Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91781 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Bằng An Trung - Phường Điện An Đường QH 27 m (Đường hiện trạng mặt cắt 23m (3m-7,5m-2m- 7,5m-3m) + lề mỗi bên thêm 2m) |
4.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91782 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 14 - Phường Điện An
|
4.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91783 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
4.771.000 | 3.339.000 | 1.908.000 | 476.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91784 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG 27/4 → TRẦN KHÁNH DƯ |
4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH KHƯƠNG AN ĐƯỜNG 27/4 → PHẠM NGỌC THẠCH |
4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91786 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẢN ĐÀ HÙNG VƯƠNG → HUỲNH KHƯƠNG AN |
4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91787 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG (ĐÃ TRẢI NHỰA) |
4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91788 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ ĐỨC KẾ
|
4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91789 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYÊN HỒNG LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91790 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG |
4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91791 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
4.774.000 | 3.341.000 | 1.909.000 | 477.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91792 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
4.762.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91793 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
4.762.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91794 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
4.762.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91795 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 7m (1,5m-4m-1,5m) |
4.762.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91796 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bà Huyện Thanh Quang - Phường Vĩnh Điện
|
4.762.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91797 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Vĩnh Điện
|
4.762.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91798 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
4.764.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91799 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
VÕ THỊ SÁU (TÊN CŨ: ĐƯỜNG VEN BIỂN) NGÃ 3 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHƯỚC HẢI → HẾT CẦU BÀ MÍA |
4.764.000 | 2.382.000 | 1.906.000 | 1.524.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91800 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
VÕ THỊ SÁU (TÊN CŨ: ĐƯỜNG VEN BIỂN) CỔNG KDL THÙY DƯƠNG → NGÃ 3 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHƯỚC HẢI |
4.764.000 | 2.382.000 | 1.906.000 | 1.524.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |