Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91681 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ bà Thủy (thửa 507, tờ bản đồ số 14) đến bà vinh (thửa 497, tờ bản đồ số 14)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 91682 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị Kosy Sông Công | Các đường quy hoạch còn lại (đường nhựa 7,5m)
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 91683 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đất thuộc khu dân cư Nam Khê cũ bám đường có mặt cắt 15,5m và 14m thuộc Khu dân cư Đông Khê mới Trọn khu |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91684 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Khu dân cư Đồng Khê Các lô bám đường có mặt cắt đường rộng Bn=15,5m và |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91685 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Khu dân cư Đồng Mạc thôn An Lại Các lô giáp mặt đường huyện cũ |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91686 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Cuối Đoạn còn lại |
4.800.000 | 2.040.000 | 960.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91687 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường nối từ Khu dân cư Bắc Sông Hương đến cầu Sông Hương Đầu đường → Cuối đường |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91688 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới Bắc sông Hương Các thửa tiếp giáp đường trục xã, liên xã |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91689 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Điểm dân cư mới xóm đông thôn My Cầu Trọn khu |
4.800.000 | 4.050.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91690 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu trung tâm thương mại Tây Bắc (Thái Học) Trọn khu |
4.800.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91691 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland) Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 7-7 (1m; 7,5m; 1m); 7A-7A (0,75m; 7,5m; 0,75m); 7B-7B (2m; 7,5m; 1m); 7C-7C (1,5 m;7,5m; 1m) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91692 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland) Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 6-6 (1m; 9,5m; 1m) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91693 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới Cánh Khăm thôn Cậy Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 3-3 (Mặt cắt đường rộng Bn=10,5 m) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91694 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Các vị trí còn lại thuộc khu dân cư |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91695 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Khu dân cư thương mại và chợ Phú Lộc Các lô đất tiếp giáp đường nhánh còn lại đi từ đường 394C vào chợ Phú Lộc mới |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91696 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường 395 (đoạn thuộc TT Kẻ Sặt cũ) Đầu đường → Cuối đường |
4.800.000 | 2.850.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91697 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐH.711 ĐT.744 (CHỢ BẾN SÚC) → ĐẦU LÔ CAO SU NÔNG TRƯỜNG BẾN SÚC |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 91698 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LÊ MINH NHỰT TRỌN ĐƯỜNG |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91699 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Đường liên thôn - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Đường bê tông >=4,5m từ đường ĐT609 → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Trung thôn Phú Đông |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 91700 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Nam đường 14B - Đường QL 14B mới - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) từ hết nhà bà Bùi Thị Thạnh → Đường lên đập Trà Cân |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |