Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91101 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường 20 Nguyễn Sơn: Từ đường Nguyễn sơn đến hết đường
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91102 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Quang Huy: Từ đường Nguyễn Sơn đến đường Trịnh Khả
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91103 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Bá Giác: Từ đường Nguyễn Sơn đến đường Trịnh Khả
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91104 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Cao Vân: Từ đường Nguyễn Sơn đến đường Trịnh Khả
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91105 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Công Khai: Từ đường Quảng Xá đến đường Nguyễn Sơn
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91106 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Quang Trung đến đường Nguyễn Sơn
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91107 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Phùng Khắc Khoan (phía Tây đường Quang Trung)
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91108 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường ven biển (đường Âu Cơ)
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91109 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Tây Sơn: Từ giáp ngã tư đường Trần Thánh Tông đến giáp phường Trúc Lâm
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ)
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91111 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 174 Lò Chum
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91112 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 12 Tiền Phương
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91113 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Hàng Hương: Từ Bà Triệu đến hết ngõ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91114 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 102 Trường Thi
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91115 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ đường Hồng Nguyên (Ngõ 16 và Ngõ 04 Hồng Nguyên)
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91116 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 5,5 m
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91117 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đoạn từ giáp phường Rừng thông cũ đến cống Tây phường Đông Lĩnh cũ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91118 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Các lô tiếp giáp Quốc lộ 45
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91119 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ cầu vượt Quốc lộ 47 đến hết Nhà máy Sữa
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91120 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ Cầu Thiều đến ông Chỉ, ông Mạnh
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |