string
X
Ngày, gi chính thc
ghi nhận đăng thành
công h thng (YYYY-
MM-DD HH:MM:SS).
1
6
Trng thái hiu lc giao
dch
TrangThaiHieuLucG
D
integer
X
Tình trng pháp lý ca
giao dch bo đm
(Đang hiu lc, Đã xóa
đăng , Thay đổi).
1
106
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
VI
CSDL bồi thường nhà nước (07 trưng thông tin)
1
v vic bồi thưng
MaVuViecBoiThuong
string
X
định danh duy nht
qun lý toàn b h
yêu cu gii quyết bi
thưng nhà nưc.
1
H thng
t cp
2
Ngưi b thit hi
NguoiBiThietHai
string
X
H tên hoc n t chc
chu thit hại do ngưi
thi hành công v gây ra.
1
3
Cơ quan gii quyết bi
thưng
CoQuanGiaiQuyetBT
string
X
Tên quan trực tiếp
đứng ra thương lưng,
gii quyết chi tr bi
thưng.
1
Tham
chiếu
CSDL
quan, t
chc
4
Hành vi vi phm gây
thit hi
HanhViViPham
string
X
Mô t hành vi trái pháp
lut ca công chc dn
đến hu qu thit hi.
1
5
S tin yêu cu bi
thưng
SoTienYeuCau
integer
X
Tng s tin bằng đồng
VNĐ do ngưi b thit
hi kê khai yêu cu.
1
6
S tin bồi thường thc
tế
SoTienBoiThuongThu
cTe
integer
X
S tin chính thc đưc
duyt chi theo quyết
định bồi thưng có hiu
lc.
1
107
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
7
Tình trng chi tr
TinhTrangChiTra
integer
X
Trng thái chi tr ngân
ch (Chưa chi, Đang
làm th tc, Đã hoàn
thành).
1
VII
CSDL qun tha phát lại (06 trưng thông tin)
1
s Tha phát li
MaThuaPhatLai
string
X
định danh duy nht
ca chc danh Tha
phát li (theo Th hành
ngh).
1
H thng
t cp
2
H và tên Tha phát li
HoTenThuaPhatLai
string
X
H tên đầy đủ ca Tha
phát lại đưc b nhim.
1
3
Văn phòng Tha
phát li
MaVanPhongTPL
string
X
định danh sở t
chc hành ngh Tha
phát li mà nhân
đang làm vic.
1
Tham
chiếu
CSDL
Văn
phòng
TPL
4
S quyết định b nhim
SoQuyetDinhBoNhie
mTPL
string
X
S văn bản quyết định
b nhim chc danh
Tha phát li ca B Tư
pháp.
1
5
Tng s vi bằng đã lp
TongSoViBangDaLap
integer
X
S liệu lũy kế tng s
ng vi bằng đã được
đăng trên h thng.
2
Đng b
t động
định k
108
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
6
Trng thái hành ngh
TrangThaiHanhNghe
TPL
integer
X
Tình trng hin ti
(Đang hoạt động, Tm
đình ch, Min nhim).
1
VIII
CSDL công chng (07 trưng thông tin)
1
S hợp đồng công chng
SoHopDongCongChu
ng
string
X
s duy nht toàn
tnh/quc gia định danh
cho mt b h hp
đồng, giao dch đã ký.
1
H thng
t cp
2
Loi hp đồng/giao dch
LoaiHopDongCongCh
ung
integer
X
Phân loi giao dch
(Chuyển nhưng, Tng
cho, Thế chp, y
quyn...).
1
3
Thông tin các bên giao
dch
ThongTinCacBenGD
string
X
D liu v bên mua/bên
bán hoc c n liên
quan tham gia giao
dch.
1
Tham
chiếu
CSDL
Dân /
Doanh
nghip
4
Thông tin tài sn công
chng
ThongTinTaiSanCC
string
X
Thông tin chi tiết v tài
sn giao dch (S s đỏ,
s máy xe...) để ngăn
chn giao dch trùng.
1
Tham
chiếu
CSDL
Đất đai
5
công chng viên
thc hin
MaCongChungVien
string
X
định danh ca Công
chng viên trc tiếp
chng nhn hp đồng.
1
Tham
chiếu
CSDL
Công
chng
viên
109
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
6
t chc hành ngh
công chng
MaToChucHanhNghe
CC
string
X
định danh ca
Phòng công chng hoc
Văn phòng công chng
tiếp nhn h .
1
Tham
chiếu
CSDL T
chc
hành
ngh CC
7
Ngày công chng
NgayKyCongChung
string
X
Ngày chính thc thc
hin vic công chng
(YYYY-MM-DD).
1
IX
CSDL quản đu giá tài sản (07 trưng thông tin)
1
cuộc đấu giá tài sn
MaCuocDauGia
string
X
định danh h
qun lý cuộc đấu giá tài
sn công hoc tài sn
ca cá nhân/t chc.
1
H thng
t cp
2
Tên i sản bán đấu giá
TenTaiSanDauGia
string
X
Mô t tên gọi và đặc
đim loi i sản đưa ra
đấu giá.
1
3
t chc đấu giá thc
hin
MaToChucDauGia
string
X
định danh ca
Trungm dch v bán
đấu giá hoc Doanh
nghiệp đấu giá i sn.
1
Tham
chiếu
CSDL T
chc đấu
giá
4
Giá khi đim
GiaKhoiDiem
integer
X
Mc giá bắt đầu ca i
sn đưa ra đấu giá
(VNĐ).
1
5
Giá tng đấu giá thc tế
GiaTrungDauGia
integer
X
S tiền tng đấu giá
2
B trng
110
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
thc tế ghi nhn ti biên
bn cuộc đấu giá.
nếu đấu
giá không
thành
6
Hình thc đấu giá
HinhThucDauGia
integer
X
Phương thc tiến hành
u giá trc tiếp b
phiếu, Đu giá trc
tuyến...).
1
7
Trng thái cuộc đấu giá
TrangThaiCuocDG
integer
X
Trng thái hin ti
(Đang thông báo, Đã
đấu giá thành, Hy cuc
đấu giá).
1
X
CSDL qun các chc danh b tr tư pháp (luật sư, trọng tài viên...) (07 trưng thông tin)
1
chc danh b tr tư
pháp
MaChucDanhBTTP
string
X
s quản lý định
danh cá nhân duy nht
hành ngh b tr tư
pháp trên toàn quc.
1
H thng
t cp
2
Loi hình chc danh
LoaiChucDanhBTTP
integer
X
Phân loi nhóm ngành
ngh (1: Luật sư, 2:
Trng i viên, 3: Giám
định viên tư pháp, 4:
Qun tài viên...).
1
3
H và tên ngưi hành
ngh
HoTenNguoiHanhNg
he
string
X
H tên đầy đủ ca cá
nhân hành ngh b tr
tư pháp.
1
111
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
S Chng ch hành ngh
/ S Th
SoChungChiTheBTPP
string
X
S th hành ngh hoc
s quyết định cp chng
ch do cơ quan có thm
quyn cp.
1
5
T chc hành ngh đang
làm vic
ToChucHanhNgheDa
ngLam
string
X
Tên Văn phòng luật sư,
Công ty lut, Trungm
trọng i nơi cá nhân
đăng hoạt động.
1
Tham
chiếu
CSDL T
chc
BTTP
6
Đoàn/Hip hi qun lý
DoanHiepHoiQuanLy
string
X
Tên t chc xã hi -
ngh nghip trc tiếp
qun lý (ví d: Đoàn
Lut sư tnh...).
1
Tham
chiếu
CSDL
Hip hi
ngành
ngh
7
Tình trng hành ngh
TinhTrangHanhNghe
BT
integer
X
Trng thái hoạt đng
(Đang hành ngh, Tm
dng hoạt động, Đã thu
hi chng ch).
1
XI
CSDL h tịch điện t (07 trưng thông tin)
1
định danh s kin h
tch
MaSuKienHoTich
string
X
định danh s qun
lý t động, duy nht
tn toàn quốc đối vi
mi biu ghi s kin h
tch.
1
H thng
t cp
112
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Loi s kiện đăng h
tch
LoaiSuKienHoTich
integer
X
Phân loi s kin (1:
Khai sinh, 2: Kết hôn,
3: Khai t, 4: Giám h,
5: Nhn cha m con...).
1
3
S định danh nhân
ca ch th
SoDinhDanhChuThe
string
X
S căn c công dân
hoc s định danh
nhân ca ngưi là ch
th s kin h tch.
1
Tham
chiếu
CSDL
quc gia
v n
4
H, ch đệm và tên ch
th
HoTenChuThe
string
X
H tên đầy đủ ca ch
th đưc đăng h
tch (bng ch in hoa
du).
1
5
Ngày, tháng, năm đăng
NgayDangKyHoTich
string
X
Ngày quan đăng
chính thc ghi s h
tch đin t (YYYY-
MM-DD).
1
6
Nơi đăng thc hin h
tch
NoiDangKyHoTich
string
X
Cơ quan có thm quyn
thc hiện đăng
(UBND cp xã).
1
Tham
chiếu
Danh
mc hành
chính
7
Trng thái s h tch
TrangThaiSoHoTich
integer
X
Tình trng h (1:
Đăng mi, 2: Có
thay đổi, ci chính, b
sung h tch).
1
113
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
LĨNH VỰC XÂY DNG (08 CSDL, 68 trưng thông tin)
I
CSDL quc gia v hoạt đng xây dng (03 trưng thông tin)
1
Quy hoch vùng, quy
hoch đô th và nông
thôn
QH
GIS
X
Quy hoch vùng, quy
hoch đô th và nông
thôn. Đ án quy hoch.
Ch tiêu quy hoch. Bn
đồ quy hoch s
1
2
D án đầu xây dựng
và công tnh xây dng
CT
string
X
Thông tin d án.Ch
đầu tư. Quyết định ch
trương đầu tư. Báo cáo
nghiên cu kh thi.
Thm định.Thiết kế.
Giy phép xây dng.
Khi công. Nghim thu.
Công trình hoàn thành.
Qun lý chất lượng
công trình.
1
3
Đnh mc, giá xây dng
và ch s giá xây dng
GXD
string
X
H thống định mc.
Đơn giá xây dựng. Giá
vt liu. Giá nhân công.
Giá ca máy. Ch s giá
xây dng
1
II
CSDL cấp nưc sạch và thoát nước đô th (07 trưng thông tin)
1
công tnh/h thng
MSCT
string
X
định danh duy nht
1
2
Tên h thng cp
c/thoát nưc
THT
string
X
Tên công tnh
1
114
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Loi h thng
LHT
integer
X
Cấp nưc sch/Thoát
c mưa/Thoát nưc
thi/H thng hn hp
1
4
Đa ch
ĐC
string
X
Đa ch công tnh
1
5
Tọa độ GIS
Point
X
X
Kinh độ, vĩ độ
1
6
Vùng phc v
VPV
Polygon
X
X
Phm vi phc v trên
bản đồ
1
7
Trng thái hoạt đng
TTHĐ
integer
X
Đang hoạt động/Tm
dừngang xây dng
1
III
CSDL kết cu h tng đưng b (10 trưng thông tin)
1
Thông tin định danh
D
integer
X
i sn; tuyến
đưng; Tên tuyến; Loi
đưng (quc l, tnh l,
đô th...); Cp k thut;
Đơn v qun lý
1
2
Thông tin v t
TTVT
Polygon
X
X
Điểm đầu; Đim cui;
Km bắt đầu; Km kết
thúc; Tọa độ GIS; Đa
gii hành chính; Bản đồ
s
2
3
Thông tin quy mô
TTQM
integer
X
X
Chiu dài; Chiu rng
nền đưng; Chiu rng
mặt đưng; S làn xe;
Di phân cách; L
đưng
1
115
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Kết cu mặt đưng
KCMĐ
string
X
Loi kết cu; Vt liu
mt đưng; B dày các
lp kết cấu; Năm xây
dựng; Năm nâng cấp
1
5
Hin trng k thut
HTKT
string
X
Tình trng khai thác;
Ch s chất lưng mt
đưng (PCI, IRI...);
Mức độ hư hỏng; Đim
đen ATGT
1
6
Công trình trên tuyến
CTTT
string
X
Cu; Cng; Hm;
ng chn; H thng
thoát nưc; Hm chui;
Nút giao
1
7
H thng ATGT
ATGT
string
X
Bin báo; Vạch n; Hộ
lan; Cọc tiêu; Gương
cầu; Đèn n hiu;
Camera; Thiết b ITS
1
8
Hành lang ATGT
HLATGT
string
X
Phm vi hành lang;
Tình trng ln chiếm;
H mc l gii
1
9
Khai thác giao thông
KTGT
string
X
Lưu lưng xe; Thành
phn dòng xe; Tốc độ
khai thác; Ti trng khai
thác
1
116
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
10
Bo t
BT
string
X
Thi đim kim tra; Kết
qu kiểm định; Kế
hoch bo trì; Lch s
sa chữa; Đơn v bo t
1
IV
CSDL v phát trin đô th (08 trưng thông tin)
1
Thông tin chung đô th
T
integer
X
đô th; Tên đô th;
Cp hành chính; Loi
đô th;
1
2
Phân loại đô th
PLĐT
string
X
Loại đô th hin ti;
Quyết định công nhn;
Ngày công nhận; Cơ
quan ban hành
1
3
Chương tnh phát trin
đô th
PTĐT
string
X
chương tnh; Tên
chương trình; Giai
đon; Mc tiêu; Phm
vi; Danh mc d án
1
4
Quy hoạch đô th
QHĐT
string
X
X
quy hoạch; Tên đồ
án; Loi quy hoch;
Quyết định phê duyt;
Ngày phê duyt
1
5
D án phát triển đô th
ĐADT
string
X
X
d án; Tên d án;
Ch đầu tư; Đa đim;
Quy mô; Loi d án;
Tng mc đầu tư
1
117
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
6
H tng k thuật đô th
HTĐT
string
X
Giao thông; Cấp nưc;
Thoát nưc; X lý nưc
thi; Cp đin; Chiếu
ng; Vin thông
1
7
Ch tiêu phát triển đô th
CTĐT
string
X
Mt độ xây dựng; Đất
giao thông; Đt cây
xanh; Cấp nưc; Thoát
c; Thu gom c;
Chiếu sáng; T l c
thi x lý; Ch s phát
triển đô th
1
8
Qu đất phát triển đô th
QĐĐT
string
X
Qu đất; Loi đất; Din
tích; Hin trng; Quy
hoch s dng; Tình
trng gii phóng mt
bng; Kh năng khai
thác
1
V
H thng thông tin nhà và th trường bất đng sản (09 trưng thông tin)
1
Thông tin định danh
TTĐD
integer
X
h , Mã dự án,
bất động sn
1
2
Thông tin địa lý
TTĐL
Point
X
Tnh/Thành ph,
Phưng/Xã, Đa ch,
Tọa độ GIS, Tha đất,
T bản đồ
1
118
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Thông tin d án bất động
sn
TTDA
string
X
Tên d án, Loi d án,
Ch đầu tư, Quyết định
chp thun ch trương
đầu tư, Quyết định giao
đất/cho thuê đất, Din
tích đất, Tng vốn đầu
tư, Tiến độ thc hin,
Tình trng pháp lý
1
4
Nhà
NO
string
X
X
Loi nhà , Cp công
tnh, Din ch sàn,
Din tích s dng, S
tng, S căn hộ, Năm
hoàn thành, Chất lưng
công trình, Hin trng
s dng
1
5
Nhà xã hi
NOXH
string
X
X
Loại hình NOXH, Đối
ng phc v, Tng s
căn, Số căn đã bán, S
căn cho thuê, Giá bán,
Giá thuê, Diện tích căn
h
1
6
Chung
NOCC
string
X
X
Tên tòa nhà, S block,
S tng, S căn h,
Din tích xây dng,
Din tích s hu chung,
Ban qun tr, Đơn v
qun lý vn hành
1
119
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
7
Giao dch bất động sn
GDBĐS
string
X
giao dch, Ngày
giao dch, Hình thc
giao dch, Loi bất động
sn, Giá giao dch, Giá
hp đồng, Thuế, Phí
1
8
Giá bất động sn
GBĐS
string
X
Giá chào bán, Giá giao
dch, Giá thuê, Giá thuê
mua, Giá nh quân
theo khu vc, Thi
đim cp nht
1
9
Th trường bất động sn
TTBĐS
string
X
Ngun cung, S ng
sn phm, T l hp
th, Tn kho, Ch s
giá, Xu hướng th
trường
1
VI
CSDL d liu v đnh mc xây dng, giá xây dng công trình và ch s giá xây dng (09 trưng thông tin)
1
Thông tin chung
TTC
integer
X
bn ghi;d liu;
Tên d liu; Loi d
liệu (định mc/đơn
giá/ch s giá);
1
2
Danh mc phân loi
DMPL
integer
X
công tnh; Loi
công trình; Cp công
tnh; Nhóm công tác;
Chuyên ngành; Mã đa
phương; Khu vc áp
dng
2
120
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Đnh mc xây dng
ĐMXD
string
X
Tên công tác; Mã hiu
công việc; Đơn v tính;
Thành phn công vic;
Điu kin áp dng; Quy
chun/tiêu chun áp
dng; Hao phí vt liu;
Hao phí nhân công; Hao
phí máy thi công; Ghi
chú
1
4
Vt liu xây dng
VLXD
string
X
Tên vt liu; Quy cách;
Đơn v tính; Giá vt
liu; Ngun giá; Thi
đim kho sát; Khu vc
áp dng; Nhà cung cp
(nếu có)
1
5
Nhân công xây dng
NCXD
string
X
Cp bậc; Vùng lương;
Đơn giá nhân công;
Đơn v tính; Thi đim
áp dng; Cơ sở xác định
1
6
y và thiết b thi công
MTB
string
X
X
Tên máy; Công sut;
Đơn v tính; Giá ca
máy; Chi phí nhiên
liu;Chi phí khu hao;
Chi phí sa cha; Chi
phí nhân công điu
khin
1
121
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
7
Đơn giá xây dựng chi tiết
ĐGXD
string
X
Đơn v tính; Chi phí vt
liu; Chi phí nhân công;
Chi phí máy; Chi phí
trc tiếp khác; Đơn giá
đầy đủ; Đơn giá không
đầy đủ
1
8
Giá xây dng tng hp
GXD
string
X
X
Nhóm công tác; B
phn kết cu; Loi công
tnh; Giá tng hp;
Đơn v tính; Phm vi áp
dng
1
9
Ch s giá xây dng
CSG
string
X
X
Loi ch s; Loi công
tnh; Thi k
(tháng/quý/năm); Giá trị
ch số; Năm gốc; Địa
phương; Cơquan công
b
1
VII
CSDL năng lực hành ngh hoạt đng xây dng (12 trưng thông tin)
1
h
MHS
string
X
Đnh danh
1
2
H và tên
HVT
string
X
Thông tin cá nhân
1
3
Ngày, tháng, năm sinh
NS
date
X
Thông tin cá nhân
1
4
Giinh
GT
string
X
Thông tin cá nhân
1
5
Đa ch thưng t
ĐCTT
string
X
Thông tin cá nhân
1
6
Tnh độ chuyên môn
TĐCM
string
X
X
Tnh độ
1
7
Chuyên ngành đào tạo
CNĐT
string
X
X
Tnh độ
1
8
Danh mc công tnh đã
tham gia
DMCT
string
X
Kinh nghim
1
122
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
9
Vai trò ti công trình
VTCT
string
X
Kinh nghim
1
10
chng ch hành ngh
MCC
string
X
Chng ch
1
11
Lĩnh vc hành ngh
LVHN
string
X
Chng ch
1
12
Hng chng ch
HCC
string
X
Chng ch
1
VIII
CSDL kết qu gii quyết Th tc hành chính (10 trưng thông tin)
1
h
MHS
string
X
định danh duy nht
ca h
1
2
kết qu
MKQ
string
X
định danh kết qu
gii quyết
1
3
TTHC
MTTHC
string
X
Theo CSDL quc gia v
TTHC
1
4
Tên th tc hành chính
TTTHC
string
X
Tên đầy đủ ca TTHC
1
5
Cơ quan gii quyết.
CQGQ
string
X
X
Cơ quan ban hành kết
qu
1
6
Ngưi np h
NNHS
string
X
X
Ngưi thc hin TTHC
1
7
định danh
nhân/Mã s doanh
nghip
MDD
string
X
X
CCCD hoc MST
1
8
Kết qu đin t
KT
file
X
X
PDF/XML
2
9
S văn bản kết qu.
SVBKQ
string
X
S hiệu văn bản
1
10
Hình thc tr kết qu.
HTTKQ
string
X
Trc tuyến, trc tiếp,
bưu chính
2
123
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
BAN QUN LÝ KKT NGHI SƠN VÀ CÁC KCN TỈNH (01 CSDL, 22 trưng thông tin)
I
CSDL Khu công nghip
1
khu công nghip
MaKCN
string
X
định danh duy nht
ca khu công nghip
phc v qun lý và
đồng b d liu
1
2
Tên khu công nghip
TenKCN
string
X
Tên đầy đủ ca khu
công nghip theo quyết
định thành lp
1
3
Quyết định thành lp
QDThanhLap
string
X
X
S, ngày ban hành
quyết định thành lp
khu công nghip
1
Văn bản
pháp lý
4
Đa đim xây dng
DiaDiem
string
X
Đa gii hành chính nơi
khu công nghiệp đưc
quy hoch xây dng
1
5
Tng din tích quy
hoch
DienTichQH
decimal
X
Tng diện tích đất khu
công nghiệp được phê
duyt (ha)
1
Đơn v ha
6
Diện tích đất công
nghip cho thuê
DienTichChoThue
decimal
X
Tng diện tích đất công
nghiệp đã cho các
doanh nghip thuê
1
Đơn v ha
124
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
7
T l lấp đy
TyLeLapDay
decimal
X
T l diện tích đã cho
thuê tn tng din tích
đất công nghip (%)
1
%
8
Ch đầu tư h tng
ChuDauTu
string
X
X
Tên doanh nghiệp đầu
tư xây dựng và kinh
doanh h tng khu công
nghip
1
9
Tng s doanh nghip
th cp
SoDNThuCap
integer
X
Tng s doanh nghip
thuê đất, hoạt động sn
xut trong khu công
nghip
1
10
Ngành ngh thu hút đầu
NganhNghe
string
X
Danh mc ngành ngh
sn xut, kinh doanh
được phép đầu tư
2
11
Tng vốn đầu tư đăng
TongVonDK
decimal
X
Tng s vốn đầu
đăng của các doanh
nghip trong khu công
nghip
1
VNĐ
hoc
USD
12
S lao động đang làm
vic
SoLaoDong
integer
X
Tng s ngưi lao động
đang làm vic ti các
doanh nghip trong khu
công nghip
1
125
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
13
H thng x lý nước thi
tp trung
HeThongXLNT
string
X
X
Thông tin v h thng
x lý nưc thi tp
trung đang vn hành
1
14
Công sut x lý nưc
thi
CongSuatXLNT
decimal
X
Công sut thiết kế x lý
c thi ca h thng
tp trung
1
m³/ngày
đêm
15
Ngun tiếp nhận nước
thi
NguonTiepNhan
string
X
X
Tên sông, sui hoc
nguồn nưc tiếp nhn
c thi sau x
1
16
Quan trc t động nưc
thi
QuanTracNuocThai
string
X
X
Tình trng lắp đặt và kết
ni h thng quan trc
t động nưc thi
1
Kết ni
IOC
17
Quan trc khí thi t
động
QuanTracKhiThai
string
X
X
Tình trng lắp đặt thiết
b quan trc khí thi t
động ti các ngun phát
sinh
2
18
Camera giám sát môi
trường
CameraMT
string
X
X
Tình trng duy t
camera giám sát trc
tuyến phc v giám sát
môi trường
2
IOC tnh
19
Giấy phép môi trường
GPMT
string
X
X
Thông tin giy phép
môi trường đã đưc
quan có thm quyn cp
1
126
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
20
Tình trng phòng cháy
cha cháy
PCCC
string
X
X
Tình trng thm duyt,
nghim thu h thng
phòng cháy cha cháy
2
21
Tình trạng đầu tư h tng
k thut
HaTangKT
string
X
Mức độ hoàn thin h
thống giao thông, đin,
cấp thoát nưc, cây
xanh
1
22
Cơ quan qun lý trc tiếp
CoQuanQL
string
X
X
Cơ quan nhà nưc thc
hin qun lý trc tiếp
khu công nghip
1
Ban Qun
lý KKT
VĂN PHÒNG UBND TỈNH (09 CSDL, 316 trưng thông tin)
I
CSDL tài khoản email trên active directory (11 trưng thông tin)
1
Tên đăng nhp
uid
string
X
X
Tên i khoản định danh
duy nht (Account
Name) ng để đăng
nhp vào h thng
Zimbra.
1
2
Đa ch thư đin t chính
mail
string
X
X
Đa ch Email chính
thức được cấp để giao
dch (Ví d:
nva@thanhhoa.gov.vn).
1
127
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
ID duy nht toàn cc
zimbraId
string
X
Chui mã UUID duy
nhất định danh cho tài
khon do Zimbra t
động sinh ra khi khi
to.
1
H thng
t sinh
4
Trng thái tài khon
zimbraAccountStatus
string
X
Trng thái ca hòm thư
tn h thng (active:
hot động, locked: b
khóa, closed: đóng,
maintenance: bo trì).
1
5
H và tên hin th
displayName
string
X
H và tên đầy đủ ca
cán b đưc hin th
tn danh bng
chung (GAL - Global
Address List).
1
6
Cơ quanơn v
company
string
X
Tên quan, đơn v ch
qun cp
s/ngành/huyn ca cán
b.
1
7
Phòng ban trc thuc
ou
string
X
Tên phòng, ban, trung
tâm trc thuộc quan
chính.
1
128
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
8
Chc v
title
string
X
Chc danh, chc v
chuyên môn ca ngưi
s dng hòm thư.
2
9
Đa ch Email danh
zimbraMailAlias
string
X
Các địa ch email ph
(Alias) tr chung v
hòm thư chính (nếu có).
2
10
S đin thoi
telephoneNumber
string
X
S đin thoi bàn làm
vic hoặc đin thoi di
động công v đưc cu
hình trên danh b.
2
11
Thi gian to
createTimestamp
string
X
Ngày gi i khon hòm
thư đưc khi to trên
h thng OpenLDAP
ca Zimbra.
1
H thng
t động
ghi nhn
II
CSDL Ph biến giáo dc pháp lut tnh Thanh Hóa (31 trưng thông tin)
1.1
D liu danh mc (10 trưng thông tin)
1.1.1
Danh mc đơn vị thc hin nhim v ph biến, giáo dc pháp luật (Department) (03 trưng thông tin)
1
đơn v
Id
bigint
X
X
đơn v thc hin
biên tp thông tin ph
biến giáo dc pháp lut.
do H thng t gán
theo quy định thng
nht ng chung và
th s dng để liên kết
vi các đối tưng liên
quan khác.
1
129
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên đơn v
Name
nvarchar
X
X
Tên đơn v thc hin
biên tp thông tin ph
biến giáo dc pháp lut.
1
3
đơn v qun lý cp
tn
ParentID
int
X
đơn v cp tn.
1
Tham
chiếu đến
d liu
danh mc
đơn v
1.1.2
Danh mc công chc tham gia thc hin nhim v ph biến, giáo dc pháp luật (User) (03 trưng thông tin)
1
ngườing
Id
bigint
X
X
ngườing ca c
đơn v thc hin biên
tp thông tin ph biến
giáo dc pháp lut.
1
do H thng t gán
theo quy định thng
nht ng chung và
th s dng để liên kết
vi các đối tưng liên
quan khác.
2
Hình thc đăng nhp
LoginProvider
nvarchar
X
X
Có 2 hình thc: Tích
hp đăng nhp qua h
thng LDAP ca tnh
hoc tài khon ca h
thng t định nghĩa
1
3
Tài khoản đăng nhp
UserName
nvarchar
X
X
X
Tài khoản đăng nhp h
thng
1
Tham
chiếu đến
CSDL
LDAP
ca tnh
130
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
1.1.3
Danh mc ch đ ph biến, giáo dc pháp luật (DocumentFolderCatalog) (02 trưng thông tin)
1
ch đề
Id
bigint
X
X
ch đề đưc h
thng t gán theo quy
định thng nht ng
chung và có th s dng
để liên kết vi các đối
ng liên quan khác.
1
2
Tên ch đề
Name
nvarchar
X
X
Tên ch đề được định
nghĩa để s dng thng
nht trên h thng
1
1.1.4
Danh mc lĩnh vc ph biến, giáo dc pháp luật (DocumentFieldCatalog) (02 trưng thông tin)
1
lĩnh vc
Id
bigint
X
X
lĩnh vc đưc h
thng t gán theo quy
định thng nht ng
chung và có th s dng
để liên kết vi các đối
ng liên quan khác.
1
2
Tên lĩnh vc
Name
nvarchar
X
X
Tên lĩnh vc đưc định
nghĩa để s dng thng
nht trên h thng
1
1.2
Văn bn, tài liu ph biến, giáo dc pháp luật (Document) (10 trưng thông tin)
1
văn bản, tài liu
Id
bigint
X
X
văn bản, tài liu
đưc h thng t gán
theo quy định thng
nht ng chung và
th s dng để liên kết
vi các đối tưng liên
quan khác.
1
131
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
S hiệu văn bản, tài liu
Code
nvarchar
X
X
X
S hiệu văn bản, tài liu
được ngưing nhp
tn h thng hoặc đưc
đồng b t CSDL ca
tnh/ CSDL quc gia.
1
Tham
chiếu ti
CSDL
Văn bản
pháp lut
ca tnh
hoc ca
Trung
ương
3
Ngày ban hành
PublishDate
datetime
X
X
X
Ngày ban hành văn bản,
tài liệu do ngưing
nhp trên h thng hoc
được đồng b t CSDL
ca tnh/ CSDL quc
gia
1
4
Ngày hiu lc
ValidToDate
datetime
X
X
X
Ngày ban hành văn bản,
tài liệu do ngưing
nhp trên h thng hoc
được đồng b t CSDL
ca tnh/ CSDL quc
gia
1
5
Loại văn bản, tài liu
ContentTypeId
int
X
X
Loại văn bản, tài liu
được ngưing nhp
tn h thng hoặc đưc
đồng b t CSDL ca
tnh/ CSDL quc gia.
1
132
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
6
Tình trng hiu lc
Status
smallint
X
X
X
Tình trng hiu lc ca
văn bản, tài liệu được
ngưing nhp tn h
thng hoặc đưc đồng
b t CSDL ca tnh/
CSDL quc gia.
1
Tham
chiếu ti
CSDL
Văn bản
pháp lut
ca tnh
hoc ca
Trung
ương
7
D liệu đồng b
SyncId
nvarchar
X
đồng b d liu t
t CSDL ca tnh/
CSDL quc gia
2
8
Ni dung tch yếu ca
Văn bản, tài liu
ShortContent
nvarchar
X
X
X
Ni dung tch yếu ca
văn bản, tài liệu đưc
ngưing nhp tn h
thng hoặc đưc đồng
b t CSDL ca tnh/
CSDL quc gia.
1
Tham
chiếu ti
CSDL
Văn bản
pháp lut
ca tnh
hoc ca
Trung
ương
9
Lĩnh vc văn bản, tài
liu
FieldCatalogId
int
X
X
Lĩnh vc ca văn bản,
tài liu do ngưing
chn t danh mc ca
h thng.
10
Ch đề văn bản, tài liu
SubjectCatalogId
int
X
X
Lĩnh vc ca văn bản,
tài liệu do ngưing
chn t danh mc ca
h thng.
133
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
1.3
Tình hung ph biến, giáo dc pháp lut theo ch đ, lĩnh vực quan tâm (DocumentContent) (08 trưng thông tin)
1
nh hung pháp lut
Id
bigint
X
X
nh hung pháp lut
đưc h thng t gán
theo quy định thng
nht ng chung và
th s dng để liên kết
vi các đối tưng liên
quan khác.
1
2
Tên nh hung pháp lut
Name
nvarchar
X
X
Tên nh hung pháp
luật đưc ngườing
nhp trên h thng.
1
3
Ngày ban hành
PublishDate
datetime
X
X
Ngày ban hành tình
hung pháp luật đưc
ngưing nhp tn h
thng.
1
4
Ngày hiu lc
ValidToDate
datetime
X
X
Ngày hiu lc tình
hung pháp luật đưc
ngưing nhp tn h
thng.
1
5
Ni dung tình hung
Data
nvarchar
X
X
Ni dung tình hung
pháp luật được người
ng nhp tn h
thng.
1
6
Tình trng hiu lc
Status
smallint
X
X
Tình trng nh hung
pháp lut được ngưi
ng nhp tn h
thng.
1
134
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
7
Lĩnh vc nh hung
pháp lut
FieldCatalogId
int
X
Lĩnh vc nh hung
pháp luật được người
ng nhp t danh mc
tn h thng.
1
Tham
chiếu ti
danh mc
lĩnh vc
8
Ch đề tình hung pháp
lut
SubjectCatalogId
int
X
Ch đề tình hung pháp
luật đưc ngườing
nhp t danh mc trên
h thng.
1
Tham
chiếu ti
danh mc
ch đề
1.4
Trc nghim nhanh (hi - đáp) về pháp lut theo ch đ, lĩnh vực quan tâm (Test) (03 trưng thông tin)
1
bài trc nghim
nhanh
Id
bigint
X
X
bài trc nghim
nhanh đưc h thng t
gán theo quy định thng
nht ng chung và
th s dng để liên kết
vi các đối tưng liên
quan khác.
1
2
Tên bài trc nghim
nhanh
Name
nvarchar
X
X
Tên bài trc nghim
nhanh đưc ngưing
nhp trên h thng.
1
3
Ni dung bài trc
nghim
Content
nvarchar
X
X
Ni dung bài trc
nghim nhanh đưc
ngưing biên tp
tn h thng.
1
135
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
III
CSDL ca H thng phòng hp không giy t (Ecabinet) (61 trưng thông tin)
1
Tên đơn v
TenDonVi
String
X
X
Tên quan, đơn v
công tác ca cá nhân
tham gia hp
1
Tham
chiếu đến
H thng
qun lý
CSDL v
cán b,
công
chc,
viên chc
tnh
Thanh
Hóa
2
Đơn v cha
DonViCha
String
X
X
Đơn v cp trên trc tiếp
ca một đơn v trong
cu t chc
1
Tham
chiếu đến
H thng
qun lý
CSDL v
cán b,
công
chc,
viên chc
tnh
Thanh
Hóa
3
đơn v
MaDonVi
String
X
ca cơ quan/đơn v,
đưc s dng để qun
lý và phân bit gia các
đơn v trong h thng
1
136
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Đa ch
DiaChi
String
X
Đa ch liên h ca
quan, đơn v
2
5
S đin thoi
DienThoai
String
X
S đin thoi liên h
ca quan, đơn v
2
6
H và tên
HoVaTen
String
X
X
H và tên đầy đủ ca
nhân tham gia hp
1
Tham
chiếu đến
H thng
qun lý
CSDL v
cán b,
công
chc,
viên chc
tnh
Thanh
Hóa
7
Email
Email
String
X
X
Đa ch thư đin t ca
ngưing/nhân
tham gia hp
1
Tham
chiếu đến
H thng
qun lý
CSDL v
cán b,
công
chc,
viên chc
tnh
Thanh
Hóa
137
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
8
Chc danh
ChucDanh
String
X
X
Chc danh ca cá nhân
tham gia hp
1
Tham
chiếu đến
H thng
qun lý
CSDL v
cán b,
công
chc,
viên chc
tnh
Thanh
Hóa
9
Ngày sinh
NgaySinh
String
X
X
Ngày, tháng, năm sinh
ca cá nhân tham gia
hp
2
Tham
chiếu đến
H thng
qun lý
CSDL v
cán b,
công
chc,
viên chc
tnh
Thanh
Hóa
10
Giinh
GioiTinh
String
X
X
Giinh ca nhân
tham gia hp
2
Tham
chiếu đến
H thng
qun lý
CSDL v
cán b,
công
chc,
138
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
viên chc
tnh
Thanh
Hóa
11
S đin thoi
DienThoai
String
X
X
S đin thoi liên h
ca cá nhân tham gia
hp
1
Tham
chiếu đến
H thng
qun lý
CSDL v
cán b,
công
chc,
viên chc
tnh
Thanh
Hóa
12
S đin thoi s
DienThoaiKySo
String
X
S đin thoại ng để
s/xác thc s ca
cá nhân
2
13
Đa ch
DiaChi
String
X
Đa ch liên h ca
nhân tham gia hp
2
14
Tài khon
TaiKhoan
String
X
Tên i khoản đăng
nhp ca ngưing
1
15
Mt khu
MatKhau
String
X
Mt khẩu đăng nhp ca
ngưing
1
139
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
16
Xác nhn mt khu
XacNhanMatKhau
String
X
Thông tin xác nhn li
mt khu khi khi to
hoc thay đổi mt khu
1
17
Dung lưng upload ti
đa
DungLuong
String
X
Dung lưng tối đa cho
phép ti tp lên h
thng
2
18
Vai trò
VaiTro
String
X
Vai trò/quyn hn ca
ngưing trong h
thng
2
19
nh đại din
AnhDaiDien
String
X
nh đại din ca ngưi
ng
2
20
Ch
ChuKy
String
X
Hình nh ch ca
ngưing phc v
s/ duyt tài liu
2
21
Nhn SMS
NhanSMS
String
X
Thông tin cu hình cho
phép ngưing nhn
thông báo qua SMS
2
22
Nhn email
NhanEmail
String
X
Thông tin cu hình cho
phép ngưing nhn
thông báo qua email
2
23
Trng thái hoạt đng
TrangThai
String
X
Trng thái hoạt đng
ca i khoản ngưi
ng
2
24
chc danh
MaChucDanh
String
X
chc danh
1
25
Tên chc danh
TenChucDanh
String
X
Tên chc danh
1
140
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
26
Tên tiêu đề
TieuDe
String
X
Tiêu đề ca phiên hp
1
27
Thi gian bắt đầu
ThoiGianBatDau
DateTim
e
X
Thi gian bắt đầu din
ra phiên hp
1
28
Thi gian kết thúc
ThoiGianKetThuc
DateTim
e
X
Thi gian kết thúc phiên
hp
1
29
Loi phiên hp
LoaiPhienHopID
String
X
Loi phiên hp
1
30
Chương tnh hp
ChuongTrinhHop
String
X
Nội dung chương trình
ca phiên hp
1
31
Đa đim hp
DiaDiem
String
X
Đa đim t chc phiên
hp
1
32
Tài liu hp
Files
Number
X
Danh sách tp/tài liu
đưc s dng trong
phiên hp
1
33
Danh sách lãnh đo cuc
hp
ListLanhDao
List
X
Danh sách lãnh đo ch
t hoặc điu hành cuc
hp
1
34
Danh sách thành phn
tham d
ListThanhPhan
List
X
Danh sách thành phn
tham d phiên hp
1
35
Danh sách đơn v tham
d
ListDonVi
List
X
Danh sách quan, đơn
v tham d phiên hp
2
141
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
36
Danh sách đơn v chun
b
ListDonViChuanBi
List
X
Danh sách quan, đơn
v đưc giao chun b
ni dung/tài liu cho
phiên hp
2
37
Danh sách khách mi
ListKhachMoi
List
X
Danh sách khách mi
tham d phiên hp
2
38
Danh sách nhóm tham
d
ListNhomThamDu
List
X
Danh sách nhóm người
ng tham d phiên hp
2
39
Danh sách người duyt
tài liu
ListNguoiDuyet
List
X
Danh sách người
thm quyn duyt tài
liu ca phiên hp
2
40
Trng thái cp nht i
liu
TrangThaiCapNhatTai
Lieu
Boolean
X
Trng thái cho biết i
liu ca phiên họp đã
đưc cp nhật hay chưa
2
41
Cho phép xem trước lch
hp
ChoPhepTruocLich
Boolean
X
Thông tin cu hình cho
phép ngưi tham gia
xem lch họp trưc thi
đim din ra
2
42
H tr chuyn âm thanh
thành text
CheckHoTro
Boolean
X
Thông tin cu hình h
tr chuyển đổi âm thanh
phát biu trong cuc
họp thành văn bn
2
142
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
43
Gi SMS
CheckGuiSMS
Boolean
X
Thông tin cu hình gi
thông báo phiên hp
qua SMS
2
44
Gi Email
CheckGuiEmail
Boolean
X
Thông tin cu hình gi
thông báo phiên hp
qua email
2
45
Tiêu đề biu quyết
TieuDe
String
X
Tiêu đề ca ni dung
ly ý kiến/biu quyết
1
46
Loi ni dung ý kiến
LoaiNoiDungLayYKi
en
Boolean
X
Loi ni dung ly ý kiến
(ví d: văn bản, câu hi,
ni dung khác)
1
47
Ký s
KySo
Boolean
X
Thông tin xác định ni
dung ly ý kiến/biu
quyết có áp dng s
hay không
2
48
Có gi SMS/Email
SMSEmail
Boolean
X
Thông tin xác định ni
dung có gi thông báo
qua SMS/email hay
không
2
49
Danh sách tài liu liên
quan
ListTaiLieuLienQuan
List
X
Danh sách tài liu liên
quan kèm theo ni dung
ly ý kiến/biu quyết
2
143
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
50
Thi gian phát hành
ThoiGianPhatHanh
DateTim
e
X
Thi gian phát hành ni
dung ly ý kiến/biu
quyết
1
51
Thi gian hết hn
ThoiGianHetHan
DateTim
e
X
Thi gian hết hn ly ý
kiến/biu quyết
1
52
Danh sách nhân viên
theo dõi
listIDNhanVienTheo
Doi
List
X
Danh sách nhân viên
đưc phân công theo
dõi ni dung ly ý
kiến/biu quyết
2
53
Danh sách đơn v ly ý
kiến
listIDDonViLayYKie
n
List
X
Danh sách quan, đơn
v đưc ly ý kiến/biu
quyết
1
54
Danh sách nhân viên ly
ý kiến
listIDNhanVienLayY
Kien
List
X
Danh sách nhân viên/cá
nhân đưc ly ý
kiến/biu quyết
1
55
Ni dung ly ý kiến
CauHoi
String
X
Ni dung câu hi ly ý
kiến/biu quyết
1
56
Ý kiến khác
YKienKhac
Boolean
X
Thông tin xác định
cho phép nhp ý kiến
khác ngoài các đáp án
thiết lp sn hay không
2
144
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
57
Đáp án
ListDapAn
List
X
Danh sách đáp
án/phương án trả li cho
ni dung ly ý kiến/biu
quyết
1
58
Tên ngưi ng
userId
String
X
Tên ngưi ng hin th
trong chc năng trao
đổi, tho lun
1
59
Danh sách ngườing
contacts
String
X
Danh sách ngườing
có th trao đổi/tho lun
1
60
Danh sách bn
friends
String
X
Danh sách bn bè/kết
ni ca ngưi ng
trong chc năng trao
đổi, tho lun
2
61
Danh sách nhóm
group
String
X
Danh sách nhóm trao
đổi/tho lun ca người
ng
2
IV
CSDL Cổng thông tin đin t (73 trưng thông tin)
1.1
Tin tức (33 trưng thông tin)
1
chuyên mc
ArticleCatID
integer
X
X
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Chuyên
mc tin
tc
2
tin tc
ArticleID
integer
X
1
145
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Tiêu đề tin
Title
string
X
1
4
Tóm tt tin
Summary
string
X
2
5
nh đại din
ImagePath
string
X
2
6
Chi tiết tin
Detail
string
X
1
7
Th t
OrderInList
integer
X
2
8
Là tin ni bt
isHot
bool
X
2
9
Là tin mi
isNew
bool
X
2
10
Ngày to
DateCreate
datetime
X
1
11
người to
CreatorID
integer
X
1
12
Ngày bắt đầu
BeginDate
datetime
X
2
13
Ngày kết thúc
EndDate
datetime
X
2
14
M ra trên ca s mi
ShowInNewWindow
bool
X
2
15
Duyt hin th
Approved
bool
X
1
16
t xem
Counter
integer
X
1
17
cng
SiteId
integer
X
1
18
Ni b
Private
bool
X
2
19
URL
URL
string
X
2
20
Tác gi
Author
string
X
2
21
Ngôn ng
LanguageId
string
X
1
22
Ghim tin bài
Pinned
bool
X
2
23
State
State
integer
X
1
24
S ng nh
TotalImages
integer
X
2
25
S t chi tiết tin
TotalWords
integer
X
2
146
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
26
S t chi tiết tin
TotalCharacter
integer
X
2
27
S t chi tiết tin
không tính html
TotalCharacterWithou
tHTML
integer
X
2
28
S t tóm tt tin
TotalCharacterSumma
ry
integer
X
2
29
S t tóm tt tin
không html
TotalCharacterSumma
ryWithoutHTML
integer
X
2
30
S t tiêu đề
TotalWordTitle
integer
X
2
31
S trang file đính kèm
TotalFilePage
integer
X
2
32
Ký s
Signed
bool
X
2
33
File s
SignFile
string
X
2
1.2
Chun mc (22 trưng thông tin)
1
chuyên mc
ArticleCatId
integer
X
1
2
chuyên mc cha
ParentId
integer
X
2
3
Đưng dn y chuyên
mc
TreePath
string
X
1
4
Tên chuyên mc
ArticleCatName
string
X
1
5
Mô t chuyên mc
ArticleCatDescription
string
X
2
6
nh icon
IconPath
string
X
2
7
Hin th ni dung
ShowContent
bool
X
1
8
Loi chuyên mc
ContentType
integer
X
1
9
Nhóm chuyên mc con
GroupSubContent
bool
X
1
10
Hin th trên ca s mi
ShowInNewWindow
bool
X
2
11
Hin th trên menu
ngang
IsHorizontal
bool
X
1
147
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
12
Th t tn menu ngang
HOrder
integer
X
2
13
Hin th trên menu dc
IsVertical
bool
X
1
14
Th t tn menu dc
VOrder
integer
X
2
15
Đưng dn chuyên mc
URL
string
X
2
16
SEO
SEO
string
X
1
17
cng
SiteId
integer
X
1
18
Ni b
IsPrivate
bool
X
1
19
ngôn ng
LanguageId
string
X
1
20
trang hin th
PageId
integer
X
1
21
trang chi tiết
DetailPageId
integer
X
1
22
Ngày to
CreatedDate
datetime
X
2
1.3
Văn bn ch đạo điều hành (18 trưng thông tin)
1
văn bản
SteeringId
int
X
1
2
S hiu
CodeId
string
X
1
3
Tch yếu
Epitomize
string
X
1
4
Loại văn bản
TypeId
integer
X
X
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Các danh
mc
bn
5
Cơ quan ban hành
AgencyIssused
integer
X
X
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Các danh
mc
148
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
bn
6
Ngày ban hành
DateOfIssued
datetime
X
1
7
Ngày có hiu lc
DateOfEffective
datetime
X
1
8
Ngưi
Signer
string
X
1
9
File văn bản
DocURL
string
X
1
10
cng
SiteId
integer
X
1
11
Ngày to
DateCreated
datetime
X
1
12
Ngày duyt hin th
DatePublic
datetime
X
1
13
Ni b
IsPrivate
bool
X
1
14
Văn bản trng đim
IsKey
bool
X
1
15
Ngưi to
CreatorId
integer
X
1
16
Lĩnh vc
FieldId
integer
X
X
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Các danh
mc
bn
17
Nhóm văn bản
GroupID
integer
X
X
1
Tham
chiếu đến
CSDL
Các danh
mc
bn
18
Duyt hin th
Approved
bool
X
1
149
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
V
CSDL H thng thông tin báo cáo cp tnh (37 trưng thông tin)
1.1
Chế đ báo cáo (16 trưng thông tin)
1
chế độ báo cáo
header.Code
String
X
X
chế độ báo cáo,
ng để định danh duy
nht chế độ báo cáo
1
2
Tên chế độo cáo
header.Name
String
X
Tên chế độo cáo
1
3
Ni dung yêu cu báo
cáo
header.Subject
String
X
Ni dung yêu cu báo
cáo
2
4
Cơ quan ban hành chế độ
báo cáo
header.IssueOrg
String
X
Cơ quan ban hành chế
độ báo cáo: quan
theo QCVN
102:2016/BTTTT
1
5
Ngày phát hành văn bản
header.IssueDate
Date
X
Ngày phát hành văn bản
quy định chế độ báo cáo
2
6
S văn bản quy định
header.Number
String
X
S văn bản quy định
chế độ báo cáo
2
7
Ký hiệu văn bn quy
định
header.Notation
String
X
Ký hiệu văn bn quy
định chế độ báo cáo
2
8
S hiệu văn bản căn
c
header.RefNotation
String
X
S hiệu văn bản làm
căn cứ ban hành chế độ
báo cáo
2
9
Loi chế độ báo cáo
header.ReportMode
Number
X
Loi chế độ báo cáo: 1-
Đnh k, 2-Đt xut, 3-
Chuyên đề
2
150
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
10
Tên tp tin đínhm
Attachments.File.Nam
e
String
X
Tên tp tin đính kèm
(mẫu đề ơng, biu
mẫu, hướng dn)
2
11
Ni dung tp tin đính
kèm
Attachments.File.Data
Byte[]
(base64)
X
Ni dung tệp tin đính
kèm dng base64
2
12
Đ dài tp tin
Attachments.File.Len
gth
Integer
X
Đ dài ni dung tp tin
đính kèm
2
13
báo cáo
ReportList.Code
String
X
X
báo cáo trong danh
ch báo cáo ca chế độ
2
14
Tên báo cáo
ReportList.Name
String
X
Tên báo cáo trong danh
ch
2
15
Loại văn bản báo cáo
ReportList.Type
Number
X
Loại văn bản: 1-Nhóm
báo cáo, 2-Báo cáo s
liu, 3-Báo cáo thuyết
minh, 4-Báo cáo ch s
(KPI)
2
16
báo cáo cha
ReportList.ParentCod
e
String
X
báo cáo cha, không
có parentCode mặc định
là #
2
1.2
Biu mẫu báo cáo (21 trưng thông tin)
1
báo cáo
header.Code
String
X
X
báo cáo ng để
định danh duy nht biu
mu
1
151
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên báo cáo
header.Name
String
X
Tên báo cáo
1
3
Mô t báo cáo
header.Description
String
X
Mô t báo cáo
2
4
Loi báo cáo
header.Type
String
X
Loi báo cáo: 1-Đột
xut, 2-Tháng, 3-Quý,
4-Năm
1
5
đơn v thc hin
header.Org
String
X
Cơ quan thc hin báo
cáo: Mã cơ quan theo
QCVN
102:2016/BTTTT
2
6
Mô t khác
header.Other
String
X
Mô t khác v báo cáo
2
7
thuc tính d liu
Content.Attribute.Dat
aAttr.Code
String
X
X
thuộc tính (tiêu đề
ct) báo cáo
1
8
Tên thuc tính d liu
Content.Attribute.Dat
aAttr.Name
String
X
Tên thuộc tính (tiêu đề
ct) báo cáo
1
9
thuc tính cha
Content.Attribute.Dat
aAttr.ParentCode
String
X
thuc tính cha,
không có parentCode
mặc định là #
1
10
Kiu d liu thuc nh
Content.Attribute.Dat
aAttr.Type
Number
X
Kiu d liu: 1-S
nguyên, 2-S thc, 3-
Chui t
1
11
Công thc nh thuc
tính
Content.Attribute.Dat
aAttr.Formula
String
X
Công thc nh toán da
tn mã thuc nh khác
2
152
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
12
Đ dài d liu thuc tính
Content.Attribute.Dat
aAttr.Length
Number
X
Đ dài d liu ca thuc
tính
2
13
Đ rng ct thuc tính
Content.Attribute.Dat
aAttr.Width
Number
X
Đ rng ct tính theo
đơn v pixel
2
14
ch tiêu
Content.Indicator.Cod
e
String
X
X
ch tiêu (hàng) báo
cáo
1
15
Tên ch tiêu
Content.Indicator.Na
me
String
X
Tên ch tiêu báo cáo
1
16
Đơn v tính ch tiêu
Content.Indicator.Unit
String
X
Đơn v tính ca ch tiêu
(kg, nghìn t, USD,...)
2
17
danh mc chun hóa
Content.Indicator.Item
String
danh mc quy định
để chun hóa d liu,
ly theo danh mc ng
chung
2
18
ch tiêu cha
Content.Indicator.Pare
ntCode
String
X
ch tiêu cha, không
có parentCode mặc định
là #
1
19
Kiu ch tiêu
Content.Indicator.Typ
e
Number
X
Kiu ch tiêu: 1-Bình
thưng, 2-Không nhp,
3-Tng con, 4-Trung
nh con, 5-Max con, 6-
Min con
1
153
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
20
Công thc ràng buc
Content.Rule.Formula
String
X
Công thc ràng buc d
liu báo cáo (biu thc
toán hc vi mã thuc
tính)
2
21
Mô t ng buc
Content.Rule.Descript
ion
String
X
Mô t ý nghĩa công thc
ràng buc
2
1.3
D liu báo cáo
1
báo cáo
header.code
String
X
X
ch tiêu báo cáo cn
ly d liu
1
2
đơn v
header.org
String
X
đơn v thc hin báo
cáo theo QCVN
102:2016/BTTTT
1
3
K báo cáo
header.period
String
X
k báo cáo: YYYY
(năm), YYYYQ (quý),
YYYYMM (tháng)
1
4
ch tiêu d liu
Data.Indicator
String
X
ch tiêu tương ng
trong biu mu báo cáo
2
5
Giá tr báo cáo
Data.Value
String
X
Giá tr s liu ca ch
tiêu báo cáo
1
6
Tên tp thuyết minh
Attachments.File.Nam
e
String
X
Tên tp tin báo cáo
thuyết minh đính kèm
2
7
Ni dung tp thuyết
minh
Attachments.File.Data
Byte[]
(base64)
X
Ni dung tp tin báo
cáo thuyết minh dng
base64
2
154
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
1.4
Trng thái báo cáo
1
báo cáo
header.code
String
X
X
báo cáo cn ly
thông tin trng thái
1
2
đơn v
header.org
String
X
đơn v thc hin báo
cáo theo QCVN
102:2016/BTTTT
1
3
K báo cáo
header.period
String
X
k báo cáo: YYYY
(năm), YYYYQ (quý),
YYYYMM (tháng)
1
4
trng thái báo cáo
status.code
String
X
trng thái: 1-Đã
giao, 2-Đã trình lãnh
đạo, 3-Đã gi, 4-Đã
duyt, 5-B t chi cp
giao, 6-Cần đính chính,
7-Đang nhp liu, 8-B
t chi cp đơn v, 10-
Không hoàn thành
1
5
Ni dung phn hi trng
thái
status.description
String
X
Ni dung phn hi v
trng thái báo cáo
2
1.5
Danh mc k báo cáo
1
k báo cáo
Period.Code
String
X
X
k báo cáo ng đ
định danh duy nht k
1
155
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
Tên k báo cáo
Period.Name
String
X
Tên k báo cáo (ví d:
Tháng 01/2024, Quý
I/2024)
1
3
k cha
Period.ParentCode
String
X
k báo cáo cha,
không có parentCode
mặc định là #
2
1.6
Danh mc ch tiêu báo cáo
1
danh mc
Item
String
X
X
danh mc ch tiêu
báo cáo dùng để định
danh
1
2
Tên danh mc
Name
String
X
Tên danh mc ch tiêu
báo cáo
1
3
danh mc cha
ParentItem
String
X
danh mc cha,
không có ParentItem
mặc định là #
2
VI
CSDL Phn hồi Thanh Hóa (38 trưng thông tin)
1.1
D liu danh mc (21 trưng thông tin)
1.1.1
Danh mc đơn v thc hin (Unit)
1
Id đơn v
_id
string
X
X
Id đơn v do H thng
t động to, duy nht
trong h thng.
1
2
đơn v
code
string
X
X
đơn v thc hin x
lý phn ánh, kiến ngh.
1
156
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
3
Tên đơn v
name
string
X
X
Tên đơn v thc hin x
lý phn ánh, kiến ngh.
1
1.1.2
Danh mc i khoản đơn v (User)
1
Id tài khon
_id
string
X
X
Id tài khon do H
thng t động to, duy
nht trong h thng.
1
2
Tài khoản đăng nhp
username
string
X
X
Tài khon ca các đơn
v thc hin x lý phn
ánh, kiến ngh.
1
3
H và tên tài khon
full_name
string
X
X
H và tên ca ngưi s
dng tài khon.
1
4
Id Đơn v
unit_id
string
X
X
Id Đơn v thc hin x
lý phn ánh, kiến ngh.
1
1.1.3
Danh mc i khon công dân, doanh nghip (Citizen)
1
Id tài khon
_id
string
X
X
Id tài khon do H
thng t động to, duy
nht trong h thng.
1
2
Tài khoản đăng nhp
username
string
X
X
Tài khon ca công dân,
doanh nghip.
1
3
H và tên tài khon
full_name
string
X
X
H và tên ca công dân,
doanh nghip.
1
1.1.4
Danh mc ch đề phn ánh, kiến ngh
157
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
1
Id ch đề
_id
string
X
X
Id ch đề do H thng
t động to, duy nht
trong h thng.
1
2
Tên ch đề
name
string
X
X
Tên ch đề đưc định
nghĩa để s dng thng
nht trên h thng
1
1.1.5
Danh mc lĩnh vc phn ánh, kiến ngh (Service)
1
Id lĩnh vc
_id
string
X
X
Id lĩnh vc do H thng
t động to, duy nht
trong h thng.
1
2
Tên lĩnh vc
name
string
X
X
Tên lĩnh vc đưc định
nghĩa để s dng thng
nht trên h thng.
1
1.1.6
Danh mc tnh thành (Province)
1
Id tnh thành
_id
string
X
X
Id tnh thành do H
thng t động to, duy
nht trong h thng.
1
2
tnh thành
code
string
X
X
tnh thành được
định nghĩa để s dng
thng nht trên h
thng.
1
3
Tên tnh thành
name
string
X
X
Tên tnh thành.
1
1.1.7
Danh mc phưng xã (Ward)
158
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
1
Id phưng xã
_id
string
X
X
Id phưng xã do H
thng t động to, duy
nht trong h thng.
1
2
Id tnh thành
province_id
string
X
X
Id tnh thành ca
phưng xã.
1
3
phưng xã
code
string
X
X
phưng xã đưc
định nghĩa để s dng
thng nht trên h
thng.
1
4
Tên phưng xã
name
string
X
X
Tên phưng xã.
1
1.2
Phn ánh, kiến ngh (Request) (09 trưng thông tin)
1
Id phn ánh, kiến ngh
_id
string
X
X
Id phn ánh, kiến ngh
do H thng t động
to, duy nht trong h
thng.
1
2
Tiêu đề phn ánh, kiến
ngh
title
string
X
X
Tiêu đề phn ánh, kiến
ngh ca công dân,
doanh nghip gi lên
H thng.
1
3
Ni dung phn ánh, kiến
ngh
content
string
X
X
Ni dung phn ánh,
kiến ngh ca công dân,
doanh nghip gi lên
H thng.
1
159
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Id lĩnh vc
service_id
string
X
X
Id lĩnh vc ca phn
ánh, kiến ngh.
1
5
Id đơn v x
unit_id
string
X
X
Id đơn v x lý phn
ánh, kiến ngh.
1
6
Id công dân, doanh
nghip
citizen_id
string
X
X
Id công dân, doanh
nghip gi phn ánh,
kiến ngh lên H thng.
1
7
Trng thái xác nhn x
confirmed
number
X
X
Trng thái xác nhn x
lý phn ánh kiến ngh.
1
8
Ngày to phn ánh, kiến
ngh
created_at
datetime
X
X
Ngày gi phn ánh, kiến
ngh lên H thng.
1
9
Ngày xác nhn x
date_confirm
datetime
X
X
Ngày xác nhn x lý
phn ánh, kiến ngh.
1
1.3
CSDL Kết qu đơn vị x lý (UnitProcess) (04 trưng thông tin)
1
Id kết qu đơn v x
_id
string
X
X
Id kết qu đơn v x lý
do H thng t động
to, duy nht trong h
thng.
1
2
Id phn ánh, kiến ngh
request_id
string
X
X
Id phn ánh, kiến ngh
ca công dân, doanh
nghip gi lên H
thng.
1
3
Id đơn v x
unit_id
string
X
X
Id đơn v x lý phn
ánh, kiến ngh.
1
160
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
4
Ni dung kết qu x
content
string
X
X
Ni dung kết qu x lý
phn ánh, kiến ngh.
1
1.4
Kết qu đơn vị phi hp (UnitCombine) (04 trưng thông tin)
1
Id kết qu đơn v phi
hp
_id
string
X
X
Id kết qu đơn v phi
hp do H thng t
động to, duy nht trong
h thng.
1
2
Id phn ánh, kiến ngh
request_id
string
X
X
Id phn ánh, kiến ngh
ca công dân, doanh
nghip gi lên H
thng.
1
3
Id đơn v phi hp
unit_id
string
X
X
Id đơn v phi hp x lý
phn ánh, kiến ngh.
1
4
Ni dung kết qu phi
hp
content
string
X
X
Ni dung kết qu phi
hp x lý phn ánh,
kiến ngh.
1
VII
CSDL Quản lý văn bn và H sơ công vic (42 trưng thông tin)
1.1
Văn bản đến (21 trưng thông tin)
1
văn bản đến
docID
String
X
văn bản đưc h
thng t gán theo quy
định thng nht ng
chung và có th s dng
để liên kết vi các đối
ng liên quan khác.
1
161
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
2
S hiu gc ca văn
bản đến
VBdenNhapmoi_sohi
eugoc
String
X
X
1
3
Ngày ban hành
VBdenNhapmoi_ngay
ky
DateTim
e
X
X
1
4
Ngày nhn
VBdenNhapmoi_ngay
nhan
DateTim
e
X
X
1
5
Ngưi
VBdenNhapmoi_nguo
iky
String
2
6
Cơ quan ban hành
VBdenNhapmoi_CQb
anhanh
String
1
7
Loại văn bản
VBdenNhapmoi_loai
VB
String
X
2
8
Lĩnh vc
VBdenNhapmoi_linhv
uc
String
X
X
2
9
Tch yếu
VBdenNhapmoi_trich
yeu
String
2
10
Đ khn
VBdenNhapmoi_dokh
an
2
11
Hn tr li
VBdenNhapmoi_hantr
aloi
DateTim
e
X
X
Hn phi tr lời cho đơn
v gi
2
12
Thi hn x lý văn bản
VBdenNhapmoi_thoih
anxl
DateTim
e
X
Hn x lý trong đơn v
2
13
Đơn v x lý chính
VBdenNhapmoi_donv
ixuly
String
X
2
14
Đơn v phi hp x
VBdenNhapmoi_nguo
iphoihop
String
X
2
15
Ngưi x lý chính
VBdenNhapmoi_chuy
enchuyenvienXLC
String
X
2
162
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
16
Ngưi phi hp x
VBdenNhapmoi_nguo
iphoihop
String
X
2
17
Ngưi nhận để biết
VBdenNhapmoi_nhan
debiet
String
X
2
18
Tình trng x
VBdenNhapmoi_tinht
rangxl
String
X
2
19
S văn bản
VBdenNhapmoi_sova
nban
String
X
1
20
Sô đến
VBdenNhapmoi_soth
utu
Int
X
1
21
Tệp đính kèm
$FILE
RichTex
t
X
2
1.2
Văn bản đi (21 trưng thông tin)
1
văn bản đi
docID
String
X
văn bản đưc h
thng t gán theo quy
định thng nht ng
chung và có th s dng
để liên kết vi các đối
ng liên quan khác.
1
2
S hiu ca văn bản
đi
VBdiNhapmoi_sohieu
ht
String
X
1
3
Ngày ban hành
VBdiNhapmoi_ngayk
y
DateTim
e
X
1
4
Ngày gi
VBdiNhapmoi_ngayg
ui
DateTim
e
X
2
5
Ngưi
VBdiNhapmoi_nguoi
ky
String
X
1
163
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
6
Ngưi son tho văn bản
VBdiNhapmoi_nguois
oanthao
String
X
2
7
Đơn v son tho
VBdiNhapmoi_donvit
hao
String
X
2
8
Loại văn bản
VBdiNhapmoi_loaiV
B
String
X
2
9
Lĩnh vc
VBdiNhapmoi_linhvu
c
String
X
2
10
Tch yếu
VBdiNhapmoi_trichy
eu
String
2
11
Phương thc
VBdiNhapmoi_phuon
gthuc
X
Phương thc gi văn
bản (Thường/Điện t…)
2
12
Hn tr li
VBdiNhapmoi_hantra
loi
DateTim
e
X
Hạn đơn v nhn phi
tr li
2
13
S trang
VBdiNhapmoi_sotran
g
Int
X
2
14
Mức độ
VBdiNhapmoi_mucdo
String
X
Mức độ quan trng ca
văn bản
2
15
Ngưi nhn
VBdiNhapmoi_nguoi
nhan
String
X
Ngưi nhn ni b
2
16
Đơn v nhn ni b
VBdiNhapmoi_noinha
nNB
String
X
2
17
Nơi nhn
VBdiNhapmoi_noinha
n
String
Cơ quan bên ngoài nhn
văn bản
2
18
S văn bản
VBdiNhapmoi_sovan
ban
String
1
164
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
19
Sô th t
VBdiNhapmoi_sothut
u
Int
S th t theo s văn
bn
1
20
Ký hiu
VBdiNhapmoi_kyhieu
String
Ký hiệu văn bn
1
21
Tệp đính kèm
$FILE
RichTex
t
2
VIII
CSDL Theo dõi nhim v (14 trưng thông tin)
1
nhim v
docID
String
X
văn bản đưc h
thng t gán theo quy
định thng nht ng
chung và có th s dng
để liên kết vi các đối
ng liên quan khác.
1
2
S hiu ca văn bản
VBdiNhapmoi_sohieu
ht
String
X
S hiu gc ca văn
bn giao nhim v
1
3
Ngày ban hành
VBdiNhapmoi_ngayk
y
DateTim
e
X
1
4
Ngưi
VBdiNhapmoi_nguoi
ky
String
X
1
5
Tch yếu
VBdiNhapmoi_trichy
eu
String
X
2
6
Đơn v thc hin
donvithuchien
String
X
Đơn v thc hin nhim
v
1
7
Ni dung công vic
noidung
String
X
Ni dung giao vic cho
đơn v thc hin nhim
v
1
165
TT
Tên trưng
Mã trưng
Đnh
dng
D liu
ch
D liu
gc
D liu
tham
chiếu
Mô t
Bt buc:1
Không bt
buc:2
Ghi chú
8
Ngày giao
VBdiNhapmoi_ngayg
uidis
DateTime
Ngày giao nhim v
1
9
Hn tr li
thoihan
DateTime
X
Hạn đơn v thc hin
nhim v phi tr li
2
10
Ngưi theo dõi
nguoitheodoi
String
X
2
11
Tình trng tr li
TinhTrang
String
X
2
12
Thi gian kết thúc
TimeKetthuc
String
X
2
13
Kết qu x
txtKetQuaXuLy
String
X
2
14
Tệp đính kèm
$FILE
RichText
X
2
IX
CSDL Văn bn pháp luật (09 trưng thông tin)
1
nhim v
docID
String
X
văn bản đưc h
thng t gán theo quy
định thng nht ng
chung và có th s dng
để liên kết vi các đối
ng liên quan khác.
1
2
S văn bản
OutNum
Int
X
1
3
Ký hiệu văn bn
OutSymbol
String
X
1
4
Ngày ban hành
OutDate
DateTime
X
1
5
Ngưi
OutSigner
String
X
1
6
Chc v
OutSigner_Pos
String
X
1
7
Tch yếu
Subject
String
X
1
8
Phân loại văn bản
OutType
String
X
1
9
Tệp đính kèm
$FILE
RichText
X
1

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 2176/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa ban hành Bộ trường thông tin dữ liệu gốc, dữ liệu chủ, dữ liệu tham chiếu tỉnh Thanh Hóa

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 2176/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×