Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91821 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
PHẠM HÙNG QUỐC LỘ 55 → CUỐI TUYẾN |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91822 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚA QL55 → CUỐI TUYẾN |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91823 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
PHẠM VĂN HY QL55 → TL52 |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91824 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐƯỜNG CAO VĂN NGỌC + TRỊNH HOÀI ĐỨC (TÊN CŨ: ĐƯỜNG CAO VĂN NGỌC - ĐƯỜNG TỪ NGÃ 4 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐẤT ĐỎ ĐẾN NGÃ 3 NHÀ MÁY ÔNG BẢY NGÂY)
|
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91825 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
LƯƠNG THẾ VINH VÀ ĐƯỜNG LÊ THỊ HỒNG GẤM (TÊN CŨ: ĐƯỜNG TỪ NGÃ 3 ĐÀI NƯỚC ÔNG BẠC (QUỐC LỘ 55) VÒNG QUA ẤP PHƯỚC SƠN ĐẾN NGÃ 5 CÂY XĂNG CÔNG DŨNG (QUỐC LỘ 55)
|
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91826 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐƯỜNG PHƯỚC THỌ (TÊN CŨ: ĐƯỜNG ĐIỆN BIÊN PHỦ)
|
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91827 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐƯỜNG PHAN BỘI CHÂU (ĐƯỜNG TỪ NGÃ 3 TRƯỜNG HỌC PHƯỚC THỚI (QUỐC LỘ 55) ĐẾN GIẾNG BÀ MỤ)
|
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91828 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
LÊ DUẨN (TÊN CŨ: ĐƯỜNG TỪ NGÃ 5 CÂY XĂNG CÔNG DŨNG ĐẾN TL52 TẠI TRƯỜNG THPT VÕ THỊ SÁU)
|
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91829 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
PHẠM HỒNG THÁI TỈNH LỘ 52 (TRẠM Y TẾ XÃ ĐẤT ĐỎ) → NGUYỄN THỊ HOA |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91830 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
HUỲNH KHƯƠNG NINH NGÃ 3 PHẠM VĂN ĐỒNG → PHẠM VĂN HY |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91831 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 91 | Các ngách số 45; 52; 66; 72; 348 Đoạn 2 → Vào 100m |
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91832 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 5 Hết đất Trung tâm Phát triển quỹ đất thành phố Sông Công cũ → Km11/H2+35 (chợ Bãi Đỗ, đường Cách Mạng Tháng Mười) |
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91833 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Cống Xuất Khẩu (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba bà Dìu |
4.760.000 | 2.860.000 | 2.380.000 | 1.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91834 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐOÀN TRUNG CÒN TỈNH LỘ 52 → CUỐI TUYẾN |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91835 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
LÊ VĂN MỘT TỈNH LỘ 52 → CUỐI TUYẾN |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91836 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
NGUYỄN THỊ HOA TỈNH LỘ 52 → CUỐI TUYẾN |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91837 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TỈNH LỘ 52 → CUỐI TUYẾN |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91838 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
NGUYỄN KIỆM TỈNH LỘ 52 → TL52 |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91839 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
MAI CHÍ THÀNH TỈNH LỘ 52 → PHẠM VĂN ĐỒNG |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 91840 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
TÔN ĐỨC THẮNG TỈNH LỘ 52 → CAO VĂN NGỌC |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |