Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91221 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A1 và A17 |
4.851.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91222 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m) |
4.851.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91223 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 5,5m |
4.851.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91224 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 2 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
|
4.851.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91225 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 5,5m |
4.851.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91226 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 23 - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ hệ thống bơm nước thủy lợi → đến cuối tuyến) |
4.851.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91227 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà Đoạn từ cống Đồng Nà → đến hết nhà ông Long |
4.851.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91228 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Trà Quế 1 |
4.851.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91229 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) Đường Hùng Vương - đường số 3 |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91230 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các lô mặt đường Nguyễn Công Trứ và đường Lê Phụ
|
4.841.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91231 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường 429 Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến Dốc Mọc xã Dân Hoà |
4.842.000 | 3.110.000 | 2.888.000 | 2.431.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91232 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đìa Muỗi Đoạn giáp địa phận xã Thanh Oai đến giáp tỉnh lộ 427 |
4.842.000 | 3.110.000 | 2.888.000 | 2.431.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91233 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường nối đoạn từ giáp đường cienco 5 đến đường dẫn qua đình làng Văn Quán
|
4.842.000 | 3.110.000 | 2.888.000 | 2.431.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91234 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ) Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
4.848.000 | 3.393.000 | 1.939.000 | 484.000 | - | Đất ở |
| 91235 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Thị trấn Tân Bình Đoạn giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Võ Chí Công |
4.848.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91236 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Tổ dân phố Hồ Thịnh | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Hưng đến giáp Biển
|
4.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91237 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Trưng Vương Đoạn từ Quốc lộ 32 đến cuối phố |
4.850.000 | 3.202.000 | 2.094.000 | 1.867.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Từ lô LK-A: 01 đến lô LK-A: 10
|
4.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 91239 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 11,5m (4m-7,5m) |
4.850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91240 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) |
4.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |