Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91641 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà văn hoá thôn (thửa 311 đến thửa 308 tờ bản đồ 24)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91642 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê biển | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Sáu (thửa 177 đến thửa 180 tờ bản đồ 24)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91643 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 tờ bản đồ 24)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91644 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Đường 2B giáp xã Xuân Lâm đến giáp xã Hải Nhân cũ
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91645 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH khu TĐC Nguyên Bình phục vụ GPMB CCN số 17 | Đoạn từ lô số TDC-03:1 đến lô số TDC-05:28
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91646 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường 2B | Giáp đường Trần Thánh Tông đến giáp phường Tĩnh Gia (Xã Hải Nhân cũ)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91647 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Giáp nhà ông Lạc đến nhà ông Bút
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91648 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Đường Nguyễn Hoàng
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91649 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường tỉnh lộ 418 (Phố Gạch) Từ giáp Quốc lộ 32 đến hết phố Gạch |
4.800.000 | 3.575.000 | 2.722.000 | 2.266.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91650 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Huỳnh - Thị trấn Tiên Kỳ
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91651 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Đường trục thôn 8 | Quốc lộ 3 Cầu Ổ gà → Hết địa phận xã Chợ Mới |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91652 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 29: Đường rẽ chợ Bãi Đỗ đi Đài tường niệm Mỏ Chè Đường Cách Mạng Tháng Mười → Vào 200m |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 91653 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Sau 100m → 200m |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 91654 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ khu dân cư Làng May, tổ dân phố 6 Đường Cách Mạng Tháng Mười → Vào 100m |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 91655 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị đường Lê Hồng Phong, giai đoạn 2, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 16,5m (Trục phụ đường Lê Hồng Phong)
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 91656 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Các khu dân cư và khu tái định cư | Đường nội bộ khu dân cư Phặc Tràng
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91657 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc | Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc có lộ giới 16,5m
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91658 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Đường trục thôn 8 | Quốc lộ 3 Cầu Ổ gà → Hết địa phận xã Chợ Mới |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91659 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường Quốc lộ 3C | Đoạn 1 Ngã ba Kiểm lâm (nhà ông Phạm Văn Dịu, nhà ông Lê Quang Thiết) → Ngã tư Khách sạn Đức Mạnh |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91660 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Đường quy hoạch rộng 2,5m (nối đường ngang từ đường Huỳnh Thúc Kháng - đường Hồ Xuân Hương) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |