Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 92001 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường trục chính của các khu dân cư Khuê Liễu, Khuê Chiền (đoạn từ đường Lương Như Hộc đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 18; đoạn từ đường Lương Như Hộc qua nhà Văn hóa khu Khuê Liễu, nhà Văn hóa khu Khuê Chiền đến thửa đất số 133, tờ bản đồ số 20 và đoạn từ đường Lương Như Hộc đến nhà trẻ khu Khuê Liễu) và đoạn từ phố Thanh Liễu đến địa giới phường Thạch Khôi thuộc phường Tân Hưng Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.275.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92002 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Khu tái định cư Tân Nam Đường nội bộ mặt cắt 6,0 m |
4.725.000 | 2.835.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92003 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Dự án Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư để giao đất cho công dân làm nhà ở Đường nội bộ có mặt cắt đường Bn = 15m |
4.725.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92004 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Bến Vua (đường bờ kênh thôn Phú Kê) Cầu Huyện Đội → Cầu Ông Giẳng |
4.725.000 | 2.835.000 | 2.360.000 | 1.890.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92005 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Vương Bảo Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92006 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Vương Tảo Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92007 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Vương Bạt Tụy Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92008 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phan Huy Chú Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92009 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Nguyễn Bính Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92010 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Dương Luân Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92011 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đông Đô Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92012 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Lý Nhân Nghĩa Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92013 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Nguyễn Hồng Công Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92014 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đàm Thận Huy Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92015 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Nguyễn Mậu Tài Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92016 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Lê Hiển Tông Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92017 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phạm Ngọc Thạch Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92018 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường còn lại trong khu dân cư Đồng Bưởi, phường Thạch Khôi Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92019 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng Đường có mặt cắt đường <15,5m |
4.725.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92020 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường < 15,5m Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |