Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 92341 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM) |
4.664.000 | 3.264.000 | 1.865.000 | 466.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92342 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
Võ Duy Tạo (Đường vào bãi rác) QL 62 - Phan Văn Tuấn (Đường đê Rạch Chanh - kênh Chính Bắc) |
4.664.000 | 3.264.000 | 1.865.000 | 466.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Lô LK3:32
|
4.665.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 92344 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU VỰC CHỢ ĐẤT ĐỎ
|
4.666.000 | 2.333.000 | 1.866.000 | 1.493.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92345 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
ĐƯỜNG HỘI BÀI - CHÂU PHA - ĐÁ BẠC - PHƯỚC TÂN QUỐC LỘ 56 → TUYẾN KÊNH CHÍNH ĐOẠN 2 THUỘC CÔNG TRÌNH HỒ CHỨA NƯỚC SÔNG RAY (XÃ SUỐI NGHỆ CŨ) |
4.666.000 | 2.333.000 | 1.866.000 | 1.493.000 | - | Đất ở |
| 92346 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Bãi tập kết cát, sỏi tại xã Điện Phong Đường bê tông có bề rộng 5,5m |
4.667.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92347 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú Đường 14,5m (4m-5,5m-5m) Nút N12-N20 |
4.668.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92348 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 15,5m (4m + 7,5m + 4m) |
4.668.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92349 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
CAO VĂN NGỌC VÀ ĐƯỜNG LÊ DUẨN (TÊN CŨ: ĐƯỜNG TỪ NGÃ 4 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐẤT ĐỎ ĐẾN NGÃ 4 BÀ ĐỐI)
|
4.668.000 | 2.334.000 | 1.867.000 | 1.494.000 | - | Đất ở |
| 92350 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường số 10 |
4.670.000 | 3.269.000 | 1.868.000 | 467.000 | - | Đất ở |
| 92351 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39) |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92352 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39) |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92353 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Lê Thị Hồng Gấm |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92354 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m) |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92355 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Lê Thị Hồng Gấm |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92356 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39) |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92357 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39) |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92358 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m) |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92359 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) - Xã Tam Thăng Đường có mặt cắt rộng 19,5m |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92360 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m-5,5m-3m) |
4.662.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |