Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 92061 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hòn Tàu Từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Trương Chí Cương |
4.719.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92062 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thôn 2, Thôn 3 (theo Quyết định số 2884/QĐ- UBND ngày 06/7/2018; Quyết định số 2811/QĐ- UBND ngày 15/6/2021 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô còn lại thuộc MBQH
|
4.719.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92063 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường liên khu phố | Các đường còn lại trong MBQH 118, MBQH TĐC Thôn 2, Thôn 3
|
4.719.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92064 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường liên khu phố | Đường quy hoạch nội bộ trong MBQH tái định cư Đồng Hạnh
|
4.719.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92065 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Đồng Hạnh (theo Quyết định số 2713/QĐ-UBND ngày 28/6/2018; Quyết định số 2810/QĐ- UBND ngày 15/6/2021 và Quyết định số 126/QĐ-UBND ngày 11/01/2022 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô TĐC còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường ven Sông Rào)
|
4.719.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92066 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Đoạn Ranh Bến Lức (Cầu Long Kim) - Nút giao số 01 (cách 150m kéo dài về hai phía ĐT 830) |
4.720.000 | 3.304.000 | 1.888.000 | 472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92067 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
LK-04:11 đến LK-04:20
|
4.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 92068 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m |
4.720.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92069 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư mới chợ Lại xã Thanh Thuỷ cũ Các lô đất còn lại của dự án |
4.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92070 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam mở rộng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
4.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92071 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
4.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92072 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam cầu Quá Giáng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
4.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92073 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hà Duy Phiên
|
4.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92074 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Sâm
|
4.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92075 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN ĐÃ ĐƯỢC TRẢI NHỰA, BÊTÔNG XI MĂNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 6M TRỞ LÊN
|
4.711.000 | 2.356.000 | 1.884.000 | 1.508.000 | - | Đất ở |
| 92076 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG ĐÃ ĐƯỢC TRẢI NHỰA, BÊTÔNG XI MĂNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 6M TRỞ LÊN
|
4.711.000 | 2.356.000 | 1.884.000 | 1.508.000 | - | Đất ở |
| 92077 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m → đến dưới 4m |
4.711.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92078 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trục đường chính TDP Kim Xá Đường nội bộ KCN Đại An → Nhà văn hòa TDP Kim Xá |
4.711.000 | 2.825.000 | 1.638.000 | 1.309.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92079 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thanh Tâm Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ |
4.711.000 | 3.297.000 | 1.884.000 | 471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92080 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A |
4.711.000 | 3.297.000 | 1.884.000 | 471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |