Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 92141 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 34 ĐƯỜNG SỐ 19 → ĐƯỜNG SỐ 31 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |
| 92142 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 44 ĐƯỜNG SỐ 18 → TỈNH LỘ 2 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |
| 92143 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 42 ĐƯỜNG SỐ 15 → LIÊU BÌNH HƯƠNG |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |
| 92144 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 14,5m |
4.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92145 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phía Tây đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đường nhựa QH rộng 14,5 m |
4.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92146 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đường Dương Văn An |
4.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92147 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đường Nguyễn Thược |
4.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92148 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Nguyễn Nghiễm |
4.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92149 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Đỗ Thúc Tịnh |
4.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92150 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5m |
4.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92151 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 11: Đường rẽ phía Bắc nhà tầng 3B tổ dân phố 8 Đường 3/2 → Vào 100m |
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | - | Đất ở |
| 92152 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 5 Đường Thống Nhất → vào 80m |
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | - | Đất ở |
| 92153 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 168 | Ngõ số 272 Đường 3/2 → Hết ngõ |
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | - | Đất ở |
| 92154 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ rẽ đến cổng Xí nghiệp 19/5 (cũ) Đường 3/2 → Vào 150m |
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | - | Đất ở |
| 92155 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư Nam Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên | Đường rộng từ 14,5m đến < 19,5m Toàn tuyến |
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | - | Đất ở |
| 92156 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
- Rẽ Nhà văn hóa Tổ dân phố 12 phường Tích Lương | - Ngõ số 744; ngõ số 1014; Ngõ số 980; Đường 3/2 → Vào 100m |
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | - | Đất ở |
| 92157 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Rẽ vào khu tập thể 2 tầng Bệnh viện Gang Thép cũ Đường Vó Ngựa → Hết ngõ |
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | - | Đất ở |
| 92158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/25/1 BÙI THỊ XUÂN/25 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2051, TỜ BẢN ĐỒ 33) → ĐẤT ÔNG PHAN VĂN TRƠ (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2176, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/25 BÙI THỊ XUÂN → THANH NIÊN |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/23 (ĐƯỜNG TỔ 6 KHU PHỐ TÂN PHÚ 2) BÙI THỊ XUÂN → CUỐI THỬA 1331, TỜ BẢN ĐỒ 41 (E3.1) |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |