• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 38/2008/QĐ-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn về việc ban hành Danh mục áp mã số HS hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu chuyên ngành thủy sản

Ngày cập nhật: Thứ Tư, 26/03/2008 15:12 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Số hiệu: 38/2008/QĐ-BNN Ngày đăng công báo:
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Lương Lê Phương
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
28/02/2008
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ngày áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Xuất nhập khẩu Nông nghiệp-Lâm nghiệp

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 38/2008/QĐ-BNN

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 38/2008/QĐ-BNN

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 38/2008/QĐ-BNN PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tải văn bản tiếng Việt (.doc) Quyết định 38/2008/QĐ-BNN DOC (Bản Word)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết

BỘ NÔNG NGHIỆP

VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN

Số: 28/2008/QĐ-BNN

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

Hà Nội, ngày 28 tháng 02 năm 2008

 

QUYẾT ĐỊNH

Về việc ban hành Danh mục áp mã số HS hàng hoá xuất khẩu,

nhập khẩu chuyên ngành thủy sản

 

BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN

 

Căn cứ Nghị định số 01/2008/NĐ-CP ngày 03/01/2008 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn;

Căn cứ Nghị định số 06/2003/NĐ-CP ngày 22/01/2003 của Chính phủ về phân loại hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu;

Căn cứ Nghị định số 12/2006/NĐ-CP ngày 23/02/2006 của Chính phủ qui định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hoá quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hoá với nước ngoài;

Căn cứ Quyết định số 15/2006/QĐ-BTS ngày 08/9/2006 của Bộ trưởng Bộ Thủy sản về việc ban hành quy chế quản lý nhập khẩu, xuất khẩu hàng hoá chuyên ngành thuỷ sản;

Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch,

 

QUYẾT ĐỊNH:

 

Điều 1.Ban hành kèm theo Quyết định này Danh mục áp mã số HS hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu chuyên ngành thủy sản, bao gồm:

- Phụ lục 1: Danh mục các giống thủy sản được phép nhập khẩu thông thường.

- Phụ lục 2: Danh mục thuốc thú y, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường dùng trong nuôi trồng thuỷ sản nhập khẩu thông thường.

- Phụ lục 3: Danh mục các mặt hàng phục vụ nuôi trồng thủy sản nhập khẩu có điều kiện

- Phụ lục 4: Danh mục những loài thủy sản xuất khẩu có điều kiện.

- Phụ lục 5: Danh mục những loài thủy sản cấm xuất khẩu.

Điều 2:Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày kể từ ngày đăng Công báo.

Điều 3:Chánh Văn phòng Bộ, Thủ trưởng các Vụ, Cục, Thanh tra; Giám đốc các Sở Thủy sản, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có quản lý thuỷ sản chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.

 

KT. BỘ TRƯỞNG

THỨ TRƯỞNG

Lương Lê Phương


PHỤ LỤC 1

 

DANH MỤC CÁC GIỐNG THUỶ SẢN ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU THÔNG THƯỜNG

(ban hành kèm theo Quyết Định số 38/2008/QĐ-BNN

ngày 28 tháng 02 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn)

 

I. CÁC LOÀI THỦY SẢN NHẬP KHẨU NUÔI THƯƠNG PHẨM

I.1- GiốngNướcNgọt:

 

TT

Mã hàng

Tên Việt Nam

Tên khoahọc

 

 

 

 

A.Cá

 

1

0301

99

21

Cá lóc

Channa striata

2

0301

99

21

Cá quả

Channa maculatus

3

0301

99

21

Cá lóc bông

Chana micropeltes

4

0301

99

21

Cátrêvàng

Clarias macrocephalus

5

0301

99

21

Cátrêtrắng

Clarias batrachus

6

0301

99

21

Cátrêđen

Clarias fuscus

7

0301

99

21

Cátrêphi

Clarias gariepinus

8

0301

99

21

Cásặcbướm

Trichogaster tricopterus

9

0301

99

21

Cásặcrằn

Trichogaster pectoralis

10

0301

99

21

Cábốngtượng

Oxyeleotris marmoratus

11

0301

99

21

Cábasa

Pangasius bocourti

12

0301

99

21

Cátradầu

Pangasius gigas

13

0301

99

21

Cátra

Pangasius hypophthalmus

14

0301

99

21

Cábônglau

Pangasius krempfi

15

0301

99

21

Cábụng

Pangasius pangasius

16

0301

99

21

CáHú

Pangasius conchophilus

17

0301

99

21

Cásátsọc

Pangasius macronema

18

0301

99

21

Cávồđém

Pangasius larnaudii

19

0301

99

21

Cáhevàng

Barbodes schwanefeldi

20

0301

99

21

CámèHoa

Aristichthys nobilis

21

0301

99

21

Cámèvinh

Barbodes gonionotus

22

0301

99

21

Cátrắmđen

Mylopharyngodon piceus

23

0301

99

21

CáTrắmcỏ

Ctenopharyngodon idellus

24

0301

93

10

Cáchép

Cyprinus carpio

25

0301

99

21

Cátrôi

Cirrhinus molitorella

26

0301

99

21

Cátaitượng

Osphronemus goramy

27

0301

99

21

Cámètrắng

Hypophthalmichthys molitrix

28

0301

99

21

CáBống

Sineleotris namxamensis

29

0301

99

21

Cáchiên

Bagarius bagarius

30

0301

92

00

CáChình

Anguilla spp

31

0301

99

21

CáChuối(xộp)

Channa maculata

32

0301

99

21

CáDiếc

Carassius auratus

33

0301

99

21

Cálăngtựaki

Mystus wyckii

34

0301

99

21

Cálăngnha

Hemibagrus nemurus

35

0301

99

21

CáLăngchấm

Hemibagrus guttatus/elongatus

36

0301

99

21

CáMrigal

Cirrhinus mrigala

37

0301

99

21

CáRôhu

Labeo rohita

38

0301

99

21

Cárôđồng

Anabas testudineus

39

0301

99

21

Cárôphi

Oreochromis spp

40

0301

99

21

Cávền

Megalobrama sokolkovii

41

0301

99

21

Cáchimtrắng

Colossoma branchypomum

42

0301

99

21

Cácòm

Notopterus chilata

43

0301

99

21

Cáthátlác

Notopterus notopterus

44

0301

99

21

Cábò

Pseudobagrus fulvibraco

45

0301

99

21

Cáchẻm

Lates calcarifer

46

0301

99

21

Cábốngtrắng

Glossogobius giuris

47

0301

99

21

Cáchạchsông

Mastacembelus armatus

48

0301

99

21

Cábốngkèo

Pseudapocryptes lanceolatus

 

 

 

 

B. Giáp xác - lưỡng cư

 

1

0306

23

10

Tôm càng xanh

Macrobrachium rosenbergii

2

0306

24

10

Cua đồng

Somanniathelphusa sinensis

3

0306

23

10

Tôm càng nước ngọt

Macrobrachium nipponense

 

 

 

 

C. Nhuyễn thể

 

1

0307

91

10

Trai sông

Sinanodonta elliptica

2

0307

91

10

Trai cánhmỏng

Cristaria bialata

3

0307

91

10

Trai cóc

Lampotula leai

4

0307

60

10

ốc nhồi

Pila polita

 

 

 

 

D. Lưỡng cư

 

1

0106

20

00

Baba hoa

Trionyx sinensis

2

0106

20

00

Baba gai

T.steinachderi

3

0106

20

00

Baba Nambộ

T.cartilagineus

 

I.2- Giốngnước mặn/lợ

 

TT

Mã hàng

Tên Việt Nam

Tên khoahọc

 

 

 

 

A. Cá

 

1

0301

99

21

Cá bống bớp

Bostrichthys sinensis

2

0301

99

21

Cá cam

Seriola dumerili

3

0301

99

21

Cá đối mục

Mugil cephalus

4

0301

99

21

Cá hồng

Lutjanus erythropterus

5

0301

99

21

Cá hồng đỏ

Lutjanus sanguineus

6

0301

99

21

Cá hồng bạc

Lutjanus argentimaculatus

7

0301

99

11

Cá măng biển

Chanos chanos

8

0301

99

21

Cá ngựa Nhật bản

Hyppocampus japonica

9

0301

99

21

Cá ngựa đen

H.kuda

10

0301

99

21

Cá ngựa chấm

H.trinaculatus

11

0301

99

21

Cá ngựa gai

H.histrix

12

0301

99

21

Cá mú (song) chấm đỏ

Epinephelus akaara

13

0301

99

21

Cá mú (song) chấm tổ ong

Epinephelus merna

14

0301

99

21

Cá mú (song) hoa nâu

Epinephelus fusscoguttatus

15

0301

99

21

Cá mú (song)vạch

Epinephelus brunneus

16

0301

99

21

Cá mú (song) trắng/chấm xanh

Plectropomus leopardus

17

0301

99

21

Cá mú (song)dẹt/chuột

Cromileptes altivelis

18

0301

99

21

Cá mú (song) nghệ

Epinephelus lanceolatus

19

0301

99

21

Cá mú (song) sao

Plectropomus maculatus

20

0301

99

21

Cá mú (song) chấm vạch

Epinephelus amblycephalus

21

0301

99

21

Cá mú (song) chấm đen

Epinephelus malabaricus

22

0301

99

21

Cá mú (song) chấm gai

Epinephelus coioides

23

0301

99

21

Cá mú (song)mỡ

Epinephelus tauvina

24

0301

99

21

Cá mú (song) chấm

Epinephelus chlorostigma

25

0301

99

21

Cámú(song)sáusọcngang

Epinephelus fasciatus

26

0301

99

21

Cá mú (song) sáusọc

Epinephelus sexfasciatus

27

0301

99

21

Cá mú (song) chấm

Epinephelus areolatus

28

0301

99

21

Cá chẽm (vược)

Lates calcarifer

29

0301

99

21

Cá bớp biển/ cá giò

Rachycentron canadum

30

0301

99

21

Cá chim trắng

Pampus argenteus

31

0301

99

21

Cá đù đỏ Mỹ

Sciaenops ocellatus

32

0301

99

21

Cá tráp vàng

Sparus latus

 

 

 

 

B. Giáp xác

 

1

0511

91

90

Artemia dòng Caliphonia

Artemia

2

0511

91

90

dòng Sanphracysco

 

3

0306

24

10

Cua Cara

Erischei sinensis

4

0306

24

10

Cua bể

Scylla serrata

5

0306

23

10

Tôm nương

Penaeus orientalis

6

0306

23

10

Tômmùa(lớt)

P.merguiensis

7

0306

23

10

Tôm he Nhật

P.japonicus

8

0306

23

10

Tôm heấn Độ

P.indicus

9

0306

23

10

Tôm thẻ rằn

P.semisulcatus

10

0306

23

10

Tôm sú

P.monodon

11

0306

21

10

Tôm hùm bông

Panulirus ornatus

12

0306

21

10

Tôm hùmđỏ

P.longipes

13

0306

21

10

Tôm hùm đá

P.homarus

14

0306

21

10

Tôm hùmvằn

P.versicolor

15

0306

23

10

Tôm rảo

Metapenaeus ensis

 

 

 

 

C. Nhuyễn thể

 

1

0307

91

10

Bào ngư chínlỗ

Haliotis diversicolor

2

0307

91

10

Bào ngưbầu dục

Haliotis ovina

3

0307

91

10

Bào ngư vành tai

Haliotis asinina

4

0307

91

10

Tu hài

Lutraria philippinarum

5

0307

91

10

Bàn mai

Atrina pectinata

6

0307

10

10

Hầu cửa sông

Crasostrea rivularis

7

0307

21

10

Điệp quạt

Mimachlamys crass

8

0307

91

10

Ngaodầu

Meretrix meretrix

9

0307

91

10

Ngán

Austriella corrugata

10

0307

91

10

NghêuBến Tre

Meretrix lyrata

11

0307

91

10

Nghêulụa

Paphia undulata

12

0307

91

10

Ốchương

Babylonia areolata

13

0307

91

10

Sò lông

Anadara subcrenata

14

0307

91

10

Sò Nodi

Anadara nodifera

15

0307

91

10

Sò huyết

Acra granosa

16

0307

91

10

Sá sùng

Stipuncula sp

17

0307

91

10

Trai ngọc nữ

Pteria penguin

18

0307

91

10

Trai ngọc môi vàng

Pinctada maxima

19

0307

91

10

Trai ngọc môi đen

Pinctada margaritifera

20

0307

91

10

Trai ngọc trắng

Pteria martensii

21

0307

91

10

Trai tai nghé

Tridacna squamosa

22

0307

91

10

Hải sâm

Holothuria spp

23

0307

31

10

Vẹm vỏ xanh

Perna viridis

 

 

 

 

D. Rongtảo

 

1

1212

20

90

Rong câu chỉ vàng

Gracilaria verrucosa

2

1212

20

90

Rong câu chỉ

Gracilaria tenuistipitata

3

1212

20

90

Rong câu Bành mai

Gracilaria bangmeiana

4

1212

20

90

Rong câu chânvịt

Gracilaria eucheumoides

5

1212

20

90

Rong câu thừng

Gracilaria lemaneiformis

6

1212

20

90

Rong mơ

Sargassum spp

7

1212

20

90

Rong câu cước

Gracilaria heteroclada

8

1212

20

90

Ronghồng vân

Betaphycus gelatinum

9

1212

20

90

Rongsụn

Kappaphycus sp (Eucheuma gelatinea)

10

1212

20

20

Tảo làm thức ăn cho ấu trùng tôm cá

 

 

II. CÁC LOÀI THUỶ SẢN NHẬP KHẨU LÀM CÁ CẢNH:

 

TT

Mãhàng

Tênthươngmại

Tênloài

HọAcheilognathinae

 

1

0301

0301

10

10

10

30

Cáthèbedài

Acanthorhodeustonkinensis

2

0301

0301

10

10

10

30

Cábướmgiả

Pararhodeuskyphus

3

0301

0301

10

10

10

30

CábướmsôngĐáy

Acanthorhodeusdaycus

4

0301

0301

10

10

10

30

Cábướmbenhỏ

Pararhodeuselongatus

5

0301

0301

10

10

10

30

Cáthèberâudài

Acanthorhodeuslongibarbus

6

0301

0301

10

10

10

30

Cábướmbe

Rhodeusocellatus

HọAdrianichthyidae

 

7

0301

0301

10

10

10

30

Cásóc

Oryziaslaticeps

HọAnabantidae

 

8

0301

0301

10

10

10

30

Cárô

Anabastestudineus

HọApteronotidae

 

9

0301

0301

10

10

10

30

Cáhắcmaquỷ/cálônggà

 

 

Apteronotusalbifrons

HọBagridae

 

10

0301

0301

10

10

10

30

Cáchốtsọcthường

Mystusvittatus

11

0301

0301

10

10

10

30

Cálăngvàng

Mystuswolffii

12

0301

0301

10

10

10

30

Cáchốtvạch

Mystusmysticetus

13

0301

0301

10

10

10

30

Cáchốt

Mystusgulio

14

0301

0301

10

10

10

30

Cálăng đuôiđỏ

Mystuswyckoides

15

0301

0301

10

10

10

30

Cáchốtbông

Leiocassissiamensis

HọBarbinae

 

16

0301

0301

10

10

10

30

Cáhoảtiễn/cáhọctrò

Balantiocheilusmelanopterus

17

0301

0301

10

10

10

30

Cácócđậm

Cyclocheilichthysapogon

HọBatrachoididae

 

18

0301

0301

10

10

10

30

Cámặtquỷ/cámangếch/maoếch

Batrachusgrunniens

HọBelonidae

 

19

0301

0301

10

10

10

30

Cásấuhoảtiễn/cákìm sông

Xenentodoncancila

20

0301

0301

10

10

10

30

Cáchọi,cáxiêm,cáphướn

Bettasplendens

21

0301

0301

10

10

10

30

Cáđuôicờnhọn

Pseudotropheusdayi

22

0301

0301

10

10

10

30

Cáthanhngọc

Trichopispumilus

23

0301

0301

10

10

10

30

Cábãtrầu

Trichopisvittatus

24

0301

0301

10

10

10

30

Cásặcrằn

Trichogasterpectoralis

25

0301

0301

10

10

10

30

Cásặctrânchâu

Trichogasterleeri

26

0301

0301

10

10

10

30

Cásặcgấm

Colisalalia

27

0301

0301

10

10

10

30

Cásặcbạc

Trichogastermicrolepis

28

0301

0301

10

10

10

30

Cásặcbướm

Trichogastertrichopterus

HọCallichthyidae

 

29

0301

0301

10

10

10

30

Cáchuột(cácloài)

Corydorasspp.

HọCentropomidae

 

30

0301

0301

10

10

10

30

Cásơnbầu

Chandawolffii

HọChannidae

 

31

0301

0301

10

10

10

30

Cáchuốihoa

Channamaculates

32

0301

0301

10

10

10

30

Cálócbông

Channamicropeltes

33

0301

0301

10

10

10

30

Cáchànhdục

Channagachua

34

0301

0301

10

10

10

30

Cálóc/cáquả

Channastriatus

HọCharacidae

 

35

0301

0301

10

10

10

30

Cábánhlái/cácánhbuồm

Gymnocorymbusternetzi

36

0301

0301

10

10

10

30

Cáhồngnhung

Hyphessobryconcallistus

37

0301

0301

10

10

10

30

Cáneon

Paracheirodoninnesi

38

0301

0301

10

10

10

30

Cáchimtrắnglàmcảnh

(silverdollar)

Brachychalcinusorbicularis

HọCichlidae

 

39

0301

0301

10

10

10

30

Cálahán

Cichlasomabifasciatum

40

0301

0301

10

10

10

30

Cáhuyếttrunghồng(zebra)

Metriaclimazebra

41

0301

0301

10

10

10

30

Cáđầulânkimtuyến

Aequidenspulcher

42

0301

0301

10

10

10

30

Cáhoàngđế

Cichlaocellaris

43

0301

0301

10

10

10

30

Cáhoàngkim

Cichlasomaaureum

44

0301

0301

10

10

10

30

Cáhoảkhẩu

Cichlasomahelleri

45

0301

0301

10

10

10

30

Cákimthơmbảymàu

Cichlasomasalvini

46

0301

0301

10

10

10

30

Cáali

Sciaenochromisahli

47

0301

0301

10

10

10

30

Cádĩacácloại

Symphysodonspp

48

0301

0301

10

10

10

30

Cáhồngkét

Cichlasomacitrinellum

Cichlasomaspirulum

49

0301

0301

10

10

10

30

Cátaitượngphichâu

Astronotusocellatus

50

0301

0301

10

10

10

30

Cáquanđao

Geophagussurinamensis

51

0301

0301

10

10

10

30

Cáhoàngtửphichâu

Labidochromiscaeruleus

52

0301

0301

10

10

10

30

Cátuyếttiêu/cátuyếtđiêu

Pseudotropheussocolofi

53

0301

0301

10

10

10

30

Cáthần tiên/cá ôngtiên

Pterophyllumscalare

54

0301

0301

10

10

10

30

Cáhoàngquân sáu sọc

Tilapiakuttikoferi

HọClariidae

 

55

0301

0301

10

10

10

30

Cátrêtrắng

Clariasbatrachus

HọCobitidae

 

56

0301

0301

10

10

10

30

Chạchkhoangsọc,cáheomắtgai

Pangiokuhlii

57

0301

0301

10

10

10

30

Cáheohề/chuộtbasọc

Botiamacracanthus

58

0301

0301

10

10

10

30

Cáheorừng

Botiahymenophysa

59

0301

0301

10

10

10

30

Cáheovạch

Botiamodesta

60

0301

0301

10

10

10

30

Cáheochân

Acanthopuschoirohynchos

61

0301

0301

10

10

10

30

Cáheomắtgai/gaimắt

Acanthophthalmuskuhlii

62

0301

0301

10

10

10

30

Cáheochấm

Botiabeauforti

63

0301

0301

10

10

10

30

Cáheorê

Botiahorae

64

0301

0301

10

10

10

30

Cáheorâu

Botiamolerti

HọCoiidae

 

65

0301

0301

10

10

10

30

Cátháihổ,cáhường

Datnioidesmicrolepis

66

0301

0301

10

10

10

30

Cátháihổ vằn,cáhường vện

Datnioidesquadrifasciatus

HọCultrinae

 

67

0301

0301

10

10

10

30

Cámạinam

Chelalaubuca

HọCyprinidae

 

68

0301

0301

10

10

10

30

Cátrôivàng/cáchuộtvàng

Labeofrenatus

69

0301

0301

10

10

10

30

Cátứvân

Barbodestetrazona

70

0301

0301

10

10

10

30

Cáhevàng

Barbodesaltus

71

0301

0301

10

10

10

30

Cáđỏmang

Barbodesorphoides

72

0301

0301

10

10

10

30

Cángũvân

Barbodespartipentazona

73

0301

0301

10

10

10

30

Cáheđỏ

Barbodesschwanenfeldii

74

0301

0301

10

10

10

30

Cáđòngđong

Barbodessemifaciolatus

75

0301

0301

10

10

10

30

Cáđonggaisôngđà

Barbodestakhoaensis

76

0301

0301

10

10

10

30

Cáchônhaimàu

Epalzeorhynchosbicolor

77

0301

0301

10

10

10

30

Cáchátsọc

Lissochilussp

78

0301

0301

10

10

10

30

Cátrắng

Barbodesbinotatus

79

0301

0301

10

10

10

30

Cárầmnam/cágầmnam

Barbodesleiacanthus

80

0301

0301

10

10

10

30

Cávàng/cátàu,cábađuôi

Carassiusauratus

81

0301

0301

10

10

10

30

Cáxảmmắtto

Daniopsmacropterus

82

0301

10

10

Cámèlúi

Osteochilushasseltii

 

0301

10

30

 

 

83

0301

0301

10

10

10

30

Cáchátvạch

Lissochilusclivosius

84

0301

0301

10

10

10

30

Cátràsọc

Probarbusjullieni

85

0301

0301

10

10

10

30

Cáđongchấm

Barbodesstigmatosomus

86

0301

0301

10

10

10

30

Cátrôihaimàu/chuộtđuôiđỏ

Labeobicolor

87

0301

0301

10

10

10

30

Cáétmọi

Moruliuschrysophekadion

88

0301

0301

10

10

10

30

Cáxảmmắtbé

Daniopsnammuensis

89

0301

0301

10

10

10

30

Cábalưỡi

Barbichthyslaevis

90

0301

0301

10

10

10

30

Cálúisọc

Osteochilusvittatus

91

0301

0301

10

10

10

30

Cádiếcnhằng

Aphyocyprispooni

92

0301

0301

10

10

10

30

Cáchày/chài

Leptobarbushoevenii

93

0301

0301

10

10

10

30

Cánhochảo

Sarcocheilichthysnigripinis

94

0301

0301

10

10

10

30

Cáchép gấm (cáchépNhật3

màu)

Cyprinuscarpio

95

0301

0301

10

10

10

30

Cángựavằn/sọcxanh

Brachydaniorerio

96

0301

0301

10

10

10

30

Cábạcđầu

Aplocheiluspanchax

HọDanioninae

 

97

0301

0301

10

10

10

30

Cálongtonglưng thấp

Rasboramyersi

98

0301

0301

10

10

10

30

Cáchuônbụngsắc

Zaccospilurus

99

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtongsắt

Esomusmetallicus

100

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtongmại

Rasboraargyrotaenia

101

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtongmương

Luciosomableekeri

102

0301

0301

10

10

10

30

Cámươngnam

Luciosomasetigerum

103

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtong

Esomusdanrica

104

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtong vạch đỏ

Rasboraretrodorsalis

105

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtongđá

Rasborapaviana

106

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtongđuôiđỏ

Rasboraborapetensis

107

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtong dịhình

Rasboraheteromorpha

108

0301

0301

10

10

10

30

Cáchuônbụngtròn

Zaccoplatypus

109

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtong/cáđuôiđỏ

Rasboralateristriata

110

0301

0301

10

10

10

30

Cálòngtongsọc

Rasboratrilineata

HọEleotridae

 

111

0301

0301

10

10

10

30

Cábốngcau

Butisbutis

112

0301

0301

10

10

10

30

Cábốngtượng

Oxyeleotrismarmoratus

HọGobiidae

 

113

0301

0301

10

10

10

30

Cábốngmít

Stigmatogobiussadanundio

114

0301

0301

10

10

10

30

Cáốngđiếu

Brachygobiussua

115

0301

0301

10

10

10

30

Cábốngcát

Glossogobiusgiuris

HọCyprinidae(Hampala)

 

116

0301

0301

10

10

10

30

Cángựanam/cángựavạch

Hampalamacrolepidota

117

0301

0301

10

10

10

30

Cángựachấm

Hampaladispar

HọHelostomatidae

 

118

0301

0301

10

10

10

30

Cámùi

Helostomatemminckii

HọHemiramphidae

 

119

0301

0301

10

10

10

30

Cálìmkìm ao

Dermogenyspusillus

HọLabeoninae

 

120

0301

0301

10

10

10

30

Cávâyđỏđuôiđỏ/cánút

Epalzeorhynchosfrenatus

121

0301

0301

10

10

10

30

Cáhắcbạc/cáchuồnsông

Crossocheilussiamensis

122

0301

0301

10

10

10

30

CáchuônXiêm

Epalzeorhynchossiamensis

HọLatidae(nướclợ)

 

123

0301

0301

10

10

10

20

Cáchẽm

Latescalcarifer

HọMastacembelidae

 

124

0301

0301

10

10

10

30

Cáchạchkhoang

Mastacembeluscircumceintus

125

0301

0301

10

10

10

30

Cáchạchrằn

Mastacembelustaeniagaster

126

0301

0301

10

10

10

30

Cáchạchlátre/chạchgai

Macrognathusaculeatus

127

0301

0301

10

10

10

30

Cáchạchbông

Mastacembelus(armatus)favus

128

0301

0301

10

10

10

30

Cáchạchsông

Mastacembelusarmatus

HọMelanotaeniidae

 

129

0301

0301

10

10

10

30

Cácầu vồng

Glossolepisincisus

HọMonodactylidae

 

130

0301

0301

10

10

10

30

Cáchimdơibốn sọc

Monodactylussebae

131

0301

0301

10

10

10

30

Cáchim

Monodactylusargenteus

HọNandidae

 

132

0301

0301

10

10

10

30

Cásặcvện

Nandusnandus

HọNotopteridae

 

133

0301

0301

10

10

10

30

Cátháclác

Notopterusnotopterus

134

0301

0301

10

10

10

30

Cánànghaivàng, cánànghai,cácòm

Notopteruschitala

HọOsphronemidae

 

135

0301

0301

10

10

10

30

Cáđuôicờ

Macropodusopercularis

136

0301

0301

10

10

10

30

Cátaitượng/pháttài/hồng pháttài

Osphronemusgoramy

HọOsteoglossidae

 

137

0301

0301

10

10

10

30

Cángânlong

Osteoglossumbicirrhosum

138

0301

0301

10

10

10

30

CákimlongÚcđốmrằn/kim longÚcđốmsao/cáTrânChâuLong

Scleropagesleichardti

139

0301

0301

10

10

10

30

Cáhuyếtlong(Hồnglong)/cákim longhồngvĩ/cáquábốikim long/cárồng/thanhlong

Scleropagesformosus

140

0301

0301

10

10

10

30

Cáhắclong

Osteoglossumferreirai

HọPangasiidae

 

141

0301

0301

10

10

10

30

Cátrayêu

Pangasiussutchi

HọPimelodidae

 

142

0301

0301

10

10

10

30

Cámỏvịt

Pseudoplatystomafasciata

143

0301

0301

10

10

10

30

Cáhồngvĩ

Phractocephalushemioliopterus

HọPoeciliidae

 

144

0301

0301

10

10

10

30

Cáhồngkim (hồngkiếm)

Xiphophorusmaculatus

145

0301

0301

10

10

10

30

Cábảymàu/cákhổngtước

Poeciliareticulata

146

0301

0301

10

10

10

30

Cáhoàlan râu

Poeciliasphenops

147

0301

0301

10

10

10

30

Cáhắcbốluỹ

Molliensialatipinna

148

0301

0301

10

10

10

30

Cáhoàlan tròn

Poeciliavelifera

HọPolynemidae

 

149

0301

0301

10

10

10

30

Cáphèntrắng

Polynemuslongipectoralis

150

0301

0301

10

10

10

30

Cáphènvàng

Polynemusparadiscus

HọPolypteridae

 

151

0301

0301

10

10

10

30

Cákhủnglongvàng

Polypterussenegalus

152

0301

0301

10

10

10

30

Cákhủnglongbông

Polypterusornatipinnis

HọPomacanthidae

 

153

0301

0301

10

10

10

30

Cábướmbiển(Angeloriole)

Centropygebicolor

HọGyrinocheilidae(Pseudoperilampushainensis)

 

154

0301

0301

10

10

10

30

Cámay

Gyrinocheilusaymonieri

HọScatophagidae

 

155

0301

0301

10

10

10

20

Cánâu

Scatophagusargus

HọSiluridae

 

156

0301

0301

10

10

10

30

Cátrèn lá/trènmỏng/trènthuỷtinh

Kryptopterusbicirrhis

157

0301

0301

10

10

10

30

Cátrènmỡ

Kryptopterusapogon

158

0301

0301

10

10

10

30

Cátrènbầu

Ompokbimaculatus

159

0301

0301

10

10

10

30

Cátrènđá

Kryptopteruscryptopterus

HọTeraponidae

 

160

0301

0301

10

10

10

20

Cácăngbachấm

Teraponputa

161

0301

0301

10

10

10

20

Cácăngsọcthẳng

Ttheraps

162

0301

0301

10

10

10

20

Cácăng 4chấm/cá căngmõm nhọn

Teraponoxyrhynchus

163

0301

0301

10

10

10

20

Cácăngsọc cong

Teraponjarbua

HọTetraodontidae

 

164

0301

0301

10

10

10

30

Cánócda báo/cá nóc beo

Tetrodonfluviatilis

165

0301

0301

10

10

10

30

Cánócdài

Tetrodonleiurus

166

0301

0301

10

10

10

30

Cánócmít

Tetrodonpalembangensis

HọToxotidae

 

167

0301

0301

10

10

10

30

Cámangrổ/phunnước/cao xạpháo

Toxotesjaculator

168

0301

0301

10

10

10

30

Cámangrổ

Toxoteschatareus

Ghichú:Mãhàngtrênápchocágiốngvàcáthương phẩm.


PHỤ LỤC 2

 

DANHMỤC THUỐC THÚ Y, SẢN PHẨM XỬ LÝ, CẢI TẠO MÔI TRƯỜNG

DÙNG TRONG NUÔI TRỒNG THUỶ SẢN NHẬP KHẨU THÔNG THƯỜNG

(Kèm theo Quyết định số 38/2008/QĐ-BNN ngày 28/02/2008của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệpvà Phát triển nông thôn)

 

TT

Tênsảnphẩm

MãsốHS

Thànhphần

Côngdụng

Nhàsảnxuất

I.KHÁNGSINH,HOÁCHẤT

1

SULFA-GOLD

(Sulfapro)

3004.20.59

Sulfamethoxazole:41,66%; Trimethoprim:8,33%

PhòngngừavàtrịcácbệnhdovikhuẩngâyranhưVibrio,Aeromonas, Pseudomonas,StreptococcusvàEnterobacter

SiamAgriculturalMarketingCo., LtdTháiLan

2

BACTA-A

3004.20.59

SulfamethoxazoleSodium40%, Trimethoprim8%

DiệtcácloàivikhuẩnG+vàG-nhưVibrio,Aeromonas,Ecoli, Pseudomonas,Enterobacter,StreptococcusvàcókhảnăngdiệtcácloàiđộngvậtnguyênsinhPhòngngừavàđiềutrịcácbệnhdovikhuẩnBacterianhư bệnhviêmsưnggan,phátsáng,bệnhđườngruộtvàcácbệnhvềmang

LivestockAgriculturalBusiness InternationalCo.,LtdTháiLan

3

DAI-TRIM

3004.20.59

Sulphamethoxazole10% Trimetroprim2%

Cókhảnăngngănchặnđượcvikhuẩnởdiệnrộng, đặcbiệtlàVibrio

AQUAProgressCo.,LtdTháiLan. CPProgressCo.,LtdTháiLan

4

ANTIBAC

3004.20.59

Sulfaquinoxaline:20%, Trimethoprim:4%

Côngdụng:DiệtcácloàivikhuẩnG+vàG-như:Proteus,Enterobacteria,E. coli. Phòngtrịbệnh:DiệtcácloàivikhuẩnG+vàG-nhưVibrio, Aecomonas,E.coli,Pseudomonas,Myxococus,Klebsiella,Streptococcus, Staphylococus.Phòngtrịcácbệnhnhiễmvikhuẩntrêntômnhư: đườngruột,rụngphụbộ,phântrắng,mangđen.Bệnhtrêncá:đốmđỏ,tuột nhớt,tuộtvảy,trắnđuôi,xuấthuyết,thốimang,hộichứnglởloét.

BetterPharmaCo.,LtdTháiLan

5

SULFAZINE

3004.20.59

Sulfazine:40%,Trimethoprim: 8%

Làhỗnhợpthuốckhángsinhcóphổkhángkhuẩnrộng,tácdụngmạnhtrong việcdiệtkhuẩncảG+vàG-.Phòngngừacácbệnhhoạitử,đenmangvàbệnh đườngruột.

SiamAgriculturalMarketingCo., LtdTháiLan

6

FLORFENICOL

3004.20.29

Florfenicol

Điềutrịcácloạibệnhxuấthuyết,viêmloétđườngruộtcủathuỷsản(cá basa,..)gâynênbởivikhuẩnEdwardsiellaictaluri

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDQuảng Đông,TrungQuốc

7

OXY - A

3004.20.29

Oxytetracylinehydrochloride (100%)

Phòngtrịbệnhdovikhuẩngram(-)vàgram(+)gâyranhưVibrio, Aeromonas,Pseudomonas,Leucothix,cóhiệuquảphòngcácbệnhnhiễm khuẩnnhưhoạitử,đenmang,đỏmang

LivestockAgriculturalBusiness InternationalCo.,LtdTháiLan

8

WELL OXY20

3004.20.19

Trong100grchứaOxytetracyline HCLcógiátrịtươngđương20gr Oxytetracycline

Ngănngừavàđiềutrịcácbệnhdovikhuẩngâyra,nhưbệnhdoVibrio, Pseudomonas,Aeromonas

WelltechBiotechnologyProducts Co.,LtdTháiLan

9

BKC

3808.40.92

BenzalkoniumChloride80%

Diệtvikhuẩn,nấm(nhómLagenidumsp)vàđộngvậtnguyênsinh(Protozoa) đặcbiệtlàZoothaniumtrongmôitrườngnướcaonuôi

LongManAquaCo.,LtdĐàiLoan

10

BKC

3808.40.92

BenzalkoniumChloride80%

Diệtvikhuẩn,nấm(nhómLagenidumsp)vàđộngvậtnguyênsinh(Protozoa) đặcbiệtlàZoothanium.Phòngvàtrịcácbệnhphátsáng,kýsinhtrênmangvà thântôm.Phòngtrịcácbệnhnhiễmkhuẩnởmang,cóhiệumạnhđốivớibệnh đenmang,rụngrâu,mònđuôi.

FookTienGroupCo.,LtdThái Lan

11

ZOO-O-RINE

3808.40.92

Trifluoro2,6-Dinitro-NN- dipropyl-2-Toluidine48%W/v

Diệtnấm(chủyếulànhómLagenidiumsp)vàđộngvậtnguyênsinh (protozoa)đặcbiệtlàZoothamniumspkýsinhmangvàthântôm,phòng chốngsựnởhoacủađộngvậtphùdu

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

12

D - LAND

3808.40.92

Trifluoro2,6-Dinitro-NN- dipropyl-2-Toluidine48%W/v

Diệtnấm(chủyếulànhómLagenidiumsp)vàđộngvậtnguyênsinh (protozoa)đặcbiệtlàZoothamniumspkýsinhmangvàthântôm,phòng chốngsựnởhoacủađộngvậtphùdu

Appliedchem(Thailand)Co.,Ltd TháiLan

13

TURBO - LAN

3808.40.92

Trifluoro2,6-Dinitro-NN- dipropyl-2-Toluidine48%W/v

Diệtnấm(chủyếulànhómLagenidiumsp)vàđộngvậtnguyênsinh (protozoa)đặcbiệtlàZoothamniumspkýsinhmangvàthântôm,phòng chốngsựnởhoacủađộngvậtphùdu

NanaVetProductsCo.,ltdThái Lan

14

KICH - ZOO

3808.40.92

Trifluoro2,6-Dinitro-NN- dipropyl-2-Toluidine48%W/v

Diệtnấm(chủyếulànhómLagenidiumsp)vàđộngvậtnguyênsinh (protozoa)đặcbiệtlàZoothamniumspkýsinhmangvàthântôm,phòng chốngsựnởhoacủađộngvậtphùdu

SiamAgriculturalMarketingCo., LtdTháiLan

15

ST - 1

3824.90.90

SodiumLaurylEtherSulfate

Làmsạchmangvàthântôm

BionetInterCo.,LtdTháiLan

16

UNI.O2

(HAIMA.O2, AQUA OXY)

3824.90.90

Sodiumpercacbonat hàmlượngO2hoạttínhcóhiệu quả>13,5%

Nângcaonhanhhàmlượngoxyhoàtantrongnướcao.Duytrìtốtchấtlượng nướcao.Giúpkiểmsoáttảo.

ZhengyueChemicalMedicineCo., LtdofshanxiTrungQuốc.

17

G- CLEAN

3808.40.92

SodiumAlkaneSulphonate, SodiumLaurylSulphate

Sáttrùng,tẩyrửa,diệtkhuẩn,nấm,kýsinhtrùng,làmsạchvàtẩycácvếtbẩn trênthânvàmangtôm.

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

18

DROPPER

3808.40.92

ChloroAlkylPhenylUrea Condensate:45%

Ngăncảnsựpháttriểncủatảoxanhvàcácchấtđộcsinhratừtảo,kiểmsoát sựpháttriểncủatảovàcảithiệnchấtlượngnướcao.

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

19

VIRONA

3808.40.92

PotassiumMonopersulfate: 49,40%w/w SodiumDodecylBenzene Sulphonate:13,17%w/w AsAvailableChlorine:10,00%w/w

Cảithiệnchấtlượngnước.Ngănngừavàtiêudiệtcácbệnhgâyradovi khuẩn.

BangkokLab&CosmeticCo.,Ltd TháiLan

20

BEST COLOR GREEN

3204.11.90

Bestcolourgreen 0,71mg/Kg,trongđó:

-BlueN09:63,3%

-Yellow:N023:36,7%

Cảithiệnchấtlượngnước,kiểmsoátpH.Kiểmsoátmàunước,ngănngừatảo đáypháttriển.Sửdụngnhưmàugiả(LakecolorantGrade).

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

21

BEST COLOR BLUE

3204.11.90

BestcolourBlue0,71mg/Kg, trongđó:-Blue

N09:97,2%

-Yellow:N023:2,8%

Cảithiệnchấtlượngnước,kiểmsoátpH.Kiểmsoátmàunước,ngănngừatảo đáypháttriển.Sửdụngnhưmàugiả(LakecolorantGrade).

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

22

VETIDINE

3808.40.92

PovidoneIodine:10%

Diệtkhuẩn,nấmvàkýsinhtrùng.

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

23

KILL ZOO

3808.40.92

Glutaral,BensalkoniumChloride, Copperchelate

Sáttrùng,tẩyrửa,diệtkhuẩn,nấm,kýsinhtrùngvàtảo.

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

24

NEW CLEAR

3824.90.90

SodiumThiosulfate(20mg), EthylenDiamineTetraaceticacid TeraSodiumSalt(30mg),Poly MonoalkylEther(15mg)

Làmgiảmđộnhớtcủanướcao.Giảmcáckimloạinặngtrongao,giảmđộctố sinhratừtảo,làmsạchvàtẩycácvếtbẩntrênthânvàmangtôm,làmgiảm cácchấtđộcsinhranhưAmmonia,Nitrite,Sulfidevàcáckhíkhác,ổnđịnh pHnướcao.

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

25

BIOQUAST

3808.40.92

ThựcchấtlàB.K.C80%

(BenzalkoniumChloride).Công thứcC6H5CH2N+(CH)3RCT

Diệtkhuẩntrongnước,giảmlâylanmầmbệnh,khốngchếsựpháttriểncủa phiêusinhvật,tăngđộtrongcủanước

AsianAquacultureCo.,LtdThái Lan

26

PRAISEVS-100

3824.90.90

AquaticZiolite:40%; Pantothenate:30%;ExtracBCM: 30%

Khốngchếsựphânhuỷcácchấthữucơ,giảmAmoniac,tănghàmlượngôxy trongnước,hạnchếthaynước,chốnghiệntượngsốc

TZU-FENGAquacultural SuppliesCo.,LtdĐàiLoan

27

NEUSAVEGOLD

(BKC80%)

3808.40.92

HoạtchấtchínhlàB.K.C.Thảo dượcđượcchiếtsuấttừ2bộthựcvậtAraceacvàGuttifereac

Diệtkhuẩn,nấmvànguyênsinhđộngvậtnhưZoothanium.Trịvàphòngcác bệnhđỏthân,đốmtrắng,đầuvàng,đứtrâu,mònđuôi,đenmang.

UnitedVisionCo.,LtdTháiLan

28

COPPER TRIETHANOLLAM INECOMPLEX

(AV-70PLUS ALGAECIDE)

3824.90.90

CopperTriethanolamineComplex

Trịnhiễmkhuẩngâycụtđuôi,đứtrâu,thốimang,ngănchặnhiệntượngnở hoacủatảo,ổnđịnhpH

LONGMANAQUACO.,LtdĐài Loan

29

COMPLEXPLUS

25%

3808.40.92

ThuốcsáttrùngtrongnhómIodin, baogồmhỗnhợpcủa2loạiNPE- IodineComplex20%&PVP IodineComplex5%

Sáttrùngtốtcácnhómbacteria,virus,protozoa&nấm.Khôngảnhhưởngđến sựpháttriểncủatảo,phùdu

LivestockAgriculturalBusiness InternationalCo.,LtdTháiLan

30

B.K.C-SAVE80

3808.40.92

Alkyldimethylbenzylamonium Chloride

-Diệtvikhuẩncóhại&nguyênsinhđộngvậttrongnước,đayaonuôivàtrênvỏtôm ứcchếsinhkhốisinhvậtphùduvàxửlýnướcaonuôi

EFFECTIVEMARKETING INTERNATIONALCO.,Ltd THAILAND

31

PENTONIUM24-80

3808.40.92

AlkylBenzylDimethyl AmmoniumChloride,

Xửlýmôitrường,diệtvikhuẩntrongmôitrườngnước,bểnuôi.

PentagonChemicalsLtd- Anh

32

D4+ DISINFECTANT

3808.40.92

-Alkyldimethylbenzy- lammoniumchloride.

-Glutaraldehyde

-Fomaldehyde

-Glyoxal

-Isopropanol

-Làmsạch,tẩy,sáttrùng&vệsinhtrongnuôitôm.

-Diệtvikhuẩncóhại&nguyênsinhđộngvậttrongnước,đáyaonuôivàtrênvỏtôm ứcchếsinhkhốisinhvậtphùduvàxửlýnướcaonuôi

Làmgiảmvấnđềđóngrongtrênmang

VMD.NVCO.,LtdBỈ

33

B.K.C80%

3808.40.92

-Benzalkoniumchloride

-Dungmôivừađủ

Khửtrùng,diệtkhuẩn,nấm,kýsinhtrùngtrongaonuôitôm

AQUAPROGRESSCO.,LTD

34

CHLORINELS Ca(OCl)2

3808.40.92

CalciumHypochlorideCa(Ocl)2

65%

Sáttrùngtiêudiệtmầmbệnhvirus,vikhuẩn

YuhHueiEnterpriseCo.,Ltd Taiwan

35

PROTECTOLGA50

3808.40.92

-Glutaraldehyd

-Methanol

Diệtkhuẩnvàtẩytrùngcao,nguyênsinhđộngvậtvàcácloàitảođộc

BASFSINGAPOREPTE.LTD- CHLBĐỨC

36

FORMALAN

3808.40.92

2,6-dinitro-N,N-dipropy-4- trifluhioromethylanline

Xửlýnguồnnướctrướckhithảtôm;Khốngchếkýsinhtrùngnhư

Zoothanium,Protozoa,nấm,vikhuẩntrongmôitrườngnước

CtyV&S-SittoCo.,Ltd-THÁI LAN

37

OXYFLATER

3824.90.90

2Na2CO3.3H2O2

Cấpcứukhitômnổiđầudothiếuoxy.

Giúpvisinhvậthấpthụoxyduytrìsựsốngvànhângiống. Cungcấpoxyhòatan,cảithiệnmôitrườngaonuôi.

Phânhủykhíđộc,ổnđịnhpHvàmàunước

ZHEJIANGJINKECHEMICALS CO.,LTD-TRUNGQUỐC

38

ANTIFOAM

3824.90.90

ActivatedDimethylpolysiloxane

Phụgiavừađủ

Giảmđộnhờncủanướctrongquátrìnhnuôi

Giảmnhữngkhíđộc

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD THAILAND

39

MIZUPHOR

3808.40.92

AlkylAryl

PolyoxyethyleneIodine

Xửlýnước,diệtkhuẩntrong nướcaonuôi.Bảovệtômkhỏisựlâynhiễmthứcấp,ngănchặnhiệuquảvi rúttrongmôitrườngnước.

Biostadt,IndiaLtd-ẤnĐộ

40

DOPHOR

3808.40.92

Alkylarylpolyoxyethyleneiodine

Cótácdụngsáttrùng,giúplàmgiảmvikhuẩn,nấm,cácđộngvậtnguyênsinh gâybệnhchotômtrongmôitrườngnướcaonuôi

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

41

IODY

3808.40.92

Alkylarylpolyoxyethyleneiodine

Cótácdụngsáttrùng,giúplàmgiảmvikhuẩn,nấmcácđộngvậtnguyênsinh gâybệnhchotômtrongmôitrườngnướcaonuôi

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

42

VIDIN-99

3808.40.92

Alkylarylpolyoxyethyllene Iodine

Sáttrùngnguồnnước,diệtcáclòaivikhuẩn:Gram+,Gram-nhưVibrio, nấm,Protozoatrongmôitrườngnướcaonuôi.

VThaiAquaCo.,Ltd-Thailand

43

FIDIS

3808.40.92

AlkyldimethylBenzylkonium chloride

Diệtvikhuẩncóhạivànguyênsinhđộngvậttrongnước,đáyaonuôivàtrênvỏtôm.Ứcchếsinhkhốisinhvậtphùduvàxửlýnướcaonuôi

SvaksBiotechIndiaPVT. Ltd-ẤnĐộ

44

BLESSON

3808.40.92

AlkylDimethylbenzyl

Ammoniumchloride

Xửlýnước,diệtkhuẩntrongmôitrườngnước.Diệtrongtảopháttriểnquámức,cácvángbẩn,vángvôibámtrênvỏtôm.

Biostadt,IndiaLtd-ẤnĐộ

45

BK-80

3808.40.92

Alkyldimethylbenzylammonium chloride

Cótácdụngdiệtkhuẩnnhanh,khốngchếtiêudiệtnấm,cácloàinguyênsinh độngvậtgâybệnhcótrongnguồnnướctrướckhithảtôm.Giúpsáttrùngbể nuôivàvệsinhdụngcụ

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

46

KC-80

3808.40.92

Alkyldimethylbenzylammonium chloride

Diệtcácloạivikhuẩncóhạivàcácnguyênsinhđộngvậttrongnước,đáyao nuôivàtrênvỏtôm,ứcchếsựpháttriểncủasinhvậtphùdu,xửlýnướctrong aonuôi

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

47

BROOT-5X

3808.40.92

AlkylDimethylbenzylAmonium chloride,Tetradecyltrimethyl AmoniumBromide,Nonylphenol ethoxylates,Stabilizers.

Diệtkhuẩntrongmôitrườngnướcphùhợpchonhữngthángnuôiđầu.

Biostadt,IndiaLtd-ẤnĐộ

48

SAVETER

3808.40.92

Asbenzalkoniumchloridevà chấtphụgia

Xửlýnướcnuôi,giảmđộkeocủanước,ổnđịnhpH,hạnchếtảođộc, giúpsạchmangvàvỏtôm

ThaitechnologyAgriculture Co.,ltdThaiLan

49

PACOMA

3808.40.92

mono,bis(trimethylammonium methylene)-alkyl(C9- 15)toluen(50%solution)

Khửtrùngnguồnnướctrongaonuôi,khửmùihôivàkhônggâyđộc

ScientificFeedLaboratoryCo.,Ltd-Nhật

50

BUFFERpH

3824.90.90

Axid Gypsum,Aluminosilicate

GiảmpHtừtừ,khôngảnhhưởngđếnsứckhỏecủatôm;GiảmNH3,H2S Cảithiệnmôitrườngaonuôi Nângcaomứctăngtrưởngvàhệsốchuyểnđổithứcăn

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD THAILAND

51

BENZALKONIUM CHLORIDE50%

3808.40.92

BenzalkoniumChloride50%

Sáttrùngnướcvàlàmsạchmôitrườngnướctrongnuôitrồngthuỷsản

FeFChemicals,A/S,Denmark

52

BENZALKONIUM CHLORIDE80%

3808.40.92

BenzalkoniumChloride80%

Sáttrùngnướcvàlàmsạchmôitrườngnướctrongnuôitrồngthuỷsản

FeFChemicals,A/S,Denmark

53

BENKO

3808.40.92

Benzalkoniumchloride

Diệtkhuẩn,khốngchếsựpháttriểncủaphiêusinhvật,tăngđộtrongcủanước

SIAM-AQUATECHCO.,LTD

54

SAVEGRATE

3808.40.92

Benzalkoniumchloride

Xửlýtảolúcmàunước sậmvàgiúplàmsạchmangtôm.Xửlýtảophátsángtrongnước.Khônglàm ảnhhưởngoxytrongao.

Dùngkhửtrùngtừkhichuẩnbịaođìatrongsuốtqúatrìnhnuôitôm

INTEGRATED AGRICULTURECo.,Ltd THAILAND

55

SANMOLT-F

3808.40.92

Benzylkoniumchloride, Formalin

Diệtnấm,vikhuẩntrongcácaonuôi.

Biostadt,IndiaLtd-ẤnĐộ

56

D-MAX80

3808.40.92

Benzalkoniumchloride

Diệtkhuẩn,khốngchếsựpháttriểncủaphiêusinhvậttrongnước.

ThanSiamAquavet (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

57

BENZE50

3808.40.92

Benzalkoniumchloride50%

Diệtkhuẩn,khốngchếsựpháttriểncủaphiêusinhvật,tăngđộtrongcủa nước.

AsianAqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

58

BENZE80

3808.40.92

Benzalkoniumchloride80%

Khửtrùng,diệtkhuẩn,nấm,kýsinhtrùngtrongaonuôitôm.

Asian Aqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

59

BKC80

3808.40.92

Benzalkoniumchloride80%

Diệtzoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩn,rongtảothốIrữatrongmôi trườngnướcnuôi.Cắtbớttảokhimàunướctrongaonuôiđậm.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

60

ENZO

3808.40.92

Benzalkoniumchloride80%

Diệtzoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩn,rongtảothốIrữatrongmôi trườngnướcnuôi.Cắtbớttảokhimàunướctrongaonuôiđậm.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

61

CODEL88

3808.40.92

Benzalkoniumchlorite80%

Diệtzoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩn,rongtảothốIrữatrongmôi trườngnướcnuôi.Cắtbớttảokhimàunướctrongaonuôiđậm.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

62

CLEANER88

3808.40.92

Benzalkoniumchlorite80%

Diệtzoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩn,rongtảothốIrữatrongmôi trườngnướcnuôi.Cắtbớttảokhimàunướctrongaonuôiđậm.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

63

LAKECOLORANT WSP

3204.11.90

BluedyePure,YellowDyePure

Hiệuquảtrongviệccảitạomàunướctrongkhoảngthờigianngắn,làmgiảm lượngánhsánggâycăngthẳngchotôm

PhòngngừasựpháttriểncủaPhytoplanktonvàcânbằngpH Giảmsựpháttriểntảođáyao

Duytrìnhiệtđộcủanướcgiúptômpháttriểntốiưu

LIVESTOCKAGRICULTURAL BUSINESSINTERNATIONAL CO.,LTD

64

STRAINERGREEN

3204.11.90

BlueNo.9&YellowNo.23 Lead

Tạomàunướctrongaonuôi

Rấtổnđịnhtrongmôitrườngaxít,kiềm,nướccóđộmặncao

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

65

HUMAX

3204.11.90

BlueNo.9,YellowNo.23,Nước tinhkhiếtvừađủ

Tạomàunướcaonuôitôm.

ApexResearch ProductsCo.,Ltd-Thailand

66

CHLORASOLTM

3808.40.92

Bộttinhthể,tantrongnước,chứa ítnhất98%chloraminT(muốin- chloro-para-toluenesulfonamide)

Dùngđểsáttrùngdụngcụ,nhàxưởng,nướcaobể,độngvậtthủysản(nhưcá, tôm)vànhữnggiaiđoạnpháttriểnkhácnhautrongvòngđờicủachúng (trứng,ấutrùng)hoặcthứcăntươi(trứngArtermia)

INTERVETINDIAPVT.Ltd

67

COLORBLUE

3204.11.90

BrilliantBlueFCF,màu

Kiểmsoátmàunước,pH,ngănchặntảođáypháttriển

MarineInterProductCompany Limited,TháiLan

68

CALCIUM HYPOCHLORITE

65%

3808.40.92

Ca(OCl)2

Diệtkhuẩn,sáttrùngnước,diệttảo

PT.PABRIKKERTASTJIWI KIMIA,INDONESIA

69

KAPORIT65R CALCIUM HYPO-CHLORITE (POWDER)

3808.40.92

Ca(OCl)2

Xửlýnướcchonuôitrồngthủysản(diệtcácloàivikhuẩn,virus,kýsinh trùnggâybệnh,cácloạitạpkhuẩnkhác…trướckhithảtôm)

PT.PABRIKKERTASTJIWI KIMI-INDONESIA

70

SUPER-CHLOR CALCIUM HYPO-CHLORITE

3808.40.92

Ca(OCl)2

Sáttrùng,diệtkhuẩn

JIANGHANSALT& CHEMICALCOMPLEXOF SINOPEC-CHINA

71

SUPERCHLORINE 65%

3808.40.92

Ca(OCL)2

Tiêudiệtcácvikhuẩn,virút,mầmbệnhcótrongnướctrướckhinuôi

TIANJINYUFENGCHEMICAL CO.,LTDCHINA

72

CALCIUMHYPO- CHLORITE70%

3808.40.92

Ca(OCl)2,

Xửlýnướcchonuôitrồngthủysản(diệtcácloàivikhuẩn,virus,kýsinh trùnggâybệnh,cácloạitạpkhuẩnkhác…trướckhithảtôm)

SREERAYALASEEMHI- STRENGTHHYPOLIMITED- INDIAN

73

KAPORIT65 CALCIUM HYPO-CHLORITE (POWDER)

3808.40.92

Ca(OCl)2,

Sáttrùng,diệtkhuẩn,xửlýnướchồnuôitôm

PT.PABRIKKERTASTJIWI KIMIAINDONESIA

74

CALCIUMHYPO- CHLORITE65%

3808.40.92

Ca(OCl)2,Ca(OH)2, CaCO3,H2O

Sáttrùng,diệtkhuẩn,dùngđểxửlýnướctrongcôngnghiệp,trongnuôitôm,

PT.PABRIKKERTASTJIWI KIMI-INDONESIA

75

CALCIUM HYPO-CHLORITE

3808.40.92

Ca(OCl)2,CaCl2,Ca(OH)2,CaCO3, H2O,NaCl

Sáttrùng,diệtkhuẩn.Dùngđểxửlýnướctrongcôngnghiệp,trongnuôitôm, hồbơi,nướcuống…

INTERNATIONALTRADE DEPARTMENTOFSHANGHAI CHLOR-ALKALICHEMICAL CO.,LTDCHINA

76

HTH-CALCIUM HYPOCHLORITE

3808.40.92

CalciumChloride

Tiêudiệtcácvikhuẩn,virút,mầmbệnhcótrongnướctrướckhinuôi

ARCHCHEMICALSINC-USA

77

CHLORINE- CALCIUM HYPOCHLORIDE

3808.40.92

CalciumchlorideCa(OCl)2

Hoáchấtxửlýnướctrongnuôitrồngthủyhảisản,dùngđểtiêudiệtcácvi khuẩnvirus,mầmbệnhcótrongnướctrướckhinuôi.

ARCHCHEMICALSINC-USA

78

CALCIUM HYPOCHLORITE

3808.40.92

Calciumchlorite

Dùngsáttrùng,xửlýnướcnuôitrồngthủysản..

SHANGHAICHLOR-AL-KALI CHEMICALCO.,LTD-CHINA

79

CALCIUM HYPOCHLORITE

3808.40.92

Calciumchlorite

Dùngsáttrùng,xửlýnướcnuôitrồngthủysản..

CTYTNHHSOPOGIANGTÔ- CHINA

80

CALCIUM HYPOCHLORITE

3808.40.92

Calciumchlorite

Dùngsáttrùng,xửlýnướcnuôitrồngthủysản..

LONGYANLONGHUAGROUP COMPANY-CHINA

81

CALCIUM HYPOCHLORITE

3808.40.92

Calciumchlorite

Dùngsáttrùng,xửlýnướcnuôitrồngthủysản..

TIANJINNANKEFINE CHEMICALCO.,LTD-CHINA

82

CALCIUM HYPOCHLORITE

3808.40.92

Calciumchlorite

Dùngsáttrùng,xửlýnướcnuôitrồngthủysản..

SINOPECJIANGHAN PETROLEUMGROUP CORPORATION QIANJIANG,HUBEI-CHINA

83

CALCIUM HYPOCHLORITE

3808.40.92

Calciumchlorite

Dùngsáttrùng,xửlýnướcnuôitrồngthủysản..

TOSOHCORPORATION-JAPAN

84

CALCIUM HYPOCHLORITE

3808.40.92

Calciumchlorite

Ca(OCl)2,Ca(OH)2,Ca(CO)3

Dùngsáttrùng,xửlýnướcthảicôngnghiệp,xửlýnướcnuôitrồngthủysản..

PT.PABRIKKERTASTJIWI KIMIA,TBK-INDONESIA

85

CALCIUM HYPOCHLORITE

65%

3808.40.92

Calciumhypochloride

Diệtkhuẩn,sáttrùngnước diệttảo.

JiangsuSopoChemical

Co.,Ltd-China

86

TACA90

3808.40.92

CalciumhypochlorideCa(OCl)2

Xửlýnướctrongnuôitrồngthủysản.Diệtnấm,vikhuẩn,độngvậtnguyên sinhtrongmôitrườngnướcaonuôi.

BioteqchPro (B.PGroup) Co.,Ltd-Thailand

87

hthGRANULAR

3808.40.92

Calciumhypochlorite

Xửlýnướctrongnuôitrồngthủysản.

ARCHCHEMICALSINC-USA

88

CALCIUM HYPO-CHLORITE 65%MIN

3808.40.92

CalciumHypochlorite (65%Min)

Xửlýnướcvàdiệtkhuẩn

TIANJINNANKEFINE CHEMICALCo.,Ltd

89

HI-OZON

3808.40.92

Calciumpeoxide, Peroxygen,Ca(OH)2vừađủ

Cungcấpoxygenchotôm.

ApexResearch ProductsCo.,Ltd- Thailand

90

BIOXY

3808.40.92

CalciumPeroxide,Available Peroxygen

Cungcấpoxykhiaonuôithiếuoxytrầmtrọng.Ngănngừasựpháttriểncủa cácZoothamnium

MD.SynergyCo.,Ltd-Thailand

91

SUNSLANTWSP

3203.00.20

Chấtchiếtxuấttừcácchấtcó màutựnhiên:axítcủaphẩmmàu xanhvàmàuvàng.

Ổnđịnhmàunước,tạomàunướctựnhiêntrongaonuôitôm.

CôngtyTNHHAdvancePharma, TháiLan

92

V.C.P

3203.00.20

Chếphẩmđượcchiếtxuấttừ nhữngchấtcósắcmàutựnhiên nhưmía,tảonâu,đườngchếbiến.

Cókhảnăngphântánmàu,ổnđịnhmàunước,tạomàunướctựnhiêntrong trạigiốngthủysản.

CôngtyTNHHAquaProgress, TháiLan.

93

ELECTROLYTE BLEND

3808.40.92

Chloride,Potassium,Sodium

Xửlýnướcaonuôitômcá

INTERNATIONALNUTRITION USA

94

ELECTROLYTE BLEND

3808.40.92

Chloride,Potassium, Sodium

Xửlýnướcaonuôitôm,cá.

InternationalNutrition-USA

95

CALCIUM HYPOCHLORITE

70%

3808.40.92

Chlorine

Tẩytrùngmạnh,diệtkhuẩntrongaonuôi

Làmgiảmtốiđasốlượngcácloạivitrùng

INTERNATIONALTRADE DEPARTMENTOFSHANGHAI CHLOR-ALKALICHEMICAL CO.,LTD-TRUNGQUỐC

96

TCCAR90

3808.40.92

Chlorine

Diệtkhuẩnvàtẩytrùngcao,nguyênsinhđộngvậtvàcácloàitảođộc

NANNINGCHEMISTRY INDUSTRYCO.,LTDTRUNG QUỐC

97

ShellPolish

3808.40.92

Chlorine

Làmsạchcácvếtbẩntrênmìnhtômnhưrong,rêu,vángbẩn,vángtrôi,ngăn ngừarongrêupháttriểnlàmsạchnước

SuyadaSCIENCEOF BIOLOGY,LTDCHINA

98

EVER-CLEAN

3808.40.92

ChlorineDioxide(ClO2)

Sáttrùng,khửtrùngvàxửlýnướcaonuôi.

JiangsuJinglingChemicalCo.,Ltd -China

99

DUOZON

3808.40.92

Chlorinedioxide Chloruanatri Menstruum

AcidSulphuric,pH

Khửtrùng,loạicáckhíđộcnhưamoniac,H2S,làmsạchnướcnuôi.

SHINWANGCHEMICAL CO.,LTD-KOREA

100

CLEARALGAE

3824.90.90

ChloroAlkylPhenylUrea Condensate

Tiêudiệt,hạnchếsựpháttriểncủarongsợi,thựcvậtởnước

 

101

AGARCIDE

3824.90.90

ChloroAlkylPhenylUrea Condensate

Nướccấtvừađủ

Kìmhãmsựpháttriểncủatảogâyhại;Giảmtảovàcácloàivisinhmangđộc tố

Kiểmsoátđượctốcđộpháttriểncủaphiêusinhvàchấtlượngnướcnuôi

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD THAILAND

102

SUPERGREEN

3824.90.90

Citricacid,Inositol,Ascorbic acid

Giảmnhẹmứcđộônhiễmchấtnướcdomậtđộnuôiquádàyhoặcnguồn nướcbịônhiễmcôngnghiệp

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDHoàng Cương,QuảngĐông,TrungQuốc

103

KIVIA

3808.40.92

ClO258%

Tiêuđộcđáyao,khửNH3,H2S

YuhHueiEnterpriseCo.,Ltd Taiwan

104

ALGAE-DROP

3824.90.90

Copper

Giảmtảokhimậtđộtảoquácaotrongaonuôivàocácthángcuốivụnuôi

ASIANAQUA&ANIMAL (THAILAND)CO.,LTD

105

ALGAEPRO

3824.90.90

Copperaselemental

Diệtvàlàmgiảmsựphát triểncácloạirong,tảo độc,tảođáy.

ổnđịnhmàunước,ngănngừahiệntượngbiếnđộngpH,thiếuoxydotảophát triểnquámức.

Cảithiệnchấtlượngnước,hấpthụvàphânhủycácđộctốsinhratừtảo.Làm lắngcácchấtcặnlơlửng

APEXRESEARCH PRODUCTSCo.,Ltd THAILAND

106

MOSSAWAY

3824.90.90

Coppercomplex,Hycanthone

Ngănchặnsựpháttriểncủacácloàitảocóhại,làmsạchcácvậtsốngkýsinh trênthântôm,ngănngừarongrêutrênaohồpháttriển

SuyadaSCIENCEOF BIOLOGY,LTDCHINA

107

ALGA-CUT

3824.90.90

Copperelemental

Tiêudiệtcácloạitảo,nângcaochấtlượngnướctrongaonuôi

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDHoàng Cương,QuảngĐông,TrungQuốc

108

HTS- SUPERCLEAN

3808.40.92

Dibromohydantoin, Sodiumsulphate

NhanhchónggiảmthấpNH4-N,NO2-N,H2Svàcácchấtcóhạikhác,cải thiệnchấtlượngnướcaonuôitừđáy,diệtcácloạitảocóhại,xửlýmôitrường nướcaonuôihiệuquả.

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung Thuận, VôTích,TrungQuốc(WuxiSino- FutureBio-TechnologyCo.,Ltd, China)

109

HTS-SUPER CLEAN

3808.40.92

Dibromohydation

(C6H6O2N2Br2),Sodium sulphate(Na2SO4)

Khửtrùngvàcảithiệnchấtlượngnướcnuôi

(Wuxi)Sino-FutureBio- TechnologyCo.,Ltd-China

110

BROMINEAGENT

3808.40.92

Dibromohydatoin

C6H6O2N2Br2,Sodiumsulphate Na2SO4

Khửtrùng,diệtkhuẩntrongmôitrườngnước.

GUANGDONGHAIFU MEDICINECo.,LtdTrungQuốc

111

BROMINEBEAN

3808.40.92

Dibromohydatoin,Sodium sulphate

Khửtrùng,diệtkhuẩntrongmôitrườngnước.

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDHoàng Cương,QuảngĐông,TrungQuốc

112

SUPERBROMINE

3808.40.92

Dibromohydatoin,Sodium sulphate

Khửtrùng,diệtkhuẩntrongmôitrườngnước.

GUANGZHOUXINGDA ANIMALHEALTHPRODUCTS CO.,LTDQuảngChâu,Quảng Đông,TrungQuốc

113

BESTCONTROL

3824.90.90

EDTA,Sodiumthiosulphate, SodiumDodecylphosphate

Khửkimloạinặng,kiểmsoátpH,điềuchỉnhđộkiềm,giảmđộđộcdotảo

MarineInterProductCompany Limited,TháiLan

114

PHARMARDYNE

60

3808.40.92

EthoxylatednonylphenolIodine Complex

Sáttrùngdiệnrộng,Diệtđộngvậtnguyênsinhkýsinhtrênthânvàmangtôm

GroupnetMedicinCo.,LtdThái Lan

115

EDTAZEO

3824.90.90

EthyleneDiamineTetra AceticAcid,SiO2,Al2O3, CaO,MgO.

Hấpthukhíđộcnhư:H2S NO2,H2S.

GRANDSTARINTECH

116

TURBODYNE

1250

3808.40.92

ExthoxylatedNonylPhenol Iodine

Xửlýnướctrongaonuôi,aolắng,dọntẩyao,sáttrùngdụngcụvậtdụng trongquátrìnhnuôi

MixwellMarketingCo.,Ltd-Thái Lan

117

AQUAPURE

3824.90.90

Foamingagent, Sodiumdodexylsulfate,Sodium chloride,Triethylolamine

Giảmđộnhờncủanướcaonuôi.Diệtnguyênsinhđộngvậttrongnước,đáy aovàtrênvỏtôm

Bio-Solutions (TháiLan)

118

BIOAZ

3824.90.90

Foamingagent, Sodiumdodexylsulfate,Sodium chloride,Triethylolamine

Giảmđộnhờntrongnước.Diệtnguyênsinhđộngvậttrongnướcnuôi

Bio-Solutions (TháiLan)

119

FORENZA

3808.40.92

GLUTARADEHYDE

Tiêudiệtvikhuẩn,nấm,nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôi. Tiêudiệttảovàcảithiệnchấtlượngnướcnuôi

Codel(Thailand)Co.,LTD

120

GRAND

3808.40.92

GLUTARADEHYDE

Tiêudiệtvikhuẩn,nấm,nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôi. Tiêudiệttảovàcảithiệnchấtlượngnướcnuôi

Codel(Thailand)Co.,LTD

121

PASSAT

3808.40.92

GLUTARADEHYDE

Tiêudiệtvikhuẩn,nấm,nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôi

Tiêudiệttảovàcảithiệnchấtlượngnướcnuôi

Codel(Thailand)Co.,LTD

122

S600

3808.40.92

GLUTARADEHYDE

Tiêudiệtvikhuẩn,nấm,nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôi. Tiêudiệttảovàcảithiệnchấtlượngnướcnuôi

Codel(Thailand)Co.,LTD

123

GLUTA-COMPLEX

3808.40.92

Glutaraldehyde

Sáttrùngdiệnrộng,tiêudiệthữuhiệucácloàivikhuẩn,nấm,nguyênsinh đongvậttrongmoitrườngnướcaonuôi;Cảithiệnmôitrườngnưcớaonuôi tạođiềukiệnthuậnlợichotômpháttriển

APEXRESEARCHPRODUCTS CO.,LTD-THÁILAN

124

GLUTALGRATE

3808.40.92

Glutaraldehyde

Khửtrùngaonuôi.TiêudiệtcácvikhuẩnVibrio,Aeromonas,nấmvàđộngvậtnguyênsinhtrongmôitrườngnước

Innovatedmanufacturing-TháiLan

125

GLUTA508

3808.40.92

Glutaraldehyde50%

Diệtvikhuẩncóhạitrongnước,nềnđáyaovàtrêncơthểtôm

Khốngchếsựpháttriểncủatảokhimậtđộtảoquádầy

BANGKOKVETLAB (B-LAB)CO.,LTD,

126

CALCIUM HYPOCHLORITE

65%

3808.40.92

Calciumhypochlorite

Sáttrùng,diệtkhuẩndùngđểxử lýnướctrongnuôitrồngthủysản

SinopecJianghan PetroleumGroupCorporation- China

127

CALCIUM HYPOCHLORITE

70%

3808.40.92

Calciumhypochlorite

Sáttrùng,diệtkhuẩndùngđểxử lýnướctrongnuôitrồngthủysản

SinopecJianghan PetroleumGroupCorporation- China

128

WaterTreatment Compound65 (Calcium hypochrorite65%)

3808.40.92

Calciumhypochrorite Ca(OCl)2

Sáttrùng,diệtkhuẩn.Xử lýnướchồnuôitôm.

PT.PabrikKertasTjiwi Kimia-Indonesia

129

CALCIUM HYPOCHLORITE

70%min

3808.40.92

Calciumhypochrorite Ca(OCl)2

Xửlýnước,sáttrùng,diệt khuẩntrongmôitrườngnướcnuôitôm,cá.

SinopecJianghan PetroleumGroupCorporation- China

130

CALCIUM HYPOCHLORITE

65%

3808.40.92

Calciumhypochrorite Ca(OCl)2

Sáttrùng,diệtkhuẩn.Xử ýnướchồnuôitôm.

JiangsuSopoChemical Co.,Ltd-China

131

GLUTARADEHYD E

3808.40.92

Glutaraldehyde

Thuốcsátkhuẩn,sáttrùngmôi trườngnướcnuôitrồngthủysản.

WuhanXinjingChemical Co.,Ltd-TrungQuốc

132

TISSOT

3808.40.92

Glutaraldehyde

Cóphổdiệtkhuẩnrộng,tiêudiệthữuhiệucácloạivirus,vikhuẩn,nấm, nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôitôm,cá.Tiêudiệttảo,cải thiệnmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

133

LACOSTE

3808.40.92

Glutaraldehyde

Cóphổdiệtkhuẩnrộng,tiêudiệthữuhiệucácloạivirus,vikhuẩn,nấm, nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôitôm,cá.Tiêudiệttảo,cải thiệnmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

134

GLUTARALS

3808.40.92

Glutaraldehyde

Cóphổdiệtkhuẩnrộng,tiêudiệthữuhiệucácloạivirus,vikhuẩn,nấm, nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôitôm,cá.Tiêudiệttảo,cải thiệnmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

135

PROTECTOL MAXS

3808.40.92

Glutaraldehyde

Cóphổdiệtkhuẩnrộng,tiêudiệthữuhiệucácloạivirus,vikhuẩn,nấm, nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôitôm,cá.Tiêudiệttảo,cải thiệnmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

136

PROTECTOL

3808.40.92

Glutaraldehyde

Cóphổdiệtkhuẩnrộng,tiêudiệthữuhiệucácloạivirus,vikhuẩn,nấm, nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôitôm,cá.Tiêudiệttảo,cải thiệnmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

137

MOSCHINO

3808.40.92

Glutaraldehyde

Cóphổdiệtkhuẩnrộng,tiêudiệthữuhiệucácloạivirus,vikhuẩn,nấm, nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôitôm,cá.Tiêudiệttảo,cải thiệnmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

138

ALPHACIDE

3808.40.92

Glutaraldehyde

Cóphổdiệtkhuẩnrộng,tiêudiệthữuhiệucácloạivirus,vikhuẩn,nấm, nguyênsinhđộngvậttrongmôitrườngnướcnuôitôm,cá.Tiêudiệttảo,cải thiệnmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

139

IODINE90

3808.40.92

Gồmcácphântửphứchợpcủa Iodinevàpovidoneđượccôđặcở nồngđộ90%

Thuốcsáttrùngđốivớivikhuẩncóhạivàcólợi,nấm,kýsinh trùng,virus,men,bàotửvàbàonang.Ảnhhưởngítđếnvisinhvật,khônglàm giảmmứcoxygen.Cóthểdùngtrongthờigianchuẩnbịao,chuẩnbịnướcvàxửlýnước.

BANGKOKVETLAB(B-LAB) CO.,LTD-THAILAND

140

LOCKBASE

3101.00.99

Humicacid50%cùngcácphụgia khác

GiúpgiảmpH

XửlýchođộpHsángchiềukhôngchênhlệchquá0,5

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

141

MAZ-ZAL ORGANICWATER TREAMENT(MAZ- ZAL)

3824.90.90

HydrochloricAcid,Quzyme, HumicAcid,Sarapogenin, Laminarin

Parigenin,Spirostant,Sarsapoin

Phânhủycácchấtmùnbãhữucơ,ỔnđịnhPh,kíchthíchvisinhvậtvà sinhkhốitảocólợipháttriển,ổnđịnhmôitrườngnước,Giảihoákimloại trongđáyao

MAZZEES.A.SANDIEGO CALIFORNIAUSA

142

SUPERIODINE

3808.40.92

Iodine(Iodophor)

DiệtvikhuẩnVibrio,kìmhãmsựpháttriểnvirustrongmôitrườngnước.Xử lýnướctrongaonuôi,aolắng.Sáttrùngdụngcụ,vậtdụngtrongsảnxuất giống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

143

CERODINE

3808.40.92

Iodine(Iodophor)

DiệtvikhuẩnVibrio,kìmhãmsựpháttriểnvirustrongmôitrườngnước.Xử lýnướctrongaonuôi,aolắng.Sáttrùngdụngcụ,vậtdụngtrongsảnxuất giống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

144

HISODINE65

3808.40.92

Iodine(Iodophor)

DiệtvikhuẩnVibrio,kìmhãmsựpháttriểnvirustrongmôitrườngnước.Xử lýnướctrongaonuôi,aolắng.Sáttrùngdụngcụ,vậtdụngtrongsảnxuất giống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

145

IODINE35

3808.40.92

Iodine(Iodophor)

DiệtvikhuẩnVibrio,kìmhãm sựpháttriểnvirustrongmôitrườngnước.Xửlýnướctrongaonuôi,aolắng. Sáttrùngdụngcụ,vậtdụngtrongsảnxuấtgiống

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

146

PRODINE

3808.40.92

Iodine(Iodophor)

DiệtvikhuẩnVibrio,kìmhãm sựpháttriểnvirustrongmôitrườngnước.Xửlýnướctrongaonuôi,aolắng. Sáttrùngdụngcụ,vậtdụngtrongsảnxuấtgiống

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

147

BIODINE70

3808.40.92

Iodine(Iodophor)

DiệtvikhuẩnVibrio,kìmhãmsựpháttriểnvirustrongmôitrườngnước.Xử lýnướctrongaonuôi,aolắng.Sáttrùngdụngcụ,vậtdụngtrongsảnxuất giống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

148

AQUADINE65

3808.40.92

Iodine(Iodophor)

DiệtvikhuẩnVibrio,kìmhãmsựpháttriểnvirustrongmôitrườngnước.Xử lýnướctrongaonuôi,aolắng.Sáttrùngdụngcụ,vậtdụngtrongsảnxuất giống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

149

DI-O-99

3808.40.92

Iodinecomplex

Diệtcácloàivikhuẩn,nấm,virútvànguyênsinhđộngvậtgâyhạitrongmôi trườngnước

ThanSiamAquavet (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

150

FISHDINE60

3808.40.92

IodineComplex(Iodophor)

Giúplàmgiảmvikhuẩn,độngvậtnguyênsinhgâybệnhchotômtrongmôi trườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

151

F 700

3808.40.92

IODINE

Giúplàmgiảmvikhuẩn,nấm,độngvậtnguyênsinhgâybệnhchotômtrong môitrườngnướcnuôi

Codel(Thailand)Co.,LTD

152

Hividine 60

3808.40.92

Iodine

Diệtkhuẩn,nấmmốc,KST,virustrongnước

MarineInterProductCompany Limited,TháiLan

153

AQUASURFI-100

3808.40.92

Iodine

AquasurfI-100sáttrùngdiệnrộngvàhiệuquả;Xửlýnước,dọntẩyao. Khôngđộchại,antoànchongườisửdụngvàvậtnuôi

NarsipurChemicalsPVT.,Ltd- India

154

IOLONG

3808.40.92

Iodine2,1%Alkylphenoxy

Xửlýnướcsátkhuẩn

YuhHueiEnterpriseCo.,Ltd Taiwan

155

EXTRADINE6000

3808.40.92

Iodinecomplex

Diệtkhuẩn,nấm,kýsinhtrùngtrongnướcaonuôi.

KasetCenterCo.,Ltd

(Thailand)-Thailand

156

PHARMARDYNE

99

3808.40.92

Iodinecomplex>10%

Dùngxửlýnước,tẩydọnaonuôi,diệtkhuẩn,ítảnhhưởngđếnphiêusinhvật vàchấtlượngnước,giúpantoànđốivớivậtnuôi

GroupnetMedicinCo.,LtdThái Lan

157

HTS-POVIDONE IODINE

3808.40.92

Iodine, Polyvinylpyrrolidone

Tácdụngsáttrùng,diệtkhuẩn,nấm,nguyênsinhđộngvật,kýsinhtrùngcó trongnguồnnướcaonuôi;sửdụngkhửtrùngtrứngtôm,thứcăntươisống, dụngcụnuôithủysản.

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung Thuận, VôTích,TrungQuốc(WuxiSino- FutureBio-TechnologyCo.,Ltd, China)

158

B.K.C80%

3808.40.92

N-AlkylDimethylBenzyl

AmmoniumChloride80%

Sáttrùngdiệnrộngvàmạnh.Diệtcácloàivikhuẩn,virus,nấmtrongmôi trườngnướcaonuôi,khônggâyônhiễmmôitrường

BORNNET CORPORATIONCo.,Ltd THAILAND

159

STAYPHOR

3808.40.92

NonylAlkylPhenoxy

PolyEthyleneOxideIodine, ElementalPotassium

Chấtkhửtrùnglàmtrongnướcnhanh,giảmProtozoatrongnướcnuôi,tăngtỷ lệsốngtômnuôi.

MatrixBiosciencesLimited- ẤnĐộ

160

IOSOL

3808.40.92

NPE.Iod

Dùngđểtiêudiệtcácloạivikhuẩn,nấmmốc,nguyênsinhđộngvật,nhabào, trùngbàotửtrongmôitrườngnướcaonuôi,tạomôitrườngnướcaonuôi trongsạch

APEXRESEARCHPRODUCTS CO.,LTD-THÁILAN

161

HI-BIND

3808.40.92

NPE.Iodine

Giúplàmgiảmvikhuẩn,nấm,độngvậtnguyênsinhgâybệnhchotômtrong môitrườngnướcnuôi.

CtyVigô-A,V.A.MarketingCo., Ltd–Thailand

162

DART

3808.40.92

N-Sodium-NChloro

Paratoluenssulphonamide99,8%

-Tiêudiệtnhanhcácvikhuẩncóhạichotôm,cávàngănchặncácvirusgây bệnhtrongaonuôi.

MATRIXVETPHARMAPVT, LTD-ẤNĐỘ

163

WOLMID

3808.40.92

N-sodium-N-Chloro-Paratoluene Sulphonamide.

Sáttrùngmạnhcácmầmbệnhvikhuẩn,virút,kýsinhtrùngtrongnướcao nuôi.

Biostadt,IndiaLtd-ẤnĐộ

164

OXYFASTER (SODIUM PERCARBONATE)

3824.90.90

Oxyhoạttính

Tácdụngphóngthíchcácphântửoxykhihoàtanvàotrongnước.Giúpổn địnhmôitrườngnước CungcấpoxychoaokhimứcđộoxygiảmvìsửdụnghoáchấtBKC, Formalinvàđồng

ZHEJIANGJINKECHEMICAL CO.,LTD-CHINA

165

O2MARINE

3824.90.90

OxygenPeroxide

Cungcấpoxychođáyao,cấpcứutrườnghợptômnổiđầu.Khửcáckhíđộc đặcbiệtlànitrite,hydrogensulfide

Bio-Solutions

(TháiLan)

166

COMPLEX

3808.40.92

PhứchợpIod

Sửdụngrộngrãidùngđểdiệtkhuẩn,virút,protozoavàcácbàotửPathogen trongsuốtquátrìnhchuẩnbịhồ

Rấtíchlợichocáchồítthaynước,khixảyradịchbệnh

KhônglàmảnhhưởngđếnchấtlượngnướcvàPlanton

LIVESTOCKAGRICULTURAL BUSINESSINTERNATIONAL CO.,LTD

167

COMPLEXPLUS

400

3808.40.92

PhứchợpIod(40%)

Sáttrùngtốtcácnhómbacteria,virus,protozoa,nấm.Khôngảnhhưởngđến sựpháttriểncủatảo

LivestockAgriculturalBusiness

InternationalCo.,Ltd

168

HYPERDINE

3808.40.92

PhứchợpIod(60%)

Sáttrùngtốtcácnhómbacteria,virus,protozoa,nấm.Khonogảnhhưởngđến sựpháttriểncủatảo

LivestockAgriculturalBusiness

InternationalCo.,Ltd

169

SU-PODINE

3808.40.92

PovidineIodine

Khửtrùngdiệtkhuẩn,khốngchếsựpháttriểncủacácloàitảođộc,nấm, nguyênsinhđộngvật,nhabào,kýsinhtrùngsốngtrongmôitrườngnước

GUANGZHOUXINGDA ANIMALHEALTHPRODUCTS CO.,LTDQuảngChâu,Quảng Đông,TrungQuốc

170

PVPIODINE30/6

3808.40.92

Nitogencontent:9,5-11,5%

Heavymetalcontent:<10ppm

Lossesondrying:<10% Ash:<0,025%

AvailableIodine:9,0-12,0%

Diệtcácvikhuẩntrongmôitrườngnướcaonuôi

BASFCorporation-Mỹ

171

PVP-IODINE

3808.40.92

Poly-Vinyl-PyrrolidoneIodine

Sáttrùngdiệnrộngvàmạnh,xửlýnước,dontẩyao,diệtcácloạivikhuẩncó trongmôitrườngnướcaonuôi

HangzhouShenghua MecromoleculeMaterialFactory- TrungQuốc

172

HTS-POVIDONE IODINE

3808.40.92

PovidoneIodine

Khửtrùngaonuôi

(Wuxi)Sino-FutureBio- TechnologyCo.,Ltd-China

173

POISONS REMOVER

3808.40.92

PovidoneIodine

Dùngđểtiêudiệtcácloạivikhuẩn,nguyênsinhđộngvật,nấmmốc,nhabào, trùngbàotửtrongmôitrườngnước;khốngchếsựpháttriểncủacácloạitảo độcvàtạoramôitrườngnướctrongsạch

GUANGDONGHAIFU MEDICINECo.,LtdTrungQuốc

174

SUPERDINE35%

3808.40.92

PovidoneIodine.35%

Dùngđểxửlýnước,dọntẩyao;Sáttrùngdiệnrộngvàmạnh

BORNNETCORPORATION Co.,Ltd-THÁILAN

175

PV450

3808.40.92

PVPIODINE

Làmtăngthêmhiệulựckhửûtrùngtrongnướcđạthiệuquảcaohơn.Cókhả năngpháthuyuylựctrongnướcmạnh,lâuvàtiếpxúcvớivitrùnglâuhơn nênkhảnăngkhửtrùngrấtchắcchắn.Diệtcácloạivikhuẩnvàvikhuẩnphát sángtrongnước.khôngdiệttảotrongnướcvìvậykhônglàmảnhhưởngoxy trongao.

INTERRATEDAGRICULTURE CO.,LTD-THAILAND

176

IODINEPOWDER

3808.40.92

PVPIodine

Diệtkhuẩnnhanh,khôngchếdiệtnấm,diệtcácloàinguyênsinhđộngvậtgây bệnhcótrongnguồnnướctrướckhithảtôm

Sáttrùngbểnuôivàvệsinhdụngcụ.Khôngtồnlưutrongnướcvàrấtantoànvớimôitrường

QUAT-CHEMCO.,LTD. ENGLAND

177

POVISTAR

3808.40.92

PVPIodine

Diệtkhuẩnnhanh,khôngchếtiệtnấm,diệtcácloàinguyênsinhđộngvậtgây bệnhcótrongnguồnnướctrướckhithảtôm

Sáttrùngbểnuôivàvệsinhdụngcụ.Khôngtồnlưutrongnướcvàrấtantoànvớimôitrường

QUAT-CHEMCO.,LTD. ENGLAND

178

IDY33,33%

3808.40.92

PVPIodinecomplexNPPE= NonlyphenoxyPolyethoxy Ethanol

Cótácdụngdiệtkhuẩnnhanh,khốngchếtiêudiệtnấm,cácloàinguyênsinh độngvậtgâybệnhcótrongnguồnnướctrướckhithảtôm.Giúpsáttrùngbể nuôivàvệsinhdụngcụ

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

179

IDA33,33%

3808.40.92

PVPIodinecomplexNPPE= NonyphenoxyPolyethoxy Ethanol

Cótácdụngdiệtkhuẩnnhanh,khốngchếtiêudiệtnấm,cácloàinguyênsinh độngvậtgâybệnhcótrongnguồnnướctrướckhithảtôm;giúpsáttrùngbể nuôivàvệsinhdụngcụ,khôngtồnlưutrongnướcvàrấtantoànvớimôi trường

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

180

BENTHOS

3824.90.90

Silisicacid Boratebuffer Phosphatebuffer

Cungcấpcáckhoángchất

DuytrìsựổnđịnhpHnước

Giúptômchốnglạihiệntượngkhólộtvỏvàmềmvỏ

Gâymàunướcnhanhvàổnđịnhlâudài

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

181

BLUECLEAN

3824.90.90

SodiumAlkaneSunfonatSodium LaurylSulphate

Làmsạchvángbẩn,giảmđộđậmđặccủanướcaonuôi;Lắngtụbùn,xáctảo xuốngđáy,tạonguồnnướctrongsạch;Giảmnhàynhớttrongaonuôi;Đặc biệtkhôngảnhhưởngđếntảovàvisinhvậttrongnước,dùngchungđượcvới menvisinh

APEXRESEARCHPRODUCTS CO.,LTD-THÁILAN

182

Extraoxygen

3824.90.90

Sodiumcarbonateperoxyhydrate

Tănghàmlượngoxyhoàtan,giúpkiểmsoáttảo

MarineInterProductCompany Limited,TháiLan

183

HTS-DESULHY

3824.90.90

SodiumCarbonate, Peroxyhydrate,PolimericFerric sulphate

Tănghàmlượngoxyhòatantrongnước,dướiđáyaonuôi.Giảmthiểuhàm lượngchấthữucơcóhại(NH4-N,NO2-N),cảitạomôitrườngnướcaonuôi từđáy;khửcácacidhữucơ,ổnđịnhpHởđáyao.

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung Thuận, VôTích,TrungQuốc(WuxiSino- FutureBio-TechnologyCo.,Ltd, China)

184

HTS-OXYTAGEN BEAN

3824.90.90

SodiumCarbonate, Peroxyhydrate, tinhbột,Dextrin

Tănghàmlượngoxyhòatantrongnước,giảiquyếthiệuquảhiệntượngtôm nổiđầudothiếuoxy.OxyhóacácchấtcóhạitrongnướcnhưNH4-N,NO2- N,H2S,ổnđịnhđộpH,cảithiệnchấtnướctừđáyaonuôi.

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung Thuận, VôTích,TrungQuốc(WuxiSino- FutureBio-TechnologyCo.,Ltd, China)

185

EXTRACHLOR

3808.40.92

SODIUM DICHLOROISOCYANUARATE

Hoạtđộngsáttrùngtứckhắcchốnglạinhữngvikhuẩn,virút,độngvậtnguyên sinhvànấm;khôngđểlạicặnbả

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD THAILAND

186

CLEAN-FOX

3808.40.92

Sodiumdichloroisocyanurate

Tẩysạchcácvikhuẩnlàmbẩnnguồnnước

INBIONETCORPORATION

187

GOODGILL

3824.90.90

SodiumLolylSulfate,Sodium

Thiosulfate,EDTA

Tẩysạchnước,mang,thântôm,lắngchấthữucơ

MarineInterProductCompany Limited,TháiLan

188

SODIUM PERCARBONATE

3824.90.90

Sodiumcarbonateperoxyhydrate

Cungcấpoxytứcthờichoaonuôi;Duytrìchấtlượngnướctrongao;Kích thíchsựpháttriểncủaphiêusinhvậtcólợitrongaonuôi

WUXIANLICHEMICALCo.,Ltd

189

SODIUM PERCARBONATE

3824.90.90

Sodiumpercarbonate

Xửlýmôitrườngnước

SANGYUJIEHUACHEMICAL CO.,LTD

190

TOXIN-CLEAR

3824.90.90

Sodiumthiosulfite,Sodiumlauret sulfate,Ethylenedi-amine- aceticacid

Tiêuhủyđộctố:NH3,H2Stừphiêusinhvậtdobịchếtđộtngột

Giảmđộnhớtvàvángbọttrênmặtnước.Giúptômgiảmsốcdosửdụnghoá chấtvàkimloạinặngtrongao

Tăngoxyhoàtanvàlàmmàunướctrongaođẹp

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

191

SIREN

3824.90.90

Sodiumthiosulfate,EDTA,SLS

Tiêuhủycácđộctốtừphiêusinhvậtdobịchếtđộtngột

Giảmđộnhớtvàvángbọttrênnước

Giúptômgiảmsốcdosửdụnghoáchấtvàkimloạinặng

Làmmàunướctrongaođẹp

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

192

ADDOXY

3824.90.90

TetraacetylEthyleneDiamine, Sodiumperborate,Deodoizers

Cungcấpoxychoaonuôikhioxytrongaoxuốngthấp.

Biostadt,IndiaLtd-ẤnĐộ

193

TCCA

3808.40.92

Trichloroisocyanuric acid

Diệtkhuẩnmạnh,tẩytrùnghiệuquảcao,tiêudiệtcácloạivikhuẩn,nấm,tảo độcvànguyênsinhđộcvậtcóhạitrongnước,cótácdụnglâudàingaycảkhi sửdụngvớiliềulượngnhỏ.

TalanHuaeweiDisinfectant

Co.,Ltd-TrungQuốc.

194

BLOCKZU

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6- dinitro,Ndipropyl-p-toluidine)

Xửlýmôitrường,loạItrừZoothamnium,Protozoa,nấm,vikhuẩntrongao nuôi.Làmsạchnướcaonuôi.

BangkokVetlab(B-Lab) Co.,Ltd-Thailand

195

FLURALIN

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6- dinitro,Ndipropyl-p-toluidine)

Xửlýmôitrường,loạItrừZoothamnium,Protozoa,nấm,vikhuẩntrongao nuôi.Làmsạchnướcaonuôi.

BangkokVetlab(B-Lab) Co.,Ltd-Thailand

196

KICC-ZOO

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6- dinitro,Ndipropyl-p-toluidine

Xửlýmôitrường,loạItrừZoothamnium,Protozoa,nấm,vikhuẩntrongao nuôi.Làmsạchnớcaonuôi.

BangkokVetlab(B-Lab) Co.,Ltd-Thailand

197

WELLKZOO

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6- dinitro,Ndipropyl-p-toluidine)

Dùngđểdiệt

Zoothammniumtrênthânvàmangtôm.Diệtvikhuẩn,nấm,làmsạchrong, rêubámtrênmìnhtôm.Kíchthíchtômlộtvỏ.

WelltechBiotechnology

ProductsCo.,Ltd-Thailand

198

FUNGISTOP

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6-dinitro- NN-Dippropyl-2-Toluidine)

DiệtZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩn,rongtảothốirữatrongmôi trườngnướcaonuôi

WelltechBiotechnology

ProductsCo.,Ltd-Thailand

199

ZOO-CLEAN

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6- dinitro,Ndipropyl-p-toluidine)

Xửlýmôitrường,loạItrừZoothamnium,Protozoa,nấm,vikhuẩntrongao nuôi.Làmsạchnướcaonuôi.

BangkokVetlab(B-Lab) Co.,Ltd-Thailand

200

ZOO-STOP

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6- dinitro,Ndipropyl-p-toluidine)

Xửlýmôitrường,loạItrừZoothamnium,Protozoa,nấm,vikhuẩntrongao nuôi.Làmsạchnướcaonuôi.

BangkokVetlab(B-Lab) Co.,Ltd-Thailand

201

TRELAN

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6-dinitro- NN-Dippropl-2-Toluidine)

DiệtZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩn,rongtảothốirữatrongmôi trườngnướcaonuôi

APEXRESEARCHPRODUCTS CO.,LTD-THÁILAN

202

QUATRO

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6-Dinitro- NN-Dipropyl-2-Toluidine)

Xửlýmôitrường,loạitrừzoothamnium,protozoa,nấm,vikhuầntrongao nuôi,làmsạchnướcaonuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

203

O-Lan

3808.40.92

Trifluralinsolution(48%)

-Diệtnấmlagenidium,hạnchếnguyênsinhđộngvậtzoothamium

CôngtyTNHHAdvancePharma

TháiLan

204

ZOOCLEAR

3808.40.92

Trifuralin

Làmsạchvếtbẩn(rong,rêu)kýsinhtrùngtrênmìnhvàmangtôm

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

205

GUARDFOUR

3808.40.92

Trifluralinvàchấtphụgia

Tẩysạchrongnhớt,chấtbẩnlơlửngbámtrêncơthểtôm,Diệttảophátsáng vàgiảmđộkeocủanước

ThaitechnologyAgricultureCo., ltdThaiLan

206

FIVESTAR- CHLOR

3808.40.92

SodiumDichloroisocyanurate

Sáttrùngdụngcụvànướcao,chốnglạinhữngvikhuẩn,virus,độngvật nguyênsinhvànấm

CôngtyHebeiJihengChemical, TrungQuốc

207

Crente

3808.40.92

SodiumDichloroisocyanurate

Hoạtđộngsáttrùngtứckhắcchốnglạinhữngvikhuẩn,virút,độngvậtnguyên sinhvànấm;khôngđểlạicặnbả

NissanChemicalIndustriesCo., Ltd-Nhật

208

IODIS

3808.40.92

Iodopor

Diệtkhuẩn,nấm,nguyênsinhđộngvậtgâybệnhtrongnướcaonuôi;Sáttrùng bểnuôivàvệsinhdụngcụ

SvaksBiotechIndiaPVT. Ltd-ẤnĐộ

209

TOPDINE999

3808.40.92

EthoxylatedNonylPhenolIodine Complex

Tácdụngsáttrùng,diệtkhuẩn,nấm,nguyênsinhđộngvật,kýsinhtrùngcó trongnguồnnướcaonuôi.Sửdụngkhửtrùngtrứngtôm,thứcăntươisống, dụngcụnuôithủysản

GroupnetMedicinCo.,Ltd-Thái Lan

210

MKC

3808.40.92

Myristalkoniumchoride.80%

Sáttrùngvàlàmsạchmôitrườngnướctrongaonuôi

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

211

THIOFRESH

3824.90.90

Sodium-dodecylphosphate, Sodium–thiosulphate, SodiumLauretSulfate,

Ethylene-diamine-aceticacid.

Giảmcácđộctốtừphiêusinhvậtdobịchếtđộtngột;Giảmđộnhớtvàváng bọttrênnước;Giúptômgiảmsốcdosửdụnghoáchấtvàkimloạinặng;Làm sạchmôitrườngnước

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

212

DAZZLER

3808.40.92

TetradecylTrimethylAmmonium Bromide,DodecylTrimethyl AmmoniumBrommide, CetrimoniumBromideHalogen Compound

Khửtrùngnướcaonuôi

MatrixFeed&Chemical

PVT.LDT-ẤnĐộ

213

XC901KG

3808.40.92

Troclosenesodium99,9%

(Availablechlorine60,9%

Sáttrùng,vikhuẩngramâm,gramdương,bàotửtrongnước

CôngtyMarinBiotechTháiLan

214

XC903KG

3808.40.92

Troclosenesodium99,9%

(Availablechlorine60,9%

Sáttrùng,vikhuẩngramâm,gramdương,bàotửtrongnước

CôngtyMarinBiotechTháiLan

215

HTS-ANTII

3824.90.90

ZincSulphate

Tácdụngsáttrùng,diệtkhuẩn,nấm,nguyênsinhđộngvật,kýsinhtrùngcó trongnguồnnướcaonuôi

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung Thuận, VôTích,TrungQuốc(WuxiSino- FutureBio-TechnologyCo.,Ltd, China)

216

AKZ

3824.90.90

ZincSulphate(ZnSO4.H2O)

Tácdụngsáttrùng,diệtkhuẩn,nấm,nguyênsinhđộngvậtcótrongmôi trườngnướcaonuôi

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDHoàng Cương,QuảngĐông,TrungQuốc

217

AMINSMART

2309.90.20hoặc

2923.20.10

Soybeanlecithin

(AcetonInsoluble,Acidvalue)

Chấtkếtdínhtốtbaobọcviên thứcăn,tránhtanrữanhanhtrongmôitrườngnước.Làhợpchấtcóhươngvị hấpdẫn,kíchthíchtômănnhiều.

ThanSiamAquavet

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

218

ZULUNAR

3808.40.92

Trifluralin

Xửlýmôitrường,loạitrừZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuầntrongao nuôi,làmsạchnướcaonuôi.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

219

KILLZOO

3808.40.92

Trifluralin

Xửlýmôitrường,loạitrừZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuầntrongao nuôi,làmsạchnướcaonuôi.

ThanSiamAquavet

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

220

STOPZOO

3808.40.92

Trifluralin

(Trifluoro-2,6-Dinitro-NN- Dipropyl-2-Toluidine)

Xửlýmôitrường,loạitrừZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩntrongao nuôi,làmsạchnướcaonuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

221

ANTIZOO

3808.40.92

Trifluralin

(Trifluoro-2,6-Dinitro-NN- Dipropyl-2-Toluidine)

Xửlýmôitrường,loạitrừZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩntrongao nuôi,làmsạchnướcaonuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

222

PRERINE

3808.40.92

Trifluralin

(Trifluoro-2,6-Dinitro-NN- Dipropyl-2-Toluidine)

Xửlýmôitrường,loạitrừZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩntrongao nuôi,làmsạchnướcaonuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

223

ZOOCLEAR

3808.40.92

Trifluralin

(Trifluoro-2,6-Dinitro-NN- Dipropyl-2-Toluidine)

Xửlýmôitrường,loạitrừZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuẩntrongao nuôi,làmsạchnướcaonuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

224

CODALEEN

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6-Dinitro- NN-Dipropyl-2-Toluidine)

Xửlýmôitrường,loạitrừZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuầntrongao nuôi,làmsạchnướcaonuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

225

KICKZOO

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6-Dinitro- NN-Dipropyl-2-Toluidine)

Xửlýmôitrường,loạitrừZoothamnium,protozoa,nấm,vikhuầntrongao nuôi,làmsạchnướcaonuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

226

HI-NOVA

3808.40.92

Trifluralin(Trifluoro-2,6-Dinitro- NN-Dipropyl-2-Toluidine)

DiệtnấmchủyếulànhómLagenidiumspvàmộtsốnguyênsinhđộngvật trongmôitrườngaonuôi.

A,V.A.MarketingCo., Ltd-Thailand

227

ZU-SHOCK

3808.40.92

Trifluralin

(Trifluro-2,6-Dinitro-NN- Dipropyl-2-Toluidine)

Xửlýmôitrường,loạitrừzoothanium,protozoa,nấm,vikhuẩntrongaonuôi, làmsạchnướcaonuôi.

BiopharmaResearch& DevelopmentCo.,Ltd-Thailand

228

O-LAN

3808.40.92

ChủyếulàTrifluralinchứa48% &&&trifluralin2,6-dinitro-N, N-Dipropyl-2-Toluidine48W/V E.C

Diệtnấm(chủyếulànhómLagenidiumsp.)hạnchếnhiễmProtozoa,nâng caotỷlệsốngcủatômgiống

AdvancepharmaCo.,LtdTháiLan

229

PETONIUM24-80

3808.40.92

AlkylBenzylDimethyl

AmmoniumChlride

Xửlýmôitrườngnướcdiệtvikhuẩn,cụthểnhómVibrioSpp,nhómvikhuẩn hiếmkhísinhH2S

OENTAGONChemicalsLimites Anh

230

IODORIN-200

3808.40.92

Iodvôcơ,phenoxy,

polyethylenoxyethmol,..

Xửlýnướcvàxửlýcácvết thương

LONGMANAQUACo,LtdĐài Loan

231

WELLCLEAR

3824.90.90

TotalSolid

Giảmkhíđộc,giảmđộnhờn

GiảmNH3,NO2,H2S,kimloạinăng

Tănglượngoxyhoàtan

ỔnđịnhpH

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

232

HTS-OXY-TAGEN BEAN

3824.90.90

SodiumCarbonatePeroxy hydrate,Amylum,Dextrin

Cungcấpoxy,ổnđịnhpH,cảithiệnchấtnước

(Wuxi)Sino-FutureBio- TechnologyCo.,Ltd-China

233

HTS-OXY-TAGEN POWDER

3824.90.90

SodiumCarbonatePeroxy hydrate,Amylum,Dextrin

Cungcấpvàduytrìoxytrongaonuôi,ngănchặnhiệntrượngtômnổiđầu,cải thiệnchấtlượngnước

(Wuxi)Sino-FutureBio- TechnologyCo.,Ltd-China

234

HTS-DESULHY

3824.90.90

SodiumCarbonatePeroxy hydrate,Zeolites,Polymeric sulphate

Oxyhoánhanhđáyao,giảmthiểuhàmlượngchấtcóhại,làmmấtmùihôi thốiởđáy

(Wuxi)Sino-FutureBio- TechnologyCo.,Ltd-China

235

REINO

2309.90.20

sodium,phosphorus,calcium, potassium,Magnesium

Kíchthíchlộtvỏ,cứngvỏ

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

236

D-FLOW

3824.90.90

Sodium,Potassium,Copper

Giảmđộnhờnvàkhíđộccủanướcaosinhratrongquátrìnhnuôi;cảithiện môitrườngnước;tăngcườngoxyhoàtanvàotrongnướcnuôi

CôngtyMarinBiotechTháiLan

II.KHOÁNG,VITAMIN,ACIDAMIN

237

D-100

(hoặcDOLOMITE)

2518.10.00

CaC03,MgCO3

ỔnđịnhđộPHvàtăngđộkiềm(alkanility),hấpthụcácchấtđộchạitrongao, cảithiệnmôitrườngao,giúptômpháttriểntốt

C.PLABCo.,LtdTháiLan AquacultureCo.,LtdTháiLan UNITEDVISIONCo.,TháiLan

238

CLINZEX-DS

(ZEOLITE) NATURAL ZEOLITE ZEOLITEBrand

"SOTTO" &ASAHI ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO,MgO, Na2O

ỔnđịnhđộPHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnước ao,giúpdễlộtxác,pháttriểntốt.

WOCKHARDTCo.,Ltd(ấnĐộ)

-AsianAquacultureCo.,LtdThái Lan

-SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCo.,LtdTháiLan UNITEDVISIONCo.,TháiLan

239

Cleanzet

2842.10.00

SiO2,,CaO,MgO,Fe2O3,Al2O3

Hấpthụkhíđộc,giảmNH4,NO2,cảitạoaonuôi

Sino-AustralianJoint-Venture EasternAlongPharmaceutical Co.,LtdQuảngĐông,TrungQuốc

240

MKF1

3824.90.90

PolyAluminiumChloride

Làmgiảmđộđụccủanước,nângcaođộtrongcủanước

GuangdongHaifuMedicine Co.,LtdQuảngĐông,TrungQuốc

241

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ổnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

ThaiLuxeEnterprisesPublic ConpanyLimitedTháiLan

242

NATURAL ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ổnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

DWIJAYAPERKASAABADI Indonesia

243

ZEOSTAR

(ZEOLITE)

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ổnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

PT.E3TbkIndonesia

244

LUCKYZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ổnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

ThaiAsseTradingCo.,LtdThái

Lan

245

DOLOMITE

2518.10.00

MgCO3,CaCO3

ổnđịnhpHvàtăngđộkiềm(alkanility),hấpthụcácchấtđộctrongao,cải thiệnmôitrườngao,giúptômpháttriểntốt

ThaiLuxeEnterptisesPublic CompanyLimitedTháiLan

ThaiAsseTradingCo.,LtdThái Lan

246

LUCKY DOLOMITE

2518.10.00

MgCO3,CaCO3

ổnđịnhpHvàtăngđộkiềm(alkanility),hấpthụcácchấtđộctrongao,cải thiệnmôitrườngao,giúptômpháttriểntốt

ThaiLuxeEnterptisesPublic CompanyLimitedTháiLan

ThaiAsseTradingCo.,LtdThái Lan

247

MARL

2842.10.00

SiO2,CaO,MgO,

-Làmtăngđộkiềmcủanước,giúpdễgâytảo

FOOKTIENGROUPCOMPANY LTD

248

ALPHA- DOLOMITE

2518.10.00

CaCO3,MgCO3

-Cảitạomàuvàtăngchấtlượngnước.

-Tăngkiềmchonước.

-ỔnđịnhpHcânbằngkiềmvàacid. Kíchthíchsựpháttriểncủavisinhvật

EFFECTIVEMARKETING INTERNATIONALCO.,Ltd THAILAND

249

ALPHA-ZEOLITE

2842.10.00

SiO2, Al2O3

-Hấpthụkhíđộc:NH3,H2S,cácionNH4,NO3, NO2,…vàcáckhíđộckhác.ổnđịnhpH

-Giảmcácchấtbẩncótrongđáyao,làmtăngchấtlượngnước

EFFECTIVEMARKETING INTERNATIONALCO.,Ltd THAILAND

250

NEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO.

-baophủvàlàmgiảmnhữngvậtbẩnthốirửaởđáyao.

-HấpthụkhíNH3,NO3,H2S.

-Cảitạođáyao,giữmàunướcổnđịnh

LIVESTOCKAGRICULTURE BUSINESS INTERNATIONALCO.,LTD THAILAND

251

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO.

-baophủvàlàmgiảmnhữngvậtbẩnthốirửaởđáyao.

-HấpthụkhíNH3,NO3,H2S.

-CảitạođáyAo,giữmàunướcổđịnh,Tăngoxytrongnước,làmnướcbớt đục,giảmvángtrongnứoc

SIAMAGRICULTRAL CO.,LTD

252

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO.

-baophủvàlàmgiảmnhữngvậtbẩnthốirửaởđáyao.

-HấpthụkhíNH3,NO3,H2S.

-Cảitạođáyao,giữmàunướcổnđịnh

UNITEDVISIONCO.,LTD

253

LABDOLOMITE

2842.10.00

CaCO3,MgCO3,SiO2,Al2O3

-TạosựcânbằngvềpHlàchosựthayđổipHtrongngàykhôngqúa0,3-0,5

-tăngđộkiềm,tạođiềukiệnchotômlộtxácdễdàng

-Giúpvikhuẩncólợiphânhủychâtdơtrongđáyao

LIVESTOCKAGRICULTURE BUSINESS INTERNATIONALCO.,LTD THAILAND

254

DOLOMITE

2842.10.00

MgO,CaO,Fe2O3,Al2O3, Na2O,K2O,TiO2,P2O5

-Gâymàunước,tăngđộkiềm,ổnđịnhpH

FOOKTIENGROUPCOMPANY LTD

255

GRANULITE

2842.10.00

Al2(SiO2)3

ỔnđịnhpH,hấpthụcácchấtđộchạitrongaonhư:NH3,NO2,H2S,;Cảithiệnchấtlượngnướcđáyaovàlàmhệđệmtrongnướcổnđịnh

ASIANAQUA&ANIMAL (THAILAND)CO.,LTD

256

ZEOLITEASAHI

2842.10.00

Al2(SiO2)3

ỔnđịnhpH,hấpthụcácchấtđộchạitrongaonhư:NH3,NO2,H2S,Cảithiệnchấtlượngnướcđáyaovàlàmhệđệmtrongnướcổnđịnh

ASIANAQUA&ANIMAL (THAILAND)CO.,LTD

257

ZEOLITESITTO

2842.10.00

Al2(SiO2)3

ỔnđịnhpH,hấpthụcácchấtđộchạitrongaonhư:NH3,NO2,H2S.Cải thiệnchấtlượngnướcđáyaovàlàmhệđệmtrongnướcổnđịnh

ASIANAQUA&ANIMAL (THAILAND)CO.,LTD

258

WELLNEOLITE

2842.10.00

Al2O311,75% SiO254,98%

Giảmcácchấthữucơthốirửaởđáyaomộtcáchhiệuquả

Hấpthụcácloạikhíđộc:NH3,NO2,H2S.Tănghàmlượngoxytrongao

GiúpổnđịnhpH

Cảitạođáyaotốtlên

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

259

WELLZEOLITE

2842.10.00

Al2O315,17% SiO281,9%

Baophủvàlàmgiảmcácchấthữucơthốirửaởđáyaomộtcáchhiệuquả

Hấpthụcácloạikhíđộc:NH3,NO2,H2S Tănghàmlượngoxytrongao

GiúpổnđịnhpH

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD THAILAND

260

ZEOLITE-MAX

2842.10.00

Al2O3,SiO2,CaO,Fe2O3,MgO

Cảithiệnmôitrườngnướctrongaonuôitôm

Hấpthụcáckhíđộctrongao.ỔnđịnhpH.Giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

PTPacificMineralindo Utama-Indonesia

261

ZEOLITE-MAX

2842.10.00

Al2O3,SiO2,CaO,Fe2O3,MgO

Cảithiệnmôitrườngnướctrongaonuôitôm.Hấpthụcáckhíđộctrongao.

ỔnđịnhpH.Giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

PTPacificMineralindo Utama-Indonesia

262

CANXI100

2836.50.90

CaCO3

ỔnđịnhpH

Tăngđộkiềm,giúptômcứngvỏnhanhsaukhilộtxác

Ổnđịnhvàgâymàunướctrongquátrìnhnuôi

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

263

TURBOCa

2836.50.90

CaCO3

Sửdụngđểquảnlýđộ pHvàđiềutiếtsựcân bằngcủanước.

Sửdụngđểgâymàu nướcchothíchhợpvới qúatrìnhnuôi.

Tăngđộkiềm.

GRANDSTARINTECH

264

Marl Oceaner

2836.50.90

CaCO3

TăngpHnướcvàđáyao.Tăngcanxigiúptômlộtxác.

ShenshiMiningCo.,Ltd- TrungQuốc

265

ASIADOLOMITE

2518.10.00

CaCO3,MgCO3

ỔnđịnhPHvàtăngtínhkiềm,cảithiệnmoitrườngao,giúptômpháttriển tốt.

ASIASTARLABCO.,LTD- THAILAND

266

DOLOLAB

2518.10.00

CaCO3,MgCO3

Làmtăngđộkiềm,ổnđịnhpHtrongaonuôi,tăngphcủanướcao,khửđộ phèn

LIVESTOCKAGRICULTURAL BUSINESSINTERNATIONAL CO.,LTD

267

DOLOMITE

2518.10.00

CaCO3,MgCO3

Tăngcườnghệđệmkiềm,GiúpổnđịnhđộpH,Kíchthíchsựpháttriểncủa cácphiêusinhvật,cảitạomàunước,Kíchthíchtômlộtxác

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

268

DOLOMITE

2842.10.00

CaCO3,MgCO3,Si,Al

-ỔnđịnhpH

-Tăngđộkiềm,tạođiềukiệnchotômlộtxácdễdàng

-Ổnđịnhmàunước,làmbờtkhíđộcvàacidtrongao,lắngđọngcácchấtthải củatômvàphùsa

-Giúpvikhuẩncólợiphânhủychâtdơtrongđáyao

SIAMAGRICUTURAL MARKETINGCO.,LTD

269

DOLOMITE

2842.10.00

CaCO3,MgCO3,Si,Al

-TạosựcânbằngvềpHlàchosựthayđổipHtrongngàykhôngqúa0,3-0,5

-tăngđộkiềm,tạođiềukiệnchotômlộtxácdễdàng

-Giúpvikhuẩncólợiphânhủychâtdơtrongđáyao

SIAMAGRICUTURAL MARKETINGCO.,LTD

270

CAL-A

2518.10.00

CaCO3,MgO

.Giúptômcứngvỏ.QuảnlýđộpH.

Tănghệđệmtrongnước.Giúptômcứngvỏnhanhsaukhilộtxác.Sửdụngđể quảnlýđộpHvàđiềutiếtsựcânbằngcủanước.Ổnđịnhvàgâymàunước trongsuốtquátrìnhnuôi.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

271

DOLOMITE OCEANER

2518.10.00

CaMg(CO3)2

ỔnđịnhpHvàtăngđộkiềm(alkanility).Hấpthụcácchấtđộchạitrongao. Cảithiệnmôitrườngao,giúptômpháttriểntốt.

ShenshiMiningCo.,Ltd- TrungQuốc

272

TURBOD100

2518.10.00

CaMg(CO3)2,Fe

ỔndinhPH

Cảitạomàunướccủaao nuôi

GRANDSTARINTECH

273

TURBOO2

2825.90.00

CaO2

Cótácdụnggiatănghàm

lượngoxyhòatantrongnướctứcthời,vừagiúptômcứngvỏnhanhsaukhi lộtxácthiếuoxyởaonuôi,đểphòngthiếuoxyđáyao.

Khửcáckhíđộctrongaonuôi

NAVAVET.PRODUCTS

274

PONDOXYGEN

2842.10.00

CaO2

CalciumoxideandAlumine silicatevừađủ

CungcấpOxygenliêntụcvàkéodàitrongaonuôi.Duytrìchấtlượngnước trongaonuôitốt.KiểmsoátsựpháttriểncủaPhytoplankton

GiảmhàmlượngChlorinedưthừatrongao.Kiềmhãmsựpháttriểncủa nguyênsinhđộngvậtcótrongaonuôi

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

275

OPSAQUAZEO

2842.10.00

CEC,SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO,Ti

O2,MgO,K2O,Na2O,LOI

HấpthucáckhíđộcnhưNH3..giảmvàlàmphânhủycácloạichấtbẩnthối rữaởđáyao.ỔnđịnhpH,xửlýnguồnnước.Tănghàmlượngoxy.Loạitrừ độctốphátsinhtrongao.Giảmchấtđộctrongaokhidùngcácloạihoáchất.

PT.NUSAGRI-INDONESIA

276

DOLOLAB-250

2518.10.00

MgCO356%,CaCO342%

Tăngđộkiềm,ổnđịnhpH

LivestockAgriculturalBusiness InternationalCo.,Ltd

277

ZEOLAB

2518.10.00

MgCO356%,CaCO342%

Tăngđộcứngcủanước,ổnđịnhpH

LivestockAgriculturalBusiness InternationalCo.,Ltd

278

DOLOMITE

2518.10.00

MgO Carbonate

Tăngtínhkiềm

ỔnđịnhpHvàgiảmacid

Cảitạomàuvàtăngchấtlượngnước

Kíchthíchsựpháttriểncủaphiêusinhvật

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

279

TOPALKALINE

2836.20.00

Na2CO399%

TăngđộkiềmvàổnđịnhpH

YuhHueiEnterpriseCo.,Ltd Taiwan

280

AQUAZEO

2842.10.00

SiO2

HấpthucáckhíđộcnhưNH4,

H2S.Cảithiệnchấtlượngnướcao.

SamudraMineralindoCo.,Ltd- Indonesia

281

LIONKING ZEOLITE

2842.10.00

SiO2

ổnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

KasetCenterCo.,Ltd-Thailand

282

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2

HấpthucácloạikhíđộcNH3,NO2,H2SLàmgiảmđộđụccủanướccóváng,xửlýđáyaotômvàlàmchonướctốtlên

Cảitaođáyao

PT.PACIFICMINERALINDO UTAMA,INDONESIA

283

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2

Hấpthụ:NH3,NO2,H2S

Giảmcácloạichấtbẩnthốirửaởđáyao

ỔnđịnhđộpH,xửlýnguồnnước,làmmàunướcđẹp

Loạitrừcácđộctốphátsinhtrongao

Giảmchấtđộctrongaosaukhidùnghoáchất

CVBISCHEMMINERAL INDUSTRIINDONESIA

284

ZEOLITE GRANULAR

2842.10.00

SiO2

ổnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

PT.BuanaIntiSentosa(Bischem)- Indonesia

285

GRANULITE

2842.10.00

SiO290%

Hấpthụcácloạikhíđộc:NH3,H2S

Giảmvàlàmphânhủycácchấtthốirửaởđáyao

ỔnđịnhpH,xửlýnguồnnướclàmchomàunướcđẹp

Loạitrừtấtcảcácloạiđộctốphátsinhtrongao

Giảmchấtđộctrongaosaukhidùncácloạihoáchất

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

286

ZEOLITEBRAND

"ASAHI"

2842.10.00

SiO2, Al2O3

Hấpthụcácloạikhíđộc:NH3,H2S

Giảmvàlàmphânhủycácchấtthốirửaởmôitrườngnướcaonuôi

ỔnđịnhpH,xửlýnguồnnướclàmchomàunướcđẹp

Giảmchấtđộctrongaosaukhidùncácloạihoáchất

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

287

ZEOLITEBRAND

"SITTO"

2842.10.00

SiO2, Al2O3

Hấpthụcácloạikhíđộc:NH3,NO3,H2S…

Giảmvàlàmphânhủycácloạichấtbẩnthốirữaởđáyao.

ỔnđịnhpH,xửlýnguồnnước,làmchomàunướcđẹp.

Giảmchấtđộctrongaosaukhidùncácloạihoáchất

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

288

ZEOLITE GRANULAR

2842.10.00

SiO2,Al2O2,Fe2O3,CaO,

HấpthụđộctốNH3,H2S.ĐiềuchỉnhđộpHcủanước,làmổnđịnhchất lượngnước

PACIFICMINERALINDO UTAMA-INDONESIA

289

GRANULITEHIỆU SHRIMPNET

2842.10.00

SiO2,Al2O3

Hấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao,giúptômdễ lộtxácpháttriểntốt

SIAM-AQUATECHCO.,LTD

290

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3

Làmsạchmôitrườngtrongaođìanuôithủysản

Hấpthụ:NH3,No2,H2S

CảithiệnđáyaogópphầnổnđịnhđộpHcủanước

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

291

ZEOLITEHIỆU FIVESTAR SHRIMP

2842.10.00

SiO2,Al2O3

Hấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao,giúptômdễ lộtxácpháttriểntốt

SIAM-AQUATECHCO.,LTD

292

GEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,

Hấpthụ:NH3,H2S,Nitrate,Nitrite…giúpcảitạođáyaocũngnhưcảithiện màunướcrấthiệuquả

GUYBROCHEMICAL,ẤNĐỘ

293

GEOLITEPLUS

2842.10.00

SiO2,Al2O3,

Hấpthụ:NH3,H2S,Nitrate,Nitrite…giúpcảitạođáyaocũngnhưcảithiện màunướcrấthiệuquả

GUYBROCHEMICAL,ẤNĐỘ

294

NATURALGREEN ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,

Hấpthụ:NH3,NO2,H2S

Giảmcácloạichấtbẩnthốirửaởđáyao

ỔnđịnhđộpH,xửlýnguồnnước,làmmàunướcđẹp

Loạitrừcácđộctốphátsinhtrongao

Giảmchấtđộctrongaosaukhidùnghoáchất

ANTEROMAS,PTINDONESIA

295

NUTRIMIX-PAK

2842.10.00

SiO2,Al2O3

Hấpthụcáckhíđộc,ổnđịnhpH

H&BT.HNBT INTERNATIONAL.,Mỹ

296

ZEOLAB

2842.10.00

SiO2,Al2O3

Cótácdụngbảovệvàgiảmsựthốirửaởđáyaodotômchết,thứcănchưasử dụngvàtảochết.

ĐặcbiệttănghàmlượngOD.

Tácdụngvớichấtlơlửngvàcácchấtthảicótrongaonuôi,cảithiệnmôi trườngnước

LIVESTOCKAGRICULTURAL BUSINESSINTERNATIONAL CO.,LTD

297

DEODORZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,

MgO,Na2O,K2O,Fe2O3

HấpthụcáckhíđộcNH3,H2S,NO3,NO2…

ỔnđịnhpH

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

298

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,

MgO,Na2O,K2O,Fe2O3

Cảithiệnchấtlượngnướcvàmàunước;HấpthụAmoniac,Nitric;Gópphần làmổnđịnhđộpH

PTSUARKATIKARINDAH- INDONESIA

299

SRSZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,

MgO,Na2O,K2O,Fe2O3,P

LoạibỏcácloạikhíđộctíchlũynhưNO2,NH3,H2S,tạiđáyaođểcảithiện chấtlượngnước

Dạngbộtnêndễhoàtantrongnướcnhanhchóng;ổnđịnhpHtrongao

SRSSPECIALITYFEED

300

ZEOLITE-POWDER

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,

MgO,Na2O,K2O,Fe2O4

HấpthụcáckhíđộcNH3,H2S,NO3,NO2…

ỔnđịnhpH

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

301

ASIAZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO

ỔnđịnhPHvàhấpthucácchấtđộchạicótrongao,cảithiệnchấtlượng mướcaogiútômdểlộtxácpháttriểntốt.

ASIASTARLABCO.,LTD- THAILAND

302

EAGLE ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO

Giúplắngbùnvàcácchấtdơbẩnlơlửngtrongnướcxuốngđáyhồ.Giúpgiảm lượngkhíđộcamoniac.Tănghiệusuấtlàmviệccủavisinhvậtđượctốthơn. Đặcbiệttăngoxychotôm

INTEGRATED AGRICULTURECo.,Ltd THAILAND

303

ZEOCLEAR

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO

Giúplắngbùnvàcácchấtdơbẩnlơlửngtrongnướcxuốngđáyhồ.Giúpgiảm lượngkhíđộcamoniac.Tănghiệusuấtlàmviệccủavisinhvậtđượctốthơn. Đặcbiệttăngoxychotôm

AQUATRENDCO.,Ltd

THAILAND

304

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO

ỔnđịnhPHvàhấpthucácchấtđộchạicótrongao,cảithiệnchấtlượng mướcaogiúptômdểlộtxácpháttriểntốt.

SHENSHIMININGCO.,LTD- CHINA

305

ZEOTECH

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O

Cảitạochấtlượngnước,đáyao,hấpthukhíđộc.

CV.BischemMinerals

Industry-Indonesia

306

ZEOONE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO,K2O, Na2O,Fe2O3,TiO2

Hấpthụkhíđộc:NH3,H2S,NO2,làmsạchnướcao,tănglươngoxytrong nước,ổnđịnhpH

SAMYANGPHARMA CHEMICALCO.,LTDKOREA

307

ZEOONE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO,K2O, Na2O,Fe2O3,TiO2

Cảitạochấtlượngnướcđáyao.Hấpthukhíđộc.

CV.BischemMinerals

Industry-Indonesia

308

NATURAL ZEOLITE(BỘT)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO,TiO2,K2O

Xửlýkhíđộctrongaotôm.xửlýkimloạinặngtrongaonuôitôm. Xửlýđáyaonuôitômbịdơbẩn

DWIJAYAPERKASA ABADI-INDONESIA

309

NATURAL ZEOLITE(HẠT)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO,TiO2,K2O

Giảmkhíđộctrongaonuôithủysản.

Lắngđọngchấthửucơlơlửngtrongnước,giảmmùihôithốilàmsạchnước.

ổnđịnhchấtlượngnướcaonuôithủysản

DWIJAYAPERKASA ABADI-INDONESIA

310

HARDROCK

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Cellulose

Cảithiệnchấtlượngnước,cóđặctínhcủacáccặnbãlơlửngbámchặtvào

đấtnhưphiêusinhvậtchếtvàcácvấnđềhữucơ

CODELCO.,LTDTHAILAND

311

ENVIRON-T

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,Na2O

-HấpthụvàphânhủycáckhíNH3,H2S.

-ỔnđịnhPh,cảithiệnnướcao

PTNUSAGRI-INDONESIA

312

NUTRIZEO

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

Hấpthuvàphânhủycácchấthữucơdưthừatừchấtthảicủatôm

Kếtdínhvàhấpthụcáckhíđộcnhư:NH4,H2SvàcácionkimloạinặngPb, Fe…

ỔnđịnhpHvàcảithiệnchấtlượngnướcao

Thúcđẩytômpháttriển,giúpthuhoạchnhanhchóng

SAMUDRAMINERALINDO BANDUNG,INDONESIA

313

NUTRIZEO

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

Hấpthuvàphânhủycácchấthữucơdưthừatừchấtthảicủatôm

Kếtdínhvàhấpthụcáckhíđộcnhư:NH4,H2SvàcácionkimloạinặngPb, Fe…

ỔnđịnhpHvàcảithiệnchấtlượngnướcao

Thúcđẫytômpháttriển,giúpthuhoạchnhanhchóng

PACIFICMINERALINDO UTAMA-INDONESIA

314

RUPYZEOLITE GRANULAR

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

ỔnđịnhPHvàhấpthucácchấtđộchạicótrongao,cảithiệnchấtlượng nướcaogiúptômdểlộtxácpháttriểntốt.

DWIJAYAPERKASAABADI- INDONESIA

315

RUPYZEOLITE POWDER

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

ỔnđịnhPHvàhấpthucácchấtđộchạicótrongao,cảithiệnchấtlượng mướcaogiútômdểlộtxácpháttriểntốt.

DWIJAYAPERKASAABADI- INDONESIA

316

SAM-ZEO

(granular)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

Hấpthụcácloạikhíđộc:NH3,NO2,H2S.Cảithiệnmôitrườngnướctrong aonuôi

SAMUDRAMINERALINDO BANDUNG,INDONESIA

317

SAM-ZEO

(powder)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

Hấpthụcácloạikhíđộc:NH3,NO2,H2S.Cảithiệnmôitrườngnướctrong aonuôi

SAMUDRAMINERALINDO BANDUNG,INDONESIA

318

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

ỔnđịnhpH,hấpthukhíđộc,cảitạoaonuôi

FOOKTIENGROUPCOMPANY LTD

319

ZEOLITE GRANULAR

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

Hấpthụ:NH3,NO2,H2S

Giảmcácloạichấtbẩnthốirửaởđáyao

ỔnđịnhđộpH,xửlýnguồnnước,làmmàunướcđẹp

Loạitrừcácđộctốphátsinhtrongao

Giảmchấtđộctrongaosaukhidùnghoáchất

PT.PACIFICMINERALINDO UTAMA-INDONESIA

320

ZEOLITE GRANULITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

-Hấpthụcácloạikhíđộc:NH3,NO2,H2S

-Giảmcácchấtbẩnthốirửaởđáyao

-ỔđịnhpH,Xửlýnguồnnuớcchoaonuôi

-Loạitrừcácđộctốphásinhtrongqúatrìnhnuôi.Giảichấtđộctrongaosau khidùnghoáchất

PT-BUANAINTISENTOCA/ CVBISCHEMMINERAL INDUSTIAL

321

ZEOLITEPOWDER

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,

Hấpthụ:NH3,NO2,H2S

Giảmcácloạichấtbẩnthốirửaởđáyao

ỔnđịnhđộpH,xửlýnguồnnước,làmmàunướcđẹp

Loạitrừcácđộctốphátsinhtrongao

Giảmchấtđộctrongaosaukhidùnghoáchất

PT.PACIFICMINERALINDO UTAMA-INDONESIA

322

B-LITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,K2O,TiO2,P2O5,Zn,Cu,

-Hấpthucácchấtbùnbaohữucơ,giảitrừkhíđộc,giatănglượngchất khoángrongnước,giúptômlộtvỏdễdàngvàsinhsảnnhanh.ĐiềuchỉnhpH, ổnđịnhtrongaonuôi

FOOKTIENGROUPCOMPANY LTD

323

COMMANDER SPECIAL

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,Na2O

-Hấpthụcácchấtrắnlơlửng,thứcănthừachấtbẩntrongao,giảmNH3

-Cảithiệnnướcao,tănghàmlượngoxyhoàtantrongnướcaonuôi.

MATRIXBIOSCIENCES-ẤN

ĐỘ

324

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO, MgO,Na2O

-ỔnđịnhPH,hấpthụcácchấtđọchạItrongao.

-Cảithiệnchấtlượngnướctrongao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

PT.PacificMineralindoUtama- Indonesia

325

BMZEO-157

(ZEOLITEGREEN ACTIVATED GRANULAR)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO,MgO, K2O,TiO2,MnO2,Na2O.

Hấpthụcácloạikhíđộc:NH3,NO3,H2S…

Giảmvàlàmphânhủycácloạichấtbẩnthốirữaởđáyao. ỔnđịnhpH,xửlýnguồnnước,làmchomàunướcđẹp. Loạitrừtấtcảcácloạiđộctốphátsinhtrongaonuôi

Giảmchấtđộctrongaosaukhidùncácloạihoáchất

PD.BINGTANGBARU INDONESIA

326

PURES

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO,MgO, Na2O

HấpthụcácchấtđộchạItrongao.CảIthiệnchấtlượngnướcao.Giúptômdễ lộtxác,pháttriểntốt,ổnđịnhpH.

SvaksBiotechIndiaPVT. Ltd-ẤnĐộ

327

XORBS

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO,MgO, Na2O

HấpthụcácchấtđộchạItrongao.CảIthiệnchấtlượngnướcao,ổnđịnhpH. Giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

SvaksBiotechIndiaPVT. Ltd-ẤnĐộ

328

ZEOLITEPOWDER

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO,MgO, Na2O;

ỔnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao.Cảithiệnchấtlượngnước ao.Giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

PT.PacificMineralindoUmata- Indonesia

329

ZEOLITEGRANUL AR

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,CaO,MgO, Na2O;

ỔnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao.Cảithiệnchấtlượngnước ao.Giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

PT.PacificMineralindoUmata- Indonesia

330

B-LABZEOLITE

(HEAVY)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,K2O,CaO

ỔnđịnhpH,hấpthụcácchấtđộchạitrongaonhư:NH3,NO2,H2S,

;Cảithiệnchấtlượngnướcđáyaovàlàmhệđệmtrongnướcổnđịnh

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

331

B-LABZEOLITE

(LIGHT)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,K2O,CaO, MgO

ỔnđịnhpH,hấpthụcácchấtđộchạitrongaonhư:NH3,NO2,H2S,

;Cảithiệnchấtlượngnướcđáyaovàlàmhệđệmtrongnướcổnđịnh

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

332

GRANULITE OXYZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O

HấpthụcácloạikhíđộcNH3,H2S,NO2.Làmgiảmđộđụccủanướccó váng,xửlýđáyaotômvàlàmchonướctốthơn

PT.BUANAINTYSENTOSA- INDONESIA

333

SUPERZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O

HấpthụcácloạikhíđộcNH3,H2S,NO2.KếtdínhkimloạinăngnhưHg,Pb, Cu,Làmgiảmđộđụccủanướccóváng,xửlýđáyaotômvàlàmchonước tốthơn

Tăngthêmlượngoxytrongnước

PT.BUANAINTYSENTOSA- INDONESIA

334

ZEO-ACTIVE

(ZEOLITE GRANULARVÀ ZEOLITE POWDER)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O

ỔnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao

Cảithiệnchấtlượngnướcgiúptômpháttriểntốt

PT.PACIFICMINERALINDO UTAMA-INDONESIA

335

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O

ỔnđịnhPHvàhấpthucácchấtđộchạicótrongao,cảithiệnchấtlượng nướcaogiúptômdểlộtxácpháttriểntốt.

PT.PACIFICMINERALINDO UTAMA,INDONESIA

336

ZEOLITE

(ZEOLITE GRANULARVÀ ZEOLITE POWDER)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O

ỔnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao

Cảithiệnchấtlượngnướcgiúptômpháttriểntốt

PT.PACIFICMINERALINDO UTAMA-INDONESIA

337

ZEOLITEMAX

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O

HấpthụcácloạikhíđộcNH3,H2S,NO2

Làmgiảmđộđụccủanướccóváng,xửlýđáyaotômvàlàmchonướctốthơn

PT.BUANAINTYSENTOSA- INDONESIA

338

ZEO-TECH

(ZEOLITE GRANULARVÀ ZEOLITE POWDER)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O

ỔnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao

Cảithiệnchấtlượngnướcgiúptômpháttriểntốt

PT.PACIFICMINERALINDO UTAMA-INDONESIA

339

ZEO-ACTIVE

(ZeoliteGranularvà

ZeolitePowder)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O,

ổnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao.Cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômpháttriểntốt.

PT.PacficMineralindo

Utama-Indonesia

340

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O,

ổnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnuớc trongao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

PT.PacificMineralindo

Utama-Indonesia

341

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O,

Hấpthunhanhcáckhíđộc nhưNH3,H2S…vàcáckhíđộckháccótrongao.Làmtănghàmlượngoxy hoàtantrongnuớc.Làmgiảmcácchấtbẩnhữucơcótrongao,cảithiệnchất lượngnước.Làmtăngsựpháttriểncủaphiêusinhvậttạonguồnthứcăncho tôm.

PT.PacificMineralindo

Utama-Indonesia

342

ZEOLITE

(ZeoliteGranularvà

ZeolitePowder)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O,

Ổn địnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao.Cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômpháttriểntốt.

PT.PacificMineralindo

Utama-Indonesia

343

ZEO-TECH

(ZeoliteGranularvà

ZeolitePowder)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO, MgO,K2O,Na2O,

Ổn địnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao.Cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômpháttriểntốt.

PT.PacificMineralindo

Utama-Indonesia

344

EAGLEZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Na2O, Fe2O3,K2O…

Giúplắngbùnvàcácchấtdơbẩntrongnướcxuốngđáyao.Giảmlượngkhí độcammoniac.Giúptômdễlộtvỏvàpháttriểntốt.

Artemis&AngelioCo.,Ltd -Thailand

345

ZEOLITE100

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Na2O, Fe2O3,K2O…

Hấpthụcácchấtđộchạigiúpcảitạoaonuôi.ỔnđịnhpHtrongmôitrường nướcnuôi.Cảithiệnchấtlượngnướcao.Giúptômdễlộtvỏvàpháttriểntốt.

Artemis&AngelioCo.,Ltd -Thailand

346

ZEO-T1

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Na2O, Fe2O3,K2O…

Cảitạoaonuôidohấpthụcácchấtđộchạitrongaonuôi.ỔnđịnhpHtrong môitrườngnướcnuôi.Cảithiệnchấtlượngnướcao.Giúptômdễlộtxácvà pháttriểntốt.

PiroontongKarnkasetCo., Ltd-Thailand

347

NUTO

2842.10.00

SiO2,Al2O3,,CaO,Sugar

Giúpcácloạivisinhvàtảocólợipháttriểnbìnhthường,giảmvấnđềkhuẩn phátsángtrongnước,giúpchấtlượngnướcđượctốtvàđộpHổnđịnh

Dễgâymàunước

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

348

BIO-100(O2)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaCO3,CaO, MgO,MgCO3,

ỔnđịnhPH,làmsạchnước,tănghàmlượngOxytrongnước. Giảmhàmlượngkhíđộctrongnước

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

349

NATURAL ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,

Hấpthụcácloạikhíđộc như:NH3,CH4,H2S,NO3.

Làmgiảmbùn,cặnbã,nướcđụccóváng,tạomôitrườngnướctốthơn

Bổsungnhiềukhoángchấttựnhiêngâymàunước,làmổnđịnhnướctrước khithảgiống

DWIJAYAPERKASA ABADI

350

NATURAL ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3, CaO,MgO,C.E.C

Hấpthucáckhíđộctrongaonuôiphátsinhdosựphânhủychấthữucơnhư khíH2S,NH3

GiúpổnđịnhpHnướcaovàduytrìmàunước

PTKRISMALINDO. PRIMASAKTI-INDONESIA

351

OXY-ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3, CaO,MgO,K2O, Na2O,TiO2

Hấpthụcácion:NH4,NO2,NO3.

Hấpthucáckhíđộcnhư:NH3,H2Svàcáckhíđộckhác.

ổndịnhpH.Làm gảmcácchấtbẩntrongđáyao,àmtăngcấtlượngnước

PT.BUANAINTISENTOSA CV.BISCHEMMINERALS INDUSTRY-INDONESIA

352

SUPERZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3, CaO,MgO,K2O, Na2O,TiO2

Cảithiệnchấtlượngnước.

Giatănghàmlượngoxytrongnước.

Giảmcáckhíđộcnhư:NH3,H2S…vàcáckhíđộckhác

Giảmmùihôitừsựphânhủyphiêusinhvật.

Ngăncảnqúatrìnhtạoracáchạtlơlửngtrongnước

PT.BUANAINTISENTOSA CV.BISCHEMMINERALS INDUSTRY-INDONESIA

353

AQUAZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3, CaO,MgO,K2O, Na2O,TiO3

Cảithiệnchấtlượngnước.

Giatănghàmlưop75ngoxytrongnước.

Giảmcáckhíđộcnhư:NH3,H2S…vàcáckhíđộckhác

Giảmmùihôitừsựphânhủyphiêusinhvật.

Ngăncảnqúatrìnhtạoracáchạtlơlửngtrongnước

PT.BUANAINTISENTOSA CV.BISCHEMMINERALS INDUSTRY-INDONESIA

354

DEODORZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3, CaO,MgO,K2O, Na2O,TiO4

Cảithiệnchấtlượngnước.

Giatănghàmlượngoxytrongnước.

Giảmcáckhíđộcnhư:NH3,H2S…vàcáckhíđộckhác

Giảmmùihôitừsựphânhủyphiêusinhvật.

Ngăncảnqúatrìnhtạoracáchạtlơlửngtrongnước

PT.BUANAINTISENTOSA CV.BISCHEMMINERALS INDUSTRY-INDONESIA

355

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3, CaO,MgO,K2O,Na2O,TiO2

ỔnđịnhpH,tăngkiềmvàcảitạomôitrườngtốtgiúpphiêusinhvậtpháttriển

PT.BUANOINTISENTOSA- INDONESIA

356

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3, CaO,MgO,K2O,Na2O,TiO2

ỔnđịnhPHvàhấpthucácchấtđộchạicótrongao,cảithiệnchấtlượng nướcaogiúptômdểlộtxácpháttriểntốt.

PT.PACIFICMINERALINDO UTAMA,

INDONESIA

357

NATURAL ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O

Hấpthụkhíđộctừđáyao,cảitạođáyao.

Giữổnđịnhmàunước,tăngoxyhòatantrongnước,làmgiảmnướcđục

DWIJAYAPERKASA ABADI-INDONESIA

358

ZEOLITE

(SUPERZEOLITE)

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO2

Baophủvàlàmgiảmnhữngvậtthốirữaởđáyao.HấpthụAmoniac,Nitratvà khícómùitrứngthối.Cảithiệnchấtlượngnước,ổnđịnhpH.Giữmàunước,

ổnđịnhchotômpháttriển,cảithiệnđáyaotốt,kíchthíchsựhoạtđộngcủa phiêusinh

PT.BUANAINTISENTOSA CV.BISCHEMMINERALS INDUSTRY-INDONESIA

359

Clinzer-DS

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO2,

-Hấpthukhíđộc,phầnlớncáckhíH2S;NH3

-Làmsạchđáyao.

-Tănghàmlượngoxyhoàtan.Kíchtíchsựpháttriểncủaphiêusinhvật.

-Cảithiệnchấylượngnước

BIOSTADINDIALIMITED

360

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO2,

Hấpthụcáckhíđộc.

Chốngônhiễmmôitrườnggiữchochấtlượngnướctốt,làmnướccóđộtrong

ổnđịnh

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

361

ZEOLITE GRANULAR

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO2,

ỔnđịnhPH,hấpthukhíđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnước,giúp tômdểlộtxácpháttriểntốt.

PD.MINERALZEOLITE- INDONESIA

362

NUZEO

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO2,LIO

ỔnđịnhPH,hấpthukhíđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnước,giúp tômdểlộtxácpháttriểntốt.

PTPACIFICMINERALINDO UTAMAINDONESIA

363

NUZEO GRANULAR

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO2,LOI

Hấpthụcácloạikhíđộcnhư:NH3,H2S

Làmgiảmcácchấtbẩnthốirữaởđáyao.ổnđịnhđộpH,xửlýnguồnnước làmchonướcđẹp.

TănghàmlượngoxychoaohồnhờcácphântửSiO2,Al2O3.Loạitrừtấtcả

cácđộctốtrongaonuôi.

Tiêuđộctrongaosaukhidùngcácloạihóachất

PTPACIFIC MINERALINDOUTAMA INDONESIA

364

NUZEOPOWDER

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO2,LOI

Hấpthụcácloạikhíđộcnhư:NH3,H2S

Làmgiảmcácchấtbẩnthốirữaởđáyao.ổnđịnhđộpH,xửlýnguồnnước làmchonướcđẹp.

TănghàmlượngoxychoaohồnhờcácphântửSiO2,Al2O3.Loạitrừtấtcả

cácđộctốtrongaonuôi.

Tiêuđộctrongaosaukhidùngcácloạihóachất

PTPACIFIC MINERALINDOUTAMA INDONESIA

365

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO3

HấpthụcáckhíđộcNH3,NO2,NO3,H2.

GiúpổnđịnhđộpHcủanướcvàtănghàmlượngoxytrongnước. Giảmvàphânhủycácloạichấtthốirữaởđáyao.

Duytrìsựcânbằngmôitrườngsinhtháitrongaonuôi

PT.PACIFICMINERALINDO UTAMAINDONESIA

366

ZEOLITE GRANULAR

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO2

Cảithiệnchấtlượngnướcvàmàunước.

GiảmcáckhiNH3,NO3,H2Svàcácloạikhíđộckhác. Giảmmùihôitanhdotảotàn

Thúcđẩyqúatrìnhlắngđọngcácchấthữucơ.

Giatănghàmlượngoxyhòatan.Cảithiệnnềnđáyao

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

367

ZEOLITEPOWDER

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, K2O,Na2O,TiO3

Cảithiệnchấtlượngnướcvàmàunước.

GiảmcáckhiNH3,NO3,H2Svàcácloạikhíđộckhác. Giảmmùihôitanhdotảotàn

Thúcđẩyqúatrìnhlắngđọngcácchấthữucơ.

Giatănghàmlượngoxyhòatan.Cảithiệnnềnđáyao

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

368

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,MgO, Na2O

HấpthụcáckhíđộcNH3,NO2,NO3,H2.

GiúpổnđịnhđộpHcủanướcvàtănghàmlượngoxytrongnước. Giảmvàphânhủycácloạichấtthốirữaởđáyao.

Duytrìsựcânbằngmôitrườngsinhtháitrongaonuôi

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRYINDONESIA

369

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO,Na2O, TiO2,LOI,K2O

Dùngđểhấpthụkhíđộc:NH3,,H2S

Giảmnhữngvậtbẩnthốirữaởđáyao,ổnđịnhpH

PT.BUANAINTIENTOSA- INDONESIA

370

BIOTUFF

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,MgO,CaO

HấpthụvàlàmgiảmkhíđộcNH3,NO2,H2S;cảithiệnchấtlượngnước; giảmcácchấthữucơthốirữaởđáyao,ổnđịnhpH;tănghàmlượngoxyhoà tantrongao

CôngtyMarinBiotechTháiLan

371

D.O.TUFF

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,MgO,CaO

Gâynhanhvàổnđịnhmàunước;lắngđọngchấtphùsalơlửng;hấpthụvàgiảmkhíđộcNH3,NO2,H2S

CôngtyMarinBiotechTháiLan

372

TURBO ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,MgO Al2O3,CaO

HấpthụvàtraođổiionlàmgiảmamoniacvàHydrogensulfide.Duytrìchất lượngnướcvàổnđịnhpHtrongaonuôi.Lọcchấtlơlửng,lắngtụcácchấtbã hữucơtrongnước.Tạokhônggiansạchsẽchotôm,làmtănghàmlượng oxygenvàgiảmcáctạpchấtởđáyao.

GRANDSTARINTECH

373

NATURAL ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,MgO,Na2O, Al2O3,CaO,K2O,P2O5

ỔnđịnhpHvàhấpthucácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

PTNusagi-Indonesia

374

BIOZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3, Al2O3,CaO, MnO2,MgO, Cr2O3,K2O, Na2O,TiO2

Giúpcảithiệnchất lượngnước,giatănglượngOxyhòatantrongnước,hấpthụmùihôivàcác khíđộcnhư:NH3,CH4,H2S,hấpthụchấtdơbẩnvàphânhủyphântôm. Làmchotảothựcvậtpháttriểnnhưlàthứcănthiênnhiênchotôm,tăngsự pháttriểncủatôm.

Làmgiảmđộđụcnướccóváng

CV.PULAUMAS MINERALINDO

375

SUPERZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3, Al2O3,CaO, MnO2,MgO, Cr2O3,K2O, Na2O,TiO3

Hấpthucáckhíđộctrongaonuôiphátsinhdosựphânhủychấthữucơnhư khíH2S,NH3

GiúpổnđịnhpHnướcaovàduytrìmàunước

CV.PULAUMAS MINERALINDO

376

OXYTARGEN ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3, Al2O3,CaO, MnO2,MgO, Cr2O3,K2O, Na2O,TiO4

Hấpthucáckhíđộctrongaonuôiphátsinhdosựphânhủychấthữucơnhư

khíH2S,NH3

GiúpổnđịnhpHnướcaovàduytrìmàunước

CV.PULAUMAS MINERALINDO

377

(6+1)VIP

2842.10.00

SiO2,,CaO,MgO,Fe2O3,Al2O3,Na2O,K2O

Hấpthụkhíđộc,giảmNH4,NO2,cảitạoaonuôi

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDHoàng Cương,QuảngĐông,TrungQuốc

378

ZEO-TECH

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,MgO

Hấpthụcáckhíđộcdophânvàthứcănthừagâyranhư: NO2,NO3,NH3,H2S..Loạibỏcáckimloạinặng.Cungcấpcáckhoángchất kíchthíchtảosilicpháttriểnlàmthứcănchotôm.Tăngđộoxyhoàtantrong nước.ổnđịnhpHởđáyao.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

379

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,AL2O3,CaO,MgO,Fe2O3,TiO2,K2O,Na2O

HấpthucáckhíđộcnhưNH3..giảmvàlàmphânhủycácloạichấtbẩnthối rữaởđáyao.ỔnđịnhpH,xửlýnguồnnước.Loạitrừđộctốphátsinhtrong ao.Giảmchấtdơtrongaokhidùngcácloạihoáchất

C.VBISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

380

ZEOLITE100

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,K2O, Na2O

Giúplắngbùnvàcácchấtdơbẩnlơlữngtrongnướcxuốngđáyhồ.Giúpgiảm lượngkhíđộcamonia.Tănghiệusuấtlàmviệccủavisinhvậtđượctốthơn.

Đặcbiệttăngoxychotôm.

BANGKOKVETLAB(B-LAB) CO.,LTD-THAILAND

381

SUPERZEOLITE

(GRANULAR)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO,M

gO,K2O,Na2O,LOI.

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

BV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

382

SUPERZEOLITE

(POWDER)

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO,MgO,K2O,Na2O,LOI.

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnướcao, giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

BV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

383

ZEOLITE GRANULAR

2842.10.00

SiO2,Al2O3,Fe2O3,TiO2,CaO,MgO,K2O,Na2O.

Làmsạchmôitrườngnuôi,ổnđịnhpH,hấpthucáckhíđộctrongao,hồnhư: NH3,H2S,NO2,CO2vàcáckhíđộckhác,loạibỏcáckimloạinặng,tăng lượngoxyhoàtantrongnước.

CV.BISCHEMMINERAL INDUSTRY-INDONESIA

384

ZEOLITE GRANULAR

(CLIMAX)

2842.10.00

SiO2,Al2O3.

Hấpthụcựcnhanhcáckhíđộc:NH3,H2S,..Vàcáckhíđộckhác.Làmtăng hàmlượngoxytantrongnước.Giảmcácchấtbẩnhữucơcótrongao,cải

thiệnchấtlượngnước.Tăngsựpháttriểncủaphiêusinhvậttạothêmnguồn thứcănchotôm.

KASETCENTERCO.,LTD- THAILAND

385

KC.SMECTINE

2842.10.00

SiO2:70%

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao.Cảithiệnchấtlượngnước ao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

KasetCenterCo.Ltd- Thailand

386

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2:70%

HấpthụkhíđộctrongaonhưNH3,NO2,H2S.Cảithiệnchấtlượngnướcao nuôi.ỔnđịnhpH,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

PTPacificMineralindo

Utama-Indonesia

387

ZEOLITE GRANULAR

2842.10.00

SiO2:70%

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao.Cảithiệnchấtlượngnước ao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

CV.ZeoliteIndah

Warsa-Indonesia

388

ZEOLITEPOWDER

2842.10.00

SiO2:70%

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao.Cảithiệnchấtlượngnước ao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

CV.ZeoliteIndah

Warsa-Indonesia

389

ALKALINE OCEANER

2836.30.00

NaHCO3

Tăngđộkiềmnướcaonuôitôm;Làmnướcaonuôicómàusắcđẹphơn;Giúp tômlộtvỏtốt,vỏmớicứngđẹp.

ShenshiMiningCo.,Ltd-Trung

Quốc

390

ANILITE

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,Al2O3,CaO, MgO,K2O,Na2O,TiO2

Giảmhàmlượngcáckhíđộcï:NH3,NO2,H2S Giatăngoxytrongnước

Lắngtụbùn,bãhữucơlơlủngtrongnướcxuốngđáyao

PTPACIFIC MINERALINDOUTAMA INDONESIA

391

ZEOLITE (Health Stone)

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnước ao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

ChitonMineralMFGCo.,LtdĐài

Loan

392

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnước ao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

SkipperInternationalCo.,Ltd

TrungQuốc.

393

ZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnước ao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,LtdTháiLan

394

OSCARZEOLITE

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnước ao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

AllVetCo.,LtdTháiLan

395

MAIFANSTONE

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnước ao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

SkipperInternationalCo.,Ltd TrungQuốc

396

MAIFANSTONE

2842.10.00

SiO2,Cao,MgO,Fe2O3,Al2O3

ỔnđịnhpHvàhấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượngnước ao,giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt

QingdaoHaidabaichuanBiological

Engineeringco.,LtdTrungQuốc

397

SUNDOLOMITE

2518.10.00

CaCO3,MgCO3

ỔnđịnhpHvàtăngđộkiềm(alkanility),hấpthụcácchấtđộctrongao,cải thiệnmôitrườngao,giúptômpháttriểntốt.

AllVetCo.,LtdTháiLan

398

REDUCINGLIME

2842.10.00

SiO2

ỔnđịnhpHvàgiúphấpthụcácchấtđộchạitrongao,cảithiệnchấtlượng nước.Giúptômdễlộtxác,pháttriểntốt.

BiopharmaResearch& DevelopmentCo.,Ltd-Thailand

399

ZeolitePowderhiệu ThreeGolden Mountain

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,

MgO,Na2O,K2O,TiO2,Fe2O3

Hấpthụnhanhcácloạikhíđộcnhư:NH3,H2Svàcáckhíđộckháccótrong ao.Làmtănghàmlượngoxyhòatantrongnước.Làmgiảmcácchấtbẩnhữu cơcótrongao.Cảithiệnchấtlượngnước.Làmtăngsựpháttriểncủaphiêu sinhvậttạonguồnthứcănchotôm.

PT.PacificMineralindo- Indonesia

400

ZeoliteGranularhiệu ThreeGolden Mountain

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,

MgO,Na2O,K2O,TiO2,Fe2O3

Hấpthụnhanhcácloạikhíđộcnhư:NH3,H2Svàcáckhíđộckháccótrong ao.Làmtănghàmlượngoxyhòatantrongnước.Làmgiảmcácchấtbẩnhữu cơcótrongao.Cảithiệnchấtlượngnước.Làmtăngsựpháttriểncủaphiêu sinhvậttạonguồnthứcănchotôm.

PT.PacificMineralindo- Indonesia

401

Indozeo(G),

GreenWhiteZeolite

Granular

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,

MgO,Na2O,K2O,TiO2,Fe2O3

HấpthụcácloạikhíđộcnhưNH3,H2S.Làmgiảmcácchấtbẩn,thốIrữaở đáyao,ổnđịnhđộpH,xửlýnguồnnướclàmchonướcđẹp.Tănghàmlượng oxychoaohồnhờcácphântửSiO2,Al2O3.LoạItrừtấtcảcácđộctốtrong aonuôi.Tiêuđộctrongaosaukhidùngcácloạihoáchất.

CV.ZeoliteIndah

Warsa-Indonesia

402

Indozeo(P),

GreenWhiteZeolite

Granular

2842.10.00

SiO2,Al2O3,CaO,

MgO,Na2O,K2O,TiO2,Fe2O3

HấpthụcácloạikhíđộcnhưNH3,H2S.Làmgiảmcácchấtbẩn,thốIrữaở đáyao,ổnđịnhđộpH,xửlýnguồnnướclàmchonướcđẹp.Tănghàmlượng oxychoaohồnhờcácphântửSiO2,Al2O3.LoạItrừtấtcảcácđộctốtrong aonuôi.Tiêuđộctrongaosaukhidùngcácloạihoáchất.

CV.ZeoliteIndah

Warsa-Indonesia

403

ZeoliteGranular

2842.10.00

SiO2,Fe2O3,MgO,

K2O,Al2O3,CaO,Na2O,TiO2

Làmsạchnước,đáyao,hấpthụ khíđộc.

 

404

BIO-BACA

3101.00.99

Chấthữucơ:Aminoacid, Vitaminsvàenzymes.Cácchất hữucơbổsungdinhdưỡngcho đấtnhư: N,P2O5,K2O,S,B,Co,Fe,Mg,Mn, Ni,Zn.

Phụchồilạinềnđáyaocólưutồnnhiềuloạihoáchấtgâyđộchạichotôm haynhữngaonuôiđãquanhiềumùavụ.GiảmNH3,tạomôitrườngsống sạch.Giúptômlộtvỏdễdàng,cứngvỏnhanhsaukhilộtvỏ.Bổsungchất dinhdưỡngchođáyao,giúpgâymàunướcdễdàng.phânhủycácchấthữu cơ,chấtrắn,chấtthảiởđáyao.Kíchthíchsựpháttriểncủacácloàivisinhvật cólợi.

CYTOZYME LABORATORIES,INC-USA

405

OSCAR

2309.90.20

Crudeprotein,Calcium,Zinc, Lysine,Valine,VitaminB, Potassium,Copper,Glycine.

Làchấtdẫndụcómùitanhkíchthíchtômbắtmồinhanh,ănnhiềuhơn.Có đầyđủcácacidamin,vitamin,khoángcầnthiếtchotôm.Átđượcmùivịđắng củathuốc.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

406

GROW-BEC

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K3,B1,B2, B6,C,B12,Biotin,FolicAcid, Inositol,Nicotinicacid,Wheat short

Bổsungcáclạivitaminhữuíchchođộngvậtthuỷsản,tăngsứcđềkháng, giảmstress

Sino-AustralianJoint-Venture EasternAlongPharmaceutical Co.,LtdQuảngĐông,TrungQuốc

407

TIDY

2309.90.20

Crudeprotein,Calcium,Zinc, Lysine,Valine,VitaminB, Potassium,Copper,Glycine.

Làchấtdẫndụcómùitanhkíchthíchtômbắtmồinhanh,ănnhiềuhơn.Có đầyđủcácacidamin,vitamin,khoángcầnthiếtchotôm.Átđượcmùivịđắng củathuốc.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

408

AMINOB-LAB

2309.90.20

Lysine,Methionine,Trernine

-Kíchthíchtômlộtxác,tăngtrưởngnhanh

-Giảmcácvấnđềkhácbiệtvềkíchcỡvàtiêuthụthứcăngiữacácloạitôm trongquátrìnhlộtxác

-Kíchthíchviệctạolớpvỏ,tăngtrọng,giúpthịtchắc.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

409

HUFA-COMPLEX

2309.90.20

Alanine,Valine,Leucine, Isoleucine,Histidine,Methionine, DHA,EPA

-CungcấpchấtdinhdưỡngcaocấpcóhàmlượngDHA;EPAlàthànhphần thiếtyếuhìnhthànhtếbào

-Giúptôm,cátăngtrọngnhanh,chắcthịt

SVAKS.BIOTECH-INDIA PVT.LTD

410

BONDS

2309.90.20

Cholesterol,Carotene,Soya lecithin,Axitaminthiếtyếu(Lysine,Arginnine,Histidine, Leucin,Methionine,Tryptophan, Alanine,Glycine,Isoleucine, Valine,Serine,Khoángvilượng (Ca,P,S,Fe,Mg,Mn,Cu,Co)

-Kíchthíchcátăngtrưởngvàpháttriểnnhanh

-Tăngkhảnănghấpthụdưỡngchấttrongthứcăn,giảmchiphísửdụngthức ăn(FCR)

-Bổsungcácacidaminthiếtyếuvàcáckhoángdinhdưỡngvilượngmàcơ thểkhôngtựtổnghợp

-Gíupcácnhanhchóngphụchồisứckhoẻsaukhihếtbệnh

-Tăngcườngsứcđềkhángcủacácvớibệnhtậtvàsựthayđổimôitrường

SVAKS.BIOTECH-INDIA PVT.LTD

411

TRIBIND

2309.90.20

Protein,Cholesterol,Calcium, VitaminD,Carotenoid

Chấtkếtdínhchấtlượngcao,ổnđịnh,giảmthấtthoátthuốc,Vitamin,thứcăn bổsungkhitrộnvớithứcăntôm,kíchthíchtôntăngtrưởngnhanh,cânnặng.

-CungcấpCholesterolgiúptômlộtxác.

-CungcấpCarotengiúptômcámàubóng,đẹptănggiátrịthươngphẩm

BIOSTADINDIALIMITED

412

SUPERGRO

2309.90.20

Arginine,Tryptophan,VitaminA, E,D,Beta-carotene,Threonine, Histidine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Phenylalanine, Lysine,Valine.Cu,Mg,Mn,Zn, Fe,Se,Omega-3,VitaminB complex

Giúptômtăngtrọngnhanh,lộtvỏtốtvàtăngtỷlệsốngvàgiảmhệsốFCR ChấtBeta-carotenelàmvỏmàutômđẹpvàchốngbệnhtômmàuxanh

Baobọcthứcănvàthuốctránhtìnhtrạngtannhanhtrongnước

Tăngcườngsựsănchắccủacơthịtvàvỏcủatôm

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

413

MARINE CALCIUM

(CALLINE)

 

Ca,P,Fe,Zn,Cu,Mn,K,Cl,S.

Giúptômlộtxáctốt,làmchothịtvàvỏcứngcáphơn.Điềuhoàsựthayđổi ion,ngăntômkhôngbịcăngthẳng,đồngthờigiũchotômcómàusắc đẹp.Giúpchocáchoạtđộngchứcnăngcủahoc-monvàenzymespháttriển bìnhthường

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

414

VANNAGEN

2309.90.20

Lysine,Histidine,Arginine, Threonine,Serine,Glysine, Alanine,Cystine,Valine, Methionine,Isoleucine,Leucine, Tyrosine,Phneylalanine, Tryptophan.

Cầnthiếtchosựtraođổichấtvàquátrìnhpháttriểntoànbộtếbàosốngvàcó ảnhhưởngtíchcựcvàođặctínhcủathứcăn.Hạthấptỉlệchếtởtôm.Giúp tômpháttriểnnhanh.Cảithiệnhệsốchuyểnđổithứcăn.

CHEMOFORMALTD- SWITZERLAND

415

BOOM-D

2309.90.20

N,P,Ca,Na,Fe,Mn,Zn,Ag

Gâymàunướctronggiaiđoạnchuẩnbịao&điềutiếtmàunướctrongquá trìnhnuôi

Giúptăngthứcăntựnhiênchotôm

Giúptômgiảmcăngthẳng,ănkhỏetăngtrưởngnhanh

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

416

HI-MINERAL

2309.90.20

Na,Fe,Mn,K,Cu,Mg,Zn,Co

Cungcấpcáckhoángchấtcầnthiếtchotôm.Giúptômcứngvỏnhanh.Tăng tỷlệsống

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

417

MINERAL-SEA

2309.90.20

Na,Fe,Mn,K,Ca,Mg,Zn,Co.

Giảmsốcchotôm;Tăngtỷlệsống;Cảithiệnchấtlượngnước;Đẩynhanh quátrìnhtraođổichấtvàtạovỏcứngmới

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

418

CAXIMINE-P

2309.90.20

Ca,Mg,P,K

Làthứcănbổsungchotôm.

Cungcấpkhoángđalượng,vilượngchotômđặcbiệtlànuôithâmcanhởmật độcao.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

419

POLO

2309.90.20

Ca,Mg,P,K,Na,Zn

Giúptômtạovỏnhanhvàcứng.Dùngtừlúccảitạoao,gâymàunướcthảtôm đếnthuhoạch.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

420

SHELLMAX

2309.90.20

Ca,Mg,P,K,Na,Zn

Giúptômtạovỏnhanhvàcứng.Dùngtừlúccảitạoao,gâymàunướcthảtôm đếnthuhoạch.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

421

HI-OXYGEN

2309.90.20

Ca,Na,Mg

Bổsunghàmlượngcalciumgiúpchoquátrìnhtáitạovỏnhanhvàmaucứngvỏ.Cungcấpcáckhoángchấtcầnthiếtchotôm.

A,V.A.MarketingCo., Ltd-Thailand

422

CALPLUS

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Co

Cungcấpcáckhoángchấtgiúptômlộtvỏđúngchukỳ,vỏnhanhcứng.Hiệu quảtrongviệcphòngchốngcácbệnhdothiếuhụtkhoángchất.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

423

CALCIUMMAX

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Co

Cungcấpcáckhoángchấtgiúptômlộtvỏđúngchukỳ,vỏnhanhcứng.Hiệu quảtrongviệcphòngchốngcácbệnhdothiếuhụtkhoángchất.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

424

TOPCALCIUM

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Co

Cungcấpcáckhoángchấtgiúptômlộtvỏđúngchukỳ,vỏnhanhcứng.Hiệu quảtrongviệcphòngchốngcácbệnhdothiếuhụtkhoángchất.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

425

MISAKI

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Na,K

Tăngchấtkhoángchotôm,làmchotômcứngvỏvàlộtxácnhanh.Giúptôm khôngbịcòi,vỏkhôngmềm,thịtchắc,tômpháttriểnnhanh.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

426

MOBIADO

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Na,K

Tăngchấtkhoángchotôm,làmchotômcứngvỏvàlộtxácnhanh.Giúptôm khôngbịcòi,vỏkhôngmềm,thịtchắc,tômpháttriểnnhanh.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

427

ARENA

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Na,K

Tăngchấtkhoángchotôm,làmchotômcứngvỏvàlộtxácnhanh.Giúptôm khôngbịcòi,vỏkhôngmềm,thịtchắc,tômpháttriểnnhanh.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

428

CAROLINA

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Na,K

Tăngchấtkhoángchotôm,làmchotômcứngvỏvàlộtxácnhanh.Giúptôm khôngbịcòi,vỏkhôngmềm,thịtchắc,tômpháttriểnnhanh.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

429

PRESIDENT

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Na,K

Tăngchấtkhoángchotôm,làmchotômcứngvỏvàlộtxácnhanh.Giúptôm khôngbịcòi,vỏkhôngmềm,thịtchắc,tômpháttriểnnhanh.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

430

SAS

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Na,K

Tăngchấtkhoángchotôm,làmchotômcứngvỏvàlộtxácnhanh.Giúptôm khôngbịcòi,vỏkhôngmềm,thịtchắc,tômpháttriểnnhanh.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

431

SAPARO

2309.90.20

Ca,P,Fe,Cu,Mn,Zn,Na,K

Tăngchấtkhoángchotôm,làmchotômcứngvỏvàlộtxácnhanh.Giúptôm khôngbịcòi,vỏkhôngmềm,thịtchắc,tômpháttriểnnhanh.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

432

CAXIFOR-P

2309.90.20

Ca,P,Mg,K

Làthứcănbổsungchotôm.Cungcấpkhoángđalượng,vilượngchotômđặc biệtlànuôithâmcanhởmậtđộcao.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

433

CB-LAB

2309.90.20

VitaminC,Chấtđệmvừađủ

-Chốngstress,tăngcườngsứcđềkhángchotôm,cá

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

434

EXTRAGOLD

2309.90.20

VitaminA,D3,B1,E,Chấtđệm

-Hiệuqủatrongqúatrìnhtăngtrưởng,lộtxácvàđịnhdạnglớpvỏtôm, khángnhiễm

-ChứaVitaminvàkhoángchấtgiúpchoviệchấpthuthứcănvàtiêuhoá

-tăngsứcđềkháng.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

435

VIT-OIL

(SOLUVIT-A)

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K,B1,B2,B6, B12,C,Pantothenicacid,

Nicotinicacid,Folicacid,Inositol Lacitin,Arginine,Methionine, Lysine

Giúptăngsứcđềkhángchotôm

Giảmsựhaohụtvitamindotínhtiệndụngkhitrộnvớithứcăn.Rấtcầnthiết giúptômkhỏemạnh,maulớn

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

436

CALCIPHOS

2309.90.20

P2O5,Magnesiumdi-acid phosphate,calciumdi-acid phosphate

Kíchthíchsựthayvỏtôm

ViệnbàochếVIRBACSAcộng hoàPháp

437

ULTRABIO-MD

2309.90.20

AlphaAmylase,Beta-Glucanase, Hemicellulose,Protease

Phânhủyvàlàmsạchchấtmùnbãhữucơđáyao,giảmthaynướclúcnuôi. Làmtrongnước,hếtnhớtnước,giảmchỉsốBODvàCOD

ULTRABIO-LOGICS.INC, CANADA

438

MACROGARD FEED

INGREDIENTMF1-

100

2309.90.20

ß1,3/1,6Glucan,Lipid,Protein

Tăngsứcđềkhángchotôm,nângcaotỷlệsống

BiotecASA,Đức

439

MACROGARD IMMERSION GRADE

2309.90.20

ß1,3/1,6Glucan,Lipid,Protein

Nângcaotỷlệsống;Tăngsứcđềkháng

BiotecASA,Nauy

440

BELAR-PLUS

2309.90.20

Lipo-Polysaccharide

Tăngsứcđềkhángchotôm;Tăngtỷlệsống

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

441

INTELZYME

2309.90.20

a-amylase,Phytase,

Protease,Cellulase,Pectinase, Xylanese

Thứcđẩyquátrìnhtiêuhoáhoávàhấpthụthứcăncủatôm

GUYBROCHEMICAL,ẤNĐỘ

442

AQUALIPID

2309.90.20

AcetoneInsolubles,Choline, Phosphatidylcholine,Inositol, Phosphatidylethanolamine, Soybeanoil,Inositol

Phosphatides,Phosphatidylserine, Phytoglycolipids, lipids,Phosphorus, Nitrogen,K,Ca,Mg,Na,

SoyaTocopherols,Sterol

Cholesterol,Calories

Giúptômcânbằngdinhdưỡng,pháttriểnnhanh,đặcbiệttăngtỉlệsốngở tômnhỏ,tạohocmôngiúptômlộtxácđúngchukỳ,tômlớnđều,tăngkhả năngđềkháng

NEWSCIENTIST AQUACULTUREPROJECTT ANDCOPANYINDIA

443

MICROBAQ-PL

2309.90.20

Acidamin:Arginine,Threonine, Lysine,Leucine,Valine,Alanine, Histidine,Phenylalanine, Isoleucine,Serine,Alanine, Glycine,Tyrosine

Bổsungdinhdưỡng,đặcbiệtlàacidamincầnthiếtgiúptômcákhỏemạnh.

Dibaq-DiprotegS.A-Spain

444

A.Q

2309.90.20

Aminoacid,Lactose,Vitamin, Mineral,Yucca

Bổsungcácchấtdinhdưỡngtrongthứcănđồngthờicungcấpthêmnăng lượngchotôm

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

445

ORANGE

2309.90.20

Acidascorbic

Giúpgiảmbớtcăngthẳngchotômtrongquátrìnhnuôitrongđiềukiệnthời tiếtthayđổi.Giúptăngsứcđềkhángchotôm.Giúptômcótỷlệsốngcao

Artemis&AngelioCo.,Ltd

-Thailand

446

Nucleo-Feed

2309.90.20

Alanine,Arginine,Cystine, Glycine,Histidine,Leucine, Lysine,Methionine, Phenylalanine,Serine,Threonine, Tyrosine,Tryptophan,Valine, Isoleucine

Bổsungcácacidaminthiếtyếugiúptômkhỏe,chốngstress.Nângcaohiệu quảsửdụngthứcăn.Giatăngtỷlệsống,kíchthíchsựpháttriểncủatôm.

VitalactGroup-Pháp

447

Aquatex

2309.90.20

Alanine,Arginine,Glycine, Histidine,Leucine,Isoleucine, Lysine,Methionine

Bổsungcácacidaminthiếtyếugiúptômkhỏe,chốngstress.Nângcaohiệu quảsửdụngthứcăn.Giatăngtỷlệsống,kíchthíchsựpháttriểncủatôm.

VitalactGroup-Pháp

448

NUMBERONE

2309.90.20

Alanine,Leucine,Isoleucine, Tryptophan,Arginine,Histidine, Lysine,Serine,Glycine, Threonine,Valine,Methionin

Làhỗnhợpcácloạiacidamineđậmđặcđượchấpthụvàtiêuhóatrongruột tôm,giúptômtăngtrọngnhanh.Đặcbiệtgiảmthiểuđượcvấnđềlộtvỏkhông hoàntoàn,lớnnhỏkhôngđồngđềutrongaonuôivàtrạigiống.

CODELCO.,LTDTHAILAND

449

PROCIN

2309.90.20

Alanine,Tryptophan, Glucosamine,Lysine

Giúpbaobọcviênthứcăn

Cómùitanhđặcbiệthấpdẫngiúptômthèmănvàănnhiều

Giúptômlộtvỏđồngđềutăngtrọngnhanh

Tăngkhảnăngtiêuhoáthứcăn

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

450

PROTOX

2309.90.20

Alanine,Tryptophan, Glucosamine,Lysine

Giúpbaobọcviênthứcăn

Cómùitanhđặcbiệthấpdẫngiúptômthèmănvàănnhiều

Giúptômlộtvỏđồngđềutăngtrọngnhanh

Tăngkhảnăngtiêuhoáthứcăn

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

451

HUFA-COMPLEX

2309.90.20

Alanine,Valine,Leucine, Isoleucine,Methionine,Tyrosine

Cungcấpcácacidamincầnthiếtgiúptômcámaulớn,baobọccácchấtdinh dưỡng,thuốc,ngănngừasựthấtthoát.

GenchemBiotechnology

Co.,Ltd-ĐàiLoan

452

AQUASAVOR

2309.90.20

Alanine,Methionin,Arginine, Phenylalanine,Serine

Kíchthíchvàdẫndụtômcátăngcườngchấtlượngvàhươngvịthơmcủabột cá

Giúptôm,cátiêuthụthứcănởmứctốiưunhấttrongđiềukiệnngoạicảnh khôngđượctốtnhưnhiệtđộthayđổi,thayđổicôngthứcthứcăn,chấtlượng nướcthayđổi(nhưsửdụngkhángsinh,khoángchất..)

BENTOLIInc-USA

453

MANYANG

2309.90.20

Allicin,carbohydrate, Amylopectin,amylase, Calcicarbonate,VitaminA,D3, K3,B12,B5,PP,MnSO4, ZnSO4,FeSO4,CuSO4,Iod

Bổsungvitamin,kíchthíchquátrìnhtáitạovỏkitinchotôm,tăngtrưởng nhanh,cảithiệnsứckhỏe

SAMYANGPHARMA CHEMICALCO.,LTDKOREA

454

KVIAqua1

2842.10.00

Aluminum,Barium,Calcium, Sodium,Iron,Magnesium, Manganese,Potassium, Proteinase

KhốngchếchấtđộcNH3,H2S,ổnđịnhpH,cungcấpO2

CôngtyK.V.International,IncMỹ

455

KVIAqua3

2842.10.00

Aluminum,Calcium,Sodium, Iron,Magnesium,Manganese,gốcHydrogenaseenzyme

KhốngchếchấtđộcNH3,H2S,ổnđịnhpH,cungcấpO2

CôngtyK.V.International,IncMỹ

456

KVIAqua2

2842.10.00

Aluminum,Calcium,Sodium, Iron,Magnesium,Zinc, Oxygenaseenzymescomplexes

KhốngchếchấtđộcNH3,H2S,ổnđịnhpH,cungcấpO2

CôngtyK.V.International,IncMỹ

457

DYNAGAIN NUTRA-ZM(3X)

2309.90.20

AminoAxit,VitaminA,C,D3, E,B2,B6,

Kíchthíchtăngtrưởnggiúptômkhỏemạnh,tăngsứcđềkháng,tỷlệsốngcao

BIOMINLABORATORY SINGAPOREPTE,LTD

458

DYNAGAIN NUTRA-ZM(1X)

2309.90.20

AminoAxit,VitaminA,C,D3, E,B2,B6,B12,Foclicacid,

Kíchthíchtăngtrưởnggiúptômkhỏemạnh,tăngsứcđềkháng,tỷlệsốngcao

BIOMINLABORATORY SINGAPOREPTE,LTD

459

SUPERPROTEIN

2309.90.20

Aminoacid,Arginine, Histidine,Isoleucine,Leucine, Methionine,Phenylalanine, threonine

Tryptophan,Serine,valine,Multi- Vitamin,ThiamineB1,Niacine, VitaminB12,Phospholipid, cholesterol,Glavor

Kíchthíchtỉlệăncủatôm.Ngănngừavàbổsungsựthiếuhụtcácchấtdinh dưỡngtrongthứcăn.Làmgiảmcáctriệuchứngvỏtômcómàunhạtvàlàm tăngmàusắcđậm,bóngđẹpcủavỏtôm.

Kíchthíchtỉlệtăngtrưởng,làmtănghiệuqủacủahệthốngtiêuhóa.

CóPhospholipidkíchthíchtômlộtvỏ,tạovỏmớimauhoànthiện,sảnsinh chitin

BORNNET CORPORATIONCo.,Ltd THAILAND

460

GIANT

2309.90.20

Asparticacid,Threonine,Serine, GlutamicAcid,Proline,Glycine, Alanine,Cystine,Valine, Methionine,Isoleucine,Tyrosine, Phenylalanime,Histidine, Lysine,Arginine,VitaminB1,B2, B6,B12,Niacine,VitaminE, PteroylmonoglutamicAcid, Carotenes

Giúptômmaulớn,tăngtỉlệsống,đạtnăngsuấtcaokhithuhoạch,giảmstress khimôitrườngthayđổiđộtngột

AsiaStarLabCO.,LTD- THAILAND

461

Colozin

2309.90.20

Astaxanthin,Thiamine,Vitamin B2,C,B6,Ca,P,Fe,Cu,Zn,Mg, Na,Acidamin,Lecithin

Tăngtốcđộpháttriển.Tômcómàusắcđẹptựnhiên

Bio-Solutions

(TháiLan)

462

BIOSHINE

2309.90.20

Astaxanthine,Ascorbicacid, Phospholipid,Glysine,Lysine, Theonine,Leucine,Isoleucine

Kíchthíchpháttriểncácsắctố,tạomàusắcđẹp.Kíchthíchlộtxácvànhanh chóngcứngvỏ

MD.SynergyCo.,Ltd-Thailand

463

REDWORMFEED

3824.90.90

Axitsilisic,ĐệmBorate,Đệm Phosphate,Chấtkhóang,CaCO3vừađủ.

Tạonguồnthứcăntựnhiênchotôm.

ApexResearch

ProductsCo.,Ltd-Thailand

464

STARLIVE

2309.90.20

Betaine,VitaminB1,VitaminB6, Inosital,Niacin,Fe,Zn

Giúptômtăngtrọngnhanh,giảmstress,làmtômkhỏemạnh.Kíchthíchlộtvỏ,maulớn

K.C.S.PHARMATICCO.,LTD- THAILAND

465

ZP-25

2309.90.20

Biodiastase Bromelain Meatase,Protease Pancreatin

Giúptômtiêuhóatốt

vàbảovệhệtiêuhóacủatôm,làmtănghiệusuấtdinhdưỡngvàgiatăngtỉlệ sốngchoấutrùngtôm

GOLDENPRAWN ENTERPRISECo.,Ltd TAIWAN

466

SITTO-MIX

2309.90.20

Biotin,Folicacid,Inositol, Vitamin:A,D3,E,B1,B2,B6, K3,B12,Fe,Co,Mn,Cu,Zn

Bổsungvitamin,khoángvôcơ,acidamin;Cảithiệnhệsốchuyểnđổithứcăn, giúptômtăngtrọng

CtyV&S-SittoCo.,Ltd-THÁI LAN

467

WELLDOLOMITE

3824.90.90

Ca, Mg

Tạođiềukiệntômlộtxácdễ

Cảithiệnchấtlượngnước

ỔnđịnhpH.Ổnđịnhmàunướcvàmôitrườngaonuôi.Giảmbớtnồngđộaxít trongnước.Giúpvisinhcólợiởđáyaopháttriểntốt

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

468

MIRACLELIME

3824.90.90

Ca,Cu,Fe,phosphorus,Mg

ĐiềuchỉnhsựcânbằngcủakiềmvàđộpH.Cungcấpcáckhoángchấttrong aonuôi,tạovỏcứng.Ổn địnhmàunước

WHITECRANE(V.88)AQUA- TECHCO.,LTDTHAILAND

469

MAGSI

3824.90.90

Ca,Fe,K,Mg,Na

TăngcườngMangiêchocácđộngthựcvậtphùduvàtảogiúpổnđịnhmàu nước.

KiểmsoátđộpH,độkiềmvàduytrìởmứcđộthíchhợp. Kíchthíchtômănnhiềuvàgiảmtỉlệtiêutốnthứcăn

CODELCO.,LTDTHAILAND

470

COBALT

2309.90.20

Ca,Iron,Manganese,Cobalt, Phosphorus,Copper,Zinc

Cungcấpcáckhoángchấtgiúptômlộtvỏđúngchukỳvàvỏnhanhcứng. Hiệuquảtrongviệcphòngchốngcácbệnhdothiếuhụtkhoángchất

Codel(Thailand)Co.,LTD

471

MINTECH

2309.90.20

Ca,K,Fe,Mn,Cu,O,Co,Zn

Giúpchotômpháttriểnkhoẻmạnh

Giúpchotômthayvỏvàtạolớpvỏmới

SIAM-AQUATECHCO.,LTD

472

Minomix

2309.90.20

Ca,Mg,Cu,fe,Zn,Mn,Cobalt, selenium,Iodine,Chlorine,chất mang

Cungcấpcácchấtkhoángtổnghợpcầnthiếtchotômtrongaonuôi.

CôngtyTNHHAdvancePharma, TháiLan

473

K-LINE

2309.90.20

Ca,Mg,K,Na,Mn,Zn

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôinơicóđộmặn thấp.Giúptômlộtvỏđúngchukỳvàcứngvỏnhanhsaukhilột.

ApexResearch ProductsCo.,Ltd- Thailand

474

24H

3824.90.90

Ca,Mg,Na,Mn

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôi.Giúptômcứngvỏsaukhilộtxác.

Codel(Thailand)Co., Ltd-thailand

475

BRAVIA

3824.90.90

Ca,Mg,Na,Mn

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôi.Giúptômcứngvỏsaukhilộtxác.

Codel(Thailand)Co., Ltd-thailand

476

FORTUNER

3824.90.90

Ca,Mg,Na,Mn

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôi.Giúptômcứngvỏsaukhilộtxác.

Codel(Thailand)Co., Ltd-thailand

477

HARDSHELL

3824.90.90

Ca,Mg,Na,Mn

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôi.Giúptômcứngvỏsaukhilộtxác.

Codel(Thailand)Co., Ltd-thailand

478

MINERALPLUS

3824.90.90

Ca,Mg,Na,Zn

Cânbằngkhoángchấttrongaonuôi,Tạophiêusinhthựcvậtpháttriểnlà nguồnthứcăntựnhiênchotômgiúpchotômchắc,nặng,vỏcứng,tốt Giúptômlộtxácdễdàng

ASIASTARLAB CO.,LTD-THAILAND

479

MO TECH

3824.90.90

Ca,Mg,P

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

480

“PC”CALCIUM SOLITION

2309.90.20

Ca,Mg,P,tádượcvừađủ

Làkhoángchấtcầnthiếtchoviệctạovỏtôm,vâycá.Giúpchovỏtômcứng nhanhchỉtrongvòng3-6giờ.Làkhóangchấtdướidạnglỏnggiúpchotômcá hấpthụđượctốtnhằmtạovỏ-vâynhanhhoặctạocấutrúcxươngcứng

PornChaiAgriculture1Biotech

(ThaiLan)

481

K-POTINE

2309.90.20

Ca,Mg,Zn,Na,Caramen

Cungcấphỗnhợpcáckhoángchấtcầnthiếtchotôm,giảmtriệuchứngmềmvỏ,thiêuhụtcanxi;Cómùitanhđặcbiệthấpdẫnkíchthíchtômănnhiều,

giúptômtiêuhoáthứcăntốthơn;Giúpkếtdínhcácloạithứcănbổsung, vitamin,chếphẩmsinhhọc,…tránhhaohụtkhiđưaramôitrườngnước

APEXRESEARCHPRODUCTS CO.,LTD-THÁILAN

482

MIMIS

2309.90.20

Ca,Na,K,Mg,Fe,Cu,Zn,Co, Mn,P

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángchonhucầucơthểgiúptômmaucứngvỏ

saukhilộtxác.Tăngsứcđềkhángcủatôm.

SvaksBiotechIndiaPVT. Ltd-ẤnĐộ

483

SIMAC

2309.90.20

Ca,Na,P,K

Bổsungcáckhoángchấtcầnthiếtchotôm,giúptômlộtvỏđùngchukỳ,vỏ maucứng,ngừacácbệnhdothiếukhoángchất.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

484

CALCIMAX

2309.90.20

Ca,P

-Giúptômtạolớpvỏtrongquátrìnhlộtxácvàtăngtrưởng

-Tănglượngkhoángchấtbịthiếutrongthứcăn

-Tăngsứcđềkhánggiảmviệcphátsinhbệnh

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

485

MINER-MINERAL

-A

2309.90.20

Ca,P,Cu,Fe,Mg,Mn,Zn

Cungcấpkhoángchấtcầnthiếtchotômcái

Giúptômtăngtrọngnhanh

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

486

MINER-MINERAL- A

2309.90.20

Ca,P,Cu,Fe,Mg,Mn,Zn

Cungcấpkhoángchấtcầnthiếtchotômcái

Giúptômtăngtrọngnhanh

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

487

MINER-MIX

2309.90.20

Ca,P,Mg,Cu,Zn,Na,Màuvàng

Tratransin,MùiVanila

Bổsungvàcânbằngkhoángchấttrongmôitrườngnướcnuôi,nơicóđộmặn thấp;Kíchthíchtômlộtvàmaucứngvỏsaukhilộtxác;Giúptômcứngvỏ, khỏemạnh

APEXRESEARCHPRODUCTS CO.,LTD-THÁILAN

488

HI-CALCI

2309.90.20

Ca,P,Mg,Na

Bổsunghàmlượngcalciumgiúpchoquátrìnhtáitạovỏnhanhvàmaucứngvỏ.Cungcấpcáckhoángchấtcầnthiếtchotôm.

A,V.A.Marketing

Co.,Ltd-Thailand

489

CALCIPHOS

2309.90.20

Ca,P,Mg,Na,K

Tăngchấtkhoángchotôm,làmchotômcứngvỏvàlộtxácnhanh giúptômkhôngbịcòi,vỏkhôngmềm,thịtchắt,tômpháttriểnnhanh

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

490

PHOLATE

2309.90.20

Ca,P,Pb,Fe,Mn,Zn,I, Se,Co.

Giúptômtạovỏnhanh vàcứngvỏ,tômkhông bịópvàcânnặng.

Dùngtừlúccảitạoao,gâymàunướcthảtômđếnthuhoạch.

BIOPHARMARESEARCH ANDDEVELOPMENT

491

SMARTO2

2309.90.20

Ca,Sodium,Mg

Cungcấpcáckhoángchấtcầnthiếtchotôm

Bổsunghàmlượngcalcium

ỔnđịnhpH,tăngđộkiềm

Ổnđịnhmôitrườngaonuôipháttriểntảo

BIOSMARTCO.,LTD THAILAND

492

BOOMTECH-30

2309.90.20

Ca,Na,P,K,Fe,Mn,Cu.

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôitôm,đặcbiệtlà nơicóđộmặnthấp.Giúptômcứngvỏsaukhilộtxác.Cungcấpđủkhoáng giúptảopháttriển,giảmstress.

TEAMAQUACORPORATION- TAIWAN

493

BIO-BACM

3101.00.99

Cácdẫnxuấthữucơgiúpchoquá trìnhlênmenvàthủyphâncá

acidhữucơ,proteinthànhcác aminoacid,peptide,vitamins,và enzymes.Cácchấtdinhdưỡng dạngvôcơvilượng.Cácchất dinhdưỡngbổsungnhư: N,P2O5,K2O,S,B,Co,Cu,Fe,Mg, Mn,Mo,Zn.

Phânhủynhanhthứcănthừavàphânthảiracủatômởđáyaonuôi.Giảm NH3,tạomôitrườngsốngsạch.Giúptômlộtvỏdễdàng,cứngvỏnhanhsau khilộtvỏ.Bổsungchấtdinhdưỡngchođáyao,giúpgâymàunướcdễdàng. phânhủycácchấthữucơ,chấtrắn,chấtthảiởđáyao.Kíchthíchsựpháttriển củacácloàivisinhvậtcólợi.giảmtốithiểuhàmlượngacidởđáyao.

CYTOZYME LABORATORIES,INC-USA

494

HTS-ADDIII

2309.90.20

Calciumdihydrogenphosphate

(Ca(H2PO4)2.H2O),Ferrous sulphate(FeSO4),Magnesium sulphate(MsSO4),Zeolite.

Bổsungmuốikhóang,tăngsứcđềkhángchođộngvậtthủysản;phòngngừa hiệntượngmềmvỏ,lộtvỏkhôngthuậnlợi.

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung Thuận,

VôTích,TrungQuốc(WuxiSino- FutureBio-TechnologyCo.,Ltd, China)

495

HTS-ADDIII

2309.90.20

CalciumDihydrogenPhosphate, FerousSulphate,Magnesium Sulphate,Zeolites

Bổsungcácloạimuốikhoángtrongnướcaonuôimatômsú,tômhevàđộngvậtgiápxáccầncó.Đápứngnhưcầusinhtrưởngcủatômđốivớimuôi khoáng;Phòngngừacácbệnhmềmvỏ,lộtvỏkhôngthuậnlợi;Nângcaosức khoẻ,tăngtrưởngvàtỷlệsốngcủatôm.

(Wuxi)Sino-FutureBio- TechnologyCo.,Ltd-China

496

CALINO

2309.90.20

CalciumLactase,Dicalcium phosphate,CopperSulfate,Zine Sulfate,ZineSulfate,Sodium Chloride,MagnesiumSulfate

Bổsungcáckhoángchấtđặcbiệtchotômsú,giúptômtạovỏmauchóngvà khỏemạnh

Giúptômcómàusắcđẹptựnhiên,giảiquyếtvấnđềvỏtômmềm

Phùhợpchomọihìnhthứcnuôi,đặcbiệtrấttốtchonhữngnơinuôitômnước lợ

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

497

CALINY

2309.90.20

CalciumLactase,Dicalcium phosphate,CopperSulfate,Zine Sulfate,ZineSulfate,Sodium Chloride,MagnesiumSulfate

Tổnghợpcáckhoángchấtđặcbiệtchotômsú,giúptômtạovỏmauchóngvà khỏemạnh

Giúptômcómàusắcđẹptựnhiên,giảiquyếtvấnđềvỏtômmềm

Phùhợpchomọihìnhthứcnuôi,đặcbiệtrấttốtchonhữngnơinuôitômnước lợvàaonuôithảtômdàyđặc

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

498

TESTO

2309.90.20

CalciumLactase,Dicalcium phosphate,CopperSulfate,Zine Sulfate,ZineSulfate,Sodium Chloride,MagnesiumSulfate

Bổsungcaáckhoángchấtđặcbiệtchotômsú,giúptômtạovỏmauchóngvà khỏemạnh

Giúptômcómàusắcđẹptựnhiên,giảiquyếtvấnđềvỏtômmềm

Phùhợpchomọihìnhthứcnuôi,đặcbiệtrấttốtchonhữngnơinuôitômnước lợ

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

499

TESTY

2309.90.20

CalciumLactase,Dicalcium phosphate,CopperSulfate,Zine Sulfate,ZineSulfate,Sodium Chloride,MagnesiumSulfate

Tổnghợpcáckhoángchấtđặcbiệtchotômsú,giúptômtạovỏmauchóngvà khỏemạnh

Giúptômcómàusắcđẹptựnhiên,giảiquyếtvấnđềvỏtômmềm

Phùhợpchomọihìnhthứcnuôi,đặcbiệtrấttốtchonhữngnơinuôitômnước lợvàaonuôithảtômdàyđặc

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

500

CALDIVET-B12

2309.90.20

CalciumlactateIP,Calcium gluconate,

Vitamin:D3,B12,B4

Kíchthíchtômlộtvỏthườngxuyên,lộtvỏđúngchukỳ,giảmtốiđatrường hợptômlộtvỏkhônghếtdínhchân,dínhgiápđầungực.

Giúptômpháttriểnnhanh,chắcthịt,nặngcân,rútngắnthờigiannuôi

Phòngngừacáctriệuchứngthiếucanxivàngănchặncáctrườnghợpbàitiết qúamứcphốtpho,dẫnđếntìnhtrạngthiếuoxyhòatan,nhiễmbẩnnước,gây nguyhạihệthốngsinhtháiaonuôi

RANBAXY-INDIA

501

SITTO MINERALS

2309.90.20

Calciumlactate

Sodiumdihydrogen-

phosphate,Magnesiumsulfate, Manganesesulfate,Ferrous sulfate,Zincoxide

Tăngcườnghàmlượng khoángchấtchotôm.

Thúcđẩyqúatrìnhthayđổivàtạovỏmới. GiảmhộichứngmềmvỏvàthiếuhụtCanxi

Giúpchotômcómàusắcđẹpvàcơthịtsănchắc. Tăngtỉlệsống

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

502

CAL-35

2309.90.20

Calciumlactate,Coppersulfate, Zinc

Giúptômlộtvỏđúngchukỳvàlộtvỏđồngđều.Nhanhcứngvỏsaukhilột. Cónhiềukhoángchấtcầnthiếtlàmchotômchắcthịtvàtăngsảnlượngkhi thuhoạch.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

503

CAL-B

2309.90.20

Calciumlactate,Coppersulfate, Zinc

Giúptômlộtvỏđúngchukỳvàlộtvỏđồngđều.Nhanhcứngvỏsaukhilột. Cónhiềukhoángchấtcầnthiếtlàmchotômchắcthịtvàtăngsảnlượngkhi thuhoạch.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

504

SITTOMINERALS

2309.90.20

CalciumLactate,Sodium Dihydrogenphosphate, MagnesiumSulfate,Manganese Sulfate,FerrousSulfate,Zino oxide

Canxihấpthụtốttrongbộmáytiêuhoácủacơthể

Kalicóchứcnănglàmcânbằngnồngđộaxít,kiềmduytrìtrạngtháicânbằng củacáctếbaòvàchốngsốc

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

505

D-CAL

2309.90.20

Calciumlactate,Zincsulfate, Magnesiumsulfate,Potassium chloride,Manganesesulfate, Coppersulfate,Sodiumchloride, Ferroussulfate.

Bổsungkhoángchấtchotômsú,giúpchotômtạovỏmauchóngvàkhoẻmạnh.Giúptômcómàusắcđẹptựnhiên,giảiquyếtvấnđềvỏtômmềm.Phù hợpchomọihìnhthứcnuôi,đặcbiệtrấttốtchonhữngnơinuôitômnướclợ, nướcngọt.

BANGKOKVETLAB(B-LAB) CO.,LTD-THAILAND

506

D-CAL

2309.90.20

Calciumlactate,Zincsulfate, Potassiumchloride,Manganese sulfate,Coppersulfate,Sodium chloride,Fesulfate.

Bổsungkhoángchấtchotômsú,giúpchotômtạovỏmauchóngvàkhoẻmạnh.Giúptômcómàusắcđẹptựnhiên,khắcphụchiệntượngtômmềmvỏ kéodài.Đặcbiệtthíchhợpchonhữngnơinuôitômnướclợ,nướcngọt.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

507

D-CAL

2309.90.20

Calciumlactate,Zincsulfate, Potassiumchloride,Manganese sulfate,Coppersulfate,Sodium chloride,Ferroussulfate.

Bổsungkhoángchấtchotômsú,giúpchotômtạovỏmauchóngvàkhoẻmạnh.Giúptômcómàusắcđẹptựnhiên,khắcphụchiệntượngtômmềmvỏ kéodài.Đặcbiệtthíchhợpchonhữngnơinuôitômnướclợ,nướcngọt.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

508

STAR

2309.90.20

Calciumlactate,Zincsulfate, Potassiumchloride,Manganese sulfate,Coppersulfate,Sodium chloride,Ferroussulfate.

Bổsungkhoángchấtchotômsú,giúpchotômtạovỏmauchóngvàkhoẻmạnh.Giúptômcómàusắcđẹptựnhiên,khắcphụchiệntượngtômmềmvỏ kéodài.Đặcbiệtthíchhợpchonhữngnơinuôitômnướclợ,nướcngọt.

BANGKOKVETLAB(B-LAB) CO.,LTD-THAILAND

509

CALCIUM CHELATE

2309.90.20

CalciumProteinate PhosphorousProteinate IronProtrinate ManganeseProteinate ZineProte

VitaminC

Ngừavàgiảiquyếthiệntươngmềmvỏ,úngnướcởtôm

Giúptômthayvỏđồngloạtvàphụchồisứckhỏenhanhsaukhithayvỏ

Hấpthụnhanhchấtdinhdưỡngtronghệđườngruộtcủatôm

Cảithiệnhệsốchuyểnđổithứcăn

Giảmstressvànângcaosứcđềkhángcủatôm,tỷlệsốngcao

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

510

Soda-Mix

2309.90.20

Calciumsulfate,Sodium

Chloride,Manesiumsulfate

Cungcấpchấtkhoángcấnthiếtchotôm,cảitạochấtlượngnướcaonuôi

CôngtyTNHHAdvancePharma, TháiLan.

511

Hi mineral

2309.90.20

Calcium,magnesium,sodium, Manganesium,potassium, cacbonate,phosphate,sulffate, chloride

Tăngchấtkhoángchonước,tăngsứcđềkháng

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

512

Minera

2309.90.20

Calcium,Manganese, Magenesium

Giúptômlộtxácđồngloạt,ổnđịnhpH,chấtkhoángtrongcáctếbào

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

513

Polymax

2309.90.20

Calcium,Sodium,Iron, Magnesium

Cungcấpnhanhcácchấtkhoángcầnthiết,kíchthíchtômlộtxác

CôngtyMarinBiotechTháiLan

514

DEVELOP

3824.90.90

Calcium,Lokocium,Nicotinic, Panthothenate

Tăngoxyhoàtancủanướcđểlàmtăngmậtđộcáhaytôm,loạitrừcácmùicó hạitạiđáyhồ,vàtăngtỉlệcủaấutrùng.Khôngđộc,khôngănmònvàkhông tácđộngđếnpHcủanước

TZUFENGAQUACULTURAL SUPPLIESCO.,LTD,TAIWAN

515

CALCIMILK

2309.90.20

Cu,Fe,Mg,Mn,Cr,Zn,Ca

Kíchthíchvàtăngcườngsựthayvỏcủatôm;Làmvỏtômbóng,đẹp;Làm chotômcómàusắctựnhiên

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

516

BLUEMIN-L

2309.90.20

Fe,Cu,Mg,Mn,Ca

Bổsungcácnguyêntốkhoángvilượnggiúptômchắcthịt,vỏbóngđẹpsau khilộtxác.

BBTechnoCo.,Ltd-Korea

517

Wateroligo - S/F

2309.90.20

Fe,Cu,Mn,Zn,Mg

Bổsungkhóangchất,cânbằngmôitrườngnướcaonuôi.

AquaTechna-Pháp

518

Mix-M

2309.90.20

Fe,Cu,Zn,Mn,Co,Ca,P,K

Giúptômthayvỏđúngchukỳ,đồnglọat,vỏcứngnhanhsaukhilột.Tạovỏ

tômbónglángvàdàychắc.

VitalactGroup-Pháp

519

PANGAMIX-M

2309.90.20

Fe,Cu,Zn,Mn,I,Co

Tốiưuhoásựtăngtrưởngvàtăngcườngsứcđềkhángcủathủysản,đặcbiệt dùngchotômcá

KARNOLABVITALAC- FRANCE

520

Nutrimix

2309.90.20

Glucuronolactone,

Inositol,VitaminB1,B2,C,K3

Kíchthíchtômănmạnh,giảmstresschotôm.Tăngnănglượngchotômthông quaviệcchuyểnhóacácchấtbéovàcarbohydrate

Bio-Solutions

(TháiLan)

521

AMINO COMPLEX

2309.90.20

Glycine,Methionine,Threonine

Histidine,Arginine

Làaxítaminđậmđặc,giúptômlộtxácnhanh,thíchhợpđốivớitômbịsuy dinhdưỡng,

lộtxáckhôngđều,giảmsựcăngthẳngtronggiaiđoạnnuôivàkhivậnchuyển tôm,giúpđạttỷlệsốngcao

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

522

ANIMAL

2309.90.20

Glysine,Threonine,Lysine, Methionine

Chứacácacidaminthiếtyếuvàcungcấpthêmvàokhẩuphầnăncủatôm, giúpthứcăncânbằngcácacidaminthiếtyếuvàdễtiêuhoá,tiếtkiệmđược proteintrongthứcăn

K.C.S.PHARMATICCO.,LTD THAILAND

523

PROSTAR

2309.90.20

Glysine,Threonine,Lysine, Methionine

Bổsungcácacidaminthiếtyếuvàokhẩuphầnăncủatôm,giúpproteinmột cânbằngcácacidaminthiếtyếuvàđộtiêuhoácao,sẽtiếtkiệmđượcprotein trongthứcăn

K.C.S.PHARMATICCO.,LTD THAILAND

524

UGF-2000

2309.90.20

Histidine,Lysine,Arginine, LeucineThreonine,Valine, Isoleucine,Phenylalanine, Methionine

Cungcấpcácacidaminthiếtyếugiúptôm,cátăngtrọng,khỏemạnh

Cungcấpnhiềuacidamintựdo,dễhấpthụ

AMERICANVETERINARY LABORATORIESINC

525

UGF-2002

2309.90.20

Histidine,Lysine,Arginine, LeucineThreonine,Valine, Isoleucine,Phenylalanine, Methionine

Cungcấpcácacidaminthiếtyếugiúptôm,cátăngtrọng,khỏemạnh. Cungcấpnhiềuacidamintựdo,dễhấpthụ

AMERICANVETERINARY LABORATORIESINC

526

GRO-D

2309.90.20

Iron,Manganese,Cobalt, Phosphorus,Copper,Zinc

Cungcấpcáckhoángchấtgiúptômlộtvỏđúngchukỳvàvỏnhanhcứngsau khilộtxác

BAXELCOMPANYLIMITED

527

Minerex

2309.90.20

K,Na,Cu,Fe,Co,Mg,Zn,Ca,P, Mn,Se

Cungcấpnhanhcácchấtkhoánghữucơthiếtyếuchotôm.Kíchthíchsựthayvỏvàtạovỏđångloạt

Bio-Solutions

(TháiLan)

528

NS-SMARTGLOW

2309.90.20

LeucineMethionine,Glysine, Valine,VitaminA,C,B2,Lysine, Alanine,Tyrosine,VitaminE,

B1,B7

Cungcấpcácaminoacidcầnthiếtchotôm

Gâymùihấpdẫnchotômbắtmồi,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Thúcđẩyquá trìnhlộtxác,tômkhôngbịmềmvỏ

BIOSMARTCO.,LTD THAILAND

529

MP-AMPITOL

2309.90.20

Glycine,Lycine,Methionine, Threonine,Arginine,Leucine

Chứacácacidaminthiếtyếuvàcungcấpvàokhẩuphầnthứcăncủatôm, giúpthứcăncânbằngacidaminthiếtyếuvàdễtiêuhoá.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

530

Liver Care

2309.90.20

Glycine,Methionine, Lysine,Arginine

Bổsungcácacidamincầnthiết vàokhẩuphầnăncủatôm.

DMJBiotechCo.,Ltd- Korea

531

UME-PRO

2309.90.20

Glysine,Lysine,Methionine, Threonine,Histidine

Chứacácacidaminthiếtyếuvàcungcấpthêmvàokhẩuphầnthứcăncủa

tôm.Giúpthứcăncânbằngacidaminthiếtyếuvàdễtiêuhoá.Tiếtkiệmđược proteintrongthứcăn.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

532

POOTEEN100

2309.90.20

Glysine,Lysine,Methionine, Threonine,Histidine

Chứacácacidaminthiếtyếuvàcungcấpthêmvàokhẩuphầnthứcăncủa tôm.Giúpthứcăncânbằngacidaminthiếtyếuvàdễtiêuhoá.Tiếtkiệmđược proteintrongthứcăn.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

533

HI-HUFA

2309.90.20

Glysine,Lysine,Methionine, Tyrosine

Cungcấpcácacidamincầnthiếtchosựpháttriểncủatôm,giúptômkhỏemạnh.

A,V.A.MarketingCo., Ltd-Thailand

534

BIO-PSN35

2309.90.20

Lysine,Arginine,Glycine, Threonine,Riboflavin,Thiamin, Niacin,Pantothenicacid,Ca,P

Tăngsứcđềkháng,khắcphụcđượctìnhtrạngmềmvỏ,giảmtỷlệchết

AMECO-BIOS-USA

535

KULACTIC

2309.90.20

Lysine,Arginine,Leucine Threonine,Valine,Isoleucine, Phenylalanine

Làsảnphẩmdùngđểbổsungacidaminvàothứcăntôm,cágiúptăngtrọng nhanhvàkhỏemạnh.

Cungcấpnhiềuacidaminthiếtyếutựdo,dểhấpthu

CảithiệnsửdụngcủaProtein

AMERICANVETERINARY LABORATORIESINC

536

DPS50RD

2309.90.20

Lysine,Arginine,Leucine Threonine,Valine,Isoleucine, Phenylalanine,Methionine

Làsảnphẩmdùngđểbổsungnguồnđạmđộngvậtvàothứcăncủatôm,cá giúptôm,cátăngtrọngnhanhvàkhỏemạnh.

Cungcấpnhiềuacidamintựdo,dểhấpthuchođộngvật. CảithiệnsựsửdụngcủaProtein

AMERICANVETERINARY LABORATORIESINC

537

Immuzin

2309.90.20

Lysine,B12,C,Fe,Ca,Na,Mg, P,Herbomix,Peptidoglycan

Giảmstresschotôm,tăngsứcđềkhángchotôm,tăngtỷlệsống

Bio-Solutions

(TháiLan)

538

DFS-42

2309.90.20

Lysine,Glycine,Threonine, Riboflavin,Thiamin,Niacin, Pantothenicacid

CungcấpVitamin,aminoacidgiúptômkhỏemạnh,tăngsứcđềkháng

AMECO-BIOS-USA

539

Doxalase

2309.90.20

Lysine,Methionine,Arginine, Glucosamine,Tryptophan

Bổsungcácacidaminthiếtyếugiúptômkhỏe,nângcaohiệuquảsửdụng thứcăn.Giatăngtỷlệsống.Kíchthíchsựpháttriểnvàtăngtrọngcủatôm. Giảmstress

Dox-alItalia(Ý)

540

I-NO

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glysine.

Giúpbaobọcviênthứcăn.Cómùiđặcbiệthấpdẫn,kíchthíchtômănnhiều hơn.Kíchthíchtômlộtvỏ,tăngtrọngnhanh.Tăngkhảnăngtiêuhoáthứcăn.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

541

U-NO

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glysine.

Giúpbaobọcviênthứcăn.Cómùiđặcbiệthấpdẫn,kíchthíchtômănnhiều hơn.Kíchthíchtômlộtvỏ,tăngtrọngnhanh.Tăngkhảnăngtiêuhoáthứcăn.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

542

BIGSIZE

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- thailand

543

EUROFISH

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd-thailand

544

HERO

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co., Ltd-thailand

545

LEADER

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- thailand

546

NASA

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- thailand

547

ODYSSEY

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd-thailand

548

TOTALPRO

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd-thailand

549

911

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine,Phenylalanine,Valine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,LTD

550

BIOPROTEIN

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine,Phenylalanine,Valine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,LTD

551

COLORADO

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine,Phenylalanine,Valine

Cungcấpcácloạiacidamincầnthiếtchosựpháttriểncủatôm

Giúptăngtrưởngtốt,vàtăngtỷlệsốngchotôm.

Codel(Thailand)Co.,LTD

552

ELEMENT

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine,Phenylalanine,Valine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,LTD

553

FUSION

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine,Phenylalanine,Valine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích

tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,LTD

554

INSIGHT

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine,Phenylalanine,Valine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,LTD

555

PROFAST

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine,Phenylalanine,Valine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,LTD

556

AMANTI

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

557

CAYMAN

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

558

CELICA

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

559

CENTRINO

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

560

DAKOTA

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

561

EASTIN

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

562

ECLIPSE

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

563

ERAGON

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

564

FANTASY

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

565

GALANOS

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

566

GALLARDO

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

567

HALSTON

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

568

HUGO

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

569

HUMMER

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

570

LOTUS

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

571

MAXIMA

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích

tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

572

MERCURY

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

573

MUSTANG

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

574

PRIUS

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

575

ROVER

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

576

ROYAL

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

577

SANTANA

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

578

SENTRA

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

579

SORENTO

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

580

SOTTO

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

581

TAMANGO

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

582

TITAN

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

583

TOMMY

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine,Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

584

TUCSON

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine,Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

585

MAG-WELL

2309.90.20

Magnesium

Calciummagnesiumcarbonate

Làmtăngvàổnđịnhđộkiềm

Giúptômthayvỏđồngloạt

Ổnđịnhmàunước,duytrìsựpháttriểncủatảo.Làmgiảmcáckhíđộc;Giúp duytrìđiềukiệncủađáyaonuôi

Cảithiệntỷlệsốngvàtỷlệsinhtrưởncủahiêusinhvật

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

586

Microbaq-ZM

2309.90.20

Methionen,Lysine,Arginine, Cystine,Histidine,Phenylalanine, Threonine,Isoleucine,Valine

Bổsungdinhdưỡng,đặcbiệtlàcácacidamincầnthiếtgiúptômgiốngkhỏemạnh,tăngtrọngnhanh,màusắcbóngđẹp.

Dipaq-DiprotegS.A- Spain

587

Methosine

2309.90.20

Methionine,Histidine,Leucine, Threonine,Arginine,Lysine, Nicotinicacid,Biotin,Zinc

Cầnthiếtchoquátrìnhtạovỏ,tạothịttôm

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

588

MICROBAQ-ZM

2309.90.20

Methionine,Lysine,Arginine, Cystine,Histidin,Phenylalanine, Threonine,Isoleucine,Valine

Bổsungdinhdưỡngđặcbiệtlàcácaixítamincầnthiếtgiúptômgiốngkhỏemạnh,tăngtrọngnhanh,màusắcbóngđẹp

DIPAQ-DIPROTEGS.A-SPAIN

589

Allbind

2309.90.20

Methionine,Lysine,Threonine, Tryptophan

Bổsungcácacidmincầnthiếtchosựtăngtrưởngcủatômcá.

RiyaInternational-India

590

BONVITA

2309.90.20

Methionine,Threonine,Lysine, Arginine,Tyrocine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu.Kíchthích tăngtrưởng,giảmstress.Nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệ sống.

M.DSynergyCompany

Limited-Thailand

591

SYNTHETIC MANERAL

2309.90.20

MgO,Na,Cl,Ca,K,P

Giúptômtạovỏnhanh vàcứngvỏ,tômkhông bịópvàcânnặng.

Dùngtừlúccảitạoao,gâymàunướcthảtômđếnthuhoạch.

ISOVETINTERNATIONAL

592

HTS-ADDII

2309.90.20

MoltingHormone,Chinese Gentian,OrientalWaterplanntain Rhizone,CommonSelfheal,Fruit- spike,Yeast,đấthiếm,zeolite

Thúcđẩysựsinhtrưởngvàlộtvỏcủatôm

(Wuxi)Sino-FutureBio- TechnologyCo.,Ltd-China

593

MARINE BOOMER

3824.90.90

N,P,K,Ca,Mg,S,Cu,Mn

Giúpgâymàunước,tạothứcăntựnhiêntrongao

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

594

AGROSTIM

3824.90.90

N,P,K,S,Ca,Na,Mg,Mn,B,Cu,Zn, Se,Cl,Mo

Kíchthíchsựpháttriểnổnđịnhcủatảo,giúpgâymàuvàduytrìổnđịnhmàu nướcchoaonuôitômcá.

ECOTECHHOAKỲ

595

SALINITYUP

3824.90.90

Na,K,Ca,Mg

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

596

SEAMINER

3824.90.90

Na,K,Ca,Mg

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

597

WESSON

3824.90.90

Na,K,Ca,Mg

Bổsungvàcânbằngchấtkhoángtrongmôitrườngnướcnuôi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

598

INSTRESS

2309.90.20

Na,K,VitaminA,D3,E, B6,B12,acidFolic,K,PP, Biotin,B1,B2,B5,Lysin

Bổsungcácvitaminthiếtyếuchotômcá,kíchthíchtômlộtxác,tăngsứcđề

kháng.

InternationalNutrition-USA

599

MINERSALT

2309.90.20

Na,P,Mg,K,Zn,Fe,Mn, Cu,

Cungcấpkhoángchấtcầnthiếtchotôm

Giúptômlộtvỏnhanh

Làmtômgiảmstressvàgiatănghoạtđộngcủaenzyme

K.C.S.PHARMATICCO.,LTD THAILAND

600

Keybloom **

3824.90.90

Nitrogen18,4%,Phosphorus

(P2O5)2,1%

DùngđểnuôicấytảoCheatoceros.

CôngtyNasaLab,TháiLan.

601

CaP

2309.90.20

P,Ca,Cu,Fe,Zn,Mn

Bổsunghàmlượngcanxi,phosphovàcácnguyêntốvilượng.Kíchthíchtôm lộtvỏ,nhanhcứngvỏ.Giúptômnhanhlớn,chắcthịt,vỏbóngđẹpsaulộtxác.

GenchemBiotechnology

Co.,Ltd-ĐàiLoan

602

MINER- MINERALA

2309.90.20

P,Ca,Cu,Zn,Fe,Mn,Mg,Tá dược

Bổsungkhoángchất

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

603

PROMIN

2309.90.20

P,Ca,Cu,Zn,Fe,Mn,Mg,Tá dược

Bổsungkhoángchấttrongthứcănchotômởmọithờikỳ

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

604

MIACAPHOS

2309.90.20

P,Ca,Mg,Fe,Cu,Zn,Mn

Bổsunghàmlượngcanxi,phosphovàcáckhoángchấtnhưđồng,mănggan, magiê,kẽm,sắt,trongkhẩuphầnăngiúptômlộtvỏđúngchukỳvàvỏtôm cứngnhanh

MiavitGmbH-Đức

605

Super Benthos

3824.90.90

P,K,Ca,Mg

Cungcấpdưỡngchấtchođáyao.Kíchthíchsựpháttriểnnguồnthứcăntự

nhiêntrongao

MarineBiotech

(TháiLan)

606

KARNO-PHOS

3824.90.90

P,Ca,Na,Mg,Zn,Fe, Cu,Mn

Cânbằngkhoángchấttrongaonuôi,Tạophiêusinhthựcvậtpháttriểnlà nguồnthứcăntựnhiênchotômgiúpchotômchắc,nặng,vỏcứng,tốt Giúptômlộtxácdễdàng

VITALCCO.,LtdFRANCE

607

AQUA-MEDIA

3824.90.90

Peptones,Polysaccharides, Khoáng

Làmôitrườnggâynuôipháttriểnbanđầuchocácvikhuẩntrướckhicho xuốngao

PROBIOTIESINTERNATIONAL INC

608

AQUAGRO

2309.90.20

Sorbitol,VitaminA,D3,

E,C,B6,B1,B2,Biotin,B12, Lysine,Methionine,Tryptophan, Threonine,

Kíchthíchngonmiệng,cungcấpcácyếutốcầnthiếtđểthúcđẩytiêuhoá,cải thiệnchấtlượngthịtvàduytrìnăngsuấtcaonhất.Tăngcườngsứcđềkháng, giảmstress,giúptômcánhanhphụchồisauđiềutrịvàgiảmthiểuthiệthạivề năngsuất.Giúptômcálớnnhanh,rútngắnthờigiannuôi.

InternationalNutrition-USA

609

Aquamax

2309.90.20

Taurine,Thiamine, Pyridoxine,Cobalamin

Bổsungcácvitamincầnthiếttrongkhẩuphầnăncủatôm.Kíchthíchtômănmạnhvàcảithiệnhệsốchuyểnđổithứcăn.Tômtăngtrongnhanh.Tăngtỷlệ sống

Bio-Solutions

(TháiLan)

610

Aquamax L

2309.90.20

Taurine,Thiamine,

Pyridoxine,Cobalamin,Sodium, Potassium

Bổsungcácvitamincầnthiếttrongkhẩuphầnăncủatôm.Kíchthíchtômănmạnhvàcảithiệnhệsốchuyểnđổithứcăn.Tômtăngtrongnhanhvàkhỏemạnh.Tăngtỷlệsống

Bio-Solutions

(TháiLan)

611

CPPAK

2309.90.20

Tricalcium&Potassium phosphorus,propionicacid,Yeast Cellwall

Cảitạomôitrường,thúcđẩuquátrìnhlộtvỏởtôm

AMECO-BIOS-USA

612

CODAFIN-S

2309.90.20

Tryptophan,Lysine, Methionine,Glysine,Threonine

Tăngtrưởngvàtăngtỉlệsốngcủatôm

CODELCO.,LTDTHAILAND

613

A-VIF

2309.90.20

Tryptophan,Serine,Alanine, Valine,Isoleucine,Histidine, Arginine,Threonine,Glycine, Methionie,Leucine,Lysine

Chứamộtsốacidamintựdocóthểđượchấpthụvàtiêuhóatrongruộttôm. Giảmthiểuđượcvấnđềlộtvỏkhônghoàntoàn,tômlớnnhỏkhôngđồngđều trongaonuôivàaogiống.

CODELCO.,LTDTHAILAND

614

SALEM

2309.90.20

Lysine,Cystine,Threonine, Histidine,Tyrosine,Alanine, Serine,Methionine,Arginine, Leucine,Phenylalanine,Glycine, Valine,Isoleucine.

Làsảnphẩmdùngđểbổsungnguồnđạmđộngvậtvàothứcăncủatôm,cá giúptôm,cátăngtrọngnhanhvàkhỏemạnh.Cungcấpnhiềuacidamintựdo, dễhấpthuchođộngvật.Cảithiệnsựsửdụngcủaprotein.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

615

KING

2309.90.20

Lysine,Cystine,Threonine, Histidine,Tyrosine,Alanine, Serine,Methionine,Arginine, Leucine,Phenylalanine,Glycine, Valine,Isoleucine.

Làsảnphẩmdùngđểbổsungnguồnđạmđộngvậtvàothứcăncủatôm,cá giúptôm,cátăngtrọngnhanhvàkhỏemạnh.Cungcấpnhiềuacidamintựdo, dễhấpthuchođộngvật.Cảithiệnsựsửdụngcủaprotein.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

616

CAPELLO

2309.90.20

Lysine,Cystine,Threonine, Histidine,Tyrosine,Alanine, Serine,Methionine,Arginine, Leucine,Phenylalanine,Glycine, Valine,Isoleucine.

Làsảnphẩmdùngđểbổsungnguồnđạmđộngvậtvàothứcăncủatôm,cá giúptôm,cátăngtrọngnhanhvàkhỏemạnh.Cungcấpnhiềuacidamintựdo, dễhấpthuchođộngvật.Cảithiệnsựsửdụngcủaprotein.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

617

HIPROTEIN

2309.90.20

Lysine,Cystine,Threonine, Histidine,Tyrosine,Alanine, Serine,Methionine,Arginine, Leucine,Phenylalanine,Glycine, Valine,Isoleucine.

Làsảnphẩmdùngđểbổsungnguồnđạmđộngvậtvàothứcăncủatôm,cá giúptôm,cátăngtrọngnhanhvàkhỏemạnh.Cungcấpnhiềuacidamintựdo, dễhấpthuchođộngvật.Cảithiệnsựsửdụngcủaprotein.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

618

EXPRESS

2309.90.20

Lysine,Cystine,Threonine, Histidine,Tyrosine,Alanine, Serine,Methionine,Arginine, Leucine,Phenylalanine,Glycine, Valine,Isoleucine.

Làsảnphẩmdùngđểbổsungnguồnđạmđộngvậtvàothứcăncủatôm,cá giúptôm,cátăngtrọngnhanhvàkhỏemạnh.Cungcấpnhiềuacidamintựdo, dễhấpthuchođộngvật.Cảithiệnsựsửdụngcủaprotein.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

619

ROBINSON

2309.90.20

Lysine,Cystine,Threonine, Histidine,Tyrosine,Alanine, Serine,Methionine,Arginine, Leucine,Phenylalanine,Glycine, Valine,Isoleucine.

Làsảnphẩmdùngđểbổsungnguồnđạmđộngvậtvàothứcăncủatôm,cá giúptôm,cátăngtrọngnhanhvàkhỏemạnh.Cungcấpnhiềuacidamintựdo, dễhấpthuchođộngvật.Cảithiệnsựsửdụngcủaprotein.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

620

MU7

2309.90.20

Lysine,Cystine,Threonine, Histidine,Tyrosine,Alanine, Serine,Methionine,Arginine, Leucine,Phenylalanine,Glycine, Valine,Isoleucine.

Làsảnphẩmdùngđểbổsungnguồnđạmđộngvậtvàothứcăncủatôm,cá giúptôm,cátăngtrọngnhanhvàkhỏemạnh.Cungcấpnhiềuacidamintựdo, dễhấpthuchođộngvật.Cảithiệnsựsửdụngcủaprotein.

ThaiFoodsProductsInternational

Co.,Ltd-Thailand

621

VSOP

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Agrinine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoáthứcăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

622

CAMUS

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Agrinine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoáthứcăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

623

MAXIMA

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Threonine,Leucine,Isoleucine, Alanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoáthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

624

PRIUS

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Threonine,Leucine,Isoleucine, Alanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoáthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

625

SIENNA

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Kíchthíchtômlộtxác,tăngtrưởngnhanh.Giảmcácvấnđềkhácbiệtvềkích cỡvàtiêuthụthứcăngiữacácloạitômtrongquátrìnhlộtxác.Kíchthíchviệc tạolớpvỏ,tăngtrọng,giúpthịtchắc.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

626

ROGER

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Kíchthíchtômlộtxác,tăngtrưởngnhanh.Giảmcácvấnđềkhácbiệtvềkích cỡvàtiêuthụthứcăngiữacácloạitômtrongquátrìnhlộtxác.Kíchthíchviệc tạolớpvỏ,tăngtrọng,giúpthịtchắc.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

627

ROVER

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Kíchthíchtômlộtxác,tăngtrưởngnhanh.Giảmcácvấnđềkhácbiệtvềkích cỡvàtiêuthụthứcăngiữacácloạitômtrongquátrìnhlộtxác.Kíchthíchviệc tạolớpvỏ,tăngtrọng,giúpthịtchắc.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

628

ERAGON

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Kíchthíchtômlộtxác,tăngtrưởngnhanh.Giảmcácvấnđềkhácbiệtvềkích cỡvàtiêuthụthứcăngiữacácloạitômtrongquátrìnhlộtxác.Kíchthíchviệc tạolớpvỏ,tăngtrọng,giúpthịtchắc.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

629

SORENTO

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Kíchthíchtômlộtxác,tăngtrưởngnhanh.Giảmcácvấnđềkhácbiệtvềkích cỡvàtiêuthụthứcăngiữacácloạitômtrongquátrìnhlộtxác.Kíchthíchviệc tạolớpvỏ,tăngtrọng,giúpthịtchắc.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

630

TUCSON

2309.90.20

Lysine,Methionine,Leucine, Isoleucine,Alanine,Glycine, Threonine

Kíchthíchtômlộtxác,tăngtrưởngnhanh.Giảmcácvấnđềkhácbiệtvềkích cỡvàtiêuthụthứcăngiữacácloạitômtrongquátrìnhlộtxác.Kíchthíchviệc tạolớpvỏ,tăngtrọng,giúpthịtchắc.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

631

MINPRO

2309.90.20

Mg,Fe,Co,Mn,Cu,Zn

Cungcấpcáckhoángchấtgiúptômlộtvỏđúngchukỳvàvỏnhanhcứng. Hiệuquảtrongviệcphòngchốngcácbệnhdothiếuhụtkhoángchất.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

632

AQUAMIN

2309.90.20

Mn;Mg;Cu;Zn;Fe;Co

Cungcấpkhoángchấtcầnthiếtchotôm.Giúptômlộtvỏnhanh.Làmtôm giảmstress.

BetterPharmaCo.,Ltd- Thailand

633

Vita Mix

2309.90.20

VitA,B6,E,Inositol,lysine

Tăngsứcđềkháng

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

634

M.I.P

2309.90.20

VitA,D3,E,calcium, phosphorus,Omega3,lecithin

Tănghiệuquảtiêuhoá,hấpthụthứcăn,tômlộtvỏđều

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

635

Over big

2309.90.20

Vitb1,B2,B6,B12,calcium, sodium,phosphorus,potasium

Tăngsứcđềkháng,kíchthíchtômănnhiều,lộtvỏđồngđều

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

636

Confirm

2309.90.20

VitB1,B2,B6,Folicacid, Cholinechloride,selenium, sodium,panthotenicacid

Tăngsứcđềkháng,kíchthíchtômănnhiều,lộtvỏđồngđều

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

637

Asis plus

2309.90.20

VitB1,B2,calcium

Giúptômlộtxácđồngloạt,ổnđịnhpH,chấtkhoángtrongcáctếbào

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

638

Venus

2309.90.20

VitB1,B6,sodium,phosphorus, calcium,potassium,lysine, tryptophan,leucine

Tắngsứcđềkháng,kíchthíchlộtvỏcứngvỏ

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

639

AQUAMAXC100

2309.90.20

Vitamin

Giảmsốcchotômkhimôitrườngthayđổi.Kíchthíchtiêuhoá,mautăng trưởng,giảmhệsốchuyểnđổithứcănFCR.Tạothuậnlợichoviệctáitạocác mô,maulànhvếtthương.Tômdễlộtvỏvàmauphụchồisaukhiyếu.

DSMNUTRITIONAL PRODUCTS

640

LIPTO-CITRO-T

2309.90.20

Vitamin:A,D,B1,B2,B6,E, Lysine,Histidine,Arginine, Threonine,Cystine,Methionine, Isoleucine,Leucine,Tyrosine, Phneylalanine,Tryptophan

Bổsungdinhdưỡngchotôm.Nângcaohiệuquảtiêuhoáthứcăn,giảmhệsố

thứcăn.Tăngtỉlệsống,kíchthíchsựpháttriểncủatôm,giảmlượngphân tômthảiramôitrường,khônggâyônhiễmnướcao.Tăngnguônthứcăntự nhiênchotôm.

LIPTOSA-SPAIN

641

Tiger Mixer

2309.90.20

VitaminA,B1,B2

Bổsungdinhdưỡngtrongquátrìnhlộtxác,tăngtrưởng

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

642

Gold vita

2309.90.20

VitaminA,B1,B2,B6,B12,D3, C

Tăngsứcđềkháng

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

643

HTS-SHRIMP VITAMIN

2309.90.20

VitaminA,B12,B2,E,C,K3, D3,nicoticacid,calcium

pantothenate,folicacid,Amylum, Wheatshort

Bổsungsựhaohụtcácnhântốsinhtrưởngvàvitamindoquátrìnhsảnxuấtvậnchuyển,bảoquảnđốivớithứcăncôngnghiệp,nângcaokhảnăngchống stress

(Wuxi)Sino-FutureBio- TechnologyCo.,Ltd-China

644

VITTA-L

2309.90.20

VitaminA,B2,B6,C,Niacin

Kíchthíchthèmăn,làmtăngkhảnăngbắtmồicủatôm;Giúphệtiêuhoáhoạt độngtốt;Giúpchotômmaulớn,cómàusắcđẹp,tỷlệsốngcao

APEXRESEARCHPRODUCTS CO.,LTD-THÁILAN

645

A-BA

2309.90.20

VitaminA,B6,E

BaogồmcácVitaminđậmđặccầnthiếtchotôm.Tăngcườnghoạtđộngcủa cáccơquantrọngcơthể,,kíchcỡtômđồngđều.Tăngsứcđềkháng,tỷlệ sốngcao

ARTEMISANDANGELIOCO.,

646

B-CIN

2309.90.20

VitaminA,B6,E

BaogồmcácVitaminđậmđặccầnthiếtchotôm.Tăngcườnghoạtđộngcủa cáccơquantrọngcơthể,giúptômmaulànhvếtthương.Làmchotômsăn chắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchthíchtômlộtvỏ,kíchcỡtôm đồngđều.Tăngsứcđềkháng,tỷlệsốngcao

ARTEMISANDANGELIOCO.,

647

SP-100

2309.90.20

VitaminA,B6,E

BaogồmcácVitaminđậmđặccầnthiếtchotôm

Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrọngcơthể,giúptômmaulànhvết thương

Làmchotômsănchắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi

Kíchthíchtômlộtvỏ,kíchcỡtômđồngđều

Tăngsứcđềkháng,tỷlệsốngcao

ARTEMISANDANGELIOCO.,

648

SP-A

2309.90.20

VitaminA,B6,E

BaogồmcácVitaminđậmđặccầnthiếtchotôm.Tăngcườnghoạtđộngcủa cáccơquantrọngcơthể,giúptômmaulànhvếtthương.Làmchotômsăn chắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchthíchtômlộtvỏ,kíchcỡtôm đồngđều.Tăngsứcđềkháng,tỷlệsốngca

ARTEMISANDANGELIOCO.,

649

B-CIN

2309.90.20

VitaminA,B6,E,K

Lànguồndinhdưỡng(baogồmcácvitaminthiếtyếuđậpđặc)giúptômmau lớn,màusắcđẹp

Tăngsứcđềkháng,nângcaotỷlệsống

ARTEMIA&ANGELIO CO.,LTD

650

SP-100

2309.90.20

VitaminA,B6,E,K

Làthứcănbổsungđặcbiệt,dạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccần thiếtchotôm

Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthể,

Làmchotômsănchắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi,kíchcởtômđồngđều

Tăngsứcđềkháng,tỷlệsốngcao

ARTEMIA&ANGELIO CO.,LTD

651

SP-A

2309.90.20

VitaminA,B6,E,K

Làthứcănbổsungđặcbiệt,dạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccần thiếtchotôm

Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthể,

Làmchotômsănchắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi,kíchcởtômđồngđều

Tăngsứcđềkháng,tỷlệsốngcao

ARTEMIA&ANGELIO CO.,LTD

652

Betamin

2309.90.20

VitaminA,C,D,E,B1,B2,B6, B12,Nicotinicacid,Panthothenic acid,Folicacid,Inositol,Biotin, magnesium,Zinc,Manganese, Cobolt,Iron,Copper,Selenium, Iodine.

Cungcấpvitaminvàkhoángchấtcầnthiếtchotômtrongaonuôi.

CôngtyTNHHAdvancePharma, TháiLan

653

ARMADA

2309.90.20

VitaminA,D,E

Cungcấpcácloạivitamincầnthiếtgiúptômtăngtrưởngtốtvàtăngtỷlệsống

Codel(Thailand)Co.,LTD

654

LIBERTY

2309.90.20

VitaminA,D,E

Cungcấpcácloạivitamincầnthiếtgiúptômtăngtrưởngtốtvàtăngtỷlệsống

Codel(Thailand)Co.,LTD

655

OUTLANDER

2309.90.20

VitaminA,D,E

Cungcấpcácloạivitamincầnthiếtgiúptômtăngtrưởngtốtvàtăngtỷlệsống

Codel(Thailand)Co.,LTD

656

KARNO-WHITE

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2,B6,

Bổsungvitaminchotôm,kíchthíchtômcáănnhiều.

Vitalac-Pháp

657

MIAMIX

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2,B6, Methionine,Lysine,Threonine, Tryptophan

Bồsungcácvitaminvàcácacidaminthiếtyếuchotômcá.

Miavit-Dr.H.W.NiemeyerGmbH

&Co.KG-Đức

658

SHRIMPPOWER

2309.90.20

VitaminA,B2,C,D3

Giúptômtăngtrưởngnhanh,tăngsứcđềkháng

LONGMANAQUACo,LtdĐài Loan

659

THREEINONE

2309.90.20

VitaminE,K,H

Ổnđịnhmôitrườngnướcaodiệtkhuẩn,phòngtrịbệnh

LONGMANAQUACo,LtdĐài Loan

660

SHELLELEMENT

2309.90.20

IonCa,Mg

Kíchthíchtômlộtvỏ

LONGMANAQUACo,LtdĐài Loan

661

FAD21

2309.90.20

P2O5,Magnesiumdi-acid phosphate,sodiumdi-aicd phosphate

Tạomùithơmtrongthứcăn nuôitôm

ViệnbàochếAVITECCộnghoà Pháp

662

CALCIPHOS

2309.90.20

P2O5,Magnesiumdi-acid phosphate,calsiumdi-aicd phosphate

Kíchthíchsựthayđổivỏtôm

ViệnbàochếAVITECCộnghoà Pháp

663

BONL-V

2309.90.20

VitaminA,D,E,C,B1, B2,B6

Bổsungcácloạivitaminthiếtyếutrongkhẩuphầnăncủatôm.Giúptômphục hồisứckhỏesaukhibệnh.Tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảmtiêu

tốnthứcăn.Tăngsứcđềkhángchotôm.

M.DSynergyCompany Limited-Thailand

664

Premix shrimp

2309.90.20

VitaminA,D3,B6,C,D3,K3, B2,B12,B1,Cholinchloride, Niacin,Calcium,Pantothenic acid,Selenium

Chứanhiềudưỡngchấtvàkhoángchấtcầnthiếtkíchthíchtômtăngtrưởng, giúptômlộtvỏnhanhchóng,dễdàng,tômmauhồiphụcsaukhitẩyuếao nuôi

ASIASTARLABCO.,LTD- THAILAND

665

NEOCELLTM

2309.90.20

VitaminA,D3,E

BổsungVitamingiúptăngsứcđềkhángchotôm,cákhiđiềukiệnmoi trườngthayđổi.

INBIONETCORPORATION

666

VMD-OLIGOVIT PLUS

2309.90.20

VitaminA,D3,E,,C,B1,B2, B6,,Methionine,LysineHCl,

Phòngvàtrịbệnhthiếuvitaminvàkhoángvilượngdostress(dobệnhtật,vận chuyển,thayđổinhiệtđộ)vàchếđộchoănkhôngthíchhợp

VMDN.V./SA-BERENDONK74- B2370ARENDONK

667

VMD-OLIGOVIT PLUS

2309.90.20

VitaminA,D3,E,,C,B1,B2, B6,,Methionine,LysineHCl,

Phòngvàtrịbệnhthiếuvitaminvàkhoángvilượngdostress(dobệnhtật,vận chuyển,thayđổinhiệtđộ)vàchếđộchoănkhôngthíchhợp

VMDN.V./SA-BERENDONK74- B2370ARENDONK

668

MPS

2309.90.20

VitaminA,D3,E,B1,B2, B6

Bổsungvitamincầnthiếttrongkhẩuphầnăncủatôm.Kíchthíchtăngtrưởng, giảmtiêutốnthứcăn.Tăngtỉlệsống.Phụchồisứckhoẻsaukhibệnh.

ApexResearchProducts Co.,Ltd-Thailand

669

PANGAMIX-V

2309.90.20

VitaminA,D3,E,B1,B2,,B6,

Tốiưuhoásựtăngtrưởngvàtăngcườngsứcđềkhángcủathủysản,đặcbiệt dùngchotômcá

KARNOLABVITALAC- FRANCE

670

Lacta-A

2309.90.20

VitaminA,D3,E,B1,B2,B6

Bổsungvitamincầnthiếtquantrọngtrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptôm phụchồisứckhỏesaukhibệnh,tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảm tiêuhaothứcăn.

AgroDevelopmentandBusiness

Co.,Ltd-Thailand

671

Mix-V

2309.90.20

VitaminA,D3,E,B1,B2,B6

Bổsungvitamincầnthiếtchotômnhằmgiúpchotômkhỏemạnh,chốnglại bệnhtậtvàgiúptăngtrưởngnhanh.

VitalactGroup-Pháp

672

PLUSONE

2309.90.20

VitaminA,D3,E,B1,B2,B6

CungcấpcácVitaminthiếtyếuchotôm.Kíchthíchtăngtrưởng.Phụchồisức khỏesaukhinhiễmbệnh.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn

InnovatedManufacturing

Co.,Ltd-Thailand

673

Vitamin-Topmix

2309.90.20

VitaminA,D3,E,B1,B2,B6

Bổsungvitamincầnthiếtquantrọngtrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptôm phụchồisứckhỏesaukhibệnh,tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảm tiêuhaothứcăn.

AgroDevelopmentandBusiness

Co.,Ltd-Thailand

674

MIX-ONE

2309.90.20

VitaminA,D3,E,B1,B2, B6

Bổsungcácvitaminthiếtyếuvàcácacidamincầnthiếtgiúptômhấpthutốt thứcăn,tăngtrưởngnhanh

BangkokVetlab(B-Lab) Co.,Ltd-Thailand

675

JUMBOBICAL

2309.90.20

VitaminA,D3,E,Ca,P, K,Mg

Kíchthíchtômlộtvỏnhanh,maulớn,khắcphụctìnhtrạngmềmvỏ.

InternationalNutrition-USA

676

SOLUBLE VITAMIX

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K,C,B1,B2, B6,B12,B5,PP,acidFolic, Biotin

Tăngsứcđềkháng,chốngstressdomôitrường,nângcaotỉlệsống.

InternationalNutrition-USA

677

B-1

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K3,B1,B2,

Bổsungvàthúcđẩysựpháttriểncủatôm

Giảmsựcăngthẳngchotômtorngthờikỳthayvỏhaytrongnhữnggiaiđoạn cósựthayđổixấucủamôitrườngnước

Giúpchotômthayvỏvàhìnhthànhbộvỏmớimộtcáchbìnhthường

SIAM-AQUATECHCO.,LTD

678

VITATECH-F

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K3,B1,B2, B5,B6,B12,PP,C,Choline choride,Biotin,Folicacid, Methionin,Lysin,Cu,Fe,Zn, Mn,I,Se,Co,Inositol.

Bổsungvitamin,axítaminvàkhóang,bùđắpsựthiếuhụtvàmấtcânbằng củacácthànhphầndinhdưỡngthứcăn.

Techna-Pháp

679

VITATECH-S

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K3,B1,B2, B6,B12,PP,C,Cholinechoride, Biotin,Folicacid,Ca,P,Cu,Fe, Zn,Mn,I,Se,Co,Inositol.

Bổsungvitamin,axítaminvàkhóang,bùđắpsựthiếuhụtvàmấtcânbằng củacácthànhphầndinhdưỡngthứcăn.

Techna-Pháp

680

Vit- Sticker

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K3,B1,B2,

B6,C,B12,acidfolic,Nicothenic acid,colin,Inositol,Pantothenic acid

Bổsungcácloạivitaminthiếtyếuchotômcá,tạomùihấpdẫn,tăngdinh dưỡng,tăngkhảnănghấpthuthứcăn

GUANGZHOUXINGDA ANIMALHEALTHPRODUCTS CO.,LTDQuảngChâu,Quảng Đông,TrungQuốc

681

DABAI-VIT

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K3,B1,B2,

B6,C,B12,Niacinamide,Biotin, FolicAcid,Calcium Pantothenate,Inositol,Dextrin, HerbalEx,Wheatshort

Bổsungcáclạivitaminhữuíchchođộngvậtthuỷsản,tăngkhảnăngtiêuhoá, tăngsứcđềkháng,giảmstress

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDHoàng Cương,QuảngĐông,TrungQuốc

682

DYNAGAIN

NUTRACEUTICAL

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K3,B1,B2, B6,Lysine,Methionine, Trytophan

Bổsungnhucầudinhdưỡnghàngngàycủatôm,kíchthíchtăngtrưởng,Màu sắcbóngđẹp

BIOMINLABORATORY SINGAPOREPTE,LTD

683

Vit - Attach

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K3,B1,B2,

B6,PP,C,B12,B5,Biotin,Dextrin

Bổsungvitaminthiếtyếuchotômcá,tạomùihấpdẫn,tăngdinhdưỡng,tăng khảnănghấpthuthứcăn

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDHoàng Cương,QuảngĐông,TrungQuốc

684

CALCI-S

2309.90.20

VitaminA,D3,E,Phốtpho,Can xi,Betain,Inositol.

Bổsungcanxi,phốtpho,kíchthíchquátrìnhlộtvỏ,làmchắcvỏtôm.Giảm hiệntượngsốcthẩmthấuvàhạnchếhiệntượngstressdonướcgâyratrong quátrìnhlộtxác.

Techna-Pháp

685

ATOMPOWER

2309.90.20

VitaminA,E,B,C,D60%, Inositol0,5%

Bổsungdinhdưỡngtăngsứckhoẻtôm

YuhHueiEnterpriseCo.,Ltd

Taiwan

686

BIO-LIV

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2,

BổsungVitamincầnthiếtchocơthểcủatôm.Tăngcườnghấpthụthứcăn, rútngắnthờigiannuôi

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

687

BIO-LIV

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2, Ca,P,Cu,Zn,Fe

Bổsungvitamincầnthiếtchocơthểtôm

Tăngcườnghấpthụthứcăn,rútngắnthờigainnuô

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

688

BIO-PRIMA

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2,B6

Giúpchotômkhỏemạnh,pháttriểnđềuđặn

Cungcấpvitaminthiếtyếuchocơthểcủatô

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

689

BIO-PRIMA

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2,B6

CungcấpcácVitaminthiếtyếuchocơthểcủatôm.Giúpchotômkhỏemạnh, pháttriểnđềuđặn

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

690

BIO-PRO

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2,B6

Giúpchotômkhỏemạnh,pháttriểnđềuđặn

Cungcấpvitaminthiếtyếuchocơthểcủatôm

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

691

BIO-PRO

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2,B6

CungcấpVitaminthiếtyếuchocơthểcủatôm.Giúpchotômkhỏemạnh, pháttriểnđềuđặn

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

692

BIO-PRIMA

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2,B6,tá dượcvừađủ

Giúptômkhoẻ,lộtxác,giảmstress

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

693

GROWTHAMIN

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2,B6,tá dượcvừađủ

Giúptômkhoẻ,lộtxác,giảmstress

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

694

BIO-LIV

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2, Methionine,Lysine,Glycine,P, Ca,Cu,Zn,Fe,Mg,Mn,tádượcvừađủ

Giúptômkhoẻ,lộtxác,giảmstress

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

695

RIVCARE

2309.90.20

VitaminA,E,B1,B2, Methionine,Lysine,Glycine,P, Ca,Cu,Zn,Fe,Mg,Mn,tádượcvừađủ

Giúptômkhoẻ,lộtxác,giảmstress

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

696

BS.VIT

2309.90.20

VitaminA,E,B2

Tăngsứcđềkháng,chốngstressdovậnchuyển.Tăngtỉlệgiaovĩtựnhiênở

tômbốmẹ

Tăngtỷlệsốngcủaấutrùng

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

697

Star vit

2309.90.20

VitaminA,E,B2,B12,D,B1, B6,Lysine,Glycine,Methionine, threonine,Choline

Bổsungcácvitaminvàacidaminthiếtyếucầnthiết,giúptômkhoẻmạnh tăngtrưởngtốt

K.C.SPharmaticCo.,Ltd- Thailand

698

BIO-STAR

2309.90.20

VitaminA,E,B6,B1,B2,D

Bổsungcácloạivitamincầnthiếttrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptômphục hồisứckhỏesaukhibệnh,tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảmtiêu

tốnthứcăn

L.P.FeedsTech(Thailand)Co.,Ltd

-Thailand

699

DURANGO

2309.90.20

VitaminA,E,B6,B1,B2,D

Cungcấpcácloạivitamincầnthiếtgiúptômtăngtrưởngtốtvàtăngtỷlệsống

Codel(Thailand)Co.,LTD

700

INTER-VIT

2309.90.20

VitaminA,E,B6,B1,B2,D

Bổsungcácloạivitamincầnthiếttrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptômphục hồisứckhỏesaukhibệnh,tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảmtiêu

tốnthứcăn

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

701

ODYSSEY

2309.90.20

VitaminA,E,B6,B1,B2,D

Bổsungcácloạivitamincầnthiếttrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptômphục hồisứckhỏesaukhibệnh,tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảmtiêu

tốnthứcăn

Codel(Thailand)Co.,LTD

702

SKYMIX

2309.90.20

VitaminA,E,B6,B1,B2,D

Bổsungcácloạivitamincầnthiếttrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptômphục hồisứckhỏesaukhibệnh,tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảmtiêu

tốnthứcăn

L.P.FeedsTech(Thailand)Co.,Ltd

-Thailand

703

STAR-MIN

2309.90.20

VitaminA,E,B6,B1,B2,D

Bổsungcácloạivitamincầnthiếttrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptômphục hồisứckhỏesaukhibệnh,kíchthíchtômtăngtrưởng.

L.P.FeedsTech(Thailand)Co.,Ltd

-Thailand

704

BONACTIVE

2309.90.20

VitaminA,E,C,B1,

B2,B6,Lysine,Methionine, Threonine,Leucine,Isoleucine, Tyrocine,Valine,Phenylalanine

Cungcấpcácvitaminvàacidaminhữucơcầnthiếtchosựtăngtrưởng.Kích thíchtăngtrưởng.Tăngsứcđềkháng,giảmtỷlệchết.

M.DSynergyCompany

Limited-Thailand

705

VITAGROW-M

2309.90.20

VitaminA,E,D3,K3,B1,B2, B6,B12,C,B5,PP,MnSO4,

MnSO4,ZnSO4,FeSO4,CuSO4, CoSO4,KI,Folicacid,DL- Methionin,LysineHCl

BổsungVitaminvàkhoángthiếtyếugiúptômlớnnhanh,kíchthíchvàtạo thuậnlợichoquátrìnhlộtvỏ

SAMYANGPHARMA CHEMICALCO.,LTDKOREA

706

EPICIN-VMCE

2309.90.20

VitaminA,Beta-carotene, VitaminD,E,C,VitaminB-- complexvàcáckhoángđalượng vàvilợn

BổsungVitaminvàkhoángchấtchothứcănnuôitôm,cávàthủyhảisản, giúptômlớnnhanh,chốngsốcdothờitiếtvàbệnh

EPICORE NETWORKS (USA) INC

707

BK-505

2309.90.20

Vitamin

A,D3,E,B1,B2,B6,B12,C,Alanine

,Glucine,Phenylalanine,Tyrosine, Methionine,Lysine,Hitidine,Argin ine,Acid folic,Leucine,Isoleucine,Men,vali ne,Proline,Acidaspartic,Acid glutamic,Serine

BK505sửdụngtốttrongviệcxửlýnướcvàphùhợptrongviệcnuôitôm thâmcanh.Sảnphẩmcóthểlàmgiảmstresskhithayđổimôitrườngđộtngột nhưthaynước..

TZUFENGAQUACULTURAL SUPPLIESCO.,LTD, TAIWAN

708

HEPAONE

2309.90.20

Vitamin A,D3,E,K3,B1,B2,B6,B12,Panth othenicacid,Folicacid,Choline, Niacin.

Làhỗnhợpvitamin,giúptômsútăngtrưởngtốt,khoẻmạnh.Tăngcườngsức đềkhángchocảtômnhỏvàtômlớn.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

709

MONOGRATE

2309.90.20

Vitamin A,D3,E,K3,B1,B2,B6,B12,Panth othenicacid,Folicacid,Choline, Niacin.

Thúcđẩytăngtrưởng.

Đẩynhanhqúatrìnhlộtvàtạovỏmới. Phòngcácbệnhdothiếuvitamin,

acidamin

INNOVATED MANUFACTURINGCO.,LTD- THAILAND

710

AMIX

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6

Bổsungvitamingiúptômkhỏe,tăngtrưởngnhanh,tăngtỷlệsốngcao.

K.C.SPharmaticCo.,Ltd- Thailand

711

P-1

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6

Bổsungcácloạivitamincầnthiếtchotôm,giúptômphụchồisứckhoẻsau khibệnh,nângcaotỉlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảmtỉlệtiêutốnthức ăn

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

712

T-1

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6

Bổsungcácloạivitamincầnthiếtchotôm,giúptômphụchồisứckhoẻsau khibệnh,nângcaotỉlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảmtỉlệtiêutốnthức ăn

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

713

BIGCALE

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6, Calcium,phosphorus

Bổsungvitaminvàkhoángchấtgiúptômănnhiều,maulớn,đềucỡ,tăng cườngsứcđềkhángchotôm.Hạnchếstresskhinhiệtđộ,độmặn,độpHmôi trườngnướcthayđổi.

BangkokVetlab(B-Lab) Co.,Ltd-Thailand

714

ALLWAYS

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6,B12,

A,E,K,Niacimamide,Biotin, Calciumpantothenate,Folicacid, Potassciumchloride,Sodium Sulphate

Tăngsứcđềkháng,kíchthíchtăngtrưởng

MatrixBiosciencesLimited- ẤnĐộ

715

BIGA

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6,B12,A,C, D3,K3,E,Inositol,Biotin,Folic acid,Nicotinicacid

Cungcấpđầyđủvitaminvàkhoángchấtchotômgiúptômhồiphụcnhanh chóngsaukhinhiễmbệnh

LivestockAgriculturalBusiness

InternationalCo.,Ltd

716

PREMAX

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6,B12,A,C, D3,K3,E,Inositol,Biotin,Folic acid,Nicotinicacid

Cungcấpđầyđủvitaminvàkhoángchấtchotômgiúptômhồiphụcnhanh chóngsaukhinhiễmbệnh

LivestockAgriculturalBusiness

InternationalCo.,Ltd

717

AQUAVIT-AQUA

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6,B12,A,C, D3,K3,E,Inositol,Biotin,Folic acid,Nicotinicacid

Cungcấpđầyđủvitaminvàkhoángchấtchotômgiúptạoracácchấtdinh dưỡngcầnthiếtlàmtômdễlộtxácgiúptômhồiphụcnhanhchóngsaukhi nhiễmbệnh

LivestockAgriculturalBusiness

InternationalCo.,Ltd

718

JUMBO

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6,E, Threonine,Lysine,Methionine, Histidine

Bổsungcácvitaminthiếtyếuvàcácacidamincầnthiếtchosựtăngtrưởng, giúptômhấpthutốtthứcăn

BangkokVetlab(B-Lab) Co.,Ltd-Thailand

719

SACAI100

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6,Arginine, Glycine,Niacin,Tyrosine,Lysine.

Thứcănbổsungkíchthíchtômmaulớn,phụchồisứckhoẻnhanhsaukhibị bệnh,cungcấpđầyđủcácacidaminvàkhoángchấtcầnthiếtchotôm,sử dụngrấttốtchotômyếuvàtômbịbệnh.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

720

SACAIONE

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6,Arginine, Glycine,Niacin,Tyrosine,Lysine.

Thứcănbổsungkíchthíchtômmaulớn,phụchồisứckhoẻnhanhsaukhibị bệnh,cungcấpđầyđủcácacidaminvàkhoángchấtcầnthiếtchotôm,sử dụngrấttốtchotômyếuvàtômbịbệnh.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

721

DIDEE

2309.90.20

Vitamin B1,B2,B6,B12,Potassium chloride,Sodiumchloride.

Bổsungvitamin,giúptômkhoẻmạnh,tiêuhoátốt,tỉlệsốngcao.Kíchthích thèmăn,giúptômmaulớn.Tăngsứcđềkháng.Giảmcăngthẳnglúcmôi trườngkhôngổnđịnh.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

722

Nutrimix Fish

2309.90.20

VitaminB2,B12,C,K3,Inositol

Giúpcámauchóngphụchồisứckhỏe.Kíchthíchcáănmạnh,làmtăngkhả năngtiêuhóavàhấpthụthứcăn.Giảmstressvàtăngcườngsứcđềkhángcho cá

Bio-Solutions

(TháiLan)

723

DAVITAL

2309.90.20

VitaminA,B6,E,D

Thứcănđặcbiệtdạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccầnthiếtchotôm. Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthểlàmchotômsănchắc, nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchcỡtômđồngđều,tăngsứcđềkháng,tỷ lệsốngcao.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

724

HUFAMAX

2309.90.20

VitaminA,B6,E,D

Thứcănbổsungđặcbiệtdạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccầnthiết chotôm.Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthểlàmchotômsăn chắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchcỡtômđồngđều,tăngsứcđề kháng,tỷlệsốngcao.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

725

HUFAPLUS

2309.90.20

VitaminA,B6,E,D

Thứcănbổsungđặcbiệtdạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccầnthiết chotôm.Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthểlàmchotômsăn chắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchcỡtômđồngđều,tăngsứcđề kháng,tỷlệsốngcao.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

726

HUFAOMEGA

2309.90.20

VitaminA,B6,E,D

Thứcănbổsungđặcbiệtdạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccầnthiết chotôm.Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthểlàmchotômsăn chắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchcỡtômđồngđều,tăngsứcđề kháng,tỷlệsốngcao.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

727

HUFADHA

2309.90.20

VitaminA,B6,E,D

Thứcănbổsungđặcbiệtdạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccầnthiết chotôm.Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthểlàmchotômsăn chắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchcỡtômđồngđều,tăngsứcđề kháng,tỷlệsốngcao.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

728

HUFAS

2309.90.20

VitaminA,B6,E,D

Thứcănbổsungđặcbiệtdạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccầnthiết chotôm.Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthểlàmchotômsăn chắc,nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchcỡtômđồngđều,tăngsứcđề kháng,tỷlệsốngcao.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

729

SUPERHUFA

2309.90.20

VitaminA,B6,E,D

Thúcănđặcbiệtdạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccầnthiếtchotôm. Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthểlàmchotômsănchắc, nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchcỡtômđồngđều,tăngsứcđềkháng,tỷ

lệsốngcao.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

730

HUFAX

2309.90.20

VitaminA,B6,E,D

Thúcănđặcbiệtdạngnướcbaogồmcácvitaminđậmđặccầnthiếtchotôm. Tăngcườnghoạtđộngcủacáccơquantrongcơthểlàmchotômsănchắc, nặngký,rútngắnthờigiannuôi.Kíchcỡtômđồngđều,tăngsứcđềkháng,tỷ

lệsốngcao.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

731

FISHLIVER

2309.90.20

VitaminA,D,B1,B6,B2

Baogồmcácvitaminđậmđặccầnthiếtchotôm.Tăngcườnghoạtđộngcủa cáccơquantrongcơthể.Kíchcỡtômđồngđều.Tăngsứcđềkháng,tỷlệ sốngcao.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

732

HI-PARA

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2, B6

Bổsungvitamincầnthiếtquan trọngtrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptômphụchồisứckhỏesaukhibệnh, tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởn,giảmtiêuhaothứcăn.

A,V.A.MarketingCo., Ltd-Thailand

733

Shrimp Mix

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2, B6

Cungcấpvitaminthiếtyếucho cơthểtôm.Kíchthíchtăngtrưởng,phụchồisứckhỏesaukhinhiễmbệnh. Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

BetterPharmaCo.,Ltd- Thailand

734

PROVIMAX

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2, B6,C

Cungcấpcácloạivitamincần thiếtvàothứcănchotôm.Giúptômtăngtrưởngtốt.Tăngtỷlệsốngcủatôm.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

735

HI-SUNFA

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2,B6

Bổsungvitamincầnthiếtquan

trọngtrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptômphụchồisứckhỏesaukhibệnh, tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảmtiêuhaothứcăn.

A,V.A.MarketingCo., Ltd-Thailand

736

VMIN5000

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2,B6,C

Cungcấpcácloạivitamincần

thiếtvàothứcănchotôm.Giúptômtăngtrưởngtốt.Tăngtỷlệsốngcủatôm.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

737

MOVADO

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2, B6

Giúptômkhỏemạnhtạonênnhữngcơquankhỏemạnhnhưganvàcáccơ thịt.Cóthểngănchặnsựthiếuhụtvitaminvàgiúptăngtỷlệsống.Quártình lộtvỏsẽdiễnrabìnhthườngvàduytrìsựthèmăncủatôm.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

738

S1

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2, B6

Giúptômkhỏemạnhtạonênnhữngcơquankhỏemạnhnhưganvàcáccơ thịt.Cóthểngănchặnsựthiếuhụtvitaminvàgiúptăngtỷlệsống.Quártình lộtvỏsẽdiễnrabìnhthườngvàduytrìsựthèmăncủatôm.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

739

BSSHRIMP

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2, B6

Cungcấpcácvitaminthiếtyếu chotôm.Kíchthíchtăngtrưởng,phụchồisứckhỏesaukhinhiễmbệnh.Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn.

BetterPharmaCo.,Ltd- Thailand

740

EXTRAVIT

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1,B2, B6

Cungcấpcácvitaminthiếtyếu chotôm.Kíchthíchtăngtrưởng,phụchồisứckhỏesaukhinhiễmbệnh.Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn.

BetterPharmaCo.,Ltd- Thailand

741

SPIRUVIT

2309.90.20

VitaminA,D,E,B1.B2, B6

Bổsunghỗnhợpvitaminvào thứcănchotôm,giúptômkhỏemạnh,hồiphụcsứckhoẻsaukhibệnh,tăngtỉ

lệsống,kíchthíchtăngtrưởngtốt,iảmFCR.

BiopharmaResearch& DevelopmentCo.,Ltd-Thailand

742

AQUALIV

2309.90.20

VitaminA,D,E,Glycine,Lysine

Cungcấpacidamin,vitaminthiếtyếuchosựsinhtrưởngvàpháttriểncủa tôm.Tăngsứcđềkháng,chốngstress.

ThanSiamAquavet (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

743

Shrimp Vitamino

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6

Cungcấpvitaminthiếtyếucho cơthểtôm.Giúpchotômkhỏemạnh,pháttriểnđều.

BetterPharmaCo.,Ltd- Thailand

744

ESCADA

2309.90.20

VitaminB2,B6,Lysine, Methionine,Leucine,Isoleucine, Alanine,Glycine,Threonine

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoáthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

745

PRADO

2309.90.20

VitaminB2,B6,Lysine, Methionine,Leucine,Isoleucine, Alanine,Glycine,Threonine

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoáthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

746

LX470

2309.90.20

VitaminB2,B6,Lysine, Methionine,Leucine,Isoleucine, Alanine,Glycine,Threonine

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoáthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

747

C300

2309.90.20

VitaminC

Tăngcườngsứcđềkháng,phụchồisứckhoẻnhanh,giúptômkhỏemạnh,lột xácđềuđặn.Chốngstresschotômkhimôitrườngthayđổi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

748

CCOAT

2309.90.20

VitaminC

Tăngcườngsứcđềkháng,phụchồisứckhoẻnhanh,giúptômkhỏemạnh,lột xácđềuđặn.Chốngstresschotômkhimôitrườngthayđổi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

749

CMIX

2309.90.20

VitaminC

Tăngcườngsứcđềkháng,phụchồisứckhoẻnhanh,giúptômkhỏemạnh,lột xácđềuđặn.Chốngstressdotômkhimôitrườngthayđổi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

750

CAQUA

2309.90.20

VitaminC

Tăngcườngsứcđềkháng,phụchồisứckhoẻnhanh,giúptômkhỏemạnh,lột xácđềuđặn.Chốngstressdotômkhimôitrườngthayđổi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

751

BETTERC

2309.90.20

VitaminC

TănghàmlượngvitaminCtrongtôm.Kíchthíchgiúptômtăngtrưởngnhanh. Tăngsứcđềkhángcủacơthểnhằmchốnglạibệnhtật.Giảmstress,kíchthích tiêuhoá.

BetterPharmaCo.,Ltd- Thailand

752

CMIXE

2309.90.20

VitaminC

Tăngcườngsứcđềkháng,phụchồisứckhỏenhanh,giúptômkhỏemạnh,lột xácđềuđặn.Chốngstresschotômkhimôitrườngthayđổi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

753

CCODEL

2309.90.20

VitaminC

Tăngcườngsứcđềkháng,phụchồisứckhỏenhanh,giúptômkhỏemạnh,lột xácđềuđặn.Chốngstresschotômkhimôitrườngthayđổi.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

754

C-JET

2309.90.20

VitaminC

Giảmstress,tăngsứcđềkháng.

Kíchthíchtômlộtxácđều.Tăngtỷlệsống.

InnovatedManufacturing

Co.,Ltd-Thailand

755

ABANY

2309.90.20

VitaminB2,B6,Lysine,Glycine, Tyrosine,Glucosamine

Tăngsứcđềkhángchotôm;Giúptômtăngtrọngnhanhmaulớn,rútngắn thờigiannuôi

Giúptômlộtvỏtốtmàusắcđẹp

Giúpviệchấpthuthứcănquaruộtđượcnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoá thứcăn

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

756

ABANY

2309.90.20

VitaminB2,B6,Lysine,Glycine, Tyrosine,Glucosamine

Tăngsứcđềkhángchotôm;Giúptômtăngtrọngnhanhmaulớn,rútngắn thờigiannuôi

Giúptômlộtvỏtốtmàusắcđẹp

Giúpviệchấpthuthứcănquaruộtđượcnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoá thứcăn

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

757

AMINO

2309.90.20

VitaminB2,B6,Lysine,Glycine, Tyrosine,Glucosamine

Tăngsứcđềkhángchotôm;Giúptômtăngtrọngnhanhmaulớn,rútngắn thờigiannuôi

Giúptômlộtvỏtốtmàusắcđẹp

Giúpviệchấpthuthứcănquaruộtđượcnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoá thứcăn

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

758

C-CPRO

(VITAMINC40%)

2309.90.20

Ascobicacid

Tăngcườngsứcđềkháng

Giúpănkhỏetăngtrọngnhanh

Chốngstress

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

759

C-FRESH

2309.90.20

Ascorbicacid

LàvitaminCgiúptômkhoẻmạnh,lộtvỏtốt.Tăngsứcđềkhángvàtômmau lớn,tăngtỉlệsốngcao.Giảmcăngthẳnglúcmôitrườngkhôngổnđịnh.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

760

C-MIX

2309.90.20

Ascorbicacid

Giúptômtăngsứcđềkháng,giảmcăngthẳng.Giúptômcótỉlệsốngcaovà lộtxáctốt.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

761

C-MIX100

2309.90.20

Ascorbicacid

Giúptômtăngsứcđềkháng,giảmcăngthẳng.Giúptômcótỉlệsốngcaovà lộtxáctốt.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

762

SE-QUENCE

2309.90.20

Ascorbicacid

Giúptômtăngsứcđềkháng,giảmcăngthẳng.Giúptômcótỉlệsốngcaovà lộtxáctốt.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

763

Vita-C

2309.90.20

Ascorbicacid

Tăngsứcđềkháng,giảmstresschotôm,giúpchotômkhỏe.

AgroDevelopmentandBusiness

Co.,Ltd-Thailand

764

VITAMINC STAR

2309.90.20

Ascorbicacid

Kíchthíchtiêuhóa,mau

tăngtrưởng.Giúptômtăngsứcđềkháng,giảmsốcchotôm,nhấtlàkhitôm bệnhvàmôitrườngkhôngổnđịnh.

Giúptômmaulớntăngtỉlệsốngcao

APEXRESEARCH PRODUCTSCo.,Ltd THAILAND

765

GOLDENC

2309.90.20

Ascorbicacid

Giảmsốcchotôm,tăngsứcđềkháng.

PremerCo.,Ltd-Thailand

766

C-ACTIVE

2309.90.20

Ascorbicacid

Tăngcườngsứcđềkhángchốngstress

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

767

C-CPRO

(VITAMINC40%

2309.90.20

Ascorrbicacid

TăngcườngsứcđềkhángGiúptômkhoẻtăngtrọngnhanh,chốngstress

WORLDPYRAMIDCO.,LTD- THAILAND

768

ORANGE

2309.90.20

Acidascorbic

GiúpgiảmbớtcăngthẳngchotômtrongquátrìnhnuôitrongđiềukiệnthờI

tiếtthayđổI.Giúptăngsứcđềkhángchotôm.Giúptômcótỷlệsốngcao

Artemis&AngelioCo.,Ltd

-Thailand

769

LEMON

2309.90.20

Acidascorbic

Giúpgiảmbớtcăngthẳngchotômtrongquátrìnhnuôitrongđiềukiệnthời

tiếtthayđổI.Giúptăngsứcđềkhángchotôm.Giúptômcótỷlệsốngcao

Artemis&AngelioCo.,Ltd

-Thailand

770

ASCORBICACID FEEDGRADE

(VitaminC)

2309.90.20

VitaminC

BổsungVitaminCchotômcá.

NORTHEASTGENERAL PHARMACEUTICALFACTORY

-CHINA

771

C-C

2309.90.20

VitaminC

BổsungvitaminC GiảmStresschotôm

Giúpchosựpháttriểnvàlộtxáccủatôm. Tăngtỉlệsốngvàtômkhỏemạnh

BIOPHARMARESEARCH ANDDEVELOPMENT

772

C-2O

2309.90.20

VitaminC

Giúptômbớtcăngthẳng.Tăngsứcđềkhángchotôm.Giúptômpháttriển nhanh.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

773

C-MAX

2309.90.20

VitaminC

Tăngsứcđềkháng,giảmcăngthẳng

ĐóngvaitròquantrọngtrongviệctạoraColiagenlàthànhphầnquantrọng củathànhmạchmáuvàmô

Giúptômcótỷlệsốngcaovàlộtxáctốt

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

774

C-MAX

2309.90.20

VitaminC

Tăngsứcđềkháng,giảmcăngthẳng

ĐóngvaitròquantrọngtrongviệctạoraColiagenlàthànhphầnquantrọng củathànhmạchmáuvàmô

Giúptômcótỷlệsốngcaovàlộtxáctốt

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

775

C-POWER

2309.90.20

VitaminC

Giúptômbớtcăngthẳng.Tăngsứcđềkhángchotôm.Giúptômpháttriển nhanh.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

776

C-POWER

2309.90.20

VitaminC

Giúptômbớtcăngthẳng.Tăngsứcđềkhángchotôm.Giúptômpháttriển nhanh.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

777

C-VITAMIN

2309.90.20

VitaminC

ĐẩynhanhsựpháttriểncủatômvìvitaminCcầnthiếtchoviệctạonenchất keo,thànhphầncơbảncủalớpvỏbênngoài,cơbắpvàthànhmạchmáu.Có hoocmônkiểmsoáthệthốngthầnkinhvàsựtăngtrưởng,giảmstress,lớpvỏ ngoàirắnchắc,tăngsứcđềkháng

 

BANGKOKVETLAB(B-LAB) CO.,LTD-THAILAND

778

FANCY

2309.90.20

VitaminC

BổsungvitaminC,giảm sựcăngthẳngcủatôm

Giúpchosựpháttriểnvàlộtxáccủatôm. Tăngtỉlệsốngvàtômkhỏemạnh

BIOPHARMARESEARCH ANDDEVELOPMENT

779

SEQUENCE

2309.90.20

VitaminC

Giúptômtăngsứcđềkhánggiảmcăngthẳng.Đóngvaitròquantrọngtrong việctạoraCollagenlàthànhphầnquantrọngcủathànhmạchmáuvàmô. Giúptômcótỉlệsốngcaovàlộtxáctốt.

BANGKOKVETLAB(B-LAB) CO.,LTD-THAILAND

780

SUPERC-MIX

2309.90.20

VitaminC

Tăngsứcđềkháng,giảmcăngthẳng

Giúptômcótỷlệsốngcaovàlộtxáctốt

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

781

SUPERC-MIX

2309.90.20

VitaminC

Tăngsứcđềkháng,giảmcăngthẳng

Giúptômcótỷlệsốngcaovàlộtxáctốt

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

782

VITAMINC COMPOUND

2309.90.20

VitaminC

TănghàmlượngvitaminCtrongtômvàkíchthíchgiúptômtăngtrưởng nhanh,tăngsứcđềkhángcủacơthểnhằmchốnglạibệnhtật.

GiảmStress,kíchthíchtiêuhóacơđườngruột

BORNNET CORPORATIONCo.,Ltd THAILAND

783

VITAMIN-C100

2309.90.20

VitaminC

Tăngsứcđềkháng,giảmstress,Tăngtỷlệsống

JAJIANGSUJIANGSHAN PHARMACEUTICALCO.,LTD

784

C-VIT

2309.90.20

VitaminC

Giúptômtăngkhảnăngkhángbệnh.GiảmstresskhimôitrườngthayđổI.

SvaksBiotechIndiaPVT. Ltd-ẤnĐộ

785

KASET-C

2309.90.20

VitaminC

Giúptômcósứcđềkháng,chốngstress.

KasetCenterCo.,Ltd(Thailand)- Thailand

786

Suyada Vitamin C

2309.90.20

VitaminC(Ascorbic)

Giúptômmaulànhvếtthương,tômtăngtrưởngnhanh,thịtchắc

SuyadaSCIENCEOF BIOLOGY,LTDCHINA

787

C - Mix

2309.90.20

VitaminC(Ascorbicacid)25%

Giảmstress,tăngsứcđềkhángchotômnuôi.

CôngtyTNHHAquaProgress, TháiLan.

788

Vitamin Benex - C

2309.90.20

VitaminC10%

Tăngsứcđềkhángchotômcá

YuhHueiEnterpriseCo.,Ltd

Taiwan

789

C-MIX-C

2309.90.20

VitaminC20%

Giảmsựcăngthẳng,tăngsứcđềkháng,tăngcườngsứckhoẻchotôm.

BioteqchPro

(B.PGroup)

Co.,Ltd-Thailand

790

MONOVITA-C

2309.90.20

VitaminC20%

Làmtăngkhảnăngtăng

trưởng,khảnănghấpthụdinhdưỡngtrongthứcăn,tăngsảnlượngthuhoạch

Giúptômtăngsứcđềkhángvớicácbệnhnhiễmtrùng.

GiúpngănngừacácbệnhdothiếuhụtVitamin,phòngchốngStress. Giảmtỉlệhaohụt,thúcđẩyqúatrìnhlộtxác

HANDONGCo.,Ltd

KOREA

791

CMAXC

2309.90.20

VitaminC25%

Giảmsựcăngthẳng,tăngsứcđềkháng,tăngcườngsứckhoẻchotôm.

BioteqchPro

(B.PGroup)

Co.,Ltd-Thailand

792

HI-C

2309.90.20

VitaminC25%

Tăngsứcđềkháng,chốngsốckhimôitrườngthayđổiđộtngột.Giảmstress vàgiúpchukỳlộtxácđượcổnđịnh.

A,V.A.Marketing

Co.,Ltd-Thailand

793

BIO-C

2309.90.20

VitaminC30%

Giúptômtăngtrưởngtốtcũngnhưtăngtỉlệsống

CODELCO.,LTDTHAILAND

794

CMIX-D

2309.90.20

VitaminC30%

Giảmsựcăngthẳng,tăngsứcđềkháng,tăngcườngsứckhoẻchotôm.

BioteqchPro

(B.PGroup)

Co.,Ltd-Thailand

795

SUPERC

2309.90.20

VitaminC30%

Tăngsứcđềkháng,chốngstress.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

796

C-SHRIMP

2309.90.20

VitaminCbọc

Nângcaosứcđềkháng

Giảmsốcchotôm

Cảitiếntốcđộtăngtrưởngchotôm,hệsốchuyểnhoáthứcăntốthơn

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

797

BONTROPH

2309.90.20

VitaminC,B1,

B2,B6,Lysine,Threonine, Leucine,Isoleucine

Cungcấpcácvitaminvàacidaminhữucơcầnthiếtchosựtăngtrưởng.Kích thíchtăngtrưởng.Tăngsứcđềkháng,giảmtỷlệchết.

M.DSynergyCompany

Limited-Thailand

798

Ultimax

2309.90.20

VitaminC,B12,B6,Lysine

Bổsungchấtdinhdưỡngcầnthiếtchotômmaulớnvàtăngtỷlệsống.Tiêu hóathứcănvàhấpthụdinhdưỡngdễdàng.Làmchotômnặngcânhơn,tăng sựcứngchắccủavỏ,vỏtômbóngđẹp

Bio-Solutions

(TháiLan)

799

AQUAC20

2309.90.20

VitaminC,E

Giảmstresskhivậnchuyển,

thayđổithứcăn,môitrườngnướcaonuôibịônhiễmvàsaukhisửdụng

thuốcsáttrùng.Giúptômlộtvỏnhanh,sớmlànhvếtthươngvàmauphụchồi saukhiđiềutrịbệnh.Tăngcườngsứcđềkhángchotôm,cávàphòngchống cácbệnhgâyradothiếuvitaminCnhưcongthân,đốmđen.Nângcaotỉlệ sống,giảmthiểuthứcănvàrútngắnthờigiannuôi.

InternationalNutrition-USA

800

C-MAX

2309.90.20

VitaminC,methionine

Bổsungvitaminvàaxítaminđậmđặccầthiếtchotôm,giúptômgiảmsự căngthẳng,dễlộtxác

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

801

C-MINO

2309.90.20

VitaminC,Methionine

-Tăngsứcđềkháng.chốngStresstăngsứcsốngchotôm,cảithiệnhiệuqủa sửdụngthứcăn

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

802

Combax

2309.90.20

VitaminD3,C,Na,Ca,K,Fe, Bacillussubtilis,B.licheniformis, B.pumilus

Cungcấpmentiêuhóa,giúpc¸hấpthụtriệtđểdưỡngchấttrongthứcăn.

Giảmlượngchấtthảitrongao.Kíchthíchc¸ănnhiều,tăngtrọngnhanh.

Bio-Solutions

(TháiLan)

803

HEPATOFISH

2309.90.20

VitaminE,C,Cholinechloride, Sorbitol,Methionine,Lysine, Inositol.

Giúpchuyểnhóamỡtốthơn.

Techna-Pháp

804

IMMUTECH-S/F

2309.90.20

VitaminE,C,Selenium,Beta- Glucan,Mano-olygosaccharide.

Ngănngừastressvàphụchồisứckhỏesaustress.

Techna-Pháp

805

TT

2309.90.20

VitaminE,Lysine,Glysine, Methionine,Tyrosine

Bổsungcácacidaminthiếtyếugiúptômkhoẻmạnh,chốngstress,nângcao hiệuquảsửdụngthứcăn,giatăngtỉlệsốngvàkíchthíchsựpháttriểncủa

tôm

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

806

PT

2309.90.20

VitaminE,Lysine,Glysine, Methionine,Tyrosine

Bổsungcácacidaminthiếtyếugiúptômcákhoẻmạnh,chốngstress,nâng caohiệuquảsửdụngthứcăn,giatăngtỉlệsốngvàkíchthíchsựpháttriển củatôm

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THÁILAN

807

GROVITA

2309.90.20

Vitamin:A,D,E,B,C

Đẩynhanhtốcđộtăngtrưởng;Giảmsốcchotôm;Tăngtỷlệsốngvàtôm nhanhlớn(FCRthấp);BaobọcthứcănlàmgiảmđộhoàtancủaVitamin, khoángvàthuốc

Giúptôm,cádễdànghấpthụ

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

808

METAMORPH

2309.90.20

Vitamin:A,D,E,B1,B6,B2,B12, K,C,Panthothenicacid Germainum, Ca,Fe,P,Mg,Zn,Se,Cu,Mn Chromium,K

Isoleucine,Fenlialanune,Leucine,

Treonine,Lysine,Tryptophan, Valine,Methionine,Arginine, Tryosine,Glutamicacid,Cystine, Alamic,Histidine

Giúptômlộtxáctheochukỳkhỏe,lớnnhanh,giảmkhảnăngtômbịsốc

OHMLINABIOPRODUCTS RESEARCHFOUNDATION INDIA

809

BIO-AQUAVIT

2309.90.20

Vitamin:A,D3,E,B1, B6,B2,B12,K3,C,

Inositol,Colin,Folicacid, PantothenicAcid, NicothenicAcid

Bổsungvitamincầnthiếtgiúptômpháttriểnvàlộtxácbìnhthường,tăngtỉlệ sốngvàgiúptômkhỏemạnh,giảmsốctừmôitrườngxungquanh

BIOPHARMARESEARCH ANDDEVELOPMENT

810

VM-2000

2309.90.20

Vitamin:A,D3,E,B1,

B6,B2,K3,C,AcidPentosinie, acidFolic,Nayasin,Biodin, Inasitol

Bổsungvitaminvàkhoángchấtcầnthiếtchotôm,giúptômănmạnh,mau lớn.Tăngsứcđềkhángchotômđểchốnglạicácbệnhdovibro,Kíchthích tiêuhóatốt,tăngsứcđềkhángchotôm,chốngstressvàgiúptômphụchồi nhanhnhấtkhinhiễmbệnh.

APEXRESEARCH PRODUCTSCo.,Ltd THAILAND

811

SPILA-GREEN

2309.90.20

Vitamin:A,D3,E,B1, B6,B2,B12,C, Inositol,Colin,

Folicacid,Spirulina

Bổsungvitamintổng hợpcầnthiếtchotômpháttriển,tăngtỉlệsốngvàgiúptômkhỏemạnh

BIOPHARMARESEARCH ANDDEVELOPMENT

812

PRO-BIOTIC

2309.90.20

Vitamin:A,D3,E,B1, B6,B2,B12,K,C,

Asparticacid,Serine,Proline, Alaninine,Valine,Isoleucine, Tyrosine,Histidine,Arginine, Threonine,Glutamicacid, Glycine,Cystine,Methionie, Leucine,Phenylalanine,Lysine

Bổsungdinhdưỡngchotôm.Nângcaohiệuquảtiêuhoáthứcăn,giảmhệsố thứcăn.Tăngtỉlệsống,kíchthíchsựpháttriểncủatôm,giảmlượngphân tômthảiramôitrường,khônggâyônhiễmnướcao.Tăngnguônthứcăntự nhiênchotôm.

BORNNET CORPORATIONCo.,Ltd THAILAND

813

MUTANT-P

2309.90.20

Vitamin:A,D3,E,B1, B6,B2,B12,K3,C, Nicotinicacid,Biotin Folicacid,Nositol,

Fe,Mn,Cu,I,Co,Mg

Thúcđẩytăngtrưởng.

Đẩynhanhqúatrìnhlộtvàtạovỏmới. Phòngcácbệnhdothiếuvitamin, acidamin

ASIANAQUACULTURE

814

HIDROREXVITAL AMINOACIDOS

2309.90.20

Vitamin:A,D3,E,B1,B2,B6, B12,C,K3,Folicacid,Nicotinic acid,CalciumPantothenate, Serine,Proline,Glycine,Alanine Lysine,Arginine,Tryptophan

Cungcấpvitaminvàacidamincầnthiếtchotôm,cá

S.PVETERINARIA,SA.SPAIN

815

LNBSUPERVIT WS

2309.90.20

Vitamin:A,C,E,B1,K3,B2,D3, B12,B6

LysinHCl,Methionine,Biotin, Pantothenicacid,Folicacid. Dextrose,Sodium,Chloride,K, PP

Tăngsứcđềkhángchotôm;Giúptômtăngtrọngnhanhmaulớn,rútngắn thờigiannuôi

Giúptômlộtvỏtốtmàusắcđẹp

Giúpviệchấpthuthứcănquaruộtđượcnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhoá thứcăn

LNBINTERNATIONALFEED B.V-HÀLAN

816

COMPLETDV

2309.90.20

Vitamin:A,D,E,K,B1,B2

B6,C,Folate,DLmethionine

Giúptômkhỏemạnhtạonênnhữngcơquankhỏemạnhnhưganvàcáccơ

thịt…

Cóthểngănchặnsựthiếuhụtvitaminvàgiúptăngtỉlệsống.Qúatrìnhlộtvỏ

sẽdiễnrabìnhthườngvàduytrìsựthèmăncủatôm

CODELCO.,LTDTHAILAND

817

ORIGA

2309.90.20

Vitamin:A,D3,E

Bổsungdinhdưỡngvàothứcăntôm,giúptômkhỏemạnhtăngtỉlệsốngvà tăngtrưởngtốt

CODELCO.,LTDTHAILAND

818

REX-VITAMINO

2309.90.20

Vitamin:A,D3,E,B1

,B2,B6,C,K3,Folicacid, Nicotinicacid,Calcium Pantothenate,Serine,Proline, Glycine,Tryptophan,Arginine, Lysine,Alanine

Cungcấpvitaminvàacidamincầnthiếtchotôm,cá

S.PVETERINARIA,SA.SPAIN

819

CODAFIN

2309.90.20

Vitamin:B1,B6,B2,A,E,D, Glysine,Betain,DLMethionine

Giúptômtăngtrưởngtốtvàcótỉlệsốngcao

CODELCO.,LTDTHAILAND

820

CODAFIN

2309.90.20

Vitamin:B1,B6,B2,Alanine, Betain,Niacin,Glysine,Lysibe, Dlmethionine

Chứanhiềuloạivitaminvàcácacidaminerấtcầnthiếtchoviệctăngtrưởng vàtăngtỉlệsốngcủatôm.

CODELCO.,LTDTHAILAND

821

PROKURAEFINOL

-L

2309.90.20

Vitamin:C,B,B12,E Chấtbổtrợ

GiảmStress,tăngsứcđềkháng,kíchthíchtôm ănnhiều,tăngtrọngnhanh

Giúptômcámauphụchồisứckhỏe

BENTOLIInc-USA

822

DYMAX-ONE

2309.90.20

Vitamin:A,B1,B2,B6,B12,C E,D3,K3

Cu,Fe,Zn,Mn,I2,Mg,Co.

-Biotin,Folicacid,Inositol, Nicotinicacid

Bổsungcácvitaminvàkhoánggiúptômmaulớn,nângcaosứcđềkháng

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

823

BESTVITA

2309.90.20

Vitamin:A,B1,B2,C,E,D3, Lysine,Methionine

Cungcấpcácacidhữucơcầnthiếtchosựtăngtrưởng,

-kíchthíchtăngtrưởng

-Tăngsứcđềkhánggiảmtỉlệchết.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

824

NEO

2309.90.20

Vitamin:A,B1,D3,C,E Lysine,Glycine Methionine

-Kíchthíchtăngtrưởng,giảmcácvấnđềliênquanđếnlộtxác

-Kíchthíchhìnhthànhlớpvỏtôm,tăngtrọngnhanh

-Giảmvấnđềkíchcỡtôm

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

825

TURBOMIX

2309.90.20

Vitamin:A,D,E,B1,B6B2

Mg,Potassium,Sodium

Cungcấpvitamin,chấtkhoángcầnthiếtcho tôm.Giúptômănmạnh,hấpthụtốtthứcănvàtiêuhóatốt.Giúptômkhỏemạnhvàmaulớn,tăngsứcđềkhángchotôm.Giúptômtạovỏmớinhanhvà cómàusắcđẹp.Giúptômphụchồinhanhnhấtkhinhiễmbệnh.

MIXWELLMARKETING

826

GOLAY

2309.90.20

Vitamin:A,D,E,K,B1,B2,B6,C, Folate,

DLmethionine

Giúptômkhỏemạnhtạonênnhữngcơquankhỏemạnhnhưganvàcáccơ

thịt

CODELCO.,LTDTHAILAND

827

KAREN

2309.90.20

Vitamin:A,D,E,K,B1,B2,B6,C, Folate,

DLmethionine

Giúptômkhỏemạnhtạonênnhữngcơquankhỏemạnhnhưganvàcáccơ thịt

CODELCO.,LTDTHAILAND

828

NEWSAC

2309.90.20

Vitamin:A,D,E,K,B1,B2,B6,Niac in,Pantothenicacid,tinhbột

Giúptômtăngtrưởngtốtvàcótỉlệsốngcao

CODELCO.,LTDTHAILAND

829

ANTIBAC

2309.90.20

Vitamin:A,D3,E,K3,B1,B2, B6,B12,C

Tăngcườngsứcđềkhángvàngănngừastress,cungcấpđầuđủcácvitamin chotôm,giúptômtăngtrọngnhanh.

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

830

ET600

2309.90.20

VitaminA,D3,E,K,B1,B2, Pyridoxin,Ca-Pantothenate, Niacine,AcidFolic,Inositol, VitaminCbền,PABA,Choline Chloride,Cholesterol,NaH2PO4, Ca-lactate,CaHPO4,Betain, Methionin,Lysine,taurine, Nucleotide,Chấtkíchthíchmiễn dịch

BổsungVitamin,tăngkhảnăngtiêuhoá,phòngbẹnhđườngruột

YuhHueiEnterpriseCo.,Ltd

Taiwan

831

HUMICACID SODIUM(BETTER LAND)

3824.90.90

HumicacidSodium

Hấpthụvàbaophủcáckimloạinặng,khốngchếvikhuẩnphátsáng,bổsung nguyêntốvilượng,cảitạođáyao,ổnđịnhchấtlượngnước

KING"STARTRADINGCo.,Ltd

TrungQuốc

832

WATERPOWER

(ALADDIN)

3824.90.90

Alanin,Ninhydrin,Biuree, Tyrozin,Tryptophan,Histidinvà Cystein

Hấpthụvàbaophủcáckimloạinặng,khốngchếvikhuẩnphátsáng,bổsung nguyêntốvilượng,cảitạođáyao,ổnđịnhchấtlượngnước

LONGMANAQUACO.,LtdĐài

Loan

833

MACROGARD

2309.90.20

BETA-1,3/1,6-Glucantốithiểu 92%

ổnđịnhsứckhoẻ,hạnchếsựcăngthẳngcủatômnuôi,tăngtỷlệsốngcủaấu trùngtôm.Hạnchếcăngthẳngtrongquátrìnhvậnchuyển,giúptômgiốngđạt tỷlệsốngcao,khoẻmạnh

AdvancePharmaCo.,LtdThái

Lan

834

Forte

2309.90.20

Zine,iron,manganese,Selenium, Methionine,Glycine,Choline, Inositol

Hỗtrợcơchếhấpthụthứcăn,tăngsứcđềkhángchotôm.Giúptômhồiphục sứckhỏenhanh.

CôngtyTNHHAsianAquaculture

TháiLan

835

PROTECH-R

2309.90.20

Zn,Fe,Mn

Làchấtbổsungkhoángchấtchotôm,giúptômkhỏemạnh

SIAM-AQUATECHCO.,LTD

836

FORTE

2309.90.20

Zn,Fe,Mn,Se

Methionine,Glycine

Hổtrợcơchếhấpthụthứcăn

Tăngsứcđềkhángchotôm;Giúptômhồiphụcsứckhoẻnhanh

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

837

HERO

2309.90.20

Zn,Mn,Fe,Cu,Iodine

Chứađựngcáckhoángchấtthiếtyếuchotôm,giúptăngtỉlệsống

CODELCO.,LTDTHAILAND

838

YUMMY

2309.90.20

Zn,Fe,Co,Mn,Cu

Kíchthíchtômănnhiềuhơn

Cungcấpchấtdinhdưỡngbổsung

Tăngkhảnăngtiêuhoá,tăngtrưởngnhanh

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

839

Dynagain

2309.90.20

VitaminC,E

Giúptômcátăngsứcđềkhángvàgiảmstress.Cóvaitròquantrọngtrong việctổnghợpcollagencấuthànhmạchmáuvàcácmôtrongcơthểtôm.Giúp tômcáđạttỉlệsốngcaovàlộtxáctốt

BiominLaboratorySingapore

Pte,Ltd-Singapore

840

M150

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

841

TOTO

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

842

REDBULL

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

843

CHIVAS

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

844

SU27

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

845

MARTELL

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

846

CAMEL

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

847

NAPOLEON

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

848

USB

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

849

KENZO

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

850

CELICA

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd-TháiLan

851

PRINCE

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

852

BENSON

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

BaxelCo.,Ltd-TháiLan

853

SIAM

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd-TháiLan

854

ROYAL

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd-TháiLan

855

STARLIVE

2309.90.20

VitaminB1,B2,B6

Bổsungvitamincầnthiếtquantrọngtrongkhẩuphầnăncủatôm,giúptôm phụchồisứckhỏesaukhibệnh,tăngtỷlệsống,kíchthíchtăngtrưởng,giảm tiêuhaothứcăn

K.C.SPharmaticCo.,Ltd-TháiLan

856

Lecithin

2309.90.20

DạngdungdịchAcetone insolubleacidvalueVitaminA, D3,Evàcácchấtkhác

SoyaLecithindùngbổsungchấtdinhdưỡngtrongNTTS

ArcherDainelsMidlandcompany

(Hoakỳ)

857

CENTRINO

2309.90.20

Lysine,Methionine,Glycine, Arginine,Serine,Leucine, Isoleucine,Alanine, Phenylalanine,VitaminB2,B6

Tăngsứcđềkhángchotôm,giúptômtăngtrọngnhanh,maulớn,rútngắn thờigiannuôi.Giúptômlộtvỏtốt,màusắcđẹp.Giúpviệchấpthụthứcăn quaruộtnhiềuhơn,giảmhệsốchuyểnhóathứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd-TháiLan

III.CHẾPHẨMSINHHỌC

858

BAC-7

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus polymyxa,Bacillusthuringensis, Bacilluslaterosporus,Bacillus lactobacillus,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis,Bacteriodes ruminicola,Bacteriodes succinogens,Pseudomonas putida,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase,Hemicellulase, Xylanase

Phânhủynhanhchấthữucơ,cặnbã,xácphiêusinhvật,thứcănthừavàchất thảicủatôm.Cảithiệnchấtlượngnước.

NewPondTechInternational-USA

859

BAC-5

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus polymyxa,Bacillusthuringensis, Bacilluslaterosporus,Bacillus lactobacillus,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis,Bacteriodes ruminicola,Bacteriodes succinogens,Pseudomonas putida,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase,Hemicellulase, Xylanase

Phânhủynhanhchấthữucơ,cặnbã,xácphiêusinhvật,thứcănthừavàchất thảicủatôm.Cảithiệnchấtlượngnước.

NewPondTechInternational-USA

860

NPT-888

3507.90.00

Bacteriodesruminicola, Bacteriodessuccinogens,Candidautilis,Amylase, Protease,Cellulase,Lipase, Pectinase,Hemicellulase, Xylanase

Làmsạchchấtnước,phângiảicácchấthữucơdưthừatrongao

NewPondTechInternational-USA

861

US-ZYME

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus polymyxa,Bacillusthuringensis, Bacilluslaterosporus,Bacillus lactobacillus,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis,Bacteriodes ruminicola,Bacteriodes succinogens,Pseudomonas putida,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase,Hemicellulase, Xylanase

Làmsạchchấtnước,phângiảicácchấthữucơdưthừatrongao,nhanhchóng loạitrừcáctảo,rêucóhạitrongaodonguồnnướcbịônhiễm.Ngănngừatảo pháttriểnquámứcbìnhthường

NewPondTechInternational-USA

862

EMA1

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lateropsorus,Bacillus licheniformis

Phânhủychấthữucơtrongao,làmgiảmkhíAmoniactrongao,cảithiệnchất lượngnướcao

KunshanKexinEnvironment BioengineeringCo.,Ltd-Trung Quốc

863

Dầuganmực

1506.00.00

Dạngdungdịchacidbéothiếtyếu,Iodivalue,cholesterol, vitaminA,D3,K

Dùngbổsungcácacidbéothiếtyếuchotômcá

DongWooIndustrialCo.,Ltd

(Korea

864

SQUIDLIVEROIL

1506.00.00

Dầuganmực

Baobọcviênthứcăn,làmgiảmsựthấtthoátvàmùivịcủathuốcramôi trườngnước.Kíchthíchtômcáănnhiều,bắtmồinhanhnhờmùitanhcaocủa dầumực

EastGulfIndustrialProductsCo., Ltd-Korea

865

BIO-BACA

3101.00.99

Chấthữucơ:Aminoacid, Vitaminsvàenzymes.Cácchất hữucơbổsungdinhdưỡngcho đấtnhư: N,P2O5,K2O,S,B,Co,Fe,Mg,Mn, Ni,Zn.

Phụchồilạinềnđáyaocólưutồnnhiềuloạihoáchấtgâyđộchạichotôm haynhữngaonuôiđãquanhiềumùavụ.GiảmNH3,tạomôitrườngsống sạch.Giúptômlộtvỏdễdàng,cứngvỏnhanhsaukhilộtvỏ.Bổsungchất dinhdưỡngchođáyao,giúpgâymàunướcdễdàng.phânhủycácchấthữu cơ,chấtrắn,chấtthảiởđáyao.Kíchthíchsựpháttriểncủacácloàivisinhvật cólợi.

CYTOZYME LABORATORIES,INC-USA

866

OSCAR

2309.90.20

Crudeprotein,Calcium,Zinc, Lysine,Valine,VitaminB, Potassium,Copper,Glycine.

Làchấtdẫndụcómùitanhkíchthíchtômbắtmồinhanh,ănnhiềuhơn.Có đầyđủcácacidamin,vitamin,khoángcầnthiếtchotôm.Átđượcmùivịđắng củathuốc.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

867

FADNo21

2309.90.20

Protein0,4%,Lipid0,6%,hàm lượngchấtkhô3%

Kíchthíchquátrìnhtiêuhóa,chuyểnhóathứcăncủatômcá,tạomùithơm chothứcăn,kíchthíchtômcáănnhiều,tăngtrọngnhanh.

CôngtyVirbacSAFrance

868

TIDY

2309.90.20

Crudeprotein,Calcium,Zinc, Lysine,Valine,VitaminB, Potassium,Copper,Glycine.

Làchấtdẫndụcómùitanhkíchthíchtômbắtmồinhanh,ănnhiềuhơn.Có đầyđủcácacidamin,vitamin,khoángcầnthiếtchotôm.Átđượcmùivịđắng củathuốc.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

869

Lecithin

2309.90.20

DạngdungdịchAcetone insolubleacidvalueVitaminA, D3,Evàcácchấtkhác

SoyaLecithindùngbổsungchấtdinhdưỡngtrongNTTS

ArcherDainelsMidlandcompany

(Hoakỳ)

870

Dầu gan mực

1506.00.00

Dạngdungdịchacidbéothiếtyếu,Iodivalue,cholesterol, vitaminA,D3,K

Dùngbổsungcácacidbéothiếtyếuchotômcá

DongWooIndustrialCo.,Ltd

(Korea

871

Vitaga

0712.90.00

Bột tỏi khô

Nângcaosứcđềkháng,cânbằngthânnhiệtkhithờitiếtthayđổi,làmchotôm vàcácđốitượngnuôikhácnhanhchóngphụchồisứckhoẻ;tăngkhảnăng chuyểnhoáthứcăn,tăngkhảnăngbắtmồi,thúcđẩysựtăngtrưởngvàtăngtỷ

lệsốngcủatôm.

GUANGZHOUXINGDA ANIMALHEALTHPRODUCTS CO.,LTDQuảngChâu,Quảng Đông,TrungQuốc

872

Vitalic

0712.90.00

Bột tỏi khô

Nângcaosứcđềkháng,cânbằngthânnhiệtkhithờitiếtthayđổi,làmchotôm vàcácđốitượngnuôikhácnhanhchóngphụchồisứckhoẻ;tăngkhảnăng chuyểnhoáthứcăn,tăngkhảnăngbắtmồi,thúcđẩysựtăngtrưởngvàtăngtỷ

lệsốngcủatôm.

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDHoàng Cương,QuảngĐông,TrungQuốc

873

TSP-15

2306.90.90

Bộtbãtràđượclấytừthiênnhiên cóchứachấtSaponin≥15%

Diệtcátạp,tạpkhuẩn,kíchthíchtômlộtvỏvàgiữcânbằngđộpHchoao nuôi

CôngtyTNHHThaidInterFeed

874

SAPONIN

2306.90.90

Bộthạttrà100%(chứa15% Saponin

Diệtcátạp

NingboUnitedPlantTechnology

Co.,Ltd-TrungQuốc

875

BIOAQUAPMR

1302.19.90

Bộtkhôchiếtxuất100%từ

Yuccaschidigera

Chấtđạm,chấttro,chấtbéo,chất xơ,N.F.EvàSaponin

Giúpkiểmsoátvàlàmgiảmsựđậmđặccủakhíamonia,H2Svàcáckhíđộc kháclàmảnhhưởngđếnsứckhỏecủatôm.

Giảiquyếnvấnđềtômthiếuoxydokhíđộctrongaocaolàmchotômchết hàngloạt.

AGROINDUSTRIASELALAMO CO.,LtdMEXICO

876

BIOPOWDERMR

1302.19.90

BộtkhôchiếtxuấttừYucca schidigerathiênnhiên,Saponin, Protein,Chấtxơ,Carbohydrate

Hấpthụnhanhcáckhí:NH3,H2S…

Giúpgiảiquyếtcáctrườnghợptômnổiđầulêntầngmặtdothiếuoxyởtầng đáy,làmchonồngđộkhíđộcH2Stăngcao.Kíchthíchsựphânhủycácchất cặnbã,làmsạchmôitrườngnước

AGROINDUSTRIASELALAMO CO.,LtdMEXICO

877

BACTOR

1302.19.90

ChấtchiếtxuấtthảomộcYucca Extract,Axithumic,Tinhbộtbắpvừađủ

ỔnđịnhpHnướcaonuôi.

ApexResearch

ProductsCo.,Ltd-Thailand

878

HI-YUCCA

1302.19.90

Chấtchiếtxuấttừcây Yucca,Protein>=2,2% lipid>=0,8%

Dùngđểkiểmsoátammonia,phânhủychấthữucơ,chấtthảitíchlũyởđáy

ao,biếnphântửammoniathànhhợpchấtnitrogenkhônggâyđộchạichotôm cá.Lànguồncungcấpnitơgiúpchođộngvậtphùdupháttriển.Cảithiệnchất lượngnướcvàkhửmùitronghệthốngnuôithủysản,kíchthíchtăngtrưởng, tăngsảnlượng.

A,V.A.Marketing

Co.,Ltd-Thailand

879

TEASEEDMEAL

(SAPONIN)

2306.90.90

Chếphẩmđượcchiếtxuấttừhạt bãtrà

Diệtkhuẩn,diệtcátạp,phòngngừabệnhchođộngvậtnguyênsinh,kíchthích tômlộtvỏ

JangxiChinabaseI/ECo.,Ltd

TrungQuốc

880

PRENTOX ROTENONEFISH TOXICANT POWDER655-691

(8.5%PURE ROTENONE CONTENT)

1302.14.00

8,5%Rotenonetinhchất

Diệttrừcátạptrongaonuôi

CTyPrentissIncHoaKỳ

881

DE-BEST100

3824.90.90

HerbsExtracted,Humicacid

GiảmpH;Khắcphụchiệntượngkhólộtvỏcủatômkhinướccóđộkiềmcao LàmtănghiệuquảsửdụngcủavôiCaCO3,Zeolite,Dolomitehoàtantrong nước;Kíchthíchtômlộtvỏ,gâymàunướcnhanh

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

882

HTS-ADDII

2923.90.90

Kíchtốlộtda(moltinghomon), Longđảmthảo(chineseGentian), Trạchtả(OrientalWaterplantain Rhizome);Hạcôthảo(common Shelfhealfruit-spike);Men

(yeast),Phấtthạchphấn(Zeolite),

đấthiếm(rareearth).

Thúcđẩyrõrệtsựsinhtrưởngvàlộtvỏcủatômcua;nângcaotỷlệsốngvà tínhđồngbộlộtvỏcủatôm,cua;phòngngừakhảnănglộtvỏkhókhăn.

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung

Thuận,

VôTích,TrungQuốc(WuxiSino- FutureBio-TechnologyCo.,Ltd, China)

883

ASIATEASEED POWDER

2306.90.90

Saponin

Diệtcátạp,

ASIASTARLABCO.,LTD- THAILAND

884

Q-YUCCA

2306.90.90

Saponin

Cảithiệnchấtlượng nước,phânhủycácchấthữucơtrongaonuôi.

Làmsạchmôitrườngvàổnđịnhhàmlượngoxyhoàtantrongnước. Hạnchếcácloạikhíđộctrongaonuôi,loạitrừNH3.Pháttriểntảo.

Tăngkhảnănghấpthụthứcăn,giúptômpháttriển,tăngtrọng,giảmtiêutốn thứcăn

DESERTKINGKOREA Co.,Ltd

885

SAPONIN

2306.90.90

Saponin

Diệttạp,Lộtxác,kíchthích,Cảitạomàunướctrongaonuôi

YICHUNCITYLINKAR IMP.ANDEXP.CO.,LTD

886

SAPONIN

2306.90.90

Saponin

Diệtcátạptrướckhithảtôm,kíchthíchtômlộtvỏ.

EasternSunIndustrialCo.,Ltd- China

887

SAPONIN(TEA SEEDPOWDER)

2306.90.90

Saponin

Diệtcácloạicátạptrướckhinuôitôm,tiêudiêtcácloạikýsinh,giảmđộpH Kíchthíchtômlộtvỏ,tạosựtăngtrưởngnhanh;Cảitạomàunước,Saponinsẽ tựphânhủy

Giảmlớpvángtrênmặtnước

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

888

SAPONINBRAND

"SCORPION"

2306.90.90

Saponin

Diệtcácloạicátạptrướckhinuôitôm,tiêudiêtcácloạikýsinh,giảmđộpH Kíchthíchtômlộtvỏ,tạosựtăngtrưởngnhanh;Cảitạomàunước,Saponinsẽ tựphânhủy

Giảmlớpvángtrênmặtnước

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

889

TEASEED POWDER

2306.90.90

Saponin

Diệtcátạp,

THAIHETEABRAN PROCESSINGFACTORY- CHINA

890

TEASEED POWDER

2306.90.90

Saponin

Diệtcátạp,cảitạomàunước,ngănngừađóngrong

NiNGBOUNITEDGROUP CO.,LTD

891

TEASEED POWDER

(SAPONIN

2306.90.90

Saponin

Diệtcácloạicátạp,cádữtrướckhinuôitôm.Kíchthíchtômlộtvỏ,tạosự

tăngtrưởngnhanh;Cảitạomàunước,giảmpHaonuôi

JIANGXILINKARINDUSTRY DEVELOPMENTCO.,LTD- CHINA

892

SAPONIN

2306.90.90

Saponin

Diệtcácloàicátạptrướckhinuôitôm

Kíchthíchtômlộtvỏgíuptômtăngtrưởngnhanh.Cảitạomàunướcvàtạo sựpháttriểncủasinhvậtphùdutrongao.GiảmđộpH

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

893

SAPONINBRAND

"GOLDEN TURTLE"

2306.90.90

Saponin

Diệtcácloạicátạptrướckhinuôitôm,tiêudiêtcácloạikýsinh,giảmđộpH Kíchthíchtômlộtvỏ,tạosựtăngtrưởngnhanh;Cảitạomàunước,

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

894

TEASEEDMEAL

2306.90.90

Saponin

-Diệtcátạp

TIANGXICHNABASEIMPORT EXPORTCO.LTDCHINA

895

TURBONIN

2306.90.90

Saponin,đạmthô,tinh dầu,chấtxơ

Diệtcátạpởaonuôitôm.Kíchthíchtômlộtxácgiántiếp.Gâymàunướcvà giữcânbằngpHtrongaonuôi

GRANDSTARINTECH

896

TEASEED POWDER

2306.90.90

Saponin

Diệtcátạp,kíchthíchtômlộtvỏ

NingboUnitedGroupImport& ExportCo.,Ltd-TrungQuốc

897

THAISAPONIN

2306.90.90

Saponin,Protein,chấtxơ

Diệtcátạptrướckhinuôitôm,diệtkýsinhtrùng. GiảmđộpHdosaponintựphânhủy.

Cảitạomàunước,saponintựphânhủy. Làmgiảmlớpvángtrênmặtnước

EFFECTIVEMARKETING INTERNATIONALCO.,Ltd THAILAND

898

AQUASAPONIN

2306.90.90

Saponin,xơ,đạm,béo,tro

Diệtcátạp,độngvậtnguyênsinhtrongaonuôitôm.Hạnchếvậtkýsinhtrong aohồ,tạosựpháttriểncủasinhvậtphùdu(plankton)trongaonuôitôm.Ổn địnhpHtrongnước,tạomàunướctốtchotômpháttriển.Kíchthíchquátrình lộtvỏcủatôm,giúptômtăngtrưởngnhanh.Antòan,khôngđộchạiđốivới tômvàmôitrườngsinhthái.

YichunCitySanfengIMP&EXP Co.,Ltd-China.

899

SAPONIN

2306.90.90

Saponin,xơ,đạm,béo,tro

Diệtcátạp,độngvậtnguyênsinhtrongaonuôitôm.Hạnchếvậtkýsinhtrong nướcaohồ,tạosựpháttriểncủasinhvậtphùdu(plankton)trongaonuôitôm. ỔnđịnhpHtrongnước,tạomàunướctốtchotômpháttriển.Kíchthíchquá trìnhlộtvỏcủatôm,giúptômtăngtrưởngnhanh.antoàn,khôngđộchạiđốivớitômvàmôitrườngsinhthái.

YichunCitySanfengImp.& ExpCo.,Ltd-TrungQuốc

900

BIOYUCCA30

SprayDryPowder

1302.19.90

Yucca

Cảitạođáyao,khửmùicácchấtthải,kiểmsoáthàmlượngammoniatronghệ thốngnuôi.

BberghausenCorporation-Mỹ

901

YUC-98

1302.19.90

Yucca

Giúphấpthụkhíđộc:NH3,H2S,Giúpkiểmsóathàmlượngamoniatronghệ thốngnuôi.Giảmmùihôithốiởđáyao,mùitảochết..Cảitạođáyao.

VThaiAquaCo.,Ltd-Thailand

902

LAN-100

1302.19.90

Yucca

Giúphấpthụkhíđộc:NH3,H2S..Giảmmùihôithốiởđáyao,mùitảo chết…Giúpmôitrườngaonuôisạchsẽ.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

903

LAN-A

1302.19.90

Yucca

Giúphấpthụkhíđộc:NH3,H2S..Giảmmùihôithốiởđáyao,mùitảo chết…Giúpmôitrườngaonuôisạchsẽ.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

904

EZF-300PW

1302.19.90

Yuccaextract

KiểmsoátmùihôivàkhíđộcNH3,phânhủychấtbảhữucơ, Táitạotốtmôitrườngnước

AMECO-BIOS-USA

905

GROMIXPAK

1302.19.90

hoặc

3824.90.90

Yuccaextract,ZnO;Amylase, Protease,Lipase,Cellulase.

Phânhủycácchấthữucơgâyônhiễmnguồnnướcởnướcaovàđáyao. Cảitạochấtlượngnướcaonuôitôm

AMECO-BIOS-USA

906

YUCCAGOLD DRY

1302.19.90

Yuccaschidigera

LàmgiảmNH3vàcáckhíđộckhác(H2S),làmtănglượngoxyhoàtan,cải thiệnnăngsuất,giúptômpháttriểnnhanh,giatăngmậtđộnuôitôm

AMERICANVETERINARY LABORATORIESINC

907

YUCCAGOLD LIQUID

1302.19.90

Yuccaschidigera

làmgiảmlượngammoniacvàcáckhíđộctrongđầmtômgiúptômpháttriển nhanh

AMERICANVETERINARY LABORATORIESINC

908

YUCCAPOWDER

1302.19.90

Yuccaschidigera

Cótácdụnghấpthụcáckhíđộctrongmôitrườngnướcnhư:H2S,NH3,NO2, làmảnhhưởngđếnsứckhỏetômcá

AGROININDUSTRIASEI ALAMO-MEXICO

909

BIO-YUCCA DRY50

1302.19.90

Yuccaschidigera

Khửmùihôivàhấpthụkhíđộc,Cótácdụnglọcsạchnước

BerghausenCorporation,USA

910

BIO-YUCCA NATURAL30

POWDER

1302.19.90

Yuccaschidigera

Khửmùihôivàhấpthụkhíđộc,Cótácdụnglọcsạchnước

BerghausenCorporation,USA

911

QUILLAJA/YUCCA BLEND

1302.19.90

Yuccaschidigera

Khửmùihôivàhấpthụkhíđộc,Cótácdụnglọcsạchnước

BerghausenCorporation,USA

912

AGRAADE30% YuccaPowder

1302.19.90

Yuccaschidigera

(hoạtchấtsaponin)

Cảitạođáyao,khửmùicácchấtthải,kiểmsoáthàmlượngammoniactrong hệthốngnuôi.

BrooksideAgraL.C-USA

913

AGRAADE

30%YUCCA POWDER

1302.19.90

hoặc

3824.90.90

Yuccaschidigera(hoạt

chấtsaponin),Protein,Crudefat

Cảitạođáyao,khửmùicác

chấtthải,kiểmsoáthàmlượngAmoniatronghệthốngnuôi.

BrooksideAgraL.C,USA

914

ODORDOWN

1302.19.90

hoặc

3824.90.90

Yuccaschidigeraextract,Protein, Lipid

KếtchặtvàloạibỏkhíđộcNH3,H2Strongaonuôilàmgiảmnồngđộkhíđộc cótrongnước,

Giảmsốc,

PIOTECHCOMPANY-USA

915

BIOZONE

1302.19.90

hoặc

3824.90.90

Yucca,Protein,Lipid

Cảithiệnmôitrường nước,khửmùihôi,nướcbịnhớt,hấpthunhanhcáckhíđộcnhư:NH3,H2S Phânhủycácchấthữucơ,cặnbã,làmsạchmôitrườngnước,ổnđịnhpH giảmStresschotôm.

GiatănghàmlượngOxygenhoàtantrongnước,khắcphụchiệntượngtôm nổiđầudothiếuoxy

APEXRESEARCH PRODUCTSCo.,Ltd THAILAND

916

BIOLIQUID

3000MR

1302.19.90

hoặc

3824.90.90

Yuccaschidigerachiếtxuấtđậm đặc,Protein,Chấtxơ, Carbohydratevàyuccasaponin

-Hấpthụnhanhcáckhí:NH3,H2S…

GiúpgiảiquyếtcáctrườnghợptômnổiđầulêntầngmặtdogiảmpHđột ngột,nhiệtđộtăngcao,thiêuoxyởtầngđáy,làmchonồngđộkhíđộcH2S tăngcao.

ứcchếsựpháttriểncủavikhuẩntrongaotôm.Kíchthíchsựphânhủycác chấtcặnbã,làmsạchmôitrườngnước

AGROINDUSTRIASELALAMO CO.,LtdMEXICO

917

SAVEZYME

3507.90.00

Bacilliussp

Pediococcusacidilactici BacilluslicherifomisEnzyme:Protease,Amylase, Lipase

Phânhủycácchấtcặn bã,giảmmùihôiởđáyaovàvángbọttrênmặtnước.Hấpthụmạnhcáckhí

độc:NH3,H2S,NO2 giảmnhàynhớttrongnước,

Tănghàmlượngoxyhòatan,cảitạochấtlượngnướcao,ổnđịnhpH,

APEXRESEARCH PRODUCTSCo.,Ltd THAILAND

918

PRO-99

3002.90.00

Bacilluscereus, Bacillussubtilis,

Lactobacillusplantarum,

Kíchthíchsựtiêuhóa,tăngkhảnănghấpthụthứcănquađườngruộtcủatôm. Giúptômtăngtrưởngnhanhvànângcaotỷlệsống.

VThaiAquaCo.,Ltd-Thailand

919

PROBOOSTE

3002.90.00

Bacillussubtilis, LactobacillusPlantarum, Saccharomycescerevisiae

Phânhủynhanhvàgiảmthiểucáchợpchấthữucơđộchạitrongđất,đáyao nhưNH3,H2S.Cungcấpvisinhvậthữuích,ngănchặnsựpháttriểncủacác vikhuẩngâyhạichotôm.

KasetCenterCo.,Ltd

(Thailand)-Thailand

920

COMPAC

3002.90.00

Bacillussubtilis

Phânhuỷcácchấthữucơ,thứcăndưthừatrongao

Giảmkhíđộcphátsinhtrongquátrìnhnuôi.

ỔnđịnhmàunướcpH

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

921

Bacillussubtilis

1070

3002.90.00

Bacillussubtilis

Phânhủycácchấthữucơnềnđáy.

CôngtyTNHHAsianAquaculture

,TháiLan.

922

BACILLUS SUPREME

3002.90.00

BacillusSubtilis

Phânhuỷcácchấthữucơ,thứcăndưthừatrongao

Giảmkhíđộcphátsinhtrongquátrìnhnuôi.

ỔnđịnhmàunướcpH

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

923

A.Q

2309.90.20

Aminoacid,Lactose,Vitamin, Mineral,Yucca

Bổsungcácchấtdinhdưỡngtrongthứcănđồngthờicungcấpthêmnăng lượngchotôm

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

924

FERMENTURE

2309.90.20

hoặc

3002.90.00

Amylase,Cellulase,Protease,Saccharomycescerevisiae Lactobacillusacidophilus Bacillussubtilis

Giúpđườngruộttômhấpthụtriệtđểdưỡngchấttrongthứcăn,giảmlượng chấtthảitrongao

PIOTECHCOMPANY-USA

925

PROFS

2309.90.20

hoặc

3002.90.00

Amylase,Protease,Cellulase, Xylanase,Candidautilis, Lactobacillusacidophilus, Saccharomycescerevisiae

Thúcđẩyquátrìnhtiêuhoávàhấpthụthứcăncủatôm.

SvaksBiotechIndiaPVT. Ltd-ẤnĐộ

926

BIOZYMES

3002.90.00

Bacilliussp,Pediococcus acidilactici,Nitrosomonassp, Nitrobactorsp

Phânhủymùnbãhữu cơ,thứcăndưthừa,phântômởđáyao.Đảmbảochođáyaoluônđượcsạch, chấtlượngnướctốt.Giảmkhíđộcởđáyaonhư:NH3,H2S.

CânbằngpHlàmchophiêusinhvậtkhôngbiếnđộng. Giatănghàmlượngoxyhòatantrongnước.

APEXRESEARCH PRODUCTSCo.,Ltd THAILAND

927

BACTA-PUR

XLSW

3002.90.00

Bacillusaminivorans,Bacillus amyloliquefaciens,Bacillus licheniformis,Bacillussubtilis, Nitrobacterwinogradskvi, Nitrosomonaseuropea, Cellulomonasbiazotea, Rhodopseudomonassp

Phânhủycácchấthữucơ,chấtthảidưthừatíchtụởđáyao. Giảmcáckhíđộctrongaonhư:NH3,NO2,vàH2S

Cảithiệnchấtlượngnướcao

IET-AquaresearchLtd;TheBacta- PurSystem-Canada

928

BACZEO123(BZ

123)

3002.90.00

Bacillusamyloliquefaciens, Bacilluslaterosporus,Bacillus licheniformis,Bacillus megaterium,Bacilluspolymyxa, Bacillussubtilis

Phânhủythứcăndưthừa,chấtthải,bùnbãhữucơtrongaonuôi.

Làmổnđịnhmôitrườngnước,ổnđịnhphvàpháttriểntảotrongaonuôi

Làmhạnchếsựpháttriểncủacácvikhuẩncóhại,cácloạikhíđộchạikhác trongmôitrườngaonuôi.

HạnchếhàmlượngNH3vàcácloạikhíđộckhác.

ASTERBIO-USA

929

ER123(ENVI- RESTORER)

3002.90.00

BacillusCirculans Bacilluslactobacillus Bacilluslaevolacticus Bacilluspumilis Candidautilis

Hạnchếsựpháttriểncủacácloạivikhuẩncóhạitrongmôitrườngnướcao nuôi.

HạnchếhàmlượngNH3,H2Svàcácloạikhíđộckhác…trongmôitrường nướcaonuôi

Kiểmsoátmàunướctrongaonuôi

Phânhủythứcănthừa,chấtthảicặnbãvàbùn.

ASTERBIO-USA

930

LACTOLASE

3507.90.00

Bacilluscoagulans,Amylase, Protease,Protease,Tannalbin, Cellulase

Giúptômcátiêuhoátốtthứcăn,ổnđịnhhệvisinhvậtđườngruột

SAMYANGPHARMA CHEMICALCO.,LTDKOREA

931

Shrimlact

3507.90.00

Bacilluslaterosporus, Lactobacillusbifidobacterrium, Saccharomycescerevisiae,Protease,Amylase,Cellulase.

Chếphẩmsinhhọcđặcbiệtgiúptăngcườngkhảnăngtiêuhóachotômvàcá nuôi.

RiyaInternational-India

932

BAC-O2

3002.90.00

Bacilluslichenifomis,Bacillus subtilis,Bacilluscereus

Phânhuỷchấthữucơ,tảo,thứcăndư,

HạnchếkhíNH3,H2Smộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốiởbùnđáyao làmchotômgiảmcăngthẳng

Ổnđịnhmàunước

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THAILAND

933

BAC-OO

3002.90.00

Bacilluslichenifomis,Bacillus subtilis,Bacilluscereus

Phânhuỷchấthữucơ,tảo,thứcăndư,

HạnchếkhíNH3,H2Smộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốiởbùnđáyao làmchotômgiảmcăngthẳng

Ổnđịnhmàunước

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD-THAILAND

934

007RichWater

Ointment

3002.90.00

Bacilluslichenifomis, Nitrobactersp, Rhodopseudomonas

Gâymàunướcnuôitrồngthuỷsản,tạophiêusinhvật,giữmàunướcvàchất lượngổnđịnh

GUANGDONGHAIFU MEDICINECo.,LtdTrungQuốc

935

BRF-2AQUAKIT

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium,Bacillussubtilis, Bacilluspolymyxa,Aspergillus oryzae

Phânhủynhanhchóngcácxácđộngvật,thựcvật,thứcănthừavàcácchất mùnbãhữucơkhác.

GiảkhíđộcNH3,H2Sphátsinhtrongqúatrìnhnuôi

Duytrìchấtlượngnướcvàổnđịnhmàunướcaonuôi

ENVIRO-REPS INTERNATIONAL,USA

936

BIOPRE

3507.90.00

BacillusLicheniformis BacillusSubtilis,Bacillus amyloliquefaciens,Bacillus pumilus,Lipase,Protease, Amylase,Cellulase

Loạibỏcácchấthữucơsauvụnuôi.Chốnghiệntượngphảnứngphụtạo

ChloraminkhixửlýChlorintrựctiếptrongao

MD.SynergyCo.,Ltd-Thailand

937

ECO-TAB

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis,Bacillus amyloliquefaciens, Nitrobacterwinogradskvi Nitrosomonaseuropea Pseudomonasputida

Phânhủycácchấthữucơ,chấtthảidưthừatíchtụởđáyao. Giảmcáckhíđộctrongaonhư:NH3,NO2,vàH2S

Cảithiệnchấtlượngnướcao

LeaderMicrobiologyCo.,Ltd- Thailand

938

BAC-O2

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Bacilluscereus

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừa,chấtbéocótrongthứcănhoặc trongthứcănbổsungvàphântômmộtcáchnhanhchóng,hiệuquả.Hạnchế khíNH3,H2Smộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyao,làmcho

tômgiảmcăngthẳng.ổnđịnhmàunước,giảmbớtcáucặnlơlữngtrongnước, làmsạchnướcvàđáyao.Phùhợpvớiviệcnuôitômcôngnghiệpvàbáncông nghiệp.

PiroontongKarkasetCo.,Ltd- Thailand

939

BAC-OO

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Bacilluscereus

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừa,chấtbéocótrongthứcănhoặc trongthứcănbổsungvàphântômmộtcáchnhanhchóng,hiệuquả.Hạnchế khíNH3,H2Smộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyao,làmcho

tômgiảmcăngthẳng.ổnđịnhmàunước,giảmbớtcáucặnlơlữngtrongnước, làmsạchnướcvàđáyao.Phùhợpvớiviệcnuôitômcôngnghiệpvàbáncông nghiệp.

PiroontongKarkasetCo.,Ltd- Thailand

940

OKBIOTMFEED ADDITIVE

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Bacillusmegaterium, Lactobacillusplantarum, Lactobacillusacidophilus.

Phânhủycácchấthửucơtrongnướcvàđáyao,tạonguồnnướcsạch.Giảm lượngkhíđộc,giúpỔnđịnhPHvàmàunướcaonuôi.

INBIONETCORPORATION

941

OKBIOTMWATER TRAETMENT

3507.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Bacillusmegaterium, Bacilluspumilus,

Lactobacillusplantarum, Lactobacillusacidophilus, Amylase,Protease,Cellulase

Phânhủycácchấthửucơtrongnướcvàđáyao,tạonguồnnướcsạch.Giảm lượngkhíđộc,giúpỔnđịnhPHvàmàunướcaonuôi.

INBIONETCORPORATION

942

VITABIO

3002.90.00

BacillusLicheniformis,Bacillus subtilis,BacillusPumilus, Cellulomonas

Xừlýnướctrongnuôitrồngthủysản

Phânhủythứcănthừa,phânhủycặnbãđáyao

ỔnđịnhpH,giảiphóngNH3

Táitạocânbằngmôitrườngnướcvàđáyao

VI-MKOREA

943

O-BAC

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,

Bacillussubtilis,Nitrobactersp

HạnchếkhíNH3,H2Smộtcáchcóhiệuquả.GiúploạIbỏmùihôivàcác chấtcặnbãtrongao.Giảmtỷlệthaynước.Tăngtỷlệsống.

VThaiAquaCo.,Ltd-Thailand

944

THAI-BAC

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,

Bacillussubtilis,Nitrobactersp

GiảmsựphátsinhkhíđộcNh3,giảmmùihôinướcvàđáyao,chốnggâyđộc chotôm.Cạnhtranhsinhhọcvớicácvikhuẩncóhạikhác,giúpphòngbệnh chotôm.

VThaiAquaCo.,Ltd-Thailand

945

9999

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

946

ACCENT

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

947

ACCURA

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

948

ALPHA

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

949

AMERICA

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

950

BACTIPOST

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

951

BACTIPOSTPLUS

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

952

BENTLY

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

953

CENTURY

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

954

COMMANDO

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

955

DAKAR

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

956

FLORIDA

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

957

FREELANDER

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

958

INFINITY

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

959

KEWELL

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

960

PROGEST

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

961

Q5

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

962

SERENA

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

963

SUBARU

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

964

TAURUS

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

965

VICTORIA

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

966

YUKON

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,

Bacilluslicheniformis,Bacillus megaterium

KiểmsoátpHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảm chấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhíđộcnhư NH3,NO2,H2S.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

967

EM-1090

3002.90.00

Bacilluspumilus, Streptococcuslasticacid, Saccharomycesserevisiae

Phânhủychấtbẩn,loạibỏkhíđộctrongao(Ammonia,Nitri).Cânbằnghàm lượngchấthữucơ,cảithiệnchấtlượngnướcao,cungcấpmenvàcácchất cầnthiếtchophiêusinhvậtcóíchpháttrin.

AidikangBio-Engineering

Co.,Ltd-Thailand

968

Bacilus

3002.90.00

Bacillussp

Phânhuỷvậtchấthữucơvàchấtthảicủađộngvậtvàphângiảicácloạikhí

độcnhưH2S,NO2trongmôitrườngnướcvàđáyao,khốngchếsựpháttriển củavikhuẩncóhạivàcácloạitảođộctạoramôitrườngcólợichonuôitrồng thuỷsản

GUANGDONGHAIFU MEDICINECo.,LtdTrungQuốc

969

DYNAGAINPOND BIOTIC

3002.90.00

Bacillusspp,Bacillus megaterium,Nitrosomonassp, Nitrobacterwinogradsky

Phânhủynhanhcácchấtthảihữucơ

PhânhủycácchấtđộcmùihôiNH3,H2S,cảithiệnchấtlượngnước,Giatăng hàmlượngoxyhoàtan

BIOMINLABORATORY SINGAPOREPTE,LTD

970

CENTERBACT( AQUASPICY)

3002.90.00

Bacillusspp,Lactobacillus, Saccharomycescereviase.

Phânhủycácchấthữucơvàthứcăndưthừatrongao.Hấpthụcácchấtđộc

KASETCENTERCO.,LTD- THAILAND

971

Bacillus supreme

3002.90.00

Bacillusspp,Sodium thiosulphate

Phânhủychấthữucơ,thứcăndưthừatrongnước.GiúpổnđịnhpH,màu nước,cạnhtranhvớivikhuẩngâybệnh,giúptômtăngtrưởngnhanh.

CôngtyTNHHAsianAquaculture, TháiLan.

972

BIO-SCIENCE

3507.90.00

Bacillussubitilis,Cácloại enzyme

Giảmkhíđộc:ammonia,nitric,hydrosulfua,ỔnđịnhpH,phòngtrịbệnh nhiễmkhuẩn

GreenWorldAgricultureCo.,ltd

ThaiLan

973

TURBOBAC

3002.90.00

BacillusSubtilis SaccharomycesCerevisae LactobacillusAcidophilus, StreptococusFaecalis BacillusStereothermophilus

Giúpphânhủychấtdơởđáyaonhưphântôm,thứcănthừa,tảotàn. Khửmùihôiởaonuôi,giảmsựtíchtụcủavậtbẩnvàkhíđộc

CânbằngpHlàmchophiêusinhvậtkhôngbiếnđộng.

NAVAVET.PRODUCTS

974

BIOS

3002.90.00

Bacillussubtilis Saccharomycescerevisie Rhodpseudomonas

Làmsạchmôitrường nướcaonuôitômcá.

Phânhủychấthữucơlắngdướiđáyao.

Kíchthíchgâylạimàutảovàtạothứcăntựnhiên.

Khửvàloạitrừkhíđộctrongao,tránhhiệntượngnổiđầuvàobuổisáng.Tạosinhtháicânbằnggiúptômcákhỏemạnhlớnnhanh

RCHPharmaceuticaland CosmeticAnalytical LaboratoriesKOREA

975

MAXIMIZE

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus megaterium,Pediococcus acidilactici,Streptococcus faecium,Nitrobactersp., Nitrosomonassp.

Phânhuỷchấthữucơtrongao,ổnđịnhmàunước

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

976

EM1010

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitrobactersp, Nitrosomonassp

Phânhủychấtthảihữucơtíchtụởđáyao,làmgiảmcáckhíđộcnhưNH3, NO2,NO3

KunshanKexin

EnviromentBioengineeringCo., Ltd-China

977

EMAMMOCIDE

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitrobactersp, Nitrosomonassp

Phânhủychấtthảihữucơtíchtụởđáyao,làmgiảmcáckhíđộcnhưNH3, NO2,NO3

KunshanKexin

EnviromentBioengineeringCo., Ltd-China

978

EMNO2DROP

3002.90.00

BacillusSubtilis,Nitrobactersp, Nitrosomonassp

Phânhủychấtthảihữucơtíchtụởđáyao,làmgiảmcáckhíđộcnhưNH3, NO2,NO3

KunshanKexin

EnviromentBioengineeringCo., Ltd-China

979

EMTAB

3002.90.00

BacillusSubtilis,Nitrobactersp, Nitrosomonassp

Phânhủychấtthảihữucơtíchtụởđáyao,làmgiảmcáckhíđộcnhưNH3, NO2,NO3

KunshanKexin

EnviromentBioengineeringCo., Ltd-China

980

Eco Marine

3002.90.00

Bacillussubtilis, B.licheniformis,B.pumilus

Làmgiảmlượngkhíđộcvàmùihôi,phânhủybùnđáy,tạomàunước.Ổn địnhchấtlượngnướctrongsuốtquátrìnhnuôi.Kiểmsoátsựpháttriểncủa tảođáy

Bio-Solutions

(TháiLan)

981

Bio Marine

3002.90.00

Bacillussubtilis, B.licheniformis,B.pumilus

Làmgiảmlượngkhíđộcvàmùihôi,phânhủybùnđáy,tạomàunước.Ổn địnhchấtlượngnướctrongsuốtquátrìnhnuôi.Kiểmsoátsựpháttriểncủa tảođáy

Bio-Solutions

(TháiLan)

982

PRO-ZYMETIN

3002.90.00

Bacillussubtilis,

Bacilluspolymyxa,Nitrosomonas sp,Nitrobactersp,Pediococcus acidilactici

Phânhủycácchấthữucơ, loạibỏNH3,H2S,trongnướcvàđáyao.Cânbằnghệvisinhvậttrongaohồ.

BangkokVetlab(B-Lab) Co.,Ltd-Thailand

983

AQUAKLENZ

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacilluspumilus, Bacilluslicheniformis,

Bacillusamyloliquefaciens, Bacillusmegaterium

Đàothảicácmùihôivàcặnbã.

LọaibỏAmonia.Giảmtỷlệthaynước.Tăngtỷlệsống.

AqionLLC,USA.

984

SUPRAKLENZ

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacilluspumilus, Bacilluslicheniformis,

Bacillusamyloliquefaciens, Bacillusmegaterium,

Nitrobactersp,Nitrosomonassp

GiảmNH3,chốnggâyđộcchotôm.Cạnhtranhsinhhọcvớicáclòaivikhuẩn cóhạikhác,phòngbệnhchotômnuôi.

AqionLLC,USA.

985

EM-pHDROP

3002.90.00

Bacillussubtilis,

Lactobacilluslastic,Nitrobacter sp

GiảmpH,chốnggâyđộcchotômnuôi.Cạnhtranhsinhhọcvớicáclòaivi khuẩncóhạikhác.

KunshanKexinEnviroment

BioengineeringCo.,Ltd-China

986

HYBACTZYME

3002.90.00

Bacillussubtilis, Lactobacillusplantarum, Saccharomycescerevisiae

Phânhủynhanhvàgiảmthiểucáchợpchấthữucơđộchạitrongđất,đáyao nhưNH3,H2S.Giúpduytrìcânbằngsinhhọcvàlàmsạchnướcaonuôi.

Cungcấpvisinhvậthữuích,ngănchặnsựpháttriểncủacácvikhuẩngâyhại chotôm.

KasetCenterCo.,Ltd

(Thailand)-Thailand

987

HYBACTZYME

3002.90.00

Bacillussubtilis, Lactobacillusplantarum, Saccharomycescerevisiae

Phânhủynhanhvàgiảmthiểucáchợpchấthữucơđộchạitrongđất,đáyao nhưNH3,H2S.Cungcấpvisinhvậthữuích,ngănchặnsựpháttriểncủacác vikhuẩngâyhạichotôm.Giúpduytrìcânbằngsinhhọcvàlàmsạchnướcao

nuôi.

KasetCenterCo.,Ltd

(Thailand)-Thailand

988

PRAWNBAC

3507.90.00

Bacillussubtilis,B.licheniformis, B.megateriums,B. amyloliquefaciens,Enzyme: Protease,ylase,Esterase, Cellulase,Xylanase.

Làmsạchđáyaovànướcao.GiảmkhíđộcNH3,H2S,mùihôitrongaonuôi. Oånđịnhmôitrườngnước,làmtănghiệuquảhoạtđộngcủahệsinhthái.

NOVOZYMESBIOLOGICALS INC-USA

989

SMARTPRE

3507.90.00

Bacillussubtilis,B.licheniformis, B.amyloliquefaciens,B.pumilus, Men:Amylase,Protease,Lypase, Cellulase

Cungcấphỗnhợpvisinhvậthữuíchvàenzymeđậmđặc

Giúpphânhủyhủycácchấtcặnbãhữucơ

Ổnđịnhnguồnvisinhtrongaonuôi,tảokhôngbịtànlụithườngxuyên

BIOSMARTCO.,LTD THAILAND

990

NS-SMARTAQUA

3002.90.00

Bacillussubtilis,B.licheniformis, B.amyloliquefaciens, Nitrosomonassp,Nitrobactersp

Giảiquyếtvấnđềônhiễmđáyao

Giúpphânhủythứcănthừa,phântôm,hấpthụkhíđộc

Tạonguồnvisinhvậttựnhiêncólợichoaonuôitôm,cânbằngpH,ổnđịnh màunướchạnchếdịchbệnh

BIOSMARTCO.,LTD THAILAND

991

Pro Marine

3002.90.00

Bacillussubtilis,B.licheniformis, B.pumilus,Calcium,VitaminC

Tăngkhảnăngtiêuhóa,hấpthụdinhdưỡng.Giúptômtăngtrưởngnhanh,

pháttriểnđồngđều.Giảmônhiễmmôitrườngnướcnuôidophântômgâyra. Tăngsứcđềkháng,nângcaotỷlệsống.Cảithiệnhệsốchuyểnđổithứcăn.

Bio-Solutions

(TháiLan)

992

PondPlus®

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacillus megaterium,Bacillus amyloquefaciens,Bacillus pumilus

Làmsạchmôitrườngđáyvànướcao.Làmgiãmmùnbãhữucơ,NH3,H2S

cótrongaonuôitôm.Ổnđịnhmôitrườngnước,cânbằnghệthốngvisinhvật trongaonuôi.

Novozymes

Biologicals-Mỹ

993

BONWATER

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus amyloliquefaciens,Nitrosomonas sp,Nitrobactersp.

Phânhủychấtthảihữucơtíchtụđáyao.GiảmcáckhíđộcnhưNH3,NO2, NO3

M.DSynergyCompany

Limited-Thailand

994

GREENGREAT

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacilluscereus, Bacilluslicheniformis,Bacillus amyloliquefaciens

Dùngcảitạoaonuôi

Tạomàunướcchoaonuôivàpháttriểnnguồnthứcăntựnhiên

Giúpổnđịnhtrạngtháinướctrongaonuôi

Phânhủycácchấtthải,bùnbãhữucơ,thứcăndưthừatrongaonuôi

3SOR.SINGVATLOMCO.,LTD

995

EMALGAECIDE

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacilluscereus, Nitrobactersp

Phânhủychấtthảihữucơ,thứcănthừatíchtụởđáyao,cảithiệnchấtlượng nướcaonuôi

KunshanKexin

EnviromentBioengineeringCo., Ltd-China

996

EMA1

3002.90.00

BacillusSubtilis,Bacillus laterosporus,Bacillus licheniformis

Phânhủychấtthảihữucơ,làmgiảmkhíamoniactrongao,cảithiệnchất lượngnướcaonuôi

KunshanKexin

EnviromentBioengineeringCo., Ltd-China

997

EMHATCHERY

3002.90.00

BacillusSubtilis,Bacillus laterosporus,Nitrobactersp

Phânhủychấtthảihữucơ,thứcănthừatíchtụởđáyao,cảithiệnchấtlượng nướcaonuôi

KunshanKexin

EnviromentBioengineeringCo., Ltd-China

998

DIGEST1

3002.90.00

Bacillussubtilis,bacillus lichenformis,vôi

Phânhuỷchấthữucơgiảmkhíđộc,ổnđịnhpH

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

999

BACILLUS-G- ONE

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenifomis, Pseudomonasputida, Enterobactor

Phânhủychấthữucơ,giảmkhíđộctrongao(NH3,H2S)

ỔnđịnhpH,Cảithiệnchấtlượngnướcao

K.C.S.PHARMATICCO.,LTD THAILAND

1000

BACILLUS-G- TWO

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenifomis, Pseudomonasputida, Enterobactor

Phânhủychấthữucơ,giảmkhíđộctrongao(NH3,H2S)

ỔnđịnhpH,Cảithiệnchấtlượngnướcao

K.C.S.PHARMATICCO.,LTD THAILAND

1001

P-BAC

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenifomis,Nitrobactersp.

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongaohồ.Làmsạchđáyao;giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao

Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộcNH3,giảmmùihôi nướcvàđáyao,giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao,điềuchỉnhchất lượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phùhợpvớiviệc nuôitômtronghệthốngkín

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

1002

T-BAC

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenifomis,Nitrobactersp.

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongaohồ.Làmsạchđáyao;giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao

Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộcNH3,giảmmùihôi nướcvàđáyao,giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao,điềuchỉnhchất lượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phùhợpvớiviệc nuôitômtronghệthốngkín

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

1003

AQUA-P

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenifomis,Nitrosomonassp.

giúpphânhủycácchấtcặnbãởđáyaonhư:phântôm,thứcăndưthừa,xác tảoởđáyao

giảmsựphátsinhkhíđộcNH3,H2S

Tạomàunướcđẹp,kíchthíchtảopháttriển

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

1004

AQUA-T

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenifomis,Nitrosomonassp.

giúpphânhủycácchấtcặnbãởđáyaonhư:phântôm,thứcăndưthừa,xác tảoởđáyao

giảmsựphátsinhkhíđộcNH3,H2S

Tạomàunướcđẹp,kíchthíchtảopháttriển

PIROONTONGKARNKASET CO.,LTD

1005

MICROZYME

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Lactobacillus acidophilus,Pediococcus acidilactici,Nitrobactersp., Nitrosomonassp.

Tăngnhanhsựtiêuhoá,hấpthụthứcăn,phânhuỷchấtthải,ổnđịnhpH

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

1006

BONPOND

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacillus amyloliquefaciens,Bacillus pumilus,Lipase,Protease, Amylase,Cellulase.

Loạibỏcácchấthữucơsauvụnuôi.Chốnghiệntượngphảnứngphụtạo chloraminkhixửlýchlorintrựctiếpvàoao.

M.DSynergyCompany

Limited-Thailand

1007

BONFEED

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacillus amyloliquefaciens.

Cungcấphệvisinhvậtcólợichođườngruột,hỗtrợtiêuhoá.Giúptômcáăn nhiều,chuyểnhoáthứcăntốt.Tăngtrưởngnhanh.

M.DSynergyCompany

Limited-Thailand

1008

A-B100

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluscereus.

Giúpphânhủycácchấtthải,thứcăndưthừa,làmchođáyaosạchsẽ,không bịônhiễm.Phânhủytứcthìcácchấtcặnbãvàhiệuquảtrongmọimôi

trường.Giúpcânbằngsinhtháitrongaonuôi.Giảmkhíđộcởđáyaovàmôi trườngnướcnhư:NH3,H2S.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1009

A-B-C

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluscereus.

Giúpphânhủycácchấtthải,thứcăndưthừa,làmchođáyaosạchsẽ,không bịônhiễm.Phânhủytứcthìcácchấtcặnbãvàhiệuquảtrongmọimôi

trường.Giúpcânbằngsinhtháitrongaonuôi.Giảmkhíđộcởđáyaovàmôi trườngnướcnhư:NH3,H2S.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1010

BAC-0

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluscereus.

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctômtrongaobịônhiệm.Hạnchế khíAmmonia,Nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng.kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát

màunướcđượcdễdàng,giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnướclàmsạchnước vàđáyao.phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkínvànửakín.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1011

BAC-100

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluscereus.

Phânhuỷthứcăncòndư,xáctảo,phântôm.Điềuchỉnhvàcânbằngmôi trườngtrongaonuôi,duytrìsựổnđịnhcủamàunước.Giảmkhíđộcnhư: NH3,H2S..

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1012

BAC-A

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluscereus.

Phânhuỷthứcăncòndư,xáctảo,phântôm.Điềuchỉnhvàcânbằngmôi trườngtrongaonuôi,duytrìsựổnđịnhcủamàunước.Giảmkhíđộcnhư: NH3,H2S..

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1013

B-C-O

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluscereus.

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctômtrongaobịônhiệm.Hạnchế khíAmmonia,Nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng.kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát

màunướcđượcdễdàng,giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnướclàmsạchnước vàđáyao.phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkínvànửakín.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1014

AQUA-VIVE

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacillus megaterium,Bacillus amyloliquefaciens

Xửlýnướcaotôm,trạigiống,aocá,xửlýnướcvàchấtthảihữucơnhưphân, thứcănthừa,giúplàmgiảmkhíđộcnhư:khíamonia,nitrite.Giảmmùihôi, giảmbùnđáyao,vángbẩn,làmsạchnướcaonuôi.,kiểmsoátsựpháttriển

củatảo.Sửdụnghiệuquảtrêncảnướcngọtvànướclợ.

CasscoProducts

INC/USA

1015

MICROACT

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacillus megaterium,Protease,Amylase, Lipase.

Phânhủychấtthảihữucơnhư:thứcănthừa,phântôm,độngthựcvậtthối rữa.Cảithiậnchấtlượngnướctạođiềukiệnchotômpháttriểntốt.

ApexResearch

ProductsCo.,Ltd-Thailand

1016

“PC”BACILLUS

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacillus megaterium,Tádượcvừađủ

Phânhủycácdưthừavàcặnbảdướiđáyhồ,lọaibỏcácgiápxácbámtrên thântôm

PornChaiAgriculture1Biotech (ThaiLan)

1017

BACTERGREEN

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluspolymixa, Bacillusmegaterium,Protease, Lipase,Cellulase,Betaglucanase

Phânhủynhanhchất

hữucơ,cặnbã,xácphiêusinhvật,thứcăndưthừavàchấtthảicủatôm. Cảithiệnchấtlượngnước.

GREENTECH AQUACULTURECo.,Ltd

1018

AQUA1

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluspolymyxa

Khốngchếsựpháttriểnquánhiềucủađộngvậtphùdu,cảithiệnnướctrong aonuôitôm

PROBIOTIESINTERNATIONAL INC

1019

BIOCLEANAQUA

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluspolymyxa, Saccharomycescerevisiae

GiúpmôitrườngnướcổnđịnhpH,cungcấpVisinhvậtcólợinhằmphânhủy cácchấtthảiởđáyao,giảmlượngkhíđộc

ORGANICABIOTECH-INDIA

1020

MARINEBAC

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Cellulomonassp., Pediococcusacidilactici, Nitrobactersp.,Nitrosomonas sp.

Phânhuỷmùnbãhữucơ,giảmkhíđộc

MarineInterProductCompany

Limited,TháiLan

1021

PRO-BIO

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Nitrosomonassp, Nitrobactersp

Giúpphânhủyxáctảo,thứcăndưthừa,phântôm,phùsalơlữngtrongnước. Phụchồihệvisinhcólợitrongaonuôitômsaukhixửlýhoáchất.Giảmcác chấtkhíđộcNH3,H2Ssinhratừđáyaodoquátrìnhphângiảicácmùnbã

hữucơ.

BioteqchPro

(B.PGroup) Co.,Ltd-Thailand

1022

POWER-A

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Nitrosomonassp, Nitrobactersp

Phânhủycácchấtcặnbãởđáyaonhư:phântôm,thứcăndưthừa,xáctảo tàn…làmchođáyaosạch.Giảmbùnvàcácloạikhíđộctrongaonhư:H2S, NH3..Tạomàunướcđẹp,kíchthíchtảocólợipháttriển.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1023

BACZYME

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Nitrosomonas, Nitrobacter

Giảmcáckhíđộc,chuyểnđổicácchấthửucơthànhcácchấtdinhdưỡngcó lợichotảopháttriểnlàmthứcăntựnhiênchotôm

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1024

BIOBACTER

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus Licheniformis,Nitrosomonas, Nitrobactersp

phânhuỷvàngănngừasựtíchtụthứcăndưthừaởđáyao.Oxyhoácácchất hửucơ,khíđộccótrongaothànhchấtdinhdưởngcólợichotảopháttriển

làmthứcăntựnhiênchotômcá.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1025

EXTRA BALANCE

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Nitrosomonas, Nitrobactersp,Amylase, Protease,Lipase

phânhuỷvàngănngừsựtíchtụthứcăndưthừaởđáyao.Oxyhoácácchất hửucơ,khíđộccótrongaothànhchấtdinhdưởngcólợichotảopháttriển làmthứcăntựnhiênchotômcá.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1026

A.BAC

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Pseudomonas stuzeri,Enzyme(Protease, Lipase,Amylase,Cellulase)

Giúptômtiêuhoátốt,hấpthụdinhdưỡngcao,tăngtrọngnhanh

LivestockAgriculturalBusiness

InternationalCo.,Ltd

1027

T.BAC

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Pseudomonas stuzeri,Enzyme(Protease, Lipase,Amylase,Cellulase)

Giúptômtiêuhoátốt,hấpthụdinhdưỡngcao,tăngtrọngnhanh

LivestockAgriculturalBusiness

InternationalCo.,Ltd

1028

PRO-P.T

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Saccharomyces

Phânhủynhanhvàhoàntoàncácchấtthảihữucơnhưthứcănthừa,phân tôm,rongtảochết

Cảithiệnchấtlượngnước

BENTOLI,INC-USA

1029

POWER-100

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Nitrosomonassp, Nitrobactersp

Phânhủycácchấtcặnbãởđáyaonhư:phântôm,thứcăndưthừa,xáctảo tàn…làmchođáyaosạch.Giảmbùnvàcácloạikhíđộctrongaonhư:H2S, NH3..Tạomàunướcđẹp,kíchthíchtảocólợipháttriển.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1030

SANABEEPLUS

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenniformis;Nitrosomonas Nitrobacter

Giúpquảnlýcânbằngtrongaohồnuôitôm,làmmàunướcổnđịnh,giảm nhầy,nhớt,bọt,cặnvàkhíthối(H2S)phátsinhtrongaohồlàmsạchđáyao Phânhủychấtthải,phântôm,thứcăndư,xáctảoởđáyao.

Giupcânbằngsinhtháitrongao,điềuchỉnhchấtlượngnước,giúptômkhông bịcăngthảng,pháttriểntốt,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

1031

BIOCHIP

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Bacilluscereus

Loạitrừhiệntượngđáyaobẩn,đấtcómùithối.

LàmgiảmH2S,giảmsựpháttriểncủaphiêusinhvật,ổnđịnhmàunước, giảmpH,loạibỏnhữngphiêusinhvậtcóhại.

Kíchthíchtômlộtvỏ

WHITECRANE(V.88)AQUA- TECHCO.,LTDTHAILAND

1032

PROBIOTEXONE

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus mecentericus,Saccharomyces cerevisae,Clostridium butyricum,Xylanase,Lipase, Protease,AmylaseAminoacid WSG

Giúptiêuhóatốt,kíchthíchtômănnhiều.Ổnđịnhhệvikhuẩncólợitrong đườngruột

AsianAqua&AnimalCo.,Ltd-Thái

Lan

1033

BETA-500

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis,

Phânhuỷcácchấthữucơ,thứcăndưthừatrongao

GiảmđộctốClo,thuốctrừsâu

ỔnđịnhmàunướcpH

SITTOCO.,LTD

(THAILAND)

1034

POWERPACK

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus megaterium,Bacilluspolymyxa, Bacilluslicheniformis,Vitamin B6,B1,B12,PPInositol

Giảmhàmlượngcácchấtđộchạinhư:NH3,NO2,H2S

Ồnđịnhmôitrườngnước,cảithiệnchấtlượngnước

Phânhủynhanhchóngchấthữucơchấtthảivàthứcăndưthừa

ADVANCEDMYCROBIAL SYSTEMS

1035

EMBC(BOTTOM CLEANER)

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus megaterium,Nitrobactersp

Phânhủychấtthảihữucơ,thứcănthừatíchtụởđáyao,cảithiệnchấtlượng nướcaonuôi

KunshanKexin

EnviromentBioengineeringCo., Ltd-China

1036

PONDPLUS

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus megateriums

Bacillusamyloliquefaciens, Bacilluslicheniformis,Bacillus pumilus

Làmgiảmmùnbãhữucơ,NH3,H2Scótrongaonuôitôm

NovozymesBiologicals-Mỹ

1037

Lipto-Proc-T

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus pumilus,Celluomonas,Bacillus polymyxa,Amylase,Lipase, Cellulase,Protease

Giúptiêuhóatốt,tănghiệuquảsửdụngthứcăn,giúptômkhỏemạnh,chống stress.Giảmlượngthứcănthừa.Nângcaotỷlệsốngvàtăngtrọngchotôm.

LipidosToledoS.A(Liptosa)-Tây BanNha

1038

MICROACTIVE

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus thuringiensis,Lactobacillus lactis,Pediococcusacdilactici, Nitrosomonas,Nitrobacter

phânhuỷvàngănngừasựtíchtụthứcăndưthừaởđáyao.Oxyhoácácchất hửucơ,khíđộccótrongaothànhchấtdinhdưởngcólợichotảopháttriển làmthứcăntựnhiênchotômcá.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1039

AQUA-FRESH

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus thuringiensis,Lactobacillus lactis,Pediococcusacidilactici, Nitrosomonassp,Nitrobactersp

Cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.GiảmkhíđộcNH3,Nitric,H2S, giúpphânhủychấtthảihữucơlắngđọngtạoratrongquátrìnhnuôi.Kiểm soátpHnướcaonuôi.Tăngtỷlệsốngtômnuôi.

BioteqchPro

(B.PGroup)

Co.,Ltd-Thailand

1040

ASIAPRO

3507.90.00

Bacillussubtilis,Lactobacillus acidophilus,EnzymeProtease, Amylase,Selenium

Phânhủychấthữucơ,hạnchếquátrìnhsinhkhíđộc

Kíchthíchtiêuhoá,tăngtrưởngnhanh,nângtỷlệsống

ASIASTARLABCO.,LTD- THAILAND

1041

HI-POINT

3002.90.00

Bacillussubtilis,Lactobacillus acidophylus,Lactobacillus planturum

Cungcấpvisinhvậtcólợivàokhẩuphầnchotôm,cágiúpkíchthíchtiêu hoá,giúptômcáhấpthutốtthứcăn.

GrandSiamCo.,Ltd- Thailand

1042

EMNATO

3002.90.00

Bacillussubtilis,Lactobacillus lactis,Bacilluslactobacillus

Phânhủychấtthảihữucơ,làmgiảmkhíamoniactrongao,cảithiệnchất lượngnướcaonuôi

KunshanKexin

EnviromentBioengineeringCo., Ltd-China

1043

LIPTO-LEN

3507.90.00

Bacillussubtilis,Lactobacillus licheniformis,Bacilluspumilus, Saccharomycescevevisiae, Protease,Amylase,Lipase, Cellulase,Pectinase

Giúptiêuhoátốt,giảmthấptỉlệtiêutốnthứcăntrongquátrìnhnuôitôm,

giúptômkhoẻmạnh,giảmstress,giảmlượngphânvàthứcăndưthừathảira môitrường.Nângcaotỉlệsốngvàtăngtrọngtôm.

LIPTOSA-SPAIN

1044

LIPTO-PROC-C

3507.90.00

Bacillussubtilis,Lactobacillus licheniformis,Bacilluspumilus, Saccharomycescevevisiae,Protease,Amylase,Lipase, Cellulase,Pectinase

Giúptiêuhoátốt,giảmthấptỉlệtiêutốnthứcăntrongquátrìnhnuôitôm,

giúptômkhoẻmạnh,giảmstress,giảmlượngphânvàthứcăndưthừathảira môitrường.Nângcaotỉlệsốngvàtăngtrọngtôm.

LIPTOSA-SPAIN

1045

BACTOR

3002.90.00

Bacillussubtilis,Lactobacillus sp,Pedicoccusacidilactici

Ổn địnhđộpHnước trongaonuôi,khônggâyStresschotôm,khắcphụchiệntượngkhólộtvỏcủa tôm.ổnđịnhmàunước,khônglàmrớttảo,HạnchếNH3,H2S.

DuytrìvàlàmchobiênđộpHítbiếnđộngtrongngày. Phânhủycácchấthữucơ,cặnbãtrongnước

APEXRESEARCH PRODUCTSCo.,Ltd THAILAND

1046

BIOSTARTAQUA CLEAN

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitrobacter, Bacilluspolymyxa,Bacillus licheniformis

Khửcácđộctố:NH3,NO2,H2S,giúptômkhỏemạnhvàtăngtrọngnhanh

Phânhủymạnhvàtriệtđểcácchấthữucơcặnbãcótrongđìatôm,đặcbiệtở tầngđáyao.Nângcaochấtlượngmôitrườngnướcvàổnđịnhmàunước

ADVANCEDMYCROBIAL SYSTEMS

1047

WUNAPUO-15

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitromonassp, Nitrobactersp,Lactobacillus lactis,Saccharomycescevevisiae.

Điềuchỉnhvàcânbằngsựpháttriểncủasinhvậtnổitrongaohồnhằmthiết lậpvàduytrìtốiưuchấtlượngnước.LoạitrừNO2,NH3,H2Svàcácchấtđộc hạikhác.OånđịnhpH,màunước.Làmsạchđáyaosaumỗilầnthuhoạch

TEAMAQUACORPORATION- TAIWAN

1048

ENVIBAC

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitrosomonas sp,Nitrobactersp,Pediococcus acdilactici

phânhuỷvàngănngừasựtíchtụthứcăndưthừởđáyao.Oxyhoácácchất hửucơ,khíđộccótrongaothànhchấtdinhdưởngcólợichotảopháttriển làmthứcăntựnhiênchotômcá.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1049

AQUAZYME

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitrosomonas sp,Nitrobactersp,Pediococcus acdilactici,Bacillus thuringiensis,Lactobacillus lactis

phânhuỷvàngănngừasựtíchtụthứcăndưthừaởđáyao.Oxyhoácácchất hửucơ,khíđộccótrongaothànhchấtdinhdưởngcólợichotảopháttriển làmthứcăntựnhiênchotômcá.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1050

GOLDSTAR(10)9

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitrosomonas sp.

Giúpquảnlý,tạocânbằngtrongaonuôitôm,ổnđịnhmàunước,giảmnhầy nhớt,bọt,cặnvàkhítrứngthối(H2S)phátsinhtrongaohồ.Làmsạchđáyao; Giúpphânhủychấtthải,phântôm,thứcăndưthừa,xáctảoởđáyao,giảm

khíNH3;Giúpcânbằngsinhtháitrongao,điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúp tômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệ thốngkín

BANGKOKVETLAB(B-LAB) CO.,LTD-THAILAND

1051

GOLDSTAR(10)9

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitrosomonas sp.

Giúpquảnlý,tạocânbằngtrongaonuôitôm,ổnđịnhmàunước,giảmnhầy nhớt,bọt,cặnvàkhítrứngthối(H2S)phátsinhtrongaohồ.Làmsạchđáyao; Giúpphânhủychấtthải,phântôm,thứcăndưthừa,xáctảoởđáyao,giảm khíNH3;Giúpcânbằngsinhtháitrongao,điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúp tômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệ thốngkín

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1052

ALPHABAC

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitrosomonas, Nitrobactersp,Chấtđệmhữucơ: Ca,K,Mn,P

Làvisinhxửlýnước,phânhủychấtthải,giúplàmmàunướcdểdàng.Trong gianđoạnnuôi,tăngsựdinhdưỡngđáyao,chấtlượngnướcvàpHtrongaoổn định

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1053

BLUEBALANCE

3507.90.00

Bacillussubtilis,Nitrosomonas, Nitrobacter,Amylase,Protease, Lipase

phânhuỷvàngănngừasựtíchtụthứcăndưthừaởđáyao.Oxyhoácácchất hửucơ,khíđộccótrongaothànhchấtdinhdưởngcólợichotảopháttriển làmthứcăntựnhiênchotômcá.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1054

SUPERBALANCE

3507.90.00

Bacillussubtilis,Pediococcus acdilactici,Nitrosomonas, Nitrobacter,Amylase,Protease, Lipase

phânhuỷvàngănngừasựtíchtụthứcăndưthừaởđáyao.Oxyhoácácchất hửucơ,khíđộccótrongaothànhchấtdinhdưởngcólợichotảopháttriển làmthứcăntựnhiênchotômcá.

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1055

ENVIRON-AC

3002.90.00

Bacillussubtilis,Pseudomonas aeruginosa,Alcaligenes, Lactobacillushelvetius, Lactobacilluslactic, Saccharomycescerevisiae, Nitrosomonassp,Nitrobactersp, Pseudomonasdenitrificans, Bacillussp,Mn,V,Co,Fe,Cu, CaO,SiO2,MgO,P2O5

Giúpphânhủycácchấthữucơngănngừasựhìnhthànhlớpbùnđáyao.Giảm tìnhtrạngđộcdoNH3,H2SsinhratrongquátrìnhphângiảI.Duytrìsựphát triểnổnđịnhcủaphiêusinhvật.

Biostadt,IndiaLtd-ẤnĐộ

1056

WaterProbiotech- S/F

3002.90.00

Bacillussubtilis,Pseudomonas putida,Bacillus,licheniformis, Saccharomycescerevisiae.

Phânhủychấthữucơ,giảmcáckhíđộchạitrongao(NH3,H2S…).Ổnđịnh pH,cảithiệnchấtlượngnướcaonuôi.

AquaTechna-Pháp

1057

MKF

3002.90.00

Bacillussubtilis,Rhodopseudomonas,Nitrobacter,PolyAluminiumchloride,

Giảmđộđụccủanước,nângcaođộtrong,điềuchỉnhsựcânbằngpHcủa nước,khửsạchmùihôithối,giảmthấpCOD,BOD

GUANGDONGHAIFU MEDICINECO.,LTDHoàng Cương,QuảngĐông,TrungQuốc

1058

PRO-ENZYM

3507.90.00

Bacillussubtilis,Saccharomyces cerevisiae,Bacillus

licheniformis,Nitrosomonassp, Nitrobactersp,Lipase,Amylase, Protease

Cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.GiảmkhíđộcNH3,Nitric,H2S, giúpphânhủychấtthảihữucơlắngđọngtạoratrongquátrìnhnuôi.Kiểm soátpHnướcaonuôi.Tăngtỷlệsốngtômnuôi.

BioteqchPro

(B.PGroup) Co.,Ltd-Thailand

1059

PROJECT-A

3507.90.00

Bacillussubtilis,Saccharomyces cerevisiae,Lactobacillus acidophilus,Amylase,Protease, Cellulase,Lipase,VitaminA,E, B1,B2,B6,tádượcvừađủ

Giúptômkhoẻ,lộtxác,giảmstress

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

1060

BIO-PRO

3507.90.00

Bacillussubtilis,Saccharomyces cerevisiae,Lactobacillus acidophilus,Amylase,Protease, Cellulase,Lipase,VitaminA,E, B1,B2,B6,tádượcvừađủ

Giúptômkhoẻ,lộtxác,giảmstress

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

1061

PRO-AGRO

3002.90.00

Bacillussubtilis,Saccharomyces cerevisiae,Nitrosomonassp, Nitrobactersp

Cungcấpcácvisinhvậthữuíchđểcạnhtranhsựpháttriểncủacácvisinhvậtcóhại.Giúphấpthutốtthứcăn.

BioteqchPro

(B.PGroup)

Co.,Ltd-Thailand

1062

Bacillus supreme

3002.90.00

Bacillussubtilis,Sodium thiosufate,Calcitevàcarbon source

Phânhủycácchấthữucơ,thứcăndưthừatrongao.GiảmcácđộctốClo, thuốctrừsâu.Ổnđịnhmàunước,pH.

CôngtyTNHHAsianAquaculture

TháiLan

1063

DMAX

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacilluslicheniformis, Bacilluspolymyxa

Giúpgiảiquyếtcácthứcănthừađọng,làmgiảmchấtthảicủatômvàcác phiêusinhvậtchết.

Cảithiệnchấtlượngnướcvàđấttrongnuôitôm

CODELCO.,LTDTHAILAND

1064

AQUAPOND-

100

3507.90.00

Bacillussubtilis, Bacillusmegaterium,Bacillus licheniformis,Canditautilis, Bacillusstearothermophilus,Protease,Lipase,Amylase enzyme

Phânhủycácchấthữu cơdưthừatíchtụởđáyao

Cácdòngvisinhđặcbiệt nàyrấtthíchhợpvớiaonuôitừđộmặnthấpđến50phầnngàn.

Tănglượngthứcănchophiêusinhvậttạoranguồnthứcăntựnhiêntrongao nuôi.

ASIANAQUA&ANIMAL Co.,LtdThaiLand

1065

RICHYBAC

3002.90.00

Bacillussubtilis,Nitrosomonas sp,Nitrobactersp.

Giúpquảnlý,tạocânbằngtrongaonuôitôm,ổnđịnhmàunước,giảmnhầy nhớt,cặnvàkhítrứngthối(H2S)phátsinhtrongaohồ.Làmsạchđáyao,giúp phânhủyphântôm,thứcăndưthừa,xáctảoởđáyao;Tácdụngtiêuhủyliên tục,giảmsựphátsinhkhíđộcNH3,giảmmùihôinướcvàđáyao,cânbằng sinhtháitrongao,điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng, pháttriểntốt,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

ARTEMIS&ANGELIOCO., LTD-THAILAND

1066

HI-MONO

3002.90.00

Bacillussubtilis; Bacilluslicheniformis; Pediococcusacidilactici

Phânhủycácchấtmùnbãhữucơ,chấtthảitíchthụđáyao.Giảmcáckhíđộc NH3,H2Strongao.Cảithiệnchấtlượngnước.

A,V.A.Marketing

Co.,Ltd-Thailand

1067

NITRO-BAC YEAST(MEN NITRO-BAC)

3002.90.00

Bacillussubtillis

Bacilluslicheniformis Lactobacillusacidophellus Streptococcesfacium Saccharomycescerevisiae Nitrosomonas Nitrobacteria

Phânhủynhanhvàhoàntoàncácchấtthảihữucơnhưthứcăndưthừa,phân tôm,rongtảochết

Phânhủycácchấthữucơtíchtụđáyao,giảiqúatrìnhsinhkhíđộc

Duytrìđáyhồsạch,giúpổnđịnhhệphiêusinhvậttrongnước,giảmthiểu bệnhtậttrêntôm,cá

BENTOLIInc-USA

1068

AQUAMORE

3002.90.00

Bacillussubtillis,Bacillus licheniformis,Saccharomyces cerevisiae

Cảithiệnvàgiúpđườngruộttômhấpthutriệtđểdưỡngchấttrongthứcăn, giảmlượngchấtthảitrongao.

Kíchthíchtômănnhiềungaycảtrongđiềukiệnmôitrườngkhôngthíchhợp, thờitiếtthayđổi,giảmchỉsốtiêutốnthứcăn,

PIOTECHCOMPANY-USA

1069

ULTRAAF8

3002.90.00

Bacillussubtillis,Bacillus polymyxa,Bacilluslicheniformis

Giảmchấtthảihữucơlắngđọngđượctạoratrongquátrìnhnuôi.Giảmkhí độc,kiểmsoátPHnướcaonuôi,cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.

ULTRABIO-LOGICS.INC, CANADA

1070

Combax L

3002.90.00

Bacillussutilis,B.licheniformis, B.pumilus

Giúptômhấpthụtriệtđểdưỡngchấttrongthứcăn.Giúpgiảmlượngchấtthải trongao.Kíchthíchtômănnhiều,tăngtrọngnhanh

Bio-Solutions

(TháiLan)

1071

LIVEPRO-BIOTIE

3002.90.00

Bacillus,Candida,NFE,độẩm, chấtbéothô,Proteinthô,tro,sợi thô

Cảithiệnchấtlượngnước,kíchthíchtômpháttriển,giảmkhíđộctrongqúa trìnhương.

GUANGZHOUXIPUBIOLOGY FEEDCO.,LTD

1072

Power Pack

3002.90.00

Bacillus,Môitrườngnuôicấy dạngbột:chấtmang(đường,tinh bột)

Phânhuỷcácvậtbẩnởkhuvựcđáyaovàtrongnước,giúpbảovệvàđiềutiết chấtlượngnướctrongaonuôithủysản.

CôngtyTNHHAdvancePharma, TháiLan

1073

PRO-COMPLEX

3507.90.00

Bacillus,Cácloạienzyme

Hạnchếsựpháttriểncủavisinhgâybệnhđườngtiêuhóa.Giúpgiảmsửdụng hóachất.Kíchhoạtkhảnăngkhángbệnh.Tăngkhảnănghấpthuthứcăncủa

hệtiêuhóa.

GreenWorldAgricultureCo.,ltd

ThaiLan

1074

ENZOLAC

3507.90.00

LacticacidBacillus,Bacillus subtilis,Bacilluslicheniformis, Saccharomycescerevisiae, Lactobacillusacidophilus, Seaweed(rongbiển),VitaminA acetatedaypowder,VitaminE, D3,C,Alfaamylase,Beta- Glucon,Lipase,Phytase, Protease,Dicalciumphosphate

Giúptômhấpthụhiệuquảcáckhoángchấtcầnthiết.Tăngcườngkhảnăng

tiêuhoá,giúpsựpháttriểncủavỏtôm,làmtăngsựpháttriểncủamômềm,dovậygiúptômtăngtrọngnhanh,giảmhệsốsửdụngthứcăn,tiếtkiệmchiphí chữabệnh.

MatrixBiosciences

Limited-India

1075

BIOTRIX

3507.90.00

Lactobacillisporogenes, Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Saccharomyces cerevisiae,Alphaamylase, VitaminB12

Tăngcườngchuyểnhoáthứcăn,tăngsứcđềkháng

MatrixBiosciencesLimited-

ẤnĐộ

1076

MARINEPRO

3507.90.00

Lactobacilluscasei,Lactobacillus phantarum,Lactobacillus acidophillus,Saccharomyces cerevisceae,Streptococcus faecium,Clostidiumbutyricum, Protease,Amylase,Lipase,

Extractsubstancefrom Aspergillusoryzae,Extractfrom Yeast,Peptone,Corn-zyrup, Casein

Làmgiảmvikhuẩncóhạitrongđườngruộtnhư:E-Coli,Vibrio,Aeromonas mànhữngvikhuẩnnàyngăncảnquátrìnhtiêuhoá,hấpthụthứcăncủatôm; Giúptômcânbắngđườngruột,tômtiêuhoávàhấpthụtốtchấtdinhdưỡng; Giúptômpháttriểntốt,khoẻmạnh,tăngcườngsứcđềkháng;Antoàncho ngườisửdụngvàvậtnuôi,khônggâylờnthuốc.

BANGKOKVETLAB(B-LAB) CO.,LTD-THAILAND

1077

ESPRO

3002.90.00

Lactobacilluslactic, Nitrobacterspp, Bacillussubtilis

Phânhủychấtthảihữucơ,làmgiảmkhíAmoniactrongao.Cảithiệnchất lượngnướcaonuôi

Mr.FishCo.,Ltd-ĐàiLoan

1078

BACILLUSPRO(S)

3002.90.00

Lactobacilluslactic,Bacillus subtilis,Saccharomyces cerevisiae

Phânhủychấthữucơvàthứcăndưthừatrongao

SIAM-AQUATECHCO.,LTD

1079

PROBIOPLUS

3002.90.00

Lactobacilluslactic,Bacillus subtilis,Saccharomyces cerevisiae

Tăngcườngkhảnănghấpthụthứcăn,giảmFCRvàchấtthải

SIAM- AQUATECHCO.,LTD

1080

EM-Jun

3002.90.00

Lactobacilluslactic, Nitrosomonassp,Bacillus thuringenesis,Bacillussubtilis, Nitrobactersp,Pediococcus acdilacitici

Cảithiệnchấtlượngnước,khửvàphângiảimùnbãhữucơNH3,H2S,NO2… trongnước.ỔnđịnhpH,tăngoxyhoàtantrongnước,nângcaotỷlệsốngcủa tômcá

GUANGZHOUXINGDA ANIMALHEALTHPRODUCTS CO.,LTDQuảngChâu,Quảng Đông,TrungQuốc

1081

MR-CLEAN

3002.90.00

Lactobacillusplantarum, Saccharomycescerevisiae, Bacillussubtilis,Bacillus laterosporus,Bacillus lichenifomis,Bacilluspolymyxa,tádượcvừađủ

Phânhuỷcácchấtcặnbãdưthừa,tăngOxychonước,khửmùihôi,khửNo2, H2S

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

1082

TARZAN

3002.90.00

Lactobacillusplantarum, Saccharomycescerevisiae, Bacillussubtilis,Bacillus laterosporus,Bacillus lichenifomis,Bacilluspolymyxa,tádượcvừađủ

Phânhuỷcácchấtcặnbãdưthừa,tăngOxychonước,khửmùihôi,khửNo2, H2S

BIOCHEMICALCo.,LtdThái Lan

1083

AQUALACT

3002.90.00

Lactobacillussporogenes, Lactobacillusacidophilus, Lactobacillussubtilis,Vitamine C,B1,B6

Kíchthíchtiêuhoá,xửlýmôitrườngnước.

Biostadt,IndiaLtd-ẤnĐộ

1084

TOP-10

3002.90.00

Lactobacillusspp, Saccharomycesspp, Acetobacillusspp

Tăngcườngkhảnăngbắtmồicủaấutrùngtôm;nângcaosựchuyểnhoáthức

ăn

YuhHueiEnterpriseCo.,Ltd

Taiwan

1085

Super Lisens

3002.90.00

Lactobacillussubtilis,Bacillus subtilis,Saccharomyces cerevisiae

LoạibỏcácchấthữucơvàkhíđộctrongaonuôinhưH2S,NO2,kíchthíchsự pháttriểncủatảotăngoxyhoàtan,cânbằngmôitrườngvisinhvàtảotạora môitrườngtốtchonuôitrồngthuỷsản

GUANGDONGHAIFU MEDICINECo.,LtdTrungQuốc

1086

PRO-ONE(PP- PROBIOTIC)

3507.90.00

Lactobacillus,Enzyme,Yeast, Premix

Bổsungvikhuẩncólọitrongđườngruột

Giúpcânbằngđườngruột,tiêuhoávàhấpthutốtchấtdinhdưỡng

Giúptômpháttriểntốt,khỏemạnh,tăngườngsứcđềkháng

SIAMAGRICULTURAL MARKETINGCO.,LTD THAILAND

1087

ARMANI

2309.90.20

Lysine,Methionine,

Leucine,Isoleucine,Alanine, Glycine

Threonine

Cómùithơmhấpdẫnchotôm,bổsungcácacidaminthiếtyếu,kíchthích

tăngtrưởng,giảmstress,nângcaohiệuquảsửdụngthứcănvàtăngtỷlệsống.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1088

ECORGEN

2309.90.20

Mannanoligosaccharide,Beta Glucan,Enzym,Calcium propionic,Bacillussubtillis,

lacticacid,Lactobaccillus,Citric acid,Yeast

Kíchthíchtiêuhoá,giúptômcálớnnhanh,tăngtỷlệsống

AMECO-BIOS-USA

1089

BENTHOSBLOOM

3824.90.90

NFertilizer,Vitamin

Minerals

Aluminosilicate

TạonhanhvàỔnđịnhmàunước

KiểmsoátpH.Tạonguồnthứcăntựnhiênchotômpostmớithả

KiểmsoátpH.Bổsungdưỡngchấtchođáyaonuôi

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

1090

TOP-25

3002.90.00

NấmsốngLactobacillus, Pediococus,Acidilatici, StreptococusFaecalis

Cảithiệnkhảnăngtiêuhoácủaấutrùngtôm

YuhHueiEnterpriseCo.,Ltd

Taiwan

1091

HTS-BIOZYME100

3002.90.00

Nitrobactersp.,

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Bacilluscereus,Candida utilis,Rhodopseudomonas, Saccharomycescerevisiae, Pseudomonasputida

Tăngcườngsinhtrưởngcácloạitảocóích,làmchonướccósắcvànglục nhạt,trongmátđặctrưngcủatảo,giatăngoxyhoàtan,ổnđịnhpH,lấylạisự cânbằnghệsinhtháitrongnước,giảmsựtíchtụcácchấtđộchạinhưNH3-N, NO2-N,giảmônhiễmmôitrườngnướcvàđáyao.

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung

Thuận,VôTích,TrungQuốc

(WuxiSino-Future

Bio-TechnologyCo.,Ltd,China)

1092

BACTAPUR N3000+

3002.90.00

Nitrobacterwidnogradskyi, Nitrosomonaseuropea,Bacillus azotofomans,Bacillus amyoliquefaciens,Bacillus pantothenticus,Bacillussubtillis

Dùngđểphânhủycáccchấtthảitíchlũytrongnướcvàđáyaohồ

Cảithiệnmôitrường,tăngkhảnănghấpthụthứcănvàtốcđộtăngtrưởng

LIVESTOCKAGRICULTURAL BUSINESSINTERNATIONAL CO.,LTD

1093

NMI

3002.90.00

Nitrosomonassp,Pecdiococus acidilactici,Bacillussubtilis, Lactobacilluslactic, Saccharomycescerevisiae

Xửlýcácchấtthảitừđộngvậtthủysinh,phânhủythứcăndư,cácchấtrắnlơ lửng,cácchấtbãhữucơởđáyao.Hấpthụvàphângiảicácchấtkhíđộcở trongaonhưNH3,H2S.Làmsạchđáyao.Tạođộphìnhiêuchonềnvàđáyao

HOCPOFEEDS CORPORATION

1094

BIO-2

3002.90.00

Pediococcuspentosaceus,Pichia farinosa,Dekkerabuxellenis

DuytrìđộpHtốiưutrongaonuôi,phânhuỷthứcăndưthừavàchấtthảicủa tôm,khốngchếNH3,H2Sthấpnhất

BIOFEEDCo.,LtdTháiLan

1095

HTS- SUPERWATER

3002.90.00

Polyaluminiumchloride, Nitrobactersp., Rhodopseudomonas, Bacilluslicheniformis

Làmgiảmđộđục,xửlýlớpbọttrênbềmặt,làmsạchmôitrườngnướchiệu quả.ĐiềuchỉnhsựcânbằngpH,giảmkhíđộc,khửsạchmùihôithốicủa nướcao.

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung Thuận, VôTích,TrungQuốc(WuxiSino- FutureBio-TechnologyCo.,Ltd, China)

1096

TUNDRA

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase

CungcấpcácEnzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn,Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn

BAXELCOMPANYLIMITED

1097

RHODOBACCIL

3002.90.00

Pseudomonasputida, Bacillussubtilis, Rhodoseudomonas

Phânhủyphântôm,bãthứcăn,xácphiêusinhvậttrongnướccungaonuôi GiảmNH3,NO2,H2Slàmsạchđáyao,tạomôitrườngthíchhợpchoaonuôi tôm;CânbằngpH;Tăngcườngkhảnănghoàtanoxytrongnước

Kíchthíchtăngtrưởngđộngvậtđáy.

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

1098

V-CINE

3002.90.00

Pseudomonasputida,

Bacillussubtilis,Pseudomonas syringae,Rhodoseudomonas

Phânhủyphântôm,bãthứcăn,xácphiêusinhvậttrongnướccungaonuôi GiảmNH3,NO2,H2Slàmsạchđáyao,tạomôitrườngthíchhợpchoaonuôi tôm;CânbằngpH;Tăngcườngkhảnănghoàtanoxytrongnước

Kíchthíchtăngtrưởngđộngvậtđáy.

SITTO

(THAILAND)Co.,Ltd

1099

MOLT&GROW

3002.90.00

Rhizomaalismatis,Spica prunellae,Yeast

Kíchthíchtômlộtvỏnhanh,vỏmớimaucứng

Kíchthíchtăngtrưởngvàtăngtỷlệsốngcủatôm

Giảmtỷlệlộtvỏhỏnghoặctômchếtsaukhilộtvỏ

SUYADASCIENCEOF BIOLOGY,LTDCHINA

1100

HTS-PSB

3002.90.00

Rhodobacterspp,Rhodococcus spp

HấpthuNH4-N,H2Svàcácchấtcóhạitrongnước;tănglượngoxyhòatan trongnước,dướiđáyaonuôi;phânhủycácchấthữucơnhư:thứcănthừa, phânthảicủatômtrongaonuôi.

CtyTNHHkỹthuậtsinhhọcTrung

Thuận,VôTích,TrungQuốc

(WuxiSino-Future

Bio-TechnologyCo.,Ltd,China)

1101

PRONTO

3002.90.00

Rhodococcussp,bacillusSp,P, K,Ca,N,Zn,Cu,Mn.

Giảmônhiễmđáyao,tănghàmlượngoxytrongnướcvàbổsungkhoángvi lượngcầnthiếtchoaonuôi.

MATRIXVETPHARMAPVT, LTD-ẤNĐỘ

1102

BIOBACM

3824.90.90

S,B,Co,Cu,I,Ni,Zn,N,P2O5, Fe,Mo,Mn,Se,

Aminoacid,peptid,vitamin, enzymes

Làmsạchđáyaonuôitômkhinướcbịmấttảo,mấtmàu.

Giatăngsựphânhủycácchấthữucơlắngtụdướiđáyaonuôitôm.

CYTOZYME LABORATORIES, IncUSA

1103

BIOPAK

3507.90.00

Saccharmycescerevisiae Lactobacillus,Bacillussubtilis, Bacilluslicheniformis

-Amylase,Protease,Lipase

-CopperProteinate

-ZineProteinate

-Potassium,Yucca

-CaCO3

Giúptômtăngtrưởngnhanh,pháttriểnđồngđềunângcaotỷlệsống

Tăngsứcđềkháng.

Nângcaosứckhỏechotômvàtỷlệtiêuhoáthứcăngiúpômmaulớn

Kíchthíchtômthayvỏđồngloạt,nhanhhồiphụcsứckhỏesaukhithayvỏ

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

1104

WESTERNDISAN

3002.90.00

Saccharomyces cerevisiae

Giúptômcátiêuhoátốtthứcăn,cảithiệnchấtlượngnướcaonuôi.

WesternYeastCompany- USA

1105

ECOFERM-MIX

3507.90.00

Saccharomycescerevisiae, Bacillussubtilis,Aspergillus,Khoáng,Enzyme

Giúptiêuhóatốt,kíchthíchtômănnhiều,ổnđịnhhệvikhuẩncólợitrong

đườngruột

AMECO-BIOS-USA

1106

AQUAFIRST

3002.90.00

Saccharomycescerevisiae, Lactobacillusacidophillus, Bacillussubtillis,Bacillus licheniformis

Phânhủyvàlàmsạchchấtmùnbãhữucơđáyao,giảmthaynướclúcnuôi. Làmtrongnước,hếtnhớtnước,giảmchỉsốBODvàCOD

Duytrìmàunướcổnđịnh,giảmvàloạibỏhoàntoànkhíđộcNH3,H2S

PIOTECHCOMPANY-USA

1107

PROONEEXTRA

3002.90.00

Saccharomycescerevisiae, Lactobacillusacidophillus, Lactobacillusplantarum

Phânhuỷchấthữucơ,thứcăndưthừa,xácvisinhvậtthốirữaởđáyao,Giảm lượngkhíđộc

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1108

S-ONE

3002.90.00

Saccharomycescerevisiae, Lactobacillusacidophillus, Lactobacillusplantarum

Cảithiệnđáyao,ổnđịnhchấtlượngnước,Phânhuỷvàoxyhoáchấthữucơ

tíchtụởđáyao,,giảmquátrìnhsinhkhíđộcnhưNH3,CH4

BANGKOKVETLAB

(B-LAB)CO.,LTD,

1109

AQUAFIRST

3002.90.00

Saccharomycescerevisiae, Lactobacilluslicheniformis, Bacillussubtillis

Phânhủyvàlàmsạchchấtmùnbãhữucơđáyao,giảmsốlầnthaynướclúc nuôi

Làmtrongnước,hếtnhớtnướcvàkhôngcóvángbọtnổilênmặtnước

Duytrìmàunướcổnđịnh,giảmkhíđộcNH3,H2S GiảmchỉsốCODvàBOD

PIOTECHCOMPANY-USA

1110

PRO-THAI

3002.90.00

Saccharomycescerevisiae, Lactobacillusplantarum, Lactobacillusacidophillus

Giúptômcânbằnghệvisinhvậtđườngruột,kíchthíchtiêuhóavàhấpthụ

tốtchấtdinhdưỡng.Giúptômpháttriểntốt,khỏemạnh.Cạnhtranhsinhhọcvớicácvisinhvậtcóhạitrongđườngruột.Nângcaotỷlệsốngcủatôm.

VThaiAquaCo.,Ltd-Thailand

1111

TEASAPONIN LIQUID

2306.90.90

Saponin,chấtkhôngtan,chấtbéo khô,Albuminthô.

Diệtcátạpvàđộngvậtnguyênsinh.Kíchthíchtômlộtvỏ.ỔnđịnhpH,gây màunước,giảmphèn.

JIANGXICHEMICALSIMPORT &EXPORT-CHINA

1112

COMPEL-NB

3002.90.00

Soiprobiotic,Nitrobacter, Nitrosomonas,Bacillussubtilis

Phânhủynhanhcácchấthữucơdướiđáyao,làmsạchmôitrườngkhôngô nhiễm,bảovệsứckhỏeđểtômpháttriển.Tăngđộtrongcủanướcvàgiúptảo pháttriển.Tănglượngoxyhoàtantrongaonuôi.Giảmhệsốchuyểnđổithức ăn,giảmchiphí,tănglợinhuận.

MatrixBiosciences

Limited-India

1113

BZT AQUACULTURE

3002.90.00

Streptococcusfaecium,Bacillus subtilus,B.licheniformis, Amylase,Protease,Lipase, Saccharomycescerevisiae, Aspergillusniger.

Xửlýnướcaonuôitôm,trạItômgiống,hồcá,pânhủycácchấtxơ,cặnbã hữucơ,giảmmùiH2S,giảmcácloạIkhíđộc,amoniac,phânhủysinhhọc, giảmbùnđáyaovàvángbẩn,làmsạchnước.hiệuquảtrongnướcmặnvà ngọt

UNITED-TECHINC.,OF TULSA,OKLAHOMA-USA

1114

BZTWASTE DIGESTER

3507.90.00

Streptococcusfaecium,Bacillus subtilus,B.licheniformis, Amylase,Protease,Lipase, Saccharomycescerevisiae, Aspergillusniger.

Xửlýnướcaonuôitôm,trạItômgiống,hồcá,pânhủycácchấtxơ,cặnbã hữucơ,giảmmùiH2S,giảmcácloạIkhíđộc,amoniac,phânhủysinhhọc, giảmbùnđáyaovàvángbẩn,làmsạchnước.hiệuquảtrongnướcmặnvà ngọt

UNITED-TECHINC.,OF TULSA,OKLAHOMA-USA

1115

BZTBIO-AQUA

3002.90.00

Streptococcusfaecium,Bacillus subtilus,B.licheniformis, Saccharomycescerevisiae, Aspergillusniger,Sucrose, Molasses,Whey,

Khửmùihôi,giảmkhíđộcnhưNH3,NO2,chấtlằnghữucơởđáyao;cảI

thiệnchấtlượngnước,tăngtỉlệsốngchothủysảnnuôi

UNITED-TECHINC.,OF TULSA,OKLAHOMA-USA

1116

BIOBUG

3507.90.00

Streptococcusthemophilus, Lactobacillusacidophilus,, Saccharomycescerevisiae,Amylase,Protease,Lipase

Phânhủybùnđáy,làmgiảmthiểulượngkhíđộcvàmùihôi

Tạomàunước,ổnđịnhchấtlượngnướctrongsuốtquátrìnhnuôi

Kiểmsoátsựpháttriểncủatảođáy

WELLTECHBIOTECHNOLOGY PRODUCTSCO.,LTD

THAILAND

1117

SEIZE

3002.90.00

Visinhvậtcólợi:nhóm

Nitrobacteria,cácenzyme

Duytrìđáyaosạch,giảmcáckhíđộcnhưNH3,H2Sgiúpổnđịnhhệphiêu

sinhvậttrongnước,giatănghàmlượngoxyhòatantrongnướcaonuôi.Giảm thiểubệnhtậttrêntômnuôi.

MatrixBiosciencesLimited- ẤnĐộ

1118

PERFOSTIMS/F

3002.90.00

VitaminE,C,Se,Pediococcus acidilactici

Ổnđịnhhệvisinhvậtđườngruộtchotômvàcátrongquátrìnhnuôi.Cải thiệntìnhtrạngsứckhỏechotôm.Nângcaotốcđộtăngtrưởngchotôm.

Techna-Pháp

1119

ESSENT

3002.90.00

Yeast(Saccharomyces cerevisiae,Bacillussubtilis, Lactobacillusacidophilus)

Cảithiệnvàgiúpđườngruộttômhấpthuhoàntoàndưỡngchấttrongthứcăn, giảmlượngchấtthảitrongaonuôi;Kíchthíchtiêuhoátốt,giúptômănnhiều; Tăngsứcđềkháng

APEXRESEARCHPRODUCTS CO.,LTD-THÁILAN

1120

SUPERF

3002.90.00

2dòngvikhuẩnPhodococcussp vàRhodobactersp(_+109cfu/ml)

HấpthụH2S,duytrìđộpH,phânhuỷcácchấthữucơ,tăngcườngnhómvi khuẩncólợi

PT. MARINDOLABPRATAMA Indonesia

1121

COMPOZYME

3507.90.00

GồmcácmenProtease,Amylase, Lactose,Lipase,Hemicellulosevà cácvikhuẩncólợi:Bacillus, Nitrosomonas,Nitrobacter, AerobactervàCellulomonas

PhângiảiProteinthànhacidamin,tinhbộtthànhđườngđơnvàđườngđa,mỡ

thànhGlycerinvàacidbéo,Cellulosethànhđường5Carbon

LONGMANAQUACO.,LtdĐài

Loan

1122

SUPERBIOTIC

3002.90.00

DòngvikhuẩnBacillussp(109

cfu/g)

CókhảnăngngănngừabệnhphátsángdovikhuẩnVibrio

NasaLabCo.,LtdTháiLan

1123

Pro-1(PP- Probiotic)

3507.90.00

GồmvikhuẩnLactobacillussp, Men,enzymesvàpremixes

Giảmvikhuẩncóhạitrongđườngruột,giảmsửdụngkhángsinhnuôitôm, cânbằnghoạtđộngtrongmôitrườnaonuôi

SiamAgriculturalMarketingCo., LtdTháiLan

1124

ENVIRON-AC

3002.90.00

Gồm2nhómthànhphần:Môi trườngdinhdưỡng:Mn,V,Co, CaO,SiO2,MgO,P2O5,Fe, Cu.Nhómvisinhvật:Bacillus, subtilis,Pseudomonas aeruginosa,Alcaligenes, Lactobacilluslactic, Lactobacillushelvetius, Saccharomycecerevisiae, Nitrosomonassp,Nitrobactesp, Pseudomonasdenitrificans, Bacillussp.

Giúpphânhuỷcácchấthữucơ,ngănngừasựhìnhthànhlớpbùnđáyao,

GiảmtìnhtrạngđộcdoNH3,H2Ssinhratrongquátrìnhphângiải.Duytrìsự

pháttriểnổnđịnhcủaphiêusinhvật

Biostadt,IndiaLtd-ẤnĐộ

1125

ENVI-BACILLUS

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacilluspolymixa, Bacillusmegaterium, Bacilluslicheniformis

Khốngchếsựpháttriểnquánhiềucủađộngvậtphùdu;Cảithiệnnướctrong aonuôitôm

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

1126

ARO-ZYME

3507.90.00

Bacillussubtilis;Cellulase, Amylase,Lipase,Protease

Giảmcácchấtdưthừatíchtụởđáyao;Giảmkhíđộcphátsinhtrongquátrình nuôi

ASIANAQUA&ANIMAL

(THAILAND)CO.,LTD

1127

Probio Aqua

3002.90.00

Lactobacillusreuteri, Saccharomycescerevisiae, Lactobacillussalivarius

Bổsungdinhdưỡng,giúptômdễtiêuhoáthứcănvàpháttriểnnhanh

ProbionicCo.,Ltd,HànQuốc

1128

Probio Aqua

Clean

3002.90.00

Lactobacillusreuteri, Lactobacillusplantarum, Bacillussubtilis

Cảithiệnmôitrườngnướcaonuôi;Thúcđẩyquátrìnhphângiảicácchấthữu cơtrongđáyao;làmgiảmnhanhkhíđộcNH3,H2S,NO2

ProbionicCo.,Ltd,HànQuốc

1129

ACCELOBACAG

3002.90.00

Tậphợpvisinhvậtgồmnhữngvi khuẩnthuộcgiốngBacillus

(B.subtilis,B.megaterium, B.licheniformis,B.pumilus, B.polymyxa)và2dòngnấm thuộcgiốngAspergillus

(A.oryzac,A.niger)phângiải cellulose

Tăngnhanhquátrìnhphânhuỷcácchấthữucơ.Sảnsinhracácmen

Amylase,Protease,LipasevàCellulosegiúptômtiêuhoáthứcăn,cạnhtranhvớivikhuẩncóhại.Cảithiệnchấtlượngnướcaonuôi.Giảmbùnđáyao.Hạn chếsựphátsinhbệnh.CảithiệnhệsốFCRvànângcaotỷlệsốngchotôm

AmericanBiosystems,IncMỹ

1130

SUPERCLEAN

3507.90.00

Cácdòngvikhuẩncóích:mậtđộ

2x109cfu/grgồm:Lactobacillusspp:30%,Bacillusthuringensis:20%,

Bacillussubtilis:20%,cácdòng

Bacilluskhác:5%,Men:10%, Chấtphụgia15%

Phânhuỷcácchấthữucơ,chấtthảivàthứcăndưthừa,phângiảicáckhíđộc nhưNH3-N,NO2-N,H2Slàmsạchmôitrườngnước,cảithiệnvàduytrìchất lượngnước.Cóhiệuquảtrongviệccảitạođáyao,cảithiệnchấtlượngnước, tăngsứcđềkhángbệnh,ngănngừavàứcchếsựpháttriểncủamộtsốvi khuẩnVibrio,Aeromonasgâybệnh.

ZonalStandardCo.,LtdTháiLan

1131

HI-BACTER

3507.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenformis,Bacillus mecentericus,Bacillussp, Pediococcusacidilactici,Cadida utilisvàenzymeprotease,lipase, alpha-Amylase

Phânhuỷthứcănthừa,chấtthảivàchấthữucơtíchtụđáyao,giảmcácchất khíđộchạitrongao(Ammonia,Nitrit,Sulfide),cảithiệnchấtlượngnướcao.

Appliedchem(Thailand)Co.,Ltd

TháiLan

1132

OTTO

3002.90.00

MenbánhmìSaccharomycesspp

vàcácvisinhcólợi.

Diệttảocácloạitảolụcbằngcáchtiêuhoápectinvàcellulosecủaváchtếbào củatảolụcnhư:Oscillatoria,Microcystis,Oocystisvàmộtsốtảolụcgiúpổn địnhpH,cảithiệnchấtlượngnướcao.

BionetInterCo.,LtdTháiLan

1133

BIOMAX1080

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenformisvàvôi

Phânhuỷchấthữucơ,giảmcáckhíđộchạitrongao(AmoniaNitrit, Sulfide),ổnđịnhpH,cảithiệnchấtlượngnướcao.

BionetInterCo.,LtdTháiLan

1134

BIOMAX2070

3002.90.00

Bacillussubtilis,Bacillus lichenformisvàcám

Phânhuỷchấthữucơ,giảmcáckhíđộchạitrongao(AmoniaNitrit, Sulfide),ổnđịnhpH,cảithiệnchấtlượngnướcao.

BionetInterCo.,LtdTháiLan

1135

GOLDENBAC

3507.90.00

Chứa2.1010CFU/kg,gồmBacillussubtilis,Bacillus licheniformis,Lactobacillussp, Saccharomycescerevisiaevà Amylase,Protease,Lipase, Cellulase

Cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi.Giảmchấtthảihữucơlắngđọng đượctạoratrongquátrìnhnuôi.KiểmsoátpHnướcaonuôi.Tăngtỷlệsống tômnuôi.

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

1136

BIOZYME

3507.90.00

Chứa1.1012CFU/kg,gồmBacillussubtilis,Bacillus licheniformis,B.megateriumvà Amylase,Protease,Lipase

Cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi,Giảmchấtthảihữucơlắngđọng đượctạoratrongquátrìnhnuôi.KiểmsoátpHnướcaonuôi.Giảmkhíđộc nhưNH3,Nitrit,H2S

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd TháiLan

1137

BACILLUS SUBTILIS

3507.90.00

Chứa1.1011CFU/kg,gồmBacillussubtilisvàAmylase, Protease,Betaglucan

Cảithiệnchấtlượngnướcvàđáyaonuôi,Giảmchấtthảihữucơlắngđọng đượctạoratrongquátrìnhnuôi.KiểmsoátpHnướcaonuôi.Giảmkhíđộc nhưNH3,Nitrit,H2S.

VetSuperiorAquacultureCo.,Ltd

TháiLan

1138

AlkenClearFlo1400

-50X(CF1400-

50X)

3002.90.00

LàhỗnhợpcủaCF-1100-50X và3dòngbacteria(non- pathogen),bàotửBacillus.Có hàmlượngnhưsau:Sốbàotử

>1,75x109cfu/ml;Amonia Oxidotion>500mgNH3/Lít/h; Amonianitrogen>10ppm;Nitrite

-nitrogen<10ppm

Kiểmsoátsứckhoẻcá,tômtrongvậnchuyển.Giảmthiểusựônhiễmhữucơ vàcácchấtkhíđộcNH3,H2Ssinhradoquátrìnhphângiảichấthữucơ.Giúp ổnđịnhpH.

AlkenMurrayCorpMỹ

1139

AlkenClearFlo7110

50X(CF-7110-

50X)

3002.90.00

Làhỗnhợpcácvisinhvật,baogồm:Hỗnhợpđậmđặccủavi khuẩnNitrosomonasvà Nitrobacter;Cómậtđộvikhuẩn tổngsố>3,5x109cfu/gr

PhânhuỷvàhấpthụnhanhvớihiệusuấtcaokhíNH3,sinhratừđáyao. ChuyểnhoánhanhNO2thànhNO3.GiúpổnđịnhpHvàmàunướcaonuôi, giảmstresstrênthântôm.

AlkenMurrayCorpMỹAlken

MurrayCorpMỹ

1140

BIO-LIFE

3002.90.00

VikhuẩnchủngBacillusvà khoángchấtNitrogen, Phosphorus,Magnesium, Manganese

Giúpphânbổchấtthải,tăngnguồnthứcăntựnhiên,ổnđịnhđộpH,điều chỉnhcấutrúcđáy.

ThaiTechnologyAgricultureCo., LtdTháiLan

1141

AlkenClearFlo1005

(CF-1005)

3507.90.00

Làhỗnhợpcácvisinhvậtvà Enzyme,baogồm:Bacillus amyloliquefaciens,B. licheniformis,B..Lactobacillus, B.subtilis,Pseudomonasputida; Protease,Amylase,Lipase, Cellulase

Phânhuỷcácchấtmùnhữucơtrongnướcvàđáyao,tạonguồnnướcsạch. GiảmcáckhíđộcNH3,H2Svàcáchợpchấtcủametansinhratừđáyaodo quátrìnhphângiảicácmùnbãhữucơ.

AlkenMurrayCorpMỹ

1142

ENZYMAX

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Cungcấpcácenzymcầnthiếtchotôm;Giúptômhấpthutốtthứcăn;Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn

ASIANAQUA&ANIMAL (THAILAND)CO.,LTD

1143

GRANUBAC

2309.90.20

Amylaseenzyme,

Proteaseenzyme,Cellulase enzyme,Lipaseenzyme

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

AsianAqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1144

POCKETPRO-DR

2309.90.20

Amylaseenzyme,

Proteaseenzyme,Cellulase enzyme,Lipaseenzyme

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

AsianAqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1145

PROENYIN

2309.90.20

Amylaseenzyme,

Proteaseenzyme,Cellulase enzyme,Lipaseenzyme

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

AsianAqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1146

SACCOZYME

2309.90.20

Amylaseenzyme,

Proteaseenzyme,Cellulase enzyme,Lipaseenzyme

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1147

ECOTAB

2309.90.20

Amylaseenzyme,

Proteaseenzyme,Cellulase enzyme,Lipaseenzyme

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

AsianAqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1148

MCPROTEX-DR

2309.90.20

Amylaseenzyme,

Proteaseenzyme,Cellulase enzyme,Lipaseenzyme

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

AsianAqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1149

ENZITE

2309.90.20

Amylase,Hemi-Cellulase

Beta-Gluconase,Protease

Hỗnhợpcácenzymegiúptôm cátăngcườngkhảnăngtiêuhoáchấtdinhdưỡng.

InternationalNutrition, Mỹ

1150

SYN-AQUALB33

3507.90.00

Bacilluscereus, Bacillussubtilis, Bacilluslicheniformis,

Lactobacillusacidophilus, Lactobacillusplantarum,Protease,Amylase,Cellulase,

Phânhủycácchấthữucơtrong nướcvàđáyao,tạonguồnnướcsạch,giảmlượngkhíđộc,giúpổnđịnhpHvà màunướcaonuôi.

SynbioTech.INC-

ĐàiLoan

1151

VERONAS

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1152

TACOMAS

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1153

SUPERS

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1154

SOLARAS

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1155

PROZYMES

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1156

MONTEROS

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1157

GALANTS

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1158

AVALONS

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1159

AQUABIOS

3002.90.00

Bacilluslicheniformis Bacillussubtilis Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1160

MORGAN

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis

Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1161

RX330

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1162

HIGHLUX

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1163

FUTURE

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis

Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1164

V.I.P

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis

Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1165

LUXURY

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis

Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1166

EUROMAX

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis

Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớinuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1167

MISURA

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis

Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao,điềuchỉnhchấtlượngnước,giúptôm

khôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthống kín.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1168

VALENTINO

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis

Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao,điềuchỉnhchấtlượngnước,giúptôm

khôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthống kín.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1169

BENZ

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnước,giúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1170

ICARUS

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớiviệcnuôitronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1171

BENZZO

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,Bacillus subtilis,Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớiviệcnuôitronghệthốngkín

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1172

SURAT

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,

Bacillussubtilis,Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1173

FUTURE

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,

Bacillussubtilis,Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1174

GIOVANNI

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,

Bacillussubtilis,Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1175

OPTIMA

3002.90.00

Bacilluslicheniformis,

Bacillussubtilis,Nitrobactersp

Giúpquảnlý,ổnđịnhmàunước,giảmnhầynhớt,cặnvàkhítrứngthốiH2S phátsinhtrongao.Làmsạchđáyao,giúpphânhủyphântôm,thứcăndư thừa,xáctảoởđáyao.Tácdụngtiêuhủyliêntục,giảmsựphátsinhkhíđộc

NH3,giảmmùihôinướcvàđáyao.Giúpcânbằngmôitrườngnướctrongao, điềuchỉnhchấtlượngnướcgiúptômkhôngbịcăngthẳng,pháttriểntốt,phù hợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1176

BENZX

3002.90.00

Bacillusmegaterium,Bacillus licheniformis,Bacilluspolymyxa

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctrongaotômbịônhiễm.Hạnchế khíAmmonia,nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng,kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát màunướcđượcdễdàng.Giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnướcvàđáyao,phù hợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1177

CHICAGO

3002.90.00

Bacillusmegaterium,Bacillus licheniformis,Bacilluspolymyxa

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctrongaotômbịônhiễm.Hạnchế khíAmmonia,nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng,kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát màunướcđượcdễdàng.Giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnướcvàđáyao,phù hợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1178

BIOCHIPS

3002.90.00

Bacillusmegaterium,Bacillus licheniformis,Bacilluspolymyxa

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctrongaotômbịônhiễm.Hạnchế khíAmmonia,nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng,kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát màunướcđượcdễdàng.Giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnướcvàđáyao,phù hợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1179

BOSS

3002.90.00

Bacillusmegaterium,Bacillus licheniformis,Bacilluspolymyxa

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctrongaotômbịônhiễm.Hạnchế khíAmmonia,nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng,kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát màunướcđượcdễdàng.Giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnướcvàđáyao,phùhợpvớivicnuôitômtronghệthốngkín

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1180

DMAXS

3002.90.00

Bacillusmegaterium,Bacillus licheniformis,Bacilluspolymyxa

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctrongaotômbịônhiễm.Hạnchế khíAmmonia,nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng,kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát màunướcđượcdễdàng.Giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnướcvàđáyao,phù hợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1181

CLEARANCE

3002.90.00

Bacillusmegaterium, Bacillussubtilis, Bacilluslicheniformis, Bacilluspolymyxa, Bacilluscirculans

Phânhủythứcănthừa,chấtthảivàchấthữucơtíchtụđáyao.Giảmmùihôi trongao,cảithiệnchấtlượngnướcao.

BiopharmaResearch& DevelopmentCo.,Ltd-Thailand

1182

PATHFINDER

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis

Khốngchếsựpháttriểnquánhiềucủađộngvậtphùdu,cảithiệnnướctrong aonuôitôm.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1183

GIOVANNI

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis

Khốngchếsựpháttriểnquánhiềucủađộngvậtphùdu,cảithiệnnướctrong aonuôitôm.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1184

ASCENDER

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis

Khốngchếsựpháttriểnquánhiềucủađộngvậtphùdu,cảithiệnnướctrong aonuôitôm.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1185

OPTIMA

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis

Khốngchếsựpháttriểnquánhiềucủađộngvậtphùdu,cảithiệnnướctrong aonuôitôm.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1186

BOLOGNA

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis

Khốngchếsựpháttriểnquánhiềucủađộngvậtphùdu,cảithiệnnướctrong aonuôitôm.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1187

SURAT

3002.90.00

Bacilluspolymyxa,Bacillus megaterium,Bacillus licheniformis

Khốngchếsựpháttriểnquánhiềucủađộngvậtphùdu,cảithiệnnướctrong aonuôitôm.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1188

DynaGainSuper

PAK400

3507.90.00

Bacillussubtilis Nitrosomonassp Nitrobactersp

Protease,Amylase,Cellulase, Xylanase

Phânhủycácchấtcặnbãởđáy aonhư:phântôm,thứcăndưthừa,xáctảotàn…làmchođáyaosạch.Giảm bùnvàcácloạikhíđộctrongaonhư:H2S,NH3…Tạomàunướcđẹp,kích thíchtảocólợipháttriển.

BiominLaboratory

SingaporePte,Ltd-Singapore

1189

DynaGainSuper

PB-300

3507.90.00

Bacillussubtilis Nitrosomonassp Nitrobactersp

Protease,Amylase,Cellulase, Xylanase

Phânhủycácchấtcặnbãởđáy aonhư:phântôm,thứcăndưthừa,xáctảotàn…làmchođáyaosạch.Giảm bùnvàcácloạikhíđộctrongaonhư:H2S,NH3…Tạomàunướcđẹp,kích thíchtảocólợipháttriển.

BiominLaboratory

SingaporePte,Ltd-Singapore

1190

SHELLBAC

3002.90.00

Bacillussubtilis

Bacilluslicheniformis

Saccharomycescerevisiae

Phânhủynhanhcácchấtthảihữucơnhưthứcănthừa,phântôm,rongtảo chết,cảithiệnchấtlượngnước.

AsianAqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1191

MCIPEXIN-100

3002.90.00

Bacillussubtilis Saccharomycescerevisiae Bacilluslicheniformis

Phânhủynhanhvàhoàntoàncácchấtthảihữucơnhưthứcănthừa,phân tôm,rongtảochết,cảithiệnchấtlượngnước.

AsianAqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1192

V.I.P

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacilluslicheniformis, Bacilluscereus

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừa,chấtbéocótrongthứcănhoặc trongthứcănbổsungvàphântômmộtcáchnhanhchóng,hiệuquả.Hạnchế khíNH3,H2Smộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyao,làmcho tômgiảmcăngthẳng.ổnđịnhmàunước.Giảmbớtcáucặnlơlữngtrong nước,làmsạchnướcvàđáyao.Phùhợpvớiviệcnuôitômcôngnghiệpvàbán côngnghiệp.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1193

PATHFINDER

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacilluslicheniformis, Bacilluscereus

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctrongaotômbịônhiễm.Hạnchế khíAmmonia,nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng,kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát màunướcđượcdễdàng.Giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnướclàmsạchnước vàđáyao,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1194

BOLOGNA

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacilluslicheniformis, Bacilluscereus

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctrongaotômbịônhiễm.Hạnchế khíAmmonia,nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng,kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát màunướcđượcdễdàng.Giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnướclàmsạchnước vàđáyao,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1195

HTS-SBT

3002.90.00

Bacillussubtilis, Lactobacillussp, Bacillussp.

Phângiảicácchấttàndư,phân bàitiết,cácloạitảochếtvàcácchấthữucơdưthừa;giảmthiểuhữuhiệuviệc sảnsinhravàtíchlũycácchấtNH3,H2S,NO2trongmôitrườngnước,đáy aonuôithủysản;ổnđịnhmôitrườngsinhtháiaonuôi.

CtyTNHHkỹthuật sinhhọcTrungThuận, VôTích,TrungQuốc (WuxiSino-Future Bio-TechnologyCo., Ltd,China)

1196

MCPROTEX-PT

3002.90.00

Bacillussubtilis,Saccharomyces cerevisiae,

Lactobacilluslactic

Tăngcườngkhảnănghấpthụthứcăn,giảmFCRvàchấtthải.

AsianAqua&Animal (Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1197

MENPRO-PT

3002.90.00

Bacillussubtilis,Saccharomyces cerevisiae,

Lactobacilluslactic

Tăngcườngkhảnănghấpthụthứcăn,giảmFCRvàchấtthải.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1198

AQUAMAX

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacilluslicheniformis, Bacilluscereus

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctrongaotômbịônhiễm.Hạnchế khíAmmonia,nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng,kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát màunướcđượcdễdàng.Giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnước,làmsạchnước vàđáyao,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1199

BIOCLEAN

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacilluslicheniformis, Bacilluscereus

Phânhủychấthữucơ,tảo,thứcăndưthừavàphântômmộtcáchcóhiệuquả vìđấylànhữngnguyênnhânlàmchonướctrongaotômbịônhiễm.Hạnchế khíAmmonia,nitritmộtcáchcóhiệuquảvàkhửmùithốicủabùnđáyaolàm chotômgiảmcăngthẳng,kíchthíchtảopháttriểnlàmchokhảnănggiámsát màunướcđượcdễdàng.Giảmbớtcặntrôilơlữngtrongnước,làmsạchnước

vàđáyao,phùhợpvớiviệcnuôitômtronghệthốngkín.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1200

BACTA-2

3002.90.00

Bacillussubtilis, Bacillusmegaterium, Bacilluspolymyxa Rhodopseudomonasspp

Saccharomycescerevisiae

Phânhủycácchấthữucơlắngdướiđáyao.Làmsạchmôitrườngaonuôi. Khửvàloạitrừkhíđộchạitrongao,tránhhiệntượngnổiđấuvàobuổisáng.Tạosinhtháicânbằnggiúptôm,cákhỏemạnh,lớnnhanh.

BiopharmaResearch& DevelopmentCo.,Ltd-Thailand

1201

EX-PRO

3002.90.00

Lactobacillusplantarum,

Bacillussubtilis,Saccharomyces cerevisiae.

Tăngcườngkhảnănghấpthụthứcăn,giảmFCRvàchấtthải.

BiopharmaResearch& DevelopmentCo.,Ltd-Thailand

1202

LECITILE

2309.90.20

hoặc

2923.20.10

Lecithin

(AcetonInsoluble(phospholipid), Acidvalue)

Tăngkhảnănghấpthụchấtbéo,tạochấtkếtdínhtốt,baobọcviênthứcănvà thuốc,tránhtanrữatrongmôitrườngnước.Làhợpchấtcóhươngvịhấpdẫn, kíchthíchtômănnhiều.Chốngsựthiếuhụtcủaphospholipidvàcácacidbéo.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1203

PENSOY

2309.90.20

hoặc

2923.20.10

Lecithin

(AcetonInsoluble(phospholipid), Acidvalue)

Tăngkhảnănghấpthụchấtbéo,tạochấtkếtdínhtốt,baobọcviênthứcănvà thuốc,tránhtanrữatrongmôitrườngnước.Làhợpchấtcóhươngvịhấpdẫn, kíchthíchtômănnhiều.Chốngsựthiếuhụtcủaphospholipidvàcácacidbéo.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1204

SERASOY

2309.90.20

hoặc

2923.20.10

Lecithin

(AcetonInsoluble(phospholipid), Acidvalue)

Tăngkhảnănghấpthụchấtbéo,tạochấtkếtdínhtốt,baobọcviênthứcănvà thuốc,tránhtanrữatrongmôitrườngnước.Làhợpchấtcóhươngvịhấpdẫn, kíchthíchtômănnhiều.Chốngsựthiếuhụtcủaphospholipidvàcácacidbéo.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1205

COLETOL

2309.90.20

hoặc

2923.20.10

Lecithin

(AcetonInsoluble(phospholipid), Acidvalue)

Tăngkhảnănghấpthụchấtbéo,tạochấtkếtdínhtốt,baobọcviênthứcănvà thuốc,tránhtanrữatrongmôitrườngnước.Làhợpchấtcóhươngvịhấpdẫn, kíchthíchtômănnhiều.Chốngsựthiếuhụtcủaphospholipidvàcácaxitbéo.

AsianAqua&Animal

(Thailand)Co.,Ltd-Thailand

1206

TOPCITHINUB

(LECITHIN)

2309.90.20

hoặc

2923.20.10

Lecithin

(AcetonInsoluble)

Tăngkhảnănghấpthụchấtbéo,tạochấtkếtdínhtốt,baobọcviênthứcănvà thuốc,tránhtanrữanhanhtrongmôitrườngnước.Làhợpchấtcóhươngvị hấpdẫn,kíchthíchtômănnhiều.Chốngsựthiếuhụtcủaphospholipidvàcác axitbéo.

DegussaTexturant SystemsUS,LLC- HoaKỳ

1207

AZZURA

2309.90.20

Protease,,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1208

FISHZYME

2309.90.20

Protease,,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1209

VALENCIA

2309.90.20

Protease,Amylase, Cellulase,Lipase

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1210

MIAMI

2309.90.20

Protease,Amylase, Cellulase,Lipase

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1211

SOTANA

2309.90.20

Protease,Amylase, Cellulase,Lipase

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1212

LASER

2309.90.20

Protease,Amylase, Cellulase,Lipase

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1213

CAYMEN

2309.90.20

Protease,Amylase, Cellulase,Lipase

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1214

CRUISER

2309.90.20

Protease,Amylase, Cellulase,Lipase

Cungcấpcácenzymecầnthiết chotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tănghiệuquảsửdụngthứcăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1215

PLAZA

2309.90.20

Protease,Amylase, Cellulase,Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctômtăngtrưởngvàtỷlệsống. Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1216

MP3

2309.90.20

Protease,Amylase, Cellulase,Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctômtăngtrưởngvàtỷlệsống. Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1217

PILOT

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1218

GOLAYS

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1219

KARENX

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1220

AKINO

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1221

DAVITAL

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1222

APOLLO

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1223

MERIO

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1224

COMPLETDV PLUS

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1225

SUPERZYME

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1226

ENGESTS

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1227

ASCENDER

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1228

SABINA

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1229

D600

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1230

SISLEY

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1231

SMART

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1232

SISLEY

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lippase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1233

SMART

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lippase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1234

SABINA

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lippase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1235

ENGESTS

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lippase,Pectinase

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuquảtrongviệctăngtrưởngvàtỷlệsống.

Giúphấpthuchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức ăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1236

AQUAMIX251S

2309.90.20

Protease,Amylase,Lipase, Cellulase

Cungcấpcácenzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1237

OUTLANDER

2309.90.20

Protease,Amylase,Lipase, Cellulase

Cungcấpcácenzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1238

ARMADA

2309.90.20

Protease,Amylase,Lipase, Cellulase

Cungcấpcácenzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1239

ORIGA

2309.90.20

Protease,Amylase,Lipase, Cellulase

Cungcấpcácenzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1240

LIBERTY

2309.90.20

Protease,Amylase,Lipase, Cellulase

Cungcấpcácenzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn.

Codel(Thailand)Co.,Ltd- Thailand

1241

D600

2309.90.20

Protease,Amylase,Lipase, Cellulase

Cungcấpcácenzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn.Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn.

BaxelCo.,Ltd-Thailand

1242

ENZITE

2309.90.20

Amylase,Protease,Hemi- Cellulase,Beta-Gluâconase

Hỗnhợpenzymgiúptômcátăngcườngkhảnăngtiêuhoáchấtdinhdưỡng

InternationalNutrition, Mỹ

1243

MOREYEAST

100E

3002.90.00

Saccharomycescerevisiae Bacillussubtilis,Bacillus licheniformis

MoreYeast100Eđượckếthợp

trêncơsởcácchủngvisinhvậtcólợigiúptăngkhảnănghấpthụthứcăn, giảmFCRvàchấtthải.

PrinceAgriProducts,INC USA

1244

M.V.ZYME

2309.90.20

Protease,Amylase, Cellulase

Cungcấpnhiềuloạienzymetiêuhoágiúpcá,tômhấpthutốtthứcăn.Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn.

GrandSiamCo.,Ltd- Thailand

1245

AQUATRAX

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase

CungcấpcácEnzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn,Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn

BAXELCOMPANYLIMITED

1246

FENDY

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase

CungcấpcácEnzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn,Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn

BAXELCOMPANYLIMITED

1247

FREESTAR

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase

CungcấpcácEnzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn,Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn

BAXELCOMPANYLIMITED

1248

OLIGO

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase

CungcấpcácEnzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn,Tăng hiệuquảsửdụngthứcăn

BAXELCOMPANYLIMITED

1249

SAYYES

2309.90.20

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase

CungcấpcácEnzymecầnthiếtchotôm,giúptômhấpthụtốtthứcăn,Tăng hiệuquảsửdụngthứcă

BAXELCOMPANYLIMITED

1250

BIOMAX

3507.90.00

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase

Bacilluspolymyxa,Bacillus licheniformis,Bacillus

Phânhủycácchấthữucơ,chấtthảidưthừatíchtụởđáyao.Giảmcáckhíđộc trongaonhư:NH3,NO2,vàH2S.Cảithiệnchấtlượngnướcao

BAXELCOMPANYLIMITED

1251

PROBIO-ZYME

3507.90.00

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase

Bacilluspolymyxa,Bacillus licheniformis,Bacillus

Phânhủycácchấthữucơ,chấtthảidưthừatíchtụởđáyao. Giảmcáckhíđộctrongaonhư:NH3,NO2,vàH2S

Cảithiệnchấtlượngnướcao

BAXELCOMPANYLIMITED

1252

RENO

3507.90.00

Protease,Amylase,Cellulase, Lipase

Bacilluspolymyxa,Bacillus licheniformis,Bacillus

Phânhủycácchấthữucơ,chấtthảidưthừatíchtụởđáyao.Giảmcáckhíđộc trongaonhư:NH3,NO2,vàH2S.Cảithiệnchấtlượngnướcao

BAXELCOMPANYLIMITED

1253

“PC”ENZYME

3507.90.00

Protease,Amylase,Cellulase,Tá dượcvừađủ

Phânhủycácchấtdưthừavàcặnbảdướiđáyhồ,lọaibỏcácgiápxácbám trênthântôm

PornChaiAgriculture1Biotech (ThaiLan)

1254

COZYM10X

2309.90.20

Protease,Amylase,Lipase, Cellulase,Betaglucanase

Giúptiêuhóatốt,kíchthíchtômănnhiều,tăngsứcđềkhángchotôm,cá.

AMECO-BIOS-USA

1255

EBINUZYME

2309.90.20

Protease,Amylase,Lipase, Cellulase,Pectinase,Carrier, SiO2

Chứanhiềuloạienzymetạohiệuqủatrongviệctômtăngtrưởngvàtỷlệsống. Giúphấpthụchấtdinhdưỡngvàoruộttômvàlàmgiảmtỉlệchuyểnđổithức

ăn

CODELCO.,LTDTHAILAND

1256

BACTIPOSTPLUS

3507.90.00

Protease,Amylase,Cellulase

Lipase,Bacilluslicheniformis

Hòatanlớphữucơvàcânbằngmôitrườngđấtdướiđáyao.

CảithiệntỉlệsốngchoPostLavar,hạnchếcáckhíđộc(amonia,nitrit,H2S)

thườngtíchtụdướiđáyao.

Phânhủychấtthảitrongao,cólợichotômvàthựcvậttrongao,khốngchếlại cặnbãvàtạonênmôitrườngantoàn

BAXELCO.,LTDTHAILAND

1257

PROGEST

3507.90.00

Protease,Amylase,Cellulase

Lipase,Bacillus-megaterium

Phânhủythứcăndưthừavàcáclơlửngthựcvậttrongao.

CânbằngđộpHởmứcthíchhợp,loạitrừkhíđộcnhưamoniac,nitritvàH2S

BAXELCO.,LTDTHAILAND

1258

BACTIPOST

3507.90.00

Protease,Amylase,Cellulase

Lipase,Bacillus-polymyxa

Phânhủynhanhcácchấthữucơdướiđáyao,ChuyểnhóaNH3thànhnitơtự

dovàH2Sthànhlưuhuỳnhlàmchođáyaokhôngbịônhiễm.

Cungcấpcácvikhuẩnvàenzymcólợigiúplàmgiảmcặnbãhữucơtạomôi trườngnướcsạch

BAXELCO.,LTDTHAILAND

1259

HTS-ANTIMOSS

3507.90.00

Protease,Glucanase,Lactase, Pecanase,Xylanase,Cellulase, Amylase,Glucose

Nhanhchóngloạitrừcácloạitảo,rêucóhạitrongaonuôidonguồnnước

biểnbịônhiễm.Ngănngừasựpháttriểnkhôngbìnhthườngcủacácloạitảo; Làmsạchchấtnước,phângiảicácchthữucơcódưthừatrongao.

(Wuxi)Sino-FutureBio- TechnologyCo.,Ltd-China

1260

BIOKING

3507.90.00

Protease,Lipase,Amylase,Hemi cellulase,Beta-glucanase,Viable Aerobicbacteria,Viable Anaerobicbacteria,L,plantarum, L,acidophilus

Cótácdụngphụchồilạisựcânbằngcủahệthốngvisinhvậttrongao,tiêu hoáchấtthải,khửmùihôithối:nơiđáyao,gócaovàkhuvựcchoăn

Làmgiatănghệđộngthựcvậttrongnướctạothêmthứcăntươichotôm(cá), giúptôm(cá)pháttriểnnhanhvàgiatăngđượcmậtđộnuôi

AMERICANVETERINARY LABORATORIESINC

1261

HI-ATM

2309.90.20

Protease,Lipase,Pectinase

Giúptômtiêuhóatốt,kíchthích

tômănnhiều,khỏemạnhvàtỷlệsốncao.

A,V.A.Marketing

Co.,Ltd-Thailand

1262

WASTEWATER TREATMENT

3101.00.99

S,B,Co,Cu,I,Ni,Zn, Fe,Mo,Mn,Se,

Aminoacid,peptid,vitamin, enzymes

Làmsạchđáyaonuôitômkhinướcbịmấttảo,mấtmàu.

Giatăngsựphânhủycácchấthữucơlắngtụdướiđáyaonuôitôm.

CYTOZYME LABORATORIES, IncUSA

1263

BIOBACA

3101.00.99

S,B,Co,Cu,I,Ni,Zn,N,P2O5, Fe,Mo,Mn,Se,

Aminoacid,peptid,vitamin, enzmes

Làmsạchđáyaonuôitômkhinướcbịmấttảo,mấtmàu.

Giatăngsựphânhủycácchấthữucơlắngtụdướiđáyaonuôitôm.

CYTOZYME LABORATORIES, IncUSA

1264

SHRIMPLINENG

3507.90.00

Protease:4%,Lipase:3%,Men phângiảitinhbộtAmylase:3%, Sodiumhumate:20%,Chấtphụ giahỗnhợ:70%

Phânhuỷcácchấthữucơtrongnước,làmgiảmcáckhíđộcnhưNH3,NO2, H2S.NângcaopHvàhàmlượngOxyhoàtannhằmtạomôitrườngnuôitốt giúptômkhoẻ,bắtmồinhanh.

Yuh-HueiEnterpriseco.,LtdĐài Loan

1265

BIOPHYL

2309.90.20

Protein0,4%,Lipid0,6%,hàm lượngchấtkhô3%,Calcium, VitaminB1,B2,B6

Côngthứcgiàuacidaminvàkhoángbổsung;Cảithiệnsứckhỏetômcá;Kích thíchtrongthờikỳsinhtrưởngvàcảithiệnnăngsuất

ViệnBàochếVirbac-Pháp


PHỤ LỤC 3

 

DANHMỤCCÁCMẶT HÀNGPHỤCVỤNUÔI TRỒNGTHỦYSẢN

NHẬPKHẨUCÓĐIỀU KIỆN

(KèmtheoQuyếtđịnhsố38/2008/QĐ-BNN

ngày28/02/2008củaBộtrưởngBộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn)

 

I. SẢN PHẨM:

 

TT

Tênhàng

MãsốHS

Điềukiệnbổ sung

A

Thứcănthủysản

1

Thứcăncông nghiệp

1.1

Thứcănhỗnhợpdạngviênchotômsú

2309.90.13

ĐápứngTiêuchuẩn

Ngành(đến31/12/2007),Quichuẩn kỹthuật(từ1/1/2008) củaBộ Thuỷsản

1.2

Thứcănhỗnhợpdạngviênchotômcàngxanh

2309.90.13

1.3

Thứcănhỗnhợpdạngviênchocátra,cábasa

2309.90.19

1.4

Thứcănhỗnhợpdạngviênchocárôphi

2309.90.19

1.5

Thứcăncông nghiệploạikhác

2309.90.19

1.6

TrứngArtemia

0511.91.90

 

1.7

TảokhôSpirulina

1212.20.20

 

2

Chấtbổsungvào thứcăn

2.1

Cácloạivitamin

2309.90.20

ĐápứngTiêuchuẩn

Ngành(đến31/12/2007),Quichuẩn kỹthuật(từ1/1/2008) củaBộ Thuỷsản

2.2

Cácloạiaxít amin

2309.90.20

2.3

Cácloạikhoáng chất

2309.90.20

2.4

Chếphẩmsinhhọc(Danhmụccác giống,loàivisinhvậtvàenzymekèm theo)

2309.90.20

B

Thuốcthúythủysản,hoáchất,chếphẩmsinhhọcdùngtrongnuôitrồng thuỷsản

1

Hóachấtxửlýmôitrườngnuôitrồng thủysản

1.1

Zeolite

2842.10.00

SiO2≥70%

1.2

Dolomite

2518.10.00

CaMg(CO3)2≥80%

1.3

Bộtđávôi

2836.50.90

CaCO3≥90%

1.4

Calciumhypochlorite

3808.40.92

Ca(OCl)2≥65%

1.5

BKC

3808.40.92

BenzalkoniumChloride hayalkyldimethylbenzylammoniumchloride≥50%

1.6

PhứcIodine

3808.40.92

NồngđộIodine≥10%

1.7

ProtectolGDA

3808.40.92

Glutaraldehyde≥50%

1.8

Trifluralin

3808.40.92

Trifluoro-2,6-Dinitro-NN-Dipropyl-2- Toluidine>44%

2

Chấtdiệtcátạp:Câybãtrà(teaseedmeal)

1211.90.99

Saponin≥12%

Ghichú:Cácđiểm2.1,2.2,2.3,2.4 (chấtbổ sung thứcăn)mãsố2309.90.20nếu xácđịnh đượcdưới dạngchếphẩmchứachúng vàcácthành phần.

 

II. CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU

 

TT

Tênhàng

MãsốHS

A

Nguyênliệusảnxuấtthứcănthủysản

 

 

Lúamì

 

1.

Mìhạt

1001.90.99

2.

Cámmì(dạngbộthoặcviên)

2302.30.00

3.

Bộtmì

1101.00.10

4.

Tinhbộtmì

1108.11.00

5.

Glutenlúamì

1109.00.00

 

Ngô

 

6.

Ngôhạt

1005.90.90

7.

Ngômảnh

1104.19.10

8.

Ngôbột

1103.13.00

9.

Tinhbộtbắp

1108.12.00

 

Ngũcốckhác

 

10.

Ngũcốckhác(đạimạch,yếnmạch,cao lương...)dạnghạt

1002.00.00

1003.00.00

1004.00.00

1008

11.

Ngũcốckhác(đạimạch,yếnmạch,cao lương...)dạngbột

1102.10.00

1102.90.00

1103.19

1103.20.00

1104.12.00

1104.19.90

1104.22.00

1104.29.90

12.

Cám

2302.40.00

 

Đậutương

 

13.

Đậutươnghạt

1201.00.90

14.

Bộtđậutương

1208.10.00

 

Cácloạikhô dầu

 

15.

Khôdầuđậutương

2304.00.00

16.

Khôdầulạc

2305.00.00

17.

Khôdầukhác

2306

 

Nguyênliệucónguồngốcthủysản

 

18.

Bộtcá

2301.20.00

19.

Bộtvỏsò

0508.00.90

20.

Bộtđầutôm

2301.20.00

21.

Bộtphụphẩmchếbiếnthuỷsản(bộtganmực,bộtnhuyễnthể,bộtgan sò,…)

2301.20.00

22.

Dầugan cá

1504.10.90

23.

Dầucá

1504.20.00

24.

Dầumực,dầuganmực

1506.00.00

25.

Phụphẩmchếbiếncá dạngFishsoluble

0511.91.90

 

Nguyênliệucónguồngốcđộngvật

 

26.

Bộtthịt

2301.10.00

27.

Bộtphụphẩmchếbiếnthịt

2301.10.00

28.

Bộtthịtxương

2301.10.00

29.

Bộtmáu

0511.99.90

30.

Bộtlôngvũ

0505.90.90

 

Axitamin

 

31.

Lysine

2922.41.00

32.

Methionine

2930.40.00

33.

Tryptophane

2933.99.90

34.

Axitaminkhác(aminoacid)

2922

 

Cácloạivitamin

 

35.

VitaminA

2936.21.00

36.

VitaminE

2936.28.00

37.

VitaminD

2936.29.00

38.

Vitaminkhác

2936.29.00

 

Nguyênliệukhác

 

39.

Cácchấtkếtdính,chốngoxyhóa,chốngmốc(chấtphụ

gia)

2309.90.20

40.

Cácmuốiphosphate

2835

41.

Lecithine

2923.20.10

42.

Cholinechloride

2923.10.00

B

Nguyênliệusảnxuấtthuốcthúythuỷsản,hoáchất, chếphẩmsinhhọcdùngtrongnuôitrồngthuỷsản(dùngđểsảnxuấtcácloạithuốcthúythủysảncótrongDanhmụcthuốcthúythủysảnđượcphéplưuhànhtại ViệtNam)

 

1.

KhángsinhnhómTetracycline

2941.30.00

2.

Florfenicol

2941.40.00

3.

KhángsinhnhómSunfadiazine

2941.90.00

4.

Trimethoprim

2933.59

5.

VitaminA

2936.21.00

6.

VitaminB1

2936.22.00

7.

VitaminB2

2936.23.00

8.

VitaminB3hoặcB5

2936.24.00

9.

VitaminB6

2936.25.00

10.

VitaminB12

2936.26.00

11.

VitaminC

2936.27.00

12.

VitaminE

2936.28.00

13.

CácloạiVitaminđơnkhác

2936.29.00

14.

Visinhvật

3002.90.00

15.

Đồngsulfat

2833.25.00

16.

Praziquantel(2-(Cyclohexylcarbonyl) -1,2,3,6,7,11b- hexahydro-4H-pyrazino (2,1-alpha)isoquinolin-4-one)

2933.59

17.

HumanChorionicGonadotropin (HCG)

2937.19

 

DANHMỤCCÁCGIỐNG,LOÀIVISINHVẬTVÀENZYME

 

TT

Têncácgiống,loài

visinhvậtvà Enzyme

TT

Têncácgiống,loài

visinhvậtvàEnzyme

Visinhvật

1.

Nitrosomonassp

23.

Lactobacillusplantarum

2.

Nitrobactersp

24.

Lactobacillussporogenes

3.

Bacilluslaterrosporus

25.

Pediococcusacidilactici

4.

Bacilluslicheniformis

26.

Pediococcuspentosaceus

5.

Bacillussubtilis

27.

Candidautilis

6.

Bacillusthuringiensis

28.

Bacteroidesruminicola

7.

Bacillusmegaterium

29.

Bacteroidessuccinogenes

8.

Bacilluscriculans

30.

Cellulomonas

9.

Bacilluspolymyxa

31.

Clostridiumbutyricum

10.

Bacillusamyloliquefaciens

32.

Rhodopseudomonas

11.

Bacillusmesentericus

33.

Rhodococcussp.

12.

Bacilluspumilus

34.

Rhodobactersp.

13.

Baciluslaevolacticus

35.

Saccharomycescerevisiae

14.

Bacillusstearothermophilus

36.

Aspergillusniger

15.

Bacillusazotoformans

37.

Aspergillusoryzae

16.

Bacillusaminovorans

38.

Acetobacillusspp

17.

Bacilluscoagulans

39.

Alcaligenessp.

18.

Bacilluspantothenticus

40.

Pichiafarinosa

19.

Lactobacilluslactis

41.

Dekkerabruxellensis

20.

Lactobacillusacidophilus

42.

Paracoccusdenitrificans

21.

Lactobacillusbifidobacterium

43.

Thiobacillusversutus

22.

Lactobacillushelveticus

 

 

Enzyme

1.

Protease

8.

Xylanase

2.

Lipase

9.

Isomerase

3.

Amylase

10.

Catalase

4.

Hemicellulase

11.

Esterase

5.

Pectinase

12.

Hydrolase

6.

Cellulase

13.

Oxidoreductase

7.

Alphagalactosidase

14.

Betaglucannase

 


PHỤ LỤC 4

 

DANH MỤC NHỮNG LOÀI THUỶ SẢN XUẤT KHẨUCÓ ĐIỀU KIỆN

(Kèm theo Quyết định số 38/2008/QĐ-BNN

ngày 28 tháng 02 nă m 2008 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn)

 

TT

Mãhàng

TênViệtNam

Tênkhoahọc

Điềukiện

1

 

 

 

Tômhùm:

 

 

 

0306

0306

21

21

10

20

Tômhùmma

Panulirus penicillatus

200mm trởlênvà khôngôm trứng

 

0306

0306

21

21

10

20

Tômhùmđá

P.homarus

175mm trởlênvà khôngôm trứng

 

0306

0306

21

21

10

20

Tômhùmđỏ

P.longipes

160mm trởlênvà khôngôm trứng

 

0306

0306

21

21

10

20

Tômhùmlông

p.stimpsoni

160mm trởlênvà khôngôm trứng

 

0306

0306

21

21

10

20

Tômhùmbông

p.ornatus

230mm trởlênvà khôngôm trứng

 

0306

0306

21

21

10

20

Tômhùmxanh

P.versicolor

167mm trởlênvà khôngôm trứng

 

0306

0306

21

21

10

20

Tômhùm xám

P.poliphagus

200mm trởlênvà khôngôm trứng

2

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

30

CácloàiCámú

(song)

Epinephelusspp.

500g/contrở lên

3

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

30

CáCam(cácam sọcđen)

Seriola nigrofasciata

200mmtrởlên

4

0301

0301

99

99

11

19

Cámăngbiển

Chanoschanos

500g/contrở lên

5

0301

99

30

Cángựa

Hyppocampusspp.

CITES(*)

6

0301

92

00

CáChìnhnhọn

Anguillaborneensis

đượcnuôi

7

0301

92

00

CáChìnhNhật

Anguillajaponica

đượcnuôi

8

0301

92

00

Cáchìnhhoa

Anguillamarmorata

đượcnuôi

9

0106

90

10

Ếchđồng

Ranarugulosa

đượcnuôi

10

0106

90

10

ẾchsáungónChâu

Á

Euphlyctis hexadactylus(Rana hexadactyla)

CITES(*)

11

0106

90

10

ẾchẤnĐộ

Hoplobatrachus tigerinus(Ranna tigerina)

CITES(*)

12

0106

20

00

Rùasông

Dermatemydidae

CITES(*)

13

0106

20

00

Rùahộp

Cuoraspp

CITES(*)

14

0106

20

00

Vích

Cheloniamydas

CITES(*)

15

0306

24

10

Cuabiển

Scyllaserrata

200g/contrởlên

 

Ghichú:Điềukiệnquảnlýlàkíchcỡg/con,mm/convàđượcnuôichỉápdụng đốivớiconsống.

 

PHỤ LỤC 5

 

DANHMỤCNHỮNG LOÀI THUỶSẢNCẤMXUẤTKHẨU

(Kèm theo Quyết định số 38/2008/QĐ-BNN

ngày 28 tháng 02 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn)

 

TT

Mãhàng

TênViệtNam

Tênkhoahọc

1

0307

91

10

Traingọc

Pinctadamaxima

2

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

40

Cácháy

Macrurareevessii

3

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

40

Cácòm

Notopteruschitala

4

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

40

Cáanhvũ

Semilabeonotabilis

5

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

40

Cáhô

Catlocarpiosiamensis

6

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

40

Cáchìavôisông

Crinidenssarissophorus

7

0106

90

90

CácócTamĐảo

Paramesotritondeloustali

8

0301

92

00

Cáchình mun

Anguillabicolor

9

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

40

Cátradầu

Pangasianodongigas

10

0106

12

00

Cáông sư

Neophocaenaphocaenoides

11

0106

12

00

Cáheovâytrắng

Lipotesvexillifer

12

0106

12

00

Cáheo

Delphinidaespp

13

0106

12

00

Cávoi

Balaenopteraspp

14

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

30

Cátrà sóc

Probarbusjullieni

15

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

40

Cárồng

Scleropagesformosus

16

0106

12

00

Bòbiển/cáông sư

Dugongdugon

17

0106

20

00

Rùabiển

Cheloniidaespp

18

0106

20

00

Cásấunước ngọt

Crocodylussiamensis

19

0106

20

00

Cásấunướcmặn

Crocodylusporosus

20

0508

9601

00

90

10

90

Bộsanhôcứng

Stolonifera

21

0508

9601

00

90

10

90

Bộsanhôxanh

Helioporacea

22

0508

9601

00

90

10

90

Bộsanhôđen

Antipatharia

23

0508

9601

00

90

10

90

Bộsanhôđá

Scleractinia

24

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

40

Cábasa

Pangasiusbocourti

25

0301

0301

0301

99

99

99

21

29

40

Cátra

Pangasianodonhypophthalmus

Ghichú:

-Cấmxuấtkhẩuđốivới loài cácònsống.

-Đốivớisan hô cấmxuấtkhẩu cảloạichếtvàsống.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 38/2008/QĐ-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn về việc ban hành Danh mục áp mã số HS hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu chuyên ngành thủy sản

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 38/2008/QĐ-BNN (Bản Word)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

download Quyết định 38/2008/QĐ-BNN Zip (Bản Word)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

  • Văn bản liên quan Quyết định 38/2008/QĐ-BNN
  • Văn bản cùng chủ đề

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×