Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91461 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường phố | Đường từ nghĩa địa phố 6 đến đường Bê tông B169
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91462 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 3806/QĐ-UBND ngày 23/11/2023 (Điểm dân cư nông Tổ dân phố Tổ dân phố Thế Giới, Tổ dân phố Thành Huy, Tổ dân phố Hòa Bình) | Đường có lòng đường rộng 10.5m
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91463 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG CÁT CŨ | Đoạn đường từ Quốc lộ 47 đến cổng Trường Mầm non thôn 15
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407) RANH BÌNH DƯƠNG - TÂN HIỆP → ĐT.742 (PHÚ CHÁNH CŨ) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91465 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Đường 392 Cây xăng Nhân Quyền → Cầu vượt Thái Quyền (thuộc xã Nhân Quyền cũ) |
4.800.000 | 2.160.000 | 1.200.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91466 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 14m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 5m + 1,5m) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91467 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) đất nhà vườn |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91468 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường trục xã (ven đường 399 - đoạn thuộc thôn An Nghiệp) Cầu An Nghiệp → Quỹ tín dụng xã Tứ Cường |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91469 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU DÂN CƯ THỰC HIỆN CHỈNH TRANG THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 35- NQ/TU NGÀY 23/12/2014 CỦA THÀNH ỦY THÀNH PHỐ DĨ AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M TRỞ LÊN THUỘC TÂN ĐÔNG HIỆP (CŨ) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91470 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Đoạn từ ngã ba Trạm Y tế đi ngã ba đường thị trấn cũ đi biển
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91471 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ nhà ông Thắng xuống đến đoạn giáp Đường 513 ra Cảng
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91472 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ nhà anh Chính Phương vào đến nhà chị Thân
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91473 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các tuyến đường liên thôn | Đoạn nhà từ ông Phóng ra đến đường Đông Tây 4
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91474 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ nhà ông Thái Mận xuống đến đoạn giáp Đường 513
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91475 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ Tượng đài ra đến nhà ông Thái Mận
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91476 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ nhà ông Chung Mai đến Nhà văn hóa thôn Liên Đình
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91477 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu A (Đường số 1, 2, 4) Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91478 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 06 AN SƠN 01 (QUÁN ÔNG NHÃN) → ĐÊ BAO |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91479 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 05 AN SƠN 01 (NGÃ 3 CÂY MÍT) → ĐÊ BAO |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91480 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 04 AN SƠN 01 → ĐÊ BAO |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |