Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91901 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 57 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65 |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91902 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 4 Trần Phú Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường tránh ba chè (đường D3)
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91904 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1:01 đến LK1:25;
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91905 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Sĩ Đống
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91906 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm số 6 Điện Biên Phủ (đường vào Văn phòng Khu phố Ninh Phước) Ngã 3 nhựa (ra cửa 12 Tòa Thánh) - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91907 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường M-N (Đường mới) Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu |
4.750.000 | 3.324.000 | 1.900.000 | 474.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91908 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Trương Uy Đầu đường → Cuối đường |
4.750.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91909 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa phần mở rộng Khu Công nghệ cao và Khu phụ trợ Khu Công nghệ cao - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
4.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91910 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Tân Ninh mở rộng giai đoạn 1, 2 Đường 7,5m |
4.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91911 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91912 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường từ TT Phường Hạc Thành - đi đường nối Nghi Sơn Cảng hàng không Thọ Xuân
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91913 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 7,5 m
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Gom Quốc lộ 47 khu dân cư Xuân Tiên
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91915 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nhánh (nối với Đường Bùi Thị Xuân ) | Các lô QH còn lại trong mặt bằng Thanh Thái
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91916 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Các tuyến trục đường rộng 8,5m
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91917 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91918 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 55 - 56 Điện Biên Phủ Đường 29 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91919 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 19 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 91920 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 29 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |