Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 92101 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư phục vụ công trình Đường tránh phía Tây Ái Nghĩa - Thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 17,5m (5m-7,5m-5m) |
4.704.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92102 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư kết hợp khai thác quỹ đất dọc tuyến Đường tránh phía Tây thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 17,5m (5m-7,5m-5m) |
4.704.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92103 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Ái Nghĩa Đường nội thị Khu tái định cư bờ Tây sông Vu Gia, Khu Nghĩa Phước, mặt đường rộng 10,5m |
4.704.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92104 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường 24/3 (Đường số 8) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
4.704.000 | 3.292.000 | 1.881.000 | 470.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92105 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Trần Phú → đường Tiểu La |
4.704.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92106 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận |
4.704.000 | 3.292.000 | 1.881.000 | 470.000 | - | Đất ở |
| 92107 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
4.704.000 | 3.292.000 | 1.881.000 | 470.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92108 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Liên Hà, Tân Hội
|
4.704.000 | 4.523.000 | 3.676.000 | 3.403.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92109 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Văn Sơn Đoạn từ ngã tư giao cắt tại điểm cuối phố Tân Hội (cạnh chùa Thượng Hội) đến ngã ba giao cắt đê quai Liên Hà - Liên Trung, cạnh Nghĩa trang nhân dân Liên Hà |
4.704.000 | 4.523.000 | 3.676.000 | 3.403.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92110 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Xuân Hồng - Ngã 4 Nguyễn Duy Trinh |
4.704.000 | 3.292.000 | 1.881.000 | 470.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92111 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu tái định cư Đồng Tiến | Đường quy hoạch rộng 20m
|
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | - | Đất ở |
| 92112 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
TỈNH LỘ 15 CẦU RẠCH SƠN → CÁCH ĐƯỜNG BÙI THỊ ĐIỆT 195M HƯỚNG VỀ ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊ (GIÁP RANH XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG) |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92113 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
TỈNH LỘ 15 XÃ NHUẬN ĐỨC → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊ |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92114 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG RANH KHU CÔNG NGHIỆP (PHẠM THỊ LÒNG) TỈNH LỘ 15 → ĐƯỜNG TRUNG AN |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92115 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 11 MÉT TRỌN ĐƯỜNG |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 10 THẠNH HỘI 05 (THỬA ĐẤT SỐ 593, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THẠNH HỘI 04 (THỬA ĐẤT SỐ 515, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |
| 92117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 05 THẠNH HỘI 04 (THỬA ĐẤT SỐ 295, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 227, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |
| 92118 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
ĐT.746 NGÃ 3 CÂY CẦY → BẾN ĐÒ HIẾU LIÊM |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |
| 92119 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 66 ĐH.415 → NÔNG TRƯỜNG CAO SU NHÀ NAI (THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 3) |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |
| 92120 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐH.502 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG ĐƯỜNG TẠO LỰC) ĐT.741 (NHÀ THỜ AN BÌNH) → NGÃ 3 (CÔNG TY HẠT ĐIỀU HẢI VIỆT) |
4.700.000 | 2.350.000 | 1.880.000 | 1.504.000 | - | Đất ở |