Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91921 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 21 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91922 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 17 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91923 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 15 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91924 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 07 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91925 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 05 Bời Lời Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91926 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường Phan Đình Giót (đường vào chợ Cư Trú) Hết ranh chợ Cư Trú (Văn phòng KP Ninh Đức) - Cực lạc Thái Bình |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91927 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 16 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91928 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 14 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91929 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3,0m - 5,5m -3,0m) |
4.746.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91930 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo đoạn còn lại
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91931 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ Lê Lợi đến hết MBQH khu TĐC Đồng Nấp - Đồng Eo (phía Tây đường Lê Lợi đến đường Đông Tây MBQH HUD4)
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91932 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Nguyễn Hồng Lễ đến đường Nguyễn Sỹ Dũng
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91933 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường rộng 7,5m
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 91934 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Địa phận xã Đồng Lợi
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 91935 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Địa phận xã Đồng Thắng
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 91936 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Địa phận xã Đồng Tiến
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 91937 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường gom Quốc lộ 38B |
4.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91938 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Khu dân cư mới thị trấn Gia Lộc (sau Trạm Y tế xã Gia Lộc) Các tuyến đường còn lại |
4.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91939 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường nội bộ có mặt cắt Bn=20,5 m |
4.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91940 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường tránh đường 395, đường có mặt cắt Bn=33 m |
4.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |