Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 92161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/23 (ĐOẠN 2) BÙI THỊ XUÂN/23 → BÙI THỊ XUÂN/25/1 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92162 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/29/3 BÙI THỊ XUÂN/29 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1663, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 1465, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/29/2 (ĐƯỜNG TỔ 9 KHU PHỐ TÂN PHÚ 2) CÂY DA → BÙI THỊ XUÂN/29 (ĐƯỜNG TỔ 8 KHU PHỐ TÂN PHÚ 2) |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/29 (ĐƯỜNG TỔ 8 KHU PHỐ TÂN PHÚ 2) CÂY DA → BÙI THỊ XUÂN |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92165 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/36/3 (ĐƯỜNG CHÙA TÂN LONG) BÙI THỊ XUÂN/36 (ĐƯỜNG AM) → NGUYỄN THỊ TƯƠI |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92166 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/24 ĐƯỜNG BÙI THỊ XUÂN → MƯƠNG NƯỚC |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92167 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 40 ĐƯỜNG SỐ 35 → ĐƯỜNG SỐ 45 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |
| 92168 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
BÀU GIÃ NGUYỄN THỊ LẮNG → TỈNH LỘ 2 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |
| 92169 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
NGUYỄN ĐỨC THUẬN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 30) TÔ VĨNH DIỆN (KM 1 + 900) → TÔ VĨNH DIỆN (KM 2 + 250) |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐH.420) ĐT.747A (QUÁN ÔNG TÚ) → ĐT.746 (DỐC CÂY QUÉO) |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92171 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất Lô Tháp, thôn Lạc Thành Nam - Xã Điện Hồng
|
4.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92172 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Văn Tốt Đường CMT8 - Đường Tua Hai |
4.700.000 | 3.289.000 | 1.880.000 | 469.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-044 PHẠM NGỌC THẠCH → ĐX-043 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-043 PHẠM NGỌC THẠCH → ĐX-042 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92175 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-040 PHẠM NGỌC THẠCH → SÂN GOLF |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92176 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-051 PHẠM NGỌC THẠCH → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92177 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-068 NGUYỄN VĂN THÀNH → ĐX-069 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92178 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-067 NGUYỄN VĂN THÀNH → ĐX-069 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92179 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-066 NGUYỄN VĂN THÀNH → ĐX-069 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92180 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 168 | Qua 150m và các Đường rộng ≥ 9m Toàn tuyến |
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | - | Đất ở |