Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91121 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ trường THPT Triệu Sơn 1 đến Đường Tô Vĩnh Diện và giáp Vật tư Nông nghiệp
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91122 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Nguyễn Bá Ngọc
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hoàng (tuyến Quốc lộ 1A cũ) Từ cầu Câu Lâu (cũ) → đến hết ngã ba giữa đường Nguyễn Hoàng với đường Võ Thị Sáu (tính cả hai bên đường) |
4.883.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91124 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Thị Định Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
4.888.000 | 3.421.000 | 1.955.000 | 488.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91125 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam Từ Kênh N22 → đường Trần Phú |
4.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường KDC Đô Thị Nam - T13 - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông rộng 3m - 5,5m - 3m |
4.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91127 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồng Phước 1
|
4.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91128 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tổ 4 thị trấn Hà Lam (Khu chỉnh trang đô thị) Các lô mặt tiền đường Nguyễn Thuật |
4.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91129 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 12,5m (2m-7,5m-3m) |
4.890.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 91130 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía |
4.890.000 | 3.423.000 | 1.956.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91131 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía |
4.890.000 | 3.423.000 | 1.956.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91132 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 5,5m |
4.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Phục: Từ đường Quang Trung đến giáp phường Quảng Thắng
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91134 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 14m
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91135 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lê Thần Tông đến đường Lê Thánh Tông
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91136 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Quang Trung đến cống tiêu Quảng Đại
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91137 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
4.876.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91138 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu dân cư Thiện Chí Đường số 1,2… |
4.879.000 | 3.415.000 | 1.951.000 | 487.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91139 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần |
4.879.000 | 3.415.000 | 1.951.000 | 487.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 91140 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Na 2
|
4.880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |